Luận án tiến sĩ toán học: Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa tại Viện KH&CN Quân sự

Nghiên cứu phát triển một số lược đồ chữ ký số và ứng dụng trong thiết kế giao thức trao đổi khóa, nhằm tăng cường bảo mật và hiệu suất giao dịch trực tuyến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phát triển lược đồ chữ ký số trong PKI
Số trang:
145 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Cơ sở toán học cho tin học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phát triển lược đồ chữ ký số trong PKI

Lược đồ chữ ký số đóng vai trò nền tảng trong hệ thống an toàn thông tin hiện đại. Kỹ thuật này bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu, xác thực nguồn gốc và chống chối bỏ trách nhiệm. Mật mã khóa công khai cung cấp cơ sở toán học vững chắc cho các chữ ký điện tử. Người dùng có thể xác thực thông điệp nhanh chóng mà không làm lộ thông tin bí mật. Sự phát triển của mạng máy tính đòi hỏi các chuẩn mã hóa ngày càng nghiêm ngặt. Việc đánh giá độ an toàn yêu cầu áp dụng các mô hình toán học chuẩn mực. Các mô hình này bao gồm mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên và mô hình nhóm tổng quát. Các giao thức phải ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ giả mạo chữ ký từ kẻ tấn công. Nghiên cứu chữ ký số luôn gắn liền với việc tối ưu hóa hiệu năng tính toán. Độ dài khóa ngắn và tốc độ xử lý nhanh là hai tiêu chí hàng đầu. Các hệ thống hiện đại luôn hướng đến sự cân bằng giữa độ an toàn và hiệu năng thực thi.

1.1. Nền tảng hạ tầng khóa công khai PKI và chữ ký số

Hạ tầng khóa công khai PKI quản lý chứng chỉ số và định danh người dùng trong mạng. Hệ thống liên kết khóa công khai với danh tính thực tế thông qua cơ quan cấp phát chứng chỉ số uy tín. Quá trình xác thực chữ ký số luôn phụ thuộc vào tính tin cậy của chứng chỉ này. Mật mã khóa công khai cung cấp cơ chế toán học cho việc mã hóa và ký số an toàn. Người ký sử dụng khóa bí mật để tạo chữ ký trên thông điệp. Người nhận dùng khóa công khai tương ứng để kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu. Hạ tầng khóa công khai PKI thiết lập cấu trúc phân cấp nhằm quản lý vòng đời khóa một cách chặt chẽ. Hệ thống định kỳ thu hồi các chứng chỉ bị lộ hoặc hết hạn sử dụng. Các chuẩn chứng chỉ X.509 đóng vai trò then chốt trong hạ tầng này. Việc triển khai an toàn đòi hỏi lưu trữ khóa bí mật trong các mô-đun phần cứng chuyên dụng. Độ an toàn của toàn bộ hệ thống phụ thuộc trực tiếp vào thuật toán ký số nền tảng.

1.2. Đánh giá tính dễ uốn và lỗ hổng chữ ký kép ECDSA

Lược đồ ECDSA được ứng dụng rộng rãi trong các giao thức mạng và hệ thống blockchain. Thuật toán này tồn tại rủi ro liên quan đến tính dễ uốn của chữ ký số. Kẻ tấn công có thể biến đổi chữ ký hợp lệ thành một chữ ký hợp lệ khác mà không cần khóa bí mật. Điều này gây ra hiện tượng chữ ký kép trên cùng một thông điệp gốc. Lỗ hổng chữ ký kép đe dọa trực tiếp các ứng dụng tài chính và hợp đồng thông minh. Chuẩn GOST R 34.10 cũng đối mặt với các nguy cơ tấn công tương tự nếu cài đặt không cẩn trọng. Vấn đề bước lặp trong thuật toán sinh chữ ký cũng làm giảm hiệu năng thực tế. Việc chuẩn hóa quy trình ký giúp loại bỏ hoàn toàn tính dễ uốn này. Các nhà phát triển cần kiểm soát chặt chẽ giá trị thành phần chữ ký để ngăn ngừa biến dạng. Đánh giá an toàn thực tế đòi hỏi phân tích toàn diện các vector tấn công đối với ECDSA.

1.3. Mô hình an toàn toán học cho các lược đồ chữ ký số

Chứng minh an toàn hình thức là yêu cầu bắt buộc đối với mọi lược đồ chữ ký số. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên giả định hàm băm hoạt động như một hàm ngẫu nhiên lý tưởng. Mô hình này giúp đơn giản hóa việc chứng minh tính an toàn không thể giả mạo. Mô hình nhóm tổng quát xem xét cấu trúc nhóm mà không khai thác các đặc tính cụ thể của biểu diễn phần tử. Mô hình với thiết bị bảo vệ mô phỏng các mối đe dọa phần cứng như rò rỉ khóa hay kênh kề. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên song ánh mở rộng khả năng phân tích cho các hàm phức tạp. Lược đồ chữ ký số dạng TEGTSS áp dụng các mô hình này để đạt độ an toàn cao nhất. Việc mô hình hóa chính xác giúp phát hiện sớm các sơ hở trong thiết kế thuật toán. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các lược đồ chữ ký an toàn trong thực tế.

II. Tối ưu hóa lược đồ chữ ký số và giải pháp chữ ký bó

Nhu cầu nâng cao hiệu năng và độ an toàn thúc đẩy việc phát triển các biến thể chữ ký mới. Các lược đồ truyền thống thường bộc lộ hạn chế khi xử lý khối lượng dữ liệu lớn. Việc cải tiến lược đồ GOST R 34.10 tạo ra bước tiến quan trọng trong mật mã hiện đại. Thiết kế lược đồ dạng ECTEGTSS giúp loại bỏ triệt để tính dễ uốn và vấn đề bước lặp. Ngoài ra, việc ký đồng thời nhiều thông điệp đặt ra bài toán tối ưu băng thông. Lược đồ chữ ký bó xuất hiện như một giải pháp hiệu quả cho truyền thông hàng loạt. Kỹ thuật này giảm thiểu chi phí tính toán và kích thước lưu trữ của chữ ký. Sự kết hợp giữa cấu trúc cây Merkle và các phép toán nhóm tối ưu mang lại hiệu năng vượt trội. Các giải pháp đề xuất đáp ứng tốt yêu cầu bảo mật trong môi trường băng thông hẹp.

2.1. Lược đồ chữ ký số GOST I và GOST II kháng tấn công

Lược đồ chữ ký số GOST-I và GOST-II là hai biến thể cải tiến từ chuẩn GOST R 34.10. GOST-I khắc phục triệt để hiện tượng lặp lại trong thuật toán tạo chữ ký. Thuật toán này rút ngắn thời gian xử lý và ổn định tốc độ tính toán. GOST-II bổ sung cơ chế kiểm soát giá trị ngẫu nhiên nhằm triệt tiêu tính dễ uốn. Cả hai biến thể đều chứng minh an toàn trong mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên. GOST-I và GOST-II ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ giả mạo chữ ký từ kẻ tấn công chủ động. Việc cài đặt trên nhóm điểm đường cong elliptic giúp duy trì kích thước khóa ngắn. Hiệu năng thực thi của hai lược đồ này vượt trội hơn so với chuẩn gốc. Đây là giải pháp phù hợp cho các thiết bị phần cứng có tài nguyên tính toán hạn chế.

2.2. Thiết kế lược đồ chữ ký bó an toàn SBS 01 và SBS 02

Chữ ký bó cho phép tạo ra một chữ ký duy nhất cho tập hợp nhiều thông điệp khác nhau. Lược đồ SBS-01 ứng dụng cấu trúc cây băm Merkle để liên kết các thông điệp. Cây Merkle giúp việc xác thực từng phần tử diễn ra độc lập và nhanh chóng. Lược đồ SBS-02 tối ưu hóa thuật toán sinh chữ ký nhằm giảm kích thước dữ liệu truyền tải. Người xác thực chỉ cần kiểm tra đường dẫn băm từ lá đến gốc của cây Merkle. Cả SBS-01 và SBS-02 đều đạt độ an toàn chống giả mạo thông điệp chọn lựa. Cấu trúc bó giảm tải đáng kể cho mạng truyền thông và cơ sở dữ liệu lưu trữ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống IoT và phân phối phần mềm quy mô lớn. Độ phức tạp tính toán được phân bổ đều, giúp tăng tốc độ xử lý tổng thể.

2.3. Nâng cao hiệu năng thực thi trên đường cong elliptic

Mật mã đường cong elliptic cung cấp độ an toàn cao với kích thước khóa nhỏ gọn. Việc tối ưu hóa các phép toán nhân vô hướng điểm quyết định tốc độ của lược đồ chữ ký. Sử dụng tọa độ xạ ảnh và tọa độ Jacobian giúp loại bỏ phép chia tốn kém trên trường hữu hạn. Kỹ thuật tiền tính toán các bội điểm của phần tử sinh làm tăng tốc độ ký đáng kể. Các thuật toán kiểm tra tính hợp lệ của điểm trên đường cong ngăn ngừa tấn công phân nhóm nhỏ. Việc lựa chọn đường cong chuẩn hóa bảo đảm khả năng chống lại các cuộc tấn công kênh kề. Các cải tiến toán học này giúp giảm thiểu độ trễ trong các giao dịch thời gian thực. Toàn bộ giải pháp cài đặt tối ưu đều tương thích tốt với các hệ thống nhúng hiện đại.

III. Nghiên cứu giao thức trao đổi khóa dựa trên chữ ký

Giao thức trao đổi khóa thiết lập kênh truyền bí mật giữa các thực thể mạng. Giao thức trao đổi khóa Diffie-Hellman kinh điển tạo tiền đề cho việc chia sẻ khóa an toàn qua kênh công khai. Tuy nhiên, phương pháp gốc dễ bị tấn công xen giữa nếu thiếu cơ chế xác thực. Tích hợp chữ ký số vào giao thức trao đổi khóa là giải pháp bảo mật hoàn chỉnh. Cơ chế này xác nhận danh tính của các bên tham gia trong suốt phiên làm việc. Giao thức SIGMA và Station-to-Station đóng vai trò là các khung giao thức xác thực tiêu biểu. Việc đánh giá an toàn yêu cầu phân tích các thuộc tính bảo vệ danh tính và bí mật chuyển tiếp. Các mô hình tấn công hiện đại đòi hỏi giao thức phải hoạt động tin cậy ngay cả khi một số khóa tạm bị lộ.

3.1. Phân tích giao thức trao đổi khóa Diffie Hellman và ECDH

Giao thức trao đổi khóa Diffie-Hellman dựa trên độ khó của bài toán logarit rời rạc. Phiên bản ECDH chuyển đổi bài toán này sang nhóm điểm của đường cong elliptic. ECDH mang lại hiệu quả vượt trội về băng thông và tốc độ tính toán so với Diffie-Hellman cổ điển. Cả hai giao thức đều cho phép hai bên tính toán khóa phiên chung mà không gửi khóa qua mạng. Điểm yếu chung của cấu trúc Diffie-Hellman thuần túy là không có cơ chế xác thực nguồn gốc. Kẻ tấn công chủ động có thể đóng vai trò trung gian để đánh cắp toàn bộ thông tin. Sự kết hợp giữa ECDH và hạ tầng khóa công khai PKI giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này. Các hệ thống hiện đại như TLS đều ưu tiên sử dụng ECDH kết hợp chữ ký số để bảo mật kênh truyền.

3.2. Cấu trúc giao thức M SIGMA và M1 SIGMA cải tiến

Họ giao thức SIGMA đóng vai trò nền tảng trong giao thức IKE của chuẩn IPsec. Nghiên cứu đề xuất hai biến thể cải tiến mang tên M-SIGMA và M1-SIGMA. M-SIGMA tinh chỉnh cách thức đóng gói chữ ký số và mã xác thực thông điệp MAC. Giao thức M1-SIGMA tối ưu hóa số lượng bản tin trao đổi giữa bên khởi tạo và bên phúc đáp. Cả hai giao thức đều bảo đảm tính toàn vẹn và tính bí mật tuyệt đối của khóa phiên. Việc liên kết chặt chẽ danh tính thực thể với khóa tạm thời ngăn chặn các cuộc tấn công phát lại. Quá trình sinh khóa diễn ra mượt mà với chi phí tính toán thấp. M-SIGMA và M1-SIGMA bảo đảm hoạt động ổn định trong các môi trường mạng phân tán. Đây là những đóng góp quan trọng trong việc thiết kế giao thức trao đổi khóa an toàn.

3.3. Chứng minh an toàn hình thức và tính chất bảo vệ P1 P2

Độ an toàn của M-SIGMA và M1-SIGMA được chứng minh chặt chẽ qua các tính chất hình thức. Tính chất P1 bảo đảm kẻ tấn công không thể đọc trộm danh tính của bên khởi tạo phiên. Tính chất P2 bảo vệ quyền riêng tư và danh tính của bên phúc đáp trước kẻ nghe lén. Mô hình an toàn đánh giá cả hai trường hợp: đối tác được định rõ trước và đối tác được định rõ sau. Giao thức bảo đảm thuộc tính bí mật chuyển tiếp hoàn hảo cho mọi phiên giao tiếp. Khi khóa dài hạn bị lộ, các khóa phiên trong quá khứ vẫn an toàn tuyệt đối. Khả năng chống tấn công giả mạo danh tính được phân tích toán học chi tiết. Các kết quả chứng minh khẳng định độ tin cậy cao của các giao thức đề xuất trong thực tiễn.

IV. Xu hướng mật mã hậu lượng tử và mật mã dựa trên lưới

Sự phát triển của máy tính lượng tử đe dọa phá vỡ nền tảng của mật mã khóa công khai truyền thống. Thuật toán Shor có thể giải nhanh bài toán phân tích số nguyên và logarit rời rạc trên đường cong elliptic. Do đó, hạ tầng khóa công khai PKI đứng trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn trong tương lai. Mật mã hậu lượng tử là hướng đi cấp thiết nhằm thay thế các thuật toán hiện hành. Các nhà khoa học tập trung xây dựng các bài toán toán học khó ngay cả với máy tính lượng tử. Mật mã dựa trên lưới và Lattice-based cryptography nổi lên như trụ cột công nghệ vững chắc nhất. Các chuẩn mã hóa mới đang được đánh giá và triển khai thử nghiệm trên quy mô toàn cầu. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả thuật toán và hạ tầng phần cứng.

4.1. Thách thức điện toán lượng tử đối với hạ tầng PKI

Máy tính lượng tử với sức mạnh tính toán vượt bậc sẽ vô hiệu hóa các lược đồ RSA và ECDSA. Thuật toán Grover làm giảm một nửa độ dài khóa hiệu dụng của các hàm băm và mã đối xứng. Hạ tầng khóa công khai PKI cần phải nhanh chóng tích hợp các thuật toán kháng lượng tử. Việc thay thế toàn bộ chứng chỉ số và giao thức mạng đòi hỏi thời gian và tài nguyên lớn. Dữ liệu mã hóa hôm nay có thể bị thu thập và giải mã trong tương lai khi máy tính lượng tử hoàn thiện. Hiện tượng này thúc đẩy các tổ chức tiêu chuẩn hóa sớm đưa ra lộ trình chuyển đổi. Mật mã hậu lượng tử không chỉ là nghiên cứu lý thuyết mà đã trở thành yêu cầu an ninh sống còn. Việc chủ động nâng cấp hệ thống bảo mật là nhiệm vụ cấp bách của mọi cơ quan quản lý thông tin.

4.2. Chuẩn hóa lược đồ chữ ký Dilithium Falcon SPHINCS

Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ đã chọn ra các chuẩn chữ ký số hậu lượng tử hàng đầu. Lược đồ chữ ký Dilithium nổi bật với sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu năng tính toán và kích thước khóa. Lược đồ chữ ký Falcon mang lại chữ ký nhỏ gọn và tốc độ xác thực cực nhanh nhờ kỹ thuật lấy mẫu Gaussian. Cả hai thuật toán này đều xây dựng trên nền tảng mật mã dựa trên lưới. Ngoài ra, lược đồ SPHINCS+ đại diện cho họ chữ ký không trạng thái dựa trên hàm băm. SPHINCS+ cung cấp cơ chế an toàn dự phòng vững chắc mà không phụ thuộc vào bài toán lưới. Việc hiểu rõ đặc tính của Dilithium, Falcon và SPHINCS+ giúp định hình các thiết kế chữ ký thế hệ mới. Các thuật toán này sẵn sàng thay thế toàn diện các chuẩn chữ ký cũ trong hạ tầng khóa công khai PKI.

4.3. Ứng dụng Lattice based cryptography trong tương lai

Lattice-based cryptography cung cấp cấu trúc toán học linh hoạt cho nhiều bài toán mật mã phức tạp. Độ an toàn của nó dựa trên các bài toán hình học lưới khó như bài toán tìm vectơ ngắn nhất SVP. Công nghệ này cho phép xây dựng không chỉ chữ ký số mà cả mã hóa đồng hình hoàn toàn. Các giao thức trao đổi khóa hậu lượng tử dựa trên lưới giúp bảo vệ đường truyền dữ liệu an toàn. Hiệu năng tính toán của các phép toán trên lưới rất nhanh vì chủ yếu là các phép nhân ma trận đa thức. Tuy nhiên, kích thước khóa và chữ ký của mật mã dựa trên lưới lớn hơn đáng kể so với ECC. Việc nghiên cứu tối ưu hóa kích thước dữ liệu và tích hợp phần cứng đang được đẩy mạnh. Lattice-based cryptography sẽ định hình tương lai an ninh thông tin trong kỷ nguyên điện toán lượng tử.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CHỮ KÝ SỐ VÀ GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA
1.1. Một số khái niệm cơ sở liên quan
1.2. Lược đồ chữ ký số tổng quát
1.3. Các khái niệm an toàn cho chữ ký số
1.4. Một số thuộc tính an toàn đáng mong đợi của giao thức trao đổi khóa
1.5. Đánh giá về vấn đề bước lặp
1.6. Lược đồ chữ ký GOST R 34
1.7. Đánh giá về vấn đề chữ ký kép và tính dễ uốn
1.7.1. Chữ ký kép và tính dễ uốn đối với ECDSA
1.7.2. Đánh giá vấn đề chữ ký kép và tính dễ uốn đối với GOST R 34
1.8. Các mô hình an toàn cho lược đồ chữ ký số
1.8.1. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên
1.8.2. Mô hình nhóm tổng quát
1.8.3. Mô hình với thiết bị bảo vệ
1.8.4. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên song ánh
1.9. Lược đồ chữ ký số dạng TEGTSS
1.10. Khảo sát một số giao thức trao đổi khóa dựa trên chữ ký số
1.10.1. Giao thức STS cơ bản
1.10.2. Giao thức STS-MAC
1.10.3. Giao thức ISO-STS-MAC
1.11. Họ giao thức SIGMA
1.12. Mô hình an toàn cho giao thức trao đổi khóa
1.12.1. Mô hình với đối tác được định rõ trước
1.12.2. Mô hình với đối tác được định rõ sau
1.13. Đánh giá chung về hướng nghiên cứu
1.14. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ AN TOÀN
2.1. Lược đồ chữ ký dạng ECTEGTSS
2.2. Đề xuất biến thể của lược đồ chữ ký GOST R 34
2.2.1. Lược đồ chữ ký số GOST-I
2.2.2. Lược đồ chữ ký số GOST-II
2.3. Đánh giá hiệu năng của GOST-I và GOST-II
2.4. Đề xuất lược đồ chữ ký bó an toàn
2.4.1. Chữ ký bó dựa trên cây băm Merkle
2.4.2. Lược đồ chữ ký bó an toàn SBS-01
2.4.3. Lược đồ chữ ký bó an toàn SBS-02
2.5. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA AN TOÀN DỰA TRÊN CHỮ KÝ SỐ
3.1. Độ an toàn của giao thức SIGMA
3.2. Giao thức trao đổi khóa M-SIGMA
3.2.1. Tính chất P1 của M-SIGMA
3.2.2. Tính chất P2 của M-SIGMA
3.3. Giao thức trao đổi khóa M1-SIGMA
3.3.1. Tính chất P1 của M1-SIGMA
3.3.2. Tính chất P2 của M1-SIGMA
3.4. Phiên bản elliptic hóa của các giao thức đề xuất
3.5. Xem xét cài đặt các đề xuất trên nhóm điểm đường cong elliptic
3.6. Xem xét cài đặt hiệu quả trên nhóm điểm đường cong elliptic
3.7. Áp dụng cài đặt hiệu quả trên nhóm điểm đường cong elliptic
3.8. Thảo luận về ý nghĩa của các đề xuất
3.9. Kết luận Chương 3
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển một số lược đồ chữ ký số và ứng dụng trong việc thiết kế giao thức trao đổi khóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRIỆU QUANG PHONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƢỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ VÀ ỨNG DỤNG TRONG VIỆC THIẾT KẾ GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRIỆU QUANG PHONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ LƢỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ VÀ ỨNG DỤNG TRONG VIỆC THIẾT KẾ GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA Ngành: Cơ sở toán học cho tin học Mã số: 9 46 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trần Duy Lai 2. TS Vũ Quốc Thành Hà Nội – 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung, số liệu và kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Hà Nội, ngày tháng 03 năm 2023 Tác giả luận án Triệu Quang Phong luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự - Bộ Quốc phòng. Lời đầu tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sĩ Trần Duy Lai, Tiến sĩ Vũ Quốc Thành, các thầy đã tận tình giúp đỡ định hướng, tr. bị cho nghiên cứu sinh phương pháp nghiên cứu, kinh nghiệm, kiến thức khoa học và kiểm tra, đánh giá các kết quả nghiên cứu của nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Thủ trưởng Phòng Đào tạo, Viện Công nghệ thông tin là cơ sở đào tạo và đơn vị quản lý đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô giáo, các nhà khoa học của Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Viện Công nghệ thông tin – Viện KHCN QS, Học viện Kỹ Thuật mật mã; các đồng nghiệp tại Phân viện Khoa học mật mã – Viện KHCN mật mã – Ban Cơ yếu Chính phủ,… đã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng xin bày tỏ lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè của Nghiên cứu sinh đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ Nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu trong luận án này. Tác giả luận án Triệu Quang Phong luan an iii MỤC LỤC Tr. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.

vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CHỮ KÝ SỐ VÀ GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA.

Một số khái niệm cơ sở liên quan. Lược đồ chữ ký số tổng quát. Các khái niệm an toàn cho chữ ký số. Một số thuộc tính an toàn đáng mong đợi của giao thức trao đổi khóa.

Đánh giá về vấn đề bước lặp. Lược đồ chữ ký GOST R 34. Đánh giá về vấn đề chữ ký kép và tính dễ uốn. Chữ ký kép và tính dễ uốn đối với ECDSA.

Đánh giá vấn đề chữ ký kép và tính dễ uốn đối với GOST R 34. Các mô hình an toàn cho lược đồ chữ ký số. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên. Mô hình nhóm tổng quát.

Mô hình với thiết bị bảo vệ. Mô hình bộ tiên tri ngẫu nhiên song ánh. Lược đồ chữ ký số dạng TEGTSS. Khảo sát một số giao thức trao đổi khóa dựa trên chữ ký số.

Giao thức STS cơ bản. Giao thức STS-MAC. Giao thức ISO-STS-MAC .32 luan an iv 1. Họ giao thức SIGMA.

Mô hình an toàn cho giao thức trao đổi khóa. Mô hình với đối tác được định rõ trước. Mô hình với đối tác được định rõ sau. Đánh giá chung về hướng nghiên cứu.

Kết luận Chương 1. ĐỀ XUẤT LƯỢC ĐỒ CHỮ KÝ SỐ AN TOÀN. Lược đồ chữ ký dạng ECTEGTSS. Đề xuất biến thể của lược đồ chữ ký GOST R 34.

Lược đồ chữ ký số GOST-I. Lược đồ chữ ký số GOST-II. Đánh giá hiệu năng của GOST-I và GOST-II. Đề xuất lược đồ chữ ký bó an toàn.

Chữ ký bó dựa trên cây băm Merkle. Lược đồ chữ ký bó an toàn SBS-01. Lược đồ chữ ký bó an toàn SBS-02. Kết luận Chương 2.

ĐỀ XUẤT GIAO THỨC TRAO ĐỔI KHÓA AN TOÀN DỰA TRÊN CHỮ KÝ SỐ…. Độ an toàn của giao thức SIGMA. Giao thức trao đổi khóa M-SIGMA. Tính chất P1 của M-SIGMA.

Tính chất P2 của M-SIGMA. Giao thức trao đổi khóa M1-SIGMA. Tính chất P1 của M1-SIGMA. Tính chất P2 của M1-SIGMA.

Phiên bản elliptic hóa của các giao thức đề xuất. Xem xét cài đặt các đề xuất trên nhóm điểm đường cong elliptic. Xem xét cài đặt hiệu quả trên nhóm điểm đường cong elliptic. Áp dụng cài đặt hiệu quả trên nhóm điểm đường cong elliptic.

Thảo luận về ý nghĩa của các đề xuất. Kết luận Chương 3 .120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. P1 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU ̂ ̂ Ký hiệu một thực thể, hoặc định danh của thực thể đó Ký hiệu các kẻ tấn công (hoặc bên đối kháng) Ký hiệu việc kiểm tra có bằng hay không ̂ Chứng chỉ khóa công khai của thực thể ̂ mà có chứa ̂ ( ) Cofactor – phần phụ đại số được tính bởi công thức ̂ Khóa ký (khóa bí mật) của một thực thể ̂ ( ) Đường cong elliptic được định nghĩa trên trường ( ) Số điểm thuộc đường cong ( ) Trường hữu hạn có đặc số , với là số nguyên tố Hàm chuyển để dẫn xuất thành phần chữ ký trong thuật toán ký Phần tử có cấp của nhóm Các hàm băm được sử dụng Bên khởi tạo Bên phúc đáp Thuật toán sinh khóa Khóa phiên chung được tính ra trong quá trình trao đổi giữa hai bên tham gia Khóa cho hàm MAC Khóa cho hàm mã hóa Số nguyên tố (lớn) thỏa mãn ( ) Điểm tại vô cùng của đường cong elliptic ( ) Điểm cơ sở thuộc đường cong ( ) có cấp bằng Số nguyên tố (lớn) Ký hiệu cho khóa công khai ̂ Khóa công khai của một thực thể ̂ Số nguyên tố (lớn) thỏa mãn ( ) luan an vii ( ) Chữ ký, trong đó là thành phần thứ nhất của chữ ký và là thành phần thứ hai của chữ ký ̂( ) Chữ ký của thực thể ̂ trên thông điệp Ký hiệu cho khóa ký bí mật Ký hiệu phiên hoặc định danh của phiên Tương ứng là hoành độ và tung độ của một điểm ( ) * + Thuật toán xác minh chữ ký số ( ) Hàm lấy đầu vào là điểm ( ) * + và trả về Ký hiệu lấy ngẫu nhiên đều một phần tử thuộc tập * + Hàm mã hóa với khóa ( ) Hàm trích xuất một chuỗi con từ phần tử thứ đến phần tử thứ của một chuỗi đầu vào DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AK Thỏa thuận khóa có xác thực (Authenticated Key agreement) AKC Thỏa thuận khóa có xác thực kèm theo tính chất chứng nhận khóa (Authenticated Key agreement with key Comfimation) AKE Ký hiệu độ an toàn cho các giao thức trao đổi khóa có xác thực AM Mô hình các liên kết không có xác thực (Authenticated-links Model) CK Mô hình an toàn Canetti-Krawczyk Biến thể của mô hình CK cho việc đánh giá giao thức HMQV CMA Tấn công lựa chọn thông điệp (Chosen Message Attack) DSA Chuẩn chữ ký số của Mỹ dựa trên bài toán logarit rời rạc DSKS Tính chất lựa chọn khóa chữ ký kép (Duplicate Signature Key Selection) ECDSA Chuẩn chữ ký số của Mỹ dựa trên nhóm điểm đường cong elliptic ECTEGTSS Phiên bản trên đường cong elliptic của TEGTSS EUF Tính không thể giả mạo tồn tại (Existential UnForgeability) luan an viii EUF-CMA Tính không thể giả mạo tồn tại trước tấn công lựa chọn thông điệp thích nghi EUF-NMA Tính không thể giả mạo tồn tại trước tấn công không sử dụng thông điệp GOST R 34. Chuẩn chữ ký số của Liên Bang Nga dựa trên nhóm điểm đường 10-2012 cong elliptic GOST-I Biến thể đầu tiên của GOST R 34.10-2012 được đề xuất trong luận án GOST-II Biến thể thứ hai của GOST R 34.10-2012 được đề xuất trong luận án KCI Mạo danh thỏa hiệp khóa (Key Compromise Impersonation) MAC Mã xác thực thông điệp (Message Authenticated Code) MT Bộ xác thực truyền thông điệp (Message Transmission) M-SIGMA Biến thể đầu tiên của giao thức SIGMA được đề xuất trong luận án M1-SIGMA Biến thể thứ hai của giao thức SIGMA được đề xuất trong luận án NMA Tấn công không sử dụng thông điệp (No-Message Attack) PFS Độ an toàn về phía trước (Perfect Forward Screcy) RSA Chuẩn chữ ký số của Mỹ dựa trên bài toán phân tích số SBS-01 Chữ ký bó an toàn loại 1 được đề xuất trong luận án SBS-02 Chữ ký bó an toàn loại 2 được đề xuất trong luận án SIGMA Giao thức trao đổi khóa dựa trên cơ chế “SIGn-and-MAc” SIGMA-I Biến thể của giao thức SIGMA bảo vệ định danh của bên khởi tạo trước tấn công chủ động SIGMA-R Biến thể của giao thức SIGMA bảo vệ định danh của bên phúc đáp trước tấn công chủ động TEGTSS Các lược đồ đáng tin cậy kiểu El Gamal (Trusted El Gamal Type Signature Scheme) UKS Chia sẻ khóa nhưng không rõ đối tác (Unknown Key-Share) UM Mô hình các liên kết không có xác thực (Unauthenticated-links Model) luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Tr.

Kết quả khảo sát bước lặp trên một số lược đồ chữ ký số. Các tính chất an toàn được xem xét trên họ giao thức STS. So sánh lý thuyết GOST-I, GOST-II với GOST R 34. Kết quả thực nghiệm GOST-I, GOST-II và GOST R 34.

So Sánh thực nghiệm giữa một số lược đồ chữ ký bó với phiên bản thường của chúng. Xem xét hiệu năng của SBS-01 và SBS-02. So sánh hiệu năng giữa SIGMA, M-SIGMA và M1-SIGMA.110 luan an x DANH MỤC CÁC HÌNH Tr. Giao thức trao đổi khóa Diffie-Hellman cơ bản.

Giao thức STS cơ bản. Tấn công UKS thay đổi khóa công khai trên STS-ENC. Giao thức STS-MAC. Biến thể 2 của STS-MAC.

Giao thức ISO-STS-MAC. Giao thức SIGMA cơ bản. Bộ xác thực MT -. Giao thức HMQV.

Giao thức KEA+. Minh họa một cây Merkle cho việc lưu trữ dữ liệu. Quy trình ký bó cho tập gồm 04 dữ liệu dựa trên cây băm Merkle.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Triệu Quang Phong (2023). Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/nghien-cuu-phat-trien-luoc-do-chu-ky-so-va-giao-thuc-trao-doi-khoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển một số lược đồ chữ ký số và ứng dụng trong thiết kế giao thức trao đổi khóa, nhằm tăng cường bảo mật và hiệu suất giao dịch trực tuyến.

Luận án "Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển lược đồ chữ ký số và giao thức trao đổi khóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter