Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ đào tạo với sự hài lòng và mức độ trung thành của sinh viên trong đào tạo từ xa e-learning.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning và sinh viên
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Bùi Kiên Trung
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chất lượng dịch vụ đào tạo E Learning và sinh viên
Đào tạo trực tuyến đang phát triển mạnh mẽ tại bậc đại học. Hình thức này mang lại sự linh hoạt tối đa cho người học. Tuy nhiên, việc duy trì chất lượng giảng dạy đặt ra nhiều thách thức lớn. Các cơ sở giáo dục đại học cần xác định rõ các yếu tố cấu thành dịch vụ. Chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ của người học. Môi trường học tập ảo đòi hỏi sự tương tác liên tục giữa giảng viên và sinh viên. Nền tảng công nghệ cần vận hành ổn định. Tài liệu học tập phải được cập nhật thường xuyên. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết khó khăn. Khi nhà trường đáp ứng tốt các kỳ vọng, trải nghiệm học tập sẽ được nâng cao. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp nhà trường đưa ra các điều chỉnh kịp thời. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng uy tín thương hiệu giáo dục bền vững.
1.1. Khái niệm chất lượng dịch vụ giáo dục trực tuyến
Chất lượng dịch vụ giáo dục là mức độ đáp ứng nhu cầu học tập của người học. Trong môi trường đào tạo trực tuyến, khái niệm này mở rộng sang các yếu tố công nghệ. Học trực tuyến đòi hỏi sự kết hợp giữa nội dung học thuật và hạ tầng mạng. Dịch vụ giáo dục từ xa bao gồm bài giảng điện tử, tương tác trực tuyến và hỗ trợ hành chính. Người học đánh giá chất lượng qua tính dễ sử dụng của hệ thống. Độ tin cậy của bài kiểm tra trực tuyến cũng là tiêu chí quan trọng. Giảng viên cần phản hồi thắc mắc nhanh chóng và chính xác. Tài liệu số hóa phải rõ ràng, trực quan và dễ tiếp cận. Sự đồng bộ giữa các khâu tạo nên một quy trình dịch vụ hoàn chỉnh. Một chương trình đào tạo tốt phải đảm bảo cả chuẩn đầu ra lẫn trải nghiệm người dùng mượt mà.
1.2. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành
Sự hài lòng của người học là phản ứng cảm xúc sau quá trình trải nghiệm dịch vụ. Khi kết quả thực tế vượt qua kỳ vọng ban đầu, mức độ hài lòng của sinh viên sẽ gia tăng. Sự hài lòng là nhân tố quyết định lòng trung thành của người học. Sinh viên hài lòng có xu hướng tiếp tục đăng ký các khóa học nâng cao. Họ sẵn sàng giới thiệu chương trình cho bạn bè và đồng nghiệp. Ngược lại, sự thất vọng sẽ dẫn đến tỷ lệ bỏ học cao. Lòng trung thành giúp nhà trường giảm thiểu chi phí tuyển sinh mới. Mối quan hệ này có tính chất tương hỗ và kéo dài xuyên suốt khóa học. Do đó, các trường đại học phải liên tục theo dõi chỉ số thỏa mãn của học viên. Đây là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường giáo dục.
II. Mô hình lý thuyết đo lường chất lượng đào tạo từ xa
Nghiên cứu chất lượng đào tạo đòi hỏi hệ thống lý thuyết chuẩn xác. Nhiều học giả quốc tế đã phát triển các khung đánh giá chuyên sâu. Các mô hình này giúp lượng hóa các khái niệm trừu tượng về chất lượng dịch vụ. Việc áp dụng đúng mô hình giúp thu thập dữ liệu khách quan. Nhà quản lý có thể phân tích khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế. Từ đó, các điểm nghẽn trong quy trình đào tạo sẽ được nhận diện rõ ràng. Lý thuyết quản lý chất lượng dịch vụ cung cấp góc nhìn toàn diện về hành vi khách hàng. Trong bối cảnh số hóa, các mô hình truyền thống được điều chỉnh để phù hợp với môi trường ảo. Sự kết hợp giữa lý thuyết dịch vụ và khoa học hành vi tạo nên nền tảng nghiên cứu vững chắc.
2.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL và mô hình HEdPERF
Mô hình SERVQUAL của Parasuraman là công cụ kinh điển để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình này bao gồm năm thành phần: sự tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Tuy nhiên, giáo dục đại học có những đặc thù riêng biệt. Vì vậy, mô hình HEdPERF được phát triển để đánh giá riêng cho môi trường đại học. HEdPERF tập trung vào khía cạnh học thuật, phi học thuật và danh tiếng của trường. Việc kết hợp hai mô hình này giúp làm rõ các tiêu chí đánh giá của sinh viên. Chất lượng dịch vụ giáo dục không chỉ nằm ở cơ sở vật chất mà còn ở năng lực sư phạm. Sự hỗ trợ kịp thời của đội ngũ cán bộ quản lý lớp học cũng tạo nên sự an tâm lớn cho người học.
2.2. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM trong giáo dục
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis giải thích hành vi tiếp nhận hệ thống mới. Hai yếu tố cốt lõi của TAM là tính dễ sử dụng cảm nhận và tính hữu ích cảm nhận. Trong đào tạo từ xa, sinh viên phải tương tác hàng ngày với phần mềm học tập. Nếu giao diện thân thiện, người học sẽ tiết kiệm thời gian thao tác. Khi nhận thấy hệ thống giúp nâng cao hiệu quả học tập, thái độ của sinh viên sẽ tích cực hơn. Thái độ tích cực thúc đẩy ý định sử dụng thường xuyên. Mô hình TAM giúp các nhà phát triển tối ưu hóa cấu trúc khóa học trực tuyến. Việc giảm thiểu rào cản kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để giữ chân học viên. Sự tiện lợi công nghệ đóng góp đáng kể vào trải nghiệm học tập tổng thể.
III. Thang đo e SERVQUAL và mô hình hệ thống thông tin LMS
Môi trường giáo dục điện tử đòi hỏi các công cụ đo lường chuyên biệt. Các thang đo truyền thống không còn bao quát hết các tương tác số. Sự xuất hiện của các nền tảng học tập trực tuyến làm thay đổi hoàn toàn hành vi của người học. Dữ liệu học tập được ghi nhận tự động qua từng lượt truy cập. Nhà trường cần đánh giá chất lượng cả về mặt kỹ thuật lẫn nội dung truyền tải. Các nhà nghiên cứu đã tích hợp nhiều khung lý thuyết để xây dựng thang đo chuẩn hóa. Sự tương thích giữa hạ tầng máy chủ và giao diện người dùng quyết định tính thông suốt của bài giảng. Đánh giá chính xác hiệu năng hệ thống giúp nâng cao hiệu quả quản trị đào tạo.
3.1. Đặc trưng của thang đo e SERVQUAL trong đào tạo
Thang đo e-SERVQUAL được thiết kế để đánh giá chất lượng dịch vụ trên nền tảng internet. Thang đo này bao gồm bốn thứ nguyên chính: hiệu quả, khả năng sẵn sàng của hệ thống, sự hoàn tất và tính bảo mật. Trong đào tạo trực tuyến, tính hiệu quả thể hiện qua tốc độ tìm kiếm bài giảng. Khả năng sẵn sàng đảm bảo máy chủ hoạt động liên tục, không bị gián đoạn khi truy cập. Sự hoàn tất liên quan đến việc cung cấp đầy đủ tài liệu và kết quả thi cử đúng hẹn. Tính bảo mật bảo vệ thông tin cá nhân và điểm số của sinh viên. Thang đo e-SERVQUAL giúp phát hiện nhanh các lỗi vận hành kỹ thuật. Nhà trường có thể căn cứ vào các chỉ số này để nâng cấp đường truyền và bảo mật dữ liệu.
3.2. Mô hình thành công hệ thống thông tin DeLone McLean và LMS
Mô hình thành công hệ thống thông tin DeLone McLean đóng vai trò then chốt trong đánh giá phần mềm. Mô hình này xem xét chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ. Khi áp dụng vào hệ thống quản lý học tập LMS, ba khía cạnh này liên kết chặt chẽ với nhau. Hệ thống quản lý học tập LMS cần có tốc độ xử lý nhanh và giao diện rõ ràng. Chất lượng thông tin đòi hỏi nội dung bài giảng số phải chính xác, cập nhật và dễ hiểu. Chất lượng dịch vụ phản ánh sự hỗ trợ kỹ thuật kịp thời từ ban quản trị mạng. Khi cả ba yếu tố đạt chuẩn, người học sẽ sử dụng hệ thống thường xuyên hơn. Sự hài lòng của người học đối với LMS là tiền đề cho thành công của khóa học.
IV. Tác động của chất lượng dịch vụ đến hài lòng sinh viên
Phân tích thực nghiệm chứng minh mối liên kết chặt chẽ giữa các biến số nghiên cứu. Chất lượng dịch vụ đóng vai trò là tiền đề trực tiếp dẫn đến sự hài lòng. Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy tác động đa chiều từ nhiều yếu tố cấu thành. Mỗi khía cạnh dịch vụ đóng góp mức độ ảnh hưởng khác nhau vào cảm nhận chung. Sinh viên đánh giá cao những khóa học có sự chuẩn bị chu đáo về mặt học liệu. Sự tương tác thường xuyên với giảng viên giúp giảm bớt cảm giác cô lập khi học từ xa. Môi trường học tập ổn định tạo tâm lý thoải mái và gia tăng động lực nghiên cứu. Đánh giá đúng các trọng số tác động giúp nhà trường phân bổ nguồn lực hợp lý.
4.1. Các khía cạnh cốt lõi tác động đến người học
Nghiên cứu chỉ ra các nhóm yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm học trực tuyến. Thứ nhất là năng lực chuyên môn và sự nhiệt tình của giảng viên. Giảng viên phản hồi nhanh chóng sẽ giải tỏa kịp thời các thắc mắc học thuật. Thứ hai là sự ổn định của hệ thống quản lý học tập LMS. Một nền tảng không gặp lỗi kỹ thuật giúp quá trình tiếp thu kiến thức không bị gián đoạn. Thứ ba là chất lượng dịch vụ hỗ trợ của đội ngũ cố vấn học tập. Cán bộ quản lý lớp hỗ trợ thủ tục hành chính nhanh gọn sẽ tạo thiện cảm lớn. Thứ tư là cấu trúc chương trình đào tạo trực tuyến khoa học, rõ ràng. Sự kết hợp đồng bộ các khía cạnh này quyết định mức độ hài lòng của sinh viên trong suốt khóa học.
4.2. Vai trò trung gian của mức độ hài lòng của sinh viên
Mức độ hài lòng của sinh viên giữ vai trò cầu nối quan trọng giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành. Nếu sinh viên không hài lòng, chất lượng kỹ thuật tốt cũng khó giữ chân họ ở lại. Sự hài lòng chuyển hóa nhận thức tích cực thành hành vi gắn bó lâu dài. Sinh viên thỏa mãn sẽ tích cực tham gia thảo luận trên diễn đàn học tập. Họ sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm học tập tốt cho các khóa sau. Ngoài ra, các biến nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính và kinh nghiệm dùng máy tính cũng tạo ra sự khác biệt. Người có kỹ năng công nghệ tốt thường thích nghi nhanh hơn với việc học qua mạng. Nhà trường cần cá nhân hóa dịch vụ để đáp ứng từng nhóm đối tượng cụ thể.
V. Nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục và lòng trung thành
Các phát hiện nghiên cứu cung cấp căn cứ thực tiễn để đổi mới quản lý giáo dục. Các cơ sở đào tạo cần xây dựng chiến lược phát triển đồng bộ và dài hạn. Nâng cao chất lượng không chỉ là đầu tư mua sắm trang thiết bị hiện đại. Nhà trường cần chú trọng chuẩn hóa quy trình phục vụ từ khâu tuyển sinh đến tốt nghiệp. Việc lấy người học làm trung tâm phải được quán triệt trong toàn bộ đội ngũ cán bộ. Lắng nghe phản hồi định kỳ giúp nhận diện sớm các vấn đề phát sinh. Sự cải tiến liên tục sẽ củng cố niềm tin của sinh viên vào giá trị văn bằng trực tuyến. Đây là định hướng then chốt để các trường đại học phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
5.1. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và hệ thống quản lý học tập LMS
Nhà trường cần ưu tiên đầu tư vào hạ tầng máy chủ và băng thông truyền tải. Hệ thống quản lý học tập LMS phải đảm bảo khả năng chịu tải lớn trong giờ cao điểm. Giao diện LMS cần được thiết kế tối giản, trực quan và tương thích với điện thoại di động. Tính năng bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu bài thi cần được tăng cường tối đa. Các công cụ kiểm tra tự động và ghi nhận tiến độ học tập cần được tích hợp thông minh. Đường truyền ổn định giúp sinh viên xem video bài giảng mượt mà, không bị gián đoạn. Nền tảng công nghệ vững chắc là yếu tố cốt lõi giúp nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục trong môi trường số.
5.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy và dịch vụ hỗ trợ sinh viên
Giảng viên cần được tập huấn kỹ năng sư phạm số và phương pháp tương tác qua mạng. Bài giảng điện tử nên thiết kế ngắn gọn, kết hợp hình ảnh minh họa và câu hỏi tương tác. Diễn đàn trao đổi học thuật cần được duy trì sôi nổi với sự tham gia hướng dẫn của trợ giảng. Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật và quản lý lớp học phải thường trực 24/7 để giải quyết sự cố. Quy trình xử lý khiếu nại hành chính cần được rút ngắn thời gian tối đa. Những cải tiến này giúp gia tăng sự hài lòng của người học một cách rõ rệt. Khi được chăm sóc chu đáo, sinh viên sẽ gắn bó lâu dài và lan tỏa danh tiếng tốt đẹp của nhà trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN BÙI KIÊN TRUNG MỐI QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐÀO TẠO VỚI SỰ HÀI LÒNG VÀ MỨC ĐỘ TRUNG THÀNH CỦA SINH VIÊN TRONG ĐÀO TẠO TỪ XA E-LEARNING HÀ NỘI, 2016 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN BÙI KIÊN TRUNG MỐI QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐÀO TẠO VỚI SỰ HÀI LÒNG VÀ MỨC ĐỘ TRUNG THÀNH CỦA SINH VIÊN TRONG ĐÀO TẠO TỪ XA E-LEARNING Chuyên ngành: QUẢN LÝ KINH TẾ MÃ SỐ: 62340410 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Trung Thành 2. Lê Thị Anh Vân Hà Nội, 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là luận án do chính tôi nghiên cứu và báo cáo. Số liệu và các kết quả phân tích là chính xác và trung thực.
Các tài liệu tham khảo có trích nguồn gốc rõ ràng và trung thực Hà Nội, ngày.năm 2016 Tác giả luận án Bùi Kiên Trung ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành là kết quả của quá trình nỗ lực bền bỉ và nghiên cứu nghiêm túc của bản thân tác giả, sự hỗ trợ, tư vấn chuyên môn của giảng viên hướng dẫn, của đội ngũ cán bộ giảng dạy, quản lý, sự hỗ trợ và động viên tinh thần của bạn bè, gia đình và đồng nghiệp đã giúp tác giả hoàn thành luận án đúng hạn. Lời cảm ơn đầu tiên tác giả muốn dành cho gia đình, những người thân yêu luôn bên cạnh động viên, cổ vũ tinh thần cũng như khuyến khích tác giả vượt qua khó khăn, hoàn thành tâm nguyện. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo Khoa Khoa học Quản lý của trường Đại học Kinh tế quốc dân đã luôn nhiệt tình tư vấn và hỗ trợ trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Để hoàn thành luận án, không thể thiếu sự giúp đỡ của bạn bè, của các bạn sinh viên, của các thầy cô giáo trong trường, sự hỗ trợ của bạn bè thân cùng lớp đã cổ vũ và tạo động lực để tác giả vượt qua khó khăn.
Và đặc biệt, tác giả muốn dành tình cảm và lời cảm ơn sâu sắc nhất tới hai giảng viên hướng dẫn, PGS. Lê Trung Thành và PGS. Lê Thị Anh Vân, những người đã luôn sát cánh bên tác giả, có những hỗ trợ, định hướng nghiên cứu và tư duy khoa học rõ ràng trong những năm tháng tác giả thực hiện nghiên cứu này. Nhân dịp này, tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế quốc dân, tập thể sư phạm Viện Đào tạo Sau đại học, Trung tâm Đào tạo từ xa đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất để tác giả hoàn thành được luận án.
Trân trọng cảm ơn tất cả mọi người! Hà Nội, ngày.năm 2016 Tác giả luận án Bùi Kiên Trung iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix Chương 1. GIỚI THIỆU CHUNG.
Giới thiệu tóm tắt về nghiên cứu. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu tổng thể.2 Mục tiêu cụ thể.
Câu hỏi quản lý. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Khách thể nghiên cứu và đối tượng khảo sát. Phạm vị nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Các bước nghiên cứu.
Cách tiếp cận nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận. Những phát hiện, đề xuất mới rút ra được từ kết quả nghiên cứu.
Kết cấu của luận án. 8 Tóm tắt chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐÀO TẠO VỚI SỰ HÀI LÒNG VÀ LÒNG TRUNG THÀNH CỦA SINH VIÊN TRONG ĐÀO TẠO TỪ XA E-LEARNING. Chất lượng dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ. Chất lượng dịch vụ trực tuyến. Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ.Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ của Gronroos (1984). Mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1985).
Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ của Cronin và Taylor (1992). Mô hình HEdPERF của Firdaus (2005). Mô Mô hình E-S-QUAL và mô hình E-RecS-QUAL (2005). Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ trực tuyến của Han và Baek (2004).
Mô hình đánh giá CLDV ngân hàng trực tuyến của Jun và Cai (2001). Chất lượng dịch vụ trong đào tạo đại học. Khách hàng trong đào tạo đại học. Chất lượng dịch vụ trong đào tạo đại học.
Đào tạo từ xa E-Learning. Chất lượng dịch vụ đào tạo trong đào tạo từ xa E_Learning. Sự hài lòng của sinh viên. Định nghĩa về sự hài lòng.
Sự hài lòng của sinh viên. Lòng trung thành của sinh viên. Lòng trung thành của khách hàng. Lòng trung thành của sinh viên.
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của sinh viên. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành. Các yếu tố về nhân khẩu học trong nghiên cứu.43 Tóm tắt chương 2. MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp tư duy trong nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.
Các phương pháp phân tích dữ liệu định lượng. Dữ liệu nghiên cứu của luận án.80 Tóm tắt Chương 3.84 Chương 4 BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VỀ MỐI v QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐÀO TẠO VỚI SỰ HÀI LÒNG VÀ LÒNG TRUNG THÀNH CỦA SINH VIÊN TRONG ĐÀO TẠO TỪ XA E- LEARNING. Bối cảnh chung về Đào tạo từ xa E-Learning tại Việt Nam. Sự phát triển đào tạo từ xa qua các thế hệ công nghệ.
Hình thức triển khai đào tạo từ xa E-Learning tại Việt Nam. Hoạt động dạy và học trên lớp học từ xa E-Learning hiện nay. Những thành phần cơ bản của đào tạo từ xa E-Learning tại Việt Nam. Những lợi ích của hình thức đào tạo từ xa E-Learning hiện nay.
Phát triển đào tạo từ xa E-Learning là một xu thế tất yếu tại Việt Nam. Những thách thức của đào tạo từ xa E-Learning tại Việt Nam. Phân tích dữ liệu nghiên cứu định lượng của luận án. Tổng quan về mẫu nghiên cứu định lượng.
Đánh giá độ tin cậy của dữ liệu cho từng nhân tố. Tính tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của bộ thang đo. Mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin trực tuyến với sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên. Mối quan hệ giữa chất lượng đội ngũ giảng viên với sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên.
Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ hỗ trợ với sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên. Mô hình tổng quát về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ đào tạo với sự hài lòng và mức độ trung thành của sinh viên.129 Tóm tắt Chương 4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ 138 5. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
Đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo trong đào tạo từ xa E-Learning. Mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống công nghệ thông tin trực tuyến với sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên trong đào tạo trực tuyến. Mối quan hệ giữa chất lượng đội ngũ giảng viên hướng dẫn với sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên trong đào tạo trực tuyến. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ hỗ trợ đào tạo với sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên trong đào tạo trực tuyến.
Mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên. Khuyến nghị giải pháp phát triển đào tạo từ xa E-Learning tại Việt Nam150 5. Khuyến nghị đối với các đơn vị tổ chức đào tạo từ xa E-Learning. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước.
Hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của luận án. Định hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án.159 Tóm tắt Chương 5. BẢNG CÂU HỎI PHỎNG VẤN.
PHIẾU ĐIỀU TRA KHẢO SÁT.182 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AAOU Hiệp hội ĐBCL các trường đại học mở Châu Á ACC Tính chính xác AMOS Analysis Of Moment Structures ASQC Hiệp hội về chất lượng của Mỹ ASV Average Squared Variance ATT Hình ảnh AVE Average Variance Extracted CFA Confirmatory Factor Analysis CL Chất lượng CLDV Chất lượng dịch vụ CON Chất lượng thông tin CR Composite Reliability ĐH Đại học ĐTTX Đào tạo từ xa ĐTTX-E Đào tạo từ xa E-Learning EMP Tình đồng cảm EOU Dễ dàng sử dụng GVCM Giảng viên chuyên môn GVDN Giảng viên doanh nghiệp INS Trình độ giảng viên chuyên môn INSQ Chất lượng đội ngũ giảng viên hướng dẫn INT Tính tương tác của giảng viên KTQD Trường Đại học Kinh tế quốc dân MH Mô hình MSV Maximum Shared Squared Variance OISQ Chất lượng hệ thống công nghệ thông tin trực tuyến PRA Tính thực hành của giảng viên doanh nghiệp REL Độ tin cậy RES Tính đáp ứng SEC Bảo mật SEM Structural Equation Modeling SPSS Phân mềm phân tích thống kê STLO Mức độ trung thành của sinh viên STSA Sự hài lòng của sinh viên TAL Tính hữu hình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TES Kiểm tra đánh giá THPT Trung học phổ thông TIM Tính cập nhật TSE Viện tiêu chuẩn Thổ Nhi Kỳ TSSQ Chất lượng dịch vụ hỗ trợ quản lý đào tạo vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Bảng tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu. Diễn giải các nhân tố trong nghiên cứu. Thang đo về chất lượng hệ thống thông tin trực tuyến.
Thang đo về chất lượng đội ngũ giảng viên hướng dẫn. Thang đo về chất lượng dịch vụ hỗ trợ đào tạo. Thang đo về sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên trong chương trình đào tạo từ xa E-Learning”. Chỉ số đánh giá các hệ số đo lường sự phù hợp của mô hình.
Bảng mã thành tố và nhân tố trong mô hình nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến về nhân khẩu học. Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha của các nhân tố đại diện. Kết quả đánh giá độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt của – OISQ.
Kết quả đánh giá độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt của INSQ. Kết quả đánh giá độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt của TSSQ. Kết quả kiểm định về mối quan hệ trong mô hình đo lường OISQ. Kết quả trọng số hồi quy chuẩn hóa trong đo lường OISQ.
Kết quả tác động gián tiếp trong mô hình giữa STLO-OISQ. Kết quả kiểm định về mối quan hệ giữa các biến quan sát của INSQ. Kết quả trọng số hồi quy chuẩn hóa các biến qun sát của INSQ. Tác động gián tiếp trong mô hình giữa INSQ với STLO.
Kết quả kiểm định về mối quan hệ giữa các biến quan sát TSSQ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Kiên Trung (2016). Mối quan hệ chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với hài lòng sinh viên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/learning
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với hài lòng sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ đào tạo với sự hài lòng và mức độ trung thành của sinh viên trong đào tạo từ xa e-learning.
Luận án "Mối quan hệ chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với hài lòng sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Mối quan hệ chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với hài lòng sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với hài lòng sinh viên" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Mối quan hệ chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với hài lòng sinh viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với hài lòng sinh viên" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ chất lượng dịch vụ đào tạo E-Learning với hài lòng sinh viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.