Luận án: Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh - Nghiên cứu tại Biên Hòa, 2020

Khám phá những khó khăn của giáo viên THCS khi dạy kỹ năng nói tại Biên Hòa qua luận án tiến sĩ.

Trường ĐH

Graduate Academy of Social Sciences

Chuyên ngành
English Language
Tác giả

Luan An

Thể loại

MA THESIS

Năm xuất bản

Số trang

95

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng dạy kỹ năng nói tiếng Anh THCS Biên Hòa
Số trang:
95 trang
Trường:
Graduate Academy of Social Sciences
Chuyên ngành:
English Language
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng dạy kỹ năng nói tiếng Anh THCS Biên Hòa

Dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại cấp trung học cơ sở đóng vai trò nền tảng. Quá trình này giúp học sinh hình thành phản xạ ngôn ngữ sớm. Tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, việc rèn luyện khẩu ngữ đang đứng trước nhiều thử thách lớn. Đề tài nghiên cứu tại trường THCS Lê Quang Định với 104 học sinh và 18 giáo viên đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về thực trạng này. Đa số giáo viên nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng nói trong kỷ nguyên hội nhập. Tuy nhiên, kết quả đầu ra của học sinh vẫn chưa đạt kỳ vọng chung. Năng lực giao tiếp thực tế của các em còn nhiều hạn chế. Việc giảng dạy thực tế tồn tại khoảng cách lớn so với mục tiêu đề ra. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu xác thực về những trở ngại cốt lõi từ nhiều phía.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp tiếng Anh

Kỹ năng nói là phương tiện trực tiếp để truyền tải tư duy và cảm xúc. Khả năng giao tiếp trôi chảy giúp người học mở rộng cơ hội học tập và nghề nghiệp tương lai. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh không chỉ là môn học lý thuyết đơn thuần. Đây là công cụ kết nối xã hội thiết yếu. Học sinh THCS cần làm chủ kỹ năng nói để tự tin thể hiện quan điểm cá nhân. Khẩu ngữ chuẩn xác cũng hỗ trợ nâng cao các kỹ năng nghe, đọc và viết. Giáo viên Biên Hòa luôn đánh giá cao vị thế của kỹ năng này trong chương trình đào tạo. Dù vậy, việc hiện thực hóa mục tiêu rèn luyện khẩu ngữ vẫn còn nhiều gian nan.

1.2. Bối cảnh giảng dạy tại trường THCS Lê Quang Định

Trường THCS Lê Quang Định đại diện cho mô hình giáo dục phổ thông điển hình tại thành phố Biên Hòa. Đội ngũ gồm 18 giáo viên tiếng Anh có trình độ chuyên môn đạt chuẩn. Khảo sát ghi nhận sự tham gia tích cực từ 104 học sinh thuộc các khối lớp. Môi trường sư phạm tại đây phản ánh chân thực điều kiện giảng dạy của các trường công lập địa phương. Ban giám hiệu và tập thể sư phạm luôn chú trọng đổi mới phương pháp giảng dạy. Dù vậy, điều kiện dạy học thực tế vẫn tồn tại những khó khăn mang tính hệ thống. Dữ liệu thu thập từ bảng hỏi và phỏng vấn sâu mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu.

1.3. Khoảng cách giữa mục tiêu và năng lực thực tế

Mục tiêu giáo dục hướng đến việc học sinh sử dụng ngoại ngữ tự nhiên và trôi chảy. Trên thực tế, trình độ giao tiếp của học sinh cấp 2 tại Biên Hòa còn chưa đồng đều. Khả năng tương tác bằng tiếng Anh của phần lớn học sinh vẫn ở mức cơ bản. Nhiều em gặp khó khăn khi diễn đạt các chủ đề quen thuộc hằng ngày. Sự chênh lệch năng lực giữa các nhóm học sinh trong cùng một lớp học rất rõ rệt. Khoảng cách giữa yêu cầu chuẩn đầu ra và kết quả thực tế tạo nên áp lực lớn. Thực trạng này đòi hỏi những đánh giá chi tiết về nguyên nhân từ phía người học lẫn giáo viên.

II. Rào cản rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh từ học sinh

Học sinh là trung tâm của quá trình tiếp nhận và thực hành ngôn ngữ. Tuy nhiên, rào cản rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh từ phía người học xuất hiện ở nhiều phương diện. Các yếu tố bao gồm nền tảng ngôn ngữ yếu, tâm lý tự ti và thói quen thụ động. Khảo sát 104 học sinh tại Biên Hòa cho thấy mức độ tự tin khi nói tiếng Anh rất thấp. Đa số học sinh chưa có động lực học tập đủ mạnh để chủ động luyện tập ngoài giờ. Sự thiếu hụt từ vựng và ngữ pháp nền tảng khiến các em ngập ngừng khi phát biểu. Những chướng ngại tâm lý và thói quen ngôn ngữ này cản trở nghiêm trọng quá trình hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên.

2.1. Tâm lý e ngại nói tiếng Anh của học sinh cấp 2

Tâm lý e ngại nói tiếng Anh của học sinh cấp 2 là nguyên nhân hàng đầu cản trở phản xạ khẩu ngữ. Lứa tuổi trung học cơ sở có sự nhạy cảm cao về tâm lý trước tập thể. Học sinh thường sợ bị bạn bè chê cười khi phát âm sai hoặc dùng từ nhầm lẫn. Cảm giác lo âu khiến các em chọn cách giữ im lặng trong suốt giờ học. Sự thiếu tự tin lâu ngày biến thành thói quen rụt rè, trốn tránh tương tác. Nỗi sợ sai lấn át mong muốn diễn đạt suy nghĩ bằng ngoại ngữ. Giáo viên gặp nhiều trở ngại trong việc khích lệ học sinh mở lời trước lớp.

2.2. Hạn chế về vốn từ và ngữ pháp khi giao tiếp

Vốn từ vựng hạn hẹp gây tắc nghẽn dòng suy nghĩ khi học sinh thực hành nói. Các em thường xuyên phải ngắt quãng câu để nhớ lại từ ngữ thích hợp. Kiến thức ngữ pháp thiếu vững chắc khiến người học bối rối khi cấu trúc câu hoàn chỉnh. Việc tập trung quá mức vào tính chính xác của ngữ pháp làm mất đi tính lưu loát. Học sinh thường dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh trước khi nói. Quá trình chuyển dịch cơ học này làm chậm tốc độ phản hồi đáng kể. Hậu quả là các cuộc hội thoại ngắn cũng trở nên gượng gạo và thiếu tự nhiên.

2.3. Thói quen lạm dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học

Việc sử dụng tiếng mẹ đẻ quá mức là hiện tượng phổ biến trong các tiết học tiếng Anh. Khi thảo luận nhóm, học sinh có xu hướng quay về dùng tiếng Việt để trao đổi nhanh. Thói quen này làm suy giảm đáng kể thời lượng thực hành ngôn ngữ mục tiêu. Người học ỷ lại vào ngôn ngữ quen thuộc thay vì nỗ lực tìm từ tiếng Anh tương ứng. Môi trường giao tiếp tiếng Anh do đó bị gián đoạn liên tục. Giáo viên rất khó kiểm soát việc chuyển đổi ngôn ngữ của toàn bộ học sinh trong phòng học đông đúc. Tình trạng này kéo dài làm triệt tiêu tính phản xạ khẩu ngữ của học sinh.

III. Thách thức phương pháp dạy nói tiếng Anh của giáo viên

Đội ngũ giáo viên giữ vai trò dẫn dắt và điều phối hoạt động giảng dạy. Dù sở hữu trình độ chuyên môn tốt, thầy cô vẫn gặp nhiều thách thức về phương pháp. Các kỹ thuật sư phạm truyền thống nặng về thuyết giảng vẫn chiếm ưu thế tại nhiều lớp học. Giáo viên thiếu các công cụ linh hoạt để khơi gợi hứng thú nói cho từng đối tượng học sinh. Việc thiết kế giáo án phù hợp với nhiều trình độ khác nhau tiêu tốn nhiều thời gian. Ngoài ra, giáo viên còn chịu áp lực lớn về việc hoàn thành tiến độ phân phối chương trình. Những khó khăn này làm giảm đáng kể hiệu quả của các buổi rèn luyện kỹ năng nói.

3.1. Hạn chế trong phương pháp dạy nói tiếng Anh THCS

Phương pháp dạy nói tiếng Anh THCS tại địa phương còn mang nặng tính khuôn mẫu. Nhiều tiết học chủ yếu tập trung vào việc đọc lại đoạn hội thoại mẫu có sẵn trong sách giáo khoa. Cách tiếp cận này thiếu tính tương tác thực tế và không kích thích tư duy phản biện. Giáo viên chưa có nhiều cơ hội tiếp cận các khóa tập huấn chuyên sâu về phương pháp giao tiếp hiện đại. Kỹ năng điều phối lớp học lấy người học làm trung tâm còn nhiều hạn chế. Việc lạm dụng bảng đen và bài tập ngữ pháp làm thu hẹp không gian rèn luyện khẩu ngữ của học sinh.

3.2. Khó khăn tổ chức hoạt động speaking trong giờ tiếng Anh

Hoạt động speaking trong giờ tiếng Anh thường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thời gian thỏa đáng. Thời lượng mỗi tiết học chỉ kéo dài 45 phút cho toàn bộ các nội dung bài giảng. Giáo viên chỉ có thể dành từ 5 đến 10 phút ngắn ngủi cho phần luyện nói. Việc chia nhóm, giao nhiệm vụ và kiểm soát kỷ luật lớp học chiếm phần lớn thời gian này. Học sinh khá giỏi thường chiếm ưu thế trong các lượt phát biểu, trong khi học sinh yếu bị bỏ lại. Giáo viên không đủ thời gian để sửa lỗi phát âm và ngữ điệu chi tiết cho từng cá nhân.

3.3. Áp lực chuẩn hóa kỹ năng phát âm và phản xạ tiếng Anh

Việc chuẩn hóa kỹ năng phát âm và phản xạ tiếng Anh cho học sinh là thách thức bền bỉ. Học sinh cấp 2 tại Biên Hòa thường mắc các lỗi về âm cuối, trọng âm và nối âm. Giáo viên gặp khó khăn khi vừa phải đảm bảo nội dung bài học, vừa phải uốn nắn phát âm cho từng em. Nếu ngắt lời sửa lỗi quá nhiều, học sinh sẽ mất tự tin và ngừng nói. Ngược lại, nếu bỏ qua lỗi sai, học sinh sẽ hình thành thói quen phát âm lệch chuẩn lâu dài. Sự cân bằng giữa tính chính xác và tính lưu loát trong giờ dạy nói luôn là bài toán khó.

IV. Trở ngại sĩ số và áp lực thi cử tại THCS Biên Hòa

Bên cạnh yếu tố con người, các rào cản ngoại cảnh tác động tiêu cực đến chất lượng dạy nói. Sĩ số lớp học quá tải cùng định hướng thi cử nặng tính lý thuyết tạo nên rào cản kép. Hệ thống khảo thí hiện nay chủ yếu đánh giá kỹ năng đọc, viết và ngữ pháp. Do đó, giáo viên và học sinh buộc phải ưu tiên thời gian cho các nội dung phục vụ bài thi. Cơ sở vật chất phòng học chưa đáp ứng tiêu chuẩn nghe nhìn hiện đại. Sự thiếu hụt trang thiết bị hỗ trợ khiến tiết học ngoại ngữ trở nên khô khan. Những bất cập khách quan này làm suy giảm chất lượng đào tạo khẩu ngữ trên diện rộng.

4.1. Khó khăn từ sĩ số lớp học tiếng Anh THCS Biên Hòa

Sĩ số lớp học tiếng Anh THCS Biên Hòa thường dao động từ 40 đến 45 học sinh mỗi lớp. Mật độ học sinh đông đúc trong không gian lớp học chật hẹp cản trở việc kê bàn ghế linh hoạt. Giáo viên không thể theo dõi sát sao tất cả các nhóm khi triển khai thảo luận. Tiếng ồn từ các nhóm thực hành dễ gây mất trật tự cho các lớp học lân cận. Cơ hội để mỗi học sinh được nói trực tiếp với giáo viên trong một tiết học là vô cùng ít ỏi. Sĩ số đông cũng làm gia tăng sự chênh lệch trình độ giữa các em trong cùng một tập thể.

4.2. Tác động từ áp lực thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh

Áp lực thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh định hình trực tiếp định hướng giảng dạy của giáo viên. Cấu trúc đề thi tuyển sinh truyền thống tập trung chủ yếu vào trắc nghiệm ngữ pháp, từ vựng và bài đọc hiểu. Kỹ năng nói không nằm trong danh mục đánh giá chính thức của kỳ thi quan trọng này. Phụ huynh và học sinh có xu hướng dồn toàn lực vào luyện giải đề thi viết. Giáo viên phải cắt giảm thời lượng luyện nói để ưu tiên ôn luyện kiến thức làm bài thi. Định hướng thi cử trở thành rào cản lớn nhất ngăn cản việc phát triển năng lực giao tiếp toàn diện.

4.3. Thiếu thốn cơ sở vật chất phòng học ngoại ngữ Biên Hòa Đồng Nai

Cơ sở vật chất phòng học ngoại ngữ Biên Hòa Đồng Nai nhìn chung còn nhiều điểm thiếu đồng bộ. Nhiều trường học chưa có phòng lab chức năng chuyên dụng dành riêng cho môn ngoại ngữ. Hệ thống loa phát thanh, máy chiếu hoặc màn hình tương tác tại nhiều lớp học còn cũ kỹ hoặc hoạt động chập chờn. Không gian cách âm kém làm ảnh hưởng đến chất lượng luyện nghe và nói. Sự thiếu vắng các phần mềm học tiếng Anh tương tác khiến bài học giảm bớt tính sinh động. Điều kiện vật chất hạn chế làm giảm hiệu quả của các nỗ lực đổi mới phương pháp giảng dạy.

V. Giải pháp nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh trường THCS

Để tháo gỡ các khó khăn tồn đọng, cần thực hiện đồng bộ nhiều nhóm giải pháp thực tiễn. Đổi mới chương trình đào tạo cần đi liền với việc cải thiện môi trường học tập và phương thức đánh giá. Giáo viên cần được tạo điều kiện tham gia các khóa bồi dưỡng năng lực sư phạm thường xuyên. Nhà trường cần phân bổ lại thời lượng tiết học để dành không gian xứng đáng cho kỹ năng nói. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy giúp tăng cường cơ hội tương tác cho học sinh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự tiến bộ của người học.

5.1. Đổi mới theo chương trình tiếng Anh GDPT 2018 THCS

Chương trình tiếng Anh GDPT 2018 THCS chú trọng phát triển năng lực giao tiếp thực tiễn cho học sinh. Sách giáo khoa mới xây dựng nhiều chủ đề gắn liền với đời sống thường nhật. Giáo viên cần tận dụng tối đa nguồn học liệu này để thiết kế các bài học giao tiếp sinh động. Việc áp dụng phương pháp dạy học theo dự án và giải quyết vấn đề giúp học sinh chủ động nói tiếng Anh. Các hoạt động đóng vai, thuyết trình và tranh biện cần được đưa vào lớp học thường xuyên hơn. Chương trình mới mở ra cơ hội chuyển đổi căn bản từ dạy học lý thuyết sang rèn luyện kỹ năng thực hành.

5.2. Xây dựng môi trường giao tiếp tiếng Anh trường THCS

Xây dựng môi trường giao tiếp tiếng Anh trường THCS giúp học sinh rèn luyện phản xạ ngoài giờ học chính khóa. Nhà trường nên thành lập các câu lạc bộ tiếng Anh sinh hoạt định kỳ theo tuần hoặc tháng. Các hoạt động ngoại khóa như ngày hội nói tiếng Anh, cuộc thi hùng biện tạo sân chơi bổ ích. Khuyến khích học sinh và giáo viên sử dụng các câu chào hỏi đơn giản bằng tiếng Anh trong khuôn viên trường. Không gian học tập thân thiện giúp xóa bỏ tâm lý e ngại và sợ sai của người học. Môi trường tương tác liên tục là chìa khóa xây dựng sự tự tin ngôn ngữ bền vững.

5.3. Cải tiến hình thức kiểm tra đánh giá năng lực nói

Cải tiến hình thức kiểm tra đánh giá là động lực then chốt thúc đẩy việc dạy và học kỹ năng nói. Cần đưa bài kiểm tra nói định kỳ vào cơ cấu điểm số chính thức của môn học. Tiêu chí đánh giá cần bao gồm độ trôi chảy, khả năng phản xạ bên cạnh tính chính xác về ngữ pháp. Ứng dụng các ứng dụng ghi âm hoặc bài tập video ngắn nộp trực tuyến giúp giảm áp lực thời gian trên lớp. Đổi mới phương thức thi tuyển sinh theo hướng tích hợp kỹ năng nói sẽ tạo chuyển biến tích cực. Đánh giá đúng thực chất tạo động lực mạnh mẽ cho cả người dạy lẫn người học.

Mục lục chi tiết luận án

DECLARATION BY AUTHOR
ACKNOWLEDGEMENTS
ABSTRACT
LIST OF TABLES
LIST OF FIGURES
LIST OF ABBREVIATIONS
1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION
1.1. Rationale
1.2. Aims of the Study
1.4. Scope of the Study
1.5. Significance of the study
1.6. Research methods
1.7. Structure of the study
2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW
2.1. The nature of speaking and speaking skills
2.1.1. Definition of speaking
2.1.2. The nature of speaking and speaking skills
2.2. The role of speaking in language teaching
2.3. Teaching and learning speaking skill
2.3.1. Teaching speaking skill
2.3.2. Learning speaking skill
2.4. Factors affecting learner’s speaking achievement
2.5. Teacher’s difficulties in teaching English speaking skills
3. CHƯƠNG 3: METHODOLOGY
3.1. Data collection instrument
3.2. Data collection procedures
4. CHƯƠNG 4: FINDINGS AND DISCUSSIONS
4.1. Data analysis of teachers’ survey questionnaire
4.2. Data analysis of students’ survey questionnaire
4.3. Data analysis of students and teachers’ survey interview
4.3.1. Difficulties from the students
4.3.2. Difficulties from the teachers
4.3.3. Problems from other factors
5. CHƯƠNG 5: CONCLUSION
5.1. Implications for students
5.2. Implications for teachers
5.4. Limitations of the study
5.5. Suggestions for further studies
REFERENCES
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ difficulties faced by lower secondary school teachers in teaching speaking skills in bien hoa city

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (95 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES GRADUATE ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES Đinh Thị Thùy Trang DIFFICULTIES FACED BY LOWER SECONDARY SCHOOL TEACHERS IN TEACHING SPEAKING SKILLS IN BIEN HOA CITY MA THESIS IN ENGLISH LANGUAGE HO CHI MINH CITY, 2020 luan an VIETNAM ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES GRADUATE ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES \ Đinh Thị Thùy Trang DIFFICULTIES FACED BY LOWER SECONDARY SCHOOL TEACHERS IN TEACHING SPEAKING SKILLS IN BIEN HOA CITY Field: English Language Code: 8220201 Supervisor: Assoc. Phạm Hữu Đức HO CHI MINH CITY, 2020 luan an DECLARATION BY AUTHOR I hereby declare that the thesis, entitled “Difficulties faced by the lower secondary school teachers in teaching speaking skills in Bien Hoa city” has been written solely by myself and has not been submitted to this University or any other institutions in application for admission to a degree, diploma or other qualifications. This master thesis has not been published before. And if it is eventually proved that I am cheating, I am ready to take responsibility, including the revocation of my academic degree.

Author’s signature Đinh Thị Thùy Trang Approved by SUPERVISOR Assoc. Phạm Hữu Đức Date:……………………… i luan an ACKNOWLEDGEMENTS This thesis could not have been completed without the help, encouragement and support of many people. First and foremost, I would like to express my deep gratitude to Assoc. Phạm Hữu Đức, my supervisor for his helpful comments, remarks and recommendations in completing this master’s thesis.

Second, I would like to send my thanks for the useful materials, guidance and enthusiasm for this study to all lectures and staff of the Graduate Academy of Social Sciences, Vietnam Academy of Social Science, in Ho Chi Minh City. In addition, my sincere gratitude goes to the teachers and students of the Le Quang Dinh Lower Secondary School who have willingly spent their precious time in the interview process. Last but not least, many thanks to my beloved family and friends who are always beside me to support and encourage me to fulfill my study. ii luan an TABLE OF CONTENTS Page DECLARATION BY AUTHOR .vi LIST OF TABLES .vii LIST OF FIGURES .ix LIST OF ABBREVIATIONS.xi CHAPTER 1: INTRODUCTION .2 Aims of the Study.4 Scope of the Study .5 Significance of the study .7 Structure of the study.

3 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 The nature of speaking and speaking skills .1Definition of speaking .2The nature of speaking and speaking skills .2 The role of speaking in language teaching .3 Teaching and learning speaking skill .1Teaching speaking skill .2Learning speaking skill .4 Factors affecting learner’s speaking achievement. 10 iii luan an 2.5 Teacher’s difficulties in teaching English speaking skills .3 Data collection instrument .4 Data collection procedures. 20 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSIONS .1 Data analysis of teachers’ survey questionnaire .2 Data analysis of students’ survey questionnaire .3 Data analysis of students and teachers’ survey interview .1Difficulties from the students .2Difficulties from the teachers .3Problems from other factors. 64 iv luan an 5.1Implications for students .2Implications for teachers .4 Limitations of the study .5 Suggestions for further studies.

69 REFERENCES 70 Foreign Authors. xi v luan an ABSTRACT English speaking is an important skill and mostly used in daily life to express opinions, explain, and make arguments. To get a better result in learning English and get a good job in the future, students have to speak English fluently. The aim of this study was to explore some difficulties faced by students and teachers at Le Quang Dinh Lower Secondary School in learning and teaching English speaking skills and suggesting solutions to resolve those difficulties.

The study subjects were 104 students and 18 English teachers. Research data were obtained from questionnaires, interviews, by both students and teachers. The findings showed that the difficulties faced by students in learning English were low levels of English proficiency, lack of motivation and problems with the use of mother tongue. Teachers' difficulties in teaching English-speaking skills were insufficient communication skills and inadequate methods.

Furthermore, large and multi-level classes, the current test system and lack of class time were additional difficulties in learning and teaching English speaking skills for students and teachers. Some recommendations were made from these findings with the aim of improving Le Quang Dinh Lower Secondary School's teaching and learning of English, especially speaking skills. vi luan an LIST OF TABLES Table 4. Information about the teachers participated in the survey.

Teachers’ year of teaching English .3 Information about students participating in the survey. Students’ years of learning English. 37 vii luan an LIST OF FIGURES Figure 4. Interesting of teachers in teaching speaking skill.

Teacher’s opinions about other skills. Teacher’s opinion about the importance of English speaking skill .4 The current testing system .5 Large and multi-level classes .6 There are multi-level students in the class. The contents in textbook are difficult for student’s ability.8 My knowledge of speaking topics is restricted. There is limited time for large knowledge.

Teachers’ teaching method. I find it difficult to create pleasant and comfortable atmosphere in English speaking lessons. I apply some techniques in teaching speaking skill (role-play, interview…). Teacher’s instruction in speaking class.

After giving speaking topics, I often provide new words and structures relating to the topics .It is difficult to find suitable activities. Limited time affects to student’s practice speaking skill. I rarely give activities involved in each speaking task. I give feedbacks for only few students because of the limited time 34 Figure 4.

Students are passive in learning speaking skill. Lack of teaching and learning facilities. Students’ opinion about the learning speaking skill. 37 viii luan an Figure 4.

Speaking skill is the most difficult among the four skills. Speaking skill is very important. I learn English speaking skill to communicate with foreigners. The aim of learning speaking English is to pass examinations.

I am shy and feel nervous when speaking in front of other people because I am afraid of being wrong and lose face. I have a poor vocabulary to express my ideas. I am not good at pronunciation, stress and intonation. I usually use Vietnamese during pair work and group work.

My speaking’s ability is good. My partners are unwilling to practice speaking English with me. It is difficult to have chances to practice English with foreigners. I rarely have chances to practice English outside the class.

Teachers’ instructions are ambiguous .Teachers often get angry and interrupt to correct when I make mistakes. Teachers’ knowledge is restricted. Teachers focus much on grammar. After giving speaking topics, teachers often ask to discuss the topics immediately.

Some contents in textbook are difficult. The classroom lacks facilities (micro, projector, videos, Internet…). 52 ix luan an LIST OF ABBREVIATIONS LQDLSS: Le Quang Dinh Lower Secondary School %: Percentage x luan an CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Rationale Speaking is one of the most difficult skill language learners as well as teachers have to face. Speaking is very important in second language learning.

Therefore, teaching speaking skill for secondary school students also has a great effect on their ability of speaking learning. Teaching the speaking skill is the most important aspect of learning English and success is measured based on the ability to perform a conversation in the language. Despite its importance, speaking has been overlooked in schools and universities due to different reasons like emphasis on grammar and unfavorable teacher-student proportions. The traditional method of teaching in Vietnam is heavily dependent on books and lectures.

Teachers as well as students pay much attention to the grammatical items. As a result, those students might be structurally competent but communicative incompetent. This is the big problem with a lot of Vietnamese schools. They do not create enough opportunities to speak in authentic situations.

When it comes to interviewing with foreigners, speaking skills is the most important. This is because from the initial moment that applicants get in touch with interviewers when applying for a new job, those interviewers will scrutinize the way they behave. If the applicants can prove their speaking skills, it is likely that they will not only communicate well with other coworkers but also with regular customers, which would allow them to broaden their knowledge and gradually become a well-rounded employee. 1 luan an Finally, this study is to help those teachers who teaching speaking English in secondary school being more successful in teaching activities.2 Aims of the Study This study aims to: identify difficulties perceived by teachers in teaching speaking skill.

Suggest solutions perceived by teachers to overcome the difficulties for more successful teaching speaking English skill at secondary schools in Bien Hoa city. What difficulties or challenges do the teachers face when teaching speaking skills in classroom? 2. How can teachers and students minimize these difficulties? 1.4 Scope of the Study The study aims at outlining the difficulties in teaching speaking skill faced by teachers at secondary school. There are various difficulties that teachers met when they taught a foreign language.

The study sought to find out the most popular difficulties in teaching speaking skill faced by teachers at secondary schools. Then, this study also gave out some suggested solutions for common teaching problems for teachers.5 Significance of the study The findings of this study will redound to the benefit of society considering that teaching speaking skill plays an important role in education today. The study can help the teacher teach better way of teaching speaking skills. The result can be useful for English teacher in giving addition input of teaching learning 2 luan an process of speaking as well as gives a broader point of view for teachers in teaching English.6 Research methods To collect data for this study, the questionnaires were distributed to 104 students and 18 teachers.

The teachers participating in the survey were teaching English to students so that they can understand why students fail to speak fluent English. First, the survey questionnaires are carried out to find out the problems being faced by teachers. Then the interviews with teachers are conducted to make clear which were ambiguous and vague in the questions.7 Structure of the study The study is organized in five chapters: Introduction, Literature Review, Methodology, Findings & Discussions and Conclusions. Chapter 1- Introduction presents the rationale, aims, research questions, scope of the study, significance of the study and research.

Chapter 2 – Literature Review reviews the overview of speaking skills; Chapter 3 - Methodology includes the participants, data collection instrument, data collection & data analysis procedure context of the study. Chapter 4- Findings & Discussions describes the data of the questionnaires and interviews, then gives some findings through the data analysis; and suggests some solutions perceived by teachers to the current problems. Chapter 5 - Conclusion focuses on recommendations for further study. 3 luan an CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2.1 The nature of speaking and speaking skills 2.1 Definition of speaking Speaking is a part of daily life that we take it for granted.

There are many different concepts of speaking through many different liguistics, but most accept the fact that speaking is very important to human communication. Speaking a foreign language is a very complex skill, including vocabulary; grammar, pronunciation, and fluency, the ability to structure talk or even non-verbal abilities. To Brown (1994), Burn and Joyce (1997), speaking is an interactive process of constructing meaning that involves producing, receiving and processing information; Its form and meaning are dependent on the context in which it occurs, including the participants themselves, their collective experience, the physical environment, and the purposes for speaking; It is often spontaneous, open ended and evolving. According to Burn & Joyce, (1997), “speaking” is the delivery of language through the mouth.

To speak, we create sounds using many parts of our body, including the lungs, vocal tract, vocal chords, tongue, teeth and lips.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Thị Thùy Trang (2020). Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho giáo viên THCS Biên Hòa [Luận án tiến sĩ, Graduate Academy of Social Sciences]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/kho-khan-day-ky-nang-noi-tieng-anh-giao-vien-thcs-bien-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho giáo viên THCS Biên Hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá những khó khăn của giáo viên THCS khi dạy kỹ năng nói tại Biên Hòa qua luận án tiến sĩ.

Luận án "Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho giáo viên THCS Biên Hòa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Graduate Academy of Social Sciences. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho giáo viên THCS Biên Hòa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho giáo viên THCS Biên Hòa" thuộc chuyên ngành English Language. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho giáo viên THCS Biên Hòa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho giáo viên THCS Biên Hòa" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khó khăn dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho giáo viên THCS Biên Hòa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter