Luận án: Ứng dụng nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất tại ANND
Luận án tiến sĩ ứng dụng phương pháp dạy học thể chất hiệu quả. Nâng cao chất lượng giáo dục tại Học viện An ninh Nhân dân.
Học viện An ninh nhân dân
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
250
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND
- Số trang:
- 250 trang
- Trường:
- Học viện An ninh nhân dân
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Thiều Tân Thế
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND
Giáo dục thể chất là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo tại Học viện An ninh nhân dân. Môn học đóng vai trò nền tảng giúp xây dựng tố chất thể lực và ý chí chiến đấu cho sĩ quan tương lai. Việc hoàn thiện hệ thống giảng dạy đòi hỏi sự đổi mới toàn diện về cả nội dung lẫn hình thức tổ chức. Quá trình đổi mới cần gắn liền với mục tiêu giáo dục của ngành Công an. Giảng viên cần nắm vững các nguyên tắc sư phạm cơ bản. Hệ thống giáo án phải được cập nhật thường xuyên nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Đổi mới phương pháp giúp nâng cao chất lượng rèn luyện của sinh viên trong từng học kỳ. Sự chuyển biến này tạo tiền đề vững chắc cho việc làm chủ kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn. Tinh thần tự giác của người học được phát huy tối đa thông qua các giờ rèn luyện khoa học.
1.1. Mục tiêu và nguyên tắc đổi mới giáo dục thể chất
Công tác đổi mới chương trình thể chất tại môi trường đào tạo an ninh dựa trên chủ trương của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao toàn diện thể lực, kỹ năng vận động và tinh thần kỷ luật. Giáo trình huấn luyện phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sư phạm đại học. Tính hệ thống, tính vừa sức và tính trực quan luôn giữ vị trí cốt lõi. Giảng viên triển khai các bài tập có cấu trúc logic từ dễ đến khó. Phương pháp giảng dạy giáo dục thể chất hiện đại kích thích tư duy chủ động của người học. Môi trường huấn luyện cần đảm bảo an toàn tuyệt đối về kỹ thuật và cường độ vận động. Sự phối hợp giữa lý thuyết và thực hành giúp học viên nắm chắc yếu lĩnh vận động. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền tảng thể chất bền bỉ cho người chiến sĩ an ninh.
1.2. Vai trò rèn luyện thể lực đối với học viên CAND
Rèn luyện thân thể là yếu tố sống còn đối với thể lực của cán bộ chiến sĩ Công an nhân dân. Môi trường công tác an ninh đòi hỏi sức bền cao, khả năng phản xạ nhanh và ý chí kiên định. Sinh viên Học viện An ninh nhân dân phải đối mặt với áp lực học tập và rèn luyện nghiêm ngặt. Việc duy trì thể lực tốt hỗ trợ trực tiếp cho các nhiệm vụ tác chiến và truy bắt tội phạm. Môn học giáo dục thể chất cung cấp các kỹ năng vận động chuyên sâu phục vụ nghiệp vụ chuyên ngành. Quá trình rèn luyện thường xuyên giúp học viên thích ứng nhanh với môi trường huấn luyện khắc nghiệt. Tinh thần kỷ luật thép và sự dũng cảm cũng được hình thành qua từng buổi tập. Thể lực sung mãn là điều kiện tiên quyết để hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ chính trị được giao.
II. Thực trạng phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND
Thực trạng công tác huấn luyện thể chất tại Học viện An ninh nhân dân phản ánh nhiều chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, một số khó khăn về cơ sở vật chất và thời lượng vẫn còn tồn tại. Chương trình học hiện nay tích hợp nhiều môn thể thao cơ bản kết hợp kỹ chiến thuật nghiệp vụ. Đội ngũ giảng viên sở hữu trình độ chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm thực tế. Khảo sát thực tế cho thấy sự phân hóa về nền tảng thể lực đầu vào của sinh viên khá rõ rệt. Nhận thức của học viên về tầm quan trọng của rèn luyện thể chất ngày càng được nâng cao. Dù vậy, phương pháp tổ chức lớp học truyền thống đôi khi tạo ra sự đơn điệu. Việc đánh giá chính xác thực trạng là bước đi cần thiết để tái cấu trúc phương pháp huấn luyện. Từ đó, nhà trường có thể xây dựng kế hoạch can thiệp sư phạm khoa học và chuẩn xác.
2.1. Yếu tố chi phối chất lượng huấn luyện thể lực
Hiệu quả của môn học chịu sự tác động trực tiếp từ nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Đội ngũ giảng viên giữ vai trò định hướng và tổ chức toàn bộ tiến trình dạy học. Nhận thức sư phạm đúng đắn giúp giảng viên lựa chọn hình thức tổ chức lớp học linh hoạt. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất như bãi tập, dụng cụ chuyên dùng đóng vai trò quyết định đến khối lượng vận động. Mật độ bài tập trên sân cần được phân bổ đồng đều cho từng nhóm học viên. Thời tiết và điều kiện sân bãi ngoài trời cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu bài học. Chương trình đào tạo cần được thiết kế cân bằng giữa thể lực chung và thể lực chuyên môn. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này giúp giảm thiểu nguy cơ chấn thương và nâng cao hiệu suất giờ học.
2.2. Khảo sát nhận thức và tính tích cực của sinh viên
Kết quả khảo sát thực tế ghi nhận phần lớn học viên có thái độ nghiêm túc trong giờ học. Đa số sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng của sức khỏe đối với công tác bảo vệ an ninh quốc gia. Tuy nhiên, tính tích cực vận động có sự chênh lệch giữa các nhóm đối tượng khác nhau. Một bộ phận học viên còn e dè khi tiếp cận các bài tập kỹ thuật có độ khó cao. Áp lực thi cử và cường độ học tập văn hóa đôi khi gây mệt mỏi thể chất. Giảng viên cần tăng cường các biện pháp tạo động lực và khơi dậy tinh thần thi đua. Sự chủ động tự giác tập luyện ngoài giờ lên lớp cần được khuyến khích mạnh mẽ. Việc theo dõi sát sao biểu hiện học tập giúp kịp thời điều chỉnh bài tập phù hợp cho từng sinh viên.
III. Lựa chọn nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ANND
Việc lựa chọn các nhóm phương pháp giảng dạy căn cứ vào đặc thù đào tạo lực lượng vũ trang. Sự kết hợp linh hoạt giữa các nhóm kỹ thuật sư phạm tạo ra môi trường học tập hiệu quả cao. Giảng viên không áp dụng một phương pháp đơn lẻ mà tích hợp đa dạng hình thức huấn luyện. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa thời gian tiếp xúc bài tập của từng học viên trên sân bãi. Phương pháp giảng dạy giáo dục thể chất phù hợp sẽ rút ngắn thời gian hình thành kỹ năng vận động. Các nhóm phương pháp được lựa chọn phải vượt qua các vòng thẩm định khoa học và kiểm định thực tế. Quá trình chọn lọc dựa trên sự đồng thuận cao của các chuyên gia và giảng viên giàu kinh nghiệm. Hệ thống này đảm bảo tính tương thích cao với thể trạng của sinh viên an ninh.
3.1. Phương pháp dùng lời nói và phương pháp trực quan thị phạm
Trong giai đoạn đầu hình thành động tác, phương pháp dùng lời nói giữ vai trò truyền tải khái niệm kỹ thuật. Giảng viên phân tích ngắn gọn, sử dụng thuật ngữ chính xác và khẩu lệnh dứt khoát. Song song với lời giảng, phương pháp trực quan thị phạm giúp học viên quan sát hình mẫu chuẩn xác. Giảng viên thực hiện động tác mẫu với tốc độ chậm và góc nhìn thuận lợi. Hình ảnh thị phạm trực quan kết hợp tranh ảnh giải phẫu giúp người học định hình quỹ đạo vận động. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa thị giác và thính giác đẩy nhanh quá trình tiếp nhận thông tin. Nhờ đó, người học tránh được những sai sót cơ bản ngay từ những lần thực hiện đầu tiên.
3.2. Phương pháp phân chia động tác và hoàn chỉnh kỹ thuật
Đối với các bài tập thể thao phức tạp, việc bóc tách giai đoạn là điều bắt buộc. Phương pháp phân chia động tác cho phép học viên tập trung xử lý từng chi tiết kỹ thuật khó. Người học làm chủ từng yếu lĩnh trước khi ghép nối thành chuỗi hành động liên hoàn. Sau khi các chi tiết đạt chuẩn, phương pháp hoàn chỉnh kỹ thuật được áp dụng để liên kết toàn bộ cấu trúc bài tập. Quá trình này giúp hình thành định hình động lực bền vững trong hệ thần kinh. Học viên rèn luyện khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa các nhóm cơ bắp. Giảng viên dễ dàng quan sát, phát hiện sai sót và sửa đổi kịp thời cho từng cá nhân. Kỹ thuật hoàn chỉnh tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cao thành tích vận động.
3.3. Tích hợp phương pháp trò chơi vận động trong giờ học
Nhằm giảm bớt sự căng thẳng và tạo hứng khởi, giảng viên lồng ghép phương pháp trò chơi vận động vào bài giảng. Các trò chơi được thiết kế dựa trên kỹ năng chạy, nhảy, luồn lách và vượt chướng ngại vật. Hình thức thi đua tập thể kích thích tinh thần đồng đội và ý chí quyết tâm. Môi trường chơi sôi nổi giúp học viên giải tỏa áp lực tâm lý sau những giờ học lý thuyết. Yếu tố cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy người học bộc lộ tối đa năng lực thể chất tiềm ẩn. Ngoài ra, trò chơi vận động còn rèn luyện khả năng tư duy chiến thuật và xử lý tình huống linh hoạt. Đây là phương tiện hữu hiệu để củng cố kỹ năng vận động một cách tự nhiên và bền vững.
IV. Đổi mới nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND
Đổi mới phương pháp dạy học là giải pháp đột phá nâng cao năng lực thể chất cho sinh viên. Hệ thống bài tập được chuẩn hóa dựa trên các chỉ số sinh học và khối lượng vận động hợp lý. Việc chuyển đổi từ phương pháp thụ động sang chủ động giúp học viên làm chủ buổi tập. Giảng viên chuyển sang vai trò hướng dẫn, kiểm soát an toàn và đánh giá thông số tập luyện. Các hình thức rèn luyện thực hành được nâng cao tần suất và cường độ khoa học. Quá trình huấn luyện chú trọng đến tính liên tục và sự gia tăng dần mức độ thử thách. Mỗi bài tập đều hướng tới mục tiêu rèn luyện thể lực chuyên môn phục vụ công tác an ninh. Nhờ vậy, hiệu quả tiếp thu kỹ chiến thuật của người học được cải thiện vượt bậc.
4.1. Quy trình ứng dụng phương pháp tập luyện thực hành
Thực hành giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ cấu trúc giờ học giáo dục thể chất. Phương pháp tập luyện thực hành được xây dựng theo một quy trình chặt chẽ và an toàn. Học viên bắt đầu bằng bài khởi động kỹ lưỡng nhằm chuẩn bị trạng thái tối ưu cho hệ cơ quan. Tiếp theo, các tổ nhóm tiến hành rèn luyện theo vị trí phân công trên bãi tập. Giảng viên duy trì cự ly giám sát và đưa ra phản hồi sửa sai tức thì. Mật độ vận động được tính toán chi tiết nhằm tránh hiện tượng quá tải hoặc lãng phí thời gian. Việc thực hành liên tục giúp củng cố phản xạ có điều kiện và tăng cường sức chịu đựng. Cuối buổi học luôn có phần hồi phục nhằm đưa cơ thể về trạng thái cân bằng.
4.2. Kết hợp phương pháp tập luyện lặp lại và biến đổi
Sự kết hợp giữa hai phương pháp giúp phát triển toàn diện cả kỹ năng lẫn khả năng thích ứng. Phương pháp tập luyện lặp lại được sử dụng để cố định kỹ thuật và gia tăng sức bền chuyên môn. Học viên lặp lại động tác nhiều lần với thông số cự ly và thời gian cố định. Ngược lại, phương pháp tập luyện biến đổi đặt người học vào những điều kiện thay đổi bất ngờ. Cường độ, tốc độ và địa hình tập luyện được điều chỉnh liên tục trong quá trình thực hiện. Sự biến đổi này giúp rèn luyện khả năng phản xạ và tư duy ứng phó linh hoạt trong thực tế tác chiến. Việc đan xen nhịp nhàng hai hình thức này ngăn chặn sự nhàm chán và nâng cao hiệu quả thích nghi của cơ thể.
4.3. Điều tiết khối lượng bằng phương pháp tập luyện gián đoạn
Quản lý quãng nghỉ giữa các đợt vận động là chìa khóa để phát triển tố chất thể lực đỉnh cao. Phương pháp tập luyện gián đoạn cho phép chia nhỏ bài tập thành nhiều hiệp với thời gian nghỉ ngơi nghiêm ngặt. Quãng nghỉ có thể là nghỉ tĩnh hoặc nghỉ tích cực thông qua các bài tập thở nhẹ nhàng. Thời gian nghỉ được tính toán sao cho đợt tập tiếp theo bắt đầu ở pha hồi phục vượt mức. Cơ chế này kích thích hệ thống tuần hoàn và hô hấp phát triển mạnh mẽ. Học viên học được cách kiểm soát nhịp tim và trạng thái mệt mỏi trong quá trình vận động nặng. Phương pháp đảm bảo khối lượng bài tập lớn nhưng không gây tổn hại đến sức khỏe lâu dài của sinh viên.
V. Hiệu quả phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND
Hiệu quả của việc ứng dụng nhóm phương pháp dạy học mới được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm. Các số liệu khoa học thu thập trong suốt quá trình nghiên cứu mang lại kết quả thuyết phục. Thành tích thể lực của sinh viên nhóm thực nghiệm vượt trội so với nhóm đối chứng truyền thống. Tỷ lệ hoàn thành các bài thi kỹ thuật đạt mức xuất sắc tăng lên rõ rệt. Không chỉ cải thiện chỉ số hình thể, sinh viên còn nâng cao bản lĩnh tâm lý và sức bền tác chiến. Ý thức tự giác tập luyện ngoài giờ cũng có sự thay đổi mang tính đột phá. Kết quả này khẳng định tính đúng đắn của việc đổi mới phương pháp giảng dạy thể chất trong nhà trường. Đây là luận cứ vững chắc để nhân rộng mô hình huấn luyện trong toàn lực lượng Công an.
5.1. Kết quả kiểm tra sư phạm và tiến bộ thể lực
Quá trình kiểm tra sư phạm áp dụng các tiêu chuẩn đo lường thể lực quốc gia và chuyên ngành công an. Các bài kiểm tra chạy 100m, chạy 1500m, co tay xà đơn và bật xa tại chỗ ghi nhận mức tăng trưởng cao. Nhóm thực nghiệm thể hiện sự vượt trội về tốc độ, sức mạnh bộc phát và sức bền chung. Chỉ số chức năng sinh lý của học viên sau vận động hồi phục nhanh hơn đáng kể. Mức độ tiếp thu các bài tập kỹ chiến thuật võ thuật và vượt chướng ngại vật đạt độ chính xác cao. Dữ liệu toán học thống kê chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa khoa học với độ tin cậy cao. Những bước tiến này cho thấy cấu trúc bài tập đã tác động tích cực đến cơ thể người học.
5.2. Đánh giá tính khả thi và định hướng ứng dụng
Nhóm phương pháp dạy học được các chuyên gia và giảng viên đánh giá cao về tính khả thi. Quy trình thực hiện phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và quỹ thời gian đào tạo hiện có. Mô hình có thể dễ dàng chuyển giao và ứng dụng cho các môn thể thao khác nhau trong chương trình. Để duy trì hiệu quả bền vững, nhà trường cần liên tục bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ giảng viên. Công tác kiểm tra, đánh giá thể lực cần được tiến hành định kỳ và công khai. Trang thiết bị và sân bãi phục vụ tập luyện cũng cần được đầu tư nâng cấp đồng bộ. Việc chuẩn hóa quy trình huấn luyện tạo cơ sở vững chắc cho sự phát triển của giáo dục thể chất ngành Công an.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (250 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO ================= THIỀU TÂN THẾ ỨNG DỤNG NHÓM PHƢƠNG PHÁP DẠY HỌC CÁC MÔN TRONG CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT Ở HỌC VIỆN AN NINH NHÂN DÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO ====================== THIỀU TÂN THẾ ỨNG DỤNG NHÓM PHƢƠNG PHÁP DẠY HỌC CÁC MÔN TRONG CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT Ở HỌC VIỆN AN NINH NHÂN DÂN Chuyên ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học 1. Nguyễn Đại Dƣơng 2. Nguyễn Văn Trạch HÀ NỘI – 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Thiều Tân Thế luan an MỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục ký hiệu viết tắt trong luận án. Danh mục đơn vị đo lường trong luận án Danh mục các biểu bảng, biểu đồ trong luận án. PHẦN MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 5 1.
Quan điểm của Đảng và Nhà nước về vấn đề đổi mới phương 5 pháp dạy học 1. Khái quát về phương pháp dạy học và phương pháp dạy học 10 Thể dục thể thao 1. Phương pháp dạy học tích cực và xu hướng ứng dụng nhóm 21 phương pháp dạy học tích cực 1. Đặc điểm phương pháp Giáo dục thể chất 23 1.
Yêu cầu, nguyên tắc và tiêu chuẩn lựa chọn phương pháp dạy 32 học đại học và dạy học môn học Giáo dục thể chất 1. Vai trò của công tác rèn luyện thân thể đối với sức khoẻ của 37 cán bộ, chiến sỹ trong lực lượng Công an nhân dân và với sinh viên Học viện ANND 1. Một số công trình nghiên cứu có liên quan 42 Chƣơng 2. PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU 54 2.
Đối tượng nghiên cứu 54 2. Đối tượng nghiên cứu 54 2. Khách thể nghiên cứu 54 2. Phương pháp nghiên cứu 54 2.
Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu 54 2. Phương pháp phỏng vấn, tọa đàm 55 luan an 2. Phương pháp quan sát sư phạm 56 2. Phương pháp kiểm tra sư phạm 56 2.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm 59 2. Phương pháp toán học thống kê 61 2. Tổ chức nghiên cứu 62 2. Địa điểm nghiên cứu 62 2.
Phạm vi nghiên cứu 62 2. Kế hoạch nghiên cứu 62 Chƣơng 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 64 3. Khảo sát đánh giá thực trạng dạy học các môn thể thao 64 trong chương trình Giáo dục thể chất ở Học viện An ninh nhân dân 3.
Xác định các yếu tố cơ bản chi phối tới hiệu quả môn học 64 Giáo dục thể chất tại Học viện An ninh nhân dân 3. Thực trạng các yếu tố chi phối tới hiệu quả môn học Giáo 66 dục thể chất tại Học viện An ninh nhân dân 3. Bàn luận kết quả nghiên cứu 82 3. Lựa chọn các nhóm phương pháp dạy học phù hợp trong 92 dạy học Giáo dục thể chất ở Học viện An ninh nhân dân 3.
Căn cứ khoa học lựa chọn nhóm phương pháp dạy học Giáo 92 dục thể chất cho sinh viên Học viện An ninh nhân dân 3. Xác định nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất cho 97 sinh viên Học viện An ninh nhân dân 3. Kiểm định mức độ phù hợp của nhóm phương pháp dạy học 108 cho sinh viên Học viện An ninh nhân dân qua phỏng vấn các đối tượng có liên quan 3. Kết quả lựa chọn các nhóm phương pháp dạy học các môn 109 trong chương trình Giáo dục thể chất ở Học viện An ninh nhân dân qua phương pháp hội thảo khoa học 3.
Bàn luận kết quả nghiên cứu 111 3. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả các nhóm phương pháp 117 luan an giảng dạy các môn trong chương trình Giáo dục thể chất ở Học viện An ninh nhân dân 3. Tổ chức thực nghiệm 118 3. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm 120 3.
Bàn luận kết quả nghiên cứu 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 137 Kết luận 137 Kiến nghị 138 Danh mục các công trình nghiên cứu đã công bố có liên quan đến 139 luận án Danh mục tài liệu tham khảo Phụ Lục luan an DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1. Các chữ viết tắt: ANND : An ninh nhân dân CAND : Công An nhân dân CHXHCNVN : Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam CP : Chính phủ CT : Chỉ thị GDTC : Giáo dục thể chất NĐ : Nghị định NQ : Nghị quyết Nxb : Nhà xuất bản PPDH : Phương pháp dạy học QĐ : Quyết định SV : Sinh viên TDTT : Thể dục thể thao TW : Trung ương UBTDTT : Ủy ban TDTT XFC : Xuất phát cao 2. Đơn vị đo lƣờng viết tắt: cm : centimet g : gam kg : kilogam l : lít m : mét s : giây luan an DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Số TT Tên bảng Trang Danh mục các bảng Bảng 3. Kết quả phỏng vấn xác định yếu tố cơ bản chi phối tới 65 hiệu quả môn học GDTC tại Học viện ANND (n=32) Bảng 3.
Thực trạng chương trình GDTC tại Học viện ANND (năm 67 học 2015-2016) Bảng 3. Thực trạng đội ngũ giảng viên GDTC tại Học viện ANND 68 năm học 2016-2017 Bảng 3. Thực trạng quan điểm và nhận thức của đội ngũ giảng 69 viên GDTC tại Học viện ANND về mục tiêu dạy học và vai trò của người thầy trong dạy học GDTC (n=9) Bảng 3. Thực trạng tính tích cực học tập môn học GDTC của sinh 70 viên Học viện ANND (n=376) Bảng 3.
Thực trạng trình độ thể lực của sinh viên Học viện ANND 71 Bảng 3.7 Thực trạng kết quả học tập môn học GDTC của sinh viên 73 Học viện ANND (n=1283) Bảng 3. Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ dạy và học GDTC tại 74 Học viện ANND năm học 2015-2016 Bảng 3. Thực trạng sử dụng các phương pháp dạy học GDTC tại Sau Học viện ANND (n=9) Tr. Kết quả đánh giá khả năng vận dụng các phương pháp dạy 77 học GDTC tại Học viện ANND (n=9) Bảng 3.
Kết quả đánh giá của giảng viên về tính hiệu quả của các Sau phương pháp dạy học GDTC tại Học viện ANND (n=9) Tr. Kết quả đánh giá mức độ hứng thú của sinh viên với các Sau phương pháp dạy học GDTC tại Học viện ANND (n=367) Tr. Thực trạng công tác chỉ đạo, quản lý hoạt động dạy học 81 GDTC tại Học viện ANND (n=12) Bảng 3. Kết quả phỏng vấn xác định yêu cầu lựa chọn các nhóm 96 luan an PPDH GDTC cho sinh viên Học viện ANND (n=32) Bảng 3.
Kết quả phỏng vấn phân nhóm PPDH GDTC trong 98 chương trình GDTC tại Học viện ANND (n=32) Bảng 3. Thực trạng nội dung dạy học lý thuyết trong chương trình Sau GDTC cho sinh viên Học viện ANND Tr. Nhóm phương pháp dạy học môn học Giáo dục thể chất Sau cho sinh viên Học viện An ninh nhân dân Tr. Kết quả phỏng vấn mức độ phù hợp của nhóm PPDH môn Sau học GDTC cho sinh viên Học viện ANND (n=35) Tr.
Tổng hợp ý kiến đóng góp của các chuyên gia về nhóm Sau phương pháp dạy học môn học Giáo dục thể chất cho sinh Tr.110 viên Học viện An ninh nhân dân (n=15) Bảng 3. Tổng hợp nhóm phương pháp dạy học môn học Giáo dục Sau thể chất cho sinh viên Học viện An ninh nhân dân Tr. Lịch trình giảng dạy và chi tiết các phương pháp áp dụng Sau trong dạy học môn Điền kinh cho sinh viên nhóm thực Tr. Lịch trình giảng dạy và chi tiết các phương pháp áp dụng Sau trong dạy học môn Bơi lội cho sinh viên nhóm thực Tr.
Lịch trình giảng dạy và chi tiết các phương pháp áp dụng Sau trong dạy học môn tự chọn Bóng chuyền cho sinh viên Tr.119 nhóm thực nghiệm Bảng 3. So sánh trình độ thể lực của sinh viên nhóm đối chứng và 120 nhóm thực nghiệm thời điểm trước khi học môn Điền kinh (n=391) Bảng 3. So sánh trình độ thể lực của sinh viên nhóm đối chứng và Sau nhóm thực nghiệm thời điểm trước khi học môn Bơi Tr. So sánh trình độ thể lực của sinh viên nhóm đối chứng và Sau nhóm thực nghiệm thời điểm trước khi học môn Bóng Tr.120 luan an chuyền (n=97) Bảng 3.
So sánh tỷ lệ đạt tiêu chuẩn thể lực của sinh viên nhóm 121 đối chứng và nhóm thực nghiệm thời điểm trước khi học môn Điền kinh (n=391) Bảng 3. So sánh tỷ lệ đạt tiêu chuẩn thể lực của sinh viên nhóm Sau đối chứng và nhóm thực nghiệm thời điểm trước khi học Tr. So sánh tỷ lệ đạt tiêu chuẩn thể lực của sinh viên nhóm Sau đối chứng và nhóm thực nghiệm thời điểm trước khi học Tr.121 môn Bóng chuyền (n=97) Bảng 3. So sánh kết quả học tập môn Điền kinh, Bơi lội và Bóng 122 chuyền (tự chọn) của sinh viên nhóm đối chứng và thực nghiệm, thời điểm sau thực nghiệm Bảng 3.
So sánh trình độ thể lực của sinh viên nhóm đối chứng và 124 nhóm thực nghiệm thời điểm sau khi học môn Điền kinh (n=391) Bảng 3. So sánh trình độ thể lực của sinh viên nhóm đối chứng và Sau nhóm thực nghiệm thời điểm sau khi học môn Bơi Tr. So sánh trình độ thể lực của sinh viên nhóm đối chứng và Sau nhóm thực nghiệm thời điểm sau khi học môn Bóng Tr. So sánh tỷ lệ đạt tiêu chuẩn thể lực của sinh viên nhóm 125 đối chứng và nhóm thực nghiệm thời điểm sau khi học môn Điền kinh (n=391) Bảng 3.
So sánh tỷ lệ đạt tiêu chuẩn thể lực của sinh viên nhóm Sau đối chứng và nhóm thực nghiệm thời điểm sau khi học Tr. So sánh tỷ lệ đạt tiêu chuẩn thể lực của sinh viên nhóm Sau đối chứng và nhóm thực nghiệm thời điểm sau khi học Tr.125 môn Bóng chuyền (n=97) luan an Bảng 3. So sánh mức độ tích cực học tập của sinh viên với môn 126 Điền kinh thời điểm kết thúc thực nghiệm Bảng 3. So sánh mức độ tích cực học tập của sinh viên với môn Sau Bơi thời điểm kết thúc thực nghiệm Tr.
So sánh mức độ tích cực học tập của sinh viên với môn tự Sau chọn Bóng chuyền thời điểm kết thúc thực nghiệm Tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thiều Tân Thế (2019). Nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND [Luận án tiến sĩ, Học viện An ninh nhân dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/nhom-phuong-phap-day-hoc-giao-duc-the-chat-annd
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ứng dụng phương pháp dạy học thể chất hiệu quả. Nâng cao chất lượng giáo dục tại Học viện An ninh Nhân dân.
Luận án "Nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện An ninh nhân dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhóm phương pháp dạy học Giáo dục thể chất ở ANND" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.