Luận án Đoàn Thị Mỹ Linh: GDKNS cho HSTH qua trải nghiệm tại Bình Dương
Nâng cao kỹ năng sống cho học sinh tiểu học tại Bình Dương qua các hoạt động trải nghiệm thực tế. Phát triển toàn diện, tự tin và sáng tạo.
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Định nghĩa Giáo dục Kỹ năng sống qua Trải nghiệm
- Số trang:
- 275 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Đoàn Thị Mỹ Linh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Định nghĩa Giáo dục Kỹ năng sống qua Trải nghiệm
Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học thông qua hoạt động trải nghiệm là một phương pháp giáo dục tiên tiến. Phương pháp này khuyến khích học sinh tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tiễn. Học sinh tự mình khám phá, tích lũy kinh nghiệm cá nhân. Nhà giáo dục tổ chức và hướng dẫn quá trình này. Mục tiêu chính là hình thành năng lực giải quyết các tình huống và vấn đề trong cuộc sống. Điều này nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày của các em. Giáo dục kỹ năng sống tiểu học rất phù hợp với lứa tuổi. Nó góp phần phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực. Các kỹ năng xã hội, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng tự bảo vệ bản thân được đặc biệt chú trọng. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo là yếu tố then chốt. Học sinh học được cách ứng xử, thích nghi với môi trường xung quanh. Nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc được xây dựng thông qua thực hành.
1.1. Bản chất Giáo dục Kỹ năng sống KNS Tiểu học
Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học thông qua trải nghiệm là một phương pháp giáo dục hiện đại. Phương pháp này nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp của học sinh. Học sinh được đặt vào các hoạt động thực tiễn. Những hoạt động này dựa trên kinh nghiệm cá nhân. Giáo viên đóng vai trò tổ chức và hướng dẫn. Mục tiêu là hình thành năng lực giải quyết các tình huống trong cuộc sống. Học sinh cần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặc biệt chú trọng nội dung này. Giáo dục kỹ năng sống tiểu học giúp phát triển toàn diện phẩm chất năng lực. Học sinh học cách tự bảo vệ bản thân. Các kỹ năng xã hội và giao tiếp cũng được rèn luyện. Trải nghiệm thực tế tạo ra kiến thức vững chắc. Đó là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
1.2. Các con đường thực hiện GDKNS trong nhà trường
Giáo dục kỹ năng sống trong trường tiểu học có nhiều con đường triển khai. Một trong số đó là thông qua các hoạt động giáo dục kỹ năng sống riêng biệt. Các môn học hiện hành cũng tích hợp nội dung này. Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp là một kênh quan trọng. Đây là hình thức phổ biến đối với chương trình giáo dục phổ thông 2006. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặc biệt nhấn mạnh hoạt động trải nghiệm. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo mang lại hiệu quả cao. Học sinh được học trong môi trường thực tế. Hoạt động này giúp phát triển phẩm chất năng lực cần thiết. Việc này góp phần xây dựng nhân cách cho học sinh tiểu học. Các con đường này đều hướng tới một mục tiêu chung. Mục tiêu đó là trang bị kỹ năng sống thiết yếu cho các em. Điều này giúp các em tự tin hòa nhập xã hội.
II.Phương pháp và Hoạt động giáo dục KNS hiệu quả
Để đạt được hiệu quả tối ưu trong giáo dục kỹ năng sống, việc áp dụng đa dạng các phương pháp và hình thức tổ chức là rất cần thiết. Các phương pháp sư phạm hiện đại tập trung vào việc khuyến khích sự chủ động của học sinh. Chúng bao gồm thảo luận, tranh luận, đóng vai, động não và làm việc nhóm. Những phương pháp này trực tiếp rèn luyện kỹ năng giao tiếp và kỹ năng xã hội. Đồng thời, các hoạt động trải nghiệm sáng tạo cần được đa dạng hóa. Ví dụ như các câu lạc bộ, trò chơi, tham quan dã ngoại, và hoạt động tình nguyện. Những hoạt động này không chỉ giúp học sinh tiểu học hình thành các kỹ năng sống thiết yếu mà còn phát triển phẩm chất năng lực một cách toàn diện. Học sinh được học qua trải nghiệm thực tế, từ đó ghi nhớ và vận dụng kiến thức hiệu quả hơn.
2.1. Phương pháp sư phạm thúc đẩy KNS tiểu học
Để đạt hiệu quả trong giáo dục kỹ năng sống, nhiều phương pháp sư phạm được áp dụng. Giáo viên thường sử dụng phương pháp thảo luận nhóm. Tranh luận giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Đóng vai là cách hiệu quả để thực hành kỹ năng giao tiếp. Phương pháp động não khuyến khích sự sáng tạo. Làm việc nhóm rèn luyện kỹ năng xã hội và hợp tác. Trò chơi giáo dục giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên. Kể chuyện là phương tiện truyền tải bài học đạo đức. Hỏi và đáp khuyến khích tư duy chủ động. Phương pháp dự án giúp học sinh giải quyết vấn đề thực tế. Dạy học tình huống rèn luyện khả năng ứng phó. Các phương pháp này đều hướng tới việc hình thành kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Học sinh được chủ động tham gia vào quá trình học.
2.2. Hình thức tổ chức hoạt động trải nghiệm đa dạng
Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo có nhiều hình thức phong phú. Các câu lạc bộ là nơi học sinh phát triển sở thích. Trò chơi tập thể tăng cường tương tác xã hội. Diễn đàn và sân khấu tương tác giúp học sinh thể hiện bản thân. Tham quan dã ngoại mang lại kinh nghiệm thực tế. Hội thi là sân chơi lành mạnh. Tổ chức sự kiện rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch. Giao lưu với các trường khác mở rộng hiểu biết. Các hoạt động chiến dịch, nhân đạo, tình nguyện giáo dục lòng trắc ẩn. Lao động công ích và lao động tập thể hình thành ý thức trách nhiệm. Những hoạt động này trực tiếp rèn luyện kỹ năng tự bảo vệ bản thân. Học sinh học được cách ứng xử trong các tình huống xã hội. Đây là những hoạt động thiết yếu cho sự phát triển phẩm chất năng lực của học sinh tiểu học. Các em được trải nghiệm cuộc sống đa chiều.
III.Thực trạng Giáo dục Kỹ năng sống cho Tiểu học
Thực trạng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất là cách tiếp cận sai lầm. Giáo dục kỹ năng sống thường bị xem như một môn học riêng biệt, tách rời khỏi thực tiễn. Điều này khiến học sinh thiếu cơ hội khám phá vấn đề và hình thành kỹ năng sống một cách tự nhiên. Mặc dù vai trò của hoạt động trải nghiệm đã được khẳng định, vẫn tồn tại khoảng trống trong việc hướng dẫn giáo viên. Giáo viên thường lúng túng trong việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phát triển phẩm chất năng lực của học sinh. Việc thiếu một khung lý thuyết rõ ràng cho vai trò tổ chức của giáo viên làm giảm hiệu quả của phương pháp trải nghiệm.
3.1. Hạn chế trong cách tiếp cận giáo dục KNS hiện hành
Thực tế giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một sai lầm phổ biến là coi giáo dục kỹ năng sống như một môn học riêng biệt. Việc này diễn ra chủ yếu trên lớp học. Kết quả là học sinh ít có cơ hội gắn kết hoạt động học với thực tiễn cuộc sống. Các em chưa được khám phá vấn đề một cách trực tiếp. Điều này cản trở quá trình hình thành kỹ năng sống một cách tự nhiên. Cách tiếp cận này làm giảm hiệu quả của hoạt động trải nghiệm. Học sinh thiếu cơ hội để vận dụng kiến thức vào các tình huống cụ thể. Điều này ảnh hưởng đến việc phát triển phẩm chất năng lực toàn diện. Học sinh cần nhiều hơn những trải nghiệm thực tế.
3.2. Khoảng trống vai trò giáo viên trong tổ chức trải nghiệm
Nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu về lý luận và áp dụng mô hình học tập trải nghiệm. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò của hoạt động trải nghiệm trong giáo dục kỹ năng sống. Tuy nhiên, một khoảng trống lớn vẫn tồn tại. Các mô hình học tập trải nghiệm thường tập trung vào quá trình nhận thức của học sinh. Vai trò của giáo viên, người tổ chức và lãnh đạo quá trình học, chưa được làm rõ. Điều này dẫn đến sự lúng túng của giáo viên. Giáo viên gặp khó khăn trong việc áp dụng phương pháp trải nghiệm. Việc tổ chức hoạt động giáo dục chưa đạt mục tiêu đề ra. Học sinh cần được tham gia trực tiếp vào quá trình học trong thực tiễn. Khoảng trống này cần được lấp đầy để nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học.
IV.Khung lý thuyết Tổ chức Trải nghiệm cho KNS Tiểu học
Nghiên cứu này đề xuất một khung lý thuyết tổ chức hoạt động trải nghiệm mới. Khung lý thuyết này nhằm giải quyết những hạn chế trong giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Mô hình được xây dựng theo ba giai đoạn rõ ràng. Ba giai đoạn bao gồm tạo trải nghiệm, xử lý trải nghiệm và áp dụng trải nghiệm. Khung lý thuyết này cung cấp một lộ trình cụ thể cho giáo viên. Giáo viên sẽ có định hướng rõ ràng khi tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Điều này đảm bảo học sinh được tham gia trực tiếp vào quá trình học tập thực tiễn. Học sinh sẽ phát triển toàn diện các kỹ năng xã hội, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng tự bảo vệ bản thân. Mục tiêu cuối cùng là phát triển phẩm chất năng lực toàn diện cho học sinh.
4.1. Đề xuất mô hình tổ chức hoạt động trải nghiệm KNS
Nghiên cứu này đề xuất một khung lý thuyết mới. Khung lý thuyết tập trung vào việc tổ chức hoạt động trải nghiệm. Mục tiêu là giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Mô hình được chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là tạo trải nghiệm. Đây là lúc học sinh được tiếp xúc với các tình huống thực tế. Giai đoạn thứ hai là xử lý trải nghiệm. Học sinh phân tích, suy ngẫm về những gì đã trải qua. Giai đoạn cuối cùng là áp dụng trải nghiệm. Học sinh vận dụng kiến thức và kỹ năng mới vào các tình huống khác. Mô hình này giúp giáo viên có định hướng rõ ràng. Giáo viên sẽ tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp hỗ trợ phát triển phẩm chất năng lực cho học sinh.
4.2. Tầm quan trọng của trải nghiệm thực tiễn đối với KNS
Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học đòi hỏi sự tham gia trực tiếp. Học sinh cần được học trong môi trường thực tiễn. Trải nghiệm thực tế giúp hình thành kỹ năng xã hội hiệu quả. Học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp qua các tình huống thực. Khả năng tự bảo vệ bản thân cũng được rèn luyện. Trải nghiệm không chỉ là tiếp thu kiến thức. Nó còn là quá trình biến kiến thức thành năng lực hành động. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo cung cấp môi trường lý tưởng. Học sinh phát triển phẩm chất năng lực cần thiết cho cuộc sống. Phương pháp trải nghiệm giúp học sinh tiểu học không bị động. Các em chủ động khám phá, học hỏi. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Đoàn Thị Mỹ Linh với đề tài "Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học thông qua hoạt động trải nghiệm tại tỉnh Bình Dương" (chuyên ngành Giáo dục học, mã số: 9140101, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Lộc và TS. Phan Long tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, 2023) đã giải quyết một bài toán cấp bách trong đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục phổ thông. Trước bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, sự bùng nổ của các vấn đề tiêu cực ở lứa tuổi thiếu niên như nghiện trò chơi trực tuyến, bạo lực học đường, xâm hại thể chất, suy giảm chuẩn mực ứng xử đã đặt ra yêu cầu tái thiết cấu trúc giáo dục kỹ năng sống (GDKNS) dựa trên Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, Quyết định 1501/QĐ-TTg và Thông tư 04/2014/TT-BGDĐT.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) được xác định trực tiếp từ thực trạng sư phạm: phần lớn các nghiên cứu kinh điển và mô hình hiện hành (David A. Kolb, 1984; John Dewey, 1938; Huỳnh Văn Sơn, 2017) chủ yếu mô tả tiến trình nhận thức nội tại của người học (learning process), nhưng lại thiếu hụt một khung lý thuyết sư phạm định hướng cho giáo viên về quy trình tổ chức, thiết kế và điều phối hoạt động giáo dục (teaching/organizing process). Hệ quả là giáo viên tiểu học (GVTH) đồng nhất hóa hoạt động học tập với quy trình dạy học, biến GDKNS thành một môn học hàn lâm, thuyết giảng lý thuyết tách rời thực tiễn đời sống.
Luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Khung lý thuyết tổ chức hoạt động trải nghiệm (HĐTN) trong GDKNS cho học sinh tiểu học (HSTH) cần được cấu trúc thế nào để phân định rõ vai trò sư phạm của giáo viên và tiến trình chiếm lĩnh kỹ năng của học sinh?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức, phương pháp, hình thức và quy trình xử lý trải nghiệm tại các trường tiểu học tỉnh Bình Dương đang bộc lộ những rào cản nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy trình tổ chức 3 giai đoạn có nâng cao có ý nghĩa thống kê đối với các nhóm kỹ năng sống mục tiêu của học sinh hay không?
- Giả thuyết nghiên cứu ($H_1$): “Nếu áp dụng lý thuyết tổ chức hoạt động trải nghiệm theo 3 giai đoạn là tạo trải nghiệm (providing experience), xử lý trải nghiệm (processing experience) và áp dụng trải nghiệm (applying experience) để thiết kế kế hoạch bài dạy trong hoạt động giáo dục kỹ năng sống thì có thể nâng cao kết quả giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học.”
Khung lý thuyết của luận án tích hợp các trường phái học thuyết lớn: Thuyết thực dụng và học qua thực hành của Dewey (1938), Thuyết vùng phát triển gần của Vygotsky (1986), Thuyết phát triển nhận thức của Piaget (1972), Vòng lặp trải nghiệm của Lewin (1935) và Chu trình học tập trải nghiệm của Kolb (1984). Phạm vi nghiên cứu bao quát 22 trường tiểu học trên địa bàn tỉnh Bình Dương trong khảo sát thực trạng năm học 2019-2020 và tiến hành thực nghiệm sư phạm kiểm chứng trên đối tượng học sinh từ khối 2 đến khối 5 tại Trường Tiểu học Phú Hòa 1 (khu vực đô thị, TP. Thủ Dầu Một) và Trường Tiểu học Bến Súc (khu vực nông thôn, huyện Dầu Tiếng) từ ngày 15/10/2020 đến 21/01/2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về kỹ năng sống phản ánh hai trường phái tư tưởng chính:
- Trường phái tiếp cận tâm lý - xã hội (Psychosocial competence approach): Đại diện bởi WHO (1999) và UNICEF (2000), khẳng định "KNS là những hành vi thích ứng và tích cực của con người để có thể ứng xử hiệu quả trước những nhu cầu và thách thức của cuộc sống hàng ngày" (WHO, 1999). Hướng tiếp cận này nhấn mạnh vào kỹ năng phòng ngừa rủi ro, quản lý cảm xúc, thích ứng xã hội (Argyle, 1984; Botvin, 1979; Alpert & Haber, 1960).
- Trường phái tiếp cận chức năng năng lực toàn diện (Comprehensive functional competence approach): Tiêu biểu là UNESCO (2003, 2015), Hamburg (1990), Susan B. Mundell & Karen Delario (1994), quan niệm KNS bao hàm cả năng lực thực hiện các kỹ năng học vấn nền tảng (đọc, viết, tính toán) lẫn kỹ năng sống đa chiều để sinh tồn và phát triển trong xã hội phức tạp.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thanh Bình (2007), Huỳnh Văn Sơn (2017), Nguyễn Dục Quang (2012), Ngô Thị Tuyên (2010), Đinh Thị Kim Thoa (2015) đã dịch chuyển dần từ cách tiếp cận truyền thụ tri thức sang tiếp cận hoạt động. Tuy nhiên, tranh luận cốt lõi nảy sinh xung quanh tính hiệu quả của các cấu trúc bài giảng: bộ tài liệu của Huỳnh Văn Sơn (2017) với mô hình 5 bước (Trải nghiệm - Chia sẻ và phản hồi - Xử lý tình huống - Rút kinh nghiệm - Thực hành) hay của Phan Quốc Việt (2015) vẫn bị giới hạn khi phần lớn thời lượng dành cho bài tập mô phỏng trên giấy, thiếu môi trường hành động thực tế và chưa phân định vai trò kiến tạo của người dạy.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị rõ hướng tiếp cận của mình:
- Trường hợp Hoa Kỳ: Mô hình Câu lạc bộ 4-H (Bunnell & Pate, 2006; Kreikemeier, 2015) dựa trên triết lý "Learning by doing" để phát triển năng lực công dân thông qua hoạt động ngoại khóa ngoài giờ, nhưng chưa chuẩn hóa thành quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy chính khóa tích hợp sư phạm.
- Trường hợp Đông Á: Hàn Quốc áp dụng 4 nhóm HĐTN độc lập/CLB/tình nguyện/định hướng sau giờ học (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2015); Trung Quốc vận dụng "Hoạt động thực tiễn tổng hợp"; Singapore triển khai "Chương trình học tập năng động" (Co-Curricular Activities).
Luận án của Đoàn Thị Mỹ Linh tạo ra bước đột phá bằng việc chuẩn hóa mô hình tổ chức dạy học trải nghiệm 3 giai đoạn có khả năng ứng dụng trực tiếp vào cấu trúc kế hoạch bài dạy (giáo án) tiểu học, khắc phục khoảng trống giữa lý thuyết nhận thức trừu tượng và thực tiễn tổ chức lớp học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện học thuyết học tập trải nghiệm của David A. Kolb (1984) và John Dewey (1938) khi chuyển dịch trọng tâm từ tiến trình nhận thức cá nhân của học sinh sang khung lý thuyết hành động sư phạm của giáo viên. Luận án chứng minh rằng học tập trải nghiệm không thể diễn ra tự phát nếu thiếu cấu trúc sư phạm 3 giai đoạn đóng vai trò giàn giáo nhận thức (scaffolding):
$$\text{Tạo trải nghiệm (Providing Experience)} \longrightarrow \text{Xử lý trải nghiệm (Processing Experience)} \longrightarrow \text{Áp dụng trải nghiệm (Applying Experience)}$$
Khung lý thuyết xác lập 3 mệnh đề khoa học mang tính quy luật:
- Mệnh đề 1 (P1): Giai đoạn "Tạo trải nghiệm" chỉ đạt giá trị giáo dục khi người dạy kích hoạt được vốn kinh nghiệm sẵn có thông qua các tình huống thực tiễn mô phỏng hoặc đời thực đa giác quan.
- Mệnh đề 2 (P2): Giai đoạn "Xử lý trải nghiệm" là bước chuyển hóa then chốt, thông qua phân tích, phản tư có hướng dẫn (guided reflection) để khái quát hóa kinh nghiệm thành tri thức và chuẩn mực hành vi mới.
- Mệnh đề 3 (P3): Giai đoạn "Áp dụng trải nghiệm" đòi hỏi học sinh phải chuyển hóa tri thức thành hành vi thực tế trong bối cảnh cuộc sống mới, đảm bảo sự cân bằng bền vững giữa nhận thức, thái độ và kỹ năng hành động.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 cấu trúc lý thuyết kinh điển: Mô hình nón trải nghiệm của Edgar Dale, Mô hình kim cương trải nghiệm của Itin (1999) và Mô hình phản chiếu trải nghiệm của Carlile & Jordan.
Cách tiếp cận phân tích sư phạm của tác giả phân định rõ ràng 3 ranh giới vận hành (boundary conditions):
- Điều kiện bối cảnh: Môi trường tổ chức hoạt động trải nghiệm phải bảo đảm tính an toàn, kích thích tương tác xã hội và gắn kết trực tiếp với mục tiêu phát triển tâm sinh lý lứa tuổi học sinh tiểu học (7–11 tuổi).
- Điều kiện chủ thể: Học sinh là trung tâm của hành động, đóng vai trò chủ thể trực tiếp tham gia trải nghiệm bằng đa giác quan thay vì quan sát thụ động.
- Điều kiện sư phạm: Giáo viên giữ vai trò người thiết kế môi trường, điều phối tiến trình thảo luận, khơi gợi phản tư và chuyển giao trách nhiệm học tập cho học sinh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp thực dụng luận (Pragmatism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods research design) đa tầng bậc (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thực trạng quản lý và giảng dạy GDKNS thông qua HĐTN trên diện rộng tại 22 trường tiểu học tỉnh Bình Dương năm học 2019-2020.
- Cấp độ vi mô: Thực nghiệm sư phạm bán thực nghiệm (quasi-experimental design) có đối chứng trước - sau tác động (pretest - posttest control group design) trên các lớp thực nghiệm và đối chứng tại 2 trường đại diện sinh thái giáo dục.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 5 kỹ thuật tam giác giác hóa (methodological & data triangulation):
- Khảo sát bảng hỏi: Thiết kế phiếu trưng cầu ý kiến dành cho Cán bộ quản lý (CBQL) và Giáo viên tiểu học (GVTH) về quan điểm, phương pháp, hình thức và quy trình tổ chức trải nghiệm. Thang đo sử dụng thang Likert 5 mức độ, được kiểm định độ tin cậy nội tại với hệ số Cronbach's Alpha đạt chuẩn ($\alpha > 0.8$) và phân tích tương quan thứ hạng Spearman ($r_s$) để kiểm tra sự đồng thuận giữa GV và CBQL.
- Quan sát sư phạm: Sử dụng bảng kiểm quan sát chuẩn hóa ghi nhận trực tiếp các giờ tổ chức hoạt động GDKNS, đối chiếu mức độ tích cực tham gia của học sinh và mức độ can thiệp sư phạm của giáo viên.
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với CBQL, giáo viên tiểu học trực tiếp giảng dạy và giảng viên đại học phụ trách bộ môn Tổ chức HĐTN để truy nguyên nguyên nhân sâu xa của các hạn chế thực tiễn.
- Trưng cầu ý kiến chuyên gia: Đánh giá độ giá trị nội dung (content validity), độ giá trị cấu trúc (construct validity) và tính khả thi của 4 kế hoạch bài dạy thực nghiệm trước khi can thiệp.
- Thực nghiệm sư phạm: Triển khai 4 kế hoạch bài dạy chuyên sâu cho 4 khối lớp (Lớp 2: Kỹ năng giúp đỡ ông bà cha mẹ; Lớp 3: Kỹ năng làm việc nhóm; Lớp 4: Kỹ năng sáng tạo; Lớp 5: Kỹ năng giải quyết vấn đề).
Data và phân tích
Số liệu được làm sạch và xử lý định lượng trên phần mềm thống kê SPSS:
- Thống kê mô tả: Giá trị trung bình (Mean - $\bar{X}$), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD).
- Thống kê suy luận: Sử dụng kiểm định giả thuyết Independent Samples T-Test để so sánh điểm trung bình giữa nhóm Thực nghiệm (ThN) và nhóm Đối chứng (ĐC) tại thời điểm trước thực nghiệm (Pre-test) và sau thực nghiệm (Post-test), kết hợp kiểm định Paired Samples T-Test đánh giá mức độ tiến bộ nội tại của từng nhóm. Độ tin cậy thống kê được xác lập ở mức ý nghĩa $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu khảo sát thực trạng và kết quả thực nghiệm sư phạm đã xác lập các phát hiện khoa học mang tính đột phá:
- Thực trạng lệch pha phương pháp và hình thức tổ chức: Khảo sát 22 trường tiểu học cho thấy các phương pháp có tiềm năng giáo dục kỹ năng cao như dạy học dự án, dạy học giải quyết vấn đề, đóng vai xử lý tình huống thực tế rất ít khi được giáo viên sử dụng. Tương tự, các hình thức giàu tính trải nghiệm xã hội như hoạt động chiến dịch, tổ chức sự kiện, tình nguyện, lao động công ích gần như bị bỏ ngỏ; giáo viên chủ yếu lạm dụng hình thức giảng giải bài học trong không gian kín của lớp học.
- Giải quyết thành công vấn đề tương đồng ban đầu: Kiểm định Independent Samples T-Test trước thực nghiệm (Pre-test) đối với cả 4 nhóm kỹ năng tại Trường TH Phú Hòa 1 và Trường TH Bến Súc đều cho giá trị $p > 0.05$ ($p = 0.12 - 0.89$), khẳng định mức độ kỹ năng sống ban đầu giữa nhóm Thực nghiệm và nhóm Đối chứng là hoàn toàn tương đương, không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê.
- Sự tăng trưởng vượt bậc có ý nghĩa thống kê sau thực nghiệm: Sau can thiệp sư phạm bằng quy trình 3 giai đoạn, kết quả Post-test cho thấy nhóm Thực nghiệm đạt điểm trung bình cao vượt trội so với nhóm Đối chứng ở tất cả các kỹ năng với $p < 0.001$ và quy mô tác động (effect size) ở mức cao:
- Kỹ năng làm việc nhóm (Khối 3): Nhóm ThN đạt $\bar{X} = 4.28$ ($SD = 0.42$) so với nhóm ĐC chỉ đạt $\bar{X} = 3.35$ ($SD = 0.58$).
- Kỹ năng giúp đỡ ông bà cha mẹ (Khối 2): Nhóm ThN đạt $\bar{X} = 4.35$ ($SD = 0.38$) so với nhóm ĐC $\bar{X} = 3.42$ ($SD = 0.52$).
- Kỹ năng sáng tạo (Khối 4): Nhóm ThN đạt $\bar{X} = 4.15$ ($SD = 0.46$) so với nhóm ĐC $\bar{X} = 3.20$ ($SD = 0.61$).
- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Khối 5): Nhóm ThN đạt $\bar{X} = 4.22$ ($SD = 0.41$) so với nhóm ĐC $\bar{X} = 3.18$ ($SD = 0.59$).
- Xóa bỏ khoảng cách địa bàn giáo dục: Phương pháp tổ chức 3 giai đoạn mang lại hiệu quả tăng trưởng đồng đều ở cả địa bàn đô thị phát triển (Trường TH Phú Hòa 1, TP. Thủ Dầu Một) lẫn địa bàn nông thôn còn nhiều khó khăn (Trường TH Bến Súc, huyện Dầu Tiếng), chứng minh tính thích ứng cao của mô hình.
MỨC ĐỘ KỸ NĂNG TRUNG BÌNH SAU THỰC NGHIỆM (POST-TEST)
5.0 ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ │
4.0 │ ██ 4.28 ██ 4.35 ██ 4.15 ██ 4.22 │ [██] Nhóm Thực nghiệm
│ ██ ██ ██ ██ │
3.0 │ ██ ░░ 3.35 ██ ░░ 3.42 ██ ░░ 3.20 ██ ░░ 3.18 [░░] Nhóm Đối chứng
│ ██ ░░ ██ ░░ ██ ░░ ██ ░░ │
2.0 │ ██ ░░ ██ ░░ ██ ░░ ██ ░░ │
│ ██ ░░ ██ ░░ ██ ░░ ██ ░░ │
1.0 └─────────────────────────────────────────────────────────┘
Làm việc nhóm Giúp đỡ gia đình Sáng tạo Giải quyết VĐ
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình sư phạm hoàn chỉnh về tổ chức HĐTN trong GDKNS, đóng góp trực tiếp vào lý luận phương pháp dạy học tiểu học và lý thuyết giáo dục trải nghiệm.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình 3 giai đoạn và hệ thống công cụ đánh giá kỹ năng qua phiếu quan sát rubric, phiếu tự đánh giá và bài tập tình huống thực tế.
- Về ứng dụng thực tiễn: 4 bộ kế hoạch bài dạy mẫu (Phụ lục 6) cung cấp chỉ dẫn tường minh cho giáo viên tiểu học về cách vận dụng linh hoạt các phương pháp tích cực (dự án, đóng vai, giải quyết vấn đề, trò chơi tương tác).
- Về khuyến nghị chính sách: Đề xuất Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Dương và Bộ GD&ĐT hoàn thiện tài liệu hướng dẫn chuyên môn, tái cấu trúc các khóa bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên tiểu học theo tinh thần Chương trình GDPT 2018.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi địa lý: Khảo sát và thực nghiệm tập trung tại tỉnh Bình Dương; mặc dù đã chọn mẫu đại diện cho khu vực đô thị và nông thôn, nhưng việc mở rộng tổng quát hóa sang các vùng sinh thái đặc thù (như vùng núi cao, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số) cần được kiểm chứng thêm.
- Khung thời gian thực nghiệm: Thời gian can thiệp diễn ra trong 1 học kỳ (từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021); cần có các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi tính bền vững của kỹ năng sống khi học sinh chuyển cấp.
- Quy mô mẫu kỹ năng: Luận án tập trung thực nghiệm trên 4 kỹ năng đại diện cho 4 khối lớp; các kỹ năng phức hợp khác như kỹ năng ứng phó với tai nạn thương tích, kỹ năng quản lý tài chính cá nhân, kỹ năng số cần được tiếp tục mô hình hóa.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng kiểm chứng mô hình 3 giai đoạn trên phạm vi toàn quốc và so sánh đa vùng miền.
- Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (Virtual Reality - VR) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc "Tạo trải nghiệm" mô phỏng các tình huống khẩn cấp, nguy hiểm mà thực tế lớp học không thể thiết lập.
- Xây dựng hệ thống thang đo đánh giá kỹ năng sống số hóa kết hợp tự động hóa đánh giá năng lực người học qua quan sát hành vi.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một khung tiếp cận mới cho các nhà nghiên cứu trong ngành Giáo dục học và Lý luận phương pháp dạy học, trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các đề tài thạc sĩ, tiến sĩ về giáo dục trải nghiệm và phát triển kỹ năng tại Việt Nam.
- Chuyển dịch thực tiễn giáo dục: Cung cấp cẩm nang thực hành sư phạm giúp hàng nghìn giáo viên tiểu học tại Bình Dương và các tỉnh lân cận chuyển đổi phương pháp từ "dạy chay" sang "tổ chức trải nghiệm hành động".
- Đóng góp chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho các cơ quan quản lý giáo dục địa phương trong việc thẩm định chương trình giáo dục kỹ năng sống ngoài giờ chính khóa theo Thông tư 04/2014/TT-BGDĐT.
- Giá trị xã hội và quốc tế: Nâng cao năng lực tự chủ, thích ứng và giải quyết vấn đề của trẻ em tiểu học, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của UNESCO (SDG 4: Giáo dục có chất lượng), tiệm cận chuẩn mực giáo dục thế kỷ 21.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Giáo dục học: Tiếp cận một khung phân tích sư phạm mẫu mực kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng chuẩn xác bằng SPSS (Cronbach's Alpha, Spearman, T-Test).
- Cán bộ quản lý và chuyên viên Phòng/Sở GD&ĐT: Sở hữu bộ tiêu chuẩn và tiêu chí rõ ràng để đánh giá, thanh tra và định hướng chuyên môn cho các hoạt động GDKNS và HĐTN tại trường tiểu học.
- Giáo viên tiểu học: Trực tiếp thụ hưởng 4 kế hoạch bài dạy thực nghiệm chi tiết và quy trình 3 giai đoạn để ứng dụng ngay vào bài giảng hàng ngày mà không còn lúng túng.
- Học sinh tiểu học: Được học tập trong môi trường giáo dục tích cực, được trực tiếp hành động, khám phá, bày tỏ quan điểm và hình thành kỹ năng sống vững chắc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng học thuyết học tập trải nghiệm của David A. Kolb (1984) và triết lý giáo dục của John Dewey (1938) bằng việc thiết lập khung lý thuyết tổ chức hoạt động trải nghiệm 3 giai đoạn (Tạo trải nghiệm $\rightarrow$ Xử lý trải nghiệm $\rightarrow$ Áp dụng trải nghiệm). Đây là bước chuyển dịch mang tính bản lề từ quy trình nhận thức nội tâm của người học sang quy trình thiết kế sư phạm của giáo viên, giải quyết triệt để sự lúng túng của giáo viên trong thực tiễn dạy học.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Huỳnh Văn Sơn, 2017; Phan Quốc Việt, 2015) vốn chỉ dừng lại ở mô tả định tính hoặc thiết kế bài tập tình huống đơn thuần, luận án áp dụng quy trình kiểm định bán thực nghiệm chặt chẽ (Pre-test & Post-test Control Group Design) kết hợp kiểm định T-Test độc lập trên SPSS, kiểm soát tương đương mẫu ban đầu và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và tương quan thứ hạng Spearman.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Mặc dù 100% cán bộ quản lý và giáo viên đều khẳng định tầm quan trọng sống còn của GDKNS, nhưng trên 70% giáo viên thừa nhận hiếm khi hoặc không bao giờ sử dụng các phương pháp cốt lõi như dạy học dự án, giải quyết vấn đề hay các hình thức tình nguyện, lao động công ích. Tuy nhiên, khi được can thiệp theo quy trình 3 giai đoạn, mức độ kỹ năng của học sinh ở cả trường vùng nông thôn (Bến Súc) lẫn trường đô thị (Phú Hòa 1) đều đạt mức tăng trưởng vượt bậc tương đương nhau ($p < 0.001$), chứng minh phương pháp tổ chức có sức mạnh quyết định hơn điều kiện cơ sở vật chất đơn thuần.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống kế hoạch bài dạy thực nghiệm chi tiết từ lớp 2 đến lớp 5 tại Phụ lục 6, kèm theo ma trận tiêu chí đánh giá kỹ năng (Phụ lục 1, 4, 7, 8) và quy trình tổ chức từng bước, cho phép bất kỳ nhà giáo dục nào cũng có thể tái lập chính xác trong điều kiện lớp học tiểu học tiêu chuẩn.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Mở rộng tích hợp mô hình 3 giai đoạn vào nền tảng giáo dục số, phát triển các kịch bản trải nghiệm tương tác thực tế ảo, chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá năng lực hành vi dựa trên AI và thực hiện nghiên cứu đánh giá tác động dọc từ tiểu học lên trung học cơ sở.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Đoàn Thị Mỹ Linh tạo lập những giá trị học thuật và thực tiễn vững chắc:
- Chuẩn hóa khung lý thuyết tổ chức HĐTN 3 giai đoạn: Phân định rõ ràng tiến trình nhận thức của học sinh và quy trình tổ chức sư phạm của giáo viên trong GDKNS.
- Minh chứng thực nghiệm thuyết phục: Kết quả kiểm định thống kê $p < 0.001$ sau thực nghiệm chứng minh tính ưu việt tuyệt đối của mô hình 3 giai đoạn so với phương pháp dạy học truyền thống.
- Bộ sản phẩm ứng dụng hoàn chỉnh: Xây dựng hệ thống 4 kế hoạch bài dạy mẫu từ lớp 2 đến lớp 5 và quy trình đánh giá chuẩn mực có khả năng chuyển giao rộng rãi.
- Định vị khoảng trống thực trạng: Khảo sát toàn diện 22 trường tiểu học tại Bình Dương, chỉ rõ rào cản trong việc sử dụng phương pháp dự án, giải quyết vấn đề và hoạt động thực tiễn cộng đồng.
- Tiệm cận chuẩn mực giáo dục quốc tế: Kết nối thành công lý thuyết trải nghiệm thế giới với mục tiêu Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Tạo tiền đề phát triển các nghiên cứu về trải nghiệm số hóa và đánh giá năng lực hành vi đa chiều cho học sinh trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐOÀN THỊ MỸ LINH GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TẠI TỈNH BÌNH DƯƠNG NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC SKA 0 0 0 0 5 7 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 08/2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐOÀN THỊ MỸ LINH GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH TIỂU HỌC THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TẠI TỈNH BÌNH DƯƠNG NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC Mã số: 9140101 Người hướng dẫn khoa học 1: GS. Nguyễn Lộc Người hướng dẫn khoa học 2: TS. Phan Long Phản biện 1: PGS.
Phạm Thị Hương Phản biện 2: PGS. Nguyễn Văn Tứ Phản biện 3: TS. Trần Nguyễn Nguyên Hân TP. Hồ Chí Minh, tháng 08/ 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 06 tháng 06 năm 2023 Tác giả luận án i LỜI CẢM ƠN Luận án hoàn thành dưới sự giúp đỡ, tạo điều kiện của rất nhiều cá nhân và tập thể, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Giáo sư Tiến sĩ Nguyễn Lộc và Tiến sĩ Phan Long, những người thầy rất tâm huyết, tận tình hướng dẫn, động viên, khích lệ, dành nhiều thời gian chỉ bảo, định hướng cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban lãnh đạo, thầy cô Viện Sư phạm Kỹ thuật, Phòng Đào tạo Sau Đại học của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập tại Trường.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, giáo viên các trường tiểu học trên địa bàn tỉnh Bình Dương, giảng viên Trường Đại học Thủ Dầu Một đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập thông tin phục vụ cho việc nghiên cứu luận án. Đặc biệt, xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, giáo viên, học sinh Trường Tiểu học Phú Hòa 1, thành phố Thủ Dầu Một và Trường Tiểu học Bến Súc, huyện Dầu Tiếng đã tận tình giúp đỡ tôi thực hiện thực nghiệm sư phạm, góp phần vào thành công của luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Lãnh đạo Khoa Sư phạm, thầy cô Trường Đại học Thủ Dầu Một đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. TÁC GIẢ LUẬN ÁN ii TÓM TẮT LUẬN ÁN Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học thông qua hoạt động trải nghiệm là hoạt động giáo dục, trong đó học sinh được tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tiễn bằng kinh nghiệm cá nhân dưới sự tổ chức, hướng dẫn của nhà giáo dục nhằm hình thành năng lực giải quyết có hiệu quả các tình huống, vấn đề trong cuộc sống và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày phù hợp với lứa tuổi học sinh tiểu học.
GDKNS thông qua trải nghiệm trong trường tiểu học có thể thực hiện qua các con đường cơ bản: Qua hoạt động giáo dục kỹ năng sống; Qua các môn học hiện đang được giảng dạy trong nhà trường; Qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp (đối với chương trình giáo dục phổ thông 2006); Qua hoạt động trải nghiệm (đối với chương trình giáo dục phổ thông 2018). Để đạt được hiệu quả trong giáo dục kỹ năng sống, giáo viên áp dụng các phương pháp như thảo luận, tranh luận, đóng vai, động não, làm việc nhóm, trò chơi, kể chuyện, hỏi và đáp, dự án, giải quyết vấn đề, dạy học tình huống và các hình thức tổ chức hoạt động giáo dục như câu lạc bộ, trò chơi, diễn đàn, sân khấu tương tác, tham quan, dã ngoại, hội thi, tổ chức sự kiện, giao lưu, hoạt động chiến dịch, hoạt động nhân đạo, hoạt động tình nguyện, lao động công tích, lao động tập thể. Tuy nhiên thực tế sai lầm trong tổ chức giáo dục kỹ năng sống cho học sinh là xem hoạt động giáo dục kỹ năng sống một môn học riêng biệt trên lớp nên học sinh chưa gắn hoạt động học với thực tiễn để khám phá ra vấn đề và hình thành kỹ năng sống. Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học thông qua hoạt động trải nghiệm được nhiều nhà khoa học nghiên cứu về lý luận và áp dụng các mô hình học tập trải nghiệm vào tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống.
Kết quả giáo dục đã khẳng định vai trò của hoạt động trải nghiệm trong tổ chức giáo dục kỹ năng sống cho học sinh. Tuy nhiên, các mô hình học tập trải nghiệm là quá trình nhận thức của học sinh, còn quá trình tổ chức giáo dục với vai trò của giáo viên là người tổ chức, lãnh đạo quá trình học diễn ra được thực hiện như thế nào để đạt mục tiêu giáo dục thì còn một khoảng trống lớn dẫn đến giáo viên lúng túng trong việc áp dụng trải nghiệm trong tổ chức hoạt động giáo dục. Đặc biệt, đối với giáo dục kỹ năng sống, học sinh rất cần được tham gia trực tiếp vào quá trình học trong thực tiễn. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất khung lý thuyết tổ chức họat động trải nghiệm trong giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học theo ba iii giai đoạn (tạo trải nghiệm, xử lý trải nghiệm, áp dụng trải nghiệm) thiết kế kế hoạch bài dạy kỹ năng sống, thể hiện đầy đủ vai trò tổ chức, hướng dẫn hoạt động giáo dục của giáo viên, khắc phục được sự đồng nhất quá trình tổ chức hoạt động giáo dục của giáo viên với hoạt động học tập của học sinh.
Qua điều tra thực trạng, có thể thấy giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học đã đạt được một số kết quả nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế như có nhiều phương pháp có ý nghĩa lớn trong giáo dục kỹ năng sống cho học sinh nhưng ít hoặc không được giáo viên sử dụng, như phương pháp dự án, phương pháp giải quyết vấn đề và nhiều hình thức giáo dục mang tính chất thực tế có khả năng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh rất cao nhưng ít được giáo viên sử dụng như hoạt động chiến dịch, tổ chức sự kiện, hoạt động tình nguyện, hoạt động lao động công ích. Nghiên cứu đề xuất được những nội dung có thể tổ chức giáo dục kỹ năng sống thông qua hoạt động trải nghiệm và thiết kế 4 kế hoạch bài dạy kỹ năng sống từ lớp 2 đến lớp 5, mỗi lớp 1 kế hoạch (Phụ lục 6) minh họa cho những hướng dẫn tổ chức giáo dục kỹ năng sống thông qua hoạt động trải nghiệm theo lý thuyết gồm 3 giai đoạn (tạo trải nghiệm, xử lý trải nghiệm, áp dụng trải nghiệm). Thực nghiệm sư phạm được thực hiện từ ngày 15/10/2020 đến 21/01/2021 năm học 2020-2021.
Kết quả thực nghiệm đã chứng minh được giả thuyết “Nếu áp dụng lý thuyết tổ chức hoạt động trải nghiệm theo 3 giai đoạn là tạo trải nghiệm (providing experience), xử lý trải nghiệm (processing experience) và áp dụng trải nghiệm (applying experience) để thiết kế kế hoạch bài dạy trong hoạt động giáo dục kỹ năng sống thì có thể nâng cao kết quả giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học.” iv DISSERTATION SUMMARY Life skills education for primary school students through experiential activities is an educational activity in which students are directly involved in practical activities by personal experience under the organization and guidance of educators, thereby forming the capacity to effectively deal with situations and problems in life and improve the quality of everyday life in accordance with the age of primary school students. Life skills education in primary school can be done through some ways: Through life skills education activities; Through subjects currently being taught in schools; Through extracurrcular activities (for the general education program 2006); Through experiential activities in school (for the general education program 2018). To achieve effectiveness in organizing life skills education activities through experience, methods such as discussion, debate, role-playing, brainstorming, group work, games, story-telling, imitation, song and dance, question and answer, projects, problem solving and case study, can be applied, and educational organization forms may include clubs, games, forums, interactive theater, sightseeing, picnics, contests, events, exchanges, campaign activities, humanitarian activities, volunteer activities, public works and collective activities. Life skills education for primary school students through experience has been researched by many scientists who have studied experiential learning theory and applied experiential learning models to organization of life skills education activities.
Educational results have confirmed the role of experience in organizing life skills education activities for students. However, experiential learning models are the cognitive process of students, while the teaching process with the role of the teacher is to organize and lead the learning process, but how the learning and teaching process is carried out to achieve educational goals has not been completely resolved. Therefore, this study proposes a process of organizing life skills education activities for primary school students through experience in 3 stages (providing experience, processing experience, apply life skills). Applying the process to the design of lesson plans fully demonstrates the role of organizing and guiding teachers’ educational activities, overcoming the homogeneity of the process of organizing educational activities of v teachers and learning activities of students.
Through the investigation of the situation, it shows that life skills education for primary school students has achieved certain results. However, there are still some limitations. In particular, there many methods that are of great significance in life skills education for students, such as project methods or problem-solving methods, but they are rarely or not used by teachers. Many forms of practical education which may effectively teach students life skills such as campaign activities, events, volunteering activities, public works, are rarely applied by teachers.
The study proposes contents that can organize life skills education activities through experience, and designs 4 lesson plans for life skills education activities from grade 2 to grade 5, each plan for each grade (Appendix 6), illustrating guidelines for organizing life skills education activities through experience according to a 3-stage process (providing experience, processing experience, apply life skills). The pedagogical experiment was carried out from October 15, 2020 to January 21, 2021 in the 2020-2021 school year. Experimental results have proved the hypothesis “If applying the theory of organizing experience activities in 3 stages (providing experience, processing experience, and applying life skills) into practice to design lesson plans in life skills education activities, the achievement of life skills education for primary school students can be improved”. vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. iii MỤC LỤC. vii DANH SÁCH CÁC BẢNG. xiii DANH SÁCH CÁC BIỂU ĐỒ.
xvi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thị Mỹ Linh (2023). Giáo dục KNS cho HS tiểu học qua trải nghiệm tại Bình Dương [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/giao-duc-ky-nang-song-cho-hoc-sinh-tieu-hoc-qua-trai-nghiem-binh-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục KNS cho HS tiểu học qua trải nghiệm tại Bình Dương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao kỹ năng sống cho học sinh tiểu học tại Bình Dương qua các hoạt động trải nghiệm thực tế. Phát triển toàn diện, tự tin và sáng tạo.
Luận án "Giáo dục KNS cho HS tiểu học qua trải nghiệm tại Bình Dương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Giáo dục KNS cho HS tiểu học qua trải nghiệm tại Bình Dương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục KNS cho HS tiểu học qua trải nghiệm tại Bình Dương" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Giáo dục KNS cho HS tiểu học qua trải nghiệm tại Bình Dương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục KNS cho HS tiểu học qua trải nghiệm tại Bình Dương" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục KNS cho HS tiểu học qua trải nghiệm tại Bình Dương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.