Luận án tiến sĩ: Một số hiệu ứng lượng tử trong các hệ nanô trên cơ sở chấm lượng tử - Nguyễn Văn Hợp
Nghiên cứu hiệu ứng lượng tử trong các hệ nanô trên cơ sở chấm lượng tử, tập trung vào tính chất vật lý và ứng dụng tiềm năng của các hệ thống nano này.
Vật lí lý thuyết và vật lí toán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô: Tổng quan cấu trúc
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lí lý thuyết và vật lí toán
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hợp
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô Tổng quan cấu trúc
Vật lý chất rắn đang chứng kiến sự chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu. Từ các khối tinh thể truyền thống, trọng tâm chuyển sang các màng mỏng, cấu trúc nhiều lớp và đặc biệt là chấm lượng tử (quantum dots). Sự thay đổi này mở ra một kỷ nguyên mới trong khoa học vật liệu. Các cấu trúc nano này thể hiện các tính chất vật lý và điện tử khác biệt đáng kể. Một số tính chất mới, gọi là hiệu ứng kích thước, đã xuất hiện. Hiệu ứng này phát sinh khi kích thước cấu trúc giảm xuống cấp độ lượng tử. Các hạt dẫn bị giới hạn trong những vùng có kích thước đặc trưng gần bằng bước sóng de Broglie của chúng. Điều này dẫn đến sự thay đổi kịch tính trong các tính chất vật lý và điện tử. Các quy luật cơ học lượng tử bắt đầu có hiệu lực mạnh mẽ. Phổ năng lượng của hệ điện tử biến đổi, trở nên gián đoạn theo hướng tọa độ giới hạn. Điều này tạo nên một nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về các vật liệu bán dẫn và ứng dụng công nghệ cao.
1.1. Chuyển đổi đối tượng nghiên cứu vật lý chất rắn
Vật lý chất rắn đã trải qua một sự tiến bộ vượt bậc trong những năm gần đây. Đối tượng nghiên cứu chính đã có sự chuyển dịch đáng kể. Từ các khối tinh thể truyền thống, trọng tâm nghiên cứu chuyển sang các màng mỏng. Các cấu trúc nhiều lớp cũng nhận được sự chú ý lớn. Đặc biệt, chấm lượng tử (quantum dots) trở thành một lĩnh vực trọng tâm mới. Sự chuyển dịch này phản ánh nhu cầu khám phá các tính chất vật lý và điện tử mới. Nó mở ra tiềm năng to lớn cho các ứng dụng công nghệ tiên tiến. Nhiều tính chất điện tử trong các đối tượng nano này thay đổi đáng kể. Đây là một bước tiến quan trọng trong sự hiểu biết về vật liệu.
1.2. Sự xuất hiện của các hiệu ứng kích thước mới
Trong các cấu trúc nano, đặc biệt là chấm lượng tử, xuất hiện những hiệu ứng kích thước độc đáo. Các hạt dẫn bị giới hạn trong những vùng không gian cực nhỏ. Kích thước này tương đương với bước sóng de Broglie của hạt. Điều này gây ra những thay đổi đáng kể trong hành vi vật lý. Tính chất vật lý và điện tử của vật liệu biến đổi mạnh mẽ. Các quy luật cơ học lượng tử chi phối hoàn toàn hành vi của hệ thống ở cấp độ này. Hiệu ứng giam giữ lượng tử là một ví dụ điển hình của hiệu ứng kích thước. Nó làm thay đổi sâu sắc phổ năng lượng của vật liệu bán dẫn. Sự xuất hiện của các hiệu ứng này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn.
1.3. Phổ năng lượng gián đoạn trong cấu trúc lượng tử
Trong các cấu trúc có kích thước lượng tử, phổ năng lượng của electron thay đổi đáng kể. Phổ năng lượng trở nên gián đoạn theo hướng tọa độ giới hạn. Điều này là một đặc trưng cơ bản, khác biệt so với vật liệu khối. Sự gián đoạn này là dấu hiệu rõ ràng của sự lượng tử hóa mạnh mẽ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi của các hạt dẫn trong hệ. Dưới ảnh hưởng của trường ngoài hoặc các tâm tán xạ, các hạt dẫn có thể chỉ biến đổi hai trong ba thành phần động lượng. Dáng điệu của hạt dẫn trong cấu trúc kích thước lượng tử tương tự như trong khí điện tử hai chiều. Thậm chí, các hệ này có thể có quy mô xác định theo tất cả ba chiều tọa độ, giống như các nguyên tử nhân tạo.
II.Chấm lượng tử Đặc điểm và hiệu ứng giam giữ lượng tử
Chấm lượng tử (Quantum dots - QD) đại diện cho một loại cấu trúc nano đặc biệt. QD là các tinh thể bán dẫn cực nhỏ. Kích thước của QD thường chỉ vài nanomet. Trong QD, chuyển động của electron hoàn toàn bị lượng tử hóa. Electron bị bẫy trong giả không gian không chiều. Điều này tạo nên hiệu ứng giam giữ lượng tử mạnh mẽ. Các nhà khoa học tại Texas Instruments Incorporated lần đầu tiên đạt được điều này. QD được xem như các "nguyên tử nhân tạo" hoặc "siêu nguyên tử". Chúng có những đặc điểm không giống các hệ thông thường. Khả năng điều chỉnh hình dạng, không gian, cấu trúc mức năng lượng là điểm nổi bật. Số lượng electron bị giam cầm cũng có thể được kiểm soát. Những khả năng này mở ra nhiều tiềm năng trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cao, đặc biệt trong lĩnh vực vật liệu bán dẫn.
2.1. Định nghĩa và bản chất chấm lượng tử QD
Chấm lượng tử (Quantum dots) là các cấu trúc nano bán dẫn đặc biệt. Chúng là các tinh thể bán dẫn cực nhỏ. Kích thước của QD thường chỉ từ 2 đến 10 nanomet. Kích thước này đủ nhỏ để tạo ra các hiệu ứng lượng tử rõ rệt. Electron và lỗ trống bị giam giữ mạnh trong mọi chiều không gian. QD khác biệt cơ bản với vật liệu khối bởi tính chất phụ thuộc mạnh vào kích thước của chúng. QD thường được chế tạo từ các vật liệu bán dẫn phổ biến như Cadmium Selenide (CdSe), Indium Arsenide (InAs), hoặc Silicon (Si). Bản chất lượng tử này mang lại cho QD các tính chất quang học và điện tử độc đáo.
2.2. Giam giữ mạnh electron theo ba chiều không gian
Trong chấm lượng tử, electron bị giam giữ mạnh mẽ. Việc giam giữ này xảy ra theo cả ba chiều không gian. Điều này dẫn đến sự lượng tử hóa hoàn toàn các mức năng lượng của electron. Mức năng lượng không còn liên tục mà trở nên rời rạc, giống như trong một nguyên tử. Đây là đặc trưng chính của hiệu ứng giam giữ lượng tử trong QD. Hệ QD được mô tả như các "nguyên tử nhân tạo" hoặc "siêu nguyên tử" vì tính chất này. Kích thước nhỏ giúp kiểm soát chặt chẽ các trạng thái năng lượng. Sự giam giữ mạnh mẽ này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang học và điện tử của QD. Nó là yếu tố cốt lõi cho các ứng dụng công nghệ cao.
2.3. Điều chỉnh hình dạng không gian và mức năng lượng
Chấm lượng tử sở hữu khả năng điều chỉnh cao, một đặc điểm nổi bật. Hình dạng của chấm có thể được thay đổi một cách có chủ ý. Không gian giam giữ electron bên trong QD cũng có thể điều chỉnh linh hoạt. Cấu trúc các mức năng lượng của chấm lượng tử biến đổi mạnh mẽ theo kích thước và hình dạng. Ngay cả số electron bị giam cầm trong QD cũng có thể được kiểm soát. Khả năng điều chỉnh này là độc nhất, không có ở các vật liệu thông thường. Nó cho phép thiết kế và chế tạo các vật liệu bán dẫn với các tính chất quang học và điện tử mong muốn. Điều này vô cùng quan trọng cho việc phát triển các thiết bị điện tử và quang điện tử thế hệ mới.
III.Tính chất quang học điện tử độc đáo của chấm lượng tử
Chấm lượng tử (QD) thể hiện các tính chất quang học và điện tử đặc biệt. Chúng khác biệt rõ rệt so với vật liệu bán dẫn khối. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã tập trung vào các tính chất này. Khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng là một điểm nổi bật. QD có thể phát xạ trong vùng khả kiến hoặc vùng hồng ngoại xa. Quang phát quang của QD đặc trưng bởi phổ phát xạ hẹp. Phổ này có thể được điều khiển chính xác bằng cách thay đổi kích thước của chấm. Hiện tượng tán xạ Raman của ánh sáng cũng được quan sát. Về tính chất điện tử, QD có điện dung và sự truyền dẫn khác thường. Các mức năng lượng của electron bị lượng tử hóa mạnh. Kết hợp với các tham số thích hợp, QD trở thành nền tảng cho laser bán dẫn. Đặc biệt, các QD tự lắp ráp (self-assembled) hứa hẹn cho laser hoạt động ở nhiệt độ cao và dòng bơm bơm thấp. Kích thước phụ thuộc vào tính chất là chìa khóa cho nhiều ứng dụng.
3.1. Quang phát quang và hấp thụ ánh sáng
Chấm lượng tử có khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng mạnh mẽ. Hiện tượng quang phát quang (photoluminescence) là một trong những đặc trưng nổi bật nhất của chúng. Các QD phát ra ánh sáng ở các bước sóng cụ thể sau khi hấp thụ năng lượng. Bước sóng phát xạ này phụ thuộc trực tiếp vào kích thước của chấm. Kích thước QD nhỏ hơn sẽ dịch chuyển phổ phát xạ về phía vùng xanh của quang phổ. Ngược lại, kích thước lớn hơn sẽ dịch chuyển phổ về phía vùng đỏ. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu ứng giam giữ lượng tử và tính chất kích thước phụ thuộc. Sự điều khiển màu sắc ánh sáng bằng cách thay đổi kích thước QD là một ứng dụng quan trọng. Phổ phát xạ của QD thường rất hẹp và tinh khiết.
3.2. Điều khiển phổ phát xạ bằng từ trường
Sự hấp thụ và phát xạ ánh sáng của chấm lượng tử không chỉ phụ thuộc vào kích thước. Nó còn có thể được điều khiển hiệu quả bằng cách sử dụng từ trường ngoài. Việc áp dụng từ trường cho phép tinh chỉnh phổ phát xạ của QD. Kết quả là QD có thể phát ra ánh sáng chỉ trong một vùng phổ rất hẹp. Điều này có ý nghĩa to lớn trong việc chế tạo các thiết bị quang điện tử chính xác cao. Ví dụ điển hình là việc xây dựng và điều khiển laser bán dẫn. Khả năng điều khiển chính xác phổ phát xạ này giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị. Nó mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực công nghệ ánh sáng.
3.3. Lượng tử hóa mức năng lượng và laser bán dẫn
Electron trong chấm lượng tử trải qua quá trình lượng tử hóa mức năng lượng mạnh mẽ. Sự lượng tử hóa này tạo ra các mức năng lượng rời rạc, giống như trong nguyên tử. Điều này cung cấp các tham số lý tưởng cho hoạt động của laser bán dẫn. Đặc biệt, các chấm lượng tử tự lắp ráp (self-assembled quantum dots) là nền tảng vững chắc. Chúng cho phép phát triển các loại laser hoạt động hiệu quả ngay cả ở nhiệt độ cao. Đồng thời, các laser này chỉ yêu cầu dòng bơm rất thấp để hoạt động. Các đặc tính này tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí vận hành laser. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho việc phát triển các thiết bị laser tiên tiến.
IV.Ứng dụng đột phá của chấm lượng tử trong công nghệ nano
Chấm lượng tử (QD) mang lại nhiều ứng dụng đột phá. Đặc tính độc đáo của chúng làm nền tảng cho nhiều công nghệ mới. Một trong những ứng dụng quan trọng là trong công nghệ laser. QD cho phép chế tạo laser bán dẫn hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt, các loại laser này có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao. Chúng cũng đòi hỏi dòng bơm rất thấp. Điều này giảm chi phí vận hành và tăng tuổi thọ thiết bị. Ngoài ra, QD có kích thước nhỏ. Khả năng tạo thành ma trận chấm lượng tử với mật độ lớn là một lợi thế. Điều này mở ra tiềm năng cho các bộ nhớ có dung lượng cực lớn trong máy tính. Việc nghiên cứu QD tiếp tục mở rộng. Các ứng dụng trong y sinh học, màn hình hiển thị, cảm biến cũng đang được phát triển mạnh mẽ. Vật liệu bán dẫn dựa trên QD đang định hình lại nhiều ngành công nghiệp.
4.1. Laser hoạt động ở nhiệt độ cao dòng bơm thấp
Khả năng lượng tử hóa mạnh mức năng lượng của electron là yếu tố then chốt cho ứng dụng. Chấm lượng tử cung cấp các tham số lý tưởng cho hoạt động laser hiệu quả. Đặc biệt là các chấm lượng tử tự lắp ráp (self-assembled QD). Chúng cho phép phát triển laser bán dẫn có khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao. Đồng thời, các laser này chỉ yêu cầu dòng bơm rất thấp để khởi động và duy trì hoạt động. Điều này mang lại lợi ích đáng kể về chi phí vận hành và tăng cường tuổi thọ của thiết bị. Công nghệ laser dựa trên QD có tiềm năng thay thế các loại laser truyền thống trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học.
4.2. Bộ nhớ dung lượng lớn với ma trận chấm lượng tử
Kích thước nhỏ bé của chấm lượng tử là một lợi thế cực kỳ quan trọng. Chúng cho phép tạo ra các ma trận chấm lượng tử với mật độ rất cao. Khả năng này mở ra cơ hội phát triển các công nghệ bộ nhớ máy tính. Các bộ nhớ dựa trên ma trận QD hứa hẹn có dung lượng lưu trữ lớn hơn nhiều. Chúng vượt trội so với các công nghệ bộ nhớ hiện có trên thị trường. Ứng dụng này có tiềm năng cách mạng hóa hiệu suất lưu trữ dữ liệu. Nó sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của ngành công nghiệp điện toán. Việc nghiên cứu và phát triển bộ nhớ QD đang được đẩy mạnh.
4.3. Tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử
Chấm lượng tử có tiềm năng to lớn trong lĩnh vực quang điện tử. Khả năng điều khiển chính xác phổ phát xạ của chúng là một yếu tố then chốt. QD có thể được sử dụng để chế tạo màn hình hiển thị chất lượng cao. Chúng cung cấp màu sắc sống động và độ tương phản tốt. Cảm biến hình ảnh hiệu suất cao cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. QD còn được ứng dụng trong pin mặt trời thế hệ mới với hiệu suất chuyển đổi cao. Sự linh hoạt trong điều chỉnh tính chất quang học của QD mở ra nhiều hướng phát triển cho công nghệ vật liệu. Đây là một bước tiến quan trọng cho tương lai của các thiết bị quang điện tử và năng lượng tái tạo.
V.Nghiên cứu lý thuyết Vận chuyển electron trong chấm lượng tử
Nghiên cứu về tính truyền dẫn của chấm lượng tử (QD) là một lĩnh vực trọng tâm. Dòng electron qua chấm lượng tử là vấn đề cơ bản. Đây là một chủ đề đã được nghiên cứu từ lâu. Tuy nhiên, lý thuyết vẫn chưa hoàn chỉnh. Các nghiên cứu chủ yếu tính số, thiếu biểu thức giải tích. Sự chuyển dời electron qua QD đơn mức liên kết với hai điện cực là vấn đề thời sự. Nó thu hút sự quan tâm của nhiều công trình lý thuyết và thực nghiệm. Hai đại lượng vật lý có thể đo được là dòng electron và số electron trung bình trong QD. Tất cả các đại lượng này tính được qua hàm Green một electron. Tương tác Coulomb mạnh giữa các electron trong QD gây phức tạp. Nó dẫn đến một hệ vô hạn các phương trình vi phân. Giải quyết hệ này đòi hỏi các phương pháp gần đúng. Quá trình vận chuyển electron là quá trình không cân bằng. Do đó, cần sử dụng hàm Green thời gian phức không cân bằng. Hình thức luận Keldysh là công cụ quan trọng.
5.1. Thách thức trong nghiên cứu dòng electron qua QD
Nghiên cứu lý thuyết về tính truyền dẫn, đặc biệt là dòng electron qua chấm lượng tử, còn đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù đây là một chủ đề đã được nghiên cứu từ lâu, lý thuyết vẫn chưa hoàn chỉnh. Các công trình hiện tại chủ yếu tập trung vào việc tính toán số các đại lượng vật lý. Việc thiếu các biểu thức giải tích tổng quát là một hạn chế đáng kể. Điều này gây khó khăn trong việc hiểu sâu sắc các cơ chế vật lý nền tảng. Tương tác Coulomb mạnh mẽ giữa các electron trong QD làm phức tạp thêm vấn đề. Nó dẫn đến các hệ phương trình vi phân vô hạn, đòi hỏi các phương pháp xử lý đặc biệt.
5.2. Vai trò của hàm Green trong tính toán
Hàm Green đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu lý thuyết về vận chuyển electron. Các đại lượng vật lý quan trọng, như dòng electron qua QD và giá trị trung bình của số electron trong QD, đều có thể tính được. Chúng được biểu diễn một cách rõ ràng qua các số hạng của hàm Green một electron. Trong các nghiên cứu lý thuyết ban đầu về sự chuyển vận electron qua QD đơn mức, các phương trình vi phân đối với hàm Green thời gian thực đã được đưa ra. Điều này dựa trên việc sử dụng các phương trình Heisenberg cho các toán tử sinh và hủy electron. Hàm Green là công cụ mạnh mẽ để mô tả động lực học và hành vi của electron trong hệ lượng tử.
5.3. Phương pháp gần đúng cho tương tác Coulomb mạnh
Tương tác Coulomb mạnh mẽ giữa các electron trong chấm lượng tử là một vấn đề phức tạp trong lý thuyết. Do tương tác này, các phương trình vi phân đối với hàm Green một electron có chứa các hàm Green nhiều electron. Điều này tạo thành một hệ vô hạn các phương trình vi phân liên kết với nhau. Để thu được một hệ đóng gồm hữu hạn các phương trình, cần sử dụng các phương pháp gần đúng. Các phương pháp này giúp tách hệ vô hạn các phương trình này một cách hiệu quả. Hơn nữa, quá trình vận chuyển electron qua QD là quá trình không cân bằng. Do đó, cần sử dụng các hàm Green thời gian phức không cân bằng trong hình thức luận Keldysh. Đây là một công cụ lý thuyết quan trọng để xử lý các vấn đề vật lý không cân bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN VĂN HỢP MỘT SỐ HIỆU ỨNG LƯỢNG TỬ TRONG CÁC HỆ NANÔ TRÊN CƠ SỞ CHẤM LƯỢNG TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN VĂN HỢP MỘT SỐ HIỆU ỨNG LƯỢNG TỬ TRONG CÁC HỆ NANÔ TRÊN CƠ SỞ CHẤM LƯỢNG TỬ Chuyên ngành: Vật lí lý thuyết và vật lí toán Mã số: 62. LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN HIỆU HÀ NỘI - 2011 1 MỞ ðẦU 1. Lý do chọn ñề tài Tiến bộ của vật lý chất rắn trong những năm qua ñược ñặc trưng bởi sự chuyển hướng ñối tượng nghiên cứu chính từ các khối tinh thể sang các màng mỏng, các cấu trúc nhiều lớp và chấm lượng tử.
Trong các ñối tượng mới ñược nêu trên, hầu hết các tính chất ñiện tử ñều thay ñổi một cách ñáng kể. ðặc biệt, ñã xuất hiện một số tính chất mới khác, ñược gọi là các hiệu ứng kích thước. Trong các cấu trúc có kích thước lượng tử, nơi các hạt dẫn bị giới hạn trong những vùng có kích thước ñặc trưng vào cỡ bậc của bước sóng de Broglie, các tính chất vật lí và ñiện tử thay ñổi ñầy kịch tính. Ở ñây, các qui luật cơ học lượng tử bắt ñầu có hiệu lực, trước hết thông qua việc biến ñổi ñặc trưng cơ bản nhất của hệ ñiện tử là phổ năng lượng của nó.
Phổ năng lượng trở thành gián ñoạn dọc theo hướng toạ ñộ giới hạn. Dưới ảnh hưởng của trường ngoài hay của các tâm tán xạ (phonon, tạp chất, .) thường chỉ hai, mà không phải là ba thành phần ñộng lượng của hạt dẫn có thể biến ñổi. Do ñó, dáng ñiệu của hạt dẫn trong các cấu trúc kích thước lượng tử tương tự như trong khí ñiện tử hai chiều, thậm chí các hệ trên qui mô xác ñịnh theo tất cả ba chiều toạ ñộ. Chuyển ñộng của electron hoàn toàn bị lượng tử hoá khi nó bị bẫy trong giả không gian không chiều (quasi-zero-dimensional) hay chấm lượng tử (quantum dot QD).
ðiều này ñạt ñược ñầu tiên bởi các nhà khoa học của Texas Instruments Incorporated. Các electron trong QD bị giam cầm mạnh theo cả ba chiều không gian nên hệ QD ñược xem tương tự như các nguyên tử nhân tạo (artificial atoms), siêu nguyên tử (superatoms), hoặc quantum-dot atoms. ðiều làm cho QD không giống như các hệ thông thường ñó là: khả năng có thể ñiều chỉnh hình dạng của nó, không gian của nó, cấu trúc các mức năng lượng và số electron bị giam cầm. Một loạt các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan tới QD ñã ñược ñề cập ñó là tính chất quang học của chúng (hấp thụ và phát xạ ánh sáng trong vùng khả kiến 2 hoặc vùng hồng ngoại xa, và tán xạ Raman của ánh sáng) và các tính chất ñiện (ñiện dung và sự truyền dẫn).
Vì sự hấp thụ và phát xạ ánh sáng của các QD chỉ trong vùng phổ rất hẹp và hoàn toàn ñiều khiển ñược bằng cách sử dụng từ trường do ñó kết quả này sớm ñược ứng dụng ñể xây dựng và ñiều khiển laser bán dẫn. Sự lượng tử hoá mạnh các mức năng lượng của electron cùng với các tham số thích hợp ñối với laser action, ñặc biệt là các QD self-assembled, nó là cơ sở cho laser hoạt ñộng ở nhiệt ñộ cao và dòng bơm thấp. QD có kích thước nhỏ và có thể tạo thành các ma trận chấm lượng tử với mật ñộ lớn cho phép sử dụng trong bộ nhớ có dung lượng lớn trong máy tính. Nghiên cứu về tính truyền dẫn của QD, ñơn giản nhất là dòng qua chấm, ñiều này ñã ñược nghiên cứu từ lâu nhưng cho tới nay vẫn chưa hoàn chỉnh về mặt lý thuyết.
Các nghiên cứu chủ yếu là tính số mà chưa ñưa ra ñược các biểu thức giải tích của chúng. Sự chuyển dời của các electron qua QD một mức (single-level quantum dot) liên kết với hai ñiện cực là một vấn ñề thời sự ñối với nghiên cứu lí thuyết cũng như thực nghiệm của nhiều công trình trong những năm gần ñây ñối với lĩnh vực vật lí nanô [27, 28, 29, 32, 37, 42, 43, 44, 60, 63, 75, 82, 83, 84, 88, 92]. Hai ñại lượng vật lí có thể ño ñược trong thực nghiệm dựa trên sự chuyển vận của các electron ñó là dòng electron qua QD và giá trị trung bình của số electron trong QD. Tất cả các ñại lượng này ñều có thể tính qua các số hạng của hàm Green một electron.
Trong việc nghiên cứu lý thuyết ñầu tiên về sự chuyển vận của electron qua QD ñơn mức, các phương trình vi phân ñối với các hàm Green thời gian thực ñã ñược ñưa ra cùng với việc sử dụng các phương trình Heisenberg ñối với các toán tử sinh và hủy electron [37, 60]. Do tính ñến tương tác Coulomb mạnh giữa các electron trong QD, nên các phương trình vi phân ñối với các hàm Green một electron có chứa các hàm Green nhiều electron và tất cả các phương trình này liên kết các hàm Green với nhau tạo thành một hệ vô hạn các phương trình vi phân. ðể thu ñược một hệ ñóng gồm hữu hạn các phương trình, chúng ta phải sử dụng một số phương pháp gần ñúng ñể tách hệ vô hạn các phương trình vi phân này. Hơn nữa, quá trình chuyển vận của electron qua QD là quá trình không cân bằng, do ñó chúng 3 ta phải sử dụng các hàm Green thời gian phức không cân bằng trong hình thức luận Keldysh [26, 49].
Trong việc nghiên cứu các hàm Green thời gian phức không cân bằng bằng phương pháp lý thuyết nhiễu loạn ñối với tương tác Coulomb, người ta thường giữ lại một số chuỗi các giản ñồ hình thang và cũng thừa nhận phương pháp gần ñúng không chéo (non-crossing approximation NCA). Các hệ của các phương trình ñối với các hàm Green ñã ñược giải bằng nhiều phương pháp số khác nhau, ví dụ: kỹ thuật Quantum Monte Carlo [82] và tính số bằng phương pháp nhóm tái chuẩn hóa [28, 29, 43, 44]. Các kết quả tính số ñã chỉ ra rằng các hàm Green electron hai ñiểm có cộng hưởng và cộng hưởng này có liên hệ với hiệu ứng Kondo. Bên cạnh cộng hưởng Kondo này, trạng thái chuẩn liên kết Fano trong phổ năng lượng của hệ electron trong QD và các ñiện cực cũng có thể ñóng góp một số cộng hưởng.
Trong luận án này, khác với các nghiên cứu trước, chúng tôi sẽ ñưa ra các biểu thức giải tích chính xác của các số hạng cộng hưởng Kondo và Fano bằng cách giải các phương trình dưới dạng ma trận ñối với các hàm Green ñể tìm nghiệm giải tích tường minh. Từ các biểu thức giải tích này chúng tôi sẽ thu ñược toàn bộ các cộng hưởng và ñiều kiện ñể tồn tại các cộng hưởng ñó. ðặc biệt, chúng tôi sẽ chỉ ra sự khác biệt giữa cộng hưởng Kondo và cộng hưởng Fano, nếu chúng tồn tại [62, 66]. Nghiên cứu về tính truyền dẫn giữa các chấm lượng tử làm cơ sở trong thông tin lượng tử và máy tính lượng tử.
Trong một máy tính ñiện tử lượng tử của tương lai, các phép tính toán dùng ñể tính không còn là các phép tính toán thông thường dùng trong máy tính cổ ñiển nữa mà sẽ là các phép toán của cơ học lượng tử. Vì thế, ñơn vị cơ bản ñể chứa tin tức sẽ là các mẩu tin lượng tử - quantum bit hay gọi tắt là qubit. Một qubit có thể ở trạng thái chứa trị số 0 hoặc ở trạng thái chứa trị số 1 hay cũng có thể ở một trạng thái vừa chứa trị số 1 với một tỷ số xác xuất nào ñó và trị số 0 với một tỷ số xác suất còn lại. Trong thực hiện vật lí tên gọi qubit dành cho một hệ lượng tử có hai trạng thái.
Cho nên, bất kì hai trạng thái lượng tử của một hệ nào ñó cũng có thể xem là một qubit. Nhưng trong trường hợp cụ thể qubit là một hệ lượng 4 tử hai mức với giả thiết rằng cả hai mức năng lượng này không suy biến. Có nhiều hệ vật lí khác nhau thực hiện mô hình qubit, chẳng hạn như: hai mức năng lượng của hạt có mômen từ spin 1/2 trong từ trường không ñổi, một nguyên tử hai mức, hai trạng thái phân cực của một phôtôn, mức năng lượng kích thích thấp nhất và trạng thái cơ bản trong chấm lượng tử bán dẫn,. Cho tới nay, người ta cũng chưa biết nên chọn hệ vật lí nào trong các hệ kể trên ñể làm qubit vì mỗi hệ có những ưu ñiểm và nhược ñiểm khác nhau.
Thông tin lượng tử ñược mã hóa vào trong qubit là hai thành phần hàm sóng của qubit ñối với trạng thái thuần lượng tử hoặc là ma trận mật ñộ 2 × 2 ñối với các trạng thái pha trộn. Tương tự như máy tính ñiện tử cổ ñiển, máy tính lượng tử sẽ ñiều khiển một bộ các qubit chứa trong não của máy tính bằng cách tác ñộng trên các qubit này một loạt các cổng logic lượng tử. Như vậy, qubit có vai trò quan trọng trong việc tạo ra máy tính lượng tử và thông tin lượng tử nên trong hơn một thập kỉ qua các nhà lý thuyết và thực nghiệm rất quan tâm ñến nghiên cứu ñộng lực học qubit và hệ qubit và ñã ñạt ñược nhiều kết quả quan trọng. Trên thực tế bất kì một hệ lượng tử nào cũng tương tác với môi trường (environment) quanh nó, ñiều này ñã gây ra giảm kết hợp (decoherence) của hệ lượng tử [61].
Các quá trình suy giảm kết hợp của qubit ñược cho là cơ chế chính cản trở các quá trình tính toán lượng tử và thông tin lượng tử trở thành hiện thực. Hiểu ñược và triệt tiêu ñược các quá trình này là một nhiệm vụ quan trọng của khoa học thông tin lượng tử. Việc nghiên cứu về ñộng lực học qubit và hệ các qubit có tương tác với môi trường chưa ñược xét một cách ñầy ñủ. Gần ñây, vấn ñề nghiên cứu các hệ nguyên tử hoặc giống nguyên tử hai mức có chức năng như bit lượng tử tích ñiện (charge qubits) trong ñiện ñộng lực học lượng tử về cavity ñược quan tâm rất nhiều là vì nó ñược sử dụng giống như một phần tử của các hệ xử lý thông tin lượng tử (quantum information QI) [8, 9, 20, 36, 52, 79, 80, 90, 91].
ðiện ñộng lực học lượng tử về cavity là lý thuyết lượng tử của các hệ nguyên tử hoặc giống nguyên tử tương tác với trường ñiện từ trong microcavity. Do ñiều kiện biên nên trường ñiện tử trong microcavity có phổ năng lượng gián ñoạn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hợp (2011). Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô dựa trên chấm lượng tử [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/hieu-ung-luong-tu-he-nano-cham-luong-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô dựa trên chấm lượng tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu ứng lượng tử trong các hệ nanô trên cơ sở chấm lượng tử, tập trung vào tính chất vật lý và ứng dụng tiềm năng của các hệ thống nano này.
Luận án "Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô dựa trên chấm lượng tử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô dựa trên chấm lượng tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô dựa trên chấm lượng tử" thuộc chuyên ngành Vật lí lý thuyết và vật lí toán. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô dựa trên chấm lượng tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô dựa trên chấm lượng tử" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu ứng lượng tử trong hệ nanô dựa trên chấm lượng tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.