Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp - Trần Mạnh Hoàng
Luận án đề xuất thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu hiệu quả cho máy thu UWB tốc độ thấp, tối ưu hóa độ trễ và độ chính xác.
Thiết kế vi mạch / Mạch và Xử lý tín hiệu
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan UWB: Công nghệ băng siêu rộng tốc độ thấp LDR-UWB
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Thiết kế vi mạch / Mạch và Xử lý tín hiệu
- Tác giả:
- Trần Mạnh Hoàng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan UWB Công nghệ băng siêu rộng tốc độ thấp LDR UWB
Luận án tập trung nghiên cứu truyền thông băng siêu rộng (UWB). Công nghệ này nổi bật với khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao ở khoảng cách ngắn hoặc tốc độ thấp với phạm vi rộng. Máy thu Transmitted-Reference UWB (TR-UWB) được xem là giải pháp hứa hẹn cho các ứng dụng băng siêu rộng tốc độ thấp (LDR-UWB). Công nghệ UWB cần các thuật toán đồng bộ và giải mã tín hiệu hiệu quả. Việc triển khai các hệ thống UWB gặp nhiều thách thức, đặc biệt trong môi trường kênh truyền đa đường phức tạp. Nghiên cứu này đề xuất và phân tích các thuật toán nhằm khắc phục những hạn chế đó. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của máy thu TR-UWB. Các kết quả góp phần mở rộng ứng dụng của UWB trong nhiều lĩnh vực.
1.1. Phát triển UWB và các phương án triển khai TR UWB
Công nghệ UWB đã trải qua quá trình phát triển đáng kể từ khi được định nghĩa. Nó mang lại nhiều tiềm năng cho các ứng dụng truyền thông không dây. Phương án Impulse-Radio UWB (IR-UWB) sử dụng các xung ngắn để truyền dữ liệu. Máy thu TR-UWB (Transmitted-Reference UWB) là một biến thể quan trọng. Hệ thống này sử dụng một tín hiệu tham chiếu để hỗ trợ quá trình đồng bộ và giải mã. Điều này giúp giảm độ phức tạp của máy thu. Tuy nhiên, việc triển khai máy thu TR-UWB trên phần cứng thực tế gặp nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm thiết kế mạch hiệu quả và xử lý tín hiệu đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp phần cứng và thuật toán để tối ưu hóa hiệu suất.
1.2. Mô hình kênh truyền đa đường UWB và chuẩn hóa
Kênh truyền đa đường là một thách thức lớn đối với truyền thông UWB. Tín hiệu UWB bị phản xạ và tán xạ bởi các vật cản, tạo ra nhiều đường truyền khác nhau. Điều này gây ra hiện tượng méo tín hiệu và giao thoa. Các mô hình kênh như Saleh-Valenzuela và mô hình kênh UWB IEEE 802.15.4a được sử dụng để mô phỏng môi trường này. Chuẩn IEEE 802.15.4a định nghĩa các đặc tính vật lý cho băng siêu rộng tốc độ thấp (LDR-UWB). Chuẩn này quy định cấu trúc khung tín hiệu và các yêu cầu về hiệu suất. Nghiên cứu xem xét các yếu tố này để thiết kế thuật toán đồng bộ và giải mã robust. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động hiệu quả trong môi trường thực tế.
II.Đồng bộ dữ liệu máy thu TR UWB Thuật toán và triển khai
Đồng bộ dữ liệu là một bước thiết yếu trong bất kỳ hệ thống truyền thông nào. Đối với máy thu Transmitted-Reference UWB (TR-UWB), việc đạt được đồng bộ thời gian chính xác là cực kỳ quan trọng. Đồng bộ giúp máy thu căn chỉnh thời gian nhận tín hiệu với tín hiệu gốc. Thiếu đồng bộ chính xác dẫn đến tỷ lệ lỗi bit (BER) cao và giảm hiệu suất hệ thống. Luận án đề xuất các thuật toán đồng bộ được thiết kế riêng cho kiến trúc TR-UWB. Các thuật toán này tối ưu hóa việc sử dụng tín hiệu tham chiếu. Chúng đảm bảo khả năng bắt đồng bộ nhanh và duy trì đồng bộ ổn định. Việc triển khai trên phần cứng cũng được chú trọng, nhằm đưa các giải pháp này vào thực tế.
2.1. Thuật toán đồng bộ thời gian cho máy thu TR UWB
Nhu cầu về thuật toán đồng bộ thời gian hiệu quả cho máy thu TR-UWB là rất cao. Máy thu TR-UWB dựa vào tín hiệu tham chiếu để tách sóng. Việc đồng bộ giữa tín hiệu nhận được và tín hiệu tham chiếu là then chốt. Thuật toán đồng bộ được phát triển để xử lý độ trễ lan truyền và độ lệch tần số. Các phương pháp đồng bộ dựa trên tương quan được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm kiếm thời điểm bắt đầu khung tín hiệu chính xác. Điều này đảm bảo giải mã dữ liệu sau đó diễn ra một cách chính xác. Các thuật toán được thiết kế để hoạt động tốt ngay cả trong điều kiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) thấp. Hiệu quả của thuật toán được đánh giá dựa trên tốc độ bắt đồng bộ và độ chính xác của nó.
2.2. Triển khai phần cứng và mô phỏng hiệu suất đồng bộ
Để kiểm chứng tính khả thi của các thuật toán đồng bộ, việc triển khai trên phần cứng là cần thiết. Các thuật toán được mô tả bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng (HDL). Sau đó, chúng được tổng hợp và triển khai trên FPGA (Field Programmable Gate Array). Việc sử dụng Simulink và các công cụ HDL cho phép mô phỏng chi tiết trước khi triển khai thực tế. Kết quả mô phỏng cho thấy các thuật toán đạt được hiệu suất đồng bộ mong muốn. Đặc biệt, chúng có khả năng hoạt động ổn định trong các môi trường nhiễu. Quá trình triển khai giúp đánh giá tài nguyên phần cứng cần thiết. Nó cũng xác nhận khả năng tích hợp của các khối đồng bộ vào kiến trúc máy thu Transmitted-Reference UWB tổng thể. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng băng siêu rộng tốc độ thấp.
III.Tối ưu giải mã tín hiệu UWB Phân tích SVD cho máy thu TR UWB
Giải mã tín hiệu UWB hiệu quả là chìa khóa để đạt được hiệu suất truyền thông cao. Trong môi trường kênh truyền đa đường, tín hiệu bị suy giảm và méo mó. Điều này gây khó khăn cho việc tách sóng tương quan truyền thống. Luận án nghiên cứu ứng dụng phép phân tích trị riêng (Singular Value Decomposition - SVD) để tối ưu hóa quá trình giải mã. SVD là một công cụ mạnh mẽ trong đại số tuyến tính. Nó có khả năng phân tách ma trận tín hiệu thành các thành phần chính. Việc này giúp cải thiện đáng kể khả năng phân biệt tín hiệu khỏi nhiễu và giao thoa. Máy thu TR-UWB có thể hưởng lợi lớn từ việc tích hợp SVD. Điều này dẫn đến tỷ lệ lỗi bit (BER) thấp hơn. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của hệ thống.
3.1. Ứng dụng SVD trong giải mã và tách sóng tương quan
Phép phân tích trị riêng (SVD) mang lại lợi thế đáng kể trong giải mã tín hiệu UWB. Đặc biệt, SVD giúp cải thiện quá trình tách sóng tương quan. Tín hiệu UWB trong môi trường kênh truyền đa đường thường bị chồng chập. SVD có thể phân tách các thành phần tín hiệu này. Nó giúp loại bỏ nhiễu và thành phần không mong muốn. Kết quả là, máy thu TR-UWB có khả năng khôi phục dữ liệu chính xác hơn. Phương pháp này giảm thiểu tác động của giao thoa liên xung (IPI) và giao thoa liên khung (IFI). Việc áp dụng SVD làm tăng cường khả năng chống nhiễu của hệ thống. Đồng thời, nó duy trì hiệu suất tách sóng ngay cả trong điều kiện kênh khắc nghiệt.
3.2. Thuật toán SVD cải tiến và triển khai CORDIC
Để tích hợp SVD vào máy thu TR-UWB một cách hiệu quả, cần có các thuật toán tính toán SVD tối ưu. Luận án khám phá thuật toán SVD sử dụng phép quay Givens Rotation. Thuật toán này phù hợp cho triển khai phần cứng. Bên cạnh đó, thuật toán CORDIC (COordinate Rotation DIgital Computer) được nghiên cứu. CORDIC là một thuật toán tính toán lượng giác hiệu quả. Nó được cải tiến để thực hiện các phép quay cần thiết trong quá trình SVD. Việc sử dụng CORDIC cải tiến giúp giảm độ phức tạp phần cứng và tiêu thụ năng lượng. Điều này làm cho việc triển khai SVD trở nên khả thi hơn cho các ứng dụng băng siêu rộng tốc độ thấp. Hiệu quả tính toán là yếu tố then chốt cho các thiết bị di động.
IV.
Đồng bộ khung là một chức năng quan trọng để máy thu có thể xác định ranh giới của các gói tin dữ liệu. Trong chuẩn IEEE 802.15.4a cho băng siêu rộng tốc độ thấp (LDR-UWB), cấu trúc khung tín hiệu được định nghĩa rõ ràng. Việc bắt đồng bộ khung hiệu quả là cần thiết để giải mã dữ liệu chính xác. Đặc biệt trong môi trường kênh truyền đa đường, nơi tín hiệu có thể bị biến dạng và chồng chập, thuật toán đồng bộ cần có khả năng chống nhiễu mạnh. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp đồng bộ thô và đồng bộ tinh được thiết kế cho chuẩn IEEE 802.15.4a. Các thuật toán này giúp máy thu xác định chính xác vị trí bắt đầu của mỗi khung tín hiệu.
4.1. Cấu trúc khung tín hiệu và tiêu đề đồng bộ IEEE 802.15.4a
Chuẩn IEEE 802.15.4a quy định cấu trúc khung tín hiệu cụ thể cho UWB. Khung tín hiệu bao gồm các phần như tiêu đề đồng bộ (Synchronization Header - SHR) và khối giới hạn khung (Start of Frame Delimiter - SFD). SHR chứa một mào đầu đồng bộ (SYNC preamble) giúp máy thu bắt đồng bộ thô. SFD cung cấp thông tin chi tiết hơn để đồng bộ khung chính xác. Hiểu rõ cấu trúc này là nền tảng để thiết kế thuật toán bắt đồng bộ khung hiệu quả. Các phần còn lại của khung bao gồm tiêu đề lớp vật lý (PHR) và đơn vị dữ liệu dịch vụ PHY (PSDU) chứa tải dữ liệu. Mỗi phần đều có vai trò quan trọng trong quá trình truyền và nhận dữ liệu.
4.2. Thuật toán đồng bộ thô và tinh cho máy thu UWB
Thuật toán đồng bộ cho máy thu UWB theo chuẩn IEEE 802.15.4a thường được chia thành hai giai đoạn: đồng bộ thô và đồng bộ tinh. Đồng bộ thô tập trung vào việc tìm kiếm một ước lượng ban đầu về thời điểm bắt đầu khung. Giai đoạn này sử dụng các kỹ thuật tương quan nhanh. Đồng bộ tinh sau đó sẽ tinh chỉnh thời điểm này để đạt độ chính xác cao nhất. Đồng bộ tinh giúp giảm thiểu lỗi thời gian và pha. Các thuật toán này được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường kênh truyền đa đường. Mục tiêu là duy trì hiệu suất cao ngay cả khi tín hiệu bị suy giảm. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu quả của các thuật toán trong việc đạt được đồng bộ khung chính xác.
V.Cải tiến hiệu suất máy thu UWB Đánh giá tỷ lệ lỗi bit BER
Hiệu suất của máy thu UWB được đánh giá chủ yếu thông qua tỷ lệ lỗi bit (BER). BER là một chỉ số quan trọng cho thấy độ tin cậy của hệ thống truyền thông. Một BER thấp hơn cho thấy hệ thống có khả năng truyền dữ liệu chính xác hơn. Luận án đã tiến hành mô phỏng và triển khai thực nghiệm để đánh giá các thuật toán đồng bộ và giải mã. Kết quả cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Việc phân tích BER dưới các điều kiện kênh truyền khác nhau, đặc biệt là kênh truyền đa đường, là cần thiết. Điều này xác nhận khả năng hoạt động của các thuật toán trong môi trường thực tế. Mục tiêu là tối ưu hóa thiết kế máy thu Transmitted-Reference UWB (TR-UWB) tốc độ thấp.
5.1. Mô phỏng và đánh giá tỷ lệ lỗi bit BER của máy thu
Các thuật toán đồng bộ và giải mã được mô phỏng chi tiết để đánh giá hiệu suất. Quá trình mô phỏng bao gồm việc tái tạo các kịch bản kênh truyền đa đường. Tỷ lệ lỗi bit (BER) được tính toán ở các mức tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) khác nhau. Kết quả mô phỏng cho thấy sự cải thiện đáng kể về BER khi áp dụng các thuật toán đề xuất. Đặc biệt, việc sử dụng SVD trong giải mã tín hiệu UWB đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Các biểu đồ BER so sánh với các phương pháp truyền thống minh họa rõ ràng ưu điểm của luận án. Phân tích này là bằng chứng định lượng cho khả năng hoạt động của hệ thống trong các điều kiện khắc nghiệt.
5.2. Triển khai thực nghiệm và ứng dụng của công nghệ LDR UWB
Ngoài mô phỏng, các khối đồng bộ cũng được tổng hợp và triển khai thử nghiệm trên FPGA. Việc triển khai thực tế giúp xác nhận tính đúng đắn của thiết kế phần cứng. Nó cũng đánh giá tài nguyên cần thiết cho một máy thu Transmitted-Reference UWB (TR-UWB) hoạt động. Công nghệ băng siêu rộng tốc độ thấp (LDR-UWB) có nhiều ứng dụng tiềm năng. Các ứng dụng bao gồm cảm biến không dây, mạng lưới cảm biến và truyền thông IoT. Các kết quả của luận án mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Hướng nghiên cứu nhằm tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất và giảm chi phí hệ thống. Điều này thúc đẩy việc thương mại hóa các giải pháp UWB hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới hai người hướng dẫn của tôi: PGS. Phạm Văn Bình và PGS. Vũ Quý Điềm, những người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, định hướng trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án với sự tận tụy, sáng suốt và khoa học cao. Tôi rất biết ơn và trân trọng sự giúp đỡ quý báu của TS.
Đặng Quang Hiếu, TS. Nguyễn Đức Minh, TS. Hoàng Phương Chi và các thành viên trong nhóm nghiên cứu Thiết kế vi mạch (BKIC), Viện Điện tử - Viễn thông, Đại học Bách Khoa Hà Nội. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới cơ quan tôi đang công tác: Bộ môn Mạch và Xử lý tín hiệu, Viện Điện tử - Viễn thông, Đại học Bách Khoa Hà Nội vì sự ủng hộ, giúp đỡ và tạo điều kiện về mọi mặt trong quá trình tôi theo học Nghiên cứu sinh.
Xin được gửi lời cảm ơn tới những nhà khoa học, bạn đồng nghiệp vì những góp ý thiết thực cho luận án này. Và xin được gửi lời cảm ơn đặc biệt nhất tới vợ, con trai và gia đình tôi, những người đã luôn bên cạnh, chia sẻ những khó khăn và là động lực giúp tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Nghiên cứu sinh Trần Mạnh Hoàng Mục lục Danh mục từ viết tắt 4 Danh sách kí hiệu toán học 6 Danh sách hình vẽ 8 Danh sách bảng 11 Phần mở đầu 12 Chương 1 Tổng quan về truyền thông băng siêu rộng 21 1.1 Lịch sử phát triển và định nghĩa của truyền thông băng siêu rộng .1 Các phương án triển khai hệ thống UWB .2 Chuẩn hóa và ứng dụng .2 Điều chế tín hiệu trong IR-UWB .2 Máy thu truyền tham chiếu .3 Kết quả mô phỏng .3 Những thách thức trong quá trình nghiên cứu IR-UWB .1 Thách thức khi triển khai trên phần cứng .2 Thách thức trong quá trình xử lý tín hiệu .4 Thuật toán SVD .5 Mô hình kênh vô tuyến UWB .1 Mô hình kênh đa đường tổng quát .2 Mô hình kênh Saleh-Valenzuela .3 Mô hình kênh UWB IEEE 802.6 Kết luận chương 1. 44 1 Chương 2 Thuật toán đồng bộ và triển khai máy thu TR-UWB trên FPGA 46 2.1 Thuật toán đồng bộ .2 Triển khai trên Simulink và HDL .2 Triển khai bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng .3 Tổng hợp và mô phỏng .2 Kết quả mô phỏng .4 Kết luận chương 2.
57 Chương 3 Thuật toán SVD cho máy thu TR-UWB 58 3.1 Máy thu TR-UWB sử dụng SVD .1 Thuật toán máy thu cải tiến .2 Thuật toán tính SVD .3 SVD sử dụng phép quay Givens Rotation .3 Thuật toán CORDIC .4 Thuật toán CORDIC cải tiến .5 Kết luận chương 3. 78 Chương 4 Thuật toán đồng bộ cho máy thu UWB IEEE 802.1 Cấu trúc khung tín hiệu IEEE 802.1 Tiêu đề đồng bộ .2 Khối giới hạn khung .3 Phần tiêu đề lớp vật lý và tải dữ liệu .2 Mô hình tín hiệu và kiến trúc máy thu .3 Thuật toán đồng bộ tín hiệu .1 Đồng bộ thô .2 Đồng bộ tinh .4 Mô phỏng và kết quả .1 Đồng bộ thô .2 Đồng bộ tinh .5 Triển khai khối đồng bộ cho máy thu UWB IEEE 802.1 Thiết kế khối đồng bộ bằng HDL .2 Tổng hợp và triển khai thử nghiệm trên FPGA .6 Kết luận chương 4. 110 Kết luận chung và hướng nghiên cứu tiếp theo 112 Danh mục các công trình đã công bố của luận án 114 Tài liệu tham khảo 115 Phụ lục 123 3 Danh mục từ viết tắt ADC Analog to Digital Converter Bộ chuyển đổi tương tự - số BER Bit Error Ratio Tỉ lệ lỗi bit BPF Band Pass Filter Bộ lọc thông dải BPM Burst Position Modulation Điều chế vị trí cụm xung BPSK Binary Phase-Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân CDMA Code Division Multiple Access Đa truy nhập phân chia theo mã CM Channel Model Mô hình kênh CORDIC COordinate Rotation DIgital Xoay tọa độ dùng máy tính số Computer DSP Digital Signal Processor Bộ xử lý số ECC Electronics Communications Ủy ban truyền thông điện tử châu Âu Committee ED Energy Detection Tách sóng năng lượng FCC Federal Communications Commission Ủy ban truyền thông Liên bang Mỹ FPGA Field Programmable Gate Arrays Mảng phần tử logic khả trình FSM Finite State Machine Máy trạng thái hữu hạn GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu GSM Global System for Mobile Hệ thống thông tin di động toàn cầu Communications HDL Hardware Description Language Ngôn ngữ mô tả phần cứng IEEE Institute of Electrical and Viện Kĩ thuật Điện - Điện tử Electronics Engineers IFI InterFrame Interference Giao thoa liên khung IPI InterPulse Interference Giao thoa liên xung IR Impulse-Radio Xung vô tuyến LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp LOS Light-of-Sight Đường truyền thẳng MBD Model-Based Design Thiết kế dựa trên mô hình MIMO Multi-Input Multi-Output Đa đầu vào - đa đầu ra NLOS Non Light-of-Sight Không có đường truyền thẳng OFDM Orthogonal Frequency Division Ghép kênh đa sóng mang trực giao Multiplexing PAM Pulse-Amplitude Modulation Điều chế biên độ xung 4 PAN Personal Area Network Mạng cá nhân PDP Power Delay Profile Hàm trễ công suất PPM Pulse-Position Modulation Điều chế vị trí xung PHR Physical-layer HeadeR Tiêu đề lớp vật lí PSDU PHY Service Data Unit Đơn vị dữ liệu dịch vụ PHY SFD Start of Frame Delimiter Khối giới hạn khung SHR Synchronization HeadeR Tiêu đề đồng bộ SNR Signal-to-Noise Ratio Tỉ số công suất tín hiệu trên tạp âm SVD Singular Value Decomposition Phép phân tích trị riêng SYNC SYNChronization preamble Mào đầu đồng bộ TR Transmit-Reference Truyền tham chiếu VLSI Very-Large-Scale Integration Mạch tích hợp tỉ lệ rất lớn WPAN Wireless Personal Area Network Mạng vô tuyến cá nhân UWB Ultra-WideBand Băng siêu rộng 5 Danh sách kí hiệu toán học fc Tần số trung tâm của băng fH Tần số cận trên (-10 dB) fL Tần số cận dưới (-10 dB) B Băng thông của băng g0 (t) Xung Gaussian đơn chu trình gk (t) Vi phân cấp k của xung Gaussian đơn chu trình g(t) Xung UWB Tp Độ rộng xung UWB b Số bit được truyền đi bởi một khung Tf Độ rộng của một khung D Độ trễ giữa xung mang tin với xung tham chiếu trong khung TR-UWB Ts Tần số lấy mẫu Nf Số mẫu trong một khung hi Tuyến trễ thứ i qua kênh đa đường τi Độ trễ của tuyến thứ i qua kênh đa đường r(t) Tín hiệu đến máy thu h(t) Xung UWB nhận được tại máy thu s Kí tự dữ liệu phát đi x(t) Tín hiệu nhận được tại máy thu TR-UWB sau bộ tương quan δ(·) Hàm delta Dirac βk Hệ số khuếch đại của tia thứ k θk Độ dịch pha của tia thứ k Th Chiều dài kênh truyền τrms Trải trễ hiệu dụng của kênh truyền ω Tần số điều chế cao tần λ Tốc độ đến của các tia trong cụm τk,l Thời gian đến của tia thứ k trong cụm tia thứ l Λ Tốc độ đến của các cụm tia Tl Thời gian đến của cụm tia thứ l X Ma trận kích thước m × n U Ma trận trực giao kích thước m × m V Ma trận trực giao kích thước n × n G Ma trận trực giao trong phép quay CORDIC 6 θ Góc quay CORDIC Ki Hằng số tại mỗi phép quay CORDIC ck Chuỗi cân bằng hoàn hảo Si Kí tự mào đầu ⊗ Toán tử Kronecker Tpsym Chiều dài của kí tự mào đầu IEEE 802.4a Tdsym Chiều dài của kí tự dữ liệu IEEE 802.4a TBP M Chiều dài của một nửa kí tự dữ liệu IEEE 802.4a Tburst Chiều dài của một cụm xung trong kí tự dữ liệu IEEE 802.4a Nshr Số kí tự trong phần SHR Nsync Số kí tự trong phần SYNC Nsf d Số kí tự trong phần SFD Kpbs Số kí tự của chuỗi cân bằng hoàn hảo q(t) Dạng xung UWB nhận được tại máy thu UWB IEEE 802.4a y(t) Tín hiệu nhận được sau bộ LPF của máy thu UWB IEEE 802.4a sc Mẫu tương quan Ls Số phần tử trong mẫu tương quan λ Ngưỡng được sử dụng trong [14] λ0 Ngưỡng do luận án đề xuất 7 Danh sách hình vẽ 1.1 Quy hoạch dải tần trong MB-OFDM .2 Xung đơn chu trình Gaussian và các vi phân bậc 1, 2 .3 Mặt nạ phổ cho tín hiệu UWB do FCC và ECC đề xuất .4 Điều chế PAM hai mức (M = 2) .5 Điều chế PPM .6 Xung UWB khi truyền qua kênh đa đường .7 Kiến trúc một máy thu RAKE đơn giản .8 Khung tín hiệu TR-UWB nhận được tại máy thu .9 Kiến trúc một máy thu TR-UWB đơn giản .10 Hiệu quả hoạt động của máy thu TR-UWB và RAKE .11 Mô hình kênh Saleh-Valenzuela. a) Sự suy giảm công suất theo hàm mũ của tia và cụm tia b) Một ví dụ về đáp ứng xung của kênh truyền 41 2.1 Minh họa cho quá trình đồng bộ .2 Lưu đồ triển khai thuật toán máy thu TR-UWB đơn giản trên phần cứng .3 Quy trình thiết kế MBD .4 Hệ thống thu phát TR-UWB trên Simulink .5 Kiến trúc của bộ xử lý băng gốc .7 Mô hình khối sliding_window .8 Mô hình khối accumulator .9 Mô hình khối detect_max_model .10 Thiết kế HDL trong mô hình Simulink .1 Máy thu TR-UWB đơn giản .2 Một khung tín hiệu x(t) tại phía thu .3 Khung dữ liệu sau bộ tương quan được cắt nhỏ .4 Khung tín hiệu thu được bị dịch đi một khoảng thời gian τ .5 Đồ thị BER vs SNR cho các thuật toán máy thu khác nhau .6 Khả năng chống sai lỗi thời gian của thuật toán máy thu đã hiệu chỉnh 64 3.7 Các bước tính toán SVD .8 Thuật toán quay vector cột .9 Thuật toán quay vector hàng .10 Thuật toán Bidiagonalization sử dụng phép quay Givens Rotation .11 Ma trận thu được sau bước Bidiagonalization .12 Thuật toán Diagonalization sử dụng phép quay Givens Rotation .13 Ma trận thu được sau bước Diagonalization .14 Thuật toán SVD hoàn chỉnh sử dụng phép quay Givens Rotation .15 Phép quay Givens sử dụng các khối CORDIC .16 Sai số của phép quay CORDIC phụ thuộc vào định dạng dữ liệu và số vòng lặp .17 Phép quay Givens sử dụng các khối CORDIC cải tiến .1 Cấu trúc phần SHR .2 Cấu trúc của một kí tự dữ liệu IEEE 802.3 Sơ đồ khối của máy thu UWB tách sóng năng lượng không đồng bộ .4 Dạng xung q(t) tại đầu ra của bộ lọc LPF .5 Các bước thực hiện đồng bộ tín hiệu .6 Mảng gi được tính toán với từng nhóm mẫu yi .7 Với chuỗi {ck } được sử dụng trong luận án, lựa chọn Q = 3 luôn cho một giá trị cực đại duy nhất của mảng gi.
Hai phần tử 0 được thêm vào cuối chuỗi để mỗi nhóm có đủ 3 phần tử.8 Quá trình thực hiện đồng bộ tinh .9 Cách thức ước lượng τ .10 Minh họa dạng xung q(t) (bỏ qua tạp âm) .11 Giá trị của S[m̃, ñε ] đạt cực đại khi m̃ = m và ñε = nε .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Mạnh Hoàng (2016). Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/luan-an-thuat-toan-dong-bo-giai-ma-du-lieu-voi-may-thu-tr-uwb-toc-do-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu hiệu quả cho máy thu UWB tốc độ thấp, tối ưu hóa độ trễ và độ chính xác.
Luận án "Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp" thuộc chuyên ngành Thiết kế vi mạch / Mạch và Xử lý tín hiệu. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thuật toán đồng bộ và giải mã dữ liệu trong máy thu tr UWB tốc độ thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.