Luận án Tiến sĩ: Cực đại ảnh hưởng mạng xã hội với ưu tiên, chi phí - Vũ Chí Quang
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa bài toán cực đại trên mạng xã hội, tập trung vào ràng buộc ưu tiên và chi phí.
Hệ thống thông tin
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu ảnh hưởng mạng xã hội Giới thiệu lý thuyết
Tài liệu này khám phá các phương pháp mới nhằm tối ưu hóa lan truyền trên mạng xã hội. Mục tiêu là xác định những người dùng có khả năng lan truyền thông tin rộng nhất. Vấn đề cực đại ảnh hưởng trên mạng xã hội là trọng tâm. Các ràng buộc về ưu tiên và chi phí được tích hợp vào bài toán. Giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tối đa hóa phạm vi tiếp cận. Đồng thời, nó quản lý hiệu quả ngân sách tiếp thị. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc cho chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.
1.1. Cơ sở lý thuyết mạng xã hội và lợi ích
Mạng xã hội là cấu trúc phức tạp gồm các nút (người dùng) và các cạnh (mối quan hệ). Các nền tảng này đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hiện đại. Lợi ích của mạng xã hội bao gồm khả năng kết nối rộng rãi, lan truyền thông tin nhanh chóng. Doanh nghiệp sử dụng chúng để xây dựng thương hiệu, tương tác với khách hàng. Việc hiểu rõ cấu trúc mạng là nền tảng cho việc tối ưu hóa lan truyền trên mạng xã hội.
1.2. Mô hình lan truyền thông tin IC và LT
Tài liệu tập trung vào các mô hình lan truyền thông tin xã hội rời rạc. Hai mô hình chính được nghiên cứu là Independent Cascade (IC) và Linear Threshold (LT). Mô hình IC mô tả quá trình lây lan của thông tin giống như một dịch bệnh. Mỗi lần tiếp xúc có xác suất kích hoạt. Mô hình LT cho rằng một người bị ảnh hưởng khi có đủ số lượng bạn bè ủng hộ. Các mô hình này là công cụ thiết yếu để dự đoán và tối ưu hóa lan truyền trên mạng xã hội.
1.3. Bài toán cực đại ảnh hưởng
Bài toán cực đại ảnh hưởng (Influence Maximization - IM) tìm kiếm một tập hợp nhỏ các người dùng ban đầu. Mục tiêu là kích hoạt tối đa số lượng người dùng khác trên mạng. Đây là một vấn đề tối ưu hóa tổ hợp có độ phức tạp cao. Giải pháp của bài toán IM hỗ trợ đắc lực cho chiến lược tiếp thị người ảnh hưởng. Nó giúp xác định những cá nhân có khả năng lan truyền thông điệp hiệu quả nhất.
II.Phương pháp cực đại ảnh hưởng với ràng buộc ưu tiên
Tài liệu giới thiệu các phương pháp mới giải quyết bài toán cực đại ảnh hưởng với ràng buộc ưu tiên. Trong nhiều chiến dịch tiếp thị, không phải tất cả các đối tượng đều có tầm quan trọng như nhau. Một số nhóm người dùng hoặc thông điệp có thể cần được ưu tiên lan truyền. Các phương pháp này được thiết kế để đảm bảo thông tin đến được đúng đối tượng mục tiêu. Đồng thời, chúng vẫn tối đa hóa tổng thể phạm vi tiếp cận. Điều này quan trọng cho các chiến lược KOL marketing hoặc tiếp thị nội dung cụ thể.
2.1. Phát biểu bài toán Ràng buộc ưu tiên ảnh hưởng
Bài toán cực đại ảnh hưởng được mở rộng để bao gồm các ràng buộc ưu tiên. Điều này có nghĩa là một số nút (người dùng) hoặc loại thông tin cần được ưu tiên trong quá trình lan truyền. Ví dụ, chiến dịch có thể muốn tập trung vào một phân khúc khách hàng nhất định. Việc thiết lập các ưu tiên này giúp định hướng quá trình chọn hạt giống. Nó đảm bảo các mục tiêu chiến lược được đạt được song song với việc tối đa hóa phạm vi tiếp cận.
2.2. Thuật toán tham lam tích hợp tối ưu lan truyền
Tài liệu đề xuất một thuật toán tham lam tích hợp. Thuật toán này được thiết kế để xử lý hiệu quả ràng buộc ưu tiên. Nó chọn các nút hạt giống không chỉ dựa trên tiềm năng lan truyền. Thuật toán còn xem xét mức độ ưu tiên của chúng. Phương pháp này cân bằng giữa việc mở rộng ảnh hưởng tổng thể và đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Mục tiêu là tối ưu hóa lan truyền trên mạng xã hội một cách có định hướng.
2.3. Đánh giá hiệu quả thuật toán trong kịch bản ưu tiên
Hiệu quả của thuật toán được đánh giá thông qua các thực nghiệm chi tiết. Các thử nghiệm trên dữ liệu mạng xã hội thực tế cho thấy kết quả khả quan. Thuật toán thể hiện khả năng vượt trội trong việc đạt được các mục tiêu ưu tiên. Đồng thời, nó duy trì khả năng tối đa hóa phạm vi tiếp cận. Điều này chứng minh tính ứng dụng cao của phương pháp trong việc triển khai chiến lược tiếp thị người ảnh hưởng.
III.Lan truyền đa chủ đề Chi phí tối đa hóa phạm vi tiếp cận
Nghiên cứu mở rộng sang bài toán lan truyền thông tin nhiều chủ đề với chi phí giới hạn. Trong thế giới thực, các chiến dịch tiếp thị thường liên quan đến nhiều thông điệp khác nhau. Mỗi thông điệp có thể có chi phí lan truyền riêng. Việc phân bổ ngân sách marketing kỹ thuật số một cách thông minh là vô cùng cần thiết. Mục tiêu là tối đa hóa tổng phạm vi ảnh hưởng trên các chủ đề. Đồng thời, không được vượt quá một ngân sách cho phép. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến ROI tiếp thị truyền thông xã hội.
3.1. Thách thức lan truyền thông tin nhiều chủ đề
Việc lan truyền nhiều chủ đề cùng lúc đặt ra nhiều thách thức. Các chủ đề có thể cạnh tranh tài nguyên hoặc tương tác với nhau. Một người dùng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều thông điệp. Việc chọn hạt giống cho một chủ đề có thể ảnh hưởng đến khả năng lan truyền của chủ đề khác. Điều này yêu cầu một cách tiếp cận phức tạp hơn để tối ưu hóa lan truyền trên mạng xã hội cho nhiều nội dung.
3.2. Quản lý chi phí trong chiến dịch truyền thông xã hội
Mỗi người ảnh hưởng hoặc phương thức lan truyền đều đi kèm với chi phí. Việc quản lý chi phí quảng cáo mạng xã hội hiệu quả là then chốt. Tài liệu xem xét cách phân bổ ngân sách tiếp thị kỹ thuật số một cách tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu quả lan truyền cao nhất. Giới hạn chi phí buộc các chiến lược phải cân nhắc kỹ lưỡng. Nó tối ưu hóa đầu tư cho KOL marketing và micro-influencer.
3.3. Thuật toán luồng giải quyết bài toán chi phí giới hạn
Để giải quyết bài toán chi phí giới hạn, tài liệu đề xuất các thuật toán dựa trên lý thuyết luồng. Các thuật toán này mô hình hóa vấn đề thành bài toán luồng mạng. Sau đó, chúng tìm kiếm luồng cực đại với chi phí tối thiểu. Điều này giúp xác định tập hợp hạt giống hiệu quả nhất. Nó đảm bảo tối đa hóa phạm vi tiếp cận trong phạm vi ngân sách cho phép. Phương pháp này nâng cao ROI tiếp thị truyền thông xã hội.
IV.Mô hình lan truyền thông tin và đo lường ảnh hưởng
Phần này đào sâu vào các mô hình cơ bản của sự lan truyền thông tin. Nó cũng tập trung vào các phương pháp đo lường mức độ ảnh hưởng trực tuyến. Việc hiểu rõ cách thông tin di chuyển qua mạng là cực kỳ quan trọng. Các công cụ và chỉ số để đánh giá sự thành công của chiến dịch cũng được đề cập. Những kiến thức này là nền tảng cho bất kỳ chiến lược tối ưu hóa lan truyền trên mạng xã hội nào. Nó hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược tiếp thị người ảnh hưởng.
4.1. Phân loại các mô hình lan truyền phổ biến
Nghiên cứu phân loại và mô tả các mô hình lan truyền thông tin xã hội khác nhau. Các mô hình này bao gồm mô hình lan truyền rời rạc, mô hình ngưỡng tuyến tính (LT), mô hình bậc độc lập (IC) và mô hình cạnh trực tuyến (LE). Mỗi mô hình có giả định và cơ chế lan truyền riêng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là cần thiết. Nó giúp mô phỏng chính xác sự lan truyền trong các tình huống khác nhau.
4.2. Khái niệm và phương pháp đo lường mức độ ảnh hưởng
Mức độ ảnh hưởng trực tuyến cần được định nghĩa và đo lường một cách rõ ràng. Các khái niệm như phạm vi tiếp cận, mức độ tương tác, và tỷ lệ chuyển đổi là quan trọng. Các phương pháp đo lường bao gồm phân tích đồ thị mạng, thống kê tương tác người dùng. Việc đo lường chính xác giúp đánh giá hiệu quả chiến dịch. Nó cung cấp dữ liệu cho việc tối ưu hóa lan truyền trên mạng xã hội.
4.3. Vai trò của người ảnh hưởng trong chiến lược lan truyền
Người ảnh hưởng đóng vai trò trung tâm trong các chiến dịch lan truyền. KOL marketing sử dụng các cá nhân có sức ảnh hưởng lớn. Micro-influencer mang lại sự tin cậy và mức độ tương tác cao trong các cộng đồng nhỏ hơn. Việc xác định đúng người ảnh hưởng là một phần quan trọng của chiến lược. Nó giúp tối đa hóa phạm vi tiếp cận và hiệu quả thông điệp.
V.Phân tích thực nghiệm ứng dụng thực tế trên social
Phần này trình bày kết quả phân tích thực nghiệm. Nó cung cấp bằng chứng về tính hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Cài đặt thực nghiệm được mô tả chi tiết, bao gồm bộ dữ liệu sử dụng. Các kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Những phát hiện này có thể được áp dụng trực tiếp vào chiến lược marketing kỹ thuật số. Chúng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ROI tiếp thị truyền thông xã hội. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về ứng dụng thực tế trên mạng xã hội.
5.1. Cài đặt thực nghiệm và bộ dữ liệu sử dụng
Các thử nghiệm được tiến hành trên các bộ dữ liệu mạng xã hội thực tế. Những bộ dữ liệu này phản ánh cấu trúc và hành vi người dùng đa dạng. Môi trường cài đặt thực nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng. Nó mô phỏng các kịch bản lan truyền khác nhau. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Việc sử dụng dữ liệu thực giúp liên kết chặt chẽ nghiên cứu với ứng dụng.
5.2. Kết quả đánh giá hiệu quả các phương pháp đề xuất
Các kết quả thực nghiệm chứng minh rằng phương pháp đề xuất vượt trội. Chúng thể hiện hiệu quả cao trong việc xử lý ràng buộc ưu tiên và chi phí. Các thuật toán đạt được mức độ lan truyền ảnh hưởng cao. Đồng thời, chúng tuân thủ các điều kiện đặt ra. Những kết quả này củng cố tính hợp lệ của các phương pháp. Chúng là cơ sở để tối ưu hóa lan truyền trên mạng xã hội trong thực tế.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong chiến lược marketing kỹ thuật số
Các phương pháp được phát triển có tiềm năng ứng dụng lớn trong marketing kỹ thuật số. Doanh nghiệp có thể sử dụng chúng để phân bổ ngân sách marketing kỹ thuật số hiệu quả hơn. Chúng hỗ trợ việc phát triển chiến lược tiếp thị người ảnh hưởng tối ưu. Điều này giúp tối đa hóa phạm vi tiếp cận của các chiến dịch. Kết quả cuối cùng là cải thiện ROI tiếp thị truyền thông xã hội đáng kể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Vũ Chí Quang NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN CỰC ĐẠI ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI VỚI RÀNG BUỘC ƯU TIÊN VÀ CHI PHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN Hà Nội – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Vũ Chí Quang NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN CỰC ĐẠI ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI VỚI RÀNG BUỘC ƯU TIÊN VÀ CHI PHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN Mã số: 9 48 01 04 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Hà Nội – Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu một số phương pháp giải bài toán cực đại ảnh hưởng trên mạng xã hội với ràng buộc ưu tiên và chi phí” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể các thầy hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 30 tháng 05 năm 2024 Tác giả luận án Vũ Chí Quang LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới tập thể thầy giáo hướng dẫn, TS Nguyễn Như Sơn và PGS.TS Ngô Quốc Dũng, các thầy đã giành nhiều thời gian, công sức để định hướng và hướng dẫn tôi hoàn thành các nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và các thầy cô Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ thông tin, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các nhà khoa học, các cộng sự đã có những góp ý quý báu giúp tôi hoàn thành các công bố cũng như hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các đồng nghiệp của Khoa An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao - Học viện An ninh nhân dân đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin cảm ơn những người thân, bạn bè đã cổ vũ động viên, chia sẻ những khó khăn cùng tôi trong thời gian qua. Cuối cùng, luận án này sẽ không thể hoàn thành được nếu thiếu sự động viên về mọi mặt của bố mẹ, anh chị em trong gia đình và của vợ, con tôi, những người luôn là động lực về tinh thần giúp tôi vững bước trong quá trình nghiên cứu và trong cuộc sống. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 30 tháng 05 năm 2024 Tác giả luận án Vũ Chí Quang 1 MỤC LỤC MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. 4 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .6 DANH MỤC CÁC BẢNG. 8 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 10 CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .1 Giới thiệu về mạng xã hội .1 Các thành phần cơ bản của mạng xã hội .2 Một số đặc trưng chung của mạng xã hội .3 Lợi ích của mạng xã hội .4 Mặt trái của mạng xã hội .2 Các mô hình lan truyền thông tin trên mạng xã hội .1 Mô hình lan truyền thông tin rời rạc .2 Mô hình Ngưỡng tuyến tính (LT) .3 Mô hình Bậc độc lập (IC) .4 Mô hình cạnh trực tuyến (LE) .3 Một số bài toán lan truyền thông tin trên mạng xã hội .1 Cực đại ảnh hưởng (Influence Maximization - IM) .2 Phát hiện thông tin (Information Detection - ID) .3 Ngăn chặn ảnh hưởng (Influence Blocking - IB) .4 Một số bài toán khác trên mạng xã hội .4 Bài toán tối ưu tổ hợp và một số phương pháp giải các bài toán tối ưu tổ hợp.1 Bài toán tối ưu tổ hợp .2 Phân loại các lớp bài toán trong tối ưu tổ hợp .3 Một số phương pháp giải bài toán tối ưu tổ hợp .1 Phương pháp xấp xỉ .2 Phương pháp Monte Carlo .3 Phương pháp Heuristic .4 Thuật toán luồng .5 Các nghiên cứu liên quan .1 Các nghiên cứu liên quan trong nước .2 Các nghiên cứu liên quan bài toán cực đại ảnh hưởng .3 Các nghiên cứu liên quan bài toán cực đại ảnh hưởng lan truyền thông tin nhiều chủ đề.6 Kết luận chương.
52 CHƯƠNG 2 CỰC ĐẠI ẢNH HƯỞNG VỚI RÀNG BUỘC ƯU TIÊN TRÊN MẠNG XÃ HỘI .2 Mô hình và Phát biểu bài toán .1 Mô hình mạng và mô hình IC .2 Phát biểu bài toán .3 Thuật toán tham lam tích hợp .4 Thuật toán lấy mẫu dựa trên tham lam tích hợp .1 Công cụ ước tính hàm ảnh hưởng .2 Mô tả thuật toán và phân tích lý thuyết .1 Mô tả thuật toán .2 Phân tích lý thuyết .5 Thực nghiệm và đánh giá kết quả .1 Cài đặt thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm .6 Kết luận chương. 84 CHƯƠNG 3 CỰC ĐẠI ẢNH HƯỞNG BÀI TOÁN LAN TRUYỀN THÔNG TIN NHIỀU CHỦ ĐỀ VỚI CHI PHÍ GIỚI HẠN.3 Thuật toán luồng tất định khi β = 1 .1 Thuật toán luồng tất định với giá trị tối ưu đã biết .2 Thuật toán luồng tất định .4 Thuật toán luồng ngẫu nhiên cho trường hợp tổng quát .1 Thuật toán luồng ngẫu nhiên với giá trị tối ưu đã biết .2 Thuật toán luồng ngẫu nhiên .5 Thực nghiệm và đánh giá .1 Mục tiêu thực nghiệm .2 Thuật toán tham lam .3 Cực đại ảnh hưởng với k chủ đề bị hạn chế về chi phí .6 Kết luận chương. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
122 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Diễn giải �(�, �) Đồ thị biểu diễn mạng xã hội, gồm tập nút �, tập cạnh � �, � Số nút và số cạnh của đồ thị � �, � ��� (�), ���� (�) Tập nút vào và tập nút ra của nút � ��� (�), ���� (�) Bậc tương ứng vào và ra của nút v S Tập nguồn (Nguồn lan truyền thông tin) � � Hàm ảnh hưởng �� Ngưỡng kích hoạt nút u w(u, v) Trọng số cạnh (u, v) �(�, �) Xác suất ảnh hưởng dg(S, u) Khoảng cách từ S đến u trên đồ thị g � � Hàm ước lượng �~� Đồ thị mẫu sinh ra từ đồ thị � Ω Tập các ràng buộc OPT Lời giải tối ưu �� � Ảnh hưởng độ lan truyền của S đến U R(g, SU) Ký hiệu tập hợp các nút trong U có thể tới từ S trong đồ thị g ������() Hàm trả về các đối số tại đó giá trị của hàm số đạt cực đại 5 Ký hiệu Diễn giải ℛ Tập các bộ mẫu �� Tập mẫu RR với nút nguồn u cho đồ thị mẫu g ��� Tập mẫu TRR với nút nguồn u cho đồ thị mẫu g Xg(S) và �� (�) Biến ngẫu nhiên được xây dựng từ các mẫu RR và TRR �� (S2, ℛ 2, δ) Hàm tính cận dưới của � �2 Fu(S2, ℛ2, δ) Hàm tính cận trên của một giải pháp tối ưu Kỳ vọng 6 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Bài toán cực đại ảnh hưởng lan Budgeted k-Influence BkIM truyền thông tin nhiều chủ đề với Maximization problem chi phí giới hạn Competitive Influence Bài toán Cực đại ảnh hưởng cạnh CIM Maximization problem tranh Competitive Linear Ngưỡng tuyến tính cạnh tranh CLT Threshold CO Combination Optimization Tối ưu tổ hợp IB Influences Blocking Ngăn chặn ảnh hưởng IC Independent Cascade Bậc độc lập ID Information Detection Phát hiện thông tin IG Integrated Greedy algorithm Thuật toán tham lam tích hợp Integrated Greedy - based Thuật toán lấy mẫu dựa trên tham IGS Sampling algorithm lam tích hợp IM Influence Maximization Cực đại ảnh hưởng Influence Maximization with Bài toán cực đại ảnh hưởng với k IMkB k topics subject to the budget chủ đề bị hạn chế về chi phí constraint problem Influences Maximization Bài toán cực đại ảnh hưởng với IMP with Priority problem ràng buộc ưu tiên 7 LE Live Edge Cạnh trực tuyến LT Linear Threshold Ngưỡng tuyến tính MC Monte Carlo Mô phỏng Monte Carlo MI MisInformation Thông tin sai lệch NCS Postgraduate Nghiên cứu sinh RR Reverse Reachable Tập mẫu ảnh hưởng ngược SI Spread Information Lan truyền thông tin SN Social Network Mạng xã hội Tập mẫu ảnh hưởng ngược có mục TRR Targeted Reverse Reachable tiêu 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Tên và nội dung bảng Trang Bảng 2. Thống kê của bộ dữ liệu. So sánh về σ(S) và σU(S) giữa IGS và các thuật toán khác với k = 500, U = 1000 và T = 100 → 500. So sánh mức sử dụng bộ nhớ (MB) giữa IGS và các thuật toán khác.83 9 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Tên hình vẽ, đồ thị Trang Hình 1.
Ví dụ lan truyền thông tin cho mô hình LT. Ví dụ lan truyền thông tin cho mô hình IC. Nhóm bài toán lan truyền thông tin trên SN. Mô tả thuật toán luồng.
Ví dụ cho thấy sự khác biệt giữa IM và IMP. So sánh mức độ lan truyền ảnh hưởng trên cơ sở dữ liệu netHEPT với k=100 → 500, T=100 và U size =200. So sánh mức độ lan truyền ảnh hưởng trên cơ sở dữ liệu ENRON với k=100 → 500, T=100 và U size =200. So sánh mức độ lan truyền ảnh hưởng trên cơ sở dữ liệu netPHY với k=100 → 500, T=100 và U size =200.
So sánh mức độ lan truyền ảnh hưởng trên cơ sở dữ liệu DBLP với k=100 → 500, T=100 và U size =200. So sánh mức độ lan truyền ảnh hưởng trên cơ sở dữ liệu RETWEET với k=100 → 500, T=100 và U size =200. So sánh về thời gian chạy (s) với k thay đổi từ 150 đến 200 giữa IGS và các thuật toán khác. Kết quả về giá trị hàm ảnh hưởng của IMkB khi �=1.
Kết quả về số lời gọi hàm mục tiêu của IMkB khi �=1. Kết quả về thời gian chạy (s) của IMkB khi �=1. Kết quả giá trị hàm ảnh hưởng của IMkB trong trường hợp tổng quát .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cực đại ảnh hưởng mạng xã hội: Phương pháp ưu tiên & chi phí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa bài toán cực đại trên mạng xã hội, tập trung vào ràng buộc ưu tiên và chi phí.
Luận án "Cực đại ảnh hưởng mạng xã hội: Phương pháp ưu tiên & chi phí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Cực đại ảnh hưởng mạng xã hội: Phương pháp ưu tiên & chi phí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cực đại ảnh hưởng mạng xã hội: Phương pháp ưu tiên & chi phí" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Cực đại ảnh hưởng mạng xã hội: Phương pháp ưu tiên & chi phí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cực đại ảnh hưởng mạng xã hội: Phương pháp ưu tiên & chi phí" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cực đại ảnh hưởng mạng xã hội: Phương pháp ưu tiên & chi phí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.