Nghiên cứu phân hủy polyetylen với muối stearat kim loại chuyển tiếp (Mn, Fe, Co) – Phạm Thu Trang
Tài liệu: Nghiên cứu khả năng phân hủy của polyetylen trong sự có mặt của một số muối stearat kim loại chuyển tiếp mn fe co luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại Ta
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về phân hủy polyetylen và giải pháp
Polyetylen (PE) là một loại chất dẻo phổ biến, nhưng sự tích tụ của nó trong môi trường gây ô nhiễm nghiêm trọng. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp tăng cường khả năng phân hủy của PE trở nên cấp thiết. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các quá trình phân hủy của polyolefin, đặc biệt là PE. Nghiên cứu đề cập đến các yếu tố môi trường tác động lên nhựa. Mục tiêu là phát triển các vật liệu polyme phân hủy sinh học hiệu quả. Giải pháp sử dụng phụ gia xúc tiến oxy hóa được tập trung khai thác. Mục đích là giảm thiểu tác động tiêu cực của nhựa tới hệ sinh thái. Việc hiểu rõ cơ chế phân hủy và các phương pháp cải thiện khả năng phân hủy là nền tảng quan trọng cho việc sản xuất nhựa thân thiện môi trường.
1.1. Các cơ chế phân hủy polyolefin chính
Polyolefin, bao gồm PE, chịu tác động của nhiều cơ chế phân hủy. Phân hủy oxy hóa nhiệt xảy ra dưới tác động của nhiệt độ và oxy. Phân hủy oxy hóa quang liên quan đến bức xạ UV và oxy. Phân hủy polyme do tác động cơ học cũng góp phần vào quá trình này. Ngoài ra, vi sinh vật có khả năng phân hủy polyme. Hiểu rõ các cơ chế này là nền tảng cho việc phát triển vật liệu nhựa tự hủy. Các cơ chế này tương tác, dẫn đến sự suy giảm dần các tính chất của vật liệu.
1.2. Biện pháp tăng khả năng phân hủy PE
Nhiều biện pháp được nghiên cứu để tăng khả năng phân hủy của PE. Một phương pháp là tạo blend với các polyme có khả năng phân hủy sinh học. Biện pháp quan trọng khác là sử dụng phụ gia xúc tiến oxy hóa. Các phụ gia này thúc đẩy quá trình phân hủy giảm cấp. Giai đoạn này tạo ra các đoạn mạch polyme ngắn hơn. Sau đó, vi sinh vật dễ dàng tiếp cận và phân hủy hoàn toàn các đoạn mạch này. Quá trình này giúp PE trở thành nhựa tự hủy. Các phụ gia như stearat kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc đẩy nhanh tốc độ phân hủy.
1.3. Tình hình sản xuất sử dụng nhựa tại Việt Nam
Việt Nam đối mặt với thách thức lớn từ ô nhiễm nhựa. Nước ta có tình hình sản xuất và tiêu thụ chất dẻo gia tăng liên tục. Nhu cầu về các giải pháp quản lý rác thải nhựa là rất lớn, đặc biệt là các vật liệu polyme phân hủy sinh học. Các nghiên cứu về tăng khả năng phân hủy sinh học của PE tại Việt Nam đang được đẩy mạnh. Điều này góp phần giảm thiểu tác động môi trường. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững, giảm phụ thuộc vào nhựa truyền thống và giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa.
II.Phương pháp nghiên cứu phân hủy PE hiệu quả
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Mục tiêu là đánh giá khả năng phân hủy của polyetylen một cách toàn diện. Các thí nghiệm được thiết kế cẩn thận, từ khâu chuẩn bị vật liệu đến phân tích kết quả. Vật liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị được chuẩn bị kỹ lưỡng. Quy trình chế tạo mẫu và thử nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các phương pháp này hỗ trợ phát triển các vật liệu polyme phân hủy sinh học mới, góp phần vào giải pháp bền vững cho ô nhiễm nhựa.
2.1. Chuẩn bị vật liệu và thiết bị nghiên cứu
Nguyên liệu và hóa chất cần thiết cho quá trình chế tạo mẫu được chuẩn bị. Bao gồm polyetylen (PE) và các stearat kim loại chuyển tiếp (Mn, Fe, Co) làm phụ gia xúc tiến oxy hóa. Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu được liệt kê chi tiết. Thiết bị chuẩn bị mẫu như máy thổi màng được sử dụng để tạo ra các màng PE. Các thiết bị phân tích hiện đại cũng được triển khai để đánh giá tính chất. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng đảm bảo điều kiện thí nghiệm tối ưu và kết quả đáng tin cậy.
2.2. Kỹ thuật phân tích đánh giá chuyên sâu
Nhiều kỹ thuật phân tích được sử dụng để đánh giá quá trình phân hủy PE. Tính chất cơ học của màng được xác định để đánh giá độ bền. Phổ hồng ngoại (FTIR) phân tích sự thay đổi cấu trúc hóa học và sự xuất hiện của các nhóm chức mới. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái học bề mặt, phát hiện các vết nứt và lỗ rỗ. Chỉ số Carbonyl (CI) đo mức độ oxy hóa của polyme. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và nhiệt lượng quét vi sai (DSC) đánh giá đặc tính nhiệt và sự thay đổi khối lượng. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu toàn diện về sự phân hủy.
2.3. Quy trình chế tạo mẫu và thử nghiệm
Quy trình nghiên cứu bao gồm nhiều bước rõ ràng. Đầu tiên là chế tạo masterbatch chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa từ stearat kim loại. Sau đó, các mẫu màng PE được chế tạo thông qua quy trình thổi màng. Điều này đảm bảo chất lượng và độ đồng đều của mẫu. Đánh giá quá trình phân hủy giảm cấp được thực hiện trong các điều kiện khác nhau. Bao gồm phân hủy oxy hóa nhiệt (theo tiêu chuẩn ASTM D5510) và phân hủy oxy hóa quang nhiệt ẩm (theo tiêu chuẩn ASTM G154-12a). Quá trình già hóa tự nhiên cũng được theo dõi sát sao. Các phương pháp này đánh giá khả năng tự hủy của nhựa.
III.Tác động của stearat kim loại lên quá trình phân hủy PE
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các stearat kim loại chuyển tiếp (Mn, Fe, Co) đến quá trình phân hủy polyetylen. Các kim loại này đóng vai trò phụ gia xúc tiến oxy hóa hiệu quả. Mục đích là thúc đẩy quá trình phân hủy giảm cấp của màng PE, biến nó thành nhựa tự hủy. Các thí nghiệm được tiến hành với tỷ lệ và hàm lượng phụ gia khác nhau. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của phụ gia và mức độ hiệu quả. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng cho các sản phẩm polyme phân hủy sinh học trong tương lai, góp phần giảm thiểu ô nhiễm nhựa.
3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ phụ gia xúc tiến oxy hóa
Tỷ lệ hỗn hợp phụ gia xúc tiến oxy hóa có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ phân hủy. Nghiên cứu khảo sát các tỷ lệ khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả phân hủy. Tính chất cơ học của màng LLDPE thay đổi sau khi oxy hóa, cho thấy sự xuống cấp của vật liệu. Phổ hồng ngoại (IR) cũng cho thấy sự xuất hiện của các nhóm chức mới, như nhóm carbonyl. Điều này chứng tỏ quá trình phân hủy hóa học đang diễn ra, làm đứt gãy mạch polyme. Tỷ lệ phụ gia tối ưu thúc đẩy nhanh quá trình này.
3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng phụ gia đến quá trình phân hủy
Hàm lượng hỗn hợp phụ gia cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phân hủy PE. Các hàm lượng khác nhau được thử nghiệm để xác định liều lượng tối ưu. Quá trình phân hủy oxy hóa nhiệt của màng PE được đánh giá dựa trên nhiều chỉ số. Phổ IR, chỉ số carbonyl (CI) và tính chất cơ học đều được theo dõi. Sự gia tăng hàm lượng phụ gia thường đẩy nhanh quá trình phân hủy. Mục tiêu là tìm ra hàm lượng tối ưu để đạt hiệu suất phân hủy cao nhất mà vẫn đảm bảo tính kinh tế.
3.3. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phân hủy
Nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến khả năng phân hủy của PE. Điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và cường độ ánh sáng đóng vai trò xúc tác. Sự hiện diện của chất độn vô cơ như CaCO3 cũng được nghiên cứu. CaCO3 có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và diện tích bề mặt của vật liệu. Điều này gián tiếp tác động đến quá trình phân hủy, tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học hoặc vi sinh vật. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa công thức nhựa tự hủy.
IV.Đánh giá chi tiết khả năng phân hủy PE tự hủy
Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại. Mục tiêu là đánh giá toàn diện quá trình phân hủy của polyetylen chứa phụ gia. Các phép thử phân hủy oxy hóa nhiệt, oxy hóa quang, nhiệt, ẩm được thực hiện trong điều kiện kiểm soát. Phân tích hình thái học bề mặt, đặc tính nhiệt và cấu trúc hóa học cung cấp dữ liệu chi tiết về sự xuống cấp của vật liệu. Quá trình già hóa tự nhiên của màng PE cũng được theo dõi sát sao. Những đánh giá này khẳng định hiệu quả của các stearat kim loại trong việc tạo ra nhựa tự hủy, đáp ứng yêu cầu về polyme phân hủy sinh học.
4.1. Phân tích phân hủy oxy hóa nhiệt và quang
Quá trình phân hủy oxy hóa nhiệt và oxy hóa quang của màng PE được phân tích kỹ lưỡng. Tính chất cơ học của màng PE được đo sau các giai đoạn oxy hóa, cho thấy sự giảm độ bền. Phổ hồng ngoại (IR) cho thấy sự hình thành các nhóm carbonyl đặc trưng cho quá trình oxy hóa. Chỉ số carbonyl (CI) tăng lên theo thời gian tiếp xúc, chứng tỏ quá trình oxy hóa đang diễn ra. Các thay đổi về nhiệt lượng quét vi sai (DSC) và phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) cũng được ghi nhận. Những dữ liệu này chỉ ra sự đứt gãy mạch polyme và mất khối lượng.
4.2. Khảo sát hình thái học bề mặt và cấu trúc
Hình thái học bề mặt của màng PE được quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Các vết nứt, lỗ rỗ và sự thay đổi cấu trúc bề mặt xuất hiện sau quá trình phân hủy. Điều này cho thấy sự xuống cấp vật lý của vật liệu. Sự thay đổi cấu trúc tinh thể của PE cũng được đánh giá. Các thay đổi này tạo điều kiện thuận lợi cho sự tấn công của vi sinh vật và tiếp tục quá trình phân hủy sinh học. SEM cung cấp bằng chứng trực quan về hiệu quả của phụ gia stearat kim loại.
4.3. Theo dõi quá trình già hóa tự nhiên của màng
Quá trình già hóa tự nhiên của màng PE được theo dõi trong điều kiện môi trường thực tế. Tính chất cơ học và phổ hồng ngoại (IR) của màng được kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình này. Chỉ số carbonyl tăng dần theo thời gian, phản ánh mức độ oxy hóa và xuống cấp của vật liệu. Sự xuống cấp của màng trong môi trường tự nhiên được xác nhận. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng của nhựa tự hủy chứa stearat kim loại trong đời sống hàng ngày, góp phần giải quyết ô nhiễm môi trường.
V.Kết quả phân hủy polyetylen trong môi trường tự nhiên
Nghiên cứu không chỉ tập trung vào điều kiện phòng thí nghiệm mà còn đánh giá khả năng phân hủy của polyetylen trong môi trường tự nhiên. Điều này quan trọng để khẳng định tính ứng dụng thực tế của vật liệu và giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa. Kết quả cho thấy màng PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa có khả năng phân hủy đáng kể. Đây là bước tiến quan trọng trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa. Việc kiểm tra trong môi trường thực tế cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của vật liệu polyme phân hủy sinh học này.
5.1. Khả năng phân hủy trong đất
Màng PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa được chôn trong đất để mô phỏng điều kiện tự nhiên. Quá trình phân hủy trong đất được theo dõi sát sao qua các giai đoạn. Sự thay đổi về tính chất cơ học và hình thái bề mặt được ghi nhận rõ ràng. Các màng PE đã phân hủy thành các mảnh nhỏ hơn, mất đi tính toàn vẹn ban đầu. Điều này tạo điều kiện cho vi sinh vật trong đất tiếp tục phân hủy sinh học. Khả năng phân hủy trong đất là yếu tố then chốt cho nhựa tự hủy, giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái.
5.2. Đánh giá mức độ khoáng hóa
Mức độ khoáng hóa của màng PE được xác định để đánh giá quá trình phân hủy hoàn toàn. Khoáng hóa là quá trình chuyển đổi vật liệu hữu cơ thành các chất vô cơ như CO2, nước và sinh khối. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ phân hủy sinh học thực sự và hoàn toàn của vật liệu. Kết quả khoáng hóa cung cấp bằng chứng về khả năng phân hủy sinh học thực sự của vật liệu. Nó chứng minh rằng nhựa tự hủy không chỉ vỡ vụn mà còn được chuyển hóa về mặt hóa học.
5.3. Tiềm năng ứng dụng của PE phân hủy sinh học
Các kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn cho polyetylen phân hủy sinh học. Việc sử dụng stearat kim loại làm phụ gia giúp tạo ra các sản phẩm nhựa thân thiện môi trường. Điều này góp phần giảm thiểu ô nhiễm nhựa trên quy mô lớn. Các sản phẩm như túi nilon, màng bọc nông nghiệp và các vật liệu đóng gói có thể ứng dụng công nghệ này. Việc này hướng tới một tương lai bền vững hơn, nơi nhựa không còn là gánh nặng cho môi trường. Đây là một giải pháp thiết thực cho vấn đề chất dẻo phân hủy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------- PHẠM THU TRANG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG PHÂN HỦY CỦA POLYETYLEN TRONG SỰ CÓ MẶT CỦA MỘT SỐ MUỐI STEARAT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP (Mn, Fe, Co) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------- PHẠM THU TRANG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG PHÂN HỦY CỦA POLYETYLEN TRONG SỰ CÓ MẶT CỦA MỘT SỐ MUỐI STEARAT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP (Mn, Fe, Co) Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Tùng HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Các kết quả nghiên cứu không trùng lặp và chưa từng công bố trong tài liệu khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả Phạm Thu Trang LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Nguyễn Văn Khôi và TS. Nguyễn Thanh Tùng, những người thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án, những người thầy đã truyền động lực, niềm đam mê cũng như nhiệt huyết khoa học cho tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo viện Hóa học, học viện Khoa học và Công nghệ, các cán bộ nghiên cứu phòng Vật liệu polyme – Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ủng hộ, giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn ở bên tôi, động viên và ủng hộ mọi quyết định của tôi.
MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. i Danh mục các bảng. ii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. iv MỞ ĐẦU.
Giới thiệu chung về polyetylen và quá trình phân hủy trong môi trƣờng của polyetylen. Tình hình sản xuất và tiêu thụ chất dẻo. Giới thiệu về polyolefin. Các quá trình phân hủy của polyolefin.
Phân hủy oxy hóa nhiệt. Phân hủy oxy hóa quang. Phân hủy polyme do tác động cơ học. Phân hủy bởi vi sinh vật.
Các biện pháp tăng khả năng phân hủy và quá trình phân hủy của PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa. Các biện pháp tăng khả năng phân hủy của polyetylen. Tạo blend với các polyme có khả năng phân hủy sinh học. Sử dụng gia xúc tiến oxy hóa.
Quá trình phân hủy của PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa. Giai đoạn phân hủy giảm cấp. Giai đoạn phân hủy bởi vi sinh vật. Tình hình sản xuất, sử dụng và các nghiên cứu tăng khả năng phân hủy sinh học của PE ở Việt Nam.
Tình hình sản xuất sử dụng nhựa ở Việt Nam. Các nghiên cứu tăng khả năng phân hủy sinh học của PE ở Việt Nam. Hóa chất và thiết bị. Nguyên liệu và hóa chất.
Dụng cụ và thiết bị. Phƣơng pháp chế tạo, phân tích và đánh giá. Xác định tính chất cơ học. Phổ hồng ngoại (FTIR).
Kính hiển vi điện tử quét (SEM). Xác định chỉ số Carbonyl (CI). Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Nhiệt lượng quét vi sai (DSC).
Phân hủy oxy hóa nhiệt (theo tiêu chuẩn ASTM D5510). Phân hủy oxy hóa quang nhiệt ẩm (theo tiêu chuẩn ASTM G154-12a). Quá trình già hóa tự nhiên. Quá trình thổi màng.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Ảnh hưởng của hỗn hợp tỷ lệ phụ gia xúc tiến oxy hóa đến quá trình phân hủy giảm cấp của màng polyetylen (PE). Ảnh hưởng của hàm lượng hỗn hợp phụ gia xúc tiến oxy hóa đến quá trình phân hủy giảm cấp của màng polyetylen (PE). Quá trình chế tạo masterbatch chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa.
Chế tạo mẫu màng. Đánh giá quá trình phân hủy giảm cấp của màng PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa. Nghiên cứu quá trình phân hủy giảm cấp của màng PE chứa CaCO3 và phụ gia xúc tiến oxy hóa. Nghiên cứu khả năng phân hủy của màng PE trong điều kiện tự nhiên.
Quá trình phân hủy trong đất của màng PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa. Xác định mức độ khoáng hóa. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hƣởng của tỷ lệ hỗn hợp phụ gia xúc tiến oxy hóa đến quá trình phân hủy giảm cấp của màng polyetylen (PE).
Tính chất cơ học của màng LLDPE sau khi oxy hóa. Phổ IR của màng LLDPE sau khi oxy hóa. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng hỗn hợp phụ gia xúc tiến oxy hóa đến quá trình phân hủy giảm cấp của màng polyetylen (PE). Quá trình phân hủy oxy hóa nhiệt của màng PE sau khi oxy hóa nhiệt.
Tính chất cơ học của màng PE sau khi oxy hóa nhiệt. Phổ IR của màng PE sau khi oxy hóa nhiệt. Chỉ số carbonyl (CI) của màng PE sau khi oxy hóa nhiệt. Nhiệt lượng quét vi sai (DSC) của màng PE sau khi oxy hóa nhiệt.
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) của màng PE sau khi oxy hóa nhiệt. Hình thái học bề mặt của màng PE sau khi oxy hóa nhiệt. Quá trình phân hủy oxy hóa quang, nhiệt, ẩm. Tính chất cơ học của màng PE sau khi oxy hóa quang, nhiệt, ẩm.
Phổ IR của màng PE sau khi oxy hóa quang, nhiệt, ẩm. Chỉ số carbonyl (CI) của màng PE sau khi oxy hóa quang, nhiệt, ẩm. Nhiệt lượng quét vi sai (DSC) của màng PE sau khi oxy hóa quang, nhiệt, ẩm. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) của màng PE sau khi oxy hóa quang, nhiệt, ẩm.
Hình thái học bề mặt của màng PE sau khi oxy hóa quang, nhiệt, ẩm. Quá trình già hóa tự nhiên. Tính chất cơ học của màng PE sau khi già hóa tự nhiên. Phổ IR của màng PE sau khi già hóa tự nhiên.
Chỉ số carbonyl (CI) của màng PE sau khi già hóa tự nhiên. Nhiệt lượng quét vi sai (DSC) của màng PE sau khi già hóa tự nhiên. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) của màng PE sau khi già hóa tự nhiên. Hình thái học bề mặt của màng PE sau khi già hóa tự nhiên.
Quá trình phân hủy giảm cấp của màng PE chứa CaCO3 và phụ gia xúc tiến oxy hóa. Tính chất cơ học của màng HDPE chứa CaCO3 và phụ gia xúc tiến oxy hóa. Phổ IR của màng HDPE chứa CaCO3 và phụ gia xúc tiến oxy hóa. Nhiệt lượng quét vi sai (DSC) của màng HDPE chứa CaCO3 và phụ gia xúc tiến oxy hóa.
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) của màng HDPE chứa CaCO3 và phụ gia xúc tiến oxy hóa. Hình thái học bề mặt của màng HDPE chứa CaCO3 và phụ gia xúc tiến oxy hóa. Quá trình phân hủy sinh học của màng PE chứa phụ gia xúc tiến oxy hóa trong điều kiện tự nhiên. Quá trình phân hủy trong đất.
Ảnh chụp vật liệu theo thời gian chôn trong đất. Tổn hao khối lượng của màng PE khi chôn trong đất. Phổ IR của màng PE khi chôn trong đất. Hình thái học bề mặt của màng PE khi chôn trong đất.
Xác định phần trăm khoáng hóa. 104 NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
108 i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt CAGR Compounded Annual Growth rate Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm lũy kế CI Carbonyl Index Chỉ số carbonyl CoSt2 Cobalt stearate Cobalt stearat CSMA Cobalt maleate-styrene copolymer Copolyme cobalt maleat – styren DSC Differential scanning calorimetry Nhiệt lượng quét vi sai United States Environmental EPA Cục Bảo vệ môi trường Hoa Kỳ Protection Agency EU European Union Liên minh Châu Âu FeSt3 Ferric stearate Sắt (III) stearat Fourier Transform Infrared FTIR Phổ hồng ngoại Spectroscopy HDPE High density polyethylene Polyetylen tỷ trọng cao LDPE Low density polyethylene Polyetylen tỷ trọng thấp Polyetylen tỷ trọng thấp mạch LLDPE Linear low density polyethylene thẳng MFI Melt Flow Index Chỉ số chảy MnSt2 Manganese stearate Mangan stearat MW Molecular weight Khối lượng phân tử PCL Polycaprolactone Polycaprolacton PE Polyethylene Polyetylen PLA Poly(lactic acid) Poly(lactic acid) PP Polypropylene Polypropylen PS Polystyrene Polystyren PVA Poly(vinyl alcohol) Poly(vinyl alcohol) PVC Polyvinyl chloride Polyvinylchloride SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét TGA Thermogravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lượng TLTK Tài liệu tham khảo UV Ultraviolet Tia cực tím ii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Một số đặc tính và ứng dụng của các loại nhựa PE thông dụng 7 Bảng 1. Tổng quan các nghiên cứu quá trình phân hủy sinh học bằng các 32 chủng vi khuẩn xác định và các tập đoàn vi khuẩn phức tạp Bảng 2. Đơn phối liệu chế tạo màng LLDPE chứa hỗn hợp phụ gia xúc 48 tiến oxy hóa (Phần khối lượng) Bảng 2.
Thông số công nghệ của quá trình trộn cắt hạt nhựa 49 Bảng 2. Ký hiệu các mẫu màng PE 50 Bảng 2. Kí hiệu các mẫu màng HDPE chứa chứa CaCO3 và phụ gia xúc 51 tiến oxy hóa (Phần khối lượng) Bảng 3. Nhiệt độ nóng chảy (Tm), nhiệt nóng chảy (ΔHf), phần trăm kết 61 tinh của các mẫu HDPE, LLDPE ban đầu và sau 12 ngày oxy hóa nhiệt Bảng 3.
Các đặc trưng TGA của các mẫu màng HDPE và LLDPE ban đầu 62 và sau 12 ngày oxy hóa nhiệt Bảng 3. Nhiệt độ nóng chảy (Tm), nhiệt nóng chảy (ΔHf), phần trăm kết 72 tinh của các mẫu HDPE ban đầu và sau 96 giờ oxy hóa quang, nhiệt, ẩm Bảng 3. Nhiệt độ nóng chảy (Tm), nhiệt nóng chảy (ΔHf), phần trăm kết 73 tinh của các mẫu LLDPE ban đầu và sau 120 giờ oxy hóa quang, nhiệt, ẩm Bảng 3. Các đặc trưng TGA của các mẫu màng HDPE và LLDPE ban đầu 74 và sau 96 giờ oxy hóa quang nhiệt ẩm Bảng 3.
Sự thay đổi tính chất cơ học của màng HDPE trong quá trình già 77 hóa tự nhiên Bảng 3. Sự thay đổi tính chất cơ học của màng LLDPE trong quá trình già 77 hóa tự nhiên Bảng 3. Nhiệt độ nóng chảy (Tm), nhiệt nóng chảy (ΔHf), phần trăm kết 81 tinh của các mẫu HDPE sau 12 tuần phơi mẫu và LLDPE sau 8 tuần phơi mẫu Bảng 3. Các đặc trưng TGA của các mẫu màng HDPE và LLDPE ban đầu 82 và sau khi già hóa tự nhiên iii Bảng 3.
Sự thay đổi tính chất cơ học của màng HDPE chứa CaCO3 và 86 phụ gia xúc tiến oxy hóa Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phân hủy polyetylen bằng stearat kim loại (Mn, Fe, Co)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu khả năng phân hủy của polyetylen trong sự có mặt của một số muối stearat kim loại chuyển tiếp mn fe co luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại Ta
Luận án "Nghiên cứu phân hủy polyetylen bằng stearat kim loại (Mn, Fe, Co)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu phân hủy polyetylen bằng stearat kim loại (Mn, Fe, Co)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phân hủy polyetylen bằng stearat kim loại (Mn, Fe, Co)" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu phân hủy polyetylen bằng stearat kim loại (Mn, Fe, Co)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phân hủy polyetylen bằng stearat kim loại (Mn, Fe, Co)" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phân hủy polyetylen bằng stearat kim loại (Mn, Fe, Co)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.