Thiết kế & Phân tích Giao thức Nâng cao Hiệu năng Mạng Hợp tác Hai Chiều - Đào Thị Thu Thủy

Thiết kế, phân tích giao thức mạng hợp tác hai chiều, nâng cao hiệu năng. Khám phá các kỹ thuật tiên tiến cho kết nối tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng Cao Hiệu Năng Mạng Hợp Tác Hai Chiều Vô Tuyến
Số trang:
147 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng Cao Hiệu Năng Mạng Hợp Tác Hai Chiều Vô Tuyến

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất các hệ thống truyền thông không dây. Việc tối ưu hóa mạng hợp tác hai chiều là trọng tâm chính. Các mô hình và giao thức mới được đề xuất nhằm mục đích này. Chúng được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong cả môi trường vô tuyến thông thường và vô tuyến nhận thức. Mục tiêu bao gồm tăng thông lượng hệ thống, giảm xác suất dừng và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Các phương pháp tiên tiến được áp dụng. Chúng bao gồm kỹ thuật lựa chọn thiết bị chuyển tiếp, triệt can nhiễu và mã hóa mạng số. Điều này đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của mạng. Việc giải quyết các thách thức về can nhiễu và quản lý tài nguyên là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cung cấp các giải pháp thiết thực. Chúng góp phần vào sự phát triển của mạng không dây thế hệ mới.

1.1. Khái Niệm Mạng Hợp Tác Hai Chiều và Ưu Điểm

Mạng hợp tác hai chiều là một mô hình truyền thông hiệu quả. Hai nguồn có thể trao đổi dữ liệu qua một hoặc nhiều thiết bị chuyển tiếp. Mô hình này tăng cường độ tin cậy và hiệu quả sử dụng phổ tần. Các giao thức truyền thông hợp tác hai chiều giảm thiểu trễ. Chúng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng. Lợi ích chính bao gồm tăng thông lượng hệ thống. Đồng thời, vùng phủ sóng được mở rộng đáng kể. Khả năng chịu lỗi cũng được cải thiện. Mạng hợp tác phân tán là nền tảng cho sự phát triển này. Nó cho phép các thiết bị hỗ trợ lẫn nhau. Dữ liệu được truyền tải nhanh chóng và ổn định hơn. Các giải pháp này đặc biệt quan trọng trong môi trường vô tuyến. Tín hiệu thường xuyên gặp phải nhiễu và suy hao. Việc áp dụng các kỹ thuật hợp tác giúp vượt qua những hạn chế này. Một nghiên cứu đã đề xuất ba mô hình giao thức mới. Mục tiêu là nâng cao hiệu năng mạng hợp tác hai chiều. Các mô hình này hoạt động trong môi trường vô tuyến thông thường. Chúng cũng được triển khai trong môi trường vô tuyến nhận thức dạng nền. Điều này mở ra nhiều triển vọng cho mạng không dây tương lai.

1.2. Các Thách Thức và Mục Tiêu Tối Ưu Hiệu Năng

Mặc dù có nhiều ưu điểm, mạng hợp tác hai chiều đối mặt với nhiều thách thức. Việc quản lý tài nguyên mạng là một vấn đề phức tạp. Điều khiển luồng và tắc nghẽn đòi hỏi giải pháp thông minh. Việc lựa chọn thiết bị chuyển tiếp tối ưu rất quan trọng. Các điều kiện kênh truyền thực tế thường không lý tưởng. Thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) có thể không đầy đủ. Can nhiễu là yếu tố chính gây suy giảm hiệu năng. Đặc biệt trong các hệ thống truyền thông song công. Nhiễu vòng lặp là một ví dụ điển hình. Các mục tiêu chính của tối ưu hóa hiệu năng bao gồm. Cải thiện thông lượng hệ thống là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu xác suất dừng cũng rất cần thiết. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Việc thiết kế giao thức truyền thông phải tính đến điều kiện thực tế. Các nghiên cứu cần xem xét các giả định gần với thực tế hơn. Giải quyết các vấn đề này giúp hệ thống hoạt động ổn định. Nó cũng đảm bảo chất lượng dịch vụ cao hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng mạng không dây bền vững. Mạng phải đạt được hiệu quả vượt trội trong mọi điều kiện.

II.Tối Ưu Giao Thức Truyền Thông Với Relay Selection

Một trong những đóng góp chính là việc thiết kế các giao thức truyền thông tiên tiến. Mô hình đầu tiên tập trung vào mạng hợp tác hai chiều với thiết bị chuyển tiếp. Kỹ thuật lựa chọn thiết bị chuyển tiếp bán phần được áp dụng. Nó giúp giảm gánh nặng thu thập thông tin kênh. Đồng thời, kỹ thuật triệt can nhiễu tuần tự (SIC) và mã hóa mạng số (DNC) được tích hợp. SIC giảm thiểu tác động của nhiễu. DNC tối ưu hóa việc truyền nhận dữ liệu. Các kết quả mô phỏng cho thấy thông lượng hệ thống được cải thiện rõ rệt. Đặc biệt, việc phân chia công suất phù hợp giữa các nguồn mang lại hiệu suất tối ưu. Nghiên cứu cung cấp một lộ trình rõ ràng để nâng cao hiệu năng mạng. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu băng thông cao.

2.1. Ứng Dụng Kỹ Thuật SIC và DNC trong Relay Network

Mô hình mạng hợp tác hai chiều đầu tiên được đề xuất. Nó bao gồm hai nguồn và một cụm thiết bị chuyển tiếp. Để nâng cao hiệu năng mạng, nhiều kỹ thuật được kết hợp. Kỹ thuật lựa chọn thiết bị chuyển tiếp (RS) bán phần được sử dụng. Phương pháp này giúp giảm thời gian thu thập thông tin trạng thái kênh truyền (CSI). Đây là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa giao thức truyền thông. Kỹ thuật triệt can nhiễu tuần tự (SIC) được áp dụng. SIC giúp loại bỏ can nhiễu không mong muốn. Điều này cải thiện chất lượng tín hiệu nhận được. Kỹ thuật mã hóa mạng số (DNC) cũng được tích hợp. DNC cho phép mã hóa và giải mã dữ liệu hiệu quả hơn. Nó giảm số khe thời gian cần thiết cho việc truyền nhận dữ liệu. Sự kết hợp các kỹ thuật này mang lại lợi ích đáng kể. Nó tăng cường hiệu quả truyền tải. Đồng thời, nó giảm thiểu tài nguyên mạng cần dùng. Các mô hình được khảo sát trong điều kiện lý tưởng. Chúng cũng được đánh giá trong điều kiện thực tế. Điều kiện thực tế bao gồm sự tồn tại của nhiễu và hạn chế về CSI.

2.2. Cải Thiện Thông Lượng Hệ Thống qua Phân Chia Công Suất

Việc phân tích mô hình mạng hợp tác hai chiều đã chỉ ra kết quả tích cực. Thông lượng hệ thống (TP) được cải thiện rõ rệt. Sự cải thiện này đáng kể so với các trường hợp không sử dụng kết hợp các kỹ thuật trên. Đặc biệt, việc sử dụng RS bán phần, SIC và DNC mang lại hiệu quả vượt trội. Một điểm nổi bật khác là khả năng đạt được thông lượng hệ thống cực đại. Điều này xảy ra tại các vị trí cụ thể của cụm thiết bị chuyển tiếp. Để đạt được kết quả này, cần chọn hệ số phân chia công suất phù hợp cho hai nguồn. Quản lý tài nguyên mạng, đặc biệt là công suất phát, rất quan trọng. Việc phân bổ công suất hiệu quả giúp tối đa hóa hiệu năng. Nó cũng kiểm soát can nhiễu giữa các nguồn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các tham số tối ưu. Các tham số này đảm bảo hoạt động hiệu quả nhất của hệ thống. Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các nguồn và thiết bị chuyển tiếp cũng được nâng cao. Điều này góp phần vào việc đạt được thông lượng cao. Các giải pháp này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ. Nó giúp thiết kế các mạng không dây thế hệ mới.

III.Truyền Thông Song Công Vô Tuyến Nhận Thức và RIS

Đóng góp thứ hai của nghiên cứu là mô hình mạng vô tuyến nhận thức hai chiều. Nó sử dụng bề mặt phản xạ thông minh có thể cấu hình lại (RIS). Mô hình hoạt động ở chế độ song công (FD). Điều này cho phép truyền và nhận đồng thời. RIS mang lại nhiều lợi thế về năng lượng và chi phí. Nó không yêu cầu năng lượng hoạt động và phần cứng phức tạp. Công nghệ vô tuyến nhận thức tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần. Việc phân tích xác suất dừng (OP) được thực hiện. Các yếu tố như can nhiễu, công suất phát và khoảng cách được xem xét. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn của RIS và CR. Chúng cải thiện đáng kể hiệu năng và hiệu quả phổ tần. Điều này mở ra hướng đi mới cho các mạng không dây chi phí thấp.

3.1. Vai Trò Của RIS và Công Nghệ Vô Tuyến Nhận Thức

Mô hình tiếp theo tập trung vào mạng vô tuyến nhận thức hai chiều dạng nền. Mô hình này sử dụng bề mặt phản xạ thông minh có thể cấu hình lại (RIS). RIS đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường truyền dẫn. Nó giúp tăng cường tín hiệu mong muốn và giảm thiểu nhiễu. Ưu điểm nổi bật của RIS là hiệu quả năng lượng. RIS gần như không cần năng lượng khi hoạt động. Nó cũng không yêu cầu phần cứng phức tạp như thiết bị chuyển tiếp truyền thống. Điều này dẫn đến tiết kiệm chi phí triển khai và vận hành đáng kể. Công nghệ vô tuyến nhận thức (CR) là một thành phần thiết yếu. CR nâng cao hiệu quả sử dụng phổ tần. Nó cho phép người dùng thứ cấp truy cập phổ tần của người dùng sơ cấp. Điều này chỉ diễn ra khi người dùng sơ cấp không sử dụng. Mô hình hoạt động ở chế độ song công (FD). Chế độ này cho phép truyền và nhận dữ liệu đồng thời. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu năng mạng. Nó tăng tốc độ truyền tải dữ liệu. Sự kết hợp RIS và CR tạo ra một giải pháp mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể khả năng truyền thông không dây.

3.2. Phân Tích Xác Suất Dừng và Điều Khiển Can Nhiễu

Mô hình mạng vô tuyến nhận thức với RIS được phân tích trong điều kiện thực tế. Các điều kiện này bao gồm sự tồn tại của nhiều vòng lặp tại anten thu. Vòng lặp này là do truyền song công gây ra. Đây là một thách thức lớn trong truyền thông FD. Việc điều khiển tắc nghẽn và can nhiễu là trọng tâm. Xác suất dừng (OP) của hai nguồn thứ cấp được khảo sát. OP là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu năng mạng. Nó cho biết khả năng hệ thống không thể duy trì kết nối. Các tham số ảnh hưởng đến OP bao gồm: tỉ số ràng buộc can nhiễu của nguồn thứ cấp đến thu sơ cấp. Tỉ số công suất phát tối đa mà phần cứng có thể đáp ứng. Số phần tử phản xạ của RIS cũng đóng vai trò quan trọng. Số lượng máy thu sơ cấp ảnh hưởng đến mức độ can nhiễu. Khả năng triệt nhiễu vòng lặp do truyền song công. Khoảng cách giữa RIS và hai nguồn. Khoảng cách giữa máy thu sơ cấp và hai nguồn. Việc tối ưu hóa các tham số này giúp giảm xác suất dừng. Nó đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Quản lý tài nguyên mạng hiệu quả là chìa khóa.

IV.Giải Pháp Hợp Tác Phân Tán Cho Mạng Không Dây Hiện Đại

Nghiên cứu này tổng hợp các giải pháp hợp tác phân tán mới. Chúng nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu năng mạng trong môi trường phức tạp. Các mô hình được đánh giá dưới các điều kiện gần với thực tế. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao của chúng. Các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng significant về thông lượng. Đồng thời, xác suất dừng cũng được giảm thiểu. Các giao thức truyền thông tiên tiến được phát triển. Chúng giải quyết các thách thức về quản lý tài nguyên và can nhiễu. Tiềm năng ứng dụng của các giải pháp này rất rộng lớn. Chúng bao gồm các mạng ngang hàng (P2P), Internet of Things (IoT) và các hệ thống truyền thông thế hệ mới. Nghiên cứu cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ sự phát triển của các mạng không dây bền vững và hiệu quả.

4.1. Đánh Giá Toàn Diện Các Mô Hình Giao Thức Đề Xuất

Nghiên cứu đã đề xuất ba mô hình và giao thức mới. Mục tiêu chung là nâng cao hiệu năng của mạng hợp tác hai chiều. Các mô hình này được xem xét trong điều kiện giả định gần với thực tế. Điều này vượt trội hơn so với các công trình đã công bố trước đây. Mô hình đầu tiên sử dụng kỹ thuật RS bán phần, SIC và DNC. Nó cải thiện thông lượng hệ thống đáng kể. Đồng thời đạt thông lượng cực đại với phân chia công suất phù hợp. Mô hình thứ hai tích hợp RIS và công nghệ vô tuyến nhận thức. Nó hoạt động trong chế độ song công. Mô hình này tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phổ tần. Nó giảm chi phí vận hành và triển khai. Đặc biệt, nó kiểm soát can nhiễu từ các máy thu sơ cấp. Việc phân tích xác suất dừng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy của hệ thống. Những phát hiện này khẳng định khả năng của các giao thức truyền thông mới. Chúng mang lại cải tiến rõ rệt về hiệu năng mạng. Các giải pháp này mở đường cho các ứng dụng mạng không dây tiên tiến.

4.2. Tiềm Năng Phát Triển và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Các giao thức và mô hình được đề xuất có tiềm năng lớn. Chúng có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của mạng không dây. Các mạng ngang hàng (P2P) và IoT sẽ được hưởng lợi. Nhu cầu về hiệu năng mạng cao hơn ngày càng tăng. Các giải pháp này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng giúp phát triển các hệ thống truyền thông hiệu quả hơn. Khả năng tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần rất quan trọng. Nó giúp giải quyết vấn đề khan hiếm tài nguyên. Tiết kiệm năng lượng cho các mạng không dây chi phí thấp là một mục tiêu lớn. Đặc biệt, việc sử dụng RIS mang lại lợi thế về chi phí và năng lượng. Điều khiển luồng và điều khiển tắc nghẽn được cải thiện. Nó đảm bảo truyền tải dữ liệu ổn định. Đồng bộ hóa dữ liệu hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó cho việc thiết kế các hệ thống truyền thông hợp tác. Những hệ thống này có thể hoạt động trong môi trường phức tạp. Tương lai của mạng không dây sẽ chứng kiến sự tích hợp sâu rộng. Các công nghệ hợp tác phân tán sẽ đóng vai trò trung tâm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thiết kế và phân tích các giao thức nâng cao hiệu năng mạng hợp tác hai chiều

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐÀO THỊ THU THỦY THIẾT KẾ VÀ PHÂN TÍCH CÁC GIAO THỨC NÂNG CAO HIỆU NĂNG MẠNG HỢP TÁC HAI CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Tp. Hồ Chí Minh, tháng 07/2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐÀO THỊ THU THỦY THIẾT KẾ VÀ PHÂN TÍCH CÁC GIAO THỨC NÂNG CAO HIỆU NĂNG MẠNG HỢP TÁC HAI CHIỀU NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - 9520203 Người hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Ngọc Sơn Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Tp. Hồ Chí Minh, tháng 07/2023 LÝ LỊCH CÁ NHÂN I.

Thông tin cá nhân: Họ và tên: ĐÀO THỊ THU THỦY Giới tính: Nữ Ngày sinh: 28/08/1978 Nơi sinh: Hưng Yên II. Quá trình đào tạo: Từ 1996 đến 2001: sinh viên đại học khoa Điện - Điện Tử, trường Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh. Từ 2002 đến 2004: học viên cao học khoa Điện - Điện Tử, trường Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh. Từ 2019 đến nay: nghiên cứu sinh khoa Điện - Điện tử, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Quá trình công tác: Từ năm 2001 đến nay: giảng viên khoa Công Nghệ Điện Tử, trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Đào Thị Thu Thủy i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Đào Thị Thu Thủy ii LỜI CẢM TẠ Đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn TS.

Phạm Ngọc Sơn đã tận tình hướng dẫn trong quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong khoa Điện - Điện tử, các thầy cô phòng Đào tạo Sau Đại học của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu và Lãnh đạo khoa Công nghệ Điện tử của trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Xin cảm ơn các đồng nghiệp, các anh chị em đã trực tiếp và gián tiếp giúp tôi thực hiện mong muốn tiếp tục học tập và nghiên cứu của mình.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình thân yêu đã động viên về tinh thần và tạo động lực cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Đào Thị Thu Thủy iii TÓM TẮT Nội dung chính của luận án là đề xuất ba mô hình và giao thức mới để nâng cao hiệu năng của mạng hợp tác hai chiều (TW: Two-Way) trong môi trường vô tuyến thông thường và vô tuyến nhận thức dạng nền. Đồng thời, các mô hình được xem xét trong các điều kiện giả định gần với thực tế hơn so với các công trình đã công bố. Mô hình đầu tiên là mạng hợp tác hai chiều gồm hai nguồn và một cụm thiết bị chuyển tiếp.

Trong mô hình sử dụng kỹ thuật lựa chọn thiết bị chuyển tiếp (RS: Relay Selection) bán phần, kỹ thuật triệt can nhiễu tuần tự (SIC: Successive Interference Cancellation) và kỹ thuật mã hóa mạng số (DNC: Digital Network Coding). Mô hình được khảo sát trong các điều kiện lý tưởng và thực tế của kỹ thuật triệt can nhiễu tuần tự và thông tin trạng thái kênh truyền (CSI: Channel State Information). Phương pháp lựa chọn thiết bị chuyển tiếp bán phần giúp giảm thiểu thời gian thu thập các CSI. Kỹ thuật SIC và DNC giúp giảm số khe thời gian truyền nhận dữ liệu.

Kết quả cho thấy thông lượng hệ thống (TP: Throughput) được cải thiện so với trường hợp không sử dụng kết hợp các kỹ thuật trên. Bên cạnh đó mô hình đạt được thông lượng hệ thống cực đại tại các vị trí của cụm thiết bị chuyển tiếp nếu chọn hệ số phân chia công suất phù hợp cho hai nguồn. Mô hình tiếp theo là mạng vô tuyến nhận thức hai chiều dạng nền sử dụng bề mặt phản xạ thông minh có thể cấu hình lại (RIS: Reconfigurable Intelligent Surface). Mô hình gồm hai nguồn thứ cấp truyền tín hiệu cho nhau thông qua RIS, mô hình hoạt động ở chế độ song công (FD: Full-Duplex) và trong điều kiện hạn chế can nhiễu của một cụm máy thu sơ cấp (PR: Primary Receiver).

Ưu điểm của RIS so với thiết bị chuyển tiếp truyền thống là RIS gần như không cần năng lượng khi hoạt động, không có phần cứng phức tạp, tiết kiệm chi phí triển khai và vận hành. Đồng thời, công nghệ vô tuyến nhận thức (CR: Cognitive Radio) giúp nâng cao hiệu quả sử dụng phổ tần. Mô hình đã được phân tích trong điều kiện thực tế còn tồn tại iv nhiều vòng lặp ở anten thu của hai nguồn thứ cấp do truyền song công. Xác suất dừng (OP: Outage Probability) của hai nguồn trong hệ thống thứ cấp được khảo sát đánh giá thông qua các tham số: tỉ số ràng buộc can nhiễu của các nguồn thứ cấp đến các thiết bị thu sơ cấp trên công suất nhiễu; tỉ số công suất phát tối đa mà phần cứng các nguồn thứ cấp có thể đáp ứng trên công suất nhiễu; số phần tử phản xạ của RIS; số lượng máy thu sơ cấp; khả năng triệt nhiễu vòng lặp do truyền song công; khoảng cách giữa RIS và hai nguồn; và khoảng cách giữa máy thu sơ cấp và hai nguồn.

Bên cạnh đó, với mục đích tiết kiệm năng lượng cho các mạng không dây chi phí thấp và hạn chế về tài nguyên như Mạng Cảm Biến Không Dây (WSN: Wireless Sensor Network) và mạng Internet vạn vật (IoT: Internet of Things), mô hình thứ ba được đề xuất là mạng hợp tác hai chiều có khả năng thu hoạch năng lượng (EH: Energy Harverting) thông qua tín hiệu vô tuyến tại thiết bị chuyển tiếp. Và thực tế là các linh kiện trong thiết bị thu năng lượng là phi tuyến nên trong mô hình đã xem xét EH phi tuyến với phương pháp phân chia công suất. Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại hệ số phân bổ công suất tối ưu để hệ thống có xác suất dừng nhỏ nhất. Tóm lại, ba mô hình và giao thức được đề xuất của mạng hợp tác hai chiều đã cải thiện các tiêu chí đánh giá hiệu năng khác nhau như giảm xác suất dừng, tăng thông lượng, tăng hiệu quả sử dụng phổ, hiệu quả sử dụng năng lượng hoặc giảm chi phí khi triển khai hệ thống.

Các tiêu chí đánh giá hiệu năng của tất cả các mô hình và giao thức đều được phân tích đánh giá bằng phương pháp toán học và được kiểm chứng bằng mô phỏng Monte Carlo. Các biểu thức toán học được biểu diễn dạng tường minh chính xác, gần đúng và tiếp cận mang lại cái nhìn tổng quan trong việc đánh giá và tối ưu hệ thống khi quy hoạch và thiết kế mạng. Cuối cùng các kết quả đã được biện luận để nổi bật các ưu điểm của mô hình được đề xuất. v ABSTRACT The main content of the dissertation is the proposal of three new models and protocols to enhance the performance of two-way cooperative networks in both conventional radio and the underlay cognitive radio environments.

Additionally, the models considered under hypothetical conditions are more realistic than those in the previous works. The first model is a two-way cooperative network consisting of two sources and a cluster of relay devices. The model employs partial Relay Selection (RS), Successive Interference Cancellation (SIC) and Digital Network Coding (DNC) techniques. The model is investigated under both ideal and real conditions of SIC and Channel State Information (CSI).

The partial RS method helps to minimize the time for collecting CSI. The SIC and DNC techniques reduce the number of time slots required for data transmission and reception. The results show that the system Throughput (TP) has improved compared to the case where these techniques are not combined. Besides, the model achieves the maximum throughput at specific positions of the relay cluster by selecting suitable values of power coefficients for the two sources.

The next model is a two-way cooperative network in the underlay cognitive radio environment using a Reconfigurable Intelligent Surface (RIS). The model consists of two secondary sources that transmit signals to each other, operating in Full- Duplex (FD) mode and under interference-limited conditions of a Primary Receiver (PR) cluster. The advantage of RIS compared to traditional relay devices is that RIS requires almost no energy when operating, has no complicated hardware and operates across all frequency bands, thus saving energy, deployment, and operational costs. Additionally, Cognitive Radio (CR) technology helps to improve spectrum efficiency.

The model has been analyzed under the realistic condition that exists the residual loop-back interference in the receiving antenna of two secondary vi sources due to the FD mode. The Outage Probability (OP) of two secondary sources is investigated and evaluated through parameters: the maximum interference power to plus noise ratio that PRs can decode information in the primary network; the maximum signal-to- plus-noise ratio that the secondary sources hardware can satisfy; the number of metasurfaces; the number of primary receivers; the loop interference suppression ability of FD transmission; the distances between the RIS and two secondary sources; and the distances between the PR cluster and two secondary sources. Moreover, to save energy for low-cost and resource-constrained wireless networks such as wireless sensor networks (WSN) and the Internet of Things (IoT), the third proposed model is a two-way cooperative network with energy harvesting (EH) capability through wireless signals at the relay. In reality, the components in the energy harvesting device are nonlinear.

Therefore, the model considers nonlinear EH with the power splitting method. The research results show the existence of an optimal power allocation ratio for the system to achieve the minimum outage probability. In summary, three proposed models and protocols for the two-way cooperative network have improved various performance criteria such as reducing outage probability, increasing throughput, improving spectrum utilization efficiency, enhancing energy efficiency, and minimizing cost during deployment. The performance evaluation criteria of the models and protocols are investigated through mathematical analysis and verified through Monte Carlo simulations.

The mathematical expressions are expressed in exact, approximate and asymptotic forms to help network planners and designers have an overview in the system evaluation and optimization. Finally, the results were discussed to highlight the advantages of the proposed models. vii MỤC LỤC LÝ LỊCH CÁ NHÂN. i LỜI CAM ĐOAN.

ii LỜI CẢM TẠ. iv MỤC LỤC.viii DANH SÁCH HÀM TOÁN HỌC. xii DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT.xiii DANH SÁCH CÁC HÌNH.xvi DANH SÁCH CÁC BẢNG.xix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Thị Thu Thủy (2023). Giao thức mạng hợp tác hai chiều: Nâng cao hiệu năng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/thiet-ke-phan-tich-giao-thuc-nang-cao-hieu-nang-mang-hop-tac-hai-chieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giao thức mạng hợp tác hai chiều: Nâng cao hiệu năng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thiết kế, phân tích giao thức mạng hợp tác hai chiều, nâng cao hiệu năng. Khám phá các kỹ thuật tiên tiến cho kết nối tối ưu.

Luận án "Giao thức mạng hợp tác hai chiều: Nâng cao hiệu năng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Giao thức mạng hợp tác hai chiều: Nâng cao hiệu năng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giao thức mạng hợp tác hai chiều: Nâng cao hiệu năng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Giao thức mạng hợp tác hai chiều: Nâng cao hiệu năng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giao thức mạng hợp tác hai chiều: Nâng cao hiệu năng" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giao thức mạng hợp tác hai chiều: Nâng cao hiệu năng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter