Luận án: Các mô hình tiên tiến cho rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm và tập thô lân cận

Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm, tối ưu hóa hiệu suất xử lý dữ liệu phức tạp và nâng cao độ chính xác trong phân tích.

Chuyên ngành

Máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan rút gọn thuộc tính, giảm chiều dữ liệu
Số trang:
175 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan rút gọn thuộc tính giảm chiều dữ liệu

Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng lớn, việc xử lý và phân tích thông tin trở nên phức tạp. Dữ liệu với số lượng thuộc tính cao đặt ra nhiều thách thức. Chúng bao gồm chi phí tính toán tăng, hiệu suất thuật toán giảm, và khó khăn trong việc hiểu dữ liệu. Bài toán rút gọn thuộc tính xuất hiện như một giải pháp thiết yếu. Nó giúp lựa chọn các thuộc tính quan trọng nhất từ tập dữ liệu gốc. Quá trình này còn được gọi là lựa chọn đặc trưng hoặc giảm chiều dữ liệu. Mục tiêu là loại bỏ các thuộc tính dư thừa hoặc không liên quan. Điều này giúp tối ưu hóa mô hình học máy, cải thiện tốc độ xử lý, và nâng cao độ chính xác. Nhiều hệ thống mờ và phương pháp khai phá dữ liệu đã tích hợp kỹ thuật rút gọn thuộc tính. Chúng giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào các mô hình tiên tiến để đạt được điều đó. Đặc biệt là trong môi trường dữ liệu không chắc chắn. Các phương pháp này đóng vai trò then chốt trong trí tuệ nhân tạo hiện đại.

1.1. Định nghĩa và vai trò của rút gọn thuộc tính

Rút gọn thuộc tính là quá trình tìm kiếm một tập con tối thiểu các thuộc tính. Tập con này vẫn duy trì khả năng phân loại hoặc mô tả dữ liệu ban đầu. Nó là một kỹ thuật giảm chiều dữ liệu quan trọng. Vai trò của nó là giảm thiểu sự phức tạp của mô hình. Đồng thời, nó tăng cường hiệu suất của các thuật toán học máy. Kỹ thuật này giúp loại bỏ nhiễu và thuộc tính thừa. Việc này dẫn đến mô hình đơn giản hơn, dễ hiểu hơn. Nó cũng giảm thời gian huấn luyện và tăng khả năng khái quát hóa. Rút gọn thuộc tính là nền tảng cho nhiều ứng dụng trong khai phá dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

1.2. Các hướng tiếp cận chính trong giảm chiều dữ liệu

Có nhiều hướng tiếp cận để thực hiện giảm chiều dữ liệu. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp bộ lọc (filter), phương pháp bao gói (wrapper), và phương pháp nhúng (embedded). Phương pháp bộ lọc đánh giá thuộc tính độc lập với thuật toán học. Phương pháp bao gói sử dụng hiệu suất của thuật toán học để đánh giá. Phương pháp nhúng tích hợp lựa chọn thuộc tính vào quá trình huấn luyện mô hình. Luận án này tập trung vào việc phát triển các mô hình dựa trên tập thô. Đặc biệt là các mô hình sử dụng logic mờ trực cảm. Chúng giúp xử lý hiệu quả dữ liệu không chắc chắn. Đây là một hướng tiếp cận tiên tiến trong học máy.

II.Tập mờ trực cảm Giải pháp xử lý dữ liệu không chắc chắn

Dữ liệu thực tế thường chứa đựng sự không chắc chắn và mơ hồ. Các mô hình cổ điển không thể xử lý hiệu quả những loại thông tin này. Lý thuyết tập mờ đã ra đời để giải quyết vấn đề này. Tập mờ trực cảm (Intuitionistic Fuzzy Set - IFS) là một mở rộng mạnh mẽ của tập mờ truyền thống. Nó cung cấp một khung lý thuyết linh hoạt hơn. IFS không chỉ xem xét mức độ thuộc về (membership degree). Nó còn tính đến mức độ không thuộc về (non-membership degree) và mức độ do dự (hesitation degree). Ba tham số này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về sự không chắc chắn. Việc sử dụng tập mờ trực cảm nâng cao khả năng mô hình hóa. Nó giúp các hệ thống mờ xử lý dữ liệu phức tạp tốt hơn. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong khai phá dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Nó đặc biệt hữu ích cho việc rút gọn thuộc tính. Mục tiêu là giảm chiều dữ liệu hiệu quả trong môi trường không hoàn hảo.

2.1. Giới thiệu tập mờ trực cảm trong hệ thống mờ

Tập mờ trực cảm được định nghĩa bởi ba hàm: hàm thuộc (μ), hàm không thuộc (ν), và hàm do dự (π). Hàm thuộc biểu thị mức độ một phần tử thuộc về một tập hợp. Hàm không thuộc biểu thị mức độ không thuộc về. Hàm do dự thể hiện sự không chắc chắn còn lại. Tổng của ba hàm này luôn bằng 1. Sự hiện diện của mức độ do dự cho phép mô hình hóa sự mơ hồ một cách trực quan. Nó vượt trội hơn so với tập mờ truyền thống. Khả năng này làm cho IFS trở thành một công cụ lý tưởng cho các hệ thống mờ. Nó rất hữu ích cho các ứng dụng đòi hỏi xử lý dữ liệu không chắc chắn.

2.2. Ứng dụng tập mờ trực cảm trong khai phá dữ liệu

Tập mờ trực cảm có nhiều ứng dụng rộng rãi trong khai phá dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Chúng được sử dụng để trích xuất tri thức từ dữ liệu không hoàn hảo. Chúng giúp trong các bài toán phân cụm, phân loại, và ra quyết định. Đặc biệt, IFS đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các mô hình rút gọn thuộc tính. Nó cho phép lựa chọn đặc trưng hiệu quả hơn. Tập mờ trực cảm cải thiện khả năng của các thuật toán học máy. Nó giúp chúng đối phó với sự biến động và thiếu chính xác của thông tin đầu vào. Điều này dẫn đến các mô hình bền vững và đáng tin cậy hơn.

III.Mô hình rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm mức α β

Nghiên cứu này đề xuất một mô hình rút gọn thuộc tính mới. Mô hình dựa trên khái niệm tập mờ trực cảm mức α, β. Đây là một phương pháp tiên tiến để xử lý sự không chắc chắn trong dữ liệu. Tập mờ trực cảm mức α, β mở rộng lý thuyết IFS. Nó cho phép xác định các hạt thông tin với mức độ tin cậy và do dự cụ thể. Mô hình này được xây dựng để cải thiện hiệu quả của quá trình lựa chọn đặc trưng. Nó giải quyết các thách thức của dữ liệu đa chiều. Thuật toán được thiết kế để hoạt động trên cả bảng quyết định cố định và thay đổi. Điều này làm cho nó linh hoạt hơn trong các ứng dụng thực tế. Nó có khả năng thích ứng với sự biến động của dữ liệu. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng logic mờ trực cảm. Nó giúp nâng cao chất lượng của các hệ thống mờ và học máy. Mục tiêu là giảm chiều dữ liệu một cách thông minh và hiệu quả.

3.1. Ứng dụng tập mờ trực cảm mức α β trong rút gọn thuộc tính

Mô hình tập mờ trực cảm mức α, β tạo ra các hạt thông tin. Các hạt này được định nghĩa bởi ngưỡng α và β. α đại diện cho mức độ thuộc về tối thiểu, β là mức độ không thuộc về tối đa. Sự kết hợp này giúp định nghĩa rõ ràng hơn các vùng dữ liệu. Nó hỗ trợ việc xác định tầm quan trọng của các thuộc tính. Việc này dẫn đến rút gọn thuộc tính hiệu quả hơn. Nó cho phép loại bỏ các đặc trưng ít ảnh hưởng. Đồng thời, nó duy trì khả năng phân loại. Mô hình này tăng cường khả năng xử lý dữ liệu không chắc chắn trong các bài toán học máy.

3.2. Thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi

Một đóng góp quan trọng của mô hình là khả năng xử lý các bảng quyết định thay đổi. Khi dữ liệu được bổ sung hoặc loại bỏ, các thuật toán thông thường phải tính toán lại từ đầu. Điều này tốn kém về mặt thời gian. Các thuật toán được đề xuất (IARPD-AO, IARPD-RO) cho phép rút gọn thuộc tính gia tăng. Chúng cập nhật kết quả một cách hiệu quả. Chúng không cần xử lý lại toàn bộ dữ liệu. Tính năng này rất quan trọng đối với các hệ thống thời gian thực. Nó hữu ích trong khai phá dữ liệu với luồng dữ liệu liên tục. Nó giúp các hệ thống trí tuệ nhân tạo thích nghi nhanh chóng.

IV.Rút gọn thuộc tính động với tập thô lân cận mờ trực cảm trọng số

Để giải quyết tốt hơn các vấn đề phức tạp của dữ liệu thực, luận án tiếp tục phát triển. Một mô hình mới được đề xuất: tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số (IFWNRS). Mô hình này kết hợp sức mạnh của tập thô lân cận, tập mờ trực cảm và yếu tố trọng số. Tập thô lân cận giúp xử lý dữ liệu liên tục và rời rạc. Tập mờ trực cảm giải quyết sự không chắc chắn. Yếu tố trọng số cho phép gán mức độ quan trọng khác nhau cho các thuộc tính. Điều này phản ánh sự ảnh hưởng không đồng đều của chúng. IFWNRS cung cấp một khung lý thuyết toàn diện. Nó giúp rút gọn thuộc tính trong các môi trường dữ liệu phức tạp và động. Các thuật toán dựa trên IFWNRS thể hiện khả năng vượt trội. Chúng giúp lựa chọn đặc trưng hiệu quả. Đồng thời, chúng giảm chiều dữ liệu một cách tối ưu. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng học máy tiên tiến và trí tuệ nhân tạo.

4.1. Khái niệm tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số

IFWNRS là sự kết hợp của lý thuyết tập thô lân cận và tập mờ trực cảm, bổ sung thêm trọng số. Tập thô lân cận mở rộng khái niệm tập thô sang không gian dữ liệu liên tục. Nó dựa trên mối quan hệ lân cận giữa các đối tượng. Khi tích hợp với tập mờ trực cảm, nó có thể xử lý cả sự gần gũi và sự mơ hồ. Thêm trọng số vào các thuộc tính cho phép mô hình phản ánh tốt hơn thực tế. Một số thuộc tính có thể có ảnh hưởng lớn hơn. IFWNRS là một công cụ mạnh mẽ để xử lý dữ liệu không chắc chắn. Nó giúp ra quyết định trong các hệ thống mờ phức tạp.

4.2. Thuật toán rút gọn thuộc tính gia tăng dựa trên IFWNRS

Tương tự như mô hình α, β-IFS, các thuật toán dựa trên IFWNRS cũng được thiết kế cho xử lý gia tăng. Các thuật toán IARIF-AO (khi bổ sung đối tượng) và IARIF-DO (khi loại bỏ đối tượng) là ví dụ. Chúng cho phép cập nhật tập thuộc tính rút gọn một cách nhanh chóng. Việc này không yêu cầu tính toán lại toàn bộ từ đầu. Đặc điểm này mang lại hiệu quả cao. Nó đặc biệt cần thiết cho các ứng dụng thực tế có dữ liệu thay đổi liên tục. Ví dụ như trong hệ thống giám sát hoặc phân tích tài chính. Các thuật toán này góp phần quan trọng vào sự phát triển của học máy và khai phá dữ liệu thông minh.

V.Hiệu quả các thuật toán rút gọn thuộc tính tiên tiến

Để xác thực hiệu quả của các mô hình và thuật toán đề xuất, một loạt thử nghiệm đã được tiến hành. Các thử nghiệm sử dụng nhiều tập dữ liệu chuẩn. Chúng so sánh hiệu năng của các thuật toán mới với các phương pháp hiện có. Mục tiêu là đánh giá khả năng rút gọn thuộc tính, thời gian xử lý, và ảnh hưởng đến độ chính xác phân lớp. Kết quả thử nghiệm đã chứng minh ưu điểm của các thuật toán dựa trên tập mờ trực cảm mức α, β (ARPD, IARPD-AO, IARPD-RO) và tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số (IFWNRS, IARIF-AO, IARIF-DO). Các thuật toán này thể hiện khả năng giảm chiều dữ liệu một cách đáng kể. Đồng thời, chúng duy trì hoặc cải thiện độ chính xác của các mô hình học máy. Việc này nhấn mạnh tiềm năng ứng dụng của nghiên cứu trong khai phá dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho hiệu quả của việc xử lý dữ liệu không chắc chắn bằng các hệ thống mờ tiên tiến.

5.1. Đánh giá hiệu năng và kích thước rút gọn của thuật toán

Các thử nghiệm tập trung vào hai chỉ số chính: kích thước của tập thuộc tính rút gọn và thời gian xử lý. Các thuật toán đề xuất đã đạt được kích thước rút gọn nhỏ hơn. Điều này có nghĩa là chúng loại bỏ nhiều thuộc tính dư thừa hơn. Đồng thời, thời gian xử lý của các thuật toán gia tăng cũng được tối ưu. Điều này cho thấy khả năng xử lý nhanh chóng dữ liệu thay đổi. Nó là một yếu tố then chốt cho các ứng dụng trong học máy và trí tuệ nhân tạo. Hiệu năng vượt trội giúp tiết kiệm tài nguyên tính toán và tăng tốc quá trình phân tích dữ liệu.

5.2. So sánh độ chính xác phân lớp sau rút gọn thuộc tính

Một tiêu chí quan trọng khác là độ chính xác phân lớp của các mô hình sau khi áp dụng rút gọn thuộc tính. Các kết quả cho thấy các thuật toán đề xuất không chỉ giảm số lượng thuộc tính. Chúng còn duy trì hoặc thậm chí cải thiện độ chính xác phân lớp. Điều này khẳng định rằng việc lựa chọn đặc trưng được thực hiện một cách thông minh. Nó loại bỏ các thuộc tính không cần thiết mà không làm mất đi thông tin quan trọng. Điều này rất quan trọng đối với sự thành công của các ứng dụng khai phá dữ liệu và học máy trong môi trường dữ liệu phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
Mở đầu
1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về bài toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định
1.1. Tổng quan về rút gọn thuộc tính
1.1.1. Định nghĩa về bài toán rút gọn thuộc tính
1.1.2. Các hướng tiếp cận trong rút gọn thuộc tính
1.1.3. Bảng quyết định và một số mô hình trong rút gọn thuộc tính
1.2. Mô hình tập thô mờ trực cảm
1.2.1. Lý thuyết tập mờ trực cảm
1.2.2. Mô hình tập thô mờ trực cảm
1.3. Các nghiên cứu liên quan đến rút gọn thuộc tính dựa trên tập thô mờ trực cảm
1.3.1. Rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định cố định
1.3.2. Rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi
1.4. Các phương pháp đánh giá hiệu quả thuật toán
1.5. Định hướng nghiên cứu của luận án
1.6. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: Đề xuất một số thuật toán rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm mức α, β
2.1. Mô hình tập mờ trực cảm mức α, β
2.1.1. Khái niệm về tập mờ trực cảm mức α, β
2.1.2. Các tính chất của hạt thông tin mờ trực cảm mức α, β
2.1.3. Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm mức α, β
2.1.3.1. Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định cố định
2.1.3.2. Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi khi bổ sung tập đối tượng
2.1.3.3. Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi khi loại bỏ tập đối tượng
2.1.3.4. Thử nghiệm và đánh giá các thuật toán đề xuất
2.1.3.4.1. Hiệu năng của thuật toán IARPD-AO
2.1.3.4.2. Hiệu năng của thuật toán IARPD-RO
2.1.3.4.3. Ảnh hưởng của tham số trong mô hình α, β-IFS
2.2. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: Đề xuất một số thuật toán rút gọn thuộc tính dựa trên tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số
3.1. Mô hình tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số
3.1.1. Khái niệm về tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số
3.1.2. Một số tính chất của IFWNRS
3.1.3. Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính dựa trên IFWNRS
3.1.3.1. Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định cố định
3.1.3.2. Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi khi bổ sung tập đối tượng
3.1.3.3. Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi khi loại bỏ tập đối tượng
3.1.3.4. Thử nghiệm và đánh giá các thuật toán đề xuất
3.1.3.4.1. Hiệu năng của thuật toán IARIF-AO
3.1.3.4.2. Hiệu năng của thuật toán IARIF-DO
3.1.3.4.3. Ảnh hưởng của tham số trong mô hình IFWNRS
3.2. Kết luận Chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phạmviệtanh cácmôhìnhtiêntiếnchorútgọnthuộc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Phạm Việt Anh CÁC MÔ HÌNH TIÊN TIẾN CHO RÚT GỌN THUỘC TÍNH GIA TĂNG DỰA TRÊN TẬP MỜ TRỰC CẢM VÀ TẬP THÔ LÂN CẬN TRỌNG SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH Hà Nội - Năm 2026 iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. v Danh mục bảng.

vi Danh mục các hình vẽ, đồ thị. vii Mở đầu. 1 CHƯƠNG 1 Tổng quan về bài toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định 8 1.2 Tổng quan về rút gọn thuộc tính .1 Định nghĩa về bài toán rút gọn thuộc tính .2 Các hướng tiếp cận trong rút gọn thuộc tính .3 Bảng quyết định và một số mô hình trong rút gọn thuộc tính .3 Mô hình tập thô mờ trực cảm .1 Lý thuyết tập mờ trực cảm .2 Mô hình tập thô mờ trực cảm .4 Các nghiên cứu liên quan đến rút gọn thuộc tính dựa trên tập thô mờ trực cảm .1 Rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định cố định .2 Rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi .5 Các phương pháp đánh giá hiệu quả thuật toán .6 Định hướng nghiên cứu của luận án .7 Kết luận Chương 1. 34 CHƯƠNG 2 Đề xuất một số thuật toán rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm mức α, β 36 2.2 Mô hình tập mờ trực cảm mức α, β .1 Khái niệm về tập mờ trực cảm mức α, β .2 Các tính chất của hạt thông tin mờ trực cảm mức α, β .3 Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm mức α, β 42 2.1 Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định cố định 42 2.2 Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi khi bổ sung tập đối tượng .3 Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi khi loại bỏ tập đối tượng .4 Thử nghiệm và đánh giá các thuật toán đề xuất .1 Hiệu năng của thuật toán IARPD-AO .2 Hiệu năng của thuật toán IARPD-RO .3 Ảnh hưởng của tham số trong mô hình α, β-IFS .5 Kết luận Chương 2.

69 CHƯƠNG 3 Đề xuất một số thuật toán rút gọn thuộc tính dựa trên tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số 71 3.2 Mô hình tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số .1 Khái niệm về tập thô lân cận mờ trực cảm có trọng số .2 Một số tính chất của IFWNRS .3 Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính dựa trên IFWNRS .1 Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định cố định 78 3.2 Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi khi bổ sung tập đối tượng .3 Đề xuất thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định thay đổi khi loại bỏ tập đối tượng .4 Thử nghiệm và đánh giá các thuật toán đề xuất .1 Hiệu năng của thuật toán IARIF-AO .2 Hiệu năng của thuật toán IARIF-DO .3 Ảnh hưởng của tham số trong mô hình IFWNRS .5 Kết luận Chương 3. 104 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1 IS Information system Hệ thông tin/Bảng quyết định 2 RS Rough set Tập thô 3 FRS Fuzzy rough set Tập thô mờ 4 NRS Neighborhood rough set Tập thô lân cận 5 WNRS Weighted neighborhood rough set Tập thô lân cận trọng số 6 KNNRS k-nearest neighbor rough set Tập thô k-lân cận gần nhất 7 WKNRS Weighted k-nearest neighborhood Tập thô lân cận k láng giềng trọng rough set số 8 IFS Intuitionistic fuzzy set Tập mờ trực cảm 9 IFRS Intuitionistic fuzzy rough set Tập thô mờ trực cảm 10 α, β-IFS α, β-level intuitionistic fuzzy set Tập mờ trực cảm mức α, β 11 IE Information entropy Entroypy thông tin 12 IFPOS Intuitionistic fuzzy positive region Miền dương mờ trực cảm 13 IFWNRS Intuitionistic fuzzy weighted neigh- Tập thô lân cận mờ trực cảm có borhood rough set trọng số 14 KNN k-nearest neighbors k-láng giềng gần nhất 15 ARPD Attribute reduction based on the Rút gọn thuộc tính dựa trên khoảng α, β-level intuitionistic fuzzy parti- cách phân hoạch mờ trực cảm mức tion distance α, β 16 ARIFW Attribute reduction based on the Rút gọn thuộc tính dựa trên tập thô intuitionistic fuzzy weighted neigh- lân cận mờ trực cảm có trọng số borhood rough set vi DANH MỤC BẢNG 1.1 Một ví dụ về bảng quyết định .2 Một số phép toán tổng quát .3 Một số phương pháp rút gọn thuộc tính trên mô hình tập thô mờ trực cảm 28 1.4 Một số ưu điểm và nhược điểm chính của các mô hình .1 Các tập dữ liệu thử nghiệm cho IARPD-AO và một số thuật toán .2 Kích thước rút gọn, thời gian xử lý của ARPD và các thuật toán trên Uori 58 2.3 So sánh độ chính xác phân lớp của ARPD với một số thuật toán trên Uori 58 2.4 Thời gian xử lý, kích thước rút gọn của IARPD-AO và các thuật toán gia tăng .5 So sánh độ chính xác phân lớp của IARPD-AO với một số thuật toán gia tăng .6 Các tập dữ liệu thử nghiệm cho IARPD-RO và một số thuật toán .7 Kích thước rút gọn, thời gian xử lý của ARPD và các thuật toán trên U.8 So sánh độ chính xác phân lớp của ARPD với một số thuật toán trên U .9 Thời gian chạy, kích thước rút gọn của IARPD-RO và các thuật toán gia tăng .10 So sánh độ chính xác phân lớp của IARPD-RO với các thuật toán gia tăng 67 3.1 Các tập dữ liệu thử nghiệm cho IARIF-AO và một số thuật toán .2 Kích thước rút gọn và tham số của các thuật toán với KNN trên Uori .3 Thời gian thực thi của ARIFW và các thuật toán trên Uori .4 So sánh độ chính xác phân lớp của ARIFW với các thuật toán trên Uori .5 So sánh thời gian thực thi của IARIF-AO với các thuật toán gia tăng .6 Kích thước rút gọn, độ chính xác phân lớp của IARIF-AO và các thuật toán gia tăng .7 Các tập dữ liệu thử nghiệm cho IARIF-DO và một số thuật toán .8 Kích thước rút gọn và tham số của các thuật toán với KNN trên U .9 Thời gian thực thi của ARIFW với một số thuật toán khác trên U.10 So sánh độ chính xác phân lớp của ARIFW với các thuật toán khác trên U100 3.11 So sánh thời gian thực thi của IARIF-DO với các thuật toán gia tăng .12 Kích thước rút gọn, độ chính xác phân lớp của IARIF-DO và các thuật toán gia tăng.

102 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ 1.1 Các bước trong giai đoạn tiền xử lý dữ liệu .2 Các bước cơ bản trong lựa chọn thuộc tính .3 Phân loại các tiếp cận rút gọn thuộc tính .4 Hướng tiếp cận lọc trong rút gọn thuộc tính .5 Các nhánh mở rộng từ mô hình tập thô .1 Quá trình xây dựng các hạt thông tin mờ trực cảm mức α, β .2 Lưu đồ xử lý của thuật toán ARPD .3 Độ chính xác phân lớp của ARPD khi duyệt các giá trị tham số trên Uori 57 2.4 Độ chính xác phân lớp của ARPD khi duyệt các giá trị tham số trên U .1 Hạt thông tin lân cận mờ trực cảm có trọng số .2 Quá trình xây dựng các hạt thông tin lân cận mờ trực cảm có trọng số .3 Quá trình cập nhật trọng số trên các hạt thông tin khi bổ sung tập đối tượng .4 Độ chính xác phân lớp và kích thước rút gọn khi duyệt δ với bộ phân lớp KNN .5 Độ chính xác phân lớp và kích thước rút gọn khi duyệt δ với bộ phân lớp KNN. Tính cấp thiết của luận án Trong thời đại ngày nay, dữ liệu lớn đã trở thành một trong những xu thế công nghệ nổi bật và thu hút được được rất nhiều sự quan tâm. Trước sự bùng nổ mạnh mẽ về số lượng dữ liệu, các công nghệ hiện nay đã gặp phải nhiều khó khăn trong quá trình lưu trữ cũng như khai phá tri thức. Cùng với đó, chất lượng dữ liệu cũng bị suy giảm khi có quá nhiều thông tin nhiễu, làm giảm hiệu quả hoạt động của các mô hình học máy.

Chính vì vậy, nhiều giải pháp trên thế giới đã được đề xuất, trong đó rút gọn thuộc tính đã nổi lên như một hướng nghiên cứu quan trọng. Rút gọn thuộc tính là bài toán quan trọng trong bước tiền xử lý dữ liệu với mục tiêu chính là loại bỏ các thuộc tính dư thừa, dễ gây nhầm lẫn để tăng hiệu quả về mặt thời gian, độ chính xác cũng như tính đơn giản trong quá trình xây dựng các mô hình phân lớp hay các mô hình luật kết hợp [1, 2, 3]. Trên thế giới, các nghiên cứu về rút gọn thuộc tính hiện nay đang trở nên rất sôi động và tập trung chủ yếu vào quá trình xử lý trên các bảng quyết định. Cụ thể, với đầu vào là một bảng quyết định chứa các thuộc tính điều kiện và thuộc tính quyết định, các phương pháp này sẽ thực hiện xử lý để trả về một đầu ra gồm các thuộc tính điều kiện tối ưu, có khả năng bảo toàn thông tin dựa trên một tiêu chuẩn được định nghĩa.

Như một công cụ hữu hiệu, mô hình tập thô đã đặt một cơ sở vững chắc trong việc hình thành các thuật toán rút gọn thuộc tính trên bảng quyết định [4]. Bằng việc sử dụng mối quan hệ không phân biệt được giữa các đối tượng trong tập vũ trụ để định nghĩa một rút gọn, các thuật toán theo tiếp cận mô hình tập thô thường xử lý rất tốt trên dữ liệu có chứa thuộc tính rời rạc, điển hình là các kỹ thuật dựa trên ma trận phân biệt [5, 6, 7] và các phương pháp heuristic [8, 9, 10, 11, 12]. Tuy nhiên, khi xử lý trên các dữ liệu chứa các thuộc tính có miền giá trị số liên tục, các phương pháp dựa trên mô hình này phải trải qua bước rời rạc hóa dữ liệu. Cụ thể, với mỗi miền giá trị của thuộc tính, các phương pháp sẽ gán với một giá trị rời rạc.

Do đó, quá trình này sẽ ảnh hưởng rất lớn tới việc bảo toàn thông tin và làm suy giảm hiệu quả của rút gọn thu được. Từ những khó khăn này, một số mở rộng của mô hình tập thô sau đó đã được phát triển để xử lý trực tiếp dữ liệu gốc, trong đó các mô hình mở rộng phổ biến và hiệu quả nhất được phát triển theo hai nhánh chính bao gồm mô hình tập thô lân cận và mô hình tập thô mờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Việt Anh (2026). Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/phamvietanh-cacmohinhtientienchorutgonthuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm, tối ưu hóa hiệu suất xử lý dữ liệu phức tạp và nâng cao độ chính xác trong phân tích.

Luận án "Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm" thuộc chuyên ngành Máy tính. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình tiên tiến rút gọn thuộc tính dựa trên tập mờ trực cảm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter