Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng - Hệ thống thông tin - Hà Nội - 2021
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu các bài toán hỏi đáp cộng đồng, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu suất và độ chính xác của hệ thống hỏi đáp."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ thống hỏi đáp cộng đồng cQA hiện nay
- Số trang:
- 128 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Hà Thị Thanh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ thống hỏi đáp cộng đồng cQA hiện nay
Hệ thống Hỏi đáp cộng đồng (Community Question Answering - cQA) là nền tảng chia sẻ tri thức trực tuyến phổ biến. Người dùng gửi câu hỏi và nhận câu trả lời từ cộng đồng. Các nền tảng tiêu biểu gồm Quora, Stack Overflow và Yahoo Answers. Khác với hệ thống hỏi đáp tự động truyền thống, cQA chứa kho dữ liệu khổng lồ do người dùng đóng góp. Dữ liệu này rất đa dạng nhưng chứa nhiều nhiễu và chất lượng không đồng đều. Lĩnh vực Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cùng Truy hồi thông tin (Information Retrieval) đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các thách thức kỹ thuật của cQA. Mục tiêu chính là chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu, hiểu ngữ cảnh câu hỏi và nâng cao trải nghiệm người dùng.
1.1. Đặc trưng và kiến trúc của hệ thống hỏi đáp cQA
Kiến trúc cQA tiêu chuẩn bao gồm ba thành phần chính. Thành phần thứ nhất tiếp nhận và xử lý câu hỏi từ người dùng. Thành phần thứ hai lưu trữ và quản lý kho dữ liệu câu hỏi - câu trả lời. Thành phần thứ ba phân phối nội dung và kết nối người hỏi với cộng đồng. Nội dung cQA mang tính tương tác xã hội cao. Một câu hỏi thường nhận nhiều câu trả lời với các góc nhìn khác nhau. Phong cách diễn đạt phong phú và phi cấu trúc tạo ra rào cản lớn cho việc phân tích tự động. Các kỹ thuật Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hiện đại được ứng dụng nhằm trích xuất đặc trưng văn bản, làm sạch dữ liệu và lập chỉ mục hiệu quả.
1.2. Thách thức cốt lõi và bài toán mở rộng trong cQA
Hệ thống cQA đối mặt với nhiều thách thức lớn trong vận hành thực tế. Sự bùng nổ dữ liệu dẫn đến hiện tượng trôi dạt thông tin. Nhiều câu hỏi bị bỏ quên do thiếu người trả lời phù hợp. Bài toán Định tuyến câu hỏi (Question routing) và Tìm kiếm chuyên gia (Expert finding) ra đời để giải quyết vấn đề này. Hệ thống cần tự động phân tích chuyên môn của người dùng để chuyển câu hỏi tới đúng đối tượng. Ngoài ra, việc xác định độ tin cậy của thông tin cũng là bài toán sống còn. Đánh giá chất lượng câu trả lời (Answer quality assessment) giúp lọc bỏ thư rác và các nội dung gây nhiễu.
II. Phương pháp xếp hạng câu trả lời trong hệ thống cQA
Bài toán Xếp hạng câu trả lời (Answer ranking) giữ vị trí trung tâm trong nghiên cứu cQA. Một câu hỏi thường có hàng chục phản hồi với chất lượng chênh lệch. Người dùng cần tiếp cận câu trả lời chính xác nhất trong thời gian ngắn nhất. Quá trình Đánh giá chất lượng câu trả lời (Answer quality assessment) đòi hỏi mô hình hiểu sâu sắc mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu hỏi và câu trả lời. Các phương pháp đối sánh văn bản truyền thống dựa trên tần suất từ khóa thường bộc lộ hạn chế. Sự phát triển của học sâu mang lại giải pháp vượt trội thông qua việc học biểu diễn ngữ nghĩa không gian nhiều chiều.
2.1. Đánh giá chất lượng câu trả lời bằng mô hình học sâu
Các mạng nơ-ron hồi quy như LSTM và BiLSTM được ứng dụng rộng rãi để nắm bắt cấu trúc chuỗi của văn bản. Mô hình match-LSTM là bước tiến quan trọng trong đối sánh câu hỏi và câu trả lời. Mô hình này tích hợp thông tin ngữ cảnh từng từ từ câu hỏi vào quá trình sinh biểu diễn câu trả lời. Nhờ đó, hệ thống nhận diện chính xác các đoạn văn bản chứa câu trả lời trực tiếp cho truy vấn. Khả năng mô hình hóa quan hệ phụ thuộc dài giúp tăng độ chính xác trong việc chọn lọc câu trả lời đúng, vượt qua hạn chế của các phương pháp khớp từ bề mặt.
2.2. Cơ chế chú ý có giám sát cải thiện độ chính xác
Cơ chế chú ý (Attention Mechanism) trong Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho phép mô hình tập trung vào các từ mang thông tin quan trọng. Việc mở rộng cơ chế chú ý có giám sát đem lại bước đột phá mới. Mô hình sử dụng nhãn giám sát để định hướng phân bổ trọng số chú ý vào đúng các từ khóa quyết định tính đúng đắn của câu trả lời. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp này cải thiện đáng kể chỉ số MAP và MRR trong bài toán Xếp hạng câu trả lời (Answer ranking). Trực quan hóa trọng số chú ý cũng giúp giải thích rõ ràng hơn quyết định của mô hình.
III. Kỹ thuật tóm tắt câu trả lời non factoid trong cQA
Các câu hỏi non-factoid thường đòi hỏi câu trả lời mang tính giải thích, tổng hợp ý kiến hoặc hướng dẫn chi tiết. Người dùng trong hệ thống Hỏi đáp cộng đồng (Community Question Answering - cQA) phải đọc nhiều đoạn văn bản dài để tổng hợp thông tin. Bài toán tóm tắt câu trả lời tự động giúp giảm tải nhận thức cho người dùng. Mục tiêu là tạo ra bản tóm tắt ngắn gọn, giữ trọn vẹn ý chính và loại bỏ các chi tiết thừa thãi. Phương pháp tóm tắt trích rút đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững tính xác thực của thông tin gốc.
3.1. Biểu diễn câu và trích rút thông tin cốt lõi
Quy trình tóm tắt trích rút bắt đầu bằng việc biểu diễn ngữ nghĩa của từng câu trong tập câu trả lời. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) hoặc mô hình Transformer được sử dụng để ánh xạ câu thành các vector đặc trưng. Sau khi biểu diễn câu, thuật toán lựa chọn tập câu tối ưu được kích hoạt. Giải pháp Maximal Marginal Relevance (MMR) thường được áp dụng để cân bằng giữa mức độ liên quan với câu hỏi và tính đa dạng nội dung. Thuật toán loại bỏ các câu trùng lặp ngữ nghĩa, đảm bảo bản tóm tắt bao quát toàn diện các khía cạnh trả lời khác nhau.
3.2. Đánh giá chất lượng tóm tắt trên dữ liệu thực tế
Chất lượng của văn bản tóm tắt được đo lường thông qua các chỉ số chuẩn hóa trong Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) như hệ thống điểm ROUGE (ROUGE-1, ROUGE-2, ROUGE-L). Các thử nghiệm trên tập dữ liệu cQA thực tế khẳng định tính hiệu quả của mô hình kết hợp biểu diễn sâu và trích chọn câu dựa trên tối ưu hóa đa mục tiêu. Bản tóm tắt tạo ra giữ được tính mạch lạc, độ chính xác cao và lược bỏ triệt để các thông tin nhiễu. Điều này nâng cao rõ rệt hiệu suất khai thác tri thức của người dùng trên các diễn đàn hỏi đáp trực tuyến.
IV. Tìm kiếm câu hỏi tương đương và phát hiện trùng lặp
Trong hệ thống cQA, người dùng thường đăng các câu hỏi có cùng ý định nhưng khác biệt về cách dùng từ. Hiện tượng này phân tán câu trả lời và làm lãng phí tài nguyên cộng đồng. Bài toán Tìm kiếm câu hỏi tương đương (Question retrieval) và Phát hiện câu hỏi trùng lặp (Duplicate question detection) giúp khắc phục triệt để vấn đề trên. Hệ thống tự động gợi ý các câu hỏi đã có sẵn câu trả lời chất lượng ngay khi người dùng nhập câu hỏi mới. Cốt lõi của bài toán là xác định chính xác Tương đồng ngữ nghĩa (Semantic similarity) giữa các cặp câu hỏi.
4.1. Ứng dụng mô hình BERT trong tìm kiếm câu hỏi
Mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện BERT tạo ra bước ngoặt lớn cho lĩnh vực Truy hồi thông tin (Information Retrieval). BERT mã hóa ngữ cảnh hai chiều sâu sắc, giúp nắm bắt ý định thực sự của câu hỏi bất chấp sự khác biệt về từ vựng. Khi áp dụng vào bài toán Phát hiện câu hỏi trùng lặp (Duplicate question detection), mô hình xem xét cặp câu hỏi đồng thời qua cơ chế tự chú ý (Self-Attention). Cách tiếp cận này cho phép nhận diện mức độ Tương đồng ngữ nghĩa (Semantic similarity) phức tạp, giải quyết triệt để bài toán đồng nghĩa và đa nghĩa trong ngôn ngữ tự nhiên.
4.2. Tối ưu hiệu năng với mô hình Sentence BERT
Mô hình BERT tiêu chuẩn đòi hỏi chi phí tính toán rất lớn khi so khớp từng cặp câu trong kho dữ liệu khổng lồ. Mô hình Sentence-BERT (SBERT) giải quyết nút thắt cổ chai này bằng kiến trúc mạng nơ-ron Siamese. SBERT tạo ra vector nhúng cố định cho từng câu hỏi độc lập. Việc so sánh Tương đồng ngữ nghĩa (Semantic similarity) được thực hiện nhanh chóng qua phép tính khoảng cách cosin. Cải tiến này giúp giảm thời gian truy vấn từ hàng giờ xuống vài mili-giây, cho phép triển khai Tìm kiếm câu hỏi tương đương (Question retrieval) thời gian thực trên các hệ thống cQA quy mô lớn.
V. Tương đồng ngữ nghĩa và tối ưu hệ thống hỏi đáp cQA
Xây dựng hệ sinh thái Hỏi đáp cộng đồng (Community Question Answering - cQA) hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều bài toán chuyên sâu. Việc kết hợp chặt chẽ giữa Truy hồi thông tin (Information Retrieval) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tạo nền tảng vững chắc cho việc quản trị tri thức tự động. Tương đồng ngữ nghĩa (Semantic similarity) là sợi chỉ đỏ xuyên suốt từ khâu lọc câu hỏi, định tuyến người dùng cho đến tổng hợp câu trả lời. Tối ưu hóa toàn diện các thành phần này giúp nâng cao tốc độ phản hồi và độ chính xác của toàn hệ thống.
5.1. Tích hợp định tuyến câu hỏi và tìm kiếm chuyên gia
Hiệu quả hoạt động của cQA phụ thuộc lớn vào sự tham gia của các chuyên gia trong từng lĩnh vực. Bài toán Định tuyến câu hỏi (Question routing) kết hợp cùng Tìm kiếm chuyên gia (Expert finding) tạo thành quy trình khép kín. Hệ thống phân tích lịch sử trả lời và chất lượng phản hồi để xây dựng hồ sơ năng lực của từng thành viên. Khi có câu hỏi mới xuất hiện, mô hình tính toán Tương đồng ngữ nghĩa (Semantic similarity) giữa câu hỏi và hồ sơ chuyên gia. Câu hỏi được tự động điều hướng tới người có chuyên môn phù hợp nhất, rút ngắn tối đa thời gian chờ đợi phản hồi.
5.2. Nâng cao chuẩn mực đánh giá chất lượng câu trả lời
Việc Đánh giá chất lượng câu trả lời (Answer quality assessment) cần được thực hiện liên tục và tự động. Mô hình kết hợp Xếp hạng câu trả lời (Answer ranking) cùng các độ đo phản hồi xã hội như lượt bình chọn và bình luận để xác định câu trả lời tối ưu. Quy trình này không chỉ làm nổi bật các câu trả lời giá trị mà còn trực tiếp loại bỏ các nội dung kém chất lượng. Kết hợp toàn diện các giải pháp học sâu giúp hệ thống cQA trở thành nguồn tri thức mở đáng tin cậy, phục vụ đắc lực cho nhu cầu tìm kiếm thông tin của xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HÀ THỊ THANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BÀI TOÁN TRONG HỎI ĐÁP CỘNG ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN HÀ NỘI−2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HÀ THỊ THANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BÀI TOÁN TRONG HỎI ĐÁP CỘNG ĐỒNG Ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9480104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ KIM ANH 2. NGUYỄN KIÊM HIẾU HÀ NỘI−2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của bản thân nghiên cứu sinh trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Hà Thị Thanh TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Thị Kim Anh TS. Nguyễn Kiêm Hiếu luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu.
Đầu tiên, nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn: PGS. Nguyễn Thị Kim Anh và TS. Nguyễn Kiêm Hiếu. Các thầy cô luôn luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Hệ thống thông tin và Phòng thí nghiệm Khoa học dữ liệu, Viện Công nghệ thông tin và truyền thông - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, nơi nghiên cứu sinh học tập đã tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh có thể tham gia nghiên cứu trong suốt thời gian học tập. Trong thời gian này, nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều kiến thức và kinh nghiệm từ các thầy cô và các bạn sinh viên trong lab và đặc biệt là trong nhóm nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành các thủ tục bảo vệ luận án tiến sĩ. Nghiên cứu sinh cảm ơn trường ĐH CNTT&TT Thái Nguyên - nơi NCS đang làm việc, đã tạo điều kiện về thời gian và hỗ trợ học phí cho nghiên cứu sinh tham gia học tập và nghiên cứu tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội.
Nghiên cứu sinh xin cảm ơn chương trình 911 và Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển đô thị Gia Lâm thuộc Tập đoàn Vingroup và hỗ trợ bởi Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF) trong Dự án mã số VINIF.DA18 đã tài trợ cho NCS trong thời gian nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ nghiên cứu sinh, giúp nghiên cứu sinh yên tâm nghiên cứu và vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ. iv DANH MỤC HÌNH VẼ.
vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG HỎI ĐÁP VÀ CÁC KIẾN THỨC NỀN TẢNG. Hệ thống hỏi đáp.
Định nghĩa hệ thống hỏi đáp. Kiến trúc của hệ thống QA. Các cách tiếp cận tới các hệ thống QA. Thách thức của hệ thống QA.
Hỏi đáp cộng đồng. Kiến trúc của hệ thống CQA. So sánh hệ thống QA và CQA. Các bài toán trong hệ thống hỏi đáp cộng đồng CQA.
Xác định chất lượng của câu trả lời. Bài toán tìm câu hỏi tương đồng. Thách thức của hệ thống hỏi đáp CQA. Tập dữ liệu hỏi đáp.
Kiến thức nền tảng về học sâu. Mô hình mạng truy hồi. Mô hình LSTM. Mô hình mạng tích chập.
Mô hình Transformer. Học biểu diễn từ nhúng. Kết luận chương 1. 34 i luan an CHƯƠNG 2.
BÀI TOÁN LỰA CHỌN CÂU TRẢ LỜI ĐÚNG TRONG HỆ THỐNG HỎI ĐÁP CỘNG ĐỒNG. Các công trình liên quan. Các nghiên cứu về bài toán lựa chọn câu trả lời. Các nghiên cứu dựa vào cơ chế chú ý trong NLP.
Các nghiên cứu về cơ chế chú ý có giám sát trong bài toán NLP 44 2. Mô hình đề xuất. Mô hình match-LSTM. Mở rộng mô hình.
Cơ chế chú ý có giám sát. Các thử nghiệm và kết quả. Tập dữ liệu. Chọn các tham số trong các mô hình.
Kết quả và các thảo luận. Trực quan hóa các trọng số chú ý. Kết luận chương 2. BÀI TOÁN TÓM TẮT CÂU TRẢ LỜI TRONG HỆ THỐNG HỎI ĐÁP CỘNG ĐỒNG.
Các công trình liên quan. Mô hình tóm tắt câu trả lời cho các câu hỏi non-factoid. Biểu diễn câu. Trích rút tóm tắt.
Đánh giá mô hình. Tập dữ liệu. Thiết lập thử nghiệm. Kết quả thực nghiệm.
Kết luận chương 3. BÀI TOÁN TÌM CÂU HỎI TƯƠNG ĐỒNG TRONG HỆ THỐNG HỎI ĐÁP CỘNG ĐỒNG. 72 ii luan an 4. Các công trình liên quan.
Tập dữ liệu. Mô hình BERT cho bài toán tìm kiếm câu hỏi tương đồng. Mô hình BERT. BERT cho bài toán tìm kiếm câu hỏi tương đồng.
Các kết quả thực nghiệm và thảo luận. Mô hình SBERT. Mô hình SBERT cho bài toán tìm câu hỏi tương đồng. Các thử nghiệm và kết quả.
Kết luận chương 4. 94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 98 iii luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CQA Community Question Answering Hỏi đáp cộng đồng AQ Question Answering Hệ thống hỏi đáp MMR Maximal Marginal Relevance Thuật toán MMR MAP Mean Average Presision Độ đo MAP MRR Mean Reciprocal Rank Độ đo MRR LSTM Long Short - Term Memory Mô hình LSTM RNN Recurent Neural Network Mô hình mạng truy hồi RNN AE Auto Encoder Mô hình AE BERT Bidirectional Encoder Represen- Mô hình biểu diễn mã hóa hai chiều tation from Transformers từ Transformer - Mô hình BERT SBERT Sentence BERT Mô hình SBERT NLP Natural Language Processing Xử lý ngôn ngữ tự nhiên tf.idf Term Frequency – Inverse Docu- Trọng số tf.idf ment Frequency BM25 Best Match25 Mô hình BM25 IR Information Retrieval Tìm kiếm thông tin WE Word Embedding Từ nhúng PE Position Embedding Nhúng vị trí POS Part of Speech Gán nhãn từ loại NER Named Entity Recognition Nhận dạng thực thể có tên OOV Out Of Vocabulary Ngoài tập từ vựng LCS Longest Common Subsequence Dãy con chung lớn nhất ILP Interger Linear Programming Thuật toán ILP SemEval International workshop on Se- Hội thảo về đánh giá ngữ nghĩa mantic Evaluation SNLI Stanford Natural Language Infer- Tập dữ liệu về suy diễn ngôn ngữ ence SVM Support Vector Machine Mô hình máy véc tơ hỗ trợ SVM LDA Latent Dirichlet allocation Mô hình chủ đề ẩn LDA CNN Covolutional Neural Network Mô hình mạng tích chập CNN iv luan an ROUGE Recall-Oriented Understudy for Độ đo ROUGE Gisting Evaluation ROC Receiver Operating Characteris- Đường cong ROC tic AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong AUC ABCNN Attention-Based Convolutional Mô hình mạng tích chập dựa vào cơ Neural Network chế sự chú ý - ABCNN v luan an DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Kiến trúc chung của hệ thống QA .2 Ví dụ hỏi đáp trên Yahoo!answer.3 Kiến trúc của hệ thống CQA[1] .4 Mô hình RNN .5 Mô hình LSTM .6 Mô hình CNN .7 Mô hình attention trong bài toán dịch máy của Bahdanau .8 Mô hình Transformer[2] .9 Quá trình tính sự chú ý .10 Mô hình CBOW và Skip-gram [3] .1 Ví dụ về câu hỏi và các câu trả lời của nó trong tập dữ liệu SemEval 2017 .2 Một ví dụ về cơ chế chú ý theo từng từ được học bởi mô hình match-LSTM.
Các từ chứa nội dung của của câu hỏi và câu trả lời có trọng số thấp. Trong khi đó, tại hình (a), chú ý lại tập trung vào các từ dừng như từ ’not’ và từ ’anyone’ trong câu hỏi lại là từ quan trọng với câu trả lời tương ứng. Hình (b) chú ý của một số từ trong câu hỏi lại tập trung vào phần chào hỏi của câu trả lời .3 Mô hình match-LSTM [4] cho bài toán lựa chọn câu trả lời .4 Mô hình mở rộng từ mô hình match-LSTM cho bài toán lựa chọn câu trả lời .5 Một ví dụ minh họa trọng số chú ý được học bởi mô hình match- LSTM kết hợp với cơ chế chú ý có giám sát với cặp câu hỏi và câu trả lời tốt của nó.6 Một ví dụ về trọng số chú ý được học bởi mô hình match-LSTM kết hợp với cơ chế chú ý có giám sát với cặp câu hỏi và câu trả lời không tốt của nó.1 Ví dụ về câu hỏi, các câu trả lời và đoạn tóm tắt câu trả lời theo kiểu trích rút trên tập dữ liệu Yahoo!Answer. 58 vi luan an 3.2 Mô hình tóm tắt câu trả lời cho các câu hỏi non-factoid trong hệ thống CQA .3 Mô hình Auto-Encoder, h (khối màu đỏ) được dùng làm véc tơ biểu diễn câu .4 Mô hình Long-short-term-memory Auto-Encoder: Lớp mã hóa LSTM cuối cùng (nút màu đỏ) được dùng làm véc tơ biểu diễn câu.5 Độ đo ROUGE trên các tham số κ khác nhau trong thuật toán MMR.1 Ví dụ về các cặp câu hỏi tương đồng với cùng ý hỏi nhưng cách diễn đạt khác nhau trên tập dữ liệu tiếng Việt .2 Mô hình BERT [5] cho bài toán tìm câu hỏi tương đồng .3 Đường cong ROC của các mô hình dự đoán.4 Các mô hình học sâu LSTM/CNN trong bài toán tìm kiếm câu hỏi .5 Trực quan hóa ma trận trọng số chú ý của các mô hình BERT với mô hình ABCNN .6 Mô hình SBERT với kiến trúc bộ ba để học ra biểu diễn câu trong không gian có số chiều thấp cố định.
89 vii luan an DANH MỤC BẢNG 1.1 Thống kê một số tập dữ liệu CQA được các nhà khoa học dùng để đánh giá các mô hình đề xuất.2 Bảng kết quả MAP và MRR của một số mô hình được đề xuất và công bố trên tập TREC QA cho bài toán xếp hạng các câu trả lời ứng viên [6, 7] .3 Bảng kết quả của một số mô hình được đề xuất và công bố trên tập Quora trên bài toán tìm câu hỏi tương đồng .4 Bảng kết quả của một số mô hình được đề xuất và công bố trên tập Yahoo!answer cho bài toán lựa chọn câu trả lời .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Thanh (2021). Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/nghien-cuu-mot-so-bai-toan-trong-hoi-dap-cung-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu các bài toán hỏi đáp cộng đồng, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu suất và độ chính xác của hệ thống hỏi đáp."
Luận án "Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu một số bài toán trong hỏi đáp cộng đồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.