Luận án tiến sĩ toán học: Điều khiển H∞ các hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên - Nguyễn Trường Thanh, ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điều khiển H∞ tối ưu cho hệ vi phân có trễ biến thiên, ứng dụng trong công nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân trễ biến thiên
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Nguyễn Trường Thanh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Điều khiển H hệ phương trình vi phân trễ biến thiên
Luận án tập trung vào Điều khiển H∞ cho các hệ phương trình vi phân. Các hệ thống này chịu ảnh hưởng của trễ biến thiên. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong lý thuyết điều khiển. Trễ biến thiên gây ra nhiều thách thức đáng kể. Nó ảnh hưởng đến tính ổn định và hiệu suất của hệ thống. Nghiên cứu cung cấp các phương pháp mới để giải quyết vấn đề này. Mục tiêu là thiết kế bộ điều khiển mạnh mẽ. Bộ điều khiển cần duy trì hiệu suất mong muốn. Nó phải hoạt động hiệu quả trong môi trường có trễ thay đổi. Các kết quả có ý nghĩa lý thuyết và ứng dụng cao.
1.1. Khái niệm Điều khiển H và Hệ thống có trễ
Điều khiển H∞ là phương pháp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Nó duy trì tính ổn định trước nhiễu loạn và bất định. Hệ thống có trễ xuất hiện phổ biến trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Trễ gây ra bởi thời gian truyền tín hiệu hoặc xử lý thông tin. Trễ làm giảm hiệu suất, thậm chí gây mất ổn định hệ thống. Việc bỏ qua trễ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Phân tích và thiết kế bộ điều khiển cần tính đến yếu tố trễ.
1.2. Thách thức với Trễ biến thiên trong hệ động
Trễ biến thiên là dạng trễ phức tạp. Giá trị trễ thay đổi theo thời gian. Sự thay đổi này có thể liên tục hoặc đột ngột. Điều này gây khó khăn lớn trong phân tích và điều khiển. Các phương pháp truyền thống thường không hiệu quả. Cần có các kỹ thuật mới để đối phó. Mục tiêu là đảm bảo tính ổn định và hiệu suất. Mặc dù có sự biến động của trễ. Điều khiển H∞ cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để giải quyết thách thức này.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu Điều khiển H
Nghiên cứu tập trung vào Điều khiển H∞ cho hệ phương trình vi phân. Các hệ thống này có trễ biến thiên. Mục tiêu chính là thiết kế bộ điều khiển. Bộ điều khiển cần đảm bảo ổn định mạnh (Robust control). Nó cũng cần đạt hiệu suất H∞ mong muốn. Luận án giải quyết bài toán tồn tại nghiệm. Nó cũng xử lý bài toán ổn định và ổn định hóa. Các phương pháp toán học tiên tiến được áp dụng. Điều này góp phần vào sự phát triển của lý thuyết điều khiển.
II.Phân tích Ổn định Hệ thống có trễ và Điều khiển mạnh
Phân tích ổn định là nền tảng cho thiết kế bộ điều khiển. Đặc biệt đối với hệ thống có trễ biến thiên. Luận án áp dụng phương pháp Ổn định Lyapunov mở rộng. Nó tính đến ảnh hưởng phức tạp của trễ. Việc xây dựng các điều kiện điều khiển mạnh là trọng tâm. Các điều kiện này đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Ngay cả khi đối mặt với sự bất định. Các phương pháp phân tích hiệu quả được trình bày. Chúng cung cấp công cụ cần thiết cho kỹ sư và nhà nghiên cứu.
2.1. Phân tích Ổn định Lyapunov cho hệ có trễ
Ổn định Lyapunov là công cụ cơ bản. Nó đánh giá tính ổn định của hệ thống động. Đối với hệ có trễ, phương pháp này đòi hỏi sự mở rộng. Các hàm Lyapunov-Krasovskii được sử dụng. Chúng giúp tính đến ảnh hưởng của trễ. Việc xây dựng hàm Lyapunov phù hợp rất quan trọng. Hàm này cung cấp điều kiện đủ cho ổn định tiệm cận. Nó cũng giúp đảm bảo ổn định mạnh. Đây là bước then chốt trong phân tích hệ thống.
2.2. Điều kiện Điều khiển mạnh cho trễ biến thiên
Điều khiển mạnh (Robust control) là yêu cầu cần thiết. Đặc biệt cho các hệ thống có trễ biến thiên. Sự biến đổi của trễ gây ra bất định. Bộ điều khiển cần duy trì hiệu suất chấp nhận được. Ngay cả khi trễ thay đổi trong một khoảng xác định. Điều kiện điều khiển mạnh thường được biểu diễn dưới dạng bất đẳng thức. Các điều kiện này đảm bảo sự ổn định. Đồng thời, chúng hạn chế ảnh hưởng của nhiễu loạn bên ngoài. Thiết kế bộ điều khiển mạnh là mục tiêu chính.
2.3. Các phương pháp Phân tích ổn định hiệu quả
Nhiều phương pháp đã được phát triển. Mục tiêu là phân tích ổn định hệ có trễ biến thiên. Các kỹ thuật như phương pháp mômen. Hoặc phương pháp biến phân được áp dụng. Việc sử dụng các công cụ toán học hiện đại giúp đơn giản hóa bài toán. Đặc biệt là trong việc thiết lập các điều kiện ổn định. Các phương pháp này cũng hỗ trợ thiết kế bộ điều khiển. Chúng đảm bảo hiệu suất Điều khiển H∞. Điều này tối ưu hóa khả năng hoạt động của hệ thống.
III.Thiết kế Bộ điều khiển H dùng Bất đẳng thức LMI
Thiết kế bộ điều khiển là một bước then chốt. Luận án sử dụng Bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI). LMI là công cụ hiệu quả cho các bài toán tối ưu lồi. Nó giúp chuyển đổi các điều kiện phức tạp thành dạng dễ giải quyết. Quy trình thiết kế bộ Điều khiển H∞ được trình bày rõ ràng. Nó đảm bảo các yêu cầu về ổn định và hiệu suất. Việc tối ưu hóa hiệu suất là mục tiêu quan trọng. Các bộ điều khiển được thiết kế nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu loạn.
3.1. Cơ sở lý thuyết của Bất đẳng thức ma trận tuyến tính LMI
Bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) là công cụ toán học mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết điều khiển. LMI biến các bài toán phức tạp thành dạng tối ưu lồi. Điều này cho phép tìm kiếm lời giải hiệu quả. Các điều kiện ổn định và Điều khiển H∞ thường được biểu diễn dưới dạng LMI. Việc giải quyết các LMI có thể thực hiện thông qua các phần mềm chuyên dụng. Nó đơn giản hóa quá trình thiết kế bộ điều khiển.
3.2. Quy trình thiết kế bộ Điều khiển H
Quy trình thiết kế bộ Điều khiển H∞ bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là mô hình hóa hệ thống động. Sau đó, định nghĩa các chỉ tiêu hiệu suất H∞. Tiếp theo, xây dựng hàm Lyapunov-Krasovskii. Từ đó, các điều kiện ổn định được chuyển đổi thành LMI. Giải quyết các LMI này cung cấp ma trận điều khiển. Ma trận này được dùng để xây dựng bộ điều khiển. Bộ điều khiển này đảm bảo yêu cầu về ổn định và hiệu suất H∞. Đây là một quy trình có hệ thống và hiệu quả.
3.3. Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống động
Thiết kế Điều khiển H∞ không chỉ đảm bảo ổn định. Nó còn tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất. Hiệu suất H∞ được đo lường bằng khả năng giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu loạn. Các bộ điều khiển được thiết kế nhằm đạt được một mức độ giảm nhiễu nhất định. Việc này cải thiện khả năng hoạt động của hệ thống. Đồng thời, nó duy trì tính mạnh mẽ trước các bất định. LMI hỗ trợ việc tìm kiếm bộ điều khiển tối ưu. Điều này mang lại lợi ích lớn trong các ứng dụng thực tế.
IV.Ứng dụng Điều khiển H cho hệ quy mô lớn chuyển mạch
Luận án mở rộng ứng dụng của Điều khiển H∞. Nó nhắm đến các hệ quy mô lớn phi tuyến chuyển mạch. Đây là những hệ thống phức tạp trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng bao gồm nhiều phân hệ tương tác và thay đổi chế độ hoạt động. Thách thức lớn là duy trì ổn định khi chuyển mạch. Đồng thời, phải đối phó với trễ biến thiên. Các giải pháp được đề xuất có tính thực tiễn cao. Chúng giúp tăng cường độ tin cậy và hiệu quả hoạt động.
4.1. Ổn định hệ quy mô lớn phi tuyến chuyển mạch
Hệ quy mô lớn phi tuyến chuyển mạch đại diện cho nhiều ứng dụng thực tế. Chúng bao gồm các mạng điện, hệ thống sản xuất. Hệ thống này bao gồm nhiều phân hệ nhỏ. Các phân hệ này tương tác với nhau. Chế độ hoạt động của hệ thống thay đổi theo thời gian. Sự chuyển mạch giữa các chế độ là một thách thức. Việc đảm bảo ổn định cho toàn bộ hệ thống là phức tạp. Đặc biệt khi có trễ biến thiên. Điều này đòi hỏi các phương pháp phân tích tiên tiến.
4.2. Thiết kế Điều khiển H cho hệ chuyển mạch phức tạp
Thiết kế Điều khiển H∞ cho hệ chuyển mạch đòi hỏi phương pháp tiếp cận đặc biệt. Nó cần xem xét từng chế độ hoạt động. Đồng thời, nó phải đảm bảo ổn định khi chuyển đổi. Các kỹ thuật như điều khiển dựa trên vùng (region-based control) có thể được áp dụng. Mục tiêu là thiết kế bộ điều khiển. Bộ điều khiển cần duy trì hiệu suất H∞ mong muốn. Nó phải hoạt động hiệu quả trong mọi chế độ. Ngay cả với sự hiện diện của trễ biến thiên. Các giải pháp được phát triển có tính ứng dụng cao.
4.3. Giải pháp cho các hệ thống công nghiệp
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng cung cấp giải pháp cho các hệ thống công nghiệp. Ví dụ, trong điều khiển robot, mạng truyền thông. Hoặc các hệ thống năng lượng phức tạp. Điều khiển H∞ giúp tăng cường độ tin cậy. Nó cải thiện hiệu quả hoạt động của các hệ thống này. Khả năng đối phó với trễ biến thiên là một lợi thế lớn. Điều này đảm bảo an toàn và năng suất. Các ứng dụng này thể hiện tầm quan trọng của nghiên cứu.
V.Đánh giá và Kết luận về Điều khiển H hệ động
Luận án đã đóng góp quan trọng vào lý thuyết Điều khiển H∞. Đặc biệt là trong việc xử lý hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên. Các phương pháp mới dựa trên LMI được phát triển. Chúng cung cấp công cụ hiệu quả cho thiết kế bộ điều khiển. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Tầm quan trọng của Điều khiển H∞ trong các hệ thống động hiện đại được nhấn mạnh. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu liên tục phát triển.
5.1. Đóng góp chính của nghiên cứu
Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng. Nó phát triển các phương pháp Điều khiển H∞ mới. Các phương pháp này áp dụng cho hệ phương trình vi phân. Đặc biệt là các hệ có trễ biến thiên. Các điều kiện ổn định và thiết kế bộ điều khiển được trình bày. Chúng dựa trên các Bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI). Nghiên cứu cũng mở rộng ứng dụng cho hệ quy mô lớn phi tuyến chuyển mạch. Đây là bước tiến trong lĩnh vực điều khiển mạnh.
5.2. Hướng phát triển trong tương lai
Lĩnh vực Điều khiển H∞ còn nhiều tiềm năng phát triển. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các hệ thống phức tạp hơn. Ví dụ, hệ thống phân tán, hệ thống có lỗi cảm biến. Hoặc hệ thống mạng lưới. Việc tích hợp các kỹ thuật học máy cũng là một hướng đi mới. Điều này có thể cải thiện khả năng thích nghi. Hoặc tối ưu hóa hiệu suất của bộ điều khiển. Các nghiên cứu tương lai sẽ tiếp tục mở rộng ứng dụng.
5.3. Tầm quan trọng của Điều khiển H
Điều khiển H∞ là một trụ cột trong lý thuyết điều khiển hiện đại. Nó cung cấp khung lý thuyết vững chắc. Nó giải quyết các bài toán ổn định và hiệu suất. Đặc biệt trong môi trường có nhiều bất định. Các kết quả của luận án góp phần củng cố. Nó cũng mở rộng ứng dụng của Điều khiển H∞. Nó đảm bảo các hệ thống động hoạt động an toàn và hiệu quả. Điều này có ý nghĩa lớn đối với công nghệ và kỹ thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Trường Thanh ĐIỀU KHIỂN H∞ CÁC HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CÓ TRỄ BIẾN THIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Trường Thanh ĐIỀU KHIỂN H∞ CÁC HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CÓ TRỄ BIẾN THIÊN Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 62460103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Hoàng Linh Hà Nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS. Vũ Ngọc Phát và PGS. Các kết quả viết chung với tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án.
Các kết quả trong luận án là những kết quả mới và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Trường Thanh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Vũ Ngọc Phát và PGS. Vũ Hoàng Linh, hai người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án.
Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Thầy đã hướng dẫn tôi từ những bước đầu tiên, như cách đặt vấn đề nghiên cứu, làm thế nào để viết một bài báo khoa học, cách mở rộng vấn đề nghiên cứu, v. Nhờ sự chỉ bảo của Thầy, tôi ngày càng tiến bộ hơn trong nghiên cứu khoa học. Bên cạnh đó, Thầy luôn tạo điều kiện cho tôi được giao lưu, học hỏi với nhiều nhà toán học trong nước và quốc tế, khiến cho tôi trưởng thành hơn trong môi trường nghiên cứu.
Nhân cách và lối sống của Thầy cũng là điều mà tôi đang phấn đấu và hoàn thiện bản thân. Từ tận đáy lòng, tôi xin bầy tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới Thầy, mong Thầy luôn mạnh khỏe để có thể cống hiến nhiều hơn cho sự nghiệp giáo dục nước nhà. Tôi xin chân thành cảm ơn những ý kiến nhận xét và góp ý quý báu của PGS. Chính nhờ những bình luận và góp ý của Thầy mà luận án của tôi được hoàn thiện hơn.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới các thầy PGS. Vũ Hoàng Linh, PGS. Đặng Đình Châu đã nhiệt tình cung cấp và hướng dẫn tôi các kiến thức cần thiết xung quanh luận án. Đồng thời, tôi cũng chân thành cảm ơn các thầy, các bạn đồng nghiệp và các anh chị nghiên cứu sinh trong Bộ môn Giải tích-Đại học Khoa học Tự nhiên đã luôn quan tâm, giúp đỡ, và trao đổi những ý kiến qúy báu cho tôi trong quá trình học tập.
Trong quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi từ Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán-Cơ-Tin học, Phòng Sau đại học và các phòng ban chức năng của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội. Tôi xin trân trọng sự giúp đỡ của các thầy cô. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô, các bạn đồng nghiệp, các nghiên cứu sinh và các thành viên trong Xêmina Tối ưu và Điều khiển tại Viện Toán Học đã quan tâm, trao đổi, góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Mỏ-Địa chất đã cho tôi cơ hội được đi học tập và nghiên cứu.
Tôi xin cảm ơn ban chủ nhiệm Bộ môn Toán-Khoa Đại học Đại cương: TS. Nguyễn Văn Ngọc, Ths. Tô Văn Đinh, Ths Nguyễn Lan Hương đã tạo điều kiện thu xếp công việc thuận lợi cho tôi trong thời gian tôi đi làm nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội. Đặc biệt, tôi thực sự cảm ơn sâu sắc tới những người thân của tôi: bố, mẹ, vợ và các con của tôi.
Họ luôn sát cánh bên tôi, chia sẻ và động viên, là động lực để tôi cố gắng và hoàn thành luận án. iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU 3 MỞ ĐẦU 5 1 CƠ SỞ TOÁN HỌC 16 1.1 Bài toán ổn định và ổn định hóa .1 Bài toán ổn định Lyapunov .2 Bài toán ổn định hóa .2 Bài toán tồn tại nghiệm của hệ có trễ .1 Sự tồn tại nghiệm của phương trình vi phân hàm .2 Sự tồn tại nghiệm của phương trình vi sai phân .3 Bài toán ổn định và ổn định hóa hệ có trễ .1 Bài toán ổn định hệ có trễ .2 Bài toán ổn định hóa cho hệ điều khiển có trễ .4 Bài toán H∞ trong lí thuyết điều khiển .2 Bài toán điều khiển H∞ .5 Một số bổ đề bổ trợ .6 Bất đẳng thức ma trận tuyến tính. 33 2 ĐIỀU KHIỂN H∞ CHO MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CÓ TRỄ BIẾN THIÊN 37 2.1 Điều khiển H∞ cho một lớp hệ phi tuyến .2 Điều khiển H∞ cho một lớp hệ quy mô lớn .3 Kết luận Chương 2. 70 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 ĐIỀU KHIỂN H∞ CHO HỆ QUY MÔ LỚN CHUYỂN MẠCH CÓ TRỄ BIẾN THIÊN 71 3.1 Tính ổn định của hệ quy mô lớn phi tuyến chuyển mạch .2 Điều khiển H∞ cho hệ quy mô lớn phi tuyến chuyển mạch .3 Kết luận Chương 3.
102 KẾT LUẬN 103 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO 106 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU R là tập các số thực R+ là tập các số thực không âm Rn là không gian Euclide n chiều Rn×r là tập các ma trận thực kích thước (n × r) n (x, y) = xT y là tích vô hướng trên Rn , xT y = P xi yi i=1 n 1/2 ||x|| là chuẩn Euclide của véc tơ x ∈ R , ||x|| = n x2i P i=1 C([a, b], Rn ) là không gian các hàm liên tục trên [a, b] nhận giá trị trong Rn với chuẩn kxkC = sup kx(t)k a≤t≤b C 1 ([a, b], Rn ) là không gian các hàm khả vi liên tục trên [a, b] nhận giá trị trong Rn với chuẩn kxkC 1 = sup kx(t)k + sup kẋ(t)k a≤t≤b a≤t≤b I là ma trận đơn vị kích thước n × n Ii là ma trận đơn vị kích thước ni × ni ∗ các phần tử dưới đường chéo chính của ma trận đối xứng AT là ma trận chuyển vị của ma trận A λ(A) là tập các giá trị riêng của ma trận A λmax (A) := max{Reλ : λ ∈ λ(A)} 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com λmin(A) := min{Reλ : λ ∈ λ(A)} λA = λmax (AT A) A ≥ 0 có nghĩa là ma trận A nửa xác định dương, tức là xT Ax ≥ 0, ∀x ∈ Rn A > 0 có nghĩa là ma trận A xác định dương, tức là xT Ax > 0, ∀x ∈ Rn \ {0} F ∗ (s) là ma trận liên hợp của ma trận F (s) K là tập các hàm liên tục không giảm a(·) : R+ → R+ , a(0) = 0, a(s) > 0, ∀s > 0 L2loc ([0, ∞), Rn ) là không gian các hàm ω(t) : [0, ∞) → Rn bình phương khả tích trên các tập compact K của [0, ∞), có nghĩa là ||ω(t)||2 dt < ∞ R K L2 ([0, ∞), Rn ) không gian các hàm ω(t) : [0, ∞) → Rn bình phương khả tích R∞ trên [0, ∞), có nghĩa là ||ω(t)||2 dt < ∞ 0 LMI là viết tắt của cụm từ tiếng Anh (linear matrix inequality) có nghĩa là bất đẳng thức ma trận tuyến tính 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Lý thuyết không gian H∞ có nguồn gốc từ công trình của G. Zames [73] áp dụng thành công lí thuyết này vào điều khiển, lần đầu tiên đưa bài toán thiết kế điều khiển cho hệ thống một đầu vào và một đầu ra về bài toán tối ưu hóa. Bài toán điều khiển H∞ tối ưu có thể hiểu như sau Tìm điều khiển để ổn định hóa hệ thống khi không có nhiễu và khi có nhiễu thì điều khiển này đảm bảo tác dụng của nhiễu là nhỏ nhất. Tuy nhiên, việc tìm lời giải cho một bài toán tối ưu của một hệ thống điều khiển trong thực tế đôi khi quá phức tạp, tốn kém, và thậm chí không cần thiết.
Chúng ta chỉ cần thiết kế các điều khiển gần đúng với điều khiển tối ưu mà vẫn đảm bảo được tính ổn định và hiệu suất của hệ thống ở mức chấp nhận được. Đây là lí do cho sự ra đời của của các bài toán điều khiển H∞ dưới tối ưu (suboptimal). Từ lúc ra đời, lí thuyết điều khiển H∞ đã nhận được nhiều sự quan tâm [29, 52]. Tiện lợi của điều khiển H∞ là có thể sử dụng cho hệ đa đầu vào, đa đầu ra có nhiễu không mong muốn, mà chỉ bằng cách sử dụng các điều khiển cơ bản.
Trên cơ sở quy về bài toán tối ưu, việc tìm điều khiển H∞ có thể dựa trên nhiều công cụ toán học và phương pháp số, và do đó việc thiết kế điều khiển trở nên đơn giản hơn. Điều này làm cho bài toán điều khiển H∞ phát triển mạnh mẽ từ thập kỉ 80 (thế kỉ 20) cho tới nay, và đã áp dụng thành công trong nhiều lĩnh vực, các quá trình công nghiệp và kĩ thuật. Trong thập kỉ 80 (thế kỉ 20), nhiều phương pháp được sử dụng nhằm giải các bài toán điều khiển H∞ , như phương pháp hàm giải tích Nevanlinna-Pick hoặc phương pháp lí thuyết toán tử [4, 61]. Cũng trong giai đoạn này, năm 1984, Doyle [13] lần đầu tiên nghiên cứu bài toán điều khiển H∞ cho hệ đa đầu vào và đa đầu ra, và kết quả này được phát triển tiếp bởi Glover [20] và Francis [16].
Tuy nhiên, điểm hạn chế của các nghiên cứu này là chúng liên quan tới việc giải các phương trình Riccati có kích thước rất lớn và công thức cho các điều khiển là quá phức tạp. Năm 1989, Doyle [14] đã mở rộng các nghiên cứu bài toán điều khiển H∞ từ việc nghiên cứu trễ hằng số sang nghiên cứu trễ biến thiên, từ không gian hữu hạn chiều sang vô hạn chiều, 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com và cũng đã thu được một số kết quả nhất định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trường Thanh (2015). Luận án tiến sĩ: Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/luan-an-tien-si-dieu-khien-h-vo-cac-he-phuong-trinh-vi-phan-co-tre-bien-thien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điều khiển H∞ tối ưu cho hệ vi phân có trễ biến thiên, ứng dụng trong công nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Điều khiển H∞ hệ phương trình vi phân có trễ biến thiên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.