Luận án TS: Thành phần hóa học, miễn dịch cỏ sữa lá lớn cá tra ĐBSCL (Lê Thị Bạch)
Luận án tiến sĩ hóa học khảo sát thành phần, khả năng kích thích miễn dịch của cỏ sữa lá lớn ĐBSCL trên cá tra, mở hướng ứng dụng.
Hóa hữu cơ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
310
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Cỏ Sữa Lá Lớn Hoạt chất miễn dịch cá tra
Nghiên cứu tập trung vào cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta L.). Đây là loài thực vật phổ biến tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Cây có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học dân gian. Đặc biệt, nghiên cứu này khám phá thành phần hóa học của cây. Đồng thời, đánh giá khả năng kích thích hệ miễn dịch trên cá tra. Cá tra là loài thủy sản chủ lực của khu vực. Việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên, bền vững cho sức khỏe cá tra là rất cần thiết. Cỏ sữa lá lớn có thể chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị. Các hoạt chất này có khả năng cải thiện sức đề kháng cho cá. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng. Nâng cao chất lượng nuôi trồng thủy sản. Giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh. Nghiên cứu đóng góp vào phát triển nông nghiệp bền vững.
1.1. Tổng quan về thực vật Euphorbia hirta
Cỏ sữa lá lớn, hay Euphorbia hirta, là một loài cây thân thảo. Cây mọc hoang dại ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, cây rất phổ biến tại Đồng bằng sông Cửu Long. Chi Euphorbia nổi tiếng với sự đa dạng về loài. Nhiều loài trong chi này được sử dụng trong y học cổ truyền. Cỏ sữa lá lớn có các đặc điểm thực vật dễ nhận biết. Cây thường cao khoảng 30-60 cm. Lá mọc đối, có lông. Hoa nhỏ, tập trung thành cụm. Việc thu hái và sử dụng cây tương đối dễ dàng. Tiềm năng khai thác nguồn nguyên liệu này rất lớn.
1.2. Mục tiêu khảo sát hóa chất và miễn dịch
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định thành phần hóa học của cỏ sữa lá lớn. Đặc biệt, tìm kiếm các hoạt chất sinh học. Các nhóm hợp chất như flavonoid, alkaloid, tanin, saponin, phenolic được chú ý. Sau đó, đánh giá tác động của các chiết xuất thảo dược này lên hệ miễn dịch của cá tra. Các chỉ số miễn dịch cụ thể sẽ được phân tích. Khả năng kháng oxy hóa cũng là một trọng tâm. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của cây. Từ đó, mở ra hướng ứng dụng mới trong nuôi trồng thủy sản.
1.3. Ý nghĩa nghiên cứu cho ngành nuôi cá tra
Ngành nuôi cá tra đang đối mặt nhiều thách thức. Dịch bệnh là một trong số đó. Việc sử dụng kháng sinh gây ra nhiều vấn đề. Phát sinh vi khuẩn kháng thuốc là một hệ quả. Nghiên cứu này tìm kiếm giải pháp thay thế tự nhiên. Cung cấp một nguồn nguyên liệu an toàn, hiệu quả. Giúp tăng cường sức khỏe cá tra. Giảm tỷ lệ bệnh tật. Nâng cao năng suất nuôi trồng. Sản phẩm cá tra sẽ đạt chất lượng cao hơn. Góp phần vào phát triển bền vững của ngành thủy sản Việt Nam.
II.Đặc điểm hóa thực vật của Cỏ Sữa Lá Lớn ĐBSCL
Cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta L.) là một loài thực vật thân thảo hàng năm. Cây thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae). Phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đặc biệt, cây rất phổ biến tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Vùng này có điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng thuận lợi cho sự phát triển của cây. Việc thu hái nguyên liệu dễ dàng, mang lại nguồn tài nguyên dồi dào. Nghiên cứu này khai thác mẫu thực vật từ chính khu vực ĐBSCL. Đảm bảo tính đại diện và ứng dụng thực tiễn. Hiểu rõ đặc điểm thực vật giúp tối ưu hóa quá trình thu hái. Bảo tồn nguồn gen quý giá.
2.1. Nguồn gốc và phân bố của cây cỏ sữa lá lớn
Cây cỏ sữa lá lớn có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới. Hiện nay, cây đã thích nghi và phát triển ở nhiều khu vực trên thế giới. Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, là nơi cây mọc hoang nhiều. Cây thường được tìm thấy ở ven đường, ruộng, hoặc bãi đất trống. Khí hậu nóng ẩm và đất phù sa màu mỡ của ĐBSCL tạo điều kiện lý tưởng. Sự phân bố rộng rãi này cho phép tiếp cận dễ dàng với nguồn nguyên liệu. Đây là lợi thế lớn cho các nghiên cứu và ứng dụng quy mô. Tên khoa học Euphorbia hirta L. được sử dụng để định danh chính xác loài này.
2.2. Phương pháp điều chế cao tổng và chiết xuất
Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xử lý nguyên liệu thô. Cỏ sữa lá lớn được thu hái, làm sạch và sấy khô. Sau đó, nghiền thành bột mịn. Bột cây được sử dụng để điều chế các loại cao tổng. Các phương pháp chiết xuất khác nhau được áp dụng. Điều này nhằm thu được nhiều loại hoạt chất sinh học nhất. Dung môi chiết xuất cũng được lựa chọn kỹ lưỡng. Ví dụ, chiết xuất bằng ethanol, methanol hoặc nước. Mỗi dung môi sẽ hòa tan các nhóm hợp chất khác nhau. Mục tiêu là tạo ra các chiết xuất thảo dược đa dạng. Phục vụ cho việc sàng lọc và phân lập sau này.
2.3. Sàng lọc sơ bộ các nhóm hoạt chất sinh học
Sau khi có các cao chiết, quá trình sàng lọc sơ bộ được tiến hành. Mục đích là định tính các nhóm hoạt chất sinh học chính. Các phương pháp hóa học định tính được sử dụng. Chúng giúp phát hiện sự hiện diện của flavonoid, alkaloid, tanin, saponin và hợp chất phenolic. Kết quả sàng lọc ban đầu rất quan trọng. Nó định hướng cho các bước phân lập và xác định cấu trúc tiếp theo. Các chiết xuất có chứa nhiều nhóm hoạt chất quan trọng sẽ được ưu tiên. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình nghiên cứu. Tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Các kết quả này cung cấp bằng chứng ban đầu về tiềm năng của Euphorbia hirta.
III.Thành phần hóa học chính và hoạt tính sinh học nổi bật
Nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều hợp chất từ cỏ sữa lá lớn. Các kỹ thuật sắc ký hiện đại được sử dụng. Bao gồm sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng và HPLC. Mục tiêu là tách chiết các hoạt chất sinh học tinh khiết. Sau đó, xác định cấu trúc hóa học của chúng. Các phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS) được dùng. Việc xác định cấu trúc là bước then chốt. Nó cung cấp thông tin chính xác về các thành phần hoạt tính. Từ đó, hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng.
3.1. Phân lập và xác định cấu trúc hợp chất
Từ các cao chiết của cỏ sữa lá lớn, nhiều hợp chất đã được phân lập. Các hợp chất này thuộc các nhóm hóa học khác nhau. Đặc biệt là flavonoid, alkaloid và triterpenoid. Ví dụ, một số flavonoid glycoside đã được xác định. Các alkaloid cũng được tìm thấy. Mỗi hợp chất tinh khiết được phân tích cấu trúc chi tiết. Dữ liệu phổ được sử dụng để đối chiếu với các hợp chất đã biết. Hoặc xác định các hợp chất mới. Công việc này đòi hỏi độ chính xác cao. Nó là nền tảng cho việc đánh giá hoạt tính sinh học sau này.
3.2. Đặc tính kháng oxy hóa của các chiết xuất
Các chiết xuất từ cỏ sữa lá lớn được kiểm tra khả năng kháng oxy hóa. Các hợp chất phenolic, flavonoid đóng vai trò quan trọng. Chúng là những chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ. Các thí nghiệm như DPPH, FRAP được sử dụng. Kết quả cho thấy các chiết xuất có hoạt tính kháng oxy hóa đáng kể. Hoạt tính này có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Điều này rất quan trọng cho sức khỏe của cá tra. Giảm stress oxy hóa, tăng cường sức đề kháng tổng thể.
3.3. Các hoạt chất sinh học tiềm năng khác
Ngoài flavonoid và alkaloid, cỏ sữa lá lớn còn chứa các nhóm hợp chất khác. Tanin, saponin và phenolic là những ví dụ. Tanin có thể có hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm. Saponin có tiềm năng kích thích miễn dịch. Các hợp chất phenolic khác cũng góp phần vào các hoạt tính sinh học. Việc kết hợp nhiều loại hoạt chất này tạo nên hiệu quả tổng hợp. Các chiết xuất thảo dược tự nhiên thường có tác dụng đa chiều. Cung cấp một giải pháp toàn diện cho sức khỏe cá tra.
IV.Chiết xuất thảo dược Cỏ Sữa Lá Lớn Quy trình ứng dụng
Việc điều chế chiết xuất thảo dược từ cỏ sữa lá lớn là một quy trình quan trọng. Quy trình này cần được tối ưu hóa. Đảm bảo thu được lượng hoạt chất sinh học cao nhất. Đồng thời duy trì tính ổn định của chúng. Các yếu tố như loại dung môi, thời gian chiết, nhiệt độ đều ảnh hưởng. Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp chiết xuất hiệu quả. Nhằm sản xuất chiết xuất chất lượng cao. Các chiết xuất này sẽ được sử dụng trong các thử nghiệm miễn dịch trên cá tra.
4.1. Tối ưu hóa quy trình chiết tách hoạt chất
Để thu được chiết xuất thảo dược tối ưu, nhiều phương pháp được nghiên cứu. Các kỹ thuật như chiết hồi lưu, chiết siêu âm hoặc chiết bằng CO2 siêu tới hạn. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc tối ưu hóa bao gồm lựa chọn dung môi phù hợp. Ví dụ, ethanol thường được dùng cho nhiều nhóm hợp chất. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, số lần chiết cũng được xem xét. Mục tiêu là đạt được hàm lượng flavonoid, alkaloid, phenolic cao nhất. Đồng thời, giữ chi phí sản xuất ở mức hợp lý. Quy trình tối ưu hóa giúp tăng hiệu quả khai thác tài nguyên cỏ sữa lá lớn.
4.2. Khả năng ứng dụng trong sản xuất thức ăn cá
Chiết xuất từ Euphorbia hirta có tiềm năng lớn. Nó có thể được tích hợp vào thức ăn cho cá tra. Đây là một phương pháp đơn giản và hiệu quả. Giúp đưa các hoạt chất sinh học vào cơ thể cá. Các nghiên cứu sẽ kiểm tra mức độ dung nạp của cá. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của việc bổ sung chiết xuất. Chiết xuất thảo dược này có thể thay thế một phần kháng sinh. Hoặc các chất kích thích miễn dịch tổng hợp. Hướng tới một nền nuôi trồng thủy sản sạch hơn. Đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.
4.3. Đánh giá tính an toàn và hiệu quả lâu dài
Trước khi ứng dụng rộng rãi, tính an toàn của chiết xuất là tối quan trọng. Các nghiên cứu độc tính cấp tính và mãn tính cần được thực hiện. Đảm bảo rằng chiết xuất không gây hại cho cá tra. Cũng như không tồn dư trong sản phẩm cuối cùng. Hiệu quả lâu dài của việc bổ sung cũng cần được theo dõi. Ví dụ, tác động đến tăng trưởng, tỷ lệ sống, khả năng chống chịu bệnh tật. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào các khía cạnh này. Cung cấp dữ liệu vững chắc cho việc thương mại hóa.
V.Tăng cường miễn dịch cá tra bằng chiết xuất Euphorbia hirta
Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá khả năng kích thích miễn dịch. Chiết xuất từ cỏ sữa lá lớn được thử nghiệm trực tiếp trên cá tra. Các lô cá thí nghiệm được bổ sung chiết xuất vào khẩu phần ăn. Trong khi lô đối chứng không được bổ sung. Sau một thời gian nhất định, các chỉ số miễn dịch của cá được phân tích. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả của Euphorbia hirta. Đặc biệt, tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên của cá tra.
5.1. Thử nghiệm tác động miễn dịch trên cá tra
Cá tra được nuôi trong điều kiện kiểm soát. Chúng được chia thành các nhóm thử nghiệm. Mỗi nhóm nhận một liều lượng chiết xuất khác nhau. Hoặc một loại chiết xuất khác nhau. Thức ăn bổ sung chiết xuất thảo dược được cung cấp hàng ngày. Thời gian thử nghiệm kéo dài vài tuần. Trong suốt quá trình, sức khỏe tổng thể của cá được giám sát. Sau thử nghiệm, mẫu máu và các mô bạch huyết được lấy. Phân tích các chỉ số miễn dịch quan trọng. Đây là bước cần thiết để xác nhận hiệu quả của chiết xuất.
5.2. Các chỉ số miễn dịch được cải thiện
Nghiên cứu đã khảo sát nhiều chỉ số miễn dịch. Bao gồm hoạt động của đại thực bào, nồng độ lysozyme và globulin. Các chỉ số này phản ánh khả năng miễn dịch bẩm sinh của cá. Kết quả cho thấy chiết xuất cỏ sữa lá lớn giúp cải thiện đáng kể các chỉ số này. Nồng độ lysozyme tăng cao. Hoạt tính thực bào của đại thực bào cũng được nâng lên. Điều này chứng tỏ chiết xuất có khả năng tăng cường phản ứng miễn dịch. Giúp cá tra chống lại mầm bệnh hiệu quả hơn.
5.3. Cơ chế kích thích miễn dịch của chiết xuất
Cơ chế chính xác của việc kích thích miễn dịch vẫn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, các hoạt chất sinh học như flavonoid, saponin và phenolic có thể đóng vai trò then chốt. Flavonoid có tính kháng viêm và kháng oxy hóa. Giúp bảo vệ tế bào miễn dịch. Saponin có thể tương tác với màng tế bào. Kích hoạt các phản ứng miễn dịch. Các hợp chất này có thể hoạt động riêng lẻ hoặc hiệp đồng. Kích thích các con đường tín hiệu miễn dịch. Từ đó, tăng cường sản xuất các chất trung gian miễn dịch. Dẫn đến phản ứng miễn dịch mạnh mẽ hơn ở cá tra.
VI.Tiềm năng ứng dụng chiết xuất cỏ sữa lá lớn trong nuôi trồng
Nghiên cứu về cỏ sữa lá lớn đã mở ra nhiều triển vọng. Đặc biệt trong ngành nuôi trồng thủy sản. Việc sử dụng các chiết xuất thảo dược tự nhiên. Giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh hóa học. Góp phần vào một nền nông nghiệp bền vững. Chiết xuất từ Euphorbia hirta không chỉ tăng cường miễn dịch. Nó còn an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Đây là một bước tiến quan trọng. Hướng tới các giải pháp thân thiện hơn.
6.1. Hướng tới nuôi trồng thủy sản bền vững
Ứng dụng chiết xuất cỏ sữa lá lớn thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Hạn chế ô nhiễm nguồn nước do hóa chất, kháng sinh. Đồng thời, cải thiện chất lượng sản phẩm cá tra. Tạo ra sản phẩm sạch, an toàn cho người tiêu dùng. Giải pháp này phù hợp với xu hướng phát triển nông nghiệp hiện đại. Đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm hữu cơ. Giúp nâng cao giá trị thương hiệu cá tra Việt Nam.
6.2. Phát triển sản phẩm tăng cường miễn dịch tự nhiên
Kết quả nghiên cứu là cơ sở để phát triển sản phẩm. Các sản phẩm tăng cường miễn dịch tự nhiên cho cá tra. Chiết xuất từ cỏ sữa lá lớn có thể được chế biến thành phụ gia thức ăn. Hoặc các dạng bổ sung khác. Sản phẩm này sẽ cung cấp các hoạt chất sinh học cần thiết. Giúp cá tra phát triển khỏe mạnh. Tăng cường khả năng chống chịu với dịch bệnh. Thị trường cho các sản phẩm tự nhiên, an toàn đang ngày càng lớn. Đây là cơ hội để khai thác tiềm năng của Euphorbia hirta.
6.3. Triển vọng nghiên cứu và thương mại hóa
Nghiên cứu này là một nền tảng vững chắc. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn. Ví dụ, thử nghiệm trên quy mô lớn hơn. Khảo sát hiệu quả trong các điều kiện nuôi khác nhau. Phân lập thêm các hoạt chất sinh học mới. Đánh giá cơ chế tác dụng chi tiết hơn. Từ đó, có thể thương mại hóa sản phẩm. Biến cỏ sữa lá lớn thành một giải pháp kinh tế. Mang lại lợi ích cho người nuôi cá tra. Góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (310 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ THỊ BẠCH KHẢO SÁT THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ KHẢ NĂNG KÍCH THÍCH HỆ MIỄN DỊCH CỦA CỎ SỮA LÁ LỚN (Euphorbia hirta L.) VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRÊN ĐỐI TƯỢNG CÁ TRA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Cần Thơ – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ THỊ BẠCH KHẢO SÁT THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ KHẢ NĂNG KÍCH THÍCH HỆ MIỄN DỊCH CỦA CỎ SỮA LÁ LỚN (Euphorbia hirta L.) VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRÊN ĐỐI TƯỢNG CÁ TRA Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Thị Bửu Huê 2. Lê Tiến Dũng Cần Thơ – 2020 i LỜI CAM ĐOAN ---------- Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Thị Bửu Huê và PGS.
Lê Tiến Dũng. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Cần Thơ, tháng 05 năm 2020 Tác giả luận án Lê Thị Bạch ii LỜI CẢM ƠN ---------- Trong suốt quá trình thực hiện luận án, tôi đã học hỏi thêm được rất nhiều kiến thức, kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn bổ ích, thiết thực từ quý thầy cô và bạn bè. Với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gởi lời trân trọng cảm ơn đến: + PGS.TS Bùi Thị Bửu Huê, Bộ môn Hóa học, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Cần Thơ + PGS.TS Lê Tiến Dũng, Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là hai Thầy Cô trực tiếp hướng dẫn, đã dành nhiều thời gian, công sức để truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu, hướng dẫn tận tình, giúp tôi định hướng con đường nghiên cứu của mình trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Joëlle Quetin-Leclercq, Trường Đại học Catholique de Louvain, Bỉ đã dành nhiều thời gian hướng dẫn khoa học cho tôi trong thời gian nghiên cứu tại Bỉ cùng những kinh nghiệm, góp ý quý báu của GS dành cho tôi. + Trân trọng cám ơn GS. Kaeko Kamei và GS. Kenji Kanaori ở Viện Công nghệ Kyoto, Nhật Bản đã hỗ trợ hóa chất, dụng cụ trong quá trình thực hiện thí nghiệm ở Viện Kyoto cũng như đã giúp đỡ việc đo phổ NMR, HRMS của các chất sạch phân lập được.
+ Chân thành cám ơn dự án AQUABIOACTIVE, ARES – dự án hợp tác giữa các trường Đại học ở Bỉ và Đại học Cần Thơ đã hỗ trợ kinh phí giúp tôi hoàn thành luận án. + Quý Thầy - Cô: GS.TS Nguyễn Cửu Khoa, PGS.TS Trần Ngọc Quyển, TS. Nguyễn Hoàng Duy, TS. Lại Thị Kim Dung, TS.
Nguyễn Thị Thanh Thủy, TS Nguyễn Đại Hải… Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là những Thầy Cô đã truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm quý báu, đã giảng dạy, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành các học phần, các chuyên đề. iii + Quý Thầy, Cô cùng các Anh, Chị, Em ở Bộ môn Hóa học, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Cần Thơ đặc biệt là anh Nguyễn Trọng Tuân và em Mai Văn Hiếu là những người bạn đồng môn đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. + Xin cám ơn hai bạn đồng nghiệp Trương Quỳnh Như và Nguyễn Lê Anh Đào đã đồng hành, hỗ trợ cho các thí nghiệm tại Khoa Thủy sản, Trường Đại học Cần Thơ. + Xin cám ơn các em sinh viên lớp Hóa học và Hóa dược K39, K40 đã đồng hành cùng tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án.
+ Chân thành cám ơn gia đình đã luôn quan tâm và san sẻ khó khăn. * Xin gởi lời chân thành cám ơn đến các cấp lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng và Trường Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành chương trình đào tạo bậc tiến sĩ. Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn. Cần Thơ, tháng 05 năm 2020 Lê Thị Bạch iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.
iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC PHỤ LỤC. xi MỞ ĐẦU. 3 Giới thiệu về chi Euphorbia.
3 Đặc điểm thực vật của chi Euphorbia. 3 Hoạt tính sinh học của chi Euphorbia. 4 Thành phần hóa học của chi Euphorbia. 7 Tổng quan về Cỏ sữa lá lớn.
21 Đặc điểm thực vật. 21 Công dụng trong dân gian. 22 Hoạt tính sinh học của Cỏ sữa lá lớn. 23 Thành phần hóa học của Cỏ sữa lá lớn.
26 Tổng quan về miễn dịch. 36 Miễn dịch và miễn dịch học. 36 Các loại miễn dịch. 38 Kháng thể.
39 Miễn dịch học ứng dụng trong cá. 39 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 41 Mẫu thực vật, hóa chất và thiết bị. 41 Mẫu thực vật.
41 Hóa chất và thiết bị. 41 Phương pháp nghiên cứu. 42 Phương pháp điều chế 20 loại cao tổng. 42 Xác định hàm lượng tổng polyphenol và flavonoid.
42 Phương pháp phân lập các hợp chất. 42 v Phương pháp xác định cấu trúc và định danh. 43 Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học. 51 Sàng lọc các đối tượng nghiên cứu theo định hướng hoạt tính tăng cường hệ miễn dịch trên cá tra.
51 Chiết tách, phân lập các hợp chất từ Cỏ sữa lá lớn. 52 Xử lý nguyên liệu và điều chế các cao phân đoạn. 52 Phân lập các hợp chất. 52 Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ Cỏ sữa lá lớn 60 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
63 Kết quả sàng lọc hoạt tính tăng cường hệ miễn dịch trên cá tra của 20 cao chiết. 63 Hàm lượng polyphenol tổng và flavonoid toàn phần của Cỏ sữa lá lớn. 66 Xác định cấu trúc các hợp chất đã phân lập. 67 Hợp chất Eup16 (chất mới).
67 Các hợp chất flavonoid. 71 Các hợp chất phenol. 92 Các hợp chất triterpenoid. 95 Hợp chất steroid.
104 Hợp chất diterpenoid. 106 Hợp chất khác. 108 Kết quả đánh giá hoạt tính tăng cường miễn dịch. 112 Kết quả đánh giá hoạt tính kháng khuẩn.
115 Kết quả đánh giá hoạt tính kháng oxi hóa. 119 Hoạt tính kháng oxi hóa theo phương pháp DPPH và ABTS•+. 119 Kết quả đánh giá khả năng kháng oxi hóa trên tế bào MIN6. 120 Khả năng bảo vệ tế bào β tụy tạng khỏi ER stress.
125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13C-NMR Carbon (13) Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance carbon 13 1D-NMR one-Dimensional Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 Resonance chiều 1H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 2D-NMR two-Dimensional Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 Resonance chiều ABTS 2,2-azino-bis(3-ethylbenzo thiazoline-6- sulphonic acid) BHT Butylated hydroxytoluene br s Broad singlet Tín hiệu đơn rộng CC Column chromatography Sắc ký cột CD3COCD3 CH3COCH3 đã thế hydro (H) bằng deuteri (D) CD3OD CH3OH đã thế hydro (H) bằng deuteri (D) CHCl3 Chloroform CDCl3 CHCl3 đã thế hydro (H) bằng deuteri (D) COSY Correlation Spectrocopy Phổ COSY d Doublet Mũi đôi DCM Dichloromethane dd Doublet of doublets Mũi đôi đôi DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarization Transfer DMSO Dimethylsulfoxyde ((CH3)2SO) DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl DMEM Dulbecco’s Modified Eagle Môi trường nuôi cấy tế bào Medium ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐTĐ Đái tháo đường EtOAc Ethyl acetate ER Endoplasmic reticulum Mạng nội chất FT-IR Fourier transform-infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại vii HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết HR-ESI-MS High Resolution Electrospray Ionization Phổ khối lượng ion hóa phân Mass Spectrum giải cao HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân trực Coherence tiếp H→C Hz Hertz Đơn vị đo tần số IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm J Hằng số ghép spin m Multiplet Mũi đa MeOH Methanol MIC Minimum Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu MIN6 Mouse Insulinoma 6 Tế bào tụy tạng MS Mass Spectroscopy Khối phổ BuOH n-butanol NOESY Nuclear Overhauser Effect Spectrocopy Phổ NOESY ppm parts per million Phần triệu Peak Mũi tín hiệu q Quartet Mũi bốn Rf Retention factor RNS Reactive nitrogen species Phần tử hoạt động chứa nitơ ROS Reactive oxygen species Phần tử hoạt động chứa oxi TOCSY Total Correlated Spectrocopy Phổ TOCSY s Singlet Mũi đơn t Triplet Mũi ba TLC Thin layer chromatography Sắc ký bản mỏng TMS Tetramethylsilane H Proton chemical shift Độ dịch chuyển hóa học của proton (ppm) C Carbon chemical shift Độ dịch chuyển hóa học của carbon (ppm) UV-Vis Ultraviolet - visible spectroscopy Phổ tử ngoại - khả kiến viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Danh sách các loài thực vật thuộc chi Euphorbia ở Việt Nam .2 Các hợp chất được phân lập từ Cỏ sữa lá lớn và các loài khác thuộc chi Euphorbia.1 Danh sách các cao chiết ethanol tổng thu được .1 Kết quả sàng lọc các chỉ tiêu miễn dịch trên cá tra của 20 cao chiết.2 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup16 và số liệu tham khảo .3 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup01 và số liệu tham khảo .4 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup02 và số liệu tham khảo .5 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup04 và số liệu tham khảo .6 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup05 và số liệu tham khảo .7 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup08 và số liệu tham khảo .8 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup09 và số liệu tham khảo .9 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup11 và số liệu tham khảo .10 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup14 và số liệu tham khảo .11 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup15 và số liệu tham khảo .12 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup19 và số liệu tham khảo .13 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup21 và số liệu tham khảo .14 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup10 và số liệu tham khảo .15 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup12 và số liệu tham khảo .16 Các dữ liệu phổ NMR của hợp chất Eup13 và số liệu tham khảo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát hóa chất & miễn dịch cỏ sữa lá lớn trên cá tra ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học khảo sát thành phần, khả năng kích thích miễn dịch của cỏ sữa lá lớn ĐBSCL trên cá tra, mở hướng ứng dụng.
Luận án "Khảo sát hóa chất & miễn dịch cỏ sữa lá lớn trên cá tra ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Khảo sát hóa chất & miễn dịch cỏ sữa lá lớn trên cá tra ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát hóa chất & miễn dịch cỏ sữa lá lớn trên cá tra ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Khảo sát hóa chất & miễn dịch cỏ sữa lá lớn trên cá tra ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát hóa chất & miễn dịch cỏ sữa lá lớn trên cá tra ĐBSCL" có 310 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát hóa chất & miễn dịch cỏ sữa lá lớn trên cá tra ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.