Lê Thị Hoa - Tổng hợp furoxan, quinoline, quinazoline từ eugenol

Luận án tổng hợp hợp chất furoxan quinoline, quinazoline từ eugenol. Nghiên cứu chi tiết cấu trúc, tính chất, ứng dụng tinh dầu hương nhu.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu furoxan quinoline quinazoline từ eugenol
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu furoxan quinoline quinazoline từ eugenol

Nghiên cứu cấu trúc các hợp chất dị vòng mở ra nhiều hướng đi mới trong hóa dược. Đề tài tập trung chuyển hóa eugenol thành các khung dị vòng đa dạng. Quá trình này kết hợp dị vòng furoxan cùng quinoline và quinazoline. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra các cấu trúc có hoạt tính sinh học cao. Nguồn nguyên liệu tự nhiên đem lại tính bền vững và giá trị kinh tế. Các hợp chất lai hứa hẹn mang đến tác dụng hiệp đồng vượt trội. Nghiên cứu giải quyết bài toán tận dụng nguồn hóa chất xanh. Đồng thời, công trình mở rộng thư viện các chất có tiềm năng kháng khuẩn và kháng ung thư. Đây là hướng tiếp cận hiện đại trong ngành hóa hữu cơ dược dụng. Tổng cộng có nhiều dãy chất mới được thiết kế và tổng hợp bài bản. Toàn bộ quy trình tuân thủ các nguyên tắc an toàn hóa học.

1.1. Nguồn gốc eugenol từ tinh dầu đinh hương thiên nhiên

Eugenol là thành phần chính có trong tinh dầu đinh hương thiên nhiên. Hợp chất này sở hữu nhóm allyl và nhóm methoxy linh động trên nhân thơm. Nhờ cấu trúc đặc trưng, eugenol dễ dàng tham gia các phản ứng chuyển hóa hóa học. Việc khai thác tinh dầu tự nhiên giúp giảm phụ thuộc vào nguồn hóa chất dầu mỏ. Các dẫn xuất eugenol thường thể hiện tính tương thích sinh học cao và ít độc tính. Quá trình bán tổng hợp hữu cơ từ eugenol mở ra nguồn nguyên liệu dồi dào cho dược phẩm. Nhóm chức phenol và liên kết đôi allyl đóng vai trò vị trí phản ứng then chốt. Nhà nghiên cứu có thể biến đổi eugenol thành các phân tử có cấu trúc phức tạp hơn. Hướng đi này vừa gia tăng giá trị nông sản, vừa phục vụ nghiên cứu y sinh học.

1.2. Vai trò của dị vòng furoxan và chất phóng thích nitric oxide

Dị vòng furoxan còn được biết đến với tên gọi khoa học 1,2,5-oxadiazole 2-oxide. Đây là một hệ dị vòng thơm chứa hai nguyên tử nitơ và hai nguyên tử oxy. Đặc tính nổi bật nhất của furoxan là khả năng hoạt động như một chất phóng thích nitric oxide (NO donor). Phân tử NO giữ vai trò quan trọng trong việc giãn mạch máu và ức chế khối u. Khi kết hợp dị vòng furoxan vào các khung phân tử khác, hoạt tính sinh học tăng lên rõ rệt. Vòng furoxan có thể giải phóng NO theo cơ chế phụ thuộc enzym hoặc thiol sinh học. Sự giải phóng này tạo ra độc tính chọn lọc đối với tế bào ung thư. Nhờ đó, dị vòng furoxan trở thành nhóm mang hoạt tính đầy triển vọng trong thiết kế thuốc.

1.3. Ý nghĩa của khung dị vòng quinoline và quinazoline

Khung dị vòng quinoline và khung dị vòng quinazoline là hai cấu trúc kinh điển trong hóa dược. Quinoline gồm một vòng benzen ngưng tụ với vòng pyridine. Quinazoline gồm vòng benzen ngưng tụ với vòng pyrimidine. Cả hai hệ khung này xuất hiện phổ biến trong các loại thuốc kháng sinh, kháng nấm và kháng sốt rét. Ngoài ra, dẫn chất quinazolinone cũng thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ nhiều dòng tế bào ung thư. Khả năng liên kết với protein đích của các dị vòng này rất linh hoạt. Chúng dễ dàng tạo liên kết hydro và tương tác xếp chồng pi với thụ thể sinh học. Việc gắn thêm các nhóm chức lên khung quinoline và quinazoline giúp tối ưu hóa dược động học. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển các thế hệ thuốc kháng u mới.

II. Bán tổng hợp furoxan quinoline quinazoline từ eugenol

Quá trình bán tổng hợp hữu cơ từ eugenol đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về điều kiện phản ứng. Từng bước trung gian được tối ưu hóa để đạt hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Các chất chìa khóa được tạo thành thông qua chuỗi phản ứng đa giai đoạn. Nhà hóa học tiến hành nitro hóa, khử hóa và ngưng tụ liên tiếp. Các sản phẩm trung gian có độ tinh khiết cao đáp ứng yêu cầu của bước tiếp theo. Việc xây dựng sơ đồ tổng hợp hợp lý giúp tiết kiệm hóa chất và dung môi. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian phản ứng là yếu tố quyết định độ chọn lọc không gian. Toàn bộ quy trình mang lại cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc mở rộng quy mô. Các dẫn chất thu được đều được tinh chế cẩn thận qua kết tinh hoặc sắc ký cột.

2.1. Chuyển hóa chất chìa khóa từ nguồn dẫn xuất eugenol

Chất chìa khóa A0 được tổng hợp trực tiếp từ nguồn dẫn xuất eugenol ban đầu. Quá trình biến đổi bắt đầu bằng phản ứng nitro hóa nhóm allyl và nhân thơm. Tiếp theo, phản ứng khử chọn lọc tạo ra dẫn xuất amino trên vòng benzen. Phân tử thu được là 3-methyl-4-(2-amino-4,5-dimethoxyphenyl)furoxan. Chất chìa khóa A0 sở hữu cả nhóm amino tự do và vòng furoxan hoạt tính. Nhóm amino linh động này đóng vai trò cầu nối cho các phản ứng ngưng tụ tiếp theo. Ngoài ra, chất trung gian D1 chứa khung dị vòng quinazoline cũng được điều chế thành công. Mỗi chất chìa khóa đều được phân lập ở trạng thái tinh khiết và kiểm tra cấu trúc kỹ lưỡng. Đây là mắt xích trung tâm để phát triển toàn bộ các dãy dẫn xuất mới.

2.2. Quy trình bán tổng hợp hữu cơ từ eugenol làm nguyên liệu

Quy trình bán tổng hợp hữu cơ từ eugenol tận dụng tối đa khung cacbon sẵn có trong tự nhiên. Chuỗi biến đổi bao gồm các giai đoạn oxy hóa cắt mạch liên kết đôi và tạo nhóm chức carbonyl. Nhóm methoxy trên nhân thơm được bảo vệ hoặc biến đổi tùy theo mục tiêu tổng hợp. Phản ứng ngưng tụ Friedlander và Skraup được áp dụng linh hoạt để đóng khung dị vòng quinoline. Các dung môi thân thiện với môi trường như ethanol và nước được ưu tiên sử dụng. Tác nhân xúc tác acid hoặc base được khảo sát tỉ mỉ nhằm tìm ra điều kiện tối ưu. Hiệu suất tổng hợp của từng giai đoạn đạt từ mức khá đến rất cao. Quy trình này chứng minh tính khả thi cao trong việc khai thác nguồn dược liệu bản địa.

2.3. Tối ưu hóa phản ứng đóng vòng tạo dị vòng furoxan

Phản ứng đóng dị vòng furoxan là bước chuyển hóa quan trọng nhất trong chuỗi tổng hợp. Tác nhân dinitrogen trioxide hoặc natri nitrit trong môi trường acid thường được sử dụng. Phản ứng dimer hóa hai nhóm nitroso trung gian dẫn đến việc hình thành vòng 1,2,5-oxadiazole 2-oxide. Sự kiểm soát nhiệt độ thấp giúp hạn chế các sản phẩm phụ không mong muốn. Dị vòng furoxan tạo thành có độ bền nhiệt và độ bền hóa học tương đối tốt. Vị trí nhóm methyl và nhân thơm trên vòng furoxan được định hướng chính xác. Sản phẩm đóng vòng được tinh chế bằng phương pháp kết tinh lại trong dung môi thích hợp. Cấu trúc của vòng furoxan được khẳng định rõ nét qua tín hiệu phổ hồng ngoại và cộng hưởng từ hạt nhân.

III. Tạo khung lai furoxan quinoline quinazoline từ eugenol

Chiến lược cấu trúc lai phân tử (molecular hybrid) là phương pháp tiên tiến trong thiết kế thuốc hiện đại. Phương pháp này kết hợp hai hay nhiều khung hoạt tính sinh học vào cùng một phân tử duy nhất. Phân tử lai có khả năng tác động đồng thời lên nhiều đích sinh học khác nhau. Sự kết hợp giữa vòng furoxan và dị vòng quinoline hoặc quinazoline tạo ra hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Thuốc lai giúp giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc của vi khuẩn và tế bào ung thư. Đồng thời, liều lượng sử dụng có thể được cắt giảm để hạn chế tác dụng phụ. Các chuỗi phản ứng ghép nối được thực hiện thông qua liên kết trực tiếp hoặc qua cầu nối linh động. Kết quả tạo nên một thư viện phong phú các hợp chất lai có tiềm năng dược lý vượt bậc.

3.1. Thiết kế cấu trúc lai phân tử giữa furoxan và quinoline

Chất chìa khóa B1 mang đồng thời vòng furoxan và khung dị vòng quinoline trên cùng khung phân tử. Hợp chất này có tên gọi 5,6-dimethoxy-8-(3-methylfuroxan-4-yl)-2-methylquinoline. Cấu trúc lai phân tử (molecular hybrid) này được tạo thành qua phản ứng đóng vòng ngưng tụ tinh vi. Nhóm methyl ở vị trí số 2 trên vòng quinoline có tính acid cao do hiệu ứng hút electron. Tính chất này tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng ngưng tụ tiếp theo với aldehyde thơm. Chuỗi dẫn xuất B2 đến B7 gồm các hợp chất aldehyde, acid và ester liên quan. Sự hiện diện đồng thời của hai dị vòng tạo ra mật độ điện tích đặc biệt cho phân tử. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao hoạt tính kháng u và kháng vi sinh vật.

3.2. Tổng hợp dãy hợp chất lai chứa vòng quinazolinone

Dẫn xuất chứa khung dị vòng quinazoline và quinazolinone được phát triển mạnh mẽ từ chất chìa khóa D1. Phân tử D1 có công thức 4-(1-chloro-1-nitroethyl)-6,7-dimethoxy-2-methylquinazoline. Phản ứng thế ái nhân và khử nhóm nitro cho phép tổng hợp các dẫn chất D2 đến D5. Tiếp đó, các hợp chất D6 đến D12 được tạo thành qua phản ứng chuyển vị và đóng vòng bổ sung. Khung quinazolinone sở hữu nhóm carbonyl đặc trưng, tăng cường khả năng tạo liên kết hydro với thụ thể sinh học. Các nhóm thế methoxy trên nhân thơm giúp tăng tính thân dầu của phân tử. Điều này hỗ trợ hợp chất thâm nhập qua màng tế bào một cách dễ dàng hơn. Dãy chất D thể hiện độ bền hóa học cao và tiềm năng sinh học rất hứa hẹn.

3.3. Khảo sát các dẫn xuất carbonyl và chalcone liên hợp

Các hợp chất ketone alpha,beta-không no hay còn gọi là khung chalcone lai được tổng hợp thành công. Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt giữa dẫn xuất methylquinoline và các benzaldehyde thế mang lại dãy B12 đến B18. Hệ liên hợp pi kéo dài giữa liên kết đôi C=C và nhóm carbonyl tạo nên tâm ái điện tử mạnh. Tâm này dễ dàng phản ứng với các nhóm thiol của protein trong tế bào khối u. Bên cạnh dãy B, các hợp chất alpha,beta-ketone không no E1 đến E5 và 1,5-diketone E6 đến E8 cũng được mở rộng. Cấu trúc liên hợp này làm tăng khả năng tương tác với enzyme đích. Đây là một trong những cơ chế chủ đạo giúp các hợp chất lai ức chế sự phát triển của vi sinh vật và tế bào ung thư.

IV. Dẫn xuất mới furoxan quinoline quinazoline từ eugenol

Nhiều dãy dẫn xuất mới với độ đa dạng cấu trúc cao đã được tổng hợp thành công từ các chất chìa khóa. Các dãy chất bao gồm nhóm Azo, Azomethine, Amide, Chalcone và hợp chất quinoline đa thế. Sự thay đổi các nhóm thế trên nhân thơm giúp khảo sát mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học. Các nhóm thế đẩy và hút electron được đưa vào một cách có hệ thống. Quy trình tinh chế sản phẩm được thực hiện tỉ mỉ để đảm bảo độ tinh khiết phân tích. Các phương pháp phổ hiện đại được ứng dụng để chứng minh cấu trúc không gian của từng chất. Các liên kết mới hình thành đều được kiểm tra độ bền vững trong các môi trường khác nhau. Toàn bộ dữ liệu phổ cung cấp bằng chứng thuyết phục về sự hình thành của các sản phẩm đích.

4.1. Dẫn xuất azo azomethine và amide chứa vòng furoxan

Dãy hợp chất A được phát triển từ chất chìa khóa A0 thông qua các phản ứng biến đổi nhóm amino. Phản ứng diazo hóa và ghép đôi tạo ra dãy hợp chất azo A1 đến A11 với màu sắc đặc trưng. Các hợp chất azomethine (base Schiff) A12 đến A14 được điều chế qua phản ứng ngưng tụ với aldehyde thơm. Tiếp theo, các dẫn xuất amide A15, A16 và imide A17 được tổng hợp bằng phản ứng acyl hóa. Cuối cùng, hợp chất benzylamino A18 được tạo thành qua phản ứng alkyl hóa chọn lọc. Sự hiện diện của cầu nối azo và azomethine giúp kéo dài hệ liên hợp electron trong phân tử. Các dẫn xuất này vừa giữ nguyên dị vòng furoxan, vừa bổ sung các tâm tương tác sinh học mới.

4.2. Các hợp chất đa nhóm thế trên nền khung quinoline

Dãy hợp chất E và G tập trung vào việc tạo ra các khung dị vòng quinoline nhiều nhóm thế. Chất chìa khóa G0 là 7-(carboxymethoxy)-6-hydroxy-3-sulfoquinoline-5,6-dione. Phản ứng ngưng tụ của khung quinolin-5,6-dione với semicarbazide và thiosemicarbazide tạo ra các dẫn xuất hydrazine G3. Khi ngưng tụ với các diamine thơm, các dị vòng ngưng tụ phức tạp như pyrido[3,2-f]quinoxaline G4, G5 và pyrido[3,2-a]phenazine G6, G7 được hình thành. Ngoài ra, dẫn chất diazo G8 (QN2) cũng được tổng hợp thành công. Sự kết hợp nhóm sulfo và carboxymethoxy giúp tăng độ tan của phân tử trong nước. Khung quinoline đa thế này mang lại nhiều tính chất hóa lý đặc biệt và hoạt tính kháng khuẩn vượt trội.

4.3. Xác định cấu trúc hóa học bằng phương pháp phổ nghiệm

Cấu trúc của tất cả các hợp chất mới đều được xác định rõ ràng bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại. Phổ hồng ngoại (FT-IR) xác nhận sự có mặt của nhóm C=O, N=N, C=N và liên kết N-O của vòng furoxan. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp bằng chứng chính xác về vị trí các nguyên tử hydro và cacbon. Các kỹ thuật phổ hai chiều như HSQC và HMBC giúp gán tín hiệu cho từng nguyên tử trong khung dị vòng phức tạp. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-MS) xác nhận khối lượng phân tử chính xác đến bốn chữ số thập phân. Phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể được sử dụng để khẳng định cấu hình không gian của các chất đại diện. Dữ liệu phổ nghiệm đồng nhất khẳng định độ tin cậy tuyệt đối của các cấu trúc đã tổng hợp.

V. Dược tính hệ furoxan quinoline quinazoline từ eugenol

Thử nghiệm hoạt tính sinh học là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng dược lý của các hợp chất tổng hợp. Các chất được thử nghiệm khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và ức chế các dòng tế bào ung thư người. Độc tính tế bào được khảo sát trên các dòng ung thư gan, ung thư vú và ung thư phổi. Khả năng giải phóng oxit nitric của dị vòng furoxan cũng được định lượng chính xác bằng phương pháp Griess. Kết quả cho thấy nhiều chất thể hiện hoạt tính sinh học mạnh hơn cả các chất đối chứng dương. Mối tương quan giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học (SAR) đã được làm sáng tỏ. Các dẫn chất lai phân tử mang lại hiệu quả diệt khuẩn và kháng u vượt trội. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các ứng dụng dược phẩm tiếp theo.

5.1. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của các dẫn xuất

Hoạt tính kháng vi sinh vật của các dãy chất được đánh giá trên các chủng vi khuẩn gram âm, gram dương và vi nấm. Phương pháp pha loãng nồng độ xác định giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Nhiều dẫn xuất azo và chalcone chứa khung dị vòng quinoline thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus và Escherichia coli rất tốt. Một số hợp chất thuộc dãy B và D cho thấy hoạt tính kháng nấm Candida albicans vượt trội so với thuốc đối chứng. Sự kết hợp giữa vòng dị vòng và các nhóm chức thân dầu giúp phân tử dễ dàng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Hoạt tính kháng khuẩn mở ra tiềm năng ứng dụng các hợp chất này trong điều trị các bệnh nhiễm trùng kháng thuốc.

5.2. Khả năng ức chế tế bào ung thư và cơ chế phóng thích NO

Độc tính tế bào in vitro được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư HepG2, MCF-7 và LU-1 bằng phép thử MTT. Các hợp chất lai chứa dị vòng furoxan thể hiện giá trị IC50 ở mức micromol rất thấp. Cơ chế tác dụng gắn liền với khả năng hoạt động như một chất phóng thích nitric oxide (NO donor). Lượng NO giải phóng ở nồng độ cao gây stress oxy hóa và kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư. Khung dị vòng quinoline và quinazolinone ức chế enzyme kinase nội bào, làm tăng độ nhạy cảm của khối u. Hiệu ứng hiệp đồng kép này giúp tiêu diệt tế bào ác tính một cách có chọn lọc. Tế bào lành ít bị ảnh hưởng hơn, chứng minh tiềm năng an toàn của cấu trúc lai.

5.3. Triển vọng phát triển dược chất từ tinh dầu tự nhiên

Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị to lớn của việc khai thác eugenol từ tinh dầu đinh hương trong y dược. Việc biến đổi các hợp chất thiên nhiên thành các dẫn xuất có hoạt tính cao là xu hướng phát triển bền vững. Các cấu trúc lai phân tử giữa furoxan, quinoline và quinazoline đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong phòng thí nghiệm. Quy trình tổng hợp có độ lặp lại cao và nguồn nguyên liệu khởi đầu dồi dào tại Việt Nam. Các hợp chất có hoạt tính nổi bật nhất sẽ tiếp tục được tối ưu hóa cấu trúc và thử nghiệm in vivo. Công trình đóng góp thiết thực vào kho tàng hóa học các hợp chất dị vòng trong nước và quốc tế. Đây là nền tảng vững chắc để hướng tới sản xuất các loại thuốc mới mang thương hiệu Việt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
Lí do chọn đề tài
Mục đích, nhiệm vụ của luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN
1.1. DỊ VÒNG FUROXAN
1.1.1. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan trên thế giới
1.1.2. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan ở Việt Nam
1.1.3. Ứng dụng của hợp chất chứa dị vòng furoxan
1.2. DỊ VÒNG QUINAZOLINE
1.2.1. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinazoline trên thế giới
1.2.2. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinazoline ở Việt Nam
1.2.3. Ứng dụng của hợp chất chứa dị vòng quinazoline
1.3. DỊ VÒNG QUINOLINE
1.3.1. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinoline
1.3.2. Tình hình tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinoline ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. HOÁ CHẤT – THIẾT BỊ
2.1.1. Dụng cụ thiết bị trong phòng thí nghiệm
2.1.2. Thiết bị nghiên cứu tính chất và cấu trúc
2.1.3. Phương pháp thăm dò hoạt tính sinh học
2.2. TỔNG HỢP CÁC CHẤT ĐẦU
2.2.1. Sơ đồ tổng hợp chung
2.2.2. Tổng hợp chất chìa khóa 3-methyl-4-(2-amino-4,5- dimethoxyphenyl)furoxan (A0)
2.2.3. Tổng hợp chất chìa khóa chứa đồng thời vòng furoxan và vòng quinoline 5,6-dimethoxy-8-(3-methylfuroxan-4-yl)-2-methylquinoline (B1)
2.2.4. Tổng hợp chất chìa khóa chứa vòng quinazoline 4-(1-chloro-1- nitroethyl)-6,7-dimethoxy-2-methylquinazoline (D1)
2.2.5. Tổng hợp chất chìa khóa 7-(carboxymethoxy)-6-hydroxy-3-sulfo quinoline-5,6-dione (G0)
2.3. TỔNG HỢP DÃY HỢP CHẤT AZO, AZOMETHINE VÀ AMIDE CHỨA VÒNG FUROXAN (DÃY A)
2.3.1. Tổng hợp các hợp chất azo A1 – A11
2.3.2. Tổng hợp các hợp chất azomethine A12 – A14
2.3.3. Tổng hợp các hợp chất amide A15 – A17 và benzylamino A18
2.4. TỔNG HỢP DÃY HỢP CHẤT CHỨA ĐỒNG THỜI VÒNG FUROXAN VÀ VÒNG QUINOLINE (DÃY B)
2.4.1. Tổng hợp các aldehyde, acid và ester B2 – B7
2.4.2. Tổng hợp các alkene B8 – B11
2.4.3. Tổng hợp các ketone α,β-không no B12 – B18
2.5. TỔNG HỢP DÃY HỢP CHẤT CHỨA DỊ VÒNG QUINAZOLINE (DÃY D)
2.5.1. Tổng hợp các dẫn chất quinazoline D2 – D5
2.5.2. Tổng hợp các chất D6 – D12
2.6. TỔNG HỢP DÃY HỢP CHẤT CHỨA VÒNG QUINOLINE NHIỀU NHÓM THẾ (DÃY E)
2.6.1. Hợp chất α,β-ketone không no E1 – E5
2.6.2. Hợp chất 1,5-diketone E6 – E8
2.7. TỔNG HỢP DÃY DẪN CHẤT CỦA QUINOLIN-5,6-DIONE (DÃY G)
2.7.1. Phản ứng ngưng tụ của quinolin-5,6-dione với semicarbazide và thiosemicarbazide
2.7.2. Phản ứng ngưng tụ của quinolin-5,6-dione với các diamine
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THẢO LUẬN
3.1. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY A
3.1.1. Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa 3-methyl-4-(2-amino-4,5-dimethoxy- phenyl)furoxan (FuroMeug-NH2) A0
3.1.2. Tổng hợp và cấu trúc các hợp chất azo A1 – A11
3.1.3. Tổng hợp và cấu trúc các hợp chất azomethine A12 – A14
3.1.4. Tổng hợp và cấu trúc các hợp chất amide A15, A16; imide A17 và benzylamino A18
3.2. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY B
3.2.1. Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa chứa đồng thời dị vòng furoxan và dị vòng quinoline 5,6-dimethoxy-8-(3-methylfuroxan-4-yl)-2-methylquinoline (B1)
3.2.2. Tổng hợp và cấu trúc các hợp chất aldehyde, acid và ester B2 – B7
3.2.3. Tổng hợp và cấu trúc các alkene B8 –B11
3.2.4. Tổng hợp và cấu trúc các α,β - ketone không no chứa đồng thời vòng furoxan và vòng quinoline B12 – B18
3.3. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY D
3.3.1. Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa 4-(1-chloro-1-nitroethyl)-6,7- dimethoxy -2-methylquinazoline (D1)
3.3.2. Tổng hợp và cấu trúc các dẫn chất quinazoline D2 – D5
3.3.3. Tổng hợp và cấu trúc các chất D6 – D12
3.4. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY E
3.4.1. Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa 7-(carboxymethoxy)-6-hydroxy-3- sulfoquinoline-5-carbaldehyde (E0)
3.4.2. Tổng hợp các hợp chất α,β-ketone không no E1 – E5 và 1,5-diketone E6-E8
3.5. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY G
3.5.1. Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa 7-(carboxymethoxy)-3-sulfo quinoline-5,6-dione (G0)
3.5.2. Hợp chất 8-(2-carbamothioylhydrazinyl)-7-(carboxymethoxy)-5,6- dihydro xy -3-sulfoquinoline G3
3.5.3. Hợp chất 2-(9-sulfonatopyrido[3,2-f]quinoxalin-5-yloxy)acetate G4 và 2-(9-sulfopyrido[3,2-f]quinoxalin-5-yloxy)acetic acid G5
3.5.4. Hợp chất [Benzene-1,2-diamine-2-(2-sulfopyrido[3,2-a]phenazin-6- yloxy) acetic acid] G6 và 2-(2-Sulfopyrido[3,2-a]phenazin-6-yloxy)acetic acid G7
3.5.5. Tổng hợp và cấu trúc 2-(5-diazo-6-hydroxy-3-sulfoquinolin-7- yloxy)acetic G8 (QN2)
3.6. THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT
3.6.1. Thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định
3.6.2. Thử hoạt tính độc tế bào
3.6.3. Thử hoạt tính chống oxy hoá DPPH
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC SƠ ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và chuyển hóa một số dãy hợp chất furoxan quinoline và quinazoline nhiều nhóm thế từ eugenol trong tinh dầu hương nhu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì một công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Hoa luan an LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn GS. Nguyễn Hữu Đĩnh, TS.

Trịnh Thị Huấn những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Bộ môn Hóa hữu cơ, các thầy cô khoa Hóa học – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Khoa khoa học Tự nhiên – Trường Đại học Hồng Đức Thanh Hóa đã động viên, giúp đỡ và có những ý kiến đóng góp quý báu cũng như tạo điều kiện về cơ sở vật chất thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi vô cùng biết ơn sự động viên, giúp đỡ của gia đình, đồng nghiệp, bạn bè trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 6 năm 2020 Tác giả luận án Lê Thị Hoa luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Lí do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

2 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN. DỊ VÒNG FUROXAN. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan trên thế giới. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan ở Việt Nam.

Ứng dụng của hợp chất chứa dị vòng furoxan. DỊ VÒNG QUINAZOLINE. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinazoline trên thế giới. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinazoline ở Việt Nam.

Ứng dụng của hợp chất chứa dị vòng quinazoline. DỊ VÒNG QUINOLINE. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinoline. Tình hình tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinoline ở Việt Nam.

22 CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM. HOÁ CHẤT – THIẾT BỊ. Dụng cụ thiết bị trong phòng thí nghiệm. Thiết bị nghiên cứu tính chất và cấu trúc.

Phương pháp thăm dò hoạt tính sinh học. TỔNG HỢP CÁC CHẤT ĐẦU. Sơ đồ tổng hợp chung. Tổng hợp chất chìa khóa 3-methyl-4-(2-amino-4,5- dimethoxyphenyl)furoxan (A0).

Tổng hợp chất chìa khóa chứa đồng thời vòng furoxan và vòng quinoline 5,6-dimethoxy-8-(3-methylfuroxan-4-yl)-2-methylquinoline (B1). Tổng hợp chất chìa khóa chứa vòng quinazoline 4-(1-chloro-1- nitroethyl)-6,7-dimethoxy-2-methylquinazoline (D1). Tổng hợp chất chìa khóa 7-(carboxymethoxy)-6-hydroxy-3-sulfo quinoline-5,6-dione (G0). TỔNG HỢP DÃY HỢP CHẤT AZO, AZOMETHINE VÀ AMIDE CHỨA VÒNG FUROXAN (DÃY A).

Tổng hợp các hợp chất azo A1 – A11. Tổng hợp các hợp chất azomethine A12 – A14. Tổng hợp các hợp chất amide A15 – A17 và benzylamino A18. TỔNG HỢP DÃY HỢP CHẤT CHỨA ĐỒNG THỜI VÒNG FUROXAN VÀ VÒNG QUINOLINE (DÃY B).

Tổng hợp các aldehyde, acid và ester B2 – B7. Tổng hợp các alkene B8 – B11. Tổng hợp các ketone α,β-không no B12 – B18. TỔNG HỢP DÃY HỢP CHẤT CHỨA DỊ VÒNG QUINAZOLINE (DÃY D).

Tổng hợp các dẫn chất quinazoline D2 – D5. Tổng hợp các chất D6 – D12. TỔNG HỢP DÃY HỢP CHẤT CHỨA VÒNG QUINOLINE NHIỀU NHÓM THẾ (DÃY E). Hợp chất α,β-ketone không no E1 – E5.

Hợp chất 1,5-diketone E6 – E8. TỔNG HỢP DÃY DẪN CHẤT CỦA QUINOLIN-5,6-DIONE (DÃY G). Phản ứng ngưng tụ của quinolin-5,6-dione với semicarbazide và thiosemicarbazide. Phản ứng ngưng tụ của quinolin-5,6-dione với các diamine.

47 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY A. Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa 3-methyl-4-(2-amino-4,5-dimethoxy- phenyl)furoxan (FuroMeug-NH2) A0. Tổng hợp và cấu trúc các hợp chất azo A1 – A11.

Tổng hợp và cấu trúc các hợp chất azomethine A12 – A14. Tổng hợp và cấu trúc các hợp chất amide A15, A16; imide A17 và benzylamino A18. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY B. Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa chứa đồng thời dị vòng furoxan và dị vòng quinoline 5,6-dimethoxy-8-(3-methylfuroxan-4-yl)-2-methylquinoline (B1).

Tổng hợp và cấu trúc các hợp chất aldehyde, acid và ester B2 – B7. Tổng hợp và cấu trúc các alkene B8 –B11. Tổng hợp và cấu trúc các α,β - ketone không no chứa đồng thời vòng furoxan và vòng quinoline B12 – B18. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY D.

Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa 4-(1-chloro-1-nitroethyl)-6,7- dimethoxy -2-methylquinazoline (D1). Tổng hợp và cấu trúc các dẫn chất quinazoline D2 – D5. Tổng hợp và cấu trúc các chất D6 – D12. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY E.

Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa 7-(carboxymethoxy)-6-hydroxy-3- sulfoquinoline-5-carbaldehyde (E0). Tổng hợp các hợp chất α,β-ketone không no E1 – E5 và 1,5-diketone E6-E8. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC CHẤT DÃY G. Tổng hợp và cấu trúc chất chìa khóa 7-(carboxymethoxy)-3-sulfo quinoline-5,6-dione (G0).

Hợp chất 8-(2-carbamothioylhydrazinyl)-7-(carboxymethoxy)-5,6- dihydro xy -3-sulfoquinoline G3. Hợp chất 2-(9-sulfonatopyrido[3,2-f]quinoxalin-5-yloxy)acetate G4 và 2-(9-sulfopyrido[3,2-f]quinoxalin-5-yloxy)acetic acid G5. Hợp chất [Benzene-1,2-diamine-2-(2-sulfopyrido[3,2-a]phenazin-6- yloxy) acetic acid] G6 và 2-(2-Sulfopyrido[3,2-a]phenazin-6-yloxy)acetic acid G7. Tổng hợp và cấu trúc 2-(5-diazo-6-hydroxy-3-sulfoquinolin-7- yloxy)acetic G8 (QN2).

THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT. Thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Thử hoạt tính độc tế bào. Thử hoạt tính chống oxy hoá DPPH.

146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Dm, DD : dung môi, dung dịch 3.

DMSO, DMF : Dimethylsulfoxide, dimethylformamide 4. IR : Phổ hồng ngoại 5. UV : Phổ tử ngoại 6. MS : Phổ khối (ESI MS: Electro Spay Ionization Mass Spectrometry) 7.

NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 H NMR : Phổ cộng hưởng từ proton 13 C NMR : Phổ cộng hưởng từ carbon 13 1D NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân một chiều 2D NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều HSQC : Heteronuclear Single Quantum Correlation HMBC : Heteronuclear Multiple Bond Coherence NOESY : Nuclear Overhauser Enhancement Spectroscopy Y 8. MIC (Minimun Inhibitory concentration): Nồng độ ức chế tối thiểu của chất có hoạt tính. IC50 (half maximal inhibitory concentration): Nửa nồng độ ức chế tối đa. MDR-TB (multidrug-resistant tuberculosis: lao đa kháng thuốc 11.

DPPH: 1,1-diphenyl-2-picryhydrazyl (Hoạt tính chống oxi hóa) 14. DHFR: Dihydrofolate reducetase 17. EGFR: Epidermal growth factor receptor 18. DLD1: D-lactate dehydrogenase luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Dữ liệu về tổng hợp các chất đầu từ eugenol. Dữ liệu kết quả tổng hợp các hợp chất từ A1 - A11. Dữ liệu phổ IR của các hợp chất azo A1-A11. Tín hiệu 1H NMR của các hợp chất azo; J, Hz.

Tín hiệu 13C NMR của hợp phần amine của A0 và các hợp chất azo; δ (ppm). Tín hiệu 13C NMR của hợp phần azo các hợp chất azo; δ(ppm). Kết quả phân tích phổ ESI MS của một số hợp chất azo. Dữ liệu kết quả tổng hợp các hợp chất A12 – A14.

Một số vân hấp thụ trên phổ IR của A12-A14, cm-1. Dữ liệu phổ 1H NMR của các hợp chất A12-A14. Các vân hấp thụ chính trên phổ IR của các hợp chất A15-A18 .12 : Tín hiệu 1H NMR của hợp chất A15-A18. Tín hiệu 13C NMR của hợp chất A15-A18.

Khảo sát điều kiện tổng hợp B1. Kết quả phân tích phổ của hợp chất B1. Khảo sát điều kiện phản ứng oxi hóa B1. Dữ liệu phổ hồng ngoại của các chất B1 – B7 .Tín hiệu 1H NMR của các hợp chất B1 – B7 ; δ ,ppm ; J, Hz.

Tín hiệu 13C NMR của các hợp chất B1 – B7 ; δ ppm. Dữ liệu phổ IR của các alkene. Tín hiệu 1H NMR của các hợp chất B8 – B11; δ, ppm ; J, Hz. Tín hiệu 13C NMR của hợp phần 2-methylquinoline trừ nhóm 2-CH= ở các hợp chất B8 – B11 ; δ, ppm.

Tín hiệu 13C NMR hợp phần aldehyde các hợp chất B8 – B11; δ, ppm 84 Bảng 3. Dữ liệu phổ IR của các ketone α,β-không no B12 – B18. Tín hiệu 1H NMR của các hợp chất B12 – B18; δ, ppm ; J, Hz. Độ chuyển dịch hóa học của C trên phổ 13C NMR của B12-B18 , δ (ppm).

Kết quả phân tích phổ NMR của D1. Dữ liệu phổ IR, NMR và MS của D2 .99 luan an Bảng 3. Một số vân phổ IR của các hợp chất D1 – D5,  (cm-1) .Tín hiệu 1H NMR của các hợp chất D1 – D5, δ (ppm) ; J (Hz) .Tín hiệu 13C NMR của các hợp chất D2 – D5; δ (ppm). Dữ liệu kết quả tổng hợp các hợp chất từ D6 – D12.

Dữ liệu phổ IR của các chất D7 – D12. Tín hiệu 1H NMR của các hợp chất D6– D11;δ, ppm ; J, Hz. Tín hiệu 13C NMR của ketone D6-D11 , δ (ppm). Dữ liệu phổ IR, NMR của D12.

Khảo sát điều kiện tổng hợp E0. Điều kiện phản ứng và tính chất sản phẩm các chất E1 – E8. Dữ liệu phổ IR của các chất E1 –E5. Tín hiệu 1H NMR của E1-E5, δ(ppm), J (Hz).

Bảng các tín hiệu 13C NMR của E1-E5, δ(ppm). Dữ liệu phổ IR của các chất E6 –E7. Tín hiệu 13C NMR và 1H NMR của E6- E8 (ppm, Hz). Dữ liệu tổng hợp các chất G1-G7.

Một số vân phổ IR của các hợp chất G0 – G7,  (cm-1). Tín hiệu 1H NMR của các hợp chất G0 – G7; δ (ppm); J (Hz). Dữ liệu phổ 13C NMR của các hợp chất G1-G7; δ (ppm). Dữ liệu phổ IR, NMR của G8.

Kết quả thăm dò hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Kết quả thăm dò hoạt tính độc tế bào .144 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Phổ IR của hợp chất A5. Một phần phổ giãn 1H NMR của hợp chất A1.

Một phần phổ giãn 1H NMR của hợp chất A1. Một phần phổ giãn HMBC của hợp chất A1. Phổ IR của A13. Một phần phổ giãn 1H NMR của A14.

Phổ 1H NMR của hợp chất A15. Phổ 1H NMR của hỗn hợp đồng phân imide 1 và imide 2. Phổ 1H NMR của imide 1 (A17). Phổ HMBC của A16.

Phổ giãn 13C NMR của hợp chất A18. Phổ 1H NMR của B1. Phổ HMBC của B1. Phổ (+)ESI-MS của B.

Phổ 1H NMR của B2. Một phần phổ HMBC của B2. Phổ 13C NMR của B2. Phổ 1H NMR của B3.

Một phần phổ giãn 1H NMR của B10. Một phần phổ HMBC của alkene B10. Phổ (+)ESI-MS của alkene B9. Một phần phổ giãn 1H NMR của B14.

Một phần phổ HMBC của B14. Phổ MS của B14.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Hoa (2020). Tổng hợp hợp chất furoxan quinoline quinazoline từ eugenol [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/tong-hop-furoxan-quinoline-quinazoline-tu-eugenol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp hợp chất furoxan quinoline quinazoline từ eugenol" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tổng hợp hợp chất furoxan quinoline, quinazoline từ eugenol. Nghiên cứu chi tiết cấu trúc, tính chất, ứng dụng tinh dầu hương nhu.

Luận án "Tổng hợp hợp chất furoxan quinoline quinazoline từ eugenol" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tổng hợp hợp chất furoxan quinoline quinazoline từ eugenol" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp hợp chất furoxan quinoline quinazoline từ eugenol" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Tổng hợp hợp chất furoxan quinoline quinazoline từ eugenol" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp hợp chất furoxan quinoline quinazoline từ eugenol" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp hợp chất furoxan quinoline quinazoline từ eugenol" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter