Luận án: Tổng hợp vật liệu nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit xử lý kim loại nặng và chất màu hữu cơ - Đại học Bách Khoa TP.HCM

Tổng hợp vật liệu nanocomposite oxit kim loại trên cơ sở graphen oxit ứng dụng hấp phụ kim loại nặng, chất màu hữu cơ trong môi trường nước.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

272

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế tạo nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit hiệu quả
Số trang:
272 trang
Trường:
trường đại học bách khoa - đại học quốc gia tp. hồ chí minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế tạo nanocomposite oxit kim loại graphen oxit hiệu quả

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá các vật liệu nanocomposite tiên tiến. Các vật liệu bao gồm oxit sắt từ/graphen oxit (Fe3O4/GO) và ferit mangan/graphen oxit (MnFe2O4/GO). Chúng được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng xử lý nước, với mục tiêu chính là loại bỏ kim loại nặng và chất màu hữu cơ. Graphen oxit (GO) là nền tảng chính, cung cấp diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm chức năng. Những đặc tính này giúp cải thiện đáng kể khả năng hấp phụ. Việc kết hợp với oxit kim loại từ tính tạo ra vật liệu dễ thu hồi sau xử lý. Các vật liệu nano tổng hợp này đáp ứng yêu cầu về hiệu suất cao và tính kinh tế. Công nghệ xử lý nước thải hiện đại đang rất cần những giải pháp như vậy. Chúng mang lại tiềm năng lớn trong việc xử lý các chất ô nhiễm khó loại bỏ. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho các giải pháp môi trường bền vững.

1.1. Giới thiệu vật liệu nano oxit kim loại graphen oxit

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp nanocomposite tiên tiến. Các vật liệu này bao gồm oxit sắt từ/graphen oxit (Fe3O4/GO) và ferit mangan/graphen oxit (MnFe2O4/GO). Chúng được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng xử lý nước. Mục tiêu chính là loại bỏ kim loại nặng và chất màu hữu cơ. Graphen oxit (GO) đóng vai trò nền tảng. GO cung cấp diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm chức năng. Những đặc tính này giúp cải thiện khả năng hấp phụ. Việc kết hợp với oxit kim loại từ tính tạo ra vật liệu dễ thu hồi. Công nghệ xử lý nước thải hiện đại đang rất cần những vật liệu này. Chúng mang lại hiệu quả cao và tính kinh tế. Việc chế tạo nanocomposite này mở ra hướng đi mới. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong việc xử lý ô nhiễm nước. Chúng đặc biệt hiệu quả với các chất ô nhiễm khó loại bỏ. Các nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt của cấu trúc lai này. Các vật liệu nano tổng hợp này đáp ứng yêu cầu về hiệu suất và tính bền vững. Chúng là giải pháp hứa hẹn cho môi trường.

1.2. Tổng hợp vật liệu nano Fe3O4 GO và MnFe2O4 GO

Quá trình tổng hợp vật liệu nano diễn ra thông qua phương pháp đồng kết tủa. Phương pháp này đảm bảo sự phân tán đồng đều của các hạt oxit kim loại. Chúng được phân tán trên bề mặt graphen oxit. Tỷ lệ Fe3O4:GO và MnFe2O4:GO được thay đổi linh hoạt. Điều này nhằm tối ưu hóa cấu trúc và hiệu suất. Cụ thể, nanocomposite Fe3O4/GO được tổng hợp với nhiều tỷ lệ. Các tỷ lệ này bao gồm 1:1, 1:2, 1:3, 1:4, 3:7, 2:3, và 3:2. Đối với MnFe2O4/GO, các tỷ lệ là 3:7, 2:3, 1:1, và 3:2. Việc kiểm soát tỷ lệ thành phần là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cuối cùng của vật liệu. Phương pháp đồng kết tủa là kỹ thuật phổ biến. Nó cho phép tạo ra các vật liệu nanocomposite với kích thước hạt nano. Đồng thời, nó duy trì tính từ tính của oxit kim loại. Tính từ tính là yếu tố then chốt cho việc thu hồi vật liệu sau xử lý. Quá trình chế tạo nanocomposite này được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo các vật liệu tổng hợp có cấu trúc và chức năng mong muốn.

II.Chiến lược tổng hợp vật liệu nano cho xử lý nước thải

Việc tổng hợp vật liệu nano hiệu quả là chìa khóa cho các ứng dụng xử lý nước thải. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp đồng kết tủa để chế tạo nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt quá trình hình thành hạt. Nó tạo ra sự kết nối mạnh mẽ giữa các thành phần, ngăn chặn sự tụ tập của hạt nano. Điều này tối đa hóa diện tích bề mặt tiếp xúc, yếu tố quan trọng cho khả năng hấp phụ cao. Việc tối ưu hóa tỷ lệ thành phần cũng là một phần không thể thiếu. Nó giúp tìm ra tỷ lệ lý tưởng cho hiệu suất hấp phụ cao nhất. Kết quả này là cơ sở để phát triển các vật liệu nano tùy chỉnh. Những vật liệu này phục vụ cho các yêu cầu cụ thể trong xử lý nước. Phương pháp này đóng góp vào sự phát triển bền vững của công nghệ xử lý nước thải.

2.1. Phương pháp đồng kết tủa trong chế tạo nanocomposite

Phương pháp đồng kết tủa được lựa chọn để chế tạo nanocomposite. Đây là một chiến lược tổng hợp vật liệu nano hiệu quả. Nó cho phép kiểm soát tốt quá trình hình thành hạt. Các tiền chất oxit kim loại và graphen oxit được trộn lẫn. Sau đó, chúng được kết tủa đồng thời. Kỹ thuật này tạo ra sự kết nối mạnh mẽ giữa các thành phần. Nó giúp ngăn chặn sự tụ tập của các hạt nano oxit kim loại. Đồng thời, nó tối đa hóa diện tích bề mặt tiếp xúc. Đây là yếu tố quan trọng cho khả năng hấp phụ cao. Quá trình này diễn ra trong điều kiện kiểm soát. Các yếu tố như pH, nhiệt độ được giám sát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của vật liệu. Việc áp dụng phương pháp này giúp tạo ra vật liệu hấp phụ ưu việt. Chúng có thể được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ xử lý nước thải.

2.2. Tối ưu hóa tỷ lệ thành phần vật liệu nano

Việc thay đổi tỷ lệ oxit kim loại trên graphen oxit là bước tối ưu hóa quan trọng. Điều này giúp tìm ra tỷ lệ lý tưởng cho hiệu suất hấp phụ cao nhất. Các tỷ lệ khác nhau của Fe3O4:GO và MnFe2O4:GO được khảo sát. Mục tiêu là để hiểu rõ ảnh hưởng của chúng đến tính chất vật liệu. Kết quả cho thấy mỗi tỷ lệ mang lại cấu trúc và tính chất đặc thù. Việc lựa chọn tỷ lệ phù hợp giúp cải thiện đáng kể dung lượng hấp phụ. Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tái sử dụng. Tối ưu hóa này rất cần thiết cho việc phát triển vật liệu hấp phụ hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xác định tỷ lệ tối ưu cho từng loại chất ô nhiễm. Việc này là cơ sở để phát triển các vật liệu nano tùy chỉnh. Những vật liệu này sẽ phục vụ cho các yêu cầu cụ thể trong xử lý nước. Việc tối ưu hóa tỷ lệ cũng có thể định hướng cho việc tổng hợp graphen oxit khử (rGO) từ GO trong tương lai, nhằm tăng cường hơn nữa tính chất của vật liệu.

III.Đặc trưng vật liệu nano cấu trúc nanocomposite độc đáo

Đặc trưng vật liệu là bước không thể thiếu để hiểu rõ cấu trúc và tính chất của nanocomposite. Nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng. Phân tích này khẳng định sự hình thành của cấu trúc nanocomposite. Các hạt nano oxit kim loại phân bố đồng đều trên bề mặt GO. Điều này tạo ra diện tích bề mặt lớn, rất quan trọng cho các ứng dụng hấp phụ. Cấu trúc độc đáo này tối ưu hóa tương tác giữa vật liệu và chất ô nhiễm. Tính chất từ của nanocomposite cũng được xác nhận, giúp dễ dàng thu hồi vật liệu. Diện tích bề mặt riêng lớn và các nhóm chức năng trên bề mặt đều đóng góp vào hiệu suất hấp phụ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giải thích hiệu suất và hành vi của vật liệu. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho việc cải tiến trong tương lai.

3.1. Phân tích cấu trúc và hình thái học của nanocomposite

Đặc trưng vật liệu được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Phân tán tán xạ năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin thành phần nguyên tố. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cho thấy hình thái học. Chúng tiết lộ kích thước hạt và sự phân tán của oxit kim loại trên graphen oxit. Các phân tích này khẳng định sự hình thành của cấu trúc nanocomposite. Các hạt nano oxit kim loại phân bố đồng đều trên bề mặt GO. Điều này tạo ra diện tích bề mặt lớn. Diện tích bề mặt này rất quan trọng cho các ứng dụng hấp phụ. Cấu trúc độc đáo này tối ưu hóa tương tác giữa vật liệu và chất ô nhiễm. Việc hiểu rõ cấu trúc vật liệu là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giải thích hiệu suất và hành vi của vật liệu. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho việc cải tiến trong tương lai. Các kết quả này hỗ trợ việc phát triển vật liệu hấp phụ thế hệ mới.

3.2. Tính chất từ và đặc điểm bề mặt của vật liệu nano

Tính chất từ của nanocomposite được đánh giá bằng từ kế mẫu rung (VSM). Kết quả xác nhận tính chất từ của Fe3O4 và MnFe2O4. Tính từ tính giúp vật liệu dễ dàng được thu hồi sau xử lý. Điều này giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả. Diện tích bề mặt riêng được đo bằng phương pháp Brunauer-Emmett-Teller (BET). Phân tích này cho thấy vật liệu có diện tích bề mặt lớn. Đây là yếu tố then chốt đối với khả năng hấp phụ. Phổ hồng ngoại chuyển hóa Fourier (FTIR), phổ Raman và phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định các nhóm chức năng trên bề mặt. Các nhóm này đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hấp phụ. Những đặc điểm này khẳng định tính ưu việt của các vật liệu tổng hợp. Chúng là vật liệu nano lý tưởng cho công nghệ xử lý nước thải. Việc hiểu rõ tính chất bề mặt cũng hỗ trợ trong việc phát triển các vật liệu xúc tác quang tiềm năng.

IV.Hiệu suất hấp phụ kim loại nặng phân hủy chất hữu cơ

Khả năng hấp phụ của các vật liệu nanocomposite được đánh giá kỹ lưỡng. Fe3O4/GO và MnFe2O4/GO thể hiện hiệu suất cao trong việc loại bỏ nhiều chất ô nhiễm. Bao gồm asen (As(V)), chì (Pb(II)), niken (Ni(II)) và xanh methylen (MB). Các vật liệu này chứng minh tiềm năng vượt trội trong việc xử lý kim loại nặng và chất màu hữu cơ. Đây là những chất thường gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước. Hiệu suất cao này là nhờ vào diện tích bề mặt lớn và các nhóm chức năng trên bề mặt graphen oxit. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ. Bao gồm thời gian tiếp xúc, pH của dung dịch, nồng độ ban đầu và nhiệt độ. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để tối ưu hóa điều kiện vận hành. Mục tiêu là đạt được hiệu quả xử lý cao nhất và hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ hiệu quả.

4.1. Khả năng hấp phụ kim loại nặng và chất màu hữu cơ

Khả năng hấp phụ của các vật liệu nanocomposite được đánh giá kỹ lưỡng. Fe3O4/GO thể hiện hiệu suất cao trong việc loại bỏ asen (As(V)), chì (Pb(II)) và xanh methylen (MB). Tương tự, MnFe2O4/GO cho thấy khả năng hấp phụ tốt đối với As(V), niken (Ni(II)) và MB. Các vật liệu này chứng minh tiềm năng vượt trội. Chúng có thể loại bỏ đa dạng các chất ô nhiễm. Đặc biệt là kim loại nặng và chất màu hữu cơ. Đây là những chất thường gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước. Kết quả này khẳng định vai trò của vật liệu hấp phụ tiên tiến. Chúng đóng góp vào công nghệ xử lý nước thải bền vững. Hiệu suất cao này là nhờ vào diện tích bề mặt lớn. Đồng thời, các nhóm chức năng trên bề mặt graphen oxit cũng đóng góp. Chúng tạo ra nhiều vị trí hấp phụ.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ vật liệu

Nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ. Bao gồm thời gian tiếp xúc, pH của dung dịch, nồng độ ban đầu của chất hấp phụ. Nhiệt độ hấp phụ cũng được xem xét. Mỗi yếu tố này đều có tác động đáng kể đến hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm. Thời gian tiếp xúc tối ưu đảm bảo phản ứng hấp phụ hoàn toàn. Giá trị pH quyết định trạng thái ion của chất ô nhiễm và bề mặt vật liệu. Nồng độ ban đầu ảnh hưởng đến động lực học hấp phụ. Nhiệt độ có thể thay đổi tính chất vật lý của hệ thống. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa điều kiện vận hành. Mục tiêu là đạt được hiệu quả xử lý cao nhất. Đồng thời, nó cũng cung cấp thông tin quan trọng. Điều này giúp dự đoán hành vi của vật liệu trong các môi trường khác nhau. Sự phân hủy chất hữu cơ cũng phụ thuộc vào các điều kiện này.

V.Cơ chế hấp phụ tối ưu hóa công nghệ xử lý nước

Nghiên cứu đã đi sâu vào cơ chế hấp phụ thông qua các mô hình động học và đẳng nhiệt. Các mô hình này giúp hiểu rõ tốc độ hấp phụ và mối quan hệ giữa chất bị hấp phụ với bề mặt vật liệu. Phân tích nhiệt động học đánh giá tính tự phát của quá trình. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để tối ưu hóa quy trình. Phương pháp này giúp xác định điều kiện hoạt động tối ưu cho việc loại bỏ Pb(II) và As(V). Phân tích SEM-EDX và FTIR trước và sau hấp phụ cung cấp bằng chứng cụ thể về sự tương tác. Việc hiểu rõ cơ chế và tối ưu hóa quy trình là cực kỳ quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí trong ứng dụng thực tế của công nghệ xử lý nước.

5.1. Mô hình động học đẳng nhiệt và nhiệt động học hấp phụ

Quá trình hấp phụ được nghiên cứu qua các mô hình động học. Bao gồm động học bậc một và bậc hai. Các mô hình này giúp hiểu tốc độ hấp phụ. Đồng thời, chúng cũng xác định các bước kiểm soát tốc độ. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich được áp dụng. Chúng mô tả mối quan hệ giữa chất bị hấp phụ trên bề mặt và trong dung dịch. Mô hình Langmuir thường chỉ ra hấp phụ đơn lớp. Freundlich thích hợp cho hấp phụ đa lớp hoặc bề mặt không đồng nhất. Nhiệt động học hấp phụ đánh giá tính tự phát và khả năng thuận nghịch của quá trình. Nó cung cấp thông tin về sự thay đổi enthalpy, entropy và năng lượng Gibbs. Những phân tích này rất quan trọng. Chúng giúp làm rõ cơ chế hấp phụ vật liệu nano. Việc hiểu sâu các mô hình này góp phần tối ưu hóa công nghệ xử lý nước hiệu quả.

5.2. Tối ưu hóa quy trình xử lý nước bằng phương pháp bề mặt đáp ứng

Nghiên cứu sử dụng quy hoạch thực nghiệm theo phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM). Cụ thể, mô hình Box-Behnken được áp dụng. Mục tiêu là để tối ưu hóa đồng thời nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm thời gian, nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ và pH dung dịch. Quá trình tối ưu hóa này tập trung vào Pb(II) với FG và As(V) với MFG. Nó giúp xác định điều kiện hoạt động tối ưu. Điều kiện này mang lại dung lượng hấp phụ cao nhất. Phương pháp RSM cho phép hiểu rõ tương tác giữa các yếu tố. Việc tối ưu hóa quy trình giúp tăng cường hiệu quả. Đồng thời, nó giảm chi phí vận hành trong ứng dụng thực tế. Phân tích SEM-EDX và FTIR trước và sau hấp phụ xác định cơ chế hấp phụ. Nó chỉ ra sự thay đổi bề mặt vật liệu. Các kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể về sự tương tác.

VI.Vật liệu xúc tác quang triển vọng ứng dụng bền vững

Khả năng tái sử dụng và tính bền vững là những yếu tố then chốt cho vật liệu hấp phụ trong thực tế. Các nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit đã chứng minh khả năng tái sử dụng tốt qua nhiều chu kỳ. Điều này rất quan trọng để giảm chi phí và tối ưu hóa tài nguyên. Tính từ tính giúp vật liệu dễ dàng được thu hồi, tăng cường hiệu quả vận hành. Ngoài khả năng hấp phụ, các vật liệu này còn có tiềm năng lớn trong việc phát triển thành vật liệu xúc tác quang. Việc tích hợp oxit kim loại bán dẫn với graphen oxit khử (rGO) có thể mở ra các công nghệ xử lý nước tiên tiến hơn. Chúng có khả năng phân hủy chất hữu cơ dưới tác động của ánh sáng. Triển vọng này hứa hẹn một giải pháp toàn diện và bền vững cho môi trường.

6.1. Khả năng tái sử dụng và tính bền vững của nanocomposite

Khả năng thu hồi và tái sử dụng vật liệu được đánh giá kỹ lưỡng. Vật liệu nanocomposite chứng minh khả năng tái sử dụng tốt qua bốn chu kỳ. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng thực tế. Nó giúp giảm chi phí và tối ưu hóa tài nguyên. Tính bền vững là yếu tố then chốt trong công nghệ xử lý nước. Vật liệu hấp phụ có tính từ tính giúp dễ dàng tách khỏi nước. Điều này giúp tăng cường hiệu quả vận hành. Đồng thời, nó giảm thiểu phát thải thứ cấp. Phân tích ICP-MS xác định hàm lượng kim loại. Nó được thực hiện trước và sau hấp phụ. Kết quả cho thấy vật liệu giữ được độ ổn định. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng lâu dài. Sự kết hợp giữa khả năng hấp phụ cao và tái sử dụng tốt làm cho các vật liệu này trở nên lý tưởng.

6.2. Tiềm năng vật liệu xúc tác quang và ứng dụng graphen oxit khử

Ngoài khả năng hấp phụ, các nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit còn có tiềm năng. Chúng có thể được phát triển thành vật liệu xúc tác quang. Graphen oxit khử (rGO), một dẫn xuất của GO, thường được sử dụng trong các ứng dụng quang xúc tác. Mặc dù nghiên cứu này tập trung vào hấp phụ, nhưng cấu trúc của chúng có thể được điều chỉnh. Mục tiêu là để tăng cường tính chất quang xúc tác. Điều này sẽ giúp phân hủy chất hữu cơ dưới tác động của ánh sáng. Việc tích hợp oxit kim loại bán dẫn với GO hoặc rGO là hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Nó mở ra cánh cửa cho các công nghệ xử lý nước tiên tiến hơn. Các vật liệu này có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm. Chúng bao gồm cả dược phẩm, thuốc trừ sâu và chất màu công nghiệp. Tương lai, việc khai thác tối đa tiềm năng của graphen oxit và các dẫn xuất của nó. Đặc biệt là graphen oxit khử, sẽ định hình lại công nghệ xử lý nước. Nó không chỉ dừng lại ở hấp phụ mà còn mở rộng sang phân hủy quang xúc tác. Điều này mang lại giải pháp toàn diện cho môi trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
ABSTRACT
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Phương pháp tổng hợp
1.1.1. Vật liệu nano oxit từ tính oxit sắt từ và ferit mangan
1.2. Phương pháp tổng hợp Vật liệu nanocomposite oxit sắt từ và ferit mangan trên nền graphen oxit
1.2.1. Vật liệu oxit sắt từ/graphen oxit
1.2.2. Vật liệu ferit mangan/graphen oxit
1.2.2.1. Kim loại nặng và chất màu hữu cơ
1.2.2.2. Chất màu xanh methylen
1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4. Tổng hợp và khảo sát vật liệu
1.4.1. Khảo sát đặc trưng vật liệu
1.4.2. Khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Hóa chất, thiết bị, và địa điểm thực hiện
2.2. Tổng hợp và khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu oxit sắt từ/graphen oxit
2.3. Tổng hợp và khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu ferit mangan/graphen oxit
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
3.1. Đặc trưng của vật liệu
3.2. Khả năng hấp phụ của vật liệu
3.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ Fe3O4:GO đến dung lượng hấp phụ
3.3.1. Vật liệu FG2 hấp phụ đối với As(V)
3.3.2. Vật liệu FG2 hấp phụ đối với Pb(II)
3.3.3. Vật liệu FG5 hấp phụ đối với MB
3.4. Vật liệu ferit mangan/graphen oxit
3.4.1. Đặc trưng của vật liệu
3.4.2. Khả năng hấp phụ của vật liệu
3.4.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ MnFe2O4:GO đến dung lượng hấp phụ
3.4.3.1. Vật liệu MFG3 hấp phụ đối với As(V)
3.4.3.2. Vật liệu MEG2 hấp phụ đối với Ni(II)
3.4.3.3. Vật liệu MFG2 hấp phụ đối với MB
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổng hợp vật liệu nanocomposite oxit kim loại trên cơ sở graphen oxit ứng dụng hấp phụ kim loại nặng chất màu hữu cơ trong nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (272 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHÓ HỖ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LỮ THỊ MỘNG THY TỎNG HỢP VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE OXIT KIM LOẠI TRÊN CƠ SỞ GRAPHEN OXIT ỨNG DỤNG HÁP PHỤ KIM LOẠI NẶNG, CHÁT MÀU HỮU CƠ TRONG NƯỚC LUẬN ÁN TIỀN SĨ TP. HO CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHÓ HO CHi MINH TRUONG DAI HOC BACH KHOA LU THI MONG THY TONG HOP VAT LIEU NANOCOMPOSITE OXIT KIM LOAI TREN CO SO GRAPHEN OXIT UNG DUNG HAP PHU KIM LOAI NANG, CHAT MAU HUU CO TRONG NUOC Ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số ngành: 9520301 Phản biện độc lập: Phản biện độc lập: Phản biện: PGS. Trần Văn Khải Phản biện: PGS. Nguyễn Xuân Sáng Phản biện: PGS.

Trần Ngọc Quyên NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. MAI THANH PHONG 2. NGUYÊN HỮU HIẾU LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Lữ Thị Mộng Thy TÓM TÁT LUẬN ÁN Trong luận án này, hai vật liệu oxit kim loại từ tính trên cơ sở graphen oxit là oxit sắt từ/graphen oxit (FesO/GO - FG) và ferit mangan/graphen oxit (MnFe20./GO - MFG) được nghiên cứu tổng hợp, khảo sát đặc trưng, và đánh giá khả năng hấp phụ đối với kim loại nặng, chất màu hữu cơ trong nước. Vật liệu được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa với tỷ lệ FesOa:GO khác nhau, cụ thể FG có tỷ lệ FezOa:GO là 1:1, 1:2, 1:3, 1:4, 3:7, 2:3, va 3:2; MFG với tỷ lệ MnFezOa:GO là 3:7, 2:3, 1:1, và 3:2. Đặc trưng của vật liệu được phân tích bằng phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX), giản đồ nhiễu xạ tia X, kính hiển vi điện tử quét (SEM), kinh hiển vi điện tử truyền qua, từ kế mẫu rung, diện tích bề mặt riêng theo Brunauer - Emmett - Teller, phổ hồng ngoại chuyển hóa Fourier (FTIR), phé Raman, va phổ quang điện tử tia X.

Hai loại vật liệu tổng hợp được khảo sát khả năng hấp phụ đối với kim loại nặng, chất màu hữu cơ trong nước để tìm ra tỷ lệ phù hợp. Cụ thể là vật liệu FG hấp phụ đối với asen (As(V)), chì (Pb(I)), xanh methylen (MB); MEG hấp phụ đối với As(V), niken (NiD), MB. Ảnh hưởng của các yếu tố đến dung lượng hấp phụ của vật liệu như thời gian, pH dung dịch, nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ. và nhiệt độ hấp phụ được khảo sát.

Quá trình hấp phụ được nghiên cứu với mô hình động học biểu kiến bậc một, bậc hai; mô hình đẳng nhiệt hấp phụ theo Langmuir va Freundlich; va nhiệt động học hấp phụ. Bên cạnh đó, ảnh hưởng đồng thời của ba yếu tổ (thời gian, nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ, và pH dung dịch) đến dung lượng hấp phụ của vật liệu FG đối với PbqD và MFG đối với As(V) thông qua quy hoạch thực nghiệm theo phương pháp bề mặt đáp ứng, thí nghiệm được thiết kế theo mô hình Box - Behnken. Cơ chế hấp phụ của vat liu FG, MFG déi với kim loại nặng và chất màu hữu cơ được xác định qua phân tích phổ SEM - EDX và FTIR. Ngoài ra, khả năng thu hồi và tái sử dụng của vật liệu cũng được đánh giá qua bốn chu kỳ.

Bên cạnh đó, hàm lượng nguyên tố kim loại trong vật liệu FG, MFG trước và sau hấp phụ được đánh giá thông qua phổ plasma cảm ứng cao tần kết nối khối phổ (ICP-MS). 1 ABSTRACT In this dissertation, graphene oxide-based magnetic metal oxide nanocomposite materials including magnetic oxide/graphene oxide (Fe304/GO - FG) and manganese ferrite/graphene oxide (MnFe204/GO - MFG) were synthesized, characterized, and evaluated the adsorption performance for heavy metals and organic dyes in water. The materials were synthesized via the co-precipitation method with different precursor ratios. The FG includes Fe304:GO ratios of 1:1, 1:2, 1:3, 1:4, 3:7, 2:3, and 3:2; the MFG includes MnFe204:GO ratios of 3:7, 2:3, 1:1, and 3:2.

The characteristics of the materials were analyzed by using energy dispersion X - ray spectroscopy (EDX), X - ray diffraction, scanning electron microscope (SEM), transmission electron microscopy, vibrating sample magnetometer, Brunauer - Emmett - Teller specific surface area, Fourier transform infrared spectroscopy (FTIR), Raman spectroscopy, and X - ray photoelectron spectroscopy. The adsorption capacities of two synthesized materials for heavy metals and organic dyes in water were evaluated to find the appropriate precursor ratio. Specifically, the FG adsorbs arsenic (As(V)), lead (Pb(II)), methylene blue (MB); the MFG adsorbs As(V), nickel (Ni(I)), MB. The influences of factors on the adsorption capacity of the materials included time, pH of the solution, the initial concentration of adsorbent, and the temperature were investigated.

The adsorption process was studied by using first-order and second-order kinetic models; adsorption isotherm models according to Langmuir and Freundlich; and adsorption thermodynamics. Besides, the simultaneous influences of three factors including time, initial concentrations of adsorbent, and pH of solution on the adsorption capacity of the FG for Pb(II) and that of MFG for As(V) were evaluated by response surface methodology. The experiments were designed using the Box - Behnken model. The adsorption mechanisms of the FG and MFG for heavy metals and organic dyes were determined through characterization analysis by SEM - EDX and FTIR.

In addition, the recovery and reusability of the materials were assessed through four cycles. After that, the content of the metal elements of the FG and MFG before and after the adsorption process was compared and evaluated by inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS). 11 LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và người thân đã luôn quan tâm, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả chân thành cảm ơn quý Thầy Cô Khoa Kỹ thuật Hóa học, Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Đại học Quốc gia HCM Công nghệ Hóa học và Dầu khí - Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.

HCM, và Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. HCM đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sâu sắc đến Thầy PGS. Mai Thanh Phong và Thầy PGS.

Nguyễn Hữu Hiếu, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. HCM; quý Thầy đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến tập thể Anh, Chị, Em Nghiên cứu viên Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Đại học Quốc gia HCM Công nghệ Hóa học và Dầu khí, cùng với các bạn đồng nghiệp, và các bạn sinh viên Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. HCM đã giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án.

i TOM TAT LUAN AN Là. vii DANH MỤC BẢNG.cr, xii DANH MUC CAC TU VIET TAT woe. escesessessessessesseenesnesssessecsecuceuceneenesnsaneaesueeneeeeeaees XV TS ANH. Phương pháp tông hợp.--- + 2¿+¿++£+Ek£+EE£EEE712271227127122712271.

Vật liệu nano oxit từ tính oxit sắt từ và ferit mangan.- --s «+ =sxzsx+seexe 14 In S ái 4. Phương pháp tông hợp. Vật liệu nanocomposite oxit sắt từ và ferit mangan trên nên graphen oxit. Vật liệu oxit sắt từ/øraphen OXIK.

óc + xxx vn nh ng rưy 19 1. Vật liệu ferit mangan/øraphen OXỈ(. Kim loại nặng và chat mau hữu CƠ. Chât màu xanh methyÏe1n.

-- ¿- + E111 1 1191 1 nh nhưng 32 1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài hƯỚC .- 6 6+ + St *sEseskerekrsxrrrree 32 Win. Tong hop vat ŨŨỖỲẶẶ. Khảo sát đặc trưng vật liỆu.

Khảo sát khả năng hap phụ của vật liệu .-- ¿5 55c sssveerrrrseree 38 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Hóa chât, thiệt bị, và địa điêm thực hiện. Tông hợp và khảo sát khả năng hâp phụ của vật liệu oxit sat tt/graphen oxit 45 2. Tông hợp và khảo sát khả nang hâp phụ của vật liệu ferit mangan/graphen oxit KH TT HT TT TT TT TT HH TT TT TT TT TT TT TT TH TT TT TT nhe 57 CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ VÀ BÀN LUẬN.

Đặc trưng của vật lIỆU. --- 6 kg TT HH HT ngàng rệt 65 3. Khả năng hấp phụ của vật liệu.---2¿©22¿©2E2EE2EE2EE221227122212211 22 xe, 72 3. Anh hưởng của tỷ lệ FeaOa:GO đên dung lượng hâp phụ.

Vật liệu FG2 hâp phụ đối với As(V). Vật liệu FG2 hấp phụ đổi với Pb(TT). Vật liệu FG5 hâp phụ đôi với MB. Vật liệu ferit mangan/graphen OXit.

Đặc trưng của vật lIỆU. --- 6 11v HH HH HT nh gàng rry 106 3. Khả năng hấp phụ của vật liệu.---2- 22-22 22+2EzS2EEEEEEE2E2E21221221eerkeee 115 3. Anh hưởng của tỷ lệ MnEeaOa:GO đên dung lượng hâp phụ.

Vật liệu MFG3 hâp phụ đôi với As(V). Vật liệu MEG2 hấp phụ đôi với Ni(I]). Vật liệu MFG2 hâp phụ đôi với MB. 5 c+ccsrerererereeerree 137 CHUONG 4: KET LUAN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIEP THEO.

146 an ca nan. 146 PEXN TH ni In DI. ẽaaaaaaaaA a1 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÔ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

166 vi DANH MỤC HÌNH Hanh 00169.2: Cau tric graphen 0.3: Cau tric ca GO wees cceccsscsecsessessssessesscsessessesesessessesesessessesesessees 7 Hinh 1.4: M6 hinh cau tric ctta GO wceesccsssessssesssssessssessssessssessssecsssessscssseessseesseessseeesseeess 7 Hình 1.5: Khoảng cách giữa các lớp GO trong dung môi hữu cơ, nước.6: Cơ chê tương tác của OO. --- -c- + xxx 191 1191 1 1v ng nh nh gàng rhrưy § Hình 1.7: Quá trình tông hợp GO.8: Cơ chê tác dụng của HạPO¿ trong quá trình tông hợp GO.9: Xúc tác GO trong phản ứng tông hợp hữu CƠ.10: Tính chât rào cản của O.- 11k HH HH HH HH Hư 13 Hình 1.11: Ảnh hưởng kích thước đến tính chất từ của hạt nano .12: Câu trúc tỉnh thê của F€aÖ4. ¿+ Sàn HH ng gi, 16 Hình 1.13: Câu trúc tinh thê lập phương tâm mặt của MnFeaÔ¿ .14: Khả năng hình thành và phát triển hạt nano trong dung dịch .15: Anh TEM của FeaO¿/GO.-- - Làng HT HH nghiệt 19 Hình 1.16: Tong hop Fe304/GO bang phuong pháp đông kết tủa .17: Anh SEM của (a) GO và (b) MnEezOz/GO.18: Mô hình thiết kế thí nghiệm theo RSM.1: Quy trình tông hợp GO theo phương pháp Hummers cải tiên.2: Sản phâm các bước tông hợp GO theo phương pháp Hummers cải tiên .3: Quy trình tông hợp FeaOa theo phương pháp đông kết tủa.4: Quy trình tông hợp FeazOa/GO theo phương pháp đông kết tủa.5: Quy trinh hap phu cua vat ligu Fe3O4/GO doi voi chat bi hap phu.6: Quy trình tông hợp MnFezO¿ theo phương pháp đông kêt tủa .7: Quy trình tông hợp MnFezOz/GO theo phương pháp đồng kết tủa .1: Gian do XRD cua (a) Gi va GO; (b) Fe3O4 va cdc Fe304/GO ou.2: Anh SEM cua (a, b) GO, (c) FGI, (d) FG2, (e) FG3, (f) FG4, và (g) FG5 .3: Ảnh TEM của (a) GO, (b, c) FesOu, (d) FGI, (e) FG2, (f) FG3, (g) FG4, (h) FG5, và (¡) HR-TEM của O2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Mộng Thy (2022). Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit ứng dụng xử lý nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/tong-hop-vat-lieu-nanocomposite-oxit-kim-loai-graphen-oxit-ung-dung-xu-ly-nuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit ứng dụng xử lý nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp vật liệu nanocomposite oxit kim loại trên cơ sở graphen oxit ứng dụng hấp phụ kim loại nặng, chất màu hữu cơ trong môi trường nước.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit ứng dụng xử lý nước" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit ứng dụng xử lý nước" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit ứng dụng xử lý nước" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Hóa Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit ứng dụng xử lý nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit ứng dụng xử lý nước" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/graphen oxit ứng dụng xử lý nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter