Luận án: Cải tiến phương pháp kiểm chứng giả định đảm bảo cho phần mềm dựa trên thành phần
Cải tiến phương pháp kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần, đảm bảo tính tin cậy và chất lượng.
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cải tiến kiểm chứng giả định phần mềm dựa trên thành phần
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- ĐẠI HỌC YALE
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thông tin
- Tác giả:
- Kiều Mai Chi
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cải tiến kiểm chứng giả định phần mềm dựa trên thành phần
Việc phát triển phần mềm dựa trên thành phần đối mặt nhiều thách thức. Các thành phần được tái sử dụng thành phần nhưng cần đảm bảo phần mềm hoạt động đúng. Phương pháp kiểm chứng giả định (Assume-Guarantee) cung cấp một cách hiệu quả để phân tích hệ thống lớn. Phương pháp này phân tách việc kiểm thử phần mềm thành các phần nhỏ hơn. Mỗi thành phần được kiểm chứng độc lập. Giả định về môi trường hoạt động được đưa ra. Đảm bảo về hành vi của thành phần được thiết lập. Tuy nhiên, việc sinh ra các giả định phù hợp là vấn đề phức tạp. Giả định cần đủ mạnh để kiểm chứng giả định thành công. Giả định cũng cần đủ yếu để không hạn chế quá mức môi trường. Luận án này tập trung vào các cải tiến phương pháp kiểm chứng giả định. Mục tiêu là tăng độ tin cậy phần mềm và hiệu quả của quá trình xác minh hình thức. Các vấn đề liên quan đến kiến trúc phần mềm và tích hợp cũng được xem xét. Đảm bảo an toàn phần mềm và bảo mật phần mềm là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Nền tảng kiểm chứng giả định đảm bảo
Kiểm chứng giả định là một kỹ thuật mạnh mẽ trong xác minh hình thức. Nó giúp phân tích các hệ thống phức tạp. Hệ thống được chia thành nhiều thành phần tương tác. Mỗi thành phần được kiểm thử phần mềm riêng biệt. Giả định mô tả hành vi môi trường của thành phần. Đảm bảo mô tả hành vi của chính thành phần đó. Quá trình này giảm độ phức phức tạp khi đảm bảo phần mềm. Nó cho phép tái sử dụng thành phần và kiến trúc phần mềm dễ dàng hơn. Đặc tả hệ thống có thể dùng hệ thống chuyển trạng thái được gán nhãn (LTS). Đặc tả cũng sử dụng logic mệnh đề để biểu diễn các thuộc tính. Các hệ thống có ràng buộc thời gian cũng được xem xét. Những đặc tả này cung cấp khung pháp lý chặt chẽ. Chúng giúp định nghĩa rõ ràng các giả định và đảm bảo. Nền tảng này quan trọng cho việc phát triển độ tin cậy phần mềm và an toàn phần mềm.
1.2. Vấn đề của phần mềm dựa trên thành phần
Phần mềm dựa trên thành phần mang lại nhiều lợi ích. Việc tái sử dụng thành phần giúp tăng tốc phát triển. Tuy nhiên, tích hợp các thành phần lại phức tạp. Mỗi thành phần được phát triển độc lập. Giả định về môi trường của chúng có thể không tương thích. Điều này gây ra khó khăn trong việc đảm bảo phần mềm tổng thể. Kiểm chứng giả định cần giải quyết sự không chắc chắn này. Các phương pháp hiện tại gặp vấn đề về hiệu quả. Việc sinh giả định thủ công tốn thời gian. Giả định được sinh tự động có thể quá rộng hoặc quá hẹp. Chúng không tối ưu cho độ tin cậy phần mềm hay an toàn phần mềm. Nhu cầu về các phương pháp xác minh hình thức tiên tiến là rõ ràng. Đặc biệt cho kiến trúc phần mềm lớn và phức tạp.
1.3. Tổng quan về các cải tiến phương pháp
Luận án giới thiệu nhiều cải tiến phương pháp kiểm chứng giả định. Các cải tiến này tập trung vào hiệu quả và tính chính xác. Mục tiêu là giúp đảm bảo phần mềm dễ dàng hơn. Một trong số đó là phương pháp sinh giả định tối ưu. Các giả định này nhỏ nhất và mạnh nhất cục bộ. Điều này giúp giảm thiểu không gian trạng thái cần kiểm thử phần mềm. Một cải tiến khác là kiểm chứng hồi quy giả định. Phương pháp này được thiết kế cho phần mềm tiến hóa. Nó giúp xử lý các thay đổi trong kiến trúc phần mềm. Cuối cùng, luận án cải thiện xác minh hình thức cho hệ thống có ràng buộc thời gian. Phiên bản một pha mới được đề xuất. Các phương pháp này góp phần tăng độ tin cậy phần mềm, an toàn phần mềm và bảo mật phần mềm. Chúng hỗ trợ hiệu quả cho việc phát triển phần mềm dựa trên thành phần.
II.Phương pháp sinh giả định tối ưu cho phần mềm thành phần
Việc sinh ra các giả định tối ưu là cốt lõi của kiểm chứng giả định. Các giả định này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kiểm thử phần mềm. Luận án đề xuất phương pháp sinh giả định nhỏ nhất và mạnh nhất cục bộ. Phương pháp này cải thiện đáng kể quá trình đảm bảo phần mềm. Nó đảm bảo giả định đủ chính xác để xác minh hình thức. Đồng thời, giả định cũng không quá phức tạp. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu không gian trạng thái. Nó làm cho quá trình kiểm chứng giả định nhanh hơn. Độ tin cậy phần mềm được nâng cao. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho phần mềm dựa trên thành phần. Nó hỗ trợ tốt việc tái sử dụng thành phần. Các thuật toán học và quay lui được sử dụng. Chúng tạo ra các giả định chính xác. Điều này góp phần vào an toàn phần mềm và bảo mật phần mềm tốt hơn.
2.1. Sinh giả định dựa trên thuật toán học L
Thuật toán học L* đóng vai trò quan trọng. Nó là nền tảng cho việc sinh giả định hiệu quả. L* là một thuật toán học ngôn ngữ chính quy. Nó có khả năng học một hệ thống hữu hạn. Kiểm chứng giả định sử dụng L* để mô hình hóa môi trường. Môi trường của một thành phần được biểu diễn. L* Learner tương tác với một Teacher. Teacher trả lời các truy vấn của Learner. Các truy vấn này bao gồm truy vấn thành viên và truy vấn đẳng thức. Từ các phản hồi, L* xây dựng một automaton. Automaton này chính là giả định. Phương pháp này tự động hóa quá trình sinh giả định. Nó giảm sự phụ thuộc vào con người. Điều này tăng cường độ tin cậy phần mềm và hiệu quả kiểm thử phần mềm.
2.2. Kỹ thuật sinh giả định mạnh nhất cục bộ
Kỹ thuật này tập trung vào việc tạo ra giả định mạnh nhất. Giả định mạnh nhất có nghĩa là nó hạn chế môi trường ít nhất. Điều này cho phép thành phần hoạt động trong phạm vi rộng nhất. Phương pháp sử dụng thuật toán học L* làm cơ sở. Tuy nhiên, nó điều chỉnh quá trình để đảm bảo tính mạnh nhất cục bộ. Một phản ví dụ được phân tích cẩn thận. Từ đó, giả định được tinh chỉnh. Nó loại bỏ các trạng thái không cần thiết hoặc không khả thi. Điều này giúp giảm độ phức tạp của giả định. Nó cũng cải thiện hiệu quả xác minh hình thức. Phương pháp này quan trọng cho đảm bảo phần mềm. Đặc biệt khi kiến trúc phần mềm có nhiều thành phần tương tác.
2.3. Sinh giả định nhỏ nhất và mạnh nhất cục bộ
Việc sinh giả định nhỏ nhất và mạnh nhất cục bộ là mục tiêu chính. Giả định nhỏ nhất giúp giảm kích thước biểu diễn. Điều này tối ưu hóa tài nguyên tính toán. Giả định mạnh nhất cục bộ đảm bảo tính chính xác. Phương pháp kết hợp ý tưởng của cả hai kỹ thuật. Nó sử dụng một quy trình lặp lại. Giả định được tinh chỉnh qua các vòng lặp. Mục tiêu là đạt được trạng thái cân bằng. Giả định không quá rộng, không quá hẹp. Nó cung cấp phạm vi hoạt động tối ưu. Phương pháp này nâng cao đáng kể độ tin cậy phần mềm. Nó giúp kiểm chứng giả định hiệu quả hơn. Đây là một cải tiến quan trọng cho phần mềm dựa trên thành phần. Nó thúc đẩy tái sử dụng thành phần an toàn hơn.
III.Kiểm chứng hồi quy giả định cho phần mềm tiến hóa
Phần mềm tiến hóa là một thực tế trong phát triển hệ thống. Các thay đổi liên tục đặt ra thách thức cho đảm bảo phần mềm. Kiểm chứng hồi quy giả định là cần thiết. Phương pháp này giúp xác minh lại hệ thống sau mỗi thay đổi. Mục tiêu là kiểm thử phần mềm hiệu quả. Nó tránh kiểm chứng lại toàn bộ hệ thống từ đầu. Luận án đề xuất một cách tiếp cận mới. Cách tiếp cận này tận dụng giả định đã sinh ra trước đó. Nó điều chỉnh giả định phù hợp với các thay đổi. Điều này tiết kiệm thời gian và tài nguyên. Nó duy trì độ tin cậy phần mềm của hệ thống. Đặc biệt, nó hữu ích cho phần mềm dựa trên thành phần. Khi một thành phần thay đổi, chỉ các giả định liên quan cần được cập nhật. Điều này góp phần vào an toàn phần mềm và bảo mật phần mềm liên tục. Nó cũng hỗ trợ kiến trúc phần mềm linh hoạt.
3.1. Phương pháp sinh giả định dựa trên thuật toán CDNF
Thuật toán CDNF (Conjunctively Decomposable Normal Form) được sử dụng. Nó là một phương pháp hiệu quả để biểu diễn logic. Thuật toán này giúp sinh giả định trong ngữ cảnh tiến hóa. Nó tạo ra các giả định yếu nhất cục bộ. Giả định yếu nhất cục bộ là giả định ít hạn chế nhất. Điều này cho phép thành phần có phạm vi hoạt động rộng. Phương pháp CDNF xử lý các truy vấn thành viên. Nó cũng giải quyết các truy vấn đẳng thức. Từ đó, nó xây dựng một biểu thức logic. Biểu thức này đại diện cho giả định. Nó giúp tối ưu hóa quá trình kiểm chứng giả định. Đây là một bước tiến trong xác minh hình thức. Nó nâng cao khả năng đảm bảo phần mềm liên tục.
3.2. Kiểm chứng từng phần cho phần mềm tiến hóa
Kiểm chứng từng phần là chìa khóa cho phần mềm tiến hóa. Khi một thành phần thay đổi, chỉ phần liên quan được kiểm chứng. Các thành phần khác vẫn sử dụng giả định cũ. Tuy nhiên, giả định cũ cần được điều chỉnh. Phương pháp này đảm bảo tính đúng đắn. Nó giảm thời gian và chi phí kiểm thử phần mềm. Nó tập trung vào sự khác biệt. Chỉ những giả định bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi được sinh lại. Điều này giúp duy trì độ tin cậy phần mềm. Nó cũng hỗ trợ tái sử dụng thành phần. Kỹ thuật này phù hợp với kiến trúc phần mềm mô-đun. Nó góp phần vào an toàn phần mềm và bảo mật phần mềm trong quá trình phát triển linh hoạt.
3.3. Hiệu quả giả định trong ngữ cảnh tiến hóa
Hiệu quả của giả định rất quan trọng. Giả định cần đủ mạnh để kiểm chứng giả định thành công. Giả định cũng phải đủ yếu để cho phép tiến hóa. Các giả định sinh ra bởi thuật toán CDNF được đánh giá. Chúng cho thấy hiệu quả cao trong ngữ cảnh tiến hóa. Giả định có khả năng tái sử dụng tốt. Chúng giảm thiểu nhu cầu sinh lại hoàn toàn. Điều này cải thiện đáng kể tốc độ kiểm thử phần mềm. Đảm bảo phần mềm liên tục được duy trì. Xác minh hình thức trở nên khả thi hơn. Các giả định này giúp phần mềm dựa trên thành phần duy trì độ tin cậy phần mềm. Nó cũng là yếu tố then chốt cho an toàn phần mềm và bảo mật phần mềm của các hệ thống thích ứng.
IV.Xác minh giả định phần mềm có ràng buộc thời gian hiệu quả
Phần mềm dựa trên thành phần thường hoạt động trong môi trường thời gian thực. Các ràng buộc thời gian là yếu tố quan trọng. Kiểm chứng giả định cho hệ thống có ràng buộc thời gian phức tạp hơn. Phương pháp sinh giả định cần tính đến khía cạnh thời gian. Các phương pháp truyền thống thường sử dụng hai pha. Pha thứ nhất sinh giả định không có ràng buộc thời gian. Pha thứ hai bổ sung ràng buộc thời gian. Quá trình này có thể tốn kém. Nó cũng có thể dẫn đến các vòng lặp vô hạn. Luận án đề xuất một phiên bản một pha. Phiên bản này cải thiện đáng kể hiệu quả xác minh hình thức. Nó giúp đảm bảo phần mềm nhanh hơn. Đồng thời, nó duy trì độ tin cậy phần mềm. Phương pháp mới hỗ trợ tốt hơn cho kiến trúc phần mềm thời gian thực. Nó nâng cao an toàn phần mềm và bảo mật phần mềm trong các hệ thống nhạy cảm về thời gian.
4.1. Sinh giả định cho hệ thống có ràng buộc thời gian
Hệ thống có ràng buộc thời gian đòi hỏi đặc tả chi tiết. Hệ thống chuyển trạng thái có ràng buộc thời gian được sử dụng. Chúng mô hình hóa hành vi và giới hạn thời gian. Việc sinh giả định phải phản ánh các ràng buộc này. Giả định không chỉ về trình tự sự kiện. Giả định còn về khoảng thời gian giữa các sự kiện. Kiểm chứng giả định cần đảm bảo tính đúng đắn của thời gian. Các phương pháp hiện tại gặp khó khăn. Chúng có thể bỏ sót các trường hợp quan trọng. Hoặc chúng sinh ra giả định quá phức tạp. Đảm bảo phần mềm trong ngữ cảnh thời gian thực là thách thức lớn. Việc sinh giả định chính xác góp phần vào độ tin cậy phần mềm của hệ thống.
4.2. Hạn chế của phương pháp sinh giả định hai pha
Phương pháp sinh giả định hai pha là một cách tiếp cận phổ biến. Pha đầu tiên tập trung vào logic phi thời gian. Pha thứ hai bổ sung các điều kiện thời gian. Tuy nhiên, cách này có nhiều hạn chế. Việc kết hợp hai pha có thể dẫn đến sự không tương thích. Giả định phi thời gian có thể không hỗ trợ các ràng buộc thời gian. Quá trình lặp vô hạn là một vấn đề. Việc sinh giả định không hội tụ. Điều này làm giảm hiệu quả kiểm thử phần mềm. Nó cũng kéo dài thời gian xác minh hình thức. Đảm bảo phần mềm trở nên tốn kém hơn. Nhu cầu về một phương pháp tích hợp tốt hơn là rõ ràng. Đặc biệt cho kiến trúc phần mềm có yêu cầu thời gian nghiêm ngặt.
4.3. Phiên bản một pha cải tiến quá trình sinh giả định
Luận án đề xuất một phiên bản sinh giả định một pha. Phiên bản này tích hợp ràng buộc thời gian ngay từ đầu. Nó tránh được vấn đề không tương thích của phương pháp hai pha. Thuật toán được điều chỉnh để xử lý đồng thời. Các truy vấn thành viên và đẳng thức tính đến thời gian. Điều này giúp sinh ra giả định chính xác hơn. Giả định cũng hội tụ nhanh hơn. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Nó giảm thời gian kiểm chứng giả định. Nó cũng giảm không gian trạng thái cần thiết. Phiên bản một pha nâng cao độ tin cậy phần mềm. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả cho đảm bảo phần mềm thời gian thực. Nó tăng cường an toàn phần mềm và bảo mật phần mềm cho các hệ thống phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC YALE MỘT SỐ CẢI TIẾN PHƯƠNG PHÁP KIỂM CHỨNG GIẢ ĐỊNH - ĐẢM BẢO CHO PHẦN MỀM DỰA TRÊN THÀNH PHẦN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC YALE MỘT SỐ CẢI TIẾN PHƯƠNG PHÁP KIỂM CHỨNG GIẢ ĐỊNH - ĐẢM BẢO CHO PHẦN MỀM DỰA TRÊN THÀNH PHẦN Chuyên ngành: Kỹ thuật Phần mềm Mã số: 9480103.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.Kiều Mai Chi 2. Võ Đình Chiến Hà Nội – 2024 Mục lục Chương 1. Các đóng góp chính của luận án. Bố cục của luận án.
KIẾN THỨC NỀN TẢNG. Đặc tả và kiểm chứng giả định - đảm bảo cho các hệ thống đặc tả bằng LTS. Hệ thống chuyển trạng thái được gán nhãn. Kiểm chứng giả định - đảm bảo cho các hệ thống đặc tả bằng LTS.
Đặc tả và kiểm chứng giả định - đảm bảo cho các hệ thống đặc tả bằng lôgic mệnh đề. Đặc tả hệ thống chuyển trạng thái bằng lôgic mệnh đề. Kiểm chứng giả định - đảm bảo cho các hệ thống đặc tả bằng lôgic mệnh đề. Đặc tả và kiểm chứng giả định - đảm bảo cho các hệ thống có ràng buộc thời gian.
Hệ thống chuyển trạng thái có ràng buộc thời gian. Kiểm chứng giả định - đảm bảo cho các hệ thống có ràng buộc thời gian. Mô hình kiểm chứng giả định - đảm bảo. PHƯƠNG PHÁP SINH GIẢ ĐỊNH NHỎ NHẤT VÀ MẠNH NHẤT CỤC BỘ CHO VIỆC KIỂM CHỨNG PHẦN MỀM DỰA TRÊN THÀNH PHẦN.
Các nghiên cứu liên quan. Phương pháp sinh giả định dựa trên thuật toán học L∗. Thuật toán học L∗. Thuật toán sinh giả định sử dụng thuật toán học L∗.
Phương pháp sinh giả định nhỏ nhất và mạnh nhất cục bộ. Phương pháp sinh giả định mạnh nhất cục bộ. Phương pháp sinh giả định nhỏ nhất và mạnh nhất cục bộ. Thực nghiệm và thảo luận.
PHƯƠNG PHÁP KIỂM CHỨNG HỒI QUY GIẢ ĐỊNH - ĐẢM BẢO CHO PHẦN MỀM TIẾN HÓA. Các nghiên cứu liên quan. Phương pháp sinh giả định dựa trên thuật toán CDNF. Thuật toán CDNF.
Thuật toán sinh giả định dựa trên CDNF. Phương pháp sinh giả định yếu nhất cục bộ. Biến thể của thuật toán trả lời các truy vấn thành viên. Thuật toán quay lui sinh giả định yếu nhất cục bộ.
Tính đúng đắn. Phương pháp kiểm chứng từng phần cho phần mềm dựa trên thành phần trong ngữ cảnh tiến hóa. Phương pháp kiểm chứng giả định - đảm bảo cho phần mềm trong ngữ cảnh tiến hóa. Ví dụ minh họa.
So sánh các thuật toán sinh giả định. Tính hiệu quả của các giả định được sinh ra trong ngữ cảnh tiến hóa 98 4. THỬ NGHIỆM CÀI ĐẶT PHIÊN BẢN MỘT PHA CHO VIỆC KIỂM CHỨNG GIẢ ĐỊNH - ĐẢM BẢO CHO PHẦN MỀM CÓ RÀNG BUỘC THỜI GIAN. Các nghiên cứu liên quan.
Phương pháp sinh giả định hai pha. Pha thứ nhất – pha sinh giả định không có ràng buộc thời gian 109 5. Pha thứ hai – pha sinh giả định có ràng buộc thời gian. Phiên bản một pha của phương pháp sinh giả định hai pha.
Phiên bản một pha của thuật toán sinh giả định. Phiên bản cài đặt các thuật toán thực thi Teacher. Một số vấn đề trong thực tế cài đặt. Ví dụ cho quá trình sinh giả định vô hạn.
Tính đúng đắn. Các kết quả đạt được. Hướng phát triển tiếp theo. 128 iii Danh sách hình vẽ 1.1 Tổng quan về phương pháp kiểm chứng giả định - đảm bảo và các vấn đề còn tồn tại.1 Mô hình kiểm chứng giả định - đảm bảo.1 Tương tác giữa L∗ Learner và T eacher.2 Quá trình kiểm chứng thành phần tại bước thứ i.3 Một phản ví dụ cho thấy các giả định được sinh bởi phương pháp của Cobleigh và cộng sự [29] không phải là mạnh nhất.4 Mối quan hệ giữa s, L(A), and L(AW ).5 Ý tưởng chính của phương pháp sinh giả định mạnh nhất cục bộ dựa vào L∗ .6 Ví dụ cho sự tồn tại của một giả định nhỏ hơn và mạnh hơn (ALM S ) giả định được sinh bởi Thuật toán 3.7 Ý tưởng để tính tempQ, comF inalState, và Cikj .8 Ý tưởng của phương pháp sinh giả định nhỏ nhất và mạnh nhất cục bộ.1 Thuật toán CBAG.2 Thuật toán LWAG sinh giả định yếu nhất cục bộ cho việc kiểm chứng giả định - đảm bảo cho các CBS.3 Mối quan hệ giữa L(AO ), L(AN ), và L(AW ).4 Mối quan hệ giữa ListN W và ListN .5 Sử dụng lại giả định được sinh bởi thuật toán LWAG cho việc kiểm chứng CBS trong ngữ cảnh tiến hóa.6 Thuật toán sinh lại giả định cho CBS trong ngữ cảnh tiến hóa.1 Phương pháp sinh giả định hai pha.2 Ví dụ về quá trình sinh giả định lặp vô hạn.3 Ứng viên cho giả định tương ứng.
119 iv Danh sách bảng 2.1 Các phép gán cho ví dụ về chuỗi .1 Kết quả thực nghiệm so sánh Thuật toán 3.1 và Thuật toán 3.2 Kết quả thực nghiệm so sánh Thuật toán 3.1 và Thuật toán 3.3 Không gian trạng thái giảm được với giả định được sinh bởi Thuật toán 3.1 Bảng chân lý của phép toán lôgic kéo theo .2 Sinh giả định đầu tiên sử dụng thuật toán LWAG .3 Sinh giả định cho hệ thống trong ngữ cảnh tiến hóa sử dụng thuật toán LWAG và phương pháp kiểm chứng đề xuất .4 So sánh các phương pháp sinh giả định .5 So sánh các phương pháp sinh lại giả định .1 Một bảng quan sát trong quá trình kiểm chứng M .2 Kết quả thực nghiệm phiên bản một pha. 123 v Thuật ngữ và từ viết tắt Từ viết Giải nghĩa - Từ gốc tắt tạm dịch AG Assume-Guarantee Giả định - đảm bảo Assume-Guarantee AGV Kiểm chứng giả định - đảm bảo Verification AMC Adaptive Model Checking Kiểm chứng mô hình thích nghi Thuật toán sinh giả định dựa trên thuật CBAG CDNF-based assumption generation toán CDNF CBS Component-based software Phần mềm dựa trên thành phần Conjunction of Disjunctive Normal Tên một thuật toán học hàm lôgic CDNF Form dùng để sinh giả định Kiểm chứng giả định - đảm bảo quay CIRC-AG Circular Assume-Guarantee vòng CNF Conjunctive Normal Form Dạng chuẩn hội DFA Deterministic Finite State Automata Ô-tô-mát hữu hạn trạng thái đơn định DNF Disjunctive Normal Form Dạng chuẩn tuyển EQ Equivalence query Thuật toán trả lời truy vấn ứng viên ERA Event-Recording Automaton Ô-tô-mát ghi sự kiện FMS Flexible Manufacturing System Hệ thống sản xuất linh hoạt GSS Gas station system Hệ thống trạm gas Thuật toán trả lời truy vấn thành viên IMQ Improved membership query cải tiến IW Is witness Thuật toán phân tích phản ví dụ Locally minimum and strongest Công cụ sinh giả định nhỏ nhất và mạnh LMAG assumption generation tool nhất cục bộ Locally strongest assumption LSAG Công cụ sinh giả định mạnh nhất cục bộ generation tool LTS Labelled transition system Hệ thống chuyển trạng thái được gán nhãn Công cụ hỗ trợ đặc tả và kiểm chứng hệ LTSA Labelled transition system analyser thống chuyển trạng thái được gán nhãn LWAG Local weakest assumption generation Thuật toán sinh giả định yếu nhất cục bộ MTBDD Multiterminal binary decision diagram Sơ đồ quyết định nhị phân đa chiều Kiểm chứng giả định - đảm bảo không NC-AG Non-circular assume-guarantee quay vòng Thuật toán trả lời truy vấn thành viên OMQ Original membership query ban đầu Tên một công cụ đặc tả, kiểm chứng PAT Process Analysis Toolkit phần mềm Công cụ kiểm chứng phần mềm có ràng Tivet Timed systems verification tool buộc thời gian vi Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy giáo, PGS. Phạm Ngọc Hùng và thầy giáo, TS. Võ Đình Hiếu tại Bộ môn Công nghệ Phần mềm, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trần Hoàng Việt vii Lời cảm ơn Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến thầy giáo, PGS. Phạm Ngọc Hùng và thầy giáo, TS. Võ Đình Hiếu – những người đã hướng dẫn, khuyến khích, truyền cảm hứng, chỉ bảo và tạo cho tôi những điều kiện tốt nhất từ khi bắt đầu làm nghiên cứu sinh đến khi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại Học Công Nghệ, Đại Học Quốc Gia Hà Nội, đặc biệt là các Thầy Cô trong Bộ môn Công Nghệ Phần Mềm đã tận tình đào tạo, cung cấp cho tôi những kiến thức vô cùng quý giá, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi về môi trường làm việc trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Trường. Tôi xin trân trọng cảm ơn đề tài mã số 102.25 được tài trợ bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình cùng toàn thể bạn bè đã luôn giúp đỡ, động viên tôi những lúc gặp phải khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. viii Tóm tắt Kiểm chứng giả định - đảm bảo được biết đến như là một trong những giải pháp quan trọng nhằm giải quyết bài toán bùng nổ không gian trạng thái trong kiểm chứng mô hình cho các hệ thống phần mềm dựa trên thành phần.
Ý tưởng chính của phương pháp này là kiểm chứng từng phần nhỏ của phần mềm mà không cần ghép chúng. Mặc dù có tiềm năng áp dụng lớn trong thực tế, các nghiên cứu hiện tại cho thấy nhiều vấn đề còn tồn tại của phương pháp này ngăn cản nó được áp dụng rộng rãi. Luận án đề xuất phương pháp giải quyết một số trong các vấn đề đó của quá trình kiểm chứng cho phần mềm được đặc tả bằng nhiều loại đặc tả và trong ngữ cảnh tiến hóa. Cụ thể, luận án đã đạt được ba kết quả chính như sau.
Luận án đề xuất phương pháp sinh giả định nhỏ nhất và mạnh nhất cục bộ cho bài toán kiểm chứng giả định - đảm bảo các phần mềm dựa trên thành phần đặc tả bằng hệ chuyển trạng thái được gán nhãn (Labelled Transition System - LTS). Các giả định này góp phần giảm chi phí tính toán sinh lại giả định mới và giảm không gian trạng thái khi kiểm chứng các phần mềm tiến hóa. Ý tưởng chính của phương pháp là sử dụng một biến thể của phương pháp trả lời các truy vấn thành viên được đề xuất bởi Cobleigh và cộng sự.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kiều Mai Chi, Võ Đình Chiến (2024). Cải tiến kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần [Luận án tiến sĩ, ĐẠI HỌC YALE]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/mot-so-cai-tien-phuong-phap-kiem-chung-gia-dinh-dam-bao-cho-phan-mem-dua-tren-thanh-phan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải tiến kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cải tiến phương pháp kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần, đảm bảo tính tin cậy và chất lượng.
Luận án "Cải tiến kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại ĐẠI HỌC YALE. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Cải tiến kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải tiến kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần" thuộc chuyên ngành CÔNG NGHỆ THÔNG TIN. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Cải tiến kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải tiến kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải tiến kiểm chứng giả định cho phần mềm dựa trên thành phần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.