Luận án tiến sĩ: Phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy - Bùi Thị Thanh Xuân, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp ngẫu nhiên tối ưu hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy.

Chuyên ngành

Học máy

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

116

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ước lượng cực đại xác suất hậu nghiệm trong học máy
Số trang:
116 trang
Chuyên ngành:
Học máy
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ước lượng cực đại xác suất hậu nghiệm trong học máy

Quá trình học máy bao gồm ba giai đoạn chính: mô hình hóa, học tham số và suy diễn. Học tham số là bước tìm giá trị tham số tối ưu để khớp mô hình với dữ liệu thực tế. Phương pháp ước lượng hợp lý cực đại (MLE) tối đa hóa hàm likelihood dựa trên dữ liệu quan sát. Tuy nhiên, MLE dễ dẫn tới hiện tượng quá khớp khi dữ liệu có số chiều lớn hoặc kích thước mẫu nhỏ. Phương pháp ước lượng cực đại xác suất hậu nghiệm (MAP) giải quyết triệt để hạn chế này. Ước lượng cực đại xác suất hậu nghiệm (MAP) kết hợp cả dữ liệu quan sát lẫn tri thức chuyên gia có sẵn. Về bản chất toán học, MAP xem xét bài toán dưới góc nhìn suy diễn Bayes chặt chẽ. Hàm mục tiêu của MAP bổ sung thêm thành phần logarit của phân phối tiên nghiệm. Điều này đóng vai trò như một hàm phạt tự nhiên giúp kiểm soát độ phức tạp mô hình. Nhờ đó, MAP nâng cao khả năng tổng quát hóa trên các tập dữ liệu thử nghiệm.

1.1. Nguyên lý phân phối tiên nghiệm và hậu nghiệm

Ước lượng cực đại xác suất hậu nghiệm (MAP) áp dụng định lý Bayes để xác định tham số tối ưu. Công thức kết hợp chặt chẽ giữa phân phối tiên nghiệm và hậu nghiệm (Prior and Posterior). Phân phối tiên nghiệm phản ánh giả định ban đầu và hiểu biết chuyên gia về không gian tham số. Phân phối khả năng (likelihood) mô tả mức độ tương thích của dữ liệu quan sát thực tế. Tích của hai đại lượng này cấu thành nên phân phối xác suất hậu nghiệm. Tận dụng tính đơn điệu của hàm logarit, bài toán nhân xác suất chuyển thành bài toán cộng tiện lợi. Thành phần log-prior hoạt động tương đương kỹ thuật hiệu chỉnh trọng số trong học máy thống kê. Khi phân phối tiên nghiệm là phân phối đều, MAP trở về dạng ước lượng MLE chuẩn. Việc tích hợp tri thức tiên nghiệm giúp định hướng không gian tìm kiếm chính xác và ổn định hơn rất nhiều.

1.2. Ưu thế của MAP trong xử lý dữ liệu phức tạp

Dữ liệu trong thế giới thực thường chứa nhiều nhiễu phức tạp và không gian số chiều rất lớn. Phương pháp MLE truyền thống thường gặp bế tắc khi đạo hàm hàm mục tiêu quá phức tạp để giải giải tích. Hiện tượng quá khớp khiến mô hình mất đi tính ổn định khi dự đoán ngoại suy. Ước lượng cực đại xác suất hậu nghiệm (MAP) khắc phục điểm yếu này nhờ phân phối tiên nghiệm đóng vai trò neo giữ thông tin. Mô hình MAP duy trì độ chính xác cao ngay cả khi tập dữ liệu huấn luyện bị hạn chế về số lượng mẫu. Cấu trúc hàm mục tiêu MAP tạo nền tảng toán học vững chắc cho nhiều mô hình phân tích xác suất hiện đại. Việc áp dụng đúng tiên nghiệm giúp loại bỏ các vùng tham số không khả thi, tối ưu hóa đáng kể tài nguyên tính toán.

II. Thách thức tối ưu hóa không lồi trong mô hình học máy

Trong các kiến trúc học máy hiện đại, hàm mục tiêu thường có dạng phi tuyến tính cao độ. Tối ưu hóa không lồi (Non-convex optimization) trở thành bài toán trọng tâm cần giải quyết trong quá trình huấn luyện. Cảnh quan hàm mất mát (Loss landscape) không lồi chứa vô số điểm kỳ dị và địa hình phức tạp. Bề mặt tối ưu hóa bao gồm nhiều thung lũng sâu, khe hẹp và các vùng phẳng rộng lớn. Cấu trúc này làm cho các thuật toán gradient cổ điển dễ bị tắc nghẽn hoặc phân kỳ. Cảnh quan hàm mất mát (Loss landscape) phức tạp khiến việc tìm kiếm nghiệm tối ưu toàn cục gặp muôn vàn trở ngại toán học. Do đó, việc nghiên cứu các kỹ thuật tối ưu hóa ngẫu nhiên hiện đại là yêu cầu tất yếu để chinh phục không gian tham số nhiều chiều.

2.1. Vấn đề bẫy cực tiểu cục bộ và điểm yên ngựa

Cảnh quan tối ưu hóa không lồi (Non-convex optimization) chứa đựng rất nhiều cạm bẫy toán học hiểm trở. Cực tiểu cục bộ (Local minima) và các điểm yên ngựa xuất hiện dày đặc trong không gian tham số nhiều chiều. Điểm yên ngựa có độ dốc gradient bằng 0 nhưng không phải là điểm cực trị tối ưu mong muốn. Các thuật toán tối ưu hóa tất định truyền thống thường bị kẹt vĩnh viễn tại các vị trí bằng phẳng này. Ma trận Hessian tại điểm yên ngựa tồn tại cả trị riêng mang dấu âm và dấu dương. Việc tính toán ma trận Hessian bậc hai đòi hỏi chi phí tính toán và bộ nhớ cực kỳ đắt đỏ. Vì vậy, cơ chế thoát khỏi điểm yên ngựa (Saddle point evasion) là tiêu chí sống còn đối với các thuật toán học máy ngẫu nhiên hiện đại.

2.2. Đặc tính phức tạp của cảnh quan hàm mất mát

Cảnh quan hàm mất mát (Loss landscape) trong bài toán MAP không lồi biến thiên vô cùng phức tạp. Độ cong của hàm mục tiêu thay đổi đột ngột theo từng hướng di chuyển khác nhau của vector tham số. Bề mặt tối ưu thường tồn tại các hẻm núi hẹp với độ dốc biến thiên không đồng đều. Tại các cao nguyên phẳng, độ lớn của gradient tiệm cận về 0 khiến tốc độ cập nhật suy giảm nghiêm trọng. Việc rơi vào các vùng cực tiểu cục bộ (Local minima) chất lượng kém làm mô hình mất khả năng dự đoán chính xác. Phân tích hình học vi phân chỉ ra rằng sự kết hợp giữa likelihood phi tuyến và prior phức tạp tạo nên bề mặt rất gồ ghề. Cần có các thuật toán ngẫu nhiên tiên tiến để vượt qua các chướng ngại này.

III. Thuật toán gradient descent ngẫu nhiên giải bài toán MAP

Để giải quyết các bài toán học máy quy mô dữ liệu lớn, Gradient descent ngẫu nhiên (SGD) là giải pháp phổ biến nhất. SGD không tính toán đạo hàm trên toàn bộ tập dữ liệu tại mỗi bước lặp tối ưu. Thay vào đó, thuật toán lấy mẫu ngẫu nhiên một phần tử hoặc một nhóm nhỏ để xấp xỉ gradient thực tế. Cơ chế này giảm thiểu tối đa chi phí tính toán cho từng vòng lặp tham số. Nhiễu ngẫu nhiên sinh ra từ quá trình lấy mẫu mini-batch mang lại lợi thế thích ứng tuyệt vời. Nhiễu động này cung cấp động năng giúp vector tham số vượt qua các rào cản năng lượng thấp. Nhờ vậy, Gradient descent ngẫu nhiên (SGD) có khả năng thoát khỏi nhiều điểm dừng không mong muốn trong bài toán MAP không lồi.

3.1. Cơ chế cập nhật ngẫu nhiên theo mini batch

Gradient descent ngẫu nhiên (SGD) tính toán ước lượng không chệch của gradient thông qua các tập con dữ liệu ngẫu nhiên. Kích thước mini-batch quyết định sự cân bằng giữa tốc độ xử lý phần cứng và độ biến động của bước đi. Khi kết hợp với ước lượng cực đại xác suất hậu nghiệm (MAP), gradient bao gồm cả đạo hàm của log-likelihood và log-prior. Việc cập nhật liên tục với chi phí thấp cho phép mô hình huấn luyện trên hàng triệu quan sát dữ liệu. Bước nhảy ngẫu nhiên đóng vai trò như một lực đẩy cơ học liên tục. Lực này giúp tham số không bị đóng băng tại các điểm uốn vô hướng. Chiến lược lập lịch tốc độ học hợp lý bảo đảm cho thuật toán hội tụ ổn định về vùng nghiệm tốt.

3.2. Động lực ngẫu nhiên giúp vượt chướng ngại vật

Trong không gian tối ưu hóa không lồi (Non-convex optimization), các thuật toán tất định dễ bị chôn chân tại chỗ. SGD bổ sung tính ngẫu nhiên tự nhiên vào vector cập nhật tham số. Dao động ngẫu nhiên tạo điều kiện lý tưởng cho quá trình thoát khỏi điểm yên ngựa (Saddle point evasion). Thuật toán có xu hướng tự động di chuyển về phía các vùng cực tiểu phẳng thay vì cực tiểu nhọn. Nhiều nghiên cứu lý thuyết chứng minh rằng các cực tiểu phẳng đem lại khả năng tổng quát hóa vượt trội cho mô hình. Quá trình chuyển động ngẫu nhiên này có mối liên hệ mật thiết với các mô hình vật lý thống kê. Việc bổ sung động lượng momentum tiếp tục gia tăng hiệu năng tìm kiếm nghiệm cho bài toán MAP phức tạp.

IV. Động lực học Langevin ngẫu nhiên và vượt điểm yên ngựa

Động lực học Langevin ngẫu nhiên (SGLD) là bước đột phá kết hợp giữa tối ưu hóa và lấy mẫu thống kê. SGLD chủ động bổ sung thêm nhiễu Gauss nhân tạo vào quy trình cập nhật tham số của SGD. Phương pháp này kế thừa nền tảng vững chắc từ lý thuyết Chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC) trong không gian liên tục. SGLD vừa thực hiện tìm kiếm điểm cực đại của xác suất hậu nghiệm vừa khám phá toàn diện phân phối tham số. Nhiễu nhiệt được điều tiết chặt chẽ giúp thuật toán không bao giờ bị bẫy vĩnh viễn trong các hố thế năng hẹp. Nhờ đó, giải thuật bảo đảm tính hội tụ tiệm cận về phân phối mục tiêu ngay trên những cảnh quan tối ưu không lồi hiểm trở.

4.1. Tích hợp chuỗi Markov Monte Carlo và tối ưu hóa

Chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC) truyền thống đòi hỏi bước kiểm tra chấp nhận Metropolis-Hastings trên toàn bộ dữ liệu. Rào cản này làm cho MCMC kinh điển hoàn toàn bất khả thi đối với các tập dữ liệu lớn. Động lực học Langevin ngẫu nhiên (SGLD) giải quyết triệt để vấn đề bằng cách kết hợp mini-batch gradient và quá trình khuếch tán Langevin. Thuật toán tạo ra chuỗi trạng thái tham số hội tụ trực tiếp về phân phối hậu nghiệm thực tế. Khi kích thước bước học suy giảm dần theo thời gian, pha lấy mẫu MCMC chuyển dịch mượt mà sang pha tối ưu hóa MAP. Đây là cầu nối toán học hoàn hảo giữa suy diễn Bayes thống kê và các kỹ thuật tối ưu hóa quy mô lớn hiện đại.

4.2. Khả năng thoát khỏi điểm yên ngựa hiệu quả

Tại các điểm yên ngựa, gradient triệt tiêu khiến các giải thuật tối ưu hóa cổ điển mất hoàn toàn phương hướng di chuyển. Động lực học Langevin ngẫu nhiên (SGLD) bơm nhiễu nhiệt đẳng hướng để kích thích chuyển động ngẫu nhiên theo mọi chiều không gian. Chuyển động vi mô này giúp tham số nhanh chóng bắt được các hướng có độ cong âm của bề mặt hàm số. Nhờ vậy, quá trình thoát khỏi điểm yên ngựa (Saddle point evasion) diễn ra cực kỳ thuận lợi và hiệu quả. SGLD không cần tính ma trận Hessian bậc hai phức tạp mà vẫn vượt qua các điểm dừng suy biến. Khả năng né tránh cực tiểu cục bộ (Local minima) kém giúp thuật toán tiếp cận vùng nghiệm tối ưu toàn cục của MAP.

V. Kỹ thuật giảm phương sai tăng tốc hội tụ cho mô hình MAP

Mặc dù gradient ngẫu nhiên mang lại nhiều ưu điểm, phương sai cao của việc lấy mẫu có thể làm chậm tốc độ hội tụ. Kỹ thuật giảm phương sai (Variance reduction - SVRG, SAGA) ra đời nhằm giải quyết triệt để điểm nghẽn nghiêm trọng này. Các thuật toán như SVRG và SAGA định kỳ lưu trữ hoặc hiệu chỉnh vector gradient toàn cục. Nhờ đó, phương sai của ước lượng gradient giảm dần về 0 khi thuật toán tiến gần về điểm tối ưu. Điều này cho phép áp dụng tốc độ học không đổi thay vì phải giảm dần bước đi như SGD truyền thống. Sự kết hợp giữa giảm phương sai và tối ưu hóa MAP tạo ra các giải thuật vừa ổn định vừa đạt hiệu suất vượt trội.

5.1. Ứng dụng SVRG và SAGA trong tối ưu không lồi

Kỹ thuật giảm phương sai (Variance reduction - SVRG, SAGA) giữ vai trò then chốt trong tối ưu hóa không lồi (Non-convex optimization). Thuật toán SVRG thiết lập hai vòng lặp lồng nhau để kiểm soát chính xác sai số lấy mẫu. Vòng lặp ngoài tính toán gradient chuẩn xác trên toàn bộ tập dữ liệu quan sát. Vòng lặp trong tiến hành cập nhật tham số với phương sai đã được hiệu chỉnh bù trừ. Thuật toán SAGA lưu trữ một bảng gradient thành phần của từng mẫu để cập nhật liên tục mà không cần tính lại toàn bộ. Cả hai giải thuật đều bảo đảm tốc độ hội tụ tuyến tính trong vùng lồi cục bộ. Khi áp dụng cho bài toán MAP, các kỹ thuật này duy trì tính cân bằng tối ưu giữa likelihood và prior.

5.2. Tối ưu hóa hiệu năng và triển vọng thực nghiệm

Việc áp dụng kỹ thuật giảm phương sai vào các bài toán học máy quy mô lớn mang lại bước tiến vượt bậc. Thời gian huấn luyện mô hình được rút ngắn đáng kể so với việc sử dụng SGD tiêu chuẩn đơn thuần. Quá trình tối ưu duy trì quỹ đạo ổn định trên cảnh quan hàm mất mát (Loss landscape) phức tạp. Các giải thuật giảm phương sai kết hợp cơ chế tạo nhiễu kiểm soát mở ra một hướng tiếp cận đầy tiềm năng. Mô hình vừa bảo đảm khả năng thoát khỏi điểm yên ngựa vừa đạt độ chính xác cao tại nghiệm hội tụ cuối cùng. Sự phát triển này tiếp tục mở rộng biên giới ứng dụng của ước lượng cực đại xác suất hậu nghiệm (MAP) trong học máy hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

Bối cảnh nghiên cứu
Động lực thúc đẩy
Các đóng góp chính của luận án
1. Chương 1: MỘT SỐ KIẾN THỨC NỀN TẢNG
1.1. Tối ưu không lồi
1.1.1. Bài toán tối ưu tổng quát
1.2. Tối ưu ngẫu nhiên
2. Chương 2: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP TỐI ƯU NGẪU NHIÊN
3. Chương 3: THUẬT TOÁN CẢI TIẾN MỚI GOPE
4. Chương 4: THUẬT TOÁN CẢI TIẾN MỚI BOPE
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (116 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bối cảnh nghiên cứu Nghiên cứu về học máy, nghiên cứu sinh nhận thấy quá trình giải một bài toán trong học máy thường gồm ba bước chính: bước mô hình hóa, bước học và bước suy diễn. Trong đó, mô hình hóa là tìm một mô hình thích hợp cho bài toán cần giải quyết, học là quá trình tối ưu các tham số của mô hình và suy diễn là bước dự đoán kết quả đầu ra của mô hình dựa trên các tham số đã huấn luyện. Ký hiệu x là tập các tham số của mô hình, khi đó bước học chính là quá trình ước lượng tham số, tức là tìm tham số x sao cho dữ liệu sẵn có và mô hình khớp với nhau nhất. Việc tối ưu tham số, hay còn gọi là quá trình học tham số, là ý tưởng chính của các bài toán học máy nhằm tìm được mối tương quan giữa các đầu vào và đầu ra dựa trên dữ liệu huấn luyện.

Một phương pháp ước lượng tham số thông dụng được sử dụng trong học máy thống kê chính là phương pháp ước lượng hợp lý cực đại MLE (Maximum Likelihood Estimation) [1, 2]. MLE thực hiện chủ yếu dựa trên các dữ liệu quan sát và thường làm việc tốt trên các mô hình có dữ liệu huấn luyện đủ lớn [3, 4, 5, 6]. Giả sử x là tập các tham số của mô hình và D là tập dữ liệu quan sát, khi đó ước lượng MLE chính là quá trình tối ưu tham số x theo xác suất: x∗ = arg max P (D|x) (0.1) x trong đó xác suất P (D|x) được gọi là likelihood của tham số x. Phương pháp MLE được xây dựng dựa trên hàm likelihood và tìm kiếm giá trị tối ưu của x để xác suất P (D|x) đạt cực đại.

Như đã đề cập, MLE chính là tìm cách giải thích hợp lý cho các dữ liệu quan sát được. Do xác suất P (D|x) thường nhỏ, để tránh sai số tính toán, người ta thường dùng logarit tự nhiên của hàm likelihood để đưa hàm mục tiêu về dạng thuận tiện hơn. Khi đó, bài toán MLE đưa về dạng sau: x∗ = arg max log P (D|x) (0.2) x Nếu chúng ta xem xét bài toán MLE (0.1) dưới góc độ của bài toán tối ưu với hàm mục tiêu P (D|x) thì bài toán MLE (0.1) có thể được giải bằng các phương pháp tối ưu thông dụng như phương pháp nhân tử Lagrange [7], 1 Gradient Descent (GD) [8], Stochastic Gradient Descent (SGD) [8, 9] hay bằng phương pháp Expectation-Maximization (EM) [2, 10, 11]. Tuy nhiên, phương pháp MLE được biết đến với xu hướng phù hợp với dữ liệu, nên hiện tượng quá khớp có thể trở nên nghiêm trọng hơn đối với các mô hình phức tạp liên quan đến dữ liệu trong thế giới thực với số chiều lớn như dữ liệu hình ảnh, tiếng nói và văn bản.

MLE thường làm việc không hiệu quả trong trường hợp có quá ít dữ liệu huấn luyện [12, 13, 14]. Ngoài ra, việc cực đại hóa hàm likelihood của MLE là không dễ dàng khi đạo hàm của nó là khó giải, cũng như không phải lúc nào cũng có thể giải được MLE trực tiếp bằng các phương pháp tích phân giải tích. Khắc phục nhược điểm của MLE, chúng ta có thể ước lượng tham số mô hình theo một cách tiếp cận khác, đó là sử dụng phương pháp cực đại hóa ước lượng xác suất hậu nghiệm MAP (Maximum A Posteriori Estimation) [15]. Khác với MLE, phương pháp MAP không những dựa trên dữ liệu huấn luyện mà còn dựa trên những thông tin đã biết của tham số.

Ước lượng MAP chính là tối ưu tham số x theo xác suất có điều kiện: x∗ = arg max P (x|D) (0.3) x | {z } Posterior trong đó xác suất P (x|D) được gọi là xác suất hậu nghiệm (posterior probability) của tham số x. Thông thường, hàm tối ưu trong (0.3) rất khó xác định trực tiếp [16, 17]. Vì vậy, để giải bài toán MAP, chúng ta thường sử dụng quy tắc Bayes P (D|x) × P (x) P (x|D) = ∝ P (D|x) × P (x) P (D) và đưa bài toán MAP (0.3) về dạng: x∗ = arg max[P (D|x) × P (x)] (0.4) x trong đó xác suất P (x) gọi là xác suất tiên nghiệm (prior) của tham số x. Theo công thức (0.4) thấy rằng xác suất hậu nghiệm P (x|D) tỉ lệ thuận với tích của thành phần likelihood P (D|x) và prior P (x) và khi P (x) là prior liên hợp thì bài toán MAP (0.4) trở nên dễ giải hơn [18].

Như vậy, việc chọn prior phù hợp giúp cho việc tối ưu bài toán MAP được thuận lợi hơn. Trong một số trường hợp, hàm mục tiêu của (0.4) khá nhỏ, sai số tính toán có thể xảy ra. Tận dụng tính chất đơn điệu tăng của hàm logarit, người ta thường lấy logarit hàm mục tiêu của (0.4) và viết lại bài toán MAP (0.4) dưới dạng: x∗ = arg max[log P (D|x) + log P (x)] (0.5) x 2 Như vậy, điểm khác biệt lớn của MAP so với MLE là hàm mục tiêu của MAP có thêm thành phần phân phối tiên nghiệm P (x) của x. Phân phối này chính là những thông tin ta biết trước về x.5), thấy rằng MAP có vai trò là kỹ thuật hiệu chỉnh của phương pháp MLE với log P (D|x) là phần hàm chính, log P (x) là phần hiệu chỉnh.

Theo quan điểm của suy diễn Bayes, MLE là một trường hợp đặc biệt của MAP [19]. MAP là một phương pháp có khả năng giúp mô hình tránh hiện tượng quá khớp, đặc biệt MAP thường mang lại hiệu quả cao hơn MLE trong trường hợp có ít dữ liệu huấn luyện. Ước lượng MAP có vai trò quan trọng trong nhiều mô hình thống kê với các biến ẩn hay các tham số không chắc chắn. Có rất nhiều nghiên cứu liên quan đến ước lượng MAP [20, 21, 22, 23, 24] hay ứng dụng của MAP vào các bài toán ngược của Bayes vô hạn [25], xử lý ảnh [26, 27], phân tích văn bản [28, 29, 30], thậm chí trong vật lý lượng tử [24].

Theo hiểu biết của nghiên cứu sinh, ước lượng MAP được sử dụng nhiều trong mô hình đồ thị xác suất [31, 16, 14, 17]. Có nhiều cách tiếp cận để giải bài toán MAP như suy diễn biến phân [32, 33] hay phương pháp lấy mẫu MCMC [34, 35],. Một hướng tiếp cận khác là xem xét bài toán MAP (0.5) dưới góc nhìn của bài toán tối ưu toán học: x∗ = arg max[f (x) = log P (D|x) + log P (x)] (0.6) x trong đó hàm mục tiêu có dạng f (x) = log P (D|x) + log P (x). Khi đó có thể áp dụng các phương pháp tối ưu ngẫu nhiên để giải chúng [36].

Trong một số trường hợp bài toán MAP có thể được giải hiệu quả bằng các phương pháp tối ưu lồi ngay cả ở trong trường hợp số chiều lớn [8, 27]. Mức độ khó giải của bài toán (0.6) phụ thuộc vào đặc điểm của hàm mục tiêu f (x). Trong thực tế, khi làm việc với các mô hình học máy thống kê, hàm mục tiêu f (x) thường rất phức tạp, khó phân tích và thường là hàm không lồi có thể tốn kém về mặt tính toán khi đánh giá [28, 37, 38]. Bài toán MAP không lồi thường hay xuất hiện gắn liền với các mô hình học máy làm việc với dữ liệu lớn nên các phương pháp giải đúng thường không khả thi.

Vì vậy một hướng tiếp cận phổ biến và hiệu quả hơn cho bài toán MAP không lồi này chính là các phương pháp xấp xỉ. Theo tìm hiểu, một số phương pháp xấp xỉ như phương pháp Variational Bayes (VB) [39], collapsed Variational Bayes (CVB) [40, 41], CVB0 [42], Collapsed Gibbs Sampling (CGS) [43], Concave- Convex procedure (CCCP) [44], Stochastic Majorization-Minimization (SMM) [45], Frank-Wolfe (FW) [46], Online-FW [47] hay Block-coordinate Frank-Wolfe 3 [48] có thể được áp dụng để giải bài toán ước lượng hậu nghiệm. Ngoài ra, phương pháp Particle Mirror Decent (PMD) [49] và HAMCMC [50] cũng đã được đề xuất cho bài toán ước lượng phân phối hậu nghiệm đầy đủ. Các phương pháp đề cập có thể coi là các phương pháp suy diễn tiên tiến.

Tuy nhiên khi nghiên cứu và phân tích đặc điểm của chúng, nhận thấy trong các phương pháp đề cập vẫn còn một số nhược điểm tồn tại. Ví dụ, một số phương pháp đã nêu chỉ áp dụng được cho một mô hình cụ thể hoặc chúng chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn quan trọng như sự hội tụ, tốc độ hội tụ, tính linh hoạt hay tính hiệu chỉnh. Chúng tôi chưa nhìn thấy bất kỳ phân tích lý thuyết nào về khả năng suy diễn nhanh của các phương pháp như VB, CVB, CVB0 và CGS. Mặc dù phương pháp CCCP và SMM đảm bảo hội tụ đến một điểm dừng của bài toán suy diễn, tuy nhiên tốc độ hội tụ của CCCP và SMM chưa được xác định đối với bài toán không lồi tổng quát [44, 45].

FW là một phương pháp tổng quát giải bài toán tối ưu lồi. [51] và [52] đã chỉ ra rằng thuật toán FW có thể được sử dụng hiệu quả để suy diễn cho các mô hình chủ đề. OFW là một biến thể ngẫu nhiên của FW cho các bài toán lồi. Một đặc điểm quan trọng của FW và OFW chính là chúng có thể hội tụ nhanh và cho nghiệm thưa.

Tuy nhiên, hạn chế của chúng là chỉ áp dụng cho các bài toán lồi, chưa đáp ứng cho các mô hình không lồi trong học máy. Thuật toán PMD [49] và HAMCMC [50] đều dựa trên lấy mẫu để ước lượng phân phối xác suất hậu nghiệm, trong đó PMC có tốc độ hội tụ O(T −1/2 ) trong khi HAMCMC có tốc độ hội tụ O(T −1/3 ) với T là số bước lặp của thuật toán. Thuật toán Online Maximum a Posteriori Estimation (OPE) [28] đã được đề xuất để giải bài toán MAP trong các mô hình đồ thị xác suất với tốc độ hội tụ là O(1/T ). OPE là một thuật toán tối ưu ngẫu nhiên được cải tiến từ thuật toán OFW [47] để giải bài toán MAP không lồi và có tốc độ hội tụ nhanh vượt qua nhiều thuật toán ngẫu nhiên hiện có khi giải bài toán MAP không lồi.

Mặc dù ước lượng MAP có nhiều ưu thế so với MLE trên phương diện có thể làm việc với dữ liệu huấn luyện ít, có khả năng hiệu chỉnh, tuy nhiên, tìm đến các phương pháp hiệu quả giải bài toán MAP là việc khó khăn. Và nguyên nhân chính dẫn đến khó khăn của bài toán MAP nằm ở chỗ hàm mục tiêu f (x) = log P (D|x) + log P (x) trong nhiều trường hợp là hàm không lồi, khó tìm được cực đại, dẫn đến giải trực tiếp bài toán MAP không khả thi [37].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/phuong-phap-ngau-nhien-bai-toan-xac-suat-hau-nghiem-khong-loi-hoc-may

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp ngẫu nhiên tối ưu hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy.

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy" thuộc chuyên ngành Học máy. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp ngẫu nhiên cho bài toán cực đại hóa xác suất hậu nghiệm không lồi trong học máy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter