Luận án tiến sĩ: Phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương - Nguyễn Thu Thủy (ĐHQG Hà Nội, 2014)
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp song song Runge-Kutta giải bài toán không cứng hiệu quả, tối ưu hóa tốc độ tính toán trong khoa học dữ liệu.
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán học tính toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Thủy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phương pháp Runge Kutta song song giải bài toán không cương
Luận án tập trung vào việc phát triển các phương pháp số hiệu quả để giải phương trình vi phân thường (PTVT), đặc biệt là bài toán không cương. Các bài toán này xuất hiện rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật. Phương pháp Runge-Kutta (RK) là một công cụ mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc giải các bài toán lớn, phức tạp đòi hỏi tăng tốc tính toán. Tính toán song song mang lại tiềm năng đáng kể. Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp Runge-Kutta song song mới. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất tính toán trong khi vẫn đảm bảo ổn định số và độ chính xác. Luận án xem xét cả các phương pháp RK hiển và ẩn. Đặc biệt chú trọng đến các kỹ thuật lặp song song. Điều này giúp tận dụng tối đa kiến trúc máy tính hiện đại. Các phương pháp mới được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Chúng được kiểm chứng thông qua các thử nghiệm số kỹ lưỡng.
1.1. Tổng quan về PTVT thường và thách thức tính toán
Phương trình vi phân thường là công cụ toán học cơ bản. Chúng mô tả động lực học của nhiều hệ thống trong tự nhiên và kỹ thuật. Phạm vi ứng dụng rộng lớn, từ quỹ đạo thiên thể đến mạch điện tử. Giải quyết chính xác các phương trình này rất quan trọng cho dự đoán và thiết kế. Bài toán không cương là một phân loại quan trọng. Chúng đặc trưng bởi các hằng số thời gian không quá khác biệt đáng kể. Điều này làm cho việc giải quyết ổn định trở nên khả thi hơn so với bài toán cương. Tuy nhiên, kích thước lớn và sự phức tạp của các hệ PTVT hiện đại đặt ra những thách thức lớn. Các phương pháp số truyền thống có thể không đủ nhanh. Nhu cầu về tăng tốc tính toán là cấp thiết. Cần khai thác các kiến trúc máy tính song song để đáp ứng yêu cầu này.
1.2. Giới thiệu phương pháp Runge Kutta truyền thống
Phương pháp Runge-Kutta là một họ các thuật toán số. Chúng được sử dụng rộng rãi để xấp xỉ nghiệm của phương trình vi phân thường. Các phương pháp này được đánh giá cao về độ chính xác và tính linh hoạt. Chúng có thể là hiển (explicit) hoặc ẩn (implicit). Phương pháp hiển dễ thực hiện hơn. Tuy nhiên, phương pháp ẩn thường cung cấp ổn định số tốt hơn. Điều này đặc biệt đúng cho bài toán không cương. Mặc dù vậy, phương pháp ẩn đòi hỏi giải một hệ phương trình phi tuyến ở mỗi bước. Điều này làm tăng chi phí tính toán. Cấp chính xác của phương pháp RK quyết định tốc độ hội tụ của nghiệm xấp xỉ. Khái niệm về miền ổn định là quan trọng. Nó chỉ ra khả năng của phương pháp duy trì tính ổn định theo thời gian.
1.3. Khai thác tính toán song song cho bài toán không cương
Tính toán song song là một cách tiếp cận mạnh mẽ. Nó phân chia bài toán thành nhiều phần nhỏ hơn. Các phần này được giải đồng thời trên nhiều bộ xử lý. Điều này giúp tăng tốc tính toán đáng kể. Đối với phương trình vi phân thường không cương, việc áp dụng thuật toán song song có thể giảm đáng kể thời gian thực thi. Luận án khám phá các phương pháp Runge-Kutta song song. Các phương pháp này bao gồm kỹ thuật lặp song song (PIRK). Ý tưởng chính là biến đổi các phép tính ẩn thành các phép tính hiển lặp. Điều này cho phép thực hiện song song. Việc thiết kế các thuật toán song song cần xem xét cẩn thận. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất đồng thời đảm bảo ổn định số và độ chính xác. Đây là trọng tâm chính của luận án.
II. Phát triển thuật toán Runge Kutta song song hai bước mới
Luận án giới thiệu các phương pháp Runge-Kutta song song hai bước tiên tiến. Các phương pháp này được thiết kế đặc biệt cho giải phương trình vi phân thường không cương. Mục tiêu chính là đạt được hiệu suất tính toán cao hơn. Điều này được thực hiện bằng cách khai thác tối đa tiềm năng của tính toán song song. Một số biến thể được xây dựng dựa trên các điểm trùng khớp Gauss-Legendre. Các điểm này nổi tiếng vì tính đối xứng và độ chính xác cao. Chúng là cơ sở cho các phương pháp ẩn Runge-Kutta hiệu quả. Việc chuyển đổi các phương pháp ẩn thành dạng lặp song song là trọng tâm. Điều này giúp giảm bớt chi phí tính toán. Đồng thời, nó duy trì được ổn định số và độ chính xác. Các thử nghiệm số chứng minh tính ưu việt của các phương pháp mới.
2.1. Phương pháp hai bước dựa trên điểm Gauss Legendre
Một cách tiếp cận mới là xây dựng phương pháp Runge-Kutta song song dựa trên các điểm trùng khớp Gauss-Legendre. Các điểm này cung cấp cơ sở cho các công thức tích phân số có bậc cao. Khi áp dụng vào phương pháp RK, chúng dẫn đến các phương pháp ẩn có ổn định số tốt. Luận án đã phát triển các phương pháp dạng Runge-Kutta hai bước. Chúng sử dụng các điểm Gauss-Legendre để tính toán các giá trị trung gian. Cấu trúc hai bước giúp chia nhỏ công việc. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tính toán song song. Bằng cách này, khả năng tăng tốc tính toán được cải thiện đáng kể. Đồng thời, độ chính xác của phương pháp được duy trì ở mức cao.
2.2. Phân tích ổn định và hội tụ của quá trình lặp
Đối với các phương pháp Runge-Kutta song song lặp, việc phân tích ổn định số là rất quan trọng. Luận án đã tiến hành phân tích ổn định tuyến tính cho các phương pháp mới. Miền ổn định của chúng được xác định. Điều này đảm bảo rằng các phương pháp sẽ không tạo ra các lỗi tích lũy lớn. Đặc biệt, sự hội tụ của quá trình lặp song song được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều kiện hội tụ được thiết lập. Điều này đảm bảo rằng các phép tính lặp sẽ tiến đến nghiệm chính xác. Khả năng hội tụ nhanh chóng là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất tính toán tổng thể của thuật toán song song. Các kết quả phân tích cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các phương pháp được đề xuất.
2.3. Thử nghiệm số so sánh hiệu suất tính toán song song
Các phương pháp mới được kiểm chứng thông qua một loạt thử nghiệm số. Các bài toán thử tiêu chuẩn, bao gồm cả phương trình vi phân thường không cương, được sử dụng. Hiệu suất tính toán của các phương pháp Runge-Kutta song song mới được so sánh. Chúng được đối chiếu với các mã tuần tự hiện có như DOPRI5, DOPRI853 và ODEX. Ngoài ra, việc so sánh với các thuật toán song song khác cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy các phương pháp được đề xuất mang lại sự tăng tốc tính toán đáng kể. Đặc biệt, chúng duy trì được độ chính xác mong muốn. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tế của luận án. Các thử nghiệm bao gồm cả việc đánh giá ảnh hưởng của số lượng bộ xử lý.
III. Tối ưu hiệu suất tính toán bằng điều khiển bước lưới
Để nâng cao hơn nữa hiệu suất tính toán của các thuật toán song song, luận án tập trung vào chiến lược điều khiển bước lưới. Việc chọn bước lưới thích hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cả độ chính xác và thời gian giải quyết. Đối với phương trình vi phân thường không cương, việc sử dụng bước lưới cố định thường không tối ưu. Nó có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên hoặc mất độ chính xác. Luận án phát triển các phương pháp giả Runge-Kutta hai bước với khả năng điều khiển bước lưới động. Chiến lược này cho phép phương pháp tự động điều chỉnh kích thước bước. Điều này dựa trên ước lượng lỗi. Mục tiêu là duy trì độ chính xác mong muốn với số lượng tính toán ít nhất. Kết quả là tăng tốc tính toán tổng thể được cải thiện. Đồng thời, ổn định số vẫn được đảm bảo.
3.1. Giới thiệu phương pháp giả Runge Kutta hai bước
Phương pháp giả Runge-Kutta là một biến thể của phương pháp RK truyền thống. Chúng được thiết kế để dễ dàng song song hóa hơn. Các phương pháp này thường bao gồm một công thức dự báo và một công thức hiệu chỉnh. Công thức dự báo cung cấp một ước lượng ban đầu. Công thức hiệu chỉnh sau đó tinh chỉnh ước lượng đó. Trong luận án, các phương pháp giả Runge-Kutta hai bước được phát triển. Chúng tập trung vào việc tạo ra các công thức có bậc chính xác cao. Điều này đảm bảo độ chính xác của lời giải. Đặc biệt, các điều kiện bậc cho công thức dự báo và hiệu chỉnh được phân tích kỹ. Chúng là nền tảng để xây dựng các thuật toán song song mạnh mẽ.
3.2. Phát triển chiến lược điều khiển bước lưới thích ứng
Một đóng góp quan trọng của luận án là phát triển chiến lược điều khiển bước lưới thích ứng. Chiến lược này được tích hợp vào các phương pháp giả Runge-Kutta song song. Nó cho phép phương pháp tự động chọn kích thước bước tối ưu. Việc ước lượng lỗi địa phương được thực hiện ở mỗi bước. Dựa trên ước lượng này, bước lưới tiếp theo được điều chỉnh. Nếu lỗi quá lớn, bước lưới sẽ được giảm. Nếu lỗi nhỏ hơn mức cần thiết, bước lưới có thể được tăng lên. Mục tiêu là giữ lỗi dưới một ngưỡng cho phép. Đồng thời, số bước tính toán được giảm thiểu. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu suất tính toán. Nó cũng giúp duy trì ổn định số trong suốt quá trình mô phỏng.
3.3. Đánh giá tính hiệu quả của điều khiển bước lưới
Để đánh giá tính hiệu quả của chiến lược điều khiển bước lưới, các thử nghiệm số mở rộng đã được tiến hành. Phương pháp PIPTRKSC (Pseudo Iterated Parallel Two-step Runge-Kutta with Step Control) được xác lập. Nó được so sánh với các mã song song và tuần tự khác. Các bài toán thử khác nhau, bao gồm các phương trình vi phân thường không cương, được sử dụng. Kết quả cho thấy chiến lược điều khiển bước lưới mang lại lợi ích rõ rệt. Nó không chỉ cải thiện hiệu suất tính toán bằng cách giảm số lượng phép tính. Nó còn giúp phương pháp tự động xử lý các vùng có biến đổi nhanh. Điều này giúp tối ưu hóa tài nguyên tính toán. Luận án chứng minh rằng điều khiển bước lưới là yếu tố then chốt để đạt được sự tăng tốc tính toán đáng kể.
IV. Nâng cao hiệu suất với phương pháp giả Runge Kutta ba bước
Luận án không chỉ dừng lại ở các phương pháp hai bước mà còn mở rộng nghiên cứu sang phương pháp giả Runge-Kutta ba bước. Việc tăng số bước có thể mang lại tiềm năng cho bậc chính xác cao hơn. Nó cũng có thể cải thiện khả năng tăng tốc tính toán thông qua việc phân chia công việc hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển các thuật toán song song mạnh mẽ hơn nữa. Chúng được thiết kế để giải quyết hiệu quả các phương trình vi phân thường không cương. Các phương pháp ba bước này vẫn dựa trên nguyên lý lặp song song. Điều này cho phép khai thác lợi thế của các hệ thống tính toán song song. Phân tích lý thuyết về bậc và ổn định số được thực hiện cẩn thận. Các thử nghiệm số chứng minh sự vượt trội về hiệu suất tính toán.
4.1. Thiết kế phương pháp giả Runge Kutta ba bước EPThRK
Phương pháp giả Runge-Kutta ba bước (EPThRK) là một đóng góp mới. Nó được thiết kế để tối ưu hóa quá trình giải phương trình vi phân thường. Cấu trúc ba bước cho phép tích hợp thêm thông tin từ các bước trước. Điều này có thể dẫn đến các phương pháp có bậc chính xác cao hơn. Quá trình thiết kế bao gồm việc xác định các hệ số và điều kiện bậc. Các điều kiện này đảm bảo rằng phương pháp đạt được độ chính xác mong muốn. EPThRK được xây dựng trên nguyên tắc của phương pháp Runge-Kutta song song. Nó tận dụng các phép tính lặp để song song hóa quá trình giải. Sự linh hoạt trong thiết kế giúp phương pháp này phù hợp với nhiều loại bài toán không cương.
4.2. Phân tích bậc và tính ổn định số của phương pháp
Để đảm bảo độ tin cậy của phương pháp EPThRK, một phân tích bậc và ổn định số chi tiết đã được tiến hành. Bậc của phương pháp xác định tốc độ hội tụ của nghiệm xấp xỉ. Một bậc cao hơn thường có nghĩa là cần ít bước hơn để đạt cùng độ chính xác. Phân tích ổn định số bao gồm việc xác định miền ổn định. Điều này đảm bảo rằng phương pháp vẫn ổn định khi giải các phương trình vi phân thường không cương. Việc nghiên cứu khả năng hội tụ của các chu trình lặp cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính thực tiễn và hiệu suất tính toán. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở lý thuyết mạnh mẽ. Chúng khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của EPThRK.
4.3. Đánh giá thực nghiệm so sánh với các mã hiện có
Phương pháp EPThRK được đánh giá toàn diện thông qua các thử nghiệm số trên nhiều bài toán không cương. Hiệu suất tính toán của nó được so sánh. Các đối thủ bao gồm các mã song song và tuần tự đã biết. Ví dụ như phương pháp TBTPIRKG và PIPTRKSC. Các thử nghiệm này bao gồm việc đánh giá tăng tốc tính toán và độ chính xác. Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng EPThRK có khả năng cạnh tranh cao. Nó cung cấp sự tăng tốc tính toán đáng kể cho các phương trình vi phân thường không cương. Đồng thời, nó duy trì được độ chính xác cao. Luận án nhấn mạnh vai trò của các phương pháp giả Runge-Kutta ba bước. Chúng là một giải pháp mạnh mẽ cho các bài toán phức tạp đòi hỏi tính toán song song.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------ ------ NGUYỄN THU THỦY MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP SONG SONG DẠNG RUNGE - KUTTA GIẢI BÀI TOÁN KHÔNG CƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------ ------ NGUYỄN THU THỦY MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP SONG SONG DẠNG RUNGE - KUTTA GIẢI BÀI TOÁN KHÔNG CƯƠNG Chuyên ngành: Toán học tính toán Mã số: 62 46 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Công HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thu Thủy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS.
Nguyễn Hữu Công. Thầy đã dẫn dắt tác giả làm quen với nghiên cứu khoa học từ khi tác giả đang là học viên cao học. Ngoài những chỉ dẫn về mặt khoa học, sự động viên và lòng tin tưởng của thầy dành cho tác giả luôn là động lực lớn giúp tác giả tự tin và say mê trong nghiên cứu. Qua đây tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc và lòng quý mến đối với thầy.
Tác giả cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các thày cô và các bạn đồng nghiệp trong xemina Bộ môn Toán học tính toán, trường Đại học Khoa học Tự nhiên-Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi giúp tác giả hoành thành luận án này. Tại đây tác giả đã nhận được nhiều chỉ dẫn, góp ý cũng như một môi trường nghiên cứu sôi nổi và thân thiện, điều không thể thiếu trong quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án của tác giả. Tác giả xin gửi lời cám ơn tới các thày cô trong khoa Toán-Cơ-Tin học, Phòng Sau đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc Gia Hà Nội, nơi tác giả đã học tập và nghiên cứu. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Toán-Tin và Bộ môn Toán ứng dụng trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo những điều kiện thuận lợi trong quá trình tác giả học tập, công tác và hoàn thành luận án này.
Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ và góp ý của GS.TSKH Phạm Kỳ Anh, PGS.TSKH Vũ Hoàng Linh,. Tác giả xin chân thành cảm ơn các Giáo sư về sự giúp đỡ quý báu này. Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến ông bà, bố mẹ, anh chị em hai bên nội ngoại, cùng chồng và bạn bè đã góp ý và động viên tác giả trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỤC LỤC MỤC LỤC.
1 MỘT SỐ KÍ HIỆU CHUNG. 4 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ SỞ 11 1.1 Phương pháp Runge-Kutta .1 Cấp chính xác của phương pháp Runge-Kutta .2 Tính ổn định của phương pháp Runge-Kutta .2 Các phương pháp Runge-Kutta hiển .3 Các phương pháp Runge-Kutta ẩn .4 Phương pháp Runge-Kutta lặp song song (PIRK) .1 Nội dung phương pháp PIRK .2 Cấp chính xác của phương pháp PIRK .3 Sự ổn định của phương pháp PIRK .4 Sự hội tụ của quá trình lặp .5 Một số mã tính toán tuần tự .1 Phương pháp kẹp thêm có cấp chính xác 5 - mã DOPRI5 .2 Phương pháp kẹp thêm có cấp chính xác 8- mã DOPRI853 .3 Phương pháp ngoại suy- mã ODEX .6 Ba bài toán thử. PHƯƠNG PHÁP LẶP SONG SONG DẠNG RUNGE- KUTTA HAI BƯỚC MỘT DỰA TRÊN CÁC ĐIỂM TRÙNG KHỚP LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 GAUSS-LEGENDRE 40 2.1 Phương pháp dạng Runge-Kutta hai bước một dựa trên các điểm trùng khớp Gauss-Legendre .1 Ổn định tuyến tính .2 Thử nghiệm số .2 Phương pháp lặp song song dạng Runge-Kutta hai bước một dựa trên các điểm trùng khớp Gauss-Legendre .1 Điều kiện bậc .2 Sự hội tụ của quá trình lặp .3 Miền ổn định .4 Thử nghiệm số .5 So sánh với các phương pháp song song .6 So sánh với các mã tuần tự.
PHƯƠNG PHÁP LẶP SONG SONG GIẢ RUNGE-KUTTA HAI BƯỚC VỚI CHIẾN LƯỢC ĐIỀU KHIỂN BƯỚC LƯỚI 65 3.1 Phương pháp giả Runge-Kutta hai bước kẹp thêm với bước lưới thay đổi .1 Điều kiện bậc .2 Công thức kẹp thêm .2 Phương pháp PIPTRK với chiến lược điều khiển bước lưới 73 3.1 Điều kiện bậc cho công thức dự báo .2 Sự hội tụ của quá trình lặp .3 Điều khiển bước lưới .3 Thử nghiệm số .1 Xác lập phương pháp PIPTRKSC .2 So sánh với các mã song song .3 So sánh với các mã tuần tự .4 Tính hiệu quả của chiến lược điều khiển bước lưới 85 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 4. PHƯƠNG PHÁP GIẢ RUNGE-KUTTA BA BƯỚC 89 4.1 Phương pháp giả Runge-Kutta ba bước (EPThRK) .1 Điều kiện bậc .2 Tính ổn định .2 Các thử nghiệm số .1 Chọn phương pháp EPThRK .2 So sánh với các mã song song .3 So sánh với các mã tuần tự .4 So sánh phương pháp EPThRK với phương pháp TBTPIRKG và PIPTRKSC. 108 KIẾN NGHỊ MỘT SỐ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 109 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 MỘT SỐ KÍ HIỆU CHUNG 1. Một số kí hiệu thông thường. • Rd − không gian các véc tơ thực d− chiều.
• C− tập số phức. • C− − tập số phức với phần thực không dương. • Với số phức z ∈ C, Re(z), Im(z) lần lượt là phần thực và phần ảo của số phức z. • σ(A) là phổ của ma trận A.
• ρ(A) là bán kính phổ của ma trận A. Lũy thừa của một véc tơ. , cs )T , khi đó ck = (ck1 , ck2 ,. Toán tử exp( ) dx d d d2 dn exp( ) = 1 + + + ··· + +.
dx dx 2!dx n!dxn 4. Véc tơ e luôn hiểu là véc tơ có tất cả các thành phần bằng 1. Giả sử f (x, y) là hàm thực của hai biến x, y. Nếu thay x và y tương ứng bởi hai véc tơ v = (v1 , v2 ,.
, ws )T thì ta được véc tơ hàm với s thành phần: f (v, w) = [f (v1 , w1 ), f (v2 , w2 ),. Nếu x ∈ R, còn y thay bởi w = (w1 , w2 ,. , ws )T thì ta có: f (x, w) = [f (x, w1 ), f (x, w2 ),. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT EPThRK Explicit pseudo three-step Runge-Kutta method Phương pháp giả Runge-Kutta ba bước ERK Explicit Runge-Kutta Runge-Kutta hiển IRK Implicit Runge-Kutta Rungge-Kutta ẩn PC Predictor-Corrector Dự báo-Hiệu chỉnh PIPTRK parallel-iterated pseudo two-step Runge- Kutta methods Phương pháp lặp song song giả Runge-Kutta hai bước PIPTRKSC Parallel-iterated pseudo two-step Runge-Kutta method with step size control Phương pháp lặp song song giả Runge-Kutta hai bước với chiến lược điều khiển bước lưới.
PTRK Pseudo two-step RK methods Phương pháp giả Runge-Kutta hai bước TBTIRKG Two-step-by-two-step IRK methods based on Gauss-Legendre collocations points Phương pháp dạng Runge-Kutta ẩn hai bước một dựa trên các điểm trùng khớp Gauss-Legendre TBTRKG Two-step-by-two-step Runge-Kutta-type corrector methods based on Gauss-Legendre collocation points Phương pháp hiệu chỉnh dạng Runge-Kutta hai bước một dựa trên điểm trùng khớp Gauss-Legendre TBTPIRKG two-step-by-two-step parallel-iterated Runge-Kutta-type PC methods based on Gauss-Legendre collocation points LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Phương pháp lặp song song dạng Runge-Kutta hai bước một dựa trên các điểm trùng khớp Gauss-Legendre LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lí do chọn đề tài Trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật có rất nhiều bài toán qui về việc tìm nghiệm của hệ phương trình vi phân thường thỏa mãn một số điều kiện nào đó (điều kiện ban đầu, điều kiện biên,. Đa số các hệ phương trình vi phân mô tả các hệ cơ học, vật lý, hóa học, sinh học,. đều rất phức tạp và rất khó tìm được nghiệm đúng của bài toán mà thông thường ta phải giải gần đúng nghiệm của bài toán.
Phương pháp giải gần đúng hiệu quả nhất là phương pháp số. Việc nghiên cứu các phương pháp số để giải gần đúng phương trình vi phân thường đã được nghiên cứu trong nhiều năm qua. Phương pháp số phổ biến nhất là phương pháp tuyến tính đa bước và phương pháp Runge-Kutta, có nguồn gốc từ thế kỷ trước, đặc biệt nó có sự đột phá mạnh kể từ khi máy tính điện tử ra đời vào những năm 1950. Kể từ đó, nhiều phương pháp hiệu quả đã được xây dựng và đã có một số mã tính toán (code tính toán) hiệu quả và đáng tin cậy cho việc giải số phương trình vi phân thường.
Do nhiều thuật toán số được thiết kế cho máy tính tuần tự, các phương pháp hiện có không phải là tốt nhất. Điều này đặc biệt đúng cho các phương pháp số giải bài toán thời gian thực của phương trình vi phân thường có kích thước lớn. Do đó, với mong muốn xem xét các thuật toán và thay thế các thuật toán cũ một cách phù hợp hơn, chúng tôi đưa ra mục tiêu chính của luận án là: xây dựng và phân tích các thuật toán mới để giải hiệu quả hơn bài toán giá trị ban đầu không cương của hệ phương trình vi phân thường. Bài toán giá trị ban đầu không cương của hệ phương trình vi phân có dạng: y0 (t) = f (t, y(t)), y(t0 ) = y0 , t0 ≤ t ≤ T.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 hoặc ở dạng autonom: y0 (t) = f (y(t)), y(t0 ) = y0 , t0 ≤ t ≤ T. Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, sự xuất hiện của máy tính song song đã mang lại một sự phát triển mạnh mẽ của các phương pháp số. Các thuật toán đã được nghiên cứu cần tận dụng lợi thế của "siêu máy tính". Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu Mục đích của luận án là nghiên cứu và xây dựng các phương pháp song song mới dạng Runge-Kutta để giải một cách hiệu quả bài toán giá trị ban đầu không cương trên siêu máy tính (máy tính song song).
Phương pháp nghiên cứu Trong luận án này, việc nghiên cứu và xây dựng các phương pháp song song mới dạng Runge-Kutta được bắt đầu bằng việc đề xuất cấu trúc của phương pháp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Thủy (2014). Luận án tiến sĩ phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/luan-an-tien-si-phuong-phap-runge-kutta-song-song-giai-bai-toan-khong-cuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp song song Runge-Kutta giải bài toán không cứng hiệu quả, tối ưu hóa tốc độ tính toán trong khoa học dữ liệu.
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương" thuộc chuyên ngành Toán học tính toán. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp Runge-Kutta song song giải bài toán không cương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.