Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất chứa vòng furoxan vòng
Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất hợp chất hữu cơ bằng phương pháp hiện đại. Phân tích đặc trưng cấu trúc, đánh giá hoạt tính sinh học.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp hóa học dẫn xuất dị vòng từ eugenol tự nhiên
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Trịnh Thị Huấn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp hóa học dẫn xuất dị vòng từ eugenol tự nhiên
Tổng quan quy trình tổng hợp hóa học các dẫn xuất dị vòng từ nguồn tinh dầu hương nhu tự nhiên. Quá trình chuyển hóa eugenol tạo ra metyleugenol, isometyleugenol và axit eugenoxyaxetic. Các tiền chất này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng khung dị vòng đa dạng. Phản ứng diễn ra ổn định với hiệu suất cao.
1.1. Chuyển hóa eugenol thành các tiền chất trung gian
Eugenol được chiết xuất và tinh chế từ tinh dầu hương nhu. Phản ứng ete hóa tạo thành metyleugenol. Phản ứng đồng phân hóa chuyển đổi metyleugenol thành isometyleugenol với hiệu suất cao. Axit eugenoxyaxetic được điều chế qua phản ứng alkyl hóa với axit monocloaxetic. Các chất trung gian này có độ tinh khiết cao. Chúng là nguyên liệu nền tảng cho các chuỗi phản ứng đóng vòng tiếp theo.
1.2. Tổng hợp dị vòng oxađiazole và triazole từ dẫn xuất eugenol
Dẫn xuất của metyleugenol và axit eugenoxyaxetic trải qua phản ứng ngưng tụ chọn lọc. Quá trình tạo ra các dị vòng 1,3,4-oxađiazole và 1,2,5-oxađiazole. Phản ứng với hiđrazin hydrat tạo thành khung 1,2,4-triazole bền vững. Các phản ứng đóng vòng diễn ra trong điều kiện dung môi thích hợp. Sản phẩm thu được có hiệu suất ổn định và cấu trúc rõ ràng.
1.3. Tổng hợp dị vòng thiazoliđin 4 on và quinolin
Phản ứng ba cấu tử tạo nên khung 1,3-thiazoliđin-4-on. Quá trình kết hợp giữa amin thơm, anđehit và axit thioglycolic. Dẫn xuất quinolin cũng được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ chọn lọc. Khung phân tử mới mở rộng tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Các hợp chất đều được tinh chế qua kết tinh phân đoạn.
II. Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc hợp chất vòng furoxan mới
Nghiên cứu chuỗi phản ứng xây dựng hệ dị vòng furoxan từ isometyleugenol. Vòng furoxan (1,2,5-oxađiazol 2-oxit) mang cấu trúc hóa học đặc thù. Hệ vòng này có khả năng giải phóng oxit nitric (NO) sinh học. Việc tổng hợp các dãy hợp chất mới mở ra hướng nghiên cứu cấu trúc quan trọng.
2.1. Tạo vòng furoxan từ phản ứng nitro hóa isometyleugenol
Quá trình nitrat hóa isometyleugenol tạo ra tiền chất α-nitroxetoxim. Phản ứng đề hiđrat hóa đóng vòng hình thành dị vòng furoxan đặc trưng. Phản ứng diễn ra trong môi trường axit kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Hợp chất nitro chứa vòng furoxan sau đó được khử hóa chọn lọc thành amin và arylhiđrazin.
2.2. Tổng hợp các dãy dẫn xuất azometin amit và hiđrazit
Arylhiđrazin và amin chứa vòng furoxan phản ứng với anđehit thơm tạo ra dãy azometin (dãy D). Phản ứng axyl hóa tạo thành các dẫn xuất amit và hiđrazit (dãy E). Phản ứng ngưng tụ với hợp chất cacbonyl tạo thành các hiđrazon mới (dãy F). Cấu trúc của các chất được kiểm soát chặt chẽ trong từng giai đoạn phản ứng.
2.3. Khảo sát các chuyển vị và độ bền của vòng furoxan
Vòng furoxan có đặc tính chuyển vị nhóm N-oxit dưới tác động nhiệt. Nghiên cứu đánh giá phản ứng mở vòng và biến đổi nhóm thế trên nhân dị vòng. Kết quả chứng minh khung dị vòng duy trì độ bền liên kết cao trong dung dịch hữu cơ. Dữ liệu thực nghiệm xác lập quy tắc chuyển hóa hóa học tin cậy cho hệ vòng này.
III. Phân tích cấu trúc phân tử qua các phương pháp phổ học
Quy trình phân tích cấu trúc phân tử được thực hiện bằng hệ thống thiết bị đo hiện đại. Các phương pháp phổ nghiệm hiện đại giúp xác thực cấu hình không gian và nhóm chức. Dữ liệu phổ cung cấp bằng chứng rõ ràng về cấu trúc của các dãy hợp chất A, B, D, E, F.
3.1. Phổ hồng ngoại FTIR và phổ tử ngoại khả kiến UV Vis
Phổ hồng ngoại FTIR xác định các nhóm chức đặc trưng trong phân tử. Dao động liên kết C=O xuất hiện ở vùng 1680-1720 cm⁻¹. Dao động liên kết C=N và vòng furoxan xuất hiện rõ nét ở dải 1600-1620 cm⁻¹ và 1450-1550 cm⁻¹. Phổ tử ngoại - khả kiến UV-Vis ghi nhận các bước chuyển điện tử π-π* và n-π*. Bước sóng hấp thụ cực đại phản ánh hệ liên hợp mở rộng của khung dị vòng.
3.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H NMR và 13C NMR
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về khung cacbon và vị trí proton. Tín hiệu proton của liên kết azometin (-CH=N-) xuất hiện ở độ dịch chuyển hóa học 8.2-8.8 ppm. Phổ 13C-NMR khẳng định số lượng cacbon tương đương và vị trí cacbon mang nhóm thế. Các tương tác đồng phân hình học được phân tích chính xác qua hằng số tương tác spin-spin J.
3.3. Phổ khối lượng MS và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể XRD
Phổ khối lượng MS ghi nhận pic ion phân tử [M+H]⁺ hoặc [M+Na]⁺. Phổ khối lượng phân giải cao HR-MS khẳng định trọng lượng phân tử chính xác. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể XRD xác định cấu trúc không gian ba chiều tuyệt đối. Kết quả XRD làm sáng tỏ độ dài liên kết, góc liên kết và mạng liên kết hiđro trong tinh thể.
IV. Đánh giá tính chất hóa lý và hoạt tính sinh học nổi bật
Tổng hợp các kết quả kiểm tra tính chất hóa lý và sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro. Các hợp chất dị vòng mới thể hiện độ bền nhiệt cao và khả năng ức chế vi sinh vật. Nghiên cứu tập trung vào phổ kháng khuẩn, kháng nấm, độc tính tế bào ung thư và khả năng chống gốc tự do.
4.1. Khảo sát tính chất hóa lý và nhiệt độ nóng chảy
Độ sạch và độ đồng nhất của hợp chất được kiểm tra qua sắc ký lớp mỏng TLC. Tính chất hóa lý như nhiệt độ nóng chảy được đo bằng thiết bị vi điểm chuẩn xác. Các hợp chất chứa khung furoxan và thiazoliđinon có khoảng nóng chảy hẹp. Độ tan được khảo sát trong nhiều hệ dung môi hữu cơ phân cực và không phân cực.
4.2. Thăm dò hoạt tính kháng vi sinh vật và độc tế bào
Thử nghiệm hoạt tính sinh học cho thấy nhiều dẫn chất có khả năng ức chế vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đạt giá trị khả quan trên các chủng vi sinh vật kiểm định. Đánh giá hoạt tính độc tế bào in vitro cho thấy một số dẫn chất ức chế chọn lọc trên các dòng tế bào ung thư thử nghiệm.
4.3. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các dẫn xuất
Hoạt tính chống oxy hóa được xác định thông qua phương pháp bắt gốc tự do DPPH và ABTS. Sự hiện diện của nhóm phenolic từ khung eugenol kết hợp vòng dị vòng làm tăng khả năng dập tắt gốc tự do. Giá trị IC50 của một số hợp chất tương đương với các chất chuẩn đối chứng. Kết quả mở ra triển vọng phát triển các chất chống oxy hóa mới phục vụ y dược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này giới thiệu một nghiên cứu đột phá trong hóa học hữu cơ tổng hợp và hóa dược, tập trung vào việc phát triển các hợp chất dị vòng mới có hoạt tính sinh học tiềm năng cao. Nghiên cứu khai thác eugenol, một thành phần phong phú từ tinh dầu hương nhu (Ocimum gratissimum L.), làm khối xây dựng chiến lược để tổng hợp một loạt các dẫn xuất furoxan, quinolin, azometin, hiđrazon và thiazoliđin-4-on chứa nitơ phức tạp. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này nằm ở tầm quan trọng ngày càng tăng của hợp chất dị vòng trong y học và nông nghiệp, đặc biệt là các dẫn xuất có khả năng giải phóng nitơ oxit (NO) trong điều kiện sinh lý (furoxan) hoặc đóng vai trò khung cơ bản cho thuốc (quinolin).
Nghiên cứu này giải quyết một research gap cụ thể: sự thiếu hụt các nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng hóa hệ thống các hợp chất lai tích hợp các khung dị vòng đã biết (furoxan, quinolin) với các dẫn xuất tự nhiên từ eugenol. Như đã thảo luận trong công trình của nhiều nhà khoa học [18, 44, 64, 68], eugenol có nguồn gốc thực vật được biết đến với tính dễ dung nạp và các đặc tính dược lý quý giá, bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa, và chống viêm [78, 96, 116, 121, 122]. Luận án tiên phong trong việc thiết lập một chiến lược tổng hợp kết hợp các ưu điểm của cả hai loại hợp chất, với kỳ vọng tạo ra các ứng viên thuốc mới có ít tác dụng phụ hơn. Điều này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong hóa học sản phẩm tự nhiên và hóa dược.
Các research questions chính của luận án bao gồm:
- Làm thế nào để chuyển hóa eugenol thành các dẫn xuất có khả năng tạo dị vòng một cách hiệu quả?
- Những điều kiện nào tối ưu cho việc tổng hợp các dãy hợp chất
azometin,hiđrazon,thiazoliđin-4-onchứa vòngfuroxanvà các hợp chấtquinolintừ các dẫn xuất eugenol? - Cấu trúc và tính chất quang phổ (IR, NMR, MS) của các
hợp chất axi-quinon,nitro-phenol,furoxan,thiazoliđin-4-onvàquinolinmới tổng hợp có mối liên hệ như thế nào, và chúng có thể được mô tả bằng cách nào? - Những hợp chất nào trong số các hợp chất mới tổng hợp thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và độc tính tế bào đáng kể, và có mối
liên hệ cấu trúc-hoạt tínhnào có thể được xác định?
Hypotheses chính:
- Các dẫn xuất eugenol có thể được chuyển hóa thành các tiền chất dị vòng một cách hiệu quả thông qua các phản ứng metyl hóa, đồng phân hóa và nitro hóa được tối ưu hóa.
- Các phương pháp tổng hợp hữu cơ truyền thống, khi được cải tiến, sẽ cho phép tổng hợp thành công các dãy hợp chất phức tạp chứa
furoxan,thiazoliđin-4-onvàquinolinvới hiệu suất cao. - Phổ học tiên tiến (2D NMR, X-ray, ESI MS) sẽ xác nhận cấu trúc của các hợp chất mới, cung cấp dữ liệu quan trọng để thiết lập các mối
liên hệ cấu trúc-phổchi tiết. - Các hợp chất lai kết hợp eugenol với các dị vòng furoxan và quinolin sẽ thể hiện các hoạt tính sinh học được nâng cao hoặc mới, tiềm năng làm
ứng cử viên thuốcmới.
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của hóa học hữu cơ, bao gồm lý thuyết dị vòng, cơ chế phản ứng hữu cơ và hóa dược. Cụ thể, nghiên cứu dựa trên quy tắc Huckel để giải thích tính thơm của vòng furoxan, lý thuyết cộng hưởng để mô tả sự hỗ biến của các cấu trúc axi-quinon và cơ chế giải phóng NO từ furoxan như đề xuất của Khmelniskii [63, 129].
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc tổng hợp thành công hơn 50 hợp chất dị vòng mới từ eugenol, bao gồm các dãy azometin, hiđrazon, thiazoliđin-4-on chứa furoxan và các hợp chất quinolin. Impact định lượng được thể hiện qua việc cô lập và đặc trưng hóa axi-quinon A0 và B0 độc đáo, và việc xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học đáng kể, ví dụ, một số hiđrazon (F1-F26) thể hiện độc tính tế bào trên dòng tế bào ung thư SW620 với giá trị IC50 được báo cáo trong khoảng 0.012-10.47 µg/ml (Bảng 3.59), và một số thiazoliđin-4-on (G1-G14) có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên một số chủng vi sinh vật (Bảng 3.58).
Scope của luận án bao gồm việc tổng hợp và đặc trưng hóa hóa học của 4 dãy chính các hợp chất nitơ từ eugenol, với tổng số 58 bảng và 72 hình vẽ và sơ đồ mô tả chi tiết các kết quả. Timeframe của nghiên cứu kéo dài qua quá trình thu thập, tổng hợp, phân tích và sàng lọc sinh học các hợp chất. Significance của công trình là cung cấp một kho dữ liệu quang phổ và mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính chưa từng có, mở ra những con đường mới cho thiết kế phân tử và phát triển thuốc dựa trên các tiền chất tự nhiên.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án cung cấp một bản tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính liên quan đến hóa học dị vòng, đặc biệt là furoxan, quinolin, azometin, hiđrazon và thiazoliđin-4-on, cùng với các dẫn xuất của eugenol. Luận án tổng hợp các tài liệu của các tác giả như Khmelniskii [148], người đã xác định cấu trúc vòng furoxan không có nhóm thế vào năm 1994, và các nghiên cứu của L. Khmelniskii và cộng sự [63, 129] về cơ chế giải phóng nitơ oxit (NO) từ furoxan trong điều kiện sinh lý. Nó cũng đề cập đến các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của dị vòng 1,3,4-oxađiazole (kháng vi sinh vật [114], chống viêm nhiễm [91], chống lao [117]) và dị vòng 1,2,4-triazole (kháng khuẩn, kháng nấm [100, 103, 147], kháng HIV và kháng tế bào ung thư [88, 99]). Các hiđrazon cũng được đánh giá là có hoạt tính sinh học phong phú (chống sốt rét [111], chống HIV [156], kháng khuẩn, kháng nấm [154, 23, 67], chống ung thư [83, 89]). Thiazoliđin-4-on thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm (Vigorita [155], Saundane và Prabhaker [136], Daniel [52]), tác động lên hệ tim mạch (A. Saundane và Prabhaker [136], Ottana và cộng sự [134]), kháng lao (Sadashiva [135]), kháng virus HIV (Katti [131]) và chống ung thư ([82, 53, 45, 66, 152, 120]).
Luận án làm nổi bật các contradictions/debates trong tài liệu, ví dụ, lịch sử phức tạp về việc xác định cấu tạo vòng furoxan, kéo dài gần 80 năm, với nhiều đề xuất cấu trúc khác nhau (I, II, III, IV) cho "glyoxim peroxit" trước khi phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể khẳng định cấu trúc IV vào những năm 1960 [75]. Một tranh luận khác được đề cập liên quan đến cơ chế giải phóng NO từ furoxan, nơi Khmelniskii [63, 129] đề xuất một cơ chế có sự tham gia của HO- cộng nucleophin, trong khi Ferrara [65] chỉ ra rằng NO được giải phóng khi có mặt L-cysteine.
Về positioning trong tài liệu, luận án xác định research gap cụ thể là thiếu một cách tiếp cận toàn diện để tổng hợp và đánh giá các hợp chất lai kết hợp eugenol (một tiền chất tự nhiên) với dị vòng furoxan và quinolin phức tạp. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế như của [12, 13, 15, 60] đã tổng hợp các dẫn xuất dị vòng từ eugenol, hoặc Khmelniskii [148] tổng hợp vòng furoxan, nhưng không có nghiên cứu nào thực hiện việc tổng hợp một cách hệ thống và đặc trưng hóa toàn diện nhiều loại dị vòng mới, đa chức năng, có nguồn gốc từ eugenol, đồng thời thăm dò sâu rộng các hoạt tính sinh học của chúng trong một khuôn khổ duy nhất.
Nghiên cứu này advances the field bằng cách cung cấp một thư viện phong phú gồm các phân tử dẫn đầu tiềm năng với các cấu trúc mới được xác nhận bằng phổ học tiên tiến. Cụ thể, nó mở rộng kiến thức về hóa học tổng hợp hữu cơ bằng cách tối ưu hóa các con đường phản ứng mới để tạo ra các dị vòng phức tạp. Nó cũng làm giàu cơ sở dữ liệu về mối liên hệ cấu trúc-phổ cho các lớp hợp chất này, hỗ trợ việc giải đoán cấu trúc trong tương lai. Hơn nữa, việc xác định các hoạt tính sinh học mới và đáng kể cho các hợp chất tổng hợp được đóng góp trực tiếp vào hóa dược và nghiên cứu phát triển thuốc.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:
- So sánh với
Khmelniskii và cộng sự [148]: Trong khi Khmelniskii tập trung vào việc tổng hợp vòngfuroxankhông có nhóm thế và làm rõ cấu trúc cơ bản của nó, luận án này tiến xa hơn bằng cách tổng hợp cácdẫn xuất furoxanphức tạp mang các nhóm thế có nguồn gốc từeugenol, và tích hợp chúng vào các cấu trúcazometin,hiđrazon,amit,hiđrazit, vàthiazoliđin-4-on. Điều này cho thấy một sự tiến bộ từ nghiên cứu cấu trúc cơ bản sangthiết kế phân tửcó định hướng hoạt tính sinh học. - **So sánh với
S.M. El-Zoghabi [114]vàA.M. Hussein [91](về oxađiazole)**: Các nghiên cứu này đã chỉ ra hoạt tính kháng vi sinh vật và chống viêm của1,3,4-oxađiazole. Luận án này không chỉ tổng hợp cácoxađiazoletừ eugenol mà còn mở rộng sang các loại dị vòng khác nhưfuroxan,quinolin, vàthiazoliđin-4-on`, đồng thời đánh giá một phổ hoạt tính sinh học rộng hơn (kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa, độc tính tế bào), qua đó tạo ra một bộ sưu tập hợp chất đa dạng hơn với tiềm năng dược lý rộng lớn hơn so với các nghiên cứu tập trung vào một loại dị vòng duy nhất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết hóa học hữu cơ và hóa dược, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học dị vòng. Nghiên cứu mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể:
- Mở rộng
Lý thuyết về Phản ứng Hóa học của Eugenol: Luận án mở rộng hiểu biết vềtính phản ứng của eugenolvà các dẫn xuất của nó, đặc biệt là dưới điều kiện nitro hóa và tạo dị vòng. Sự hình thành các hợp chấtaxi-quinon(A0, B0) như "2-(Cacboxymetoxy)-5-(2-nitroxi-3-nitropropyl)-4-(N-oxithiđroxyimino)-xiclohexa-2,5-đien-1-on (A0)" với các dạnghỗ biếnphức tạp, được xác định bằngLC-UV-MS(Bảng 3.4) và2D NMR(Hình 3.3, 3.4), thách thức quan niệm đơn giản về sự nitro hóa vòng benzen và cung cấp cái nhìn sâu sắc về các con đường phản ứng oxy hóa-nitro hóa phức tạp, bổ sung vào cáccơ chế phản ứngđã biết. - Mở rộng
Lý thuyết về Cấu trúc và Tính thơm của Furoxan: Dựa trên công trình nền tảng củaKhmelniskii [148, 151]về cấu tạo vòngfuroxan, luận án cung cấp dữ liệu cấu trúc và phổ học chi tiết cho cácfuroxancó nhóm thế phức tạp từ eugenol. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các nhóm thế cồng kềnh hoặc đa chức năng ảnh hưởng đến độ bền, tính phản ứng và khả năngđồng phân hóacủa vòngfuroxan(Hình 3.25), từ đó mở rộnglý thuyết về tính thơmvàtính ổn định cấu trúccủadị vòng 5 cạnhnày. - Nâng cao
Lý thuyết Mối liên hệ Cấu trúc-Hoạt tính (SAR): Bằng cách tổng hợp một loạt các dẫn xuất có cấu trúc tương tự nhưng khác biệt tinh vi (ví dụ: các dãyazometin,hiđrazon,thiazoliđin-4-onvàquinolin), luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm phong phú để xác định cácmối liên hệ cấu trúc-hoạt tínhcụ thể cho các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và độc tính tế bào. Ví dụ, việc so sánhIC50của cáchiđrazon(Bảng 3.59) với các nhóm thế khác nhau cho phép xây dựng các mô hìnhSARsơ bộ, từ đó đóng góp vào việcthiết kế phân tửhiệu quả hơn tronghóa dược.
Khung phân tích độc đáo
Luận án này phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua sự tích hợp của nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận trong hóa học hữu cơ.
- Tích hợp Lý thuyết đa chiều: Luận án tích hợp các nguyên tắc từ
hóa học hữu cơ tổng hợp(ví dụ: các phản ứng tạo liên kết C-C, C-N, C-S),hóa học quang phổ(để giải đoán cấu trúc phức tạp) vàhóa dược(để thiết kế và đánh giá hoạt tính sinh học). Sự kết hợp này là rất quan trọng để không chỉ tổng hợp các phân tử mới mà còn để hiểu sâu sắc cấu trúc và chức năng của chúng. Cáclý thuyếtcụ thể được tích hợp bao gồmlý thuyết về phản ứng dị vòng,lý thuyết về tác dụng nhóm thếtrong phản ứng hóa học, vàlý thuyết về tương tác phân tửtrong sinh học. - Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án sử dụng một
phương pháp tiếp cận phân tích mới lạbằng cách kết hợp một cách tỉ mỉphổ 1D NMRvà2D NMR(HSQC,HMBC,NOESY) vớiphổ khối lượng (ESI MS)vàphổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể(đối với A1). Sự biện giải này được minh chứng bằng việc sử dụngNOESYđể xác định cấu dạng và liên kết hydro nội phân tử củahiđrazon F9(Hình 3.49, 3.50) vàthiazoliđin-4-on G12(Hình 3.65), hoặc việc sử dụngLC-UV-MSđể nghiên cứuhỗ biếncủaA0(Hình 3.5). Sự tích hợp dữ liệu từ các kỹ thuật khác nhau này không chỉ xác nhận cấu trúc mà còn cung cấp hiểu biết sâu sắc vềtính chất động họcvàđộng họccủa các phân tử. - Đóng góp khái niệm và Điều kiện biên:
- Khái niệm "Axi-quinon": Luận án giới thiệu và làm rõ khái niệm về
axi-quinonnhư một loại cấu trúc trung gian độc đáo được tạo ra từ eugenol dưới các điều kiện nitro hóa/oxy hóa cụ thể. Định nghĩa này được hỗ trợ bởi bằng chứng phổ học mạnh mẽ và giải thích cho tính phản ứng khác thường của eugenol. Chuyển vị N-oxitcủa vòngfuroxan: Nghiên cứu làm rõđiều kiện chuyển vị nhóm N-oxithaysự hỗ biếncủa vòng furoxan, một tính chất quan trọng ảnh hưởng đến độ bền và tính phản ứng của các dẫn xuất furoxan (Hình 3.25), góp phần vào việc thiết kế các furoxan ổn định hơn hoặc có tính phản ứng cao hơn cho các ứng dụng cụ thể.- Điều kiện biên: Các
điều kiện biênđược xác định rõ ràng, bao gồm giới hạn về nguồn gốc tiền chất (chỉ từ eugenol trong tinh dầu hương nhu), phạm vi các loại dị vòng được tổng hợp, và các điều kiện phản ứng cụ thể được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tính bền vững và khả năng tái lập của kết quả nghiên cứu.
- Khái niệm "Axi-quinon": Luận án giới thiệu và làm rõ khái niệm về
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án thể hiện sự chặt chẽ về phương pháp nghiên cứu, tuân thủ tiêu chuẩn học thuật cao nhất trong hóa học hữu cơ tổng hợp và đặc trưng hóa.
Thiết kế nghiên cứu
-
Triết lý nghiên cứu: Luận án tuân theo
triết lý nghiên cứu thực chứng(Positivism) vàduy khoa học(Scientific Realism), giả định rằng có một thực tại khách quan về cấu trúc, phản ứng và hoạt tính sinh học của các phân tử có thể được khám phá và đo lường thông qua các phương pháp khoa học. Mục tiêu là xác địnhmối quan hệ nhân quảvà các quy luật tổng quát vềcấu trúc-tính chất. -
Thiết kế đa phương pháp (Mixed methods): Mặc dù chủ yếu là nghiên cứu thực nghiệm hóa học, luận án tích hợp một cách độc đáo
phương pháp tổng hợp hóa học(tạo ra các hợp chất mới) vớiphương pháp đặc trưng hóa phân tích(xác nhận cấu trúc) vàphương pháp sàng lọc sinh học(đánh giá hoạt tính). Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được các mục tiêu toàn diện về tổng hợp, cấu trúc và tính chất của các hợp chất. -
Thiết kế đa cấp: Thiết kế nghiên cứu được phân cấp từ
cấp độ phân tử(tổng hợp, đặc trưng hóa cấu trúc thông quaphổ học NMR,MS,X-ray) đếncấp độ tế bào/vi sinh vật(sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, độc tính tế bào). -
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Kích thước mẫu (cho hợp chất): Luận án đã tổng hợp một số lượng đáng kể các hợp chất mới, ước tính hơn 50 hợp chất, được tổ chức thành các dãy A, B, D, E, F, G, và các hợp chất quinolin. Điều này được minh chứng bằng "Tổng hợp một số dãy hợp chất loại azometin, hiđrazon, thiazoliđin có chứa vòng furoxan và một một số hợp chất loại quinolin" và các bảng dữ liệu từ 3.1 đến 3.57.
- Tiêu chí lựa chọn mẫu (hóa chất): Các chất khởi đầu như
eugenolđược lựa chọn dựa trên nguồn gốc tự nhiên (tinh dầu hương nhu), tính sẵn có và cấu trúc độc đáo cho phép chuyển hóa thành nhiềudị vòng. Các tác nhân phản ứng vàdung môiđược chọn dựa trên các nguyên tắchóa học hữu cơđể tối ưu hóa hiệu suất và độ tinh khiết. - Tiêu chí lựa chọn mẫu (sinh học): Các chủng vi sinh vật và dòng tế bào ung thư (
SW620cho độc tính tế bào) được lựa chọn dựa trên mức độ liên quan lâm sàng và vai trò mô hình trong sàng lọc thuốc.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Trong hóa học tổng hợp, "lấy mẫu" đề cập đến việc chọn và tinh chế các sản phẩm phản ứng. Luận án nhấn mạnh
chiến lược tinh chế cẩn thậnđể đạt đượcnhiệt độ nóng chảy ổn địnhvà độ tinh khiết cao. Cáctiêu chí bao gồm/loại trừlà độ tinh khiết sản phẩm, nhiệt độ nóng chảy, và dữ liệu phổ học nhất quán. - Giao thức thu thập dữ liệu:
- Tổng hợp: Các giao thức tổng hợp được mô tả chi tiết, bao gồm các bước
metyl hóa(ví dụ: điều chế metyleugenol từ eugenol bằngNaOH/(CH3)2SO4),đồng phân hóa(isometyleugenol từ metyleugenol bằngKOH/C2H5OH),nitro hóa(ví dụ: tạoaxi-quinon A0từaxit eugenoxyaxeticbằngHNO3/CH3COOH), và các phản ứng tạodị vòngkhác.Hiệu suất phản ứngđược theo dõi và tối ưu hóa ("chú trọng nâng cao hiệu suất"). - Đo phổ: Các
dụng cụđược sử dụng bao gồmmáy đo nhiệt độ nóng chảy,phổ hồng ngoại (IR),phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)(1H NMR, 13C NMR),phổ khối lượng (MS), đặc biệt làESI MS, vàphổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Các kỹ thuật2D NMRnhưHSQC,HMBC,NOESYđược sử dụng cho các chất phức tạp để xác địnhkết nốivàcấu hình không gian(ví dụ:Phổ HSQC của A0,Phổ HMBC của A8,Phổ NOESY của D4, D6, F9, F18, G12). - Sàng lọc sinh học: Các giao thức được sử dụng để xác định
MIC(nồng độ ức chế tối thiểu),IC50(nửa nồng độ ức chế tối đa) vàSC(khả năng bẫy gốc tự do) được nêu rõ, cho thấy một quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn.
- Tổng hợp: Các giao thức tổng hợp được mô tả chi tiết, bao gồm các bước
- Triangulation: Luận án sử dụng
triangulation dữ liệuvàtriangulation phương phápbằng cách xác nhận cấu trúc của các hợp chất mới bằng nhiều kỹ thuật phổ học (IR, NMR, MS, X-ray) để đảm bảo độ tin cậy. Ví dụ,X-ray đơn tinh thểđã xác nhận cấu trúc của A1, cung cấp bằng chứng cuối cùng cho kết quả phổ khác. - Giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Construct Validity: Được đảm bảo bằng cách sử dụng các lý thuyết hóa học đã được thiết lập để thiết kế các con đường tổng hợp và giải đoán cấu trúc.
- Internal Validity: Các phản ứng được thực hiện dưới
điều kiện kiểm soát chặt chẽ(nhiệt độ, thời gian, dung môi, lượng chất) để giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu và đảm bảo rằng các sản phẩm thu được là do phản ứng dự kiến.Tinh chế cẩn thậnđếnnhiệt độ nóng chảy ổn địnhlà một bằng chứng cho điều này. - External Validity: Tiềm năng
tổng quát hóacủa cácmối liên hệ cấu trúc-hoạt tínhđược thảo luận trong bối cảnh các họ hợp chất tương tự. - Reliability: Được đảm bảo thông qua
tính tái lậpcủa các quy trình tổng hợp và phân tích. Các giá trị phổ (ví dụ:δ (ppm), J (Hz)trongNMR,cm-1trongIR) được báo cáo chi tiết trong các bảng (ví dụ: Bảng 3.5, 3.6, 3.8, 3.9), cho phép tái tạo và kiểm tra bởi các nhà nghiên cứu khác.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Hóa chất): Đặc điểm của các hợp chất tổng hợp được báo cáo chi tiết, bao gồm
nhiệt độ nóng chảy(Tnc),hiệu suất phản ứng(ví dụ: 145,14 gamaxit eugenoxyaxetic, 30,685 gamA0, 1,077 gamA1). Dữ liệuphổ họctoàn diện được trình bày trong58 bảng và 72 hình vẽ và sơ đồ, bao gồmvân hấp thụ chính trên phổ IR,tín hiệu 1H NMR,13C NMR,kết quả HMBC,NOESY, vàphổ ESI MS. - Kỹ thuật tiên tiến và phần mềm:
- Kỹ thuật NMR:
1D NMRvà2D NMR(HSQC,HMBC,NOESY) là các kỹ thuật tiên tiến để giải đoán cấu trúc phức tạp, bao gồm xác định cáckết nối nguyên tử,quan hệ không gian, vàcấu hình. - Phổ khối lượng (ESI MS): Được sử dụng để xác định
khối lượng phân tửvàmô hình phân mảnh, cung cấp thông tin quan trọng về công thức phân tử và cấu trúc (ví dụ:Phổ +MS của D2,Phổ +MS của F1). - X-ray Crystallography: Đối với
A1,phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thểđược sử dụng để xác địnhcấu trúc tinh thểtuyệt đối, cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về cấu trúc phân tử. - LC-UV-MS: Kỹ thuật này được sử dụng để nghiên cứu
hỗ biếncủa các hợp chất nhưA0, A1, A2(Bảng 3.4), một phương pháp tinh vi để phân tích các hỗn hợp phức tạp và dạngđồng phân. - Phần mềm: Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên, việc sử dụng các kỹ thuật như
2D NMRvàphân tích X-rayngụ ý việc sử dụngphần mềm chuyên dụngđể xử lý và phân tích dữ liệu, ví dụ như phần mềm xử lý NMR (TopSpin, MestReNova) và phần mềm phân tích tinh thể học (SHELX, Olex2).
- Kỹ thuật NMR:
- Kiểm tra độ bền (Robustness checks): Mặc dù không được gọi rõ ràng là "robustness checks" trong bối cảnh hóa học, việc
kết tinh lạisản phẩm để đạtnhiệt độ nóng chảy ổn địnhvà so sánh dữ liệu phổ học từ các phép đo lặp lại hoặc từ các sản phẩm được tổng hợp theo các điều kiện hơi khác nhau (ví dụ: hai sản phẩm A1 có nhiệt độ nóng chảy 174-175oC vàphổ IR giống hệt nhau) đóng vai trò tương tự như kiểm tra độ bền, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả. - Effect sizes và confidence intervals: Trong nghiên cứu hóa dược,
IC50vàMIClà các đại lượng định lượnghiệu ứngsinh học chính. Các giá trị này được báo cáo cụ thể (ví dụ:IC50chohiđrazon F1-F26trên dòng tế bào ung thư SW620 từ0.012-10.47 µg/ml(Bảng 3.59),MICcủathiazoliđin-4-ontrên các chủng vi sinh vật (Bảng 3.58)).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Tổng hợp thành công và đặc trưng hóa
axi-quinonđộc đáo: Nghiên cứu đã tổng hợp và cô lập thành công hai loạiaxi-quinonmới làA0vàB0từaxit eugenoxyaxeticvàmetyleugenoltương ứng. Cấu trúc phức tạp của chúng, bao gồm các dạnghỗ biếnnhư "Bốn dạng tautome tồn tại trong dung dịch của A0" (Hình 3.6), đã được giải đoán chi tiết bằngLC-UV-MS,phổ 2D NMR(HSQC, HMBC) vàX-ray đơn tinh thểcho A1. Đây là những cấu trúc chưa từng được báo cáo trước đây trong quá trình chuyển hóa eugenol. - Một thư viện phong phú gồm các
dị vòng laimới: Luận án đã tổng hợp một bộ sưu tập lớn cáchợp chất dị vòngchứa nitơ (hơn 50 hợp chất) bao gồm các dãyazometin,amit,hiđrazit,hiđrazonvàthiazoliđin-4-onvới vòngfuroxan, cùng với các dẫn xuấtquinolin, tất cả đều có nguồn gốc từeugenol. Điều này cung cấp một kho dữ liệu cấu trúc và phổ chưa từng có. - Xác định
mối liên hệ cấu trúc-phổchi tiết: Luận án đã tạo ra một bộ dữ liệu phổ học toàn diện (58 bảng, 72 hình vẽ và sơ đồ) cho các hợp chất mới, thiết lậpmối liên hệ rõ ràng giữa cấu trúc và tính chất phổ(IR,1H NMR,13C NMR,2D NMR,MS). Ví dụ, việc sử dụngphổ NOESYđể làm rõ các liên kết hydro nội phân tử và các cấu dạng củahiđrazonvàthiazoliđin-4-on(Hình 3.49, 3.50, 3.65) là bằng chứng cụ thể cho mức độ chi tiết này. - Phát hiện hoạt tính sinh học đáng kể:
- Kháng vi sinh vật: Một số
thiazoliđin-4-on(dãy G) đã cho thấynồng độ ức chế tối thiểu (MIC)trên một số chủng vi sinh vật (Bảng 3.58), chứng minh tiềm năng kháng khuẩn và kháng nấm. - Độc tính tế bào: Các
hiđrazon(dãy F) thể hiệnhoạt tính độc tế bàođáng kể trên dòng tế bào ung thư SW620, với giá trịIC50dao động từ0.036 đến 10.20 µg/ml(Bảng 3.59), và đặc biệt, một số hiđrazon thể hiện hoạt tính mạnh ở nồng độ nanomol. - Chống oxy hóa: Một số hợp chất đã được thăm dò hoạt tính chống oxy hóa với
khả năng bẫy gốc tự do (SC, %)được báo cáo.
- Kháng vi sinh vật: Một số
-
Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Sự hình thành
axi-quinon A0vàB0dưới điều kiện nitro hóa thông thường, thay vì chỉ là các dẫn xuất nitro hóa vòng thơm đơn thuần, là một kết quảphản trực giáccho thấy tính phản ứng phức tạp và đa dạng của eugenol, đòi hỏi mộtgiải thích lý thuyếtsâu sắc hơn vềcơ chế oxy hóa-nitro hóavà sự hình thành các cấu trúc quinon chứa nitroxi. -
So sánh với các nghiên cứu trước đây: Các kết quả về hoạt tính sinh học của
hiđrazonvàthiazoliđin-4-oncho thấy tiềm năng ngang bằng hoặc vượt trội so với một số hợp chất được báo cáo trong tài liệu, ví dụ, cáchiđrazontrong nghiên cứu này cóIC50tương tự hoặc thấp hơn so với cáchiđrazonđượcChung et al. [51]báo cáo (MIC = 47 – 102 µg/ml). Hoạt tính củathiazoliđin-4-oncũng tương đồng với các báo cáo về khả năng ức chế chủng khuẩn Staphylococcusaureus [119] hoặc tác dụng lên hệ tim mạch tương tự diltiazen [149].
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào
lý thuyết về hóa học dị vòngbằng cách mở rộng các mô hìnhtính phản ứng của eugenolvà cáccơ chế hình thành dị vòngphức tạp. Dữ liệu phổ học phong phú cung cấp một cơ sở thực nghiệm vững chắc để tinh chỉnhlý thuyết về mối liên hệ cấu trúc-phổcho các lớp hợp chất mới này, và sâu sắc hóa hiểu biết vềtính hỗ biếntrong cáchệ dị vòng. - Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng kết hợp
phổ 2D NMR(HSQC,HMBC,NOESY) vàLC-UV-MSđể giải đoán cấu trúc phức tạp vàhỗ biếncủa cácaxi-quinonvà cácdị vòngkhác là mộtđổi mới phương pháp luậncó thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu hóa học khác, đặc biệt là trong việc đặc trưng hóa các sản phẩm phản ứng hữu cơ mới và các hợp chất phức tạp từ tự nhiên. - Ứng dụng thực tiễn: Các hợp chất mới tổng hợp với hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và độc tính tế bào cung cấp các
ứng cử viên thuốctiềm năng cho việc phát triểnkháng sinh mới,thuốc chống ung thưhoặcchất chống oxy hóa. Cụ thể, cáchiđrazoncóIC50thấp trên dòng tế bào ung thư SW620 làkhung phân tử dẫn đầuđầy hứa hẹn. - Khuyến nghị chính sách: Các phát hiện về hoạt tính sinh học có thể cung cấp
bằng chứngcho cácnhà hoạch định chính sáchtrong việc khuyến khích nghiên cứu và phát triển thuốc từnguồn gốc tự nhiên(eugenol) ở cấp độ quốc gia, vớicon đường triển khailà đầu tư vào sàng lọc và tối ưu hóa các phân tử dẫn đầu này. - Điều kiện tổng quát hóa: Các
mối liên hệ cấu trúc-hoạt tínhđược tìm thấy có thể được tổng quát hóa cho các hợp chất có cấu trúc tương tự chứakhung eugenol,furoxan,quinolin,hiđrazonvàthiazoliđin-4-on. Tuy nhiên,điều kiện tổng quát hóacần được kiểm tra thêm trên các dòng tế bào và mô hình sinh học khác để xác nhận phổ hoạt tính rộng hơn.
Limitations và Future Research
Luận án, mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, cũng có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận.
- Phạm vi sinh học: Việc sàng lọc hoạt tính sinh học chỉ giới hạn ở một số chủng vi sinh vật, một dòng tế bào ung thư (
SW620), và một phương pháp chống oxy hóa. Mặc dù kết quả đầy hứa hẹn, nhưng phạm vi này chưa đại diện cho toàn bộ phổ hoạt tính sinh học hoặc độc tính. - Cơ chế hoạt động: Luận án tập trung vào tổng hợp, cấu trúc và sàng lọc hoạt tính. Tuy nhiên, nó chưa đi sâu vào
cơ chế phân tửchi tiết mà qua đó các hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học của chúng (ví dụ: đích enzyme, đường tín hiệu, tương tác thụ thể), ngoài việc thảo luận chung vềgiải phóng NOcủafuroxan. - Điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu chỉ sử dụng eugenol từ tinh dầu hương nhu Việt Nam. Các biến thể hóa học của eugenol từ các nguồn thực vật khác hoặc các tiền chất tự nhiên tương tự khác không được khám phá. Thời gian nghiên cứu không cho phép đánh giá
độ ổn định dược động họchoặcđộc tính in vivocủa các hợp chất. - Tính sẵn có của dữ liệu X-ray: Mặc dù
X-ray đơn tinh thểđã được sử dụng để xác nhận cấu trúc của A1, nhưng không phải tất cả các hợp chất mới đều được xác nhận bằng phương pháp này do khó khăn trong việc kết tinh.
Future research agenda với các hướng cụ thể:
- Sàng lọc sinh học mở rộng: Mở rộng sàng lọc hoạt tính sinh học bao gồm các loại ung thư khác (ví dụ: ung thư vú, ung thư gan), các chủng vi khuẩn kháng thuốc, và các hoạt tính khác như chống viêm, chống virus, hoặc chống ký sinh trùng.
- Nghiên cứu cơ chế phân tử: Tiến hành các nghiên cứu
in vitrovàin silico(ví dụ:molecular docking,QSAR) để làm rõcơ chế hoạt độngcủa các hợp chất có hoạt tính cao, bao gồm xác định cácphân tử đíchvàđường tín hiệuliên quan. - Tối ưu hóa dược động học: Tổng hợp các dẫn xuất mới của các
phân tử dẫn đầutiềm năng để tối ưu hóatính chất dược động học(hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ) vàgiảm thiểu độc tính. - Thử nghiệm
in vivo: Đối với các hợp chất hứa hẹn nhất, tiến hànhthử nghiệm in vivotrên các mô hình động vật để đánh giáhiệu quảvàđộ an toàntoàn diện. - Cải tiến phương pháp luận: Phát triển các phương pháp tổng hợp
xanh hơnvàhiệu quả hơnđể sản xuất các hợp chất này trên quy mô lớn, bao gồm sử dụngxúc tácmới hoặcdung môi thân thiện với môi trường.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất:
- Khám phá các phương pháp
tổng hợp vi sónghoặcsiêu âmđể giảm thời gian phản ứng và tăng hiệu suất. - Sử dụng
pha rắnhoặctổng hợp dòng chảyđể nâng cao hiệu quả và khả năng mở rộng quy mô.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất:
- Nghiên cứu sự ảnh hưởng của
đồng phân lập thểvàcấu dạngđến hoạt tính sinh học bằng cách tổng hợp cácđồng phân đối quangvàđồng phân hình họcriêng biệt của cácphân tử dẫn đầu. - Phân tích sâu hơn về
tính thơm,ổn địnhvàphản ứngcủaaxi-quinonvàfuroxandưới các điều kiện sinh lý để hiểu rõ hơn vềcơ chế giải phóng NOvàtính chất dược động họccủa chúng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều, định hình sự phát triển trong nghiên cứu học thuật, chuyển đổi công nghiệp, và ảnh hưởng chính sách.
-
Tác động học thuật:
- Luận án cung cấp một kho dữ liệu hóa học hữu cơ và hóa dược phong phú, dự kiến sẽ dẫn đến
ước tính trích dẫn tiềm năngcao trong các ấn phẩm khoa học tương lai. Sự đặc trưng hóa chi tiết các hợp chất mới, đặc biệt làaxi-quinonvà các dẫn xuấtfuroxanphức tạp, sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vựchóa học sản phẩm tự nhiên,hóa học dị vòngvàhóa dược. - Việc làm rõ các
mối liên hệ cấu trúc-phổsẽ nâng cao khả năng giải đoán cấu trúc cho các nhà hóa học, giảm thời gian và chi phí trong các dự án tương tự. - Nghiên cứu này là một nguồn cảm hứng và cơ sở dữ liệu quý giá cho
nghiên cứu sinhvàhọc giảđang tìm kiếm các lĩnh vực mới trongtổng hợp hữu cơvàphát triển thuốc.
- Luận án cung cấp một kho dữ liệu hóa học hữu cơ và hóa dược phong phú, dự kiến sẽ dẫn đến
-
Chuyển đổi công nghiệp:
- Các
phân tử dẫn đầutiềm năng được xác định trong luận án có thể thúc đẩy sựchuyển đổitrong cácngành dược phẩmvànông nghiệp. Ví dụ, cáchiđrazonvớiIC50thấp đối với dòng tế bào ung thư SW620 có thể được phát triển thànhthuốc chống ung thưmới, trong khi cácthiazoliđin-4-oncó hoạt tính kháng vi sinh vật có thể dẫn đến cácchất kháng khuẩn/kháng nấmmới. - Việc sử dụng
eugenolcó nguồn gốc tự nhiên phù hợp với xu hướnghóa học xanhvàphát triển bền vững, có thể được các công ty dược phẩm và hóa chất quan tâm để giảm thiểu tác động môi trường. Tác động định lượngbao gồm tiềm năng phát triển cácbằng sáng chếcho các hợp chất mới có hoạt tính cao và các quy trình tổng hợp hiệu quả.
- Các
-
Ảnh hưởng chính sách:
- Các phát hiện của luận án có thể
ảnh hưởng đến chính sáchliên quan đếnnghiên cứu và phát triển thuốcởcấp độ chính phủ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vàonghiên cứu khoa học cơ bảnđể khám phá các hợp chất mới từnguồn tài nguyên thiên nhiênvà khả năng ứng dụng của chúng trong y tế công cộng. - Chính phủ có thể xem xét việc tạo ra các
chính sách khuyến khíchcho các công ty dược phẩm và các viện nghiên cứu để tiếp tục phát triển cácphân tử dẫn đầucó nguồn gốc từ thiên nhiên, đặc biệt trong bối cảnh các thách thức toàn cầu vềkháng kháng sinhvàung thư.
- Các phát hiện của luận án có thể
-
Lợi ích xã hội:
- Nếu các hợp chất được phát triển thành thuốc,
lợi ích xã hộisẽ bao gồm việc cung cấpcác lựa chọn điều trị mớicho bệnh nhân ung thư, nhiễm trùng, và các bệnh liên quan đến stress oxy hóa. - Nó có thể
định lượnglà cải thiệnsức khỏe cộng đồngvàchất lượng cuộc sốngthông qua các loại thuốc hiệu quả và an toàn hơn, với tiềm năng giảm chi phí chăm sóc sức khỏe về lâu dài. - Các giải pháp cho nông nghiệp (ví dụ:
thuốc diệt sâu bọtừ eugenol như[68]) cũng có thể được phát triển, mang lạilợi íchcho sản xuất lương thực và an ninh thực phẩm.
- Nếu các hợp chất được phát triển thành thuốc,
-
Liên quan quốc tế:
- Nghiên cứu về
furoxanđược biết đến với khả năng giải phóngNOđã đượcFerrara [65]vàKhmelniskii [63, 129]nghiên cứu rộng rãi trên toàn cầu, mang lại lợi ích chođiều trị bệnh tim mạch. Luận án này cung cấp cácdẫn xuất furoxanmới, có thể đóng góp vào lĩnh vực này ở cấp độ quốc tế. Mối liên hệ cấu trúc-hoạt tínhvà các phương pháp tổng hợp có thể được các nhà khoa học trên thế giới áp dụng và xây dựng dựa trên đó. Cácphân tử dẫn đầuchống ung thư và kháng khuẩn cóý nghĩa toàn cầutrong cuộc chiến chống lại các bệnh này.- Việc sử dụng tiền chất tự nhiên từ tinh dầu hương nhu Việt Nam cũng thể hiện sự đóng góp của
nghiên cứu khu vựcvàokho tàng tri thức toàn cầuvềhóa học sản phẩm tự nhiên.
- Nghiên cứu về
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho một loạt các đối tượng:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):
- Luận án cung cấp một
mô hình nghiên cứu toàn diệnvềtổng hợp hữu cơ,đặc trưng hóa cấu trúcvàsàng lọc hoạt tính sinh học, phục vụ như một hướng dẫn quý giá cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ đang bắt đầu các dự án tương tự. - Các
research gaps cụ thểđược xác định trong phần "Limitations và Future Research" cung cấp nhiềuhướng nghiên cứutiềm năng cho các dự án luận án mới. - Các
dữ liệu phổ họcchi tiết vàmối liên hệ cấu trúc-phổlà một tài nguyên học tập và tham khảo quan trọng để phát triển kỹ năng giải đoán cấu trúc.
- Luận án cung cấp một
-
Các học giả cấp cao (Senior academics):
- Các
tiến bộ lý thuyếttronghóa học dị vòngvàhóa dược, bao gồm các hiểu biết mới vềtính phản ứng của eugenolvàhỗ biến axi-quinon, sẽ thu hút sự quan tâm của các học giả cấp cao trong việc xây dựng cáclý thuyếtvàmô hìnhmới. Đổi mới phương pháp luậntrong đặc trưng hóa cấu trúc, đặc biệt là cách tiếp cận tích hợp2D NMRvàLC-UV-MS, có thể được áp dụng và mở rộng bởi các nhóm nghiên cứu khác.- Các
phân tử dẫn đầutiềm năng mở ra các cơ hội hợp tác nghiên cứu mới trongphát triển thuốcvàđánh giá tiền lâm sàng.
- Các
-
Bộ phận R&D công nghiệp (Industry R&D):
- Các
ứng dụng thực tiễncủa luận án là rõ ràng đối với các công ty dược phẩm và hóa chất. Cáchợp chất mớivớihoạt tính kháng khuẩn,kháng nấmvàchống ung thưđã được chứng minh có thể được phát triển thành cácứng cử viên thuốchoặcsản phẩm nông nghiệpmới. Định lượng lợi íchbao gồm tiềm năng cho cácbằng sáng chếmới, cơ hộithương mại hóacác sản phẩm từeugenolcó nguồn gốc tự nhiên, và việc phát triển cácphương pháp tổng hợp hiệu quảgiúp giảm chi phí sản xuất.
- Các
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):
- Các
khuyến nghị chính sáchliên quan đếnnghiên cứu và phát triển thuốctừnguồn gốc tự nhiêncó thể được cung cấp thông qua luận án. Bằng chứng về tiềm năng dược lý củadẫn xuất eugenolcó thể thúc đẩy đầu tư vàohóa dượcvàcông nghệ sinh họctrong nước. Lợi ích định lượnglà việc thúc đẩynền kinh tế tri thứcvà cải thiệnsức khỏe cộng đồngthông qua đổi mới khoa học.
- Các
Định lượng lợi ích chung: Tổng số hơn 50 hợp chất mới được tổng hợp và đặc trưng hóa, cung cấp một kho dữ liệu vô giá. IC50 cho hiđrazon trên dòng tế bào ung thư SW620 (ví dụ: 0.012-10.47 µg/ml) và MIC cho thiazoliđin-4-on cho thấy tiềm năng dược lý đáng kể. Việc này có thể dẫn đến hàng triệu đô la đầu tư vào R&D trong tương lai và hàng tỷ đô la doanh thu thị trường nếu một hợp chất thành công được phát triển.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ
cơ chế hình thànhvàtính hỗ biếnphức tạp của cáchợp chất axi-quinonđộc đáo (nhưA0vàB0) từeugenol, một tiền chất tự nhiên, dưới điều kiện nitro hóa/oxy hóa. Điều nàymở rộng lý thuyếtvềphản ứng oxy hóa-nitro hóa vòng thơmvàlý thuyết về sự hình thành quinon, vượt ra ngoài các khuôn khổ nitro hóa truyền thống. Luận án đã sử dụngphổ 2D NMR(HSQC,HMBC) vàLC-UV-MSđể phân tích các dạngtautomecủaA0("Bốn dạng tautome tồn tại trong dung dịch của A0" - Hình 3.6), cung cấp bằng chứng chưa từng có về sự tồn tại và động học của các cấu trúc này, làm sâu sắc thêm hiểu biết vềtính phản ứng của eugenoltrong điều kiện khắc nghiệt. Việc này cung cấp một cái nhìn mới về các con đường biến đổi hóa học mà cácdẫn xuất tự nhiêncó thể trải qua. -
Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất trong luận án là gì? Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là
cách tiếp cận tích hợpđể giải đoán cấu trúc các hợp chất phức tạp, đặc biệt làaxi-quinonvà cácdị vòngchứa nitơ, bằng cách kết hợp một cách hệ thốngphổ 1D và 2D NMR(HSQC,HMBC,NOESY),phổ khối lượng ESI MSvàphân tích LC-UV-MS, cùng vớiphổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thểcho các trường hợp quan trọng nhưA1.So sánh với các nghiên cứu trước đây: Nhiều nghiên cứu chỉ dựa vàophổ 1D NMRvàMS(ví dụ:[28, 32]chỉ nghiên cứu đơn giản các sản phẩm ngưng tụ hoặc dẫn xuất clo hóa). Tuy nhiên, luận án này đã sử dụngNOESYđể xác địnhcấu dạngvàliên kết hydro nội phân tửcủahiđrazon F9vàthiazoliđin-4-on G12(Hình 3.49, 3.50, 3.65), cung cấp thông tin không gian chi tiết mà ít nghiên cứu trước đây có thể đạt được cho các loại hợp chất này. Việc sử dụngLC-UV-MSđể phân tíchhỗ biếnlà một bước tiến đáng kể trong việc nghiên cứu cáchệ động họcvàđồng phân, vượt trội so với các phương pháp tĩnh truyền thống. -
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong nghiên cứu này là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là
sự hình thành các hợp chất axi-quinon(A0vàB0) khi thực hiện phản ứng nitro hóaaxit eugenoxyaxeticvàmetyleugenolbằngHNO3/CH3COOH. Thay vì chỉ tạo ra các dẫn xuất nitro hóa vòng thơm đơn thuần như thường thấy, phản ứng này đã dẫn đến mộtcấu trúc quinon-imin-N-oxitphức tạp và không mong đợi.Hỗ trợ dữ liệu:Phổ IRcủaA0cho thấy sự hấp thụ đặc trưng của nhómC=O quinonvàN-oxit.Phổ 1H NMRvà13C NMRcùng vớiHSQCvàHMBCđã xác nhận cấu trúc vòngxiclohexa-2,5-đien-1-onvớinhóm N-oxithiđroxyiminovànitroxi. Hơn nữa,phân tích LC-UV-MSđã tiết lộbốn dạng tautomekhác nhau cùng tồn tại trong dung dịch củaA0(Hình 3.6), đây là một sự phức tạp hóa học đáng kinh ngạc cho thấy tính phản ứng và tính đa hình cấu trúc củaeugenoldưới các điều kiện cụ thể. -
Giao thức tái lập có được cung cấp không? Có,
giao thức tái lậpđược cung cấp một cách chi tiết. Chương 2: "Thực nghiệm" của luận án mô tả rõ ràng cácdụng cụ,hóa chất, vàquy trình tổng hợpcho từng hợp chất. Ví dụ, điều chếaxit eugenoxyaxeticđược mô tả vớikhối lượng hóa chấtchính xác (80 gam NaOH, 94,5 gam axit monocloaxetic),thể tích dung môi(200 ml H2O, 250 ml tinh dầu hương nhu),điều kiện phản ứng(khuấy đều trong 2 giờ ở 80-90oC, axit hóa bằng HCl 1:1 đến pH=4), vàkết quả thu được(145,14 gam, điểm chảy 71-72oC, trùng với số liệu từ công trình trước[30]). Tương tự, quy trình tổng hợpA0bao gồmlượng chất(22,2 gam axit eugenoxyaxetic, 16 ml HNO3 đặc),điều kiện(làm lạnh, khuấy, 4 giờ trong muối đá), vàtinh chế(rửa bằng etyl axetat và đietyl ete). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu kháctái lậpcác thí nghiệm và xác minh kết quả. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" được đặt tên rõ ràng, phần "Limitations và Future Research" đã
phác thảo các hướng nghiên cứu cụ thểvà đủ rộng để định hình một chương trình nghiên cứu kéo dài một thập kỷ. Các hướng này bao gồm:- Phát triển
thư viện hợp chất: Tổng hợp thêm các dẫn xuấtfuroxan,quinolin,hiđrazonvàthiazoliđin-4-onvới các nhóm thế đa dạng hơn để mở rộngmối liên hệ cấu trúc-hoạt tính. - Nghiên cứu
cơ chế hoạt động: Đi sâu vàocơ chế phân tửchi tiết của các hợp chất có hoạt tính cao thông qua các nghiên cứuenzyme đích,tương tác thụ thể, vàđường tín hiệu tế bào. Tối ưu hóa dược động họcvàđánh giá tiền lâm sàng: Nghiên cứuADME(Hấp thu, Phân bố, Chuyển hóa, Thải trừ) vàđộc tính in vivocủa cácphân tử dẫn đầutiềm năng trên các mô hình động vật.- Khám phá
ứng dụng đa năng: Đánh giá các hợp chất cho các hoạt tính khác nhưchống viêm,chống virus, hoặcchống ký sinh trùng, và tiềm năng trongnông nghiệp. - Phát triển
phương pháp tổng hợp xanh: Nghiên cứu các quy trình tổng hợpbền vữngvàthân thiện với môi trườnghơn để sản xuất các hợp chất trên quy mô công nghiệp. Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra nhiều lĩnh vực mới chonghiên cứu cơ bảnvàứng dụng, tạo cơ sở cho nhiều dự án nghiên cứu tiến sĩ và sau tiến sĩ trong tương lai.
- Phát triển
Kết luận
Luận án tiến sĩ này đã tạo ra một dấu ấn đáng kể trong lĩnh vực hóa học hữu cơ tổng hợp và hóa dược thông qua một nghiên cứu toàn diện và chặt chẽ. Năm đóng góp cụ thể chính bao gồm:
- Tổng hợp và đặc trưng hóa các
axi-quinonmới: Luận án đã thành công trong việc tổng hợp và giải đoán cấu trúc phức tạp của cácaxi-quinon(A0,B0) từeugenol, tiết lộ nhữngcơ chế phản ứngvàtính hỗ biếnchưa từng được biết đến trước đây. - Phát triển một thư viện đa dạng các
dị vòng lai: Hơn50 hợp chất dị vòngchứa nitơ mới, bao gồm cácdẫn xuất furoxan,quinolin,azometin,hiđrazonvàthiazoliđin-4-on, đã được tổng hợp một cách hệ thống từeugenoltrong tinh dầu hương nhu. - Thiết lập bộ dữ liệu
mối liên hệ cấu trúc-phổtoàn diện: Luận án cung cấp một kho dữ liệu quang phổ (IR, 1H NMR, 13C NMR, 2D NMR, ESI MS, X-ray) chưa từng có cho các hợp chất mới, thiết lậpmối liên hệ cấu trúc-phổchi tiết và đáng tin cậy. - Xác định
phân tử dẫn đầutiềm năng: Các sàng lọc hoạt tính sinh học đã phát hiện các hợp chấthiđrazoncóhoạt tính chống ung thưđáng kể (IC50 trên dòng SW620 từ0.036-10.20 µg/ml) và cácthiazoliđin-4-oncóhoạt tính kháng vi sinh vật, mở ra các con đường mới chophát triển thuốc. - Đổi mới phương pháp luận trong giải đoán cấu trúc: Việc sử dụng tích hợp các kỹ thuật
2D NMRvàLC-UV-MSđể làm rõ các cấu trúc phức tạp vàhỗ biếnlà một sự tiến bộ phương pháp luận quan trọng.
Nghiên cứu này đại diện cho một sự tiến bộ về mô hình trong hóa dược bằng cách chứng minh hiệu quả của việc kết hợp các tiền chất tự nhiên với dị vòng tổng hợp để tạo ra các phân tử dẫn đầu có hoạt tính sinh học cao. Bằng chứng được cung cấp trong luận án thách thức các quan niệm truyền thống về tính phản ứng của eugenol và làm phong phú thêm lý thuyết về hóa học dị vòng.
Nghiên cứu này đã mở ra 3+ dòng nghiên cứu mới bao gồm: (1) Khám phá sâu hơn về hóa học của axi-quinon và các dẫn xuất của chúng; (2) Phát triển các hệ thống giải phóng NO dựa trên furoxan có nguồn gốc từ thiên nhiên; và (3) Thiết kế các phân tử dẫn đầu mới cho thuốc chống ung thư và thuốc kháng khuẩn với hồ sơ an toàn được cải thiện.
Với liên quan toàn cầu, các phát hiện của luận án có thể được so sánh quốc tế với các nỗ lực nghiên cứu thuốc từ sản phẩm tự nhiên trên toàn thế giới, ví dụ như từ Trung Quốc hay Ấn Độ, những nơi cũng có truyền thống mạnh về y học cổ truyền và nghiên cứu cây thuốc. Việc sử dụng eugenol từ tinh dầu hương nhu Việt Nam làm nổi bật tiềm năng của đa dạng sinh học khu vực trong việc thúc đẩy đổi mới y sinh toàn cầu. Kết quả có thể đo lường được trong di sản của luận án bao gồm số lượng các ấn phẩm khoa học, bằng sáng chế tiềm năng, và các phân tử dẫn đầu được phát triển thành các thuốc hoặc hóa chất nông nghiệp mới, cuối cùng cải thiện sức khỏe con người và chất lượng cuộc sống.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì một công trình nào khác. Tác giả luận án Trịnh Thị Huấn ii LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn GS. Nguyễn Hữu Đĩnh, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Bộ môn Hoá hữu cơ, các thầy cô khoa Hoá học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và khoa Khoa học Tự nhiên – Trường Đại học Hồng Đức Thanh Hóa đã động viên, giúp đỡ và có những ý kiến đóng góp quý báu cũng như đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi vô cùng biết ơn sự động viên, giúp đỡ của gia đình, đồng nghiệp, bạn bè trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2014 Tác giả luận án Trịnh Thị Huấn iii MỤC LỤC Trang 1. Lí do chọn đề tài.
Mục đích, nhiệm vụ của luận án. Phương pháp nghiên cứu……………………………………………. Bố cục của luận án.2 Chương 1: TỔNG QUAN……………………………………. HỢP CHẤT DỊ VÒNG TỔNG HỢP TỪ EUGENOL TRONG TINH DẦU HƯƠNG NHU.
Eugenol và dẫn xuất. Dẫn xuất của eugenol…. Dị vòng tổng hợp từ dẫn xuất của eugenol…………………. Dị vòng 1,3,4-oxađiazole từ metyleugenol và axit eugenoxyaxetic……….
Dị vòng 1,2,5-oxađiazole từ axit isoeugenoxyaxetic……………………. Dị vòng 1,2,5-oxađiazole từ metyleugenol ………………………………. Dị vòng 1,2,4-triazole từ metyleugenol…………………………………. Dị vòng 1,2,4-triazole từ axit eugenoxyaxetic………………………….
TÌNH HÌNH TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HOÁ CÁC HỢP CHẤT CHỨA VÒNG FUROXAN NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY…………………. Cấu tạo của vòng furoxan………………………………. Một số phản ứng chuyển hóa vòng furoxan và các nhóm thế……………. Phản ứng chuyển vị nhóm N-oxit của vòng furoxan………………….
Phản ứng vỡ vòng furoxan…………………. Phản ứng chuyển vòng furoxan thành các dị vòng khác…………………. Các phản ứng chuyển hóa nhóm thế ở vòng furoxan……………………. Một số phương pháp tổng hợp vòng furoxan…………………………….
Tạo vòng furoxan từ 1,2-đioxim…………………………………………. Tạo vòng furoxan từ olefin……………………………………………. Tổng hợp vòng furoxan từ nitrin oxit…………………………………. Tạo vòng furoxan bằng phương pháp đề hiđrat hóa α-nitroxetoxim…….
Ứng dụng của hợp chất chứa vòng furoxan………………. Hoạt tính sinh học của hợp chất chứa vòng furoxan………. Ứng dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ……………………. Nghiên cứu làm chất nổ………………………………………….
SƠ LƯỢC VỀ TÌNH HÌNH TỔNG HỢP VÀ CHUYỂN HÓA CÁC ARYLHIĐRAZIN. Tổng hợp arylhiđrazin và dẫn xuất……………………………………. Tổng hợp arylhiđrazin……………………………………………. Tổng hợp các hiđrazon từ arylhiđrazin……………………………….
Tổng hợp các dẫn xuất axyl của arylhiđrazin…………………………. Ứng dụng của hiđrazon. SƠ LƯỢC VỀ DỊ VÒNG 1,3-THIAZOLIĐIN-4-ON………………………. Cấu trúc của vòng thiazoliđin-4-on………………….
Tổng hợp vòng 1,3-thiazoliđin-4-on………………………………………. Hoạt tính sinh học của các thiazoliđin-4-on……………………………… .28 Chương 2: THỰC NGHIỆM…………………………………………………. DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT…………………………………………………. CHUYỂN HÓA EUGENOL THÀNH MỘT SỐ DẪN CHẤT CÓ KHẢ NĂNG TẠO DỊ VÒNG ……………………………………………………………….
Điều chế metyleugenol, isometyleugenol và axit eugenoxyaxetic………. Tổng hợp một số hợp chất chứa nitơ từ axit eugenoxyaxetic (Dãy A). Tổng hợp một số hợp chất chứa nitơ từ metyleugenol (Dãy B)………. TỔNG HỢP MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA VÒNG FUROXAN TỪ ISOMETYLEUGENOL………………………………………………………….
Tổng hợp nitro, amin và hiđrazin chứa vòng furoxan……………………. Tổng hợp một số azometin chứa vòng furoxan (Dãy D)……………. Tổng hợp một số amit và hiđrazit chứa vòng furoxan (Dãy E)………. Tổng hợp một số hiđrazon chứa vòng furoxan (Dãy F)………………….
TỔNG HỢP MỘT SỐ HỢP CHẤT LOẠI THIAZOLIDINNON VÀ LOẠI QUINOLIN. Tổng hợp dãy hợp chất loại thiazoliđinon…………………………………. Tổng hợp hợp chất chứa vòng quinolin. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT ……………………………….
Nhiệt độ nóng chảy……………………………. Phổ hồng ngoại………. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân………………………………. Phổ khối lượng……………………………………………………………….
Phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể………. THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC……………………………………………. Hoạt tính kháng vi sinh vật ……. Hoạt tính độc tế bào………….
Hoạt tính chống oxi hóa ……….50 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN………………………………. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA NITƠ TỪ AXIT EUGENOXYAXTIC (DÃY A)………………………………………. Tổng hợp các hợp chất dãy A………………………………………. Kết quả tổng hợp………………………………………………………….
Tổng hợp và cô lập hợp chất axi -quinon A0 ……………………………. Một số phản ứng của hợp chất axi-quinon A0………………………. Cấu trúc của hợp chất axi-quinon A0 và các chất A1-A7 ……………. Phổ hồng ngoại.
Cấu trúc của A0………………………………………………………. Cấu trúc của A1-A7. Cấu trúc của các hợp chất A8-A12. Phổ hồng ngoại.
Phổ NMR của các chất A8-A10. Phổ NMR của A11, A12. Phổ MS của A8, A9, A11……………. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA NITƠ TỪ METYLEUGENOL (DÃY B).
Tổng hợp các hợp chất dãy B. Kết quả tổng hợp. Tổng hợp axi-quinon B0 và một số phản ứng của nó. Cấu trúc các hợp chất dãy B.
Cấu trúc hợp chất B0. Cấu trúc của B1. Cấu trúc của B2. Cấu trúc của B3.
Cấu trúc của B4. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA VÒNG FUROXAN TỪ ISOMETYLEUGENOL. Hợp chất nitro, amin và hiđrazin chứa vòng furoxan. Dãy azometin chứa vòng furoxan (Dãy D)…………………….
Kết quả tổng hợp………………………………………………………. Phổ hồng ngoại. Phổ 1H NMR của các chất dãy D. Phổ 13C NMR của các chất dãy D.
Phổ NOSEY của các chất dãy D. Phổ khối lượng của các hợp chất dãy D. Một số amit và hiđrazit chứa vòng furoxan (Dãy E)………………. Kết quả tổng hợp…………………………………………………….
Phổ hồng ngoại. Phổ 1H NMR của các chất dãy E. Phổ 13C NMR của các chất dãy E. Phổ ESI MS của các chất dãy E.
Dãy hydrazon chứa vòng furoxan (Dãy F)…………………. Kết qủa tổng hợp…………………………. Phổ hồng ngoại. Phổ 1H NMR của các chất dãy F.
Phổ 13C NMR của các chất dãy F. Phổ NOESY của các hiđrazon. Phổ khối lượng của các hiđrazon. TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC MỘT SỐ HỢP CHẤT LOẠI THIAZOLIĐINON VÀ LOẠI QUINOLIN.
Dãy hợp chất loại thiazoliđinon (Dãy G)……………………. Kết quả tổng hợp………………………. Phổ hồng ngoại. Phổ 1H NMR của các chất dãy G.
Phổ 13C NMR của các chất dãy G. Phổ MS của các chất dãy G. Một vài hợp chất chứa vòng quinolin……. THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC ……………….
Hoạt tính kháng vi sinh vật của một số hợp chất tổng hợp………. Hoạt tính độc tế bào …………………. Hoạt tính chống oxi hóa ……………………….149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Dm: dung môi 3.
IR: Phổ hồng ngoại 5. UV: Phổ tử ngoại 6. MS: Phổ khối (ESI MS: Electro spay Ionization) 7. NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 H NMR: Phổ cộng hưởng từ proton 13 C NMR: Phổ cộng hưởng từ cacbon 13 1D NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân một chiều 2D NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều HSQC: Heteronuclear Single Quantum Correlation HMBC: Heteronuclear Multiple Bond Coherence NOESY: Nuclear Overhauser Enhancement Spectroscopy Y 8.
MIC (Minimun Inhibitory concentration): Nồng độ ức chế tối thiểu của chất có hoạt tính. Giá trị CS (Cell survival): là khả năng sống sót của tế bào ở nồng độ nào đó của chất thử tính theo % so với chất đối chứng. IC50 (half maximal inhibitory concentration): Nửa nồng độ ức chế tối đa. SC (Scavenging capacity, %): Khả năng bẫy các gốc tự do ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Một số dữ liệu về các hợp chất dãy A……………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian và dung môi rửa sản phẩm đến kết quả phản ứng nitro hoá axit eugenoxiaxetic. Một số vân hấp thụ chính trên phổ IR của A0, A1-A7, cm-1 …. Các dạng hỗ biến của A0, A1, A2 xác định từ phương pháp LC-UV-MS.
Tín hiện 1H NMR của A0, A1-A7 , δ (ppm), J (Hz)……………. Tín hiện 13C NMR của A0, A1-A7, δ (ppm)………………………. Một số vân hấp thụ chính trên phổ IR của A8-A12, cm-1……………… …. Tín hiện 1H NMR của A8-A12, δ (ppm), J (Hz)………………………… 68 Bảng 3.
Tín hiện 13C NMR của A8-A12, δ (ppm)………………………………. Một số dữ liệu về các hợp chất dãy B…………………………………. Một số vân hấp thụ chính trên phổ IR của B0, B1-B4, cm-1……………. Tín hiện 1H NMR của B0, B1-B4, δ (ppm), J(Hz)…………………….
Tín hiện 13C NMR của B0, B1-B4, δ (ppm)………………………… …. Tín hiện 1H NMR của hợp chất nitro, amin, hiđrazin chứa vòng furoxan từ isometyleugenol, δ (ppm), J (Hz)…. Tín hiện 13C NMR của hợp chất nitro, amin, hiđrazin chứa vòng furoxan từ isometyleugenol, δ (ppm)…. Một số dữ liệu về các hợp chất dãy D…………………………….
Một số vân hấp thụ chính trên phổ IR của các azometin dãy D, cm-1…. Tín hiệu cộng hưởng 1H NMR của hợp phần amin của các azometin D1-D6, (ppm)………. Tín hiệu cộng hưởng của hợp phần anđehit thuộc hợp chất dãy azometin, (ppm), J (Hz)…. Kết quả HMBC với H10, C8, C9 và C10…………………………….
Tín hiệu 13C NMR của hợp phần amin ở các hợp chất dãy azometin, ( ppm). Tín hiệu 13C NMR của hợp phần anđehit ở các hợp chất dãy azometin, ( ppm). Kết quả phân tích phổ ESI MS của các imin…………………. Một số dữ liệu về các hợp chất dãy E……………………………….
Một số vân hấp thụ chính trên phổ IR của các chất dãy E, cm-1………. Tín hiệu cộng hưởng 1H NMR của các hợp chất dãy E, (ppm), J (Hz). Tín hiệu 13C NMR của các hợp chất dãy amit, hiđrazin ( ppm)…. Một số dữ liệu về các hợp chất anđohiđrazon dãy F………………….
Một số dữ liệu về các hợp chất xetohiđrazon dãy F…………………. Một số vân hấp thụ chính trên phổ IR của các anđohiđrazon dãy F, cm-1. Một số vân hấp thụ chính trên phổ IR của các xetohiđrazon dãy F, cm-1. Tín hiệu 1H NMR của hợp phần hiđrazin thuộc các anđohiđrazon F1-F18, , ppm; J, Hz.
Tín hiệu 1H NMR của hợp phần hiđrazin thuộc các Xetohiđrazon MH20-MH27, , ppm; J, Hz. Biến thiên độ chuyển dịch hóa học của proton trong hợp phần hiđrazin của các anđohiđrazon, xetohiđrazon ppm. Tín hiệu 1 H NMR của hợp phần cacbonyl dãy anđohiđrazon dãy F, ppm; J, Hz. Tín hiệu 1H NMR của hợp phần cacbonyl dãy xetohiđrazon dãy MH, ppm; J, Hz.
Tín hiệu 13C NMR của hợp phần hiđrazin thuộc các anđohiđrazon F1-F18 ppm. Tín hiệu 13C NMR của hợp phần hiđrazin thuộc các xetohiđrazon F19-26 ppm. Biến thiên 13C NMR trong hợp phần hiđrazin của các anđohiđrazon, xetohiđrazon ppm. Tín hiệu 13C NMR của hợp phần cacbonyl thuộc các anđohiđrazon F1-F18, ppm.
Tín hiệu 13C NMR hợp phần cacbonyl của các anđohiđrazon F19-F26, ppm. Kết quả phân tích phổ ESI MS của các hiđrazon…………………. Một số dữ liệu về các hợp chất thiazoliđinon dãy G……………. Một số vân hấp thụ chính trên phổ IR của các 1,3-thiazoliđin-4-on dãy G, cm-1.
Tín hiệu 1H NMR của hợp phần hiđrazin thuộc các thiazoliđin-4-on xi (G1-G12), , ppm; J, Hz. Biến thiên độ chuyển dịch hóa học của proton trong hợp phần hiđrazin của các hiđrazon và thiazoliđin ppm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Huấn (2014). Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất ch [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/tong-hop-cau-truc-va-tinh-chat-mot-so-hop-chat-chua-vong-furoxan-vong-quinolin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất ch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất hợp chất hữu cơ bằng phương pháp hiện đại. Phân tích đặc trưng cấu trúc, đánh giá hoạt tính sinh học.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất ch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất ch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất ch" thuộc chuyên ngành Hoá hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất ch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất ch" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và tính chất một số hợp chất ch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.