Nghiên cứu phương pháp phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng - Luận án Tiến sĩ

Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR, ứng dụng công nghệ tiên tiến, kỹ thuật xử lý hiệu quả. Nghiên cứu từ Nguyễn Thị Hữu Phương.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

359

Thời gian đọc

54 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng Quan Phân Loại Dữ Liệu Đám Mây Điểm LiDAR
Số trang:
359 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng Quan Phân Loại Dữ Liệu Đám Mây Điểm LiDAR

LiDAR (Light Detection And Ranging) là công nghệ thu thập dữ liệu không gian 3D tiên tiến. Công nghệ này tạo ra các đám mây điểm, biểu diễn bề mặt và vật thể với độ chi tiết cao. Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR là một bước then chốt. Quá trình này giúp gán nhãn ngữ nghĩa cho từng điểm dữ liệu. Các nhãn phổ biến bao gồm mặt đất, cây cối, tòa nhà, phương tiện giao thông. Tuy nhiên, phân loại dữ liệu LiDAR đối mặt nhiều thách thức. Dữ liệu thường có mật độ không đồng đều, chứa nhiễu. Sự đa dạng về hình học và cấu trúc của vật thể cũng làm phức tạp quá trình. Nghiên cứu này tập trung phát triển các phương pháp phân loại hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác, hỗ trợ các ứng dụng thực tiễn. Nhu cầu ứng dụng LiDAR trong quản lý đô thị, lâm nghiệp, quy hoạch ngày càng tăng. Do đó, cải thiện chất lượng phân loại LiDAR là rất cần thiết. Luận án tổng quan các công nghệ, thuật toán hiện có. Sau đó, các phương pháp mới được đề xuất và thử nghiệm. Các kết quả chứng minh khả năng ứng dụng rộng rãi của phương pháp.

1.1. Khái niệm và Đặc trưng Đám mây điểm LiDAR

LiDAR sử dụng tia laser để đo khoảng cách từ cảm biến đến vật thể. Hệ thống thu thập hàng triệu điểm, tạo thành đám mây điểm 3D. Mỗi điểm mang thông tin về tọa độ không gian (X, Y, Z). Ngoài ra, cường độ phản xạ và số lần phản xạ cũng được ghi lại. Cường độ phản xạ cung cấp thông tin về vật liệu bề mặt của đối tượng. Số lần phản xạ giúp phân biệt các đối tượng chồng lấn, như tán cây và mặt đất bên dưới. Đặc trưng chính của đám mây điểm LiDAR là mật độ dữ liệu cao và khả năng mô tả chi tiết hình dạng, cấu trúc vật thể. Dữ liệu này có thể thô, cần xử lý để loại bỏ nhiễu. Các đặc trưng hình học cục bộ như độ cong, độ nhám được trích xuất. Chúng hỗ trợ phân biệt các lớp đối tượng khác nhau. Việc hiểu rõ đặc trưng dữ liệu là cơ sở cho các thuật toán phân loại chính xác.

1.2. Vấn đề Phân loại Đám mây điểm LiDAR

Bài toán phân loại đám mây điểm LiDAR nhằm tự động gán nhãn ngữ nghĩa. Các nhãn này tương ứng với các lớp đối tượng cụ thể. Ví dụ điển hình là mặt đất, thảm thực vật, công trình xây dựng. Độ phức tạp của dữ liệu 3D gây ra nhiều thách thức. Mật độ điểm thay đổi đáng kể giữa các khu vực khác nhau. Nhiễu trong dữ liệu cũng phổ biến, do lỗi cảm biến hoặc điều kiện môi trường. Hơn nữa, ranh giới giữa các lớp đối tượng thường không rõ ràng, gây khó khăn cho thuật toán. Các thuật toán cần xử lý được sự không đồng nhất này một cách hiệu quả. Mục tiêu là phát triển các phương pháp mạnh mẽ, tự động hóa quá trình phân loại. Giảm thiểu sự can thiệp thủ công, tăng tốc độ xử lý là ưu tiên hàng đầu. Phân loại chính xác hỗ trợ xây dựng mô hình 3D thực tế và là nền tảng cho nhiều ứng dụng địa không gian phức tạp khác.

1.3. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến LiDAR

Lĩnh vực phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR đã thu hút nhiều nghiên cứu. Các phương pháp truyền thống dựa trên đặc trưng hình học đã được phát triển. Chúng bao gồm phân tích PCA (Principal Component Analysis) và các bộ mô tả hình học cục bộ. Phương pháp học máy truyền thống như SVM (Support Vector Machine) và Random Forest cũng được áp dụng rộng rãi. Gần đây, học sâu, đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNN) cho dữ liệu 3D, đã tạo ra bước đột phá. Các mô hình như PointNet và RandLA-Net xử lý trực tiếp dữ liệu đám mây điểm. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế về khả năng tổng quát hóa. Việc xử lý dữ liệu mật độ cao, không đồng nhất vẫn là thách thức lớn. Nghiên cứu này kế thừa và cải tiến các phương pháp hiện có. Mục tiêu là đạt được hiệu quả phân loại tốt hơn. Các phương pháp đề xuất tìm cách giải quyết những hạn chế còn tồn đọng.

II.Phát Triển Thuật Toán Phân Loại Đám Mây Điểm LiDAR

Việc nâng cao chất lượng phân loại đám mây điểm LiDAR đòi hỏi các thuật toán mạnh mẽ. Nghiên cứu này tập trung vào cải tiến hai thuật toán chính: Expectation Maximization (EM) và Multiscale Curvature Classification (MCC). Các cải tiến này nhằm giải quyết hạn chế của phiên bản gốc, đặc biệt là trong việc xử lý dữ liệu 3D phức tạp. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao hơn và khả năng thích ứng tốt hơn với các loại dữ liệu đa dạng. Thuật toán EM được điều chỉnh để phù hợp hơn với đặc điểm thống kê của dữ liệu đám mây điểm. Trong khi đó, thuật toán MCC được mở rộng để tận dụng thông tin đa tỉ lệ. Sự kết hợp và điều chỉnh này tạo ra một khung phân loại mạnh mẽ hơn. Các phương pháp mới được thiết kế để tự động hóa quá trình phân loại. Chúng giảm thiểu sự phụ thuộc vào các tham số thủ công, tăng tính ổn định của hệ thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xử lý dữ liệu LiDAR.

2.1. Cải tiến Thuật toán Expectation Maximization EM

Thuật toán EM là một phương pháp lặp để tìm ước lượng khả năng hợp lý tối đa cho các mô hình thống kê. Các mô hình này phụ thuộc vào các biến tiềm ẩn không quan sát được. Trong phân loại đám mây điểm, EM có thể được sử dụng để phân cụm các điểm thành các lớp khác nhau. Nghiên cứu đề xuất các cải tiến cho thuật toán EM. Cải tiến bao gồm việc tích hợp các đặc trưng hình học cục bộ vào quá trình ước lượng. Điều này giúp EM phân biệt tốt hơn các lớp có hình dạng tương tự. Thuật toán mới được gọi là EM-D, thể hiện khả năng xử lý hiệu quả hơn. Các thay đổi tập trung vào giai đoạn 'E' (Expectation) và 'M' (Maximization). Chúng nhằm tối ưu hóa việc gán xác suất thành viên và cập nhật tham số mô hình. Kết quả là sự hội tụ nhanh hơn và phân loại chính xác hơn trên các bộ dữ liệu phức tạp.

2.2. Nâng cấp Thuật toán Multiscale Curvature Classification MCC

Thuật toán MCC (Multiscale Curvature Classification) thường được dùng để phân loại mặt đất từ đám mây điểm. Thuật toán này dựa trên phân tích độ cong của bề mặt. Tuy nhiên, MCC gốc có thể gặp khó khăn với địa hình phức tạp hoặc khi có nhiều vật thể chồng lấn. Nghiên cứu này đề xuất nâng cấp thuật toán MCC. Bản nâng cấp, gọi là MCC-D, tích hợp phân tích đa tỉ lệ tiên tiến. Phương pháp mới kết hợp thông tin độ cong ở nhiều quy mô khác nhau. Điều này giúp phát hiện các cấu trúc nhỏ và lớn đồng thời. Nó cải thiện khả năng phân biệt giữa mặt đất và các đối tượng thấp khác. Cụ thể, các đặc trưng bổ sung được trích chọn. Sau đó, chúng được sử dụng để tinh chỉnh kết quả phân đoạn ban đầu. Điều này mang lại kết quả phân loại mặt đất chính xác và đáng tin cậy hơn trên các khu vực đa dạng.

2.3. Đánh giá Hiệu suất Thuật toán Đề xuất

Việc đánh giá hiệu suất là bước quan trọng để xác nhận giá trị của các thuật toán mới. Các thuật toán EM-D và MCC-D đã được thử nghiệm kỹ lưỡng trên nhiều bộ dữ liệu đám mây điểm LiDAR thực tế. Các bộ dữ liệu này đại diện cho các môi trường khác nhau, từ đô thị đến nông thôn. Các chỉ số đánh giá tiêu chuẩn như độ chính xác tổng thể, độ chính xác của từng lớp, độ thu hồi và điểm F1 được sử dụng. Các kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể so với các thuật toán gốc. Đặc biệt, EM-D và MCC-D thể hiện hiệu suất vượt trội trong việc xử lý nhiễu. Chúng còn cho thấy khả năng phân loại chính xác các lớp đối tượng khó. Phân tích so sánh chi tiết cũng được thực hiện với các phương pháp học máy và học sâu hiện đại khác. Các thuật toán đề xuất chứng minh được tính hiệu quả và độ tin cậy cao.

III.Ứng Dụng Thực Tiễn Dữ Liệu LiDAR Đã Phân Loại

Dữ liệu đám mây điểm LiDAR sau khi được phân loại chính xác mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Các thông tin ngữ nghĩa được gán cho từng điểm dữ liệu làm tăng giá trị sử dụng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về môi trường 3D. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác hiệu quả dữ liệu LiDAR đã phân loại. Đặc biệt, ứng dụng trong phân loại lớp phủ bề mặt khu vực đô thị và quy hoạch đất đai được ưu tiên. Dữ liệu phân loại hỗ trợ tạo ra các bản đồ chi tiết, cập nhật. Các bản đồ này rất cần thiết cho việc quản lý tài nguyên, phát triển hạ tầng. Nó còn phục vụ giám sát môi trường và đưa ra các quyết định quy hoạch thông minh. Việc tích hợp dữ liệu LiDAR đã phân loại vào các hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) là một mục tiêu chính. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình ra quyết định, nâng cao hiệu quả công việc. Các ứng dụng này thể hiện tiềm năng lớn của công nghệ LiDAR.

3.1. Phân loại Lớp phủ bề mặt Đô thị chính xác

Phân loại lớp phủ bề mặt khu vực đô thị là một ứng dụng quan trọng của LiDAR. Nó bao gồm việc xác định và phân tách các yếu tố như tòa nhà, đường giao thông, cây xanh, và mặt đất trống. Dữ liệu đám mây điểm LiDAR cung cấp thông tin độ cao và hình dạng chi tiết. Điều này giúp phân loại các đối tượng đô thị với độ chính xác cao. Việc sử dụng dữ liệu LiDAR đã phân loại giúp tạo ra các bản đồ lớp phủ đô thị chi tiết. Các bản đồ này là công cụ hữu ích cho các nhà quy hoạch, kiến trúc sư. Chúng hỗ trợ phân tích sự phát triển đô thị, quản lý không gian xanh, và đánh giá rủi ro thiên tai. Phân loại chính xác các lớp phủ đô thị là nền tảng cho việc xây dựng các mô hình thành phố 3D. Điều này có ý nghĩa lớn trong đô thị thông minh.

3.2. Tạo dữ liệu đầu vào cho Hệ thống hỗ trợ Quyết định DSS

Các hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) đòi hỏi dữ liệu đầu vào chất lượng cao, đáng tin cậy. Dữ liệu đám mây điểm LiDAR đã phân loại đáp ứng yêu cầu này. Nó cung cấp thông tin 3D chi tiết và ngữ nghĩa về môi trường. Ví dụ, trong quy hoạch đô thị, DSS cần biết vị trí và chiều cao của các tòa nhà. Chúng cũng cần thông tin về diện tích cây xanh, mạng lưới giao thông. Dữ liệu LiDAR phân loại cung cấp chính xác những thông tin này. Việc tích hợp dữ liệu đã xử lý vào DSS giúp tăng cường khả năng phân tích. Nó hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống cần đánh giá nhanh chóng các kịch bản khác nhau. Nguồn dữ liệu này là yếu tố then chốt cho việc tối ưu hóa quản lý và quy hoạch.

3.3. Tối ưu hóa Quy hoạch Đất đai dựa trên LiDAR

Quy hoạch đất đai là một quá trình phức tạp, yêu cầu thông tin địa lý chính xác. Dữ liệu LiDAR đã phân loại đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy hoạch này. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể và chi tiết về hiện trạng sử dụng đất. Các lớp đối tượng như khu dân cư, khu công nghiệp, đất nông nghiệp, và rừng có thể được xác định rõ ràng. Thông tin này giúp các nhà quy hoạch đánh giá tiềm năng và hạn chế của từng khu vực. Nó hỗ trợ trong việc phân bổ đất đai hợp lý, phát triển cơ sở hạ tầng. Ví dụ, xác định các khu vực phù hợp cho xây dựng mới hoặc bảo tồn thiên nhiên. Dữ liệu LiDAR còn giúp dự đoán tác động của các kế hoạch phát triển. Bằng cách tận dụng công nghệ LiDAR, quy hoạch đất đai trở nên khoa học hơn, hiệu quả hơn, và bền vững hơn.

IV.Kỹ Thuật Trích Chọn Đặc Trưng và Xử Lý Dữ Liệu 3D

Quá trình phân loại đám mây điểm LiDAR không chỉ phụ thuộc vào thuật toán. Chất lượng của các đặc trưng được trích chọn từ dữ liệu cũng đóng vai trò quyết định. Các kỹ thuật trích chọn đặc trưng hiệu quả giúp làm nổi bật sự khác biệt giữa các lớp đối tượng. Chúng cung cấp thông tin đầu vào có giá trị cho các mô hình học máy và học sâu. Bên cạnh đó, các bước xử lý dữ liệu 3D trước khi phân loại là rất cần thiết. Chúng bao gồm việc làm sạch dữ liệu, loại bỏ nhiễu, và chuẩn hóa. Mục tiêu là đảm bảo dữ liệu đầu vào sạch, đồng nhất và phù hợp. Các kỹ thuật này cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của quá trình phân loại. Phân đoạn đám mây điểm cũng là một kỹ thuật xử lý trung gian quan trọng. Nó giúp chia dữ liệu thành các vùng có ý nghĩa ngữ nghĩa, hỗ trợ phân tích chi tiết hơn. Việc kết hợp chặt chẽ các kỹ thuật này là chìa khóa để đạt được kết quả phân loại tối ưu.

4.1. Tối ưu hóa quá trình Trích chọn Đặc trưng hiệu quả

Trích chọn đặc trưng là quá trình chuyển đổi dữ liệu thô thành một tập hợp các thuộc tính có ý nghĩa. Các đặc trưng này phản ánh bản chất của từng điểm trong đám mây điểm LiDAR. Các loại đặc trưng bao gồm đặc trưng hình học (ví dụ: độ nhám, độ cong, mật độ điểm), đặc trưng cường độ và đặc trưng ngữ cảnh. Tối ưu hóa quá trình trích chọn đặc trưng giúp làm giàu thông tin. Nó làm tăng khả năng phân biệt giữa các lớp đối tượng. Ví dụ, đặc trưng độ cao tương đối so với mặt đất giúp phân biệt cây cối và tòa nhà. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các bộ đặc trưng mạnh mẽ. Chúng được thiết kế để nắm bắt các đặc điểm quan trọng của dữ liệu 3D. Điều này giúp các thuật toán phân loại đạt được độ chính xác cao hơn, đặc biệt với dữ liệu phức tạp. Quá trình này rất quan trọng đối với học máy.

4.2. Các Phương pháp Xử lý Đám mây điểm tiền phân loại

Trước khi tiến hành phân loại, đám mây điểm LiDAR thường cần được xử lý sơ bộ. Các bước xử lý này giúp cải thiện chất lượng dữ liệu và chuẩn bị cho các thuật toán. Các phương pháp xử lý bao gồm loại bỏ nhiễu và điểm ngoại lai (outliers). Nhiễu có thể xuất hiện do lỗi cảm biến hoặc yếu tố môi trường. Chuẩn hóa dữ liệu cũng là một bước quan trọng, đặc biệt là chuẩn hóa độ cao. Điều này giúp loại bỏ ảnh hưởng của địa hình tổng thể, tập trung vào cấu trúc vật thể. Giảm mật độ điểm (downsampling) cũng có thể được áp dụng. Nó giúp giảm kích thước dữ liệu mà vẫn giữ được thông tin quan trọng. Các bước tiền xử lý này đảm bảo dữ liệu đầu vào sạch. Chúng cũng giảm gánh nặng tính toán cho các thuật toán phân loại, nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống xử lý dữ liệu 3D.

4.3. Vai trò Phân đoạn Đám mây điểm cho phân tích chi tiết

Phân đoạn đám mây điểm là quá trình chia đám mây điểm thành các nhóm hoặc vùng con. Mỗi nhóm đại diện cho một đối tượng hoặc một phần của đối tượng. Phân đoạn đóng vai trò quan trọng trong việc cấu trúc hóa dữ liệu thô. Nó giúp đơn giản hóa các nhiệm vụ phân tích sau này. Thay vì xử lý từng điểm riêng lẻ, các thuật toán có thể làm việc với các vùng có ý nghĩa. Ví dụ, phân đoạn có thể tách riêng từng tòa nhà, từng cây. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc trích chọn đặc trưng ngữ cảnh. Sau đó, các đặc trưng này được sử dụng trong các thuật toán phân loại. Phân đoạn là một bước tiền xử lý hiệu quả. Nó cải thiện đáng kể khả năng nhận dạng đối tượng. Nó cũng giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm của các thuật toán, tăng độ chính xác và hiệu quả trong xử lý dữ liệu 3D phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÂN LOẠI DỮ LIỆU ĐÁM MÂY ĐIỂM LIDAR
1.1. Kiến trúc hệ thống LiDAR
1.1.1. Khái niệm công nghệ LiDAR
1.1.2. Hoạt động của hệ thống LiDAR
1.2. Dữ liệu LiDAR
1.2.1. Thu nhận dữ liệu ĐMĐ theo công nghệ LiDAR
1.2.2. Đặc trưng của dữ liệu ĐMĐ LiDAR
1.2.3. Định dạng dữ liệu LiDAR
1.3. Bài toán phân loại dữ liệu ĐMĐ LiDAR
1.3.1. Bài toán phân loại dữ liệu
1.3.2. Các bài toán phân loại ĐMĐ LiDAR
1.4. Các công trình nghiên cứu liên quan
1.5. Phương pháp đề xuất
1.6. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHÂN LOẠI ĐMĐ LIDAR
2.1. Cải tiến thuật toán EM
2.1.1. Mô tả thuật toán EM
2.1.2. Ý tưởng cải tiến thuật toán EM
2.1.3. Thực hiện cải tiến
2.1.4. Thử nghiệm và đánh giá thuật toán EM - D
2.2. Cải tiến thuật toán MCC
2.2.1. Mô tả thuật toán MCC
2.2.2. Ý tưởng cải tiến thuật toán MCC
2.2.3. Thực hiện cải tiến
2.2.4. Thử nghiệm và đánh giá thuật toán MCC - D
2.3. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG HIỆU QUẢ ĐÁM MÂY ĐIỂM LIDAR SAU PHÂN LOẠI
3.1. Lớp phủ khu vực đô thị và khả năng sử dụng của dữ liệu LiDAR trong phân loại lớp phủ bề mặt khu vực đô thị
3.2. Đề xuất phương pháp xử lý dữ liệu LiDAR trong phân loại lớp phủ bề mặt khu vực đô thị
3.2.1. Phân loại lớp phủ bề mặt khu vực đô thị
3.2.2. Phương pháp đề xuất
3.3. Tạo bộ dữ liệu đầu vào cho DSS trong quy hoạch đất đai
3.4. Kết luận chương
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngành máy tính nghiên cứu phương pháp phân loại dữ liệu đám mây điểm lidar và ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (359 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ HỮU PHƯƠNG NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP PHÂN LOẠI DỮ LIỆU ĐÁM MÂY ĐIỂM LIDAR VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Hữu Phương NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP PHÂN LOẠI DỮ LIỆU ĐÁM MÂY ĐIỂM LIDAR VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9 48 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trường Xuân Hà Nội – Năm 2022 1 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu phương pháp phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng”, NCS đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ thông tin, Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. NCS xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đặng Văn Đức và PGS.TS Nguyễn Trường Xuân – những người thầy trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho NCS hoàn thành luận án này.

Hai thầy đã dành cho NCS nhiều thời gian, tâm sức, đóng góp nhiều ý kiến, nhận xét quý báu, chỉnh sửa cho NCS những chi tiết nhỏ trong luận án, giúp luận án của NCS được hoàn thiện hơn về mặt nội dung và hình thức. NCS xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đang công tác tại Bộ môn Công nghệ phần mềm, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tạo điều kiện và giúp đỡ NCS trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Sự cảm ơn sâu sắc NCS xin dành tới gia đình đã luôn chia sẻ, động viên, cảm thông trong những chuỗi ngày dài học tập và nghiên cứu, NCS luôn nhận được sự yêu thương từ gia đình để có thể đạt được kết quả như ngày hôm nay. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS.

Nguyễn Thị Hữu Phương 2 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 2 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC HÌNH VẼ.6 DANH MỤC BẢNG BIỂU.9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ PHÂN LOẠI DỮ LIỆU ĐÁM MÂY ĐIỂM LIDAR.1 Kiến trúc hệ thống LiDAR.1 Khái niệm công nghệ LiDAR.2 Hoạt động của hệ thống LiDAR.2 Dữ liệu LiDAR.1 Thu nhận dữ liệu ĐMĐ theo công nghệ LiDAR.3 Đặc trưng của dữ liệu ĐMĐ LiDAR.3 Định dạng dữ liệu LiDAR.3 Bài toán phân loại dữ liệu ĐMĐ LiDAR.1 Bài toán phân loại dữ liệu.Lỗi! Thẻ đánh dấu không được xác định.2 Các bài toán phân loại ĐMĐ LiDARLỗi! Thẻ đánh dấu không được xác định.4 Các công trình nghiên cứu liên quan.5 Phương pháp đề xuất.6 Kết luận chương.37 CHƯƠNG 2 PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHÂN LOẠI ĐMĐ LIDAR.1 Cải tiến thuật toán EM.1 Mô tả thuật toán EM.2 Ý tưởng cải tiến thuật toán EM.3 Thực hiện cải tiến.4 Thử nghiệm và đánh giá thuật toán EM - D.2 Cải tiến thuật toán MCC.1 Mô tả thuật toán MCC.2 Ý tưởng cài tiến thuật toán MCC.3 Thực hiện cải tiến.4 Thử nghiệm và đánh giá thuật toán MCC - D.3 Kết luận chương. 80 CHƯƠNG 3 ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG HIỆU QUẢ ĐÁM MÂY ĐIỂM LIDAR SAU PHÂN LOẠI.1 Lớp phủ khu vực đô thị và khả năng sử dụng của dữ liệu LiDAR trong phân loại lớp phủ bề mặt khu vực đô thị.2 Đề xuất phương pháp xử lý dữ liệu LiDAR trong phân loại lớp phủ bề mặt khu vực đô thị.1 Phân loại lớp phủ bề mặt khu vực đô thị.2 Phương pháp đề xuất.4 Tạo bộ dữ liệu đầu vào cho DSS trong quy hoạch đất đai.3 Kết luận chương. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.106 TÀI LIỆU THAM KHẢO.108 4 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải 3D 3 Dimensions 4D 4 Dimensions ASPRS American Society for Photogrammetry and Remote Sensing BCAL Boise Center Aerospace Laboratory LiDAR CHM Canopy Height Model CNN Convolutional Neural Network CORS Continous Operating Reference Station DEM Digital Elevation Model ĐMĐ ĐMĐ DSM Digital Surface Model DSS Decision Support System DTM Digital Terrain Model EM Expectation Maximization GMM Gaussian Mixture Model GNSS Global Navigation Sattelite System IDW Inverse Distance Weighting INS Inertial Navigation System k-NN k Nearest Neighbor Laser Light amplification by stimulated emission of radiation LiDAR Light Detection And Ranging MCC Multiscale Curvature Classification MLS Mobile Laser Scanning NN Nereast Neighbor NVC Naïve Bayes Classification OBC Object-Based Classification PCA Principal Component Analysis pPCA Probabilistic Principle Component Analysis RBF Radial Basis Function 5 RCF Random Conditional Field RGB Red – Green - Blue SVM Support Vector Machine TIN Triangulated Irregular Network TLS Terrestrial Laser Scanning TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên ToF Time of Flight TPS Thin Plate Spline UAV Unmanned Aerial Vehicle WSVM Wavelet Support Vector Machine PS Point Spacing PD Point Density ISPRS International Society for Photogrammetry and Remote Sensing 6 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Thành phần của hệ thống LiDAR.2 Cách hoạt động của các thành phần trong hệ thống LiDAR.4 Cường độ và năng lượng thu nhận từ các tia phản xạ.5 Nguyên lý quét của LiDAR.6 ĐMĐ sau khi được thu nhận và xử lý.7 Nguyên lý thu thập dữ liệu của hệ thống LiDAR.8 ĐMĐ khi chưa được xử lý.9 Quá trình phân loại dữ liệu tổng quátLỗi! Thẻ đánh dấu không được xác định.10 Tiến trình xử lý dữ liệu điểm LiDAR.11 Các bước thực hiện lọc điểm ground.12 Kết quả tạo DEM và nội suy đường bình độ từ dữ liệu điểm LiDAR (Bộ TNMT).13 Quy trình phân loại dữ liệu LiDAR tổng quát.14 Các bước thực hiện phương pháp đề xuất.1 Tiến trình của thuật toán EM.2 Quy trình thực hiện cải tiến thuật toán EM (EM-D).4 Hình ảnh hiển thị ĐMĐ 3D.5 Độ cao và giá trị cường độ phản xạ của điểm.6 Điểm được hiển thị theo độ cao và chia thành các ĐMĐ nhỏ hơn.7 Sự tương quan trong bộ dữ liệu.8 Phân tích thành phần chính dựa trên pPCA.9 Ma trận thành phần chính của mô hình.10 Bảng tổng hợp giá trị riêng được khởi tạo và tính toán lại.11 Tổng hợp tổng phương sai của các thành phần trong bộ dữ liệu.12 Ma trận thành phần sau khi được tính toán và tổng hợp.13 Tham số của mô hình được cập nhật với bộ dữ liệu 1.14 Tham số cập nhật cho bộ dữ liệu 2.15 Sự phân bố của dữ liệu theo hai thành phần chính.16 Sự phân bố của dữ liệu với hai thành phần trong bộ dữ liệu 2.17 Sơ đồ thuật toán MCC.18 Quy trình thực hiện phân loại ĐMĐ với MCC - D.19 Một TPS đi qua các điểm kiểm soát.20 Bộ dữ liệu thử nghiệm với MCC-D tại Uông Bí, Quảng Ninh.21 Một phần đồ thị Voronoi được tạo.22 Mật độ của các điểm dữ liệu.23 Giá trị PD của bộ dữ liệu.24 Kết quả phân loại với MCC-D.1 Quy trình phân loại lớp phủ bề mặt sử dụng ảnh viễn thám.2 Phương pháp phân loại lớp phủ bề mặt và thành lập mô hình ứng dụng.3 Tọa độ và mô hình 3D ĐMĐ năm 2018.4 Kết quả phân loại với EM – D.5 DEM với độ phân giải là 1m.6 DSM với độ phân giải 1m.7 Các thành phần của DSS trong quy hoạch đất.8 Tạo bộ dữ liệu đầu vào cho DSS trong quy hoạch đất đai sử dụng dữ liệu LiDAR.9 ĐMĐ sau khi loại bỏ nhiễu.10 Sự phân bố của điểm sau phân loại.11 Mô hình DEM.12 Mô hình DSM.14 Mô hình mô phỏng khu vực đo vẽ.102 8 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Số lượng điểm trong tập dữ liệu huấn luyện và kiểm tra.2 Số lượng điểm trong tập dữ liệu huấn luyện và kiểm tra của bộ dữ liệu.3 Sự tương quan và tần suất hai thành phần chính.4 So sánh kết quả phân loại của thuật toán EM - D và thuật toán EM [45] .5 Bộ dữ liệu huấn luyện và kiểm tra được lựa chọn tại Uông Bí.6 So sánh kết quả phân loại giữa MCC - D và MCC phiên bản 2.7 Số điểm trong tập dữ liệu huấn luyện và kiểm tra của mỗi lớp.8 Ma trận nhầm lẫn và giá trị OA.1 Giá trị thuộc tính của bộ dữ liệu LiDAR được sử dụng.2 Số lượng các điểm trong tập dữ liệu huấn luyện và kiểm tra.3 Số lượng điểm của các lớp sau phân loại.4 So sánh kết quả phân loại của EM – D với MCC và EM.5 Số lượng điểm thuộc các lớp sau phân loại.6 Bảng so sánh độ chính xác của kết quả phân loại.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Công nghệ LiDAR (Light Detection and Ranging) là công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực Trắc địa – bản đồ. LiDAR là công nghệ viễn thám chủ động không phụ thuộc vào thời tiết trong quá trình thu thập dữ liệu không gian Trái đất. LiDAR có khả năng thu thập thông tin về đối tượng bằng cách phát tia laser tới mục tiêu và thu nhận tia phản xạ. Sự khác biệt về thời gian đi và về của tia laser cùng với thông tin từ tia phản xạ ta có thể thu được các thông tin về đối tượng và tạo ra mô hình số 3 chiều của nó.

LiDAR là một trong số ít loại cảm biến có thể tạo ảnh nhiều lớp một cách đáng tin cậy. LIDAR cung cấp thông tin chính xác về các đối tượng được khảo sát bằng cách đo tuần tự với độ chính xác cao. Với những ưu điểm vượt trội của mình trong lĩnh vực nghiên cứu khí quyển và bề mặt Trái đất, LiDAR ngày càng được sử dụng rộng rãi [1]. Từ những năm đầu của thập niên 60 của thế kỷ 20, sự ra đời của bộ khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích – Laser đã mở rất nhiều ứng dụng mới, trong đó phải kể đến kĩ thuật khảo sát từ xa sử dụng nguồn kích thích bằng tia laser gọi là LiDAR.

Công nghệ LiDAR là sự phát triển và ứng dụng các thiết bị laser, định vị vệ tinh và đo quán tính để thu thập dữ liệu địa lý trên bề mặt Trái đất [2]. Bản chất của công nghệ LiDAR là kỹ thuật đo dài laser, định vị không gian GPS/INS và sự nhận biết cường độ phản xạ ánh sáng [2]. Sóng laser được phản hồi từ bề mặt Trái đất hay từ các đối tượng trên bề mặt như cây cối, đường hoặc nhà ., với mỗi xung sẽ đo được thời gian đi và về của tín hiệu, từ đó ta tính được khoảng cách từ nguồn phát laser tới đối tượng. Các đối tượng trên bề mặt Trái đất khác nhau có khả năng phản xạ tia quét laser với cường độ khác nhau.

Ở mỗi thời điểm phát xung laser, hệ thống định vị vệ tinh GNSS và INS sẽ xác định vị trí không gian của điểm phát, góc định hướng trong không gian của tia quét sẽ được xác định từ máy phát laser. Một tia laser phát đi, sẽ có một hay nhiều tín hiệu phản hồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hữu Phương (2022). Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng (Nguyễn Thị Hữu Phương) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/nghien-cuu-phan-loai-du-lieu-dam-may-diem-lidar-va-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng (Nguyễn Thị Hữu Phương)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR, ứng dụng công nghệ tiên tiến, kỹ thuật xử lý hiệu quả. Nghiên cứu từ Nguyễn Thị Hữu Phương.

Luận án "Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng (Nguyễn Thị Hữu Phương)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng (Nguyễn Thị Hữu Phương)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng (Nguyễn Thị Hữu Phương)" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng (Nguyễn Thị Hữu Phương)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng (Nguyễn Thị Hữu Phương)" có 359 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân loại dữ liệu đám mây điểm LiDAR và ứng dụng (Nguyễn Thị Hữu Phương)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter