Luận án tiến sĩ: Giảng dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ đề xuất chiến lược giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) cho sinh viên tiếng Anh thương mại, cải thiện kỹ năng giao tiếp toàn cầu.
University of Foreign Languages, Hue University
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa sinh viên Việt Nam
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- University of Foreign Languages, Hue University
- Chuyên ngành:
- Theory and Methodology of English Language Teaching
- Tác giả:
- Hồ Thị Phùng Duyên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa sinh viên Việt Nam
Nghiên cứu về năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) trong giảng dạy tiếng Anh thương mại (Business English) cho sinh viên Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng. Tài liệu này đi sâu vào thực trạng giảng dạy ICC tại một trường cao đẳng ở miền Nam Việt Nam. Việc phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho môi trường kinh doanh quốc tế phức tạp. Sinh viên cần không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn hiểu rõ các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến giao tiếp. Hiểu biết này bao gồm các giá trị, niềm tin, quy tắc ứng xử khác biệt giữa các nền văn hóa. Một sinh viên có ICC cao sẽ giảm thiểu hiểu lầm, xây dựng mối quan hệ tốt hơn với đối tác quốc tế. Giảng dạy ICC không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là trang bị kỹ năng thích nghi. Năng lực giao tiếp liên văn hóa đóng vai trò cốt lõi trong thành công nghề nghiệp tương lai. Giảng dạy ICC hiệu quả đòi hỏi sự nhận thức đầy đủ từ phía giảng viên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách sinh viên Việt Nam tiếp thu và vận dụng kiến thức. Việc tích hợp ICC vào chương trình tiếng Anh thương mại cần được ưu tiên hơn. Tài liệu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những khoảng trống hiện có. Nó cũng đề xuất các hướng đi mới để nâng cao chất lượng đào tạo. Từ đó, sinh viên có thể tự tin hơn khi tham gia vào giao tiếp trong kinh doanh quốc tế.
1.1. Nhận thức hiện tại về ICC trong giảng dạy
Giảng viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam có nhận thức hạn chế về năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC). Nghiên cứu cho thấy, nhiều giảng viên chưa đánh giá đúng tầm quan trọng của ICC. Họ thường ưu tiên năng lực ngôn ngữ thuần túy hơn là các khía cạnh văn hóa. Quan điểm này ảnh hưởng đến cách tiếp cận giảng dạy ICC. ICC thường được coi là thứ yếu hoặc bổ trợ. Sự thiếu hụt nhận thức này dẫn đến việc giảng dạy ICC không được toàn diện. Các khía cạnh của nhận thức liên văn hóa không được đào sâu. Giảng viên có thể thiếu khung lý thuyết vững chắc để định hướng giảng dạy. Việc thiếu hiểu biết sâu sắc về ICC gây ra những thách thức đáng kể. Nó ảnh hưởng đến việc thiết kế bài giảng và hoạt động trên lớp. Sinh viên Việt Nam do đó không được trang bị đầy đủ các kỹ năng giao tiếp đa văn hóa cần thiết. Để khắc phục, cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về ICC cho giảng viên. Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên để cải thiện chất lượng giảng dạy ICC. Việc này đảm bảo giảng viên hiểu rõ tầm quan trọng và cách thức tích hợp ICC hiệu quả vào tiếng Anh thương mại. Từ đó, sinh viên sẽ có cơ hội phát triển năng lực toàn diện.
1.2. Thực trạng tích hợp ICC vào tiếng Anh thương mại
Việc tích hợp năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) vào giảng dạy tiếng Anh thương mại (Business English) tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Mặc dù các giáo trình có tiềm năng tích hợp ICC, chúng chưa được khai thác triệt để. Giảng viên thường tập trung vào khía cạnh kiến thức văn hóa. Đây là một cách tiếp cận truyền thống, mang tính chất giáo viên làm trung tâm. Các kỹ năng giao tiếp đa văn hóa như khả năng thích ứng, đồng cảm, và giải quyết xung đột thường chỉ được đề cập ngẫu nhiên. Chúng chỉ xuất hiện khi nội dung văn hóa được hiển thị rõ ràng hoặc tự phát để làm sinh động bài giảng. Điều này không đủ để xây dựng năng lực giao tiếp liên văn hóa vững chắc. Sinh viên cần thực hành nhiều hơn các tình huống giao tiếp trong kinh doanh quốc tế. Họ cần trải nghiệm thực tế để phát triển nhận thức liên văn hóa. Việc thiếu các mục tiêu ICC rõ ràng trong giáo trình cũng là một vấn đề. Các hoạt động đánh giá không tập trung vào năng lực này. Điều này làm giảm động lực của cả giảng viên và sinh viên. Cần có sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy ngoại ngữ. Giảng viên cần chủ động tìm kiếm và tạo ra cơ hội cho sinh viên thực hành ICC. Việc tích hợp ICC cần có hệ thống và bài bản hơn.
II.Những yếu tố ảnh hưởng giảng dạy ICC tiếng Anh thương mại
Việc giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) trong chương trình tiếng Anh thương mại (Business English) tại Việt Nam gặp phải nhiều yếu tố ảnh hưởng. Những yếu tố này xuất phát từ nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm năng lực của giảng viên, khả năng của sinh viên, và cấu trúc chương trình đào tạo. Hiểu rõ các rào cản này là bước quan trọng để xây dựng giải pháp hiệu quả. Giảng viên đối mặt với những thách thức về kiến thức chuyên môn và phương pháp sư phạm ICC. Sinh viên cũng gặp khó khăn do trình độ ngôn ngữ và khả năng tự học. Các giáo trình hiện có và mục tiêu học tập cũng chưa hỗ trợ đầy đủ việc phát triển nhận thức liên văn hóa. Ngoài ra, điều kiện cơ sở vật chất và cơ hội học tập trải nghiệm còn hạn chế. Tất cả những yếu tố này tạo thành một bức tranh phức tạp, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng này sẽ giúp định hướng các can thiệp chính xác. Mục tiêu là làm cho việc giảng dạy ICC trở nên hiệu quả hơn. Điều này giúp sinh viên trang bị tốt hơn kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Họ sẽ tự tin hơn trong giao tiếp trong kinh doanh quốc tế.
2.1. Hạn chế kiến thức và phương pháp sư phạm ICC
Một trong những rào cản chính đối với việc giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) là sự thiếu hụt kiến thức và phương pháp sư phạm từ phía giảng viên. Nhiều giảng viên tiếng Anh thương mại (Business English) chưa được đào tạo bài bản về ICC. Họ có thể thiếu hiểu biết sâu sắc về các mô hình lý thuyết của ICC. Giảng viên cũng có thể không nắm vững các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiện đại. Các phương pháp này giúp tích hợp ICC một cách hiệu quả. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc giảng dạy chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và từ vựng. Khía cạnh văn hóa thường được giảng dạy một cách hời hợt hoặc chỉ mang tính mô tả. Giảng viên gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động yêu cầu sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Ví dụ, họ có thể thiếu kỹ thuật để khuyến khích sinh viên phân tích các tình huống liên văn hóa. Họ cũng thiếu kinh nghiệm trong việc tạo ra các buổi thảo luận đa chiều. Điều này làm giảm hiệu quả của việc học ICC. Cần có các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu cho giảng viên. Các chương trình này cần cung cấp kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Từ đó, giảng viên có thể tự tin hơn khi giảng dạy ICC. Việc nâng cao năng lực sư phạm sẽ cải thiện đáng kể chất lượng đào tạo sinh viên Việt Nam.
2.2. Thách thức từ chương trình và môi trường học tập
Chương trình đào tạo và môi trường học tập cũng đặt ra nhiều thách thức cho việc giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC). Nhiều giáo trình tiếng Anh thương mại (Business English) hiện tại thiếu các mục tiêu ICC rõ ràng. Điều này khiến giảng viên khó khăn trong việc định hướng giảng dạy. Các hoạt động đánh giá cũng không tập trung vào ICC. Sinh viên không được khuyến khích phát triển nhận thức liên văn hóa. Trình độ tiếng Anh của sinh viên Việt Nam cũng là một yếu tố. Nhiều sinh viên có trình độ ngôn ngữ còn thấp. Điều này gây khó khăn khi họ phải tiếp thu các khái niệm văn hóa phức tạp. Khả năng tự học và nghiên cứu của sinh viên cũng chưa cao. Điều này cản trở việc khám phá sâu hơn về các nền văn hóa khác. Hơn nữa, thiếu cơ sở vật chất và cơ hội học tập trải nghiệm thực tế là một hạn chế. Sinh viên ít có dịp tương tác với người nước ngoài hoặc tham gia các dự án quốc tế. Những điều này làm giảm cơ hội thực hành kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Để cải thiện, cần xem xét lại mục tiêu của chương trình. Cần tích hợp các mục tiêu ICC rõ ràng vào giáo trình và hệ thống đánh giá. Cần tạo ra nhiều cơ hội trải nghiệm hơn cho sinh viên. Điều này sẽ giúp sinh viên phát triển toàn diện năng lực giao tiếp liên văn hóa.
III.Ưu tiên và thực hành ICC trong tiếng Anh kinh doanh
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc ưu tiên năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) trong tiếng Anh kinh doanh (Business English) là điều cần thiết. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy hiện nay vẫn đặt nặng năng lực ngôn ngữ hơn. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa nhu cầu thị trường lao động và khả năng của sinh viên Việt Nam. Để thành công trong giao tiếp trong kinh doanh quốc tế, sinh viên cần vượt qua rào cản ngôn ngữ. Họ cũng phải hiểu biết sâu sắc về các yếu tố văn hóa. Điều này bao gồm cách đàm phán, cách xây dựng mối quan hệ, và cách giải quyết xung đột trong các nền văn hóa khác nhau. Thực hành ICC không chỉ là học lý thuyết. Nó yêu cầu sinh viên phải áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Sự thiếu hụt trong thực hành kỹ năng giao tiếp đa văn hóa làm giảm hiệu quả đào tạo. Giảng viên cần thay đổi tư duy. Cần có sự cân bằng hợp lý giữa giảng dạy ngôn ngữ và giảng dạy ICC. Việc tích hợp các hoạt động thực tế, mô phỏng tình huống là rất quan trọng. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện, sẵn sàng cho môi trường làm việc quốc tế.
3.1. Sự khác biệt giữa ngôn ngữ và năng lực liên văn hóa
Nhiều giảng viên và sinh viên thường nhầm lẫn giữa năng lực ngôn ngữ và năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC). Mặc dù tiếng Anh tốt là nền tảng, nó không đảm bảo thành công trong giao tiếp trong kinh doanh quốc tế. Năng lực ngôn ngữ tập trung vào ngữ pháp, từ vựng, và phát âm. Trong khi đó, ICC bao gồm khả năng hiểu biết văn hóa, sự nhạy cảm, và kỹ năng thích nghi. Giảng viên thường đặt ưu tiên hàng đầu vào việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của sinh viên. Các khía cạnh của nhận thức liên văn hóa thường bị bỏ qua hoặc xem nhẹ. Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên có thể nói tiếng Anh trôi chảy. Tuy nhiên, họ lại gặp khó khăn trong việc hiểu các tín hiệu phi ngôn ngữ. Họ cũng khó khăn trong việc điều chỉnh hành vi phù hợp với bối cảnh văn hóa khác. Sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này là rất quan trọng. Giảng viên cần giúp sinh viên nhận ra rằng ICC là một phần không thể thiếu. Nó bổ trợ và nâng cao hiệu quả của năng lực ngôn ngữ. Việc giảng dạy cần tập trung vào cả hai khía cạnh. Điều này đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện. Họ sẽ có thể giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp trong môi trường đa văn hóa.
3.2. Giảng dạy kỹ năng giao tiếp đa văn hóa còn hạn chế
Việc giảng dạy kỹ năng giao tiếp đa văn hóa cho sinh viên tiếng Anh thương mại (Business English) tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Giảng viên thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức văn hóa. Các kỹ năng thực hành như lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi phù hợp, và giải quyết xung đột trong bối cảnh văn hóa khác nhau thường ít được chú trọng. Việc giảng dạy còn mang tính chất giáo viên làm trung tâm. Sinh viên ít có cơ hội tự mình khám phá và thực hành. Các kỹ năng giao tiếp đa văn hóa không được lồng ghép một cách có hệ thống. Chúng thường chỉ được đề cập một cách ngẫu nhiên. Ví dụ, khi một đoạn văn đề cập đến một phong tục lạ, giảng viên mới nói qua. Điều này không đủ để sinh viên xây dựng năng lực giao tiếp liên văn hóa vững chắc. Sinh viên Việt Nam cần nhiều hơn các hoạt động đóng vai, thảo luận tình huống thực tế. Họ cần phân tích các trường hợp kinh doanh quốc tế cụ thể. Các hoạt động này giúp họ phát triển nhận thức liên văn hóa và kỹ năng thực hành. Để cải thiện, cần có sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy ngoại ngữ. Giảng viên cần chủ động tạo ra các cơ hội để sinh viên thực hành. Việc này sẽ giúp sinh viên tự tin và thành công hơn trong giao tiếp trong kinh doanh quốc tế.
IV.Giải pháp nâng cao năng lực liên văn hóa sinh viên Việt Nam
Việc nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) cho sinh viên tiếng Anh thương mại (Business English) tại Việt Nam đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào cả giảng viên, sinh viên, chương trình đào tạo và môi trường học tập. Một cách tiếp cận đa chiều sẽ giúp khắc phục những hạn chế hiện có. Đầu tiên, cần chú trọng vào việc nâng cao nhận thức và năng lực của giảng viên về ICC. Giảng viên là nhân tố cốt lõi trong quá trình đào tạo. Thứ hai, chương trình và tài liệu giảng dạy cần được tối ưu hóa để tích hợp ICC một cách hệ thống. Sinh viên cần được tiếp cận với các nội dung và hoạt động đa dạng. Các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ cần được đổi mới, khuyến khích sự tương tác và trải nghiệm. Cuối cùng, môi trường học tập cần tạo điều kiện cho sinh viên thực hành kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Các giải pháp này không chỉ giúp sinh viên phát triển năng lực cá nhân. Nó còn chuẩn bị cho họ những công cụ cần thiết để thành công trong giao tiếp trong kinh doanh quốc tế. Việc đầu tư vào ICC là đầu tư vào tương lai của sinh viên và sự phát triển của nền kinh tế.
4.1. Cải thiện nhận thức và năng lực giảng viên ICC
Để nâng cao chất lượng giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC), việc cải thiện nhận thức và năng lực của giảng viên là tối quan trọng. Giảng viên cần được tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về ICC. Các khóa học này cần cung cấp kiến thức lý thuyết vững chắc về ICC. Đồng thời, giảng viên cần được trang bị các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiệu quả. Những phương pháp này giúp tích hợp ICC vào tiếng Anh thương mại (Business English) một cách có hệ thống. Cần khuyến khích giảng viên tham gia các hội thảo, hội nghị về giao tiếp liên văn hóa. Việc này giúp họ cập nhật những xu hướng và nghiên cứu mới nhất. Giảng viên cũng cần được tạo điều kiện để trải nghiệm các nền văn hóa khác. Ví dụ, thông qua các chương trình trao đổi hoặc hợp tác quốc tế. Điều này giúp nâng cao nhận thức liên văn hóa của chính họ. Khi giảng viên có nhận thức đầy đủ và năng lực vững chắc, họ sẽ tự tin hơn trong việc truyền đạt ICC. Họ sẽ biết cách thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo và hấp dẫn. Điều này sẽ tác động tích cực đến sinh viên Việt Nam. Sinh viên sẽ được trang bị đầy đủ các kỹ năng giao tiếp đa văn hóa cần thiết.
4.2. Tối ưu hóa tài liệu và mục tiêu giảng dạy ICC
Việc tối ưu hóa tài liệu và mục tiêu giảng dạy là một giải pháp then chốt để nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) cho sinh viên Việt Nam. Các chương trình tiếng Anh thương mại (Business English) cần tích hợp các mục tiêu ICC rõ ràng. Những mục tiêu này cần được thể hiện trong giáo trình, đề cương khóa học và các bài kiểm tra. Việc này sẽ giúp định hướng cho cả giảng viên và sinh viên. Các giáo trình cần được thiết kế lại hoặc bổ sung thêm các nội dung liên văn hóa. Chúng cần có các tình huống giao tiếp trong kinh doanh quốc tế đa dạng. Các tài liệu học tập cần bao gồm nhiều ví dụ thực tế. Điều này giúp sinh viên phân tích và thảo luận về các khác biệt văn hóa. Cần phát triển các hoạt động đánh giá tập trung vào kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Điều này khuyến khích sinh viên phát triển nhận thức liên văn hóa của mình. Việc tối ưu hóa không chỉ dừng lại ở tài liệu. Nó còn bao gồm việc tạo ra các cơ hội học tập trải nghiệm. Sinh viên cần được tham gia các dự án hợp tác quốc tế. Họ cần được giao lưu với sinh viên từ các nền văn hóa khác. Điều này giúp họ thực hành và phát triển ICC một cách tự nhiên. Từ đó, sinh viên có thể tự tin tham gia vào giao tiếp trong kinh doanh quốc tế.
V.Tầm quan trọng của giao tiếp liên văn hóa kinh doanh quốc tế
Giao tiếp liên văn hóa (ICC) đóng một vai trò thiết yếu trong bối cảnh kinh doanh quốc tế hiện nay. Năng lực giao tiếp liên văn hóa không chỉ là một kỹ năng mềm. Nó là một yếu tố sống còn cho sự thành công của các cá nhân và tổ chức. Trong một thế giới toàn cầu hóa, doanh nghiệp thường xuyên tương tác với các đối tác, khách hàng từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Hiểu biết về các giá trị, phong tục, và quy tắc ứng xử của đối tác giúp xây dựng lòng tin. Nó giảm thiểu rủi ro hiểu lầm và xung đột. Sinh viên tiếng Anh thương mại (Business English) cần nhận thức rõ điều này. Họ không chỉ cần giỏi tiếng Anh. Họ còn cần có khả năng thích nghi và ứng xử linh hoạt trong các tình huống đa văn hóa. Việc thiếu ICC có thể dẫn đến những thất bại đáng tiếc trong đàm phán, marketing, hoặc quản lý nhân sự quốc tế. Tài liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đầu tư vào giảng dạy ICC. Điều này giúp sinh viên Việt Nam sẵn sàng đối mặt với các thách thức. Nó cũng giúp họ nắm bắt cơ hội trong môi trường kinh doanh toàn cầu đầy cạnh tranh. ICC là chìa khóa để mở rộng cánh cửa hội nhập quốc tế.
5.1. Đảm bảo thành công trong môi trường toàn cầu
Năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công trong môi trường kinh doanh quốc tế. Trong một thế giới kết nối, doanh nghiệp thường xuyên phải làm việc với các đối tác từ khắp nơi trên thế giới. Hiểu rõ sự khác biệt văn hóa giúp cá nhân và tổ chức xây dựng mối quan hệ vững chắc. Nó cũng giúp đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Sinh viên tiếng Anh thương mại (Business English) cần được trang bị kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Điều này giúp họ tránh những sai lầm văn hóa có thể gây tổn hại đến mối quan hệ. Ví dụ, sự khác biệt trong giao tiếp phi ngôn ngữ, cách thể hiện sự tôn trọng, hay cách giải quyết vấn đề. Một nhân viên có ICC cao có thể dễ dàng thích nghi với các quy tắc ứng xử mới. Họ có thể xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau. Việc này không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn cho cả công ty. Nó giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, tăng cường hợp tác quốc tế. Giảng dạy ICC hiệu quả giúp sinh viên tự tin hơn. Họ sẽ thành công hơn trong giao tiếp trong kinh doanh quốc tế. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong thị trường lao động toàn cầu.
5.2. Phát triển toàn diện cho sinh viên tiếng Anh thương mại
Việc tích hợp năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) vào chương trình tiếng Anh thương mại (Business English) mang lại sự phát triển toàn diện cho sinh viên. Ngoài việc nắm vững ngôn ngữ, sinh viên còn phát triển nhận thức liên văn hóa sâu sắc. Họ học cách nhìn nhận thế giới từ nhiều góc độ khác nhau. Điều này mở rộng tầm nhìn và khả năng tư duy phản biện. Sinh viên được trang bị các kỹ năng giao tiếp đa văn hóa cần thiết. Bao gồm khả năng đồng cảm, tôn trọng sự khác biệt, và quản lý xung đột văn hóa. Những kỹ năng này không chỉ hữu ích trong công việc mà còn trong cuộc sống cá nhân. Nó giúp sinh viên trở thành công dân toàn cầu có trách nhiệm. Giảng dạy ICC khuyến khích sinh viên trở nên cởi mở và linh hoạt. Họ học cách điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình để phù hợp với từng đối tượng. Điều này rất quan trọng trong giao tiếp trong kinh doanh quốc tế. Việc chú trọng vào ICC giúp nâng cao giá trị của bằng cấp tiếng Anh thương mại. Sinh viên Việt Nam sẽ trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà tuyển dụng quốc tế. Họ sẽ có khả năng đóng góp tích cực vào các môi trường làm việc đa quốc gia. Đây là một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp và sự phát triển cá nhân của họ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tiếng Anh đã xác lập vững chắc vị thế là ngôn ngữ làm việc (working language) và ngôn ngữ cầu nối (lingua franca) tại các thể chế đa phương như Liên Hợp Quốc (UN), Liên minh Châu Âu (EU), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC). Bối cảnh này thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của phân ngành Giảng dạy Tiếng Anh Thương mại (Business English Teaching - BET) – một phân nhánh thuộc Tiếng Anh cho Mục đích Chuyên biệt (ESP) với đặc thù mang tính ngữ cảnh hóa cao, tích hợp kỹ năng kinh doanh và có tính dung hòa lớn với sự đa dạng văn hóa (Frendo, 2005; Kankaanranta & Louhiala-Salminen, 2013).
Tuy nhiên, các mô hình Năng lực Giao tiếp truyền thống (Communicative Competence - CC) bao gồm năng lực ngôn ngữ, ngôn ngữ xã hội và ngữ dụng (Council of Europe, 2001) đã bộc lộ sự bất cập rõ rệt trong môi trường thương mại quốc tế. Năng lực giao tiếp CC chỉ dừng lại ở việc trao đổi thông điệp hiệu quả mà chưa thể giúp người học giải quyết các xung đột và rào cản ngầm ẩn bắt nguồn từ sự khác biệt văn hóa (Corbett, 2003; Byram, 1997). Nhằm đáp ứng yêu cầu cấp thiết này, Năng lực Giao tiếp Liên văn hóa (Intercultural Communicative Competence - ICC) đã trở thành một chuẩn đầu ra cốt lõi, giúp người làm kinh doanh kiến tạo giá trị và duy trì mối quan hệ đối tác bền vững (Frendo, 2005). Tại Việt Nam, Quyết định 1400/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008-2020" đã chỉ rõ mục tiêu đào tạo thế hệ người học có khả năng sử dụng ngoại ngữ tự tin trong "bối cảnh làm việc đa ngôn ngữ và đa văn hóa" (Chính phủ Việt Nam, 2008).
Mặc dù ICC đã thu hút nhiều sự quan tâm của giới học thuật quốc tế (Sercu et al., 2005; Larzén-Östermark, 2008; Zhou, 2011; Tian, 2013), các công trình nghiên cứu tại Việt Nam (Ho, 2011; Nguyen, 2013; Tran & Seepho, 2016; Chau & Truong, 2019) hầu như chỉ tập trung vào việc tích hợp văn hóa trong Tiếng Anh Tổng quát (General English). Khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm (empirical research gap) về nhận thức của giảng viên, thực hành sư phạm và các yếu tố thể chế tác động đến việc tích hợp ICC trong giảng dạy Tiếng Anh Thương mại (BET) tại bậc giáo dục nghề nghiệp/cao đẳng ở Việt Nam vẫn chưa được khai phá. Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Thị Phùng Duyên (2020) với tiêu đề "Teaching Intercultural Communicative Competence to Business English students - A case study at a college in Vietnam" (Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp Dạy học Bộ môn Tiếng Anh, Mã số: 9 14 01 11, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của TS. Tôn Nữ Như Hương và PGS.TS. Phương Hoàng Yến) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật này.
Luận án hướng đến việc trả lời ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1: Giảng viên nhận thức như thế nào về việc giảng dạy ICC trong Tiếng Anh Thương mại? (How do the teachers perceive teaching ICC in BET?)
- RQ2: Giảng viên thực hành giảng dạy ICC cho sinh viên Tiếng Anh Thương mại như thế nào? (How do the teachers teach ICC to their BE students?)
- RQ3: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định và quá trình tích hợp ICC của giảng viên vào các bài giảng Tiếng Anh Thương mại? (What factors influence the teachers’ integrating ICC into their BET?)
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Mô hình ICC 5 thành tố (Savoirs) của Byram (1997), Khung Quy trình Năng lực Liên văn hóa của Deardorff (2006), Mô hình Sư phạm Ngôn ngữ Liên văn hóa (ICLT) của Newton & Shearn (2010b), Tiến trình Sư phạm Tương tác của Liddicoat (2008) và Mô hình Nhận thức Giáo viên Dựa trên Dữ liệu Thực chứng của Öztürk & Gürbüz (2017). Luận án được triển khai theo thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính (qualitative case study) chuyên sâu tại Khoa Tiếng Anh của một trường cao đẳng trọng điểm chuyên ngành kinh doanh tại miền Nam Việt Nam trong khung thời gian 2016–2019, với sự tham gia của 6 giảng viên Tiếng Anh Thương mại (EGBP), phân tích 3 đề cương chi tiết môn học, 12 giáo án, 3 bộ giáo trình hiện hành cùng hàng chục giờ quan sát lớp học trực tiếp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về ICC trong giáo dục ngoại ngữ được cấu trúc qua ba luồng học thuật chính:
Thứ nhất, luồng lý thuyết về bản chất của Năng lực Giao tiếp Liên văn hóa (ICC): Nền tảng lý thuyết bắt đầu từ quan niệm của Byram (1997) khi khẳng định ICC là sự mở rộng vượt bậc của CC, bao gồm năng lực ngôn ngữ (linguistic), năng lực ngôn ngữ xã hội (sociolinguistic), năng lực diễn ngôn (discourse) kết hợp chặt chẽ với Năng lực Liên văn hóa (IC). Deardorff (2006) củng cố quan điểm này qua mô hình tiến trình vòng tròn xuất phát từ thái độ cởi mở, lĩnh hội tri thức/kỹ năng, dẫn đến kết quả nội tại (khả năng thấu cảm, thích ứng) và kết quả ngoại tại (tương tác hiệu quả). Trong lĩnh vực Tiếng Anh chuyên ngành, Frendo (2005) nhấn mạnh người dạy BE bắt buộc phải tích hợp đồng bộ ba chiều kích: "linguistic competence, discourse competence and intercultural competence" (p. 11).
Thứ hai, luồng nghiên cứu về phương pháp tiếp cận văn hóa trong giảng dạy ngoại ngữ: Liddicoat (2001) đã phân định rạch ròi hai góc nhìn đối lập về văn hóa: Quan điểm tĩnh (Static view) và Quan điểm động (Dynamic view).
- Quan điểm tĩnh xem văn hóa là tập hợp các thông tin, sự kiện, hiện vật đóng gói sẵn ("knowledge-out-of-context", Applebee, 1996) như lịch sử, địa lý, lễ hội, ẩm thực (văn hóa Big-C). Cách tiếp cận này tách rời văn hóa khỏi ngôn ngữ và biến lớp học thành nơi truyền thụ thông tin một chiều.
- Ngược lại, Quan điểm động nhìn nhận văn hóa như một hệ thống kiến tạo ý nghĩa linh hoạt được biểu hiện qua hành vi, chuẩn mực, giá trị ngầm ẩn (văn hóa Small-c) và quá trình tương tác xã hội.
Quan điểm động làm nền tảng cho phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Liên văn hóa (Intercultural Language Teaching - ILT) của Lo Bianco et al. (1999) và Intercultural Communicative Language Teaching (ICLT) của Newton & Shearn (2010b) với 6 nguyên tắc cốt lõi: tích hợp ngôn ngữ và văn hóa ngay từ đầu, lôi cuốn người học vào tương tác xã hội thực tế, khuyến khích sự phản tư, so sánh tường minh giữa các nền văn hóa, tôn trọng bối cảnh đa dạng và hướng tới chuẩn "người nói song ngữ/đa ngữ" thay vì "người bản xứ".
Thứ ba, luồng nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhận thức của giảng viên (Teacher Cognition) và thực hành lớp học: Dựa trên khung lý thuyết của Borg (2003) và mô hình thực chứng của Öztürk & Gürbüz (2017), niềm tin và nhận thức của giảng viên được định hình bởi kinh nghiệm học tập trước đó, đào tạo tiền công vụ, bối cảnh thể chế, hồ sơ người học và các tình huống sư phạm tức thời (improvisational teaching).
[ BỐI CẢNH THỂ CHẾ ]
(Chương trình, Khảo thí, Chính sách)
│
▼
[ NGUỒN NHẬN THỨC ] ──────► [ NHẬN THỨC CỦA GIẢNG VIÊN ] ◄──────► [ THỰC HÀNH LỚP HỌC ]
(Kinh nghiệm quá khứ, (Hiểu biết về ICC & BET, (Nội dung, Phương pháp,
Đào tạo sư phạm) Mục tiêu & Thái độ) Tài liệu & Hoạt động)
│
▼
[ HỒ SƠ NGƯỜI HỌC ]
(Năng lực, Động lực)
Khi định vị với các nghiên cứu quốc tế, công trình của Hồ Thị Phùng Duyên thể hiện sự tương đồng và mở rộng quan trọng:
- So với nghiên cứu quy mô lớn của Sercu et al. (2005) tại 7 quốc gia Châu Âu và Larzén-Östermark (2008) tại Thụy Điển/Phần Lan, luận án tái khẳng định tình trạng giảng viên xem năng lực ngôn ngữ là ưu tiên hàng đầu trong khi văn hóa chỉ là yếu tố thứ yếu mang tính tĩnh. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn khi chỉ ra sự đứt gãy giữa tài liệu giáo trình kinh doanh hiện đại và năng lực khai thác thực tế của giảng viên.
- So với các nghiên cứu tại Châu Á và Trung Đông như Abu Alyan (2011) ở Palestine, Zhou (2011) và Tian (2013) ở Trung Quốc, Mosa (2013) ở Iran, Al Hasnan (2015) và Osman (2015) ở Ả Rập Xê Út, luận án cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc về áp lực của hệ thống khảo thí định hướng ngôn ngữ thuần túy và sự thiếu hụt phương pháp luận ICLT trong phân khúc giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án có những đóng góp học thuật nổi bật vào kho tàng lý luận giảng dạy ngoại ngữ:
- Mở rộng mô hình ICC của Byram (1997) vào địa hạt Tiếng Anh Thương mại (EGBP): Nghiên cứu chứng minh rằng 5 chiều kích Savoirs (Thái độ, Kiến thức, Kỹ năng diễn giải/liên hệ, Kỹ năng khám phá/tương tác, và Nhận thức văn hóa phản biện) không thể phát triển độc lập mà phải gắn liền với các tình huống giao tiếp kinh doanh thực tế (Business negotiation, socializing, meetings, marketing across cultures).
- Kiểm chứng và bổ sung mô hình nhận thức giáo viên của Öztürk & Gürbüz (2017): Luận án chỉ ra rằng trong môi trường BET tại các nước thuộc Vòng tròn Mở rộng (Expanding Circle), mối quan hệ giữa nhận thức và thực hành không đơn thuần là đường thẳng mà bị chi phối mạnh mẽ bởi "khoảng trống phương pháp luận" (pedagogical deficit) và "sự trói buộc của cấu trúc khảo thí" (assessment constraints).
- Phát triển khung phân tích nhận thức - thực hành - rào cản: Thiết lập mô hình quan hệ nhân quả giải thích tại sao giảng viên dù có thái độ tích cực với ICC nhưng vẫn duy trì phương pháp giảng dạy truyền thống lấy giảng viên làm trung tâm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba hệ thống lý thuyết:
- Tầng 1: Đánh giá Năng lực ICC theo Byram (1997): Sử dụng 5 thành tố Savoirs làm tiêu chí đối chiếu nội dung trong giáo trình, giáo án và tương tác lớp học.
- Tầng 2: Đánh giá Tiến trình Sư phạm theo Liddicoat (2008) và Newton & Shearn (2010b): Khảo sát 4 tiến trình tương tác (Noticing – Nhận biết, Comparing – So sánh, Reflecting – Phản tư, Interacting – Tương tác thực tế).
- Tầng 3: Giải mã Rào cản Ngữ cảnh theo Öztürk & Gürbüz (2017): Phân tích tương tác giữa hồ sơ người học (Learner profile), bối cảnh thể chế (Institutional context) và năng lực sư phạm của giảng viên (Teacher knowledge).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được thiết kế chuyên biệt cho chương trình Tiếng Anh Thương mại Tổng quát (English for General Business Purposes - EGBP) tại bậc đào tạo cao đẳng/đại học, nơi người học là đối tượng "chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế" (pre-experienced learners, Dudley-Evans & St John, 1996; Frendo, 2005).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình triết học (Research Paradigm): Nghiên cứu dựa trên Hệ hình Kiến tạo Xã hội (Constructivist/Interpretivist worldview) kết hợp lập trường Nhận thức luận Chủ quan (Subjectivist epistemology). Lập trường này cho phép nhà nghiên cứu thấu cảm sâu sắc ý nghĩa chủ quan của giảng viên về hành vi sư phạm và văn hóa trong môi trường tự nhiên của họ.
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu trường hợp điển hình định tính (Qualitative Case Study Design) theo định hướng của Patton (1990) nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về trường hợp nghiên cứu giàu thông tin (information-rich case).
- Mẫu nghiên cứu: 6 giảng viên Tiếng Anh Thương mại (ký hiệu T1 đến T6) tại Khoa Tiếng Anh thuộc một trường cao đẳng kinh tế danh tiếng tại miền Nam Việt Nam. Tất cả người tham gia đều đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về trình độ chuyên môn (Thạc sĩ chuyên ngành ELT/Lý luận giảng dạy tiếng Anh) và có kinh nghiệm giảng dạy BET từ 5 đến 15 năm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nhằm đảm bảo tính nghiêm cẩn học thuật, quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện đa nguồn (Triangulation of data sources):
- Phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu (In-depth Semi-structured Interviews): Thực hiện phỏng vấn riêng biệt 6 giảng viên với các câu hỏi mở nhằm khai thác nhận thức về văn hóa, vai trò của ICC, phương pháp giảng dạy và các rào cản thực tế. Toàn bộ nội dung phỏng vấn được ghi âm và chuyển biên (transcribe) nguyên văn.
- Phân tích tài liệu giảng dạy (Document Analysis): Rà soát hệ thống 3 đề cương chi tiết môn học (Course Syllabi), 12 giáo án chi tiết (Lesson Plans) và 3 bộ giáo trình Tiếng Anh Thương mại EGBP đang được sử dụng chính thức. Nội dung tài liệu được mổ xẻ dựa trên khung phân tích nội dung văn hóa của Lario de Oñate & Vázquez Amador (2013).
- Quan sát lớp học trực tiếp (Classroom Observations): Dự giờ các lớp học thực tế của 6 giảng viên với phiếu quan sát chuẩn hóa (Observation sheet) kết hợp ghi chép thực địa (Field notes) để ghi nhận các hành vi sư phạm, cách thức khai thác tình huống văn hóa và tương tác giữa thầy và trò.
Tính chuẩn xác và độ tin cậy của nghiên cứu định tính được kiểm soát nghiêm ngặt theo 4 tiêu chí của Lincoln & Guba (1985):
- Credibility (Tính xác thực): Đạt được thông qua tam giác hóa dữ liệu (triangulation giữa phỏng vấn, tài liệu và quan sát) và kiểm tra chéo thành viên (member checking).
- Transferability (Tính chuyển giao): Cung cấp mô tả dày (thick description) về bối cảnh nghiên cứu, hồ sơ người tham gia và trích dẫn dữ liệu nguyên bản.
- Dependability (Tính tin cậy): Lưu trữ hồ sơ kiểm toán nghiên cứu (audit trail) chi tiết toàn bộ các bước xử lý dữ liệu.
- Confirmability (Tính xác nhận): Nhà nghiên cứu duy trì tính phản tư (reflexivity), tách biệt định kiến cá nhân trong quá trình mã hóa.
Data và phân tích
Dữ liệu được phân tích theo Quy trình Phân tích Chủ đề (Thematic Analysis) 4 giai đoạn dựa trên khung lý thuyết của Braun & Clarke (2006) và McMillan & Schumacher (1993):
- Giai đoạn 1: Phân tích và mã hóa độc lập dữ liệu phỏng vấn sâu.
- Giai đoạn 2: Phân tích nội dung và mã hóa các tài liệu giảng dạy (đề cương, giáo án, giáo trình).
- Giai đoạn 3: Mã hóa dữ liệu ghi chép và biên bản quan sát lớp học.
- Giai đoạn 4: Tổng hợp, đối chiếu và tam giác hóa các chủ đề nổi bật từ ba nguồn dữ liệu để rút ra các mô hình thực hành và rào cản cốt lõi.
| Nguồn dữ liệu | Đơn vị mẫu phân tích | Phương pháp xử lý | Mục tiêu trích xuất |
|---|---|---|---|
| Phỏng vấn sâu | 6 Giảng viên BE (T1–T6) | Thematic Coding (Braun & Clarke, 2006) | Nhận thức, niềm tin, thái độ về ICC |
| Tài liệu dạy học | 3 Syllabi, 12 Lesson plans, 3 Textbooks | Content Analysis (Lario de Oñate, 2013) | Mức độ tích hợp ICC trong chuẩn đầu ra và tài liệu |
| Quan sát thực địa | 12 Tiết giảng thực tế | Field-note & Sheet Observation Matrix | Hành vi sư phạm thực tế, cơ hội ICC bị bỏ lỡ |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích dữ liệu thực chứng mang lại 4 phát hiện bước ngoặt:
- Sự thiên lệch trong nhận thức: Ưu tiên ngôn ngữ thuần túy và tiếp cận văn hóa tĩnh: Dù toàn bộ 6 giảng viên đều thừa nhận vai trò tích cực của ICC trong giao tiếp kinh doanh quốc tế, họ đồng thuận rằng năng lực ngôn ngữ là mục tiêu tối thượng: "language competence was the first priority in BET while ICC came the second in importance" (Hồ Thị Phùng Duyên, 2020, tr. ii). Văn hóa chủ yếu được hiểu theo dạng "tĩnh" – tức là các kiến thức sự kiện, phong tục bề nổi (Big-C) như cách chào hỏi, tặng quà, ẩm thực, thay vì các giá trị văn hóa ngầm ẩn (Small-c) hay kỹ năng hòa giải xung đột.
- Thực hành lớp học mang tính truyền thụ một chiều và ưu thế của chiều kích tri thức: Việc giảng dạy văn hóa bị chi phối nặng nề bởi phương pháp lấy giảng viên làm trung tâm (teacher-centeredness). Giảng viên đóng vai trò là "người cung cấp thông tin" (information provider) hơn là "người điều phối liên văn hóa". Các kỹ năng diễn giải, liên hệ và khám phá liên văn hóa chỉ được đề cập ngẫu nhiên hoặc tự phát nhằm tạo không khí vui nhộn cho lớp học: "Intercultural skills dimensions were touched upon either incidentally when the cultural contents were explicit or spontaneously with the aim to facilitate or enliven the language teaching and learning" (tr. ii).
- Bỏ lỡ các cơ hội sư phạm liên văn hóa trong giáo trình hiện đại: Phân tích nội dung 3 bộ giáo trình BE cho thấy nguồn tài nguyên phong phú về bối cảnh kinh doanh đa văn hóa quốc tế. Tuy nhiên, khi lên lớp, giảng viên thường bỏ qua các hoạt động thảo luận liên văn hóa, hoặc biến các bài đọc hiểu văn hóa thành bài tập ngữ pháp, dịch thuật và trau dồi từ vựng: "Multiple opportunities potential for teaching ICC throughout the interculturalized BE textbooks were not fully exploited" (tr. ii).
- Hệ thống rào cản đa tầng kìm hãm việc tích hợp ICC: Dữ liệu chỉ ra 4 nhóm rào cản chính:
- Về phía giảng viên: Sự thiếu hụt kiến thức chuyên sâu về ICC và thiếu phương pháp sư phạm liên văn hóa chuyên biệt.
- Về phía người học: Năng lực tiếng Anh đầu vào của sinh viên còn thấp và thiếu khả năng tự học tự chủ.
- Về phía chương trình & khảo thí: Đề cương chi tiết và bài thi đánh giá hoàn toàn vắng bóng các tiêu chí kiểm tra ICC, chỉ tập trung 100% vào ngữ pháp và kỹ năng ngôn ngữ.
- Về môi trường: Thiếu hụt trang thiết bị công nghệ hỗ trợ và thiếu môi trường học tập trải nghiệm thực tế (experiential learning).
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ RÀO CẢN THỂ CHẾ & KHẢO THÍ ĐỊNH HƯỚNG NGÔN NGỮ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────┐ ┌──────────────┐ ┌────────────────────────────────┐
│ THIẾU HỤT NĂNG LỰC SƯ PHẠM │ ──►│ SỰ ĐỨT GÃY │◄── │ SINH VIÊN THỤ ĐỘNG & NĂNG LỰC │
│ VỀ ICLT CỦA GIẢNG VIÊN │ │ THỰC HÀNH │ │ TIẾNG ANH ĐẦU VÀO CÒN HẠN CHẾ │
└────────────────────────────────┘ └──────┬───────┘ └────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC TRẠNG: DẠY VĂN HÓA TĨNH, MỘT CHIỀU & BỎ │
│ LỠ CÁC CƠ HỘI LIÊN VĂN HÓA TRONG GIÁO TRÌNH │
└───────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận học thuật: Luận án chứng minh tính cần thiết của việc bản địa hóa và ngữ cảnh hóa các mô hình ICC phương Tây (như Byram, 1997) khi áp dụng vào môi trường đào tạo tiếng Anh nghề nghiệp tại Châu Á.
- Về phương pháp sư phạm (Methodological Innovation): Đề xuất lộ trình chuyển đổi từ phương pháp truyền thụ kiến thức văn hóa truyền thống sang Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp Liên văn hóa (ICLT) dựa trên 4 tiến trình của Liddicoat (2008: Noticing - Comparing - Reflecting - Interacting) kết hợp các kỹ thuật giảng dạy thực chiến (Hartmann & Ditfurth, 2007; Reid, 2015) như: Tình huống va chạm văn hóa (Critical incidents), Đóng vai giải quyết khủng hoảng đàm phán (Role-play), và Túi văn hóa (Cultural capsule).
- Về ứng dụng thực tiễn cho đào tạo giảng viên: Thiết kế các chương trình bồi dưỡng chuyên môn liên tục (In-service teacher professional development) tập trung vào năng lực sư phạm ICLT, giúp giảng viên nắm vững kỹ năng khai thác tài liệu và tích hợp văn hóa động vào từng đơn vị bài học.
- Về chính sách đào tạo và khảo thí: Khuyến nghị các nhà hoạch định chính sách cấp vĩ mô (Bộ GD&ĐT) và cấp vi mô (Ban giám hiệu, Trưởng khoa) đưa chuẩn đầu ra ICC tường minh vào đề cương môn học và đổi mới cấu trúc đề thi, tích hợp đánh giá năng lực xử lý tình huống liên văn hóa bên cạnh năng lực ngôn ngữ.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận các giới hạn khoa học khách quan:
- Phạm vi nghiên cứu trường hợp: Nghiên cứu được triển khai tại 01 trường cao đẳng chuyên ngành kinh tế ở miền Nam Việt Nam với quy mô 6 giảng viên, do đó tính khái quát hóa (generalizability) thống kê bị giới hạn, dù tính khái quát hóa phân tích (analytical generalizability) có giá trị cao cho các bối cảnh tương đồng.
- Giới hạn phân ngành: Luận án tập trung vào Tiếng Anh Thương mại Tổng quát (EGBP), chưa khảo sát sâu phân ngành Tiếng Anh Thương mại Chuyên biệt (English for Specific Business Purposes - ESBP) dành cho người học đã có kinh nghiệm chuyên sâu.
- Giới hạn chủ thể khảo sát: Dữ liệu phản ánh góc nhìn và hành vi của giảng viên; chưa tiến hành khảo sát diện rộng về trải nghiệm thực tế của sinh viên, cựu sinh viên hay phản hồi từ các nhà tuyển dụng doanh nghiệp.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods) kết hợp khảo sát định lượng quy mô lớn tại nhiều trường đại học và cao đẳng trên toàn quốc.
- Tiến hành các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (Intervention/Action research) áp dụng khung sư phạm ICLT để đo lường định lượng mức độ phát triển ICC của sinh viên.
- Mở rộng nghiên cứu đối sánh giữa góc nhìn của giảng viên, kỳ vọng của sinh viên và yêu cầu năng lực thực tế từ các tập đoàn đa quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu sâu về ICC trong bối cảnh BET bậc cao đẳng; cung cấp nguồn tài liệu tham khảo và trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về ESP, ICLT và phát triển nghiệp vụ giáo viên.
- Chuyển đổi giáo dục và xã hội: Cung cấp giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực kinh tế có khả năng làm việc trực tiếp trong môi trường quốc tế, góp phần giảm thiểu rủi ro thất bại trong đàm phán thương mại xuyên biên giới.
- Tác động chính sách: Cung cấp cứ liệu thực chứng giá trị hỗ trợ triển khai hiệu quả các giai đoạn tiếp theo của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia, cụ thể hóa mục tiêu đào tạo công dân toàn cầu có năng lực giao tiếp đa văn hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp và quy trình nghiên cứu trường hợp định tính mẫu mực, có thể áp dụng cho các đề tài nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành.
- Giảng viên Tiếng Anh Thương mại: Nâng cao nhận thức lý luận và làm chủ các kỹ thuật sư phạm liên văn hóa động để biến bài giảng ngôn ngữ thành không gian trải nghiệm văn hóa sống động.
- Nhà phát triển chương trình & Quản lý giáo dục: Sở hữu cơ sở khoa học vững chắc để tái cấu trúc chương trình đào tạo, lựa chọn giáo trình và ban hành chuẩn khảo thí tích hợp ICC.
- Sinh viên khối ngành Kinh tế & Doanh nghiệp: Được thụ hưởng chương trình đào tạo toàn diện, nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp và khả năng hội nhập thành công trong thị trường lao động toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Mô hình ICC của Byram (1997) và Mô hình Nhận thức Giáo viên của Öztürk & Gürbüz (2017) vào phân ngành Tiếng Anh Thương mại (EGBP). Luận án đã xây dựng mô hình lý giải sự "đứt gãy sư phạm" (pedagogical disconnection) giữa nhận thức tích cực của giáo viên và thực hành truyền thụ văn hóa tĩnh một chiều, chứng minh rằng sự vắng mặt của chuẩn kiểm tra đánh giá ICC trong thể chế là rào cản mang tính quyết định triệt tiêu hành vi đổi mới phương pháp.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình trước? Trả lời: Khác với các nghiên cứu thuần túy định lượng bằng bảng hỏi (như Zhou, 2011; Mosa, 2013; Chau & Truong, 2019) vốn chỉ đo lường được bề nổi của nhận thức tự báo cáo (self-reported perceptions), luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính tam giác hóa nghiêm ngặt 3 nguồn dữ liệu: Phỏng vấn sâu, Phân tích tài liệu (3 syllabi, 12 lesson plans, 3 textbooks) và Quan sát thực địa lớp học. Cách tiếp cận này giúp lột tả chính xác độ vênh giữa những gì giảng viên "nói" và những gì giảng viên thực sự "làm" trên lớp.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "vô hiệu hóa tiềm năng liên văn hóa của giáo trình" (Intercultural neutralization of textbooks). Dù các bộ giáo trình BE hiện đại được thiết kế với mật độ yếu tố liên văn hóa quốc tế rất cao, giảng viên vẫn chủ động "lược bỏ" hoặc "ngôn ngữ hóa" hoàn toàn các nội dung này (biến tình huống giao tiếp văn hóa thành bài tập ngữ pháp và từ vựng đơn thuần) do áp lực sinh viên không đủ điểm trong các kỳ thi thuần túy kiểm tra ngôn ngữ.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp hệ thống phụ lục đầy đủ và chi tiết (Appendix A đến P), bao gồm: Bảng câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc (Appendix B), Khung tiêu chí phân tích nội dung tài liệu (Appendix E), Bảng quan sát lớp học chuẩn hóa (Appendix M), cùng ma trận mã hóa dữ liệu mẫu (Sample coding and theming matrices - Appendix D, G, O) và biên bản chuyển biên tiết dạy thực tế (Appendix P), cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập quy trình tại các cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng tương đồng.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo ra sao? Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Thiết kế và thử nghiệm can thiệp sư phạm (Action Research/Pedagogical Intervention) tích hợp khung ICLT vào các khóa học EGBP cụ thể.
- Giai đoạn 2 (Năm 4-6): Nghiên cứu quy mô quốc gia xây dựng Bộ Tiêu chí Đánh giá Năng lực ICC trong Tiếng Anh Chuyên ngành (ESP-ICC Assessment Framework).
- Giai đoạn 3 (Năm 7-10): Nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal study) đánh giá tác động của năng lực ICC đối với sự thăng tiến nghề nghiệp và hiệu quả kinh doanh của cựu sinh viên trong các doanh nghiệp đa quốc gia.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về việc giảng dạy Năng lực Giao tiếp Liên văn hóa (ICC) trong phân ngành Tiếng Anh Thương mại (BET) bậc cao đẳng tại Việt Nam.
- Xác lập bức tranh toàn diện về nhận thức của giảng viên: thừa nhận tầm quan trọng của ICC nhưng vẫn đặt ưu tiên tuyệt đối cho năng lực ngôn ngữ và duy trì cách tiếp cận văn hóa tĩnh mang tính truyền thụ thông tin sự kiện.
- Vạch trần thực trạng thực hành sư phạm lấy giảng viên làm trung tâm, chỉ tập trung vào chiều kích tri thức (Knowledge dimension) và bỏ lỡ các cơ hội phát triển kỹ năng liên văn hóa phong phú sẵn có trong giáo trình.
- Nhận diện có hệ thống 4 nhóm rào cản ngữ cảnh đa tầng (năng lực sư phạm của giảng viên, trình độ người học, thể chế khảo thí và cơ sở vật chất) kìm hãm việc tích hợp ICC.
- Đóng góp khung giải pháp sư phạm và chính sách mang tính đột phá nhằm thúc đẩy bước chuyển hệ hình từ giảng dạy Năng lực Giao tiếp truyền thống (CC) sang Năng lực Giao tiếp Liên văn hóa (ICC), góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực Việt Nam trong thời kỳ hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES HỒ THỊ PHÙNG DUYÊN TEACHING INTERCULTURAL COMMUNICATIVE COMPETENCE TO BUSINESS ENGLISH STUDENTS- A CASE STUDY AT A COLLEGE IN VIETNAM DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING HUẾ - 2020 i MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES HỒ THỊ PHÙNG DUYÊN TEACHING INTERCULTURAL COMMUNICATIVE COMPETENCE TO BUSINESS ENGLISH STUDENTS - A CASE STUDY AT A COLLEGE IN VIETNAM DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING CODE: 9 14 01 11 Supervisors: 1. Tôn Nữ Như Hương 2. Phương Hoàng Yến HUẾ - 2020 i STATEMENT OF AUTHORSHIP The thesis entitled “Teaching Intercultural Communicative Competence (ICC) to Business English students- A case study at a college in Vietnam” has been submitted for the degree of Doctor of Philosophy. I, the undersigned, hereby declare that I am the sole author of this thesis.
I have fully acknowledged and referenced the ideas and works of others in my thesis. My thesis does not contain works extracted from any theses, dissertations or research papers previously presented for other degrees or diplomas at this or any other institutions. Signature Hồ Thị Phùng Duyên i ABSTRACT Among various studies on Intercultural Communicative Competence (ICC) in Foreign language Teaching (FLT), there has been little empirical research on teachers’ perceptions of ICC in Business English teaching (BET), their ICC practices and factors influencing their integrating ICC into BET. In order to fill in such a gap, this case study research was carried out with six Business English (BE) teachers working in a selected college specializing in business in the southern part of Vietnam.
The research aimed at exploring the teachers’ perceptions of ICC in their BET, their ICC practices and factors influencing their integrating ICC into BET. The data were collected through three research instruments, namely in-depth interview, document analysis of three course syllabi, twelve lesson plans and three BE textbooks in current use and classroom observation. The research findings revealed that the teachers neither perceived ICC adequately nor taught it comprehensively to their BE students. In their view, language competence was the first priority in BET while ICC came the second in importance.
This led to their limited ICC teaching with the dominance of intercultural knowledge dimension through teacher-centeredness. Intercultural skills dimensions were touched upon either incidentally when the cultural contents were explicit or spontaneously with the aim to facilitate or enliven the language teaching and learning. Multiple opportunities potential for teaching ICC throughout the interculturalized BE textbooks were not fully exploited. The findings also unveiled several barriers influencing their decision to teach and not to teach ICC in their BE classes.
They were the teachers’ insufficient ICC knowledge and pedagogy, the students’ low language proficiency and inadequate self-study ability, the absence of explicit ICC objectives in the teaching syllabi and assessment as well as the lack of facilities and experiential learning. ii In spite of some limitations in the research scope and data gathering tools, the research findings shed more light on teaching ICC in BE education at tertiary level in Vietnam and provided empirical evidence for practical implications to BET. iii ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my whole-hearted gratitude to my chief supervisor, Dr. Tôn Nữ Như Hương for her advice, support and encouragement from the very start of my PhD journey.
I am also deeply grateful to my associate supervisor, Assoc. Phương Hoàng Yến who gave me a lot of enthusiastic guidance and sincere sharing whenever I was lost in confusion. I particularly would like to express my thankfulness to Assoc. Trần Văn Phước, Assoc.
Phạm Thị Hồng Nhung, Dr. Bảo Khâm, Assoc. Trương Viên, Assoc. Lê Phạm Hoài Hương, Dr.
Trương Bạch Lê, Dr. Hồ Thị Mỹ Hậu, Dr. Nguyễn Hồ Hoàng Thủy, Dr. Nguyễn Thị Bảo Trang, Dr.
Trần Quang Ngọc Thúy and Dr. Nguyễn Văn Huy who supported me with practical advice and philosophical direction. Their comments on my thesis generated a plenty of meaningful ideas to fulfill my research. I am indebted to the research site for allowing me to conduct this research, and to all of the participants who enthusiastically joined my research and provided me with a very valuable source of data.
Last but not least, this dissertation could not have been completed without the boundless love and encouragement from my whole family. Thank you for your unconditional love and care for me. My deepest thanks go to my loving husband, son and daughter for being patient with me and always by my side throughout the hard journey. iv TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.iii TABLE OF CONTENTS .iv LIST OF ABBREVIATIONS .x LIST OF FIGURES .xi LIST OF TABLES .xii CHAPTER 1: INTRODUCTION.
Research aims and research questions. Research design overview. Significance of the research. Structure of the thesis.
7 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Definitions of key terms. Theories of Intercultural communicative competence (ICC). Models of ICC in Foreign language teaching (FLT).
ICC-What to teach. ICC-How to teach. Culture-static view and dynamic view. Culture teaching approaches.
Liddicoat’s Interacting Processes of Intercultural Pedagogy. Newton and Shearn’s ICLT approach. Techniques and activities for developing ICC in ELT. Inter-relationship among teachers’ perceptions, practices and influential contextual factors.
ICC in English language teaching (ELT) and Business English teaching (BET). ICC in ELT. ICC in BET. Review of previous studies.
Teachers’ perceptions of culture/ ICC teaching and contextual factors. Teachers’ culture/ICC teaching practices. Studies on ICC in business. Data gathering methods.
In-depth interview. Data analysis methods. Analysis of the interview data. Analysis of the teaching documents.
Analysis of the classroom observation data. The analytical framework of the research. 65 CHAPTER 4: FINDINGS & DISCUSSIONS. Teachers’ perceptions of ICC in BET.
Teachers’ understanding of culture. Teachers’ understanding of ICC and ICC teaching. Teachers’ awareness of the significance of ICC. Teachers’ attitudes toward interculturalizing BET.
Reluctance and reasons. Teachers’ ICC practices. Priority of language competence with syllabus and textbook-oriented teaching. ICC teaching contents- the dominance of intercultural knowledge dimension.
Awareness and attitude dimensions. Teacher-centered culture teaching approach. Student-centered culture teaching approach. Missing many opportunities potential for developing the students’ ICC.
Factors influencing teachers’ integrating ICC into their BET. Learner profile- students’ low English language proficiency and lack of self-learning ability. Absence of explicit ICC in the teaching syllabi and assessment. Lack of facilities.
Absence of after-class activities and foreignness in the studying environment. Improvisational teaching acts. Teachers’ knowledge- teachers’ inadequate ICC knowledge and ICC teaching method. Summary of the key findings.
Teachers’ perceptions of ICC and ICC teaching in BET. Teachers’ ICC practices in BET. Factors influencing the teachers’ integrating ICC into BET. Implications of the research.
Implications for in-service BE teachers. Implications for Vietnamese BE teacher educators. Implications for policy makers. At macro level.
At micro level. Limitations of the research and avenues for future research. 127 LIST OF THE AUTHOR’S PUBLICATIONS. 129 Appendix A: Research design summary.
141 Appendix B: In-depth interview questions. 142 Appendix C: Consent form. 145 Appendix D: Sample of Interview coding and theming. 147 Appendix E: Content analysis questions.
155 Appendix F: Sample of a Teaching syllabus. 156 Appendix G: Sample of Document data coding and theming. 161 Appendix H: Sample of a Lesson plan. 162 Appendix I: Summary of the Lesson plans analysis.
166 Appendixes J, K, L: Summaries of the content analysis of the three textbooks. 168 Appendix M: Classroom observation sheet. 174 Appendix N: Information about classroom observations. 175 Appendix O: Sample of Observation data coding and theming.
177 Appendix P: Samples of Classroom observation transcripts. 181 ix LIST OF ABBREVIATIONS ASEAN: The Association of Southeast Asian Nations BA: Bachelor BE: Business English BET: Business English teaching CC: Communicative Competence CEFR: The Common European Framework of Reference for Languages EFL: English as a foreign language ELT: English Language Teaching FLT: Foreign Language Teaching IC: Intercultural competence ICC: Intercultural communicative competence ICLT: Intercultural communicative language teaching ILT: Intercultural language teaching MA: Master x LIST OF FIGURES Figure 2.1: Byram’s ICC model………………………………………………………15 Figure 2.2: Data-driven model……………………………………………………….3: Sources of the teachers’ language teacher cognition…………………….4: Formation of the teachers’ classroom practices………………………….1: Summary of the main findings of the research………………………… 118 xi LIST OF TABLES Table 3.1: The participants’ demographic information .2: Research questions and the data gathering procedures .3: An example of interview data coding and theming.4: The analytical framework of the research .1: Results of the content analysis of the three syllabi.77 xii CHAPTER 1 INTRODUCTION This chapter introduces the rationale of the research, research aim, research questions, research design overview and research scope. The chapter also presents the significance of the research and its structure.1 Rationale English has become a working language in the world’s globalization. Well- known international organizations such as the United Nations (UN), European Union (EU), International Monetary Fund (IMF), World Trade Organization (WTO), Asia- Pacific Economic Cooperation (APEC), and others intensely carry out their business using English.
Thus, globalization has promoted ELT, especially Business English (BE) education. In comparison with General English, BE is more dynamic in its own way, more specific in context, embedded in business skills and frequently used by interactants from different cultures. Consequently, BE is more tolerant with cultural diversity (Frendo, 2005; Kankaanranta & Louhiala-Salminen, 2013). In this vein, communicative competence (CC) including linguistic competence, sociolinguistic competence and pragmatic competence (Council of Europe, 2001) seems inadequate to communicate effectively in the global working environment since language and culture are closely interrelated (Byram, 1997; Corbett, 2003; Lo Bianco, Liddicoat & Crozet, 1999; Liddicoat, 2008; Sercu, Bandura, Castro, Davcheca, Laskaridou, Lundgren, Garcia & Ryan, 2005).
CC enables the users to communicate successfully in the target language with the effective exchange of information and messages between the interlocutors. However, successful global communication requires more than merely efficiency of information exchange; it aims at building and maintaining relationships 1 among people from diverse cultural backgrounds (Byram, 1997). In this regard, while the notion of CC skips the exploration of culture necessary to make the exchange of information appropriately in various cultural settings (Corbett, 2003), ICC steps further with the aim to help people deal with diverse cultural conflicts in intercultural communication. Thus, ICC is notably useful for businesspeople to add values to their own business and customers (Frendo, 2005).
The author affirms that BE teachers need to include three dimensions in their BET: “linguistic competence, discourse competence and intercultural competence” (p. In light of globalization and integration into the world, the Government of Vietnam has launched the project "Teaching and learning foreign languages in the national education system in the period of 2008-2020”, advocating the teaching and learning of ICC to enable Vietnamese graduates to use a foreign language confidently in “an integrative, multi-lingual and multi-cultural working context” (Government of Vietnam, 2008, p. Inspired by the global trend and the national project of interculturalizing FLT, the researcher conducted the current research for the following specific reasons. Firstly, although ICC has attracted attention of multiple researchers of ICC in FLT throughout the world (e.
Al Hasnan, 2015; Bastos & Araújo, 2014; Kawamura, & Kaczmarek, 2011; Mosa, 2013; Osman, 2015; Sercu et al., 2005; Tian, 2013; Tony & Itesh, 2011; Zhou, 2011), there are few studies on this field in Vietnam. Nevertheless, these studies (Ho, 2011; Nguyen, 2013; Tran & Seepho, 2016; Chau & Truong, 2019) mainly focused on integrating culture in General English language teaching and learning while the field of BE, where language is embedded closely within authentic contexts of cultural diversity and thus, reflects the need of ICC, has not been investigated. The current research, therefore, is hoped to enrich ICC literature in BET. 2 The second reason comes from the researcher’s own motivation to explore how the teachers perceive the role of ICC in their BET and if they are teaching ICC comprehensively to their business students.
An anecdote from one of the researcher’s graduates working in an Import-Export company urged her to study this topic.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Phùng Duyên (2020). Dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, University of Foreign Languages, Hue University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/day-icc-cho-sinh-vien-tieng-anh-thuong-mai-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất chiến lược giảng dạy năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC) cho sinh viên tiếng Anh thương mại, cải thiện kỹ năng giao tiếp toàn cầu.
Luận án "Dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Foreign Languages, Hue University. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Theory and Methodology of English Language Teaching. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy ICC cho sinh viên tiếng Anh thương mại tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.