Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc

Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cải thiện độ chính xác phân tích cảm xúc. Khám phá kỹ thuật NLP tiên tiến cho hiểu biết sâu sắc hơn về ý kiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân giải đồng tham chiếu & Phân tích cảm xúc
Số trang:
176 trang
Trường:
trường đại học bách khoa - đại học quốc gia tp. hồ chí minh
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân giải đồng tham chiếu Phân tích cảm xúc

Phân giải đồng tham chiếu và phân tích cảm xúc là hai bài toán phổ biến trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Chúng nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng nghiên cứu. Nhiều phương pháp tiếp cận đã được phát triển. Các công trình hiện nay thường kết hợp phân giải đồng tham chiếu vào phân tích cảm xúc. Mục đích là nâng cao độ chính xác. Việc kết hợp này mang lại kết quả đầy đủ và chi tiết hơn. Từ đó, tạo ra lợi ích thực tiễn cho các ứng dụng.

1.1. Tầm quan trọng của Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

NLP là lĩnh vực then chốt. Nó giúp máy tính hiểu và tương tác với ngôn ngữ con người. Các ứng dụng của NLP rất đa dạng. Chúng bao gồm dịch máy, chatbot, và phân tích văn bản. Khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên quyết định hiệu quả của nhiều hệ thống AI.

1.2. Nhu cầu kết hợp Phân giải đồng tham chiếu

Phân giải đồng tham chiếu xác định các từ hoặc cụm từ cùng chỉ một thực thể. Điều này rất quan trọng để hiểu ngữ cảnh. Khi kết hợp với phân tích cảm xúc, nó giúp gán cảm xúc chính xác hơn. Nó loại bỏ sự mơ hồ. Từ đó, cảm xúc được liên kết đúng với đối tượng.

1.3. Cải thiện độ chính xác cho Khai phá ý kiến

Khai phá ý kiến là một ứng dụng chính của phân tích cảm xúc. Bằng cách phân giải đồng tham chiếu, hệ thống nhận diện đúng chủ thể của ý kiến. Ví dụ, "chiếc điện thoại này tốt, nhưng pin của nó thì tệ". Phân giải đồng tham chiếu giúp phân biệt cảm xúc "tốt" cho "điện thoại" và "tệ" cho "pin". Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác của phân tích.

II.Mục tiêu Luận án Phân giải đồng tham chiếu đối tượng

Luận án tập trung giải quyết bài toán phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc. Đây là mục tiêu cốt lõi. Bài toán này hướng tới cung cấp kết quả phân tích cảm xúc chi tiết, có giá trị thực tiễn. Kết quả cuối cùng là các bộ ba. Chúng bao gồm đối tượng, khía cạnh và cảm xúc. Các bộ ba này được xác định cho các sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Nghiên cứu được giới hạn trên các văn bản cảm xúc tiếng Anh.

2.1. Giải quyết bài toán Phân giải đồng tham chiếu

Mục tiêu chính là phát triển phương pháp hiệu quả. Nó giúp liên kết các tham chiếu đối tượng. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong phân tích. Luận án giải quyết thách thức về sự mơ hồ của ngôn ngữ. Từ đó, cải thiện hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

2.2. Đầu ra Bộ ba đối tượng khía cạnh và cảm xúc

Sản phẩm của luận án là dữ liệu có cấu trúc. Mỗi bộ ba bao gồm một đối tượng được nhắc đến. Kế đến là khía cạnh cụ thể của đối tượng đó. Cuối cùng là cảm xúc liên quan. Ví dụ: (sản phẩm X, hiệu suất, tích cực), (dịch vụ Y, giá cả, tiêu cực). Dữ liệu này rất hữu ích cho các doanh nghiệp.

2.3. Giới hạn nghiên cứu cho Ngôn ngữ tự nhiên

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào văn bản tiếng Anh. Các phương pháp và mô hình được phát triển tối ưu cho đặc thù ngôn ngữ này. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Tuy nhiên, nguyên lý cơ bản có thể mở rộng cho các ngôn ngữ khác trong tương lai.

III.Phương pháp tiếp cận Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Luận án đề xuất một hệ thống giải quyết bài toán. Hệ thống này dựa trên cách tiếp cận tri thức. Nó sử dụng ontology cảm xúc làm nền tảng. Phương pháp này kết hợp các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Đồng thời, tích hợp các kỹ thuật học máy và học sâu. Dữ liệu đầu vào là kho ngữ liệu văn bản cảm xúc có ngữ cảnh. Phương pháp này tận dụng đặc điểm của văn bản cảm xúc. Nó hướng tới mục tiêu cụ thể của bài toán.

3.1. Phương pháp dựa trên tri thức Ontology cảm xúc

Ontology cảm xúc là một biểu diễn tri thức có cấu trúc. Nó định nghĩa các khái niệm, mối quan hệ trong miền cảm xúc. Ontology cung cấp ngữ cảnh phong phú. Nó giúp hệ thống hiểu sâu hơn về ngôn ngữ. Đây là yếu tố then chốt cho việc gán cảm xúc chính xác.

3.2. Kết hợp Học máy và Học sâu

Các thuật toán học máy và học sâu được áp dụng. Chúng giúp học các mẫu từ dữ liệu lớn. Các mô hình này có khả năng nhận dạng thực thể. Chúng cũng hỗ trợ phân loại cảm xúc. Sự kết hợp này tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.

3.3. Sử dụng Kho ngữ liệu cảm xúc ngữ cảnh

Dữ liệu huấn luyện là các văn bản có cảm xúc và ngữ cảnh rõ ràng. Kho ngữ liệu này đảm bảo mô hình học được mối quan hệ phức tạp. Nó hỗ trợ nhận diện các từ đồng tham chiếu. Đồng thời, cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

IV.Xây dựng Ontology Cảm xúc và Đồ thị đồng tham chiếu

Để hỗ trợ bài toán phân giải đồng tham chiếu đối tượng, luận án đề xuất xây dựng các cấu trúc tri thức quan trọng. Đầu tiên là ontology cảm xúc. Ontology này cung cấp một khuôn khổ ngữ nghĩa cho miền cảm xúc. Kế đến, đồ thị đồng tham chiếu được tạo ra. Đồ thị này biểu diễn các mối quan hệ đồng tham chiếu giữa các thực thể trong văn bản. Các cấu trúc này cùng nhau tăng cường khả năng của hệ thống. Chúng hỗ trợ việc khử mơ hồ ngữ nghĩa và liên kết thực thể.

4.1. Đề xuất Ontology cảm xúc

Ontology cảm xúc được thiết kế chi tiết. Nó chứa các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ liên quan đến cảm xúc. Ví dụ: sản phẩm, dịch vụ, khía cạnh, cảm xúc (tích cực, tiêu cực, trung tính). Ontology là cơ sở để hệ thống hiểu ngữ nghĩa. Nó định hướng quá trình gán cảm xúc.

4.2. Xây dựng đồ thị đồng tham chiếu

Đồ thị này ánh xạ các thực thể và các tham chiếu của chúng. Các nút trong đồ thị là các thực thể hoặc các cụm từ tham chiếu. Các cạnh thể hiện mối quan hệ đồng tham chiếu. Đồ thị giúp trực quan hóa và xử lý các mối liên kết. Nó hỗ trợ nhận dạng thực thể chính xác.

4.3. Hỗ trợ liên kết thực thể và gán cảm xúc

Ontology và đồ thị là công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp hệ thống liên kết các thực thể trong văn bản với các đối tượng thực. Từ đó, quá trình gán cảm xúc trở nên đáng tin cậy hơn. Hệ thống có thể xác định rõ ràng đối tượng nào đang được nói đến. Cảm xúc được gắn kết đúng với thực thể đó.

V.Mô hình phân giải đồng tham chiếu cho phân tích cảm xúc

Luận án giới thiệu các mô hình cụ thể. Chúng giải quyết bài toán phân giải đồng tham chiếu cho phân tích cảm xúc. Các mô hình này được phân loại dựa trên số lượng đối tượng trong văn bản. Mô hình đầu tiên xử lý trường hợp văn bản có một đối tượng chính. Mô hình thứ hai mở rộng để xử lý các văn bản có nhiều đối tượng. Việc phân biệt này giúp tăng độ chính xác. Nó phù hợp với sự phức tạp của ngôn ngữ tự nhiên.

5.1. Phân giải đồng tham chiếu đối tượng đơn

Đối với văn bản tập trung vào một đối tượng, mô hình đơn giản hóa quá trình. Nó xác định các cụm từ tham chiếu đến đối tượng đó. Mô hình tập trung vào việc gán cảm xúc chính xác cho đối tượng duy nhất này. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán trong phân tích.

5.2. Phân giải đồng tham chiếu nhiều đối tượng

Văn bản thường chứa nhiều đối tượng. Mô hình này phải phân biệt và liên kết từng tham chiếu với đối tượng phù hợp. Đây là một thách thức lớn. Nó yêu cầu kỹ thuật nhận dạng thực thể nâng cao. Mô hình đảm bảo cảm xúc được gán đúng cho từng đối tượng riêng biệt.

5.3. Khử mơ hồ ngữ nghĩa hiệu quả

Các mô hình này tích hợp cơ chế khử mơ hồ ngữ nghĩa. Chúng giải quyết các trường hợp từ ngữ có nhiều nghĩa. Hoặc các đại từ có thể chỉ nhiều thực thể. Mục tiêu là xác định ngữ cảnh chính xác. Từ đó, đảm bảo liên kết thực thể và gán cảm xúc đúng đắn.

VI.Khai phá Ý kiến và Nhận dạng khía cạnh tiềm ẩn

Luận án giải quyết các vấn đề quan trọng khác. Chúng góp phần nâng cao chất lượng của phân tích cảm xúc dựa trên khía cạnh (ABSA). Một vấn đề là làm giàu ontology cảm xúc. Điều này được thực hiện để phù hợp với các miền chuyên biệt. Vấn đề thứ hai là xác định các khía cạnh tiềm ẩn. Các khía cạnh này không được nhắc đến rõ ràng trong văn bản. Giải quyết hai vấn đề này mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về ý kiến khách hàng.

6.1. Làm giàu Ontology cảm xúc cho miền chuyên biệt

Ontology ban đầu có thể chưa đủ cho mọi miền. Luận án đề xuất mô hình làm giàu ontology. Nó tự động thêm các khái niệm và mối quan hệ mới. Các khái niệm này đặc trưng cho một miền cụ thể (ví dụ: đánh giá sản phẩm điện tử). Quá trình này tăng cường khả năng của hệ thống. Nó giúp nhận diện thực thể và gán cảm xúc chính xác hơn.

6.2. Xác định khía cạnh tiềm ẩn trong văn bản

Người dùng thường không nêu rõ khía cạnh. Ví dụ, "nó nhanh" có thể ám chỉ "hiệu suất". Mô hình nhận dạng khía cạnh tiềm ẩn tìm kiếm các từ khóa. Nó sử dụng ngữ cảnh để suy luận khía cạnh thực sự. Điều này rất quan trọng cho khai phá ý kiến. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về cảm xúc.

6.3. Cải thiện phân tích cảm xúc dựa trên khía cạnh

Bằng cách làm giàu ontology và nhận dạng khía cạnh tiềm ẩn, hệ thống ABSA trở nên mạnh mẽ hơn. Nó không chỉ phân tích cảm xúc chung. Nó còn cung cấp cảm xúc cụ thể cho từng khía cạnh của đối tượng. Điều này mang lại thông tin chi tiết. Nó hỗ trợ quyết định kinh doanh tốt hơn.

VII.Kết quả thực nghiệm Ứng dụng Phân tích cảm xúc

Các mô hình và thuật toán được đề xuất trong luận án đã được đánh giá thực nghiệm. Thí nghiệm được tiến hành trên các kho ngữ liệu thực tế. Chúng bao gồm các văn bản cảm xúc. Các văn bản này là bình luận về sản phẩm và dịch vụ. Dữ liệu được thu thập từ Amazon và YouNetMedia. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi. Chúng thể hiện hiệu quả của các giải pháp.

7.1. Đánh giá trên kho ngữ liệu thực tế

Kho ngữ liệu từ Amazon và YouNetMedia đại diện cho dữ liệu thực. Chúng chứa sự đa dạng về ngôn ngữ và cảm xúc. Việc kiểm tra trên dữ liệu này cung cấp cái nhìn chân thực. Nó xác nhận khả năng ứng dụng của mô hình trong môi trường thực.

7.2. Thể hiện tính khả thi của thuật toán

Các kết quả thực nghiệm cho thấy các thuật toán và mô hình hoạt động hiệu quả. Chúng đạt được độ chính xác cao. Điều này xác nhận rằng phương pháp tiếp cận là khả thi. Nó có tiềm năng áp dụng trong các hệ thống phân tích thực tế.

7.3. Ứng dụng thực tiễn trong Khai phá ý kiến

Các kết quả của luận án có ý nghĩa lớn. Chúng hỗ trợ các công ty trong việc khai phá ý kiến khách hàng. Việc hiểu sâu hơn về cảm xúc đối với sản phẩm/dịch vụ giúp cải thiện chất lượng. Nó còn giúp đưa ra chiến lược kinh doanh tốt hơn. Đây là một ứng dụng quan trọng của phân tích cảm xúc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAI HOC QUOC GIA TP. HO CHI MINH TRUONG DAI HOC BACH KHOA LE THI THUY PHAN GIAI DONG THAM CHIEU DOI TUQNG CHO PHAN TICH CAM xUC LUAN AN TIEN Si KI THUAT TP. HO CHi MINH - NAM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LÊ THỊ THỦY PHAN GIAI DONG THAM CHIEU DOI TƯỢNG CHO PHAN TICH CAM xUC Chuyên ngành: KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện độc lập: PGS.

TS Nguyễn Tuần Đăng Phản biện độc lập: PGS. TS Lê Hoàng Thái Phản biện: PGS. TS Đinh Điền Phản biện: PGS. TS Đỗ Văn Nhơn Phản biện: PGS.

TS Phạm Trần Vũ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. PHAN THỊ TƯƠI LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.

Tác giả luận án Chữ ký Lê Thị Thủy TÓM TẮT LUẬN ÁN Phân giải đồng tham chiếu và phân tích cảm xúc là hai bài toán khá phô biến trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, được rất nhiều nhà nghiên cứu quan tâm với các cách tiếp cận khác nhau. Đến nay đã có nhiều công trình kết hợp bài toán phân giải đồng tham chiếu với bài toán phân tích cảm xúc nhằm nâng cao độ chính xác. Để bài toán phân tích cảm xúc có được kết quả đầy đủ, chỉ tiết mang lại lợi ích thực tiễn, luận án đề xuất giải quyết bài toán phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc. Đây chính là mục tiêu của luận án.

Kết quả của bải toán đề xuất là các bộ ba đối tượng, khía cạnh và cảm xúc của các sản phẩm hay dịch vụ trên một miền chuyên biệt. Giới hạn của luận án được áp dụng trên các văn bản cảm xúc tiếng Anh. Để giải quyết bài toán phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc, luận án đề xuất xây dựng hệ thống với cách tiếp cận trên cơ sở tri thức - ontology cảm xúc, kết hợp các giải thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên và các phương pháp học máy, học sâu trên kho ngữ liệu văn bản có cảm xúc, có ngữ cảnh. Dựa trên đặc điểm của văn bản cảm xúc và mục tiêu của bài toán, luận án cần giải quyết các van đề chính sau đây.

Thứ nhất, đề xuất ontology cảm xúc và đồ thị đồng tham chiếu hỗ trợ giải quyết bài toán của luận án. Thứ hai, đề xuất mô hình phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc có một đối tượng. Thứ ba, đề xuất mô hình làm giàu ontology cảm xúc cho miền chuyên biệt. Thứ ứ, đề xuất mô hình xác định khía cạnh ân trong văn bản cảm xúc.

Thứ năm, đề xuất mô hình phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc có nhiều đối tượng. Phần thực nghiệm của luận án được thực hiện trên kho ngữ liệu các văn bản cảm xúc bình luận về các sản phẩm, dịch vụ trên trang web của Amazon và YouNetMedia. Các kết quả thực nghiệm phản ánh tính khả thi của các giải thuật, mô hình đề xuất trong luận án. 1 ABSTRACT Coreference resolution and aspect-based sentiment analysis are popular problems in natural language processing (NLP) and are going under research by the NLP community with different approaches.

Up to now, many works combine co-referencing resolution into the sentiment analysis problem to improve accuracy. In order for the sentiment analysis problem to have complete and detailed results that bring practical benefits, the thesis proposes to solve the object coreference resolution problem for sentiment analysis. This is the aim of the thesis. Results of the problem are triplets of object-aspect-sentiment, which belong to special products or services on a domain.

The limit of the thesis is applied to English sentiment texts. To build object coreference resolution in sentiment analysis, the thesis proposes a fairly popular knowledge-based approach, sentiment ontology, combining natural language processing algorithms, machine learning, and deep learning on contextual sentiment corpus. Based on the characteristics of the sentiment text and the goal of the problem, the thesis must solve the following problems. Firstly, the thesis proposes sentiment ontology and the coreference graph to support the problem of object coreference resolution in sentiment analysis.

Secondly, the thesis proposes the model of object coreference resolution on texts with one object. Thirdly, the thesis proposes the instance-based enrichment of the sentiment ontology model depending on the special domain. Fourthly, the thesis proposes the implicit aspect identification model in sentiment texts. Finally, the thesis proposes object coreference resolution in sentiment analysis with more than one object.

The experiments of the thesis are carried out on the corpus of sentiment texts commenting on products and services on the Amazon website and the YouNetMedia Company. The experimental results reflect the feasibility of the proposed algorithms and models in the thesis. 11 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã được các Thầy Cô nơi cơ sé dao tạo giúp đỡ tận tình, cơ quan nơi công tác tạo mọi điều kiện thuận lợi và gia đình cùng bạn bè thường xuyên động viên khích lệ. Luận án này đã được hoàn thành với sự hướng dẫn tận tình, giúp đỡ và sự động viên quý báu rất nhiều từ GS.

Phan Thị Tươi, cán bộ hướng dẫn mà tôi tôn trọng và bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất. Qua đây, tôi bày tỏ lòng biết ơn các thầy cô trong khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính trường Đại học Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Khoa. Lời cảm ơn của tôi xin được gửi đến Phòng Quản lý Sau Đại học về sự hỗ trợ các thủ tục trong quá trình hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi muốn cảm ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học Bách Khoa Tp.HCM, Phòng Khoa học Công nghệ & Dự án, Phòng Quản lý Sau Đại học đã tài trợ cho tôi thực hiện đề tài cấp trường năm 2016.

Cuối cùng tôi cảm ơn tất cả bạn bè và người thân đã góp nhiều ý kiến và những lời động viên khích lệ quí báu giúp tôi vượt qua khó khăn dé hoàn thành tốt luận án. Tác giả luận án Lê Thị Thủy iv MỤC LỤC IBM. vii DANH MUC BANG BIEU .eesecsesssssessessessessesseesecnesncenecnssecsecaecuecucsueaessessessesuecueeneateaseaes ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮTT. - 6c St+kSkEEEEEEEEEEEEEEESEESEEEEEEEEEEEEEEEkEEkrrerkrrkrri xX CHUONG 1) GIOT THIEU o0.eccceeseeseesessessessessesseeseeneenesnssncsecsecuceuceneeeesessessesseeneeneeteeneaees 1 II Ni co nghién ôn .2 Mục tiêu và phạm vi nghiÊn CỨU.- - -¿- 6 6xx EvE+EEEekrekekeekrrkrrkrerre 3 1.4 Đóng góp chính của luận án.- --- - + 6+ k 1k2 * 9E vn nh ng nh re 10 1.5 Câu trúc của luận án.- tk kEEkEEKEEKEEEEEESEEEEEEEEEEEEkEEkEEkrrerkrrkrre 13 CHƯƠNG 2_ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VÀ CÁC KIEN THUC NEN TANG KH HH HH TT TT TT TH HH TT TT TT TT TT TT TH HH ng rèt 14 2.1 Phân giải đồng tham chiễu.----2-©+£+2E+2EE2EE2EE22122212221221 22122 xe, 14 2.2 Phân tích cảm xúc 2.3 Phân giải đông tham chiêu đôi tượng và khía cạnh cho phân tích cảm xúc.4 Xac dinh khia canh 4.5 Ontology cam xtic va lam giàu OntolOgy oo.6 Các kiến thức nên tảng.1 Mạng nơ-ron nhân tao — ANN — 33 2.2 Mô hình ngôn ngữ - Tiên huân luyện.

35 mm ra a ag 38 CHUONG 3. PHAN GIAI DONG THAM CHIEU DOI TUONG CHO PHAN TICH CÁM XÚC CÓ MỘT ĐÔI TƯỢNG. Mô hình xác định khía cạnh ân - [AI.- -- c s x+EE+EE+E++EtEEeExerkereerxereee 39 Ea to nh .2 Tiên xử lý dữ liệu.-- SG S+ St S 911111111111 111111 1k rrkrek 41 3. Mô hình xác định khía cạnh ân.

Mô hình phân giải đông tham chiêu đôi tượng cho phân tích cảm xúc có một 3.1 Parse — Phan tich cu pháp. Anaphora & Entity CR - Phan giai dong tham chiêu đại từ và thực thê. Aspect-based sentiment analysis - Phân tích cảm xúc mức khía cạnh .4 Ontology CAM hố.5 Đô thị đông tham chiêu (CoReference Graph — CRG).6 Mô-đun OBASCOTe. kh T TH TH TH TH ngư, 60 3.7 Ket qua ca 2n 6.8 Đánh giá thực nghiỆm.

HH HH HH TT ưệt 66 CHƯƠNG4_ LÀM GIÀU ONTOLOGY CAM XUC HO TRO PHAN GIAI DONG THAM CHIEU CHO PHÁN TÍCH CẢM XÚC.2 Mô hình làm giàu ontology cảm xúc ESO (Enriched Sentiment Ontology). Thur nghiém va anh 214. 79 CHUONG 5 PHAN GIAI DONG THAM CHIEU ĐÔI TƯỢNG CHO PHAN TICH CẢM XÚC CÓ NHIÊU ĐÓI TƯỢNG.2 Mô hình phân giải đông tham chiêu cho phân tích cảm xúc có nhiêu đôi tượng - 90:19.1 Giai doan budnn Wyn oo.2 Giai doan tht nghiém oo. 97 CHƯƠNG 6_ KẾT LUẬN.

102 CAC TAI LIEU CONG BO CUA TAC GIA LIEN QUAN ĐÈN LUẬN ÁN. 103 TAI LIEU THAM KHẢO.- - 5s k+SE+EE+EESEEEEEEEEEEEEEEEEEESEEEEEEEEEEEELEEkErkerkerksree 104 I3:i08555S%1MA. 118 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Mô hình phân giải đông tham chiêu đôi tượng cho phân tích cảm xúc.1 Kiên trúc mô hình OAC2 hướng tri thức [§7].- --s «+ ++<+ec++sxzx+ 22 Hình 2.2 Ví dụ ontology tông quát [8 ]. --- - ¿- + + 1111k v ng rệt 28 Hình 2.3 T-Box của ontology công nghiệp [§].4 A-Box của ontology công nghiệp [8].

--- ¿c5 sex sssvsersrreserers 29 Hình 2.5 Tông quan OntoSenticNet [1Ú4].6 Kiên trúc làm giàu ontology [ Ï Ï 3].7 Một nơ-ron nhân tạo — PerC€ptTOH.- --- «1x nh ngư 34 Hình 2.8 Kiên trúc mạng nơ-ron nhân tạo AlNN. --- Sex srsereerrrsrrre 34 Hình 2.9 Word embedding của từ “king”” và ““QU€€Ti””.10 Word embeddings của từ “bank” không ngữ cảnh.11 Biểu diễn đâu vào của mô hình BERT [92].1 Kho ngữ liệu có chứa các dâu hiệu xác định khía cạnh ân của “beautiful”.2 Kiên trúc mô hình xác định khía cạnh ân TIAI.3 Kiên trúc mạng nơ ron nhân tạo 2 tâng ân - mô-đun Training.-- 45 Mô-đun Training có 69.905 mẫu đữ liệu được trích xuất từ Corpus12 với 389.103 văn bản cảm xúc về điện thoại thông minh (smartphone), trong đó: dữ liệu huân luyện có 64.374 mau va dữ liệu thử nghiệm có 5.598 mẫu và độ chính xác 0,82. Định dạng của Corpusl2 được mô tả chỉ tiệt như Hình 3.5 Minh họa định dạng dữ liệu của Corpus |2.6 So sánh mô hình IAI với phương pháp ML-KB*.7 Mô hình phân giải đông tham chiêu cho phân tích cảm xúc có một đôi tượng. k4 TT TT TT TT TT TH TT TT TT TT TT TT TT TT TT HT TT TT TH TT Hàn 55 Hình 3.8 Kién tric Ontology cảm XÚC.

c2 19 91 91 912 111 1g ng nếp 58 Hình 3.9 Đô thị CRG của Ví dụ 3. «LH HH HH HH, 62 Hình 3.10 Giải thuật của mô-đun OBASCore Hình 3.12 CRG của Ví dụ 3.8 được thực hiện bởi giải thuật Hình 3.1 Mô hình đê xuât ESO làm giàu ontology cảm XÚC.2 Quan hé van pham “compound” [1446 ]. --- «5s ++s£+e£+vxsx+eeeersersezrs 69 Hình 4.3 Tập từ đông nghĩa của danh từ “quality” trong Wordet.4 Câu trúc phân câp của từ “quality” với nghĩa đâu tiên.5 Câu trúc phân cap của WOrdÏNe(.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thủy (2022). Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/phan-giai-dong-tham-chieu-doi-tuong-cho-phan-tich-cam-xuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cải thiện độ chính xác phân tích cảm xúc. Khám phá kỹ thuật NLP tiên tiến cho hiểu biết sâu sắc hơn về ý kiến.

Luận án "Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter