Nghiên cứu Phát triển Phương pháp Phát hiện và Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL

Nghiên cứu phát triển phương pháp phát hiện và xử lý tấn công hố đen vào giao thức định tuyến RPL. Đề xuất giải pháp an toàn, hiệu quả cho mạng cảm biến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan bảo mật RPL & các dạng tấn công định tuyến
Số trang:
117 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan bảo mật RPL các dạng tấn công định tuyến

Giao thức định tuyến RPL đóng vai trò nền tảng trong mạng lưới cảm biến không dây (WSN) và 6LoWPAN. RPL giúp tổ chức các thiết bị IoT thành cấu trúc mạng logic. Giao thức này cho phép truyền dữ liệu hiệu quả trong môi trường tài nguyên hạn chế. Tuy nhiên, bản chất phân tán và tài nguyên eo hẹp của mạng IoT tạo ra nhiều lỗ hổng. Bảo mật giao thức RPL trở thành thách thức lớn. Các cuộc tấn công có thể làm gián đoạn hoạt động mạng. Chúng gây nguy hiểm cho tính toàn vẹn và sẵn sàng của dữ liệu. Hiểu rõ cấu trúc RPL và các mối đe dọa là bước đầu tiên. Nó giúp phát triển các giải pháp phòng chống tấn công định tuyến hiệu quả. Mức độ phức tạp của các thiết bị IoT đòi hỏi các giải pháp bảo mật nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ.

1.1. Hiểu về giao thức định tuyến RPL trong IoT

RPL (Routing Protocol for Low-Power and Lossy Networks) là một chuẩn IETF. Giao thức thiết kế riêng cho các mạng 6LoWPAN và WSN. Nó cho phép các nút mạng xây dựng cây định tuyến (DODAG). Cây này hướng về một hoặc nhiều nút gốc (root). Mục tiêu của RPL là hỗ trợ các ứng dụng IoT. Các ứng dụng này thường yêu cầu truyền dữ liệu từ nhiều cảm biến nhỏ. RPL giúp các thiết bị năng lượng thấp kết nối internet. Tuy nhiên, tính linh hoạt và phân tán của RPL cũng là điểm yếu. Kẻ tấn công có thể dễ dàng khai thác. Việc đảm bảo an toàn mạng IoT phụ thuộc rất nhiều vào bảo mật RPL. Các thiết bị IoT ngày càng phổ biến. Nhu cầu về một giao thức định tuyến an toàn là cấp thiết. RPL phải đối mặt với nguy cơ bị phá hoại cấu trúc. Dữ liệu nhạy cảm có thể bị đánh cắp hoặc sửa đổi. An toàn mạng IoT là yếu tố sống còn đối với nhiều ngành công nghiệp.

1.2. Phân loại các kiểu tấn công mạng RPL

Các cuộc tấn công vào giao thức RPL được phân loại dựa trên mục tiêu. Chúng bao gồm tấn công vào tài nguyên mạng, tấn công vào hình trạng mạng và tấn công vào lưu lượng mạng. Tấn công vào tài nguyên mạng (Resources Attacks) làm cạn kiệt tài nguyên của các nút. Năng lượng pin hoặc bộ nhớ có thể bị tiêu thụ quá mức. Tấn công vào hình trạng mạng (Topology Attacks) làm sai lệch cấu trúc định tuyến của DODAG. Kẻ tấn công có thể thay đổi thông tin định tuyến. Điều này dẫn đến các vòng lặp hoặc đường dẫn không hiệu quả. Tấn công vào lưu lượng mạng (Traffic Attacks) chặn hoặc chuyển hướng gói tin. Tấn công hố đen RPL là một ví dụ điển hình của loại này. Nút tấn công hố đen quảng bá đường đi tốt nhất. Nhưng chúng lại bỏ qua tất cả gói tin nhận được. Điều này gây mất mát dữ liệu nghiêm trọng. Việc nhận diện và phân loại giúp phát triển các chiến lược phòng chống tấn công định tuyến phù hợp. Các hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) cho RPL cần phân biệt các loại tấn công này.

1.3. RPL Nền tảng an toàn mạng lưới cảm biến không dây

Mạng lưới cảm biến không dây (WSN) là xương sống của nhiều hệ thống IoT. Các nút cảm biến thu thập và truyền dữ liệu quan trọng. RPL là giao thức định tuyến chính trong WSN. Do đó, bảo mật của nó có ý nghĩa quyết định. WSN thường hoạt động trong môi trường không an toàn. Các nút dễ bị truy cập vật lý hoặc tấn công từ xa. Hơn nữa, tài nguyên hạn chế của các nút WSN gây khó khăn cho việc triển khai các cơ chế bảo mật truyền thống. Mã hóa mạnh mẽ hoặc xác thực phức tạp có thể tiêu tốn quá nhiều năng lượng. Điều này ảnh hưởng đến tuổi thọ của mạng. Vì vậy, các giải pháp bảo mật cho RPL phải nhẹ và hiệu quả. Chúng cần đảm bảo an toàn mạng IoT mà không làm giảm hiệu suất. Nhu cầu về các phương pháp phát hiện tấn công hố đen và xử lý tấn công hố đen hiệu quả là rất cao. Điều này giúp duy trì tính toàn vẹn và độ tin cậy của WSN.

II.Phát hiện tấn công hố đen RPL hiệu quả cho IoT

Phát hiện tấn công hố đen RPL là bước then chốt. Nó bảo vệ an toàn mạng IoT khỏi các mối đe dọa định tuyến. Các phương pháp phát hiện phải nhận diện nút độc hại. Nút này giả vờ có đường đi tốt nhất đến đích. Nhưng chúng lại từ chối chuyển tiếp gói tin. Mục tiêu là xác định hành vi bất thường. Sau đó, cảnh báo và cô lập kẻ tấn công. Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) cho RPL đóng vai trò quan trọng. Chúng giám sát lưu lượng và hành vi của nút. Các kỹ thuật tiên tiến sử dụng học máy hoặc cơ chế độ tin cậy. Điều này giúp nâng cao độ chính xác phát hiện. Một hệ thống phát hiện hiệu quả cần cân bằng giữa độ chính xác và tài nguyên tiêu thụ.

2.1. Cơ chế phát hiện xâm nhập IDS cho RPL

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) cho RPL là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp bảo vệ mạng lưới cảm biến không dây (WSN) khỏi tấn công. IDS giám sát các hoạt động mạng. Chúng tìm kiếm các dấu hiệu bất thường hoặc các mẫu tấn công đã biết. Trong bối cảnh RPL, IDS có thể phân tích thông điệp điều khiển. Ví dụ như DIO, DAO, DIS. Chúng cũng theo dõi lưu lượng gói tin dữ liệu. Một IDS có thể được triển khai tập trung hoặc phân tán. IDS tập trung đặt tại nút gốc hoặc nút có tài nguyên dồi dào. IDS phân tán được tích hợp vào các nút thông thường. Tuy nhiên, IDS cho RPL phải nhẹ. Nó cần ít tài nguyên tính toán và năng lượng. SVELTE-IDS là một ví dụ điển hình. Đây là hệ thống IDS dựa trên quy tắc. Nó được thiết kế đặc biệt cho 6LoWPAN. SVELTE-IDS giúp phát hiện tấn công hố đen RPL. Nó góp phần vào an toàn mạng IoT.

2.2. Phương pháp phát hiện tấn công dựa trên độ tin cậy

Phương pháp phát hiện tấn công dựa trên cơ chế độ tin cậy (Trust-based mechanisms) là một cách tiếp cận hiệu quả. Nó giúp phát hiện tấn công hố đen RPL và các loại tấn công khác. Mỗi nút trong mạng đánh giá độ tin cậy của các nút lân cận. Việc đánh giá dựa trên hành vi trước đây. Các chỉ số bao gồm tỷ lệ chuyển tiếp gói tin, tính toàn vẹn của thông điệp định tuyến. Nút nào có hành vi không đáng tin cậy sẽ bị nghi ngờ. Độ tin cậy giảm dần nếu nút có hành vi xấu. Khi một nút đạt ngưỡng độ tin cậy thấp, nó được coi là độc hại. Sau đó, nút bị cô lập khỏi mạng. Cơ chế này đặc biệt hữu ích cho mạng WSN. Nó không yêu cầu tài nguyên quá lớn. Tuy nhiên, việc xây dựng một mô hình độ tin cậy chính xác là thách thức. Nó cần tránh lỗi dương tính giả hoặc âm tính giả. Phương pháp này đóng góp vào phòng chống tấn công định tuyến.

2.3. Phát hiện sớm tấn công hố đen Các kỹ thuật tiên tiến

Phát hiện sớm tấn công hố đen RPL là cực kỳ quan trọng. Nó giảm thiểu thiệt hại cho an toàn mạng IoT. Các kỹ thuật tiên tiến thường sử dụng phân tích hành vi. Chúng theo dõi các chỉ số hiệu suất mạng bất thường. Ví dụ, tỷ lệ nhận gói tin (PDR) giảm đột ngột. Hoặc độ trễ trung bình tăng cao. Học máy trong an ninh mạng đang nổi lên. Các thuật toán học máy có thể phân tích dữ liệu mạng. Chúng học các mẫu hành vi bình thường. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng được gắn cờ là có khả năng tấn công. Kỹ thuật này có khả năng phát hiện các biến thể mới của tấn công hố đen. Phương pháp này cũng bao gồm việc phân tích các thông điệp định tuyến. Tìm kiếm sự mâu thuẫn trong thông tin quảng bá. Nút tấn công hố đen thường quảng bá metrics giả. Nó tuyên bố có đường đi tốt hơn để thu hút lưu lượng. Phát hiện sớm giúp nhanh chóng xử lý tấn công hố đen.

III.Giải pháp xử lý tấn công hố đen RPL Mô hình công nghệ

Xử lý tấn công hố đen RPL đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Nó không chỉ phát hiện mà còn phải cô lập và phục hồi mạng. Khi một nút tấn công hố đen được xác định, cần có biện pháp ngăn chặn. Mục tiêu là loại bỏ ảnh hưởng của nút độc hại. Đồng thời, mạng cần được định tuyến lại. Các giải pháp có thể bao gồm kỹ thuật giảm thiểu, cơ chế dựa trên nút gốc hoặc mã hóa. Một mô hình xử lý hiệu quả thường tích hợp nhiều giai đoạn. Từ thu thập thông tin, phát hiện đến cô lập. Việc phòng chống tấn công định tuyến là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi khả năng thích ứng với các mối đe dọa mới. An toàn mạng IoT phụ thuộc vào khả năng phản ứng nhanh.

3.1. Các phương pháp phòng chống tấn công hố đen

Phòng chống tấn công hố đen RPL bao gồm nhiều phương pháp. Kỹ thuật giảm thiểu (Mitigation mechanism) tập trung vào việc làm suy yếu tác động của tấn công. Nó có thể thay đổi bảng định tuyến để tránh các nút độc hại. Phương pháp dựa trên nút gốc (Root-based) sử dụng nút gốc làm điểm tin cậy trung tâm. Nút gốc xác minh thông tin định tuyến từ các nút khác. Các phương pháp dựa trên mật mã (Cryptography) sử dụng mã hóa và chữ ký số. Điều này giúp bảo vệ tính toàn vẹn và xác thực của thông điệp RPL. Tuy nhiên, mã hóa có thể tiêu tốn tài nguyên. Giải pháp dựa trên ngưỡng (Threshold) đặt ra các giới hạn. Ví dụ, số lượng gói tin bị mất hoặc thông điệp định tuyến sai lệch. Vượt quá ngưỡng này kích hoạt cơ chế phòng thủ. Các phương pháp này cùng nhau tạo nên một hệ thống phòng thủ nhiều lớp. Nó giúp bảo vệ an toàn mạng IoT.

3.2. Mô hình hệ thống Thu thập phát hiện cô lập nút tấn công

Một mô hình hệ thống hoàn chỉnh để xử lý tấn công hố đen RPL bao gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là thu thập thông tin và xây dựng liên kết. Các nút liên tục theo dõi hành vi của hàng xóm. Chúng ghi lại các chỉ số hiệu suất như PDR và độ trễ. Giai đoạn thứ hai là phát hiện các nút tấn công hố đen. Dựa trên dữ liệu thu thập, hệ thống phân tích hành vi. Nó tìm kiếm sự sai lệch so với chuẩn mực bình thường. Các thuật toán phát hiện xâm nhập hoặc học máy được áp dụng. Giai đoạn cuối là cô lập nút tấn công hố đen. Khi một nút bị xác định là độc hại, nó bị loại khỏi mạng. Các nút lân cận được thông báo. Chúng cập nhật bảng định tuyến để tránh nút đó. Mô hình này đảm bảo phát hiện tấn công hố đen và xử lý tấn công hố đen hiệu quả.

3.3. Xử lý tấn công hố đen Tách biệt nút độc hại

Tách biệt nút độc hại là mục tiêu cuối cùng của xử lý tấn công hố đen RPL. Sau khi phát hiện, hệ thống cần thực hiện hành động. Điều này ngăn chặn nút độc hại gây thêm thiệt hại. Một cách là thông báo cho các nút lân cận. Chúng cập nhật bảng định tuyến. Đường đi qua nút độc hại sẽ bị hủy. Các nút sẽ tìm đường đi thay thế. Một cách khác là cấm nút độc hại tham gia vào quá trình xây dựng DODAG. Nút này không còn được tin cậy. Các thông điệp định tuyến của nó bị bỏ qua. Cơ chế này cần có tính linh hoạt. Nó tránh việc cô lập nhầm các nút hợp lệ. Đồng thời, nó phải đủ mạnh mẽ. Nó ngăn chặn nút độc hại tái tham gia mạng. Mục tiêu là phục hồi nhanh chóng hoạt động mạng. Việc này đảm bảo tính liên tục của an toàn mạng IoT.

IV.Đánh giá hiệu năng bảo mật RPL Mã hóa thực nghiệm

Đánh giá hiệu năng bảo mật RPL là cần thiết. Nó xác định hiệu quả của các giải pháp phòng chống tấn công định tuyến. Việc này bao gồm phân tích các cơ chế mã hóa xác thực. Nó cũng đánh giá tác động của chúng lên tài nguyên hệ thống. Mạng 6LoWPAN và các thiết bị IoT có tài nguyên hạn chế. Do đó, cân bằng giữa bảo mật và hiệu suất là thách thức lớn. Các thử nghiệm thực nghiệm mô phỏng cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của hệ thống dưới các cuộc tấn công hố đen RPL. Việc lựa chọn công nghệ và cấu hình phù hợp là chìa khóa. Nó đảm bảo an toàn mạng IoT mà không làm suy giảm nghiêm trọng hiệu suất mạng.

4.1. Lựa chọn cơ chế mã hóa xác thực cho 6LoWPAN

Lựa chọn cơ chế mã hóa xác thực phù hợp là rất quan trọng. Nó bảo vệ các thông điệp trong giao thức RPL. Các cơ chế như AES-CCM, AES-GCM và Salsa20-Poly1305 được xem xét. Mỗi thuật toán có ưu và nhược điểm riêng. AES-CCM và AES-GCM là các tiêu chuẩn phổ biến. Chúng cung cấp mã hóa và xác thực dữ liệu. Tuy nhiên, chúng có thể tiêu tốn nhiều tài nguyên. Salsa20-Poly1305 là một thuật toán nhẹ hơn. Nó được thiết kế để hoạt động hiệu quả trên phần cứng tài nguyên thấp. Điều này phù hợp với các thiết bị 6LoWPAN và WSN. Mục tiêu là tìm một cơ chế. Nó cung cấp bảo mật mạnh mẽ. Đồng thời, nó không làm cạn kiệt năng lượng hoặc gây ra độ trễ quá mức. Sự cân bằng này là yếu tố quyết định đến sự thành công của bảo mật giao thức RPL.

4.2. Đánh giá thực nghiệm các thuật toán mã hóa

Đánh giá thực nghiệm là cần thiết. Nó xác định hiệu suất thực tế của các thuật toán mã hóa. Môi trường mô phỏng được thiết lập. Các thuật toán mã hóa như Salsa20-Poly1305 được thử nghiệm. Chúng so sánh với các tiêu chuẩn khác như AES-CCM/GCM. Các tham số đánh giá bao gồm năng lượng tiêu thụ (Power Consumption), độ trễ trung bình (Average Latency) và tỷ lệ nhận gói tin (Packet Delivery Ratio - PDR). Các kịch bản mô phỏng đa dạng được sử dụng. Chúng mô phỏng các điều kiện mạng thực tế. Kết quả thực nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy thuật toán nào tối ưu cho mạng IoT. Việc này giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nó cải thiện hiệu quả phòng chống tấn công định tuyến.

4.3. Tối ưu bảo mật RPL Năng lượng độ trễ PDR

Tối ưu bảo mật giao thức RPL đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Các yếu tố quan trọng bao gồm năng lượng tiêu thụ, độ trễ và tỷ lệ nhận gói tin. Mã hóa mạnh mẽ có thể tăng cường an ninh. Nhưng nó cũng có thể làm tăng mức tiêu thụ năng lượng. Điều này rút ngắn tuổi thọ pin của các thiết bị IoT. Độ trễ có thể tăng do quá trình mã hóa và giải mã. Điều này ảnh hưởng đến các ứng dụng thời gian thực. Tỷ lệ nhận gói tin có thể giảm nếu cơ chế bảo mật quá nặng. Nó gây mất gói hoặc quá tải mạng. Các giải pháp phát hiện tấn công hố đen và xử lý tấn công hố đen phải nhẹ. Chúng cần hiệu quả để giảm thiểu tác động này. Mục tiêu là đạt được mức an toàn mạng IoT cao nhất. Đồng thời, nó duy trì hiệu suất chấp nhận được.

V.Thách thức xu hướng phòng chống tấn công định tuyến IoT

Phòng chống tấn công định tuyến trong môi trường IoT luôn đối mặt nhiều thách thức. Bản chất phân tán, tài nguyên hạn chế và môi trường động của WSN là nguyên nhân. Các mối đe dọa không ngừng phát triển. Kẻ tấn công tìm ra các lỗ hổng mới. Điều này đòi hỏi các giải pháp bảo mật RPL phải liên tục cải tiến. Các xu hướng nghiên cứu mới tập trung vào học máy và trí tuệ nhân tạo. Mục tiêu là xây dựng hệ thống tự động phát hiện và phản ứng. Tăng cường an toàn mạng IoT không chỉ là việc bảo vệ giao thức. Nó còn là việc xây dựng một hệ sinh thái an ninh toàn diện. Nó có thể thích ứng với những thay đổi và thách thức trong tương lai.

5.1. Những thách thức khi bảo mật giao thức RPL

Bảo mật giao thức RPL đối mặt nhiều thách thức độc đáo. Tài nguyên hạn chế của các nút IoT là một trong số đó. Các thiết bị có bộ nhớ, năng lượng và khả năng xử lý hạn chế. Điều này gây khó khăn khi triển khai các thuật toán mã hóa phức tạp. Môi trường hoạt động không tin cậy của WSN cũng là một yếu tố. Các nút có thể bị xâm nhập vật lý. Các cuộc tấn công thường tinh vi hơn. Chúng khó phát hiện bằng các phương pháp truyền thống. Việc mở rộng mạng và tính di động của nút cũng tạo ra vấn đề. Nó làm cho việc duy trì cấu trúc định tuyến an toàn trở nên phức tạp hơn. Hơn nữa, thiếu một cơ sở hạ tầng tin cậy tập trung gây khó khăn. Nó ảnh hưởng đến việc quản lý khóa và chứng thực. Phát hiện tấn công hố đen trong môi trường này đòi hỏi sự đổi mới liên tục.

5.2. Học máy AI trong an ninh mạng IoT

Học máy trong an ninh mạng đang trở thành một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết các thách thức bảo mật giao thức RPL. Các thuật toán học máy có thể phân tích lượng lớn dữ liệu mạng. Chúng tự động phát hiện các mẫu tấn công hố đen hoặc hành vi bất thường. Học sâu và các kỹ thuật AI khác có thể xây dựng mô hình dự đoán. Chúng xác định các mối đe dọa tiềm ẩn. Việc này không cần định nghĩa rõ ràng các quy tắc tấn công. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc phát hiện các cuộc tấn công zero-day. Nó cũng phát hiện các biến thể mới của tấn công định tuyến. Tuy nhiên, việc triển khai học máy trên thiết bị IoT tài nguyên thấp vẫn là thách thức. Cần các mô hình nhỏ gọn và hiệu quả. Mục tiêu là tăng cường an toàn mạng IoT mà không làm quá tải hệ thống.

5.3. Định hướng nghiên cứu cho an toàn mạng IoT

Các định hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào một số lĩnh vực. Đầu tiên là phát triển các phương pháp phát hiện và xử lý tấn công hố đen nhẹ hơn. Chúng cần phù hợp với tài nguyên của thiết bị IoT. Tiếp theo là tích hợp sâu hơn học máy trong an ninh mạng. Nó tạo ra các hệ thống IDS thông minh và tự động. Nghiên cứu cũng tập trung vào kiến trúc bảo mật phân tán. Nó giảm sự phụ thuộc vào các điểm tin cậy tập trung. Blockchain cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Nó có thể cung cấp tính toàn vẹn và bất biến cho thông tin định tuyến. Nâng cao khả năng phục hồi của mạng sau tấn công là một mục tiêu khác. Mạng cần tự động phục hồi và định tuyến lại. Tất cả nhằm mục đích xây dựng một mạng lưới cảm biến không dây (WSN) mạnh mẽ. Nó có khả năng chống chịu các mối đe dọa tinh vi. Điều này đảm bảo an toàn mạng IoT trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển phương pháp phát hiện và xử lý tấn công hố đen vào giao thức định tuyến rpl

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Sonxay LUANGOUDOM NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN VÀ XỬ LÝ TẤN CÔNG HỐ ĐEN VÀO GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN RPL LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÁY TÍNH Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Sonxay LUANGOUDOM NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN VÀ XỬ LÝ TẤN CÔNG HỐ ĐEN VÀO GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN RPL Ngành: Kỹ thuật máy tính Mã số: 9480106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Linh Giang Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự chấp thuận của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Trong quá trình làm luận án, tôi kế thừa thành tựu của các nhà khoa học với sự trân trọng và biết ơn.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.TS Nguyễn Linh Giang Sonxay LUANGOUDOM i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo – bộ phận Đào tạo Sau đại học, Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông, các thầy cô cùng các bạn đã tạo điều kiện thuận lợi và đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành bản luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến Thầy hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Linh Giang, PGS.

Trần Quang Đức, Nguyễn Gia Tuyến, TS. Nguyễn Thị Thanh Tú, PGS. Huỳnh Quyết Thắng. Các bạn sinh viên tại trung tâm an toàn an ninh thông tin trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án.

Tôi xin cảm ơn Đại sứ quán Lào tại Việt Nam, cảm ơn gia đình và bạn bè người thân đã luôn bên tôi, ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Sonxay LUANGOUDOM ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii BẢN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vii CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix BẢN DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Tính cấp thiết của đề tài.

Đối tượng nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Điểm mới của luận án.

Cấu trúc của luận án. CÁC DẠNG TẤN CÔNG VÀ PHÒNG CHỐNG TẤN CÔNG VÀO GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN RPL. Giao thức định tuyến RPL. Bảo mật trong giao thức định tuyến RPL.

Các dạng tấn công vào giao thức định tuyến RPL. Tấn công vào tài nguyên mạng (Resources Attacks). Tấn công vào hình trạng mạng (Topology Attacks). Tấn công vào lưu lượng mạng (Traffic Attacks).

Các phương pháp phát hiện và phòng chống tấn công vào giao thức định tuyến RPL. Các phương pháp phát hiện tấn công. Phương pháp phát hiện tấn công dựa trên hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System). Phương pháp phát hiện tấn công dựa trên giao thức nhịp tim (Heartbeat protocol) .Phương pháp phát hiện tấn công dựa trên cơ chế độ tin cậy (Trust based mechanisms).

Các phương pháp phòng chống tấn công. Phương pháp phòng chống tấn công dựa trên kỹ thuật giảm thiểu (Mitigation mechanism). Phương pháp phòng chống tấn công dựa trên nút gốc (Root) .Phương pháp phòng chống tấn công dựa trên mật mã (Cryptography). Phương pháp phòng chống tấn công dựa trên ngưỡng (Threshold).

Những thách thức trong phát hiện và phòng chống tấn công vào giao thức định tuyến RPL. Kết luận chương 1. PHÂN TÍCH LỰA CHỌN CƠ CHẾ MÃ HÓA XÁC THỰC. Mục tiêu nghiên cứu trong chương 2.

Các nghiên cứu liên quan đến cơ chế bảo mật cho mạng LLN. Phân tích các cơ chế mã hóa xác thực .Tạo và trao đổi khóa. Mô hình mã hóa xác thực Salsa20-Poly1305. Phân tích độ an toàn của Salsa20-Poly1305.

So sánh đánh giá cơ chế mã hóa xác thực AES-CCM, AES-GCM với Salsa20- Poly1305. Tài nguyên mạng. Đánh giá thực nghiệm thuật toán Salsa20-Poly1305 đối với LLN. Thiết lập môi trường mô phỏng.

Thuật toán giải mã. Mô hình kịch bản mô phỏng. Các tham số đánh giá thực nghiệm mô phỏng. Năng lượng tiêu thụ (Power Consumption).

Độ trễ trung bình (Average Latency). Tỷ lệ nhận gói tin (Packet Delivery Ratio). Kết quả thực nghiệm và đánh giá. Kết quả thực nghiệm.

Nhận xét đánh giá. Kết luận chương 2. PHÁT HIỆN VÀ PHÒNG CHỐNG TẤN CÔNG HỐ ĐEN. Mục tiêu nghiên cứu trong chương 3.

Đánh giá những ảnh hưởng các dạng tấn công vào giao thức định tuyến RPL. Thiết lập thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Nhận xét đánh giá.

Tấn công hố đen. Các nghiên cứu liên quan đến phương pháp phát hiện và phòng chống tấn công hố đen vào giao thức định tuyến RPL. Hệ thống phát hiện xâm nhập SVELTE-IDS. Phương pháp phát hiện và phòng chống tấn công hố đen svBLOCK.

Xác thực bản tin. Mô hình hệ thống. Nguyên lý hoạt động hệ thống. Thu thập thông tin và xây dựng liên kết giữa các nút trong mạng.

Phát hiện các nút tấn công hố đen. Cô lập nút tấn công hố đen. Kết quả thực nghiệm và đánh giá. Thiết lập thực nghiệm.

Các tham số đánh giá. So sánh kết quả thực nghiệm svBLOCK với RPL–Collect và SVELTE 84 3.Trong môi trường mạng bị tấn công.Trong môi trường mạng bình thường. Những hạn chế của svBLOCK trong phát hiện và phòng chống dạng tấn công hố đen. Kết luận chương 3.

95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 vi BẢN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 AE Authentication Encryption Mã hóa xác thực Advanced Encryption 2 AES Tiêu chuẩn mã hóa nâng cao Standard 3 CCM Counter with CBC-MAC Mã hóa khối đối xứng Đồ thị có hướng đi không 4 DAG Directed Acyclic Graph tuần hoàn Directed Acyclic Graph Gốc đồ thị có hướng đi 5 DAG ROOT ROOT không tuần hoàn Bản tin được sử dụng để Destination Advertisement 6 DAO quảng bá thông tin của các Object nút đích Destination Advertisement Bản tin phản hồi lại bản tin 7 DAO_ACK Object_ACK DAO 8 DIO DAG Information Object Bản tin được tạo ra tại nút gốc 9 DIS DAG Information Solicitation Bản tin quảng bá sự xuất hiện của nút 10 DoS Denial of Service Tấn công từ chối dịch vụ Đồ thị có hướng đi không 11 DODAG Destination-Oriented DAG tuần hoàn có điểm đến được định hướng Datagram Transport Layer Giao thức truyền thông cung 12 DTLS Security cấp bảo vệ cho datagram 13 E2ED End to end Delay Độ trễ trung bình 14 FPR False Positive Rate Tỷ lệ cảnh báo sai Chế độ điều khiển trong mã 15 GCM Galois/Counter Mode hóa khối khóa đối xứng 16 ID Identification Định danh Hệ thống phát hiện xâm 17 IDS Intrusion detection system nhập Internet Engineering Task 18 IETF Bộ phận kỹ sư mạng Force 19 IoT Internet of Things Mạng Internet của vạn vật 20 IPv6 Internet Protocol Version 6 Giao thức mạng phiên bản 6 vii Low Power and Lossy Mạng tổn hao năng lượng 21 LLN Networks thấp The Networking and 22 NaCL Thư viện mật mã và mạng Cryptography library 23 PC Power Consumption Năng lượng tiêu thụ Tỷ lệ truyền gói tin thành 24 PDR Packet Delivery Ratio công Giao thức định tuyến cho Routing Protocol for Low 25 RPL mạng tổn hao năng lượng Power and Lossy Network thấp Transmission Control Giao thức điều khiển truyền 26 TCP Protocol vận 27 TPR True Positive Rate Tỷ lệ phát hiện đúng Giao thức dữ liệu người 28 UDP User Datagram Protocol dùng Without Authentication 29 W/O.AE Không mã hóa xác thực Encryption 30 WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây Thiết bị định tuyến biên của 31 6BR 6LoWPAN Border Router 6LoWPAN IPv6 Over Wireless Personal Mạng các thiết bị không dây 32 6LoWPAN Area Network năng lượng thấp viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 So sánh các cơ chế mã hóa xác thực dựa trên các chỉ số khác nhau như vectơ khởi tạo (IV), độ dài khóa (Key size), độ dài khối (Block size), nonce .2 Thời gian và mức tiêu thụ năng lượng liên quan đến các chức năng mã hóa và giải mã trên các thiết bị cảm biến khác nhau.3 So sánh Salsa20-Poly1305 với AES-CCM về thời gian và mức tiêu thụ năng lượng liên quan đến các chức năng mã hóa và giải mã trên thiết bị WiSMote .1 Đánh giá những ảnh hưởng của các dạng tấn công vào giao thức RPL .2 So sánh kết quả thực nghiệm giữa TPR và FPR .3 Kết quả thực nghiệm giữa TPR và FPR [64] .4 So sánh kết quả thực nghiệm của PDR và PC giữa svBLOCK, RPL-Collect và SVELTE trong trường hợp mạng bị tấn công .5 So sánh kết quả thực nghiệm của E2ED, PDR và PC giữa svBLOCK, RPL- Collect và SVELTE trong trường hợp mạng bình thường.

91 ix BẢN DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Mạng RPL gồm hai Instance và ba DODAG [2] .2 Phân loại các cuộc tấn công vào giao thức định tuyến RPL [3] .3 Phân loại các cuộc tấn công vào tài nguyên mạng .4 Tấn công tăng hạng (nguồn :[3]) .5 Phân loại các cuộc tấn công vào hình trạng mạng .6 Tấn công sinkhole.7 Tấn công wormhole (nguồn: [3]) .8 Tấn công hố đen .9 Tấn công DAO inconsistency (nguồn: [3]) .10 Phân loại các cuộc tấn công vào lưu lượng mạng [3] .11 Phân loại các phương pháp phát hiện và phòng chống tấn công vào giao thức định tuyến RPL .1 Mô hình mã hóa xác thực Salsa20-Poly1305 .2 Minh họa mô hình mạng.3 Tỷ lệ nhận gói tin thành công (PDR) .4 Độ trễ trung bình (E2ED) .5 Tiêu thụ năng lượng của nút (PC) .1 Kịch bản mô phỏng tấn công vào mạng RPL .2 Tấn công hố đen .3 Mô hình hệ thống svBLOCK .4 Phát hiện nút offline .5 Sơ đồ truyền bản tin từ nút gốc đến các nút lân cận (nút online) .6 Sơ đồ truyền bản tin từ nút lân cận (nút online) đến nút offline .7 Sơ đồ truyền bản tin từ nút offline đến nút lân cận (nút online) .8 Sơ đồ truyền bản tin từ nút lân cận (nút online) đến nút gốc .9 Sơ đồ hoạt động tại nút gốc .10 Phát hiện nút tấn công hố đen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sonxay LUANGOUDOM (2022). Phát hiện & Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/phat-hien-xu-ly-tan-cong-ho-den-giao-thuc-rpl

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát hiện & Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển phương pháp phát hiện và xử lý tấn công hố đen vào giao thức định tuyến RPL. Đề xuất giải pháp an toàn, hiệu quả cho mạng cảm biến.

Luận án "Phát hiện & Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phát hiện & Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát hiện & Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật máy tính. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Phát hiện & Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát hiện & Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát hiện & Xử lý Tấn công Hố đen vào Giao thức RPL" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter