Luận án tiến sĩ: Chuyển pha kim loại điện môi trong hệ tương quan trên mạng quang học

Luận án nghiên cứu chuyển pha kim loại điện môi trong các hệ tương quan đa thành phần, ứng dụng trong mạng quang học hiện đại.

Chuyên ngành

Vật lí lí thuyết và Vật lí toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chuyển pha kim loại điện môi Khái niệm ứng dụng

Nghiên cứu chuyển pha kim loại điện môi (MIT) giữ vai trò trung tâm trong vật lý vật chất ngưng tụ. Hiện tượng này mô tả sự thay đổi đột ngột tính chất điện từ của vật liệu. Một chất có thể từ trạng thái dẫn điện (kim loại) chuyển sang không dẫn điện (điện môi). Sự thay đổi này xuất phát từ tương tác điện tử-điện tử mạnh. Hiểu rõ các pha vật lý giúp phát triển vật liệu mới. Ứng dụng tiềm năng tồn tại trong công nghệ lưu trữ dữ liệu và linh kiện điện tử. Sự chuyển pha diễn ra dưới tác động của nhiệt độ, áp suất hoặc nồng độ hạt tải.

1.1. Điện môi Mott Bản chất và sự khác biệt

Điện môi Mott là một loại điện môi đặc biệt. Chất này không dẫn điện dù lý thuyết vùng năng lượng dự đoán nó phải là kim loại. Nguyên nhân chính là tương tác Coulomb mạnh giữa các điện tử. Tương tác này ngăn cản điện tử di chuyển tự do. Điện môi Mott khác với điện môi vùng truyền thống. Điện môi vùng có vùng cấm do cấu trúc tinh thể. Điện môi Mott có vùng cấm do tương tác điện tử-điện tử. Đây là ví dụ điển hình của hệ tương quan mạnh.

1.2. Kim loại Mott Pha vật lý đặc trưng

Kim loại Mott là trạng thái ngược lại của điện môi Mott. Trong pha này, vật liệu dẫn điện. Sự dẫn điện xuất hiện khi tương tác Coulomb suy yếu. Hoặc khi các tham số hệ thống thay đổi. Các điện tử có thể di chuyển, tạo dòng điện. Nghiên cứu kim loại Mottđiện môi Mott là trọng tâm. Chúng cho thấy tầm quan trọng của tương tác nhiều vật thể. Các pha này biểu thị giới hạn của lý thuyết một điện tử.

1.3. Phân loại điện môi và tầm quan trọng

Điện môi được phân loại đa dạng. Bao gồm điện môi vùng, điện môi Mott và điện môi topo. Mỗi loại có cơ chế tạo vùng cấm riêng. Sự hiểu biết sâu sắc về các loại điện môi rất quan trọng. Nó giúp dự đoán và kiểm soát tính chất vật liệu. Chuyển pha kim loại điện môi là cầu nối giữa các pha này. Luận án này tập trung vào các hệ tương quan mạnh. Nó khám phá cơ chế chuyển pha trong các mô hình cụ thể.

II.Mạng quang học laser Mô phỏng hệ tương quan mạnh

Mạng quang học laser cung cấp nền tảng thực nghiệm lý tưởng. Công cụ này mô phỏng hệ tương quan mạnh trong vật lý vật chất ngưng tụ. Các nguyên tử siêu lạnh bị bẫy trong trường điện từ tạo bởi laser giao thoa. Điều này tạo ra một mạng lưới các giếng thế năng. Cấu trúc mạng có thể được điều chỉnh linh hoạt. Các tham số tương tác và hình học mạng có thể thay đổi. Điều này mở ra khả năng nghiên cứu các hiện tượng phức tạp. Bao gồm cả chuyển pha lượng tửđiện môi Mott theo cách kiểm soát được.

2.1. Nguyên tử siêu lạnh Nền tảng thực nghiệm

Các nguyên tử siêu lạnh là chìa khóa của mạng quang học laser. Chúng được làm lạnh đến nhiệt độ gần độ không tuyệt đối. Ở nhiệt độ này, tính chất lượng tử của nguyên tử trở nên rõ rệt. Các nguyên tử hành xử như các hạt không tương tác hoặc tương tác mạnh. Điều này cho phép mô phỏng các mô hình lý thuyết. Ví dụ, mô hình Hubbard có thể được hiện thực hóa. Các fermion lạnh hoặc ngưng tụ Bose-Einstein là các trạng thái quan trọng. Chúng được nghiên cứu rộng rãi trong bối cảnh này.

2.2. Mạng quang học Bẫy thế năng và cấu trúc

Một mạng quang học tạo ra một trường thế tuần hoàn. Trường này xuất phát từ giao thoa của các chùm laser. Các nguyên tử siêu lạnh bị bẫy tại các điểm cực tiểu của thế năng. Khoảng cách giữa các giếng thế, chiều sâu thế năng có thể điều chỉnh. Cấu trúc mạng có thể là 1D, 2D hoặc 3D. Khả năng tùy chỉnh này mang lại sự linh hoạt lớn. Nó cho phép nghiên cứu nhiều mô hình vật lý khác nhau. Ví dụ, các hiệu ứng của kích thước và hình học.

2.3. Ngưng tụ Bose Einstein và fermion lạnh

Ngưng tụ Bose-Einstein (BEC) và fermion lạnh là các hệ lượng tử cơ bản. Chúng được nghiên cứu rộng rãi trên mạng quang học. BEC bao gồm các hạt boson. Các hạt boson chiếm cùng một trạng thái lượng tử. Fermion lạnh là các hạt fermion. Chúng tuân theo nguyên lý Pauli. Sự khác biệt này dẫn đến các hành vi vật lý khác nhau. Cả hai đều cung cấp nền tảng để khám phá tương tác nhiều vật thể. Chúng cũng cho phép nghiên cứu chuyển pha lượng tử.

III.Phương pháp nghiên cứu Mô hình Hubbard và lý thuyết

Nghiên cứu chuyển pha kim loại điện môi đòi hỏi các công cụ lý thuyết mạnh mẽ. Mô hình Hubbard là một trong những mô hình cơ bản nhất. Nó mô tả hành vi của điện tử trong chất rắn. Đặc biệt khi xét đến tương tác Coulomb. Luận án áp dụng các phương pháp gần đúng tiên tiến. Chúng bao gồm gần đúng thế kết hợp và lý thuyết trường trung bình động hai nút. Các phương pháp này giúp giải quyết các hệ tương quan mạnh. Chúng cho phép phân tích các chuyển pha lượng tử. Hiểu biết sâu sắc về điện môi Mott cũng được cải thiện.

3.1. Mô hình Hubbard Khung lý thuyết cơ bản

Mô hình Hubbard là công cụ chính để mô tả hệ tương quan mạnh. Mô hình này đơn giản hóa tương tác điện tử-điện tử. Nó chỉ xét tương tác Coulomb tại cùng một nút. Bên cạnh đó, nó tính đến khả năng nhảy nút của điện tử. Các tham số chính là năng lượng nhảy nút (t) và năng lượng tương tác Coulomb (U). Tỷ lệ U/t quyết định liệu hệ thống là kim loại Mott hay điện môi Mott. Mô hình này cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu chuyển pha kim loại điện môi.

3.2. Gần đúng thế kết hợp Phương pháp tính toán

Phương pháp gần đúng thế kết hợp (CPA) là một kỹ thuật hữu ích. Nó được dùng để nghiên cứu các hệ thống ngẫu nhiên. Trong bối cảnh mô hình Hubbard, CPA giúp tính toán mật độ trạng thái. Phương pháp này xử lý hiệu quả sự bất định vị cục bộ. CPA cung cấp thông tin về tính dẫn điện của vật liệu. Nó cho phép xác định các điểm chuyển pha kim loại điện môi. Gần đúng này là một bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các hệ tương quan mạnh.

3.3. Lý thuyết trường trung bình động Nâng cao độ chính xác

Lý thuyết trường trung bình động (DMFT) là một phương pháp mạnh mẽ. Nó khắc phục nhiều hạn chế của các gần đúng đơn giản. DMFT chuyển vấn đề tương tác nhiều vật thể sang một vấn đề tự nhất quán. Vấn đề này là một tạp chất đơn trên một trường trung bình động. Phiên bản hai nút của DMFT nâng cao độ chính xác. Nó xét đến tương quan cục bộ và hiệu ứng khoảng cách. DMFT rất hiệu quả trong việc mô tả chuyển pha lượng tửđiện môi Mott.

IV.Mô hình Haldane Hubbard Chuyển pha lượng tử điện môi

Luận án này nghiên cứu chuyển pha kim loại điện môi trong mô hình Haldane-Hubbard. Mô hình này kết hợp mô hình Hubbard với hiệu ứng Haldane. Hiệu ứng Haldane tạo ra các pha topo không tầm thường. Hệ thống được xét ở điều kiện lấp đầy một nửa. Điều này thường dẫn đến pha điện môi Mott. Tuy nhiên, sự kết hợp với hiệu ứng Haldane có thể tạo ra các pha mới. Các pha này bao gồm cả chuyển pha lượng tử giữa các trạng thái khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các tham số điều khiển chuyển pha. Đặc biệt là tại các điểm tới hạn.

4.1. Cấu hình lấp đầy một nửa Điểm tới hạn

Cấu hình lấp đầy một nửa là một trường hợp đặc biệt quan trọng. Nó thường xảy ra điện môi Mott khi tương tác mạnh. Mỗi nút mạng có trung bình một điện tử. Trong mô hình Haldane-Hubbard, cấu hình này là bối cảnh chính. Nó khám phá sự cạnh tranh giữa tương tác Coulomb và hiệu ứng Haldane. Điều này dẫn đến các chuyển pha lượng tử phức tạp. Các điểm tới hạn được xác định thông qua sự thay đổi tính dẫn điện. Hoặc qua các đặc tính của hàm Green.

4.2. Pha điện môi Mott trong mô hình này

Pha điện môi Mott là một kết quả dự kiến khi tương tác Coulomb đủ mạnh. Các điện tử bị định vị cục bộ do năng lượng đẩy nhau lớn. Trong mô hình Haldane-Hubbard, sự tồn tại của pha Mott được khẳng định. Tuy nhiên, ranh giới pha có thể bị dịch chuyển. Sự dịch chuyển xảy ra do ảnh hưởng của các tham số Haldane. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cơ chế hình thành điện môi Mott trong các hệ có cấu trúc topo.

4.3. Quan sát chuyển pha lượng tử

Quan sát chuyển pha lượng tử là mục tiêu chính của nghiên cứu. Sự chuyển pha này xảy ra ở nhiệt độ không độ tuyệt đối. Nó được điều khiển bởi các tham số không nhiệt độ. Ví dụ, cường độ tương tác hoặc độ lệch mạng. Trong mô hình Haldane-Hubbard, chuyển pha diễn ra giữa pha kim loại và các pha điện môi. Các pha này bao gồm cả điện môi Mott và các pha topo. Kết quả tính toán chỉ ra các ranh giới pha rõ ràng. Chúng giúp hình dung các sơ đồ pha phức tạp.

V.Mô hình Hubbard Ionic Hiệu ứng tương tác nhiều vật thể

Nghiên cứu chuyển pha kim loại điện môi tiếp tục với mô hình Hubbard Ionic. Mô hình này bao gồm sự mất cân bằng khối lượng. Sự mất cân bằng này tạo ra một trường thế điện tĩnh. Trường thế này xen kẽ giữa các nút mạng. Nó ảnh hưởng đáng kể đến phân bố điện tử và tính chất dẫn điện. Tương tác Coulomb mạnh vẫn giữ vai trò quan trọng. Kết quả là sự cạnh tranh giữa hiệu ứng Ionic và tương tác Hubbard. Nghiên cứu này khám phá cách tương tác nhiều vật thể tác động lên hệ thống. Đặc biệt là ở điều kiện lấp đầy một nửa.

5.1. Mất cân bằng khối lượng Tác động lên hệ thống

Mất cân bằng khối lượng trong mô hình Hubbard Ionic tạo ra một thế năng on-site không đồng nhất. Điều này có thể hình dung như một sự dịch chuyển năng lượng giữa các nút. Nó có ảnh hưởng lớn đến cách điện tử chiếm giữ các nút mạng. Sự dịch chuyển này làm thay đổi điều kiện cho chuyển pha kim loại điện môi. Nó có thể thúc đẩy hoặc ức chế sự hình thành điện môi Mott. Các tham số của thế Ionic điều chỉnh các pha vật lý của hệ.

5.2. Chuyển pha điện môi Mott Dưới điều kiện Ionic

Dưới điều kiện Ionic, điện môi Mott vẫn có thể xuất hiện. Tuy nhiên, ranh giới pha MIT bị dịch chuyển. Thế Ionic có thể tạo ra một vùng điện môi mới. Vùng này không hoàn toàn là Mott mà là một điện môi band-gap. Sự tương tác giữa thế Ionic và tương tác Hubbard quyết định pha cuối cùng. Các kết quả tính toán xác định các vùng pha phức tạp. Các vùng này phụ thuộc vào cường độ thế Ionic. Chúng cũng phụ thuộc vào tương tác Coulomb.

5.3. Tương tác nhiều vật thể Vai trò quyết định

Tương tác nhiều vật thể là yếu tố cốt lõi trong mô hình Hubbard Ionic. Tương tác này cùng với thế Ionic định hình hành vi của điện tử. Các hiệu ứng của tương tác nhiều vật thể trở nên rõ rệt hơn. Đặc biệt khi có sự cạnh tranh giữa các loại năng lượng khác nhau. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng. Nó cho thấy tương tác nhiều vật thể dẫn đến các pha vật lý độc đáo. Pha này không thể giải thích bằng lý thuyết một điện tử.

VI.Falicov Kimball Chuyển pha kim loại điện môi phức tạp

Luận án mở rộng nghiên cứu sang mô hình Falicov-Kimball ba thành phần. Mô hình này phức tạp hơn mô hình Hubbard. Nó bao gồm hai loại hạt fermion: một loại hạt có khả năng di chuyển và một loại hạt cố định. Sự tương tác giữa chúng tạo ra các chuyển pha kim loại điện môi đa dạng. Nghiên cứu xét các cấu hình lấp đầy khác nhau. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất của điện môi Mottkim loại Mott. Đặc biệt trong các hệ thống có nhiều loại hạt tương tác. Các hệ tương quan mạnh trở nên phong phú hơn trong mô hình này.

6.1. Ba thành phần tương tác Khám phá mới

Mô hình Falicov-Kimball ba thành phần giới thiệu thêm một loại hạt. Sự tương tác giữa ba loại hạt tạo ra một phức tạp mới. Điều này mở rộng không gian pha có thể có. Các chuyển pha kim loại điện môi trở nên đa dạng hơn. Mô hình này cung cấp một nền tảng tốt. Nó giúp khám phá các hiện tượng mới trong hệ tương quan mạnh. Đặc biệt là khi nhiều loại hạt tham gia vào tương tác nhiều vật thể.

6.2. Lấp đầy một nửa và một phần ba So sánh chuyển pha

Luận án so sánh chuyển pha kim loại điện môi ở các cấu hình lấp đầy khác nhau. Bao gồm lấp đầy một nửa và lấp đầy một phần ba. Mỗi cấu hình lấp đầy có thể dẫn đến các loại điện môi Mott hoặc kim loại khác nhau. Sự khác biệt này làm nổi bật vai trò của mật độ hạt. Nó cho thấy cách mật độ hạt ảnh hưởng đến tương tác nhiều vật thể. Các sơ đồ pha được xây dựng cho từng cấu hình. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi của hệ.

6.3. Kim loại Mott Các pha phức tạp

Trong mô hình Falicov-Kimball ba thành phần, kim loại Mott biểu hiện các pha phức tạp. Các pha này không chỉ phụ thuộc vào cường độ tương tác. Chúng còn phụ thuộc vào tỷ lệ và bản chất của các hạt. Sự xuất hiện của các pha kim loại khác nhau là một điểm nổi bật. Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó giúp khám phá cấu trúc của các trạng thái kim loại Mott. Đặc biệt trong các hệ tương quan mạnh nhiều thành phần.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chuyển pha kim loại điện môi trong một số hệ tương quan đa thành phần trên mạng quang học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR£àNG Đ¾I HàC S£ PH¾M HÀ NÞI NGUYâN THÞ H£¡NG CHUYàN PHA KIM LO¾I - ĐIäN MÔI TRONG MÞT Sà Hä T£¡NG QUAN ĐA THÀNH PHÄN TRÊN M¾NG QUANG HàC LUÀN ÁN TI¾N S) VÀT LÍ Hà Nßi – 2024 i Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR£àNG Đ¾I HàC S£ PH¾M HÀ NÞI NGUYâN THÞ H£¡NG CHUYàN PHA KIM LO¾I - ĐIäN MÔI TRONG MÞT Sà Hä T£¡NG QUAN ĐA THÀNH PHÄN TRÊN M¾NG QUANG HàC Chuyên ngành: VÁt lí lí thuy¿t và VÁt lí toán Mã sá: 9.03 LUÀN ÁN TI¾N S) VÀT LÍ Ng¤ái h¤ßng d¿n khoa hác: 1. Hoàng Anh TuÃn Hà Nßi – 2024 ii LàI CAM ĐOAN Các kết quÁ đ°ÿc công bố trong luận án đ°ÿc trích dẫn l¿i từ các công trình nghiên cāu cÿa tôi và nhóm nghiên cāu. Các số liệu và kết quÁ này là trung thực và ch°a từng đ°ÿc công bố trong các công trình cÿa tác giÁ khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những kết quÁ công bố trong luận án cũng nh° nái dung luận án.

Tác giÁ Nguyãn Thß H¤¢ng i LàI CÀM ¡N Tr°ớc tiên, tôi xin gửi lßi cÁm ¡n chân thành đến PGS.TS Lê Đāc Ánh và PGS.TS Hoàng Anh Tuấn đã nhiệt tình h°ớng dẫn, định h°ớng nghiên cāu cho tôi trong thßi gian học tập từ sinh viên, cao học đến nghiên cāu sinh. Tôi cũng xin gửi lßi cÁm ¡n sâu sắc đến các thầy, cô trong khoa Vật lí, Tr°ßng Đ¿i học S° ph¿m Hà Nái và các thầy cô t¿i Viện Vật lí đã tận tâm giÁng d¿y và giúp đỡ tôi trên chặng đ°ßng học tập, nghiên cāu. Tiếp theo, tôi xin gửi lßi cÁm ¡n tới Tr°ßng Đ¿i học S° ph¿m Hà Nái n¡i tôi học tập và nghiên cāu cũng nh° Tr°ßng Đ¿i học Thÿy Lÿi n¡i tôi công tác đã quan tâm và t¿o điều kiện giúp tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cāu cÿa mình. Tôi xin gửi lòng biết ¡n tới gia đình, đồng nghiệp và b¿n bè luôn giúp đỡ, đáng viên và khuyến khích giúp tôi hoàn thành chặng đ°ßng học tập cÿa mình.

Do thßi gian, năng lực có h¿n nên luận án khó tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong nhận đ°ÿc sự đóng góp ý kiến từ các thầy cô và các b¿n để luận án đ°ÿc hoàn thiện h¡n. Ý kiến đóng góp và thắc mắc xin đ°ÿc gửi về hòm th° huonghnue@gmail.com hoặc nthuong@tlu. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cąu sinh Nguyãn Thß H¤¢ng ii MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN.

iii DANH SÁCH HÌNH VẼ. vi DANH MĀC CHĂ VI¾T TÂT. Lí do chán đß tài. Ph¤¢ng pháp nghiên cąu.

Ý ngh*a khoa hác và tính thực tiãn căa luÁn án. Nhăng điám mßi căa luÁn án. PHÂN LO¾I ĐIäN MÔI, M¾NG QUANG HàC VÀ PH£¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Phân lo¿i điån môi.

Lí thuyết vùng năng l°ÿng. Điện môi vùng. Điện môi Mott. Điện môi topo.

Lí do t¿o ra m¿ng quang học. Bẫy thế năng. D¿ng hình học cÿa m¿ng quang học. Nguyên tử trong m¿ng quang học.

Mô phỏng với m¿ng quang học. Ph¤¢ng pháp nghiên cąu. GÅn đúng th¿ k¿t hÿp. Ph°¡ng pháp gần đúng thế kết hÿp.

Áp dāng gần đúng thế kết hÿp cho mô hình Hubbard. Lí thuy¿t tr¤áng trung bình đßng hai nút. Ph°¡ng pháp lí thuyết tr°ßng trung bình đáng. Ph°¡ng pháp lí thuyết tr°ßng trung bình đáng hai nút.

Áp dāng lí thuyết tr°ßng trung bình đáng hai nút cho mô hình Hubbard. K¿t luÁn ch¤¢ng 1. CHUYàN PHA KIM LO¾I – ĐIäN MÔI TRONG MÔ HÌNH HALDANE–HUBBARD LÂP ĐÄY MÞT NĀA. Mô hình Haldane–Hubbard và hình thąc luÁn.

K¿t luÁn ch¤¢ng 2. CHUYàN PHA KIM LO¾I – ĐIäN MÔI TRONG MÔ HÌNH HUBBARD IONIC MÂT CÂN B¾NG KHàI L£þNG T¾I LÂP ĐÄY MÞT NĀA. Mô hình Hubbard ionic mÃt cân b¿ng khái l¤ÿng và hình thąc luÁn. K¿t luÁn ch¤¢ng 3.

CHUYàN PHA KIM LO¾I – ĐIäN MÔI TRONG MÔ HÌNH FALICOV–KIMBALL BA THÀNH PHÄN. Mô hình Falicov–Kimball ba thành phÅn và hình thąc luÁn. Chuyển pha kim lo¿i 3 điện môi trong mô hình Falicov 3 Kim ball ba thành phần t¿i lấp đầy mát nửa. Chuyển pha kim lo¿i 3 điện môi trong mô hình Falicov 3 Kim ball ba thành phần t¿i lấp đầy mát phần ba.

K¿t luÁn ch¤¢ng 4. 117 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HàC CĂA TÁC GIÀ THUÞC LUÀN ÁN Đà CÔNG Bà. 119 TÀI LIäU THAM KHÀO. 133 v DANH SÁCH HÌNH VẼ Hình 1.

Cấu trúc các vùng năng lượng trong vật rắn: trong khung là các trạng thái cho phép, vùng màu xám là vùng có các trạng thái đã được lấp đầy, vùng màu trắng là các vùng còn trống và giữa hai vùng cho phép là vùng cấm [57]. Quá trình nhảy nút của electron trong mạng tinh thể natri [21]. Số cư trú đôi trong trưßng hợp không tương tác và trong điện môi Mott. Sơ đồ năng lượng trên một nút [21].

Sự hình thành các phân vùng Hubbard [21]. DOS là hàm của năng lượng. (a) Trong trưßng hợp khi thế năng tương tác Coulomb lớn, hệ á trạng thái điện môi. (b) Khi U giảm đến giá trị tới hạn Ucr, hệ xảy ra chuyển pha.

DOS tại mức Fermi liên tục tại điểm chuyển pha U t và do đó, cr ø ù MIT thu được từ HM là chuyển pha loại II [21]. Mật độ hạt tải biến đổi gián đoạn tại điểm chuyển pha U t ø ù. Docr đó, MIT theo lí thuyết của Mott là chuyển pha loại I [21]. (a) Mô phỏng quỹ đạo cyclotron của điện tử trong trạng thái Hall lượng tử.

(a) Mô phỏng mô hình Haldane hai chiều với t là tham số nhảy nút lân cận gần nhất và ü là tham số nhảy nút lân cận gần nhì. Các miền topo của mô hình Haldane phụ thuộc vào pha ö [30]. (a) Cấu trúc mạng quang học với giếng thế hình sin (màu xám) do sự giao thoa của các chùm tia laser. Hàm sóng của các nguyên tử (màu xanh) tương ứng với các electron hóa trị trong mạng tinh thể thực (b) với thế năng tuần hoàn của mạng tinh thể thực được tạo bái lực hút tĩnh điện giữa các điện tử mang điện tích âm và các ion mang điện tích dương [65].

(a) Một chùm tia laser tạo ra thế năng tỉ lệ với cưßng độ của chùm tia. (b) Hai chùm tia laser giao nhau tạo ra sóng dừng hình sin một chiều. (c) Bốn chùm tia laser được thiết lập trong không gian hai chiều sẽ tạo ra mạng quang học 2D. (a) Biểu diễn giản đồ của HM.

Tham số nhảy nút t và tương tác Coulomb trên một nút U được điều khiển thông qua thế năng mạng tinh thể V0 trong mạng quang học hỗn hợp không cân bằng khối lượng (6Li và 40K) [87]. Mạng Bravais của mạng tổ ong hai chiều là mạng Bravais tam giác hai chiều với hai điểm cơ sá A và B. Vùng tô xám là ô mạng cơ sá Σ. a là tham số mạng của tinh thể tổ ong [88].

Ba chùm tia laser đồng phẳng, đơn sắc, có cùng tần số, cưßng độ, 2 phân cực giống nhau và tạo với nhau một góc khi giao thoa tạo ra mạng 3 tổ ong hai chiều [88]. (a) Mạng quang học tổ ong bao gồm các mạng tam giác có cực tiểu thế năng tại các vị trí A và B, cực đại thế năng tại các vị trí C, các chấm đen S là các cực đại địa phương. (b) Biểu diễn thế năng dọc theo trục x. Các nguyên tử siêu lạnh bị bẫy lại trong mạng tổ ong được tìm thấy á các vị trí A và B [88].

(a) Biểu diễn cấu hình của một rối loạn hợp kim với hai loại nguyên tử A và B. Biểu diễn yêu cầu tự hợp của CPA: Giá trị trung bình của tổng tốc độ tán xạ tại điểm gốc bằng với đại lượng tương ứng đối với trưßng hợp điểm gốc bị chiếm bái cùng một nguyên tử trung bình như các vị trí khác [90]. Sơ đồ khối cho CPA theo phương pháp lặp. Minh họa cho phương pháp DMFT trong đó mô hình mạng tinh thể được thay thế bằng mô hình một tạp nhúng trong bể không tương tác thỏa mãn yêu cầu tự hợp [91].

Sơ đồ khối cho 2S–DMFT theo phương pháp lặp. Cấu trúc hình học của mạng tổ ong và mô phỏng mô hình Haldane– Hubbard hai chiều trên mạng tổ ong. à đây, các vector R biểu diễn các vector lân cận gần nhất, các vector ô biểu diễn các vector lân cận gần nhì, t là tham số nhảy nút lân cận gần nhất, ü là tham số nhảy nút lân cận gần nhì và U là tương tác Coulomb trên một nút [101]. Dấu của þ ij đối với mạng tinh thể tổ ong phụ thuộc vào hướng nhảy nút.

Sơ đồ khối tính số theo phương pháp lặp. DOS tại các giá trị khác nhau của U với » = 0. Sự phụ thuộc của DOS tại mức Fermi vào U đối với » = 0. Các giá trị tới hạn UC1 và UC2 thu được bằng phương pháp ngoại suy trong khoảng 3.

Sự phụ thuộc của khe năng lượng vào U đối với » = 0. Các giá trị tới hạn UC1 và UC2 thu được bằng phương pháp ngoại suy trong các khoảng tương ứng U < 2. Giản đồ pha của mô hình tại lấp đầy một nửa, trong đó CI, MI tương ứng biểu thị pha điện môi Chern và điện môi Mott. Pha kim loại tồn tại giữa CI và MI.

Sơ đồ khối tính số theo phương pháp lặp. Tương tác tới hạn trong HM mất cân bằng khối lượng tại lấp đầy một nửa ( = 0) là hàm của tham số mất cân bằng khối lượng r. Kết quả áp dụng 2S– DMFT được so sánh với kết quả áp dụng DMFT [44] và kết quả tính giải tích 2 nút [52]. Tương tác tới hạn trong IHM cân bằng khối lượng (r = 1) tại lấp đầy một nửa là hàm của thế ion .

Kết quả khi áp dụng 2S– DMFT được so sánh với kết quả áp dụng DMFT [43]. MI và M tương ứng là pha điện môi Mott và pha kim loại. Sự phụ thuộc của tương tác tới hạn Uc vào thế ion  với các giá trị khác nhau của r. MI, M và BI lần lượt là pha điện môi Mott, pha kim loại và ix pha điện môi vùng.

Đưßng đứt nét có các chấm tròn tương ứng với chuyển pha giữa kim loại và điện môi vùng trong IHM mất cân bằng khối lượng [43]. Độ chênh lệch mật độ điện tích giữa hai mạng con nB – nA là hàm của tương tác Coulomb tại  = 0.5 khi r nhận các giá trị khác nhau. Các đoạn chấm chấm có được bằng phép ngoại suy. Sơ đồ khối tính số theo phương pháp lặp.

DOS của hạt nhẹ hai thành phần đối với Ucf = 2.0 á trạng thái lấp đầy một nửa nf = 1/2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển pha kim loại điện môi trong hệ tương quan trên mạng quang học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chuyển pha kim loại điện môi trong các hệ tương quan đa thành phần, ứng dụng trong mạng quang học hiện đại.

Luận án "Chuyển pha kim loại điện môi trong hệ tương quan trên mạng quang học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chuyển pha kim loại điện môi trong hệ tương quan trên mạng quang học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển pha kim loại điện môi trong hệ tương quan trên mạng quang học" thuộc chuyên ngành Vật lí lí thuyết và Vật lí toán. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Chuyển pha kim loại điện môi trong hệ tương quan trên mạng quang học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển pha kim loại điện môi trong hệ tương quan trên mạng quang học" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển pha kim loại điện môi trong hệ tương quan trên mạng quang học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter