Nghiên cứu nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động ứng dụng mạng nơ-ron - Luận án Tiến sĩ
Nghiên cứu nâng cao hiệu năng phân loại dữ liệu chết tự động bằng mạng nơ ron. Đề xuất phương pháp mới, cải thiện độ chính xác đáng kể.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân loại điều chế tự động trong hệ thống vô tuyến
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Lê Hà Khánh
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân loại điều chế tự động trong hệ thống vô tuyến
Phân loại điều chế tự động (AMC - Automatic Modulation Classification) giữ vai trò then chốt trong hệ thống vô tuyến nhận thức hiện đại. Công nghệ này giúp máy thu tự động nhận diện dạng điều chế của tín hiệu đến mà không cần thông tin báo hiệu trước. Môi trường truyền dẫn vô tuyến thực tế luôn tồn tại nhiều yếu tố gây suy hao. Tín hiệu chịu tác động mạnh bởi nhiễu trắng Gauss cộng (AWGN), hiện tượng fading đa đường, dịch tần Doppler và sai lệch pha. Việc phân loại chính xác giúp tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần số vô tuyến. Quá trình xử lý tín hiệu đòi hỏi độ trễ thấp và độ tin cậy cao. Các hệ thống quân sự lẫn dân sự đều cần khả năng nhận dạng tự động để giám sát không gian điện từ. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo mở ra hướng đi mới để giải quyết triệt để các rào cản vật lý trên kênh truyền.
1.1. Bản chất và thách thức của bài toán AMC vô tuyến
Bài toán phân loại điều chế tự động (AMC) đối mặt với vô số thách thức trong môi trường truyền sóng phức tạp. Tín hiệu thu được thường bị méo dạng nghiêm trọng do hiện tượng đa đường và dịch tần số sóng mang. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) biến động liên tục làm mờ nhạt các đặc trưng phân biệt giữa các dạng điều chế. Sự tương đồng giữa các lược đồ điều chế bậc cao cũng làm tăng tỷ lệ nhận diện sai. Trong tác chiến điện tử và quản lý phổ tần vô tuyến, yêu cầu xử lý thời gian thực đặt ra áp lực lớn về mặt tính toán. Thuật toán phân loại phải duy trì độ chính xác cao ngay cả khi tỷ số SNR xuống rất thấp. Việc thích ứng linh hoạt với điều kiện kênh truyền thay đổi nhanh là tiêu chuẩn hàng đầu của mọi hệ thống AMC tiên tiến.
1.2. Biểu diễn tín hiệu I Q và biểu đồ chòm sao tín hiệu
Tín hiệu I/Q (In-phase and Quadrature) là dạng biểu diễn cơ bản nhất của tín hiệu vô tuyến tại băng tần cơ sở. Dữ liệu I/Q phản ánh đầy đủ thông tin về biên độ và pha tức thời của sóng mang. Từ chuỗi mẫu dữ liệu I/Q, hệ thống có thể tái tạo Biểu đồ chòm sao (Constellation diagram). Biểu đồ này trực quan hóa sự phân bố hình học của các điểm tín hiệu trên mặt phẳng phức. Nhiễu kênh và fading làm các điểm chòm sao bị xoay, tán xạ hoặc co cụm lệch vị trí chuẩn. Mạng nơ-ron có thể khai thác trực tiếp dạng sóng thô hoặc xử lý ảnh biểu đồ chòm sao như một bài toán thị giác máy tính. Sự kết hợp này mang lại khả năng phân biệt mạnh mẽ giữa các loại điều chế số như QAM, PSK và FSK.
1.3. Đặc trưng miền thời gian tần số và biến đổi STFT
Tín hiệu vô tuyến phi dừng đòi hỏi các phương pháp biểu diễn kết hợp cả hai miền thời gian và tần số. Biến đổi phổ thời gian (STFT / Wavelet) chuyển đổi chuỗi I/Q thành biểu đồ phổ động học Spectrogram. Phương pháp Biến đổi Fourier thời gian ngắn (STFT) chia tín hiệu thành nhiều khung nhỏ có cửa sổ trượt để phân tích tần số cục bộ. Phổ STFT làm nổi bật các biến đổi tần số tức thời và đặc tính nhảy tần của tín hiệu. Đây là nguồn đặc trưng đầu vào trực quan và giàu thông tin cho các mạng nơ-ron học sâu. Ngoài STFT, biến đổi Wavelet giúp bảo toàn độ phân giải tối ưu ở các dải tần khác nhau. Việc tận dụng miền thời gian - tần số nâng cao khả năng phân loại trong điều kiện kênh truyền fading chọn lọc tần số khắc nghiệt.
II. Bước tiến mới của phân loại điều chế tự động học sâu
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo nên bước ngoặt lớn cho bài toán Automatic Modulation Classification. Các phương pháp truyền thống dựa trên trích xuất thủ công dần bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi cấu trúc tín hiệu ngày càng phức tạp. Học sâu cho phép mô hình tự động trích xuất các đặc trưng tiềm ẩn từ dữ liệu tín hiệu thô. Khả năng tự học giúp hệ thống thích ứng tốt với nhiều môi trường truyền dẫn khác nhau. Hiệu năng nhận dạng được cải thiện vượt bậc, đặc biệt ở mức nhiễu cao. Học máy hiện đại không chỉ xử lý tín hiệu dưới dạng chuỗi số mà còn phân tích theo dạng ảnh phổ và ma trận tương quan. Sự dịch chuyển từ trích xuất thủ công sang học biểu diễn tự động đánh dấu kỷ nguyên mới của vô tuyến thông minh.
2.1. Hạn chế từ phương pháp trích xuất đặc trưng cổ điển
Các kỹ thuật AMC cổ điển chủ yếu dựa trên cây quyết định hoặc phương pháp kiểm định tỷ số hợp lý cực đại. Cách tiếp cận dựa trên đặc trưng thường khai thác Đặc trưng Cumulant bậc cao (Higher-Order Cumulants) và mô-men phổ thống kê. Phương pháp này đòi hỏi sự can thiệp sâu của chuyên gia để thiết kế tập đặc trưng phù hợp. Khi môi trường vô tuyến xuất hiện fading đa đường hoặc dịch tần ngẫu nhiên, các đặc trưng thống kê dễ bị suy giảm độ tin cậy. Độ phức tạp tính toán tăng nhanh khi số lượng bậc điều chế mở rộng. Hơn nữa, việc chọn ngưỡng phân loại tĩnh khiến hệ thống kém linh hoạt trước các biến động động của kênh truyền. Những hạn chế cố hữu này thúc đẩy nhu cầu ứng dụng các mạng nơ-ron nhân tạo tự học.
2.2. Đột phá từ mạng nơ ron tích chập và mạng hồi quy RNN
Mạng nơ-ron tích chập (CNN) chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc trích xuất các đặc trưng không gian và mẫu hình cục bộ từ tín hiệu I/Q. Các bộ lọc tích chập 1D và 2D phát hiện chính xác cấu trúc biên độ và pha. Song song đó, Mạng nơ-ron hồi quy (RNN/LSTM/GRU) thể hiện ưu thế vượt bậc trong việc học các phụ thuộc chuỗi thời gian dài. Cơ chế cổng của LSTM và GRU loại bỏ hiệu quả hiện tượng suy giảm gradient trên các chuỗi mẫu tín hiệu dài. Sự kết hợp giữa CNN và RNN mang lại khả năng nắm bắt toàn diện cả đặc trưng không gian lẫn tương quan thời gian. Mô hình học sâu xử lý dữ liệu liên tục với tốc độ cao, đáp ứng tốt yêu cầu nghiêm ngặt của các thiết bị vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR).
2.3. Tiềm năng của mô hình Transformer cho xử lý tín hiệu
Mô hình Transformer cho xử lý tín hiệu đang nổi lên như một hướng nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực viễn thông. Cơ chế tự chú ý (Self-Attention) cho phép mô hình tính toán tương quan giữa mọi vị trí trong chuỗi tín hiệu I/Q mà không bị giới hạn bởi bước thời gian tuần tự. Khả năng xử lý song song giúp Transformer rút ngắn thời gian huấn luyện trên các tập dữ liệu lớn. Mô hình nắm bắt chính xác các mối quan hệ ngữ cảnh toàn cục và đặc tính biến điệu phức tạp của sóng mang. Khả năng khái quát hóa cao giúp Transformer vượt trội trong việc phân loại các dạng điều chế số bậc cao. Việc kết hợp cơ chế chú ý vào kiến trúc nơ-ron truyền thống tạo ra các hệ thống AMC có độ chính xác và độ bền vững vượt trội.
III. Mạng nơ ron tích chập nâng cao hiệu năng phân loại
Mạng nơ-ron tích chập (CNN) đóng vai trò nền tảng trong việc nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động. Cấu trúc mạng nhiều tầng cho phép trích xuất đặc trưng từ mức độ cơ bản đến trừu tượng. Việc tối ưu hóa kích thước bộ lọc, hàm kích hoạt và số lượng kênh giúp mạng nắm bắt trọn vẹn đặc tính của tín hiệu vô tuyến. Mô hình DFENet (Diverse Feature Extraction Network) là một ví dụ tiêu biểu cho cải tiến cấu trúc mạng tích chập. Mạng tận dụng các nhánh tích chập đa tỷ lệ để bao quát nhiều khía cạnh của tín hiệu thu. Hiệu quả phân loại được duy trì ổn định ngay cả trong điều kiện kênh truyền biến động mạnh. Thiết kế CNN chuyên biệt mở ra giải pháp xử lý tín hiệu thời gian thực tối ưu.
3.1. Thiết kế khối trích xuất đặc trưng đa dạng DFENet
Khối DFE (Diverse Feature Extraction Block) trong kiến trúc DFENet được xây dựng để khai thác đồng thời nhiều thang đo thời gian của dữ liệu đầu vào. Các bộ lọc tích chập với kích thước kernel khác nhau hoạt động song song trên chuỗi mẫu I/Q. Nhánh kernel nhỏ tập trung vào các biến đổi nhanh của pha tức thời. Nhánh kernel lớn bao quát xu hướng biên độ trên toàn bộ khung thời gian. Kết quả từ các nhánh được kết hợp và chuẩn hóa thông qua khối FEN (Feature Extraction and Normalization). Thiết kế này giúp hạn chế tối đa sự mất mát thông tin quan trọng. Mô hình DFENet nâng cao rõ rệt năng lực phân biệt các lớp điều chế có cấu trúc tương tự nhau như 16QAM và 64QAM trong môi trường nhiễu.
3.2. Chuẩn hóa đặc trưng và xử lý nhiễu kênh truyền dẫn
Kênh truyền vô tuyến luôn chứa đựng các tác nhân ngẫu nhiên như nhiễu AWGN và suy hao đường truyền. Khối FEN đóng vai trò then chốt trong việc chuẩn hóa dữ liệu đặc trưng giữa các tầng tích chập. Việc áp dụng Batch Normalization và Layer Normalization giúp duy trì phân phối dữ liệu ổn định suốt quá trình học. Tốc độ hội tụ của mô hình tăng lên đáng kể đồng thời triệt tiêu nguy cơ bùng nổ gradient. Kỹ thuật Dropout được lồng ghép hợp lý nhằm ngăn chặn hiện tượng quá khớp (overfitting) trên tập dữ liệu huấn luyện. Sự phối hợp đồng bộ giữa trích xuất và chuẩn hóa giúp mạng duy trì độ nhạy phân loại cao ngay cả khi tỷ số SNR giảm sâu xuống mức âm.
3.3. Tăng cường biểu diễn tín hiệu với biến đổi Radon
Tăng cường không gian đặc trưng bằng phép biến đổi toán học là hướng tiếp cận mang lại đột phá lớn. Sự kết hợp giữa biến đổi thời gian - tần số STFT và Biến đổi Radon giúp làm nổi bật các đường thẳng và hướng năng lượng trong ảnh phổ. Biến đổi Radon chiếu tích phân năng lượng của phổ STFT theo các góc định trước. Kết quả tạo ra một ma trận đặc trưng có khả năng chống chịu cao với hiện tượng dịch tần Doppler và nhiễu pha. Mạng nơ-ron tích chập học được các mẫu hình hình học rõ nét từ ảnh Radon thay vì phải vật lộn với các ảnh phổ nhiễu hạt. Độ chính xác nhận dạng trên các tín hiệu điều chế đa tần số được cải thiện rõ rệt so với xử lý chuỗi I/Q đơn thuần.
IV. Tối ưu kiến trúc lai ghép phân loại điều chế tự động
Mô hình mạng đơn lẻ thường gặp giới hạn khi phải xử lý đồng thời nhiều đặc tính không gian và thời gian phức tạp. Xu hướng kết hợp các kiến trúc mạng nơ-ron khác nhau tạo ra giải pháp toàn diện cho bài toán AMC. Mạng lai ghép tận dụng tối đa thế mạnh riêng biệt của từng loại cấu trúc nơ-ron. Tầng tích chập chịu trách nhiệm rút trích đặc trưng cục bộ, trong khi tầng hồi quy xử lý quan hệ phụ thuộc chuỗi. Phương pháp học kết hợp (Ensemble Learning) và hợp nhất quyết định (Decision Fusion) giúp giảm thiểu sai số dự đoán cá thể. Việc kết hợp nhiều luồng xử lý mang lại độ tin cậy vượt trội trong các tình huống nhận dạng khó. Đây là giải pháp cốt lõi để nâng cao hiệu năng phân loại tổng thể.
4.1. Kiến trúc lai ghép phối hợp CNN và cơ chế BiLSTM
Mô hình AMC-CNN-BiLSTM là sự phối hợp chặt chẽ giữa mạng tích chập và mạng hồi quy hai chiều BiLSTM. Dữ liệu Tín hiệu I/Q (In-phase and Quadrature) thô trước tiên đi qua các tầng CNN để trích xuất các đặc trưng không gian cục bộ. Vector đặc trưng sau đó được chuyển giao trực tiếp cho tầng BiLSTM. Mạng BiLSTM quét chuỗi tín hiệu theo cả hai chiều quá khứ và tương lai. Quá trình này giúp mô hình nắm bắt trọn vẹn ngữ cảnh thời gian và sự chuyển tiếp trạng thái giữa các ký hiệu điều chế. Đầu ra của BiLSTM được đưa vào tầng phân loại Dense với hàm kích hoạt Softmax. Mô hình lai đạt độ chính xác cao hơn hẳn so với việc chỉ sử dụng CNN hoặc LSTM độc lập trên cùng một tập dữ liệu.
4.2. Khai thác kiến trúc CLDNN tối ưu chuỗi thời gian
Kiến trúc CLDNN kết hợp ba thành phần: Mạng tích chập (CNN), Mạng hồi quy (LSTM) và Mạng nơ-ron truyền thẳng (DNN). Trong mô hình này, CNN đóng vai trò giảm phương sai phổ và trích xuất đặc trưng bậc thấp. LSTM tiếp nối để mô hình hóa mối tương quan động học theo thời gian của tín hiệu. Cuối cùng, các tầng DNN ánh xạ vector đặc trưng vào không gian phân loại tuyến tính có khả năng phân tách cao. Kiến trúc CLDNN mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ phức tạp tính toán và độ chính xác phân loại. Mô hình hoạt động ổn định trên nhiều chuẩn điều chế khác nhau từ đơn giản như BPSK, QPSK đến phức tạp như 256QAM. Đây là một trong những chuẩn mực thiết kế hàng đầu cho hệ thống nhận dạng tín hiệu hiện đại.
4.3. Phương pháp học kết hợp nâng cao độ chính xác nhận dạng
Phương pháp học kết hợp (Ensemble Learning) khai thác sức mạnh của nhiều mô hình nơ-ron thành phần nhằm đưa ra quyết định tối ưu. Hệ thống huấn luyện song song nhiều mạng CNN với các cấu hình khởi tạo và biểu diễn dữ liệu khác nhau như I/Q, phổ STFT và ảnh chòm sao. Cơ chế kết hợp quyết định (Decision Fusion) sử dụng kỹ thuật bỏ phiếu mềm (Soft Voting) hoặc trung bình có trọng số xác suất. Sự đa dạng của các mô hình thành phần giúp triệt tiêu các lỗi ngẫu nhiên và nâng cao độ ổn định tổng thể. Ngay cả khi một nhánh mô hình bị nhầm lẫn do fading cục bộ, các nhánh còn lại vẫn duy trì kết quả chính xác. Học kết hợp nâng trần hiệu năng phân loại lên mức vượt trội so với các mô hình đơn lẻ.
V. Đánh giá thực nghiệm bài toán phân loại điều chế AMC
Quá trình đánh giá thực nghiệm đóng vai trò quyết định trong việc khẳng định giá trị của các mô hình nơ-ron đề xuất. Thử nghiệm trên các tập dữ liệu chuẩn mực quốc tế đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh khoa học. Các bộ dữ liệu vô tuyến mô phỏng đầy đủ tác động của môi trường truyền dẫn thực tế như nhiễu AWGN, fading Rayleigh và Rician. Tiêu chí đánh giá tập trung vào độ chính xác nhận dạng tổng thể (Accuracy), ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) và độ trễ tính toán. Kết quả thực nghiệm chứng minh sự vượt trội của các kiến trúc DFENet và CNN-BiLSTM so với các phương pháp truyền thống. Việc kiểm thử toàn diện khẳng định tính khả thi của giải pháp trong ứng dụng thực tế.
5.1. Kiểm thử trên tập dữ liệu chuẩn RadioML và HisarMod
Nghiên cứu sử dụng hai tập dữ liệu chuẩn hóa phổ biến nhất hiện nay là RadioML 2018 và HisarMod2019. Tập dữ liệu RadioML chứa hàng triệu khung tín hiệu I/Q với 24 loại điều chế khác nhau trong dải SNR từ -20 dB đến +30 dB. Tập HisarMod cung cấp các kịch bản kênh truyền vô tuyến đa dạng bao gồm cả truyền dẫn tĩnh và di động tốc độ cao. Dữ liệu bao gồm các chuẩn điều chế tương tự như AM, FM và điều chế số như ASK, PSK, QAM, FSK. Việc thử nghiệm trên các tập dữ liệu quy mô lớn này giúp đánh giá chính xác năng lực tổng quát hóa của mô hình. Kết quả cho thấy các kiến trúc cải tiến đều đạt độ chính xác vượt trội trên toàn bộ các lớp điều chế được kiểm thử.
5.2. Hiệu năng phân loại trong môi trường tỷ số SNR thấp
Hiệu năng nhận dạng tại vùng SNR thấp là thước đo quan trọng nhất phản ánh độ bền vững của thuật toán AMC. Khi SNR nằm trong khoảng từ -10 dB đến 0 dB, mức năng lượng nhiễu vượt trội so với tín hiệu hữu ích. Các mô hình truyền thống hoàn toàn mất khả năng phân loại trong điều kiện này. Ngược lại, mô hình lai ghép AMC-CNN-BiLSTM và kiến trúc DFENet vẫn duy trì được độ chính xác khả quan nhờ khả năng lọc nhiễu tự thân. Khi SNR đạt từ 4 dB trở lên, độ chính xác nhận dạng nhanh chóng tiệm cận mức tuyệt đối (trên 95%). Kết quả phân tích qua ma trận nhầm lẫn cho thấy các dạng điều chế bậc cao như 64QAM và 128QAM đã được phân biệt rõ ràng, giảm thiểu tối đa hiện tượng phân loại nhầm.
5.3. Định hướng phát triển hệ thống vô tuyến thông minh
Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn trong các hệ thống thông tin vô tuyến tương lai (6G). Việc triển khai các mô hình nơ-ron lên phần cứng nhúng và chip FPGA đòi hỏi tiếp tục tối ưu hóa trọng số thông qua kỹ thuật lượng tử hóa (Quantization) và cắt tỉa (Pruning). Hệ thống có thể tích hợp trực tiếp vào các trạm vô tuyến nhận thức SDR để tự động thích ứng với giao thức truyền thông của máy phát. Mở rộng tập dữ liệu sang các dạng điều chế phi trực giao NOMA và đa sóng mang OFDM là hướng đi tiếp theo. Trí tuệ nhân tạo sẽ là chìa khóa định hình các mạng thông tin thông minh, tự chủ và an toàn trong kỷ nguyên số.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ LÊ HÀ KHÁNH NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU NĂNG PHÂN LOẠI ĐIỀU CHẾ TỰ ĐỘNG ỨNG DỤNG MẠNG NƠ-RON LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - NĂM 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ LÊ HÀ KHÁNH NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU NĂNG PHÂN LOẠI ĐIỀU CHẾ TỰ ĐỘNG ỨNG DỤNG MẠNG NƠ-RON LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9 52 02 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS ĐOÀN VĂN SÁNG PGS. TS HOÀNG VĂN PHÚC HÀ NỘI - NĂM 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án và các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây. Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định.
Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Tác giả Lê Hà Khánh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu. Trước hết nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến tập thể thầy giáo hướng dẫn PGS.TS Hoàng Văn Phúc và TS Đoàn Văn Sáng đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh cũng chân thành cảm ơn các thầy giáo tập thể Bộ môn Lý thuyết mạch - Đo lường, Khoa Vô tuyến điện tử, tập thể Bộ môn Công nghệ điện tử, Viện Tích Hợp Hệ Thống, Học viện Kỹ thuật Quân sự, nơi nghiên cứu sinh làm việc, đã quan tâm và tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện mọi mặt trong suốt thời gian nghiên cứu sinh học tập, nghiên cứu tại đây. Nghiên cứu sinh cũng chân thành cảm ơn Phòng Sau đại học; Hệ Quản lý học viên sau đại học - Học viện KTQS; Trường Sĩ quan thông tin - Binh chủng Thông tin liên lạc là các đơn vị chủ quản đã thường xuyên hỗ trợ, tạo điều kiện và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này.
Cuối cùng, nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn vợ, con, người thân trong gia đình, các đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, chia sẻ những khó khăn tạo động lực rất lớn để nghiên cứu sinh hoàn thành công trình này. Xin chân thành cảm ơn! i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC HÌNH VẼ.
viii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. xi Chương 1. TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN PHÂN LOẠI ĐIỀU CHẾ TỰ ĐỘNG ỨNG DỤNG MẠNG NƠ-RON HỌC SÂU.
Tổng quan về phân loại điều chế tự động. Cơ sở lý thuyết bài toán phân loại điều chế tự động. Mô hình toán học của hệ thống truyền dẫn. Các thách thức từ môi trường truyền dẫn vô tuyến.
Định nghĩa bài toán AMC dưới góc độ học máy. Tổng quan về phân loại điều chế tự động cổ điển. Các phương pháp AMC cổ điển. Tổng quan về phân loại điều chế tự động dựa trên machine learning và deep learning.
Cơ sở lý thuyết mạng Nơ-ron cho xử lý tín hiệu. Mạng Nơ-ron tích chập (CNN) trong miền thời gian. Mạng Nơ-ron hồi quy (RNN) và cơ chế BiLSTM. Tầng phân loại (Classification layer).
Tập dữ liệu mô phỏng. Tập dữ liệu HisarMod2019. Tập dữ liệu RadioML 2018. Các tiêu chí đánh giá hiệu năng mô hình.
Các công trình nghiên cứu có liên quan. Các công trình quốc tế nổi bật. Các nghiên cứu trong nước. Đánh giá chung.
Hướng nghiên cứu chính của luận án. Kết luận chương 1. NÂNG CAO HIỆU NĂNG PHÂN LOẠI ĐIỀU CHẾ TỰ ĐỘNG SỬ DỤNG MẠNG NƠ-RON TÍCH CHẬP. Phân tích ảnh hưởng của cấu trúc thời gian, đặc trưng phổ và nhiễu cộng.
Cấu trúc thời gian của tín hiệu trong kênh đa đường. Đặc trưng phổ và ảnh hưởng của sai lệch tần số. Ảnh hưởng của nhiễu cộng. Biểu diễn tín hiệu trong miền tần số và thời gian–tần số.
Biểu diễn trong miền tần số bằng FFT. Biểu diễn thời gian–tần số bằng STFT. Kết quả thực nghiệm. Kết hợp STFT và Radon Transform để tăng cường đặc trưng 62 iii 2.
So sánh tổng thể với tín hiệu IQ gốc. Thiết kế mô hình DFENet. Đề xuất mô hình CNN. Cấu trúc tổng quan và luồng dữ liệu.
Thiết kế khối DFE (Diverse Feature Extraction Block). Thiết kế khối FEN (Feature Extraction and Normalization Block) 75 2. So sánh với các mô hình hiện có. Mô tả tập dữ liệu và thiết lập thử nghiệm.
Kết quả thực nghiệm và thảo luận. Kết luận chương 2. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP KẾT HỢP KIẾN TRÚC CÁC MẠNG NƠ-RON CHO NÂNG CAO HIỆU NĂNG PHÂN LOẠI ĐIỀU CHẾ TỰ ĐỘNG. Thiết kế mô hình lai ghép AMC-CNN-BiLSTM.
Xây dựng mô hình lai ghép. Kết quả thực nghiệm và thảo luận. Phương pháp học kết hợp để cải thiện hiệu năng AMC. Mô hình học kết hợp CNN.
Mô hình học kết hợp và phương pháp kết hợp quyết định. Phương pháp học kết hợp CNN cho phân loại điều chế. Kết quả thực nghiệm và phân tích hiệu năng học kết hợp. Nhận xét, hạn chế và liên hệ.
Kết luận chương 3. 133 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
143 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt AMC Automatic Modulation Phân loại điều chế tự động Classification ANN Artifical Neural Networks Mạng nơ-ron nhân tạo AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo AWGN Additive White Gaussian Tạp âm Gauss trắng cộng Noise ALRT Average Likelihood Ratio Kiểm định tỷ số hợp lý Test trung bình BiLSTM Bidirectional Long Short- LSTM hai chiều Term Memory BN Batch Normalization Chuẩn hóa theo lô CNN Convolutional Neural Net- Mạng nơ-ron tích chập work CR Cognitive Radio Vô tuyến nhận thức CWT Continuous Wavelet Trans- Biến đổi Wavelet liên tục form CFO Carrier Frequency Offset Lệch tần số sóng mang CW Continuous Wave Sóng liên tục DSA Dynamic Spectrum Access Truy nhập phổ động DL Deep Learning Học sâu DFENet Diverse Feature Extraction Mạng trích xuất đặc trưng Network đa dạng vi DFE Block Diverse Feature Extraction Khối trích xuất đặc trưng Block đa dạng DNN Deep Neural Network Mạng nơ-ron sâu DOA Direction of Arrival Hướng góc đến FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FEN Block Feature Extraction and Khối trích xuất và chuẩn Normalization Block hóa đặc trưng FC Fully Connected Kết nối đầy đủ FNN Feedforward Neural Net- Mạng nơ-ron nhân tạo work truyền thẳng GLRT Generalized Likelihood Ra- Kiểm định tỷ số hợp lý tổng tio Test quát GPU Graphical Processing Unit Bộ xử lý đồ họa HLRT Hybrid Likelihood Ratio Kiểm định tỷ số hợp lý lai Test HOS Higher-Order Statistics Đặc trưng thống kê bậc cao IoT Internet of Things Internet vạn vật I/Q In-phase / Quadrature Thành phần đồng pha / vuông pha KNN K-Nearest Neighbors Thuật toán K láng giềng gần nhất LSTM Long Short-Term Memory Mạng nơ-ron hồi quy bộ nhớ dài-ngắn hạn ML Machine Learning Học máy M Million Triệu m minute Phút ms milliseconds Mili giây NBC Naive Bayes Classifier Bộ phân loại Naive Bayes NLOS Non-Line-of-Sight Truyền dẫn không tầm nhìn thẳng vii PCA Principal Component Anal- Phân tích thành phần chính ysis PDF Probability Density Func- Hàm mật độ xác suất tion ReLU Rectified Linear Units Hàm kích hoạt phi tuyến RNN Recurrent Neural Network Mạng nơ-ron hồi quy SGD Stochastic Gradient De- Thuật toán tối ưu với độ scent dốc giảm dần ngẫu nhiên SNR Signal-to-Noise Ratio Tỷ lệ tín trên tạp STFT Short-Time Fourier Trans- Biến đổi Fourier thời gian form ngắn SVD Singular Value Decomposi- Phương pháp phân tích suy tion biến SPWVD Smoothed Pseudo Wigner- Phân bố Wigner–Ville giả Ville Distribution làm trơn SVM Support Vector Machine Máy véc-tơ hỗ trợ t-SNE t-distributed Stochastic Trực quan hóa không gian Neighbor Embedding đặc trưng bằng t-SNE WVD Wigner-Ville Distribution Phân bố Wigner–Ville viii DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 AMC trong hệ thống điều chế thích nghi.2 Hệ thống phân loại điều chế tự động (AMC) cổ điển dựa trên trích chọn đặc trưng thủ công.3 Phân loại các phương pháp phân loại điều chế tự động.4 Hệ thống AMC dựa trên Deep Learning với khả năng học đặc trưng tự động.1 So sánh độ chính xác phân loại các CNN khác nhau sử dụng STFT và FFT.2 So sánh độ chính xác phân loại của các CNN khác nhau sử dụng STFT và STFT-Radon.3 So sánh độ chính xác phân loại của các CNN khác nhau sử dụng STFT-Radon và IQ.4 Cấu trúc CNN cho AMC: (a) mô hình tổng thể của DFENet, (b) cấu trúc khối DFE, (c) cấu trúc khối FEN.5 Độ chính xác của DFENet với số lượng bộ lọc khác nhau.6 Ảnh hưởng của số lượng bộ lọc đến độ chính xác và độ phức tạp mô hình.7 Độ chính xác phân loại điều chế với chiều dài tín hiệu khác nhau.8 Độ chính xác của DFENet trên 26 loại điều chế khác nhau trong các điều kiện SNR khác nhau.9 Ma trận nhầm lẫn cho phân loại 26 dạng điều chế tại mức SNR = +0dB.10 Ma trận nhầm lẫn cho phân loại 26 dạng điều chế tại mức SNR = +10dB.11 Đặc trưng tại đầu ra của lớp tích chập đầu tiên ở mức SNR = +0 dB.12 Đặc trưng tại đầu ra của lớp FC ở mức SNR = +0 dB.13 Đặc trưng tại đầu ra của lớp FC ở mức SNR = +10 dB.14 Độ chính xác phân loại với số lượng khối DFE khác nhau.15 Precision, Recall và F1-score của mô hình DFE.16 So sánh độ chính xác phân loại của các mô hình CNN đơn lẻ khác nhau đối với tập dữ liệu HisarMod2019.17 So sánh độ chính xác phân loại của các mô hình CNN đơn lẻ khác nhau đối với tập dữ liệu RadioMl2018.1 Mô hình đề xuất của mô hình AMC-CNN-BiLSTM.2 Độ chính xác phân loại với số lượng bộ lọc khác nhau.3 Độ chính xác phân loại với các độ dài tín hiệu khác nhau.4 Độ chính xác phân loại cho 26 loại điều chế khác nhau.5 Ma trận nhầm lẫn của 26 phân loại điều chế ở mức SNR +10 dB.6 So sánh độ chính xác phân loại của các mô hình CNN khác nhau.7 So sánh độ chính xác phân loại của các mô hình CNN đơn lẻ khác nhau đối với tập dữ liệu RadioMl2018.8 So sánh độ chính xác phân loại của các CNN đơn.9 So sánh độ chính xác giữa các mô hình CNN đơn và các mô hình học kết hợp. 129 x DANH MỤC BẢNG 1.1 So sánh các nhóm phương pháp học sâu trong AMC .2 Tập dữ liệu HisarMod2019.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hà Khánh (2026). Nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động bằng mạng nơ-ron [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/nghien-cuu-nang-cao-hieu-nang-phan-loai-dieu-che-tu-dong-ung-dung-mang-no-ron
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động bằng mạng nơ-ron" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nâng cao hiệu năng phân loại dữ liệu chết tự động bằng mạng nơ ron. Đề xuất phương pháp mới, cải thiện độ chính xác đáng kể.
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động bằng mạng nơ-ron" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động bằng mạng nơ-ron" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động bằng mạng nơ-ron" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động bằng mạng nơ-ron" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động bằng mạng nơ-ron" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu năng phân loại điều chế tự động bằng mạng nơ-ron" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.