Năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông: Luận án bồi dưỡng

Luận án nghiên cứu phát triển năng lực phán đoán, lập luận cho học sinh trong dạy học hình học THPT. Đề xuất giải pháp hiệu quả, ứng dụng thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về phán đoán và lập luận có căn cứ
Số trang:
189 trang
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về phán đoán và lập luận có căn cứ

Nền tảng lý luận đóng vai trò kim chỉ nam trong đổi mới phương pháp giảng dạy toán. Dạy học hình học phát triển năng lực đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa hoạt động tư duy trực giác và tư duy logic. Phán đoán và lập luận có căn cứ là hai yếu tố gắn bó hữu cơ trong cấu trúc nhận thức toán học. Phán đoán giúp định hướng tìm tòi. Lập luận giúp khẳng định chân lý. Việc phân định ranh giới giữa phán đoán, dự đoán và giả thuyết tạo tiền đề xây dựng phương pháp dạy học chuẩn xác. Năng lực tư duy và lập luận toán học của người học chỉ hình thành khi kết hợp hài hòa giữa trực cảm hình học và tính chặt chẽ logic. Quá trình giải quyết bài toán hình học luôn bắt đầu từ việc phát hiện vấn đề, đề xuất giả định và kết thúc bằng chứng minh chuẩn xác.

1.1. Bản chất của phán đoán hình học và năng lực tư duy

Phán đoán hình học là hành động trí tuệ đưa ra nhận định ban đầu về tính chất không gian trước khi có chứng minh đầy đủ. Hoạt động này dựa trên trực giác không gian và tưởng tượng hình học. Phán đoán không phải là sự suy diễn ngẫu nhiên. Phán đoán bắt nguồn từ việc quan sát hình vẽ, phân tích tương quan và huy động tri thức đã tích lũy. Năng lực phán đoán giúp người học rút ngắn khoảng cách giữa giả thiết và kết luận. Dự đoán và kiểm chứng giả thuyết là bước chuyển tất yếu trong chu trình khám phá tri thức mới. Học sinh sở hữu năng lực phán đoán tốt sẽ chủ động tìm ra đường lối giải toán. Điều này giúp nâng cao năng lực tư duy và lập luận toán học một cách bền vững.

1.2. Khái niệm và nguyên tắc của lập luận có căn cứ

Lập luận có căn cứ là quá trình trình bày chuỗi suy luận logic dựa trên các tiền đề đúng đắn đã được thừa nhận. Mỗi bước suy luận trong hình học đều phải dựa vào định nghĩa, tiên đề, định lý hoặc hệ quả xác thực. Khái niệm này đối lập với suy luận nghe có lý nhưng thiếu kiểm chứng khoa học. Quy tắc suy luận diễn dịch trong hình học bảo đảm tính tất yếu của kết luận từ các giả thiết ban đầu. Tính chặt chẽ của lập luận phản ánh chất lượng tư duy khoa học của học sinh. Xây dựng thói quen lập luận có căn cứ giúp người học tránh các sai lầm logic phổ biến. Đây là tiêu chuẩn hàng đầu đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học.

1.3. Biểu hiện cốt lõi của năng lực phán đoán toán học

Năng lực phán đoán biểu hiện qua nhiều thao tác trí tuệ đặc thù. Học sinh có khả năng xem xét mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng để phát hiện quy luật. Năng lực liên tưởng các đối tượng tương tự giúp kết nối kiến thức cũ với tình huống mới. Suy luận quy nạp và tương tự hỗ trợ đề xuất các giả thuyết hình học giàu giá trị. Ngoài ra, việc sử dụng phương pháp ngoại suy cho phép lựa chọn lời giải thích tối ưu nhất cho bài toán. Khả năng chuyển đổi các biểu diễn toán học dạng hình vẽ hay đại số cũng thể hiện năng lực phán đoán vượt trội. Những biểu hiện này khẳng định vai trò then chốt của năng lực phán đoán trong nghiên cứu hình học.

II. Biểu hiện lập luận có căn cứ trong chứng minh hình học

Chứng minh hình học là môi trường rèn luyện tư duy logic lý tưởng nhất trong chương trình phổ thông. Hoạt động này đòi hỏi học sinh kết hợp linh hoạt giữa phân tích dữ kiện và tổng hợp tri thức. Năng lực lập luận có căn cứ thể hiện rõ nét qua việc cấu trúc chuỗi suy luận liền mạch. Mỗi bước biến đổi toán học đều có cơ sở pháp lý vững chắc từ hệ thống định lý. Người học không chỉ tìm ra kết quả đúng mà còn phải giải thích rõ nguyên nhân dẫn đến kết quả đó. Việc rèn luyện lập luận giúp nâng cao năng lực tư duy và lập luận toán học toàn diện. Dạy học hình học phát triển năng lực luôn lấy chứng minh hình học làm trung tâm rèn luyện.

2.1. Phân tích cấu trúc logic và định hướng tìm lời giải

Phân tích cấu trúc logic giúp người học hiểu rõ mối quan hệ giữa giả thiết và kết luận. Kỹ thuật sơ đồ phân tích đi xuống định hướng học sinh bẻ nhỏ yêu cầu phức tạp thành các bài toán cơ bản. Phương pháp này giúp phát hiện đường lối giải một cách tường minh và khoa học. Học sinh nhìn nhận giả thiết dưới nhiều góc độ khác nhau để tìm ra mối liên hệ ẩn giấu. Trực giác không gian định hướng ban đầu, nhưng phân tích logic quyết định sự thành công của lời giải. Khả năng thiết lập sơ đồ phân tích chứng minh phản ánh tư duy sắc sảo của người học. Việc định hướng giải toán có cấu trúc ngăn chặn sự mò mẫm vô căn cứ.

2.2. Xác định căn cứ chặt chẽ cho từng bước suy luận

Mỗi khẳng định trong lời giải hình học bắt buộc phải kèm theo lý do xác đáng. Học sinh cần nêu rõ định lý, tiên đề hoặc tính chất hình học được áp dụng. Suy luận diễn dịch trong hình học không chấp nhận những phán đoán cảm tính thiếu cơ sở. Thói quen dẫn chứng căn cứ giúp hình thành phong cách tư duy chặt chẽ và chuẩn mực. Việc xác định đúng tiền đề loại bỏ triệt để các ngụy biện toán học. Học sinh tự giác kiểm tra tính hợp lệ của từng bước lập luận trước khi đưa ra kết luận cuối cùng. Năng lực này giúp người học tự tin làm chủ các bài toán hình học không gian phức tạp.

2.3. Kiểm tra đánh giá và tìm phản ví dụ bác bỏ mệnh đề

Năng lực kiểm tra và đánh giá lời giải là thước đo chất lượng của tư duy phản biện. Người học biết dùng các quy tắc suy luận để rà soát tính đúng đắn của toàn bộ bài làm. Kỹ năng tìm kiếm phản ví dụ đóng vai trò quan trọng trong việc bác bỏ các phán đoán sai lầm. Khi đối diện với một mệnh đề toán học chưa rõ tính chân lý, phản ví dụ là công cụ hiệu quả nhất để kiểm nghiệm. Quá trình dự đoán và kiểm chứng giả thuyết luôn gắn liền với hoạt động phản biện này. Học sinh học được cách hoài nghi khoa học và điều chỉnh hướng giải quyết vấn đề kịp thời.

III. Thực trạng bồi dưỡng phán đoán và lập luận toán học

Khảo sát thực tiễn cung cấp bức tranh chân thực về việc dạy và học hình học tại trường trung học phổ thông. Nhiều giáo viên vẫn tập trung truyền thụ kiến thức giải toán mẫu mà chưa chú trọng bồi dưỡng năng lực phán đoán hình học. Học sinh thường lúng túng khi đứng trước những tình huống đòi hỏi suy luận độc lập hoặc tưởng tượng hình học phong phú. Năng lực tư duy và lập luận toán học của người học chưa được kích hoạt đúng mức. Khảo sát chỉ ra khoảng trống lớn giữa yêu cầu chương trình mới và thói quen giảng dạy truyền thống. Việc nhận diện rõ các rào cản nhận thức tạo cơ sở khoa học để đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm đột phá.

3.1. Khảo sát thực trạng nhận thức của giáo viên toán

Kết quả điều tra bảng hỏi cho thấy đa số giáo viên nhận thức rõ tầm quan trọng của dạy học hình học phát triển năng lực. Tuy nhiên, việc tổ chức các hoạt động giúp học sinh tự đề xuất giả thuyết còn gặp nhiều hạn chế. Áp lực thời gian và thi cử khiến giáo viên thiên về luyện tập kỹ thuật tính toán thuần túy. Ít giờ học dành thời gian cho học sinh trải nghiệm quy trình phán đoán và lập luận có căn cứ. Tài liệu hướng dẫn thiết kế các tình huống tạo phán đoán hình học vẫn còn thiếu hụt. Giáo viên bày tỏ nhu cầu cấp thiết về các biện pháp sư phạm cụ thể, dễ ứng dụng vào từng bài học hình học.

3.2. Những khó khăn của học sinh khi dự đoán và giải toán

Học sinh trung học phổ thông gặp nhiều trở ngại lớn khi học phân môn hình học không gian. Trực giác không gian yếu khiến người học khó hình dung vị trí tương đối giữa các đối tượng. Nhiều học sinh có thói quen đoán mò mà không biết cách dự đoán và kiểm chứng giả thuyết. Khi trình bày chứng minh hình học, học sinh thường bỏ qua các căn cứ pháp lý quan trọng hoặc mắc lỗi ngụy biện logic. Kỹ năng vận dụng suy luận quy nạp và tương tự để tìm lời giải còn rất hạn chế. Nỗi sợ hình học bắt nguồn từ việc thiếu phương pháp tư duy và công cụ lập luận bài bản.

3.3. Tiêu chí đánh giá các bước phán đoán và lập luận

Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí đánh giá khoa học cho từng bước của quá trình phán đoán có căn cứ. Tiêu chí thứ nhất đo lường khả năng thu thập thông tin và nhận dạng đặc điểm hình học. Tiêu chí thứ hai đánh giá mức độ chính xác của giả thuyết do học sinh đề xuất. Tiêu chí thứ ba kiểm tra tính đầy đủ và logic của chuỗi lập luận có căn cứ trong lời giải. Tiêu chí cuối cùng xem xét năng lực tự kiểm tra, tìm phản ví dụ và sửa đổi sai lầm. Bộ tiêu chí này giúp giáo viên theo dõi tiến bộ của người học một cách minh bạch và chuẩn xác.

IV. Biện pháp bồi dưỡng phán đoán hình học cho học sinh

Bồi dưỡng năng lực phán đoán là khâu then chốt trong đổi mới phương pháp dạy học toán. Giáo viên cần chủ động thiết kế các tình huống sư phạm gợi mở để kích thích trí tò mò của học sinh. Dạy học hình học phát triển năng lực yêu cầu người học tích cực tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Phán đoán hình học giúp học sinh định hình hướng đi trước khi bắt tay vào chứng minh chi tiết. Các thao tác tư duy như quy nạp, tương tự hóa, khái quát hóa và ngoại suy là những đòn bẩy quan trọng. Vận dụng linh hoạt các biện pháp này giúp học sinh phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học hiệu quả.

4.1. Tạo tình huống phán đoán nhờ suy luận quy nạp và tương tự

Biện pháp này hướng dẫn học sinh quan sát các trường hợp cụ thể để rút ra dự đoán tổng quát. Suy luận quy nạp và tương tự là con đường tự nhiên dẫn dắt học sinh tới những phát hiện toán học mới. Giáo viên gợi ý học sinh đối chiếu các tính chất hình học phẳng với hình học không gian. Qua việc tương tự hóa, học sinh nhanh chóng phán đoán được mối quan hệ vuông góc hoặc song song trong không gian. Hoạt động này rèn luyện tính nhạy bén và năng lực dự đoán và kiểm chứng giả thuyết. Người học chuyển từ việc tiếp thu thụ động sang tự tin tìm tòi và chiếm lĩnh kiến thức hình học.

4.2. Khái quát hóa và ngoại suy trong dự đoán giả thuyết

Khái quát hóa giúp mở rộng phạm vi của một tính chất hình học từ trường hợp riêng biệt sang lớp đối tượng rộng hơn. Hoạt động này thúc đẩy tư duy trừu tượng phát triển mạnh mẽ. Kết hợp với suy luận ngoại suy, học sinh có khả năng lựa chọn lời giải thích tối ưu nhất cho hiện tượng hình học quan sát được. Giáo viên đóng vai trò tổ chức các bài toán mở để học sinh rèn luyện kỹ năng đưa ra phán đoán hình học. Quá trình này kích thích tưởng tượng hình học và nâng cao khả năng phát hiện quy luật toán học tiềm ẩn. Đây là nền tảng vững chắc cho hoạt động sáng tạo khoa học.

4.3. Sử dụng biểu diễn toán học để phát triển trực giác không gian

Biểu diễn toán học đa dạng bao gồm hình vẽ phẳng, mô hình động 3D và các ngôn ngữ ký hiệu. Việc trực quan hóa các đối tượng hình học giúp tăng cường trực giác không gian cho người học. Học sinh dễ dàng phát hiện các mối quan hệ hình học phức tạp nhờ việc thay đổi góc nhìn hoặc vẽ thêm yếu tố phụ. Biểu diễn trực quan là điểm tựa vững chắc để hình thành phán đoán chính xác. Kết hợp hài hòa giữa trực giác và suy luận diễn dịch trong hình học tạo nên năng lực giải toán xuất sắc. Phương pháp này giúp học sinh vượt qua rào cản trừu tượng của hình học không gian.

V. Rèn luyện kỹ năng lập luận có căn cứ trong hình học

Kỹ năng lập luận có căn cứ là hạt nhân của tư duy logic toán học. Việc rèn luyện kỹ năng này giúp học sinh chuyển hóa các ý tưởng phán đoán sơ khai thành hệ thống chứng minh hoàn chỉnh. Dạy học hình học phát triển năng lực chú trọng rèn cho học sinh thói quen cẩn trọng trong từng bước biến đổi. Mỗi kết luận đều phải được bảo vệ bởi những tiền đề chân thực và quy tắc suy luận chuẩn xác. Sự chuẩn mực trong ngôn ngữ toán học phản ánh chiều sâu tư duy của người học. Nâng cao kỹ năng lập luận chính là con đường trực tiếp nhất để hoàn thiện năng lực tư duy và lập luận toán học cho học sinh phổ thông.

5.1. Luyện tập lựa chọn tiền đề đúng cho hoạt động giải toán

Tiền đề đúng là điều kiện tiên quyết bảo đảm tính đúng đắn của toàn bộ chuỗi chứng minh hình học. Giáo viên hướng dẫn học sinh thói quen rà soát điều kiện áp dụng định lý trước khi sử dụng. Nhiều học sinh thường mắc sai lầm do áp dụng định lý khi chưa thỏa mãn đầy đủ giả thiết. Luyện tập phân tích điều kiện giúp học sinh xây dựng lập luận có căn cứ vững chắc. Hoạt động này rèn luyện tính kỷ luật và tính chuẩn xác trong tư duy khoa học. Việc lựa chọn tiền đề chính xác giúp tối ưu hóa thời gian giải toán và ngăn ngừa các sai số logic không đáng có.

5.2. Thói quen kiểm tra duyệt lại các bước suy luận diễn dịch

Kiểm tra và duyệt lại bài toán là thao tác trí tuệ không thể thiếu của người học toán giỏi. Học sinh cần rà soát lại mối liên kết logic giữa các bước lập luận trước khi kết thúc bài làm. Suy luận diễn dịch trong hình học đòi hỏi tính liên tục và không có lỗ hổng lý lẽ. Thói quen tự kiểm tra giúp học sinh phát hiện kịp thời các bước ngộ nhận hoặc kết luận vội vàng. Giáo viên khuyến khích học sinh so sánh nhiều cách giải khác nhau để tìm ra lời giải ngắn gọn và thanh thoát nhất. Điều này củng cố sâu sắc năng lực chứng minh hình học và sự tự tin cá nhân.

5.3. Xem xét bài toán dưới nhiều góc độ để tối ưu lời giải

Xem xét giả thiết và kết luận dưới nhiều góc nhìn khác nhau mở ra những cách tiếp cận bài toán độc đáo. Học sinh có thể biến đổi bài toán hình học tổng hợp sang phương pháp tọa độ hoặc dùng véc-tơ. Sự linh hoạt trong góc nhìn giúp phát hiện các đường lối chứng minh tối ưu. Quá trình này kết hợp nhuần nhuyễn giữa tưởng tượng hình học phong phú và tư duy phân tích sắc bén. Học sinh không bị rập khuôn vào một thuật toán cố định mà luôn chủ động tìm kiếm giải pháp mới. Năng lực lập luận có căn cứ nhờ đó được nâng tầm thành năng lực sáng tạo toán học.

VI. Thực nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả dạy học toán

Thực nghiệm sư phạm là bước kiểm chứng quan trọng nhằm khẳng định giá trị khoa học của đề tài. Nghiên cứu triển khai hệ thống biện pháp bồi dưỡng tại các trường trung học phổ thông qua hai vòng độc lập. Mục tiêu thực nghiệm là đánh giá tính khả thi và hiệu quả của việc rèn luyện năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ. Dữ liệu thu thập qua bài kiểm tra và phiếu khảo sát được phân tích bằng phương pháp thống kê toán học nghiêm ngặt. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng thuyết phục về sự tiến bộ vượt bậc của học sinh. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc cho định hướng dạy học hình học phát triển năng lực.

6.1. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm hai vòng

Quy trình thực nghiệm được tổ chức khoa học qua hai năm học liên tiếp với các lớp đối chứng và thực nghiệm tương đương. Lớp thực nghiệm học tập theo các giáo án thiết kế riêng nhằm kích thích phán đoán hình học và lập luận có căn cứ. Lớp đối chứng duy trì phương pháp giảng dạy truyền thống. Các tiết học thực nghiệm tập trung vào quy trình dự đoán và kiểm chứng giả thuyết thông qua hệ thống bài tập mở. Giáo viên theo dõi sát sao biểu hiện nhận thức và mức độ tham gia của học sinh. Quy trình hai vòng giúp hoàn thiện và tinh chỉnh các biện pháp sư phạm cho phù hợp với thực tế lớp học.

6.2. Phân tích kết quả kiểm chứng năng lực của học sinh

Kết quả định lượng cho thấy học sinh lớp thực nghiệm đạt điểm số trung bình cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng. Tỷ lệ học sinh tự đề xuất hướng giải đúng và trình bày chứng minh hình học chuẩn xác tăng lên đáng kể. Các em thể hiện sự vượt trội về trực giác không gian và khả năng phát hiện phản ví dụ. Phân tích định tính cũng ghi nhận sự thay đổi tích cực trong thái độ học tập môn hình học. Học sinh hào hứng tham gia thảo luận, tự tin nêu quan điểm và kiểm soát tốt các bước suy luận. Năng lực tư duy và lập luận toán học của người học được cải thiện rõ nét.

6.3. Khẳng định tính khả thi của dạy học hình học phát triển năng lực

Nghiên cứu khẳng định hệ thống biện pháp đề xuất hoàn toàn khả thi và phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông hiện hành. Giáo viên có thể áp dụng linh hoạt trong các tiết dạy học khái niệm, định lý và giải bài tập hình học. Học sinh được trang bị phương pháp tư duy độc lập để tự tin chinh phục các bài toán khó. Kết quả thực nghiệm minh chứng tính đúng đắn của giả thuyết khoa học đã đặt ra. Mô hình dạy học này mở ra hướng tiếp cận hiệu quả để nâng cao chất lượng giáo dục môn toán, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực người học.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
Giả thuyết khoa học
Câu hỏi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp của Luận án
Những vấn đề đưa ra bảo vệ
Cấu trúc Luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Một số khái niệm liên quan đến phán đoán
1.2. Năng lực phán đoán
1.3. Phân biệt giữa phán đoán – dự đoán – giả thuyết
1.4. Mối liên hệ giữa phán đoán và giải quyết vấn đề
1.5. Các khái niệm liên quan đến lập luận có căn cứ
1.5.1. Lập luận có căn cứ
1.5.2. Suy luận có lý và suy luận “nghe có lý”
1.5.3. Quy tắc suy luận
1.5.4. Suy luận trong hình học
1.6. Các biểu hiện cơ bản của năng lực phán đoán
1.6.1. Năng lực xem xét các đối tượng Toán học, các mối quan hệ Toán học trong mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng
1.6.2. Năng lực sử dụng các hoạt động trí tuệ để phán đoán giả thuyết hoặc lời giải cho bài toán
1.6.3. Năng lực liên tưởng các đối tượng, quan hệ đã biết với các đối tượng tương tự, quan hệ tương tự
1.6.4. Năng lực liên tưởng giữa các đối tượng để phát hiện và giải quyết các tình huống mới
1.6.5. Năng lực phát hiện quy luật hay tính chất Toán học nhờ việc sử dụng suy luận quy nạp
1.6.6. Năng lực sử dụng ngoại suy để lựa chọn lời giải thích tốt nhất cho vấn đề
1.6.7. Năng lực sử dụng biểu diễn Toán học để tìm tòi quy luật hay tính chất Toán học
1.7. Các biểu hiện cơ bản của lập luận có căn cứ
1.7.1. Năng lực phân tích cấu trúc logic của bài toán. Từ đó người học nhìn giả thiết và kết luận của bài toán theo khía khía cạnh khác
1.7.2. Năng lực thấy được đường lối giải, tìm được lời giải nhờ sơ đồ “phân tích đi xuống”
1.7.3. Năng lực xác định được căn cứ ở mỗi bước lập luận trong lời giải bài toán của học sinh
1.7.4. Năng lực kiểm tra, đánh giá lời giải các bài toán dựa vào các quy tắc suy luận. Năng lực tìm các phản ví dụ để bác bỏ mệnh đề
1.8. Phạm vi sử dụng phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông
1.8.1. Dạy học khái niệm
1.8.2. Dạy học định lý
1.8.3. Dạy học giải bài tập
1.9. Thiết kế phán đoán
1.9.1. Các nguyên tắc của thiết kế phán đoán
1.9.2. Thiết kế của phán đoán
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. KHẢO SÁT NGHIÊN CỨU
2.1. Mục đích của khảo sát
2.2. Đối tượng tham gia khảo sát
2.3. Cách thức tổ chức khảo sát
2.4. Công cụ khảo sát
2.5. Thời gian khảo sát
2.6. Thu thập dữ liệu và các tiêu chí đánh giá
2.6.1. Thu thập dữ liệu
2.6.2. Các tiêu chí đánh giá cho các bước của quá trình phán đoán có căn cứ
2.7. Kết quả khảo sát
2.7.1. Kết quả trả lời bảng hỏi của giáo viên
2.7.2. Kết quả thảo luận và bài làm của học sinh qua các buổi khảo sát
2.8. Những khó khăn học sinh thường gặp khi tiến hành hoạt động phán đoán và xây dựng giả thuyết
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. BIỆN PHÁP BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC PHÁN ĐOÁN VÀ LẬP LUẬN CÓ CĂN CỨ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRONG DẠY HỌC HÌNH HỌC
3.1. Biện pháp 1: Tạo tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ suy luận quy nạp và tương tự
3.1.1. Mục đích của biện pháp
3.1.2. Cơ sở và vai trò của biện pháp
3.1.3. Hướng dẫn thực hiện biện pháp
3.1.4. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp
3.2. Biện pháp 2: Tạo các tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng khái quát hóa
3.2.1. Mục đích của biện pháp
3.2.2. Cơ sở và vai trò của biện pháp
3.2.3. Hướng dẫn thực hiện biện pháp
3.2.4. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp
3.3. Biện pháp 3: Tạo các tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng suy luận ngoại suy
3.3.1. Mục đích của biện pháp
3.3.2. Cơ sở và vai trò của biện pháp
3.3.3. Hướng dẫn thực hiện biện pháp
3.3.4. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp
3.4. Biện pháp 4: Đề xuất các tình huống để người học phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng biểu diễn Toán học
3.4.1. Mục đích của biện pháp
3.4.2. Cơ sở và vai trò của biện pháp
3.4.3. Hướng dẫn thực hiện biện pháp
3.4.4. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp
3.5. Biện pháp 5: Luyện tập cho học sinh biết lựa chọn tiền đề đúng cho hoạt động giải quyết vấn đề
3.5.1. Mục đích của biện pháp
3.5.2. Cơ sở và vai trò của biện pháp
3.5.3. Hướng dẫn thực hiện biện pháp
3.5.4. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp
3.6. Biện pháp 6: Luyện tập cho học sinh có thói quen kiểm tra, đánh giá duyệt lại các bước lập luận. So sánh cách giải quyết vấn đề khác nhau để cho cùng một kết quả
3.6.1. Mục đích của biện pháp
3.6.2. Cơ sở và vai trò của biện pháp
3.6.3. Hướng dẫn thực hiện biện pháp
3.6.4. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp
3.7. Biện pháp 7: Tạo cơ hội để học sinh lập luận có căn cứ cho học sinh nhờ xem xét giả thiết và kết luận của bài toán dưới khía cạnh khác nhau
3.7.1. Mục đích của biện pháp
3.7.2. Cơ sở và vai trò của biện pháp
3.7.3. Hướng dẫn thực hiện biện pháp
3.7.4. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
4.1. Mục đích, yêu cầu, nội dung thực nghiệm
4.1.1. Nội dung thực nghiệm
4.2. Thời gian, quy trình và phương pháp thực nghiệm sư phạm
4.2.1. Thời gian thực nghiệm sư phạm
4.2.2. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm
4.2.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
4.3. Tiến trình thực nghiệm sư phạm
4.3.1. Thực nghiệm sư phạm vòng 1 (Năm học 2013 - 2014)
4.3.2. Thực nghiệm sư phạm vòng 2 (Năm học 2014 - 2015)
4.4. Phân tích kết quả kiểm chứng qua việc điều tra giáo viên và học sinh về quá trình thực nghiệm sư phạm
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC BẢNG
Bảng 2. Thời gian khảo sát
Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ nhờ quy nạp
Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ nhờ SL tương tự
Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ theo con đường khái quát hóa
Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước xây dựng giả thuyết của một bài toán
HS của nhóm 1 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1
HS của nhóm 2 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1
HS của nhóm 3 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1
HS một số nhóm trình bày PĐ cho công thức ở trường hợp khái quát
Bài làm của một số nhóm dự đoán và kiểm chứng dự đoán cho công thức tính AH
Bài làm của một số nhóm PĐ công thức khái quát và kiểm chứng PĐ bằng CM Toán học
Bài làm của một số nhóm về xây dựng giả thuyết và kiểm chứng giả thuyết
Phân bố điểm kiểm tra chất lượng của nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng trước thực nghiệm vòng 1
Bảng xử lý số liệu thống kê của hai nhóm trước khi thực nghiệm vòng 1
Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm trước khi thực nghiệm vòng 1
Phân bố điểm của lớp thực nghiệm và đối chứng sau thực nghiệm vòng 1
Phân bố tần số luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1
Bảng xử lý số liệu thống kế của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1
Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1
Phân bố điểm kiểm tra chất lượng của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2
Bảng xử lý số liệu thống kê của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2
Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2
Phân bố điểm của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2
Phân bố tần số luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2
Bảng xử lý số liệu của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2
Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ
Sơ đồ 1. Sơ đồ minh họa cho việc thêm vào tiền đề còn thiếu
Quá trình SL ngoại suy
Sơ đồ “phân tích đi xuống”
Mô tả việc tìm tòi lời giải của bài toán theo “phân tích đi xuống”
Sơ đồ minh họa mối quan hệ giữa PĐ và phản ví dụ
Sơ đồ quy trình khái quát hóa
Đa giác đồ của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng trước thực nghiệm vòng 1
Đồ thị biểu diễn đường tần suất luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1
Đa giác đồ biểu thị điểm kiểm tra chất lượng của hai nhóm trước thực nghiệm sư phạm vòng 2
Đồ thị biểu diễn đường tần suất luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án bồi dưỡng cho học sinh năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Câu hỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Những đóng góp của Luận án. Những vấn đề đƣa ra bảo vệ. Cấu trúc Luận án. 9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN.

Một số khái niệm liên quan đến phán đoán. Năng lực phán đoán. Phân biệt giữa phán đoán – dự đoán – giả thuyết. Mối liên hệ giữa phán đoán và giải quyết vấn đề.

Các khái niệm liên quan đến lập luận có căn cứ. Lập luận có căn cứ. Suy luận có lý và suy luận “nghe có lý”. Quy tắc suy luận.

Suy luận trong hình học. Các biểu hiện cơ bản của năng lực phán đoán. Năng lực xem xét các đối tượng Toán học, các mối quan hệ Toán học trong mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng. Năng lực sử dụng các hoạt động trí tuệ để phán đoán giả thuyết hoặc lời giải cho bài toán.

Năng lực liên tưởng các đối tượng, quan hệ đã biết với các đối tượng tương tự, quan hệ tương tự. Năng lực liên tưởng giữa các đối tượng để phát hiện và giải quyết các tình huống mới. Năng lực phát hiện quy luật hay tính chất Toán học nhờ việc sử dụng suy luận quy nạp. Năng lực sử dụng ngoại suy để lựa chọn lời giải thích tốt nhất cho vấn đề.

Năng lực sử dụng biểu diễn Toán học để tìm tòi quy luật hay tính chất Toán học. Các biểu hiện cơ bản của lập luận có căn cứ. Năng lực phân tích cấu trúc logic của bài toán. Từ đó người học nhìn giả thiết và kết luận của bài toán theo khía cạnh khác.

Năng lực thấy được đường lối giải, tìm được lời giải nhờ sơ đồ “phân tích đi xuống”. Năng lực xác định được căn cứ ở mỗi bước lập luận trong lời giải bài toán của học sinh. Năng lực kiểm tra, đánh giá lời giải các bài toán dựa vào các quy tắc suy luận. Năng lực tìm các phản ví dụ để bác bỏ mệnh đề.

Phạm vi sử dụng phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học ở trƣờng trung học phổ thông. Dạy học khái niệm. Dạy học định lý. Dạy học giải bài tập.

Thiết kế phán đoán. Các nguyên tắc của thiết kế phán đoán. Thiết kế của phán đoán. 62 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.

KHẢO SÁT NGHIÊN CỨU. Mục đích của khảo sát. Đối tƣợng tham gia khảo sát. Cách thức tổ chức khảo sát.

Công cụ khảo sát. Thời gian khảo sát. Thu thập dữ liệu và các tiêu chí đánh giá. Thu thập dữ liệu.

Các tiêu chí đánh giá cho các bước của quá trình phán đoán có căn cứ. Kết quả khảo sát. Kết quả trả lời bảng hỏi của giáo viên. Kết quả thảo luận và bài làm của học sinh qua các buổi khảo sát.

Những khó khăn học sinh thƣờng gặp khi tiến hành hoạt động phán đoán và xây dựng giả thuyết. 80 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. BIỆN PHÁP BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC PHÁN ĐOÁN VÀ LẬP LUẬN CÓ CĂN CỨ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRONG DẠY HỌC HÌNH HỌC. Biện pháp 1: Tạo tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ suy luận quy nạp và tƣơng tự.

Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp.

Biện pháp 2: Tạo các tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng khái quát hóa. Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp.

Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. Biện pháp 3: Tạo các tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng suy luận ngoại suy. Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp.

Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. Biện pháp 4: Đề xuất các tình huống để ngƣời học phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng biểu diễn Toán học. Mục đích của biện pháp.

Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. Biện pháp 5: Luyện tập cho học sinh biết lựa chọn tiền đề đúng cho hoạt động giải quyết vấn đề.

Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp.

Biện pháp 6: Luyện tập cho học sinh có thói quen kiểm tra, đánh giá duyệt lại các bƣớc lập luận. So sánh cách giải quyết vấn đề khác nhau để cho cùng một kết quả. Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp.

Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. Biện pháp 7: Tạo cơ hội để học sinh lập luận có căn cứ cho học sinh nhờ xem xét giả thiết và kết luận của bài toán dƣới khía cạnh khác nhau. Mục đích của biện pháp.

Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. 125 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.

THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích, yêu cầu, nội dung thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Thời gian, quy trình và phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm.

Thời gian thực nghiệm sư phạm. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Tiến trình thực nghiệm sƣ phạm.

Thực nghiệm sư phạm vòng 1 (Năm học 2013 - 2014). Thực nghiệm sư phạm vòng 2 (Năm học 2014 - 2015). Phân tích kết quả kiểm chứng qua việc điều tra giáo viên và học sinh về quá trình thực nghiệm sƣ phạm. 143 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.

145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thời gian khảo sát.

Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ nhờ quy nạp. Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ nhờ SL tương tự. Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ theo con đường khái quát hóa. Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước xây dựng giả thuyết của một bài toán.

HS của nhóm 1 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1. HS của nhóm 2 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1. HS của nhóm 3 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1. HS một số nhóm trình bày PĐ cho công thức ở trường hợp khái quát.

Bài làm của một số nhóm dự đoán và kiểm chứng dự đoán cho công thức tính AH. Bài làm của một số nhóm PĐ công thức khái quát và kiểm chứng PĐ bằng CM Toán học. Bài làm của một số nhóm về xây dựng giả thuyết và kiểm chứng giả thuyết. Phân bố điểm kiểm tra chất lượng của nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng trước thực nghiệm vòng 1.

Bảng xử lý số liệu thống kê của hai nhóm trước khi thực nghiệm vòng 1. Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm trước khi thực nghiệm vòng 1. Phân bố điểm của lớp thực nghiệm và đối chứng sau thực nghiệm vòng 1. Phân bố tần số luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1.

Bảng xử lý số liệu thống kế của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1. Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1. Phân bố điểm kiểm tra chất lượng của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2. Bảng xử lý số liệu thống kê của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2.

Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2. Phân bố điểm của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2. Phân bố tần số luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2. Bảng xử lý số liệu của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2.

Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2. 142 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Sơ đồ minh họa cho việc thêm vào tiền đề còn thiếu. Quá trình SL ngoại suy.

Sơ đồ “phân tích đi xuống”. Mô tả việc tìm tòi lời giải của bài toán theo “phân tích đi xuống”. Sơ đồ minh họa mối quan hệ giữa PĐ và phản ví dụ. Sơ đồ quy trình khái quát hóa.

Đa giác đồ của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng trước thực nghiệm vòng 1. Đồ thị biểu diễn đường tần suất luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1. Đa giác đồ biểu thị điểm kiểm tra chất lượng của hai nhóm trước thực nghiệm sư phạm vòng 2. Đồ thị biểu diễn đường tần suất luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2.

Lý do chọn đề tài Trong cuộc sống hằng ngày, con ngƣời vẫn thƣờng xuyên dự đoán. Nhìn lên bầu trời âm u, đầy mây, ngƣời ta thƣờng nói: “chắc là trời sắp mƣa”, đây chính là một dự đoán. Nhƣng dự đoán này không đảm bảo sự chắc chắn, nó có thể đúng hoặc sai. Vì thế sau khi dự đoán ngƣời ta cố gắng đi tìm lý lẽ hợp lý và nhiều bằng chứng để thuyết phục rằng dự đoán của mình đúng.

Toán học cũng vậy, nó không chỉ đơn giản là thực hiện tính toán một cách máy móc hay lắp các con số vào công thức nào đó. Vậy, các khái niệm và định lý Toán học đƣợc hình thành nhƣ thế nào? Yếu tố nào đã góp phần thúc đẩy công việc nghiên cứu của các nhà Toán học? Họ đã trải qua những giai đoạn nào trƣớc khi đến với CM các giả thuyết Toán học? Khi ngƣời học tiếp cận với Toán học thì nó đã đƣợc trình bày một cách thống nhất, hoàn chỉnh với các bƣớc CM thuần túy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/nang-luc-phan-doan-va-lap-luan-co-can-cuu-trong-day-hoc-hinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phát triển năng lực phán đoán, lập luận cho học sinh trong dạy học hình học THPT. Đề xuất giải pháp hiệu quả, ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter