Luận án tiến sĩ: Dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên người lớn tại TTGDTX
Luận án: Dạy học dựa trên phong cách học viên người lớn tại trung tâm giáo dục thường xuyên. Nâng cao hiệu quả đào tạo.
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Tài liệu này tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình dạy học. Trọng tâm là dựa vào phong cách học tập (PCHT) của học viên người lớn. Hiểu rõ PCHT giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy. Nó cũng thúc đẩy sự tự nhận thức của học viên. Giáo dục người lớn cần sự cá nhân hóa. PCHT là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Nó tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng. Việc này góp phần xây dựng một xã hội học tập năng động và hiệu quả.
1.1. Tầm quan trọng phong cách học tập.
Tài liệu nhấn mạnh vai trò của phong cách học tập (PCHT). PCHT định hình cách tiếp nhận, xử lý thông tin. Hiểu PCHT giúp tối ưu hóa quá trình dạy học. Giáo viên cần nhận diện PCHT của học viên. Điều này cải thiện hiệu quả học tập. Học viên cũng tự nhận thức được điểm mạnh của mình. Giáo dục người lớn đặt trọng tâm vào cá nhân hóa. PCHT là yếu tố then chốt cho sự thành công này. Nó tạo môi trường học tập linh hoạt.
1.2. Đặc điểm học viên người lớn.
Học viên người lớn có nhiều đặc điểm riêng biệt. Họ thường có kinh nghiệm sống, kiến thức nền phong phú. Động lực học tập của người lớn thường gắn với mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu có thể là nâng cao trình độ, phục vụ công việc. Người lớn thích học những gì thực tế, có thể áp dụng ngay. Họ cần sự tôn trọng, tự chủ trong học tập. Học viên người lớn cũng có trách nhiệm cao. Việc hiểu rõ những đặc điểm này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế chương trình, phương pháp giảng dạy phù hợp. Sự phù hợp này gia tăng hứng thú học tập. Nó cũng giúp duy trì sự tham gia của học viên.
1.3. Quan niệm dạy học dựa vào phong cách học tập.
Dạy học dựa vào phong cách học tập là một cách tiếp cận tiên tiến. Cách tiếp cận này tập trung vào sự khác biệt cá nhân. Giảng viên cần xác định PCHT của từng học viên. Sau đó, điều chỉnh phương pháp, tài liệu giảng dạy. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm học tập tối ưu nhất. Điều này không có nghĩa là chỉ dạy theo một PCHT duy nhất. Thay vào đó, nó đòi hỏi sự đa dạng hóa. Giảng viên sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. Điều này giúp đáp ứng nhiều PCHT. Nó tăng cường sự tiếp thu kiến thức. Nó cũng khuyến khích sự tương tác và phát triển toàn diện.
II.
Phần này khám phá các cơ sở lý luận của dạy học dựa trên phong cách học tập người lớn. Các mô hình phong cách học tập từ Kolb, Honey-Mumford, Entwistle, Vermunt, và Apter cung cấp khung lý thuyết. Mô hình VAK (Visual, Auditory, Kinesthetic) được phân tích chi tiết cho học viên người lớn. Ngoài ra, các nguyên tắc của giáo dục người lớn, đặc biệt là lý thuyết Andragogy của Knowles, được đề cập. Những kiến thức này là nền tảng để xây dựng các phương pháp giảng dạy hiệu quả tại các Trung tâm Giáo dục thường xuyên.
2.1. Các mô hình phong cách học tập.
Nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu về phong cách học tập. Các mô hình này cung cấp khuôn khổ để hiểu PCHT. Mô hình của Kolb tập trung vào kinh nghiệm học tập. Ông phân loại PCHT thành bốn kiểu: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản ánh, khái niệm trừu tượng, thử nghiệm tích cực. Honey và Mumford phát triển bốn phong cách tương tự. Đó là: người hành động, người suy tư, người lý thuyết, người thực dụng. Entwistle và Vermunt phân loại dựa vào định hướng học tập. Apter nghiên cứu sự chuyển đổi giữa các phong cách. Các mô hình này hữu ích cho giáo viên. Chúng giúp nhận diện PCHT của học viên. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy.
2.2. Phong cách học tập cơ bản của người lớn.
Trong giáo dục người lớn, mô hình VAK rất phổ biến. VAK là viết tắt của Visual (Thị giác), Auditory (Thính giác), Kinesthetic (Vận động). Học viên thị giác học tốt nhất qua hình ảnh, biểu đồ, video. Họ thích đọc sách, ghi chú, xem minh họa. Học viên thính giác tiếp thu tốt qua nghe giảng, thảo luận. Họ thích podcast, bài giảng, trò chuyện. Học viên vận động thích học qua thực hành, trải nghiệm. Họ cần các hoạt động nhóm, thí nghiệm, mô phỏng. Việc nhận biết các phong cách này rất quan trọng. Nó giúp giáo viên thiết kế bài giảng đa dạng. Đa dạng hóa bài giảng tăng cường khả năng tiếp thu cho mọi đối tượng.
2.3. Nghiên cứu về dạy học cho người lớn.
Lĩnh vực giáo dục người lớn có những nguyên tắc riêng. Nó khác biệt so với giáo dục trẻ em. Knowles đưa ra lý thuyết Andragogy. Lý thuyết này nhấn mạnh sự tự chủ của người lớn. Người lớn học tốt nhất khi thấy mục đích rõ ràng. Họ cần kết nối kiến thức mới với kinh nghiệm hiện có. Giáo dục thường xuyên (GDTX) đóng vai trò then chốt. GDTX tạo cơ hội học tập suốt đời. Nó giúp người lớn cập nhật kiến thức, kỹ năng. Các nghiên cứu liên quan đều khẳng định điều này. Dạy học cho người lớn cần linh hoạt, thực tiễn. Nó cần tôn trọng sự đa dạng về PCHT.
III.
Để triển khai dạy học hiệu quả dựa trên PCHT của học viên người lớn, cần tuân thủ các nguyên tắc và yêu cầu cụ thể. Đặc biệt tại Trung tâm Giáo dục thường xuyên (TTGDTX), việc đảm bảo mục tiêu đào tạo, tính hệ thống và tính thực tiễn là cốt lõi. Đồng thời, giáo viên phải đáp ứng các yêu cầu về kiến thức chuyên môn, khả năng linh hoạt trong thiết kế bài giảng, và tạo dựng một môi trường học tập tích cực để tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức.
3.1. Nguyên tắc tổ chức dạy học tại TTGDTX.
Tổ chức dạy học tại Trung tâm Giáo dục thường xuyên (TTGDTX) cần tuân thủ nguyên tắc cụ thể. Nguyên tắc đầu tiên là đảm bảo mục tiêu đào tạo. Các hoạt động giảng dạy phải hướng tới đạt được kết quả học tập mong muốn. Mục tiêu này phải rõ ràng, đo lường được. Nguyên tắc thứ hai là đảm bảo tính hệ thống. Nội dung bài giảng cần sắp xếp logic, khoa học. Các kiến thức phải liên kết chặt chẽ. Nó tạo ra một bức tranh tổng thể cho học viên. Nguyên tắc thứ ba là đảm bảo tính thực tiễn. Dạy học phải gắn liền với thực tế cuộc sống, công việc. Học viên người lớn luôn tìm kiếm giá trị ứng dụng. Các bài tập, ví dụ cần mang tính ứng dụng cao. Những nguyên tắc này giúp nâng cao chất lượng dạy học. Nó cũng tăng cường sự tham gia của học viên.
3.2. Yêu cầu triển khai dạy học theo phong cách.
Dạy học dựa vào phong cách học tập đòi hỏi nhiều yêu cầu. Giáo viên cần có kiến thức vững chắc về các PCHT. Khả năng nhận diện PCHT của học viên là điều cần thiết. Điều này bao gồm việc sử dụng các công cụ đánh giá. Các công cụ này giúp xác định PCHT. Kế hoạch giảng dạy cần linh hoạt, đa dạng. Cần kết hợp nhiều phương pháp, kỹ thuật khác nhau. Phương pháp này có thể bao gồm thảo luận nhóm, bài tập thực hành. Nó cũng có thể là các hoạt động trực quan. Tài liệu học tập cần được thiết kế đa dạng. Nó đáp ứng nhu cầu của từng phong cách. Việc tạo môi trường học tập tích cực rất quan trọng. Môi trường này khuyến khích sự tương tác. Nó tạo điều kiện cho học viên phát triển tối đa. Đồng thời, giáo viên cần thường xuyên đánh giá. Đánh giá này giúp điều chỉnh kịp thời các hoạt động giảng dạy.
IV.
Để nâng cao chất lượng dạy học dựa trên phong cách học tập, cần áp dụng các biện pháp cụ thể. Việc thiết kế quy trình dạy học phải khoa học, bắt đầu từ việc xác định PCHT của học viên. Sau đó, lựa chọn và đa dạng hóa các phương pháp, kỹ thuật giảng dạy để phù hợp với từng phong cách. Đồng thời, hướng dẫn học viên cách tự học hiệu quả dựa trên PCHT cá nhân. Những biện pháp này giúp tối ưu hóa trải nghiệm học tập, khuyến khích sự chủ động và nâng cao kết quả của học viên người lớn.
4.1. Thiết kế quy trình dạy học hiệu quả.
Việc thiết kế quy trình dạy học là bước đầu tiên. Giáo viên cần lập kế hoạch giảng dạy chi tiết. Kế hoạch này bao gồm việc xác định mục tiêu học tập. Nó cũng bao gồm lựa chọn nội dung, phương pháp phù hợp. Trước hết, cần xác định phong cách học tập của từng học viên. Có thể sử dụng các bảng câu hỏi, bài kiểm tra nhanh. Dựa trên kết quả, giáo viên phân loại học viên. Từ đó, xây dựng các hoạt động học tập đa dạng. Quy trình này giúp cá nhân hóa trải nghiệm. Nó đảm bảo mọi học viên đều được hưởng lợi. Giáo viên cũng cần chuẩn bị tài liệu phong phú. Tài liệu bao gồm hình ảnh, âm thanh, hoạt động tương tác.
4.2. Phương pháp kỹ thuật phù hợp phong cách học.
Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy là chìa khóa. Đối với học viên thị giác, sử dụng sơ đồ tư duy, video, hình ảnh minh họa. Thuyết trình có kèm slide trực quan rất hiệu quả. Học viên thính giác hưởng lợi từ các buổi thảo luận. Các bài giảng podcast, đọc to tài liệu cũng rất tốt. Đối với học viên vận động, cần các hoạt động thực hành. Thực hành có thể là trò chơi nhập vai, giải quyết tình huống. Làm việc nhóm, thí nghiệm thực tế cũng rất quan trọng. Giáo viên cần linh hoạt chuyển đổi phương pháp. Điều này giúp duy trì sự hứng thú. Nó cũng đảm bảo mọi học viên đều được tiếp cận kiến thức. Sử dụng công nghệ hỗ trợ cũng là một biện pháp hữu ích.
4.3. Hướng dẫn tự học theo phong cách riêng.
Khuyến khích và hướng dẫn tự học là cần thiết. Học viên cần hiểu rõ PCHT của mình. Điều này giúp họ tự chọn tài liệu, phương pháp học tập phù hợp. Giáo viên cung cấp gợi ý cụ thể. Ví dụ, học viên thị giác nên đọc tài liệu có hình ảnh. Họ cũng nên vẽ sơ đồ tóm tắt. Học viên thính giác nên nghe bài giảng lại, thu âm. Họ cũng nên tham gia nhóm thảo luận trực tuyến. Học viên vận động nên thực hành qua bài tập. Họ cũng nên tự tạo mô hình hoặc thí nghiệm nhỏ. Hướng dẫn tự học giúp phát triển kỹ năng tự chủ. Kỹ năng này rất quan trọng cho học tập suốt đời. Nó cũng giúp học viên phát huy tối đa tiềm năng cá nhân.
V.
Nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả của việc áp dụng dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên người lớn. Các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về kết quả học tập và mức độ hứng thú. Điều này khẳng định tính khả thi và ý nghĩa thực tiễn của phương pháp. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc nhân rộng mô hình và cải thiện chính sách giáo dục tại các Trung tâm Giáo dục thường xuyên, góp phần vào mục tiêu học tập suốt đời.
5.1. Mục đích cơ sở và phương pháp thực nghiệm.
Tài liệu trình bày một nghiên cứu thực nghiệm. Mục đích là đánh giá hiệu quả của dạy học theo PCHT. Thực nghiệm được tiến hành tại Trung tâm Giáo dục thường xuyên. Cơ sở thực nghiệm là các lớp học thực tế. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu. Dữ liệu này được thu thập trước và sau khi áp dụng biện pháp. Các công cụ như bảng hỏi, bài kiểm tra được sử dụng. Đối tượng nghiên cứu là học viên người lớn. Các biến số được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Quy trình thực nghiệm được thiết kế khoa học. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.
5.2. Kết quả kiểm tra đánh giá học viên.
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Học viên ở nhóm thực nghiệm có kết quả học tập tốt hơn. So sánh với nhóm đối chứng, điểm số trung bình tăng lên đáng kể. Các bài kiểm tra trước thực nghiệm cho thấy mức độ đồng đều. Sau thực nghiệm, sự khác biệt trở nên rõ ràng. Học viên cũng thể hiện mức độ hứng thú học tập cao hơn. Điều này được thể hiện qua các khảo sát tự đánh giá. Họ cảm thấy thoải mái, tự tin hơn trong quá trình học. Sự tương tác giữa giáo viên và học viên cũng tăng cường. Kết quả này chứng minh hiệu quả của phương pháp.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn từ thực nghiệm.
Nghiên cứu thực nghiệm mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng. Nó khẳng định tính khả thi của việc áp dụng dạy học theo PCHT. Đặc biệt là đối với học viên người lớn tại TTGDTX. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc nhân rộng mô hình. Nó cũng giúp cải thiện chính sách giáo dục. Các giáo viên có thể tham khảo để nâng cao chuyên môn. Các nhà quản lý giáo dục có cơ sở để đầu tư. Đầu tư vào đào tạo, phát triển phương pháp giảng dạy. Cuối cùng, nó góp phần xây dựng xã hội học tập. Mọi người đều có cơ hội học tập hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên của của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Khách thể nghiên cứu.
Đối tƣợng nghiên cứu. 5 ứu cụ thể. 5 Chƣơng 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DẠY HỌC DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CỦA HỌC VIÊN NGƢỜI LỚN TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƢỜNG XUYÊN. Nghiên cứu về phong cách học tập.
Nghiên cứu về dạy học cho ngƣời lớn. Đánh giá về các kết quả nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Các mô hình phong cách học tập. Ý nghĩa sƣ phạm của phong cách học tập.
Đặc điểm của học viên ngƣời lớn. Các phong cách học tập cơ bản của học viên ngƣời lớn. Quan niệm về dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên ngƣời lớn. Nguyên tắc tổ chức dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên ngƣời lớn tại TTGDTX.
Yêu cầu của dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên ngƣời lớn tại TTGDTX. Kết quả khảo sát và bình luận. 46 Kết luận chƣơng 1. 56 Chƣơng 2 - BIỆN PHÁP DẠY HỌC DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CỦA HỌC VIÊN NGƢỜI LỚN TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƢỜNG XUYÊN.
Nguyên tắc đảm bảo mục tiêu đào tạo. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Thiết kế qui trình dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên.
Lập kế hoạch dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên. Sử dụng các phƣơng pháp, kỹ thuật dạy học phù hợp phong cách học tập của học viên. Hƣớng dẫn tự học dựa vào phong cách học tập của học viên. 104 Kết luận chƣơng 2.
105 iii Chƣơng 3 - THỰC NGHIỆM DẠY HỌC DỰA VÀO PHONG CÁCH HỌC TẬP CỦA HỌC VIÊN TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƢỜNG XUYÊN. Mục đích thực nghiệm. Cơ sở thực nghiệm. Phƣơng pháp thực nghiệm.
Thời gian thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Kết quả trƣớc thực nghiệm. Kết quả sau thực nghiệm lần 1.
Kết quả thực nghiệm lần 2. Kết quả học viên tự đánh giá. 140 Kết luận chƣơng 3. 143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 185 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT A : Auditory DN : Doanh nghiệp GV : Giáo viên GDTX : Giáo dục thƣờng xuyên HCSN : Hành chính sự nghiệp HV : Học viên K : Kinaethetic KLGN : Khối lƣợng ghi nhớ KQHT : Kết quả học tập MTDH : Mục tiêu dạy học MTHT : Mục tiêu học tập NDHT : Nội dung học tập PCHT : Phong cách học tập PP : Phƣơng pháp PPDH : Phƣơng pháp dạy học PPDHTC : Phƣơng pháp dạy học tích cực THPT : Trung học phổ thông TTGDTX : Trung tâm Giáo dục thƣờng xuyên V : Visual VAK : Visual-Auditory-Kinnaethetic v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Sự chuyển đổi giữa các phong cách theo 4 phƣơng diện của Apter .2: Các loại PCHT theo Kold và Honey – Mumford .3: Phân loại phong cách học tập dựa vào định hƣớng học tập. 27 của Entwistle và Vermunt .5: Ý nghĩa của việc tổ chức dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên ngƣời lớn tại trung tâm GDTX .6: Những biện pháp tổ chức dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên ngƣời lớn tại trung tâm GDTX hiện nay .7: Những nguyên nhân ảnh hƣởng đến dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên ngƣời lớn tại trung tâm GDTX .1: Hƣớng dẫn cho điểm để xác định phong cảnh học tập.
Kết quả kiểm tra trƣớc thực nghiệm. Phân phối tần suất kết quả thực nghiệm chuyên đề Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trƣởng (lần 1) .3: So sánh giá trị trung bình và độ lệch chuẩn. Phân phối tần suất kết quả thực nghiệm chuyên đề Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trƣởng (lần 2). Hệ số biến thiên của các lần thực nghiệm chuyên đề Tổ chức công tác kế toán và vai trò, nhiệm vụ kế toán trƣởng.Giá trị kiểm định sự khác nhau của các có khác nhau.
Mức độ hứng thú môn học của lớp thực nghiệm và đối chứng. 140 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 – Kết quả kiểm tra trƣớc thực nghiệm khóa 3 .2 – Kết quả kiểm tra trƣớc thực nghiệm khóa 4 .3- So sánh giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của lớp TN và lớp ĐC .4 : Mức độ hứng thú học tập của lớp TN và lớp ĐC. Lý do chọn đề tài 1. Xây dựng xã hội học tập đã đƣợc xác định là một trong những nhiệm vụ, giải pháp thực hiện các mục tiêu của chiến lƣợc phát triển kinh tế xã hội giai đoạn 2010 - 2020.
Điều này, đƣợc khẳng định trong Hội nghị TƢ6 (khoá IX) và Văn kiện Đại hội X của Đảng Cộng sản Việt Nam: ―phát triển giáo dục không chính quy, các hình thức học tập cộng đồng ở xã, phƣờng, gắn với nhu cầu thực tế của đời sống kinh tế-xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho mọi ngƣời có thể học tập suốt đời, hƣớng tới xã hội học tập‖ [45]; ―thực hiện chƣơng trình giáo dục cho mọi ngƣời. Tiếp tục đa dạng hoá các loại hình trƣờng lớp, tạo cơ hội học tập cho mọi tầng lớp nhân dân có nhu cầu‖ [15]. Văn kiện Đại Hội Đảng toàn quốc lần thứ XI cũng xác định: ―Phấn đấu xây dựng nền giáo dục hiện đại, của dân, do dân và vì dân, bảo đảm công bằng về cơ hội học tập cho mọi ngƣời, tạo điều kiện để toàn xã hội học tập và học tập suốt đời, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc‖ và nhấn mạnh: ―đẩy mạnh phong trào học tập trong nhân dân…thực hiện ―giáo dục cho mọi ngƣời‖, ―cả nƣớc trở thành một xã hội học tập‖. Theo đó, cần phải ―phát triển đa dạng các hình thức đào tạo‖ [16].
Quan điểm, đƣờng lối phát triển giáo dục nêu trên của Đảng đã khẳng định vai trò của giáo dục thƣờng xuyên trong việc góp phần phát triển nguồn nhân lực đảm bảo về số lƣợng và chất lƣợng phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc. Vì vậy, giáo dục thƣờng xuyên một mặt vừa là phƣơng thức học tập, mặt khác do nhu cầu phát triển đã trở thành một bộ phận quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc dân. Hệ thống giáo dục thƣờng xuyên ở nƣớc ta đã có những bƣớc phát triển và có nhiều đóng góp cho phát triển giáo dục của đất nƣớc. Tính đến nay, các cơ sở giáo dục thƣờng xuyên đã cơ bản phủ khắp các địa phƣơng.
Hiện cả nƣớc có 59 Trung tâm giáo dục thƣờng xuyên cấp tỉnh. Ngoài 34 huyện trong cả nƣớc chƣa có cơ sở giáo dục thƣờng xuyên ở cấp huyện (trung tâm giáo dục kỹ thuật tổng hợp/trung tâm hƣớng nghiệp dạy nghề…) hầu hết các tỉnh 2 thành phố đều có các cơ sở giáo dục thƣờng xuyên ở cấp quận/huyện [67]. Sự phát triển của hệ thống cơ sở giáo dục thƣờng xuyên (với nòng cốt là các trung tâm giáo dục thƣờng xuyên cấp tỉnh) đã đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng cao của ngƣời lao động và thanh niên không có điều kiện tham gia vào các chƣơng trình đào tạo chính quy. Tuy nhiên, vấn đề chất lƣợng giáo dục của các trung tâm thƣờng xuyên cấp tỉnh lại là một trong những vấn đề nổi cộm hiện đang đƣợc dƣ luận xã hội đặc biệt quan tâm.
Vấn đề này có liên quan mật thiết với việc chất lƣợng dạy học ở các trung tâm này chƣa đƣợc đảm bảo. Lý luận dạy học hiện đại đã khẳng định: hoạt động của ngƣời học cần phải đƣợc đặt ở vị trí trung tâm của quá trình dạy học. Chất lƣợng dạy học đƣợc thể hiện và phản ánh qua kết quả học tập của ngƣời học. Vì thế, sứ mạng và trách nhiệm cao cả của ngƣời dạy là hình thành và phát triển hoạt động học cho ngƣời học.
Trong khi đó, sự phát triển của ngƣời học nói chung, hoạt động học tập của họ nói riêng lại diễn ra ở cấp độ cá nhân. Ngƣời học lại học tập theo nhịp độ của riêng họ. Điều này liên quan đến những đặc điểm của cá nhân ngƣời học. Nhƣ vậy, một trong những yêu cầu nhằm đảm bảo chất lƣợng của dạy học là phải nắm vững đặc điểm của ngƣời học cũng nhƣ các đặc điểm về hoạt động học tập của họ.
Ngƣời học tại các trung tâm giáo dục thƣờng xuyên cấp tỉnh (sau đây gọi là học viên) là những ngƣời đã trƣởng thành. Họ là những học viên ngƣời lớn. Vì thế, việc tổ chức dạy học tại các trung tâm giáo dục thƣờng xuyên cấp tỉnh phải đƣợc thực hiện theo lý luận về dạy học ngƣời lớn. Đội ngũ giảng viên, giáo viên tại các trung tâm giáo dục thƣờng xuyên phải là các chuyên gia về dạy học ngƣời lớn.
Tuy nhiên, lý luận về dạy học ngƣời lớn ở Việt Nam chƣa đƣợc đầu tƣ nghiên cứu có hệ thống. Trên thực tế, phần lớn các giáo viên ở trung tâm giáo dục thƣờng xuyên cấp tỉnh chƣa đƣợc bồi dƣỡng về dạy học cho ngƣời lớn. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xây dựng chƣơng trình bồi dƣỡng về giáo dục thƣờng xuyên và dạy học cho ngƣời lớn nhằm đƣa vào chƣơng trình đào tạo giáo viên dƣới hình thức môn học tự chọn dành cho sinh viên có nguyện vọng về công tác tại các trung tâm giáo dục thƣờng xuyên 3 (đây cũng là điều kiện để các trung tâm giáo dục thƣờng xuyên tuyển dụng giáo viên). Tuy nhiên, cho đến nay, chƣơng trình này vẫn chƣa đƣợc triển khai.
Thực tế này cho thấy, một trong những biện pháp nhằm nâng cao chất lƣợng dạy học tại các trung tâm giáo dục thƣờng xuyên cấp tỉnh hiện nay là cần nghiên cứu và thực hành việc tổ chức dạy học cho học viên phù hợp với đặc điểm của học viên ngƣời lớn cũng nhƣ các đặc điểm của học viên ngƣời lớn. Tham gia vào hoạt động học tập ở môi trƣờng giáo dục thƣờng xuyên, mỗi học viên đều mang theo những đặc điểm phát triển nhận thức đặc trƣng cho lứa tuổi và cả những nét riêng của cá nhân. Mỗi học viên sẽ có cách tiếp nhận, giữ gìn và xử lý thông tin khác nhau. Có ngƣời thiên về nhìn, có ngƣời thiên về nghe hay xúc giác – vận động.
tạo thành những phong cách rất đa dạng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên người lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Dạy học dựa trên phong cách học viên người lớn tại trung tâm giáo dục thường xuyên. Nâng cao hiệu quả đào tạo.
Luận án "Dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên người lớn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên người lớn" thuộc chuyên ngành Giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên người lớn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên người lớn" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học dựa vào phong cách học tập của học viên người lớn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.