Luận án tiến sĩ của Vũ Tiến Dũng: Giải hệ phương trình kích thước lớn và điều kiện xấu trên bó máy tính
Luận án tiến sĩ HUS giải hệ phương trình kích thước lớn và điều kiện xấu trên bó máy tính hiệu quả, đề xuất phương pháp cải tiến tính toán chính xác.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giải quyết Hệ Phương Trình Kích Thước Lớn trên Bó Máy Tính
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán
- Tác giả:
- Vũ Tiến Dũng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giải quyết Hệ Phương Trình Kích Thước Lớn trên Bó Máy Tính
Nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết hệ phương trình kích thước lớn và có điều kiện xấu. Đây là một thách thức cốt lõi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Tài liệu này khám phá các giải pháp số tiên tiến được thiết kế để xử lý những vấn đề phức tạp này. Việc sử dụng bó máy tính đóng vai trò trung tâm, cho phép thực hiện tính toán song song để tăng tốc độ xử lý.
Tài liệu đi sâu vào các nguyên lý cơ bản của tính toán song song và kiến trúc của bó máy tính. Mục tiêu là phát triển các phương pháp hiệu quả. Các phương pháp này phải khả thi khi đối mặt với các hệ thống phương trình có số lượng biến khổng lồ. Đồng thời, chúng cần xử lý được các hệ có điều kiện xấu, nơi các phương pháp truyền thống thường thất bại.
Các thuật toán được phân tích kỹ lưỡng về hiệu suất và khả năng mở rộng. Đánh giá này đặc biệt quan trọng trong môi trường điện toán hiệu năng cao (HPC). Luận án đặt nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa tài nguyên phần cứng. Đồng thời, nó trình bày cách phát triển các thuật toán phân tán mạnh mẽ.
1.1. Thách thức với dữ liệu lớn và điều kiện xấu
Việc giải quyết hệ phương trình kích thước lớn đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Số lượng biến có thể lên tới hàng triệu hoặc tỷ. Điều này vượt quá khả năng xử lý của một máy tính đơn lẻ. Các vấn đề này thường phát sinh từ việc mô phỏng vật lý, kỹ thuật, hoặc phân tích dữ liệu khoa học.
Ngoài ra, nhiều hệ phương trình còn có "điều kiện xấu". Điều này có nghĩa là chúng rất nhạy cảm với các nhiễu nhỏ trong dữ liệu đầu vào hoặc trong quá trình tính toán. Sai số làm tròn có thể dẫn đến kết quả không chính xác. Các phương pháp giải trực tiếp thường không khả thi hoặc quá tốn kém về mặt tính toán. Việc tìm kiếm giải pháp số ổn định và chính xác là ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp lặp. Các phương pháp này có khả năng chịu đựng nhiễu tốt hơn.
1.2. Vai trò của Tính toán song song
Để vượt qua giới hạn của hệ phương trình kích thước lớn, tính toán song song là giải pháp then chốt. Thay vì xử lý tuần tự, công việc được chia nhỏ và thực hiện đồng thời trên nhiều bộ xử lý. Điều này đòi hỏi các bó máy tính mạnh mẽ.
Tính toán song song không chỉ tăng tốc độ mà còn cho phép giải quyết các bài toán lớn hơn. Các tài nguyên tính toán của nhiều máy được kết hợp. Các thuật toán phân tán được thiết kế đặc biệt để khai thác kiến trúc này. Chúng chia dữ liệu và công việc tính toán giữa các nút. Việc tối ưu hóa giao tiếp giữa các nút là rất quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu độ trễ và tăng thông lượng dữ liệu. Điều này đảm bảo hiệu suất cao nhất. Tính toán song song giúp mở rộng ranh giới của những gì có thể tính toán được.
1.3. Tổng quan phương pháp giải pháp số
Tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan về các giải pháp số hiện có cho hệ phương trình. Đặc biệt tập trung vào các phương pháp phù hợp với hệ phương trình kích thước lớn. Các phương pháp trực tiếp như phân rã LU thường không hiệu quả. Chúng đòi hỏi lượng bộ nhớ và thời gian tính toán khổng lồ. Do đó, trọng tâm chuyển sang các phương pháp lặp.
Các phương pháp lặp bắt đầu với một nghiệm gần đúng và cải thiện nó qua từng bước. Ví dụ bao gồm Jacobi, Gauss-Seidel, và các phương pháp Krylov. Các phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi ma trận hệ số là ma trận thưa. Tức là, hầu hết các phần tử của ma trận là số 0. Việc lựa chọn phương pháp lặp phụ thuộc vào đặc tính của ma trận và yêu cầu về độ chính xác. Việc điều chỉnh và tiền điều kiện hóa cũng là những kỹ thuật quan trọng. Chúng giúp tăng tốc độ hội tụ của các phương pháp lặp.
II.Phương pháp Lặp và Thuật toán Phân Tán Hiệu Quả
Nghiên cứu đi sâu vào các phương pháp lặp tiên tiến để giải quyết hệ phương trình kích thước lớn. Các phương pháp này là cốt lõi trong giải pháp số trên bó máy tính. Việc phát triển thuật toán phân tán cho các phương pháp lặp này là trọng tâm chính. Mục tiêu là khai thác tối đa tiềm năng của tính toán song song.
Các kỹ thuật lặp được phân tích chi tiết. Bao gồm các biến thể của phương pháp Krylov như GMRES và BiCGSTAB. Luận án trình bày cách thức điều chỉnh các thuật toán này. Điều chỉnh để phù hợp với kiến trúc điện toán hiệu năng cao (HPC). Việc tối ưu hóa luồng dữ liệu và giao tiếp giữa các nút là rất quan trọng. Các chiến lược tiền điều kiện hóa cũng được xem xét. Chúng giúp tăng tốc độ hội tụ của các phương pháp lặp.
Hiệu quả của các thuật toán được đánh giá thông qua các thử nghiệm. Các thử nghiệm được thực hiện trên các hệ thống bó máy tính thực tế. Kết quả cung cấp bằng chứng về tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp được đề xuất. Đồng thời, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế thuật toán phân tán cẩn thận.
2.1. Các kỹ thuật lặp tiên tiến cho ma trận thưa
Ma trận thưa là đặc điểm phổ biến của hệ phương trình kích thước lớn trong nhiều ứng dụng. Việc khai thác cấu trúc thưa của ma trận là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tính toán. Các phương pháp lặp tiên tiến như Conjugate Gradient (CG) và Generalized Minimal Residual (GMRES) rất phù hợp cho loại ma trận này.
Các kỹ thuật này không yêu cầu lưu trữ toàn bộ ma trận. Thay vào đó, chúng chỉ cần các phép nhân ma trận-vector. Điều này tiết kiệm đáng kể bộ nhớ. Luận án khám phá các biến thể và cải tiến của các phương pháp lặp này. Chúng bao gồm các kỹ thuật tiền điều kiện hóa như ILU (Incomplete LU factorization). Tiền điều kiện hóa giúp cải thiện tính chất của ma trận. Từ đó, tăng tốc độ hội tụ của quá trình lặp. Việc lựa chọn và tối ưu hóa các kỹ thuật này đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của giải pháp số.
2.2. Xây dựng thuật toán phân tán trên bó máy tính
Để thực hiện giải pháp số hiệu quả trên bó máy tính, cần phát triển các thuật toán phân tán. Các thuật toán này chia nhỏ bài toán thành các phần nhỏ hơn. Mỗi phần được xử lý song song trên một nút khác nhau. Việc phân tán dữ liệu và công việc tính toán phải được thực hiện một cách thông minh. Mục tiêu là tối thiểu hóa giao tiếp giữa các nút.
Thiết kế thuật toán bao gồm việc quyết định cách chia ma trận và vector. Các chiến lược như phân vùng hàng, cột hoặc khối được xem xét. Giao diện lập trình ứng dụng (API) như MPI (Message Passing Interface) được sử dụng để quản lý giao tiếp. Hiệu suất của thuật toán phân tán phụ thuộc vào cân bằng tải. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng giảm thiểu chi phí truyền thông. Luận án trình bày các chiến lược cụ thể để xây dựng và tối ưu hóa các thuật toán này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối đa trong môi trường điện toán hiệu năng cao (HPC).
2.3. Tối ưu hóa hiệu suất song song
Tối ưu hóa thuật toán là bước quan trọng để khai thác toàn bộ tiềm năng của tính toán song song. Việc này bao gồm nhiều khía cạnh. Thứ nhất, giảm thiểu giao tiếp giữa các nút trong bó máy tính. Giao tiếp là một trong những yếu tố gây chậm trễ lớn nhất. Thứ hai, đảm bảo cân bằng tải hiệu quả. Mỗi bộ xử lý cần có lượng công việc tương đương. Tránh trường hợp một số bộ xử lý rảnh rỗi trong khi những cái khác bận rộn.
Các kỹ thuật như đệm dữ liệu, tính toán chồng lấp với truyền thông, và tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu được áp dụng. Luận án cũng xem xét tác động của kiến trúc bộ nhớ và băng thông mạng. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể. Mục tiêu là đạt được Scalability cao. Nghĩa là, hiệu suất tăng tuyến tính khi số lượng bộ xử lý tăng lên. Việc phân tích và điều chỉnh cẩn thận các tham số thuật toán là cần thiết. Điều này giúp cải thiện đáng kể thời gian giải quyết cho hệ phương trình kích thước lớn.
III.Điện toán Hiệu năng cao HPC cho Giải pháp Số
Điện toán hiệu năng cao (HPC) là nền tảng cốt lõi cho việc giải quyết hệ phương trình kích thước lớn. Nghiên cứu này khai thác triệt để sức mạnh của bó máy tính trong môi trường HPC. Nó tập trung vào việc áp dụng các giải pháp số hiệu quả. HPC không chỉ cung cấp tốc độ xử lý vượt trội mà còn khả năng xử lý các tập dữ liệu khổng lồ.
Tài liệu này khám phá cách các kiến trúc HPC được sử dụng. Các kiến trúc này bao gồm các CPU đa lõi và GPU (Graphics Processing Units). Chúng được kết hợp trong một bó máy tính để tối đa hóa hiệu suất. Các thư viện tính toán song song như MPI và OpenMP là công cụ thiết yếu. Chúng hỗ trợ việc triển khai các thuật toán phân tán.
Việc đánh giá hiệu quả của HPC được thực hiện kỹ lưỡng. Các chỉ số như tốc độ tăng tốc và hiệu suất song song được phân tích. Mục tiêu là đảm bảo rằng các phương pháp được phát triển hoạt động tối ưu. Tối ưu trên các nền tảng HPC đa dạng.
3.1. Kiến trúc bó máy tính và xử lý song song
Bó máy tính là tập hợp các máy tính riêng lẻ (nút) được kết nối với nhau. Chúng hoạt động như một hệ thống duy nhất. Kiến trúc này là nền tảng của điện toán hiệu năng cao (HPC). Mỗi nút trong bó máy tính thường chứa nhiều bộ xử lý (CPU) và có thể cả bộ xử lý đồ họa (GPU).
Việc xử lý song song trên kiến trúc này được thực hiện thông qua nhiều mô hình. Mô hình phân tán bộ nhớ (message passing) sử dụng MPI. Mỗi nút có bộ nhớ riêng và giao tiếp qua mạng. Mô hình bộ nhớ chia sẻ (shared memory) sử dụng OpenMP. Các lõi trong cùng một CPU chia sẻ cùng một bộ nhớ. Luận án phân tích cách kết hợp các mô hình này. Nó tạo ra các thuật toán phân tán hiệu quả. Mục tiêu là giải quyết hệ phương trình kích thước lớn. Hiểu rõ kiến trúc giúp tối ưu hóa thuật toán cho hiệu suất cao nhất.
3.2. Đánh giá tính khả mở rộng của thuật toán
Scalability (Tính khả mở rộng) là một tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu suất của thuật toán phân tán. Nó đo lường khả năng của thuật toán duy trì hiệu suất tốt khi số lượng bộ xử lý hoặc quy mô bài toán tăng lên. Một thuật toán có tính khả mở rộng cao có nghĩa là thời gian chạy giảm đáng kể khi thêm tài nguyên.
Luận án thực hiện các thử nghiệm quy mô lớn. Nó đo lường tốc độ tăng tốc (speedup) và hiệu quả song song (efficiency). Các thử nghiệm này được thực hiện trên các cấu hình bó máy tính khác nhau. Kết quả cho thấy mức độ mà các phương pháp lặp và giải pháp số được đề xuất có thể mở rộng. Điều này đặc biệt quan trọng cho hệ phương trình kích thước lớn mà các tài nguyên tính toán liên tục tăng. Đánh giá khả mở rộng giúp xác định giới hạn và tiềm năng của các phương pháp.
3.3. So sánh hiệu quả các phương pháp
Nghiên cứu tiến hành so sánh toàn diện các giải pháp số khác nhau. Nó đặc biệt tập trung vào các phương pháp lặp cho hệ phương trình kích thước lớn. Các phương pháp được so sánh dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm thời gian tính toán, lượng bộ nhớ yêu cầu, và khả năng hội tụ. Đặc biệt, hiệu quả trên bó máy tính và trong môi trường điện toán hiệu năng cao (HPC) được nhấn mạnh.
Các thử nghiệm được thiết kế để đánh giá hiệu suất của các thuật toán phân tán. So sánh bao gồm các biến thể của cùng một phương pháp lặp. Ví dụ, các tiền điều kiện hóa khác nhau được áp dụng. Kết quả so sánh cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp xác định phương pháp nào là tối ưu cho các loại bài toán cụ thể. Việc này hỗ trợ các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong việc lựa chọn công cụ phù hợp.
IV.Tối ưu hóa Thuật toán và Scalability trong HPC
Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa thuật toán để đạt được Scalability cao trong môi trường điện toán hiệu năng cao (HPC). Đặc biệt, nó nhắm đến hệ phương trình kích thước lớn và có điều kiện xấu. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện. Từ việc thiết kế thuật toán phân tán cho đến việc tinh chỉnh mã nguồn.
Mục tiêu là cải thiện hiệu suất của các phương pháp lặp. Điều này được thực hiện bằng cách giảm thiểu chi phí giao tiếp giữa các nút trong bó máy tính. Đồng thời, tối ưu hóa việc sử dụng bộ nhớ cục bộ. Các kỹ thuật như tái cấu trúc vòng lặp và tối ưu hóa truy cập bộ nhớ được áp dụng. Luận án cũng khám phá các chiến lược tiền điều kiện hóa mới. Chúng không chỉ tăng tốc độ hội tụ mà còn thân thiện với kiến trúc song song.
Các kết quả thử nghiệm chứng minh rằng việc tối ưu hóa thuật toán có thể mang lại lợi ích đáng kể. Điều này giúp giải quyết các bài toán phức tạp hơn. Nó cũng giúp giải quyết các bài toán nhanh hơn. Qua đó, mở rộng khả năng của giải pháp số trong thực tiễn.
4.1. Cải thiện hiệu quả cho hệ phương trình điều kiện xấu
Hệ phương trình kích thước lớn và điều kiện xấu là một trong những thách thức lớn nhất. Chúng yêu cầu các giải pháp số đặc biệt mạnh mẽ. Luận án khám phá các phương pháp để cải thiện sự ổn định và tốc độ hội tụ. Ngay cả khi đối mặt với các ma trận có số điều kiện lớn.
Các kỹ thuật tiền điều kiện hóa đóng vai trò then chốt. Chúng biến đổi hệ phương trình gốc thành một hệ tương đương. Hệ mới này dễ giải hơn cho các phương pháp lặp. Các tiền điều kiện hóa được nghiên cứu bao gồm tiền điều kiện hóa dựa trên ma trận thưa và tiền điều kiện hóa khối. Việc lựa chọn và triển khai tiền điều kiện hóa phù hợp là rất quan trọng. Nó có thể biến một bài toán không thể giải được thành có thể giải được. Nghiên cứu tập trung vào các tiền điều kiện hóa thân thiện với tính toán song song. Điều này đảm bảo hiệu quả trên bó máy tính.
4.2. Phân tích Scalability trên nhiều nút xử lý
Phân tích Scalability (Tính khả mở rộng) là thiết yếu để hiểu rõ giới hạn hiệu suất của thuật toán phân tán. Luận án thực hiện các phân tích chi tiết. Nó xem xét cách hiệu suất thay đổi khi số lượng nút trong bó máy tính tăng lên. Các mô hình lý thuyết về Scalability được so sánh với kết quả thực nghiệm.
Phân tích này giúp xác định các điểm nghẽn. Ví dụ, chi phí giao tiếp mạng, không cân bằng tải, hoặc giới hạn bộ nhớ. Việc hiểu rõ các yếu tố này cho phép các nhà phát triển tối ưu hóa thuật toán tốt hơn. Mục tiêu là đạt được hiệu suất gần tuyến tính. Điều này đặc biệt quan trọng cho hệ phương trình kích thước lớn mà yêu cầu tính toán ngày càng tăng. Khả năng mở rộng tốt là chìa khóa để xử lý các bài toán thế hệ tiếp theo.
4.3. Phát triển giải pháp số mạnh mẽ
Mục tiêu cuối cùng là phát triển giải pháp số mạnh mẽ. Các giải pháp này phải đáng tin cậy và hiệu quả cho hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính. Luận án trình bày một khuôn khổ để thiết kế và triển khai các giải pháp như vậy. Nó kết hợp các phương pháp lặp tiên tiến với tối ưu hóa thuật toán song song.
Các giải pháp được xây dựng để đối phó với cả ma trận thưa và ma trận dày. Chúng cũng có khả năng xử lý các hệ điều kiện xấu. Việc kiểm tra và xác thực nghiêm ngặt được thực hiện. Các bài toán benchmark và các ứng dụng thực tế được sử dụng để đánh giá. Kết quả chứng minh tính mạnh mẽ và hiệu quả của các giải pháp được đề xuất. Chúng cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nhà khoa học và kỹ sư.
V.Ứng dụng Thực tiễn của Giải pháp Số Kích Thước Lớn
Các giải pháp số cho hệ phương trình kích thước lớn có ứng dụng rộng rãi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ phát triển lý thuyết mà còn chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của các phương pháp. Việc giải quyết các bài toán phức tạp trên bó máy tính mang lại lợi ích to lớn.
Luận án khám phá các trường hợp sử dụng cụ thể. Ví dụ trong mô phỏng vật lý, thiết kế kỹ thuật, và xử lý hình ảnh. Các kết quả cho thấy khả năng của các thuật toán phân tán. Chúng có thể xử lý các mô hình có độ phức tạp cao. Đồng thời, cung cấp kết quả chính xác trong thời gian hợp lý. Điều này được thực hiện nhờ vào tính toán song song và điện toán hiệu năng cao (HPC).
Việc ứng dụng thành công các kỹ thuật này mở ra cánh cửa. Nó cho phép giải quyết các bài toán trước đây là không thể. Nó cũng thúc đẩy sự tiến bộ trong các lĩnh vực nghiên cứu khác.
5.1. Mô phỏng khoa học và kỹ thuật
Mô phỏng khoa học và kỹ thuật là lĩnh vực ứng dụng chính. Các mô phỏng này thường tạo ra hệ phương trình kích thước lớn. Ví dụ trong động lực học chất lỏng tính toán (CFD), phân tích phần tử hữu hạn (FEA), và mô hình khí hậu. Các giải pháp số hiệu quả là cần thiết để giải quyết chúng.
Luận án đề cập đến việc áp dụng các phương pháp lặp và thuật toán phân tán. Chúng giải quyết các hệ phương trình phát sinh từ các mô phỏng này. Ví dụ, trong bài toán khôi phục ảnh, được đề cập trong mục lục. Các thử nghiệm chỉ ra rằng các phương pháp đã phát triển có thể cung cấp kết quả chính xác. Đồng thời, chúng giảm đáng kể thời gian tính toán. Điều này cho phép các nhà khoa học chạy nhiều kịch bản mô phỏng hơn. Từ đó, hiểu sâu hơn về các hiện tượng phức tạp.
5.2. Xử lý dữ liệu lớn và AI
Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn và Trí tuệ Nhân tạo (AI), hệ phương trình kích thước lớn xuất hiện thường xuyên. Ví dụ trong học máy, xử lý tín hiệu, và phân tích mạng. Các thuật toán tối ưu hóa cơ bản trong AI thường quy về việc giải các hệ phương trình.
Các giải pháp số được phát triển trong luận án có thể được áp dụng. Chúng giúp tăng tốc các quá trình này. Đặc biệt, việc sử dụng bó máy tính và tính toán song song là rất phù hợp. Nó xử lý các tập dữ liệu khổng lồ trong các mô hình AI. Điều này bao gồm huấn luyện mạng nơ-ron sâu hoặc phân tích các đồ thị lớn. Khả năng tối ưu hóa thuật toán và Scalability là chìa khóa. Nó giúp xử lý hiệu quả các tác vụ tính toán chuyên sâu này.
5.3. Tiềm năng phát triển trong tương lai
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể tiếp tục cải tiến các phương pháp lặp cho hệ phương trình kích thước lớn. Đặc biệt là cho các bài toán phi tuyến và ngẫu nhiên. Việc tích hợp sâu hơn các kỹ thuật học máy để tiền điều kiện hóa hoặc dự đoán nghiệm là một tiềm năng.
Mở rộng các thuật toán phân tán sang các kiến trúc điện toán hiệu năng cao (HPC) mới. Ví dụ như máy tính lượng tử hoặc các hệ thống exascale. Việc này cũng là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu về Scalability và tối ưu hóa thuật toán sẽ tiếp tục. Nó đảm bảo các giải pháp số luôn đi đầu. Chúng sẽ đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của khoa học và công nghệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Vũ Tiến Dũng GIẢI HỆ PHƯƠNG TRÌNH KÍCH THƯỚC LỚN VÀ ĐIỀU KIỆN XẤU TRÊN BÓ MÁY TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Vũ Tiến Dũng GIẢI HỆ PHƯƠNG TRÌNH KÍCH THƯỚC LỚN VÀ ĐIỀU KIỆN XẤU TRÊN BÓ MÁY TÍNH Chuyên ngành: Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán Mã số: 62 46 35 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. PHẠM KỲ ANH Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Kỳ Anh. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Vũ Tiến Dũng i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới Thầy hướng dẫn, GS. Phạm Kỳ Anh. Trong suốt quá trình thực hiện luận án, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ tận tình, quý báu của Thầy. Nhờ những ý tưởng mà Thầy đã gợi ý, những góp ý, hướng dẫn của Thầy, những tài liệu bổ ích mà Thầy đã cung cấp cũng như những cuộc trao đổi thú vị cùng Thầy về công việc nghiên cứu, tôi đã hoàn thành đề tài của mình.
Và hơn cả, trong suốt quá trình học tập trước đây và trong quá trình thực hiện luận án, tôi luôn cảm nhận được tình thương quý, tin yêu của thầy giành cho tôi, sự động viên khích lệ của thầy khi tôi gặp khó khăn tạo động lực cho tôi vững tin thực hiện quá trình nghiên cứu. Đối với cá nhân tôi, thầy không chỉ đơn thuần là người hướng dẫn khoa học mà còn là người cha thứ hai của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô và anh chị em trong Bộ môn Tin học, Khoa Toán-Cơ-Tin học, đặc biệt GS TS Đặng Huy Ruận, PGS TS Nguyễn Hữu Ngự, PGS TS Đỗ Trung Tuấn, PGS TS Lê Trọng Vĩnh, TS Nguyễn Thị Minh Huyền, đã luôn chia sẻ, động viên, tạo điều kiện thu xếp công việc thuận lợi, giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các anh chị và các bạn trong Xemina "Toán học tính toán" về những thảo luận và góp ý trong các buổi Xemina.
Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn GS TSKH Nguyễn Hữu Công, PGS TSKH Vũ Hoàng Linh, PGS TS Nguyễn Hữu Điển, GS TS Đặng Quang Á, PGS TSKH Phạm Huy Điển, PGS TS Nguyễn Minh Tuấn, TS Nguyễn Trung Hiếu đã giúp đỡ, góp những ý kiến xác đáng để luận án được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy và anh chị em trong Trung tâm Tính toán Hiệu năng cao, ĐHKHTN, ĐHQG Hà Nội. Trong suốt thời gian học tập trước đây và quá trình nghiên cứu sinh, Trung tâm đã tạo điều kiện cho tôi được tìm hiểu tiếp cận các phương tiện, máy móc và tạo môi trường làm việc thuận lợi để tôi có thể thực hiện đề tài của mình. Tôi cũng rất biết ơn Trường ĐHKHTN, ĐHQG Hà Nội.
Công tác quản lý đào tạo và môi trường nghiên cứu của Trường đã góp phần không nhỏ để cho luận án này được hoàn thành đúng dự định. Xin chân thành cảm ơn TS Cao Văn Chung, Lê Trung Kiên, Nguyễn Trung ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Kiên, Nguyễn Thị Thanh Lan, Vũ Anh Mỹ, Đặng Văn Hiếu và các bạn khác, những người đã chia sẻ, giúp đỡ về nhiều mặt, để tôi có thể hoàn thành quá trình nghiên cứu của mình. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ Quốc gia Việt Nam (NAFOSTED). Luận án này được hỗ trợ một phần về mặt tài chính bởi Quỹ, trong khuôn khổ Đề tài Nghiên cứu khoa học cơ bản mã số 101.
Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới mẹ và những người thân trong gia đình, những người đã cảm thông và chia sẻ mọi khó khăn cùng tôi trong suốt những năm tháng qua để tôi có thể hoàn thành luận án. Luận án này, và những gì tôi đang cố gắng thực hiện, là để gửi tới cha, mẹ, vợ và những người thân trong gia đình, với tất cả lòng biết ơn sâu sắc nhất. iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Lời cam đoan. ii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt.
viii Danh mục các bảng. x Danh mục các hình vẽ. xi Mở đầu. Kiến thức chuẩn bị.
Nguyên lý tính toán song song. Kiến trúc máy tính song song. Lập trình song song. Đánh giá hiệu quả của tính toán song song.
Bài toán kích thước lớn, điều kiện xấu và bài toán đặt không chỉnh 24 1. Bài toán kích thước lớn. Bài toán đặt không chỉnh và bài toán điều kiện xấu. Một số phương pháp hiệu chỉnh.
Quy trình giải một bài toán kích thước lớn và điều kiện xấu trên bó máy tính. Một số phương pháp tuần tự và song song giải hệ phương trình toán tử. 33 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 2. Phương pháp song song giải hệ phương trình toán tử tuyến tính và ứng dụng.
Phương pháp chỉnh lặp song song. Giải hệ phương trình đại số tuyến tính quá xác định và ứng dụng trong bài toán khôi phục ảnh. Phương pháp chỉnh lặp hiện song song và chỉnh lặp ẩn song song cho hệ phương trình đại số tuyến tính quá xác định. Ước lượng sai số của phương pháp.
Thử nghiệm số. Giải hệ phương trình đại số tuyến tính quá xác định. Bài toán khôi phục ảnh đa cấp xám. Phương pháp song song toàn phần giải một lớp phương trình đạo hàm riêng đại số.
Phân rã bài toán biên cho phương trình đạo hàm riêng đại số thành bài toán biên cho phương trình elliptic và phương trình parabolic. Phương pháp phân rã song song giải bài toán biên cho phương trình elliptic và parabolic. Thử nghiệm số. Phương pháp chỉnh lặp Gauss-Newton song song giải hệ phương trình toán tử phi tuyến và ứng dụng.
Phương pháp chỉnh lặp Gauss-Newton và phương pháp chỉnh lặp Gauss -Newton song song. Sự hội tụ của phương pháp chỉnh lặp Gauss-Newton song song. Áp dụng cho hệ phi tuyến dưới xác định. Hệ phương trình có cấu trúc thưa.
92 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mối liên hệ giữa phương pháp chỉnh lặp Gauss-Newton song song và các phương pháp chỉnh lặp song song. 97 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 99 Tài liệu tham khảo.
100 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt h·, ·i Tích vô hướng (hoặc tích đối ngẫu). kxk Chuẩn của véc tơ x. kDk Chuẩn của ma trận D. 0 F (x) Đạo hàm Frechet của F tại điểm x.
cond(A) Số điều kiện của ma trận A. >> Ký hiệu lớn hơn nhiều. AT Ma trận chuyển vị của ma trận A. Toeplitz Ma trận Toeplitz.
vec(F) Phép dãn ma trận F thành véc tơ. A? Toán tử liên hợp của toán tử A. H Không gian Hilbert. PIIRM (PEIRM) Phương pháp chỉnh lặp ẩn (hiện) song song.
PEIRMm Phương pháp PEIRM với m bước lặp trong. IRGNM Phương pháp chỉnh lặp Gauss Newton. PIRGNM Phương pháp chỉnh lặp song song Gauss Newton. PSU Phương pháp phân rã song song.
PFS Phương pháp song song với bước phân. LW Phương pháp lặp Landweber. TSVD Phương pháp khai triển kỳ dị chặt cụt. CGLS Phương pháp bình phương tối thiểu gradient liên hợp.
x† Nghiệm của hệ phương trình. vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com IVP Bài toán giá trị ban đầu. BVP Bài toán biên. xnδ Nghiệm xấp xỉ thứ n của x†.
nmax Tổng số bước lặp. nmin Số n nhỏ nhất khi sai số tương đối (REN) của phương pháp tương ứng nhỏ hơn một giá trị cho trước. span(Vk ) Không gian con sinh bởi tập k véc tơ Vk = {v1 ,. IBVP Bài toán biên - ban đầu.
SISD Đơn lệnh, đơn dòng dữ liệu. SIMD Đơn lệnh, đa dòng dữ liệu. MISD Đa lệnh, đơn dòng dữ liệu. MIMD Đa lệnh, đa dòng dữ liệu.
VPU Bộ xử lý véc tơ. SM_MIMD Kiến trúc máy tính đa lệnh, đa dòng dữ liệu với bộ nhớ chia sẻ. DM_MIMD Kiến trúc máy tính đa lệnh, đa dòng dữ liệu với bộ nhớ phân tán. UMA Kiến trúc máy tính song song với bộ nhớ chia sẻ truy cập ngang quyền.
SMP Máy tính đa bộ xử lý đối xứng. NUMA Kiến trúc máy tính song song với bộ nhớ chia sẻ truy cập không ngang quyền. GPU Đơn vị xử lý đồ họa. CUDA Kiến trúc thiết bị tính toán hợp nhất.
viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các bảng Chương 2.1 Sai số tương đối của PIIRM và PEIRM theo số bước lặp .2 Sai số tương đối của PIIRM và PEIRM theo số bước lặp .3 Sai số tương đối của PIIRM, PEIRM và LW theo số bước lặp .4 Sai số tương đối của PIIRM, PEIRM và LW theo số bước lặp .5 Hệ số tăng tốc và Hiệu suất thực thi các phương pháp.6 Thời gian thực hiện thuận toán cải tiến và PEIRM1 .7 Hệ số tăng tốc và hiệu suất của phương pháp PEIRM1 .8 Kết quả với tỷ lệ hτ2 không đổi .9 Hệ số tăng tốc và hiệu suất của phương pháp PFS .10 Thời gian thực thi phương pháp PSU .11 Tốc độ và hiệu suất trên một node tính toán .12 Tốc độ và hiệu suất trên một node tính toán .13 Số các phép lặp .14 Thời gian thực hiện .1 Sai số tương đối và thời gian thực hiện chương trình tuần tự với η = 2.2 Chỉ số dừng của phương pháp PIRGNM với η = 0.3 Hiệu suất và tốc độ của phương pháp PIRGNM .4 Sai số tương đối và thời gian thực hiện chương trình tuần tự với η = 0.5 Chỉ số dừng của phương pháp PIRGNM với η = 0.6 Kết quả nhận được của hai phương pháp với cùng một số bước lặp cố định. 94 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7 Hiệu suất và tốc độ của phương pháp PIRGNM trên bó máy tính IBM 1350. 94 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các hình vẽ Chương 1.1 Kiến trúc của máy tính với bộ xử lý mảng .4 Máy tính với bộ nhớ phân tán .5 Kiến trúc bó máy tính IBM1350 và IBM1600.1 Sai số tương đối của phương pháp PIIRM và PEIRM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Tiến Dũng (2014). Luận án tiến sĩ giải hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/luan-an-tien-si-giai-he-phuong-trinh-kich-thuoc-lon-bo-may-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giải hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS giải hệ phương trình kích thước lớn và điều kiện xấu trên bó máy tính hiệu quả, đề xuất phương pháp cải tiến tính toán chính xác.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính" thuộc chuyên ngành Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải hệ phương trình kích thước lớn trên bó máy tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.