Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phát băng tần l công su
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã cao và hệ phá, tối ưu hóa hiệu suất, mở ra tiềm năng ứng dụng mới.
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hệ thống nhận dạng ICAO và ứng dụng hàng không
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý Vô tuyến và Điện tử
- Tác giả:
- Đặng Thị Thanh Thủy
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hệ thống nhận dạng ICAO và ứng dụng hàng không
Hệ thống hàng không hiện đại đòi hỏi một giải pháp nhận dạng tín hiệu hiệu quả. Luận án này nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã ICAO và hệ phát băng tần L công suất lớn. Đây là nền tảng cho hệ thống phát tín hiệu nhận dạng máy bay. Mục tiêu chính là cải thiện an ninh hàng không và khả năng kiểm soát không lưu (ATC). Nghiên cứu đi sâu vào các yêu cầu kỹ thuật đặc thù của dải sóng siêu cao tần. Nó giải quyết những thách thức trong việc phát triển hệ thống hỏi đáp vô tuyến tiên tiến. Các chuẩn ICAO được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính tương thích toàn cầu. Hệ thống mới này hứa hẹn nâng cao độ chính xác và tin cậy trong việc quản lý không phận. Nó đóng góp vào sự an toàn cho mọi chuyến bay.
1.1. Nhu cầu hệ thống hỏi đáp hàng không quốc tế
Hàng không hiện đại yêu cầu kiểm soát không lưu chặt chẽ. Hệ thống hỏi đáp (transponder) đóng vai trò then chốt trong ngành hàng không. Thiết bị này giúp máy bay tự động truyền thông tin nhận dạng, vị trí cho đài kiểm soát không lưu (ATC). Tiêu chuẩn ICAO định nghĩa rõ ràng các giao thức và định dạng mã, đảm bảo tính tương thích và an toàn cho hoạt động bay toàn cầu. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một bộ tạo mã ICAO mới, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Hệ thống mới này sẽ nâng cao hiệu quả nhận dạng mục tiêu. Nó cũng góp phần quan trọng vào an ninh hàng không và đẩy mạnh khả năng giám sát, quản lý không lưu hiện đại.
1.2. Các yêu cầu kỹ thuật tín hiệu siêu cao tần
Hệ thống hỏi đáp ICAO hoạt động trên dải sóng siêu cao tần, đặc biệt là băng tần L. Điều này đặt ra nhiều yêu cầu kỹ thuật phức tạp cho thiết kế hệ thống. Tín hiệu phát phải có độ ổn định cao, công suất phát đủ lớn để đảm bảo phạm vi phủ sóng rộng. Khả năng chống nhiễu và chống giả mạo cũng là những yếu tố thiết yếu. Các mạch siêu cao tần cần được thiết kế tối ưu hóa. Kỹ thuật phối hợp trở kháng được áp dụng để đảm bảo hiệu suất truyền dẫn tín hiệu tốt nhất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật này là yếu tố quyết định. Hệ thống phải hoạt động tin cậy trong mọi điều kiện vận hành, hỗ trợ hệ thống giải mã ICAO chính xác.
II.Thiết kế bộ tạo mã ICAO tiên tiến cho mã nhận dạng máy bay
Luận án tập trung vào việc thiết kế và phát triển bộ tạo mã ICAO linh hoạt. Bộ tạo mã này có khả năng tạo ra mã nhận dạng máy bay theo tiêu chuẩn ICAO. Nghiên cứu đi sâu vào cấu trúc mã, định dạng gói thông tin và nội dung dữ liệu. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất. Công nghệ FPGA được ưu tiên nhờ khả năng linh hoạt và tốc độ xử lý cao. Thuật toán mã hóa hàng không được phát triển để đáp ứng các yêu cầu bảo mật. Hệ thống này hỗ trợ các chế độ phát đáp khác nhau, bao gồm cả chế độ S. Nó đảm bảo tính chính xác và an toàn của thông tin truyền dẫn. Việc này góp phần vào việc kiểm soát không lưu hiệu quả.
2.1. Cấu trúc mã ICAO và tiêu chuẩn quốc tế
Mã ICAO là nền tảng cho hệ thống nhận dạng máy bay toàn cầu. Cấu trúc mã này được Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) quy định một cách chi tiết. Mỗi máy bay được gán một mã nhận dạng duy nhất. Mã này được sử dụng trong các gói thông tin hỏi đáp để truyền dữ liệu. Nghiên cứu này đi sâu vào định dạng cấu trúc trường của gói thông tin và nội dung dữ liệu. Việc này tuân thủ chuẩn ICAO nghiêm ngặt. Mục tiêu là phát sinh mã hàng không một cách chính xác và linh hoạt. Điều này đảm bảo sự tương thích hoàn toàn với hệ thống kiểm soát không lưu hiện hành và các tiêu chuẩn quốc tế. Bộ tạo mã ICAO phải thích ứng với nhiều chế độ hỏi đáp khác nhau.
2.2. Lựa chọn công nghệ phát sinh mã hàng không hiệu quả
Việc phát sinh mã hàng không đòi hỏi các công nghệ xử lý hiệu quả. Nhiều phương tiện đã được xem xét và thử nghiệm trong quá trình nghiên cứu. Bao gồm các vi điều khiển như PIC16F877A và PSOC, cùng với bộ xử lý tín hiệu số (DSP). Tuy nhiên, công nghệ FPGA (Field-Programmable Gate Array) đã thể hiện ưu điểm vượt trội. FPGA cung cấp khả năng linh hoạt cao trong cấu hình, cùng với tốc độ xử lý nhanh. Điều này đặc biệt phù hợp cho việc tạo mã phức tạp và các thay đổi nhanh chóng trong tiêu chuẩn. Quyết định lựa chọn FPGA dựa trên hiệu năng, khả năng mở rộng và độ tin cậy. Công nghệ này đảm bảo bộ tạo mã ICAO hoạt động ổn định và chính xác trong môi trường hàng không.
2.3. Phát triển thuật toán mã hóa hàng không linh hoạt
Thuật toán mã hóa hàng không cần được thiết kế với tính linh hoạt cao. Hệ thống phải có khả năng hỗ trợ nhiều chế độ phát đáp khác nhau, ví dụ như bộ phát đáp chế độ S. Các thuật toán này phải xử lý dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tạo ra các gói thông tin nhận dạng máy bay chính xác, đáng tin cậy. Khả năng cập nhật và điều chỉnh thuật toán là rất quan trọng. Điều này giúp hệ thống thích nghi kịp thời với các tiêu chuẩn ICAO mới hoặc các yêu cầu bảo mật thông tin hàng không phát sinh. Mục tiêu là tạo ra một bộ tạo mã ICAO có khả năng tùy biến, tăng cường bảo mật và hiệu suất cho toàn hệ thống.
III.Xây dựng hệ phát tín hiệu ICAO công suất cao băng tần L
Phần này của luận án mô tả việc xây dựng hệ thống phát tín hiệu ICAO. Trọng tâm là đạt được công suất phát cao trên băng tần L. Công nghệ tổ hợp tần số PLL được ứng dụng để tạo dao động sóng mang ổn định. Các bộ khuếch đại công suất siêu cao tần được thiết kế và chế tạo. Đặc biệt, một mạch khuếch đại 200W đã được phát triển. Nghiên cứu cũng tập trung vào các giải pháp công nghệ mới để nâng cao công suất. Phương pháp cầu Hybrid và Wilkinson được sử dụng để tổ hợp công suất. Điều này đảm bảo tín hiệu nhận dạng máy bay được truyền đi xa và mạnh mẽ. Hệ thống này là thành phần cốt lõi trong việc đảm bảo khả năng giám sát không lưu.
3.1. Ứng dụng công nghệ tổ hợp tần số PLL tạo dao động
Hệ phát tín hiệu ICAO yêu cầu một nguồn dao động sóng mang cực kỳ ổn định. Công nghệ tổ hợp tần số PLL (Phase-Locked Loop) được lựa chọn làm giải pháp tối ưu. PLL tạo ra tín hiệu tần số chính xác, với độ nhiễu thấp nhất có thể. Điều này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của tín hiệu hỏi đáp được phát đi. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết mạch tạo dao động sóng mang dựa trên công nghệ PLL. Thiết kế này cung cấp nguồn tín hiệu cơ bản, chất lượng cao cho toàn bộ hệ thống. Sự ổn định tần số là yếu tố then chốt cho an ninh hàng không. Độ tin cậy của bộ tạo dao động ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của hệ thống giải mã ICAO ở phía nhận.
3.2. Thiết kế bộ khuếch đại công suất siêu cao tần hiệu quả
Để tín hiệu hỏi đáp có thể phủ sóng rộng và đạt đến các đài kiểm soát không lưu, cần một bộ khuếch đại công suất lớn. Nghiên cứu đã tập trung vào các công nghệ khuếch đại siêu cao tần tiên tiến. Một mạch khuếch đại công suất cơ sở có khả năng phát 200W đã được thiết kế và chế tạo thành công. Việc này đòi hỏi thiết kế mạch tối ưu, lựa chọn vật liệu và linh kiện phù hợp cho dải tần L. Đồng thời, khối nguồn nuôi ổn định cho các bộ khuếch đại công suất cũng được phát triển. Công suất lớn giúp tín hiệu nhận dạng máy bay truyền đi xa hơn, cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát không lưu (ATC).
3.3. Tối ưu hóa công suất phát bằng giải pháp kỹ thuật mới
Để nâng cao hơn nữa công suất phát siêu cao tần, các giải pháp công nghệ mới đã được áp dụng. Phương pháp cầu Hybrid và Wilkinson là trọng tâm của cải tiến này. Các cầu này được thiết kế để kết hợp công suất từ nhiều bộ khuếch đại riêng lẻ. Chúng giúp đạt được tổng công suất phát cao hơn một cách hiệu quả. Quá trình thiết kế, mô phỏng và chế tạo cầu Wilkinson đã được thực hiện một cách chi tiết. Việc ứng dụng công nghệ xây dựng bộ tổ hợp công suất đảm bảo hiệu suất cao và giảm thiểu tổn thất. Điều này cho phép hệ thống phát tín hiệu ICAO mạnh mẽ, đáng tin cậy, đóng góp vào an ninh hàng không.
IV.Nâng cao an ninh bảo mật thông tin hàng không ICAO
An ninh và bảo mật thông tin là ưu tiên hàng đầu trong hệ thống hàng không. Luận án này giải quyết các khía cạnh quan trọng để đảm bảo an toàn cho mã nhận dạng máy bay ICAO. Mã nhận dạng đóng vai trò then chốt trong việc xác định các phương tiện bay. Các giải pháp bảo mật và chống giả mạo tín hiệu ICAO được nghiên cứu chi tiết. Điều này bao gồm việc áp dụng các thuật toán mã hóa hàng không an toàn. Hệ thống cũng được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công tiềm ẩn. Việc hoàn thiện đầu thu siêu cao tần giúp xây dựng một hệ thống hỏi đáp toàn diện. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho kiểm soát không lưu (ATC). Từ đó tăng cường an ninh không phận hiệu quả.
4.1. Vai trò của mã nhận dạng trong an ninh hàng không
Mã nhận dạng máy bay là yếu tố cốt lõi, không thể thiếu trong việc đảm bảo an ninh hàng không. Thông tin này giúp kiểm soát không lưu (ATC) xác định chính xác và nhanh chóng các phương tiện bay trong không phận. Việc phát sinh mã hàng không chính xác, và quan trọng hơn là bảo mật, là cực kỳ quan trọng. Sai sót trong mã hóa hoặc hành vi giả mạo mã có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến an toàn bay. Hệ thống yêu cầu khả năng phân tích mật mã hàng không để kịp thời phát hiện các mối đe dọa tiềm ẩn và hành vi đáng ngờ.
4.2. Giải pháp bảo mật và chống giả mạo tín hiệu ICAO
Bảo mật thông tin hàng không cần được ưu tiên hàng đầu. Hệ thống tạo mã ICAO phải được thiết kế với khả năng chống giả mạo mạnh mẽ. Việc áp dụng các thuật toán mã hóa hàng không an toàn và phức tạp là cần thiết để bảo vệ dữ liệu. Công nghệ phát đáp cần đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong suốt quá trình truyền. Các biện pháp chống tấn công điện tử, khai thác lỗ hổng bảo mật được nghiên cứu kỹ lưỡng. Hệ thống giải mã ICAO ở phía nhận cần có khả năng xác minh tính hợp lệ và nguồn gốc của tín hiệu một cách đáng tin cậy. Đây là bước quan trọng để bảo vệ không phận quốc gia.
4.3. Hoàn thiện hệ thống hỏi đáp toàn diện cho ATC
Việc xây dựng đầu thu siêu cao tần là bước cuối cùng và quan trọng. Nó hoàn thiện một hệ thống hỏi đáp nhận dạng thông tin ICAO toàn diện. Hệ thống này cung cấp dữ liệu quan trọng, liên tục cho kiểm soát không lưu (ATC). Từ bộ tạo mã ICAO thông minh đến hệ phát công suất lớn, mọi thành phần đều được thiết kế để đồng bộ và hoạt động hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống toàn diện, đáng tin cậy, có khả năng nâng cao rõ rệt khả năng quản lý không lưu và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Hệ thống này là một đóng góp quan trọng cho sự phát triển bền vững của an ninh hàng không quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- ĐẶNG THỊ THANH THỦY NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG BỘ TẠO MÃ ICAO VÀ HỆ PHÁT BĂNG TẦN L CÔNG SUẤT LỚN CHO HỆ THỐNG PHÁ T TÍ N HIỆU NHẬN DẠNG Chuyên ngành: Vật lý Vô tuyến và điện tử Mã số: 62 44 03 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2011 EU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công trình được hoàn thành tại: Bộ môn Vô tuyến, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và Trung tâm nghiên cứu Điện tử Viễn thông, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bạch Gia Dƣơng PGS. Vũ Anh Phi Phản biện 1:……………………………………. Phản biện 2: …………………………………… Phản biện 3: …………………………………… Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sỹ họp tại trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội vào hồi …….
Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội EU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN………………………………………………………………….2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT…………………………………….4 DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………………….………7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ………………………………. Giới thiệu về hệ thống thông tin hỏi đáp và những yêu cầu đặc thù ở dải sóng siêu cao tần…. Những nét chung về hệ thống thông tin hỏi đáp .1 Tình hình nghiên cứu chế tạo hệ thống hỏi đáp vô tuyến trên thế giới và trong nƣớc…………………………………………………………….2 Lý thuyết về kỹ thuật siêu cao tần……………………………………………24 1.3 Mạch dải siêu cao tần…………………………………………….4 Kỹ thuật phối hợp trở kháng…………………………………………………37 1. Yêu cầu về tín hiệu hỏi đáp………….39 Kết luận chƣơng 1……………………………………………………………….
Nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã hỏi đáp linh hoạt nhận dạng mục tiêu.1 Mã theo chuẩn ICAO………………………………………………. Định dạng cấu trúc trƣờng của gói thông tin và nội dung dữ liệu…………. Bộ phát đáp chế độ S……………………………………………………. Nghiên cứu lựa chọn phƣơng tiện tạo mã …….
Thử nghiệm tạo mã bằng vi điều khiển PIC16F877A………………………50 2. Thử nghiệm tạo mã bằng vi điều khiển PSOC………………………………51 2.3 Thử nghiệm tạo mã bằng DSP………………………………………………. Thử nghiệm tạo mã bằng công nghệ FPGA…………………………………55 Kết luận chƣơng 2.61 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 3. Nghiên cứu, lựa chọn, ứng dụng những công nghệ mới trong thiết kế chế tạo máy phát siêu cao tần .1 Nghiên cứu công nghệ tổ hợp tần số.
Kỹ thuật tổ hợp tần số PLL. Ứng dụng công nghệ PLL chế tạo bộ tạo dao động sóng mang……………. Khảo sát mạch tạo dao động sóng mang. Nghiên cứu các công nghệ chế tạo bộ khuếch đại công suất siêu cao tần…….
Lý thuyết khuếch đại công suất……………………………………………. Ứng dụng chế tạo mạch khuếch đại công suất cơ sở 200W…. Chế tạo khối nguồn nuôi cho các bộ khuếch đại công suất……………. Nghiên cứu giải pháp công nghệ nâng cao công suất phát siêu cao tần………98 3.Phƣơng pháp cầu Hybrid và Wilkinson…………………………………….
Thiết kế, mô phỏng và chế tạo cầu Wilkinson…………………………. Ứng dụng công nghệ xây dựng bộ tổ hợp công suất…………………….4 Xây dựng đầu thu siêu cao tần, hoàn thiện hệ thống hỏi-đáp nhận dạng thông tin.……113 Kết luận chƣơng 3……………………………………………………………….116 KẾT LUẬN CHUNG…………………………………………………………….119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………………….121 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….123 PHỤ LỤC…………………………………………………………………………131 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AD Analog Devices Thiết bị tƣơng tự ADS Advanced Design System Hệ thống thiết kế tiên tiến ADS-B Automatic Dependent Hệ thống quảng bá giám sát phụ Surveillance - Broadcast thuộc tự động ADSL Asymmetric Digital Subscriber Đƣờng dây thuê bao số phi đối Line xứng AGC Automatic Gain Control Điều khiển khuếch đại tự động AIDC Air Traffic Service Inter-facility Thông tin dữ liệu giữa các phƣơng Data Communication tiện dịch vụ không lƣu AM Amplitude Modulation Điều biên AMHS Air traffic service Message Hệ thống trao đổi bản tin dịch vụ Handling System không lƣu ATC Air Traffic Controller Điều khiển không lƣu ATCRBS Air traffic control radar beacon Kiểm soát hệ thống đèn hiệu radar system không lƣu ATM Air Traffic Management Quản lý không lƣu ATN Aeronautical Telecommunication Mạng viễn thông hàng không Network ATS Air Traffic Service Dịch vụ không lƣu ASK Amplitude Shift Keying Khóa dịch biên độ BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân CDMA Code Division Multiple Access Truy nhập phân chia theo mã CM Context Management Quản lý nội dung CNS Communication, Navigation, Truyền thông, dẫn đƣờng, giám sát Surveillance CPDLC Controller-Pilot Datalink Thông tin dữ liệu nhờ bộ điều khiển Communications hoa tiêu 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CPLD Complex Programmable Logic Thiết bị logic lập trình phức tạp Device DAC Digital to Analog Converter Bộ chuyển đổi số sang tƣơng tự DC Direct current Dòng một chiều DDS Direct Digital Synthesis Tổng hợp kỹ thuật số trực tiếp DME Distance measuring equipment Thiết bị đo lƣờng khoảng cách DPLL Digital Phase Lock Loop Vòng khóa pha số DPSK Differential Phase Shift Keying Khóa dịch pha vi phân DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu kỹ thuật số DSSS Direct sequence spread spectrum Chuỗi trải phổ trực tiếp ID Identify Nhận dạng JTIDS/ Joint Tactical Information Hệ thống phân phối thông tin chiến MID Distribution System/ thuật liên hợp /Hệ thống phân phối Multi - functional Information thông tin đa chức năng Distribution system FM Frequency Modulation Điều tần FPGA Field-Programmable Gate Array Mảng cổng lập trình đƣợc FSK Frequency Shift Keying Khóa dịch tần FHS Frequency Hopping Spectrum Phổ nhảy tần HF High Frequency Sóng ngắn GSM Global System for Mobil Hệ thông tin di động toàn cầu communication GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu ICAO International Civil Aviation Tổ chức hàng không dân dụng quốc Organization tế IEEE Institude of Electrical and Viện kỹ thuật điện và điện tử Electronic Engineers IF Intermediate Frequency Trung tần IFF Identification friend or foe Hệ thống phân biệt địch ta 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LNA Low Noise Aplifier Bộ khuếch đại tạp âm thấp LO Local Oscillator Bộ dao động tại chỗ LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp PLL Phase Lock Loop Vòng bám pha PPM Pulse Position Modulation Điều chế vị trí xung PSK Phase shift keying Khóa dịch pha SLS Side-Lobe Suppression Triệt thùy bên SPI Special Purpose Indentification Nhận dạng mục đích đặc biệt SSR Secondary Surveillance Radar Radar giám sát thứ cấp RF Radio Frequency Tần số radio RISC Reduced Instructions Set Kiểu máy tính với tập các lệnh rút Computer gọn TACAN Tactical Air Navigation Dẫn đƣờng hàng không chiến thuật TCAS Traffic Collision Avoidance Hệ thống tránh va chạm lƣu không System UAT Universal Access Transceiver Bộ thu phát truy nhập phổ thông UHF Ultra high Frequency Sóng siêu cao tần (viba) VCO Voltage Controlled Oscillator Bộ dao động điều khiển bằng điện áp VĐK Vi điều khiển VHF Very High Frequency Sóng cực ngắn VHDL Very High-speed Hardware Ngôn ngữ mô tả phần cứng tốc độ Description Langguage cao 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Nội dung các trường trong gói thông tin Bảng 2.2 Ví dụ mã địa chỉ của một số nước Bảng 2.3 Bảng các thông số cấu hình cho vi điều khiển Bảng 3.1 Sự phụ thuộc tần số vào điện áp của VCO 500MHz-1100MHz.2 Đặc trưng tần số của mạch khuếch đại công suất cơ sở Bảng 3.3 Khảo sát hệ số khuếch đại trên máy phân tích phổ tại tần số 1030Mhz Bảng 3.4 Độ suy giảm lối ra của cầu Wilkinson Bảng 3.5 Kết quả tổ hợp công suất 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Mô hình quá trình trao đổi thông tin Hình 1. Mô hình hệ thống CNS/ATM Hình 1.3 Sơ đồ khối hệ thu phát vô tuyến Hình 1.4 Dây dẫn song song và sơ đồ tương đương.5 Các đường truyền với một trở kháng tải.6 Biểu đồ Smith chuẩn Hình 1.7 Biểu diễn điểm bụng và điểm nút của sóng đứng trên biểu đồ Smith Hình 1.8 Đường truyền vi dải Hình 1.9 Sơ đồ phối hợp trở kháng cơ bản.10 Phối hợp trở kháng bằng các đoạn dây nhánh Hình 1.11 Sơ đồ phối hợp trở kháng bằng phương pháp λ/4 Hình 2.1 Cấu trúc các trường trong gói thông tin Hình 2.2 Định dạng tín hiệu thăm dò mode 3/A, C, S.3 Định dạng tín hiệu thăm dò mode S.4 Định dạng trả lời mode S Hình 2.5 PIC đóng gói kiểu PDIP Hinh 2.6 Tạo chuỗi mã ICAO bằng vi điều khiển pic16F877A; Hình 2.7 Vi điều khiển PSOC.8 Bộ phát mã ICAO sử dụng vi điều khiển PSOC Hình 2.9 Kết nối các mô đun trong và nạp chương trình cho VĐK PSOC.10 Một đoạn mã ICAO mode-S được tạo bởi vi điều khiển PSOC .11 DSP56307EVM Hình 2.12 Mã ICAO mode-S được tạo bởi kít DSP56307EVM Hình 2.13 Kit Spartan-3E FPGA Starter của hãng Xilinx và định nghĩa khối tạo mã.14 Một đoạn mã ICAO mode-S được tạo bởi kít Spartan-3E FPGA Starter Hình 2.15 Sơ đồ thiết kế mạch phát mã ICAO bằng công nghệ FPGA Hình 2.16 Bộ phát mã ICAO bằng công nghệ FPGA (a); Đoạn mã ICAO (b) Hình 2.17 Độ trễ sườn trước (a) và sườn sau (b) của xung trong đoạn mã ICAO 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Sơ đồ chức năng của mạch vòng bám pha.Đặc trưng chuyển tần số - điện áp của PLL. Sự phụ thuộc của tần số VCO vào điện áp.
Sơ đồ chức năng bộ tổ hợp tần số dùng mạch vòng bám pha. Cấu trúc của bộ so pha số. Giản đồ xung lối vào/ra (IN/OUT) khi chưa bắt chập. Giản đồ xung lối vào/ra (IN/OUT) khi tần số 2 lối vào bằng nhau.8 Sơ đồ nguyên lý và mạch chế tạo khối VCO Hình 3.9 Đồ thị sự phụ thuộc của tần số vào điện áp của VCO 500MHz-1100MHz.10 Sơ đồ chức năng của họ IC ADF 411x.11 Sơ đồ bộ tổ hợp tần số băng L.
a)Bộ tổ hợp tần số ;b) Tín hiệu phát ở tần số 1030MHz Hình 3.13 Một số tần số phát trong dải 1020MHz-1100MHz Hình 3.14 Sơ đồ cơ bản của mạch khuếch đại.15 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu vào bộ khuếch đại (nghiệm thứ 1) Hình 3.16 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu vào bộ khuếch đại (nghiệm thứ 2) Hình 3.17 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu ra bộ khuếch đại (nghiệm thứ 1) Hình 3.18 Mô phỏng phối hợp trở kháng đầu ra bộ khuếch đại (nghiệm thứ 2) Hình 3. Mạch thực nghiệm bộ khuếch đại công suất 1W Hình 3.20 Sơ đồ khối bộ khuếch đại siêu cao tần công suất 200W.21 Sơ đồ nguyên lý tầng khuếch đại 45W Hình 3.22 Kết quả mô phỏng tầng khuếch đại 45W.23 Sơ đồ nguyên lý tầng khuếch đại 200W Hình 3.24 Kết quả mô phỏng tấng khuếch đại 200W.25 Bộ khuếch đại công suất 45W Hình 3.26 Chế tạo mạch khuếch đại công suất 200W Hình 3.27 Mạch thực nghiệm của bộ khuếch đại công suất 200W Hình 3.28 Thiết bị đo công suất Hình 3.29 Mô hình đo chế độ khuếch đại xung của bộ khuếch đại công suất cơ sở 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.30 Đặc trưng tần số của mạch khuếch đại công suất cơ sở Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Thanh Thủy (2011). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/ly62-44-03-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã cao và hệ phá, tối ưu hóa hiệu suất, mở ra tiềm năng ứng dụng mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phá" thuộc chuyên ngành Vật lý Vô tuyến và điện tử. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phá" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng bộ tạo mã icao và hệ phá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.