Luận án tiến sĩ: Áp dụng lý thuyết trò chơi và cân bằng Nash mô hình hóa xung đột quản lý dự án đầu tư CNTT - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
"Luận án tiến sĩ ứng dụng lý thuyết trò chơi và cân bằng Nash trong quản lý dự án công nghệ thông tin, đề xuất phương pháp mô hình hóa xung đột hiệu quả."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mô hình xung đột quản lý dự án CNTT và lý thuyết trò chơi
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật phần mềm
- Tác giả:
- Trịnh Bảo Ngọc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mô hình xung đột quản lý dự án CNTT và lý thuyết trò chơi
Quản lý dự án đầu tư công nghệ thông tin luôn đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Các bên tham gia thường có mục tiêu và lợi ích đối nghịch nhau. Xung đột nảy sinh liên tục từ giai đoạn lập kế hoạch, đấu thầu cho đến triển khai hoàn thiện. Việc giải quyết xung đột bằng phương pháp định tính truyền thống thường thiếu cơ sở khoa học chặt chẽ. Lý thuyết trò chơi cung cấp công cụ toán học vững chắc để phân tích các tương tác chiến lược này. Nghiên cứu tập trung mô hình hóa hành vi ra quyết định của từng chủ thể. Phương pháp tiếp cận này giúp dự báo chính xác phản ứng của các bên và tìm kiếm giải pháp thỏa đáng. Dự án CNTT nhờ đó giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ và kiểm soát tốt ngân sách.
1.1. Bản chất xung đột các bên liên quan trong dự án CNTT
Trong mỗi dự án CNTT, xung đột các bên liên quan xuất phát từ sự bất đồng về mục tiêu và quyền lợi. Chủ đầu tư kỳ vọng chi phí thấp, thời gian ngắn và chất lượng cao. Nhà thầu hướng tới việc tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí nguồn lực. Đội ngũ kỹ sư phát triển phần mềm cần môi trường kỹ thuật ổn định cùng thời gian bàn giao hợp lý. Sự khác biệt về quan điểm dễ dẫn đến tranh chấp hợp đồng và làm gián đoạn tiến độ chung. Phân tích định lượng giúp xác định rõ nguyên nhân gốc rễ của từng dạng bất đồng. Việc nhận diện đúng động cơ của từng bên là tiền đề quan trọng để thiết lập phương án hòa giải tối ưu.
1.2. Ứng dụng trò chơi phi hợp tác và trò chơi hợp tác
Lý thuyết trò chơi phân chia tương tác chiến lược thành trò chơi phi hợp tác và trò chơi hợp tác. Trong trò chơi phi hợp tác, mỗi chủ thể tự tối đa hóa lợi ích cá nhân mà không cần ký kết liên minh. Trạng thái này thường xuất hiện rõ nét trong giai đoạn các nhà thầu cạnh tranh giành gói thầu. Ngược lại, trò chơi hợp tác nhấn mạnh vào sự liên kết và chia sẻ lợi ích giữa các nhóm chuyên môn. Luận án kết hợp cả hai mô hình nhằm mô tả đầy đủ các cấp độ tương tác trong suốt vòng đời dự án. Phân tích này cho phép nhà quản lý linh hoạt lựa chọn chiến lược phù hợp theo từng giai đoạn thực thi cụ thể.
II. Khung Unified Game Based Model mô hình hóa xung đột CNTT
Mô hình Unified Game-Based Model (UGBM) là đóng góp khoa học mang tính đột phá của luận án. Khung làm việc này chuẩn hóa toàn bộ quy trình mô hình hóa xung đột trong dự án phần mềm. UGBM tích hợp đầy đủ các yếu tố then chốt: danh sách người chơi, không gian chiến lược và các hàm mục tiêu. Khung mô hình giúp chuyển đổi các bài toán tranh chấp thực tế thành mô hình toán học giải tích. Nhờ tính trừu tượng hóa cao, UGBM có thể thích ứng với nhiều tình huống quản lý đa dạng. Phương pháp này mang lại góc nhìn trực quan, minh bạch và nâng cao chất lượng các quyết định điều hành dự án.
2.1. Cấu trúc mô hình và ma trận hàm trả thưởng
Cấu trúc UGBM xây dựng ma trận hàm trả thưởng nhằm định lượng hóa lợi ích của từng đối tượng tham gia. Mỗi giá trị trong ma trận phản ánh mức độ thỏa mãn mục tiêu ứng với một bộ chiến lược cụ thể. Hàm trả thưởng tính toán đồng thời các chỉ số cốt lõi: ngân sách chi trả, thời gian hoàn thành, rủi ro kỹ thuật và chất lượng đầu ra. Việc lượng hóa lợi ích giúp loại bỏ định kiến chủ quan trong quá trình điều phối dự án. Thông qua ma trận hàm trả thưởng, nhà quản lý dễ dàng đánh giá tác động của từng phương án trước khi triển khai. Ma trận cung cấp đầu vào chuẩn xác cho các thuật toán tìm điểm cân bằng.
2.2. Kiểm soát bất đối xứng thông tin và chiến lược tương tác
Tình trạng bất đối xứng thông tin gây ra nhiều rủi ro lớn trong quá trình quản lý dự án công nghệ. Nhà thầu thường nắm rõ chi tiết về năng lực kỹ thuật và chi phí vận hành hơn chủ đầu tư. Ngược lại, chủ đầu tư sở hữu nhiều thông tin nội bộ về hạn mức tài chính và kỳ vọng thực tế. Mô hình UGBM tích hợp trò chơi Bayesian để xử lý bài toán khi các bên thiếu thông tin về nhau. Việc mô phỏng niềm tin và xác suất hành vi giúp hạn chế các quyết định sai lầm. Kiểm soát tốt sự chênh lệch thông tin giúp tăng tính minh bạch và bảo đảm sự hợp tác bền vững giữa các bên.
III. Ứng dụng lý thuyết trò chơi xử lý bài toán có chủ đầu tư
Chủ đầu tư đóng vai trò trung tâm trong việc phân bổ vốn và phê duyệt kế hoạch triển khai dự án CNTT. Khi có mặt chủ đầu tư, các xung đột thường mang tính thứ bậc và phân cấp quyền hạn rõ rệt. Luận án tập trung giải quyết hai bài toán kinh điển: đàm phán giá đấu thầu và lập kế hoạch thanh toán. Mô hình trò chơi giúp xác lập ranh giới lợi ích công bằng giữa chủ đầu tư và nhà cung cấp dịch vụ. Kết quả nghiên cứu chứng minh phương pháp mang lại hiệu quả thực tiễn cao, hỗ trợ kiểm soát chặt chẽ ngân sách đầu tư công nghệ mà vẫn đảm bảo tính khả thi kỹ thuật.
3.1. Thương lượng và đàm phán giá đấu thầu qua mô hình Stackelberg
Quá trình thương lượng và đàm phán giá trong các vòng đấu thầu phần mềm luôn diễn biến phức tạp. Luận án áp dụng mô hình Stackelberg để mô phỏng tương tác giữa người dẫn đầu và người theo sau. Chủ đầu tư đóng vai trò dẫn đầu đưa ra mức trần chi phí và các tiêu chuẩn nghiệm thu khắt khe. Các nhà thầu đóng vai trò theo sau, tính toán chiến lược bỏ giá để tối ưu hóa khả năng trúng thầu. Mô hình phân tích giúp loại trừ tình trạng phá giá hoặc thông thầu tiêu cực. Thuật toán tìm điểm cân bằng giúp chủ đầu tư chọn được đối tác có năng lực thực sự với mức giá hợp lý nhất.
3.2. Xếp lịch thanh toán dự án đạt tối ưu hóa Pareto
Tiến độ giải ngân thường gây ra mâu thuẫn trực tiếp giữa dòng tiền của chủ đầu tư và vốn lưu động của nhà thầu. Chủ đầu tư muốn giữ lại một phần thanh toán để ràng buộc trách nhiệm bảo hành và tiến độ. Nhà thầu lại cần dòng tiền sớm để chi trả lương kỹ sư và duy trì hạ tầng vận hành. Bài toán được mô hình hóa nhằm tìm kiếm trạng thái tối ưu hóa Pareto cho cả hai bên. Trạng thái này đảm bảo không bên nào có thể gia tăng lợi ích mà không làm tổn hại đến đối phương. Kế hoạch thanh toán tối ưu tạo động lực thúc đẩy nhà thầu bàn giao sản phẩm đúng cam kết.
IV. Mô hình trò chơi giải quyết xung đột không có chủ đầu tư
Trong nội bộ dự án CNTT, nhiều mâu thuẫn phát sinh trực tiếp giữa các nhóm chuyên môn kỹ thuật độc lập. Những tương tác này diễn ra bình đẳng và không có sự can thiệp trực tiếp từ cấp chủ đầu tư. Luận án đi sâu nghiên cứu hai bài toán trọng điểm: phân chia nguồn lực và kiểm soát rủi ro phần mềm. Ứng dụng mô hình trò chơi giúp các đội ngũ tự thỏa thuận giải pháp dựa trên nguyên tắc minh bạch. Cơ chế này giảm thiểu việc áp đặt mệnh lệnh hành chính cứng nhắc từ cấp trên. Năng suất lao động và sự gắn kết giữa các bộ phận kỹ thuật nhờ đó tăng lên rõ rệt.
4.1. Phân bổ tài nguyên dự án CNTT giữa các nhóm phát triển
Bài toán phân bổ tài nguyên dự án CNTT thường xuyên phát sinh khi nhiều phân hệ phần mềm triển khai song song. Các nhóm kỹ sư thường cạnh tranh về hạ tầng máy chủ, thời gian của chuyên gia và công cụ kiểm thử. Khi tài nguyên bị giới hạn, sự tranh chấp cục bộ dễ gây tắc nghẽn toàn bộ dây chuyền sản xuất. Mô hình trò chơi phân bổ tài nguyên dựa trên mức độ quan trọng và mức độ đóng góp của từng mô-đun. Cơ chế điều phối tự động giúp tài nguyên luân chuyển mượt mà tới các điểm nghẽn nghiêm trọng. Nhờ đó, dự án duy trì được tốc độ phát triển liên tục và cân bằng tải hiệu quả.
4.2. Xử lý xung đột chiến lược trong quản trị rủi ro phần mềm
Trong quản trị rủi ro, các nhóm kỹ thuật thường có xu hướng bảo vệ quyền lợi riêng và né tránh trách nhiệm. Nhóm lập trình thường muốn rút ngắn quy trình để đẩy nhanh tính năng mới ra thị trường. Nhóm kiểm thử lại muốn kéo dài thời gian đánh giá để bảo đảm an toàn hệ thống tuyệt đối. Mô hình lý thuyết trò chơi thiết lập các ràng buộc thưởng phạt cụ thể gắn liền với chất lượng vận hành. Các bên buộc phải hợp tác để giảm thiểu xác suất xảy ra lỗi bảo mật hoặc sập hệ thống. Phương pháp này giúp phát hiện và ngăn chặn sớm các lỗ hổng kỹ thuật nguy hiểm.
V. Tối ưu hóa giải thuật và cân bằng Nash trong dự án CNTT
Việc tính toán điểm cân bằng đóng vai trò quyết định để đưa mô hình UGBM vào ứng dụng thực tế. Trạng thái cân bằng Nash phản ánh tình huống mà không bên nào có động lực tự ý thay đổi chiến lược hiện tại. Điểm cân bằng mang lại sự ổn định và bền vững cho các thỏa thuận trong dự án công nghệ. Tuy nhiên, không gian tìm kiếm lời giải trong các bài toán thực tế thường rất lớn và phi tuyến. Nghiên cứu tích hợp các giải thuật tiến hóa hiện đại để tìm kiếm nghiệm tối ưu trong thời gian ngắn. Kết quả thử nghiệm khẳng định tính ứng dụng cao của mô hình trên các dự án quy mô lớn.
5.1. Tích hợp giải thuật tiến hóa đa mục tiêu MOEA và cân bằng Nash
Việc tìm kiếm cân bằng Nash trong không gian đa mục tiêu đối mặt với độ phức tạp tính toán rất cao. Luận án ứng dụng giải thuật tiến hóa đa mục tiêu MOEA, tiêu biểu là NSGA-II trên nền tảng MOEA framework. Thuật toán mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên nhằm tìm kiếm tập lời giải tối ưu không bị chi phối. Sự kết hợp giữa lý thuyết trò chơi và giải thuật tiến hóa giúp rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu phức tạp. Hệ thống có khả năng thích ứng linh hoạt khi các yêu cầu dự án thay đổi đột xuất. Đây là giải pháp công nghệ mạnh mẽ cho các bài toán tối ưu hóa quy mô lớn.
5.2. Đánh giá thực nghiệm và giải pháp hỗ trợ ra quyết định
Luận án tiến hành kiểm thử toàn diện mô hình trên các bộ dữ liệu dự án công nghệ thông tin thực tế. Kết quả thử nghiệm chứng minh mô hình mô phỏng chính xác hành vi tương tác và các xung đột tiềm ẩn. Hệ thống trợ giúp quyết định (DSS) được xây dựng giúp người quản lý chủ động lựa chọn phương án điều hành khoa học. Thời gian giải quyết tranh chấp giảm đáng kể, đồng thời mức độ hài lòng của các bên liên quan được cải thiện rõ rệt. Đề tài mở ra hướng tiếp cận định lượng hiện đại cho lĩnh vực quản trị dự án phần mềm tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Trịnh Bảo Ngọc ÁP DỤNG LÝ THUYẾT TRÒ CHƠI VÀ CÂN BẰNG NASH XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA XUNG ĐỘT TRONG QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ THỬ NGHIỆM TRONG MỘT SỐ BÀI TOÁN ĐIỂN HÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT PHẦN MỀM Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Trịnh Bảo Ngọc ÁP DỤNG LÝ THUYẾT TRÒ CHƠI VÀ CÂN BẰNG NASH XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA XUNG ĐỘT TRONG QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ THỬ NGHIỆM TRONG MỘT SỐ BÀI TOÁN ĐIỂN HÌNH Ngành: Kỹ thuật phần mềm Mã số: 9480103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT PHẦN MỀM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Huỳnh Quyết Thắng Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đề tài: “Áp dụng Lý thuyết trò chơi và Cân bằng Nash xây dựng phương pháp mô hình hóa xung đột trong quản lý dự án đầu tư Công nghệ thông tin và thử nghiệm trong một số bài toán điển hình” là công trình nghiên cứu của bản thân tôi, các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 20 tháng 08 năm 2020 Tác giả Trịnh Bảo Ngọc Trang 1 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Huỳnh Quyết Thắng là người định hướng và hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường, tôi đã nhận được sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của tập thể các thầy, cô giáo tại Viện Công nghệ thông tin và truyền thông, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, các thầy cô tại Phòng đào tạo, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin ghi nhận và biết ơn sự đóng góp quý báu của các thầy, cô. Tôi xin trân trọng cám ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Hà Nội cùng các thầy cô tại trường đã tạo điều kiện về thời gian, chuyên môn và nhiều hỗ trợ khác giúp đỡ tôi thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 08 năm 2020 Tác giả Trịnh Bảo Ngọc Trang 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.5 DANH MỤC CÁC BẢNG.
6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.8 Lý do chọn đề tài.8 Mục đích nghiên cứu. 9 Nhiệm vụ nghiên cứu.10 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 10 Phương pháp nghiên cứu. 10 Phương pháp lý thuyết.
10 Phương pháp thực nghiệm.11 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.11 Ý nghĩa khoa học.11 Ý nghĩa thực tiễn.11 Các kết quả mới đạt được.11 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.1 Xung đột trong quản lý dự án và một số bài toán điển hình.1 Giới thiệu về quản lý dự án.2 Xung đột trong quản lý dự án.3 Các bài toán điển hình.4 Phân loại xung đột trong quản lý dự án.2 Lý thuyết trò chơi và cân bằng Nash.1 Giới thiệu về Lý thuyết trò chơi.2 Các loại trò chơi.3 Mô hình cân bằng Nash.3 Tổng quan về các thuật toán tối ưu đa mục tiêu.1 Giới thiệu bài toán tối ưu đa mục tiêu.2 Các giải thuật tiến hóa đa mục tiêu tiểu biểu.3 Đánh giá một số giải thuật MOEA tiêu biểu.4 MOEA framework và các giải thuật.4 Tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu ứng dụng lý thuyết trò chơi trong quản lý dự án.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước.2 Tình hình nghiên cứu trong nước.5 Tiểu kết chương. 39 Trang 3 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HÓA XUNG ĐỘT TRONG QUẢN LÝ DỰ ÁN VÀ GIẢI PHÁP ÁP DỤNG LÝ THUYẾT TRÒ CHƠI VÀ CÂN BẰNG NASH.1 Phân tích đặc điểm xung đột và vai trò của chủ đầu tư.1 Các đặc điểm của xung đột.2 Lựa chọn kỹ thuật giải quyết xung đột.3 Vai trò của chủ đầu tư trong xung đột.4 Phân loại xung đột có và không có chủ đầu tư.2 Phân tích mô hình biểu diễn theo lý thuyết trò chơi.1 Các mô hình biểu diễn lý thuyết trò chơi.2 Phân loại vấn đề theo dạng bài toán lý thuyết trò chơi.3 Xây dựng Unified Game-Based Model mô hình hóa xung đột.1 Đề xuất cấu trúc của xung đột trong mô hình.2 Đề xuất mô hình Unified Game-Based model.3 Mô tả một số bài toán điển hình về xung đột sử dụng Unified Game-Based model.4 Cân bằng Nash của xung đột.4 Tiểu kết chương. 55 CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH UNIFIED GAME-BASED MODEL TRONG MỘT SỐ LỚP BÀI TOÁN ĐIỂN HÌNH.1 Ứng dụng mô hình trên các giải thuật.1 Các giải thuật lựa chọn.2 Phương thức thử nghiệm.2 Lớp bài toán mô hình có chủ đầu tư.1 Bài toán đàm phán giá trong đấu thầu nhiều vòng.2 Bài toán xếp lịch thanh toán dự án.3 Lớp bài toán mô hình không có chủ đầu tư.1 Bài toán xung đột giữa các phương pháp xử lý rủi ro.2 Bài toán cân bằng nguồn lực.4 Tiểu kết chương. 99 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN MỞ RỘNG CỦA LUẬN ÁN.100 Hướng phát triển của luận án.102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.103 TÀI LIỆU THAM KHẢO.111 Phụ lục A - Thông tin đấu thầu.
111 Phụ lục B - Danh sách rủi ro.135 Trang 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt CSDL Cơ sở dữ liệu DMOEA Dynamic Multi-Objective Giải thuật tiến hóa đa mục tiêu Evolutionary Algorithm động DSS Decision Support System Hệ trợ giúp quyết định EMO Evolutionary Multi-objective Tối ưu tiến hóa đa mục tiêu Optimization GA Genetic Algorithm Giải thuật di truyền GT Game Theory Lý thuyết trò chơi MOEA Multiobjective Evolutionary Giải thuật tiến hóa đa mục tiêu Algorithm MOGA Multi-objective Genetic Algorithm Giải thuật di truyền đa mục tiêu NE Nash Equilibrium Cân bằng Nash NPGA Niched Pareto Genetic Algorithm Giải thuật di truyền Lỗ hổng Pareto NPV Net Presnet Value Giá trị hiện tại dòng tiền thuần NSGA Nondominated Sorting Genetic Giải thuật di truyền sắp xếp không Algorithm trội NSGA-II Fast Non-dominated Sorting Giải thuật di truyền sắp xếp không Genetic Algorithm trội cải tiến PAES Pareto-Archived Evolution Chiến lược tiến hóa Lưu trữ Pareto Strategy PESA Pareto Enveloped-based Selection Giải thuật lựa chọn dựa trên Pareto Algorithm Bao phủ PM Project Manager Người quản lý dự án PSP Payment Schedule Problem Vấn đề xếp lịch thanh toán dự án RDGA Rank-Density Based Genetic Giải thuật di truyền dựa trên phân Algorithm bổ thứ hạng RWGA Random Weight Genetic Giải thuật di truyền theo trọng số Algorithm ngẫu nhiên SPEA Strength Pareto Evolutionary Giải thuật tiến hóa Pareto mạnh Algorithm VEGA Vector Evaluated Genetic Giải thuật di truyền dựa trên đánh Algorithm giá vector WBGA Weight-Based Genetic Algorithm Giải thuật di truyền theo trọng số Trang 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân tích loại bài toán xung đột [3].2: Nguồn của xung đột và xếp hạng theo mức độ ảnh hưởng [33].3: Nguồn gốc và các xung đột [33].4: Biểu diễn trò chơi dạng chiến lược [1].5: Đánh giá một số giải thuật MOEA.1: Phân loại xung đột theo sự liên quan trực tiếp tới chủ đầu tư [33].2: Phân loại bài toán Xung đột theo loại bài toán Lý thuyết trò chơi.1: Thông tin về gói thầu.2: Kết quả thử nghiệm các thuật toán.3: Lịch trình thực hiện.4: Thông tin dự án của hai dự án phần mềm.5: Các tham số của các nhiệm vụ trong dự án 1.6: Các tham số quan hệ giữa các nhiệm vụ trong dự án 1.7: Các tham số của các nhiệm vụ trong dự án 2.8: Các tham số quan hệ giữa các nhiệm vụ trong dự án 2.9: Kết quả thử nghiệm từ bộ dữ liệu của dự án 1 sau 10 lần chạy.10: Kết quả thử nghiệm từ bộ dữ liệu của dự án 2 sau 10 lần chạy.11: Các phương án xử lý rủi ro [1].12: Điểm cân bằng Nash hợp lý.13: Thông tin về rủi ro.14: Thông tin về phương pháp đối phó rủi ro.15: Kết quả chạy các thuật toán 10 lần. Dữ liệu nhân sự của dự án.17: Yêu cầu kỹ năng của từng dự án.18: Kết quả chạy thực nghiệm trên Fictitious play, CFR, CFR+.98 Trang 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Các ràng buộc của quản lý dự án [1].2: 10 lĩnh vực kiến thức của quản lý dự án [1].3: Biểu diễn trò chơi dạng mở rộng [1].4: Trò chơi thông tin hoàn hảo [5].5: Trò chơi thông tin không hoàn hảo [5].6: Biểu diễn các lời giải trên không gian mục tiêu.7: Biểu diễn quá trình chọn lọc trong thuật toán ε-MOEA.8: Mô tả phương pháp chọn lọc trong các thuật toán MOEA hiện đại [56] .9: Mô phỏng các vectơ vị trí của một cá thể trong quần thể.1: Chiến lược quản lý xung đột (mô hình Thomas-Kilmann) [34].2: Giải pháp thông minh trợ giúp việc ra quyết định cho người quản lý.3: Cân bằng Nash trong Unified Game-based model.1: Triển khai mô hình trên MOEA framework.2: Quy trình đấu thầu [20][38].3: Mô hình đấu thầu nhiều vòng.4: Quan hệ giữa các nhiệm vụ [20].5: Chiến lược của nhà đầu tư.6: Chiến lược của đội ngũ phát triển.7: So sánh thời gian chạy các thuật toán của dự án 1.8: So sánh thời gian chạy các thuật toán của dự án 2.9: Xung đột giữa các phương pháp xử lý rủi ro.10: Mạng dự án biểu diễn xung đột giữa các phương án đối phó rủi ro.11: So sánh thời gian chạy giữa các thuật toán.12: So sánh giá trị thích nghi của điểm cân bằng Nash tìm được.91 Trang 7 MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Theo PMBOK [1], các hoạt động kinh doanh lớn chia tách thành nhiều mảng việc, trong đó mỗi dự án thực thi một nhiệm vụ riêng biệt, được thực hiện trong một khoảng thời gian và có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy trạng thái của tổ chức sang một trạng thái khác với các mục tiêu đặc biệt. Trong đó, các kiến thức, kỹ năng về quản lý dự án đóng vai trò sống còn tới hoạt động dự án. Quản lý dự án là một vấn đề cốt yếu của nền kinh tế nhân loại, hầu như các hoạt động tại các tổ chức, doanh nghiệp hiện nay được tổ chức theo mô hình các dự án.
Các khía cạnh trong quản lý dự án được nghiên cứu và công bố trong nhiều công trình khác nhau, nổi bật trong đó là tài liệu PMBOK được viện Quản lý dự án công bố, tuy nhiên vấn đề xung đột xảy ra trong dự án là một khía cạnh quan trọng nhưng lại chưa được đề cập và xử lý thích đáng. Xung đột trong định nghĩa của PMBOK [1] là sự khác nhau về mục tiêu và hành vi giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự khác nhau về mục tiêu và hành vi dẫn tới sự khác nhau về kết quả hoặc lợi ích đạt được của đối tượng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Bảo Ngọc (2020). Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết trò chơi xây dựng mô hình xung đột quản lý dự án CNTT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/hinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết trò chơi xây dựng mô hình xung đột quản lý dự án CNTT" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ ứng dụng lý thuyết trò chơi và cân bằng Nash trong quản lý dự án công nghệ thông tin, đề xuất phương pháp mô hình hóa xung đột hiệu quả."
Luận án "Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết trò chơi xây dựng mô hình xung đột quản lý dự án CNTT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết trò chơi xây dựng mô hình xung đột quản lý dự án CNTT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết trò chơi xây dựng mô hình xung đột quản lý dự án CNTT" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết trò chơi xây dựng mô hình xung đột quản lý dự án CNTT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết trò chơi xây dựng mô hình xung đột quản lý dự án CNTT" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ áp dụng lý thuyết trò chơi xây dựng mô hình xung đột quản lý dự án CNTT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.