Luận án TS: Kỹ thuật rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - ĐH Công nghệ
Luận án TS CNTT: Cải tiến kỹ thuật rút gọn đặc trưng, phân lớp dữ liệu hiệu quả. Nâng cao độ chính xác mô hình học máy.
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hóa phân lớp dữ liệu bằng rút gọn đặc trưng
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thông tin
- Tác giả:
- Hà Văn Sang
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hóa phân lớp dữ liệu bằng rút gọn đặc trưng
Rút gọn đặc trưng ngày càng đóng vai trò quan trọng. Kỹ thuật này giúp tăng hiệu năng, giảm chi phí trong quá trình phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xác định, giảm bớt đặc trưng của dữ liệu gốc. Việc này dựa trên biến đổi không gian đặc trưng hoặc chọn lọc đặc trưng quan trọng. Loại bỏ các đặc trưng không liên quan, dư thừa là cần thiết. Điều này giúp giảm kích thước dữ liệu, từ đó cải thiện hiệu quả và độ chính xác của các mô hình phân tích dữ liệu. Các kỹ thuật rút gọn đặc trưng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ bao gồm cho điểm tín dụng, phân tích dữ liệu ung thư, tìm kiếm thông tin, và phân lớp văn bản. Tuy nhiên, không có kỹ thuật rút gọn đặc trưng nào hiệu quả trên mọi miền dữ liệu. Luận án tập trung vào cải tiến các kỹ thuật này. Mục tiêu là tăng hiệu năng phân tích dữ liệu hiện có.
1.1. Tầm quan trọng của giảm chiều dữ liệu
Giảm chiều dữ liệu là một bước tiền xử lý thiết yếu. Nó giúp giải quyết vấn đề dữ liệu có kích thước lớn. Dữ liệu với nhiều đặc trưng thường gây khó khăn cho học máy. Việc giảm chiều giúp tăng tốc độ huấn luyện. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ quá khớp (overfitting). Điều này nâng cao khả năng khái quát hóa của mô hình học máy. Các kỹ thuật giảm chiều đảm bảo hiệu quả cho các thuật toán phân tích.
1.2. Thách thức trong cải tiến kỹ thuật rút gọn đặc trưng
Các kỹ thuật rút gọn đặc trưng hiện có còn tồn tại hạn chế. Chúng chưa thể phát huy tối đa hiệu quả trên mọi loại miền dữ liệu. Việc tìm ra một phương pháp tối ưu cho tất cả các bài toán là khó khăn. Cần nghiên cứu chuyên sâu để cải tiến các tiếp cận hiện có. Mục tiêu là thích nghi tốt hơn với đặc điểm đa dạng của đặc trưng dữ liệu. Điều này đảm bảo tính ổn định và chính xác cao hơn.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu và hướng tiếp cận chính
Luận án nghiên cứu cải tiến các kỹ thuật rút gọn đặc trưng. Có hai hướng tiếp cận chính được tập trung. Đó là lựa chọn đặc trưng và trích chọn đặc trưng. Nghiên cứu nhằm tăng cường hiệu năng của các kỹ thuật phân tích dữ liệu. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp cụ thể, có thể ứng dụng thực tế. Điều này góp phần vào sự phát triển của khoa học dữ liệu và công nghệ thông tin.
II.Kỹ thuật chọn lọc đặc trưng FRFE tăng cường hiệu năng
Một phương pháp lựa chọn đặc trưng mới đã được đề xuất, mang tên FRFE (Fast Recursive Feature Elimination). Phương pháp này thuộc hướng tiếp cận đóng gói (wrapper). Lõi của FRFE là một thủ tục loại bỏ đặc trưng đệ quy. Nó hoạt động bằng cách iteratively loại bỏ các đặc trưng ít quan trọng. Để nâng cao hiệu quả lựa chọn, luận án đã đề xuất một hàm đánh giá (ranking) đặc trưng mới. Một thủ tục lựa chọn đặc trưng tương ứng cũng được phát triển. Phương pháp đóng gói thường có chi phí tính toán cao. Để cải thiện hiệu năng, luận án đã áp dụng các thư viện xử lý phân tán. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian chạy của thuật toán đề xuất. Các thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả của FRFE.
2.1. Giới thiệu phương pháp FRFE dựa trên Wrapper
FRFE là kỹ thuật chọn lọc đặc trưng tiên tiến. Nó sử dụng hướng tiếp cận đóng gói, liên kết chặt chẽ với mô hình học máy. Phương pháp này đánh giá tập con đặc trưng bằng cách huấn luyện và kiểm tra hiệu suất của mô hình. Cốt lõi của FRFE là một thủ tục loại bỏ đặc trưng đệ quy. Thủ tục này giúp xác định và loại bỏ dần các đặc trưng ít ảnh hưởng đến hiệu quả phân lớp dữ liệu. Mục tiêu là tìm ra tập đặc trưng tối ưu.
2.2. Cải tiến hàm đánh giá và quy trình lựa chọn đặc trưng
Luận án đề xuất một hàm đánh giá đặc trưng mới. Hàm này giúp xếp hạng mức độ quan trọng của từng đặc trưng. Kèm theo là một thủ tục lựa chọn đặc trưng hiệu quả. Các cải tiến này giúp FRFE có khả năng xác định các đặc trưng phù hợp hơn. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu quả của quá trình lựa chọn. Nó góp phần nâng cao chất lượng của đặc trưng dữ liệu được giữ lại.
2.3. Tối ưu hóa tính toán với xử lý phân tán trong học máy
Phương pháp chọn lọc đặc trưng đóng gói thường yêu cầu tính toán phức tạp. Đặc biệt là với dữ liệu lớn. Để giải quyết hạn chế này, các thư viện xử lý phân tán đã được tích hợp. Việc áp dụng xử lý phân tán giúp phân chia công việc tính toán. Nó cải thiện đáng kể tốc độ xử lý của thuật toán FRFE. Điều này làm cho FRFE trở nên khả thi hơn cho các ứng dụng học máy thực tế. Nó còn giúp xử lý hiệu quả hơn các bộ dữ liệu lớn.
III.Trích chọn đặc trưng C KPCA nâng cao độ chính xác
Theo hướng tiếp cận trích chọn đặc trưng, luận án đã đề xuất phương pháp C-KPCA (Custom-Kernel PCA). Mục tiêu của C-KPCA là giảm số lượng đặc trưng hiệu quả. Kỹ thuật này dựa trên phương pháp hàm nhân PCA (Kernel PCA). Đóng góp chính của phương pháp C-KPCA là việc xây dựng một hàm nhân mới. Hàm nhân này được tạo ra dựa trên sự kết hợp có định hướng của một số hàm nhân cơ bản. Sự kết hợp này giúp C-KPCA có khả năng thích ứng tốt hơn với cấu trúc phức tạp của dữ liệu. Điều này giúp trích xuất các đặc trưng dữ liệu mới có khả năng phân tách cao hơn. Các thử nghiệm trên bộ dữ liệu ung thư đã chứng minh hiệu quả của C-KPCA trong việc cải thiện độ chính xác phân loại dữ liệu.
3.1. Phương pháp C KPCA dựa trên kỹ thuật Kernel PCA
C-KPCA là một kỹ thuật trích chọn đặc trưng tiên tiến. Nó dựa trên nguyên lý của Kernel PCA. Kernel PCA là một dạng giảm chiều dữ liệu phi tuyến tính. C-KPCA biến đổi dữ liệu sang một không gian đặc trưng mới. Trong không gian này, dữ liệu có thể được phân tách tốt hơn. Mục tiêu là tạo ra các đặc trưng tổng hợp. Các đặc trưng này giữ lại thông tin quan trọng. Đồng thời, chúng giảm đáng kể chiều dữ liệu gốc.
3.2. Đề xuất hàm nhân mới từ sự kết hợp có định hướng
Đóng góp cốt lõi của C-KPCA là việc phát triển một hàm nhân (kernel function) mới. Hàm nhân này không phải là một hàm cơ bản đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp có định hướng của nhiều hàm nhân cơ bản khác nhau. Việc này cho phép C-KPCA có sự linh hoạt cao hơn. Nó có thể nắm bắt được các mối quan hệ phức tạp trong đặc trưng dữ liệu. Điều này cải thiện khả năng trích chọn các đặc trưng mới hiệu quả hơn.
3.3. Đánh giá hiệu quả của C KPCA trên phân loại dữ liệu
Hiệu quả của thuật toán C-KPCA đã được kiểm chứng. Các thử nghiệm thực nghiệm thực hiện trên bốn bộ dữ liệu ung thư. Kết quả cho thấy thuật toán C-KPCA cho kết quả ổn định. Nó còn tốt hơn so với nhiều phương pháp khác trong nhiều trường hợp. Điều này khẳng định tiềm năng của hàm nhân mới. Nó cũng chứng minh khả năng cải thiện độ chính xác trong phân loại dữ liệu. Đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm như y tế.
IV.Giảm chiều dữ liệu Tiền xử lý thiết yếu cho học máy
Giảm chiều dữ liệu là một bước tiền xử lý không thể thiếu trong quy trình học máy. Với sự gia tăng về khối lượng và độ phức tạp của dữ liệu, việc quản lý và phân tích dữ liệu hiệu quả trở nên khó khăn hơn. Các kỹ thuật giảm chiều dữ liệu giúp giải quyết vấn đề này bằng cách biến đổi hoặc chọn lọc các đặc trưng. Mục tiêu là giữ lại thông tin quan trọng nhất. Điều này giúp các mô hình học máy hoạt động nhanh hơn, chính xác hơn. Nó cũng giảm yêu cầu về tài nguyên tính toán. Các kỹ thuật giảm chiều đóng vai trò cầu nối. Chúng biến dữ liệu thô thành dạng có thể sử dụng được. Điều này tối ưu hóa cho các thuật toán học máy và khoa học dữ liệu.
4.1. Vai trò của giảm chiều dữ liệu trong học máy hiện đại
Trong bối cảnh dữ liệu lớn, giảm chiều dữ liệu là trọng tâm. Nó giúp loại bỏ nhiễu và các đặc trưng dư thừa. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất của thuật toán học máy. Nó cũng giúp giảm thời gian huấn luyện mô hình. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro quá khớp. Giảm chiều dữ liệu là bước quan trọng. Nó tạo ra các đặc trưng dữ liệu tinh gọn và ý nghĩa hơn cho quá trình học.
4.2. Lợi ích cho phân tích và phân lớp dữ liệu chính xác
Việc giảm chiều dữ liệu mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện hiệu quả phân tích. Đồng thời, nó tăng độ chính xác của phân lớp dữ liệu. Bằng cách tập trung vào các đặc trưng quan trọng, mô hình có thể học tốt hơn. Nó đưa ra các dự đoán chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao. Ví dụ như trong y tế hoặc tài chính. Giảm chiều giúp mô hình phân biệt rõ ràng hơn giữa các lớp dữ liệu.
4.3. Ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu
Các kỹ thuật giảm chiều dữ liệu có ứng dụng đa dạng. Chúng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của khoa học dữ liệu. Ví dụ, trong cho điểm tín dụng, giúp đánh giá rủi ro khách hàng. Trong phân tích dữ liệu ung thư, hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Trong tìm kiếm thông tin, cải thiện hiệu quả truy vấn. Trong phân lớp văn bản, tăng cường độ chính xác. Đây là công cụ thiết yếu để khai thác giá trị từ dữ liệu phức tạp.
V.Kết quả thực nghiệm và ứng dụng của các kỹ thuật đề xuất
Các phương pháp rút gọn đặc trưng đề xuất đã được kiểm chứng thông qua các thử nghiệm thực nghiệm rộng rãi. Thuật toán FRFE được thử nghiệm trên hai bộ dữ liệu tín dụng nổi tiếng: dữ liệu tín dụng Đức và Úc. Kết quả cho thấy FRFE đã cải thiện đáng kể thời gian chạy so với thuật toán cơ sở. Nó cũng đạt được kết quả khả quan, cạnh tranh với các kỹ thuật hiện có. Đối với phương pháp trích chọn đặc trưng C-KPCA, các thử nghiệm thực hiện trên bốn bộ dữ liệu ung thư. Kết quả chứng minh C-KPCA cho kết quả ổn định và tốt hơn so với các phương pháp khác trong nhiều trường hợp. Những kết quả này khẳng định hiệu quả và tiềm năng ứng dụng của các cải tiến trong luận án.
5.1. Đánh giá FRFE trên dữ liệu tín dụng thực tế
Thuật toán FRFE đã được kiểm tra trên các bộ dữ liệu tín dụng. Cụ thể là dữ liệu tín dụng Đức và Úc. Đây là các bộ dữ liệu phổ biến để đánh giá hiệu suất của mô hình. Kết quả thực nghiệm cho thấy FRFE cải thiện đáng kể thời gian chạy. Nó nhanh hơn so với các thuật toán cơ sở. Đồng thời, nó đạt được hiệu suất phân lớp dữ liệu rất khả quan. Điều này chứng tỏ tiềm năng ứng dụng của FRFE trong lĩnh vực tài chính.
5.2. Hiệu suất của C KPCA trên bộ dữ liệu y tế ung thư
Phương pháp C-KPCA đã được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm thực hiện trên bốn bộ dữ liệu ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy C-KPCA mang lại sự ổn định cao. Nó cũng thể hiện hiệu suất tốt hơn so với các phương pháp trích chọn đặc trưng khác trong nhiều trường hợp. Điều này làm nổi bật khả năng của C-KPCA trong việc xử lý dữ liệu y tế phức tạp. Nó giúp cải thiện độ chính xác của phân loại dữ liệu trong chẩn đoán ung thư.
5.3. Đóng góp và ý nghĩa khoa học của các cải tiến
Các cải tiến trong luận án đóng góp quan trọng cho lĩnh vực công nghệ thông tin. Chúng mang lại hiệu quả cao hơn trong tiền xử lý dữ liệu. Đặc biệt là trong rút gọn đặc trưng cho học máy. Các kỹ thuật đề xuất không chỉ cải thiện hiệu năng tính toán. Chúng còn nâng cao độ chính xác của các mô hình phân lớp dữ liệu. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới. Nó khuyến khích việc áp dụng các phương pháp giảm chiều tiên tiến vào thực tiễn khoa học dữ liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Hà Văn Sang NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN CÁC KỸ THUẬT RÚT GỌN ĐẶC TRƯNG CHO PHÂN LỚP DỮ LIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HÀ NỘI – 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Hà Văn Sang NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN CÁC KỸ THUẬT RÚT GỌN ĐẶC TRƯNG CHO PHÂN LỚP DỮ LIỆU Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 62.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HÀ NAM 2. NGUYỄN HẢI CHÂU Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hà Nam và PGS.
Nguyễn Hải Châu tại Bộ môn các Hệ thống Thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà nội. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ các công trình nào khác trước đây. Tác giả Hà Văn Sang i LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn Hệ thống Thông tin-Khoa CNTT, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hà Nam và PGS.
Nguyễn Hải Châu. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hà Nam và PGS. Nguyễn Hải Châu.
Hai Thầy đã tận tụy chỉ dạy, giúp đỡ tôi từ định hướng nghiên cứu đến việc giải quyết những vấn đề khó khăn nhất trong quá trình nghiên cứu. Không chỉ về lĩnh vực nghiên cứu khoa học, các Thầy còn chỉ bảo cho tôi nhiều điều trong cuộc sống. Đó là những bài học vô cùng quý giá và hữu ích cho chính bản thân tôi trong thời gian tới. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới tập thể các Thầy, Cô giáo, các nhà khoa học trong khoa CNTT đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu và đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy, Cô giáo ở Bộ môn Tin học Tài chính kế toán, khoa Hệ thống Thông tin kinh tế, Học viện Tài chính, những người đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về mặt thời gian cũng như sắp xếp công việc trong quá trình tôi làm nghiên cứu sinh. Tôi cũng gửi lời cảm ơn tất cả bạn bè, những người đã giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn gia đình, bố mẹ tôi, anh chị em, đặc biệt là vợ của tôi, những người đã động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh của mình. Hà Văn Sang Hà Nội, 1-12-2017 ii TÓM TẮT Rút gọn đặc trưng ngày càng được sử dụng rộng rãi nhằm tăng hiệu năng cũng như giảm chi phí trong quá trình phân tích dữ liệu.
Mục tiêu của việc rút gọn đặc trưng là xác định và giảm bớt đặc trưng của dữ liệu gốc dựa trên việc biến đổi không gian đặc trưng hoặc lựa chọn những đặc trưng quan trọng, loại bỏ các đặc trưng không liên quan, dư thừa nhằm giảm kích thước dữ liệu, từ đó cải thiện hiệu quả, độ chính xác của các mô hình phân tích dữ liệu. Các kỹ thuật rút gọn đặc trưng đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau như: cho điểm tín dụng, phân tích dữ liệu ung thư, tìm kiếm thông tin, phân lớp văn bản. Tuy nhiên, không tồn tại một kỹ thuật rút gọn đặc trưng mà hiệu quả trên mọi miền dữ liệu. Trong luận án này, chúng tôi tập trung vào việc tìm hiểu, phân tích và cải tiến một số kỹ thuật rút gọn đặc trưng nhằm tăng hiệu năng của kỹ thuật phân tích dữ liệu hiện có theo hai hướng tiếp cận là lựa chọn đặc trưng và trích xuất đặc trưng.
Có nhiều cách tiếp cận rút gọn đặc trưng khác nhau đã được giới thiệu, tuy nhiên các cách tiếp cận này vẫn tồn tại một số hạn chế khi áp dụng với các miền dữ liệu khác nhau. Chúng tôi đã đề xuất phương pháp lựa chọn đặc trưng có tên FRFE (Fast Recursive Feature Elimination) dựa trên hướng tiếp cận đóng gói (wrapper) với lõi là một thủ tục loại bỏ đặc trưng đệ quy. Để tăng hiệu quả của việc lựa chọn đặc trưng, chúng tôi đã đề xuất một hàm đánh giá (ranking) đặc trưng và thủ tục lựa chọn đặc trưng tương ứng. Hơn nữa, do đặc điểm của phương pháp lựa chọn đặc trưng đóng gói là chi phí tính toán cao, vì vậy chúng tôi đã áp dụng các thư viện xử lý phân tán để cải thiện hiệu năng của thuật toán đề xuất.
Kết quả thực nghiệm thuật toán FRFE (được viết bằng ngôn ngữ R) trên hai bộ dữ liệu tín dụng Đức và Úc cho thấy thuật toán đề xuất đã cải thiện được thời gian chạy so với thuật toán cơ sở và đạt kết quả khả quan so với các kỹ thuật hiện có. Theo hướng tiếp cận trích xuất đặc trưng, chúng tôi đã đề xuất phương pháp trích xuất đặc trưng có tên C-KPCA (Custom-Kernel PCA) nhằm làm giảm số lượng đặc trưng dựa trên kỹ thuật hàm nhân PCA. Đóng góp chính của phương pháp đề xuất iii là xây dựng một hàm nhân mới dựa trên việc kết hợp có định hướng một số hàm nhân cơ bản [67]. Kết quả thực nghiệm thuật toán C-KPCA trên bốn bộ dữ liệu ung thư cho thấy thuật toán đề xuất cho kết quả ổn định và tốt hơn so với các phương pháp khác trong nhiều trường hợp.
Từ khóa: khai phá dữ liệu, học máy, lựa chọn đặc trưng, trích xuất đặc trưng, rút gọn đặc trưng, KPCA iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.III MỤC LỤC. V DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. VII DANH MỤC HÌNH ẢNH.IX DANH MỤC BẢNG BIỂU.XI MỞ ĐẦU. 1 Tính cấp thiết của luận án.
1 Mục tiêu của luận án. 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 4 Phương pháp nghiên cứu. 4 Đóng góp của luận án.
4 Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ RÚT GỌN ĐẶC TRƯNG.1 Rút gọn đặc trưng.2 Lựa chọn đặc trưng.1 Mục tiêu của lựa chọn đặc trưng.2 Phân loại các kỹ thuật lựa chọn đặc trưng .3 Các thành phần chính của lựa chọn đặc trưng .4 Thủ tục lựa chọn đặc trưng .5 Các mô hình lựa chọn đặc trưng .3 Trích xuất đặc trưng .1 Mục tiêu của trích xuất đặc trưng .2 Phân loại các kỹ thuật trích xuất đặc trưng.4 Một số nghiên cứu về rút gọn đặc trưng .1 Hướng nghiên cứu về lựa chọn đặc trưng.2 Hướng nghiên cứu về trích xuất đặc trưng.3 Phân tích và đánh giá .5 Kết luận chương. KỸ THUẬT LỰA CHỌN ĐẶC TRƯNG TRONG BÀI TOÁN CHO ĐIỂM TÍN DỤNG.1 Bài toán cho điểm tín dụng .2 Các nghiên cứu liên quan.3 Phương pháp đề xuất.1 Sơ đồ hệ thống lựa chọn đặc trưng.2 Đề xuất hàm đánh giá và chiến lược tìm kiếm đặc trưng phù hợp .3 Cải tiến tốc độ xử lý bằng thư viện H20 .4 Thực nghiệm và kết quả.1 Thiết lập thực nghiệm .2 Dữ liệu thực nghiệm.3 Đánh giá hiệu năng phân lớp.4 Kết quả thực nghiệm .5 Kết luận chương. KỸ THUẬT TRÍCH XUẤT ĐẶC TRƯNG TRONG BÀI TOÁN PHÂN TÍCH DỮ LIỆU UNG THƯ .1 Bài toán phân tích dữ liệu ung thư .2 Các nghiên cứu liên quan.3 Phương pháp giải quyết.1 Sơ đồ hệ thống trích xuất đặc trưng .2 Hàm nhân tùy chọn cho PCA.3 Xây dựng hàm nhân tùy chọn .4 Thực nghiệm và kết quả.1 Thiết lập thực nghiệm .2 Dữ liệu thực nghiệm.3 Kết quả thực nghiệm .5 Kết luận chương.
97 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc Giải nghĩa ACO Ant Colony Optimization Tối ưu đàn kiến AUC Area under curve Diện tích dưới đường cong BG Bidirectional Generation Sinh tập con từ hai hướng CFS Correlation-based Feature Lựa chọn đặc trưng dựa trên Selection tương quan DL Deep Learning Học sâu DT Decision Tree Cây quyết định FCFS Fast Correlation-based Feature Lựa chọn đặc trưng dựa trên Selection tương quan nhanh FRFE Fast Recursive Feature Elimination Loại bỏ đặc trưng đệ quy nhanh GA Genetic Algorithm Thuật toán di truyền ICA Independent component analysis Phân tích thành phần độc lập IG Information Gain Độ lợi thông tin KDD Knowledge Discovery in Khám phá tri thức Databases k-NN k-Nearest Neighbors k-láng giềng gần nhất LDA Linear discriminant analysis Phân tích biệt thức tuyến tính LR Logistic Regression Hồi qui logistic MLP Multi-layer Perceptron Perceptron nhiều tầng mRMR minimum Redundancy Maximum Phù hợp nhiều nhất-dư thừa ít Relevance nhất OLTP Online transaction processing Xử lý giao dịch trực tuyến PCA Principal Component Analysis Phân tích thành phần chính PSO Particle Swarm Optimization Tối ưu hóa bầy đàn RF Random Forest Rừng ngẫu nhiên RG Random Generation Sinh tập con ngẫu nhiên SA Simulated Annealing Thuật toán mô phỏng tôi luyện SBE Sequential Backward Elimination Loại bỏ lùi tuần tự SBG Sequential Backward Generation Sinh tập con lùi tuần tự SBS Sequential Sackward Search Tìm kiếm lùi tuần tự SFG Sequential Forward Generation Sinh tập con tiến tuần tự vii SFS Sequential forward search Tìm kiếm tiến tuần tự SVD Singular Value Decomposition Phân tích giá trị riêng SVM Support Vector Machine Máy véc tơ hỗ trợ viii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Lựa chọn đặc trưng.2 Ba thành phần chính của lựa chọn đặc trưng[59] .3 Thủ tục lựa chọn đặc trưng[86] .4 Mô hình chọn lựa đặc trưng Lọc.5 Mô hình chọn lựa đặc trưng đóng gói.6 Trích xuất đặc trưng.1 Quy trình lựa chọn đặc trưng của bài toán cho điểm tín dụng.2 Sơ đồ khối của thuật toán lựa chọn đặc trưng theo hướng tiến .3 Sơ đồ khối của lựa chọn đặc trưng theo hướng lui .4 Chiến lược lựa chọn đặc trưng FRFE .5 Kiến trúc của thư viện H20.6 Phân lớp Random forest.7 Ví dụ về đường cong AUC [27] .8 Kiểm chứng chéo 5 lần .9 Danh sách các đặc trưng được sắp xếp theo độ lợi thông tin (IG) giảm dần.10 Danh sách các đặc trưng được sắp xếp theo độ đo Relief-F giảm dần.11 Danh sách các đặc trưng được sắp xếp theo độ tương quan giảm dần .12 So sánh kết quả dự đoán sử dụng 5, 10, 15, 20 đặc trưng có thứ hạng cao nhất trên bộ dữ liệu của Đức .13 Độ chính xác phân lớp với bộ dữ liệu Đức.14 Độ chính xác phân lớp trên bộ dữ liệu Đức theo hướng quay lui.15 So sánh kết quả sử dụng đặc trưng được lựa chọn trên bộ dữ liệu Đức .16 Xếp hạng đặc trưng theo độ lợi thông tin (IG) trên bộ dữ liệu tín dụng của Úc.17 Xếp hạng đặc trưng theo độ đo Relief-F trên bộ dữ liệu tín dụng của Úc.18 Xếp hạng đặc trưng theo độ tương quan trên bộ dữ liệu tín dụng của Úc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Văn Sang (2018). Rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-tien-si-cong-nghe-thong-tin-nghien-cuu-cai-tien-cac-ky-thuat-rut-gon-dac-trung-cho-phan-lop-du-lieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS CNTT: Cải tiến kỹ thuật rút gọn đặc trưng, phân lớp dữ liệu hiệu quả. Nâng cao độ chính xác mô hình học máy.
Luận án "Rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - Luận án TS" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rút gọn đặc trưng cho phân lớp dữ liệu - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.