In vivo evaluation of the ability to prevent overweight, obesity, and diabetes of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves
Đánh giá in vivo khả năng ngăn ngừa béo phì và tiểu đường của 96 cao chiết ethanol lá Olax imbricata.
Food Technology
Luan An
Graduation Thesis
Năm xuất bản
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chiết xuất ethanol 96% lá Olax imbricata Roxb
- Số trang:
- 100 trang
- Trường:
- ho chi minh city university of technology and education
- Chuyên ngành:
- Food Technology
- Tác giả:
- Tran Hoang Vu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chiết xuất ethanol 96 lá Olax imbricata Roxb
Nghiên cứu tập trung đánh giá tiềm năng sinh học của cây Olax imbricata Roxb. Loài thực vật bản địa này phân bố tự nhiên tại nhiều vùng sinh thái ở Việt Nam. Quy trình chuẩn bị mẫu áp dụng phương pháp chiết xuất ethanol 96% từ nguồn lá tươi tuyển chọn. Kỹ thuật này giúp tối ưu hóa khả năng thu hồi các hợp chất thứ cấp có hoạt tính cao. Dịch chiết lá Olax imbricata chứa hàm lượng dồi dào các hoạt chất sinh học quý giá. Nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh tiềm năng dược liệu to lớn của loài cây này. Hướng nghiên cứu mở ra giải pháp tự nhiên hỗ trợ điều trị và phòng ngừa rối loạn chuyển hóa. Các kết quả ban đầu tạo tiền đề thực nghiệm vững chắc cho các thử nghiệm dược lý chuyên sâu tiếp theo trên cơ thể sống.
1.1. Nguồn gốc dược liệu và thành phần hóa thực vật đặc trưng
Nguồn lá cây Olax imbricata Roxb được thu hái đúng mùa vụ và phân loại cẩn thận trước khi xử lý. Quá trình phân tích định tính và định lượng xác định sự hiện diện phong phú của các thành phần hóa thực vật (phytochemical constituents). Nhóm hợp chất chiếm ưu thế vượt trội bao gồm flavonoid và polyphenol với hoạt tính sinh học mạnh. Ngoài ra, mẫu phân tích còn phát hiện thêm nhiều nhóm chất khác như saponin, alkaloid, tannin và steroid thực vật. Các hoạt chất này đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp các gốc tự do có hại. Khả năng chống oxy hóa cao giúp bảo vệ tế bào khỏi những tổn thương do stress oxy hóa gây ra. Sự hiệp đồng tác dụng của các nhóm chất tạo nên phổ tác động dược lý đa đích. Thành phần hóa thực vật phong phú là nền tảng giải thích cho hoạt tính điều trị của dược liệu.
1.2. Kỹ thuật điều chế dịch chiết lá Olax imbricata chuẩn hóa
Lá cây sau khi thu hái được rửa sạch bằng nước khử ion và sấy khô ở nhiệt độ thích hợp nhằm bảo tồn hoạt chất. Dung môi chiết xuất ethanol 96% được lựa chọn nhờ hiệu suất trích ly cao và độ hòa tan chọn lọc tốt. Kỹ thuật ngâm chiết kết hợp sóng siêu âm hỗ trợ phá vỡ hoàn toàn cấu trúc vách tế bào thực vật. Dung dịch sau chiết được lọc kỹ và đem cô quay chân không ở nhiệt độ thấp để loại bỏ triệt để dung môi dư thừa. Sản phẩm cuối cùng là cao dịch chiết lá Olax imbricata đậm đặc đồng nhất. Cao chiết được niêm phong và bảo quản trong môi trường lạnh sâu nhằm duy trì tính ổn định sinh học. Kiểm nghiệm cho thấy toàn bộ cấu trúc phenolic nhạy cảm nhiệt đều được giữ nguyên vẹn. Đây là nguồn nguyên liệu đạt chuẩn cho mọi đánh giá in vivo sau này.
II. Đánh giá in vivo khả năng kiểm soát cân nặng và lipid máu
Quá trình đánh giá in vivo được thiết kế bài bản trên mô hình động vật thí nghiệm tiêu chuẩn. Thử nghiệm khảo sát trực tiếp tác động của cao chiết đối với thể trọng và các rối loạn chuyển hóa lipid. Động vật thí nghiệm tiếp nhận dịch chiết theo các mức liều lượng cố định được chia đều mỗi ngày. Kết quả thu được ghi nhận sự suy giảm rõ rệt tốc độ gia tăng thể trọng ở các lô thử nghiệm can thiệp. Cơ chế tác động gắn liền với việc điều hòa quá trình hấp thu và dị hóa chất béo tại đường tiêu hóa. Nghiên cứu thực nghiệm khẳng định tiềm năng to lớn của nguồn thảo dược trong việc kiểm soát cân nặng bền vững. Dữ liệu mở đường cho các giải pháp hỗ trợ điều trị béo phì an toàn.
2.1. Mô hình chuột béo phì do chế độ ăn giàu chất béo HFD
Chuột thực nghiệm được chia lô ngẫu nhiên và nuôi dưỡng bằng chế độ ăn giàu chất béo (High-Fat Diet - HFD) kéo dài nhiều tuần. Khẩu phần HFD nhanh chóng làm gia tăng khối lượng mỡ nội tạng và nâng cao tổng trọng lượng cơ thể chuột. Nhóm đối chứng sinh lý được duy trì khẩu phần ăn tiêu chuẩn để đối sánh các chỉ tiêu biến thiên. Tình trạng thừa mỡ kéo dài dẫn đến hiện tượng đề kháng insulin và rối loạn chuyển hóa toàn thân nghiêm trọng. Mô hình này mô phỏng chân thực các biến đổi sinh hóa tương tự như hội chứng béo phì ở người. Đây là hệ thống thử nghiệm sinh học chuẩn mực để thực hiện các bước đánh giá in vivo đối với hoạt chất tự nhiên. Mô hình tạo điều kiện đo lường khách quan mọi đáp ứng dược lý.
2.2. Hoạt tính chống béo phì anti obesity của dịch chiết lá
Động vật tiếp nhận dịch chiết lá Olax imbricata đường uống thể hiện hoạt tính chống béo phì (anti-obesity) rất rõ nét. Tốc độ tăng trưởng khối lượng cơ thể của nhóm chuột thử nghiệm chậm hơn đáng kể so với nhóm đối chứng bệnh lý. Dịch chiết ức chế hiệu quả sự gia tăng thể tích và số lượng tế bào mỡ mới trong cơ thể. Kích thước các khối mỡ dưới da, mỡ mạc treo và mỡ quanh cơ quan nội tạng đều thu nhỏ rõ rệt. Bên cạnh đó, quá trình sinh nhiệt và tiêu hao năng lượng nội tại cũng được kích thích gia tăng. Khả năng chống tích lũy mô mỡ của chiết xuất ethanol 96% mở ra triển vọng ngăn ngừa thừa cân hiệu quả và không gây tác dụng phụ.
2.3. Cải thiện chỉ số lipid huyết thanh lipid profile ở chuột
Xét nghiệm mẫu huyết thanh cung cấp các dữ liệu định lượng chính xác về chỉ số lipid huyết thanh (lipid profile). Nhóm động vật sử dụng cao chiết ghi nhận nồng độ cholesterol toàn phần và triglyceride giảm mạnh theo thời gian. Hàm lượng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-cholesterol) xấu bị ức chế rõ rệt so với nhóm béo phì không điều trị. Ngược lại, nồng độ lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-cholesterol) có lợi được duy trì ở mức cân bằng sinh lý. Dịch chiết lá Olax imbricata hỗ trợ tăng cường quá trình chuyển hóa và bài tiết acid béo tự do qua gan. Các thông số lipid máu được cải thiện toàn diện chứng minh hiệu quả bảo vệ hệ thống tim mạch của dịch chiết thảo dược.
III. Tác dụng hạ đường huyết và phòng ngừa đái tháo đường
Đái tháo đường type 2 là bệnh lý nội tiết mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu và đề kháng insulin. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tác dụng hạ đường huyết (hypoglycemic activity) vượt trội của nguồn dược liệu. Cao chiết tác động đồng bộ lên nhiều đích sinh học khác nhau trong chu trình chuyển hóa đường. Dịch chiết giúp hạ thấp nồng độ glucose máu lúc đói và kiểm soát biên độ dao động đường sau ăn. Khả năng phòng ngừa đái tháo đường (anti-diabetic effect) của thảo dược được chứng thực qua các chỉ số sinh hóa ổn định. Đây là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ phát triển liệu pháp hỗ trợ điều trị tiểu đường.
3.1. Ức chế enzyme alpha glucosidase kiểm soát lượng glucose
Các thử nghiệm enzym in vitro chứng minh dịch chiết lá Olax imbricata có khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme alpha-glucosidase. Loại enzyme này giữ vai trò phân cắt các liên kết đường phức thành glucose đơn phân tại biểu mô ruột. Sự ức chế hoạt tính enzyme làm chậm tốc độ tiêu hóa carbohydrate và kìm hãm hấp thu glucose vào máu. Hiệu lực ức chế của dịch chiết có độ tương thích cao khi so sánh với thuốc chuẩn acarbose. Nhờ cơ chế ngăn chặn hấp thu đường từ ruột, nồng độ glucose huyết tương sau bữa ăn luôn được giữ ở ngưỡng an toàn. Đây là cơ chế nền tảng giúp kiểm soát đường huyết ổn định lâu dài.
3.2. Cải thiện dung nạp đường huyết trong nghiệm pháp OGTT
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) được tiến hành nhằm kiểm tra khả năng thanh thải đường của cơ thể. Sau khi nạp tải một lượng glucose xác định, nồng độ đường huyết của chuột uống chiết xuất ethanol 96% hạ nhanh chóng. Chỉ số đường huyết tại các mốc thời gian 30, 60 và 120 phút thấp hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Khả năng đưa glucose dư thừa từ máu vào các mô tiêu thụ diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn. Nghiệm pháp OGTT khẳng định dịch chiết có tác dụng phục hồi độ nhạy cảm của thụ thể tiếp nhận insulin. Sự dung nạp đường được cải thiện giúp giảm thiểu tối đa áp lực chuyển hóa lên tế bào.
3.3. Hiệu quả phòng ngừa đái tháo đường anti diabetic effect
Thử nghiệm trên mô hình chuột kết hợp HFD và tiêm liều thấp Streptozotocin (STZ) ghi nhận hiệu quả phòng ngừa đái tháo đường (anti-diabetic effect) vững chắc. Dịch chiết ngăn chặn hiệu quả tình trạng đường huyết tăng vọt kéo dài sau khi tụy bị kích thích tổn thương. Chỉ số huyết sắc tố bị đường hóa (HbA1c) trong máu được duy trì ổn định ở mức an toàn suốt thử nghiệm. Động vật được điều trị bằng dịch chiết giảm thiểu các triệu chứng điển hình như uống nhiều, tiểu nhiều và sút cân nhanh. Khả năng bảo vệ chức năng nội tiết của lá cây khẳng định giá trị ứng dụng cao trong y học hiện đại.
IV. Vai trò của flavonoid và polyphenol trong chuyển hóa mô
Hoạt tính trị liệu của cây bắt nguồn từ sự phong phú của hệ thống hoạt chất tự nhiên. Trong số đó, hai nhóm hợp chất flavonoid và polyphenol giữ vai trò nòng cốt quyết định hiệu năng sinh học. Những phân tử này tham gia trực tiếp vào việc điều hòa các enzyme và thụ thể chuyển hóa nội bào. Chúng giúp kiểm soát các con đường truyền tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm và stress oxy hóa. Tác động bảo vệ tế bào diễn ra đồng bộ trên các cơ quan trọng yếu như gan, thận và mô tụy. Hoạt chất tự nhiên mang lại hiệu quả trị liệu đa chiều và an toàn.
4.1. Cơ chế chống oxy hóa và bảo vệ cấu trúc tế bào đảo tụy
Hóa chất Streptozotocin phá hủy chọn lọc cấu trúc tế bào beta đảo tụy Langerhans thông qua việc sản sinh ồ ạt các gốc tự do. Hoạt chất flavonoid và polyphenol dồi dào trong dịch chiết thể hiện năng lực quét gốc tự do và chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng ngăn chặn chuỗi phản ứng peroxy hóa màng tế bào và ức chế quá trình tế bào beta tự hủy. Kết quả phân tích tiêu bản mô bệnh học chứng minh hình thái và mật độ tế bào đảo tụy được bảo vệ tối ưu. Nhờ đó, khả năng tổng hợp và bài tiết insulin nội sinh của tuyến tụy được duy trì ổn định. Cơ chế chống oxy hóa này là chìa khóa bảo vệ cơ quan bài tiết insulin.
4.2. Giảm tích tụ mỡ nội tạng và thoái hóa mỡ mô gan ở chuột
Chế độ ăn giàu chất béo kéo dài thường dẫn đến tình trạng thoái hóa mỡ gan nghiêm trọng trên mô hình động vật. Đánh giá mô bệnh học gan cho thấy dịch chiết lá Olax imbricata làm suy giảm đáng kể các không bào mỡ tích tụ. Các tế bào gan ở nhóm được can thiệp giữ được cấu trúc bình thường và giảm tình trạng thâm nhiễm tế bào viêm. Khối lượng mô gan và các mô mỡ nội tạng quanh thận, mào tinh hoàn giảm rõ rệt. Khả năng ngăn chặn tích tụ lipid tại mô gan góp phần phục hồi chức năng chuyển hóa mỡ và dự trữ glycogen một cách toàn diện.
V. Tiềm năng ứng dụng dịch chiết lá Olax imbricata thực tế
Nghiên cứu mang lại bằng chứng khoa học vững chắc để phát triển nguồn dược liệu bản địa thành các chế phẩm y học. Dịch chiết lá Olax imbricata thỏa mãn các tiêu chí khắt khe về độ tinh khiết, hiệu lực sinh học và tính an toàn. Kỹ thuật chiết xuất bằng cồn ethanol thân thiện với môi trường và phù hợp để sản xuất ở quy mô công nghiệp. Nguồn nguyên liệu này có thể dùng làm hoạt chất chính cho các dòng sản phẩm hỗ trợ điều trị hội chứng chuyển hóa. Việc ứng dụng dược liệu mở ra hướng đi mới trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
5.1. Đánh giá mức độ an toàn và hành vi vận động của động vật
Thử nghiệm độc tính cấp đường uống và đánh giá hành vi vận động (locomotor activity) được thực hiện để kiểm tra độ an toàn sinh học. Chuột sử dụng chiết xuất ethanol 96% ở các dải liều thử nghiệm không xuất hiện bất kỳ dấu hiệu ngộ độc nào. Các chỉ số về phản xạ tự nhiên, mức độ linh hoạt di chuyển và hành vi khám phá môi trường duy trì bình thường. Không có trường hợp tử vong hay biến đổi bệnh lý ở các cơ quan nội tạng chính sau thời gian theo dõi dài ngày. Những dữ liệu này khẳng định mức độ an toàn cao của dịch chiết khi sử dụng liên tục qua đường tiêu hóa.
5.2. Định hướng phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe con người
Nhờ sở hữu tác dụng hạ đường huyết (hypoglycemic activity) và hoạt tính chống béo phì (anti-obesity), dược liệu có tiềm năng ứng dụng rất cao. Nguồn cao chiết chuẩn hóa có thể được bào chế thành các dạng viên nang cứng, viên nén hoặc trà thảo mộc tiện dụng. Quy trình sản xuất kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng flavonoid và polyphenol bảo đảm sự đồng đều chất lượng giữa các lô sản phẩm. Chế phẩm hướng tới phục vụ người có nguy cơ cao về thừa cân, mỡ máu và tiền đái tháo đường. Việc thương mại hóa sản phẩm không chỉ nâng cao giá trị cây thuốc Việt Nam mà còn chủ động bảo vệ sức khỏe người dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Nội dung chính
Chào mừng bạn đến với chuyên mục phân tích tài liệu học thuật chuyên sâu từ chuyên gia SEO content 10 năm kinh nghiệm. Bài viết này sẽ đi sâu vào một nghiên cứu đột phá về tiềm năng của cây Olax imbricata trong cuộc chiến chống lại béo phì và tiểu đường, hai vấn đề sức khỏe toàn cầu.
Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết về "Đánh giá in vivo khả năng phòng ngừa béo phì và tiểu đường của chiết xuất ethanol 96% từ lá Olax imbricata", một công trình nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực dược liệu và công nghệ thực phẩm. Bài viết này không chỉ giúp bạn nắm bắt những phát hiện cốt lõi mà còn chỉ ra những đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn của công trình.
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh hiện nay, béo phì và tiểu đường Type 2 đang trở thành đại dịch toàn cầu, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Với số lượng người mắc bệnh không ngừng tăng lên, việc tìm kiếm các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, an toàn là vô cùng cấp thiết. Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị hiện đại, chúng thường đi kèm với các tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, xu hướng quay trở lại với các liệu pháp từ thiên nhiên, đặc biệt là dược liệu truyền thống, đang ngày càng được chú trọng.
Nghiên cứu này tập trung vào tiềm năng của lá Olax imbricata – một loại cây dược liệu bản địa Việt Nam, vốn được biết đến với các đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm và theo truyền thống, được dùng để hỗ trợ điều trị tiểu đường. Tài liệu khoa học hiện có vẫn còn hạn chế trong việc đánh giá toàn diện khả năng của Olax imbricata trong việc phòng ngừa béo phì và tiểu đường trên cơ thể sống. Đây chính là khoảng trống mà nghiên cứu này mong muốn lấp đầy.
Bằng cách sử dụng chiết xuất ethanol 96% từ lá Olax imbricata, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá khả năng ức chế α-glucosidase in vitro và đặc biệt là khả năng phòng ngừa béo phì và tiểu đường Type 2 in vivo trên mô hình chuột. Phương pháp tiếp cận này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tác động và hiệu quả thực tế của dược liệu, mở ra những triển vọng mới cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe từ thiên nhiên.
Nội dung chi tiết
Vấn đề nghiên cứu và Cơ sở lý thuyết
Béo phì, một căn bệnh đa yếu tố phức tạp, đã trở thành đại dịch toàn cầu từ những năm 1980. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nghiêm trọng như tiểu đường, đột quỵ, bệnh tim mạch và thậm chí cả ung thư. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dự báo số người mắc béo phì có thể đạt 300 triệu vào năm 2025. Các phương pháp điều trị hiện tại như thay đổi lối sống, ăn kiêng, tập thể dục hoặc sử dụng thuốc thường gặp phải thách thức về tuân thủ và tác dụng phụ.
Tiểu đường Type 2 (T2D) thường liên quan chặt chẽ với béo phì, đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết do cơ thể kháng insulin hoặc không sản xuất đủ insulin. Việc kiểm soát đường huyết không tốt có thể dẫn đến các biến chứng mãn tính nghiêm trọng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả, an toàn và ít tác dụng phụ là ưu tiên hàng đầu.
Trong bối cảnh này, các cây thuốc, đặc biệt là từ y học cổ truyền, đang thu hút sự chú ý lớn. Lá Olax imbricata, một loài cây thuộc họ Olacaceae phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, đã được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian để hỗ trợ sức khỏe. Các nghiên cứu sơ bộ đã chỉ ra sự hiện diện của các hợp chất sinh học quan trọng như polyphenol, flavonoid, glycoside, saponin, tannin và alkaloid trong cây này, đóng góp vào các hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cụ thể về khả năng chống béo phì và tiểu đường, đặc biệt là trên mô hình in vivo, vẫn còn hạn chế.
Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý thuyết về rối loạn chuyển hóa carbohydrate và lipid trong cơ thể. Enzyme α-glucosidase đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate, thủy phân các oligosaccharide và disaccharide thành monosaccharide để hấp thu vào máu. Ức chế enzyme này có thể giúp kiểm soát đường huyết sau ăn. Tương tự, rối loạn chuyển hóa lipid dẫn đến tăng triglyceride (TG), cholesterol (TC), LDL-Cholesterol và giảm HDL-Cholesterol, là các yếu tố nguy cơ của béo phì và bệnh tim mạch. Mô hình chuột HFD-STZ-T2D (High-fat diet và Streptozotocin liều thấp) được lựa chọn vì nó tái tạo các đặc điểm chuyển hóa tương tự như tiểu đường Type 2 ở người, bao gồm tình trạng kháng insulin và tăng đường huyết kéo dài.
Phương pháp và Giải pháp
Để đánh giá tiềm năng của lá Olax imbricata, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khoa học chặt chẽ. Đầu tiên, lá Olax imbricata tươi được thu thập, làm khô, nghiền thành bột và tiến hành chiết xuất bằng dung môi ethanol 96%. Quá trình chiết xuất được tối ưu hóa để thu được nồng độ cao các hợp chất có hoạt tính sinh học. Tổng cộng khoảng 500 gram chiết xuất cô đặc đã được thu từ 47 kg nguyên liệu lá tươi.
Tiếp theo, hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase in vitro của chiết xuất được đánh giá bằng phương pháp chuẩn. Đây là một bước quan trọng để xác định khả năng của chiết xuất trong việc kiểm soát đường huyết. Kết quả cho thấy chiết xuất ethanol từ lá Olax imbricata có khả năng ức chế α-glucosidase mạnh mẽ, vượt trội hơn cả Acarbose – một loại thuốc điều trị tiểu đường Type 2, với hiệu quả ức chế cao hơn khoảng 1.5 lần.
Để đánh giá hiệu quả toàn diện trên cơ thể sống, nghiên cứu đã thực hiện thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột bạch đực (Mus Musculus var albino). Tổng cộng 30 con chuột được chia thành 6 nhóm:
- ND (Normal Diet): Nhóm đối chứng ăn chế độ ăn bình thường.
- HFD (High Fat Diet): Nhóm béo phì/tiểu đường, được gây bệnh bằng chế độ ăn giàu chất béo và tiêm Streptozotocin (STZ) liều thấp.
- HFA (High Fat Acarbose): Nhóm gây bệnh và điều trị bằng Acarbose (100 mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày).
- HFE-50, HFE-100, HFE-200: Nhóm gây bệnh và điều trị bằng chiết xuất Olax imbricata với các liều lượng 50, 100 và 200 mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày.
Các con chuột trong nhóm gây bệnh được cho ăn chế độ HFD trong 2 tuần, sau đó tiêm 2 liều STZ (40 mg/kg trọng lượng cơ thể) cách nhau 1 tuần để gây ra tình trạng tiểu đường Type 2. Sau đó, các nhóm điều trị bắt đầu nhận chiết xuất hoặc Acarbose qua đường uống trong 12 tuần. Trong suốt quá trình thí nghiệm, các chỉ số sau được theo dõi và đánh giá định kỳ:
- Cân nặng và năng lượng tiêu thụ: Ghi nhận hàng ngày và hàng tháng để đánh giá sự phát triển và mức độ béo phì.
- Chỉ số đường huyết và dung nạp glucose: Thực hiện Oral Glucose Tolerant Test (OGTT) vào các tuần 0, 2, 4, 7, 10 và 12 để đánh giá khả năng kiểm soát đường huyết.
- Chỉ số lipid máu: Phân tích nồng độ Triglycerides, Cholesterol toàn phần, LDL-Cholesterol, HDL-Cholesterol và Insulin từ mẫu máu tim thu được ở tuần 12.
- Cấu trúc mô học cơ quan: Giải phẫu và kiểm tra mô gan, thận và mô mỡ để đánh giá tổn thương và hiệu quả bảo vệ.
- Hành vi vận động: Ghi nhận khoảng cách di chuyển và hành vi của chuột trước và sau khi ăn.
Nghiên cứu cũng tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc đạo đức 3Rs (Replacement, Reduction, Refinement) trong nghiên cứu trên động vật thí nghiệm, đảm bảo phúc lợi động vật và tính tin cậy của kết quả.
Kết quả và Ứng dụng
Kết quả nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện rất đáng khích lệ về tiềm năng của chiết xuất lá Olax imbricata.
Đầu tiên, như đã đề cập, kết quả in vitro cho thấy chiết xuất ethanol 96% từ lá Olax imbricata có hoạt tính ức chế α-glucosidase vượt trội so với Acarbose, một loại thuốc tiểu đường phổ biến. Điều này cho thấy tiềm năng mạnh mẽ trong việc kiểm soát đường huyết sau ăn.
Các thử nghiệm in vivo kéo dài 3 tháng trên chuột đã củng cố thêm các phát hiện này:
- Kiểm soát cân nặng và năng lượng tiêu thụ: Các nhóm chuột được điều trị bằng chiết xuất Olax imbricata (HFE-50, HFE-100, HFE-200) cho thấy xu hướng giảm cân nặng trung bình một cách dần dần, tỷ lệ thuận với liều lượng chiết xuất. Đặc biệt, ở liều cao hơn, hiệu quả này tương đương hoặc thậm chí tốt hơn nhóm dùng Acarbose, cho thấy khả năng tích cực trong việc phòng ngừa và giảm béo phì.
- Cải thiện dung nạp glucose và chỉ số đường huyết: Chiết xuất Olax imbricata đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể khả năng dung nạp glucose của chuột. Đường huyết lúc đói và đường huyết sau test dung nạp glucose ở các nhóm HFE đã giảm rõ rệt so với nhóm HFD, cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát đường huyết và phòng ngừa tiểu đường Type 2.
- Điều hòa chỉ số lipid máu: Các chỉ số lipid máu như Triglycerides, Cholesterol toàn phần, LDL-Cholesterol (cholesterol "xấu") đã giảm đáng kể ở các nhóm được điều trị bằng chiết xuất. Đồng thời, nồng độ HDL-Cholesterol (cholesterol "tốt") lại có xu hướng tăng lên. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy chiết xuất không chỉ chống béo phì mà còn cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Cải thiện cấu trúc mô học: Phân tích mô học gan, thận và mô mỡ cho thấy chiết xuất Olax imbricata có tác dụng bảo vệ các cơ quan này khỏi những tổn thương do chế độ ăn giàu chất béo và tiểu đường gây ra. Điều này thể hiện khả năng giảm tích tụ mỡ trong gan và các mô, cũng như bảo vệ chức năng thận.
- Ảnh hưởng đến hành vi vận động: Các nhóm chuột được điều trị bằng chiết xuất cũng thể hiện sự cải thiện trong hành vi vận động và mức độ hoạt động thể chất so với nhóm HFD, gợi ý một tác động tích cực tổng thể đến sức khỏe và năng lượng.
Những kết quả này chứng minh rằng chiết xuất ethanol 96% từ lá Olax imbricata có tiềm năng rất lớn như một tác nhân phòng ngừa và hỗ trợ điều trị béo phì và tiểu đường Type 2. Các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này vô cùng rộng mở, từ việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hỗ trợ kiểm soát cân nặng và đường huyết, đến việc bào chế các chế phẩm dược liệu có nguồn gốc tự nhiên. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc khai thác giá trị của dược liệu Việt Nam, mang lại hy vọng cho những người đang tìm kiếm các giải pháp an toàn và bền vững cho các vấn đề sức khỏe chuyển hóa.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu này cung cấp những thông tin giá trị và chuyên sâu, phù hợp với nhiều đối tượng độc giả khác nhau:
- Sinh viên và Nghiên cứu sinh ngành Công nghệ Thực phẩm, Dược học, Y học và Sinh học: Đây là nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về phương pháp nghiên cứu in vivo, đánh giá hoạt tính dược liệu, cũng như cập nhật kiến thức về các giải pháp tự nhiên cho béo phì và tiểu đường. Nó cung cấp một ví dụ thực tế về cách khai thác dược liệu truyền thống bằng phương pháp khoa học hiện đại.
- Các nhà khoa học và Nghiên cứu viên trong lĩnh vực dược liệu, thực phẩm chức năng: Tài liệu này là cơ sở vững chắc để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về Olax imbricata hoặc các loài dược liệu khác có tiềm năng tương tự. Các kết quả chi tiết về cơ chế tác động và hiệu quả trên mô hình chuột sẽ là tiền đề cho các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng.
- Chuyên gia dinh dưỡng và Y tế: Những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe có thể tìm thấy thông tin hữu ích về một loại dược liệu tự nhiên tiềm năng, giúp đa dạng hóa các lựa chọn tư vấn cho bệnh nhân béo phì và tiểu đường, đặc biệt là trong bối cảnh tìm kiếm các giải pháp bổ trợ có nguồn gốc thiên nhiên.
- Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy để xem xét đầu tư vào việc phát triển sản phẩm từ chiết xuất lá Olax imbricata. Tiềm năng của dược liệu này, đặc biệt là khả năng ức chế α-glucosidase và cải thiện các chỉ số chuyển hóa, mở ra thị trường mới cho các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.
Kiến thức nền cần có: Để hiểu sâu sắc tài liệu này, bạn nên có kiến thức cơ bản về sinh lý học, hóa sinh (chuyển hóa carbohydrate và lipid), dược lý học, phương pháp nghiên cứu khoa học (in vitro, in vivo), và các mô hình bệnh lý như béo phì, tiểu đường Type 2.
Lợi ích cụ thể: Bạn sẽ nắm bắt được một giải pháp tiềm năng từ thiên nhiên cho hai căn bệnh phổ biến, hiểu rõ hơn về cách thức chiết xuất và đánh giá hoạt tính của dược liệu, và có cái nhìn tổng quan về quá trình nghiên cứu khoa học từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Chiết xuất lá Olax imbricata là gì và nó có công dụng chính nào?
Chiết xuất lá Olax imbricata là sản phẩm được tạo ra từ lá cây Olax imbricata bằng cách sử dụng dung môi ethanol 96%. Nghiên cứu cho thấy công dụng chính của nó là ức chế enzyme α-glucosidase, giúp kiểm soát đường huyết, đồng thời có khả năng phòng ngừa và hỗ trợ điều trị béo phì và tiểu đường Type 2.
2. Chiết xuất này hoạt động như thế nào trong việc chống béo phì và tiểu đường?
Chiết xuất hoạt động thông qua nhiều cơ chế. Nó ức chế enzyme α-glucosidase, làm chậm quá trình hấp thu glucose vào máu. Bên cạnh đó, nó giúp giảm cân, cải thiện độ dung nạp glucose, điều hòa các chỉ số lipid máu như giảm Triglycerides, Cholesterol, LDL-Cholesterol và tăng HDL-Cholesterol, đồng thời bảo vệ các cơ quan nội tạng.
3. Tại sao nghiên cứu lại chọn mô hình chuột HFD-STZ-T2D để đánh giá?
Mô hình chuột HFD-STZ-T2D (chế độ ăn giàu chất béo kết hợp Streptozotocin liều thấp) được chọn vì nó tái tạo gần giống nhất các đặc điểm sinh lý và chuyển hóa của tiểu đường Type 2 ở người. Mô hình này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả của chiết xuất trên nhiều khía cạnh từ cân nặng, đường huyết đến lipid máu và cấu trúc mô.
4. Khi nào có thể kỳ vọng sản phẩm từ chiết xuất lá Olax imbricata được ứng dụng rộng rãi?
Hiện tại, nghiên cứu này là cơ sở khoa học quan trọng ban đầu. Để có thể ứng dụng rộng rãi thành sản phẩm thương mại, cần có thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng sâu hơn, thử nghiệm độc tính chi tiết, và cuối cùng là các thử nghiệm lâm sàng trên người. Quá trình này có thể mất nhiều năm nhưng là bước đi cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
5. Chiết xuất lá Olax imbricata có ưu điểm gì so với các thuốc điều trị hiện có như Acarbose?
Ưu điểm nổi bật của chiết xuất là khả năng ức chế α-glucosidase mạnh hơn Acarbose khoảng 1.5 lần trong điều kiện in vitro. Là một dược liệu tự nhiên, nó có tiềm năng mang lại hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn với ít tác dụng phụ hơn so với thuốc tổng hợp, mở ra hướng phát triển các giải pháp bền vững và an toàn hơn.
Kết luận
Nghiên cứu về chiết xuất ethanol 96% từ lá Olax imbricata đã đạt được những kết quả vô cùng hứa hẹn, mở ra một hướng đi mới trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị béo phì và tiểu đường Type 2. Những điểm cốt lõi có thể tóm tắt như sau:
- Hiệu quả ức chế α-glucosidase vượt trội: Chiết xuất cho thấy khả năng ức chế enzyme α-glucosidase mạnh hơn Acarbose 1.5 lần in vitro, tiềm năng lớn cho kiểm soát đường huyết.
- Cải thiện toàn diện trên mô hình in vivo: Trên chuột thí nghiệm, chiết xuất giúp giảm cân, ổn định đường huyết, điều hòa lipid máu và bảo vệ các cơ quan nội tạng.
- Nguồn dược liệu tự nhiên quý giá: Lá Olax imbricata, một cây bản địa Việt Nam, chứa nhiều hợp chất sinh học có giá trị.
- Tiềm năng phát triển sản phẩm: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc dược liệu tự nhiên an toàn, hiệu quả.
Trong tương lai, việc xác định các hợp chất hoạt tính cụ thể trong chiết xuất và nghiên cứu cơ chế phân tử sâu hơn sẽ là những bước tiếp theo cần thiết. Đồng thời, các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng trên người sẽ củng cố tính an toàn và hiệu quả, đưa Olax imbricata từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn.
Chúng tôi khuyến khích các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và chuyên gia y tế cùng nhau tìm hiểu sâu hơn về tiềm năng của dược liệu này. Hãy tải tài liệu đầy đủ hoặc liên hệ với các tác giả để khám phá thêm về công trình nghiên cứu đột phá này và cùng chung tay vì một tương lai khỏe mạnh hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING GRADUATION THESIS FOOD TECHNOLOGY IN VIVO EVALUATION OF THE ABILITY TO PREVENT OVERWEIGHT, OBESITY, AND DIABETES OF 96% ETHANOL EXTRACTION FROM OLAX IMBRICATA LEAVES SUPERVISOR: TRINH KHANH SON VO THI NGA HUYNH NGUYEN LINH CHI STUDENT: TRAN HOANG VU SKL009163 Ho Chi Minh City, August, 2022 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING GRADUATION PROJECT Thesis code: 2022-17116044 IN VIVO EVALUATION OF THE ABILITY TO PREVENT OVERWEIGHT, OBESITY, AND DIABETES OF 96% ETHANOL EXTRACTION FROM OLAX IMBRICATA LEAVES Name: TRAN HOANG VU Student ID: 17116044 Major: FOOD TECHNOLOGY Advisor: TRINH KHANH SON, Assoc. VO THI NGA, PhD. HUYNH NGUYEN LINH CHI, Eng. Ho Chi Minh City, August 2022 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY FOR HIGH QUALITY TRAINING GRADUATION PROJECT Thesis code: 2022-17116044 IN VIVO EVALUATION OF THE ABILITY TO PREVENT OVERWEIGHT, OBESITY, AND DIABETES OF 96% ETHANOL EXTRACTION FROM OLAX IMBRICATA LEAVES Name: TRAN HOANG VU Student ID: 17116044 Major: FOOD TECHNOLOGY Advisor: TRINH KHANH SON, Assoc.
VO THI NGA, PhD. HUYNH NGUYEN LINH CHI, Eng. Ho Chi Minh City, August 2022 i ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my appreciation and sincere thanks to Assoc. Trinh Khanh Son, PhD.
Vo Thi Nga, and Eng. Huynh Nguyen Linh Chi, the professors who have helped me with this thesis. Beside instructing and helping me to complete my graduation thesis, the advisors have also provided me with lot of helpful advisements that myself can apply in my future and professional development. In addition, I want to thank the departments and administration at Ho Chi Minh City University of Technology and Education for making it possible for me to study and complete this thesis in the best possible circumstances.
I also want to thank the professors at the departments of food technology and chemistry for providing me with the resources I needed to finish the thesis and for letting me use their labs. Finally, I want to express my sincere gratitude to my family and friends for their unwavering support and encouragement throughout the writing of this thesis and throughout my life. I have done my best, but with the limitation time of the research process and my limited knowledge, mistakens and errors are hard to advoid. I appreciate your sincere suggestions to make this thesis better.
My sincere gratitude! st Ho Chi Minh City, July 31 ,2022 ii COMMITMENT I hereby declare that all content presented in this graduation thesis has been done by ourselves, including instructors and students. The research content is carried out based on the requirements, design, and guidelines and is validated by the instructor. The entire content of the graduation thesis has been checked against plagiarism using Turnitin software and ensures no more than 30% duplication. I hereby certify that the content in the writing process is referenced in the graduation thesis from clearly sourced documents that have been correctly and fully cited in accordance with regulations.
st Ho Chi Minh City, July 31 ,2022 iii iv v vi vii viii ix x xi CONTENT GRADUATION PROJECT ASSIGNMENT. Error! Bookmark not defined. iii LISTS OF FIGURES. xv LIST OF TABLES.
xvi LIST OF ABBREVIATION. xvii SAMPLE CODE. xix CHAPTER 1: INTRODUCTION. Reasoning of the research.
Purposes of the research. Limits and scope of the research. Scientific and practical significance. Subjects, scope and limitations of the research.
Structure of report. Overview about Olax imbricata. Overview about extration methods. Microwave-assisted extraction (MAE).
Ultrasonically assited extraction (UAE). Others extraction methods. Metabolism processes of nutritional compounds in humans. Combination model of high-fat diet and low-dose streptozotocin (HFD-STZ-T2D).
High fat diet. HFD-STZ-T2D paradigm. Advantages and disadvantages of the HFD-STZ-T2D paradigm. In vivo testing on laboratory animals.
Origin and classification of mice. The advantages and disadvantages of utilizing laboratory animals. Conditions for raising laboratory mice. Animal Testing Ethics and the 3Rs rule.
Previous relevant research. 15 CHAPTER 3: MATERIALS AND METHODS. Olax imbricata leaves. In vivo experimental design.
Determine sample size. Extraction receiving method. Method for determining the chemical components in Olax imbricata leaves. Overview of determination method.
Equipments and chemicals. Animal experimentation methods. Measuring mouse weight. Mouse injection method.
Oral infusing solution method. Glucose tolerance testing. Anatomy and cardiac blood collection. Measuring organ mass and making visceral tissue templates.
Locomotor activity method. 32 CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSIONS. Chemical compounds in Olax imbricata leaves. In vitro α–glucosidase inhibitory activity of extractions from Olax imbricata leaves.
Body mass and energy comsumption. Glucose tolerant testing. Blood lipid index. Mass of tissue.
Microsurgery of histological structure of organs. Locomotor activity and behavior. 47 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS. 64 xiv LISTS OF FIGURES CHAPTER 3 Figure 3.
Olax imbricata leaves. In vivo experimental design. Extraction receiving method. Soxhlet refluxing equipment.
Procedure for preparation of extractions. Qualivative analysis chemical compounds in ether extraction. Qualivative analysis chemical compounds in ethanol extraction. Qualivative analysis chemical compounds in hydrolyzed ethanol extraction.
Qualivative analysis chemical compounds in water extraction. Qualivative analysis chemical compounds in hydrolyzed water extraction. Oral gavage needle. Oral infusing solution method.
Mouse anatomy model. Body weight of mouse. Energy comsumption of mouse. Fasting blood glucose of experimental mouse.
Glucose tolerant of experimental mouse in week 0, 2nd, 4th, 7th, 10th and 12th. Area under the curve of glucose tolerant of experimental mouse. Fat tissue of experimental mouse. Liver tissue of experimental mouse.
Kidney tissue of experimental mouse. Renal corpuscles of kidney of experimental mouse. The distance traveled by experimental mouse before and after consuming food during weeks 0, 2nd, 4th, 7th, 10th, and 12th. Movement of experimental mouse at week 0, 2th, 4th, 7th, 10th and 12th.
50 xv LIST OF TABLES CHAPTER 3 Table 3. Nutrient compositons in ND and HFD. Equipments in determining the chemical components method. List of chemicals.
List of reagents. Result from ether extraction. Result from ethanol extraction. Result from hydrolyzed ethanol extraction.
Result from water extraction. Result from hydrolyzed water extraction. In vitro result of extraction from Olax imbricata leaves. Blood lipid indicators of experimental mouse.
Mass of liver, kidney and fat of experimental mouse. 42 xvi LIST OF ABBREVIATION High fat ethanol-200 AGIs Alpha-glucosidase inhibitors HFE-200 (mg/kg.w/day) Half maximal Inhibitory AUC Area under the curve IC50 concentration AE After eating JNK c-Jun N-terminal Kinase ATP Adenosin triphosphat LDL Low-density lipoprotein BE Before eating LFD Low-fat diet BGL Blood glucose level MAE Microwave assisted extraction CETP Cholesteryl ester transfer protein MAG Monoacylglycerol DAG Diacylglycerol ND Normal diet DNA Deoxyribonucleic acid NRC National Research Council EAE Enzyme assisted extraction PLE Pressurized liquid extraction ER Endoplasmic reticulum OGTT Oral glucose tolerant test FA Fatty acid SFE Supercritical fluid extraction FFA Free fatty acid SF Supercritical fluid GLUT2 Glucose transporter 2 SWE Supercritical-water extraction GLUT4 Glucose transporter 4 T1D Type 1 diabetes HDL High-density lipoprotein T2D Type 2 diabetes HF High fat TAG Triacylglycerol High fat Acarbose-100 HFA TG Triglyceride (mg/kg.w/day) HFD High-fat diet UAE Ultrasonically assisted extraction HFE High fat ethanol VLDL Very low-density lipoprotein High fat ethanol-40 HFE-50 VHFD Very high-fat diet (mg/kg.w/day) High fat ethanol-100 HFE-100 WHO World Health Organization (mg/kg.w/day) xvii SAMPLE CODE Experimental group Code ND 135 HFD 362 HFA 946 HFE-50 785 HFE-100 275 HFE-200 571 xviii ABSTRACT In this study, Olax imbricata leaves were extracted with 96% ethanol, then the bioactivity of the extract was evaluated by in vitro and in vivo tests. For in vitro testing, extracts was found that have α-glucosidase inhibitory activity and to be approximately 1.5 times more resistant to α- glucosidase than acarbose (type 2 diabetes drug). From there, in vivo testing began with groups of white mice (Mus Musculus var albino) used to evaluate the effects of different doses of extracts (50, 100 and 200 mg/kg/day)comparisons with acarbose.
The results after 3 months of testing showed that the average body weight of the groups of rats decreased gradually with the extract doses from 50mg/kg to 200mg/kg. Besides, the results after testing show that the extract has the ability to inhibit α-glucosidase activity, positively impact, significantly reduce overweight, obesity, type 2 diabetes through results on glucose tolerance testing, blood lipid index, body weight, histological and locomotor behaviors compared with acarbose. xix CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Reasoning of the research Obesity seems to be an extremely intricate multi-factorial disease.
Since 1980, the prevalence of overweight and obesity in the world has expanded many times. It rises regardless of age, gender, race, or geographical region. According to research [21], however, the bulk of those at risk for obesity are senior citizens and women [21]. The World Health Organization (WHO) also recognizes obesity as a global pandemic; the numbers of people suffering from this disease is rapidly increasing and is predicted to hit 300 million by 2025 [119].
Obesity is a medical disorder in which excess body fat accumulates to an extent that might negatively impact health, reduce life expectancy, or aggravate health conditions [105]. Over time, excess fat is deposited, with lipid buildup predominantly in the form of triglycerides in adipose tissue and a volume increase in skeletal muscle, liver, and other organs and tissues [52]. Social life, mobility, and quality of life can be negatively impacted by obesity. More seriously, the increase in the prevalence of obesity has led to an increase in the incidence of other diseases including diabetes, stroke, cardiovascular disease, hyperlipidemia, more severe cases such as cancer, infectious liver disease [116].
Obesity, polycystic ovary syndrome, and osteoarthritis. Consequently, obesity must be effectively prevented and treated. The most prevalent treatment is weight loss through good diet and physical activity. In addition, obesity can be alleviated through the use of weight loss medications.
However, these treatments can induce several adverse effects, including diarrhea, vomiting, even neurological abnormalities [110]. Therefore, there is a need for an alternative strategy with minimal or no adverse effects for treating obesity and its associated consequences. Due to their minimum side effects and maximum usefulness, the development of natural anti-obesity medications is gaining importance nowadays [81]. In light of this trend, we sought to evaluate the capacity of Olax imbricata leaves extraction to prevent overweight and obesity in in vivo testing.
Purposes of the research This research was conducted with the aim of: (1) Assessing the effect of the extraction on the ability of experimental animals to control weight gaining and energy consumption; (2) Evaluating the effect of the extraction on the glycemic control of experimental animals; (3) Evaluating the effect of the extraction on the control of blood lipid indexes of experimental animals; and (4) Evaluating the effect of the extraction on the ability of experimental animals to control motor behavior. Limits and scope of the research This study evaluated the efficacy of the extracts on prevent and reduce disease status in experimental animal models (mouse) of overweight, obesity, and diabetes when HFD-STZ-T2D paradigm. In addition, the focus of this study was only on evaluating the outcomes based on body weight, energy intake, blood fat, fasting blood sugar, blood glucose tolerance, tissue microsurgery (liver, kidney, fat), and locomotor activity of experimental animals. Scientific and practical significance Throughout history, medicinal plants have played a vital role in maintaining and restoring human health.
Vietnam has an abundance of herbal resources. Therefore, medicinal plants have been used since antiquity to cure numerous severe ailments with positive effects. Our study was 1 undertaken to control and prevent diseases associated with Olax imbricata leaves extraction on experimental animals suffering from overweight, obesity, and loss of glycemic control. and high blood fat levels.
This research will initially serve as the scientific foundation for the development of an extraction of natural origin in the form of a functional meal to aid in the treatment of diseases caused by nutritional problems. In the future, the Olax imbricata leaves extraction may serve as an effective alternative for certain commercially accessible medications. From there, contribute to the diversification of items that promote illness treatment and prevention.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tran Hoang Vu (2022). In vivo evaluation of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves to prevent obesity and diabetes [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City University of Technology and Education]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/in-vivo-evaluation-96-ethanol-extraction-prevent-obesity-diabetes
Câu hỏi thường gặp
Luận án "In vivo evaluation of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves to prevent obesity and diabetes" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá in vivo khả năng ngăn ngừa béo phì và tiểu đường của 96 cao chiết ethanol lá Olax imbricata.
Luận án "In vivo evaluation of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves to prevent obesity and diabetes" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology and Education. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "In vivo evaluation of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves to prevent obesity and diabetes" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "In vivo evaluation of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves to prevent obesity and diabetes" thuộc chuyên ngành Food Technology. Danh mục: Dược Học.
Luận án "In vivo evaluation of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves to prevent obesity and diabetes" có bao nhiêu trang?
Luận án "In vivo evaluation of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves to prevent obesity and diabetes" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "In vivo evaluation of 96% ethanol extraction from Olax imbricata leaves to prevent obesity and diabetes" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.