Nghiên cứu phát triển kỹ thuật khử nhiễu ảnh dựa trên biểu diễn thưa & hồi quy

Nghiên cứu kỹ thuật khử nhiễu ảnh với biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính, cải thiện chất lượng hình ảnh hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo tổng kết

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khử nhiễu ảnh: Thách thức và giải pháp hiện đại
Số trang:
172 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học và Công nghệ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khử nhiễu ảnh Thách thức và giải pháp hiện đại

Khử nhiễu ảnh là một vấn đề quan trọng trong xử lý ảnh. Mục đích chính là nâng cao chất lượng ảnh. Nhiễu xuất hiện từ nhiều nguồn: quá trình quét, số hóa, điều kiện môi trường như mưa, sương mù. Nhiễu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của các ứng dụng như nhận dạng mẫu, trích chọn đặc trưng, phân vùng đối tượng. Do đó, khử nhiễu là bước tiền xử lý thiết yếu. Nhiều phương pháp đã được nghiên cứu, nhưng vẫn còn thách thức, đặc biệt với ảnh độ nhiễu cao. Các phương pháp truyền thống như lọc miền không gian thường làm mờ cạnh ảnh. Một số bộ lọc như Wiener cần thông tin nhiễu, thường khó ước lượng. Các bộ lọc mới thường chỉ hiệu quả với kiểu nhiễu nhất định. Không có phương pháp nào đủ hiệu quả cho mọi kiểu nhiễu xuất hiện do in ấn, sao chép, quét ảnh hoặc thu ảnh từ camera xe tự hành. Gần đây, các phương pháp lọc miền tần số như biến đổi thưa và phân tích đa phân giải cũng cho kết quả khá tốt. Tuy nhiên, chúng phụ thuộc vào việc lựa chọn hàm cơ bản và kiểu nhiễu. Các từ điển định nghĩa trước không linh hoạt cho ảnh mới, nhiễu bất kì.

1.1. Tầm quan trọng của khử nhiễu ảnh

Khử nhiễu là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng ảnh. Nó loại bỏ các nhiễu không mong muốn gây ra bởi quá trình thu nhận hoặc xử lý ảnh. Nhiễu có thể làm giảm đáng kể hiệu suất của các hệ thống thị giác máy. Ví dụ, trong nhận dạng đối tượng, trích chọn đặc trưng. Đặc biệt quan trọng với các ứng dụng nhạy cảm như xe tự lái.

1.2. Hạn chế của phương pháp khử nhiễu truyền thống

Các kỹ thuật khử nhiễu truyền thống có nhiều nhược điểm. Phương pháp lọc miền không gian thường làm mất đi độ sắc nét của cạnh ảnh. Bộ lọc Wiener đòi hỏi thông tin về loại nhiễu, điều này thường không có sẵn. Các bộ lọc mới hơn chỉ hiệu quả với một số loại nhiễu cụ thể. Chưa có phương pháp nào đủ mạnh để đối phó với các loại nhiễu đa dạng trong môi trường thực tế.

II. Biểu diễn thưa Nền tảng cải tiến khử nhiễu ảnh

Biểu diễn thưa là một khái niệm mạnh mẽ trong xử lý tín hiệu. Nó cho phép biểu diễn dữ liệu phức tạp dưới dạng tổ hợp tuyến tính của một số lượng nhỏ các phần tử từ một từ điển. Với ảnh, điều này có nghĩa là mỗi vá ảnh (patch) có thể được mã hóa thưa. Mã hóa này sử dụng một từ điển gồm các "nguyên tử" cơ bản. Hiệu suất của biểu diễn thưa phụ thuộc lớn vào chất lượng của từ điển. Một từ điển được học trực tiếp từ dữ liệu thường hoạt động tốt hơn. Nó có khả năng thích nghi với đặc điểm cụ thể của dữ liệu ảnh. Từ điển quá đầy đủ thường được ưu tiên sử dụng. Nó chứa nhiều "nguyên tử" hơn chiều của dữ liệu. Điều này mang lại sự linh hoạt cao hơn trong việc tìm kiếm các biểu diễn thưa. Quá trình mã hóa thưa là tìm kiếm các hệ số thưa nhất để biểu diễn dữ liệu.

2.1. Khái niệm biểu diễn thưa trong xử lý ảnh

Biểu diễn thưa là kỹ thuật biểu diễn một tín hiệu bằng một số lượng ít các thành phần cơ sở. Các thành phần này được chọn từ một tập hợp lớn gọi là từ điển. Trong xử lý ảnh, mỗi mảng con của ảnh được biểu diễn như một sự kết hợp tuyến tính thưa. Các hệ số thưa cho thấy sự "tham gia" của từng thành phần.

2.2. Học từ điển và từ điển quá đầy đủ

Học từ điển là quá trình tự động xây dựng từ điển từ dữ liệu huấn luyện. Từ điển được tối ưu hóa để biểu diễn dữ liệu một cách thưa nhất có thể. Một từ điển quá đầy đủ có số lượng "nguyên tử" nhiều hơn số chiều của dữ liệu. Nó cung cấp sự phong phú để tìm ra biểu diễn thưa hiệu quả.

III. Hồi quy tuyến tính Công cụ mạnh mẽ cho khử nhiễu

Hồi quy tuyến tính là một mô hình thống kê cơ bản và hiệu quả. Nó thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập. Trong ngữ cảnh khử nhiễu ảnh, hồi quy tuyến tính có thể được sử dụng. Mục tiêu là học một ánh xạ từ các biểu diễn nhiễu sang các biểu diễn sạch. Hàm tuyến tính này giúp chuyển đổi dữ liệu ảnh nhiễu thành ảnh đã được làm sạch. Nó là một phương pháp linh hoạt và có khả năng giải thích tốt. Tuy nhiên, hồi quy tuyến tính chuẩn có thể gặp vấn đề quá khớp khi dữ liệu phức tạp. Để khắc phục, các phiên bản được điều chỉnh như Hồi quy Ridge và Hồi quy Lasso được phát triển. Chúng thêm các điều khoản phạt vào hàm mục tiêu. Điều này giúp kiểm soát độ phức tạp của mô hình. Các kỹ thuật này cải thiện khả năng tổng quát hóa của mô hình.

3.1. Ứng dụng hồi quy tuyến tính vào khử nhiễu

Hồi quy tuyến tính được ứng dụng để mô hình hóa mối quan hệ giữa ảnh nhiễu và ảnh sạch. Các hệ số hồi quy được học để dự đoán giá trị pixel sạch từ các đặc trưng nhiễu. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để xây dựng các thuật toán khử nhiễu dựa trên dữ liệu.

3.2. Hồi quy Ridge và Hồi quy Lasso tối ưu

Hồi quy Ridge sử dụng hình phạt L2 để giảm độ lớn của các hệ số, ngăn ngừa quá khớp. Hồi quy Lasso áp dụng hình phạt L1, không chỉ giảm quá khớp mà còn thực hiện chọn lọc đặc trưng. Nó có thể đưa một số hệ số về 0, tạo ra mô hình thưa hơn. Hai phương pháp này là công cụ quan trọng để cải thiện tính ổn định và khả năng tổng quát hóa.

IV. Thuật toán Mã hóa thưa và Học từ điển tiên tiến

Để thực hiện biểu diễn thưa hiệu quả, các thuật toán tối ưu là cần thiết. Chúng giúp tìm ra các hệ số thưa và học từ điển. Các thuật toán này đảm bảo tính toán hiệu quả và chất lượng biểu diễn. Thuật toán OMP và K-SVD là hai kỹ thuật nổi bật trong lĩnh vực này. OMP là thuật toán tham lam tìm kiếm biểu diễn thưa. K-SVD là thuật toán lặp để học từ điển từ dữ liệu. Sự kết hợp của chúng tạo ra một phương pháp mạnh mẽ. Nó cho phép học các từ điển thích nghi cao. Các từ điển này sau đó được sử dụng để khử nhiễu ảnh.

4.1. Giải pháp mã hóa thưa với thuật toán OMP

Thuật toán Orthogonal Matching Pursuit (OMP) là phương pháp phổ biến để tìm biểu diễn thưa. OMP chọn từng "nguyên tử" từ từ điển theo cách tham lam. Tại mỗi bước, OMP chọn "nguyên tử" có tương quan cao nhất với phần dư. Quá trình này tiếp tục cho đến khi đạt được một số lượng "nguyên tử" xác định hoặc ngưỡng lỗi. OMP đảm bảo các hệ số được lựa chọn là trực giao.

4.2. Học từ điển hiệu quả bằng K SVD

K-SVD là một thuật toán mạnh mẽ để học từ điển thưa. Nó hoạt động lặp đi lặp lại qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là mã hóa thưa: tìm các hệ số thưa cho mỗi dữ liệu bằng OMP. Giai đoạn thứ hai là cập nhật từ điển: cập nhật từng cột của từ điển. Nó dựa trên các dữ liệu được "nguyên tử" đó biểu diễn. K-SVD tối ưu hóa từ điển để nó biểu diễn dữ liệu một cách hiệu quả nhất.

V. Đề xuất phương pháp lai Khử nhiễu ảnh hiệu quả cao

Đề tài nghiên cứu phát triển các kỹ thuật khử nhiễu ảnh mới. Các kỹ thuật này dựa trên sự kết hợp độc đáo của biểu diễn thưa và mô hình hồi quy tuyến tính. Mục tiêu là giải quyết những hạn chế của các phương pháp hiện có. Phương pháp được đề xuất tập trung vào khả năng thích nghi cao. Nó xác định các hàm cơ bản (tức là từ điển) thông qua quá trình học. Việc học này diễn ra trực tiếp trên các ảnh nhiễu cụ thể. Điều này giúp từ điển và mô hình phù hợp hơn với đặc tính của ảnh. Nó cũng thích nghi tốt với các kiểu nhiễu tồn tại trên ảnh. Sau khi học từ điển, mô hình hồi quy tuyến tính được sử dụng. Mô hình này học ánh xạ giữa các biểu diễn thưa và ảnh sạch. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất vượt trội. Nó không chỉ giải quyết bài toán khử nhiễu trên nhiều kiểu ảnh. Nó còn xử lý hiệu quả các kiểu nhiễu đa dạng.

5.1. Mô hình thích nghi mới cho các kiểu nhiễu khác nhau

Phương pháp đề xuất phát triển một mô hình có khả năng tự điều chỉnh. Từ điển thưa được học trực tiếp từ dữ liệu ảnh nhiễu. Điều này cho phép mô hình thích nghi với các đặc điểm riêng của từng loại ảnh. Nó cũng hiệu quả với các biến thể nhiễu khác nhau, từ nhiễu Gaussian đến nhiễu phức tạp hơn.

5.2. Cải thiện hiệu suất xử lý ảnh tổng thể

Bằng cách tích hợp biểu diễn thưa với hồi quy tuyến tính, hiệu suất khử nhiễu được nâng cao. Mô hình có khả năng loại bỏ nhiễu hiệu quả hơn. Đồng thời, nó bảo toàn các chi tiết quan trọng và cạnh sắc nét trong ảnh. Điều này dẫn đến chất lượng ảnh đầu ra tốt hơn. Nó cũng cải thiện đáng kể hiệu suất cho các ứng dụng theo sau.

VI. Tầm nhìn tương lai Phát triển ứng dụng khử nhiễu ảnh

Các kết quả từ đề tài này có những đóng góp quan trọng. Nó không chỉ mở rộng lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Phương pháp khử nhiễu mới có thể được tích hợp vào nhiều hệ thống. Chúng bao gồm các hệ thống xử lý ảnh thông thường và các ứng dụng tiên tiến. Ví dụ, trong các hệ thống xe tự lái, khử nhiễu hiệu quả là rất cần thiết. Nó giúp tăng cường độ chính xác của cảm biến và thuật toán nhận dạng. Chất lượng ảnh được cải thiện trực tiếp ảnh hưởng đến an toàn và hiệu suất của xe.

6.1. Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

Đề tài cung cấp một khuôn khổ lý thuyết mới cho việc khử nhiễu. Nó kết hợp biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính. Về mặt ứng dụng, các thuật toán phát triển có thể được triển khai trong các sản phẩm thực tế. Nó giúp cải thiện chất lượng hình ảnh trong các thiết bị di động, camera giám sát, và hệ thống y tế.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho công nghệ khử nhiễu

Tương lai nghiên cứu có thể tập trung vào việc tích hợp các mô hình học sâu. Kết hợp với biểu diễn thưa, học sâu có thể nâng cao hơn nữa khả năng khử nhiễu. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các thuật toán tối ưu hóa thời gian thực. Điều này cho phép xử lý ảnh tốc độ cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu thấp về độ trễ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển một số kĩ thuật khử nhiễu ảnh dựa trên biểu diễn thưa và mô hình hồi quy tuyến tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MẪU 14/KHCN (Ban hành kèm theo Quyết định số 3839 /QĐ-ĐHQGHN ngày 24 tháng10 năm 2014 của Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội) ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI BÁO CÁO TỔNG KẾT KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI KH&CN CẤP ĐẠI HỌC QUỐC GIA Tên đề tài: Nghiên cứu phát triển một số kĩ thuật khử nhiễu ảnh dựa trên biểu diễn thưa và mô hình hồi quy tuyến tính Mã số đề tài: QG18.04 Chủ nhiệm đề tài: TS. Đỗ Thanh Hà Hà Nội, 2020 PHẦN I. THÔNG TIN CHUNG 1. Tên đề tài: Nghiên cứu phát triển một số kĩ thuật khử nhiễu ảnh dựa trên biểu diễn thưa và mô hình hồi quy tuyến tính 1.

Danh sách chủ trì, thành viên tham gia thực hiện đề tài TT Chức danh, học vị, họ và tên Đơn vị công tác Vai trò thực hiện đề tài 1 Đỗ Thanh Hà, TS ĐHKHTN Nghiên cứu chính (Chủ nhiệm đề tài) 2 Vũ Tiến Dũng, TS ĐHKHTN Thư ký khoa học 3 Nguyễn Thị Bích Thuỷ, TS ĐHKHTN Thành viên 4 Nguyễn Thị Minh Huyền, TS ĐHKHTN Thành viên 5 Hà Mỹ Linh, Nghiên cứu sinh ĐHKHTN Thành viên 6 Trần Thị Huyền, Cử nhân Trường THPT Lý Thái Tổ, Hà Nội Thành viên 1. Đơn vị chủ trì: 1. Thời gian thực hiện: 1. Theo hợp đồng: 24 tháng từ 03 tháng 01 năm 2018 đến 03 tháng 01 năm 2020 1.

Gia hạn (nếu có): đề tài không gia hạn 1. Thực hiện thực tế: 24 tháng từ 03 tháng 01 năm 2018 đến 03 tháng 01 năm 2020 1. Những thay đổi so với thuyết minh ban đầu (nếu có): (Về mục tiêu, nội dung, phương pháp, kết quả nghiên cứu và tổ chức thực hiện; Nguyên nhân; Ý kiến của Cơ quan quản lý) 1. Tổng kinh phí được phê duyệt của đề tài: 300 triệu đồng.

TỔNG QUAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Viết theo cấu trúc một bài báo khoa học tổng quan từ 6-15 trang (báo cáo này sẽ được đăng trên tạp chí khoa học ĐHQGHN sau khi đề tài được nghiệm thu), nội dung gồm các phần: 1. Đặt vấn đề Một trong những vấn đề quan trọng, thách thức đã và đang thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học trong cộng đồng xử lý ảnh và học máy đó là khử nhiễu. Mục đích là nâng cao chất lượng ảnh bằng cách loại bỏ đi các nhiễu trên ảnh. Thực tế nhiễu trên ảnh thường xuất hiện trong quá trình quét ảnh, số hoá ảnh hoặc như trong hệ thống xe ôtô không người lái thì nhiễu trên ảnh thu được từ camera thường xuất hiện do điều kiện môi trường bên ngoài tác động: thời tiết có mưa hoặc sương mù; máy ảnh trên xe bị bụi; hay hình ảnh thu được từ camera bị nhoè do quá trình 1 chuyển động của xe trên đường v.

Nhiễu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của các ứng dụng như nhận dạng mẫu, trích chọn đặc trưng, phân vùng đối tượng trên ảnh, v. Do đó, khử nhiễu ảnh đóng một vai trò quan trọng và thường được xem là bước tiền xử lý không thể thiếu trong các hệ thống nhận dạng và các ứng dụng cụ thể như xe không người lái. Nhiều phương pháp giảm nhiễu đã được nghiên cứu và công bố, tuy nhiên vấn đề này vẫn còn là một thách thức, đặc biệt khi ảnh thu được trong điều kiện xấu với độ nhiễu cao. Nhìn chung, các phương pháp khử nhiễu được chia thành hai nhóm: nhóm các phương pháp lọc miền không gian và nhóm các phương pháp lọc miền tần số.

Các phương pháp lọc miền không gian thường cho kết quả tốt, tuy nhiên các phương pháp này có nhược điểm đó là độ sắc nét của cạnh trên ảnh sẽ bị mờ đi sau quá trình xử lý. Một số bộ lọc như Wiener thì lại cần thông tin về kiểu nhiễu trên ảnh trong khi thông tin này thường không biết hoặc rất khó để ước lượng. Gần đây một số bộ lọc mới như bộ lọc trung vị có trọng số, bộ lọc RCRS (Rank Conditioned Rank Selection) đã được phát triển nhằm khắc phục nhược điểm của các bộ lọc trước đó. Tuy nhiên các bộ lọc mới thường chỉ cho kết quả tốt với một số kiểu nhiễu nhất định và không một phương pháp nào đủ hiệu quả với những kiểu nhiễu xuất hiện do quá trình in ấn, sao chép, quét ảnh hay do quá trình thu ảnh trên camera của xe tự hành.

Gần đây, các phương pháp lọc miền tần số như biến đổi thưa và phân tích đa phân giải cũng cho kết quả khử nhiễu khá tốt. Ngoài ra việc ứng dụng thành công biến đổi thưa để xoá nhiễu trên các cạnh trong ảnh đã chỉ ra rằng biến đổi thưa có thể được sử dụng hiệu quả cho mục đích khử nhiễu. Do biến đổi thưa biểu diễn ảnh dưới dạng tổ hợp tuyến tính các hàm cơ bản trên từ điển cho trước, nên hiệu năng của các phương pháp này phụ thuộc vào hai yếu tố: yếu tố thứ nhất là hiểu biết về kiểu ảnh nhằm đưa ra lựa chọn phù hợp cho các hàm cơ bản và yếu tố thứ hai là kiểu nhiễu trên ảnh. Bên cạnh đó, các biến đổi thưa như curvelet, contourlet, wedgelet, v.

là những từ điển được định nghĩa trước dựa trên dạng ảnh cụ thể nên chúng không thể áp dụng được cho một kiểu ảnh mới với mô hình nhiễu bất kì. Để khắc phục những hạn chế này, đề tài tập trung nghiên cứu ứng dụng của biểu diễn thưa để khử nhiễu ảnh. Theo cách tiếp cận mới, các hàm cơ bản được xác định thông qua quá trình học trên các ảnh nhiễu nên sẽ có khả năng thích nghi tốt hơn với các đặc tính của ảnh cũng như các kiểu nhiễu tồn tại trên ảnh. Kết quả từ đề tài sẽ là đóng góp mới cả về lý thuyết lẫn ứng dụng trong lĩnh vực xử lý ảnh.

Về mặt lý thuyết, thuật toán mới đề xuất cho phép giải bài toán khử nhiễu trên nhiều kiểu ảnh với các kiểu nhiễu khác nhau. Thuật toán này hướng tới góp phần cải thiện đáng kể các kết quả khử nhiễu của các thuật toán trước đây. Ngoài ra việc xây dựng công thức xác định giá trị tham số năng lượng nhiễu dựa theo mô hình hồi quy tuyến tính cũng là một hướng nghiên cứu hoàn toàn mới trong cộng đồng xử lý ảnh. Về mặt ứng dụng, đề tài sẽ xây dựng một chương trình phần mềm nhằm 2 sinh một cơ sở dữ liệu gồm các ảnh nhiễu, đóng vai trò là dữ liệu chuẩn cho việc kiểm định chất lượng của các phương pháp khử nhiễu.

Mục tiêu Để đạt được mục tiêu là đưa ra một phương pháp khử nhiễu mới hiệu quả, có khả năng ứng dụng thực tế cao đặc biệt là có khả năng xử lý trong thời gian thực, tác giả đề xuất đề tài đã tìm hiểu, nghiên cứu thế mạnh của các cách tiếp cận khác nhau. Bên cạnh đó, với hơn 7 năm kinh nghiệm nghiên cứu về ứng dụng của biểu diễn thưa trong các bài toán xử lý ảnh, tác giả đề xuất đề tài nhận thấy cách tiếp cận sử dụng biểu diễn thưa là một trong những hướng nghiên cứu tiềm năng cho kết quả khử nhiễu tốt hơn các thuật toán khử nhiễu tốt nhất hiện nay như curvelet hay học sâu. Ngoài ra thời gian tính toán nhanh cũng là một lợi thế của biểu diễn thưa so với các phương pháp sử dụng học sâu khi ứng dụng trong các bài toán thực như bài toán xe tự hành. Mục tiêu chung: - Đề xuất một phương pháp khử nhiễu ảnh mới sử dụng biểu diễn thưa.

Điểm mạnh của phương pháp mới so với các cách tiếp cận khác đó là nó không cần bất kì giả thiết nào về kiểu nhiễu trên ảnh và nó có thể được áp dụng một cách hiệu quả với ảnh thu được từ camera gắn trên xe tự hành. Hơn nữa năng lượng nhiễu trên ảnh có thể được ước lượng sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính. Đây là một hướng nghiên cứu hoàn toàn mới trong lĩnh vực khử nhiễu. - Xây dựng một chương trình phần mềm nhằm sinh một cơ sở dữ liệu gồm các ảnh nhiễu, đóng vai trò là dữ liệu chuẩn cho việc kiểm định chất lượng của các phương pháp khử nhiễu cũng như các ứng dụng xử lý ảnh khác.

Mục tiêu cụ thể: - Nghiên cứu, phân tích nhằm đánh giá ưu và nhược điểm của các phương pháp khử nhiễu sử dụng từ điển định nghĩa sẵn như curvelet, coutourlet, wedgelet, v. - Nghiên cứu các mô hình tạo nhiễu trên ảnh. Mục đích để hiểu rõ các phương thức phân bố nhiễu, sự ảnh hưởng của các tham số và hàm lan truyền nhiễu trong việc tạo nhiễu. Trên cơ sở đó hướng tới tìm ra một công thức cho phép ước lượng chính xác tham số năng lượng nhiễu.

Ngoài ra, qua quá trình nghiên cứu tìm hiểu này, đề tài sẽ xây dựng một chương trình phần mềm cho phép tạo một cơ sở dữ liệu gồm các ảnh nhiễu. - Nghiên cứu và tiến hành các thực nghiệm nhằm so sánh hiệu quả của các phương pháp tìm biểu diễn thưa và các phương pháp xây dựng từ điển học. Xác định bài toán khử nhiễu là bài toán 3 BPDN (Basic Pursuit Denoising) trong đó từ điển là từ điển học, được xây dựng từ các mảnh của ảnh nhiễu. - Sử dụng giá trị tham số năng lượng nhiễu ước lượng được ở trên và từ điển học nhằm đề xuất thuật toán khử nhiễu mới.

Để giảm thời gian tính toán trong các bài toán tìm nghiệm thưa cũng như giảm kích thước từ điển, phương pháp mới đề xuất sẽ làm việc trên các mảnh nhiễu của ảnh thay vì làm việc trên toàn bộ ảnh nhiễu. Do đó việc khôi phục lại ảnh từ những mảnh sau khi được khử nhiễu cũng cần được nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu - Nghiên cứu tính chất của biểu diễn thưa; các phương pháp tìm biểu diễn thưa của ảnh gồm các thuật toán greedy matching pursuits (Matching Pursuit (MP), Orthogonal-MP, Weak-MP), Basis Pursuit (Iterative Reweighted Least Squares (IRLS), linear-programming). So sánh thực nghiệm về độ chính xác, độ thưa của nghiệm thu được từ các phương pháp này.

- Nghiên cứu thuật toán xây dựng từ điển như thuật toán K-SVD, MOD (Method of Optimal Directions), ODL (Online Dictionary Learning) và RLS-DLA (the Recursive Least Squares Dictionary Learning Algorithm). Chạy thực nghiệm trên bộ dữ liệu chuẩn để tìm ra thuật toán học từ điển tốt. - Nghiên cứu một số mô hình tạo nhiễu như Kanungo, Noise Spread để có cơ sở cho việc sinh bộ ước lượng năng lượng nhiễu. - Kiểm thử thuật toán trên các bộ cơ sở dữ liệu khác nhau như GREC, DIBCO, Tobacco800, và bộ dữ liệu ảnh thực tế.

So sánh hiệu quả của phương pháp đề xuất với một số phương pháp nghiên cứu khác như bộ lọc trung vị, lọc hình thái, và curvelet.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thanh Hà, Vũ Tiến Dũng, Nguyễn Thị Bích Thuỷ, Nguyễn Thị Minh Huyền, Hà Mỹ Linh, Trần Thị Huyền (2020). Khử nhiễu ảnh: Biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/nghien-cuu-ky-thuat-khu-nhieu-anh-bieu-dien-thua-hoi-quy-tuyen-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khử nhiễu ảnh: Biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kỹ thuật khử nhiễu ảnh với biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính, cải thiện chất lượng hình ảnh hiệu quả.

Luận án "Khử nhiễu ảnh: Biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Khử nhiễu ảnh: Biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khử nhiễu ảnh: Biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính" thuộc chuyên ngành Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Khử nhiễu ảnh: Biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khử nhiễu ảnh: Biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khử nhiễu ảnh: Biểu diễn thưa và hồi quy tuyến tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter