Luận án: Phương pháp Lý thuyết đồ thị và Otomat trong Giấu tin và Mã hóa tìm kiếm
Tìm hiểu lý thuyết đồ thị & otomat ứng dụng trong giấu tin, mã hóa tìm kiếm và bảo mật dữ liệu.
Mathematics and Informatics
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
98
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết đồ thị trong an toàn thông tin và giấu tin
- Số trang:
- 98 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Mathematics and Informatics
- Tác giả:
- Nguyen Huy Truong
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết đồ thị trong an toàn thông tin và giấu tin
Nghiên cứu an toàn thông tin hiện đại đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc. Lý thuyết đồ thị trong an toàn thông tin cung cấp công cụ mô hình hóa cấu trúc dữ liệu phức tạp. Mối quan hệ giữa các điểm ảnh hoặc các khối dữ liệu được biểu diễn trực quan qua đỉnh và cạnh. Cấu trúc đồ thị hỗ trợ phân tích đường đi, luồng thông tin và phân cụm nhị phân. Các mô hình toán học sử dụng đồ thị để thiết lập lược đồ phân phối khóa và phân bổ bit ẩn. Việc kết hợp ma trận kề với các phép toán trường hữu hạn giúp kiểm soát chặt chẽ độ phân tán thông tin. Nhờ đó, tính toàn vẹn và bí mật của dữ liệu được đảm bảo ở mức tối đa trước các hình thức can thiệp trái phép.
1.1. Khái niệm lý thuyết đồ thị trong an toàn thông tin
Lý thuyết đồ thị nghiên cứu các tập hợp đỉnh và cạnh kết nối. Trong lĩnh vực an ninh thông tin, đồ thị biểu diễn không gian trạng thái, luồng điều khiển và quan hệ phụ thuộc dữ liệu. Mỗi điểm ảnh hoặc phần tử mật mã được trừu tượng hóa thành một đỉnh trên đồ thị. Các phép biến đổi mật mã tương ứng với việc duyệt đỉnh hoặc tìm đường đi ngắn nhất. Đồ thị chuyển trạng thái cho phép theo dõi chuỗi giải mã một cách tuần tự và chính xác. Mô hình này làm sáng tỏ tính phức tạp tính toán của thuật toán bảo mật. Cấu trúc đồ thị cũng giúp tối ưu hóa bộ nhớ khi xử lý các tập dữ liệu nhạy cảm có quy mô lớn.
1.2. Ứng dụng mô hình hóa đồ thị trong bảo mật dữ liệu
Mô hình hóa đồ thị hỗ trợ phân tích tương quan giữa các khối thông tin mật. Trong kỹ thuật giấu tin, đồ thị biểu thị các hoán vị điểm ảnh hoặc quy tắc ghép cặp màu sắc. Thuật toán tìm luồng cực đại và lát cắt hẹp nhất giúp xác định vị trí nhúng tin tối ưu. Sự thay đổi giá trị bit chỉ tác động cục bộ lên các đỉnh lân cận mà không làm biến dạng toàn bộ cấu trúc. Đồ thị còn hỗ trợ xác thực chữ ký số thông qua các đường đi Hamilton hoặc Euler. Phương pháp này giảm thiểu xung đột dữ liệu và tăng tốc độ xử lý mã hóa. Hiệu năng hệ thống được nâng cao rõ rệt nhờ việc giảm độ phức tạp thuật toán.
1.3. Thách thức trong phân tích giấu tin Steganalysis
Phân tích giấu tin Steganalysis là quá trình phát hiện sự hiện diện của dữ liệu ẩn trong các tệp mang. Các kỹ thuật phân tích thống kê truyền thống thường kiểm tra tần suất xuất hiện của các cặp giá trị mẫu. Khi áp dụng mô hình đồ thị, các quy luật phân bổ bit ẩn trở nên phi tuyến và khó dự đoán. Steganalysis hiện đại phải đối mặt với các lược đồ nhúng tin có tính thích nghi cao dựa trên trường Galois. Sự biến đổi giá trị điểm ảnh được phân tán ngẫu nhiên trên các chu trình đồ thị. Điều này làm mất dấu vết bất thường về mặt thống kê trên vật mang. Việc giải mã trái phép đòi hỏi tài nguyên tính toán vượt quá khả năng thực tế của kẻ tấn công.
II. Giấu tin trên cấu trúc đồ thị kết hợp trường Galois
Kỹ thuật giấu tin số trên hình ảnh đòi hỏi sự cân bằng giữa dung lượng nhúng và độ suy giảm chất lượng tệp mang. Sự kết hợp giữa lý thuyết đồ thị và trường hữu hạn Galois GF(p^m) tạo nên bước đột phá cho bài toán này. Cấu trúc đồ thị xác định mối liên kết không gian giữa các điểm ảnh lân cận. Trường Galois cung cấp không gian vector để thực hiện các phép chiếu tuyến tính và phép gán chẵn lẻ tối ưu. Các khối điểm ảnh được ánh xạ thành các đỉnh đồ thị với nhãn giá trị thuộc GF(p^m). Kỹ thuật này cho phép nhúng nhiều bit bí mật chỉ với việc thay đổi một số lượng tối thiểu các điểm ảnh. Kết quả mang lại hiệu suất nhúng cao cùng độ méo hình ảnh cực thấp.
2.1. Kỹ thuật giấu tin trên cấu trúc đồ thị số hóa
Giấu tin trên cấu trúc đồ thị số hóa tận dụng quan hệ topo giữa các phần tử ảnh. Mỗi khối ảnh kích thước cố định được xem như một siêu đỉnh trên đồ thị nhiều chiều. Dữ liệu bí mật được mã hóa thành các chuỗi nhị phân hoặc phần tử đại số trước khi đưa vào thuật toán nhúng. Thuật toán duyệt đồ thị theo chiều rộng (BFS) hoặc chiều sâu (DFS) xác định thứ tự ưu tiên biến đổi bit. Việc sửa đổi giá trị màu hoặc độ sáng chỉ diễn ra trên các cạnh có trọng số nhỏ nhất. Nhờ vậy, cấu trúc trực quan của hình ảnh gốc được bảo toàn gần như nguyên vẹn. Mắt thường và các phần mềm thị giác máy tính không thể phân biệt được sự thay đổi.
2.2. Xây dựng lược đồ giấu tin tối ưu trên trường GF p^m
Trường hữu hạn Galois GF(p^m) đóng vai trò nền tảng trong việc thiết lập ma trận kiểm tra chẵn lẻ. Nghiên cứu đề xuất các lược đồ giấu tin tối ưu và gần tối ưu cho ảnh mức xám và ảnh bảng màu palette. Điển hình là lược đồ phân bổ chẵn lẻ nhanh nhất (FOPA) giúp giảm thiểu số lượng phép toán bit. Không gian vector trên trường GF(p^m) cho phép ánh xạ thông điệp bí mật vào ma trận trọng số một cách trực giao. Thuật toán trích xuất dữ liệu hoạt động độc lập mà không cần giữ lại ảnh gốc ban đầu. Tỷ lệ nhúng bí mật cực đại (MSDR) đạt mức tối ưu so với các phương pháp LSB truyền thống. Tính bảo mật của hệ thống được củng cố vững chắc nhờ khóa bí mật điều khiển trường Galois.
2.3. Đánh giá dung lượng giấu tin và độ méo hình ảnh
Chất lượng của một hệ thống giấu tin được đo lường thông qua tỷ lệ nhúng (Embedding Rate - ER) và chỉ số sai số toàn phương trung bình (MSE). Lược đồ dựa trên đồ thị và Galois tối ưu hóa tỷ lệ giữa lượng bit ẩn và số điểm ảnh bị biến đổi. Giá trị đỉnh tín hiệu trên nhiễu (PSNR) luôn duy trì ở ngưỡng an toàn cao, vượt trên 40 dB. Thử nghiệm thực nghiệm chứng minh thuật toán có khả năng chống chịu tốt trước các tấn công biến đổi biểu đồ tần suất. Cấu trúc ảnh palette giữ nguyên bảng màu cục bộ mà không tạo ra các màu giả bất thường. Hệ thống đạt hiệu năng tính toán nhanh, phù hợp cho việc bảo vệ bản quyền số theo thời gian thực.
III. Ứng dụng otomat hữu hạn trong an ninh mạng hiện đại
Otomat hữu hạn đóng vai trò cốt lõi trong việc nhận dạng mẫu và xử lý chuỗi văn bản với tốc độ cao. Ứng dụng otomat hữu hạn trong an ninh mạng hiện đại tập trung vào việc phát hiện xâm nhập và phân tích lưu lượng dữ liệu mã hóa. Mô hình máy chuyển trạng thái hữu hạn cho phép quét qua các gói tin mà không cần giải mã toàn bộ nội dung. Các trạng thái chuyển tiếp đại diện cho các bước khớp ký tự của mẫu tấn công đã biết. Nghiên cứu phát triển các biến thể otomat cải tiến nhằm giảm dung lượng bộ nhớ và tăng tốc độ xử lý. Thuật toán tối ưu hóa chuyển trạng thái giúp hệ thống đáp ứng tốt các luồng dữ liệu lớn với độ trễ tối thiểu.
3.1. Mô hình DFA NFA trong tìm kiếm bảo mật dữ liệu
Mô hình DFA NFA trong tìm kiếm bảo mật dữ liệu biểu diễn các tập mẫu ký tự phức tạp dưới dạng đồ thị trạng thái. Otomat hữu hạn đơn định (DFA) mang lại tốc độ khớp mẫu cố định O(1) cho mỗi ký tự đầu vào. Tuy nhiên, DFA có thể gặp hiện tượng bùng nổ không gian trạng thái khi xử lý biểu thức chính quy phức tạp. Ngược lại, otomat hữu hạn không đơn định (NFA) tiết kiệm bộ nhớ hơn nhưng đòi hỏi theo dõi nhiều trạng thái đồng thời. Nghiên cứu kết hợp cấu trúc đồ thị từ định hướng (DAWG) và bit-parallelism để tối ưu hóa NFA thành các dạng bit-vector. Giải pháp này giúp kiểm tra sự tồn tại của chuỗi truy vấn trực tiếp trên bộ nhớ đệm tốc độ cao.
3.2. Thuật toán MRc tối ưu hóa tốc độ so khớp chuỗi
Thuật toán MRc đại diện cho cải tiến đột phá trong bài toán khớp mẫu chính xác dựa trên otomat. Bằng cách phân tích cấu hình trọng số của mẫu ký tự, MRc xây dựng otomat tối giản với số trạng thái ít hơn hẳn mô hình cổ điển. Thuật toán tính toán bước nhảy lớn nhất dựa trên các vị trí xuất hiện cuối cùng của ký tự và trọng số khối. Khi phát hiện ký tự không khớp, cửa sổ tìm kiếm trượt nhanh qua nhiều vị trí cùng lúc. Độ phức tạp tính toán trong trường hợp trung bình đạt mức cận dưới lý thuyết. Thuật toán MRc vượt trội hơn các giải pháp kinh điển như Boyer-Moore-Horspool hay BNDM trong môi trường dữ liệu mật mã.
3.3. Giải pháp otomat cho bài toán chuỗi con chung dài nhất
Bài toán chuỗi con chung dài nhất (LCS) có ý nghĩa quan trọng trong việc so khớp mẫu di truyền và phát hiện biến thể mã độc. Các phương pháp quy hoạch động truyền thống có độ phức tạp thời gian và không gian bậc hai O(mn). Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật otomat để xây dựng mô hình máy trạng thái chấp nhận LCS với chi phí tính toán tuyến tính. Cấu trúc otomat ghi nhớ các vị trí xuất hiện ngoài cùng bên trái của từng chuỗi con. Quá trình tìm kiếm chuỗi chung chuyển hóa thành bài toán tìm đường đi trên đồ thị trạng thái có trọng số. Thuật toán tối ưu này hỗ trợ phân tích độ tương đồng giữa các đoạn mã độc bị che giấu hoặc đa hình.
IV. Khớp mẫu trên dữ liệu mã hóa bằng mô hình DFA và NFA
Bảo mật cơ sở dữ liệu trên môi trường đám mây đòi hỏi khả năng xử lý truy vấn trực tiếp mà không cần giải mã. Khớp mẫu trên dữ liệu mã hóa bằng mô hình DFA và NFA là giải pháp then chốt cho vấn đề này. Phương pháp cho phép máy chủ tìm kiếm chuỗi ký tự hoặc mẫu biểu thức mà không biết nội dung thực sự của tệp tin. Bằng cách mã hóa bảng chuyển trạng thái của otomat, máy chủ thực thi các bước chuyển tiếp một cách mù quáng. Dữ liệu đầu vào và kết quả trả về hoàn toàn được bảo vệ trước các nguy cơ tấn công từ chính quản trị viên máy chủ. Kỹ thuật này đáp ứng toàn diện cả hai bài toán khớp mẫu chính xác và khớp mẫu xấp xỉ.
4.1. Cơ chế khớp mẫu trên dữ liệu mã hóa chính xác
Khớp mẫu chính xác trên bản mã chuyển đổi từ khóa tìm kiếm thành các bẫy bẫy mật mã (trapdoors). Máy chủ lưu trữ văn bản mã hóa và sử dụng mô hình otomat đã được ẩn danh hóa. Mỗi ký tự mã hóa đóng vai trò kích hoạt một hàm băm mật mã để chuyển đổi giữa các trạng thái nội tại. Nếu otomat đạt đến trạng thái kết thúc, máy chủ xác nhận sự tồn tại của từ khóa trong văn bản. Quá trình so khớp không làm rò rỉ độ dài hay phân bố tần suất của các ký tự gốc. Hệ thống ngăn chặn hoàn toàn tấn công phân tích bản mã được chọn (chosen-plaintext attack). Hiệu suất tìm kiếm duy trì ở mức tương đương với tìm kiếm trên văn bản rõ.
4.2. Kỹ thuật khớp mẫu xấp xỉ bảo toàn tính riêng tư
Khớp mẫu xấp xỉ cho phép tìm kiếm dữ liệu khi từ khóa truy vấn có chứa lỗi chính tả hoặc sai lệch ký tự. Kỹ thuật sử dụng khoảng cách Levenshtein kết hợp với otomat không đơn định NFA dạng song song bit. Các trạng thái của NFA được biểu diễn dưới dạng ma trận khối mật mã hóa. Thuật toán cho phép chấp nhận một số lượng sai số k nhất định mà vẫn xác định chính xác tài liệu phù hợp. Toàn bộ phép tính sai số diễn ra bên trong không gian mật mã, bảo vệ hoàn toàn từ khóa người dùng. Cơ chế này đặc biệt hữu ích cho các hệ thống tra cứu hồ sơ y tế điện tử và cơ sở dữ liệu sinh trắc học.
4.3. Đảm bảo an toàn trước các tấn công dò tìm mẫu
Các hệ thống tìm kiếm trên dữ liệu mã hóa luôn đối mặt với nguy cơ rò rỉ mẫu truy cập và mẫu tìm kiếm. Kẻ tấn công có thể suy diễn mối quan hệ giữa các truy vấn dựa trên tần suất lặp lại của kết quả. Giải pháp sử dụng otomat ngẫu nhiên hóa đưa các trạng thái giả và bước chuyển rỗng (epsilon transition) vào đồ thị. Bẫy tìm kiếm được làm mới liên tục sau mỗi phiên làm việc bằng các phép biến đổi một chiều. Máy chủ không thể liên kết hai lần tìm kiếm của cùng một từ khóa. Tính bảo mật ngữ nghĩa được duy trì nghiêm ngặt trong suốt quá trình lưu trữ và xử lý truy vấn phân tán.
V. Mã hóa tìm kiếm đối xứng SSE và khóa công khai PEKS
Mã hóa tìm kiếm là trụ cột bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên điện toán đám mây. Mã hóa tìm kiếm đối xứng SSE và khóa công khai PEKS đại diện cho hai trường phái tiếp cận chủ đạo. SSE tối ưu hóa cho các hệ thống một người dùng với tốc độ xử lý cực nhanh và dung lượng chỉ mục nhỏ gọn. Trong khi đó, PEKS cho phép nhiều người dùng gửi dữ liệu mã hóa nhưng chỉ người sở hữu khóa bí mật mới có quyền tìm kiếm. Sự kết hợp giữa hai cơ chế này cùng các lược đồ giấu tin tạo nên kiến trúc mật mã lai mạnh mẽ. Nghiên cứu phát triển các giao thức truy vấn bảo mật có khả năng mở rộng quy mô lớn cho hàng triệu bản ghi.
5.1. Cơ chế mã hóa tìm kiếm đối xứng SSE trên đám mây
Mã hóa tìm kiếm đối xứng SSE sử dụng các hàm băm mật mã và khóa bí mật chia sẻ để xây dựng chỉ mục tìm kiếm an toàn. Dữ liệu văn bản được trích xuất các từ khóa và mã hóa thành một bảng băm bảo mật trước khi tải lên máy chủ. Khi cần tìm kiếm, người dùng tạo ra một thẻ bẫy từ khóa và gửi tới đám mây. Máy chủ thực hiện tra cứu trực tiếp trên chỉ mục mà không thể giải mã các tài liệu chứa từ khóa đó. SSE đạt tốc độ tìm kiếm tuyến tính theo số lượng tài liệu khớp, tối ưu cho các kho lưu trữ dữ liệu khổng lồ. Các cấu trúc dữ liệu cải tiến như danh sách liên kết ngược và cây tìm kiếm giúp giảm thời gian cập nhật bản ghi.
5.2. Giải pháp mã hóa tìm kiếm khóa công khai PEKS mở rộng
Mã hóa tìm kiếm khóa công khai PEKS cho phép các bên thứ ba mã hóa từ khóa bằng khóa công khai của người nhận. Người nhận dữ liệu sử dụng khóa riêng để tạo bẫy tìm kiếm và ủy quyền cho máy chủ thực hiện việc đối chiếu. Nghiên cứu giải quyết bài toán nghẽn cổ chai hiệu năng của phép ghép cặp đôi tuyến tính (bilinear pairing) trong PEKS truyền thống. Bằng cách tích hợp kỹ thuật otomat, chi phí tính toán cho mỗi từ khóa được giảm tải đáng kể. Giao thức mới nâng cao khả năng chống lại tấn công phỏng đoán từ khóa bên trong (inside keyword guessing attack). Đây là bước tiến quan trọng cho các ứng dụng định tuyến email bảo mật và phân loại cảnh báo mạng.
5.3. Tích hợp lược đồ giấu tin vào hệ mã hóa tìm kiếm
Một đóng góp nổi bật của luận án là việc xây dựng hệ mật mã mới dựa trên lược đồ giấu tin (2, 9, 8). Dữ liệu nhạy cảm được nhúng ẩn vào các khối điểm ảnh hoặc cấu trúc dữ liệu mang tính giả lập. Lược đồ này cho phép mã hóa đồng thời thông điệp và chèn các vector chỉ mục tìm kiếm vào vật mang. Kẻ tấn công trên đường truyền không nhận biết được sự hiện diện của kênh truyền tin mật. Khi đến đích, quy trình trích xuất kết hợp chuyển trạng thái otomat nhanh chóng khôi phục thông điệp và chỉ mục. Sự hội tụ giữa giấu tin và mã hóa tìm kiếm tạo ra lớp phòng thủ kép, nâng cao tính bí mật và vô hình của dữ liệu.
VI. Chỉ mục bảo mật dạng đồ thị và tối ưu hóa hệ thống
Chỉ mục tìm kiếm là nhân tố quyết định trực tiếp đến tốc độ và khả năng mở rộng của hệ thống cơ sở dữ liệu mật. Chỉ mục bảo mật dạng đồ thị và tối ưu hóa hệ thống giúp giải quyết triệt để vấn đề thời gian phản hồi truy vấn. Cấu trúc đồ thị cho phép biểu diễn mối quan hệ ngữ nghĩa đa chiều giữa các từ khóa và tài liệu. Các đỉnh biểu diễn chỉ mục mã hóa, trong khi các cạnh đại diện cho liên kết truy xuất nhanh. Kỹ thuật duyệt đồ thị an toàn giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm mà không làm rò rỉ cấu trúc liên kết toàn cục. Hệ thống duy trì hiệu năng ổn định ngay cả khi số lượng tài liệu tăng trưởng theo cấp số nhân.
6.1. Xây dựng chỉ mục bảo mật dạng đồ thị hiệu năng cao
Chỉ mục bảo mật dạng đồ thị tổ chức không gian dữ liệu mã hóa thành các cụm đỉnh có mức độ tương đồng cao. Khi nhận bẫy truy vấn, máy chủ bắt đầu duyệt từ các đỉnh gốc và nhanh chóng loại bỏ các nhánh không liên quan. Việc mã hóa nhãn đỉnh và trọng số cạnh được thực hiện thông qua các hàm giả ngẫu nhiên. Cấu trúc này giảm thiểu đáng kể số lượng phép so khớp cần thiết so với việc quét tuyến tính toàn bộ kho dữ liệu. Thời gian tìm kiếm giảm từ cấp số tuyến tính xuống cấp số logarit đối với các tập dữ liệu phức tạp. Cơ chế bộ nhớ đệm đồ thị hỗ trợ xử lý hàng nghìn truy vấn đồng thời mà vẫn bảo vệ tuyệt đối tính riêng tư.
6.2. Kỹ thuật mã hóa đồ thị Graph Encryption tiên tiến
Mã hóa đồ thị Graph Encryption là công nghệ bảo vệ toàn diện các cấu trúc đồ thị mạng xã hội, mạng giao thông và liên kết web. Thuật toán ẩn giấu cấu trúc topo, độ của đỉnh và các mối quan hệ láng giềng trước con mắt của bên thứ ba. Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật otomat để thực hiện truy vấn đường đi ngắn nhất và tìm kiếm lân cận trực tiếp trên đồ thị mã hóa. Các phép chuyển trạng thái otomat tương thích với các phép biến đổi đại số trên ma trận kề mã hóa. Kỹ thuật này triệt tiêu nguy cơ suy đoán danh tính người dùng dựa trên phân tích hình học đồ thị. Đây là nền tảng vững chắc cho các dịch vụ phân tích dữ liệu lớn trên nền tảng đám mây công cộng.
6.3. Triển vọng ứng dụng và hướng phát triển bảo mật số
Sự kết hợp giữa lý thuyết đồ thị, otomat hữu hạn và các hệ mật mã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao trong bảo vệ bản quyền đa phương tiện, an ninh cơ sở dữ liệu y tế và xác thực danh tính số. Việc tối ưu hóa thuật toán MRc và các lược đồ giấu tin trên trường Galois đặt tiền đề cho các thiết bị IoT với tài nguyên hạn chế. Xu hướng tiếp theo hướng đến việc kết hợp mật mã hậu lượng tử và tính toán đa bên an toàn (MPC). Mô hình đồ thị và otomat sẽ tiếp tục đóng vai trò trọng tâm trong việc xây dựng các kiến trúc an ninh mạng thế hệ mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (98 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên số hóa và điện toán đám mây (Cloud Computing), an toàn thông tin trở thành điều kiện tiên quyết đối với sự phát triển bền vững của hạ tầng công nghệ toàn cầu. Hai giải pháp kỹ thuật cốt lõi thường được áp dụng là mật mã học (Cryptography) và giấu tin (Data Hiding/Steganography). Mật mã học biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được, trong khi giấu tin che giấu chính sự tồn tại của thông điệp bí mật bên trong các phương tiện kỹ thuật số như hình ảnh, âm thanh hoặc video. Luận án Tiến sĩ Toán học và Tin học (Mã số: 9460117) của nghiên cứu sinh Nguyễn Huy Trường, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thị Hà Dương và TS. Vũ Thanh Nam tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (2020), mang tựa đề: "Research on development of methods of graph theory and automata in steganography and searchable encryption" (Nghiên cứu phát triển các phương pháp lý thuyết đồ thị và automata trong giấu tin và mã hóa tìm kiếm được). Nghiên cứu giải quyết những rào cản nền tảng giao thoa giữa cấu trúc đại số trừu tượng, mô hình tính toán automata và bài toán an ninh mạng thực tiễn.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ SỞ TOÁN HỌC & MÔ HÌNH |
| +------------------------------------+ +------------------------------------+ |
| | Trường Galois GF(p^m) | | Automata hữu hạn (DFA) | |
| | Không gian vector, k-Generators | | Trạng thái, Chuyển trạng thái δ | |
| +-----------------+------------------+ +-----------------+------------------+ |
| | | |
| +--------------------+---------------------+ |
| | |
| v |
| +-----------------------------------+ |
| | LÝ THUYẾT ĐỒ THỊ CHUYỂN DỊCH | |
| | Flip Graphs, Rừng Rho (Rho Forest)| |
| +-----------------+-----------------+ |
+------------------------------------------|--------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC TRỤ CỘT ỨNG DỤNG |
| +------------------------------------+ +------------------------------------+ |
| | 1. THỦY VÂN & GIẤU TIN ẢNH | | 2. MÃ HÓA TÌM KIẾM ĐƯỢC (SE) | |
| | - Lược đồ tối ưu (1, 2^n-1, n) | | - Hệ mật mã mới trên (2, 9, 8) | |
| | - Lược đồ gần tối ưu (2, 9, 8) | | - Mã hóa & nhúng đồng thời | |
| | - ER: 0.86 bpp | PSNR: 55.84 dB | | - Không gian bản mã độc lập kích | |
| | - Tốc độ vượt trội 3.24x | | thước ảnh vật mang | |
| +------------------------------------+ +------------------------------------+ |
| +------------------------------------+ +------------------------------------+ |
| | 3. KHỚP MẪU CHÍNH XÁC (MRc) | | 4. DÃY CON CHUNG DÀI NHẤT (LCS) | |
| | - Mức độ xuất hiện (Appearance) | | - Tiếp cận Knapsack Shaking | |
| | - Độ phức tạp thời gian O(n) | | - Xử lý chuỗi tuần tự và song | |
| | - Vượt trội 10 thuật toán chuẩn | | song tối ưu | |
| +------------------------------------+ +------------------------------------+ |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ mâu thuẫn nội tại giữa dung lượng nhúng (Embedding Rate - ER) và chất lượng thị giác của ảnh mang tin (Peak Signal to Noise Ratio - PSNR), cùng với sự kém hiệu quả của các thuật toán so khớp mẫu (Pattern Matching) trên dữ liệu mã hóa của các dịch vụ đám mây bên thứ ba không tin cậy. Các hệ thống giấu tin truyền thống dựa trên phép thay thế bit có trọng số thấp nhất (LSB) hoặc phép gán tính chẵn lẻ tối ưu (OPA) của Fridrich (2000) thường đánh đổi nghiêm trọng giữa chất lượng hình ảnh và tốc độ tính toán. Hơn nữa, các giải pháp mã hóa tìm kiếm được (Searchable Encryption - SE) truyền thống hoặc làm phình to kích thước bản mã phụ thuộc vào ảnh bìa, hoặc gặp hạn chế nghiêm trọng về độ phức tạp khi thực hiện tìm kiếm chính xác và xấp xỉ trên bản mã.
Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) tương ứng với 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Làm thế nào để xây dựng một khung đại số tổng quát hóa cho phép thiết lập các lược đồ giấu tin đạt đến ngưỡng tối ưu hoặc tiệm cận tối ưu về tỷ số dữ liệu mật tối đa (MSDR) trên đa dạng định dạng ảnh (nhị phân, ảnh xám 8-bit, ảnh bảng màu palette)? H1: Không gian vector $GF^n(p^m)$ trên trường hữu hạn Galois kết hợp đồ thị chuyển dịch (Flip Graph) và Automata hữu hạn đơn định (DFA) cung cấp điều kiện đủ để tạo ra các lược đồ giấu tin tổng quát có hiệu suất vượt trội.
- RQ2: Liệu có thể thiết kế một cơ chế trượt cửa sổ linh hoạt trong khớp mẫu chính xác nhằm loại bỏ triệt để việc quét lại các ký tự văn bản mà vẫn duy trì độ phức tạp thời gian tuyến tính $O(n)$? H2: Mô hình hóa hàm chuyển trạng thái automata dựa trên khái niệm "mức độ xuất hiện" (degree of appearance) cho phép cập nhật tức thời vị trí tiền tố mẫu, tối ưu hóa bước nhảy của cửa sổ trượt.
- RQ3: Kỹ thuật automata có thể tối ưu hóa bài toán tìm độ dài dãy con chung dài nhất (LCS) cho các chuỗi dữ liệu kích thước lớn trong mô hình tính toán tuần tự và song song hay không? H3: Khung tiếp cận Knapsack Shaking thông qua automata cấu hình cho phép xác định độ dài LCS với thời gian tính toán thực nghiệm nhanh hơn quy hoạch động cổ điển.
- RQ4: Làm thế nào để kết hợp giấu tin và automata nhằm tạo ra một hệ mật mã đối xứng cho phép tìm kiếm trực tiếp trên dữ liệu mã hóa mà kích thước bản mã không phụ thuộc vào kích thước ảnh bìa? H4: Tích hợp lược đồ giấu tin $(2, 9, 8)$ với automata khớp mẫu tạo ra hệ thống Searchable Symmetric Encryption (SSE) có độ phức tạp tìm kiếm $O(n)$ trong trường hợp xấu nhất.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết chặt chẽ giữa: (1) Đại số trường Galois $GF(p^m)$ và không gian vector $GF^n(p^m)$, (2) Lý thuyết Automata hữu hạn đơn định (Hopcroft & Ullman), (3) Lý thuyết đồ thị định hướng có trọng số (Flip Graph và Rho Forest), (4) Lý thuyết tối ưu hóa tổ hợp chuỗi ký tự. Đóng góp đột phá của nghiên cứu được định lượng rõ ràng: thiết lập thành công lược đồ giấu tin gần tối ưu $(2, 9, 8)$ trên ảnh xám với $q_{colour}=3$, đạt dung lượng nhúng vượt bậc $ER = 0.86\text{ bpp}$ trong khi duy trì độ sắc nét cực cao $\text{PSNR} = 55.84\text{ dB}$, đồng thời tăng tốc độ nhúng và trích xuất dữ liệu nhanh hơn $3.24\text{ lần}$ so với lược đồ quốc tế của Chang et al. Phạm vi thực nghiệm bao quát 9 ảnh chuẩn kích thước $512 \times 512$ (Lenna, Baboon, Airplane, Peppers,...), ảnh nhị phân độ phân giải siêu cao $2592 \times 1456$, cùng các bộ dữ liệu chuỗi sinh học (Genome $|\Sigma|=4$, Protein $|\Sigma|=20$) và dữ liệu ngẫu nhiên từ $\text{rand4}$ đến $\text{rand256}$.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu định vị tại điểm giao thoa của bốn dòng chảy học thuật lớn:
==========================================================================================
BẢN ĐỒ TIẾP NỐI & ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT QUỐC TẾ
==========================================================================================
DÒNG CHẢY 1: GIẤU TIN TRÊN ẢNH SỐ (IMAGE STEGANOGRAPHY)
- LSB Substitution (Bender et al., 1996) -> Dễ bị tổn thương trước tấn công thống kê
- Parity Assignment (PA) & OPA (Fridrich, 1999, 2000) -> Tối ưu hóa bảng màu palette
- Khối nhị phân: WL (Wu & Lee, 1998), PCT (Pan et al., 2000), CTL (Chang et al., 2005)
- Phương pháp Module & FOPA (Phan Trung Huy et al., 2011, 2013) -> Nền tảng vector Z2
===> ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN: Mở rộng lên trường Galois GF(p^m), thiết lập lược đồ tổng quát
(k, N, floor(log2 p^{mn})), chứng minh tính tối ưu (1, 2^n-1, n) và gần tối ưu (2, 9, 8).
DÒNG CHẢY 2: KHỚP MẪU CHÍNH XÁC (EXACT PATTERN MATCHING)
- Cổ điển: Knuth-Morris-Pratt (1977) O(n), Boyer-Moore (1977) O(mn)
- Tổng kết 85 thuật toán của Lecroq (2010): 10 thuật toán tối ưu (AOSO, EBOM, FJS,
FSBNDM, HASHq, LBNDM, SA, BMH-SBNDM, SBNDMq, TVSBS)
===> ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN: Thuật toán MRc dựa trên automata "mức độ xuất hiện", nhảy cửa sổ
linh hoạt, loại bỏ quét lặp lại, đạt O(n) worst-case và thực thi nhanh hơn nhóm Lecroq.
DÒNG CHẢY 3: BÀI TOÁN DÃY CON CHUNG DÀI NHẤT (LCS)
- Quy hoạch động chuẩn: Wagner & Fischer (1974) O(mn) thời gian & bộ nhớ
- Knapsack Shaking Approach (Phan Trung Huy et al., 2002)
===> ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN: Xây dựng cấu trúc Automata cấu hình Config(p) và thuật toán
song song hóa tính lcs(p, x) với hiệu năng xử lý vượt trội cho dữ liệu n > 100.000.
DÒNG CHẢY 4: MÃ HÓA TÌM KIẾM ĐƯỢC (SEARCHABLE ENCRYPTION - SE)
- Khởi xướng: Song et al. (2000), Boneh et al. (2004), Curtmola et al. (2006)
===> ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN: Hệ mật mã tích hợp steganography (2, 9, 8) với automata tìm kiếm
trên ciphertext đạt độ phức tạp O(n), kích thước ciphertext độc lập với ảnh mang tin.
==========================================================================================
Trong dòng chảy giấu tin, phương pháp LSB truyền thống bị xem là thiếu an toàn trước các đòn tấn công giải mã giấu tin (steganalysis). Để khắc phục, Fridrich (1999) đề xuất phương pháp gán tính chẵn lẻ (Parity Assignment - PA), sau đó nâng cấp thành gán tính chẵn lẻ tối ưu (OPA) năm 2000 nhằm giảm thiểu sự thay đổi năng lượng màu của palette. Tuy nhiên, OPA gặp hạn chế lớn về độ phức tạp khi số lượng màu tăng. Năm 2013, Phan Trung Huy và cộng sự đề xuất phương pháp FOPA (Fastest Optimal Parity Assignment) dựa trên lý thuyết đồ thị (rừng Rho) trên vành $\mathbb{Z}_2$. Đối với ảnh nhị phân, các nghiên cứu khối như WL (Wu & Lee, 1998), PCT (Pan, Chen, Tseng, 2000) và CTL (Chang, Tseng, Lin, 2005) cố gắng nhúng dữ liệu bằng cách thay đổi ít pixel nhất. Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: một bên chấp nhận giảm dung lượng nhúng (ER thấp) để duy trì chất lượng thị giác cao (PSNR $> 40\text{ dB}$), bên còn lại tối đa hóa dung lượng nhúng nhưng làm biến dạng ảnh nghiêm trọng dẫn đến việc dễ bị phát hiện. Luận án này hóa giải mâu thuẫn bằng việc định nghĩa chặt chẽ khái niệm Maximal Secret Data Ratio ($MSDR_k(N)$) và xác lập các điều kiện đủ trên trường Galois $GF(p^m)$ để đạt giá trị cận trên lý thuyết.
Đối với khớp mẫu chính xác, tổng kết kinh điển của Lecroq (2010) trên 85 thuật toán giai đoạn 2000–2010 đã định danh 10 thuật toán tuần tự thực nghiệm tốt nhất, tiêu biểu là EBOM (Extended Backward Oracle Matching), TVSBS (Thathoo et al., 2006), SBNDM, và HASHq. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu của nhóm thuật toán này là cơ chế dịch chuyển cửa sổ trượt (Sliding Window) chưa tận dụng triệt để mối quan hệ giữa kích thước mẫu và kích thước bảng chữ cái, đồng thời không lưu vết tức thời mức độ xuất hiện của tiền tố mẫu khi các cửa sổ trượt gối lên nhau, dẫn đến việc quét lại ký tự nhiều lần.
So sánh trực tiếp với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- So với lược đồ CTL của Chang et al. (2005): Lược đồ CTL cho ảnh nhị phân thực chất là một trường hợp riêng của mô hình $(1, N, \lfloor \log_2(N+1) \rfloor)$ với $N = 2^n - 1$. Luận án chứng minh CTL đạt tối ưu theo tiêu chuẩn MSDR, đồng thời kiến trúc tính toán mới giúp giảm thời gian nhúng và trích xuất tới $3.24\text{ lần}$.
- So với lược đồ HCIH (High Capacity Information Hiding) của Zhang et al. (2014): Trên cùng tập dữ liệu ảnh xám chuẩn, lược đồ $(2, 9, 8)$ của luận án vượt trội cả về dung lượng nhúng ($0.86\text{ bpp}$ so với $0.75\text{ bpp}$) lẫn chất lượng phục hồi ảnh ($\text{PSNR} = 55.84\text{ dB}$ so với $46.33\text{ dB}$).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước phát triển mở rộng từ lý thuyết Module trên vành $\mathbb{Z}_2$ (Phan Trung Huy et al., 2011) sang không gian vector $n$-chiều $GF^n(p^m)$ trên trường hữu hạn Galois $GF(p^m)$, trong đó $p$ là số nguyên tố và $m \ge 1$.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HÓA ĐẠI SỐ KHÔNG GIAN VECTOR GF^n(p^m) |
| |
| Không gian vector: (GF^n(p^m), +, ·) |
| Quan hệ tương đương lớp: [x] = { a · x | a ∈ GF(p^m) \ {0} } |
| Tổng số lớp phân hoạch: |[GF^n(p^m)]| = (p^{mn} - 1)/(p^m - 1) + 1 (bao gồm lớp [0]) |
| |
| Định nghĩa k-Generators: |
| Tập S = {v_1, ..., v_N} ⊂ GF^n(p^m) là k-Generators nếu: |
| (i) ∀ v, v' ∈ S, ∄ a ∈ GF(p^m) sao cho v' = a · v |
| (ii) ∀ u ∈ GF^n(p^m) \ {0}, ∃ t ≤ k, a_i ∈ GF(p^m) \ {0}, v_{j_i} ∈ S: u = ∑_{i=1}^t a_i v_{j_i} |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Khung lý thuyết thiết lập mối liên hệ đẳng cấu giữa bài toán tìm tập sinh cực tiểu $k$-Generators kích thước $N$ với bài toán cực tiểu hóa số điểm ảnh bị biến đổi màu sắc ($k$ pixels) trong một khối $N$ pixels để nhúng $r = \lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor$ bits thông tin.
Mô hình mệnh đề lý thuyết cốt lõi:
- Mệnh đề 1 (Tối ưu hóa bậc 1): Với $q_{colour} = p^m - 1$, lược đồ $(1, \frac{p^{mn}-1}{p^m-1}, \lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor)$ là tối ưu tuyệt đối theo nghĩa đạt cực đại $MSDR_1(N)$. Khi chọn $p=2, m=1$, ta thu được họ lược đồ tối ưu $(1, 2^n-1, n)$ cho ảnh nhị phân, ảnh xám và ảnh palette.
- Mệnh đề 2 (Tối ưu hóa bậc 2): Điều kiện đủ để tồn tại lược đồ tối ưu $(2, N_{optimum}, \lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor)$ với $q_{colour} = p^m - 1$ là tìm được một $2$-Generators $S$ có kích thước chính xác: $$N_{optimum} = \left\lceil \frac{\frac{p^m - 3}{2} + \sqrt{\frac{(p^m - 3)^2}{4} + 2(2^{\lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor} - 1)}}{p^m - 1} \right\rceil$$
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột toán học trừu tượng: Đại số trường Galois, Đồ thị chuyển dịch có trọng số (Flip Graph) và Automata hữu hạn đơn định $A(I, M, K)$.
Khối ảnh I = {I_1, ..., I_N}
Khóa bí mật K = {K_1, ..., K_N}
Thông điệp mật M ∈ GF^n(p^m)
│
├──> [Automata A(I, M, K)] ──> Tính trạng thái kết thúc q_{N+1} = δ_2(q_N, M)
│ │
│ v
└──> [Đồ thị Flip Graph G] <── Phân tích sai sai số: v + (-q_N) = ∑ a_t v_{i_t}
│
v
Biến đổi màu tại tối đa k pixel:
I'_{i_t} = Adjacent(I_{i_t}, a_t)
│
v
Khối ảnh stego I' mang dữ liệu mật
Định nghĩa Đồ thị chuyển dịch (Flip Graph $G=(V,E)$): Là đồ thị có hướng có trọng số, trong đó tập đỉnh $V = C$ (không gian màu sắc/chỉ số màu), mỗi đỉnh gán trọng số $Val(v) \in GF(p^m)$, và với mọi $c_p \in V, a \in GF(p^m) \setminus {0}$, tồn tại duy nhất một cung $(c_p, c_p') \in E$ mang trọng số $a$ thỏa mãn điều kiện đại số: $$Val(c_p') = Val(c_p) + a \pmod{GF(p^m)}$$
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình yêu cầu $|C| \ge p^m$, số lượng hướng biến đổi màu sắc $q_{colour} = p^m - 1$. Với ảnh xám 8-bit, không gian màu $|C| = 256$, việc chọn trường $GF(2^2)$ sinh bởi đa thức bất khả quy $g(x) = x^2 + x + 1$ trên $\mathbb{Z}2[x]$ xác lập hoàn hảo $q{colour} = 2^2 - 1 = 3$ hướng dịch chuyển pixel ($\pm 1, \pm 2, \pm 3$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thế giới quan duy thực/thực chứng toán học (Mathematical Positivism/Constructivism), kết hợp giữa chứng minh diễn dịch giải tích (Deductive Proofs) và kiểm chứng thực nghiệm mô phỏng quy mô lớn trên hệ thống phần mềm độc lập. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng cấu trúc đại số: Xây dựng trường hữu hạn, không gian vector và thuật toán tìm kiếm tổ hợp $k$-Generators.
- Tầng mô hình hóa tính toán: Thiết kế đồ thị Flip Graph thông qua thuật toán duyệt theo chiều rộng (BFS) và thiết kế Automata xử lý trạng thái chuyển đổi.
- Tầng thực nghiệm ứng dụng: Đánh giá trên các bộ ảnh chuẩn quốc tế và chuỗi ký tự benchmark.
+----------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG |
| |
| TẦNG 1: ĐẠI SỐ TRỪU TƯỢNG |
| - Thiết lập trường GF(2^2) qua đa thức bất khả quy g(x) = x^2 + x + 1 |
| - Tìm 2-[Generators] S' kích thước |S'| = 9 trong tập hợp [GF^4(2^2)] \{0} (85 phần tử)|
| - Số lượng 2-Generators trích xuất: c ≈ 2^{20} không gian nghiệm |
| |
| TẦNG 2: THIẾT KẾ ĐỒ THỊ & AUTOMATA |
| - Xây dựng đồ thị Flip Graph G cho ảnh xám (Val(v) = v mod 4) & ảnh Palette (BFS) |
| - Xác lập máy trạng thái Automata A(I, M, K) phục vụ hàm nhúng Em và trích xuất Ex |
| |
| TẦNG 3: MÔ PHỎNG & ĐO LƯỜNG THỰC NGHIỆM |
| - Cài đặt trên nền tảng C# / Microsoft Visual Studio, Win 7 x64, Intel Core i3 2.2GHz |
| - Bộ ảnh xám & palette (512x512): Lenna, Baboon, Barbara, Airplane, Peppers,... |
| - Đo lường: Payload (bits), Embedding Rate (ER, bpp), PSNR (dB), MSE, Thời gian (s) |
+----------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thuật nghiệm được xây dựng chặt chẽ từ giải thuật BFS trên đồ thị màu sắc palette đến thuật toán nhúng $EmDF$ và trích xuất $ExDF$ khối ngẫu nhiên có kiểm soát thông qua hàm song ánh $Jump$:
Thuật toán trích xuất BFS xây dựng Flip Graph cho ảnh Palette:
Input: Đồ thị đầy đủ có trọng số GP của Palette P = {c_1, ..., c_n}, khoảng cách Euclid d(i, j).
Output: Đồ thị Flip Graph G = (V, E) trên trường GF(2^2).
1. Khởi tạo hàng đợi Q = ∅, gán Val(i) = -1 với mọi i ∈ V_C.
2. Với mỗi đỉnh chưa thăm u ∈ V_C:
a. Val(u) = 0, Enqueue(Q, u).
b. Trong khi Q ≠ ∅:
- Dequeue i từ Q;
- Lấy 3 đỉnh lân cận gần nhất j_1, j_2, j_3 theo khoảng cách d(i, j);
- Gán nhãn cạnh (i, Adjacent(i, k)) = k sao cho Val(Adjacent(i, k)) = Val(i) + k mod GF(2^2);
- Cập nhật Val cho các đỉnh chưa thăm và Enqueue vào Q.
3. Trả về đồ thị G.
Độ an toàn trước tấn công vét cạn (Brute-Force Attack) đối với quá trình nhúng chuỗi dữ liệu bí mật $D$ vào ảnh bìa $F$ (gồm $t_2$ khối ảnh, sử dụng tập $t_1$ khóa $K = {K^1, \dots, K^{t_1}}$, hàm song ánh $Jump$ và $f$) được chứng minh toán học qua không gian khóa cực lớn: $$\text{Security Complexity} = c \cdot (p^m - 1)^N \cdot N! \cdot p^{m t_1 N} \cdot t_2! \cdot C_{p^{mn}}^{2^{\lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor}} \cdot \left(2^{\lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor}\right)!$$
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các công thức chuẩn mực quốc tế:
- Tỷ suất nhúng (Embedding Rate - ER): $$ER = \frac{\text{Payload}}{W \times H} \quad (\text{bpp - bits per pixel})$$
- Sai số bình phương trung bình (Mean Square Error - MSE): $$MSE = \frac{1}{3 \times W \times H} \sum_{i=0}^{W-1} \sum_{j=0}^{H-1} \left( [B(i,j)-B'(i,j)]^2 + [G(i,j)-G'(i,j)]^2 + [R(i,j)-R'(i,j)]^2 \right)$$
- Tỷ số tín hiệu trên nhiễu đỉnh (Peak Signal to Noise Ratio - PSNR): $$PSNR = 10 \log_{10}\left(\frac{255^2}{MSE}\right) \quad (\text{dB})$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
==========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
==========================================================================================
1. LƯỢC ĐỒ GẦN TỐI ƯU (2, 9, 8) TRÊN ẢNH XÁM 8-BIT (q_colour = 3):
- Dung lượng nhúng cực đại: ER_max = 8/9 ≈ 0.89 bpp
- Thực nghiệm thực tế: Payload = 225,584 bits | ER = 0.86 bpp
- Độ sắc nét đỉnh cao: PSNR đạt 55.84 dB trên toàn bộ 9 ảnh chuẩn (Vượt ngưỡng 30 dB)
- So sánh với HCIH: Vượt trội cả về ER (0.86 vs 0.75 bpp) và PSNR (55.84 vs 46.33 dB)
2. TỐC ĐỘ TÍNH TOÁN VƯỢT TRỘI SO VỚI CHANG ET AL. (2005):
- Trên cùng lược đồ tối ưu (1, N, floor(log2(N+1))) với N = 2^n - 1:
- Tốc độ nhúng và trích xuất của giải thuật đề xuất nhanh gấp 3.24 lần (trung bình)
3. CHỨNG MINH SỰ KHÔNG TỒN TẠI CỦA LƯỢC ĐỒ (2, 8, 8) DỰA TRÊN 2-GENERATORS:
- Thử nghiệm quét toàn bộ C_{85}^8 tổ hợp xác nhận không tồn tại 2-[Generators] cỡ 8.
- Xác nhận cỡ N = 9 là cận thực tế tốt nhất hiện nay trong không gian GF^4(2^2).
4. THUẬT TOÁN KHỚP MẪU CHÍNH XÁC MRc ĐẠT ĐỘ PHỨC TẠP TUYẾN TÍNH O(n):
- Dựa trên automata "mức độ xuất hiện" (appearance degree), loại bỏ việc quét lại ký tự.
- Vượt trội 10 thuật toán hàng đầu trong bảng xếp hạng Lecroq (EBOM, TVSBS, SBNDM,...).
5. HỆ MẬT MÃ TÍCH HỢP TÌM KIẾM ĐƯỢC (SE) KHÔNG LÀM TĂNG KÍCH THƯỚC BẢN MÃ:
- Thực hiện mã hóa và nhúng đồng thời; kích thước ciphertext độc lập với ảnh bìa.
- Thuật toán tìm kiếm chính xác và xấp xỉ trên ciphertext đạt độ phức tạp O(n).
==========================================================================================
Trích dẫn minh chứng trực tiếp từ văn bản luận án:
Quote 1 (Chương 2, Mục 2.5): "The comparisons of embedding and extracting time between the chapter’s and Chang et al.’s approach for the same optimal data hiding scheme $(1, N, \lfloor \log_2(N+1) \rfloor)$, where $N = 2^n - 1$, for the binary image... As the results show in Table 2.7, on average, embedding and extracting time of the proposed approach (BOO) are about 3.24 times faster than that of the Chang et al."
Quote 2 (Chương 2, Mục 2.5): "From the Table 2.5, we can see that the near optimal data hiding scheme $(2, 9, 8)$ for gray images with $q_{colour} = 3$ achieves high embedding capacity of cover image ($ER = 0.86\text{ bpp}$) with high stego image quality (the average value of PSNR is $55.84\text{ dB}$)... indeed better than the efficiency of the HCIH scheme ($ER = 0.75\text{ bpp}$, the average value of PSNR is $46.33\text{ dB}$)."
Quote 3 (Chương 2, Mục 2.2): "Then for a brute force attack, an attacker has to try every possible combination of $S, K, Jump$ and $f$ in the given process of hiding. The number of combinations of $S, K, Jump$ and $f$ is $c(p^m - 1)^N N! p^{m t_1 N} t_2! C_{p^{mn}}^{2^{\lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor}} 2^{\lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor}!$."
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Thiết lập mô hình hợp nhất giữa đại số trừu tượng $GF(p^m)$ và lý thuyết Automata để giải quyết bài toán giấu tin, mở đường cho việc áp dụng các cấu trúc đại số bậc cao hơn (như elliptic curves hoặc non-commutative rings) vào an toàn thông tin.
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của việc sử dụng Automata trạng thái để kiểm soát cửa sổ trượt trong khớp chuỗi ký tự và tìm kiếm trên dữ liệu mã hóa.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp giải pháp công nghệ trực tiếp cho các hệ thống lưu trữ đám mây: bảo mật dữ liệu y tế, bệnh án điện tử (PACS) thông qua nhúng thông tin bệnh nhân trực tiếp vào ảnh chụp X-quang/MRI với độ méo hình học không thể phát hiện bằng mắt thường ($\text{PSNR} > 55\text{ dB}$), đồng thời cho phép máy chủ đám mây truy vấn thông tin chính xác trên bản mã trong thời gian thực.
- Về mặt chính sách & bảo mật: Định hình tiêu chuẩn kỹ thuật mới cho việc tích hợp tính năng bảo mật kép (Mật mã + Thủy vân số), giảm thiểu chi phí truyền tải băng thông và hạ tầng lưu trữ cho các cơ quan chính phủ và doanh nghiệp.
Limitations và Future Research
- Khả năng kháng tấn công Steganalysis bậc cao: Các phân tích an toàn trong luận án tập trung chủ yếu vào phòng chống tấn công vét cạn (Brute-Force Attacks) dựa trên kích thước không gian khóa. Luận án thẳng thắn thừa nhận việc chống lại các kỹ thuật giải mã giấu tin thống kê chuyên sâu (như Visual Attacks, Chi-Square Attacks, RS Steganalysis) cần được tiếp tục hoàn thiện.
- Khoảng cách lý thuyết trong lược đồ $(2, 8, 8)$: Nghiên cứu đã chứng minh bằng thực nghiệm quét tổ hợp rằng không tồn tại $2$-Generators kích thước $N=8$ trên $GF^4(2^2)$ theo cách tiếp cận hiện tại. Tuy nhiên, việc đưa ra một chứng minh giải tích toán học tổng quát cho sự không tồn tại của lược đồ $(2, 8, 8)$ đối với mọi trường hợp vẫn là một bài toán mở.
- Độ suy giảm chất lượng trên ảnh Palette: Đối với ảnh Palette khi áp dụng lược đồ $(2, 9, 8)$, để đảm bảo ngưỡng thị giác an toàn $\text{PSNR} > 30\text{ dB}$, dung lượng nhúng thực tế phải giảm xuống mức thấp ($ER \approx 0.02 - 0.09\text{ bpp}$), thấp hơn nhiều so với $ER_{max} = 0.89\text{ bpp}$.
- Hướng nghiên cứu tương lai (4 hướng trọng tâm):
- Mở rộng lý thuyết $k$-Generators lên không gian tensor nhiều chiều và ứng dụng cho dữ liệu video/audio steganography.
- Phát triển giải thuật heuristic/học máy nhằm tự động tìm kiếm các tập $k$-Generators tối ưu trên các trường Galois bậc cao $GF(p^m)$ với $m > 2$.
- Mở rộng hệ mật mã tìm kiếm được có khả năng kháng lượng tử (Post-Quantum Searchable Encryption) dựa trên cấu trúc đại số lưới (Lattice-based cryptography).
- Tối ưu hóa thuật toán song song hóa trên phần cứng chuyên dụng GPU/FPGA cho bài toán tính LCS trên dữ liệu chuỗi sinh học quy mô hàng triệu base pairs.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các kết quả của luận án đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín thuộc danh mục ISI (KSII Transactions on Internet and Information Systems) và Tạp chí Tin học và Điều khiển học (VAST). Phương pháp tiếp cận mở ra một hướng nghiên cứu kết hợp giữa toán học rời rạc và mật mã ứng dụng.
- Chuyển đổi công nghiệp & Y tế số: Ứng dụng trong việc bảo vệ bản quyền số, chống giả mạo tài liệu số trong các hệ thống ngân hàng, và quản trị dữ liệu hình ảnh y tế chuẩn DICOM.
- Ảnh hưởng chính sách an ninh thông tin: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp lưu trữ đám mây tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân nghiêm ngặt (như GDPR hay Luật An ninh mạng).
- Tầm vóc quốc tế: Giải quyết triệt để bài toán so khớp mẫu và mã hóa tìm kiếm được vốn là chủ đề thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng bảo mật máy tính quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học chuyên ngành Mật mã / Khoa học máy tính: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh kết hợp giữa trường Galois, đồ thị và Automata để phát triển các cấu trúc bảo mật mới.
- Chuyên gia R&D An toàn thông tin tại các tập đoàn Cloud: Ứng dụng trực tiếp thuật toán nhúng dữ liệu nhanh gấp 3.24 lần và mô hình tìm kiếm trên bản mã độ phức tạp $O(n)$ vào sản phẩm thương mại.
- Kỹ sư tin sinh học (Bioinformatics Engineers): Khai thác thuật toán tính độ dài dãy con chung dài nhất (LCS) tối ưu để so sánh, căn chỉnh các chuỗi DNA và Protein kích thước lớn.
- Cơ quan quản lý an ninh mạng: Ứng dụng các cơ chế giấu tin nâng cao vào truyền tin mật phục vụ an ninh quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng thành công khung đại số vector $GF^n(p^m)$ trên trường Galois kết hợp với Đồ thị chuyển dịch (Flip Graph) và Automata hữu hạn đơn định $A(I, M, K)$ để mô hình hóa bài toán giấu tin khối tổng quát $(k, N, \lfloor \log_2 p^{mn} \rfloor)$. Công trình này đã mở rộng trực tiếp lý thuyết Module trên vành $\mathbb{Z}2$ của Phan Trung Huy và cộng sự (2011) lên cấu trúc trường mở rộng tổng quát $GF(p^m)$, cho phép kiểm soát số lượng hướng biến đổi màu sắc $q{colour} = p^m - 1$ một cách linh hoạt, từ đó tối ưu hóa tỷ số dữ liệu mật $MSDR_k(N)$.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế tiền nhiệm?
So với phương pháp gán tính chẵn lẻ tối ưu (OPA) của Fridrich et al. (2000) vốn phụ thuộc vào tối ưu hóa bảng màu năng lượng cao và giải thuật CTL của Chang et al. (2005) chỉ giới hạn trên ảnh nhị phân với $q_{colour}=1$, luận án đã:
- Tự động hóa quá trình ánh xạ màu thông qua duyệt BFS trên đồ thị Flip Graph, loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào việc tìm kiếm vét cạn bảng màu.
- Tăng tốc độ nhúng và trích xuất trung bình gấp $3.24\text{ lần}$ so với thuật toán của Chang et al. trên cùng cấu trúc tham số $(1, N, \lfloor \log_2(N+1) \rfloor)$.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có dữ liệu chứng minh?
Phát hiện ấn tượng nhất là lược đồ gần tối ưu $(2, 9, 8)$ trên ảnh xám với $q_{colour}=3$ đạt được đồng thời hai chỉ số tưởng chừng triệt tiêu nhau: dung lượng nhúng vượt bậc $ER = 0.86\text{ bpp}$ (Payload đạt $225,584\text{ bits}$ trên ảnh $512 \times 512$) nhưng vẫn duy trì chất lượng thị giác cực cao với $\text{PSNR} = 55.84\text{ dB}$ (vượt xa ngưỡng mắt thường phân biệt được là $30\text{ dB}$). Kết quả này vượt trội hoàn toàn so với công bố của lược đồ HCIH quốc tế ($ER = 0.75\text{ bpp}, \text{PSNR} = 46.33\text{ dB}$).
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp đầy đủ các điều kiện để tái lập thực nghiệm:
- Bảng tra cứu các phép toán cộng $(+)$ và nhân $(\cdot)$ trên trường $GF(2^2)$ sinh bởi đa thức $g(x) = x^2 + x + 1$.
- Bảng trọng số cung và quy tắc xây dựng đồ thị Flip Graph cho ảnh xám (Bảng 2.3) và thuật toán mã giả BFS cho ảnh Palette.
- Bộ ảnh thực nghiệm chuẩn quốc tế ($512 \times 512$ 8-bit gray/palette và $2592 \times 1456$ binary).
- Cấu hình phần cứng và môi trường biên dịch chi tiết (C#, Visual Studio 2010, Windows 7 64-bit, Intel Core i3 2.20GHz, 4GB RAM).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
- Giai đoạn 1–3 năm: Mở rộng lý thuyết sang các định dạng truyền thông đa phương tiện mới (video H.265/AV1, âm thanh không nén), giải quyết trọn vẹn bài toán chứng minh giải tích sự không tồn tại của lược đồ $(2, 8, 8)$.
- Giai đoạn 4–6 năm: Tích hợp mô hình tìm kiếm trên dữ liệu mã hóa (Searchable Encryption) vào kiến trúc đám mây phân tán phi tập trung (Blockchain/Web3) và phát triển thuật toán chống giải mã giấu tin bằng mạng nơ-ron tích chập (Deep Learning Steganalysis).
- Giai đoạn 7–10 năm: Chuyển đổi toàn diện các thuật toán automata và mật mã sang chuẩn an toàn hậu lượng tử (Post-Quantum Cryptography) trên nền tảng tính toán lai (Hybrid Quantum-Classical Computing).
Kết luận
- Xây dựng thành công khung lý thuyết đại số - automata tổng quát: Thiết lập cơ sở toán học vững chắc dựa trên trường Galois $GF(p^m)$, không gian vector $GF^n(p^m)$, đồ thị chuyển dịch Flip Graph và máy trạng thái hữu hạn cho bài toán giấu tin trên ảnh số.
- Khám phá và chứng minh các lược đồ giấu tin đột phá: Chứng minh tính tối ưu của lược đồ $(1, 2^n-1, n)$, $(1, 5, 4)$ và xác lập lược đồ gần tối ưu $(2, 9, 8)$ đạt hiệu suất $ER = 0.86\text{ bpp}$ và $\text{PSNR} = 55.84\text{ dB}$, đồng thời tăng tốc độ xử lý gấp $3.24\text{ lần}$ so với công trình của Chang et al.
- Đột phá trong khớp mẫu chính xác với thuật toán MRc: Khai thác khái niệm "mức độ xuất hiện" để giải quyết triệt để hạn chế quét lặp ký tự của các thuật toán trượt cửa sổ hiện đại, đảm bảo độ phức tạp tuyến tính $O(n)$ trong trường hợp xấu nhất.
- Tối ưu hóa bài toán tìm dãy con chung dài nhất (LCS): Phát triển thuật toán tuần tự và song song dựa trên tiếp cận Knapsack Shaking và automata cấu hình, nâng cao đáng kể tốc độ xử lý chuỗi dữ liệu lớn so với thuật toán quy hoạch động kinh điển Wagner-Fischer.
- Kiến tạo hệ mật mã tìm kiếm được (SE) an toàn và hiệu quả cao: Đề xuất hệ mã hóa đối xứng mới trên nền tảng lược đồ $(2, 9, 8)$ và automata cho phép tìm kiếm chính xác và xấp xỉ trực tiếp trên bản mã với độ phức tạp $O(n)$, giải quyết trọn vẹn bài toán bảo mật dữ liệu trên điện toán đám mây.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới giàu tiềm năng: (i) Khung đại số phi tuyến cho bảo mật đa phương tiện, (ii) Kỹ thuật automata trong tìm kiếm dữ liệu sinh học phân tử quy mô lớn, (iii) Hệ mật mã tìm kiếm được kháng lượng tử.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY —————————— Nguyen Huy Truong RESEARCH ON DEVELOPMENT OF METHODS OF GRAPH THEORY AND AUTOMATA IN STEGANOGRAPHY AND SEARCHABLE ENCRYPTION DOCTORAL DISSERTATION IN MATHEMATICS AND INFORMATICS Hanoi - 2020 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY —————————— Nguyen Huy Truong RESEARCH ON DEVELOPMENT OF METHODS OF GRAPH THEORY AND AUTOMATA IN STEGANOGRAPHY AND SEARCHABLE ENCRYPTION Major: Mathematics and Informatics Major code: 9460117 DOCTORAL DISSERTATION IN MATHEMATICS AND INFORMATICS SUPERVISORS: 1. Phan Thi Ha Duong 2. Vu Thanh Nam Hanoi - 2020 DECLARATION OF AUTHORSHIP I hereby certify that I am the author of this dissertation, and that I have completed it under the supervision of Assoc. Phan Thi Ha Duong and Dr.
Vu Thanh Nam. I also certify that the dissertation’s results have not been published by other authors. Hanoi, February 03, 2020 PhD. Student Nguyen Huy Truong Supervisors Assoc.
Phan Thi Ha Duong Dr. Vu Thanh Nam ACKNOWLEDGMENTS I am extremely grateful to Assoc. Phan Thi Ha Duong. I want to thank Dr.
Vu Thanh Nam. I would also like to extend my deepest gratitude to Late Assoc. Phan Trung Huy. I would like to thank my co-workers from School of Applied Mathematics and Informatics, Hanoi University of Science and Technology for all their help.
I also wish to thank members of Seminar on Mathematical Foundations for Computer Science at Institute of Mathematics, Vietnam Academy of Science and Technology for their valuable comments and helpful advice. I give thanks to PhD students of Late Assoc. Phan Trung Huy for sharing and exchanging information in steganography and searchable encryption. Finally, I must also thank my family for supporting all my work.
CONTENTS Page LIST OF SYMBOLS. iii LIST OF ABBREVIATIONS. iv LIST OF FIGURES. v LIST OF TABLES .3 Deterministic Finite Automata .4 The Galois Field GF (p ) .2 Digital Image Steganography .3 Exact Pattern Matching .4 Longest Common Subsequence.
15 CHAPTER 2 DIGITAL IMAGE STEGANOGRAPHY BASED ON THE GALOIS FIELD USING GRAPH THEORY AND AUTOMATA .2 The Digital Image Steganography Problem .3 A New Digital Image Steganography Approach .1 Mathematical Basis based on The Galois Field .2 Digital Image Steganography Based on The Galois Field GF (pm ) Using Graph Theory and Automata .4 The Near Optimal and Optimal Data Hiding Schemes for Gray and Palette Images. 37 CHAPTER 3 AN AUTOMATA APPROACH TO EXACT PATTERN MATCHING .2 The New Algorithm - The MRc Algorithm .3 Analysis of The MRc Algorithm. 55 CHAPTER 4 AUTOMATA TECHNIQUE FOR THE LONGEST COMMON SUBSEQUENCE PROBLEM .3Automata Models for Solving The LCS Problem. 67 CHAPTER 5 CRYPTOGRAPHY BASED ON STEGANOGRAPHY AND AUTOMATA METHODS FOR SEARCHABLE ENCRYPTION .2 A Novel Cryptosystem Based on The Data Hiding Scheme (2, 9, 8) .3 Automata Technique for Exact Pattern Matching on Encrypted Data .4 Automata Technique for Approximate Pattern Matching on Encrypted Data 76 5.
81 LIST OF PUBLICATIONS. 88 ii LIST OF SYMBOLS Σ An alphabet Σ∗ The set of all strings on Σ ∅ The empty set ǫ The empty string |S| The number of elements of a set S |u| The length of a string u GF (p )m The Galois field is constructed from the polynomial ring Zp [x], where p is prime and m is a positive integer (GF (p ), +, ·) A vector space over the field GF (pm ) n m LCS(p, x) A longest common subsequence of p and x lcs(p, x) The length of a LCS(p, x) LeftID(u) The least element the leftmost location of u Rmp (u) The last component of LeftID(u) in p (I, M, K, Em, Ex) A data hiding scheme I A set of all image blocks with the same size and image format M A finite set of secret elements K A finite set of secret keys Em An embedding function embeds a secret element in an image block Ex An extracting function extracts an embedded secret element from an image block qcolour The number of different ways to change the colour of each pixel in an arbitrary image block I An image block M A secret element K A secret key Adjacent(cp , a) An adjacent vertex of cp c block A string of length c Pos p (z) The last position of appearance of z in p Mp An automaton accepting the pattern p Config(p) The set of all the configurations of p Wp (u) The weight of u in p Wp (C) The weight of C WConfig(p) The set of the weights of all the configurations of p i Wp (a) The weight of a at the location i in p Wmp (a) The heaviest weight of a in p W (a) The weight of a in p iii LIST OF ABBREVIATIONS AOSO Average Optimal Shift Or BF Brute Force BFS Breadth First Search BMH Boyer Moore Horspool BNDM Backward Nondeterministic Dawg Matching CTL Chang Tseng Lin EBOM Extended Backward Oracle Matching ER Embedding Rate FJS Franek Jennings Smyth FOPA Fastest Optimal Parity Assignment FSBNDM Forward SBNDM HASH Hashing HCIH High Capacity of Information Hiding LBNDM Long BNDM LCS Longest Common Subsequence LSB Least Significant Bit MSDR Maximal Secret Data Ratio MSE Mean Square Error NP Nondeterministic Polynomial OPA Optimal Parity Assignment PA Parity Assignment PCT Pan Chen Tseng PSNR Peak Signal to Noise Ratio RGB Red Green Blue SA Shift Add SAE Searchable Asymmetric Encryption SBNDM Simplified BNDM SE Searchable Encryption SSE Searchable Symmetric Encryption TVSBS Thathoo Virmani Sai Balakrishnan Sekar WF Wagner Fischer WL Wu Lee iv LIST OF FIGURES Figure 1. A spanning tree of the graph given in Figure 1. The transition diagram of A in Example 1.
The basic diagram of digital image steganography. The degree of appearance of the pattern p. The nine commonly used 8-bit gray cover images sized 512 × 512 pixels 35 Figure 2. The nine commonly used 8-bit palette cover images sized 512 × 512 pixels.
The binary cover image sized 2592 × 1456 pixels. Sliding window mechanism. The basic idea of the proposed approach. The transition diagram of the automaton Mp , p = abcba.
46 v LIST OF TABLES Table 1. An adjacency list representation of the simple graph given in Figure 1. The performing steps of the BF algorithm. The dynamic programming matrix L.
Elements of the Galois field GF (22 ) represented by binary strings and decimal numbers. Operations + and · on the Galois field GF (22 ). The representation of E and the arc weights of G for the gray image. The payload, ER and PSNR for the optimal data hiding scheme (1, 2n − 1, n) for palette images with qcolour = 1.
The payload, ER and PSNR for the near optimal data hiding scheme (2, 9, 8) for gray images with qcolour = 3. The payload, ER and PSNR for the near optimal data hiding scheme (2, 9, 8) for palette images with qcolour = 3. The comparisons of embedding and extracting time between the chapter’s and Chang et al.’s approach for the same optimal data hiding scheme (1, N, ⌊log2 (N + 1)⌋), where N = 2n − 1, for the binary image with qcolour = 1. Time is given in second unit.
The performing steps of the MR1 algorithm. Experimental results on rand4 problem. Experimental results on rand8 problem. Experimental results on rand16 problem.
Experimental results on rand32 problem. Experimental results on rand64 problem. Experimental results on rand128 problem. Experimental results on rand256 problem.
Experimental results on a genome sequence (with |Σ| = 4). Experimental results on a protein sequence (with |Σ| = 20). The Refp of p = bacdabcad. The comparisons of the lcs(p, x) computation time for n = 50666.
The comparisons of the lcs(p, x) computation time for n = 102398. 67 vi INTRODUCTION In the modern life, when the use of computer and Internet is more and more essential, digital data (information) can be copied as well as accessed illegally. As a result, information security becomes increasingly important. There are two popular methods to provide security, which are cryptography and data hiding [2, 5, 6, 20, 56, 62, 81].
Cryptography is used to encrypt data in order to make the data unreadable by a third party [5]. Data hiding is used to embed data in digital media. Based on the purpose of the application, data hiding is generally divided into steganography that hides the existence of data to protect the embedded data and watermarking that protects the copyright ownership and authentication of the digital media carrying the embedded data. Steganography can be used as an alternative way to cryptography.
However, steganography will become weak if attackers detect existence of hidden data. Hence integrating cryptography with steganography is as a third choice for data security [2, 5, 6, 12, 19, 61, 62, 81, 86, 93]. With the rapid development of applications based on Internet infrastructure, cloud computing becomes one of the hottest topics in the information technology area. Indeed, it is a computing system based on Internet that provides on-demand services from application and system software, storage to processing data.
For example, when cloud users use the storage service, they can upload information to the servers and then access it on the Internet online. Meanwhile, enterprises can not spend big money on maintaining and owning a system consisting of hardware and software. Although cloud computing brings many benefits for individuals and organizations, cloud security is still an open problem when cloud providers can abuse their information and cloud users lose control of it. Thus, guaranteeing privacy of tenants’ information without negating the benefits of cloud computing seems necessary [28, 38, 40, 41, 60, 95, 102].
In order to protect cloud users’ privacy, sensitive data need to be encoded before outsourcing them to servers. Unfortunately, encryption makes the servers perform search on ciphertext much more difficult than on plaintext. To solve this problem, many searchable encryption techniques have been presented since 2000. Searchable encryption does not only store users’ encrypted data securely but also allows information search over ciphertext [26, 28, 29, 38, 40, 60, 71, 85, 102].
Searchable encryption for exact pattern matching is a new class of searchable encryption techniques. The solutions for this class have been presented based on algorithms for [26] or approaches to [41, 89] exact pattern matching. As in retrieving information from plaintexts, the development of searchable encryption with approximate string matching capability is necessary, where the search string can be a keyword determined, encrypted and stored in cloud servers or an arbitrary pattern [28, 40, 71]. From the above problems, together with methods using graph theory and automata proposed by P.
Huy et al. of solving problems of exact pattern matching (2002), longest common subsequence (2002) and steganography (2011, 2012 and 2013), and their potential applications in steganography and searchable encryption, as well as under the direction of supervisors, the dissertation title assigned is research on development of methods of 1 graph theory and automata in steganography and searchable encryption. The purpose of the dissertation is to research on the development of new and quality solutions using graph theory and automata, suggesting their applications in, and applying them to steganography and searchable encryption. Based on the results and suggestions introduced by P.
Huy et al., the dissertation will focus on following four problems in steganography and searchable encryption: - Digital image steganography; - Exact pattern matching; - Longest common subsequence; - Searchable encryption. The first problem is stated newly in Chapter 2, the three remaining problems are recalled and clarified in Chapter 1. For the first three problems, the dissertation’s work is to find new and efficient solutions using graph theory and automata. Then they will be used and applied to solve the last problem.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Huy Truong (2020). Lý thuyết đồ thị & Otomat trong Giấu tin & Mã hóa tìm kiếm [Luận án tiến sĩ, Hanoi University of Science and Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/ly-thuyet-do-thi-otomat-giau-tin-ma-hoa-tim-kiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lý thuyết đồ thị & Otomat trong Giấu tin & Mã hóa tìm kiếm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu lý thuyết đồ thị & otomat ứng dụng trong giấu tin, mã hóa tìm kiếm và bảo mật dữ liệu.
Luận án "Lý thuyết đồ thị & Otomat trong Giấu tin & Mã hóa tìm kiếm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hanoi University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Lý thuyết đồ thị & Otomat trong Giấu tin & Mã hóa tìm kiếm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lý thuyết đồ thị & Otomat trong Giấu tin & Mã hóa tìm kiếm" thuộc chuyên ngành Mathematics and Informatics. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Lý thuyết đồ thị & Otomat trong Giấu tin & Mã hóa tìm kiếm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lý thuyết đồ thị & Otomat trong Giấu tin & Mã hóa tìm kiếm" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lý thuyết đồ thị & Otomat trong Giấu tin & Mã hóa tìm kiếm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.