Luận án tiến sĩ hóa học: Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài An xoa (Helicteres hirsuta) và Màng kiêng (Pterospermum truncatolobatum) - Lê Thị Khánh Linh

Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa học phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của An xoa và Màng kiêng thuộc họ Sterculiaceae.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Số trang

81

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

TIẾN SĨ HÓA HỌC CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐẶNG NGỌC QUANG 2. PHẠM HỮU ĐIỂN Phản biện 1: GS. TSKH Lưu Văn Bôi – Trường Đại học KHTN – ĐHQG Hà Nội Phản biện 2: PGS. Vũ Đình Hoàng – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Phản biện 3: PGS. Vũ Quốc Trung – Trường ĐHSP Hà Nội Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Trường họp tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào hồi ….giờ … ngày … tháng… năm… Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: Thư viện Quốc Gia, Hà Nội 4 GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1. Lý do chọn đề tài Sự phát triển xã hội ngày nay luôn đi kèm với sự biến đổi của môi trường sống của con người và các loài sinh vật. Môi trường ô nhiễm dẫn đến các loại bệnh dịch nguy hiểm đến tính mạng con người như ung thư, AIDS, COVID­19… vẫn chưa có thuốc điều trị hiệu nghiệm. Trong một công bố mới đây của Tổ chức Y tế thế giới, năm 2020 toàn cầu có 19,3 triệu người mắc ung thư, trong đó 9,96 triệu người chết vì ung thư. Theo dự đoán của các chuyên gia, con số này sẽ không dừng lại ở đó mà còn gia tăng trong những năm tiếp theo. Chính vì vậy, các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu nhằm tìm ra được các dược phẩm mới, có khả năng phòng và chữa bệnh cao hơn so với các loại thuốc đã sử dụng. Việt Nam là một nước nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa với đầy đủ các dạng địa hình,

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thực vật học cây An xoa và cây Màng kiêng
Số trang:
81 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thực vật học cây An xoa và cây Màng kiêng

Hệ thực vật Việt Nam rất phong phú và đa dạng. Nhiều loài cây thuốc tự nhiên sở hữu giá trị y học cao. Họ Trôm Sterculiaceae chứa đựng tiềm năng dược liệu to lớn. Cây An xoa và cây Màng kiêng là hai đại diện tiêu biểu tại nước ta. Cây An xoa có danh pháp khoa học là Helicteres hirsuta. Cây Màng kiêng mang tên khoa học là Pterospermum truncatolobatum. Cả hai loài phân bố rải rác tại các vùng rừng đồi núi nhiệt đới. Tri thức dân gian ghi nhận nhiều kinh nghiệm quý khi sử dụng các loài thực vật này. Tuy vậy, các tài liệu phân tích hóa thực vật trước đây còn khá hạn chế. Nghiên cứu thực vật học toàn diện giúp định danh chính xác nguồn dược liệu. Đây là tiền đề cốt lõi phục vụ công tác chiết xuất và ứng dụng y học hiện đại.

1.1. Đặc điểm phân bố loài Helicteres hirsuta họ Trôm

Loài Helicteres hirsuta thuộc họ Trôm Sterculiaceae mọc hoang tại nhiều tỉnh miền núi Việt Nam. Địa bàn phân bố tập trung tại Lâm Đồng, Hà Giang, Bắc Kạn và Thái Nguyên. Cây ưa sáng và sinh trưởng khỏe mạnh trên nền đất đồi dốc. Toàn thân và cành non có lớp lông tơ mịn hình sao. Lá cây mọc so le, mép có răng cưa không đều. Rễ cọc phát triển mạnh mẽ và đâm sâu vào lòng đất. Bộ phận thân lá và rễ chứa đựng nguồn hoạt chất tự nhiên dồi dào. Cây Màng kiêng Pterospermum truncatolobatum cùng họ cũng sinh trưởng trong các khu rừng nguyên sinh và thứ sinh. Khâu thu hái dược liệu cần kết hợp bảo tồn nguồn tài nguyên bản địa. Việc chuẩn hóa danh pháp thực vật giúp ngăn chặn nguy cơ nhầm lẫn trong chế biến.

1.2. Giá trị y học dân gian của cây An xoa và Màng kiêng

Kinh nghiệm dân gian ghi nhận nhiều bài thuốc trị bệnh hiệu quả từ cây An xoa. Tại Bắc Kạn và Thái Nguyên, đồng bào dùng rễ và lá cây để chữa hen suyễn. Nước sắc dược liệu giúp làm giảm co thắt và dịu đường hô hấp. Tại tỉnh Vân Nam của Trung Quốc, thân lá cây được sử dụng nhằm chữa chứng đau bụng kinh niên. Thảo dược này hỗ trợ tiêu hóa và giúp thanh nhiệt cơ thể. Trái lại, cây Màng kiêng ít xuất hiện trong các bài thuốc y học cổ truyền. Loài này trước đây chủ yếu được mô tả sơ lược trong tài liệu phân loại học. Tri thức bản địa đã cung cấp định hướng quan trọng cho nghiên cứu dược lý. Những kinh nghiệm truyền thống thúc đẩy việc làm sáng tỏ thành phần hóa học thực thụ.

II. Thành phần hóa học phân lập từ thân rễ cây An xoa

Quá trình khảo sát thành phần hóa học cây An xoa đạt nhiều kết quả nổi bật. Các mẫu thân lá và rễ cây được chiết xuất phân đoạn với nhiều hệ dung môi. Tổng cộng mười bốn hợp chất tự nhiên tinh khiết đã được phân lập thành công. Trong đó, chín hợp chất có nguồn gốc từ rễ cây, được đánh mã từ L1 đến L9. Năm hợp chất còn lại được phân lập từ thân lá, ký hiệu từ L10 đến L14. Các hợp chất thuộc về nhiều nhóm hoạt chất sinh học thực vật quen thuộc. Điển hình gồm triterpenoid, hợp chất flavonoid và dẫn xuất polyphenol. Cấu trúc hóa học của từng chất được xác định bằng các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối. Đề tài phát hiện một hợp chất mới hoàn toàn chưa từng công bố trên thế giới.

2.1. Phân lập triterpenoid và phát hiện hợp chất mới L3

Nhóm triterpenoid chiếm tỷ trọng đáng kể trong dịch chiết rễ cây An xoa Helicteres hirsuta. Các hợp chất khung lupane và oleanane thể hiện tính đồng nhất cao. Đáng chú ý nhất là hợp chất ký hiệu L3 với danh pháp 3β-benzoylbetulinic acid. Đây là một chất mới lần đầu tiên được phát hiện trong tự nhiên. Khung phân tử betulinic acid gắn thêm nhóm benzoyl tại vị trí carbon số 3. Cấu trúc đặc biệt này mang lại những tính chất vật lý và sinh học khác biệt. Phân đoạn rễ cây còn tích tụ nhiều dẫn xuất triterpenoid tự do khác. Triterpenoid đóng vai trò cốt lõi trong cơ chế tự bảo vệ của cây thuốc. Việc phát hiện hợp chất mới khẳng định tính mới mẻ và giá trị khoa học của đề tài.

2.2. Nhóm hợp chất flavonoid và polyphenol từ thân lá

Thân lá cây An xoa tích tụ hàm lượng phong phú hợp chất flavonoid và polyphenol. Năm hợp chất tinh sạch L10 đến L14 được phân lập qua hệ thống sắc ký cột. Nhóm flavonoid có cấu trúc phenolic đa vòng giúp bẫy các gốc tự do mạnh mẽ. Nhóm polyphenol phân cực tan tốt trong các dung môi hữu cơ thông dụng. Các phép thử hóa học cũng xác nhận sự tồn tại của alkaloid toàn phần trong thân lá. Phổ NMR và phổ khối MS khẳng định độ tinh khiết tuyệt đối của các phân đoạn chiết. Cấu hình lập thể của từng hoạt chất duy trì trạng thái bền vững cao. Sự kết hợp giữa flavonoid và polyphenol tạo nên hệ thống chống oxy hóa tự nhiên hữu hiệu.

III. Nghiên cứu thành phần hóa học chiết xuất cây Màng kiêng

Cây Màng kiêng thuộc chi Pterospermum họ Trôm Sterculiaceae là đối tượng nghiên cứu mới mẻ. Trước công trình này, thành phần hóa học cây Màng kiêng chưa từng được phân tích tại Việt Nam. Toàn bộ thân lá cây được thu gom và chiết xuất theo quy trình sắc ký hiện đại. Tám hợp chất tinh khiết đã được cô lập thành công, ký hiệu từ M1 đến M8. Việc sử dụng sắc ký cột pha thường kết hợp pha đảo mang lại độ tinh sạch tối ưu. Cấu trúc hóa học của các phân tử được giải mã chi tiết và chính xác. Nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu phổ chuẩn mực đầu tiên cho loài thực vật này. Những phát hiện này hoàn thiện bức tranh khoa học về chi Màng kiêng trong tự nhiên.

3.1. Phân lập tám hợp chất từ thân lá cây Màng kiêng

Thân lá cây Màng kiêng Pterospermum truncatolobatum được ngâm chiết bằng dung môi hữu cơ. Cặn chiết ethyl acetate và phân đoạn butanol xuất hiện nhiều dải chất rõ rệt. Tám hợp chất từ M1 đến M8 được phân tách thành công sau nhiều bước sắc ký lặp lại. Các chất phân lập gồm các dẫn xuất polyphenol, khung steroid và hợp chất triterpenoid. Định tính hóa học cho thấy sự xuất hiện của vết alkaloid toàn phần trong dịch chiết. Mỗi chất đều trải qua quá trình kiểm tra độ tinh khiết nghiêm ngặt. Phổ hồng ngoại và phổ khối phân giải cao giúp xác nhận công thức phân tử. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho các thử nghiệm sinh học tiếp theo.

3.2. Cấu trúc tinh thể tia X của hợp chất M4 và M7

Phân tích nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là bước đột phá kỹ thuật trong nghiên cứu cây Màng kiêng. Hai hợp chất M4 và M7 đã được nuôi tinh thể hoàn chỉnh trong dung môi thích hợp. Phương pháp X-ray đơn tinh thể giúp xác định trực tiếp cấu trúc không gian ba chiều của phân tử. Kỹ thuật này loại bỏ hoàn toàn các giả định chưa chắc chắn về cấu hình lập thể. Kết quả thực nghiệm xác định chi tiết độ dài liên kết, góc liên kết và cách bố trí mạng tinh thể. Dữ liệu tinh thể học của M4 và M7 bổ sung bằng chứng xác thực cho ngành hóa học các hợp chất thiên nhiên. Đây là đóng góp học thuật nổi bật của công trình.

IV. Đánh giá hoạt tính sinh học và khả năng kháng khuẩn

Hoạt tính sinh học của các cặn chiết tự nhiên giữ vai trò quyết định đến tiềm năng ứng dụng thực tế. Nghiên cứu tiến hành đánh giá thực nghiệm toàn diện trên nhiều hệ thống mô hình khác nhau. Các thử nghiệm gồm có hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định và hoạt tính chống oxy hóa. Mẫu thử nghiệm được lấy từ các phân đoạn chiết của cây An xoa và cây Màng kiêng. Kết quả ghi nhận sự phân hóa hoạt tính rõ rệt giữa các loại dung môi chiết xuất. Phân đoạn chiết ethyl acetate và butanol thể hiện hiệu quả sinh học vượt trội hơn cả. Các cứ liệu này định hướng việc lựa chọn dung môi tối ưu cho quá trình chiết xuất hoạt chất. Cây thuốc họ Trôm chứng minh giá trị sinh học tiềm năng.

4.1. Tác dụng chống oxy hóa từ cặn chiết ethyl acetate

Gốc tự do là căn nguyên hàng đầu gây tổn thương tế bào và thúc đẩy quá trình lão hóa. Thử nghiệm đo lường khả năng thu dọn gốc tự do được tiến hành cẩn trọng. Cặn chiết ethyl acetate từ thân lá và rễ cây An xoa Helicteres hirsuta cho hoạt tính chống oxy hóa rất cao. Hiệu lực chống oxy hóa gắn liền mật thiết với hàm lượng hợp chất flavonoid và polyphenol dồi dào. Các hợp chất này nhường điện tử dễ dàng để triệt tiêu các tác nhân oxy hóa nguy hại. Phân đoạn chiết từ cây Màng kiêng cũng thể hiện năng lực khử gốc tự do ấn tượng. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ cấu trúc màng tế bào trước tác nhân bất lợi. Đây là tiền đề phát triển các chế phẩm bảo vệ sức khỏe.

4.2. Khả năng kháng vi sinh vật của phân đoạn butanol

Hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc đặt ra thách thức lớn đối với nền y tế hiện đại. Việc tìm kiếm các chất kháng sinh tự nhiên từ thảo mộc mang tính cấp thiết cao. Cặn chiết butanol ở thân lá và rễ cây An xoa thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ nét. Mẫu thử ức chế sự sinh trưởng của nhiều chủng vi sinh vật kiểm định tiêu chuẩn. Hoạt tính kháng khuẩn hình thành nhờ tác động hỗ trợ giữa alkaloid toàn phần và triterpenoid. Màng tế bào vi khuẩn bị tổn thương dưới tác động của các hoạt chất chiết xuất tự nhiên. Kết quả mở ra triển vọng ứng dụng phân đoạn butanol vào các sản phẩm sát khuẩn sinh học an toàn.

V. Đánh giá hoạt tính sinh học ức chế tế bào ung thư

Bệnh ung thư tiếp tục là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Tìm kiếm hoạt chất chống ung thư từ thảo dược tự nhiên là trọng tâm chính của luận án. Nghiên cứu tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học gây độc tế bào của mười ba hợp chất tinh sạch. Năm dòng tế bào ung thư thử nghiệm gồm SK-Lu-1, HepG2, HeLa, SK-Mel-2 và AGS. Sáu hợp chất từ cây An xoa gồm L1, L5, L9, L10, L11, L14 và hai hợp chất từ cây Màng kiêng gồm M3, M4 thể hiện hoạt tính ức chế mạnh. Cặn chiết ethyl acetate từ rễ An xoa và Màng kiêng cũng thể hiện độc tính chọn lọc đối với tế bào u ác tính.

5.1. Khả năng gây độc trên các dòng tế bào SKLu1 HepG2

Thử nghiệm trên dòng ung thư phổi SK-Lu-1, ung thư gan HepG2 và ung thư cổ tử cung HeLa ghi nhận kết quả rất khả quan. Hợp chất L5 và M3 ức chế mạnh sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào u. Giá trị nồng độ ức chế IC50 đạt mức thấp, chứng minh độc tính tế bào chọn lọc cao. Các dòng tế bào ung thư dạ dày AGS và ung thư hắc tố SK-Mel-2 cũng bị kiềm chế hiệu quả. Nhóm hợp chất triterpenoid và flavonoid thúc đẩy quá trình tự chết theo chương trình của tế bào đích. Các hợp chất còn lại trong nhóm thử nghiệm không ghi nhận hoạt tính rõ ràng. Dữ liệu thực nghiệm xác thực tiềm năng dược lý to lớn của hai loài họ Trôm Sterculiaceae.

5.2. Cơ chế mô phỏng liên kết protein mục tiêu wMUS81

Mô phỏng tương tác phân tử được áp dụng nhằm làm rõ cơ chế tác động ở mức độ protein. Hai hợp chất M3 và L5 bộc lộ ái lực liên kết rất mạnh với đích protein wMUS81. Phân tử tạo nhiều liên kết hydro và tương tác kỵ nước với các amino acid trọng yếu trong vùng hoạt động của enzym. Protein wMUS81 đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi DNA và duy trì sự sống của tế bào ung thư. Khi bị ức chế bởi M3 và L5, tế bào ung thư mất khả năng sửa chữa sai hỏng di truyền và dẫn đến tiêu biến. Nhận định bước đầu này mở ra cơ hội tối ưu hóa cấu trúc phát triển thuốc chống ung thư trúng đích.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài an xoa helicteres hirsuta và màng kiêng pterospermum truncatolobatum thuộc họ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (81 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ THỊ KHÁNH LINH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA HAI LOÀI AN XOA (HELICTERES HIRSUTA) VÀ MÀNG KIÊNG (PTEROSPERMUM TRUNCATOLOBATUM) THUỘC HỌ TRÔM (STERCULIACEAE) TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 9.14 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐẶNG NGỌC QUANG 2. PHẠM HỮU ĐIỂN Phản biện 1: GS. TSKH Lưu Văn Bôi – Trường Đại học KHTN – ĐHQG Hà Nội Phản biện 2: PGS.

Vũ Đình Hoàng – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Phản biện 3: PGS. Vũ Quốc Trung – Trường ĐHSP Hà Nội Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Trường họp tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào hồi ….giờ … ngày … tháng… năm… Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: Thư viện Quốc Gia, Hà Nội 4 GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1. Lý do chọn đề tài Sự phát triển xã hội ngày nay luôn đi kèm với sự biến đổi của môi trường sống của con người và các loài sinh vật. Môi trường ô nhiễm dẫn đến các loại bệnh dịch nguy hiểm đến tính mạng con người như ung thư, AIDS, COVID­19… vẫn chưa có thuốc điều trị hiệu nghiệm.

Trong một công bố mới đây của Tổ chức Y tế thế giới, năm 2020 toàn cầu có 19,3 triệu người mắc ung thư, trong đó 9,96 triệu người chết vì ung thư. Theo dự đoán của các chuyên gia, con số này sẽ không dừng lại ở đó mà còn gia tăng trong những năm tiếp theo. Chính vì vậy, các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu nhằm tìm ra được các dược phẩm mới, có khả năng phòng và chữa bệnh cao hơn so với các loại thuốc đã sử dụng. Việt Nam là một nước nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa với đầy đủ các dạng địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng… nên có hệ thực vật vô cùng phong phú, đa dạng và độc đáo.

Dưới tác động của con người cũng như tự nhiên, hệ thực vật luôn luôn bị biến đổi. Qua quá trình thu thập, chọn lọc và thử nghiệm, nhân dân ta đã phát hiện ra các loài thực vật họ Trôm (Sterculiaceae) có nhiều tác dụng sinh học quí và đã được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền của dân tộc. Trong dân gian, tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh bằng cây An xoa (Helicteres hirsuta) thuộc chi Thâu kén họ Trôm còn khá mới mẻ. Ở Bắc Kạn và Thái Nguyên, người dân đã dùng rễ, lá cây này làm thuốc chữa bệnh hen cho kết quả tốt.

Ở Vân Nam (Trung Quốc), thân và lá cây được dùng trị đau bụng. Tại Việt Nam, cây An xoa được tìm thấy tại các tỉnh miền núi như Lâm Đồng, Hà Giang… Cây Màng kiêng (Pterospermum truncatolobatum) là một trong số ít các loài thuộc chi Pterospermum họ Trôm (Sterculiaceae) được tìm thấy tại Việt Nam. Cho đến nay, trên thế giới cũng như tại Việt Nam, cây Màng kiêng dù đã được phát hiện nhưng chỉ được nhắc đến trong các công trình nghiên cứu về phân loại thực vật. Vì những lý do trên đây, trong khuôn khổ Luận án tiến sĩ hóa học này, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài An xoa (Helicteres hirsuta) và Màng kiêng (Pterospermum truncatolobatum) thuộc họ Trôm (Sterculiaceae) tại Việt Nam” 2.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là 2 loài thuộc họ Trôm (Sterculiaceae) tại Việt Nam: cây An xoa (Helicteres hirsuta), cây Màng kiêng(Pterospermum truncatolobatum). Những đóng góp mới của luận án Luận án đã đóng góp những hiểu biết mới về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài thực vật họ Trôm được tìm thấy ở Việt Nam là cây An xoa (Helicteres hirsuta), cây Màng kiêng(Pterospermum truncatolobatum). Từ các cặn chiết của thân lá và rễ cây An xoa,phân lập và xác định cấu trúc hóa học của 14 hợp chất, trong đó có 9 hợp chất từ rễ (L1÷L9), 5 hợp chất từ thân lá (L10­L14) cây An xoa. Trong đó, hợp chất 3β­benzoylbetulinic acid (L3) là chất mới.

Từ cặn chiết của thân lá cây Màng Kiêng, lần đầu tiên phân lập và xác định cấu trúc hóa học của 8 hợp chất. Trong đó, cấu trúc của M4 và M7 còn được xác định bằng X­ray đơn tinh thể. Đã tiến hành thử nghiệm đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định, hoạt tính chống oxy hóa và hoạt tính gây độc tế bào của một số cặn chiết. Qua đó phát hiện một số cặn chiết có tiềm năng sử dụng để bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người: cặn chiết EtOAc ở thân lá và rễ cây An xoa có hoạt tính chống oxi hóa; cặn chiết EtOAc ở rễ cây An xoa và cây Màng kiêng cho hoạt tính ức chế tế bào ung thư; cặn chiết butanol ở thân lá và rễ cây An xoa cho hoạt tính kháng khuẩn.

Kết quả thử nghiệm hoạt tính gây độc các dòng tế bào ung thư SK­Lu­1, Hep­G2, Hela, SK­Mel­2, AGS của 13 chất phân lập được cho thấy 6 chất từ cây An xoa (L1, L5, L9, L10, L11, L14) và hai hợp chất từ cây Màng kiêng (M3, M4) có hoạt tính. Các hợp chất còn lại không có hoạt tính. Kết quả mô phỏng tương tác đã chỉ ra trong số các hợp chất thể hiện hoạt tính kháng tế bào ung thư, có hai hợp chất M3 và L5 thể hiện ái lực liên kết mạnh với wMUS81 kèm theo là các tương tác tạo thành với những amino axit quan trọng trong vùng hoạt động của đích protein này. Qua đó có thể nhận định bước đầu rằng hai hoạt chất này thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư thông qua cơ chế bất hoạt đích sinh học là protein wMUS81.

Bố cục của luận án Luận án bao gồm 130 trang với 22 bảng số liệu, 62 hình, 6 sơ đồ. Kết cấu của luận án gồm: Mở đầu (2 trang), Tổng quan (25 trang), Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm (19 trang), Kết quả và thảo luận (65 trang), Kết luận (2 trang), Danh mục các công trình công bố (1 trang), Tài liệu tham khảo (10 trang). Giới thiệu chung về thực vật họ Trôm Họ Trôm là họ thực vật có hoa bao gồm 68 chi, trong đó có chi Helicteres, Pterospermum, với khoảng 1000 loài phân bố ở vùng nhiệt đới tới ôn đới. Ở Việt Nam, GS.Võ Văn Chi đã ghi nhận họ Trôm có 15 chi với 34 loài có thể làm thuốc.

Thực vật chi Helicteres họ Trôm 1. Giới thiệu chung thực vật chi Helicteres họ Trôm Chi Thâu kén (Helicteres) họ Trôm có khoảng 60 loài, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Theo GS Võ Văn Chi và Đặng Văn Sơn, tại Việt Nam hiện tím thấy có 7 loài thuộc chi Thâu kén. Thành phần hóa học các loài thuộc chi Helicteres họ Trôm Dựa theo các loại nhóm chất, chia các hợp chất tách được chi này thành 5 loại: các diterpenoid, các flavonoid, các neolignan, các quinine và các triterpenoid.

Ứng dụng của chi Helicteres Trong một công bố khoa học gần đây (2016) Kejuan Li và các cộng sự [48] cho thấy cao chiết nước từ rễ cây Dó hẹp Helicteres angustifolia có khả năng ức chế phát triển tế bào ung thư xương U2OS ở mức khá (IC50 = 62,13 3,94%). Trong khi đó, cao chiết chloroform từ quả Dó trĩn Helicteres isora lại có khả năng kháng tế bào ung thư vú MCF­7 khá mạnh với giá trị IC50 = 875 35. Cây An xoa (Helicteres hirsuta Lour) Cây An xoa có tên khoa học là Helicteres hirsuta Lour., còn gọi là Dó lông. Theo y học cổ truyền, chức năng chính của cây An xoa là hỗ trợ giải độc gan, giúp gan hồi phục chức năng, kèm theo kích thích tuần hoàn, tiêu hóa tốt.

Khi nghiên cứu về cây An xoa (Helicteres hirsuta)được thu hái tại miền tây Java, Indonesia, nhóm nghiên cứu của trường Đại học Ohio (Hoa Kỳ) đã phân lập được 6 lignan từ vỏ thân cây đó là (+/­)­pinoresinol, (+/­)­medioresinol, (+/­)­ syringaresinol, (­)­boehmenan, (­)­boehmenan H và alcohol (+/­)­trans­ dihydrodiconiferyl. Trong đó hoạt chất (+/­)­pinoresinol, có hoạt tính gây độc tế bào ung thư khá mạnh với các dòng tế bào ung thư phổi Lu1, tế bào ung thư tiền liệt tuyến phụ thuộc hormone LNCaP, tế bào ung thư vú MCF­7 và tế bào ung thư màng trong tĩnh mạch rốn HUVEC với giá trị ED50 lần lượt là 0,8, 0,5, 1,7 và 1,1 g/mL (đối chứng dương là Paclitaxel, 0,001­0,008 g/mL). Thực vật chi Pterospermum họ Trôm. Giới thiệu chung thực vật chi Pterospermum họ Trôm Pterospermum là một chi thực vật có hoa, họ Trôm.

Cho đến nay, chỉ có một số loài trong số 74 loài được tìm thấy thuộc chi này được đặt tên khoa học trong danh sách thực vật. Ở Việt Nam có 22 loài phân bố khắp từ Bắc vào Nam. Thành phần hóa học các loài thuộc chi Pterospermum họ Trôm Cho đến nay, không có nhiều các công trình công bố về thành phần hóa học của các loài trong chi Pterospermum. Dixit và cộng sự đã phân lập được 17 hợp chất từ hoa của cây Pterospermum acerifolium trong đó có 3 hợp chất mới gồm 2 hợp chất flavonoid và 1 lactone đó là pterospermin A, pterospermin B và pterospermin C.

Khi nghiên cứu thành phần hóa học có trong rễ của loàiPterospermum heterophyllum, Shuai Li và cộng sự đã phân lập được hai triterpenoid mới là taraxer­14­ ene­1α,3β­diol và 3β­hydroxytaraxer­14­ene­1­one. Ngoài ra còn có 5­hydroxy­2­ methoxy­1,4­naphthoquinone,5,7­dihydroxy­6,8­dimethylchromone cùng với 8 triterpene khác. Từ cành và lá của loài Pterospermum yunnanense Hsue, Haoliang Li và cộng sự đã phân lập được 1 naphthol mới là 7­hydroxy­6­methyl­1­naphthoic acid methyl ester. Ngoài ra, nhóm nghiên cứu còn tách được 8 hợp chất đã biết khác.

Tất cả các hợp chất được phân lập lần đầu tiên từ P. Ứng dụng của chi Pterospermum Tại Ấn Độ, Pterospermum acerifoliumthường được gọi là Kanakchampa, theo truyền thống được sử dụng để cầm máu, viêm, đau tai, đau dạ dày, loét máu, thủy đậu, bệnh lậu, bệnh bạch cầu, bệnh phong, thuốc chống tăng huyết áp và trị giun. acerifolium được người dân ở vùng Chota Nagpur thuộc Jharkhand (Ấn Độ) sử dụng làm thuốc. Ở Việt Nam, rễ cây Pterospermum heterophyllum được dùng để khử phong, trừ thấp, dã cơ, hoạt huyết và thông lạc.

Cây Màng kiêng (Pterospermum truncatolobatum) Cây Màng kiêng (Pterospermum truncatolobatum) hay còn gọi là Lòng mang (lá) cụt, hay Mang cụt. Điều kiện thích hợp nhất cho sự phát triển của cây Màng kiêng là khí hậu nóng ẩm theo mùa và được tiếp xúc với ánh sáng mặt trời đầy đủ. Trên thế giới cũng như tại Việt Nam, dù đã được phát hiện và nghiên cứu về thực vật nhưng chưa có nghiên cứu nào về thành phần hóa học cây Pterospermum truncatolobatum Gagnep (Màng kiêng). Ở Việt Nam, cây này được tìm thấy tại các tỉnh miền núi như Lạng Sơn, Hòa Bình, Lâm Đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Khánh Linh (n.d.). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây An xoa, Màng kiêng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-cay-an-xoa-mang-kieng

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây An xoa, Màng kiêng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa học phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của An xoa và Màng kiêng thuộc họ Sterculiaceae.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây An xoa, Màng kiêng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây An xoa, Màng kiêng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây An xoa, Màng kiêng" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây An xoa, Màng kiêng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây An xoa, Màng kiêng" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây An xoa, Màng kiêng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter