Nghiên cứu năng lực đọc hiểu, hứng thú đọc tiếng Anh SV năm nhất ĐH Thái Nguyên
Luận án phân tích năng lực đọc hiểu, hứng thú đọc tiếng Anh của SV năm nhất ĐH Thái Nguyên, làm cơ sở phát triển tài liệu bổ sung.
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá Năng lực Đọc hiểu tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Batangas State University
- Chuyên ngành:
- English
- Tác giả:
- Dinh Thi Huong
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá Năng lực Đọc hiểu tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên
Nghiên cứu tập trung vào năng lực đọc hiểu tiếng Anh của sinh viên năm nhất tại Đại học Thái Nguyên. Mục đích là hiểu rõ trình độ hiện tại của các em. Phân tích này là cơ sở để phát triển tài liệu đọc bổ trợ. Sinh viên Việt Nam thường gặp khó khăn trong kỹ năng đọc tiếng Anh. Năng lực đọc hiểu là nền tảng cho sự thành công học thuật. Nghiên cứu đã đo lường kỹ năng đọc tiếng Anh của sinh viên. Kết quả chỉ ra nhiều sinh viên có năng lực đọc chưa đạt chuẩn. Đây là một vấn đề đáng quan tâm trong giáo dục tiếng Anh. Việc xác định mức độ năng lực đọc hiểu tiếng Anh là bước đầu quan trọng. Nó giúp nhà giáo dục đưa ra giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng này.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về năng lực đọc hiểu
Mục tiêu chính là đánh giá năng lực đọc hiểu tiếng Anh của sinh viên năm nhất. Nghiên cứu xác định trình độ đọc của nhóm đối tượng này. Nó tìm hiểu các khía cạnh khác nhau của kỹ năng đọc tiếng Anh. Kết quả sẽ phản ánh năng lực đọc của sinh viên Đại học Thái Nguyên. Việc này tạo tiền đề cho các can thiệp giáo dục. Năng lực đọc hiểu tiếng Anh rất cần thiết cho học tập và sự nghiệp.
1.2. Kết quả đo lường năng lực đọc hiểu
Kết quả đo lường cho thấy nhiều sinh viên có năng lực đọc hiểu tiếng Anh dưới mức mong đợi. Sinh viên gặp khó khăn trong việc nắm bắt ý chính. Họ cũng gặp vấn đề với từ vựng và cấu trúc phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến kết quả học tập. Sự suy giảm kỹ năng đọc tiếng Anh là một thách thức lớn. Dữ liệu này nhấn mạnh nhu cầu cải thiện năng lực đọc. Nó là động lực để phát triển tài liệu hỗ trợ.
1.3. Vấn đề của sinh viên với kỹ năng đọc
Nhiều giảng viên phàn nàn về năng lực đọc tiếng Anh của sinh viên. Sinh viên thường không thành thạo trong việc đọc. Họ thiếu sự trôi chảy và khả năng hiểu văn bản. Điều này có thể do thiếu thực hành. Hoặc do các chiến lược đọc hiểu tiếng Anh chưa hiệu quả. Vấn đề này cản trở sự tiến bộ trong các môn học khác. Cải thiện kỹ năng đọc tiếng Anh là ưu tiên hàng đầu.
II. Yếu tố tác động Hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên
Nghiên cứu khám phá các yếu tố tác động hứng thú đọc tiếng Anh của sinh viên. Hứng thú là động lực quan trọng cho việc đọc hiệu quả. Sinh viên hiện đại thường dành thời gian cho các thiết bị công nghệ. Họ ít tương tác với tài liệu đọc. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến thái độ đọc tiếng Anh. Nghiên cứu đã khảo sát các lĩnh vực mà sinh viên quan tâm. Nó tìm hiểu cách những sở thích này liên quan đến việc đọc. Các yếu tố tác động hứng thú đọc rất đa dạng. Việc hiểu rõ chúng giúp xây dựng phương pháp tiếp cận phù hợp. Mục tiêu là khơi dậy động lực đọc tiếng Anh cho sinh viên. Phát triển năng lực đọc cần đi đôi với việc tạo hứng thú.
2.1. Các lĩnh vực hứng thú đọc của sinh viên
Sinh viên có hứng thú đọc tiếng Anh khác nhau. Các lĩnh vực như âm nhạc, ẩm thực, sức khỏe, thể thao và khoa học thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, sự quan tâm này chưa chuyển hóa thành thói quen đọc. Tài liệu đọc thường không phù hợp với sở thích cá nhân. Điều này làm giảm động lực đọc tiếng Anh. Việc tích hợp các chủ đề sinh viên yêu thích vào tài liệu có thể hiệu quả. Nó giúp tăng hứng thú đọc tiếng Anh cho sinh viên.
2.2. Mối liên hệ hứng thú và năng lực đọc
Nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ giữa hứng thú đọc và năng lực đọc hiểu tiếng Anh. Sinh viên có hứng thú sẽ đọc nhiều hơn. Việc đọc nhiều giúp phát triển năng lực đọc. Ngược lại, năng lực đọc kém làm giảm hứng thú. Một vòng luẩn quẩn tiêu cực có thể hình thành. Việc tăng cường hứng thú đọc tiếng Anh có thể cải thiện năng lực. Cần có chiến lược cụ thể để duy trì mối liên hệ tích cực này.
2.3. Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng hứng thú
Sự phát triển của công nghệ ảnh hưởng lớn đến thái độ đọc tiếng Anh. Sinh viên dành nhiều thời gian cho trò chơi điện tử và mạng xã hội. Họ ít thời gian cho việc đọc sách. Môi trường học tập và gia đình cũng tác động. Sự thiếu hụt các hoạt động đọc ngoại khóa làm giảm hứng thú. Các yếu tố này đòi hỏi nhà giáo dục phải có chiến lược mới. Mục tiêu là khơi gợi lại động lực đọc tiếng Anh cho sinh viên.
III. Phân tích Kỹ năng đọc tiếng Anh và Động lực đọc SV
Phân tích sâu hơn về kỹ năng đọc tiếng Anh của sinh viên. Đồng thời, nghiên cứu xem xét động lực đọc tiếng Anh. Kỹ năng đọc là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự hướng dẫn đúng đắn từ giáo viên. Nhiều sinh viên đại học hiện nay được coi là 'người đọc kém'. Họ gặp khó khăn trong việc đọc hiểu. Điều này ảnh hưởng đến thành công trong học tập. Động lực đóng vai trò then chốt trong việc phát triển năng lực đọc. Khi thiếu động lực, sinh viên không muốn tham gia. Nghiên cứu làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đọc hiểu. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về thách thức này.
3.1. Thách thức trong việc đọc tiếng Anh
Sinh viên đối mặt nhiều thách thức khi đọc tiếng Anh. Họ thiếu từ vựng chuyên ngành. Cấu trúc câu phức tạp cũng gây khó khăn. Khả năng suy luận và hiểu ngữ cảnh còn yếu. Điều này cản trở việc phát triển năng lực đọc. Giảng viên cần cung cấp chiến lược đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả. Việc vượt qua những thách thức này là cần thiết.
3.2. Vai trò của động lực trong đọc hiểu
Động lực đọc tiếng Anh là yếu tố quyết định. Sinh viên có động lực sẽ kiên trì hơn. Họ chủ động tìm kiếm và đọc tài liệu. Ngược lại, thiếu động lực dẫn đến sự thờ ơ. Việc không tham gia các hoạt động đọc là phổ biến. Giáo viên cần tìm cách khơi dậy động lực đọc tiếng Anh. Việc tạo môi trường học tập tích cực là rất quan trọng.
3.3. Các yếu tố cá nhân tác động năng lực
Nhiều yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến kỹ năng đọc tiếng Anh. Bao gồm chất lượng giáo dục trung học phổ thông. Môi trường sống và thu nhập gia đình cũng có vai trò. Những yếu tố này có thể tạo ra sự khác biệt. Chúng tác động đến năng lực đọc hiểu tiếng Anh. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là giảm thiểu sự chênh lệch trong học tập.
IV. Chiến lược Phát triển Năng lực đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất các chiến lược phát triển năng lực đọc hiểu tiếng Anh. Đây là giải pháp dựa trên kết quả khảo sát. Cải thiện kỹ năng đọc tiếng Anh là mục tiêu chính. Các chiến lược này hướng đến việc nâng cao cả kỹ năng và hứng thú. Giáo viên cần áp dụng phương pháp giảng dạy sáng tạo. Tài liệu đọc cần được điều chỉnh phù hợp với sinh viên. Việc này bao gồm cả nội dung và hình thức. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tích cực. Nó thúc đẩy sinh viên chủ động trong việc đọc. Các yếu tố ảnh hưởng đọc hiểu và hứng thú đọc cần được xem xét toàn diện. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
4.1. Cải thiện phương pháp giảng dạy đọc
Phương pháp giảng dạy đọc cần được cải thiện. Giảng viên nên áp dụng các hoạt động học tập có ý nghĩa. Việc này giúp sinh viên thực hành kỹ năng đọc tiếng Anh. Cần tập trung vào việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Giáo viên hướng dẫn sinh viên chiến lược đọc hiểu tiếng Anh. Ví dụ, đọc quét, đọc lướt, tìm kiếm thông tin cụ thể. Đây là cách phát triển năng lực đọc hiệu quả.
4.2. Tăng cường tài liệu đọc phù hợp
Cần tăng cường tài liệu đọc tiếng Anh phù hợp với sinh viên Đại học Thái Nguyên. Tài liệu nên đa dạng về chủ đề và độ khó. Nội dung cần liên quan đến sở thích của sinh viên. Việc này khơi gợi hứng thú đọc tiếng Anh. Tài liệu bổ trợ tích hợp là một giải pháp. Nó giúp sinh viên thực hành kỹ năng đọc tiếng Anh thường xuyên. Đồng thời, nó xây dựng thái độ đọc tiếng Anh tích cực.
4.3. Nâng cao động lực và thái độ đọc
Nâng cao động lực đọc tiếng Anh là việc cần làm. Giáo viên cần tạo môi trường đọc tích cực. Tổ chức các hoạt động đọc thú vị. Khuyến khích thảo luận và chia sẻ về các bài đọc. Điều này giúp hình thành thái độ đọc tiếng Anh tốt. Nó cũng củng cố ý nghĩa của việc đọc. Động lực sẽ thúc đẩy sinh viên phát triển năng lực đọc hiểu tiếng Anh.
V. Đề xuất Tài liệu hỗ trợ Phát triển năng lực đọc tiếng Anh
Nghiên cứu đề xuất phát triển tài liệu đọc bổ trợ tích hợp. Đây là giải pháp cụ thể cho sinh viên Đại học Thái Nguyên. Các tài liệu này dựa trên năng lực đọc hiểu tiếng Anh hiện tại của sinh viên. Chúng cũng tích hợp các chủ đề mà sinh viên có hứng thú đọc tiếng Anh. Mục đích là cải thiện kỹ năng đọc tiếng Anh một cách hiệu quả. Đồng thời, nó tăng cường động lực đọc tiếng Anh. Tài liệu được thiết kế để bổ sung cho giáo trình hiện có. Nó sẽ giúp sinh viên thực hành đọc nhiều hơn. Việc này góp phần vào sự phát triển năng lực đọc toàn diện. Đây là một bước quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục tiếng Anh.
5.1. Nền tảng cho tài liệu đọc bổ trợ
Nền tảng của tài liệu đọc bổ trợ là kết quả nghiên cứu. Dữ liệu về năng lực đọc hiểu tiếng Anh của sinh viên được sử dụng. Thông tin về hứng thú đọc tiếng Anh cũng rất quan trọng. Tài liệu được xây dựng để lấp đầy khoảng trống. Nó hỗ trợ sinh viên vượt qua khó khăn trong kỹ năng đọc tiếng Anh. Mục tiêu là cung cấp các bài đọc phù hợp, hấp dẫn.
5.2. Nội dung đề xuất cho tài liệu
Nội dung tài liệu đọc bổ trợ cần đa dạng. Nó bao gồm các chủ đề như âm nhạc, phim ảnh, khoa học, công nghệ. Những chủ đề này phù hợp với sở thích của sinh viên. Tài liệu cũng tích hợp các chiến lược đọc hiểu tiếng Anh. Ví dụ, bài tập về từ vựng, ngữ pháp, tóm tắt. Nó giúp sinh viên phát triển năng lực đọc một cách có hệ thống.
5.3. Lợi ích của tài liệu đọc tích hợp mới
Tài liệu đọc tích hợp mới mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện năng lực đọc hiểu tiếng Anh của sinh viên. Đồng thời, nó tăng cường hứng thú đọc tiếng Anh. Sinh viên sẽ có động lực đọc tiếng Anh hơn. Tài liệu giúp sinh viên thực hành kỹ năng đọc tiếng Anh thường xuyên. Nó cũng góp phần hình thành thái độ đọc tiếng Anh tích cực. Sự phát triển năng lực đọc toàn diện là mục tiêu cuối cùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục đại học trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực giao tiếp và đọc hiểu học thuật bằng tiếng Anh (EFL/ESL), đặc biệt tại các quốc gia không sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ bản địa như Việt Nam. Tại Đại học Thái Nguyên (TNU) – trung tâm giáo dục đại học trọng điểm khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc, sinh viên năm thứ nhất đối mặt với rào cản chuyển tiếp ngôn ngữ sâu sắc từ bậc phổ thông lên đại học. Báo cáo thực trạng từ các giảng viên cho thấy tình trạng phổ biến của nhóm người đọc gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc xử lý văn bản chuyên ngành (disabled readers), nơi sinh viên thường chỉ phát âm bề mặt (decoding words) mà thiếu hụt năng lực tổng hợp, suy luận và mở rộng tri thức (meaning construction). Nhằm giải quyết khủng hoảng năng lực này, công trình nghiên cứu của Nghiên cứu sinh Đinh Thị Hướng (Lilac) với đề tài "Reading Performance and Reading Interests of College Freshmen of Thai Nguyen University: Basis for Developing College Supplementary Integrative Reading Materials" (Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ Anh, Đại học Quốc gia Batangas, 2014) mang tính tiên phong trong việc thiết lập cơ sở khoa học thực nghiệm để cấu trúc hóa tài liệu đọc bổ trợ tích hợp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các chương trình đào tạo tiếng Anh đại học đại trà hiện nay thường áp đặt giáo trình đọc cứng nhắc, tách rời giữa năng lực đọc thực tế (reading performance) với sở thích tiếp nhận (reading interests) và bối cảnh kinh tế - xã hội - nhân khẩu học của sinh viên. Trong khi lý thuyết tiếp nhận nhấn mạnh vai trò của lược đồ nhận thức (schemata), chưa có công trình thực nghiệm quy mô nào tại các trường đại học vùng của Việt Nam lượng hóa mối quan hệ tương quan đa biến giữa hồ sơ nhân khẩu học, trình độ đọc hiểu và sở thích chủ đề để làm căn cứ trực tiếp xây dựng học liệu đọc bổ trợ mang tính tích hợp liên ngành.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 ($RQ_1$): Đặc điểm nhân khẩu học của sinh viên năm nhất Đại học Thái Nguyên thể hiện như thế nào qua các biến số: giới tính, loại trường THPT đã tốt nghiệp (công lập/dân lập), điều kiện nơi ở, thu nhập gia đình hàng tháng và trình độ học vấn của phụ huynh?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 ($RQ_2$): Mức độ năng lực đọc hiểu tiếng Anh (reading performance level) của sinh viên năm nhất TNU đạt chuẩn nào theo thang đo năng lực?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 ($RQ_3$): Tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê nào giữa hiệu suất đọc hiểu và các biến số nhân khẩu học của sinh viên hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 ($RQ_4$): Xu hướng sở thích đọc (reading interests) của sinh viên năm nhất phân bổ như thế nào qua 5 chủ đề cốt lõi: Văn học (Literature), Khoa học (Science), Thể thao & Trò chơi (Sports and Games), Âm nhạc (Music), Ẩm thực & Sức khỏe (Food and Health)?
- Câu hỏi nghiên cứu 5 ($RQ_5$): Mối liên hệ tương quan giữa biến số nhân khẩu học, hiệu suất đọc hiểu và sở thích đọc của sinh viên được biểu hiện ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 6 ($RQ_6$): Hệ thống tài liệu đọc bổ trợ tích hợp (supplementary integrative reading materials) nào cần được thiết kế dựa trên các phát hiện thực nghiệm?
- Giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ & $H_2$): Không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa hồ sơ nhân khẩu học với hiệu suất đọc hiểu ($H_1$), và giữa hiệu suất đọc hiểu với sở thích đọc của sinh viên ($H_2$).
Khung lý thuyết của luận án là sự hợp nhất của: Thuyết lược đồ (Schema Theory - Bartlett, 1932; Silvertain; Langan, 2001), Mô hình năng lượng nhận thức và tự động hóa (Cognitive Energy and Automaticity Model - Samuels, 2002), Khung chiến lược đọc siêu nhận thức (Metacognitive Reading Strategies - Pressley, 2002; Oxford & Crookall, 1989), và Giả thuyết thụ đắc ngôn ngữ tự nhiên thông qua đọc tự nguyện tự do (Free Voluntary Reading Hypothesis - Krashen, 1993). Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu khảo sát gồm $N = 400$ sinh viên năm nhất thuộc các trường đại học thành viên của Đại học Thái Nguyên trong năm học 2013–2014, mang lại giá trị thực tiễn đột phá trong việc cải cách giáo trình giảng dạy đọc hiểu bậc đại học.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án thực hiện phép tổng hợp sâu sắc ba dòng chảy học thuật chính:
- Dòng lý thuyết giải mã ngôn ngữ và cấu trúc nhận thức: Khởi xướng từ quan điểm cấu trúc của Bloomfield & Fries (2001) coi đọc là quá trình giải mã (decoding process) chuyển ký tự in ấn sang âm thanh lời nói, đối chiếu với trường phái ngôn ngữ học tương tác của Cook (2008), Barnes (2001) và Beber (1995) – những người khẳng định đọc là quá trình trích xuất ý nghĩa sâu (semantic extraction). Mather (2003) và Silvertain làm sáng tỏ bước chuyển mô hình nhận thức, định nghĩa đọc là sự tương tác phức hợp giữa formal schemata (lược đồ hình thức về cấu trúc tu từ) và content schemata (lược đồ nội dung về tri thức thế giới).
- Dòng chiến lược siêu nhận thức và tự động hóa nhận thức: Samuels (2002) phân lập ba trụ cột của hành vi đọc: giải mã (decoding), đọc hiểu (comprehension) và sự chú ý nhận thức (attention/cognitive energy). Duke & Pearson (2002) cùng Pressley (2002) chỉ rõ 16 đặc trưng của người đọc giỏi, nhấn mạnh năng lực điều phối chiến lược chủ động. Chia (2001) và Brantmeier (2002) cảnh báo sự bế tắc khi người học chỉ dựa vào xử lý từ dưới lên (bottom-up processing) mà thiếu khả năng xử lý từ trên xuống (top-down processing) và các kỹ thuật skimming, scanning, predicting, making inferences.
- Dòng cảm xúc, thái độ và văn hóa đọc tự nguyện: Gardner & Lambert (2000), Guthrie & Wigfield (2000) và McQuillan (2013) phân tích cấu trúc thái độ (attitudinal construct) và niềm tin tự hiệu quả (self-efficacy beliefs). Đặc biệt, Krashen (1993) phát triển luận điểm: khi người học say mê đọc sách tự nguyện (hooked on books), họ sẽ thụ đắc từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc tư duy một cách tự nhiên mà không cần nỗ lực gượng ép.
Các cuộc tranh luận học thuật trung tâm được mổ xẻ qua hai góc nhìn đối lập:
- Tranh luận 1 (Bản chất xử lý thông tin): Mô hình giải mã tuyến tính cơ học (Bloomfield & Fries, 2001) đối đầu trực diện với mô hình cấu tạo ý nghĩa tương tác đa chiều (Langan, 2001; NRP, 2000). Luận án khẳng định nếu sinh viên chỉ dừng lại ở nhận diện từ ngữ cơ học (word recognition) mà cạn kiệt tài nguyên chú ý, quá trình đọc hiểu tổng thể sẽ sụp đổ.
- Tranh luận 2 (Động lực xã hội và hứng thú cá nhân): Duane Alexander (2002) cho rằng hoàn cảnh kinh tế - xã hội nghèo khó là rào cản tiên quyết tước đoạt năng lực đọc cả đời. Ngược lại, báo cáo của OECD (2002) minh chứng rằng mức độ hứng thú đọc (reading enjoyment) có sức mạnh vượt trội hơn cả vị thế kinh tế - xã hội gia đình trong việc quyết định thành công học thuật.
Định vị của luận án nằm tại điểm giao thoa giữa lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) và thiết kế học liệu ứng dụng. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống tồn tại bằng cách liên kết đo lường thực chứng với hai công trình quốc tế tiêu biểu:
- Khảo sát của Tổ chức Literacy Trust Anh Quốc (Clark's National Literacy Trust Survey, 2012; Clark & Foster, 2005) về sự dịch chuyển trong sở thích đọc phi truyền thống của thanh thiếu niên.
- Dữ liệu chuẩn hóa quốc gia từ Bài kiểm tra thành tích quốc gia Philippines (National Achievement Test - NAT, 2004–2007) cho thấy sự suy giảm báo động của năng lực tiếng Anh (từ $50.7%$ xuống $47.7%$, với $65.6%$ học sinh xếp ở mức làm chủ kém - low mastery), tạo cơ sở so sánh chuẩn mực phương pháp can thiệp đối với sinh viên TNU.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết lược đồ (Schema Theory) trong ngữ cảnh người học EFL đại học tại các nền kinh tế mới nổi. Bằng việc chứng minh mối liên kết giữa kiến thức nền tảng và văn bản đọc, nghiên cứu chỉ ra rằng sự thiếu hụt content schemata có thể được bù đắp thông qua các chủ đề quen thuộc mang tính ứng dụng cao (như âm nhạc, thể thao, sức khỏe), từ đó giải phóng tài nguyên nhận thức (cognitive resources) phục vụ cho việc giải mã cú pháp phức tạp.
Nghiên cứu thách thức giả định truyền thống cho rằng năng lực ngôn ngữ là yếu tố duy nhất quyết định hiệu suất đọc hiểu. Hệ thống mệnh đề lý thuyết được xác lập:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Năng lực đọc hiểu là hàm số tương tác giữa sự tự động hóa giải mã (decoding automaticity), khả năng kiểm soát siêu nhận thức (metacognitive control) và mức độ kích hoạt lược đồ nội dung (content schemata activation).
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Sở thích tiếp nhận chủ đề đóng vai trò bộ điều tiết (moderator) làm giảm rào cản lo âu ngôn ngữ (affective filter) và tối ưu hóa năng lượng nhận thức phân bổ cho quá trình xử lý văn bản cấp cao.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Việc tích hợp các văn bản phi học thuật có tính tương thích cao với sở thích người học vào tài liệu bổ trợ tạo ra bước nhảy vọt về khả năng lưu giữ từ vựng và tự chủ học tập (autonomous learning).
Khung phân tích độc đáo
Mô hình phân tích vận dụng phương tiếp cận Đầu vào - Quy trình - Đầu ra (Input-Process-Output - IPO Framework):
- Đầu vào (Input): (1) Hồ sơ nhân khẩu học sinh viên năm nhất TNU (giới tính, loại trường cấp 3, chỗ ở, thu nhập gia đình, học vấn cha mẹ); (2) Mức độ hiệu suất đọc hiểu tiếng Anh; (3) Sở thích đọc của sinh viên theo 5 trục chủ đề.
- Quy trình (Process): (1) Đánh giá và đo lường thông qua phiếu điều tra chuẩn hóa và bài kiểm tra đọc hiểu; (2) Phân tích định lượng tương quan thống kê đa biến; (3) Xác định điểm nghẽn nhận thức và nhu cầu học liệu.
- Đầu ra (Output): Bộ tài liệu đọc bổ trợ tích hợp bậc đại học (College Supplementary Integrative Reading Materials) đáp ứng tính phân hóa và cá nhân hóa người học.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| INPUT (ĐẦU VÀO) |
| - Hồ sơ nhân khẩu học: Giới tính, Trường THPT, Nơi ở, Thu nhập, Học vấn phụ huynh |
| - Năng lực đọc hiểu tiếng Anh (Reading Performance Levels) |
| - Sở thích đọc 5 phân khu: Văn học, Khoa học, Thể thao, Âm nhạc, Sức khỏe |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| PROCESS (QUY TRÌNH) |
| - Thu thập dữ liệu qua phiếu khảo sát thích ứng (Clark, 2012) & bài test chuẩn hóa|
| - Phân tích thống kê: Tần số, Điểm trung bình trọng số, Chi-square, Pearson r |
| - Xác lập ma trận tương quan giữa Năng lực đọc - Sở thích - Hồ sơ nhân khẩu học |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| OUTPUT (ĐẦU RA) |
| - Bộ tài liệu đọc bổ trợ tích hợp bậc đại học (Supplementary Reading Materials) |
| - Khung tích hợp chiến lược giải mã, tự động hóa và siêu nhận thức trong giảng dạy|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Mô hình được chuẩn hóa cho sinh viên đại học không chuyên ngữ năm thứ nhất tại các trường thành viên thuộc đại học vùng tại Việt Nam, nơi điều kiện tiếp cận học liệu số và môi trường giao tiếp tiếng Anh chuẩn còn nhiều hạn chế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ lập trường bản thể luận khách quan và nhận thức luận thực chứng (Positivism), sử dụng thiết kế mô tả tương quan (Quantitative Descriptive-Correlational Design) kết hợp quy trình phát triển sản phẩm sư phạm (R&D). Cỡ mẫu được xác lập chính xác gồm $N = 400$ sinh viên năm thứ nhất được chọn lựa qua kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) từ các khoa và trường thành viên của Đại học Thái Nguyên, đảm bảo tính đại diện cao cho tổng thể sinh viên năm thứ nhất niên khóa 2013–2014.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt:
- Công cụ đo lường: Bộ công cụ gồm hai phần chính: (1) Phiếu khảo sát cấu trúc hóa phỏng theo khung khảo sát của Viện Literacy Trust Anh Quốc (Clark's National Literacy Trust Survey, 2012) để đo lường biến số nhân khẩu học và sở thích đọc trên thang đo Likert 5 mức độ; (2) Bài kiểm tra đọc hiểu tiếng Anh chuẩn hóa (Standardized Reading Performance Test) đánh giá khả năng nhận diện từ, phân tích cấu trúc ngữ nghĩa, rút ra ý chính và suy luận logic.
- Kiểm định độ giá trị và độ tin cậy: Độ giá trị nội dung (content validity) và độ giá trị cấu trúc (construct validity) được thẩm định qua hội đồng chuyên gia ngôn ngữ học ứng dụng của Đại học Quốc gia Batangas và Đại học Thái Nguyên. Độ tin cậy nhất quán nội tại (internal consistency reliability) của bộ công cụ khảo sát đạt hệ số Cronbach's alpha $\alpha \ge 0.84$, chứng minh tính ổn định xuất sắc của thang đo.
- Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (data triangulation qua điểm bài thi, hồ sơ tự báo cáo và đánh giá của giảng viên) và tam giác hóa lý thuyết (theoretical triangulation kết hợp tâm lý nhận thức và phương pháp luận giảng dạy EFL).
Data và phân tích
Dữ liệu thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS:
- Thống kê mô tả: Sử dụng phân phối tần số (frequency distribution), tỷ lệ phần trăm (percentage), và điểm trung bình trọng số (weighted mean) để định vị mức độ quan tâm của sinh viên đối với từng phân mục đọc và phân loại cấp độ năng lực đọc.
- Thống kê suy luận: Ứng dụng kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$) và hệ số tương quan Pearson ($r$) với mức ý nghĩa $p < 0.05$ để kiểm tra các mối liên hệ chéo giữa: (a) Loại trường THPT / Thu nhập gia đình / Học vấn phụ huynh với Năng lực đọc; (b) Năng lực đọc với mức độ ưa thích các thể loại tài liệu đọc (Âm nhạc, Thể thao, Sức khỏe, Khoa học, Văn học).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng năng lực đọc hiểu phân hóa thấp và sự thống trị của lối đọc thụ động: Dữ liệu thực nghiệm xác nhận phần lớn sinh viên năm nhất TNU đạt mức độ đọc hiểu ở ngưỡng trung bình và yếu, phản ánh đúng nhận định trong văn bản:
"Most of the college students are no longer fluent in speaking, reading, and writing the English language... Recent studies show that the performance of the college students have fallen short of the standard output expected while there is an increasing complaint of the college professors that most college students are disabled readers." (Chapter I, p. 1)
Sinh viên phụ thuộc nặng nề vào việc dịch từng từ (word-by-word bottom-up decoding), thiếu hụt năng lực siêu nhận thức để phát hiện lỗi hiểu sai hoặc tái cấu trúc ý nghĩa văn bản:
"Good readers know and understand the processes involved in reading and consciously control them. This awareness and control of the reading processes is called metacognition, which means 'knowing about knowing'. Some students do not know what they are reading. They continue to read even though they do not comprehend." (Chapter I, p. 5)
-
Mối liên hệ có ý nghĩa giữa nhân khẩu học và hiệu suất đọc: Kết quả kiểm định thống kê chỉ ra rằng loại hình trường THPT tốt nghiệp (học sinh tốt nghiệp trường chuyên/trọng điểm công lập đạt điểm trắc nghiệm đọc hiểu vượt trội so với học sinh các trường dân lập/vùng sâu) và trình độ học vấn của cha mẹ có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với năng lực đọc của sinh viên ($p < 0.05$). Thu nhập gia đình đóng vai trò điều kiện hỗ trợ cơ sở vật chất, nhưng không quyết định tuyệt đối năng lực xử lý văn bản.
-
Sự dịch chuyển mạnh mẽ của sở thích đọc sang các chủ đề ứng dụng đời sống: Khảo sát sở thích đọc ghi nhận điểm trung bình trọng số cao nhất ở các chủ đề gắn liền với văn hóa đại chúng và đời sống thường nhật: Âm nhạc (Music), Ẩm thực & Sức khỏe (Food and Health), Thể thao & Trò chơi (Sports and Games), vượt trội so với các thể loại Văn học kinh điển (Literature) và Khoa học hàn lâm (Science). Điều này củng cố cảnh báo thực tế được nêu trong luận án:
"With the advent of new technology, students nowadays spend more of their free time enjoying with their gadgets, mostly for games rather than with their reading materials. No matter how hard educators push the campaign of reading among students, most of them would prefer not to participate." (Chapter I, p. 2)
- Ý nghĩa vượt trội của hứng thú đọc đối với năng lực ngôn ngữ: Phân tích định lượng tương quan khẳng định sinh viên có sở thích đọc rộng ở các chủ đề ngoài giáo trình có vốn từ vựng phong phú và tốc độ đọc trôi chảy (reading fluency) cao hơn hẳn nhóm chỉ học giáo trình bắt buộc. Kết quả này hoàn toàn nhất quán với luận điểm quốc tế của OECD và Krashen được trích dẫn trong cơ sở lý luận:
"Research from the Organization for Economic Co-operation and Development (OECD, 2002) showed that reading enjoyment is more important for children’s educational success than their family’s socio-economic status. According to Krashen (1993)... when children read for pleasure, when they get 'hooked on books', they acquire, involuntarily and without conscious effort, nearly all of the so-called 'language skills'... Without it, children simply do not have a chance." (Chapter II, p. 38)
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định Thuyết lược đồ và Thuyết tiếp nhận ngôn ngữ tự nhiên giữ nguyên giá trị trong bối cảnh người học đại học EFL tại Việt Nam; chứng minh vai trò tích hợp của cảm xúc/sở thích trong cấu trúc nhận thức ngôn ngữ.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình R&D trong giáo dục: chuyển hóa dữ liệu khảo sát nhân khẩu học và sở thích thành ma trận tiêu chí thiết kế tài liệu giảng dạy thực nghiệm.
- Về mặt thực tiễn sư phạm: Đề xuất giảng viên áp dụng kỹ thuật đọc lặp lại (repeated readings - Rasinski & Hoffman, 2003), đọc có hỗ trợ (assisted reading/choral reading), và lập lược đồ ngữ nghĩa (semantic mapping) vào các bài đọc tích hợp theo chủ đề yêu thích của sinh viên.
- Về mặt chính sách: Cung cấp căn cứ thực chứng để Hội đồng Khoa học và Ban Đào tạo Đại học Thái Nguyên tái cấu trúc chương trình Tiếng Anh đại cương, bổ sung các học phần đọc phát triển (Developmental Reading) và trang bị nguồn học liệu số tương thích.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (năm học 2013–2014) trên $N = 400$ sinh viên, chưa theo dõi được sự biến thiên năng lực đọc hiểu của người học theo chiều dọc (longitudinal study) suốt 4 năm đại học.
- Giới hạn bối cảnh địa lý: Phạm vi khảo sát tập trung tại Đại học Thái Nguyên, mang đặc thù sinh viên khu vực phía Bắc, do đó khả năng khái quát hóa (generalizability) sang các trường đại học khối kinh tế - kỹ thuật tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM) cần được tái kiểm định cẩn trọng.
- Phương pháp tự báo cáo (Self-reported Measures): Dữ liệu sở thích đọc chủ yếu dựa trên bảng hỏi Likert, có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ hiệu ứng mong muốn xã hội (social desirability bias).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) đề xuất 4 định hướng:
- Thực hiện các can thiệp thực nghiệm có đối chứng (Randomized Controlled Trials - RCT) để đánh giá định lượng mức độ tăng trưởng điểm số đọc hiểu của sinh viên khi sử dụng Bộ tài liệu đọc bổ trợ tích hợp trong thời gian 1 học kỳ so với nhóm đối chứng học giáo trình truyền thống.
- Ứng dụng công nghệ đo lường nhận thức hiện đại như kỹ thuật theo dõi chuyển động mắt (eye-tracking) và đo điện não (EEG) để phân tích chi tiết tốc độ giải mã từ và điểm dừng nhận thức (fixation duration) của sinh viên khi đọc văn bản số (e-readers/tablets so với bản in truyền thống).
- Mở rộng điều tra ảnh hưởng của các thiết bị đọc sách điện tử (Kindle, Nook, iPad) và các nền tảng số hóa theo định hướng phân tích của Pew Research (2010) và ECAR Study trong kỷ nguyên học tập chuyển đổi số.
- Xây dựng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời các biến trung gian: Động lực nội tại $\rightarrow$ Chiến lược siêu nhận thức $\rightarrow$ Tần suất đọc tự nguyện $\rightarrow$ Năng lực học thuật tổng thể.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về tâm lý học ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy đọc hiểu tiếng Anh tại Việt Nam; cung cấp khung tham chiếu phương pháp luận cho các luận án tiến sĩ và đề tài nghiên cứu cấp bộ về giáo dục ngoại ngữ.
- Chuyển đổi giáo dục và phát triển học liệu (Educational Transformation): Bộ tài liệu đọc bổ trợ tích hợp đề xuất trong luận án đóng vai trò giải pháp trực tiếp xóa bỏ định kiến giáo trình đọc khô cứng, cung cấp cho các trường đại học thành viên nguồn tư liệu học tập sinh động, tăng cường hứng thú học tập của sinh viên.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy Influence): Thúc đẩy các cấp quản lý giáo dục đại học đổi mới quy chuẩn kiểm định chuẩn đầu ra ngoại ngữ, chuyển trọng tâm từ kiểm tra ghi nhớ ngữ pháp sang đánh giá năng lực đọc hiểu học thuật và kỹ năng tự học suốt đời.
- Lợi ích xã hội và hội nhập quốc tế (Societal & Global Benefits): Nâng cao năng lực đọc hiểu tiếng Anh giúp sinh viên các tỉnh miền núi tiếp cận kho tàng tri thức khoa học kỹ thuật toàn cầu, thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa các vùng miền và nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành TESOL/Applied Linguistics: Kế thừa phương pháp luận nghiên cứu tương quan, bảng hỏi chuẩn hóa và mô hình IPO để triển khai các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.
- Giảng viên tiếng Anh đại học: Tiếp cận nguồn tài liệu bổ trợ tích hợp và các kỹ thuật can thiệp sư phạm chuẩn xác (chiến lược siêu nhận thức, kỹ thuật đọc lặp lại, phát triển lược đồ nội dung) nhằm cải thiện triệt để tình trạng người đọc khuyết tật (disabled readers).
- Chuyên gia thiết kế chương trình và biên soạn giáo trình (Curriculum & Syllabus Designers): Nắm bắt dữ liệu thực chứng về sở thích đọc của giới trẻ để tích hợp các chủ đề hiện đại (Âm nhạc, Ẩm thực, Sức khỏe, Thể thao) vào giáo trình chính khóa một cách khoa học.
- Nhà quản lý giáo dục và lãnh đạo trường đại học: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm cơ sở phân bổ ngân sách thư viện, phát triển nguồn học liệu số và ban hành các chính sách khuyến đọc hiệu quả trong môi trường học thuật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết lược đồ (Schema Theory) của Bartlett (1932) và Silvertain trong ngữ cảnh giáo dục đại học EFL khu vực đang phát triển. Luận án chứng minh rằng việc kích hoạt Content schemata thông qua các chủ đề phi hàn lâm có độ tương thích cao với sở thích cá nhân (Âm nhạc, Thể thao, Sức khỏe) có khả năng bù trừ hiệu quả cho sự suy giảm tạm thời của Formal schemata, giảm tải áp lực cho bộ nhớ làm việc (working memory) và thúc đẩy quá trình tự động hóa giải mã ký tự (decoding automaticity) theo mô hình của Samuels (2002).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm là gì?
So với các nghiên cứu đọc hiểu truyền thống tại Việt Nam vốn chủ yếu mang tính định tính hoặc chỉ đo lường điểm số thuần túy, luận án tạo bước đột phá khi kết hợp mô hình R&D với thiết kế tương quan đa biến dựa trên khung khảo sát chuẩn quốc tế của Clark (2012) và chuẩn đánh giá của National Reading Panel (NRP, 2000). Nghiên cứu lượng hóa đồng thời 5 chiều kích nhân khẩu học, 5 phân khu sở thích đọc và các mức độ hiệu suất đọc trên mẫu chuẩn $N = 400$, tạo cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện làm căn cứ phát triển sản phẩm giáo dục.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự vượt trội của yếu tố Hứng thú đọc nội tại (Reading Enjoyment) so với biến số điều kiện kinh tế gia đình trong việc định hình thói quen đọc trôi chảy và tích lũy vốn từ. Dù sinh viên xuất thân từ các gia đình có thu nhập thấp hoặc tốt nghiệp trường THPT không chuyên chịu thiệt thòi về mặt điểm số ban đầu, những sinh viên duy trì niềm đam mê đọc sách tự nguyện ở các lĩnh vực yêu thích ngoài chương trình học đều thể hiện khả năng bù đắp năng lực vượt trội, xác thực hoàn hảo phát hiện quốc tế của OECD (2002).
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Luận án cung cấp đầy đủ hệ thống câu hỏi nghiên cứu, bảng danh mục biến số nhân khẩu học, cấu trúc bài test chuẩn hóa, thang đo Likert 5 mức độ đánh giá sở thích đọc, cùng quy trình phân tích số liệu thống kê chi tiết trên SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập quy trình trên các đối tượng sinh viên thuộc các trường đại học khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Nghị sự 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa và đa phương tiện hóa tài liệu đọc bổ trợ tích hợp đáp ứng xu thế e-reader và thiết bị di động; (2) Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) đo lường tác động dài hạn của tài liệu đọc tích hợp đối với năng lực viết học thuật và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp; (3) Mở rộng mạng lưới nghiên cứu thực nghiệm đa trung tâm tại các trường đại học thuộc khu vực Đông Nam Á (ASEAN).
Kết luận
- Xác lập cơ sở thực nghiệm vững chắc: Công trình đã hoàn thành xuất sắc việc điều tra toàn diện năng lực đọc hiểu và sở thích tiếp nhận của $N = 400$ sinh viên năm nhất Đại học Thái Nguyên, mang lại bức tranh dữ liệu xác thực về thực trạng học tập tiếng Anh đại cương.
- Lượng hóa mối quan hệ đa biến: Minh chứng bằng số liệu thống kê về sự ảnh hưởng của loại hình trường THPT, học vấn phụ huynh và đặc biệt là sở thích đọc cá nhân đối với hiệu suất đọc hiểu học thuật.
- Mô hình hóa giải pháp học liệu bổ trợ: Thiết kế thành công khung tài liệu đọc bổ trợ tích hợp (Supplementary Integrative Reading Materials) dựa trên mô hình IPO, giải quyết triệt để sự mất cân đối giữa giáo trình hàn lâm và nhu cầu tâm lý người học.
- Thúc đẩy chuyển dịch mô hình nhận thức: Tạo bước chuyển biến từ phương pháp giảng dạy đọc thụ động, áp đặt sang mô hình lấy người học làm trung tâm, tích hợp siêu nhận thức và đọc tự nguyện theo quan điểm của Krashen (1993) và Samuels (2002).
- Mở ra các nhánh nghiên cứu chuyên sâu mới: Khởi xướng các hướng nghiên cứu liên ngành về tương tác giữa công nghệ đọc số (e-reading adoption), tâm lý học tiếp nhận và phát triển chương trình đào tạo ngoại ngữ đại học.
- Giá trị di sản bền vững: Luận án của tác giả Đinh Thị Hướng khẳng định giá trị ứng dụng lâu dài, đóng góp thiết thực vào công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học và nâng cao vị thế của người học Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines READING PERFORMANCE AND READING INTERESTS OF COLLEDGE FRESHMEN OF THAI NGUYEN UNIVERSITY: BASIS FOR DEVELOPING COLLEGE SUPPLEMENTARY INTERGRATIVE READING MATERIALS A Dissertation Presented to The Faculty of Graduate School Batangas State University Batangas City, Philippines In Partial Fulfillment Of the Requirements for the Degree Doctor of Philosophy Major in English By: DINH THI HUONG (LILAC) December, 2014 i THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines TABLE OF CONTENTS Page TABLE OF CONTENTS.i LIST OF TABLES .iii LIST OF FIGURES.1 Statement of the Problem.7 Scope, Limitations and Delimitations of the Study .9 Significance of the Study. REVIEW OF LITERATURE .88 Definition of Terms. RESEARCH METHOD AND PROCEDURE .90 Subjects of the Study .93 Data Gathering Instrument .95 Data Gathering Procedure .97 Statistical Treatment of Data. PRESENTATION, ANALYSIS AND INTERPRETATION OF DATA .99 ii THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines V.
SUMMARY, CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS.177 iii THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines LIST OF TABLES Table Title Page 1. Distribution of Participants. Percentage Distribution of the Students’ Demographic Profile in Terms of Gender. Percentage Distribution of the Students’ Demographic Profile in Terms of Type of High School Graduated from.
Percentage Distribution of the Students’ Demographic Profile in Terms of Living Accomodation. Percentage Distribution of the Students’ Demographic Profile in Terms of Monthly Family Income. Percentage Distribution of the Students’ Demographic Profile in Terms of Educational Attainment of Parents. Level of the Students’ Reading Performance in English.
Relationship Between Demographic Profile and Reading Performance of the Students’. Reading Interests of Freshmen Students with Regards to Music. Reading Interests of Freshmen Students with Regards to Food and Health. Reading Interests of Freshman Students with .114 iv THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines 12.
Regards to Sports and Games. Reading Interests of Freshmen Students with Regards to Science. Relationship Between the Reading Performance of the Students’ and Reading Interests of Freshmen Students. Proposed Supplemental Reading Materials.120 v THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines LIST OF FIGURES Figure Title Page 1.
The Conceptual Model of the Study Using the Input-Process-Output Approach………………………………….……90 1 THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines CHAPTER I THE PROBLEM Introduction The importance of education could hardly be denied by every one for it is not the quality alone that most educators are after, but most of all, an effective English language teaching instruction especially in non- native English speaking countries like Vietnam. This world is now in global competition where teaching college English emphasizes not only theory but more on practice in order to compete communicatively with other countries. It is now the concern of English teachers to apply language learning into useful, meaningful and worthwhile classroom engagements and create career advantage in life. As English is the language of academic instruction, the success of students depend on their communication ability which is anchored on their listening, speaking, reading and writing skills in English.
But recent studies show that the performance of the college students have fallen short of the standard output expected while there is an increasing complaint of the college professors that most college students are disabled readers. Most of the college students are no longer fluent in speaking, reading, and writing the English language. 2 THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines With the advent of new technology, students nowadays spend more of their free time enjoying with their gadgets, mostly for games rather than with their reading materials. No matter how hard educators push the campaign of reading among students, most of them would prefer not to participate One of the most important skills being taught to students today is reading.
This is the foundation for which the individual builds new skills, expands knowledge, and drives great satisfaction. Perhaps, the most complex process the students experience is the skill in reading. The teacher, whether in elementary, secondary or even in college, needs to guide the students properly in the acquisition of basic skills to be able to read with understanding. Development of reading skills is vital most especially for students.
Reading is a multifaceted process that develops only with practice. There are certain aspects of reading, such as fluency and word recognition, which can be learned in a few years. These basics must be mastered but at the same time reading comprehension should be emphasized in the process. Students can parrot words on a page all day long but if they don’t have the necessary comprehension skills they will not be able to make predictions about what will happen next, monitor their understanding of content, sequence or characters, clarify 3 THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines confusing parts of the text, or connect what they’re reading to their own experience or prior knowledge (Marshall, 2012).
The model of what “reading” is has changed quite dramatically from an earlier model where reading was mainly a process of decoding the words on the page (Mather, 2003). The current view about reading is that it is a complex cognitive process; a bottom-up process in which the pre-existing knowledge structure of the reader is brought to bear on the text. Silvertain added that there are two kinds of background knowledge. They are formal schemata, which involve knowledge of rhetorical structures and conventions, and the content schemata which involved knowledge of the word beyond text.
In this contemporary view of reading, the teacher’s role is to assist in developing an appreciation schema during the reading process. Nowadays, in Vietnam, English is considered as a basic subject. It is being taught in most of the universities, including Thai Nguyen University. Reading in English is very interesting because it helps the learner not only to study English well, but also to understand more about the outside world.
The learners will be informed the events, culture, people, and others in foreign countries through English newspaper, magazines or books. Reading is the key that unlocks the door in the world of enlightenment and enjoyment. However, the input or the information 4 THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines ones gets through reading depends on his interpretations about similar things that he reads. Each person is unique individual trying to put meaning to an author’s message.
Learning to read is one of the most important accomplishments that can be achieved during ones formal schooling. However, reading is a complex process that causes students a lot of troubles. According to reading specialists, many students do not become good readers when they have poor reading habits and negative attitudes toward reading. Usually they are those who have numerous unrelated, disorganized and incomplete pieces of words floating in their memories and more often than not, they become the disable readers and the poorest individuals in the class.
A disabled reader is not an exemption from those who are termed as slow learners. He is one and the same as those who experience difficulty within the learning situation in connection with mental ability. If this is the case, the teacher must set specific attention to the disable readers or slow learners although it is believed that the overall curriculum must be the same for all students. Whether each student reads well or poorly, the teacher must be to make an analysis for each case and the teacher should determine the learner’s points of strengths or weaknesses before giving intelligent assistance.
5 THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines The goals of reading are to understand written text, integrate new ideas, and generalize from what is read. Reading comprehension depends on several interrelated skills: understanding oral language, decoding the printed word, reading fluently, and using strategies to increase comprehension. No matter what the student’s age is, it’s important his skills develop in all areas because significant difficulty in any one of them can cause a breakdown in the whole process of reading (Baumel, 2003). Reading is a process of extracting meaning from print.
It involves both visual, perceptual and linguistic processes. Good readers know and understand the processes involved in reading and consciously control them. This awareness and control of the reading processes is called metacognition, which means “knowing about knowing”. Some students do not know what they are reading.
They continue to red even though they do not comprehend. Poor readers tolerate such confusion because they either don’t realize that it exists or don’t know what to do about it. Poor reader focuses on facts whereas good readers try to absorb details into a larger cognitive pattern. The reading problem and comprehension of the college students must really be given priority so that they will be able to cope up with the demands of both academic and professional endeavors.
To see better development, the researcher decided to tap the freshman students of 6 THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines Thai Nguyen University so that in the end, a reading program will be proposed to enhance the reading skills of freshman students. As a college instructor in English courses, the researcher too, have a notion that the first year college students enrolled in the different programs of Thai Nguyen University could be the main concern of this academic issue. Despite their having finished the secondary level, they are still deficient in the basic communication skills especially in reading. Hence, the problem in skill acquisition that prevails among the first year college students has to be identified and given attention to.
The researcher really wanted to come up with a concerted effort among English instructors of the different colleges of this university– to lessen, if not eradicate the reading weaknesses of the students. Such effort however, is an expectation for better quality of today’s college graduates. Likewise, the need for this study is really on call since it should always be the concern of the English teachers to know the abilities, interests, needs and characteristics of the students under his control and at the same time discuss the weaknesses of each student in reading as well as give the corresponding measure. As one goes up the ladder of education, this student has to learn to read extensively in order to improve his level of achievement.
He has to develop the basic skills in reading. The researcher wanted to emphasize the need for 7 THAI NGUYEN UNIVERSITY BATANGAS STATE UNIVERSITY Socialist Republic of Vietnam Republic of the Philippines reading skills because she believes that success in reading is success in school, thus, success in future life. It is even obvious that the ability to read is vital to learning because access to knowledge in the various disciplines is made possible through reading. This eventually prepares the youth for both local and global competitiveness.
Since this should be the focus of tertiary education, a very alarming finding proved that there is a need to refocus attention to the reading program in the college level because reading is a primary avenue to knowledge. To advance in knowledge, one should forever learn more, study more, and reason more. Likewise, reading is the most important task of learning and all the lessons and subjects in the academe need the skills in reading. A student who has developed the basic skills in reading loves to read well.
As he goes up the ladder of education, he has to learn to read extensively in order to improve his level of achievement.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dinh Thi Huong (2014). Năng lực đọc hiểu & hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Batangas State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/nang-luc-doc-hieu-hung-thu-doc-tieng-anh-sinh-vien-dai-hoc-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực đọc hiểu & hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích năng lực đọc hiểu, hứng thú đọc tiếng Anh của SV năm nhất ĐH Thái Nguyên, làm cơ sở phát triển tài liệu bổ sung.
Luận án "Năng lực đọc hiểu & hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Batangas State University. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Năng lực đọc hiểu & hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực đọc hiểu & hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành English. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Năng lực đọc hiểu & hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực đọc hiểu & hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực đọc hiểu & hứng thú đọc tiếng Anh SV ĐH Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.