Luận án: Nghiên cứu phát triển thiết bị chẩn đoán tại chỗ bệnh đốm trắng trên tôm nuôi
Đại học Công nghệ, ĐHQGHN: Nơi ươm mầm tài năng Huỳnh Thị Thùy Linh. Khám phá cơ hội học tập, nghiên cứu và phát triển.
Luan An
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Thiết bị chẩn đoán tại chỗ WSSV Giải pháp cấp bách cho tôm
Bệnh đốm trắng (WSSV) là mối đe dọa nghiêm trọng cho ngành nuôi tôm toàn cầu. Virus đốm trắng gây thiệt hại kinh tế nặng nề, ảnh hưởng đến sinh kế hàng triệu người. Phát hiện sớm dịch bệnh là yếu tố then chốt để kiểm soát. Các phương pháp truyền thống thường tốn thời gian, đòi hỏi trang thiết bị phức tạp. Do đó, nhu cầu về một thiết bị chẩn đoán tại chỗ, nhanh chóng và chính xác trở nên cấp bách. Thiết bị này giúp nông dân và các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời, ngăn chặn sự lây lan của WSSV. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro, tăng cường an toàn sinh học nuôi tôm. Giải pháp chẩn đoán tại chỗ còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý sức khỏe tôm. Công nghệ này mang lại lợi ích bền vững cho ngành nuôi tôm.
1.1. Tầm quan trọng phát hiện WSSV nhanh chóng
Phát hiện WSSV nhanh chóng đóng vai trò sống còn trong nuôi tôm. Virus đốm trắng lây lan rất nhanh, gây tỷ lệ tử vong cao. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, cả ao nuôi có thể bị ảnh hưởng chỉ trong vài ngày. Chẩn đoán nhanh giúp xác định mầm bệnh sớm. Từ đó, người nuôi tôm có thể cách ly, xử lý ao nuôi bị nhiễm. Điều này ngăn chặn virus lây lan sang các ao khác. Nó cũng hạn chế tổn thất kinh tế cho toàn vùng. Phát hiện sớm dịch bệnh là cơ sở để thực hiện các biện pháp kiểm soát dịch bệnh tôm hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ năng suất và lợi nhuận.
1.2. Thách thức trong chẩn đoán virus đốm trắng
Chẩn đoán virus đốm trắng đối mặt nhiều thách thức. Các triệu chứng lâm sàng thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Điều này gây khó khăn cho việc nhận biết bằng mắt thường. Phương pháp PCR truyền thống đòi hỏi phòng thí nghiệm chuyên biệt. Cần có nhân lực có trình độ, thời gian chờ kết quả dài. Mẫu vật phải được vận chuyển, dễ dẫn đến sai sót hoặc nhiễm chéo. Những yếu tố này làm chậm quá trình phản ứng, tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh tôm. Sự thiếu hụt kit test nhanh tôm đáng tin cậy cũng là một vấn đề lớn. Phát triển công nghệ chẩn đoán phân tử tại chỗ khắc phục những hạn chế này.
1.3. Nhu cầu kit test nhanh tôm nuôi
Ngành nuôi tôm cần các kit test nhanh tôm hiệu quả. Các kit này giúp người nuôi tự kiểm tra tình trạng sức khỏe tôm thường xuyên. Kit test nhanh phải dễ sử dụng, cho kết quả trong thời gian ngắn. Điều này hỗ trợ việc giám sát và quản lý sức khỏe tôm chủ động. Một kit test nhanh tôm tốt giúp xác định sớm sự hiện diện của WSSV. Từ đó, người nuôi có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa. Ví dụ, điều chỉnh mật độ nuôi, cải thiện chất lượng nước. Nhu cầu này thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các thiết bị chẩn đoán tại chỗ. Các giải pháp này mang lại sự tiện lợi và hiệu quả kinh tế cao.
II.Phát hiện sớm virus đốm trắng WSSV Bảo vệ tôm nuôi
Phát hiện sớm virus đốm trắng WSSV là chiến lược cốt lõi để bảo vệ ngành nuôi tôm. WSSV, hay virus đốm trắng, gây ra bệnh chết hàng loạt ở tôm, làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng. Khi dịch bệnh bùng phát, thiệt hại kinh tế là rất lớn, không chỉ ảnh hưởng đến các trang trại mà còn tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu. Một hệ thống chẩn đoán tại chỗ giúp xác định sự hiện diện của virus ngay từ giai đoạn đầu, trước khi các dấu hiệu lâm sàng rõ rệt xuất hiện. Điều này cho phép người nuôi thực hiện các biện pháp kiểm soát dịch bệnh tôm kịp thời, như cách ly, xử lý ao nhiễm bệnh hoặc thu hoạch sớm. Mục tiêu là hạn chế sự lây lan của WSSV, bảo vệ sức khỏe đàn tôm và duy trì ổn định sản xuất.
2.1. Tác động của WSSV đến ngành tôm
WSSV có tác động tàn khốc đến ngành tôm. Virus đốm trắng gây chết hàng loạt tôm trong thời gian ngắn. Tỷ lệ tử vong có thể lên tới 100% trong vòng 3-10 ngày. Điều này dẫn đến tổn thất kinh tế khổng lồ cho người nuôi. Nông dân mất trắng vụ nuôi, đối mặt với phá sản. Ngành xuất khẩu tôm bị ảnh hưởng nặng nề. Giá tôm giảm, thị trường bị xáo trộn. WSSV còn gây ra những hạn chế thương mại. Nhiều quốc gia áp dụng các quy định nhập khẩu nghiêm ngặt. Việc kiểm soát dịch bệnh tôm là cần thiết để bảo vệ sự phát triển bền vững của ngành.
2.2. Lợi ích của chẩn đoán sớm bệnh tôm nuôi
Chẩn đoán sớm bệnh tôm nuôi mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp người nuôi hành động nhanh chóng. Phát hiện sớm dịch bệnh WSSV cho phép cách ly tôm nhiễm. Điều này ngăn chặn virus lây lan sang các ao khác. Có thể thu hoạch tôm sớm để giảm thiểu thiệt hại. Chi phí điều trị hoặc phòng ngừa cũng được tối ưu. Chẩn đoán sớm giúp duy trì an toàn sinh học nuôi tôm. Nó bảo vệ môi trường ao nuôi, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất. Quản lý sức khỏe tôm hiệu quả hơn. Người nuôi giữ được lợi nhuận, giảm rủi ro kinh doanh.
2.3. Các phương pháp chẩn đoán WSSV hiện hành
Hiện có nhiều phương pháp chẩn đoán WSSV. Phương pháp truyền thống gồm quan sát lâm sàng, mô bệnh học. Tuy nhiên, chúng thiếu độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Xét nghiệm PCR là tiêu chuẩn vàng. Xét nghiệm PCR tại chỗ cung cấp kết quả chính xác. Tuy nhiên, cần trang thiết bị đắt tiền và kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Các kit test nhanh tôm dựa trên miễn dịch học cũng được sử dụng. Chúng cho kết quả nhanh nhưng đôi khi độ nhạy còn hạn chế. Nhu cầu phát triển các công nghệ mới là cấp thiết. Công nghệ này phải kết hợp ưu điểm của PCR và sự tiện lợi của kit test nhanh.
III.Công nghệ chẩn đoán phân tử WSSV tại chỗ hiệu quả
Công nghệ chẩn đoán phân tử WSSV tại chỗ đang mở ra hướng đi mới trong việc kiểm soát dịch bệnh tôm. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển thiết bị tích hợp khả năng xét nghiệm PCR tại chỗ, mang lại độ chính xác cao tương đương phòng thí nghiệm. Thiết bị này sử dụng các nguyên lý chẩn đoán phân tử tiên tiến để phát hiện WSSV ở cấp độ gen. Nó cho phép xác định sự hiện diện của virus đốm trắng ngay cả khi nồng độ còn thấp. Việc áp dụng công nghệ này giúp thu hẹp khoảng cách giữa phát hiện sớm dịch bệnh và hành động kịp thời. Đây là bước tiến quan trọng để tăng cường an toàn sinh học nuôi tôm. Nó hỗ trợ quản lý sức khỏe tôm một cách chủ động và hiệu quả.
3.1. Nguyên lý xét nghiệm PCR tại chỗ
Nguyên lý xét nghiệm PCR tại chỗ dựa trên việc khuếch đại gen của WSSV. Thiết bị tích hợp các thành phần cần thiết cho phản ứng PCR. Bao gồm máy nhiệt luân chuyển nhỏ gọn, thuốc thử được chuẩn bị sẵn. Mẫu tôm được lấy, xử lý đơn giản tại chỗ. DNA virus được tách chiết. Sau đó, phản ứng khuếch đại diễn ra, tạo ra hàng triệu bản sao DNA đích. Kết quả được đọc bằng phương pháp quang học hoặc điện hóa. Xét nghiệm PCR tại chỗ cho phép phát hiện sớm dịch bệnh với độ nhạy cao. Nó giảm thiểu thời gian chờ đợi, nâng cao hiệu quả kiểm soát dịch bệnh tôm.
3.2. Tiến bộ trong chẩn đoán phân tử WSSV
Những tiến bộ trong chẩn đoán phân tử WSSV đang thay đổi ngành nuôi tôm. Các phương pháp mới tập trung vào việc đơn giản hóa quy trình, tăng tốc độ. Công nghệ microfluidics giúp giảm lượng mẫu và thuốc thử. Các vật liệu nano tăng cường độ nhạy của phản ứng. Sự phát triển của kit test nhanh tôm dựa trên chẩn đoán phân tử là một minh chứng. Các kit này cung cấp kết quả chính xác trong thời gian ngắn. Nó không cần thiết bị phức tạp. Điều này giúp người nuôi tôm dễ dàng tiếp cận công nghệ hiện đại. Nó cải thiện khả năng quản lý sức khỏe tôm.
3.3. Tích hợp cảm biến sinh học điện hóa
Tích hợp cảm biến sinh học điện hóa là một hướng đi đột phá. Cảm biến sinh học điện hóa sử dụng các điện cực để phát hiện sản phẩm PCR. Khi DNA đích khuếch đại, nó tương tác với các chất chỉ thị trên bề mặt điện cực. Sự thay đổi tín hiệu điện hóa được ghi nhận. Công nghệ này mang lại nhiều lợi ích. Nó có độ nhạy cao, cho phép phát hiện WSSV ở nồng độ rất thấp. Thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng mang đi. Chi phí sản xuất thấp hơn so với các hệ thống quang học phức tạp. Nó mở ra tiềm năng cho việc phát triển các thiết bị chẩn đoán tại chỗ cho virus đốm trắng.
IV.Kiểm soát dịch bệnh tôm WSSV An toàn sinh học nuôi
Kiểm soát dịch bệnh tôm WSSV là yếu tố then chốt cho sự bền vững của ngành. WSSV, hay virus đốm trắng, gây ra những thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Việc triển khai các biện pháp an toàn sinh học nuôi tôm chặt chẽ là điều bắt buộc. Một thiết bị chẩn đoán tại chỗ hiệu quả hỗ trợ đắc lực trong chiến lược này. Nó cung cấp thông tin nhanh về tình trạng sức khỏe tôm, giúp người nuôi đưa ra quyết định kịp thời. Phát hiện sớm dịch bệnh giúp cô lập mầm bệnh, ngăn chặn sự lây lan. Điều này không chỉ bảo vệ ao nuôi mà còn giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các trại. Quản lý sức khỏe tôm dựa trên dữ liệu chẩn đoán chính xác là chìa khóa để duy trì sản xuất ổn định và lợi nhuận.
4.1. Vai trò chẩn đoán tại chỗ trong phòng dịch
Chẩn đoán tại chỗ đóng vai trò trung tâm trong phòng dịch WSSV. Khả năng xét nghiệm PCR tại chỗ giúp phát hiện sớm mầm bệnh. Người nuôi có thể kiểm tra tôm định kỳ. Họ không cần chờ đợi kết quả từ phòng thí nghiệm xa xôi. Khi phát hiện virus đốm trắng, các biện pháp cách ly được thực hiện ngay lập tức. Điều này bao gồm việc loại bỏ tôm nhiễm bệnh hoặc xử lý ao nuôi. Chẩn đoán nhanh giúp ngăn chặn sự lây lan của virus trong trang trại. Nó giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch quy mô lớn. Công cụ này là một phần thiết yếu của chiến lược an toàn sinh học nuôi tôm.
4.2. Chiến lược an toàn sinh học nuôi tôm
Chiến lược an toàn sinh học nuôi tôm là tổng thể các biện pháp. Mục tiêu là ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập và lây lan. Bao gồm kiểm soát nguồn nước, con giống sạch bệnh. Vệ sinh ao nuôi, dụng cụ định kỳ. Giám sát sức khỏe tôm thường xuyên. Sử dụng kit test nhanh tôm để kiểm tra WSSV là một phần quan trọng. Chẩn đoán phân tử tại chỗ giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp an toàn sinh học. Nó cung cấp dữ liệu kịp thời cho việc điều chỉnh chiến lược. Việc áp dụng an toàn sinh học nuôi tôm giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Điều này bảo vệ đầu tư của người nuôi.
4.3. Giảm thiểu rủi ro từ WSSV
Giảm thiểu rủi ro từ WSSV đòi hỏi sự chủ động. Phát hiện sớm dịch bệnh là bước đầu tiên. Tiếp theo là áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch bệnh tôm. Thiết bị chẩn đoán tại chỗ cung cấp thông tin cần thiết. Người nuôi có thể đưa ra quyết định kịp thời. Ví dụ, thu hoạch tôm sớm để hạn chế tổn thất. Hoặc tăng cường dinh dưỡng để nâng cao sức đề kháng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn sinh học nuôi tôm là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc khử trùng ao, xử lý nước thải. Mục tiêu cuối cùng là duy trì môi trường nuôi khỏe mạnh. Điều này giúp tôm phát triển tốt, giảm thiểu thiệt hại do virus đốm trắng gây ra.
V.Ưu điểm thiết bị chẩn đoán tại chỗ Quản lý sức khỏe tôm
Thiết bị chẩn đoán tại chỗ mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho việc quản lý sức khỏe tôm, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh WSSV diễn biến phức tạp. Khả năng cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác ngay tại hiện trường là một lợi thế lớn. Điều này loại bỏ nhu cầu vận chuyển mẫu đến phòng thí nghiệm, giảm thiểu rủi ro sai sót và tiết kiệm thời gian đáng kể. Thiết bị này đơn giản hóa quy trình xét nghiệm phức tạp, giúp người nuôi tôm dễ dàng tự mình thực hiện. Từ đó, người nuôi có thể chủ động theo dõi tình trạng sức khỏe đàn tôm, phát hiện sớm dịch bệnh và áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch bệnh tôm kịp thời. Đây là công cụ thiết yếu để nâng cao an toàn sinh học nuôi tôm và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
5.1. Kết quả nhanh chính xác cao
Thiết bị chẩn đoán tại chỗ cung cấp kết quả nhanh, độ chính xác cao. Thời gian chờ đợi kết quả được rút ngắn đáng kể. Thay vì vài ngày, kết quả có thể có trong vài giờ. Độ chính xác tương đương xét nghiệm PCR phòng thí nghiệm. Điều này giúp người nuôi tôm phản ứng nhanh chóng với tình hình dịch bệnh. Quyết định kịp thời ngăn chặn virus đốm trắng lây lan. Nó giảm thiểu tổn thất kinh tế. Kết quả đáng tin cậy hỗ trợ quản lý sức khỏe tôm hiệu quả. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong ngành nuôi tôm.
5.2. Đơn giản hóa quy trình xét nghiệm
Thiết bị này đơn giản hóa quy trình xét nghiệm WSSV. Người sử dụng không cần kiến thức chuyên sâu về chẩn đoán phân tử. Các bước lấy mẫu, xử lý và phân tích được tối ưu hóa. Thiết bị thường có giao diện thân thiện, dễ thao tác. Các kit test nhanh tôm tích hợp sẵn thuốc thử. Điều này giảm thiểu lỗi do thao tác thủ công. Người nuôi tôm có thể tự mình thực hiện xét nghiệm định kỳ. Điều này giúp tiết kiệm chi phí thuê dịch vụ phòng thí nghiệm. Nó cũng tăng cường khả năng tự chủ trong kiểm soát dịch bệnh tôm.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi
Thiết bị chẩn đoán tại chỗ có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó không chỉ dùng cho WSSV mà còn có thể phát triển cho các bệnh tôm nuôi khác. Các trang trại tôm nhỏ đến lớn đều có thể hưởng lợi. Các cơ quan quản lý nhà nước có thể dùng để giám sát dịch bệnh. Các nhà nghiên cứu cũng có thể sử dụng. Tiềm năng mở rộng ra các loài thủy sản khác là rất lớn. Việc phát triển công nghệ này góp phần vào an toàn sinh học nuôi tôm toàn diện. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành thủy sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HUỲNH THỊ THUỲ LINH NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ CHẨN ĐOÁN TẠI CHỖ BỆNH ĐỐM TRẮNG DO VI-RÚT TRÊN TÔM NUÔI NƯỚC LỢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG Hà Nội - 2026 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HUỲNH THỊ THUỲ LINH NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ CHẨN ĐOÁN TẠI CHỖ BỆNH ĐỐM TRẮNG DO VI-RÚT TRÊN TÔM NUÔI NƯỚC LỢ Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG Người hướng dẫn: 1. Chử Đức Trình 2. Cao Việt Hùng Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Chử Đức Trình và PGS.
Cao Việt Hùng. Các số liệu và kết quả chính trong luận án đã được công bố, xuất bản trong các bài báo khoa học của tôi và các cộng sự. Toàn bộ số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình luận án nào trước đây. Các tài liệu tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ và đúng quy định Hà Nội, ngày 05 tháng 5 năm 2026 TM Tập thể cán bộ hướng dẫn Tác giả luận án GS.
Chử Đức Trình Huỳnh Thị Thuỳ Linh i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày lòng biết ơn sâu sắc nhất đến tập thể cán bộ hướng dẫn GS. Chử Đức Trình, trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội, và PGS. Cao Việt Hùng, trường Kỹ thuật Samueli, Đại học California, Mỹ đã nhiệt tình chỉ dạy, định hướng và hỗ trợ về mặt khoa học để tôi có thể hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô, cán bộ, học viên, sinh viên các phòng thí nghiệm Bộ môn Vi cơ điện tử và Vi hệ thống, Khoa Điện tử – Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội; phòng thí nghiệm Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế; phòng thí nghiệm Kỹ thuật Y sinh, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc; phòng thí nghiệm Hệ thống y sinh, Khoa Cơ khí, Trường Kỹ thuật, Đại học Quốc gia Trung Chính, Đài Loan đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện các thí nghiệm trong thời gian nghiên cứu.
Tôi cũng xin cảm ơn tập thể các thầy cô, anh chị và bạn bè đồng nghiệp Khoa Điện tử Viễn thông, trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội; Khoa Kỹ thuật và Công nghệ – Đại học Huế đã hỗ trợ và đóng góp những ý kiến quí báu về mặt chuyên môn trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, tác giả xin dành những tình cảm chân thành và sâu sắc nhất tới gia đình đã luôn sát cánh, chia sẻ những khó khăn, thông cảm và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày 05 tháng 5 năm 2026 Tác giả luận án Huỳnh Thị Thuỳ Linh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC HÌNH. xii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xxi MỞ ĐẦU.
Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Các kết quả nghiên cứu thu được. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ BỆNH TÔM ĐỐM TRẮNG DO VI-RÚT WSSV VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN. Bệnh tôm đốm trắng do vi-rút WSSV.
Bệnh tôm đốm trắng do vi-rút WSSV và tác động đến ngành nuôi tôm 10 1. Tình hình bệnh WSSV trên thế giới. Tình hình bệnh WSSV ở Việt Nam. Cấu trúc vi-rút WSSV và chỉ dấu đặc trưng-protein VP28.
Cấu trúc vi-rút WSSV. Các phương pháp phát hiện WSSV hiện nay. Phương pháp truyền thống. Chẩn đoán lâm sàng.
Phương pháp mô bệnh học. Phương pháp kính hiển vi điện tử TEM. Phương pháp lai tại chỗ ISH. Phương pháp PCR.
Phương pháp miễn dịch học. Phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay). Phương pháp Western Blot. Phương pháp FTA (Flow Through Assay).
Phương pháp test nhanh miễn dịch sắc ký ICTS (Immunochromatographic Test Strip). Phương pháp cảm biến sinh học điện hoá. Cảm biến sinh học. Cảm biến sinh học điện hóa.
Phân loại cảm biến sinh học điện hóa. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về phát hiện WSSV. Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu trên thế giới.
Đề xuất hệ thống thiết bị chẩn đoán tại chỗ bệnh đốm trắng do vi-rút WSSV. Cơ sở và định hướng phát triển hệ thống thiết bị. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động. Ưu điểm và tiềm năng ứng dụng .44 Kết luận chương.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGUYÊN LÝ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ ĐIỆN HOÁ PHÁT HIỆN WSSV. Chức năng hoá điện cực. Đầu thu sinh học. Đơn lớp tự lắp ráp SAM (Self-Assembled Monolayer).
Các hạt vàng nano AuNPs (Gold nanoparticles). Bộ phận chuyển đổi tín hiệu. Phương pháp điện hóa. Phương pháp phổ tổng trở điện hóa EIS (Electrochemical Impedance Spectroscopy).
Mô hình mạch điện tương đương Randles. Biểu diễn phổ tổng trở trong mặt phẳng phức. Phương pháp quét thế tuần hoàn CV (Cyclic Voltammetry). Phương pháp vôn-ampe sóng vuông SWV (Square Wave Voltammetry).
Nguyên lý hệ thống đo lường điện hoá và ứng dụng xử lý, truyền/thu tín hiệu. Cấu trúc hệ thống. Phần cứng điều khiển và thu thập dữ liệu. Mạch điều khiển.
Phần mềm xử lý và hiển thị dữ liệu. MIT App Inventor .76 Kết luận chương. THIẾT LẬP THỰC NGHIỆM HỆ THỐNG CẢM BIẾN ĐIỆN HOÁ PHÁT HIỆN BỆNH TÔM ĐỐM TRẮNG DO VI-RÚT WSSV. Khảo sát tốc độ quét và bước thế (E step) trong quét CV của điện cực vàng 80 3.
Xây dựng quy trình chức năng hoá điện cực. Quy trình chức năng hoá điện cực vàng phát hiện protein BSA-FITC. Hoá chất và thiết bị. Quy trình chức năng hóa điện cực, đánh giá bằng huỳnh quang, SEM/EDX và phép đo điện hóa.
Quy trình chức năng hoá điện cực cacbon phát hiện protein VP28. Hoá chất và thiết bị. Quy trình biến tính phủ các hạt nano vàng và chức năng hoá điện cực. Thiết kế hệ thống đo điện hoá di động không dây WPEMS phát hiện bệnh tôm đốm trắng do vi-rút WSSV.
Mô tả hệ thống đo điện hóa di động không dây WPEMS. Chuẩn bị điện cực chức năng và mẫu đo. Chuẩn bị điện cực chức năng. Chuẩn bị mẫu.
Thiết kế phần cứng. Giải thuật điều khiển. Thiết kế phần mềm. Kiến trúc phần mềm điều khiển.
Xây dựng phần mềm điều khiển. Xử lý chuỗi dữ liệu dòng-thế từ mạch điều khiển. Triển khai bộ lọc thông thấp. Xây dựng ứng dụng hiển thị người dùng.
Đánh giá hệ thống. Đánh giá hiệu năng phần cứng. Độ nhạy và giới hạn phát hiện. Độ lặp lại, độ ổn định và độ tái lập.
111 Kết luận chương. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả thiết lập hệ thống. Kết quả xây dựng phần cứng.
Kết quả phát triển phần mềm. Kết quả xử lý tín hiệu. Kết quả xây dựng giao diện người dùng. Đánh giá hiệu năng phần cứng.
Khảo sát quét điện hoá điện cực vàng và điện cực cacbon. Kết quả khảo sát, đánh giá hệ thống. Kết quả phát hiện protein BSA-FITC. Kết quả khảo sát tốc độ quét và bước thế (E step) trong quét CV của điện cực vàng.
Đánh giá hình thái và quang học của điện cực biến tính phát hiện protein BSA-FITC. Kết quả khảo sát tín hiệu điện hoá quy trình biến tính điện cực vàng phát hiện protein BSA. Kết quả phát hiện protein VP28 với hệ đo thương mại. Khảo sát quy trình biến tính cảm biến miễn dịch.
Phát hiện kháng nguyên VP28. Kết quả phát hiện protein VP28 với hệ đo đề xuất. Khảo sát quy trình biến tính và phát hiện protein VP28 với hệ đo WPEMS. Kết quả bước đầu phát hiện WSSV trên mẫu thực với hệ đo WPEMS đề xuất.
Một số đề xuất. Đề xuất hệ thống tự động điều khiển chu trình cảm biến. Đề xuất ứng dụng học máy trong dự đoán nhiễm WSSV .159 Kết luận chương .160 viii KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .163 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .165 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC 1 - CHỨC NĂNG HOÁ ĐIỆN CỰC PHÁT HIỆN PROTEIN BSA- FITC SỬ DỤNG SAM L-CYSTEINE.
Cố định kháng thể thông qua liên kết chéo với SAM L-Cysteine sử dụng Glutaraldehyde. Hoá chất và thiết bị. Quy trình chức năng hoá điện cực. Kết quả phát hiện protein BSA-FITC.
Kết quả khảo sát tín hiệu quang. Kết quả khảo sát tín hiệu điện. Cố định kháng thể thông qua liên kết cộng hoá trị trên SAM L-Cysteine hoạt hoá bằng EDC/NHS. Hoá chất và thiết bị.
Quy trình chức năng hoá điện cực. Kết quả phát hiện protein BSA-FITC. Kết quả khảo sát tín hiệu quang. Kết quả khảo sát tín hiệu điện.
PHỤ LỤC 2 - ỨNG DỤNG MỞ RỘNG CỦA QUY TRÌNH CHỨC NĂNG HOÁ ĐIỆN CỰC TRONG PHÁT HIỆN PROTEIN NSE. Hoá chất và thiết bị. Quy trình chức năng hoá điện cực. Kết quả phát hiện protein NSE.
PHỤ LỤC 3 - MÃ NGUỒN.198 x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Nhiễm tự nhiên vi-rút WSSV ở các loài giáp xác được thu thập từ vùng ven biển Đài Loan [12]. Thiệt hại do vi-rút gây hội chứng đốm trắng (WSSV) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam, năm 2015 [8]. Các thành phần trong mạch điện tương đương Randles.
Giải thuật cho Mạch điều khiển với kết nối không dây. Giải thuật cho Phần mềm điều khiển với kết nối không dây. Khảo sát tốc độ quét và E step. Khảo sát độ lặp lại của tín hiệu CV.
Phân tích so sánh hiệu suất cảm biến với các công trình nghiên cứu khác. Giá trị dòng điện cực đại trung bình của ba cảm biến khác nhau tại các nồng độ VP28 (được đo lặp lại 4 lần cho mỗi cảm biến). So sánh kết quả nghiên cứu đề xuất với các công trình khác. Giá trị dòng đỉnh anot của điện cực SPAuE trong các bước chức năng hóa và phát hiện WSSV bằng phép đo CV và mức suy giảm tín hiệu %ΔImax phát hiện WSSV.157 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Thống kê tình hình bệnh các Phú Vang, Quảng Điền, Phong Điền, Hương Trà, Phú Lộc từ năm 2019 đến 2021.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết bị chẩn đoán tại chỗ bệnh đốm trắng trên tôm nuôi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đại học Công nghệ, ĐHQGHN: Nơi ươm mầm tài năng Huỳnh Thị Thùy Linh. Khám phá cơ hội học tập, nghiên cứu và phát triển.
Luận án "Thiết bị chẩn đoán tại chỗ bệnh đốm trắng trên tôm nuôi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết bị chẩn đoán tại chỗ bệnh đốm trắng trên tôm nuôi" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết bị chẩn đoán tại chỗ bệnh đốm trắng trên tôm nuôi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.