Luận án tiến sĩ: Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục Công dân theo định hướng phát triển năng lực học sinh THPT - Nguyễn Quang Thuận (ĐHSP Hà Nội)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng CNTT dạy học môn GDCD theo định hướng phát triển năng lực học sinh THPT. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học.
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng mới
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Giáo dục chính trị
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Thuận
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng mới
Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục công dân là xu thế tất yếu. Quá trình này gắn liền với mục tiêu đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục phổ thông. Dạy học truyền thống chủ yếu truyền thụ kiến thức một chiều. Phương pháp mới chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thành phẩm chất và năng lực người học. Công nghệ thông tin đóng vai trò công cụ hỗ trợ đắc lực. Giáo viên sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để tổ chức hoạt động học tập linh hoạt. Học sinh chủ động tiếp cận tri thức pháp luật và chuẩn mực đạo đức. Môi trường công nghệ kích thích tư duy phản biện. Môn Giáo dục công dân tại trường trung học phổ thông đòi hỏi tính thực tiễn cao. Dữ liệu số giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết bài giảng và đời sống xã hội. Chuyển đổi số tạo điều kiện cá nhân hóa tiến trình học tập. Học sinh tự điều chỉnh tốc độ tiếp thu kiến thức. Nền tảng công nghệ số hóa các quy trình kiểm tra và đánh giá thường xuyên. Sự kết hợp giữa lý luận dạy học hiện đại và công nghệ mở ra phương thức giáo dục hiệu quả.
1.1. Tính tất yếu của chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông
Chuyển đổi số trong giáo dục là định hướng chiến lược quốc gia. Ngành giáo dục yêu cầu tích hợp sâu rộng công nghệ vào từng môn học. Môn Giáo dục công dân cần thay đổi phương thức tiếp cận người học. Nội dung môn học chứa nhiều khái niệm trừu tượng về triết học, kinh tế và pháp luật. Phương pháp thuyết trình truyền thống khó tạo hứng thú cho học sinh. Công nghệ số cung cấp các công cụ trực quan hóa kiến thức. Môi trường học tập số giúp bài học trở nên sinh động và gần gũi. Học sinh tiếp cận thông tin đa chiều thông qua mạng internet. Việc ứng dụng công nghệ đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình giáo dục phổ thông mới. Năng lực số trở thành kỹ năng thiết yếu của công dân thế kỷ 21. Nhà trường cần chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Giáo viên cần chủ động nâng cao trình độ tin học ứng dụng.
1.2. Khung năng lực cốt lõi và mục tiêu môn Giáo dục công dân
Chương trình giáo dục phổ thông xác định rõ khung năng lực chung và năng lực đặc thù. Môn Giáo dục công dân tập trung phát triển các nhóm năng lực cốt lõi. Nhóm năng lực điều chỉnh hành vi giúp học sinh nhận thức chuẩn mực đạo đức. Học sinh rèn luyện thói quen tuân thủ pháp luật trong đời sống thường ngày. Nhóm năng lực phát triển bản thân định hình kỹ năng lập kế hoạch và quản lý cảm xúc. Nhóm năng lực tìm hiểu và tham gia hoạt động kinh tế xã hội trang bị hiểu biết thực tế. Dạy học định hướng năng lực đòi hỏi thay đổi tiêu chí đánh giá. Đánh giá không chỉ dựa trên ghi nhớ kiến thức lý thuyết. Tiêu chí đánh giá tập trung vào khả năng vận dụng tri thức để xử lý tình huống thực tiễn. Công nghệ hỗ trợ đo lường chính xác mức độ tiến bộ của từng cá nhân.
1.3. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại trường THPT
Khảo sát thực tế tại các trường trung học phổ thông cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Hầu hết giáo viên đã sử dụng máy chiếu và bài trình chiếu trong giảng dạy. Tuy nhiên, mức độ khai thác công nghệ còn dừng ở mức cơ bản. Việc ứng dụng phần mềm tương tác chuyên sâu chưa phổ biến. Nguồn học liệu số môn học còn phân tán và thiếu tính hệ thống. Hạ tầng mạng và thiết bị phòng học tại một số cơ sở giáo dục chưa đồng bộ. Nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc thiết kế bài giảng tương tác đa phương tiện. Học sinh vẫn quen với việc tiếp nhận thụ động trong một số tiết học. Khoảng cách kỹ năng số giữa các địa bàn trường học vẫn còn tồn tại. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về giải pháp đồng bộ và hệ thống.
II. Đổi mới phương pháp dạy học GDCD qua chuyển đổi số
Đổi mới phương pháp dạy học GDCD là nhiệm vụ trọng tâm nhằm phát huy tính tích cực của học sinh. Việc chuyển đổi từ truyền thụ thụ động sang tổ chức hoạt động trải nghiệm mang lại hiệu quả rõ rệt. Công nghệ thông tin tạo không gian học tập linh hoạt ngoài lớp học truyền thống. Mô hình lớp học đảo ngược giúp người học nghiên cứu tài liệu trước giờ học. Thời gian trên lớp dành trọn cho thảo luận nhóm và giải quyết vấn đề. Giáo viên giữ vai trò người hướng dẫn và điều phối hoạt động. Học sinh hợp tác tìm kiếm thông tin và phân tích các hiện tượng xã hội. Các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề được số hóa mạnh mẽ. Kỹ thuật số biến giờ học lý thuyết thành buổi thảo luận thực tế. Phương pháp mới rèn luyện tư duy độc lập và trách nhiệm xã hội.
2.1. Đổi mới phương pháp dạy học GDCD theo định hướng năng lực
Dạy học phát triển năng lực GDCD đặt người học vào trung tâm của mọi hoạt động giáo dục. Giáo viên thiết kế các nhiệm vụ học tập gắn liền với thực tiễn đời sống. Học sinh tự lực chiếm lĩnh kiến thức qua các bước thực hiện nhiệm vụ cụ thể. Phương pháp dạy học tích cực kết hợp công nghệ giúp nâng cao hứng thú học tập. Các tình huống thực tế về kinh tế, pháp luật được mô phỏng sinh động trên máy tính. Học sinh làm việc theo nhóm để tìm giải pháp cho từng vấn đề. Hoạt động này rèn luyện kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện. Giáo viên sử dụng phiếu học tập điện tử để theo dõi tiến độ của từng nhóm. Kết quả học tập được trình bày qua các sản phẩm số đa dạng như infographic, video ngắn hoặc bài thuyết trình trực tuyến.
2.2. Hình thành năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh
Năng lực điều chỉnh hành vi là phẩm chất cốt lõi của công dân gương mẫu. Môn học định hướng học sinh nhận diện các hành vi đúng sai theo chuẩn mực xã hội. Công nghệ hỗ trợ tái hiện các bối cảnh đời sống chân thực. Học sinh quan sát, phân tích nguyên nhân và hậu quả của từng hành vi. Trò chơi nhập vai kỹ thuật số giúp người học thử nghiệm các cách ứng xử khác nhau. Qua đó, học sinh rút ra bài học kinh nghiệm và tự giác điều chỉnh thái độ. Các diễn đàn thảo luận trực tuyến tạo không gian bày tỏ quan điểm cá nhân lành mạnh. Giáo viên kịp thời định hướng nhận thức và giải tỏa vướng mắc tâm lý. Học sinh hình thành ý thức tuân thủ pháp luật và tôn trọng các giá trị nhân văn.
2.3. Bồi dưỡng năng lực phát triển bản thân trong môi trường số
Môi trường số mang lại cơ hội mở rộng năng lực phát triển bản thân cho học sinh. Người học tự thiết lập mục tiêu học tập cá nhân trên các ứng dụng quản lý. Các bài kiểm tra tâm lý và tính cách trực tuyến giúp học sinh hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu. Kỹ năng lập kế hoạch học tập và quản lý thời gian được rèn luyện thường xuyên. Học sinh chủ động tìm kiếm các khóa học trực tuyến để nâng cao hiểu biết pháp luật. Kỹ năng số giúp học sinh tự tin hòa nhập vào môi trường xã hội hiện đại. Học sinh học cách bảo vệ danh tính số và ứng xử văn minh trên không gian mạng. Năng lực tự học và tự hoàn thiện được củng cố vững chắc qua từng giai đoạn học tập.
III. Khai thác học liệu số môn GDCD và thiết kế bài giảng
Xây dựng và khai thác nguồn tài nguyên số là khâu then chốt trong chuyển đổi số giáo dục. Môn Giáo dục công dân sở hữu nguồn tài liệu phong phú từ đời sống kinh tế, văn hóa và pháp luật. Nguồn dữ liệu số hóa cần được chọn lọc khoa học và thẩm định chặt chẽ. Giáo viên tích hợp đa phương tiện vào bài dạy để tăng tính hấp dẫn. Các hình ảnh, âm thanh, video clip và biểu đồ tương tác làm cho kiến thức trở nên trực quan. Học sinh tiếp cận thông tin nhanh chóng và chính xác. Nguồn học liệu mở cung cấp văn bản quy phạm pháp luật cập nhật liên tục. Kho bài giảng dùng chung giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị của đội ngũ nhà giáo. Việc chuẩn hóa tài nguyên học tập nâng cao chất lượng toàn diện của môn học.
3.1. Khai thác học liệu số môn GDCD từ cổng thông tin pháp luật
Việc khai thác học liệu số môn GDCD đòi hỏi giáo viên lựa chọn nguồn tin cậy. Các cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước cung cấp văn bản pháp luật chính thống. Giáo viên hướng dẫn học sinh tra cứu luật, nghị định và thông tư trên môi trường mạng. Việc làm quen với văn bản pháp lý giúp học sinh hình thành tác phong làm việc chuẩn xác. Hệ thống số liệu thống kê kinh tế xã hội cung cấp dẫn chứng xác thực cho bài giảng. Học sinh phân tích biểu đồ tăng trưởng kinh tế qua các giai đoạn lịch sử. Thư viện số của ngành giáo dục cung cấp các bài giảng mẫu đạt chuẩn. Việc chia sẻ tài nguyên giữa các trường học tạo mạng lưới học tập rộng mở.
3.2. Ứng dụng tư liệu video tình huống đạo đức pháp luật thực tế
Tư liệu video tình huống đạo đức pháp luật có sức tác động trực quan mạnh mẽ. Các phóng sự thời sự, bản tin tòa án phản ánh chân thực các xung đột xã hội. Giáo viên lồng ghép video ngắn vào phần khởi động hoặc phần luyện tập bài học. Học sinh theo dõi diễn biến sự việc và phân tích tính pháp lý của từng hành động. Việc thảo luận tình huống thực tế giúp khắc sâu kiến thức lý luận. Học sinh tự rút ra bài học đạo đức và liên hệ bản thân. Phim hoạt hình giáo dục và kịch ngắn pháp luật cũng là nguồn tư liệu phong phú. Hình ảnh sống động kích thích cảm xúc và bồi dưỡng lòng nhân ái. Học sinh chủ động nêu ý kiến giải quyết xung đột trên tinh thần tôn trọng pháp luật.
3.3. Quy trình thiết kế bài giảng E learning GDCD chuẩn hóa
Quy trình thiết kế bài giảng E-learning GDCD gồm các bước khoa học và chặt chẽ. Giáo viên bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu bài học và yêu cầu cần đạt. Cấu trúc nội dung bài giảng được chia nhỏ thành các mô-đun kiến thức súc tích. Giáo viên biên soạn kịch bản chi tiết bao gồm lời thoại, hình ảnh và câu hỏi tương tác. Các phần mềm chuyên dụng như iSpring Suite hoặc Storyline được sử dụng để đóng gói bài giảng theo chuẩn SCORM. Bài giảng tích hợp các câu đố ngắn giúp học sinh kiểm tra mức độ ghi nhớ tức thì. Hệ thống phản hồi tự động đưa ra hướng dẫn sửa chữa sai sót ngay lập tức. Bài giảng E-learning hỗ trợ học sinh học tập mọi lúc, mọi nơi theo tiến độ riêng.
IV. Biện pháp ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD ở trường
Hệ thống biện pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học GDCD cần bám sát thực tiễn nhà trường. Biện pháp phải đảm bảo tính khả thi, tính sư phạm và hiệu quả giáo dục. Giáo viên kết hợp linh hoạt công cụ công nghệ trong mọi khâu của tiến trình dạy học. Từ khâu chuẩn bị kế hoạch bài dạy, tổ chức hoạt động học đến kiểm tra đánh giá đều cần số hóa hợp lý. Công nghệ không thay thế vai trò của nhà giáo mà đóng vai trò đòn bẩy nâng cao chất lượng. Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh được duy trì thông qua các kênh kết nối số. Môi trường sư phạm hiện đại khơi dậy tiềm năng sáng tạo của cả thầy và trò. Triển khai đồng bộ các giải pháp tạo nền tảng đổi mới giáo dục bền vững.
4.1. Xây dựng giáo án điện tử môn Giáo dục công dân khoa học
Giáo án điện tử môn Giáo dục công dân cần được cấu trúc rõ ràng theo định hướng phát triển năng lực. Giáo viên thiết kế từng hoạt động học tập tương ứng với mục tiêu cụ thể. Kế hoạch bài dạy tích hợp tài liệu đa phương tiện, đường dẫn web và phiếu bài tập trực tuyến. Giao diện bài giảng điện tử cần tối ưu về mặt hình ảnh, màu sắc và bố cục chữ viết. Việc trình bày trực quan giúp học sinh nắm bắt trọng tâm bài học nhanh chóng. Giáo viên chuẩn bị sẵn các phương án hỗ trợ học sinh gặp khó khăn kỹ thuật. Giáo án điện tử cho phép chỉnh sửa linh hoạt để phù hợp với từng đối tượng học sinh. Tài liệu giảng dạy được lưu trữ trên đám mây, thuận tiện cho việc chia sẻ và tái sử dụng.
4.2. Khai thác phần mềm hỗ trợ dạy học GDCD nâng cao tương tác
Ứng dụng phần mềm hỗ trợ dạy học GDCD giúp không khí lớp học trở nên sôi nổi. Giáo viên sử dụng các công cụ như Kahoot, Quizizz, Padlet hoặc Mentimeter để thăm dò ý kiến và kiểm tra bài cũ. Học sinh tham gia trả lời câu hỏi trực tiếp bằng điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Kết quả được hiển thị ngay lập tức dưới dạng biểu đồ trực quan. Công cụ này tạo động lực cạnh tranh lành mạnh và kích thích tinh thần học tập. Các ứng dụng sơ đồ tư duy như Mindmeister giúp hệ thống hóa kiến thức bài học logic. Nền tảng quản lý học tập hỗ trợ giao bài tập về nhà và chấm điểm tự động. Quá trình trao đổi giữa giáo viên và học sinh diễn ra liên tục ngoài giờ học.
4.3. Đa dạng hóa hình thức kiểm tra đánh giá năng lực người học
Kiểm tra đánh giá định hướng năng lực đòi hỏi kết hợp nhiều hình thức số hóa. Giáo viên xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm khách quan trên phần mềm trực tuyến. Các câu hỏi phân hóa theo các mức độ nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Hệ thống tự động xáo trộn câu hỏi và chấm điểm chính xác. Bên cạnh bài kiểm tra lý thuyết, giáo viên đánh giá năng lực qua sản phẩm dự án của học sinh. Học sinh nộp video thuyết trình, bài viết thu hoạch hoặc infographic trên hệ thống học tập số. Giáo viên sử dụng bảng tiêu chí đánh giá (Rubrics) để nhận xét công khai và minh bạch. Học sinh được tham gia tự đánh giá và đánh giá chéo kết quả học tập của bạn cùng lớp.
V. Hiệu quả ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD thực nghiệm
Quá trình thực nghiệm sư phạm khẳng định tính đúng đắn của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục công dân. Thực nghiệm được tiến hành nghiêm túc tại các trường trung học phổ thông với nhóm lớp đối chứng và lớp thực nghiệm. Kết quả thu được cho thấy sự chuyển biến rõ rệt về nhận thức và kỹ năng của học sinh. Lớp thực nghiệm thể hiện sự vượt trội về mức độ hứng thú học tập và khả năng làm việc nhóm. Điểm số đánh giá năng lực đặc thù của nhóm thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Học sinh tự tin vận dụng kiến thức pháp luật và đạo đức để xử lý tình huống thực tế. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả cao của các giải pháp đề xuất.
5.1. Thiết kế và triển khai quy trình thực nghiệm sư phạm
Quy trình thực nghiệm sư phạm được xây dựng bài bản qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn chuẩn bị bao gồm việc lựa chọn địa bàn, chọn mẫu thực nghiệm và soạn thảo kế hoạch bài dạy mẫu. Giáo viên tiến hành khảo sát năng lực ban đầu của học sinh ở cả hai nhóm lớp để đảm bảo tính tương đồng. Giai đoạn triển khai tiến hành dạy học theo đúng kế hoạch thực nghiệm có ứng dụng công nghệ thông tin. Giáo viên quan sát thái độ học tập và ghi chép nhật ký sư phạm từng tiết dạy. Giai đoạn tổng kết tiến hành kiểm tra sau thực nghiệm để đo lường mức độ phát triển năng lực của học sinh. Các công cụ thống kê toán học trong nghiên cứu giáo dục được áp dụng để xử lý số liệu chính xác.
5.2. Kết quả nâng cao năng lực và hứng thú học tập của học sinh
Phân tích kết quả định lượng cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm học sinh. Tỷ lệ học sinh đạt mức độ phát triển năng lực khá và giỏi ở lớp thực nghiệm tăng cao. Học sinh tiến bộ vượt bậc ở kỹ năng giải quyết tình huống pháp luật và điều chỉnh hành vi đạo đức. Khảo sát định tính ghi nhận sự hào hứng của học sinh đối với các tiết học ứng dụng công nghệ. Học sinh đánh giá cao tính trực quan của tư liệu video tình huống đạo đức pháp luật và các hoạt động tương tác trên phần mềm. Không khí lớp học trở nên cởi mở và giàu tính sáng tạo. Học sinh chủ động trao đổi ý kiến và thể hiện rõ trách nhiệm công dân trong các bài tập thực hành.
5.3. Định hướng nhân rộng mô hình dạy học số tại các nhà trường
Thành công của nghiên cứu mở ra hướng đi triển vọng cho việc đổi mới dạy học môn Giáo dục công dân. Nhà trường cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ và thiết bị dạy học. Ban giám hiệu cần tạo điều kiện tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng số chuyên sâu cho giáo viên. Tổ chuyên môn cần đẩy mạnh sinh hoạt chuyên đề về thiết kế bài giảng E-learning GDCD và giáo án điện tử môn Giáo dục công dân. Giáo viên cần duy trì tinh thần tự học, sáng tạo và cập nhật công nghệ mới thường xuyên. Việc chia sẻ kho học liệu số dùng chung giữa các trường THPT cần được duy trì và phát triển. Sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, giáo viên và học sinh sẽ đảm bảo hiệu quả chuyển đổi số bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Nguyễn Quang Thuận ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC MÔN GIÁO DỤC CÔNG DÂN THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội - 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Nguyễn Quang Thuận ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC MÔN GIÁO DỤC CÔNG DÂN THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG HIỆN NAY Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Giáo dục chính trị Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Như Hải Hà Nội - 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của NGƯT. Nguyễn Như Hải. Các số liệu khảo sát, thực nghiệm sư phạm là trung thực, chưa được công bố ở bất cứ công trình khoa học nào trước đó.
Tác giả Nguyễn Quang Thuận luan an ii LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới thầy giáo hướng dẫn: NGƯT. Nguyễn Như Hải đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ em trong suốt quá trình nghiên cứu để em hoàn thành được Luận án. Em xin trân trọng cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa, các thầy giáo, cô giáo công tác trong Khoa Lý luận Chính trị - Giáo dục công dân, Trường ĐHSP Hà Nội đã giảng dạy, tạo mọi điều kiện cho em có một môi trường học tập, nghiên cứu thuận lợi. Em xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Phòng Sau đại học và Ban Giám hiệu Trường ĐHSP Hà Nội; Ban Chủ nhiệm Khoa Giáo dục Chính trị, Ban Giám hiệu Trường ĐHSP Hà Nội 2 cùng với các thầy cô, đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án.
Con xin chân thành cảm ơn Cha, Mẹ hai bên cùng với những người thân trong gia đình đã động viên, giúp đỡ để con hoàn thành Luận án. Hà Nội, ngày 12 tháng 01 năm 2023 Tác giả Nguyễn Quang Thuận luan an iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu.
Những luận điểm cần bảo vệ. Những đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án .6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ. Nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học.
Nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục công dân ở trường trung học phổ thông. Nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục công dân theo định hướng phát triển năng lực học sinh .23 Tiểu kết chương 1 .26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC MÔN GIÁO DỤC CÔNG DÂN THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Cơ sở lý luận của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục công dân theo định hướng phát triển năng lực học sinh ở trường trung học phổ thông. Cơ sở thực tiễn của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục công dân theo định hướng phát triển năng lực học sinh ở trường trung học phổ thông.60 Tiểu kết chương 2 .73 luan an iv CHƯƠNG 3 : NGUYÊN TẮC VÀ BIỆN PHÁP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC MÔN GIÁO DỤC CÔNG DÂN THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
Nguyên tắc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục công dân theo định hướng phát triển năng lực học sinh ở trường trung học phổ thông 75 3. Các biện pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Giáo dục công dân theo định hướng phát triển năng lực học sinh ở trường trung học phổ thông .81 Tiểu kết chương 3 .108 CHƯƠNG 4 : THỰC NGHIỆM ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC MÔN GIÁO DỤC CÔNG DÂN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỌC SINH. Kế hoạch thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm và quá trình chuẩn bị.
Triển khai thực nghiệm .120 Tiểu kết chương 4 .137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .141 MỤC LỤC THAM KHẢO. 156 luan an v CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT CỤM TỪ VIẾT TẮT DIỄN GIẢI CNTT Công nghệ thông tin GDCD Giáo dục công dân GDKT&PL Giáo dục kinh tế và pháp luật GDPT Giáo dục phổ thông GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GV Giáo viên HS Học sinh HTTCDH Hình thức tổ chức dạy học KHBD Kế hoạch bài dạy NL Năng lực PMDH Phần mềm dạy học PPDH Phương pháp dạy học PTDH Phương tiện dạy học PTNL Phát triển năng lực QTDH Quá trình dạy học THPT Trung học phổ thông YCCĐ Yêu cầu cần đạt luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 2. So sánh chương trình dạy học định hướng nội dung và chương 48 trình dạy học định hướng NL Bảng 2. Khung NL cốt lõi của HS phổ thông trong chương trình giáo 49 dục các nước OECD Bảng 2.
NL đặc thù định hướng hình thành, phát triển ở HS THPT 51 trong dạy học môn GDCD Bảng 4. Nội dung dạy thực nghiệm 110 Bảng 4. Thang đánh giá NL của HS sau khi ứng dụng CNTT trong 115 dạy học môn GDCD ở trường THPT Bảng 4. Phân phối tần số điểm đánh giá NL của HS nhóm lớp thực 120 nghiệm và đối chứng trước khi có tác động sư phạm Bảng 4.
Mức độ PTNL của HS lớp thực nghiệm và lớp đối chứng trước 122 khi có tác động sư phạm Bảng 4. Các tham số đặc trưng kết quả bài kiểm tra đánh giá NL đầu 123 vào của HS lớp thực nghiệm và lớp đối chứng khi chưa có tác động sư phạm Bảng 4. Tổng hợp phân phối tần số điểm đánh giá NL của HS nhóm 124 lớp thực nghiệm và đối chứng trong bài kiểm tra số 1 Bảng 4. Mức độ NL của HS lớp thực nghiệm và lớp đối chứng qua kết 125 quả bài kiểm tra số 1 Bảng 4.
Các tham số đặc trưng của bài kiểm tra số 1 126 Bảng 4. Tổng hợp phân phối tần số điểm đánh giá NL của HS nhóm 128 lớp thực nghiệm và đối chứng trong bài kiểm tra số 2 Bảng 4. Mức độ PTNL của HS lớp thực nghiệm và lớp đối chứng 129 qua kết quả bài kiểm tra số 2 Bảng 4. Các tham số đặc trưng của kết quả bài kiểm tra số 2 131 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH TÊN HÌNH TRANG Hình 4.
Biểu đồ biểu diễn tần suất (%) phân loại kết quả bài kiểm tra 121 đầu vào nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng trước khi có tác động sư phạm Hình 4. Biểu đồ biểu diễn các mức độ PTNL của HS nhóm thực 122 nghiệm và đối chứng trước khi có tác động sư phạm Hình 4. Biểu đồ biểu diễn tần suất (%) phân loại kết quả bài kiểm tra 125 số 1 của lớp thực nghiệm và đối chứng Hình 4. Biểu đồ biểu diễn các mức độ PTNL của HS nhóm thực 126 nghiệm và đối chứng qua kết quả bài kiểm tra số 1 Hình 4.
Biểu đồ biểu diễn tần suất (%) phân loại kết quả bài kiểm tra 129 số 2 của lớp thực nghiệm và đối chứng Hình 4. Biểu đồ biểu diễn các mức độ PTNL của HS nhóm thực 130 nghiệm và đối chứng qua kết quả của bài kiểm tra số 2 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Giáo dục Việt Nam hiện nay đang phát triển trong bối cảnh tình hình thế giới có nhiều sự thay đổi nhanh chóng và phức tạp. Quá trình hội nhập quốc tế, toàn cầu hóa trên tất cả các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội,… trong đó có giáo dục đã trở thành một xu thế tất yếu.
Cuộc cách mạng khoa học công nghệ 4.0, nền kinh tế tri thức ở các quốc gia ngày càng phát triển hết sức mạnh mẽ đã có những tác động trực tiếp đến sự phát triển các nền giáo dục trên thế giới. Sau 37 năm đổi mới, đất nước Việt Nam đã đạt được rất nhiều thành tựu quan trọng trên tất cả các lĩnh vực. Với việc đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi chính sách, coi con người vừa là động lực, vừa là mục tiêu của công cuộc phát triển, đường lối đổi mới không chỉ tác động đến kinh tế, xã hội mà đồng thời chi phối mạnh mẽ về việc đổi mới và phát triển GD&ĐT. Nghị quyết số 29/NQ-TW với định hướng đổi mới GD&ĐT là “chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện NL và phẩm chất người học” [51, tr.
Định hướng này đã thể hiện rất rõ về việc cần thiết thay đổi chương trình giáo dục từ chương trình tiếp cận nội dung sang chương trình tiếp cận NL người học, hướng đến việc phát triển toàn diện ở người học cả về “đức” lẫn “tài” (PC và NL). Trong cả hai Chương trình GDPT năm 2006 và 2018, môn GDCD đều giữ vai trò chủ đạo đối với việc giúp HS trực tiếp hình thành, phát triển về ý thức và hành vi công dân. Hiện nay, cùng với các môn học và các hoạt động giáo dục trong chương trình GDPT, việc dạy học môn GDCD theo chương trình năm 2006 và theo chương trình năm 2018 đều được thực hiện theo định hướng phát triển ở HS những phẩm chất cơ bản và NL chung, NL đặc thù của môn học. Để đạt được các mục tiêu, các YCCĐ cho HS thông qua dạy học môn học này, đòi hỏi sự chung tay, nỗ lực, cố gắng rất lớn của các cấp quản lý giáo dục, GV và HS.
Đồng thời, sự hỗ trợ của CNTT có vai trò rất quan trọng đối với việc nâng cao hiệu quả dạy học bộ môn này. CNTT với tư cách là môi trường, phương tiện trực quan, là công cụ hỗ trợ cho việc dạy học, giáo dục đang chứng tỏ những ưu thế và hiệu quả trong quá trình đổi luan an 2 mới quản lý giáo dục, đổi mới PPDH và kiểm tra, đánh giá trong dạy học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Thuận (2023). Ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng năng lực học sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-tien-si-ung-dung-cong-nghe-thong-tin-trong-day-hoc-mon-giao-duc-cong-dan-theo-dinh-huong-phat-trien-nang-luc-hoc-sinh-o-truong-trung-hoc-pho-thong-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng năng lực học sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng CNTT dạy học môn GDCD theo định hướng phát triển năng lực học sinh THPT. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học.
Luận án "Ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng năng lực học sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng năng lực học sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng năng lực học sinh" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Giáo dục chính trị. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng năng lực học sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng năng lực học sinh" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng CNTT trong dạy học GDCD định hướng năng lực học sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.