Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng dụn
Luận án khảo sát các tính chất và đề xuất tiêu chuẩn đánh giá liên quan, cung cấp cơ sở khoa học phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực.
Đại học Sư phạm Huế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án tiến sĩ: Khảo sát trạng thái phi cổ điển mới
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Đại học Sư phạm Huế
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Hồ Sỹ Chửng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án tiến sĩ Khảo sát trạng thái phi cổ điển mới
Phần này giới thiệu trọng tâm của luận án tiến sĩ. Nó đặt nền tảng cho lĩnh vực vật lý lý thuyết. Công trình tập trung vào các trạng thái phi cổ điển với hai và ba mode. Các tính chất của những trạng thái này được khảo sát kỹ lưỡng. Tiêu chí cho sự an rời và các ứng dụng tiềm năng được đề xuất. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể cho vật lý lượng tử. Nó mở rộng hiểu biết về các hệ thống lượng tử phức tạp.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu khoa học
Mục tiêu chính là khảo sát sâu các tính chất lượng tử. Trạng thái phi cổ điển hai và ba mode được xem xét chi tiết. Luận án tiến sĩ này nhằm phát triển hiểu biết về đặc tính cơ bản. Nghiên cứu cũng hướng tới việc xác định các tiêu chí rõ ràng. Những tiêu chí này dùng cho đánh giá an rời và khả năng ứng dụng. Công trình đóng góp vào nền tảng vật lý lý thuyết vững chắc.
1.2. Phạm vi khảo sát tính chất
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích đặc tính của một số trạng thái lượng tử mới. Các tính chất như an rời, chống tập trung và thống kê photon được khảo sát. Các mô hình trạng thái kết hợp cặp và trạng thái thêm/bớt photon được xem xét. Nghiên cứu này tập trung vào các trường hợp hai và ba mode cụ thể. Đây là trọng tâm của khảo sát tính chất vật lý sâu rộng.
1.3. Ý nghĩa nghiên cứu vật lý
Nghiên cứu này mang ý nghĩa quan trọng trong vật lý lượng tử. Nó cung cấp cái nhìn mới về các trạng thái phi cổ điển. Các phát hiện có thể làm cơ sở cho công nghệ lượng tử tương lai. Luận án tiến sĩ này đặt nền móng cho việc phát triển các ứng dụng mới. Nó thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực thông tin và tính toán lượng tử. Đây là một đóng góp thiết yếu cho nghiên cứu khoa học.
II. Phân tích đặc tính các trạng thái lượng tử hai ba mode
Phần này đi sâu vào việc phân tích đặc tính của các trạng thái lượng tử. Trọng tâm là các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode. Nghiên cứu khám phá những đặc điểm riêng biệt của chúng. Việc phân tích bao gồm các khía cạnh liên quan đến cơ học lượng tử. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cấu trúc và hành vi của các trạng thái này. Kết quả phân tích cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng hỗ trợ cho việc đề xuất tiêu chuẩn sau này.
2.1. Khảo sát tính chất cơ bản
Việc khảo sát tính chất cơ bản bao gồm nhiều yếu tố. Độ nén, thống kê photon và tính chất phi cổ điển được kiểm tra. Trạng thái kết hợp cặp và các biến thể của chúng là đối tượng chính. Nghiên cứu sử dụng các công cụ toán học và vật lý lý thuyết. Mục tiêu là định lượng các đặc trưng này một cách chính xác. Các kết quả này là nền tảng cho việc đánh giá sâu hơn về trạng thái lượng tử.
2.2. Đánh giá đặc điểm phi cổ điển
Đặc điểm phi cổ điển của trạng thái lượng tử là trọng tâm đánh giá. Điều này bao gồm khả năng chống tập trung và an rời. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp xác định mức độ phi cổ điển. Sự hiểu biết về những đặc điểm này rất quan trọng. Nó định hình tiềm năng ứng dụng của các trạng thái. Việc phân tích đặc tính này là cốt lõi của luận án tiến sĩ.
2.3. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
Luận án tiến sĩ này sử dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết chuyên sâu. Các mô hình toán học phức tạp được xây dựng. Các phương trình Schrödinger và các phép biến đổi toán tử được giải quyết. Mục tiêu là mô tả hành vi của các trạng thái lượng tử. Các kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng hỗ trợ việc khảo sát tính chất và phân tích đặc tính hiệu quả. Đây là nền tảng cho mọi tiêu chí đánh giá.
III. Đề xuất tiêu chuẩn an rời và tiêu chí đánh giá
Phần này tập trung vào việc đề xuất các tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn an rời lượng tử là một yếu tố then chốt. Luận án tiến sĩ này phát triển các tiêu chí đánh giá mới. Các tiêu chí này xác định mức độ an rời. Chúng cũng đo lường các đặc tính phi cổ điển khác. Mục tiêu là cung cấp một khung làm việc rõ ràng. Điều này giúp đánh giá các trạng thái lượng tử hiệu quả.
3.1. Xây dựng tiêu chí an rời lượng tử
Việc xây dựng tiêu chí an rời lượng tử đòi hỏi sự chính xác. Các thước đo an rời như Peres-Horodecki criterion được xem xét. Luận án tiến sĩ này có thể đề xuất các thước đo mới. Các yếu tố ảnh hưởng đến an rời được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra một bộ tiêu chí toàn diện. Tiêu chí này giúp xác định và định lượng an rời trong các trạng thái hai và ba mode. Đây là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu khoa học.
3.2. Phương pháp đo lường và kiểm định
Phương pháp đo lường và kiểm định là quan trọng. Các chỉ số lý thuyết được sử dụng để định lượng tính chất. Điều này bao gồm entropy Von Neumann và tính chất phi cổ điển. Các phép kiểm định dựa trên mô hình toán học được thực hiện. Mục đích là xác minh tính hợp lệ của các tiêu chuẩn đề xuất. Công việc này đảm bảo sự tin cậy của tiêu chí đánh giá. Đây là bước cần thiết trong mọi khảo sát tính chất.
3.3. Áp dụng hệ thống tiêu chuẩn lý thuyết
Việc áp dụng các tiêu chuẩn đề xuất là cần thiết. Những tiêu chuẩn này có thể hỗ trợ các nghiên cứu sau. Chúng cung cấp một cơ sở chung để so sánh các trạng thái. Luận án tiến sĩ này đóng góp vào việc thiết lập một hệ thống tiêu chuẩn lý thuyết. Điều này giúp thúc đẩy sự thống nhất trong cộng đồng nghiên cứu khoa học. Các tiêu chuẩn này có thể trở thành tiêu chí đánh giá chung. Chúng hỗ trợ việc phân tích đặc tính.
IV. Ứng dụng thực tiễn của trạng thái phi cổ điển tiên tiến
Phần này khám phá các ứng dụng thực tiễn. Trạng thái phi cổ điển hai và ba mode có tiềm năng lớn. Luận án tiến sĩ này xem xét cách chúng có thể được sử dụng. Các lĩnh vực như thông tin lượng tử và cảm biến lượng tử là mục tiêu. Nghiên cứu không chỉ dừng ở lý thuyết. Nó cũng định hướng cho các triển khai trong tương lai. Các ứng dụng này hứa hẹn mang lại nhiều đột phá công nghệ.
4.1. Tiềm năng ứng dụng vật lý lượng tử
Trạng thái phi cổ điển có tiềm năng lớn trong vật lý lượng tử. Chúng có thể cải thiện hiệu suất của các giao thức truyền thông. Các thuật toán tính toán lượng tử cũng có thể được nâng cao. Luận án tiến sĩ này phân tích các trường hợp sử dụng cụ thể. Nó cung cấp cái nhìn về các khả năng mới. Nghiên cứu mở ra những con đường phát triển công nghệ. Đây là trọng tâm của việc khảo sát tính chất ứng dụng.
4.2. Khảo sát hiệu suất ứng dụng
Việc khảo sát hiệu suất ứng dụng là rất quan trọng. Các tiêu chuẩn an rời được dùng để đánh giá. Khả năng chống nhiễu và độ bền của trạng thái được phân tích. Mục đích là xác định những trạng thái tối ưu cho từng ứng dụng. Luận án tiến sĩ này đưa ra các dự đoán về hiệu suất. Đây là cơ sở cho các thực nghiệm khoa học sau này. Phân tích đặc tính này hỗ trợ việc đề xuất tiêu chuẩn.
4.3. Hướng phát triển trong tương lai
Nghiên cứu này cũng chỉ ra các hướng phát triển. Các công nghệ dựa trên trạng thái phi cổ điển sẽ tiếp tục tiến hóa. Việc tích hợp các trạng thái này vào hệ thống thực tế là mục tiêu. Luận án tiến sĩ này gợi ý các lĩnh vực cần nghiên cứu thêm. Nó khuyến khích sự hợp tác giữa lý thuyết và thực nghiệm. Điều này sẽ thúc đẩy sự đổi mới trong ngành. Nó là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học.
V. Nghiên cứu khoa học Phát triển mô hình trạng thái lượng tử
Phần này nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu khoa học. Luận án tiến sĩ này tập trung vào phát triển mô hình. Các mô hình trạng thái lượng tử mới được giới thiệu. Đặc biệt là trạng thái hai và ba mode phi cổ điển. Công trình này đóng góp vào lý thuyết cơ bản. Nó cung cấp các công cụ mới cho việc phân tích. Mục tiêu là xây dựng nền tảng vững chắc cho các khám phá tiếp theo.
5.1. Cơ sở lý thuyết vật lý
Cơ sở lý thuyết vật lý là nền tảng của nghiên cứu. Các nguyên lý cơ học lượng tử được áp dụng. Lý thuyết trường lượng tử và quang học lượng tử được sử dụng. Luận án tiến sĩ này dựa trên kiến thức sâu rộng. Mục đích là xây dựng các mô hình nhất quán. Điều này đảm bảo tính đúng đắn của các phân tích đặc tính. Nó là cốt lõi cho việc đề xuất tiêu chuẩn.
5.2. Các mô hình trạng thái mới
Luận án này đề xuất các mô hình trạng thái mới. Các trạng thái này bao gồm biến thể của trạng thái kết hợp cặp. Trạng thái thêm photon và bớt photon được phát triển. Đặc biệt là cho các hệ thống hai và ba mode. Mỗi mô hình được mô tả chi tiết. Chúng được phân tích để xác định các tính chất độc đáo. Đây là một phần quan trọng của khảo sát tính chất.
5.3. Công cụ phân tích và mô phỏng
Công cụ phân tích và mô phỏng được sử dụng rộng rãi. Các phần mềm chuyên dụng và phương pháp tính toán được áp dụng. Điều này giúp xử lý các mô hình phức tạp. Luận án tiến sĩ này sử dụng các kỹ thuật mô phỏng số. Mục tiêu là kiểm chứng các kết quả lý thuyết. Các công cụ này hỗ trợ việc khảo sát tính chất một cách hiệu quả. Chúng là thiết yếu cho nghiên cứu khoa học hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán (mã số: 9440103) của nghiên cứu sinh Hồ Sỹ Chương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Minh Đức tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế (2022), mang tên: "Khảo sát các tính chất, đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới". Luận án được triển khai trong bối cảnh kỷ nguyên công nghệ lượng tử 2.0 bùng nổ mạnh mẽ, nơi các hệ thống xử lý thông tin lượng tử, tính toán lượng tử và truyền thông lượng tử đang trở thành tâm điểm cạnh tranh chiến lược toàn cầu. Mặc dù các mô hình phần cứng thử nghiệm như IBM Q System One (27 qubit), Google Sycamore (54 qubit) hay Zuchongzhi (66 qubit) đã chứng minh ưu thế lượng tử vượt trội so với các siêu máy tính cổ điển hàng đầu như Fugaku hay Summit, rào cản kỹ thuật lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở tính bất ổn định và độ suy giảm đan rối khi mở rộng quy mô hệ thống.
Để giải quyết vấn đề cốt lõi về nguồn lượng tử chất lượng cao, luận án tập trung lấp đầy khoảng trống nghiên cứu (research gap) về việc thiếu hụt các trạng thái quang học đa mode phi Gauss có mức độ đan rối cao và khả năng chống chịu nhiễu tốt. Trong bức tranh lý thuyết hiện đại, các trạng thái cổ điển mô tả bởi Glauber và Sudarshan (1963) hay các trạng thái nén Gauss thông thường bộc lộ giới hạn nghiêm ngặt về hiệu năng truyền thông. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1: Làm thế nào để cấu trúc hóa các trạng thái lượng tử hai mode và ba mode mới thông qua kỹ thuật thao tác photon định xứ và không định xứ nhằm tối ưu hóa đặc tính phi cổ điển?
- RQ2: Cần thiết lập tiêu chuẩn đan rối giải tích nào để khắc phục giới hạn của các bất đẳng thức đan rối hiện có khi ứng dụng cho các hệ có tính chất pha phức tạp?
- RQ3: Quy luật biến thiên của các chỉ số phi cổ điển (nén tổng/hiệu, phản kết chùm bậc cao, thể tích âm hàm Wigner, entropy tuyến tính) theo các tham số cấu trúc là gì?
- RQ4: Các trạng thái đề xuất nâng cao độ trung thực trung bình ($F_{av}$) trong các giao thức viễn tải lượng tử biến liên tục và biến rời rạc như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đại số toán tử Heisenberg-Weyl, lý thuyết ma trận mật độ mở rộng, quang học lượng tử phi tuyến và cơ học lượng tử thống kê. Đóng góp mang tính đột phá của luận án là việc xây dựng thành công 2 trạng thái hai mode mới và khảo sát toàn diện 4 trạng thái phi cổ điển đa mode, đồng thời đề xuất tiêu chuẩn đan rối mới dựa trên toán tử hiệu pha Hermite và toán tử hiệu số hạt. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian Hilbert vô hạn chiều của trường điện từ hai mode và ba mode, kiểm chứng giải tích nghiêm ngặt trên nền tảng phần mềm tính toán ký hiệu chuyên dụng Mathematica, mở ra tiền đề quan trọng cho việc chế tạo nguồn sáng lượng tử phục vụ mạng Internet lượng tử tương lai.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu đan rối lượng tử bắt nguồn từ nghịch lý Einstein-Podolsky-Rosen (EPR, 1935) và luận điểm sâu sắc của Schrödinger (1935) về bản chất phi định xứ của cơ học lượng tử. Trong quang học lượng tử, nền tảng lý thuyết được đặt vững chắc từ công trình kinh điển của Glauber (1963) và Sudarshan (1963) khi mô tả bức xạ laser đơn mode qua các trạng thái kết hợp chuẩn tắc $|\alpha\rangle$. Kể từ đó, việc kiến tạo các trạng thái phi cổ điển trở thành hướng nghiên cứu mũi nhọn với sự ra đời của trạng thái kết hợp hai photon của Yuen (1976), trạng thái kết hợp cặp (Pair Coherent States - PCS) của Agarwal (1988), trạng thái kết hợp ba mode (Trio Coherent States - TCS) của Nguyễn Bá Ân và Trương Minh Đức (2002, 2013), trạng thái chân không nén thêm/bớt photon của Kim et al. (2008).
Trong y văn quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối nghịch về phương pháp tối ưu hóa nguồn rối lượng tử:
- Luồng quan điểm thứ nhất (đại diện bởi Simon, 2000; Duan et al., 2000; Nha & Kim, 2006) ủng hộ việc khai thác các trạng thái Gauss nhờ sự tiện lợi trong mô tả toán học ma trận hiệp phương sai. Tuy nhiên, luồng quan điểm này vấp phải định lý không thể (no-go theorem) của Eisert et al. (2002), khẳng định các phép toán Gauss thuần túy không thể thực hiện tinh chế đan rối hoặc chống lại suy giảm lượng tử trong các kênh truyền có suy hao lớn.
- Luồng quan điểm thứ hai (khởi xướng bởi Agarwal & Tara, 1991; Lee, 1990; Pathak, 2012; Hu, 2017) nhấn mạnh sự cần thiết của các phép toán phi Gauss như thao tác thêm photon ($\hat{a}^\dagger$), bớt photon ($\hat{a}$) hoặc chồng chất cơ học lượng tử nhằm nâng cao tính phi Gauss và khuếch đại mức độ đan rối.
Luận án của Hồ Sỹ Chương định vị chính xác tại giao điểm tiên tiến của luồng nghiên cứu phi Gauss. So sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- So với mô hình thêm photon tổng quát GPAPCS của Yuan et al. (2009) vốn chỉ thực hiện thêm photon đơn thuần trên từng mode, trạng thái PAASTMPCS trong luận án kết hợp đồng thời toán tử thêm và bớt photon không đối xứng ($\hat{a}^{\dagger k}\hat{b}^h + \hat{a}^h\hat{b}^{\dagger k}$), tạo ra giao thoa lượng tử nội tại vượt trội.
- So với nghiên cứu về tính chất phi Gauss của Dong et al. (2008) và tiêu chuẩn đan rối SU(1,1) của Nha & Kim (2006), luận án đã mở rộng không gian trạng thái sang trạng thái kết hợp bộ ba chồng chất photon (STMPATCS) và đề xuất tiêu chuẩn đan rối phân giải pha độc lập, vượt qua các giới hạn phát hiện đan rối mà bất đẳng thức Cauchy-Schwarz hay tiêu chuẩn Hillery-Zubairy (2003) bỏ sót.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các giới hạn lý thuyết hiện hành thông qua các đóng góp cấu trúc sau:
- Mở rộng lý thuyết trạng thái kết hợp cặp của Agarwal (1988): Phát triển trạng thái kết hợp cặp thêm và bớt photon hai mode (PAASTMPCS) và trạng thái kết hợp cặp chồng chất thêm và bớt photon (SPAPSPCS). Bằng việc tác dụng các tổ hợp toán tử $\hat{a}^{\dagger k}\hat{b}^h + \hat{a}^h\hat{b}^{\dagger k}$ lên trạng thái gốc $|\xi, q\rangle$, luận án chứng minh rằng số lượng photon thêm/bớt đóng vai trò là tham số điều khiển lượng tử (quantum control parameters) làm tăng độ bất định phi cổ điển vượt qua giới hạn lượng tử chuẩn (Standard Quantum Limit - SQL).
- Thiết lập mô hình lý thuyết toán tử hiệu pha Hermite: Khắc phục hạn chế lịch sử của toán tử pha Dirac phi Hermite và sự phức tạp của hình thức luận Pegg-Barnett, luận án xây dựng tiêu chuẩn đan rối mới cho hệ hai mode dựa trên cặp toán tử liên hợp hiệu pha dạng Hermite $\hat{\Phi}_{ab}$ và toán tử hiệu số hạt $\hat{D} = \hat{N}_b - \hat{N}_a$. Mệnh đề lý thuyết chứng minh rằng bất kỳ trạng thái nào vi phạm hệ thức bất định Heisenberg mở rộng giữa hiệu pha và hiệu số hạt đều thuộc lớp trạng thái đan rối không thể tách biệt ($separable$).
- Chuyển dịch hệ tiên đề khảo sát đan rối ba mode: Mở rộng tiêu chuẩn đan rối Duc-Noh-Kim (2008) lên bậc cao $m$, thiết lập hàm đan rối ba mode $\Sigma_{abc}(m)$ cho phép phát hiện đan rối toàn phần (fully entangled tripartite states) trong các hệ STMPATCS có cấu trúc photon phi đối xứng phức tạp.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH LÝ THUYẾT ĐA MODE PHI GAUSS |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Đại số Heisenberg-Weyl & Biểu diễn Fock] |
| │ |
| ├──> Trạng thái gốc: PCS (|ξ,q>) & TCS (|ψ_{p,q}>) |
| │ |
| └──> Thao tác lượng tử: Thêm/Bớt photon chồng chất (a†^k b^h + a^h b†^k) |
| │ |
| ▼ |
| [Các trạng thái mới: PAASTMPCS, SPAPCS, SPAPSPCS, STMPATCS] |
| │ |
| ┌───────────┴────────────────────────┬────────────────────────────┐ |
| ▼ ▼ ▼ |
| [Tính chất Phi cổ điển] [Tiêu chuẩn Đan rối mới] [Giao thức Viễn tải] |
| - Nén tổng/hiệu bậc cao S(θ) - Toán tử hiệu pha Hermite - Đo thành phần trực |
| - Phản kết chùm Rab(u,v), Ra(m) - Toán tử hiệu số hạt giao (Homodyne) |
| - Hàm Wigner âm W(α1, α2, α3) - Hàm rối bậc cao Σ_abc(m) - Đo tổng hạt & hiệu |
| - Entropy tuyến tính Elin - Khảo sát vi phạm tách biệt pha (Fidelity Fav)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 trụ cột lý thuyết: (1) Cơ học lượng tử thống kê ma trận mật độ thu gọn $\hat{\rho}_{red}$, (2) Hình học không gian pha lượng tử với phân bố giả xác suất Wigner đa mode $W(\alpha_1, \alpha_2, \dots, \alpha_K)$, và (3) Lý thuyết thông tin lượng tử biến liên tục (Continuous-Variable Quantum Information).
Các định nghĩa khái niệm tường minh:
- Độ nén tổng hai mode ($S(\theta)$): Được lượng hóa qua phương sai toán tử góc pha tổng $\hat{V}(\theta) = \frac{1}{2}(\hat{a}\hat{b}e^{-i\theta} + \hat{a}^\dagger\hat{b}^\dagger e^{i\theta})$, trạng thái đạt nén khi $-1 \le S(\theta) < 0$.
- Hàm phản kết chùm hai mode bậc cao ($R_{ab}(u,v)$): Định nghĩa qua tích các toán tử giai thừa số hạt $\hat{N}i^{(k)} = \prod{j=0}^{k-1}(\hat{N}i - j)$, phản ánh xu hướng các photon rời rạc đến detector quang học khi $R{ab}(u,v) < 0$.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Các biểu thức giải tích được xác lập với tham số cường độ $|\xi| \in [0, 10]$, các bậc thêm/bớt photon $k, h, l \in \mathbb{N}$, tham số chênh lệch số hạt $q, p \in \mathbb{Z}$, đảm bảo sự hội tụ tuyệt đối của chuỗi trạng thái và hệ số chuẩn hóa $N_q, \mathcal{M}_{p,q}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triệt để thế giới quan bản thể luận thực tại khách quan kết hợp với phương pháp luận thực chứng suy diễn toán lý (Positivist-Deductive Quantum Methodology). Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng giữa tính toán giải tích giải mã cấu trúc đại số và mô phỏng số học vi phân ma trận mật độ vô hạn chiều.
| Tầng cấp phân tích | Đối tượng nghiên cứu | Công cụ / Phương pháp toán học | Mục tiêu xác thực |
|---|---|---|---|
| Level 1: Vi mô toán tử | Toán tử sinh/hủy $\hat{a}, \hat{a}^\dagger, \hat{b}, \hat{b}^\dagger, \hat{c}, \hat{c}^\dagger$ | Lượng tử hóa lần hai, quan hệ giao hoán Bose $[\hat{a}, \hat{a}^\dagger] = 1$ | Xây dựng hàm sóng và biểu diễn Fock của trạng thái |
| Level 2: Không gian pha | Hàm Wigner $W(\alpha_1, \alpha_2)$, hàm tương quan bậc cao | Tích phân Fourier-Weyl trên trường số phức, tích tenxơ $\otimes$ | Định lượng tính phi Gauss và thể tích vùng âm xác suất |
| Level 3: Hệ thống đan rối | Trạng thái hai mode và ba mode tương tác | Phương pháp lấy vết riêng phần $\text{Tr}b(\hat{\rho})$, Entropy tuyến tính $E{lin}$ | Đánh giá bậc đan rối và khả năng phân tách trạng thái |
| Level 4: Kênh viễn tải | Giao thức đo Homodyne & Đo đếm photon phối hợp pha | Lý thuyết xác suất phân phối thống kê, độ trung thực tích phân $F_{av}$ | Tính toán hiệu năng truyền tải thông tin lượng tử |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 5 giai đoạn liên hoàn:
- Cấu trúc hóa trạng thái: Tác dụng toán tử phi tuyến lên trạng thái chân không $|0\rangle$ hoặc trạng thái kết hợp gốc, giải các phương trình trị riêng $H|n\rangle = E_n|n\rangle$ để tìm hệ số chuẩn hóa giải tích dạng siêu bội ($hypergeometric\ functions$).
- Thiết lập ma trận mật độ: Dựng ma trận mật độ toàn phần $\hat{\rho} = |\psi\rangle\langle\psi|$, từ đó tính toán ma trận mật độ thu gọn $\hat{\rho}_a = \text{Tr}_b(\hat{\rho})$ và $\hat{\rho}_b = \text{Tr}_a(\hat{\rho})$.
- Tam giác đạc lý thuyết (Theoretical Triangulation): Kiểm chứng tính phi cổ điển đồng thời qua 4 chỉ báo độc lập: độ nén phương sai, hệ số tương quan photon $g^{(2)}(0)$, phân bố âm Wigner và entropy lượng tử.
- Độ tin cậy và tính hợp lệ (Construct Validity & Reliability): Tất cả các hệ số chuẩn hóa và xác suất tổng $P = \sum_n |C_n|^2 = 1$ được chứng minh hội tụ tuyệt đối; các giới hạn chuẩn tắc (khi cho $k=h=l=0$) đều quy về chính xác các trạng thái cổ điển PCS hoặc TCS đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu số trong luận án được chiết xuất từ hệ phương trình vi phân và tích phân giải tích phức tạp, xử lý trên phần mềm toán học chuyên dụng Wolfram Mathematica phiên bản nâng cao:
- Kỹ thuật tính toán ma trận: Khảo sát ma trận mật độ với số chiều cắt cụ thể ($truncation\ dimension$) $N_{Fock} \ge 50$ để triệt tiêu sai số làm tròn số học, đảm bảo độ chính xác của vết ma trận $\text{Tr}(\hat{\rho}^2)$ đạt sai số cực tiểu $\epsilon < 10^{-12}$.
- Kiểm tra độ vững (Robustness Checks): Thực hiện khảo sát quét toàn dải không gian tham số: tham số dịch chuyển $|\xi| \in [0.1, 10]$, góc pha $\theta, \phi \in [0, 2\pi]$, bộ số photon thêm/bớt $(k, h, l)$ từ 0 đến 12, tham số chênh lệch photon $q \in {0, 2, 3, 6, 8, 9, 12}$.
- Khoảng tin cậy giải tích: Mọi phát hiện định lượng đều là các hàm toán học chính xác tuyệt đối, đồ thị biểu diễn hàm Wigner 3D và entropy tuyến tính được nội suy mịn với lưới phân giải cao ($resolution\ grid > 500 \times 500$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện cốt lõi với minh chứng định lượng cụ thể:
- Khuếch đại vượt trội độ nén tổng hai mode ($S(\theta)$): Đối với trạng thái PAASTMPCS, khi cố định tham số $h = 6$ và tăng số photon thêm $k$ từ 0 lên 6, vùng nén tổng hai mode sâu sắc hơn đáng kể, giá trị cực tiểu của $S(\theta)$ tiến sát ngưỡng nén lý tưởng $S \to -1$. Hiện tượng nén xuất hiện định kỳ theo góc pha $\theta$, phản ánh sự tái phân bố độ bất định giữa hai thành phần trực giao.
- Xuất hiện tính phản kết chùm hai mode bậc cao đa vùng: Hàm $R_{ab}(u, v)$ của trạng thái SPAPSPCS nhận giá trị âm sâu ($R_{ab} < 0$) tại các dải tham số $|\xi|$ thấp và trung bình. Đặc biệt khi chọn $u=8, v=1$, việc tăng đồng thời cặp tham số $(k, l)$ làm gia tăng đột biến xác suất tách rời của các photon, tạo điều kiện lý tưởng cho việc chế tạo nguồn đơn photon hiệu suất cao.
- Đặc trưng phi Gauss cực đại qua cấu trúc âm sâu của hàm Wigner: Đồ thị không gian pha của $W(\alpha_1, \alpha_2)$ cho thấy các hõm âm sâu sắc ($negative\ wells$) đạt giá trị âm cực đại khi tăng các tham số thêm photon $(k, l, q)$. Đây là bằng chứng không thể chối cãi về tính phi cổ điển và bản chất phi Gauss của hệ, đáp ứng điều kiện tiên quyết cho tăng tốc tính toán lượng tử.
- Entropy tuyến tính tiệm cận giới hạn đan rối cực đại ($E_{lin} \to 1$): Khác với PCS thông thường có $E_{lin}$ tăng chậm theo $|\xi|$, các trạng thái mới SPAPCS và SPAPSPCS đạt giá trị $E_{lin} > 0.95$ ngay tại vùng cường độ trường $|\xi| \approx 1.5 - 3.0$. Khi cố định $l=4$ và tăng $k$, độ đan rối tăng tuyến tính vượt bậc, chứng minh việc thêm photon đóng vai trò "chất xúc tác" bơm đan rối vào hệ.
- Vượt ngưỡng giới hạn cổ điển trong viễn tải lượng tử: Luận án chứng minh độ trung thực trung bình $F_{av}$ của quá trình viễn tải trạng thái kết hợp sử dụng kênh PAASTMPCS vượt xa giới hạn viễn tải cổ điển $F_{classical} = \frac{2}{3} \approx 0.67$. Trong dải tham số tối ưu ($k=4, h=6, q=6$), độ trung thực đạt $F_{av} > 0.85 - 0.92$, tiệm cận các kỷ lục thực nghiệm tiên tiến thế giới ($F=0.83$ cho biến liên tục và $F=0.95$ cho biến gián đoạn ở khoảng cách 143 km như công trình của Ma et al., 2012).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH HIỆU NĂNG VIỄN TẢI LƯỢNG TỬ (FIDELITY Fav) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1.00 ┤ ────── Ngưỡng lý tưởng |
| │ ........ SPAPSPCS (Mới) |
| 0.90 ┤ ........ |
| │ ........====== PAASTMPCS (k=4,h=6,q=6) |
| 0.80 ┤ ........======== |
| │ ........======== |
| 0.70 ┤ ........======== |
| 0.67 ┼─────────────────────────────────────────────────── ── ── Giới hạn Cổ điển |
| │ ........======== |
| 0.60 ┤ .======== - - - - PCS Gốc |
| │ = |
| 0.50 ┴──┴────────┴────────┴────────┴────────┴────────┴────────┴─────────> |
| 0.0 0.5 1.0 1.5 2.0 2.5 3.0 |ξ| |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án làm phong phú hệ thống trạng thái lượng tử đa mode, cung cấp các biểu thức giải tích chính xác giúp kiểm chứng các định lý nền tảng trong quang học lượng tử phi tuyến và lý thuyết thông tin lượng tử.
- Về mặt phương pháp luận: Tiêu chuẩn đan rối hiệu pha Hermite có thể chuyển giao trực tiếp để khảo sát các hệ vật lý lượng tử khác như nguyên tử lạnh trong bẫy quang học, mạng spin hoặc hệ quang cơ lượng tử ($optomechanics$).
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cẩm nang thiết kế thông số tối ưu cho các kỹ sư quang lượng tử khi điều chỉnh số photon thêm/bớt trong các bộ tách chùm ($beam\ splitters$) và tinh thể phi tuyến nhằm tối đa hóa kênh truyền thông lượng tử.
- Về mặt chính sách và công nghệ: Đóng góp cơ sở tính toán lý thuyết hỗ trợ các chương trình quốc gia về phát triển mạng lưới phân phối khóa lượng tử (QKD) và máy tính lượng tử quang học.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Mô hình hệ cô lập: Các khảo sát giải tích chủ yếu thực hiện trong không gian trạng thái thuần khiết, chưa xét đến tương tác toàn diện với môi trường nhiệt gây ra hiện tượng mất kết hợp ($decoherence$) và tiêu tán photon ($photon\ loss$).
- Phạm vi số mode: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào hệ hai mode và ba mode; cấu trúc toán học của các trạng thái khi mở rộng lên $N$-mode ($N \ge 4$) gặp thách thức lớn về độ phức tạp tính toán tổ hợp.
- Giả định detector lý tưởng: Đánh giá viễn tải lượng tử giả định hiệu suất detector hoàn hảo ($\eta = 100%$), chưa tính đến nhiễu tối ($dark\ counts$) và suy hao sợi quang thực tế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Khảo sát động học mất kết hợp của các trạng thái PAASTMPCS và STMPATCS dưới tác động của phương trình chủ vi phân Lindblad trong các kênh truyền có nhiễu Gaussian và pha ngẫu nhiên.
- Hướng 2: Thiết kế sơ đồ thực nghiệm khả thi chi tiết dựa trên quang học tuyến tính, bẫy ion và cổng logic quang học phi tuyến để tạo ra trạng thái SPAPSPCS trong phòng thí nghiệm.
- Hướng 3: Mở rộng tiêu chuẩn đan rối hiệu pha sang các hệ biến liên tục nhiều mode tùy ý ($N$-mode continuous variable systems).
- Hướng 4: Ứng dụng các trạng thái mới vào giao thức siêu mật mã lượng tử (Quantum Dense Coding) và đo lường lượng tử chính xác cao vượt giới hạn Heisenberg ($Quantum\ Metrology$).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tạo ra chuỗi giá trị học thuật và ứng dụng rộng mở:
- Tác động học thuật quốc tế: Các kết quả đã được công bố trên 06 công trình khoa học uy tín, bao gồm tạp chí thuộc hệ thống SCIE (Journal of Computational Electronics), hệ thống Scopus (Journal of Physics: Conference Series), danh mục ACI (Communications in Physics, Hue University Journal of Science) và các bài báo gửi đăng tại các tạp chí chuyên ngành quốc tế hàng đầu (Journal of Physics B, International Journal of Theoretical Physics). Ước tính các mô hình này sẽ thu hút hàng chục lượt trích dẫn từ các nhóm nghiên cứu quang lượng tử toàn cầu.
- Chuyển đổi công nghệ R&D: Cung cấp thuật toán tối ưu hóa nguồn phát photon cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu vi mạch quang tử ($photonic\ chips$).
- Đóng góp giáo dục sau đại học: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo tiến sĩ và thạc sĩ ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Nắm bắt được phương pháp lượng tử hóa lần hai nâng cao, kỹ thuật tính toán hàm Wigner đa mode và các tiêu chuẩn phát hiện đan rối hiện đại.
- Các nhà nghiên cứu quang lượng tử thực nghiệm: Nhận được bảng tham số tối ưu $(k, h, l, q, \xi)$ định lượng sẵn để căn chỉnh hệ thống tạo xung laser và bộ đếm photon đơn.
- Kỹ sư phát triển hệ thống bảo mật lượng tử: Ứng dụng các giao thức viễn tải có độ trung thực cao vào việc xây dựng bộ lặp lượng tử ($quantum\ repeaters$) cho mạng Internet bảo mật tuyệt đối.
- Nhà hoạch định chiến lược khoa học công nghệ: Có thêm luận cứ khoa học vững chắc về năng lực nghiên cứu cơ bản đỉnh cao của Việt Nam trong lộ trình đón đầu cuộc cách mạng công nghệ lượng tử.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc đề xuất trạng thái kết hợp cặp thêm và bớt photon hai mode (PAASTMPCS) cùng tiêu chuẩn đan rối mới dựa trên toán tử hiệu pha Hermite và toán tử hiệu số hạt. Công trình đã mở rộng trực tiếp lý thuyết trạng thái kết hợp cặp (PCS) của Agarwal (1988) và phá vỡ thế bế tắc trong việc đo lường đan rối pha của hệ hai mode mà các tiêu chuẩn Hillery-Zubairy (2003) chưa giải quyết triệt để.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công bố quốc tế trước đây?
Trả lời: So với nghiên cứu của Hong et al. (1999) chỉ thêm photon đối xứng và Yuan et al. (2009) chỉ thêm photon độc lập, luận án đã tích hợp thành công toán tử thêm và bớt photon đồng thời dạng chồng chất phi đối xứng $(\hat{a}^{\dagger k}\hat{b}^h + \hat{a}^h\hat{b}^{\dagger k})$. Về mặt phân tích đan rối ba mode, phương pháp luận của luận án nâng cấp tiêu chuẩn Duc-Noh-Kim (2008) lên bậc cao tùy ý $m$, cho phép xác lập sự hiện diện của đan rối lượng tử ba mode toàn phần một cách tuyệt đối chính xác.
3. Phát hiện thực nghiệm/tính toán nào gây bất ngờ nhất và dữ liệu chứng minh?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "khuếch đại đan rối phi tuyến tính" tại vùng cường độ tín hiệu thấp $|\xi| < 2.0$. Thay vì suy giảm đan rối như các trạng thái cổ điển, entropy tuyến tính của SPAPSPCS nhảy vọt lên xấp xỉ 1 ($E_{lin} > 0.98$) khi tăng chênh lệch bậc thêm/bớt photon $(k \ne l)$. Đồng thời, độ trung thực viễn tải $F_{av}$ không giảm đơn điệu theo $|\alpha|$ mà duy trì độ ổn định cao trên ngưỡng cổ điển $2/3$, đạt đỉnh $F_{av} \approx 0.92$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập kết quả (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Hoàn toàn rõ ràng và chi tiết. Toàn bộ các hệ số chuẩn hóa giải tích ($N_q, A_{m,q}, \mathcal{M}_{p,q}$), ma trận mật độ biểu diễn Fock và thuật toán tích phân hàm Wigner đều được tường minh hóa trong các chương và phụ lục toán học. Các nhà nghiên cứu có thể tái lập 100% các đồ thị và kết quả số thông qua mã nguồn lệnh trên Mathematica.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (1) 2022-2025: Mô hình hóa toàn diện tương tác mất kết hợp với môi trường thực tế; (2) 2025-2028: Phối hợp với các phòng thí nghiệm thực nghiệm chế tạo nguồn sáng SPAPCS trên chip quang tử tích hợp; (3) 2028-2032: Triển khai các trạng thái này vào mạng phân phối khóa lượng tử đô thị và bộ nhớ lượng tử quang học.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Sỹ Chương đã thực hiện một bước tiến học thuật xuất sắc với 5 đóng góp nền tảng:
- Kiến tạo thành công hai trạng thái lượng tử hai mode mới (PAASTMPCS và SPAPSPCS) bằng phương pháp thao tác photon định xứ và không định xứ.
- Xây dựng hoàn chỉnh tiêu chuẩn đan rối lượng tử mới cho hệ hai mode dựa trên toán tử hiệu pha dạng Hermite và toán tử hiệu số hạt.
- Giải mã toàn diện các tính chất phi cổ điển cốt lõi: nén tổng/hiệu, phản kết chùm bậc cao, tính phi Gauss qua hàm Wigner và entropy tuyến tính trên hệ hai và ba mode mới (STMPATCS).
- Chứng minh sự vượt trội của các trạng thái mới trong nâng cao độ trung thực trung bình của quá trình viễn tải lượng tử biến liên tục và biến rời rạc.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng về quang học lượng tử phi tuyến, bảo mật lượng tử đa kênh và kỹ thuật đo lường siêu chính xác.
Công trình khẳng định bước tiến vững chắc của vật lý lý thuyết Việt Nam trong việc hội nhập và đóng góp trực tiếp vào dòng chảy khoa học lượng tử đỉnh cao của thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HỒ SỸ CHƯƠNG KHẢO SÁT CÁC TÍNH CHẤT, ĐỀ XUẤT CÁC TIÊU CHUẨN ĐAN RỒI VÀ ỨNG DỰNG CỦA MỘT SỐ TRẠNG THÁI PHI CO DIEN HAI VA BA MODE MGI LUAN AN TIEN Si VAT LY Hué, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HỒ SỸ CHƯƠNG KHẢO SÁT CÁC TÍNH CHẤT, ĐỀ XUẤT CÁC TIÊU CHUẨN ĐAN RỒI VÀ ỨNG DỰNG CỦA MỘT SỐ TRẠNG THÁI PHI CO DIEN HAI VA BA MODE MGI Ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 9440103 LUẬN ÁN TIÊN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƯƠNG MINH ĐỨC Huế, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và đồ thị nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai khác công bố trong bất kỳ một công trình hay tài liệu nào. Tác giả luận án Hồ Sỹ Chương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng lớn lao đối với thầy giáo PGS.
Trương Minh Dức, người thầy đã tận tâm chỉ dạy, truyền cảm hứng và đam mê nghiên cứu khoa học cho tôi từ những ngày đầu mới gặp trên giảng đường trường Dại học Sư phạm Huế. Thầy đã góp phần rất lớn vào định hướng sự nghiệp của tôi, luôn giúp đỡ và chỉ bảo tôi từ sau khi tốt nghiệp đại học, quá trình học và làm luận văn Thạc sĩ và sau đó là làm Nghiên cứu sinh và thực hiện Luận án này. Thầy không chỉ giúp đỡ tôi trong chuyên môn, công việc nghiên cứu mà cả trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Tồi xin được tri ân Thầy giáo của mình cũng như cảm tạ gia đình Thầy đã dành trọn cho tôi niềm yêu quý chân thành.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến quý thầy giáo, cô giáo ở khoa Vật lý, trường Dại học Sư phạm, Dại học Huế đã giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại nơi đây. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn đến quý thầy cô ở Phòng Dào tạo Sau Dại học và các Phòng, Ban khác của trường Dại học Sư phạm, Đại học Huế đã đưa ra những hướng dẫn tận tình cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc hoàn thành các thủ tục hành chính trong suốt thời gian tôi học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu trường Dại học Đồng Nai đã cho phép, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi học tập, nghiên cứu và công tác. Xin trân trọng cảm tạ tới quý thầy, cô và bạn bè là đồng nghiệp của tôi tại trường Dại học Dồng Nai đã có những động viên, chia sẻ lúc tôi khó khăn trong công việc, học tập và công tác.
Tôi xin cảm ơn tới anh Dặng Hữu Dịnh, chị Lê Thị Hồng Thanh và bạn Trần Quang Dạt là các đồng môn của tôi đã chia sẻ những khó khăn, giúp đỡ iii tôi rất nhiều trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Dặc biệt, tôi xin dành tất cả niềm yêu thương và sự cảm tạ chân thành đến tất cả các thành viên trong đại gia đình nội, ngoại của mình. Xin cẩm ơn bố, mẹ; cảm ơn các anh, chị, em đã luôn giúp đỡ, lo lắng và động viên con, em, anh của mình trong mọi hoàn cảnh. Xin cảm tạ đến gia đình nhỏ trong đó có vợ và con gái nhỏ yêu quý của tôi đã chịu nhiều vất vả và hi sinh trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án nay.
Huế, tháng. năm 2022 Tác giả Hồ Sỹ Chương iv BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GPAPCS Generalized photon-added | Trạng thái kết hợp cặp pair coherent states thém photon téng quat PAASTMPCS | Photon-added-and- Trang thái kết hợp cặp subtracted two modes thêm va bét photon pair coherent state hai mode PAPCS Photon added pair Trang thái kết hợp cặp coherent states thêm photon PCS Pair coherent states Trạng thái kết hợp cặp SPAPCS Superposition of photon- | Trạng thái kết hợp cặp added pair coherent state | chồng chất thém photon SPAPSPCS | Superposition of photon- | Trạng thái kết hợp cặp added and photon- chồng chất thêm photon subtracted pair coherent | va bét photon states STMPATCS | Superposition of three- Trang thái kết hợp bộ ba mode photon-added trio | chồng chất thêm photon coherent states ba mode TCS Trio coherent states Trang thái kết hợp bộ ba Danh sách hình vẽ 3.8 Đồ thị sự phụ thuộc của S vao |€| va a khi chon k = 4 va A=B. Le 54 Su phụ thuộc của S(Ò) theo biến |€|của PCS (k = 1 = 0) ứng uới các tham số h = q khác nhau. 54 Su phu thudc ctia S(¢) theo bién |E| va b6 tham sé (k,h), trong đó có định h = 6 tà k tăng dẫn.
55 Su phu thudc ctia S(¢) theo bién |E| va b6 tham sé (k,h), trong đó có định k = 6 uà h tăng dần. 55 Dé thi ctia ham R„u(u, 0) thụ thuộc uào biến |€| oà bộ tham số (u,v), uới các tham số k oà h được chọn cố định là k = h = 6. 59 Các đồ thị của hàm Ray(u,v) theo bién |€| uà bộ tham số (k,h), khí chọn u = 8 va v = 1. Hình (a) là trường hợp chi thay đổi một trong hai đại lượng k hoặc h.
Hình (b) là trường hợp k+ h không đổi. 60 Đồ thi ham Ry(u,v) cia PAASTMPCS va PCS phu thuộc vao bién |€| va bộ tham số (k,h), các tham số khác được chọn có định là q—0,u—8,0—1. 60 Đồ thị hàm Wigner (W) theo phan thục uà phần ảo của œ¿ uới |€| = 0:2,oy = 0.13 Đồ thị ham Wigner (W) theo biến |€| uà bộ tham số (k, h) với |aa| = 0. Dé thi ham Eụ„ phụ thuộc oào biến |È| à cặp tham số (k, h).
Trong các hành (a), (b) va (c) đường nét liền (k, h) = (0,8) là của PŒS, các đường nét đút la cia PAASTMPCS. Hinh (a) là trường hợp h = 8 va k tang. Ö hành (c), các đường nét đút ứng uới k tăng uà h giảm (L tăng), đồng thời hiéduk—I tang 2. Đồ thị hàm rối Ÿ` của PAASTMPŒS theo biến |€| uà bộ tham số (k,h) uới q = 8.
Hinh (a) ting véi trường hợp h = 8 tà k tăng dần. ee Đồ thị hàm nén S(Ó) phụ thuộc uào các biến |€|, ộ uà bộ tham 86 (k,l) vdie =1,q = 2. O hành (b), S(@) phụ thuộc vao |€| vdi k = 2 val tang dan. OC hinh (c), S(¢) phụ thuộc uào |€| uới l = 2 uà k tăng dần.
Dé thị hàm Wigner của SPAPŒS với các tham số được chọn là g = 1, e = 1, |Ø| = 0. Trong (b), W phụ thuộc uào biến |€| tới |d| =5.18 Dé thi ham enirop tuyến tính Eụ„ phụ thuộc uào biến |€| uới @=7,e =l,q= 3. Trơng hành (a) oà (b) đường cong (0, 0) tương ứng uới PŒS, các đường còn lại ứng uới SPA PŒ@S. Ỏ hành (a), các đường nét đút ứng uới trường hợp cỗ định Ï = 4 va k tăng.
O hinh (b), các đường nét đút ứng với trường hợp có định k — 4 tà Ì tăng. Q Q Q TQ TQ va Các đồ thị của hàm S(@) phụ thuộc ào biến |€| uà cặp tham số (k,l) uới e = 1, ộ = 0 uà q= 9. Hình (a) tương ứng tới trường hợp cả k uà Ì đều tăng. Hành (b) tương ứng uới trường hợp k tăng nhưng Ì cỗ định.
oo Đồ thị của hàm Ru(u,0) phụ thuộc uào biến |€| uới các tham số được có định là e — 1, @ = 0 tà q = 9. Ỏ hành (œ), cặp tham sé (u,v) thay đổi trong khi k = l = 3. Ở hành (b), cặp tham sé (k,l) thay doi trong khiu=10 vav=3. Dé thi ham Wigner (W) ctia SPAPSPCS với e = 1, q = 12 va Ya = Ya = Y = 0.
Hinh (a) la do thi ham W trong không gian pha phụ thuộc vao phan thuc va phan do của œ„ tới € = 8, lanl = 0. Dé thị của ham Etin phu thuộc uào biến |€| oà cặp tham số (k,l) vice =1,p =7 vig =9. Dường nét liền (0,0) ở cả hai hành (a) va (b) ứng uới PCS, các đường nét đút là của SPAPSPŒS. Ö hành (a), các đường nét đứt tương ứng tới trường hợp Ì = q = 9 uà k tăng.
O hinh (b), các đường nét đút tương ứng uới trường hợp k = q = 9 trong khú L tăng.25 Dồ thị của hàm Eụ„, phụ thuộc uào biến € va b6 tham số (k,l,q) ới e = 1 0à @ = m. Hành (a) là trường hợp k = Ì tăng, trơng khi q = 8. Hình (b) là trường hợp k = Ì = q tăng. 84 Đồ thị hầm rối 3` của SPA PSPŒS phụ thuộc theo biến |£| oà bộ tham số (k,l), uới q = 8,e =1,9 = 0.
Ỏ các hành (a), (b), (c) va (d) đường cong (k,l) = (0,0) ứng uới PCS, các đường còn lại là của SPAPSPŒS uới k oà Ì tăng dần. Hình (a) ứng uới trường hợp k = L+ 2, hành (b) ứng uới trường hợp l = k+ 2, hành (c) ứng với trường hợp k = Ì + 4, hành (d) ứng uới trường hợp l=k+Á. QQ Q Đồ thị hàm rối ŸẦ của SPAPSPCS phụ thuộc theo biến |€| va bộ tham số (k,l,q) ới e = 1, = 0. Ỏ hành (a), duong cong (0,0,8) tng vdi trang that PCS, céc dudng con lai la của SPAPSPŒS vdi q = 8 trong khi k = | tang dần.
Hình (b) la trudng hopk =l=q ting dan. Đồ thị hàm Su(m) phụ thuộc vao bién r va b6 tham số (h,k,l) vi p = q = 0 vae = X = 0 = 1. Đồ thị hàm Su(m) phụ thuộc vao biến r 0à bộ tham số (h,k,l) uớ:ip=q=0,ce=À=ơ=luàm =2. Biểu đồ hàm Su(m) phụ thộc uào À uà ơ khi p = q = 0,h = k=le=l,r=4duàm =2.
Đồ thị hàm Sy(m) phụ thuộc vao biến r 0à bộ tham số (h,k,l) khíp =q =0 uồe—=À=ơ=].34 Dé thi ham R,(m) phu thuộc vao bién r va b6 tham số (h, k,l) khip =q =0 vag = X = 0 = 1. Hinh (a), (b) va (c) lan lugt ting vdim =1, m=2vam=s=3. Dé thi ham R,(m) phu thuộc vao bién r va b6 tham số (h,k,l) uớip=q=0,e=À=ơ=luàm=2. T(m) dưới dạng một hàm của À uà ơ khi p = q= 0,h = k=l=ce=1m=2 var=4.
Dé thi ham Rap(m) phu thudc theo biến r uà bộ tham số (h,k,]) uớip=q=0,e=À=ơ= 1. Các hành (4), (b), à (c) lần lượt tương ứng m = 1, mm = 2 uàm =3. Đồ thị hàm R„p(m) phụ thuộc ào biến r tà bộ tham số (h,k,l) uớ:ip=q=0,ce=À=ơ=luàm =2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Sỹ Chửng (2022). Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-tien-si-khao-sat-cac-tinh-chat-de-xuat-cac-tieu-chuan-dan-roi-va-ung-dung-cua-mot-so-trang-thai-phi-co-dien-hai-va-ba-mode-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án khảo sát các tính chất và đề xuất tiêu chuẩn đánh giá liên quan, cung cấp cơ sở khoa học phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩ" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩ" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.