Luận án tiến sĩ: Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông
Vận dụng mô hình blended learning dạy hóa hữu cơ lớp 11 phát triển kỹ năng tự học cho học sinh THPT.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vận dụng Blended Learning: Nâng cao tự học Hóa hữu cơ 11
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Đại
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vận dụng Blended Learning Nâng cao tự học Hóa hữu cơ 11
Việc vận dụng mô hình Học tập kết hợp (Blended Learning) đang trở thành xu hướng thiết yếu trong giáo dục hiện đại. Đặc biệt, trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11, Blended Learning mang lại tiềm năng lớn. Nó giúp học sinh trung học phổ thông phát triển năng lực tự học một cách toàn diện. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa phương pháp dạy học truyền thống tại lớp và hoạt động học tập trực tuyến linh hoạt. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường học tập đa dạng, phong phú. Học sinh có thể chủ động tiếp cận kiến thức, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Blended Learning không chỉ tối ưu hóa thời gian học trên lớp mà còn mở rộng không gian học tập ngoài giờ. Điều này đặc biệt quan trọng với Hóa học hữu cơ, một môn học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm và khả năng vận dụng linh hoạt. Việc áp dụng thành công mô hình Blended Learning giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn hình thành thói quen tự học, tự nghiên cứu. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển học thuật và cá nhân trong tương lai. Nó thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo của người học, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.
1.1. Tầm quan trọng của Học tập kết hợp trong Hóa học
Học tập kết hợp (Blended Learning) đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa dạy học Hóa học hữu cơ 11. Môn Hóa học hữu cơ có nhiều khái niệm trừu tượng, phản ứng phức tạp. Blended Learning cung cấp các tài liệu học tập đa phương tiện như video bài giảng, mô phỏng phản ứng hóa học trực tuyến. Điều này giúp học sinh dễ dàng hình dung và hiểu sâu các cấu trúc, cơ chế phản ứng. Khả năng truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi giúp học sinh tự do ôn tập, nghiên cứu theo tốc độ riêng. Đây là một lợi thế lớn so với phương pháp truyền thống. Việc kết hợp giữa hoạt động trực tuyến và tương tác trực tiếp trên lớp tạo ra một chu trình học tập liên tục. Học sinh chuẩn bị kiến thức trước qua online, sau đó thảo luận, thực hành giải bài tập khó trên lớp. Phương pháp này nâng cao hiệu quả tiếp thu, củng cố kiến thức. Nó cũng giải phóng thời gian trên lớp cho các hoạt động thực hành, thí nghiệm, vốn rất quan trọng trong hóa học. Blended Learning không chỉ là công cụ mà còn là chiến lược dạy học đổi mới, phù hợp với kỷ nguyên số.
1.2. Phát triển năng lực tự học qua Blended Learning
Phát triển năng lực tự học là mục tiêu cốt lõi của Blended Learning trong dạy học Hóa học hữu cơ 11. Mô hình này đặt học sinh vào vị trí trung tâm, khuyến khích sự chủ động. Học sinh tự quản lý lộ trình học trực tuyến, tự tìm kiếm thông tin, tự giải quyết vấn đề ban đầu. Các hoạt động trực tuyến yêu cầu học sinh có kế hoạch học tập rõ ràng, biết cách sử dụng tài nguyên số hiệu quả. Điều này rèn luyện kỹ năng tự học, tự điều chỉnh và tự đánh giá. Khi đến lớp, học sinh đã có nền tảng kiến thức, sẵn sàng tham gia thảo luận sâu hơn. Giáo viên chuyển vai trò từ người truyền thụ sang người hướng dẫn, hỗ trợ. Các giờ học trên lớp tập trung vào giải đáp thắc mắc, phân tích các trường hợp phức tạp, tổ chức thí nghiệm. Điều này giúp học sinh áp dụng kiến thức đã tự học vào thực tiễn. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức mà còn xây dựng sự tự tin, kỹ năng tư duy phản biện. Đây là những năng lực quan trọng, không chỉ trong học tập mà còn trong cuộc sống.
II.Mô hình Blended Learning Cơ sở lý luận giáo dục THPT
Việc vận dụng Mô hình Blended Learning trong giáo dục THPT cần có nền tảng lý luận vững chắc. Đây không chỉ là xu hướng công nghệ mà còn là sự tiến hóa của các phương pháp sư phạm. Lý luận giáo dục hiện đại nhấn mạnh vai trò chủ động của người học, tầm quan trọng của việc cá nhân hóa học tập. Blended Learning đáp ứng những yêu cầu này một cách hiệu quả. Nó tích hợp các nguyên tắc của học tập kiến tạo, lý thuyết đa trí tuệ, và học tập xã hội. Việc kết hợp các hình thức học tập khác nhau tạo ra môi trường học tập phong phú, đáp ứng đa dạng phong cách học của học sinh. Cơ sở lý luận cũng chỉ ra rằng Blended Learning thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng mềm, tư duy phản biện. Các nghiên cứu về Blended Learning đã chứng minh hiệu quả của nó trong việc nâng cao kết quả học tập. Nó cũng giúp cải thiện động lực, sự hài lòng của học sinh. Hiểu rõ cơ sở lý luận giúp giáo viên thiết kế các hoạt động học tập có mục tiêu, đánh giá đúng năng lực học sinh. Điều này đảm bảo việc triển khai Blended Learning mang lại hiệu quả bền vững trong trường phổ thông.
2.1. Nền tảng lý thuyết và khái niệm Học tập kết hợp
Nền tảng lý thuyết của Học tập kết hợp bắt nguồn từ các trường phái sư phạm hiện đại. Đó là lý thuyết kiến tạo, học tập trải nghiệm và học tập xã hội. Blended Learning không chỉ là kết hợp online-offline. Nó là sự tích hợp có chủ đích các yếu tố tốt nhất của từng hình thức. Khái niệm này nhấn mạnh sự linh hoạt, cá nhân hóa học tập. Học sinh được quyền kiểm soát một phần thời gian, địa điểm, tốc độ và lộ trình học tập. Điều này khác biệt hoàn toàn với phương pháp truyền thống. Mục tiêu chính là tạo ra một trải nghiệm học tập tối ưu. Nó giúp tối đa hóa sự tham gia, hiểu biết và phát triển kỹ năng của học sinh. Các mô hình Blended Learning phổ biến như lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) hay mô hình xoay vòng (Rotation Model) đều dựa trên các nguyên tắc này. Chúng khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu trước, sau đó vận dụng kiến thức trong các buổi học trực tiếp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển năng lực tự học. Việc áp dụng đúng khái niệm và nền tảng lý thuyết giúp tránh việc chỉ đơn thuần số hóa bài giảng.
2.2. Vai trò của công nghệ và E learning trong giáo dục THPT
Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong sự thành công của Blended Learning và E-learning tại giáo dục THPT. Dạy học trực tuyến (E-learning) cung cấp các công cụ và nền tảng cần thiết. Chúng giúp truyền tải nội dung, tương tác và đánh giá học sinh từ xa. Các hệ thống quản lý học tập (LMS) như Moodle, Google Classroom là xương sống của E-learning. Chúng cho phép giáo viên đăng tải tài liệu, giao bài tập, theo dõi tiến độ học tập. Học sinh có thể truy cập bài giảng video, bài tập trắc nghiệm, diễn đàn thảo luận trực tuyến. Công nghệ giúp cá nhân hóa lộ trình học. Ví dụ, các bài tập tự động chấm điểm cung cấp phản hồi ngay lập tức. Điều này giúp học sinh nhận ra lỗi sai và cải thiện. Trong Hóa học hữu cơ, các ứng dụng mô phỏng 3D giúp hình dung cấu trúc phân tử phức tạp. Các phòng thí nghiệm ảo cho phép thực hiện thí nghiệm mà không cần hóa chất thực tế. Công nghệ còn tạo cơ hội cho học sinh hợp tác, trao đổi kiến thức với bạn bè qua các công cụ trực tuyến. Sự tích hợp công nghệ không chỉ làm tăng tính hấp dẫn của bài học mà còn mở rộng giới hạn của lớp học truyền thống, thúc đẩy sự đổi mới.
III.Thiết kế Dạy học Hóa hữu cơ 11 Phát triển năng lực tự học
Thiết kế bài giảng Blended Learning cho phần Hóa học hữu cơ lớp 11 đòi hỏi sự tỉ mỉ và chiến lược. Mục tiêu trọng tâm là phát triển năng lực tự học cho học sinh. Quá trình thiết kế cần phân tích kỹ lưỡng nội dung chương trình, đặc điểm của học sinh. Sau đó, lựa chọn mô hình Blended Learning phù hợp. Việc phân chia rõ ràng hoạt động học tập trực tuyến và trực tiếp là yếu tố then chốt. Nội dung trực tuyến thường là lý thuyết cơ bản, video giới thiệu, bài tập tự luyện. Nội dung trực tiếp tập trung vào thảo luận chuyên sâu, giải quyết vấn đề phức tạp, thực hành thí nghiệm. Các tài liệu học tập cần được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu. Chúng phải cung cấp đủ hướng dẫn để học sinh tự học hiệu quả. Hệ thống bài tập, câu hỏi gợi mở cũng rất quan trọng. Chúng giúp học sinh tự kiểm tra, đánh giá mức độ hiểu bài. Thiết kế cần bao gồm các công cụ hỗ trợ như diễn đàn trực tuyến, phần mềm mô phỏng. Đây là môi trường cho học sinh tương tác, học hỏi lẫn nhau. Một kế hoạch thiết kế tốt sẽ đảm bảo học sinh không bị quá tải. Đồng thời, nó giúp học sinh phát triển các kỹ năng tự học cần thiết.
3.1. Nguyên tắc thiết kế bài giảng Blended Learning hiệu quả
Thiết kế bài giảng Blended Learning hiệu quả cho Hóa học hữu cơ 11 tuân thủ nhiều nguyên tắc. Trước hết, nguyên tắc trọng tâm là sự phù hợp. Các hoạt động trực tuyến và trực tiếp phải bổ trợ cho nhau, không trùng lặp. Nội dung trực tuyến cần ngắn gọn, cô đọng, dễ tiếp cận. Chúng thường là kiến thức nền tảng, khái niệm cơ bản. Nguyên tắc thứ hai là sự chủ động. Thiết kế cần khuyến khích học sinh tự tìm tòi, nghiên cứu. Cung cấp các câu hỏi định hướng, nhiệm vụ học tập rõ ràng. Nguyên tắc thứ ba là tương tác. Bài giảng phải tạo cơ hội cho học sinh tương tác với nội dung, với giáo viên và với bạn bè. Diễn đàn thảo luận, nhóm học tập trực tuyến, các buổi làm việc nhóm trên lớp là ví dụ. Thứ tư, nguyên tắc cá nhân hóa. Blended Learning cho phép học sinh học theo tốc độ và phong cách riêng. Cung cấp nhiều loại tài liệu, nhiều con đường để đạt được mục tiêu học tập. Cuối cùng, nguyên tắc đánh giá liên tục. Thiết kế phải tích hợp các hình thức đánh giá đa dạng. Đánh giá trực tuyến qua bài kiểm tra tự động, đánh giá qua hoạt động thảo luận trên lớp. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp tạo ra trải nghiệm học tập Blended Learning tối ưu.
3.2. Cấu trúc nội dung và hoạt động cho Hóa học hữu cơ 11
Cấu trúc nội dung và hoạt động trong thiết kế bài giảng Blended Learning cho Hóa học hữu cơ lớp 11 cần được phân chia rõ ràng. Phần kiến thức lý thuyết cơ bản về danh pháp, cấu trúc, tính chất của các hợp chất hữu cơ (hidrocacbon, dẫn xuất halogen, ancol, phenol...) thường được đưa lên nền tảng trực tuyến. Đây có thể là các video bài giảng ngắn gọn, infographic, tài liệu đọc thêm, bài tập trắc nghiệm tự luyện. Học sinh sẽ tự xem, tự đọc và hoàn thành các nhiệm vụ này trước buổi học trực tiếp. Hoạt động này nhằm củng cố kiến thức nền và chuẩn bị cho các buổi thảo luận sâu hơn. Trên lớp, thời gian dành cho việc giải đáp thắc mắc, phân tích các phản ứng phức tạp, giải bài tập nâng cao. Giáo viên tổ chức các hoạt động nhóm, thí nghiệm thực hành, dự án nhỏ. Ví dụ, một dự án về tổng hợp một hợp chất hữu cơ đơn giản. Đây là cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức, phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm. Cấu trúc này tối ưu hóa việc sử dụng thời gian trên lớp. Nó cũng khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu và đào sâu kiến thức trước khi đến lớp.
IV.Phương pháp Dạy học tích cực Blended Learning Hóa học
Phương pháp dạy học tích cực là cốt lõi của việc vận dụng Blended Learning trong dạy học Hóa học. Blended Learning tạo môi trường lý tưởng để triển khai các kỹ thuật dạy học tích cực như lớp học đảo ngược (Flipped Classroom), dạy học dự án. Các phương pháp này chuyển trọng tâm từ giáo viên sang học sinh. Học sinh trở thành chủ thể của quá trình học tập. Điều này giúp phát triển năng lực tự học, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Dạy học tích cực qua Blended Learning không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức. Nó còn hướng tới việc rèn luyện các kỹ năng thế kỷ 21. Học sinh được khuyến khích hợp tác, trao đổi, phản biện và sáng tạo. Việc sử dụng công nghệ trong dạy học hóa học hỗ trợ đắc lực cho các phương pháp này. Các công cụ trực tuyến giúp giáo viên thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, hấp dẫn. Đồng thời, chúng cũng cung cấp phản hồi kịp thời cho học sinh. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao chất lượng dạy học và học tập.
4.1. Ứng dụng mô hình Lớp học đảo ngược trong Hóa học 11
Mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) là một trong những ứng dụng hiệu quả nhất của Blended Learning trong dạy học Hóa học hữu cơ lớp 11. Trong mô hình này, học sinh tiếp thu kiến thức lý thuyết thông qua các bài giảng video, tài liệu trực tuyến tại nhà. Đây là hoạt động chuẩn bị trước khi đến lớp. Việc này giúp học sinh có thể tạm dừng, xem lại nội dung nhiều lần cho đến khi hiểu rõ. Các khái niệm khó như cơ chế phản ứng, danh pháp phức tạp trở nên dễ tiếp thu hơn. Thời gian trên lớp sau đó được dành hoàn toàn cho các hoạt động thực hành, giải bài tập, thảo luận nhóm. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, giải đáp thắc mắc cá nhân. Ví dụ, thay vì giảng lý thuyết về phản ứng thế của ankan, giáo viên yêu cầu học sinh xem video về cơ chế gốc tự do ở nhà. Trên lớp, giáo viên sẽ tổ chức giải bài tập vận dụng, thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng. Mô hình này giúp tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và học sinh, giữa học sinh với học sinh. Nó thúc đẩy sự tham gia tích cực, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Lớp học đảo ngược đặc biệt phù hợp với đặc thù của môn Hóa học hữu cơ.
4.2. Dạy học dự án Blended Learning Kết nối lý thuyết và thực tiễn
Dạy học dự án theo mô hình Blended Learning mang lại cơ hội tuyệt vời để kết nối lý thuyết Hóa học hữu cơ với thực tiễn. Học sinh làm việc theo nhóm để giải quyết một vấn đề thực tế, tạo ra sản phẩm cụ thể. Ví dụ, một dự án có thể là "Nghiên cứu quá trình sản xuất cồn từ tinh bột" hoặc "Phát triển sản phẩm tẩy rửa thân thiện môi trường từ hóa chất hữu cơ". Giai đoạn nghiên cứu, thu thập thông tin, lên kế hoạch dự án có thể diễn ra trực tuyến. Học sinh sử dụng các công cụ cộng tác trực tuyến, tìm kiếm tài liệu khoa học trên mạng. Giáo viên theo dõi, hướng dẫn từ xa. Giai đoạn thực hành, thí nghiệm, kiểm định sản phẩm thường diễn ra trên lớp hoặc tại phòng thí nghiệm. Đây là lúc học sinh áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, rèn luyện kỹ năng thực hành, giải quyết vấn đề. Việc trình bày kết quả dự án có thể kết hợp cả hình thức trực tuyến (website, video báo cáo) và trực tiếp (thuyết trình). Phương pháp này không chỉ củng cố kiến thức chuyên môn mà còn phát triển kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp, tư duy sáng tạo. Nó giúp học sinh thấy được ý nghĩa của Hóa học trong đời sống, tăng cường hứng thú học tập.
V.Đánh giá năng lực tự học Ứng dụng Blended Learning Hóa 11
Đánh giá năng lực tự học của học sinh trong bối cảnh Blended Learning Hóa học lớp 11 đòi hỏi một hệ thống đánh giá toàn diện. Nó phải kết hợp cả đánh giá trực tuyến và trực tiếp. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả học tập. Nó còn tập trung vào quá trình tự học, sự chủ động và trách nhiệm của học sinh. Các công cụ đánh giá cần đa dạng, phù hợp với từng hoạt động học tập. Mục tiêu là cung cấp phản hồi kịp thời, chính xác để học sinh điều chỉnh và cải thiện năng lực tự học của mình. Việc này giúp giáo viên có cái nhìn sâu sắc về tiến độ của từng học sinh. Từ đó, giáo viên đưa ra hỗ trợ phù hợp. Hệ thống đánh giá hiệu quả sẽ thúc đẩy học sinh phát huy tối đa tiềm năng, nâng cao chất lượng học tập. Đồng thời, nó cũng cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc cải tiến mô hình dạy học Blended Learning.
5.1. Công cụ đánh giá năng lực tự học đa dạng và hiệu quả
Công cụ đánh giá năng lực tự học trong Blended Learning Hóa học lớp 11 cần được thiết kế đa dạng và hiệu quả. Các bài kiểm tra trực tuyến định kỳ, bài tập về nhà được nộp qua hệ thống E-learning cung cấp dữ liệu về mức độ nắm vững kiến thức. Các phiếu tự đánh giá và phiếu đánh giá đồng đẳng giúp học sinh rèn luyện khả năng nhìn nhận bản thân và bạn bè. Giáo viên có thể sử dụng các tiêu chí cụ thể để đánh giá quá trình tự học. Ví dụ, mức độ hoàn thành nhiệm vụ trước giờ học, chất lượng các câu hỏi đặt ra, sự chủ động trong tìm kiếm tài liệu bổ sung. Các hoạt động trên lớp như thảo luận nhóm, giải bài tập trực tiếp, thực hiện thí nghiệm cũng là cơ hội để đánh giá kỹ năng vận dụng kiến thức, tư duy phản biện. Sử dụng rubrics đánh giá chi tiết cho từng kỹ năng cụ thể trong năng lực tự học. Chẳng hạn, kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng tìm kiếm thông tin, kỹ năng giải quyết vấn đề. Các công cụ này không chỉ đo lường kết quả mà còn theo dõi quá trình, giúp học sinh nhận thức được sự tiến bộ của mình. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển năng lực tự học.
5.2. Phản hồi và điều chỉnh chiến lược dạy học Blended Learning
Phản hồi hiệu quả là yếu tố then chốt để điều chỉnh chiến lược dạy học Blended Learning và phát triển năng lực tự học. Sau mỗi hoạt động đánh giá, giáo viên cần cung cấp phản hồi chi tiết, xây dựng. Phản hồi có thể là trực tiếp trên lớp, qua email, hoặc qua công cụ bình luận trên nền tảng E-learning. Phản hồi không chỉ chỉ ra lỗi sai mà còn gợi ý cách cải thiện, khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu hơn. Dựa trên kết quả đánh giá và phản hồi của học sinh, giáo viên cần thường xuyên xem xét, điều chỉnh chiến lược dạy học. Ví dụ, nếu nhiều học sinh gặp khó khăn ở một chủ đề cụ thể khi tự học trực tuyến, giáo viên có thể bổ sung thêm video hướng dẫn, tăng cường thời gian thảo luận chủ đề đó trên lớp. Nếu học sinh thiếu kỹ năng tìm kiếm thông tin, giáo viên có thể tổ chức buổi hướng dẫn về phương pháp tra cứu tài liệu khoa học. Việc liên tục thu thập dữ liệu, phân tích và điều chỉnh giúp mô hình Blended Learning ngày càng hoàn thiện. Nó đảm bảo hiệu quả tối ưu trong việc phát triển năng lực tự học cho học sinh Hóa học hữu cơ 11. Quá trình này mang tính chu kỳ, giúp tối ưu hóa trải nghiệm học tập.
VI.Triển khai Blended Learning Lớp học đảo ngược Hóa học
Triển khai Blended Learning, đặc biệt là mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom), trong dạy học Hóa học hữu cơ lớp 11 đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp đồng bộ. Từ việc chuẩn bị tài liệu học trực tuyến đến việc tổ chức các hoạt động trên lớp, mọi khía cạnh đều cần được lên kế hoạch chi tiết. Việc triển khai thành công sẽ mang lại nhiều lợi ích. Nó nâng cao sự chủ động của học sinh, cải thiện khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức. Đồng thời, nó giúp giáo viên tối ưu hóa thời gian đứng lớp. Quá trình này không chỉ là thay đổi về phương pháp mà còn là sự chuyển đổi về tư duy. Cả giáo viên và học sinh đều cần thích nghi với vai trò mới. Việc cung cấp hỗ trợ liên tục, giải đáp thắc mắc kịp thời là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ, đạt được mục tiêu phát triển năng lực tự học đã đề ra.
6.1. Quy trình thực hiện Lớp học đảo ngược chi tiết
Quy trình thực hiện Lớp học đảo ngược trong dạy học Hóa học hữu cơ lớp 11 bao gồm ba giai đoạn chính: trước lớp, trong lớp và sau lớp. Giai đoạn trước lớp, giáo viên chuẩn bị các tài liệu học tập trực tuyến. Đó là video bài giảng ngắn gọn, bài đọc, câu hỏi định hướng, bài tập tự luyện trên nền tảng E-learning. Học sinh tự xem, tự nghiên cứu và hoàn thành các nhiệm vụ này tại nhà. Giai đoạn trong lớp, giáo viên bắt đầu bằng việc giải đáp thắc mắc của học sinh từ nội dung tự học. Sau đó, tổ chức các hoạt động vận dụng kiến thức. Các hoạt động có thể là giải bài tập khó, thảo luận các vấn đề phức tạp, thực hiện thí nghiệm, làm việc nhóm hoặc trình bày dự án. Giáo viên đóng vai trò là người cố vấn, hỗ trợ. Giai đoạn sau lớp, học sinh tiếp tục củng cố kiến thức bằng cách làm bài tập mở rộng, nghiên cứu sâu hơn qua các tài liệu bổ sung. Giáo viên đánh giá quá trình và kết quả học tập, đưa ra phản hồi. Quy trình này đảm bảo học sinh luôn chủ động, tích cực tham gia vào toàn bộ quá trình học tập. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả của cả phần học trực tuyến và trực tiếp. Đặc biệt, nó phát huy tối đa năng lực tự học của từng cá nhân.
6.2. Hỗ trợ và giải pháp công nghệ trong Dạy học Hóa học
Hỗ trợ và giải pháp công nghệ là không thể thiếu trong quá trình triển khai Blended Learning và Lớp học đảo ngược cho Dạy học Hóa học. Việc lựa chọn và sử dụng hiệu quả các nền tảng E-learning (như Moodle, Google Classroom, Microsoft Teams) là bước đầu tiên. Các nền tảng này giúp quản lý nội dung, giao bài tập, theo dõi tiến độ và tương tác với học sinh. Các công cụ hỗ trợ trực tuyến bao gồm phần mềm tạo bài giảng video (như Loom, OBS Studio), công cụ thiết kế đồ họa (Canva) để tạo infographic hóa học. Ứng dụng mô phỏng 3D hóa học (ví dụ: ChemDoodle, Avogadro) giúp học sinh hình dung cấu trúc phân tử và cơ chế phản ứng. Các phòng thí nghiệm ảo (phET simulations) cho phép thực hiện thí nghiệm an toàn, lặp lại nhiều lần. Công cụ tương tác trực tiếp (Poll Everywhere, Kahoot!) được dùng để tạo câu hỏi nhanh, thu hút sự chú ý trong các buổi học trên lớp. Việc cung cấp hướng dẫn sử dụng công nghệ cho cả giáo viên và học sinh là cần thiết. Điều này đảm bảo mọi người có thể tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ trong Dạy học hóa học, góp phần phát triển năng lực tự học và khám phá khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN VĂN ĐẠI VẬN DỤNG MÔ HÌNH BLENDED LEARNING TRONG DẠY HỌC PHẦN HÓA HỌC HỮU CƠ LỚP 11 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Hoá học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐÀO THỊ VIỆT ANH PGS. VŨ QUỐC TRUNG HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong công trình nghiên cứu khoa học của bất cứ ai khác.
Hà Nội, tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Văn Đại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến thầy cô giáo hướng dẫn của tôi - PGS. Đào Thị Việt Anh và PGS. Vũ Quốc Trung - những người đã luôn tận tình chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Khoa Hóa học, Bộ môn Phương pháp dạy học hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội cùng các nhà khoa học đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy cô giáo và các em học sinh ở các trường Trung học phổ thông đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn cơ quan, các bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Văn Đại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án .4 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VẤN ĐỀ VẬN DỤNG MÔ HÌNH BLENDED LEARNING PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Lịch sử nghiên cứu vấn đề.
Nghiên cứu về vận dụng blended learning trong dạy học. Nghiên cứu về phát triển năng lực tự học cho học sinh. Năng lực và dạy học phát triển năng lực. Khái quát về năng lực.
Một số lí thuyết nền tảng cho dạy học phát triển năng lực học sinh. Tự học và năng lực tự học của học sinh Trung học phổ thông. Khái quát về tự học. Năng lực tự học.
Tổng quan về blend learning. Khái niệm blend learning. Đặc điểm, vai trò và các cấp độ của blended learning. Ưu và nhược điểm của blended learning.
Các mô hình blended learning. Một số phương pháp, kĩ thuật dạy học tích cực và công cụ hỗ trợ tổ chức dạy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv học theo mô hình blended learning phát triển năng lực tự học cho học sinh. Một số phương pháp dạy học tích cực. Một số kĩ thuật dạy học tích cực.
Thực trạng vấn đề tự học, phát triển năng lực tự học và vận dụng blended learning trong dạy học hóa học ở trường Trung học phổ thông. Mục đích, đối tượng và phạm vi điều tra. Nội dung và phương pháp điều tra. Kết quả điều tra .38 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 .47 CHƯƠNG 2: BIỆN PHÁP VẬN DỤNG MÔ HÌNH BLENDED LEARNING TRONG DẠY HỌC PHẦN HÓA HỌC HỮU CƠ LỚP 11 PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
Khung năng lực tự học của học sinh Trung học phổ thông trong dạy học theo mô hình blended learning. Nguyên tắc xây dựng khung NLTH. Quy trình xây dựng khung NLTH. Khung NLTH của học sinh THPT trong dạy học theo mô hình BL.
Phân tích chương trình phần Hóa học hữu cơ lớp 11. Cấu trúc và đặc điểm nội dung kiến thức. Đặc điểm về phương pháp dạy học. Công cụ đánh giá NLTH của HS THPT trong DH theo mô hình BL.
Phiếu đánh giá theo tiêu chí của GV. Phiếu tự đánh giá của HS. Một số biện pháp vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển NLTH cho HS THPT. Cơ sở đề xuất các biện pháp.
Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học phần LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v Hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển NLTH cho HS THPT. Quy trình dạy học bài dạy kiến thức mới theo mô hình LHĐN. Công cụ và tư liệu hỗ trợ tổ chức dạy học theo mô hình LHĐN. Thiết kế kế hoạch bài dạy minh họa.
Vận dụng dạy học dự án theo mô hình blended learning trong dạy học phần Hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển NLTH cho HS THPT. Quy trình dạy học dự án theo mô hình BL. Xây dựng hệ thống chủ đề dự án phần HHHC lớp 11 theo mô hình BL. Thiết kế kế hoạch bài dạy minh họa.
Một số hoạt động quản lý và nâng cao hiệu quả tự học của học sinh trong dạy học theo mô hình blended learning .106 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .108 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm. Nhiệm vụ thực nghiệm.
Đối tượng, địa bàn và nội dung thực nghiệm. Đối tượng, địa bàn thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Tiến trình thực nghiệm sư phạm.
Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm thăm dò. Thực nghiệm tác động.
Kết quả định tính. Kết quả định lượng.119 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .136 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .137 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BL : Blended learning CNTT : Công nghệ thông tin DA : Dự án DH : Dạy học DHDA : Dạy học dự án ĐC : Đối chứng GDPT : Giáo dục phổ thông GV : Giáo viên HC : Hiđrocacbon HHHC : Hóa học hữu cơ HS : Học sinh ICT : Công nghệ thông tin và truyền thông KHBD : Kế hoạch bài dạy KTDH : Kĩ thuật dạy học NL : Năng lực NLTH : Năng lực tự học NXB : Nhà xuất bản LHĐN : Lớp học đảo ngược MS : Microsoft PP : Phương pháp PPDH : Phương pháp dạy học SĐTD : Sơ đồ tư duy SGK : Sách giáo khoa STĐ : Sau tác động TTĐ : Trước tác động TB : Trung bình TH : Tự học TN : Thực nghiệm TNSP : Thực nghiệm sư phạm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mức độ biểu hiện NLTH của HS THPT trong DH theo mô hình BL.
Mối quan hệ giữa hoạt động học của HS trong các bước của quy trình dạy học theo mô hình LHĐN với việc phát triển NLTH. Mối quan hệ giữa hoạt động học của HS trong các bước của quy trình DHDA theo mô hình BL với việc phát triển NLTH. Hệ thống chủ đề dự án phần Hóa học hữu cơ lớp 11 THPT. Nội dung thực nghiệm sư phạm.
Thống kê thông tin thực nghiệm thăm dò. Thống kê thông tin thực nghiệm sư phạm vòng 1. Thống kê thông tin thực nghiệm sư phạm vòng 2. Bảng đánh giá mức độ ảnh hưởng của Hopkins.
Thống kê điểm TB đánh giá từng tiêu chí của NLTH ở HS qua các thời điểm đánh giá với biện pháp 1 (vòng 1). Các tham số đặc trưng đối với biện pháp 1 (vòng 1). Thống kê điểm TB đánh giá từng tiêu chí của NLTH ở HS qua các thời điểm đánh giá với biện pháp 1 (vòng 2). Các tham số đặc trưng đối với biện pháp 1 (vòng 2).
Thống kê điểm TB đánh giá từng tiêu chí của NLTH ở HS qua các thời điểm đánh giá với biện pháp 2 (vòng 1). Các tham số đặc trưng đối với biện pháp 2 (vòng 1). Thống kê điểm TB đánh giá từng tiêu chí NLTH ở HS qua các thời điểm đánh giá với biện pháp 2 (vòng 2). Các tham số đặc trưng đối với biện pháp 2 (vòng 1).
Phân phối tần suất lũy tích điểm BKT của HS lớp TN và ĐC qua biện pháp 1. Tổng hợp các tham số đặc trưng các BKT qua biện pháp 1. Phân phối tần suất lũy tích điểm BKT của HS lớp TN và ĐC qua biện pháp 2. Tổng hợp các tham số đặc trưng của các BKT qua biện pháp 2 .132 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Mô hình sự phát triển của dạy học kết hợp. Cấu trúc đa thành tố của năng lực. Sơ đồ cấu trúc chung của năng lực hành động. Mô hình học tập theo thuyết nhận thức.
Vùng phát triển hiện tại và vùng phát triển gần của Vygotsky. Hoạt động của HS và GV trong hình thức tự học có hướng dẫn. Các phẩm chất và năng lực của HS THPT. Biểu hiện của NLTH.
Biểu hiện của người có NLTH. Mô hình dạy học kết hợp. Các cấp độ của BL. Các mô hình blended learning.
So sánh mô hình LHĐN và lớp học truyền thống. LHĐN, lớp học truyền thống và các cấp độ tư duy của HS trong thang đo của Bloom. Đặc điểm của DHTDA. Các giai đoạn tổ chức DH sử dụng kĩ thuật các mảnh ghép.
Nhận thức của HS về vai trò của TH. Thời gian TH của HS. Khó khăn của HS trong quá trình TH môn Hóa học. Các công cụ để học tập trực tuyến của HS.
Mức độ sử dụng các PP/KTDH tích cực trong DH hóa học. Mức độ sử dụng các PP/công cụ đánh giá trong DH hóa học. Kết quả GV đánh giá NLTH của học sinh THPT. Mức độ DH trực tuyến môn Hóa học.
Cách thức dạy học trực tuyến môn Hóa học. Kĩ năng công nghệ thông tin của GV môn Hóa học. Quy trình xây dựng khung NLTH của HS THPT trong DH theo mô hình BL .48 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khung NLTH của HS THPT trong DH theo mô hình BL.
Mối liên hệ kiến thức phần Hóa học hữu cơ lớp 11 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Đại (2022). Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/11-nham-phat-trien-nang-luc-tu-hoc-cho-hoc-sinh-trung-hoc-phothong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vận dụng mô hình blended learning dạy hóa hữu cơ lớp 11 phát triển kỹ năng tự học cho học sinh THPT.
Luận án "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông" thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Hoá học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vận dụng mô hình blended learning trong dạy học phần hóa học hữu cơ lớp 11 phát triển năng lực tự học cho học sinh trung học phổ thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.