Luận văn thạc sĩ về lợi nhuận doanh nghiệp - Nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Công nghiệp Châu Á

Luận văn tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ là tài liệu quan trọng thể hiện kết quả nghiên cứu khoa học, kỹ thuật, công nghệ.

Tác giả

Luan An

Số trang

68

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lý luận về lợi nhuận doanh nghiệp hiện nay
Số trang:
68 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lý luận về lợi nhuận doanh nghiệp hiện nay

Lợi nhuận doanh nghiệp là thước đo tài chính phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Đây là phần chênh lệch dương giữa tổng doanh thu và tổng chi phí hợp lý. Doanh nghiệp cần tạo ra lợi nhuận để duy trì bộ máy vận hành ổn định. Lợi nhuận đảm bảo nguồn tích lũy mở rộng quy mô đầu tư lâu dài. Ngoài ra, chỉ tiêu này còn thể hiện trách nhiệm nộp ngân sách nhà nước. Trong kinh tế thị trường, lợi nhuận thúc đẩy cải tiến công nghệ và nâng cao năng suất lao động. Doanh nghiệp không có lợi nhuận sẽ đối mặt với nguy cơ phá sản. Vì vậy, quản trị lợi nhuận luôn là mục tiêu cốt lõi của mọi đơn vị kinh doanh.

1.1. Bản chất và vai trò của lợi nhuận

Lợi nhuận doanh nghiệp phản ánh chất lượng toàn bộ quá trình quản trị và sản xuất. Chỉ tiêu này quyết định năng lực cạnh tranh trên thị trường. Về mặt kinh tế, lợi nhuận bù đắp hao phí lao động và chi phí vốn. Lợi nhuận sau thuế tạo nguồn quỹ khen thưởng, phúc lợi cho người lao động. Khoản tiền này cũng giúp doanh nghiệp chủ động tái đầu tư máy móc hiện đại. Về mặt xã hội, lợi nhuận đóng góp vào nguồn thu ngân sách quốc gia qua thuế thu nhập. Sự gia tăng lợi nhuận minh chứng cho uy tín và vị thế vững chắc của doanh nghiệp trước đối tác và ngân hàng.

1.2. Các nhân tố tác động đến lợi nhuận

Lợi nhuận doanh nghiệp chịu tác động bởi hai nhóm nhân tố chính gồm chủ quan và khách quan. Nhóm nhân tố chủ quan xuất phát từ nội tại công ty. Khối lượng sản phẩm tiêu thụ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Giá vốn hàng bán và chi phí vận hành quyết định tỷ suất sinh lời. Năng lực quản trị, trình độ lao động và công nghệ sản xuất cũng đóng vai trò quyết định. Nhóm nhân tố khách quan bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô. Sự biến động của lãi suất, tỷ giá và chính sách thuế tác động mạnh đến lợi nhuận. Mức độ cạnh tranh trên thị trường cũng làm thay đổi giá bán và thị phần.

1.3. Phương pháp xác định lợi nhuận

Xác định lợi nhuận doanh nghiệp tuân thủ quy trình hạch toán kế toán chặt chẽ. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trừ đi các khoản giảm trừ doanh thu tạo thành doanh thu thuần. Lợi nhuận gộp bằng doanh thu thuần trừ đi giá vốn hàng bán. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh được tính bằng lợi nhuận gộp cộng doanh thu tài chính, sau đó trừ chi phí tài chính, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Lợi nhuận khác bằng thu nhập khác trừ chi phí khác. Tổng lợi nhuận trước thuế bao gồm lợi nhuận kinh doanh và lợi nhuận khác. Lợi nhuận sau thuế là phần còn lại sau khi khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp.

II. Các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận doanh nghiệp cốt lõi

Hệ thống chỉ tiêu tài chính giúp đánh giá chính xác chất lượng lợi nhuận doanh nghiệp. Các chỉ tiêu số tuyệt đối phản ánh quy mô tiền tệ thu được. Ngược lại, các chỉ tiêu tỷ suất phản ánh hiệu quả sử dụng từng đồng chi phí và nguồn vốn. Việc phân tích tỷ suất lợi nhuận giúp nhà quản trị nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong kinh doanh. Ban lãnh đạo dựa vào đó để đưa ra các quyết định điều hành kịp thời. Nhà đầu tư và chủ nợ cũng sử dụng các chỉ số này để đánh giá rủi ro trước khi rót vốn.

2.1. Tỷ suất lợi nhuận trên giá thành

Tỷ suất lợi nhuận trên giá thành phản ánh khả năng sinh lời của mỗi đồng chi phí bỏ ra. Công thức tính dựa trên tỷ lệ giữa tổng lợi nhuận và tổng giá thành toàn bộ sản phẩm tiêu thụ. Giá thành bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Chỉ số này càng cao chứng tỏ công tác quản lý chi phí càng hiệu quả. Doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí sản xuất sẽ có tỷ suất lợi nhuận cao hơn. Đây là căn cứ quan trọng để xây dựng chính sách giá bán cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình sản xuất kinh doanh.

2.2. Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu và vốn kinh doanh

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu đo lường khả năng sinh lời của đồng vốn cổ đông đầu tư. Chỉ tiêu này tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân. Chỉ số cao thu hút các nhà đầu tư tiềm năng và gia tăng giá trị cổ phiếu. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh tính bằng tổng lợi nhuận trước thuế chia cho tổng tài sản bình quân. Chỉ tiêu này đo lường hiệu suất sinh lời của toàn bộ tài sản đang vận hành. Quản trị tốt tài sản cố định và vốn lưu động sẽ thúc đẩy chỉ tiêu này tăng trưởng mạnh mẽ.

2.3. Tỷ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần

Chỉ tiêu này phản ánh mỗi đồng doanh thu thuần tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh. Công thức xác định bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận thuần kinh doanh và doanh thu thuần. Chỉ số này loại bỏ các biến động bất thường từ hoạt động ngoài kinh doanh chính. Tỷ suất tăng cho thấy doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí tài chính, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Doanh nghiệp duy trì được tỷ suất lợi nhuận thuần ổn định sẽ sở hữu lợi thế cạnh tranh dài hạn và dòng tiền lành mạnh.

III. Thực trạng lợi nhuận doanh nghiệp tại CTCP CN Châu Á

Công ty Cổ phần Công nghiệp Châu Á là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thi công xây lắp và công nghiệp. Giai đoạn 2012-2014, công ty đối mặt với nhiều biến động của thị trường xây dựng. Quy mô tài sản và nguồn vốn có sự điều chỉnh linh hoạt theo từng dự án. Doanh nghiệp nỗ lực duy trì việc làm và tối ưu nguồn lực sẵn có. Tuy nhiên, hiệu quả sinh lời tổng thể vẫn gặp nhiều thách thức. Việc phân tích lợi nhuận doanh nghiệp giai đoạn này giúp làm rõ các thành quả đạt được cùng những tồn tại cần khắc phục.

3.1. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 2014

Trong giai đoạn 2012-2014, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của Công ty Cổ phần Công nghiệp Châu Á có sự biến động đáng kể. Năm 2013, doanh thu sụt giảm do thị trường bất động sản đóng băng. Sang năm 2014, doanh thu phục hồi nhờ công ty ký kết thêm các hợp đồng thi công mới. Lợi nhuận gộp có xu hướng tăng nhẹ nhưng chịu áp lực lớn từ biến động giá vật tư. Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng rất cao trong cơ cấu doanh thu. Lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế duy trì mức dương nhưng chưa đạt kỳ vọng kế hoạch ban đầu.

3.2. Cơ cấu lợi nhuận và các khoản chi phí phát sinh

Cơ cấu lợi nhuận của công ty phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động xây lắp chính. Lợi nhuận từ hoạt động tài chính chiếm tỷ trọng nhỏ và có xu hướng giảm. Chi phí tài chính, đặc biệt là chi phí lãi vay ngân hàng, tạo áp lực lớn lên dòng tiền. Chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng chưa được tối ưu hóa đồng bộ. Các chi phí phát sinh tại công trường làm giảm lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh. Hoạt động khác đóng góp không đáng kể vào tổng lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp trong cả ba năm.

3.3. Đánh giá thành tựu và hạn chế về lợi nhuận

Công ty đã đạt được kết quả tích cực trong việc duy trì sản xuất và bảo toàn vốn kinh doanh. Các chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận đều giữ mức dương trong bối cảnh suy thoái kinh tế. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu và tài sản còn thấp. Nguyên nhân chủ yếu do giá vốn hàng bán tăng cao, tiến độ thi công công trình đôi khi bị kéo dài. Công tác thu hồi nợ đọng chưa triệt để làm gia tăng chi phí tài chính. Hệ thống quản trị nội bộ cần nâng cấp để kiểm soát lãng phí vật tư hiệu quả hơn.

IV. Giải pháp gia tăng lợi nhuận doanh nghiệp hiệu quả

Gia tăng lợi nhuận doanh nghiệp là yêu cầu sống còn của Công ty Cổ phần Công nghiệp Châu Á trong giai đoạn mới. Doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, tài chính và quản trị. Mục tiêu chính là mở rộng doanh thu, kiểm soát chi phí và tối ưu nguồn lực. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh giúp đơn vị trúng thầu các dự án có biên lợi nhuận cao. Đồng thời, nâng cao năng suất lao động sẽ hạ thấp chi phí vận hành. Các biện pháp dưới đây mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ công ty tăng trưởng bền vững.

4.1. Tiết kiệm chi phí và hạ giá thành sản phẩm

Công ty cần tập trung tiết kiệm chi phí sản xuất để trực tiếp hạ giá thành sản phẩm. Việc đàm phán hợp đồng cung ứng vật liệu số lượng lớn giúp cắt giảm giá vốn hàng bán. Quản lý chặt chẽ khâu định mức tiêu hao nguyên vật liệu tại từng công trường thi công. Cắt giảm các khoản chi tiêu lãng phí nhằm hạ thấp chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng. Tối ưu hóa phương án thi công giúp rút ngắn thời gian bàn giao dự án. Biện pháp này trực tiếp mở rộng biên lợi nhuận gộp và thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận sau thuế.

4.2. Nâng cao hiệu quả đầu tư thiết bị và nguồn nhân lực

Đầu tư đổi mới máy móc thiết bị thi công hiện đại là hướng đi chiến lược. Công nghệ mới giúp tăng năng suất, giảm hao phí nhân công và nâng cao chất lượng công trình. Song song đó, công ty cần chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thường xuyên tổ chức đào tạo chuyên môn cho kỹ sư và bồi dưỡng tay nghề cho công nhân. Chính sách đãi ngộ hợp lý và thưởng theo năng suất sẽ khuyến khích người lao động cống hiến. Năng suất lao động tăng cao giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và gia tăng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.

4.3. Tối ưu hóa tổ chức và năng lực sử dụng vốn

Công ty cần tinh gọn bộ máy quản lý và phân định rõ trách nhiệm từng phòng ban. Tăng cường phối hợp nhịp nhàng giữa khâu thiết kế, thi công và tài chính kế toán. Nâng cao khả năng sử dụng vốn kinh doanh bằng cách luân chuyển vốn lưu động nhanh hơn. Đẩy mạnh thu hồi công nợ từ chủ đầu tư để giảm nhu cầu vay nợ ngân hàng. Biện pháp này trực tiếp cắt giảm chi phí tài chính và giảm rủi ro thanh khoản. Sử dụng vốn hiệu quả giúp tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và củng cố nền tảng tài chính.

V. Kiến nghị nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp bền vững

Bên cạnh nỗ lực tự thân của công ty, môi trường kinh tế vĩ mô đóng vai trò hỗ trợ rất lớn. Sự ổn định chính sách và khung pháp lý thuận lợi tạo điều kiện cho các doanh nghiệp xây lắp phát triển. Công ty Cổ phần Công nghiệp Châu Á cần sự đồng hành từ cơ quan quản lý nhà nước. Các chính sách điều tiết vĩ mô kịp thời sẽ tháo gỡ khó khăn về vốn và thị trường. Những kiến nghị dưới đây nhằm hoàn thiện môi trường kinh doanh và hỗ trợ doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận.

5.1. Kiến nghị về chính sách thuế và hỗ trợ vốn

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện chính sách thuế theo hướng khuyến khích đầu tư sản xuất. Việc xem xét miễn, giảm hoặc giãn thời hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp giúp bổ sung vốn lưu động kịp thời. Ngân hàng Nhà nước cần điều chỉnh lãi suất cho vay phù hợp với điều kiện kinh doanh thực tế. Giảm lãi suất vay vốn giúp doanh nghiệp hạ thấp chi phí tài chính đáng kể. Ngoài ra, việc mở rộng các gói tín dụng ưu đãi trung và dài hạn sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ và máy móc thiết bị thi công.

5.2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và môi trường kinh doanh

Cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật kinh doanh đồng bộ và minh bạch. Cơ quan chức năng cần đơn giản hóa thủ tục hành chính trong cấp phép xây dựng và giải ngân vốn đầu tư công. Tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng, chống gian lận thương mại và cạnh tranh không lành mạnh. Minh bạch hóa quy trình đấu thầu giúp các doanh nghiệp năng lực tốt dễ dàng tiếp cận dự án. Hệ thống pháp lý rõ ràng bảo vệ quyền lợi hợp pháp, giúp doanh nghiệp an tâm sản xuất và gia tăng lợi nhuận bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ LỢI NHUẬN TRONG DOANH NGHIỆP
1.1. Lợi nhuận của doanh nghiệp
1.1.1. Khái niệm
1.1.2. Phương pháp xác định lợi nhuận của doanh nghiệp
1.1.3. Vai trò của lợi nhuận
1.2. Các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận
1.2.1. Tỷ suất lợi nhuận giá thành
1.2.2. Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu
1.2.3. Tỷ suất lợi nhuận vốn kinh doanh
1.2.4. Tỷ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận
1.3.1. Nhân tố chủ quan
1.3.2. Nhân tố khách quan
1.4. Các biện pháp gia tăng lợi nhuận trong doanh nghiệp
1.4.1. Tăng doanh thu. Giảm chi phí. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH THỰC HIỆN LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á
2.1. Giới thiệu khái quát về Công ty cổ phần công nghiệp châu Á
2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á
2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á
2.1.3. Khái quát kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á trong 3 năm 2012-2014
2.2. Thực trạng tình hình lợi nhuận của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á
2.2.1. Thực trạng tình hình lợi nhuận từ bán hàng và cung ứng dịch vụ
2.2.2. Thực trạng tình hình lợi nhuận từ hoạt động tài chính
2.2.3. Thực trạng tình hình lợi nhuận từ các hoạt động khác
2.3. Các chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á
2.3.1. Tỷ suất lợi nhuận giá thành
2.3.2. Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu
2.3.3. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh
2.3.4. Tỷ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần
2.4. Kết quả đạt được
2.5. Nguyên nhân của hạn chế
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ CÁC GIẢI PHÁP GIA TĂNG LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á
3.1. Định hướng phát triển của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á trong thời gian tới
3.2. Một số giải pháp gia tăng lợi nhuận cho Công ty cổ phần công nghiệp châu Á
3.2.1. Nâng cao chất lượng và số lượng các công trình thi công
3.2.2. Hạ giá thành sản phẩm bằng cách tiết kiệm chi phí sản xuất
3.2.3. Tăng cường công tác tổ chức, quản lý trong quá trình sản xuất kinh doanh
3.2.4. Nâng cao hiệu quả đầu tư cho công nghệ, máy móc thiết bị
3.2.5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
3.2.6. Nâng cao khả năng sử dụng vốn
3.3. Một số kiến nghị Nhà nước
3.3.1. Hỗ trợ vốn đầu tư
3.3.2. Cải thiện chính sách thuế
3.3.3. Điều chỉnh lãi suất cho vay phù hợp
3.3.4. Tạo môi trường kinh doanh bình đẳng
3.3.5. Sửa đổi hệ thống pháp luật kinh doanh
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn tốt nghiệp luận văn thạc sĩ luận án tiến sĩ báo cáo thực tập đề tài tốt nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (68 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Trường ĐH Kinh tế Quốc dân GVHD: Th.s Trần Trọng Phong MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ LỢI NHUẬN TRONG DOANH NGHIỆP.1 LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP.2 Phương pháp xác định lợi nhuận của doanh nghiệp.3 Vai trò của lợi nhuận.2 CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ LỢI NHUẬN.1 Tỷ suất lợi nhuận giá thành.2 Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu.3 Tỷ suất lợi nhuận vốn kinh doanh.4 Tỷ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần.3 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỢI NHUẬN.1 Nhân tố chủ quan.2 Nhân tố khách quan.2 CÁC BIỆN PHÁP GIA TĂNG LỢI NHUẬN TRONG DOANH NGHIỆP.1 Tăng doanh thu. Giảm chi phí. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh.20 CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH THỰC HIỆN LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á.1 GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á.2 Cơ cấu tổ chức của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á.3 Khái quát kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á trong 3 năm 2012-2014.2 THỰC TRẠNG TÌNH HÌNH LỢI NHUẬN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á.30 Trường ĐH Kinh tế Quốc dân GVHD: Th.s Trần Trọng Phong 2.1 Thực trạng tình hình lợi nhuận từ bán hàng và cung ứng dịch vụ.2 Thực trạng tình hình lợi nhuận từ hoạt động tài chính.3 Thực trạng tình hình lợi nhuận từ các hoạt động khác.3 CÁC CHỈ TIÊU TỶ SUẤT LỢI NHUẬN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á………………………………………………….1 Tỷ suất lợi nhuận giá thành.2 Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu.3 Tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh.4 Tỷ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần.1 Kết quả đạt được.3 Nguyên nhân của hạn chế.45 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ CÁC GIẢI PHÁP GIA TĂNG LỢI NHUẬN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á.1 ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á TRONG THỜI GIAN TỚI.2 MỘT SỐ GIẢI PHÁP GIA TĂNG LỢI NHUẬN CHO CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÂU Á.1 Nâng cao chất lượng và số lượng các công trình thi công.2 Hạ giá thành sản phẩm bằng cách tiết kiệm chi phí sản xuất.3 Tăng cường công tác tổ chức, quản lý trong quá trình sản xuất kinh doanh.4 Nâng cao hiệu quả đầu tư cho công nghệ, máy móc thiết bị.5 Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.6 Nâng cao khả năng sử dụng vốn.3 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHÀ NƯỚC.1 Hỗ trợ vốn đầu tư.2 Cải thiện chính sách thuế.3 Điều chỉnh lãi suất cho vay phù hợp.4 Tạo môi trường kinh doanh bình đẳng.5 Sửa đổi hệ thống pháp luật kinh doanh.63 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.64 Trường ĐH Kinh tế Quốc dân GVHD: Th.s Trần Trọng Phong DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ STT Kí hiệu Nội dung thể hiện Trang 1 Sơ đồ Sơ đồ cơ cấu tổ chức của Công ty cổ phần công 24 2.2 nghiệp châu Á 2 Bảng 2.1 Khái quát tình hình tài sản, nguồn vốn của Công 28 ty cổ phần công nghiệp châu Á 3 Bảng 2.2 Cơ cấu nguồn vốn của Công ty cổ phần công 31 nghiệp châu Á 4 Bảng 2.3 Tình hình kết quả hoạt động sản xuất kinh 32 doanh của Công ty cổ phần công nghiệp châu Á năm 2012-2014 5 Bảng 2.4 Bảng xử lý số liệu tình hình lợi nhuận của Công 34 ty cổ phần công nghiệp châu Á năm 2012-2014 6 Bảng 2.5 Bảng tính tỷ suất lợi nhuận giá thành 39 7 Bảng 2.6 Bảng tính tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu 40 8 Bảng 2.7 Bảng tính tỷ suất lợi nhuận vốn kinh doanh 42 9 Bảng 2.8 Bảng tính tỷ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động 43 kinh doanh trên doanh thu thuần 10 Bảng 2.9 Bảng chỉ tiêu năm 2013 44 11 Bảng 2.10 Bảng chỉ tiêu năm 2014 45 Trường ĐH Kinh tế Quốc dân GVHD: Th.s Trần Trọng Phong DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT - TNDN : Thu nhập doanh nghiệp - LNST : Lợi nhuận sau thuế - VLĐ : Vốn lưu động - VCĐ : Vốn cố định - VKD : Vốn kinh doanh - TSCĐ : Tài sản cố định Trường ĐH Kinh tế Quốc dân GVHD: Th.s Trần Trọng Phong LỜI MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển của thị trường cũng như sự đi lên của nền kinh tế Việt Nam đã làm cho các doanh nghiệp từ lớn đến nhỏ, từ tư nhân cho đến Nhà nước mở ra ngày càng nhiều. Việc thành lập các công ty, xí nghiệp dễ dàng hơn khi họ có vốn trong tay, kèm theo đó là những bất cập trong kinh doanh, việc lãi giả, lỗ thật xảy ra tại nhiều công ty do sự thiếu hiểu biết trong kinh doanh làm ảnh hưởng đến sự phát triển của cả một nền kinh tế.

Một doanh nghiệp đúng nghĩa không chỉ đơn giản là hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật mà hoạt động của nó phải có ích cho xã hội. Doanh nghiệp đó phải tạo ra được lợi nhuận để "nuôi sống" chính nó và một khoản khác được nộp vào Ngân sách Nhà nước để phục vụ cho lợi ích công. Trong hoạt động kinh doanh, cạnh tranh là yếu tố bắt buộc xảy đến với doanh nghiệp, do đó mong muốn lợi nhuận cao đã thực sự trở thành động lực thôi thúc các doanh nghiệp tăng cường đầu tư, đổi mới thiết bị công nghệ, đầu tư vào các ngành nghề mới với mục đích cuối cùng là đạt được lợi nhuận ngày càng cao. Chính vì vậy, lợi nhuận luôn được các doanh nghiệp quan tâm hàng đầu khi quyết định kinh doanh.

Nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng có lợi nhuận hay lợi nhuận cao bởi nền kinh tế Việt Nam đang được vận hành theo cơ chế thị trường có sự điều tiết vĩ mô của Nhà nước. Việc kinh doanh ngày nay không còn việc Nhà nước khoán sản phẩm nữa mà nó đòi hỏi cả về chất lượng do người tiêu dùng trong và ngoài nước đánh giá. Để thấy được vai trò to lớn của lợi nhuận và sự khó khăn trong quá trình tạo ra nó thì việc đi sâu tìm hiểu về lợi nhuận và các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận để từ đó có biện pháp tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp là một việc làm rất thiết thực và cần thiết. Sau một thời gian đầu thực tập em đã chọn cho mình đề tài : "Lợi nhuận và các giải pháp gia tăng lợi nhuận tại Công ty cổ phần công nghiệp châu Á" để giải quyết vấn đề này.

Sinh viên: Lê Vi Linh 1 Lớp: TC2-K15 Trường ĐH Kinh tế Quốc dân GVHD: Th.s Trần Trọng Phong Nội dung chuyên đề thực tập tốt nghiệp của em gồm 3 chương: Chương 1: Lý luận chung về lợi nhuận của doanh nghiệp. Chương 2: Tình hình thực hiện lợi nhuận tại Công ty cổ phần công nghiệp châu Á. Chương 3: Phương hướng phát triển và các giải pháp gia tăng lợi nhuận tại Công ty cổ phần công nghiệp châu Á. Vì điều kiện thời gian thực tập có hạn cũng như các kiến thức thực tế chưa nhiều nên chuyên đề tốt nghiệp này còn nhiều sai sót.

Em rất mong nhận được góp ý của thầy giáo ThS. Trần Trọng Phong và các bạn để em tiếp tục hoàn thiện để tài này. Em xin chân thành cảm ơn! Sinh viên: Lê Vi Linh 2 Lớp: TC2-K15 Trường ĐH Kinh tế Quốc dân GVHD: Th.s Trần Trọng Phong CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ LỢI NHUẬN TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Lợi nhuận của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm Ngay từ khi có hoạt động sản xuất, trao đổi, mua bán hàng hóa, lợi nhuận trong kinh doanh đã là một đề tài nghiên cứu tranh luận của nhiều trường phái, nhiều nhà lý luận kinh tế. Mỗi một nhà lý luận đều có cách diễn đạt riêng, có cách chứng minh khác nhau và C.Mac đã kế thừa những nguyên lý đúng đắn của những nhà lý luận tiền bối và đã rút ra những kết luận sau: - Lợi nhuận là một phạm trù kinh tế của nền kinh tế hàng hóa nói chung, một nền kinh tế mà trong quan hệ sản xuất nó tồn tại các hình thức sở hữu khác nhau về tư liệu sản xuất.

- Trong môi trường cạnh tranh của nền kinh tế hàng hóa có sự chuyển hóa lợi nhuận và hình thành tỷ suất lợi nhuận. Cùng với sự phát triển của lực lượng sản xuất, sự thay đổi của cấu tạo hữu cơ tư bản chủ nghĩa, việc tăng đầu tư tư bản cố định và sản xuất, việc thay thế lao động sống bằng hệ thống máy móc làm cho tỷ suất lợi nhuận có xu hướng giảm đi. - Lợi nhuận của sản xuất kinh doanh có quan hệ chặt chẽ với tiền công trả cho việc thuê lao động. Với tư cách là một yếu tố của chi phí sản xuất, tiền công có xu hướng vận động ngược chiều với lợi nhuận của doanh nghiệp.

Khi năng suất lao động tăng lên, lợi nhuận tăng nhưng tiền công lại giảm xuống. Ngày nay, lợi nhuận được định nghĩa một cách đơn giản là kết quả tài chính cuối cùng của hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoạt động tài chính và các hoạt động khác đem lại. Nó được coi là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế các hoạt động của doanh nghiệp.2 Phương pháp xác định lợi nhuận của doanh nghiệp. Sinh viên: Lê Vi Linh 3 Lớp: TC2-K15 Trường ĐH Kinh tế Quốc dân GVHD: Th.s Trần Trọng Phong Ngày nay, hầu hết các doanh nghiệp đều thực hiện không chỉ đơn thuần một hoạt động bán hàng để thu lãi mà còn kết hợp nhiều phương thức kinh doanh khác nhằm mục đích thu được lợi nhuận càng cao càng tốt.

Lợi nhuận của doanh nghiệp được xác định bằng cách tính tổng các lợi nhuận của tất cả các hoạt động, dịch vụ phát sinh trong kỳ. Thông thường người ta chia ra làm 3 nhóm lợi nhuận chủ yếu sau: * Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh, cung ứng dịch vụ. Lợi nhuận hoạt động sản xuất kinh doanh, cung ứng dịch vụ là lợi nhuận do tiêu thụ các sản phẩm lao vụ, dịch vụ của hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, là khoản chênh lệch giữa doanh thu của hoạt động kinh doanh trừ đi giá thành toàn bộ của sản phẩm hàng hóa, dịch vụ đã tiêu thụ. Bộ phận lợi nhuận này được xác định bằng công thức sau: Lợi nhuận hoạt động sản xuất kinh doanh = Doanh thu thuần - [Trị giá vốn hàng bán + Chi phí bán hàng + Chi phí quản lý doanh nghiệp] Hoặc: Lợi nhuận hoạt động sản xuất kinh doanh = Doanh thu thuần - Giá thành toàn bộ sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ tiêu thụ trong kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lợi nhuận doanh nghiệp: Lý thuyết & giải pháp nâng cao tại CTCP CN Châu Á (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-van-tot-nghiep-luan-van-thac-si-luan-an-tien-si-bao-cao-thuc-tap-de-tai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lợi nhuận doanh nghiệp: Lý thuyết & giải pháp nâng cao tại CTCP CN Châu Á" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ là tài liệu quan trọng thể hiện kết quả nghiên cứu khoa học, kỹ thuật, công nghệ.

Luận án "Lợi nhuận doanh nghiệp: Lý thuyết & giải pháp nâng cao tại CTCP CN Châu Á" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "Lợi nhuận doanh nghiệp: Lý thuyết & giải pháp nâng cao tại CTCP CN Châu Á" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lợi nhuận doanh nghiệp: Lý thuyết & giải pháp nâng cao tại CTCP CN Châu Á" có 68 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lợi nhuận doanh nghiệp: Lý thuyết & giải pháp nâng cao tại CTCP CN Châu Á" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter