Luận án: Tương tác cặp đôi nói tiếng Anh SV cao đẳng EFL Việt Nam - Võ Thị Khánh Linh
Luận án tiến sĩ khảo sát tương tác cặp đôi trong hoạt động nói tiếng Anh của sinh viên cao đẳng Việt Nam. Đề xuất phương pháp nâng cao kỹ năng nói.
Hue University University of Foreign Languages
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tương tác Cặp đôi: Phát triển Kỹ năng Nói tiếng Anh EFL
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Hue University University of Foreign Languages
- Chuyên ngành:
- Theory and Methodology of English Language Teaching
- Tác giả:
- Võ Thị Khánh Linh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tương tác Cặp đôi Phát triển Kỹ năng Nói tiếng Anh EFL
Tương tác cặp đôi đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh. Đặc biệt, sinh viên EFL Việt Nam cần nhiều cơ hội luyện tập. Nghiên cứu này tập trung vào hoạt động giao tiếp theo cặp. Nó khám phá cách thức sinh viên phát triển năng lực giao tiếp. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về hiệu quả của tương tác cặp đôi. Nghiên cứu sử dụng Thuyết Văn hóa Xã hội (SCT) làm khung lý thuyết. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của tương tác xã hội trong học tập. Học viên xây dựng kiến thức thông qua đàm phán ý nghĩa với người khác. Học tập hợp tác là một yếu tố then chốt. Tương tác trong lớp học ngoại ngữ trở thành một môi trường học tập. Sinh viên có thể cùng nhau vượt qua khó khăn ngôn ngữ. Nghiên cứu đặt ra bốn câu hỏi chính. Nó tìm hiểu cách sinh viên tương tác trong các hoạt động nói. Nó khám phá các mẫu hình tương tác. Nghiên cứu cũng khảo sát nhận thức của sinh viên về quá trình học. Cuối cùng, nó xác định những thách thức sinh viên đối mặt.
1.1. Vai trò tương tác cặp đôi trong học tiếng Anh
Tương tác cặp đôi là yếu tố then chốt giúp sinh viên EFL Việt Nam cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh. Nó tạo ra môi trường luyện tập thực tế. Sinh viên có cơ hội sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Hoạt động giao tiếp theo cặp giúp họ xây dựng sự tự tin. Đây là một phương pháp quan trọng để phát triển năng lực giao tiếp.
1.2. Nền tảng lý thuyết Thuyết Văn hóa Xã hội
Nghiên cứu dựa trên Thuyết Văn hóa Xã hội (SCT). Lý thuyết này khẳng định học tập là quá trình xã hội. Sinh viên học hỏi thông qua tương tác với bạn bè. Đàm phán ý nghĩa là một phần cốt lõi của quá trình này. Tương tác trong lớp học ngoại ngữ giúp sinh viên nội hóa kiến thức mới. Học tập hợp tác được khuyến khích mạnh mẽ.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu tương tác cặp đôi
Mục tiêu nghiên cứu là khám phá sâu sắc tương tác cặp đôi. Nó tìm hiểu cách sinh viên tương tác trong các nhiệm vụ nói. Nó xác định các mẫu hình giao tiếp cụ thể. Nghiên cứu cũng khảo sát nhận thức của sinh viên về lợi ích và thách thức. Kết quả giúp cải thiện phương pháp dạy nói tiếng Anh.
II.Phương pháp Nghiên cứu Tương tác Cặp đôi Sinh viên EFL
Nghiên cứu tập trung vào sinh viên EFL Việt Nam. Ba mươi sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tham gia. Họ đến từ một trường đại học. Các sinh viên làm việc theo cặp. Hoạt động này diễn ra trong bối cảnh học tiếng Anh như ngoại ngữ. Hai hoạt động nói tiếng Anh được sử dụng. Hoạt động đầu tiên là nhiệm vụ ra quyết định. Sinh viên phải thảo luận và đưa ra quyết định chung. Hoạt động thứ hai là nhiệm vụ tìm điểm khác biệt trong tranh. Nhiệm vụ này yêu cầu sinh viên mô tả và so sánh. Cả hai hoạt động đều khuyến khích tương tác cặp đôi mạnh mẽ. Chúng tạo ra nhiều cơ hội đàm phán ý nghĩa. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Ghi hình video các hoạt động nói. Sau đó, các đoạn ghi hình được phiên âm. Các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với từng sinh viên cũng được thực hiện. Nhật ký học tập của sinh viên cung cấp thêm thông tin. Phân tích định tính và định lượng được áp dụng. Điều này đảm bảo cái nhìn toàn diện về tương tác trong lớp học ngoại ngữ. Phương pháp dạy nói tiếng Anh được đánh giá thông qua kết quả này.
2.1. Đối tượng và bối cảnh nghiên cứu
Nghiên cứu bao gồm 30 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh. Họ là sinh viên cao đẳng tại Việt Nam. Bối cảnh là một môi trường học tiếng Anh như ngoại ngữ điển hình. Các sinh viên tham gia vào các hoạt động giao tiếp theo cặp. Đây là cơ hội thực hành kỹ năng nói tiếng Anh trong bối cảnh thực tế.
2.2. Các hoạt động nói tiếng Anh theo cặp
Hai loại hoạt động nói được sử dụng: nhiệm vụ ra quyết định và nhiệm vụ tìm điểm khác biệt. Cả hai đều yêu cầu tương tác cặp đôi tích cực. Nhiệm vụ ra quyết định khuyến khích đàm phán ý nghĩa. Nhiệm vụ tìm điểm khác biệt đòi hỏi mô tả và so sánh. Chúng tạo ra nhiều cơ hội cho sinh viên thực hành phát triển năng lực giao tiếp.
2.3. Công cụ thu thập dữ liệu đa dạng
Dữ liệu được thu thập bằng video ghi hình và phiên âm. Các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc cung cấp góc nhìn cá nhân. Nhật ký học tập của sinh viên bổ sung thêm thông tin. Phương pháp này đảm bảo phân tích toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về tương tác trong lớp học ngoại ngữ và hiệu quả của nó đối với kỹ năng nói tiếng Anh.
III.Mẫu hình Tương tác Cặp đôi Nhận thức Sinh viên EFL
Nghiên cứu tiết lộ nhiều mẫu hình tương tác cặp đôi. Sinh viên sử dụng nhiều chiến lược giao tiếp. Họ đặt câu hỏi, làm rõ thông tin, và xác nhận hiểu biết. Việc đàm phán ý nghĩa diễn ra liên tục. Sinh viên cũng hỗ trợ lẫn nhau. Họ cung cấp từ vựng, sửa lỗi, và khuyến khích đồng đội. Mẫu hình này thể hiện rõ trong cả nhiệm vụ ra quyết định và tìm điểm khác biệt. Sinh viên có nhận thức tích cực về tương tác cặp đôi. Họ tin rằng hoạt động này giúp cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh. Sinh viên cảm thấy tự tin hơn khi nói. Họ học được từ lỗi của bạn và của chính mình. Sự hợp tác thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ đích. Nó cũng giảm bớt áp lực cá nhân. Tương tác này đóng góp vào phát triển năng lực giao tiếp. Sinh viên học cách diễn đạt ý tưởng rõ ràng. Họ thực hành lắng nghe chủ động. Khả năng giải quyết vấn đề bằng tiếng Anh được nâng cao. Học tập hợp tác qua tương tác cặp đôi là một phương pháp hiệu quả. Nó hỗ trợ sinh viên học tiếng Anh như ngoại ngữ một cách sâu sắc hơn.
3.1. Các mẫu hình tương tác chính
Các mẫu hình tương tác cặp đôi đa dạng. Sinh viên thường đặt câu hỏi làm rõ và đưa ra phản hồi. Họ tích cực tham gia đàm phán ý nghĩa. Hỗ trợ đồng đẳng cũng là một mẫu hình quan trọng. Sinh viên cung cấp gợi ý ngôn ngữ và sửa lỗi nhẹ nhàng. Điều này thúc đẩy việc phát triển kỹ năng nói tiếng Anh.
3.2. Nhận thức của sinh viên về học tập
Sinh viên nhận thấy tương tác cặp đôi rất hữu ích. Họ cảm thấy tự tin hơn khi nói. Hoạt động này giúp họ giảm lo lắng. Sinh viên tin rằng việc nghe và phản hồi từ bạn giúp họ học tốt hơn. Nó là một hình thức học tập hợp tác hiệu quả trong học tiếng Anh như ngoại ngữ.
3.3. Vai trò của tương tác trong phát triển năng lực
Tương tác trong lớp học ngoại ngữ góp phần đáng kể. Nó giúp sinh viên phát triển năng lực giao tiếp. Họ thực hành các chiến lược giao tiếp. Khả năng diễn đạt ý tưởng và lắng nghe được cải thiện. Các hoạt động giao tiếp theo cặp là cần thiết. Chúng giúp sinh viên EFL Việt Nam đạt được sự trôi chảy và chính xác.
IV.Thách thức Tương tác Cặp đôi Cải thiện Giảng dạy Nói
Sinh viên gặp phải một số thách thức trong tương tác cặp đôi. Khó khăn về từ vựng và ngữ pháp là phổ biến. Một số sinh viên thiếu tự tin khi nói. Sự chênh lệch trình độ giữa các cặp đôi cũng là vấn đề. Đôi khi, một học viên chiếm ưu thế hơn. Điều này làm giảm cơ hội nói của người kia. Quản lý thời gian trong nhiệm vụ cũng cần được cải thiện. Nghiên cứu đưa ra gợi ý cho phương pháp dạy nói tiếng Anh. Giáo viên cần chuẩn bị nhiệm vụ rõ ràng hơn. Cần cung cấp từ vựng hỗ trợ trước. Việc ghép cặp sinh viên cần được xem xét kỹ lưỡng. Có thể dựa trên trình độ hoặc tính cách. Mục đích là khuyến khích sự tham gia công bằng. Giáo viên cần đóng vai trò là người hỗ trợ tích cực. Họ nên theo dõi các cặp đôi và can thiệp khi cần. Việc cung cấp phản hồi xây dựng là quan trọng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng tương tác trong lớp học ngoại ngữ. Tương tác cặp đôi hiệu quả sẽ thúc đẩy phát triển năng lực giao tiếp toàn diện cho sinh viên EFL Việt Nam.
4.1. Những khó khăn sinh viên đối mặt
Các thách thức bao gồm hạn chế về từ vựng và ngữ pháp. Một số sinh viên EFL Việt Nam còn rụt rè. Sự khác biệt về trình độ giữa các thành viên trong cặp gây khó khăn. Việc một sinh viên chiếm ưu thế làm giảm cơ hội nói của bạn. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu quả của tương tác cặp đôi.
4.2. Gợi ý cải thiện phương pháp dạy nói tiếng Anh
Cần cải thiện phương pháp dạy nói tiếng Anh. Giáo viên nên thiết kế nhiệm vụ rõ ràng và hỗ trợ từ vựng. Ghép cặp sinh viên cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo công bằng. Giáo viên cần giám sát và cung cấp phản hồi kịp thời. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích của hoạt động giao tiếp theo cặp.
4.3. Nâng cao chất lượng tương tác trong lớp học
Để nâng cao chất lượng tương tác trong lớp học ngoại ngữ, giáo viên cần can thiệp chiến lược. Hướng dẫn sinh viên cách đàm phán ý nghĩa hiệu quả. Khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này sẽ giúp sinh viên phát triển năng lực giao tiếp. Nó cũng đảm bảo mọi học viên đều có cơ hội thực hành kỹ năng nói tiếng Anh.
V.Hàm ý Sư phạm Nâng cao Tương tác trong Lớp học Ngoại ngữ
Nghiên cứu này có nhiều hàm ý sư phạm quan trọng. Tương tác cặp đôi cần được tích hợp sâu hơn vào chương trình giảng dạy. Đây không chỉ là hoạt động bổ trợ. Nó là một phương pháp cốt lõi để phát triển kỹ năng nói tiếng Anh. Sinh viên EFL Việt Nam cần được khuyến khích tham gia thường xuyên. Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc tạo điều kiện. Cần có các khóa đào tạo về phương pháp dạy nói tiếng Anh. Giáo viên học cách thiết kế các hoạt động giao tiếp theo cặp. Họ cũng học cách quản lý lớp học hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa các cơ hội đàm phán ý nghĩa. Giáo viên nên cung cấp các chiến lược cho sinh viên tự điều chỉnh việc học. Học tập hợp tác thông qua tương tác cặp đôi có thể được mở rộng. Nó không chỉ giới hạn trong các nhiệm vụ nói. Nó có thể áp dụng cho các kỹ năng khác như nghe và đọc. Điều này giúp phát triển năng lực giao tiếp toàn diện. Tương lai của tương tác trong lớp học ngoại ngữ nằm ở việc tối ưu hóa vai trò của sinh viên. Họ là những người học chủ động và hợp tác.
5.1. Vai trò của tương tác cặp đôi trong chương trình học
Tương tác cặp đôi nên là một phần không thể thiếu trong chương trình học. Nó không chỉ là phương pháp luyện tập. Nó là nền tảng để phát triển kỹ năng nói tiếng Anh. Việc tích hợp sâu sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho sinh viên EFL Việt Nam. Học tập hợp tác cần được coi trọng.
5.2. Hướng dẫn giáo viên thúc đẩy tương tác hiệu quả
Giáo viên cần được đào tạo về phương pháp dạy nói tiếng Anh. Họ cần biết cách thiết kế các hoạt động giao tiếp theo cặp. Việc quản lý và giám sát tương tác trong lớp học ngoại ngữ là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập hiệu quả. Giáo viên nên khuyến khích đàm phán ý nghĩa giữa các sinh viên.
5.3. Mở rộng ứng dụng học tập hợp tác
Học tập hợp tác qua tương tác cặp đôi có thể mở rộng. Nó áp dụng cho nhiều kỹ năng ngôn ngữ khác. Điều này giúp phát triển năng lực giao tiếp một cách toàn diện. Các nhà giáo dục cần nghiên cứu thêm các cách để tối ưu hóa việc học tiếng Anh như ngoại ngữ thông qua tương tác.
VI.Tương lai Tương tác Cặp đôi Phát triển Năng lực Giao tiếp
Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi. Nó có thể bao gồm các cấp độ sinh viên khác. So sánh tương tác cặp đôi ở các môi trường học khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố cá nhân. Ví dụ, tính cách hoặc phong cách học tập. Điều này sẽ làm phong phú thêm hiểu biết về học tiếng Anh như ngoại ngữ. Tương tác cặp đôi là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phát triển năng lực giao tiếp bền vững. Sinh viên học cách sử dụng tiếng Anh linh hoạt. Họ trở nên tự tin hơn trong các tình huống thực tế. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho sinh viên kỹ năng nói tiếng Anh cần thiết. Họ có thể thành công trong môi trường quốc tế. Tối ưu hóa tương tác cặp đôi là chìa khóa. Nó giúp tạo ra môi trường học tập hiệu quả. Giáo viên và nhà hoạch định chính sách cần hợp tác. Họ cần thúc đẩy các phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm. Học tập hợp tác sẽ tiếp tục là trọng tâm. Điều này đảm bảo sinh viên EFL Việt Nam đạt được tiềm năng ngôn ngữ cao nhất.
6.1. Hướng nghiên cứu tương lai về tương tác cặp đôi
Nghiên cứu tương lai nên khám phá thêm về tương tác cặp đôi. Mở rộng đối tượng và bối cảnh nghiên cứu. So sánh hiệu quả của các loại nhiệm vụ khác nhau. Phân tích tác động của các yếu tố cá nhân. Điều này sẽ củng cố hiểu biết về cách phát triển năng lực giao tiếp hiệu quả cho sinh viên EFL Việt Nam.
6.2. Phát triển năng lực giao tiếp bền vững
Tương tác cặp đôi giúp sinh viên xây dựng năng lực giao tiếp bền vững. Nó khuyến khích việc sử dụng kỹ năng nói tiếng Anh chủ động. Sinh viên học cách giải quyết vấn đề bằng tiếng Anh. Họ phát triển sự tự tin cần thiết cho giao tiếp thực tế. Đây là mục tiêu quan trọng của học tiếng Anh như ngoại ngữ.
6.3. Tối ưu hóa học tiếng Anh như ngoại ngữ
Để tối ưu hóa học tiếng Anh như ngoại ngữ, cần tập trung vào tương tác cặp đôi. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động giao tiếp theo cặp có mục đích. Học tập hợp tác phải được khuyến khích mạnh mẽ. Điều này giúp sinh viên EFL Việt Nam đạt được sự thành thạo cao nhất. Tương tác trong lớp học ngoại ngữ là một công cụ không thể thiếu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Peer Interaction in Speaking Tasks by EFL College Students in Vietnam" (Tương tác cặp đôi trong hoạt động nói của sinh viên cao đẳng chuyên ngành tiếng Anh tại Việt Nam) của tác giả Võ Thị Khánh Linh (2020), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Lê Phạm Hoài Hương tại Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế (Mã số chuyên ngành: 9 14 01 11), đại diện cho một công trình tiên phong tiếp cận hoạt động thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) dưới lăng kính Thuyết Văn hóa – Xã hội (Sociocultural Theory - SCT). Trong bối cảnh Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào tương tác bất đối xứng giữa giảng viên và người học (Lê Phạm Hoài Hương, 2007; Phạm Ngọc Thạch, 2015) hoặc tương tác cặp đôi trong kỹ năng viết (Storch, 2001, 2002; Swain & Lapkin, 1998). Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống học thuật then chốt (research gap) về cách thức sinh viên sư phạm tiếng Anh có nền tảng tương đồng tương tác, đàm phán ý nghĩa và đồng kiến tạo tri thức (co-construction of knowledge) trong các dạng bài tập nói đồng thuận (consensus tasks) và trao đổi thông tin (information-gap tasks).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xác lập tường minh gồm 4 trục trọng tâm:
- Sinh viên cao đẳng chuyên ngành tiếng Anh tương tác như thế nào trong nhiệm vụ đưa ra quyết định (decision-making task) và nhiệm vụ tìm điểm khác biệt qua tranh (picture difference task)?
- Những mô hình tương tác (interaction patterns) nào xuất hiện từ hai nhiệm vụ nói này?
- Người học nhận thức được những gì về việc phát triển ngôn ngữ thông qua tương tác cặp đôi?
- Những thách thức ngôn ngữ và tâm lý nào mà người học phải đối mặt trong quá trình tương tác?
Dựa trên khung lý thuyết SCT của Vygotsky (1978) kết hợp cùng Phân tích Diễn ngôn Văn hóa – Xã hội (Sociocultural Discourse Analysis - SDA) của Mercer (1996, 2004) và mô hình phân loại tương tác của Storch (2001, 2002), luận án thiết lập phạm vi nghiên cứu trên mẫu thực nghiệm gồm 30 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại một trường cao đẳng sư phạm khu vực miền Trung Việt Nam. Công trình mang lại đóng góp đột phá khi định lượng hóa và mô tả chi tiết tính biến đổi linh hoạt (fluidity) của các loại hình hội thoại và mô hình tương tác chịu sự chi phối trực tiếp của cấu trúc nhiệm vụ giao tiếp (task types).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự dịch chuyển hệ hình từ mô hình nhận thức cá nhân đơn thuần (cognitive/interactionist approach) sang mô hình tương tác văn hóa – xã hội. Thuyết Tương tác truyền thống với Giả thuyết Đầu vào (Input Hypothesis) của Krashen (1985) và Giả thuyết Tương tác (Interaction Hypothesis) của Long (1996) xem tương tác là cơ chế kích hoạt quá trình xử lý nội tại thông qua việc tiếp nhận đầu vào dễ hiểu (comprehensible input) và phản hồi sửa lỗi. Ngược lại, Swain (1995) với Giả thuyết Đầu ra (Output Hypothesis) và Schmidt (1990) với Giả thuyết Chú ý (Noticing Hypothesis) đã mở rộng vai trò của việc tạo sinh ngôn ngữ. Tuy nhiên, như Ellis (1999, tr. 21) đã phân định sâu sắc: Thuyết Tương tác xem tương tác là phương tiện đáp ứng nhu cầu dữ liệu của người học, trong khi Thuyết Văn hóa – Xã hội (SCT) xem "tương tác là một thực hành xã hội trực tiếp định hình và kiến tạo nên sự học".
Trong dòng chảy học thuật quốc tế, các tranh luận học thuật diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Krashen, 1985; Long, 1996) cô lập người học trong không gian nhận thức cá nhân và tuyệt đối hóa vai trò của chuyên gia/người bản ngữ.
- Luồng quan điểm thứ hai (Donato, 1994; Lantolf & Thorne, 2006; Swain, 2000, 2006) khẳng định tri thức ngôn ngữ được bắt nguồn từ bình diện liên tâm lý (interpsychological plane) thông qua trung gian biểu tượng (semiotic mediational tools) rồi mới nội tâm hóa vào bình diện nội tâm lý (intrapsychological plane).
Về mặt định vị nghiên cứu, luận án đặt mình vào vị trí tiếp nối và mở rộng các công trình kinh điển:
- So sánh với nghiên cứu của Storch (2001, 2002) tại Australia trên các lớp học ESL viết học thuật của người lớn: Storch định hình 4 mô hình tương tác dựa trên tính bình đẳng (equality) và tính tương hỗ (mutuality), nhưng chủ yếu dừng lại ở văn bản viết. Luận án của Võ Thị Khánh Linh (2020) mở rộng mô hình này sang kỹ năng nói trong bối cảnh EFL tại Đông Nam Á.
- So sánh với nghiên cứu của Mercer (1996, 2004) tại Anh về các loại hình hội thoại lớp học: Luận án tích hợp phân loại hội thoại (Cumulative, Exploratory, Disputational) vào bối cảnh người học EFL thực hiện các dạng bài tập có cấu trúc mở và đóng, chứng minh tính linh hoạt phụ thuộc vào nhiệm vụ.
- So sánh với các nghiên cứu của Watanabe & Swain (2007) và Ohta (2000, 2001): Nghiên cứu tái khẳng định hiện tượng hỗ trợ tập thể (collective scaffolding - Donato, 1994) diễn ra mạnh mẽ ngay cả giữa các cặp người học có trình độ tương đương nhau (symmetrical peers), bác bỏ quan niệm truyền thống cho rằng giàn giáo hỗ trợ chỉ có thể vận hành một chiều từ người có trình độ cao hơn (expert) sang người yếu hơn (novice).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong thụ đắc ngôn ngữ:
- Phát triển khái niệm Giàn giáo tập thể (Collective Scaffolding - Donato, 1994): Nghiên cứu chứng minh rằng trong tương tác nói ngang hàng, người học có thể "đồng thời là người tập sự xét về mặt cá nhân nhưng lại là chuyên gia xét về mặt tập thể". Bằng chứng thực nghiệm chỉ ra sinh viên liên tục luân phiên vai trò chuyên gia/tập sự (dynamic role shifting) để cùng giải quyết các rào cản từ vựng và ngữ pháp.
- Mở rộng khái niệm Vùng phát triển gần nhất (Zone of Proximal Development - ZPD - Vygotsky, 1978): Luận án chứng minh ZPD không phải là một thuộc tính tĩnh gắn liền với cá nhân mà là một không gian hoạt động được đồng kiến tạo (co-constructed activity space) thông qua sự gắn kết đối thoại.
- Kiểm chứng khái niệm Sử dụng ngôn ngữ làm công cụ tư duy (Languaging - Swain, 2006): Quá trình người học nói về ngôn ngữ và giải quyết vấn đề bằng lời nói đóng vai trò như một hoạt động nhận thức xã hội trực tiếp thúc đẩy năng lực ngôn ngữ.
- Tái định hình vai trò của Tiếng mẹ đẻ (L1): Luận án thách thức định kiến của phương pháp Nghe - Nhìn (Audiolingualism) vốn bài trừ L1. Kết quả chỉ ra L1 vận hành như một công cụ tâm lý hỗ trợ (psychological tool) tạo lập tính liên chủ quan (intersubjectivity), quản lý tiến trình làm bài (task management) và giải tỏa áp lực tâm lý (affective filter reduction).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa ba hệ thống lý thuyết chuẩn mực:
- Khung Phân tích Diễn ngôn Văn hóa – Xã hội (SDA) của Mercer (1996, 2004): Mã hóa các lượt lời hội thoại thành ba dạng thức: Hội thoại tích lũy (Cumulative talk - chia sẻ đồng thuận không phê phán), Hội thoại khám phá (Exploratory talk - lập luận, phản biện xây dựng) và Hội thoại tranh biện (Disputational talk - bất đồng không có nỗ lực tìm kiếm đồng thuận).
- Mô hình Ma trận Tương tác 4 góc của Storch (2001, 2002): Đánh giá tương tác dựa trên trục hoành (Tính bình đẳng - Equality) và trục tung (Tính tương hỗ - Mutuality), chia thành 4 mô hình: Cộng tác (Collaborative - Bình đẳng cao, Tương hỗ cao), Chuyên gia/Tập sự (Expert/Novice - Bình đẳng thấp, Tương hỗ cao), Áp đảo/Thụ động (Dominant/Passive - Bình đẳng thấp, Tương hỗ thấp), và Áp đảo/Áp đảo (Dominant/Dominant - Bình đẳng cao, Tương hỗ thấp).
- Cấu trúc Khởi xướng – Phản hồi – Đánh giá (Initiation-Response-Feedback - IRF) và Kỹ thuật Giàn giáo hỗ trợ (Scaffolding Techniques theo Wood et al., 1976; Tharp & Gallimore, 1988): Phân tích các vi thao tác đàm phán như làm mẫu (modeling), duy trì định hướng (direction maintenance), giảm bậc tự do (reduction in degrees of freedom), và đánh dấu điểm mấu chốt (marking critical features).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng cho đối tượng sinh viên chuyên ngữ bậc cao đẳng tại môi trường EFL, trong phạm vi các tương tác ngôn ngữ nói trực tiếp không có sự can thiệp trực tiếp của giảng viên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình Diễn giải luận (Interpretivism) kết hợp thuyết Kiến tạo xã hội (Social Constructivism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Approach) với sự tích hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính chuyên sâu (qualitative discourse analysis) và thống kê mô tả định lượng (quantitative descriptive statistics).
Cấu trúc thiết kế đa tầng (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá năng lực nói tổng thể của người học trước nghiên cứu dựa trên thang đo chuẩn của cơ sở đào tạo.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát nhận thức và trải nghiệm học tập thông qua nhật ký học tập (learning diaries) và phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích vi mô diễn ngôn (microgenetic discourse analysis) từng lượt lời (turn-taking), bước đệm hội thoại, cấu trúc IRF và các kỹ thuật giàn giáo hỗ trợ.
Cỡ mẫu và tiêu chí tuyển chọn: Nghiên cứu chọn mẫu mục đích (purposive sampling) gồm chính xác $N = 30$ sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh tại một trường cao đẳng sư phạm quốc gia ở miền Trung Việt Nam. Các nghiệm thể có nền tảng xuất thân đồng nhất từ khu vực nông thôn và miền núi, sở hữu mức năng lực ngôn ngữ tương đối đồng đều (Bậc 3 đến Bậc 4 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam/CEFR B1-B2).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu diễn ra theo trình tự thực nghiệm nghiêm ngặt:
- Bước 1: 30 sinh viên được ghép thành 15 cặp để thực hiện 2 nhiệm vụ nói giao tiếp có bản chất đối lập:
- Nhiệm vụ 1: Ra quyết định (Decision-making task) – Dạng bài tập hội tụ mở, yêu cầu người học thảo luận và đạt đồng thuận về một tình huống thực tế.
- Nhiệm vụ 2: Tìm điểm khác biệt qua tranh (Picture difference task) – Dạng bài tập trao đổi thông tin 2 chiều (two-way information gap), mang tính hội tụ đóng (closed convergent task).
- Bước 2: Toàn bộ quá trình thực hiện nhiệm vụ được ghi hình và ghi âm trực tiếp, sau đó chuyển biên nguyên văn (verbatim transcription) theo quy ước phiên âm quốc tế (Appendix H).
- Bước 3: Thu thập 60 bản nhật ký học tập cá nhân được sinh viên viết ngay sau khi hoàn thành mỗi nhiệm vụ.
- Bước 4: Thực hiện 30 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc cá nhân sau khi hoàn thành cả hai bài tập để đào sâu trải nghiệm và nhận thức của người học.
Phương pháp đối soát tam giác (Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu giữa video ghi hình tương tác thực tế, nhật ký phản tư của sinh viên và biên bản phỏng vấn sâu.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp giữa phân tích diễn ngôn hội thoại và phân tích nội dung định tính có hỗ trợ mã hóa (qualitative coding).
- Kiểm tra độ tin cậy giữa các người chấm (Inter-rater reliability): Quá trình mã hóa diễn ngôn, phân loại hội thoại và xác định mô hình tương tác được đối chiếu độc lập với 3 đồng nghiệp có trình độ chuyên môn cao (Nguyen Hoang Mai Thy, Doan Thi Thu Hien, Tran Thi Phuong Dung), đạt mức đồng thuận cao trước khi đưa vào phân tích chính thức.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý qua hệ thống phân loại chuẩn hóa:
- Phân tích diễn ngôn văn hóa – xã hội trên toàn bộ các lượt lời hội thoại (total turns).
- Thống kê tỷ lệ phần trăm phân bố của 3 loại hình hội thoại (Cumulative, Exploratory, Disputational) và 4 mô hình tương tác (Collaborative, Expert/Novice, Dominant/Passive, Dominant/Dominant) qua từng bài tập.
- Định lượng hóa các chức năng của L1: Quản lý nhiệm vụ (task management), giải thích nghĩa từ vựng (vocabulary clarification), hướng dẫn ngữ pháp (grammar focus), duy trì tương tác và giảm âu lo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tính biến đổi linh hoạt của loại hình hội thoại (Fluidity of Talk Types): Bác bỏ giả định cho rằng phong cách hội thoại của người học là cố định. Trong nhiệm vụ tìm điểm khác biệt qua tranh (bài tập đóng, cấu trúc chặt chẽ), hội thoại tích lũy (cumulative talk) chiếm ưu thế vượt trội do người học tập trung chia sẻ và xác thực thông tin miêu tả tranh. Ngược lại, trong nhiệm vụ ra quyết định (bài tập mở, đòi hỏi bảo vệ quan điểm), tỷ lệ hội thoại khám phá (exploratory talk) tăng vọt, người học xuất hiện nhiều lượt lời phản biện, đưa ra lý lẽ và giả thuyết (critical reasoning).
- Sự dịch chuyển linh động giữa các mô hình tương tác (Dynamic Shift in Interaction Patterns): Bốn mô hình tương tác theo phân loại của Storch (2001) đều xuất hiện trên dữ liệu thực nghiệm, nhưng phân bố thay đổi rõ rệt giữa hai nhiệm vụ. Mô hình Cộng tác (Collaborative) và Chuyên gia/Tập sự (Expert/Novice) xuất hiện với tần suất áp đảo trong bài tập đóng, trong khi các mô hình có tính áp đảo (Dominant/Passive và Dominant/Dominant) có xu hướng gia tăng khi người học gặp xung đột ý kiến trong bài tập mở nếu thiếu kỹ năng đàm phán ý nghĩa.
- Đồng kiến tạo tri thức tập trung vào Cấu trúc và Từ vựng: Dữ liệu nhật ký và phỏng vấn chỉ ra 100% sinh viên ghi nhận sự tiến bộ rõ nét nhất ở phương diện Từ vựng (lexis) và Cấu trúc ngữ pháp (syntactic structures), vượt trội hơn hẳn so với phát âm (pronunciation) và ngữ điệu (intonation). Người học thường xuyên chỉnh sửa lỗi cho nhau (peer repair) và tiếp thu các mục từ mới từ bạn cùng cặp.
- Rào cản tâm lý và hội chứng e ngại bạn học (Affective Inhibitions): Luận án ghi nhận hiện tượng sinh viên bị ức chế tâm lý khi làm việc cùng bạn có tốc độ nói nhanh hoặc phong cách áp đảo, dẫn đến việc rút lui khỏi tương tác (passivity) và xuất hiện cảm xúc tự ti, lo sợ sai sót trước bạn học.
Implications đa chiều
- Đóng góp cho lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh châu Á ủng hộ mạnh mẽ luận điểm của Lantolf & Thorne (2006) và Swain (2000) về vai trò của tương tác xã hội như một nguồn động lực trực tiếp định hình nhận thức ngôn ngữ.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình phân tích diễn ngôn vi mô kết hợp nhật ký học tập, tạo tiền lệ phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo về tương tác ngôn ngữ nói trong lớp học ngoại ngữ.
- Ứng dụng sư phạm cho giảng viên:
- Giảng viên cần đa dạng hóa các thể loại bài tập nói (kết hợp cân bằng giữa bài tập đóng như information gap và bài tập mở như decision making) để kích hoạt toàn diện các dạng hội thoại khác nhau.
- Cần thực hiện huấn luyện tiền tương tác (pre-task training) nhằm trang bị cho người học chiến lược hội thoại khám phá (exploratory talk strategies), kỹ thuật chất vấn xây dựng và phương pháp quản lý cảm xúc khi hợp tác cặp đôi.
- Thừa nhận việc sử dụng L1 một cách chiến lược và có kiểm soát như một giàn giáo hỗ trợ nhận thức hợp thức, thay vì áp đặt lệnh cấm tuyệt đối một cách cơ học.
- Khuyến nghị chính sách: Các chương trình đào tạo giáo viên tiếng Anh cần đưa chuyên đề "Tương tác sư phạm và Giảng dạy theo nhiệm vụ (TBLT)" vào khung chương trình cốt lõi để nâng cao năng lực tổ chức lớp học tương tác cho giáo viên tương lai.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi bối cảnh và mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô 30 sinh viên tại một trường cao đẳng sư phạm đơn lẻ ở miền Trung, mang đặc thù xuất thân nông thôn/miền núi, do đó khả năng khái quát hóa (generalizability) sang các trường đại học lớn ở đô thị hoặc môi trường quốc tế cần được kiểm chứng thêm.
- Giới hạn về kênh dữ liệu: Nghiên cứu tập trung phân tích tương tác bằng lời nói (verbal interaction), chưa giải mã toàn diện các yếu tố phi ngôn ngữ (non-verbal cues) như ánh mắt, cử chỉ tay và biểu cảm khuôn mặt – những thành tố cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập giàn giáo hỗ trợ.
- Đo lường tính bền vững của tri thức: Nghiên cứu ghi nhận nhận thức học tập tức thời qua nhật ký và phỏng vấn sau nhiệm vụ, chưa triển khai các bài kiểm tra đánh giá trì hoãn (delayed post-tests) để đo lường độ lưu giữ tri thức dài hạn (long-term retention).
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng khảo sát đa trung tâm tại các trường đại học đa ngành với quy mô mẫu lớn hơn.
- Ứng dụng công nghệ phân tích đa phương thức (multimodal discourse analysis) để kết hợp phân tích cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể và chuyển động mắt (eye-tracking).
- Thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự biến chuyển của các mô hình tương tác và tác động dài hạn của chúng đối với độ lưu loát và độ chính xác của ngôn ngữ nói.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình đóng góp vào kho tàng nghiên cứu ứng dụng Thuyết Văn hóa – Xã hội trong giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam và khu vực châu Á, dự kiến tạo ra trích dẫn cao trong các nghiên cứu về Tương tác người học (Peer Interaction) và Giảng dạy dựa trên nhiệm vụ (TBLT).
- Đổi mới thực tiễn giáo dục (Educational Practice): Cung cấp khung hướng dẫn thực hành cho hàng trăm giảng viên ngoại ngữ tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm trong việc thiết kế hoạt động nhóm/cặp hiệu quả.
- Tác động xã hội: Nâng cao chất lượng đào tạo đội ngũ giáo viên tiếng Anh tương lai, từ đó gián tiếp cải thiện năng lực giao tiếp tiếng Anh cho học sinh phổ thông tại các vùng còn nhiều khó khăn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích phương pháp luận mẫu mực kết hợp giữa SDA của Mercer và mô hình tương tác của Storch trong nghiên cứu kỹ năng nói.
- Giảng viên đại học và cao đẳng: Nhận được các khuyến nghị cụ thể về cách lựa chọn bài tập nói và kỹ thuật ghép cặp sinh viên nhằm tối ưu hóa ZPD trong lớp học.
- Chuyên gia phát triển chương trình và viết sách giáo khoa: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng cấu trúc bài tập giao tiếp (cân bằng giữa closed tasks và open-ended tasks) kích thích tư duy phản biện và hợp tác.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng xuất sắc Thuyết Văn hóa – Xã hội (SCT) của Vygotsky và khái niệm Giàn giáo tập thể (Collective Scaffolding) của Donato (1994) bằng việc chứng minh tính tương hỗ hai chiều giữa những người học có trình độ tương đương trong kỹ năng nói. Khác với quan niệm truyền thống xem giàn giáo là sự truyền dẫn một chiều từ chuyên gia sang người tập sự, luận án chỉ ra người học liên tục hoán đổi vị thế chuyên gia – tập sự một cách linh hoạt theo từng cấu trúc ngữ pháp và đơn vị từ vựng cụ thể.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? So với Storch (2002) chỉ phân tích tương tác trên bài tập viết và Mercer (2004) nghiên cứu hội thoại lớp học nói chung, luận án đã tích hợp đồng thời khung phân tích SDA của Mercer và ma trận 4 góc của Storch vào dữ liệu ghi hình kỹ năng nói trực tiếp của sinh viên EFL, kết hợp đối soát tam giác qua nhật ký học tập phản tư và phỏng vấn sâu cá nhân.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện mang tính đột phá nhất là sự phụ thuộc chặt chẽ của tính linh hoạt hội thoại (talk type fluidity) vào bản chất của nhiệm vụ: Dạng bài tập tìm điểm khác biệt qua tranh (đóng) kích hoạt mạnh mẽ hội thoại tích lũy và mô hình cộng tác, trong khi dạng bài tập ra quyết định (mở) dễ làm bộc lộ mâu thuẫn nhận thức, thúc đẩy hội thoại khám phá nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ xuất hiện mô hình áp đảo nếu người học thiếu kỹ năng đàm phán.
-
Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp hệ thống phụ lục hoàn chỉnh và minh bạch bao gồm: Tiêu chí phân loại kiểu hội thoại (Table 3.1), Chỉ số xác định mô hình tương tác (Table 3.3), Đề bài nhiệm vụ nói chuẩn hóa (Appendix C, D), Bảng câu hỏi phỏng vấn (Appendix E), Mẫu nhật ký học tập (Appendix F), Quy ước phiên âm quốc tế (Appendix H) và Hệ thống mã hóa mẫu (Appendix J, L, N, O).
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Hướng tới việc tích hợp phân tích đa phương thức (multimodal analysis), nghiên cứu tác động của công nghệ AI/VR trong việc đóng vai trò bạn học ảo (AI peer scaffolding), và đo lường sự phát triển nhận thức ngôn ngữ qua các nghiên cứu theo dõi dọc kéo dài nhiều học kỳ.
Kết luận
Luận án của tác giả Võ Thị Khánh Linh (2020) xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác thực thực nghiệm tính khả thi và hiệu quả vượt trội của tương tác cặp đôi trong việc phát triển năng lực nói tiếng Anh của sinh viên cao đẳng sư phạm.
- Chứng minh quy luật vận động và tính biến đổi linh hoạt (fluidity) của các loại hình hội thoại (Mercer) và mô hình tương tác (Storch) dưới sự tác động trực tiếp của cấu trúc nhiệm vụ nói.
- Tái khẳng định bản chất xã hội của việc thụ đắc ngôn ngữ thông qua cơ chế giàn giáo tập thể (collective scaffolding) và đồng kiến tạo tri thức ngôn ngữ (chủ yếu ở bình diện từ vựng và cấu trúc cú pháp).
- Phục hồi giá trị sư phạm của Tiếng mẹ đẻ (L1) như một công cụ tâm lý hỗ trợ đắc lực trong việc quản lý nhiệm vụ và giải tỏa áp lực tâm lý trong giao tiếp ngoại ngữ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm toàn diện cho việc thiết kế nhiệm vụ nói và tập huấn kỹ năng tương tác phản biện cho sinh viên sư phạm tiếng Anh trong bối cảnh đổi mới giáo dục tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES VÕ THỊ KHÁNH LINH PEER INTERACTION IN SPEAKING TASKS BY EFL COLLEGE STUDENTS IN VIETNAM DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING HUE, 2020 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES VÕ THỊ KHÁNH LINH PEER INTERACTION IN SPEAKING TASKS BY EFL COLLEGE STUDENTS IN VIETNAM DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING CODE: 9 14 01 11 SUPERVISOR: Assoc. LÊ PHẠM HOÀI HƯƠNG, PhD HUE, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ VÕ THỊ KHÁNH LINH TƯƠNG TÁC CẶP ĐÔI TRONG HOẠT ĐỘNG NÓI CỦA SINH VIÊN CAO ĐẲNG CHUYÊN NGÀNH TIẾNG ANH TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TIẾNG ANH HUẾ, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ VÕ THỊ KHÁNH LINH TƯƠNG TÁC CẶP ĐÔI TRONG HOẠT ĐỘNG NÓI CỦA SINH VIÊN CAO ĐẲNG CHUYÊN NGÀNH TIẾNG ANH TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TIẾNG ANH MÃ SỐ: 9 14 01 11 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PHÓ GIÁO SƯ TIẾN SĨ LÊ PHẠM HOÀI HƯƠNG HUẾ, NĂM 2020 i DECLARATION I declare that this thesis is my own work. The data in my work is authentic, genuine and correct. i ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my sincerest and deepest gratitude to my supervisor, Associate Professor Doctor Le Pham Hoai Huong for her great insights, constructive feedback, precious suggestions, continuous encouragement and long- lasting patience.
She has put all of her heart and mind to support me, understood my difficulties, sympathised my circumstances and accompanied me to the end of the PhD journey. I admire her optimist spirit and attitudes toward scientific work and learn from her how to make balance of life and work. It is my honour to be her student and without her invaluable guidance and scholarly advice, I could not complete this PhD journey. I would like to thank the lecturers at Hue University of Foreign Languages for their instructional advice and practical suggestions to different stages of my thesis completion.
The members of the panels, including Assoc. Pham Thi Hong Nhung, Assoc. Tran Van Phuoc, Assoc. Truong Vien, Dr.
Ton Nu Nhu Huong, Dr. Bao Kham, Dr. Truong Bach Le, Dr. Pham Hong Anh, Dr.
Nguyen Ho Hoang Thuy, Dr. Tran Quang Ngoc Thuy and Dr. Nguyen Van Huy, have insightfully given me suggestions to enhance the quality of the thesis. I would like to acknowledge those students who agreed to participate in the study.
I am grateful for their time and efforts to complete the speaking tasks, write learning diaries and join the interviews. Without their devotion and willingness to share their work, experiences and thoughts with me, I could not have achieved my academic purposes. I also owe many thanks to my colleagues, Nguyen Hoang Mai Thy, Doan Thi Thu Hien and Tran Thi Phuong Dung for their generous assistance of instructing the students, transcribing the speaking tasks, coding the data and translating the interviews. Their ongoing support concerning the study contributed to my success.
I am particularly indebted to my parents, my mother-in-law, my husband and my three daughters for their understanding, support and compassion throughout the years of study. Without the constant support of my parents and my mother-in-law in ii taking care of, driving and getting my children to schools and back, I hardly complete my PhD journey. My heartfelt gratitude also goes to my husband for his spiritual support and empathy for my hard work and sometimes my irritation when I got stuck with the study. I would like to express my special thanks to my three daughters, Khanh Phuong, Khanh Lam and Linh Dan, for becoming more independent of their learning and tolerant of my various times of absence from home.
The love and encouragement of my family gave me strength and determination to complete the study. iii ABSTRACT Drawing on Sociocultural Theory (SCT) as a theoretical framework, this study investigated peer interaction in EFL context in Vietnam in which thirty English-major students work with their partners to complete two speaking activities: A decision-making task and a picture difference task. The study addresses four questions (1) how EFL students interact in decision-making and picture difference tasks, (2) what interaction patterns emerge from decision-making and picture difference tasks by EFL students, (3) what students perceive to learn from peer interaction in decision-making and picture difference tasks and, (4) what challenges students face in interaction with peers in decision-making and picture difference tasks. In order to gather qualitative and quantitative data for analysis, the study uses different research tools, namely transcripts of video recordings of English-major students completing two speaking tasks of decision-making and picture difference, transcripts of semi-structured interviews with individual students after two task completion and learning diaries written by each student after each speaking task.
The findings reveal that EFL students interact with their peers in English speaking tasks in three forms of talk, namely cumulative, exploratory and disputational, in line with Mercer’s (2004) results. The study also identified four different patterns of interaction with different levels of equality and mutuality, namely collaborative, expert/novice, dominant/passive and dominant/dominant, similarly to Storch’s (2001) findings. Importantly, the types of talk and interaction patterns are changeable and varied from each speaking task, which means that task types decide the fluidity of the talk types and interaction patterns. Moreover, students in the study reflect to learn from their partners and the task implementation in terms of lexis, structures, pronunciation and intonation with the learning benefits focusing on lexis and structures than pronunciation and intonation.
Finally, EFL students also deal with some problems concerning their linguistic abilities and psychological factors during interacting with their peers to complete two tasks. iv LIST OF ABBREVIATIONS EFL English as Foreign Language ESL English as Second Language FL Foreign Language IRF Initiation-response-feedback L1 First Language L2 Second Language L-L Learner-Learner NNSs Non-native Speakers PI Peer interaction S Student SCT Sociocultural Theory SDA Sociocultural Discourse Analysis SLA Second Language Acquisition TL Target Language ZPD Zone of Proximal Development v TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iv LIST OF ABBREVIATIONS. v TABLE OF CONTENTS.
vi LIST OF TABLES. xi LIST OF FIGURES.1 Background of the Study .2 Rationale of the Study .3 Purpose of the Study .4 Questions of the Study .5 Scope of the Study .6 Significance of the Study .7 Structure of the Study .1 Sociocultural Theory Perspective of Interaction .1 Sociocultural Theory and Language Learning .2 Interaction and Peer Interaction in Sociocultural Theory .3 Zone of Proximal Development and Peer Interaction .4 Mediation and Peer Interaction .5 Scaffolding and Peer Interaction .6 Communication Tasks for PI from Sociocultural Theory .2 Interaction and Foreign Language Learning .1 Interaction and PI in Language Learning.2 Importance of Interaction in Language Learning .3 PI in Language Learning .3 Speaking Tasks for Language Learning .2 Factors Influencing Oral Peer Interaction During Task Completion Process .3 Previous Studies and Gaps in the Literature .1 Research Approach and Research Design .2 Research Setting and Sample.3 The Researcher’s Role.1 Decision-making Task .2 Picture Difference Task .3 Data Collection Methods .2 Instruments of Data Collection .4 Data Collection Procedures .1 Sociocultural Discourse Analysis. 7 Summary of the Research Methods .9 Research Validity and Reliability. FINDINGS AND DISCUSSION.1 EFL Students’ Interaction in Speaking Tasks .1 The Types of Talk .4 The Fluidity of Talk Types .2 Interaction Features in PI through Speaking Tasks.1 Scaffolding in PI through Speaking Tasks .2 Mediation in PI through Speaking Tasks .2 EFL Students’ Interaction Patterns in Speaking Tasks .2 Expert/Novice Pattern .3 Dominant/Passive Pattern .4 Dominant/Dominant Pattern .2 The Fluidity of Interaction Patterns and Changeable Roles of Peers .3 EFL Students’ Learning in Speaking Tasks .1 Reported Language Learning in PI .1 Reported Knowledge Co-construction .2 Reported Language Use .3 Reported Skills and Strategies Use .4 EFL Students’ Challenges in PI in Speaking Tasks .1 Challenges in Peer Interaction .2 Negative Psychological Factors.
CONCLUSION AND IMPLICATION .1 Key Findings and Conclusion .2 Contributions of the Study .4 Limitations of the Study .5 Suggestions for Future Studies .138 LIST OF AUTHOR’S WORKS. 140 APPENDIX A: SUMMARY OF PREVIOUS STUDIES .152 ix APPENDIX B: SCORES OF PARTICIPANTS’ SPEAKING SKILLS AND THEIR SPEAKING COMPETENCE BEFORE THE STUDY.163 APPENDIX C: DECISION-MAKING TASK .166 APPENDIX D: PICTURE DIFFERENCE TASK .167 APPENDIX E: INTERVIEW QUESTIONS .168 APPENDIX F: LEARNING DIARY .169 APPENDIX G: CONSENT FORM FOR PARTICIPANTS .172 APPENDIX H: TRANSCRIPTION CONVENTIONS .173 APPENDIX I: EXCERPTS FROM TRANSCRIPTIONS .174 APPENDIX J: INTERVIEW AND LEARNING DIARY CODING .189 APPENDIX K: LIST OF LINGUISTIC FEATURES LEARNT BY STUDENTS .193 APPENDIX L: SAMPLE ANALYSIS OF MERCER’S TYPOLOGY BASED ON SCAFFOLDING TECHNIQUES .200 APPENDIX M: SAMPLE TRANSCRIPT OF PAIR INTERACTION IN EACH SPEAKING TASK .211 APPENDIX N: SAMPLE TRANSCRIPT OF INTERVIEW AND CODING OF THE INTERVIEW .219 APPENDIX O: SAMPLE OF STUDENT LEARNING DIARY AND CODING OF THE LEARNING DIARY .222 x LIST OF TABLES Table 3. Classification of Types of Talk. Category of Scaffolding Means.
Patterns of Interaction with Indicators of Mutuality and Equality. Categories of Initiation-Response-Feedback. Summary of the Research Methods. Types of Talk across Two Tasks.
Scaffolding Techniques used in Decision-making Task. Scaffolding Techniques used in Picture Difference Task. The Functions of L1 across Two Tasks. Patterns of Interaction across Two Tasks.
I-R-F used in Decision-making Task. I-R-F used in Picture Difference Task. 103 xi LIST OF FIGURES Figure 2. Patterns of interaction (Storch, 2001, p.
Comparison of Talk Types across Two Speaking Tasks. Comparison of L1 Functions across Two Tasks. Comparison of Total Turns across Two Tasks. Comparison of Interaction Patterns across Two Speaking Tasks.
Reported Knowledge Co-construction. Reported Language Use. Reported Language Skills Use. Reported Linguistic Difficulties.
INTRODUCTION INTRODUCTION The current study investigates peer interaction in speaking tasks by EFL college students at a teachers’ training college in central Vietnam. This chapter introduces the background of the study and statement of the problem, presents the research purpose and research questions. It also provides an overview of the research significance and describes the organization of the thesis.1 Background of the Study Nowadays, the role of interaction especially PI is prioritised in language setting because it provides context for language learning in which learners experiment with language, receive feedback, modify their language (Philp, Adams, & Iwashita, 2014), and co-construct language knowledge (De Guerrero & Villamil, 2000; Donato, 1994; Ohta, 2001; Swain & Lapkin, 1998). In essence, language learners construct their knowledge and develop their target language (TL) through interaction with others in the learning environment.
Thus, a large body of current interaction-based research has been conducted in language classroom settings with participants of adult learners in PI (Nguyễn Thu Hiền, 2017). The literature of PI, then, has been widened with the claim of promoting L2 learning on different aspects of target language features and skills (e., grammar, vocabulary, pronunciation and writing skill). In addition, research has examined the collaborative nature of PI, which promotes language learning (Donato, 1994; Storch, 2001; Swain & Lapkin, 1998). However, while various interaction-based studies assert the advantages of PI in different aspects of language learning and teaching, there is a scarcity of research on interaction patterns, its influence and its association with language development in various EFL settings, specifically in speaking skill context.
Therefore, an increasing number of EFL learning studies focusing more on the social nature of learning have been done to investigate PI to answer the questions of how the peers interact, the roles of interactants, the peers’ proficiency, the impacts of PI on 1 language development, the types of interaction patterns more conducive to language learning and even the challenges peers encounter in various language settings.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Khánh Linh (2020). Tương tác cặp đôi trong nói tiếng Anh của SV EFL Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Hue University University of Foreign Languages]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/tuong-tac-cap-doi-noi-tieng-anh-sinh-vien-efl-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tương tác cặp đôi trong nói tiếng Anh của SV EFL Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo sát tương tác cặp đôi trong hoạt động nói tiếng Anh của sinh viên cao đẳng Việt Nam. Đề xuất phương pháp nâng cao kỹ năng nói.
Luận án "Tương tác cặp đôi trong nói tiếng Anh của SV EFL Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hue University University of Foreign Languages. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tương tác cặp đôi trong nói tiếng Anh của SV EFL Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tương tác cặp đôi trong nói tiếng Anh của SV EFL Việt Nam" thuộc chuyên ngành Theory and Methodology of English Language Teaching. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Tương tác cặp đôi trong nói tiếng Anh của SV EFL Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tương tác cặp đôi trong nói tiếng Anh của SV EFL Việt Nam" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tương tác cặp đôi trong nói tiếng Anh của SV EFL Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.