Luận án Tiến sĩ: Hóa học & Hoạt tính sinh học Garcinia cowa, hanburyi Việt Nam
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu sâu về hóa học, hoạt tính sinh học của Garcinia cowa và Garcinia hanburyi tại Việt Nam.
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Garcinia Hóa học và hoạt tính sinh học
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về chi Garcinia, tập trung vào hai loài Garcinia cowa (Tai Chua) và Garcinia hanburyi (Đằng Hoàng). Nghiên cứu hóa học thực vật đã xác định nhiều nhóm hợp chất chính. Các hợp chất này bao gồm flavonoid, biflavonoid và xanthone. Dẫn xuất benzophenone cũng được tìm thấy. Sự đa dạng hóa học này là nền tảng cho nhiều hoạt tính sinh học. Các hoạt tính quan trọng như chống oxygen hóa, kháng khuẩn, kháng viêm và chống ung thư được khám phá. Tài liệu cũng trình bày tình hình nghiên cứu Garcinia tại Việt Nam. Nó đóng góp vào việc khai thác tiềm năng dược liệu của các loài cây bản địa.
1.1. Đặc điểm thực vật và thành phần hóa học Garcinia
Chi Garcinia thuộc họ Bứa (Clusiaceae). Cây phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới, bao gồm Việt Nam. Các loài Garcinia nổi bật với sự đa dạng về hình thái. Thành phần hóa học của chi này rất phong phú. Nghiên cứu hóa học thực vật đã xác định nhiều nhóm hợp chất chính. Chúng bao gồm flavonoid, biflavonoid và xanthone. Ngoài ra, các dẫn xuất benzophenone cũng thường được tìm thấy. Đây là cơ sở cho các hoạt tính sinh học đặc trưng. Một số hợp chất như garcinol cũng được biết đến từ chi này.
1.2. Hoạt tính sinh học tiềm năng của hợp chất Garcinia
Các hợp chất phân lập từ Garcinia thể hiện nhiều hoạt tính sinh học giá trị. Khả năng chống oxygen hóa mạnh mẽ được ghi nhận. Nhiều chất có hoạt tính kháng khuẩn và kháng ký sinh trùng hiệu quả. Nghiên cứu cũng chỉ ra tiềm năng kháng viêm. Đặc biệt, hoạt tính chống ung thư của các hợp chất Garcinia thu hút sự chú ý lớn. Một số chất còn có hoạt tính kháng virus. Đây là cơ sở cho ứng dụng dược liệu và thực phẩm chức năng.
1.3. Tình hình nghiên cứu Garcinia tại Việt Nam
Nghiên cứu về chi Garcinia tại Việt Nam đang phát triển. Các nhà khoa học Việt Nam tập trung vào việc thu thập và phân tích mẫu vật. Mục tiêu là xác định thành phần hóa học thực vật. Đồng thời, đánh giá các hoạt tính sinh học của chúng. Các kết quả này bổ sung vào dữ liệu quốc tế. Chúng giúp khai thác tiềm năng của các loài Garcinia bản địa.
II.Nghiên cứu Garcinia cowa Hóa chất và tác dụng
Nghiên cứu sâu về Garcinia cowa (Tai Chua) được trình bày. Tài liệu mô tả đặc điểm hình thái và phân bố của loài này. Các nghiên cứu hóa học về G. cowa đã phân lập nhiều xanthone và flavonoid. Cowa xanthone là một trong những hợp chất đặc trưng. Các chiết xuất và hợp chất tinh khiết từ Garcinia cowa thể hiện hoạt tính chống oxygen hóa mạnh. Khả năng kháng khuẩn và tiềm năng chống ung thư cũng được khảo sát. Điều này củng cố vai trò của Garcinia cowa như một nguồn dược liệu quan trọng.
2.1. Đặc điểm hình thái và phân bố Garcinia cowa
Garcinia cowa, còn gọi là cây Tai Chua, là một loài Garcinia phổ biến ở Việt Nam. Cây có những đặc điểm hình thái dễ nhận biết, thường mọc ở các vùng đất thấp. Sự phân bố rộng rãi của Garcinia cowa tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hái. Việc hiểu rõ đặc điểm thực vật hỗ trợ xác định nguồn nguyên liệu chính xác.
2.2. Tình hình nghiên cứu hóa học G. cowa
Các nghiên cứu hóa học về Garcinia cowa đã được thực hiện rộng rãi. Trên thế giới, nhiều xanthone và flavonoid đã được phân lập. Tại Việt Nam, nghiên cứu cũng tập trung vào các nhóm hợp chất này. Cowa xanthone là một hợp chất đặc trưng. Sự hiện diện của các benzophenone cũng được quan tâm. Đây là các phân tử mang hoạt tính sinh học quan trọng.
2.3. Hoạt tính sinh học của Garcinia cowa
Chiết xuất và các hợp chất tinh khiết từ Garcinia cowa đã được thử nghiệm hoạt tính. Chúng thể hiện khả năng chống oxygen hóa hiệu quả. Một số báo cáo chỉ ra hoạt tính kháng khuẩn. Tiềm năng chống viêm và chống ung thư cũng được khảo sát. Các kết quả này chứng minh Garcinia cowa là nguồn dược liệu tiềm năng.
III.Nghiên cứu Garcinia hanburyi Phân lập chất sinh học
Tài liệu tập trung vào Garcinia hanburyi, hay Đằng Hoàng, nổi tiếng với nhựa cây giàu gambogic acid. Phần này mô tả đặc điểm thực vật và phân bố của loài. Các nghiên cứu hóa học đã phân lập gambogic acid là thành phần chính từ nhựa. Ngoài ra, flavonoid và xanthone cũng được tìm thấy. G. hanburyi thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Gambogic acid là chất chống ung thư mạnh mẽ. Các chiết xuất cũng có khả năng chống oxygen hóa và kháng viêm. Tiềm năng dược liệu của Garcinia hanburyi trong lĩnh vực ung thư rất lớn.
3.1. Đặc điểm và phân bố Garcinia hanburyi
Garcinia hanburyi, hay Đằng Hoàng, là loài cây nổi tiếng với nhựa màu vàng cam. Cây có đặc điểm thực vật riêng biệt, thường được trồng hoặc mọc hoang ở một số khu vực. Vị trí phân bố của G. hanburyi quan trọng cho việc khai thác. Nhựa cây Đằng Hoàng được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền.
3.2. Nghiên cứu hóa học G. hanburyi
Nghiên cứu hóa học thực vật về Garcinia hanburyi tập trung vào các hợp chất nhựa. Gambogic acid là thành phần chính và nổi bật nhất trong nhựa. Ngoài ra, các flavonoid và xanthone khác cũng được phân lập. Các dẫn xuất benzophenone cũng được tìm thấy. Đây là những hợp chất có cấu trúc phức tạp và hoạt tính cao.
3.3. Hoạt tính sinh học nổi bật của Garcinia hanburyi
G. hanburyi và các thành phần của nó thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Gambogic acid là hợp chất có hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ. Nó gây độc tế bào ung thư ở nồng độ thấp. Các chiết xuất từ cây cũng có khả năng chống oxygen hóa và kháng viêm. Tiềm năng dược liệu của Garcinia hanburyi rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực ung thư.
IV.Acid Gambogic Cấu trúc hóa học ứng dụng chống ung thư
Phần này đi sâu vào gambogic acid, hợp chất quan trọng từ Garcinia hanburyi. Cấu trúc hóa học phức tạp của nó được mô tả chi tiết. Gambogic acid là một xanthone prenylated dimerized đặc trưng. Hoạt tính ức chế tế bào ung thư của nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó gây apoptosis và ức chế sự tăng trưởng của nhiều dòng tế bào ung thư. Ngoài ra, các nghiên cứu về bán tổng hợp và thử nghiệm các dẫn xuất của gambogic acid cũng được đề cập. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và giảm độc tính, mở ra hướng phát triển thuốc mới.
4.1. Cấu trúc hóa học và đặc tính của Gambogic acid
Gambogic acid là một xanthone prenylated phức tạp. Nó có cấu trúc dimerized xanthone đặc trưng. Phân tử này có nhiều nhóm hydroxyl và nhóm prenyl. Điều này tạo nên tính chất hóa học và sinh học độc đáo. Cấu trúc của gambogic acid được xác định bằng các phương pháp phổ tiên tiến.
4.2. Hoạt tính ức chế tế bào ung thư của Gambogic acid
Gambogic acid được công nhận là một chất chống ung thư tiềm năng. Nó ức chế sự tăng trưởng và gây chết theo chương trình (apoptosis) của nhiều dòng tế bào ung thư. Cơ chế hoạt động của nó đa dạng. Nó có thể nhắm vào nhiều đích phân tử trong tế bào ung thư. Hoạt tính này đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo.
4.3. Bán tổng hợp và thử nghiệm dẫn xuất Gambogic acid
Để tối ưu hóa tiềm năng, các nhà khoa học đã thực hiện bán tổng hợp. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất của gambogic acid. Các dẫn xuất này được thử nghiệm để cải thiện hoạt tính và giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các loại thuốc chống ung thư mới.
V.Phương pháp phân lập và đánh giá hoạt tính sinh học
Tài liệu chi tiết các phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm nhựa cây Garcinia cowa, thân và nhựa cây Garcinia hanburyi. Các phương pháp phân lập các chất được mô tả cụ thể, sử dụng kỹ thuật sắc ký hiện đại. Sau đó, cấu trúc của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp phổ như NMR, MS, IR. Đánh giá hoạt tính sinh học đa dạng được thực hiện. Các thử nghiệm bao gồm khả năng chống oxygen hóa (ABTS, DPPH), ức chế enzym α-glucosidase và gây độc tế bào ung thư in vitro. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu.
5.1. Đối tượng nghiên cứu và phương pháp phân lập
Nghiên cứu tập trung vào nhựa cây Garcinia cowa. Ngoài ra, thân và nhựa cây Garcinia hanburyi cũng là đối tượng quan trọng. Phương pháp phân lập các hợp chất được thực hiện. Sử dụng các kỹ thuật sắc ký hiện đại như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng và HPLC. Quá trình này giúp tách các chất tinh khiết từ hỗn hợp.
5.2. Xác định cấu trúc và phân tích vật lý hóa học
Các hợp chất tinh khiết được xác định cấu trúc. Sử dụng các phương pháp phổ như cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), khối phổ (MS). Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) cũng được áp dụng. Phương pháp khảo sát động học của vật liệu vô định hình giúp hiểu rõ hơn về tính chất.
5.3. Đánh giá hoạt tính sinh học đa dạng
Nghiên cứu đánh giá nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Khả năng chống oxygen hóa được đo bằng phương pháp ABTS và DPPH. Hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase cũng được thử nghiệm. Điều này liên quan đến kiểm soát đường huyết. Quan trọng hơn, hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro được kiểm tra kỹ lưỡng.
VI.Hóa chất đặc trưng từ Garcinia cowa và hanburyi
Phần này tổng hợp các hóa chất quan trọng được phân lập từ Garcinia cowa và Garcinia hanburyi. Từ G. cowa, các xanthone như cowa xanthone, flavonoid và benzophenone được tìm thấy. Đối với G. hanburyi, gambogic acid là hợp chất chủ đạo từ nhựa. Các xanthone và flavonoid khác cũng được phân lập từ thân cành. Ngoài ra, nghiên cứu còn đề cập đến việc tổng hợp các dẫn xuất của các hợp chất này. Mục tiêu là tìm kiếm các phân tử có hoạt tính sinh học cải thiện, mở rộng tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và y học.
6.1. Phân lập hợp chất từ Garcinia cowa
Từ nguyên liệu Garcinia cowa, nhiều hợp chất đã được phân lập. Các xanthone như cowa xanthone là những phát hiện quan trọng. Ngoài ra, nhiều flavonoid và benzophenone cũng được tìm thấy. Các hằng số vật lý và dữ liệu phổ của chúng được thu thập đầy đủ. Điều này tạo cơ sở cho việc xác định cấu trúc và hoạt tính.
6.2. Phân lập hợp chất từ Garcinia hanburyi
Quá trình phân lập từ thân cành và nhựa Garcinia hanburyi mang lại nhiều hợp chất có giá trị. Gambogic acid được phân lập chủ yếu từ nhựa. Các dữ liệu phổ chi tiết giúp xác định chính xác cấu trúc. Bên cạnh đó, các xanthone và flavonoid khác cũng được phân lập. Đây là những thành phần hóa học đặc trưng của loài này.
6.3. Tổng hợp và thử nghiệm dẫn xuất từ các hợp chất Garcinia
Ngoài việc phân lập các chất tự nhiên, nghiên cứu còn bao gồm tổng hợp. Các dẫn xuất của các hợp chất phân lập được tạo ra. Mục đích là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh hơn hoặc chọn lọc hơn. Các dẫn xuất này sau đó được thử nghiệm hoạt tính. Việc này mở rộng tiềm năng ứng dụng của Garcinia trong y học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ KIM AN NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA HAI LOÀI TAI CHUA (GARCINIA COWA ROXB. EX CHOISY) VÀ ĐẰNG HOÀNG (GARCINIA HANBURYI HOOK F.) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2020 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ KIM AN NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA HAI LOÀI TAI CHUA (GARCINIA COWA ROXB. EX CHOISY) VÀ ĐẰNG HOÀNG (GARCINIA HANBURYI HOOK F.) Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9 44 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Đại Quang 2.
Trần Thị Thu Thủy Hà Nội – 2020 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Đại Quang và PGS. Trần Thị Thu Thủy. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim An iv LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Phòng Hóa sinh hữu cơ, Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin gửi đến thầy cô hướng dẫn: PGS. Ngô Đại Quang và PGS. Trần Thị Thu Thủy lời cảm ơn vì đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, tận tình hướng dẫn và có nhiều góp ý quý báu cho tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, đặc biệt là GS. Phạm Quốc Long - Viện trưởng, và các cán bộ Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Ban lãnh đạo Khoa Công nghệ Hóa và các giảng viên Khoa Công nghệ Hóa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tôi trong thời gian học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cán bộ các phòng ban đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các thủ tục trong quá trình thực hiện và bảo vệ luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đề tài Hóa dược: “Nghiên cứu quy trình phân lập axit gambogic từ nhựa cây Đằng hoàng Việt Nam (Garcinia hanburyi) làm nguyên liệu sản xuất thuốc điều trị ung thư” mã số CNHD.061/15-17 đã tài trợ kinh phí để tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn TS. Lee Jae Wook (Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc - KIST), TS. Phan Đức Anh (Trường Đại học Phenikaa), PGS.
Đỗ Thị Thảo (Viện Công nghệ Sinh học), TS. Trần Thị Hồng Hà (Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên), TS. Nguyễn Thanh Trà (Viện Hóa học) đã giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu về tính chất vật lý, hóa lý và hoạt tính sinh học. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, các em sinh viên đã luôn ủng hộ và hỗ trợ tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Thị Kim An i MỤC LỤC MỤC LỤC .i DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC BẢNG. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về chi Garcinia.
Đặc điểm thực vật chi Garcinia. Thành phần hóa học chi Garcinia. Biflavonoid và flavonoid. Một số nhóm hợp chất khác.
Hoạt tính sinh học của các chất phân lập từ chi Garcinia. Hoạt tính chống oxygen hóa. Hoạt tính kháng khuẩn / kháng ký sinh trùng. Hoạt tính kháng viêm.
Hoạt tính chống ung thư. Hoạt tính kháng virus. Hoạt tính khác. Nghiên cứu về chi Garcinia tại Việt Nam.
Tổng quan về cây tai chua Garcinia cowa. Đặc điểm hình thái và phân bố. Tình hình nghiên cứu hóa học và các hoạt tính sinh học. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Tổng quan về cây đằng hoàng Garcinia hanburyi. Đặc điểm hình thái và phân bố. Tình hình nghiên cứu hóa học và các hoạt tính sinh học.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Tổng quan về acid gambogic. Cấu trúc hóa học.
Hoạt tính ức chế tế bào ung thư của acid gambogic. Bán tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học các dẫn xuất của GA. Đối tượng nghiên cứu. Nhựa cây tai chua G.
Thân và nhựa cây đằng hoàng Garcinia hanburyi. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các chất. Phương pháp xác định cấu trúc.
Phương pháp khảo sát động học của các vật liệu vô định hình. Các phương pháp đánh giá hoạt tính. Phương pháp đánh giá khả năng chống oxygen hóa ABTS và DPPH. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase.
Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro .46 CHƯƠNG III. Phân lập các chất từ cây G. Cách tiến hành. Hằng số vật lý và các dữ liệu phổ của các chất phân lập được.
Phân lập các chất từ cây G. Cách tiến hành. Phân lập các chất từ nguyên liệu thân cành. Phân lập các chất từ nguyên liệu nhựa.
Hằng số vật lý và các dữ liệu phổ của các chất phân lập được. Tổng hợp các dẫn xuất của GA. Khảo sát tính chất nhiệt động học và động học của acid gambogic ở trạng thái gương và trạng thái dung dịch siêu lạnh. Tổng hợp các dẫn xuất của GA.
Tổng hợp các dẫn xuất ester của GA .58 a) Hợp chất methylgambogate (GA1) .58 b) Hợp chất ethylgambogate (GA2). Tổng hợp các dẫn xuất amide của GA .59 a) Hợp chất N,N-diallylgambogamide (GA3).59 b) Hợp chất N-piperidinylgambogamide (GA4). Thử nghiệm hoạt tính sinh học của các chất. Hoạt tính chống oxygen hóa ABTS và DPPH.
Hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro .63 CHƯƠNG IV. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học nhựa cây G.
Hợp chất GC1: Cowaxanthone I (Hợp chất mới). Hợp chất GC2: Cowaxanthone J (Hợp chất mới). Hợp chất GC3: Cowaxanthone K (Hợp chất mới). Hợp chất GC4: Norcowanol A (Hợp chất mới).
Hợp chất GC5: Norcowanol B (Hợp chất mới). Hợp chất GC6: Garcinone F (Hợp chất mới). Hợp chất GC7: Fuscaxanthone A. Hợp chất GC8: 7-O-methylgarcinone E.
Hợp chất GC9: Cowagarcinone A. Hợp chất GC10: Cowaxanthone. Hợp chất GC11: Rubraxanthone. Hợp chất GC12: Cowanin.
Hợp chất GC13: Norcowanin. Hợp chất GC14: Cowanol. Hợp chất GC15: Kaennacowanol A. Hợp chất GC16: Garcinone D.
Hợp chất GC17: Fuscaxanthone I. Hợp chất GC18: Parvifoliol F. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học nhựa và thân cành cây G. Hợp chất GH1: Acid gambogic.
Hợp chất GH2: Acid isogambogic. Hợp chất GH3: Acid morellic. Hợp chất GH4: Acid isomorellic. Hợp chất GH5: Isomorellin.
Hợp chất GH6: Desoxymorellin. Hợp chất GH7: Isomoreollin B. Hợp chất GH8: acid 10α-butoxygambogic. Kết quả tổng hợp dẫn xuất của GA (GH1).
Kết quả khảo sát sự hồi phục phân tử ở trạng thái gương và trạng thái dung dịch siêu lạnh của acid gambogic vô định hình. Định hướng tổng hợp dẫn xuất. Kết quả tổng hợp các dẫn xuất. Hợp chất GA1: Methyl gambogate.
Hợp chất GA2: Ethyl gambogate. Hợp chất GA3: N,N-diallyl gambogamide. Hợp chất GA4: N-piperidinylgambogamide. Hợp chất GA5: N-morpholinyl gambogamide.
Hợp chất GA6: 1-(4-trifluoromethylbenzene-piperazinyl)-gambogamide 139 4. Hợp chất GA7: 1-(2,5-difluorobenzyl)piperazinyl-gambogamide. Hợp chất GA8: N-(2-thiophen-2-yl)ethylgambogamide. Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học của các chất phân lập và các dẫn xuất tổng hợp được.
Hoạt tính chống oxygen hóa ABTS và DPPH. Hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các chất phân lập được.
Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các dẫn xuất của GA .145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .148 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .151 v DANH MỤC HÌNH Hình 1. Một số xanthone polyoxygen thế đơn giản phân lập từ chi Garcinia. Một số prenyl xanthone phân lập từ chi Garcinia. Cơ chế phản ứng sinh tổng hợp xanthone lồng từ mesuaxanthone B.
Một số xanthone lồng phân lập từ chi Garcinia. Một số bisxanthone phân lập từ chi Garcinia. Một số benzophenone phân lập từ chi Garcinia. Một số hợp chất biflavonoid phân lập từ chi Garcinia.
Một số triterpenoid phân lập từ chi Garcinia. Một số biphenyl phân lập từ chi Garcinia. Một số hợp chất depsidone phân lập từ chi Garcinia. Một số tocotrienol phân lập từ chi Garcinia.
Một số hợp chất phloroglucinol phân lập từ chi Garcinia. Một số hợp chất khác phân lập từ chi Garcinia. Cấu trúc hóa học của một số hợp chất có khả năng chống oxygen hóa. Cấu trúc hóa học của một số hợp chất có khả năng kháng khuẩn / .15 kháng ký sinh trùng.
Cấu trúc hóa học của một số hợp chất có khả năng kháng viêm. Cấu trúc hóa học của một số hợp chất có khả năng chống ung thư. Cấu trúc hóa học của một số hợp chất có khả năng kháng virus. Cấu trúc hóa học của garsubellin A.
Thân, lá và quả cây tai chua G. Thân, lá và hoa cây đằng hoàng G. Công thức cấu tạo của GA. Sơ đồ tổng hợp dẫn xuất amide của GA.
Sơ đồ tổng hợp một số dẫn xuất oxygen hóa của GA. Một số dẫn xuất chứa vòng bicyclo của GA. Một số dẫn xuất ester, thioester, amide và epoxy của GA. Sơ đồ tổng hợp các dẫn xuất PEG-AG.
Sơ đồ tổng hợp các dẫn xuất alkanolamine của GA. Một số dẫn xuất chứa vòng 1,2,5-oxadiazole-2-oxygende của GA. Sơ đồ phân lập các chất từ dịch chiết DCM của nhựa cây G. Sơ đồ phân lập các chất từ dịch chiết DCM của thân cành cây G.
Sơ đồ phân lập các chất từ dịch chiết DCM của nhựa cây G. Sơ đồ tạo dẫn xuất ester/amide của GA. Cấu trúc các hợp chất GCx (x = 1-18) phân lập từ nhựa cây G.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính sinh học Garcinia cowa, hanburyi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu sâu về hóa học, hoạt tính sinh học của Garcinia cowa và Garcinia hanburyi tại Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính sinh học Garcinia cowa, hanburyi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính sinh học Garcinia cowa, hanburyi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính sinh học Garcinia cowa, hanburyi" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính sinh học Garcinia cowa, hanburyi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính sinh học Garcinia cowa, hanburyi" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính sinh học Garcinia cowa, hanburyi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.