Luận án: Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại - ĐH Công nghệ, ĐHQG Hà Nội

Nghiên cứu đề xuất mô hình nhận dạng hành vi người tham gia giao thông dựa trên cảm biến điện thoại, tăng độ chính xác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

122

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhận dạng hành vi giao thông qua cảm biến điện thoại
Số trang:
122 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhận dạng hành vi giao thông qua cảm biến điện thoại

Điện thoại thông minh hiện nay tích hợp nhiều cảm biến phần cứng hiện đại. Các vi mạch MEMS nhỏ gọn ghi nhận chuyển động liên tục theo thời gian thực. Hệ thống này thu thập dữ liệu về vận tốc, góc nghiêng và phương hướng của người điều khiển. Việc phân tích tín hiệu cảm biến mở ra giải pháp giám sát giao thông chi phí thấp. Thiết bị không yêu cầu lắp đặt thêm cảm biến chuyên dụng phức tạp trên xe. Mọi dữ liệu đo đạc được xử lý bằng thuật toán học máy thông minh. Quá trình này nhận diện chính xác các trạng thái di chuyển trên đường. Dữ liệu thô trải qua các bước lọc nhiễu và chuẩn hóa tín hiệu. Công nghệ giúp phân biệt rõ ràng giữa rung lắc thông thường và hành vi lái xe thực tế. Độ chính xác nhận dạng đạt mức cao trong điều kiện thực nghiệm đô thị. Hệ thống hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý an toàn giao thông hiện đại.

1.1. Cảm biến gia tốc kế và con quay hồi chuyển hiện đại

Cảm biến gia tốc kế đóng vai trò nòng cốt trong việc đo đạc lực tác động đa trục. Cảm biến này ghi nhận biến thiên gia tốc trên ba trục tọa độ X, Y và Z. Mọi thay đổi về lực quán tính khi xe chuyển động đều được ghi lại tức thì. Con quay hồi chuyển cung cấp thông số góc xoay và vận tốc góc của thiết bị. Sự kết hợp giữa hai bộ cảm biến tạo nên bức tranh toàn diện về động lực học. Tín hiệu thu nhận phản ánh trực tiếp thao tác điều khiển của tài xế. Dữ liệu tần số cao hỗ trợ phát hiện các rung động bất thường trong tích tắc. Các thuật toán lọc thông thấp loại bỏ hiệu quả dao động bề mặt đường xấu. Tín hiệu sau xử lý giữ lại đầy đủ đặc tính cơ học của phương tiện. Đây là cơ sở cốt lõi để phân tích hành vi giao thông nâng cao.

1.2. Vai trò của cảm biến định vị GPS cùng cảm biến từ kế

Cảm biến định vị GPS cung cấp tọa độ địa lý tuyệt đối và vận tốc di chuyển thực. Tín hiệu vệ tinh giúp xác định vị trí phương tiện trên bản đồ số. Dữ liệu GPS bổ trợ đắc lực cho việc kiểm chứng độ dài quãng đường và vận tốc trung bình. Cảm biến từ kế hỗ trợ xác định hướng la bàn và góc xoay từ trường trái đất. Từ kế giúp hiệu chỉnh sai số tích lũy của con quay hồi chuyển theo thời gian. Sự kết hợp giữa GPS và từ kế tăng cường độ tin cậy khi định vị trong đô thị. Thiết bị duy trì khả năng bám vết ngay cả khi tín hiệu vệ tinh suy giảm tạm thời. Luồng dữ liệu không gian thời gian hỗ trợ phân tích bối cảnh giao thông hoàn chỉnh. Nền tảng đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cho toàn bộ hệ thống đánh giá.

II. Cảm biến điện thoại nhận diện phương tiện di chuyển

Nhận diện phương tiện di chuyển là bài toán nền tảng trong hệ thống giao thông thông minh. Điện thoại thông minh tự động xác định người dùng đang đi bộ, xe máy, ô tô hay xe buýt. Mô hình nhận diện phân tích sự khác biệt về mẫu hình dao động cơ học. Mỗi loại hình phương tiện tạo ra phổ tần số và biên độ rung lắc riêng biệt. Thuật toán phân lớp học máy tự động gán nhãn trạng thái di chuyển với độ trễ thấp. Hệ thống vận hành ngầm giúp tiết kiệm năng lượng pin điện thoại tối đa. Công nghệ cho phép chuyển đổi chế độ giám sát phù hợp với từng phương tiện cụ thể. Quá trình xử lý tín hiệu không phụ thuộc vào vị trí đặt điện thoại trên người hay trên xe. Kết quả nhận diện phương tiện tạo tiền đề vững chắc cho phân tích hành vi chuyên sâu.

2.1. Phân loại hình thức di chuyển bằng học máy chính xác

Các mô hình học máy phổ biến bao gồm Rừng ngẫu nhiên, SVM và Cây quyết định J48. Mỗi thuật toán được huấn luyện trên tập dữ liệu đa dạng mẫu hình di chuyển. Rừng ngẫu nhiên chứng minh độ chính xác cao và khả năng chống quá khớp vượt trội. Cây quyết định mang lại tốc độ tính toán nhanh, phù hợp cho thiết bị di động. Thuật toán k láng giềng gần k-NN hỗ trợ phân loại nhanh các mẫu dữ liệu tương đồng. Mạng nơ-ron nhân tạo khai thác sâu các mối liên hệ phi tuyến phức tạp trong dữ liệu. Phương pháp kiểm định chéo 10 tập đảm bảo tính khách quan của độ chính xác mô hình. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ phân loại đúng đạt mức trên chín mươi phần trăm. Hệ thống tự thích ứng tốt với thói quen mang điện thoại đa dạng của người dùng.

2.2. Trích xuất đặc trưng thời gian và tần số tín hiệu đo

Dữ liệu cảm biến chuỗi thời gian được chia thành các cửa sổ trượt có kích thước cố định. Mỗi cửa sổ trượt chứa hàng trăm mẫu dữ liệu liên tiếp theo chu kỳ đo. Hệ thống trích xuất các thuộc tính miền thời gian như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phương sai. Các đại lượng giá trị cực đại, cực tiểu và năng lượng tín hiệu cũng được tính toán chi tiết. Biến đổi Fourier nhanh FFT chuyển đổi tín hiệu sang miền tần số để trích xuất phổ công suất. Phân tích miền tần số làm nổi bật nhịp bước chân đi bộ hoặc tiếng rung động cơ xe. Bộ thuộc tính tổng hợp phản ánh trọn vẹn đặc trưng vận động của phương tiện. Kỹ thuật giảm chiều dữ liệu loại bỏ các yếu tố dư thừa gây nhiễu cho mô hình phân lớp. Quá trình trích xuất tối ưu hóa tốc độ xử lý trên vi xử lý điện thoại.

III. Thuật toán phát hiện phanh gấp và đánh lái gấp chuẩn

Hành vi lái xe mạo hiểm trực tiếp làm gia tăng nguy cơ xảy ra tai nạn giao thông. Việc phát hiện phanh gấp và tăng tốc đột ngột đóng vai trò then chốt trong cảnh báo sớm. Cảm biến gia tốc kế ghi nhận tức thì mức suy giảm vận tốc đột ngột dọc theo trục dọc xe. Đánh lái gấp tạo ra lực quán tính ly tâm lớn theo phương ngang phương tiện. Hệ thống nhận dạng liên tục so sánh tín hiệu đo được với ngưỡng biến thiên giới hạn. Thuật toán thông minh tự động tách biệt giữa rung lắc mặt đường và cú đạp phanh thực sự. Dữ liệu bất thường được gắn nhãn thời gian và tọa độ chính xác để lưu trữ. Mô hình giám sát vận hành ổn định trong nhiều điều kiện thời tiết và mặt đường khác nhau. Giải pháp nâng cao ý thức chấp hành luật lệ an toàn giao thông của tài xế.

3.1. Nhận diện tăng tốc đột ngột và thao tác phanh gấp

Hiện tượng tăng tốc đột ngột tạo ra đỉnh gia tốc dương lớn dọc theo hướng chuyển động. Ngược lại, thao tác phanh gấp tạo xung gia tốc âm có biên độ vượt ngưỡng an toàn. Cảm biến gia tốc kế ba trục theo dõi sát sao từng thay đổi động lượng của xe. Thuật toán kết hợp độ dốc tín hiệu và thời gian duy trì lực quán tính để phân loại. Sự kết hợp thông số giúp loại bỏ các trường hợp điện thoại bị rơi hoặc dịch chuyển trong xe. Tín hiệu tốc độ từ GPS bổ trợ xác minh sự suy giảm vận tốc thực tế trên đường. Tỷ lệ dương tính giả được kiểm soát chặt chẽ thông qua bộ lọc thông dải thích ứng. Mô hình ghi nhận chính xác mức độ nghiêm trọng của từng sự kiện phanh và tăng ga. Dữ liệu này phản ánh trực tiếp tính khí và phong cách điều khiển của người lái.

3.2. Đánh giá kỹ thuật so khớp chuỗi thời gian động DTW

Kỹ thuật so khớp chuỗi thời gian động DTW đo lường độ tương tự giữa hai chuỗi tín hiệu. Phương pháp này co giãn trục thời gian phi tuyến để so khớp mẫu hành vi chuẩn. DTW phát hiện chính xác thao tác phanh hoặc cua gấp dù tốc độ thực hiện nhanh hay chậm. Mẫu hành vi bất thường được so sánh trực tiếp với ngân hàng mẫu chuẩn có sẵn trong bộ nhớ. Thuật toán tính toán khoảng cách khoảng cách cong tối ưu giữa chuỗi đo và chuỗi mẫu. Khi khoảng cách nhỏ hơn ngưỡng cho phép, hệ thống lập tức kích hoạt sự kiện cảnh báo. Kỹ thuật DTW cho kết quả phân loại rất vững chắc trước sự biến thiên nhịp điệu thao tác. Giải pháp tối ưu hóa tính toán đảm bảo thuật toán thực thi mượt mà trên điện thoại di động.

IV. Giải pháp phát hiện chuyển làn nguy hiểm trên đường

Chuyển làn nguy hiểm là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến va chạm giao thông liên hoàn. Hành vi này bao gồm việc tạt đầu xe khác hoặc chuyển hướng liên tục không xi nhan. Sự kết hợp giữa con quay hồi chuyển và từ kế phát hiện chính xác chuyển động quay ngang. Tín hiệu góc xoay yaw kết hợp gia tốc ngang tạo thành mẫu sóng hình sin đặc trưng. Hệ thống phát hiện chuyển làn nguy hiểm phân tích cấu trúc mẫu sóng này trong khoảng thời gian ngắn. Mô hình xác định rõ biên độ đánh lái và thời gian hoàn tất quá trình đổi làn. Thuật toán phân biệt rõ ràng giữa thao tác chuyển làn êm ái và hành động lạng lách bất ngờ. Tín hiệu định vị GPS hỗ trợ xác định bối cảnh đoạn đường cong hay đường thẳng. Giải pháp cung cấp bức tranh chân thực về mức độ cẩn trọng của người điều khiển phương tiện.

4.1. Phân tích góc quay và sự thay đổi hướng di chuyển

Con quay hồi chuyển đo tốc độ góc quanh trục thẳng đứng của xe theo thời gian thực. Đánh lái gấp tạo ra xung vận tốc góc nhọn với độ dốc biến thiên rất lớn. Cảm biến từ kế theo dõi sự thay đổi hướng vector từ trường để xác định góc xoay tuyệt đối. Thuật toán tích hợp tín hiệu góc xoay để ước lượng quỹ đạo di chuyển ngang của xe. Mẫu hình chuyển làn điển hình bao gồm hai pha quay ngược chiều nhau liên tiếp trong vài giây. Nếu biên độ quay vượt ngưỡng hoặc thời gian chuyển làn quá ngắn, hệ thống đánh dấu nguy hiểm. Quá trình xử lý tín hiệu diễn ra liên tục mà không gây gián đoạn các tác vụ khác. Thuật toán loại bỏ nhiễu rung lắc tần số cao do mặt đường gồ ghề tạo ra.

4.2. Khử nhiễu dữ liệu cảm biến khi người lái rung lắc

Điện thoại thông minh thường không được gắn cố định hoàn toàn vào khung thân xe. Thiết bị có thể bị xê dịch trong túi quần, ba lô hoặc hộc đựng đồ. Hiện tượng này tạo ra sai lệch hướng trục tọa độ cảm biến so với trục xe thực tế. Thuật toán chuyển đổi hệ tọa độ sử dụng vector gia tốc trọng trường để tái định hướng. Kỹ thuật ước lượng ma trận xoay đưa trục đo cảm biến về trùng khớp với hệ quy chiếu xe. Bộ lọc Kalman kết hợp dữ liệu gia tốc kế và con quay hồi chuyển để khử trôi tín hiệu. Quá trình hiệu chỉnh tự động diễn ra liên tục trong suốt hành trình di chuyển của xe. Nhờ vậy, hệ thống luôn duy trì độ chính xác nhận dạng bất chấp tư thế đặt điện thoại.

V. Ứng dụng dữ liệu cảm biến chấm điểm an toàn lái xe

Chấm điểm an toàn lái xe dựa trên dữ liệu cảm biến mở ra bước tiến mới cho giao thông số. Hệ thống tính toán chỉ số an toàn từ tần suất xảy ra các sự kiện nguy hiểm. Số lần phanh gấp, tăng tốc đột ngột và đánh lái ẩu được quy đổi thành điểm trừ cụ thể. Thuật toán tính trọng số rủi ro dựa trên vận tốc GPS và thời điểm di chuyển trong ngày. Điểm số tổng hợp phản ánh toàn diện mức độ an toàn của tài xế trên từng chặng đường. Báo cáo đánh giá chi tiết được tạo tự động ngay sau khi kết thúc chuyến đi. Người dùng dễ dàng theo dõi thói quen cầm lái để chủ động điều chỉnh hành vi phù hợp. Nền tảng đem lại lợi ích to lớn cho doanh nghiệp vận tải và các công ty bảo hiểm.

5.1. Xây dựng mô hình chấm điểm an toàn lái xe khách quan

Mô hình chấm điểm an toàn lái xe lượng hóa rủi ro bằng các công thức toán học minh bạch. Tỷ lệ số lần vi phạm trên tổng quãng đường di chuyển là thước đo cốt lõi. Sự kiện phanh khẩn cấp ở dải tốc độ cao bị trừ điểm nặng hơn khi chạy chậm. Thao tác chuyển làn nguy hiểm hoặc lạng lách vào ban đêm chịu hệ số phạt cao hơn. Hệ thống tổng hợp điểm số theo thang điểm chuẩn một trăm cho mỗi hành trình hoàn thành. Thuật toán thống kê phân phối điểm để so sánh mức độ an toàn giữa các tài xế trong đội xe. Cơ chế phản hồi tức thì giúp người điều khiển nhận biết ngay sai sót vừa xảy ra. Giải pháp chấm điểm hoàn toàn tự động, loại bỏ mọi yếu tố đánh giá chủ quan của con người.

5.2. Lợi ích cho bảo hiểm thông minh và quản lý giao thông

Dữ liệu hành vi lái xe là nền tảng cốt lõi của mô hình bảo hiểm dựa trên mức sử dụng UBI. Công ty bảo hiểm định phí linh hoạt theo mức độ an toàn thực tế của từng khách hàng. Người lái xe cẩn thận được hưởng mức phí bảo hiểm ưu đãi và nhiều phần thưởng hấp dẫn. Doanh nghiệp vận tải dễ dàng giám sát đội xe và đào tạo tài xế có hành vi chưa chuẩn mực. Cơ quan quản lý đô thị có thêm nguồn dữ liệu lớn để xác định các điểm đen nguy cơ tai nạn. Công nghệ thúc đẩy văn hóa giao thông an toàn và giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Việc tận dụng điện thoại cá nhân giúp cắt giảm tối đa chi phí đầu tư phần cứng chuyên biệt. Hệ thống đóng góp thiết thực vào mục tiêu xây dựng thành phố thông minh bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của luận án
Mục tiêu của luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG HÀNH VI
1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.1.1. Hành động giao thông
1.1.2. Hành vi giao thông
1.1.3. Sử dụng dữ liệu cảm biến để phân tích hành vi
1.2. Một số nghiên cứu liên quan
1.3. Phương pháp nhận dạng hành vi giao thông dựa trên cảm biến
2. CHƯƠNG 2: NHẬN DẠNG HÀNH ĐỘNG GIAO THÔNG
2.1. Sử dụng dữ liệu cảm biến để nhận dạng hành động giao thông
2.2. Một số nghiên cứu liên quan
2.3. Hệ thống nhận dạng hành động sử dụng cảm biến gia tốc
2.3.1. Một số kiến thức cơ sở
2.3.2. Tập thuộc tính đặc trưng
2.3.3. Đề xuất hệ thống nhận dạng hành động
2.4. Thực nghiệm và đánh giá
2.4.1. Môi trường thực nghiệm
2.4.2. Dữ liệu thực nghiệm
2.4.3. Lựa chọn tập thuộc tính
2.4.4. Khảo sát thuật toán phân lớp
2.4.5. Xây dựng dữ liệu huấn luyện
2.4.6. Đánh giá hệ thống đề xuất so với một số nghiên cứu hiện tại [CT4]
3. CHƯƠNG 3: NHẬN DẠNG HÀNH VI BẤT THƯỜNG
3.1. Bài toán nhận dạng hành vi bất thường
3.1.1. Nhận dạng bất thường
3.1.2. Sử dụng cảm biến điện thoại để nhận dạng hành vi bất thường
3.2. Một số nghiên cứu liên quan
3.3. Giải pháp nhận dạng hành vi bất thường dựa trên hệ thống nhận dạng hành động
3.3.1. Một số kỹ thuật nhận dạng hành vi bất thường
3.3.2. Giải pháp đề xuất nhận dạng hành vi bất thường dựa trên hệ thống nhận dạng hành động
3.4. Thực nghiệm và đánh giá
3.4.1. Môi trường thực nghiệm
3.4.2. Dữ liệu thực nghiệm
3.4.3. Kết quả thực nghiệm với DTW
3.4.4. Kết quả thực nghiệm với RF và Dl4jMlpClassifier
3.4.5. Kết quả thực nghiệm với giải pháp đề xuất
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin nhận dạng hành vi của người tham gia giao thông dựa trên cảm biến điện thoại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (122 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Lữ Đăng Nhạc NHẬN DẠNG HÀNH VI CỦA NGƯỜI THAM GIA GIAO THÔNG DỰA TRÊN CẢM BIẾN ĐIỆN THOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HÀ NỘI – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Lữ Đăng Nhạc NHẬN DẠNG HÀNH VI CỦA NGƯỜI THAM GIA GIAO THÔNG DỰA TRÊN CẢM BIẾN ĐIỆN THOẠI Chuyên ngành: Hệ thống Thông tin Mã số: 9480401.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN HÀ NAM 2. TS PHAN XUÂN HIẾU Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hà Nam và PGS.

Phan Xuân Hiếu tại Bộ môn các Hệ thống Thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác. Tác giả Lữ Đăng Nhạc LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn Hệ thống Thông tin-Khoa CNTT-Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hà Nam và PGS.TS Phan Xuân Hiếu.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hà Nam và PGS.TS Phan Xuân Hiếu. Những người Thầy đã tận tụy chỉ dạy, giúp đỡ tôi giải quyết những vấn đề khó khăn trong nghiên cứu khoa học và trong cuộc sống. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới tập thể các Thầy, Cô giáo, các Nhà khoa học trong khoa CNTT đã truyền đạt những kiến thức quý báu và đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Để có được dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Nhóm nghiên cứu của PGS. Nguyễn Hà Nam đã giúp tôi thu thập dữ liệu cũng như tiến hành một số thực nghiệm liên quan đến Luận án. Tôi cũng gửi lời tri ân tới bạn bè, đồng nghiệp, người thân đã giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn gia đình, bố mẹ, anh chị em, đặc biệt là vợ và hai con nhỏ của tôi, những người đã động viên, giành những điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình.

Lữ Đăng Nhạc Hà Nội, 2019 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.II MỤC LỤC.III DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT.V DANH MỤC HÌNH ẢNH.VII DANH MỤC BẢNG BIỂU.IX MỞ ĐẦU.1 Tính cấp thiết của luận án.1 Mục tiêu của luận án.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.4 Phương pháp nghiên cứu.4 Đóng góp của luận án.5 Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG HÀNH VI.2 Một số khái niệm cơ bản.1 Hành động giao thông.2 Hành vi giao thông.3 Sử dụng dữ liệu cảm biến để phân tích hành vi.4 Một số nghiên cứu liên quan.5 Phương pháp nhận dạng hành vi giao thông dựa trên cảm biến. NHẬN DẠNG HÀNH ĐỘNG GIAO THÔNG.2 Sử dụng dữ liệu cảm biến để nhận dạng hành động giao thông.3 Một số nghiên cứu liên quan.4 Hệ thống nhận dạng hành động sử dụng cảm biến gia tốc.1 Một số kiến thức cơ sở.2 Tập thuộc tính đặc trưng.3 Đề xuất hệ thống nhận dạng hành động.5 Thực nghiệm và đánh giá.1 Môi trường thực nghiệm.2 Dữ liệu thực nghiệm.3 Lựa chọn tập thuộc tính.4 Khảo sát thuật toán phân lớp.5 Xây dựng dữ liệu huấn luyện.6 Đánh giá hệ thống đề xuất so với một số nghiên cứu hiện tại[CT4]. NHẬN DẠNG HÀNH VI BẤT THƯỜNG.2 Bài toán nhận dạng hành vi bất thường.1 Nhận dạng bất thường.2 Sử dụng cảm biến điện thoại để nhận dạng hành vi bất thường.3 Một số nghiên cứu liên quan.4 Giải pháp nhận dạng hành vi bất thường dựa trên hệ thống nhận dạng hành động.1 Một số kỹ thuật nhận dạng hành vi bất thường.2 Giải pháp đề xuất nhận dạng hành vi bất thường dựa trên hệ thống nhận dạng hành động.5 Thực nghiệm và đánh giá.1 Môi trường thực nghiệm.2 Dữ liệu thực nghiệm.3 Kết quả thực nghiệm với DTW.4 Kết quả thực nghiệm với RF và Dl4jMlpClassifier.5 Kết quả thực nghiệm với giải pháp đề xuất.98 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.100 TÀI LIỆU THAM KHẢO.101 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT DIỄN GIẢI TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT ACC Accuracy Độ chính xác trong phân lớp dữ liệu Acc Accelerometer Cảm biến gia tốc Artificial Neural ANN Mạng nơ - ron Network AUC Area Under Curve Diện tích dưới đường cong ROC Cross Validation – 10 Phương pháp đánh giá phân lớp bằng CV10 Fold cách chia dữ liệu thành 10 tập Dynamic Time Kỹ thuật tìm kiếm độ tương tự của DTW Wrapping hai chuỗi FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh Âm tính giả (mẫu mang nhãn dương FN False Negative bị phân lớp sai vào lớp âm) Dương tính giả (mẫu mang nhãn âm FP False Positive bị phân lớp sai vào lớp dương) Global Positioning GPS Hệ thống định vị toàn cầu System Gyr Gyroscope Cảm biến con quay hồi chuyển Là một thuật toán phân lớp thuộc J48 J48 CART (Classification and Regression Tree) Thuật toán phân lớp k láng giềng gần k- NN k Nearest Neighbor nhất Mag Magnetometer Cảm biến từ trường NB Naïve Bayes Classifier Thuật toán phân lớp Naïve Bayes RF Random Forest Rừng ngẫu nhiên Receiver Operator ROC Đặc tính hoạt động của bộ thu nhận Characteristic Support Vector SVM Véc-tơ tựa Machines Âm tính thật (mẫu mang nhãn âm TN True Negative được phân lớp đúng vào lớp âm) Dương tính thật (mẫu mang nhãn TP True Positive dương được phân lớp đúng vào lớp dương) ZCR Zero Crossing Rate Tỷ lệ vượt qua điểm cắt không DT Decision Table Bảng quyết định DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1-1.

Hướng nghiên cứu tổng thể của bài toán nhận dạng hành vi. Hệ thống phân tích hành vi bất thường. Một số kỹ thuật chuẩn bị dữ liệu [37]. Phân đoạn chuỗi tín hiệu thành các cửa sổ dữ liệu.

Kết hợp biểu diễn thông tin trên miền thời gian và tần số [46]. Hệ tọa độ và các trục quay trên điện thoại thông minh[48]. Hệ thống nhận dạng hành động giao thông. Thuật toán lựa chọn kích thước cửa sổ và chồng dữ liệu theo AUC.

Nhận dạng hành động với các kích thước cửa sổ lựa chọn. Hành động dừng và hành động đi thẳng. (a): Hành động rẽ phải; (b): Hành động rẽ trái. Mô tả tín hiệu cảm biến gia tốc của các hành động (a): “Dừng”; (b): “Đi thẳng”; (c):”Rẽ trái”; (d): “Rẽ phải”.

Tập dữ liệu đặc trưng sử dụng cho nhận dạng hành động giao thông cơ bản. Phân bổ của tập dữ liệu đặc trưng được biến đổi với 59 thuộc tính. Kết quả phân lớp sử dụng các tập thuộc tính H2, T2, F2, TH2, TF2, TFH2. Kết quả so sánh dữ liệu thô và dữ liệu biến đổi hệ tọa độ.

Kết quả độ đo thực nghiệm với các thuật toán phân lớp. Chu kỳ thay đổi độ đo AUC tương ứng với hai kích thước cửa sổ liền nhau của các hành động cơ bản với: (a) Dừng; (b) Đi thẳng; (c) Rẽ trái; (d) Rẽ phải. Kết quả phân lớp với kích thước cửa sổ lựa chọn trên tập TF2 và TFH2. Khái niệm dữ liệu bất thường[58].

Sử dụng DTW để phát hiện hành vi bất thường. Nhận dạng hành vi bất thường dựa trên hành động cơ bản.Sơ đồ hệ thống phát hiện hành vi bất thường. Phát hiện hành vi bất thường dựa trên hành động giao thông cơ bản. Mẫu dữ liệu cảm biến gia tốc của hành vi bất thường – “lạng lách”.

Mẫu dữ liệu cảm biến gia tốc của hành vi bình thường (đi thẳng). Kết quả so khớp với các giá trị ngưỡng khác nhau. Kết quả nhận dạng hành vi bình thường và bất thường.95 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2-1. Một số nghiên cứu nhận dạng hành động giao thông.

Các thuộc tính đặc trưng. Ý nghĩa diện tích bên dưới đường cong ROC (AUC). Các tập thuộc tính. Tập thuộc tính trong hệ thống nhận dạng hành động giao thông cơ bản.

Tham số mặc định của thuật toán phân lớp sử dụng cho thực nghiệm. Thông tin đối tượng tham gia thực nghiệm. Cảnh huống thu thập dữ liệu của các hành động. Tập mẫu dữ liệu đặc trưng sử dụng nhận dạng hành động giao thông cơ bản.

Khảo sát tập thuộc tính cho hệ thống phát hiện hành động cơ bản.59 Bảng 2-11, Kết quả phân lớp hành động trên các tập thuộc tính. Kết quả so sánh dữ liệu thô và dữ liệu đã biến đổi hệ tọa độ. Kết quả độ đo AUC của hành động dừng. Kết quả độ đo AUC của hành động đi thẳng.

Kết quả độ đo AUC của hành động rẽ trái. Kết quả độ đo AUC của hành động rẽ phải. Kích thước cửa sổ được lựa chọn theo độ đo AUC. Kết quả phân lớp với tham số tối ưu trên hai tập TF2 và TFH2.

Kết quả so sánh phương pháp nhận dạng dựa trên tập thuộc tính đề xuất với các phương pháp khác trên cùng bộ dữ liệu HTC [56] [CT4]. Thực nghiệm thu dữ liệu nhận dạng hành vi bất thường. Số lượng các mẫu dữ liệu thực nghiệm. Tham số mặc định của thuật toán RF.

Tham số của Dl4jMlpClassifier. Kết quả nhận dạng sử dụng CV10. Kích thước cửa sổ dữ liệu phát hiện hành vi. Lựa chọn ngưỡng sai khác nhằm phát hiện hành vi bất thường.

Kết quả phát hiện hành vi của giải pháp đề xuất trên tập dữ liệu kiểm tra. Kết quả phát hiện hành vi của các phương pháp khác nhau.96 MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của luận án Giao thông luôn là chủ đề được quan tâm ở hầu hết các nước trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển bởi nó tác động/ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống kinh tế xã hội. Trong đó, nổi lên các vấn đề an toàn giao thông. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến an toàn giao thông đô thị bao gồm các yếu tố ngoại cảnh, các yếu tố liên quan đến con người.

Những yếu tố ngoại cảnh đó có thể là điều kiện hạ tầng giao thông, hệ thống quản lý điều khiển giao thông và tình trạng các phương tiện tham gia giao thông. Tuy nhiên, một trong những yếu tố quan trọng tác động trực tiếp đến vấn đề an toàn giao thông đó là thái độ và hành vi của người tham gia giao thông. Do đó, việc nhận dạng hành vi của người tham gia giao thông bao gồm cả nhận dạng các hành động và hành vi bất thường có một ý nghĩa rất lớn trong việc xây dựng giải pháp, ứng dụng hỗ trợ người tham gia giao thông. Vì vậy, chủ đề này đã và đang thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học, các phòng thí nghiệm trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lữ Đăng Nhạc (2019). Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại di động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/nhan-dang-hanh-vi-giao-thong-dua-tren-cam-bien-dien-thoai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại di động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đề xuất mô hình nhận dạng hành vi người tham gia giao thông dựa trên cảm biến điện thoại, tăng độ chính xác.

Luận án "Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại di động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại di động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại di động" thuộc chuyên ngành Hệ thống Thông tin. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại di động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại di động" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhận dạng hành vi giao thông bằng cảm biến điện thoại di động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter