Luận án: Dạy học B-learning theo phong cách học tập cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học

Tìm hiểu phương pháp dạy học B-learning phù hợp với phong cách học tập sinh viên Sư phạm Tin học, tối ưu hóa hiệu quả đào tạo.

Trường ĐH

Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

252

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan dạy học B-learning theo phong cách học tập
Số trang:
252 trang
Trường:
Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và Phương pháp dạy học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan dạy học B learning theo phong cách học tập

Dạy học kết hợp (Blended Learning hay B-learning) là xu thế tất yếu trong giáo dục đại học thời đại số. Mô hình kết hợp hài hòa giữa hình thức dạy học trực tiếp (Face to Face - F2F) và học tập trực tuyến (E-learning). Sự kết hợp này tận dụng tối đa ưu thế của công nghệ thông tin và truyền thông. B-learning mang lại không gian học tập linh hoạt. Người học chủ động tiếp cận nguồn học liệu phong phú mọi lúc, mọi nơi. Dạy học B-learning theo phong cách học tập tạo nền tảng vững chắc cho quá trình đổi mới giáo dục. Phương pháp này đặc biệt quan trọng đối với đào tạo sinh viên sư phạm Tin học. Sinh viên vừa là người thụ hưởng kiến thức, vừa là giáo viên tương lai. Mô hình đáp ứng sự đa dạng trong cách tiếp nhận tri thức của từng cá nhân. Quá trình chuyển đổi số đòi hỏi các trường sư phạm phải áp dụng phương thức đào tạo tiên tiến. B-learning nâng cao chất lượng dạy học và phát triển toàn diện năng lực người học.

1.1. Bản chất mô hình dạy học kết hợp Blended Learning

Mô hình dạy học kết hợp (Blended Learning) tích hợp môi trường lớp học truyền thống và hệ thống trực tuyến. Phương thức này không đơn thuần là số hóa tài liệu giảng dạy. Đây là sự tái cấu trúc toàn diện tiến trình sư phạm. Giảng viên tổ chức các hoạt động học tập tương tác trên hệ thống quản lý học tập (LMS). Sinh viên chủ động tự học lý thuyết trực tuyến trước khi đến lớp. Thời gian học tập trực tiếp được ưu tiên cho thảo luận, tranh biện và giải quyết vấn đề. B-learning xóa bỏ rào cản không gian và thời gian trong giáo dục đại học. Người học kiểm soát tốc độ học tập phù hợp với năng lực bản thân. Phương pháp dạy học Tin học trong môi trường kết hợp thúc đẩy tư duy phản biện. Sự tương tác đa chiều giữa giảng viên và người học diễn ra liên tục. Mô hình tạo động lực học tập bền vững cho sinh viên ngành sư phạm.

1.2. Tầm quan trọng của phong cách học tập trong giáo dục

Phong cách học tập phản ánh cách thức đặc trưng của mỗi cá nhân khi tiếp nhận, xử lý và lưu giữ thông tin. Mỗi người học sở hữu những thế mạnh nhận thức riêng biệt. Một số cá nhân tiếp thu tốt qua hình ảnh trực quan. Những cá nhân khác lại ưu tiên âm thanh, đọc viết hoặc thực hành trải nghiệm. Việc thấu hiểu phong cách học tập giúp xây dựng môi trường giáo dục thân thiện và hiệu quả. Giảng viên dễ dàng định hướng phương pháp giảng dạy tương thích với từng nhóm sinh viên. Dạy học bỏ qua sự khác biệt phong cách học tập dễ dẫn đến sự thụ động và giảm hứng thú học tập. Trong đào tạo sinh viên sư phạm Tin học, nhận diện phong cách học tập là điều kiện tiên quyết. Yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu các môn chuyên ngành kỹ thuật và phương pháp dạy học Tin học phức tạp.

1.3. Định hướng cá nhân hóa học tập cho sinh viên sư phạm

Cá nhân hóa học tập là trung tâm của các lý thuyết sư phạm hiện đại. Hướng tiếp cận này xem người học là trung tâm của mọi hoạt động giáo dục. Sinh viên sư phạm Tin học cần được trang bị cả kiến thức công nghệ lẫn kỹ năng sư phạm vững vàng. Cá nhân hóa lộ trình học tập giúp sinh viên phát huy tối đa năng lực tư duy thuật toán và kỹ năng lập trình. Môi trường B-learning cung cấp đa dạng tài nguyên số phù hợp với từng sở thích và nhịp độ học tập. Sinh viên tự quản lý tiến độ và tự đánh giá năng lực cá nhân. Giáo dục cá nhân hóa còn rèn luyện tính độc lập và tinh thần học tập suốt đời. Sinh viên hiểu rõ bản thân sẽ dễ dàng tổ chức dạy học phân hóa khi trở thành giáo viên phổ thông.

II. Cơ sở lý luận về phong cách học tập và dạy học phân hóa

Cơ sở lý luận về phong cách học tập được xây dựng trên nền tảng các học thuyết tâm lý học và giáo dục học hiện đại. Dạy học phân hóa xuất phát từ việc thừa nhận sự khác biệt cá nhân về nhận thức, nhu cầu và tiềm năng phát triển. Giảng viên thiết kế các biện pháp sư phạm linh hoạt để đáp ứng sự đa dạng của sinh viên. Việc kết hợp các mô hình phong cách học tập tạo cơ sở khoa học cho thiết kế dạy học B-learning. Các mô hình tiêu biểu cung cấp tiêu chí phân loại rõ ràng và công cụ đo lường chuẩn xác. Hiểu rõ nền tảng lý thuyết giúp giảng viên xây dựng kịch bản dạy học có căn cứ thực chứng. Dạy học phân hóa trong B-learning mang lại cơ hội công bằng cho mọi sinh viên sư phạm Tin học phát triển tối đa tiềm năng.

2.1. Ứng dụng mô hình VARK và mô hình Felder Silverman

Mô hình VARK của Neil Fleming phân loại người học thành bốn nhóm chính: Thị giác (Visual), Thính giác (Auditory), Đọc/Ghi (Reading/Writing) và Vận động (Kinesthetic). Sinh viên nhóm Thị giác tiếp thu nhanh qua sơ đồ tư duy, video mô phỏng và lưu đồ thuật toán. Nhóm Thính giác học hiệu quả qua thảo luận nhóm, bài giảng audio và podcast. Nhóm Đọc/Ghi ưu tiên tài liệu văn bản, giáo trình và tài liệu tham khảo chi tiết. Nhóm Vận động đòi hỏi thực hành trực tiếp trên máy tính và viết mã nguồn. Bên cạnh đó, mô hình Felder-Silverman bổ sung các chiều nhận thức: Cảm giác/Trực giác, Tuần tự/Tổng thể, Tích cực/Phản tư. Việc tích hợp mô hình VARK và mô hình Felder-Silverman giúp phân loại chính xác hồ sơ học tập của sinh viên sư phạm Tin học. Giảng viên dựa vào đó để cung cấp tài nguyên học tập đa dạng và tối ưu.

2.2. Vận dụng chu trình học tập trải nghiệm Kolb

Mô hình học tập trải nghiệm Kolb mô tả quá trình học tập thông qua chu trình bốn giai đoạn tuần hoàn. Bốn giai đoạn bao gồm: Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience), Quan sát phản tư (Reflective Observation), Khái quát hóa khái niệm (Abstract Conceptualization) và Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation). Mô hình chia người học thành bốn phong cách: Phân kỳ, Đồng hóa, Hội tụ và Thích ứng. Trong đào tạo Tin học, sinh viên bắt đầu bằng việc giải bài toán thực tế hoặc quan sát lỗi chương trình. Tiếp theo, sinh viên phân tích nguyên nhân và khái quát hóa thành nguyên lý lập trình tổng quát. Cuối cùng, sinh viên thử nghiệm giải pháp mới vào các dự án phần mềm thực tế. Chu trình Kolb liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết sư phạm và kỹ năng công nghệ thực hành.

2.3. Nguyên lý dạy học phân hóa trong môi trường B learning

Dạy học phân hóa trong môi trường B-learning đòi hỏi điều chỉnh đồng bộ nội dung, quá trình, sản phẩm và môi trường học tập. Giảng viên phân hóa nội dung bằng cách cung cấp đa tầng học liệu từ cơ bản đến nâng cao. Quá trình học tập được phân hóa qua các nhiệm vụ đa dạng phù hợp với từng phong cách nhận thức. Sinh viên tự do lựa chọn hình thức thể hiện sản phẩm học tập như viết bài luận, làm video hướng dẫn, hoặc xây dựng phần mềm dạy học. Hệ thống trực tuyến ghi nhận dữ liệu học tập và phản hồi theo thời gian thực. Giảng viên hỗ trợ kịp thời cho từng cá nhân gặp khó khăn. Dạy học phân hóa tạo sự bình đẳng trong cơ hội tiếp cận tri thức và nâng cao tính chủ động của sinh viên sư phạm Tin học.

III. Thiết kế mô hình B learning cho sinh viên sư phạm Tin học

Thiết kế mô hình dạy học kết hợp B-learning cho sinh viên sư phạm Tin học là một tiến trình sư phạm có hệ thống. Mô hình tích hợp các ưu thế của công nghệ thông tin vào quá trình đào tạo nghề giáo. Cấu trúc mô hình bao gồm: mục tiêu dạy học, nội dung kiến thức, môi trường học tập số và các hoạt động tương tác. Mô hình lấy phong cách học tập của người học làm trục trung tâm để điều phối hoạt động. Các thành tố trong mô hình có mối liên hệ hữu cơ và tương tác chặt chẽ với nhau. Việc thiết kế khoa học giúp giảng viên chuyển tải hiệu quả cả kiến thức chuyên ngành Công nghệ thông tin lẫn phương pháp dạy học Tin học. Mô hình đảm bảo tính linh hoạt, tính thích ứng cao và khả năng mở rộng trong thực tiễn đào tạo đại học.

3.1. Cấu trúc không gian học tập trực tiếp và trực tuyến LMS

Mô hình B-learning vận hành trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai không gian học tập: trực tiếp (F2F) và trực tuyến (LMS). Không gian trực tuyến sử dụng các hệ thống quản lý học tập hiện đại như Moodle hoặc Canvas. Nền tảng LMS lưu trữ tài nguyên số chuẩn SCORM, bài giảng tương tác và diễn đàn thảo luận. Sinh viên thực hiện các bài đánh giá trực tuyến và nhận phản hồi tự động. Không gian lớp học trực tiếp tập trung vào hoạt động thảo luận chuyên sâu, giải đáp thắc mắc và thuyết trình nhóm. Giảng viên đóng vai trò điều phối, cố vấn và khơi gợi tư duy phản biện. Sự kết nối xuyên suốt giữa hai không gian giúp tiến trình dạy học không bị gián đoạn. Sinh viên sư phạm Tin học rèn luyện đồng thời kỹ năng số và tác phong sư phạm chuẩn mực.

3.2. Xây dựng tài nguyên số đa phương thức theo chuẩn VARK

Hệ thống tài nguyên số trong B-learning cần được thiết kế đa phương thức để phục vụ đầy đủ các nhóm phong cách học tập. Đối với phong cách Thị giác, hệ thống cung cấp infographic, video hoạt họa mô phỏng thuật toán và sơ đồ cấu trúc dữ liệu. Nhóm Thính giác được cung cấp bài giảng podcast, bản ghi âm giải thích khái niệm và các phiên hội thảo trực tuyến. Nhóm Đọc/Ghi tiếp cận thư viện số với giáo trình điện tử, tài liệu kỹ thuật chuyên ngành và hướng dẫn chi tiết. Nhóm Vận động được cung cấp các môi trường lập trình trực tuyến, phần mềm mô phỏng và bài tập thực hành tương tác. Sự đa dạng tài nguyên giúp sinh viên dễ dàng chọn lựa định dạng học tập tối ưu. Nguồn học liệu phong phú kích thích sự tò mò khoa học và nâng cao hiệu quả lĩnh hội tri thức Tin học.

3.3. Tích hợp phương pháp dạy học Tin học chuyên biệt

Phương pháp dạy học Tin học đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa tư duy logic và kỹ năng thực hành công nghệ. Mô hình B-learning tích hợp các phương pháp hiện đại như dạy học giải quyết vấn đề, dạy học theo dự án và mô hình lớp học đảo ngược. Sinh viên sư phạm Tin học tự học lý thuyết chuyên môn trên hệ thống số. Tại lớp học, sinh viên làm việc theo nhóm để thiết kế giáo án điện tử, xây dựng phần mềm giáo dục hoặc xử lý tình huống sư phạm giả định. Quá trình này giúp sinh viên biến kiến thức lý thuyết thành năng lực nghề nghiệp thực tế. Sinh viên trực tiếp trải nghiệm vai trò người dạy và người học trong môi trường kết hợp. Đây là nền tảng vững chắc để hình thành nghiệp vụ sư phạm Tin học xuất sắc.

IV. Quy trình dạy học B learning phát triển năng lực sinh viên

Quy trình dạy học kết hợp B-learning dựa vào phong cách học tập được triển khai qua các bước tuần tự và chặt chẽ. Mỗi giai đoạn trong quy trình đều hướng đến việc kích thích tính tích cực nhận thức và phát triển năng lực chuyên môn của người học. Giảng viên theo dõi sát sao lộ trình học tập để can thiệp sư phạm kịp thời. Sinh viên chủ động thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch cá nhân hóa. Quy trình kết hợp nhịp nhàng giữa tự học có hướng dẫn, học tập hợp tác và đánh giá liên tục. Việc áp dụng đúng quy trình bảo đảm tính sư phạm, nâng cao chất lượng đào tạo và phát huy tối đa năng lực dạy học Tin học cho sinh viên ngành sư phạm.

4.1. Khảo sát phân loại phong cách học tập đầu khóa học

Bước đầu tiên của quy trình là tiến hành khảo sát và nhận diện phong cách học tập của sinh viên. Giảng viên sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa theo thang đo mô hình VARK hoặc chỉ số phong cách học tập Felder-Soloman trên hệ thống trực tuyến. Kết quả phân tích giúp xây dựng hồ sơ học tập cá nhân và phân nhóm sinh viên khoa học. Giảng viên nắm rõ tỷ lệ sinh viên theo từng phong cách để phân bổ tài nguyên và lập kế hoạch giảng dạy phù hợp. Bản thân sinh viên cũng nhận thức rõ điểm mạnh, điểm yếu trong phong cách tiếp thu của mình. Nhận thức này giúp sinh viên tự lựa chọn chiến lược học tập hiệu quả nhất. Việc khảo sát đầu khóa tạo tiền đề vững chắc cho việc thực thi dạy học phân hóa trong suốt học phần.

4.2. Tổ chức hoạt động học tập trực tuyến và trên lớp

Tổ chức hoạt động học tập được chia làm ba pha: trước giờ lên lớp, trong giờ lên lớp và sau giờ lên lớp. Trước giờ học, sinh viên truy cập LMS, nghiên cứu tài nguyên theo phong cách học tập cá nhân và làm bài kiểm tra trắc nghiệm nhanh. Trong giờ học, giảng viên tổ chức thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề phức tạp, phản biện dự án và thực hành kỹ năng lập trình sư phạm. Giảng viên hỗ trợ trực tiếp từng nhóm sinh viên theo phong cách tiếp nhận. Sau giờ học, sinh viên hoàn thiện sản phẩm học tập, trao đổi trên diễn đàn và tự đánh giá kết quả. Quy trình ba pha đảm bảo tính liên tục của nhận thức. Sinh viên sư phạm Tin học làm chủ tri thức và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế.

4.3. Đánh giá đa chiều và kiểm tra quá trình thích ứng

Đánh giá trong mô hình B-learning là quá trình đánh giá đa chiều, kết hợp đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ. Hệ thống LMS tự động ghi nhận nhật ký học tập, mức độ chuyên cần và kết quả kiểm tra trực tuyến. Hoạt động đánh giá bao gồm: giảng viên đánh giá, sinh viên tự đánh giá và đánh giá chéo giữa các đồng đẳng. Hình thức đánh giá đa dạng gồm bài trắc nghiệm, bài tập lớn, mã nguồn dự án và video bài giảng thực tập sư phạm. Các tiêu chí đánh giá được công khai minh bạch qua bảng tiêu chí (rubric). Dữ liệu đánh giá cung cấp phản hồi tức thì để sinh viên tự điều chỉnh phương pháp học tập. Giảng viên sử dụng kết quả đánh giá để tối ưu hóa kịch bản dạy học cho các học kỳ tiếp theo.

V. Hiệu quả ứng dụng B learning trong đào tạo sư phạm Tin học

Ứng dụng mô hình dạy học kết hợp B-learning dựa trên phong cách học tập mang lại nhiều kết quả tích cực trong thực nghiệm sư phạm. Mô hình khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học và tính khả thi trong thực tiễn đào tạo đại học. Sinh viên tham gia mô hình thể hiện sự tiến bộ rõ rệt về kết quả học tập và thái độ đối với môn học. Môi trường học tập linh hoạt tạo động lực mạnh mẽ cho sinh viên khai phóng tiềm năng sáng tạo. Giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ giáo dục. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học giá trị cho công cuộc chuyển đổi số giáo dục đại học.

5.1. Nâng cao thành tích học tập và năng lực tự học

Thực nghiệm sư phạm cho thấy kết quả học tập của nhóm thực nghiệm áp dụng B-learning theo phong cách học tập cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Điểm số các bài kiểm tra lý thuyết và thực hành kỹ năng Tin học đều có sự cải thiện vượt trội. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện năng lực tự học và tự nghiên cứu vượt bậc. Khả năng tìm kiếm, xử lý thông tin và quản lý thời gian của sinh viên được nâng cao rõ rệt. Tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ học tập trực tuyến đạt mức cao. Sinh viên không còn tâm lý ỷ lại vào bài giảng của giảng viên. Tinh thần chủ động, tự giác học tập trở thành thói quen bền vững của sinh viên sư phạm Tin học trong suốt quá trình đào tạo.

5.2. Hoàn thiện năng lực sư phạm và kỹ năng nghề nghiệp

Mô hình B-learning giúp sinh viên sư phạm Tin học hình thành năng lực nghề nghiệp toàn diện. Sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức Tin học mà còn thuần thục phương pháp dạy học Tin học hiện đại. Quá trình học tập kết hợp giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế về ứng dụng hệ thống LMS, thiết kế bài giảng E-learning và tổ chức dạy học phân hóa. Khi thực tập giảng dạy, sinh viên tự tin áp dụng mô hình VARK và B-learning cho học sinh phổ thông. Kỹ năng giao tiếp sư phạm, làm việc nhóm và xử lý tình huống công nghệ được tôi luyện thường xuyên. Đây là hành trang thiết yếu giúp sinh viên đáp ứng chuẩn nghề nghiệp giáo viên trong kỷ nguyên số.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
1.1. Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đối với cơ sở GD ĐH
1.2. Định hướng ứng dụng CNTT&TT của Đảng và Nhà nước trong đổi mới GD&ĐT
1.3. Đào tạo Sinh viên sư phạm Tin học trong thời đại số
1.4. PCHT tác động đến quá trình phát triển năng lực người học trong học tập
2. Mục đích nghiên cứu
3. Nhiệm vụ nghiên cứu
4. Khách thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu
5. Giả thuyết khoa học
6. Phương pháp nghiên cứu
6.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận
6.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn
6.3. Nhóm các phương pháp hỗ trợ
7. Ý nghĩa và đóng góp mới của luận án
7.1. Về mặt lý luận
7.2. Về mặt thực tiễn
8. Kết cấu luận án
SƠ ĐỒ KHUNG LOGIC NGHIÊN CỨU CHÍNH CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ DẠY HỌC KẾT HỢP DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.2. Tổng quan về phong cách học tập và dạy học dựa vào phong cách học tập
1.3. Tổng quan về dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập
1.4. Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài
1.4.1. Học tập và PCHT
1.4.2. Dạy học và Mô hình dạy học
1.4.3. Dạy học kết hợp (B-learning) và dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập
1.4.4. Năng lực và phát triển năng lực dựa vào phong cách học tập
1.5. Cấu trúc chính của mô hình dạy học kết hợp
1.5.1. Các thành phần chính trong mô hình dạy học kết hợp
1.5.2. Các mô hình dạy học kết hợp
1.5.3. Công nghệ trong dạy học kết hợp
1.5.4. Xu hướng phát triển tương lai và những thách thức của mô hình dạy học kết hợp
1.6. Phong cách học tập
1.6.1. Phân loại phong cách
1.6.2. Mô hình phong cách học tập Fleming
1.7. Mô hình dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập trong đào tạo ngành Sư phạm Tin học chuyên ngành Công nghệ thông tin trình độ đại học
1.7.1. Đào tạo ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học
1.7.2. Đặc điểm nổi bật của mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập
1.7.3. Cấu trúc và các thành tố trong mô hình lí thuyết dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học
1.7.4. Điều kiện và môi trường dạy học trực tuyến và giáp mặt
1.7.5. Mới quan hệ giữa phong cách học tập và các thành tố trong mô hình dạy học
1.8. Cơ sở thực tiễn dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập trong đào tạo ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học
1.8.1. Đối tượng khảo sát
1.8.2. Phương pháp khảo sát
1.8.3. Nội dung khảo sát
1.8.4. Kết quả và đánh giá
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ DẠY HỌC KẾT HỢP (B-LEARRNING) DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC
2.1. Dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho SV ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học
2.2. Thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học bậc đại học
2.2.1. Lập kế hoạch thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập
2.2.2. Thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho SV ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học
2.2.3. Phát triển phần mềm hỗ trợ dạy - học trực tuyến theo mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập
2.2.4. Tiến hành đào tạo trên khóa học kết hợp dựa vào PCHT
2.2.5. Đánh giá và chỉnh sửa trên khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập
2.3. Tổ chức quá trình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học
2.4. Thiết kế dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học
2.4.1. Đặc điểm của học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” trong chương trình Cử nhân Sư phạm Tin học trình độ đại học
2.4.2. Thiết kế đề cương chi tiết học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “ Lí thuyết tính toán” theo mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK
2.4.3. Thiết kế nguồn học liệu cho khóa học học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” theo mô hình phong cách học tập VAK cải tiến
2.4.4. Thiết kế bài dạy trong dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán”
2.4.5. Thiết kế công cụ đánh giá dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ
3.1. Mục đích kiểm nghiệm và đánh giá
3.2. Phương pháp kiểm nghiệm sư phạm
3.2.1. Mục đích, đối tượng, phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm
3.2.2. Tiêu chí và công cụ đánh giá kết quả thực nghiệm
3.2.3. Tiến trình tổ chức hoạt động dạy học
3.3. Nghiên cứu tác động của dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập đến hiệu quả của Sinh viên qua kết quả học tập
3.3.1. Kết quả đánh giá đợt thực nghiệm thứ nhất
3.3.2. Kết quả đánh giá đợt thực nghiệm thứ hai
3.4. Phương pháp khảo sát ý kiến SV
3.4.1. Mục đích và đối tượng khảo sát
3.4.2. Nội dung và phương pháp tiến hành
3.4.3. Kết quả đánh giá
3.5. Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia
3.5.1. Phương pháp thực hiện
3.5.2. Kết quả đánh giá theo phương pháp chuyên gia
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp b learning dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành sư phạm tin học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (252 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐH BÁCH KHOA HÀ NỘI ---oo0oo--- TRẦN VĂN HƯNG DẠY HỌC KẾT HỢP (B-LEARNING) DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC Ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học Mã số: 9140110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐH BÁCH KHOA HÀ NỘI ---oo0oo--- TRẦN VĂN HƯNG DẠY HỌC KẾT HỢP (B-LEARNING) DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC Ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học Mã số: 9140110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Ngô Tứ Thành HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án không trùng với bất cứ công trình nào được công bố trước đó. Hà Nội, ngày 08 tháng 01 năm 2019 Tác giả Trần Văn Hưng i LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Ngô Tứ Thành đã rất tận tình hướng dẫn, em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Em xin trân trọng cảm ơn những đóng góp quý báu của: Các nhà khoa học; Quý Thầy Cô trong Viện SPKT- Trường ĐHBK Hà Nội; Ban Giám hiệu Trường ĐHSP-ĐH Đà Nẵng; Quý thầy cô trong khoa Tin học, Trường ĐHSP-ĐH Đà Nẵng; Tập thể Sinh viên các lớp Cử nhân CNTT; Sư Phạm Tin học các khóa 14,15,16,17 thuộc Khoa Tin học, Trường ĐHSP- ĐH Đà Nẵng đã tạo điều kiện thuận lợi cho em thực hiện luận án này. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các chuyên gia GD, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã rất quan tâm, giúp đỡ trong suốt quá trình em nghiên cứu và hoàn thiện luận án. TÁC GIẢ Trần Văn Hưng ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ B-learning Blended Learning CNTT Công nghệ thông tin CMCN Cách mạng công nghiệp DH Dạy học ĐH Đại học ĐC Đối chứng F2F Dạy học giáp mặt (face to face) GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giảng viên PCHT Phong cách học tập ICT Công nghệ thông tin và truyền thông LMS Hệ quản lý học tập trực tuyến LCMS Hệ quản lý nội dung trực tuyến MTDH Môi trường dạy học NL Năng lực PPDH Phương pháp dạy học PTDH Phương tiện dạy học QTDH Quá trình dạy học MHDH Mô hình dạy học SV Sinh viên SCORM Sharable Content Object Reference Model TN Thực nghiệm VAK Visual Auditory Kinesthtic VARK Visual Auditory Reading Kinesthtic iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỞ ĐẦU.

1 1 Lí do chọn đề tài .1 Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đối với cơ sở GD ĐH. Định hướng ứng dụng CNTT&TT của Đảng và Nhà nước trong đổi mới GD&ĐT .3 Đào tạo Sinh viên sư phạm Tin học trong thời đại số. PCHT tác động đến quá trình phát triển năng lực người học trong học tập. Mục đích nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Khách thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu lý luận .2 Phương pháp nghiên cứu thực tiễn .3 Nhóm các phương pháp hỗ trợ.

Ý nghĩa và đóng góp mới của luận án .1 Về mặt lý luận .2 Về mặt thực tiễn. Kết cấu luận án. 5 SƠ ĐỒ KHUNG LOGIC NGHIÊN CỨU CHÍNH CỦA LUẬN ÁN. 7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ DẠY HỌC KẾT HỢP DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC .Tổng quan nghiên cứu vấn đề.Tổng quan về phong cách học tập và dạy học dựa vào phong cách học tập.

Tổng quan về dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập. Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài. Học tập và PCHT. Dạy học và Mô hình dạy học.

Dạy học kết hợp (B-learning) và dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập. Năng lực và phát triển năng lực dựa vào phong cách học tập. Cấu trúc chính của mô hình dạy học kết hợp. Các thành phần chính trong mô hình dạy học kết hợp.

Các mô hình dạy học kết hợp. Công nghệ trong dạy học kết hợp. Xu hướng phát triển tương lai và những thách thức của mô hình dạy học kết hợp. Phong cách học tập.

Phân loại phong cách. Mô hình phong cách học tập Fleming. Mô hình dạy học kết hợp (B-learning) dựa vào phong cách học tập trong đào tạo ngành Sư phạm Tin học chuyên ngành Công nghệ thông tin trình độ đại học. Đào tạo ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học.

Đặc điểm nổi bật của mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập. Cấu trúc và các thành tố trong mô hình lí thuyết dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho sinh viên ngành Sư phạm Tin học. Điều kiện và môi trường dạy học trực tuyến và giáp mặt. Mới quan hệ giữa phong cách học tập và các thành tố trong mô hình dạy học.

Cơ sở thực tiễn dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập trong đào tạo ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học. Đối tượng khảo sát. Phương pháp khảo sát. Nội dung khảo sát.

Kết quả và đánh giá. 47 Kết luận chương 1. 62 CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ DẠY HỌC KẾT HỢP (B-LEARRNING) DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM TIN HỌC TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC. Dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho SV ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học.

Thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học bậc đại học. Lập kế hoạch thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập. Thiết kế khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho SV ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học. Phát triển phần mềm hỗ trợ dạy - học trực tuyến theo mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập.

Tiến hành đào tạo trên khóa học kết hợp dựa vào PCHT. Đánh giá và chỉnh sửa trên khóa học kết hợp dựa vào phong cách học tập. Tổ chức quá trình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học. Thiết kế dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” cho Sinh viên ngành Sư phạm Tin học trình độ đại học.

Đặc điểm của học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” trong chương trình Cử nhân Sư phạm Tin học trình độ đại học. Thiết kế đề cương chi tiết học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “ Lí thuyết tính toán” theo mô hình dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK. Thiết kế nguồn học liệu cho khóa học học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán” theo mô hình phong cách học tập VAK cải tiến. Thiết kế bài dạy trong dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK học phần “Kiểm tra đánh giá trong giáo dục” và “Lí thuyết tính toán”.

Thiết kế công cụ đánh giá dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập VAK. 108 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 111 CHƯƠNG 3: KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ .1 Mục đích kiểm nghiệm và đánh giá .2 Phương pháp kiểm nghiệm sư phạm .1 Mục đích, đối tượng, phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm .2 Tiêu chí và công cụ đánh giá kết quả thực nghiệm.3 Tiến trình tổ chức hoạt động dạy học. Nghiên cứu tác động của dạy học kết hợp dựa vào phong cách học tập đến hiệu quả của Sinh viên qua kết quả học tập.

Kết quả đánh giá đợt thực nghiệm thứ nhất. Kết quả đánh giá đợt thực nghiệm thứ hai.4 Phương pháp khảo sát ý kiến SV .1 Mục đích và đối tượng khảo sát .2 Nội dung và phương pháp tiến hành.3 Kết quả đánh giá .5 Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia .2 Phương pháp thực hiện .3 Kết quả đánh giá theo phương pháp chuyên gia. 135 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 138 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.

141 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN vii DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Hình 1. Các thành tố của năng lực học tập. Các thành phần chính trong mô hình dạy học kết hợp. Sơ đồ hỗ trợ người học tự học trên mô hình kết hợp.

Các giải pháp dạy học kết hợp. Bốn mô hình dạy học kết hợp. Biểu diễn sự khác nhau giữa hai mô hình truyền thống và đảo ngược. Các kiểu mô hình lớp học đảo ngược.

Sơ đồ bố trí dành cho mô hình linh hoạt. Mô hình TPCK Koehler M. Mô hình sự phát triển của dạy học kết hợp [85]. Mô hình Kim tự tháp học tập.

Người học lựa chọn phương thức trực tuyến và giáp mặt. Phân bố linh hoạt học trên lớp giáp mặt và học trực tuyến. Nhóm tương tác trực tuyến thời gian thực. Tương tác GV-SV thời gian thực trên “không gian ảo” với video Coferencing37 Hình 1.

Người học học qua bài giảng E-learning ngoài giờ lên lớp. MHDH kết hợp dựa vào PCHT (Phỏng theo Khung lí luận dạy học của Bernd Meier) [100]. Phương thức 3-7. Phương thức 7-3.

Phương thức 5-5. Mối quan hệ giữa phương pháp với các thành tố khác của quá trình dạy học. Mối quan hệ giữa PCHT và các thành tố trong MHDH. Biểu đồ tỉ lệ SV chọn % trực tuyến và % trực tiếp.

Tỉ lệ SV lựa chọn nội dung được làm trực tuyến. Biểu đồ SV lựa chọn số lần gặp mặt giảng viên hướng dẫn/giảng viên. Biểu đồ phân bố mức độ thích hợp các kiểu PCHT VAK cải tiến. Sơ đồ 6 bước lập kế hoạch thiết kế khóa học kết hợp .2: Các mức độ nhận thức của Bloom và Krathwwohl.

Các giai đoạn thiết kế khóa học kết hợp dựa vào PCHT. Minh họa chiến lược sư phạm thử nghiệm. Cấu trúc khóa học kết hợp dựa vào PCHT. Thiết kế hoạt động trên lớp học truyền thống và trực tuyến.

Sơ đồ phân bố học liệu và lộ trình học trong tuần học. Sơ đồ các bước thiết kế bài giảng điện tử E-learning. Các thành phần của hệ thống E-learning ( [108]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Hưng (2019). Dạy học B-learning theo phong cách học tập SV Sư phạm Tin học [Luận án tiến sĩ, Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-day-hoc-b-learning-theo-phong-cach-hoc-tap-sinh-vien-su-pham-tin-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy học B-learning theo phong cách học tập SV Sư phạm Tin học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu phương pháp dạy học B-learning phù hợp với phong cách học tập sinh viên Sư phạm Tin học, tối ưu hóa hiệu quả đào tạo.

Luận án "Dạy học B-learning theo phong cách học tập SV Sư phạm Tin học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Dạy học B-learning theo phong cách học tập SV Sư phạm Tin học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy học B-learning theo phong cách học tập SV Sư phạm Tin học" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Dạy học B-learning theo phong cách học tập SV Sư phạm Tin học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy học B-learning theo phong cách học tập SV Sư phạm Tin học" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy học B-learning theo phong cách học tập SV Sư phạm Tin học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter