Luận án Tiến sĩ: Rút Gọn Thuộc Tính Bảng Quyết Định Không Đầy Đủ Theo Tiếp Cận Tập Thô Dung Sai
Nghiên cứu tối ưu hóa bảng quyết định bằng tập thô dung sai, rút gọn thuộc tính không đầy đủ. Phương pháp đề xuất nâng cao độ chính xác trong khai phá dữ liệu.
Số trang
112
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan rút gọn thuộc tính bảng quyết định không đầy đủ
- Số trang:
- 112 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Tác giả:
- Vũ Văn Định
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan rút gọn thuộc tính bảng quyết định không đầy đủ
Quá trình khai phá dữ liệu thường gặp nhiều thách thức lớn từ các tập dữ liệu thực tế. Dữ liệu thực tế thường chứa nhiều giá trị rỗng hoặc không xác định. Tình trạng này hình thành nên hệ thông tin không đầy đủ. Bảng quyết định không đầy đủ là một dạng biểu diễn cụ thể của mô hình này. Việc xử lý trực tiếp bảng dữ liệu thiếu gây tốn kém tài nguyên tính toán. Nhiều thuộc tính dư thừa làm giảm độ chính xác của các mô hình học máy. Vì vậy, bài toán rút gọn thuộc tính đóng vai trò sống còn trong tiền xử lý dữ liệu. Kỹ thuật này loại bỏ các thuộc tính không cần thiết nhưng vẫn giữ nguyên khả năng phân loại của hệ thống. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa không gian thuộc tính. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu năng khai phá tri thức và đơn giản hóa các tập luật quyết định.
1.1. Khái niệm bảng quyết định không đầy đủ và hệ thông tin
Hệ thông tin không đầy đủ là cấu trúc dữ liệu gồm tập đối tượng và tập thuộc tính. Tại đây, một số đối tượng bị khuyết giá trị ở một hoặc nhiều thuộc tính điều kiện. Giá trị khuyết thường được ký hiệu bằng dấu sao hoặc ký tự rỗng. Bảng quyết định không đầy đủ bổ sung thêm thuộc tính quyết định vào hệ thông tin này. Bảng dữ liệu này phản ánh chính xác bài toán phân loại trong thực tế. Các quan hệ tương đương truyền thống không thể áp dụng trực tiếp lên dữ liệu khuyết. Việc phân tích đòi hỏi các công cụ toán học mở rộng để xử lý tính bất định. Mô hình dữ liệu này đặt nền móng cho các giải thuật khai phá tri thức hiện đại.
1.2. Thách thức khi dữ liệu bị khuyết thiếu thuộc tính
Dữ liệu khuyết thiếu gây ra nhiều khó khăn lớn trong việc tính toán và phân loại. Sự xuất hiện của giá trị rỗng làm phá vỡ quan hệ tương đương thông thường. Không gian quan sát bị phân mảnh và tạo ra nhiều lớp đối tượng chồng lấn. Các thuật toán học máy cổ điển dễ rơi vào tình trạng quá khớp hoặc giảm độ bao phủ. Ngoài ra, kích thước dữ liệu lớn làm gia tăng chi phí tính toán cấp số nhân. Việc tìm kiếm các tập con thuộc tính tối ưu trở thành bài toán NP-khó. Do đó, việc xây dựng các công cụ tính toán mềm và lý thuyết tập thô là yêu cầu cấp thiết.
1.3. Mục tiêu và ý nghĩa của việc rút gọn thuộc tính
Rút gọn thuộc tính nhằm tìm kiếm một tập con các thuộc tính điều kiện tối thiểu. Tập con này phải bảo toàn khả năng phân biệt và phân loại của bảng dữ liệu gốc. Phương pháp giúp giảm đáng kể số chiều dữ liệu mà không làm mất thông tin cốt lõi. Quá trình xử lý tri thức diễn ra nhanh hơn và tiết kiệm dung lượng lưu trữ. Các tập luật quyết định sinh ra ngắn gọn, dễ hiểu và dễ diễn giải hơn. Quá trình này đồng thời loại bỏ nhiễu và nâng cao độ chính xác dự đoán. Đây là bước tiền xử lý quan trọng bậc nhất trong chu trình khám phá tri thức từ cơ sở dữ liệu.
II. Cơ sở lý thuyết tập thô dung sai và quan hệ dung sai
Lý thuyết tập thô do Pawlak đề xuất ban đầu dựa trên quan hệ tương đương. Quan hệ này chỉ áp dụng hiệu quả cho các hệ thông tin đầy đủ. Khi dữ liệu xuất hiện giá trị khuyết, quan hệ tương đương mất tính bắc cầu. Do đó, mô hình tập thô dung sai được phát triển để khắc phục nhược điểm này. Phương pháp sử dụng quan hệ dung sai có tính phản xạ và đối xứng. Quan hệ dung sai cho phép hai đối tượng tương đồng nếu chúng có giá trị giống nhau hoặc chứa giá trị khuyết. Không gian dữ liệu được cấu trúc lại thành các lớp dung sai linh hoạt. Đây là cơ sở toán học vững chắc để định nghĩa các toán tử xấp xỉ mới.
2.1. Bản chất của quan hệ dung sai trong không gian dữ liệu
Quan hệ dung sai nới lỏng các điều kiện khắt khe của quan hệ tương đương truyền thống. Hai đối tượng được coi là dung sai với nhau khi không có sự mâu thuẫn về thông tin. Một đối tượng có giá trị chưa xác định có thể tương thích với mọi giá trị thực tế khác. Quan hệ này tạo ra các lớp dung sai bao phủ toàn bộ tập vũ trụ đối tượng. Các lớp này không còn rời nhau mà có thể giao nhau linh hoạt. Cấu trúc bao phủ này phản ánh đúng bản chất bất định của dữ liệu thực nghiệm. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng các thuật toán xử lý dữ liệu thiếu.
2.2. Khái niệm xấp xỉ dưới dung sai và xấp xỉ trên dung sai
Mô hình tập thô mô tả một tập khái niệm thông qua hai ranh giới xấp xỉ. Xấp xỉ dưới dung sai chứa các đối tượng chắc chắn thuộc về tập khái niệm mục tiêu. Tập này đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối dựa trên thông tin dung sai hiện có. Ngược lại, xấp xỉ trên dung sai bao gồm tất cả đối tượng có khả năng thuộc về tập khái niệm. Vùng biên là hiệu số giữa xấp xỉ trên dung sai và xấp xỉ dưới dung sai. Vùng biên thể hiện mức độ bất định của tri thức. Hai toán tử xấp xỉ này đóng vai trò quyết định trong việc định lượng chất lượng phân loại dữ liệu.
2.3. Lõi thuộc tính và tập rút gọn trong mô hình dung sai
Tập rút gọn là tập con thuộc tính nhỏ nhất giữ nguyên đặc trưng phân loại của hệ thống. Một bảng quyết định có thể tồn tại đồng thời nhiều tập rút gọn khác nhau. Giao của tất cả các tập rút gọn được định nghĩa là lõi thuộc tính. Lõi thuộc tính chứa các thuộc tính quan trọng nhất và không thể bị loại bỏ. Nếu thiếu bất kỳ thuộc tính lõi nào, khả năng phân loại sẽ suy giảm nghiêm trọng. Việc xác định lõi thuộc tính giúp định hướng thuật toán tìm kiếm tập rút gọn nhanh chóng. Đây là bước đầu tiên để thu hẹp không gian tìm kiếm trong các bài toán thực tế.
III. Phân nhóm các phương pháp rút gọn thuộc tính hiện đại
Nghiên cứu về bảng quyết định không đầy đủ đã đề xuất nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Mỗi phương pháp tiếp cận dựa trên một tiêu chí bảo toàn thông tin riêng biệt. Việc phân nhóm các phương pháp giúp hệ thống hóa cơ sở lý thuyết một cách khoa học. Các nhóm tiếp cận chính bao gồm phương pháp dựa trên miền dương, hàm quyết định, entropy và khoảng cách. Mỗi nhóm có ưu điểm và nhược điểm riêng về độ phức tạp tính toán và chất lượng phân loại. Việc đánh giá sự thay đổi của các độ đo hiệu năng trên từng tập rút gọn là rất quan trọng. Phân tích so sánh giúp lựa chọn giải pháp tối ưu cho từng bài toán dữ liệu cụ thể.
3.1. Rút gọn thuộc tính dựa trên miền dương và hàm quyết định
Phương pháp dựa trên miền dương tập trung bảo toàn các đối tượng được phân loại chắc chắn. Miền dương được xây dựng trực tiếp từ xấp xỉ dưới dung sai của các lớp quyết định. Trong khi đó, phương pháp hàm quyết định suy rộng bảo toàn tập giá trị quyết định của từng đối tượng. Cả hai cách tiếp cận này đều duy trì tính nhất quán của hệ tri thức. Tuy nhiên, tính toán miền dương trên tập dữ liệu lớn đòi hỏi chi phí thời gian đáng kể. Kỹ thuật này phù hợp với các bài toán yêu cầu độ chính xác tuyệt đối trong các vùng dữ liệu chắc chắn.
3.2. Rút gọn thuộc tính dựa trên độ đo lượng thông tin mở rộng
Lý thuyết thông tin cung cấp công cụ mạnh mẽ để đo lường độ bất định của dữ liệu. Độ đo lượng thông tin mở rộng và entropy có điều kiện phản ánh mức độ phụ thuộc giữa các thuộc tính. Thuật toán sử dụng lượng thông tin mở rộng có điều kiện để đánh giá tầm quan trọng của từng thuộc tính. Quá trình chọn lọc thuộc tính diễn ra theo cơ chế tham lam từng bước. Thuộc tính mang lại lượng thông tin bổ sung lớn nhất sẽ được ưu tiên thêm vào tập rút gọn. Phương pháp này giảm thiểu chi phí tính toán và mang lại hiệu quả cao trên các tập dữ liệu lớn.
3.3. Đánh giá hiệu năng tập luật quyết định sau rút gọn
Hiệu năng của quá trình rút gọn được kiểm chứng thông qua chất lượng tập luật quyết định. Các độ đo đánh giá bao gồm độ chính xác, độ bao phủ, độ dài luật và số lượng luật sinh ra. Tập rút gọn tối ưu phải tạo ra các luật có tính khái quát cao và ít bị chồng chéo. Các thử nghiệm thực nghiệm chứng minh sự biến thiên của các độ đo trên nhiều tập dữ liệu chuẩn. Kết quả đánh giá cung cấp căn cứ vững chắc để lựa chọn thuật toán phù hợp. Nhờ đó, mô hình phân loại vừa đạt độ chính xác cao vừa đảm bảo tốc độ dự báo tối ưu.
IV. Tối ưu rút gọn thuộc tính bằng ma trận phân biệt dung sai
Ma trận phân biệt là công cụ kinh điển trong lý thuyết tập thô để tìm kiếm tập rút gọn. Khi mở rộng sang hệ thông tin không đầy đủ, ma trận phân biệt dung sai được thiết lập. Ma trận này ghi nhận các thuộc tính giúp phân biệt giữa các cặp đối tượng có quyết định khác nhau. Từ ma trận, hàm phân biệt Boole được xây dựng để tìm tất cả các tập rút gọn tối tiểu. Tuy nhiên, kích thước ma trận tăng nhanh theo bình phương số lượng đối tượng. Để giải quyết hạn chế này, các phương pháp chọn đối tượng đại diện và hàm quan hệ đã được đề xuất. Các cải tiến này giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu vượt bậc.
4.1. Xây dựng ma trận phân biệt dung sai và hàm phân biệt
Ma trận phân biệt dung sai được biểu diễn dưới dạng ma trận đối xứng hai chiều. Mỗi phần tử trong ma trận chứa tập các thuộc tính điều kiện phân biệt được hai đối tượng cụ thể. Hàm phân biệt được thiết lập bằng phép hội của các biểu thức tuyển trên từng phần tử ma trận. Việc rút gọn hàm phân biệt Boole cho phép tìm ra toàn bộ các tập rút gọn chính xác. Ngoài ra, các thuộc tính đơn lẻ xuất hiện trong ma trận chính là thành phần của lõi thuộc tính. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn vẹn và tối ưu chặt chẽ về mặt toán học.
4.2. Chọn tập đối tượng đại diện nhằm giảm chi phí tính toán
Nhiều đối tượng trong bảng dữ liệu có cấu trúc thông tin trùng lặp hoặc tương đương. Việc tính toán trên toàn bộ tập vũ trụ gây lãng phí lớn về bộ nhớ và thời gian. Giải pháp chọn tập đối tượng đại diện giúp cô đọng không gian mẫu ban đầu. Thuật toán chỉ giữ lại các đối tượng mang tính đặc trưng cho từng vùng dung sai. Ma trận phân biệt xây dựng trên tập đối tượng đại diện có kích thước nhỏ hơn nhiều lần. Quá trình tính toán tập rút gọn được đẩy nhanh đáng kể nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác phân loại gốc.
4.3. Ứng dụng hàm quan hệ trong bài toán rút gọn thuộc tính
Hàm quan hệ và ma trận quan hệ là hướng tiếp cận mới để tối ưu hóa việc phân biệt dữ liệu. Kỹ thuật này ánh xạ các quan hệ dung sai thành các biểu thức logic đại số rõ ràng. Thuật toán tận dụng hàm quan hệ để trực tiếp tìm kiếm tập thuộc tính tối thiểu mà không cần duyệt toàn bộ ma trận phân biệt. Phương pháp này giảm thiểu sự bùng nổ tổ hợp trong quá trình tối giản biểu thức logic. Kết quả thử nghiệm trên nhiều bộ dữ liệu thực tế cho thấy thời gian thực thi giảm rõ rệt. Đây là giải pháp hiệu quả cho bài toán rút gọn thuộc tính hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (112 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án tiến sĩ này là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin số liệu được sử dụng trong luận án hoàn toàn trung thực và chính xác. Tất cả sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được xin phép và cảm ơn. Các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc.
Tác giả luận án Vũ Văn Định 2 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Vũ Đức Thi, PGS.TS Ngô Quốc Tạo, TS. Nguyễn Long Giang, những người Thầy đã không ngại gian khó tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban lãnh đạo Viện Công nghệ thông tin thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng quản lý đào tạo, các phòng ban chức năng và tập thể các Nhà khoa học của Viện Công nghệ thông tin và Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban giám hiệu, lãnh đạo các đơn vị Trường Đại học Điện lực đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tới lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Khoa Công nghệ thông tin, Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục trường Đại học Điện lực đã động viên giúp đỡ tôi trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và người thân của tôi, những người luôn sát cánh bên tôi để động viên, giúp đỡ tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.3 DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ.6 BẢNG CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT.7 DANH MỤC HÌNH, BẢNG. MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ SỞ.
Hệ thông tin và mô hình tập thô truyền thống. Hệ thông tin. Mô hình tập thô truyền thống. Bảng quyết định đầy đủ.
Tập rút gọn và tập lõi. Hệ thông tin không đầy đủ và mô hình tập thô dung sai. Hệ thông tin không đầy đủ. Mô hình tập thô dung sai.
Bảng quyết định không đầy đủ. Các khái niệm về tập rút gọn của bảng quyết định không đầy đủ. Tập rút gọn dựa trên hàm quyết định suy rộng. Tập rút gọn dựa trên miền dương.
Tập rút gọn dựa trên độ đo lượng thông tin. Tập rút gọn dựa trên ma trận phân biệt. Tập rút gọn dựa trên ma trận dung sai. Tập rút gọn dựa trên hàm phân bố, hàm ấn định.
Tập rút gọn dựa trên metric. Kết luận chương 1. ĐỀ XUẤT PHÂN NHÓM VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC PHƯƠNG PHÁP RÚT GỌN THUỘC TÍNH TRONG BẢNG QUYẾT ĐỊNH KHÔNG ĐẦY ĐỦ. Đề xuất phân nhóm các phương pháp rút gọn thuộc tính .1 Bảng ký hiệu các tập rút gọn của bảng quyết định không đầy đủ .2 Mối liên hệ giữa các khái niệm tập rút gọn RD , RI , RTM .3 Mối liên hệ giữa R và RP .4 Mối liên hệ giữa RD và R .5 Mối liên hệ giữa R và R .6 Đề xuất phân nhóm các phương pháp rút gọn thuộc tính.
Đánh giá các phương pháp rút gọn thuộc tính. Luật quyết định và các độ đo đánh giá hiệu năng. Đề xuất các độ đo mới đánh giá hiệu năng tập luật quyết định. Nghiên cứu sự thay đổi giá trị các độ đo đề xuất trên các tập rút gọn.
Thử nghiệm sự thay đổi giá trị các độ đo đề xuất trên các tập rút gọn. Lựa chọn, đánh giá các phương pháp rút gọn thuộc tính. Kết luận chương 2. ĐỀ XUẤT CÁC PHƯƠNG PHÁP RÚT GỌN THUỘC TÍNH TRONG BẢNG QUYẾT ĐỊNH KHÔNG ĐẦY ĐỦ.
Chọn tập đối tượng đại diện cho bài toán rút gọn thuộc tính. Chọn tập đối tượng đại diện cho hệ thông tin không đầy đủ. Chọn tập đối tượng đại diện cho bảng quyết định không đầy đủ. Phương pháp rút gọn thuộc tính sử dụng lượng thông tin mở rộng có điều kiện.
Độ đo lượng thông tin mở rộng. Xây dựng lượng thông tin mở rộng có điều kiện. Rút gọn thuộc tính sử dụng lượng thông tin mở rộng có điều kiện82 3. Thử nghiệm và đánh giá kết quả.
Phương pháp rút gọn thuộc tính sử dụng hàm quan hệ. Ma trận quan hệ và hàm quan hệ. Rút gọn thuộc tính sử dụng hàm quan hệ. Thử nghiệm và đánh giá kết quả.
Kết luận chương 3 .100 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.104 6 DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ Thuật ngữ tiếng Việt Thuật ngữ tiếng Anh Hệ thông tin không đầy đủ Incomplete Information System Bảng quyết định không đầy đủ Incomplete Decision Table Quan hệ không phân biệt được Indiscernibility Relation Quan hệ dung sai Tolerance Relation Tập thô dung sai Tolerance Rough Set Xấp xỉ dưới Lower Approximation Xấp xỉ trên Upper Approximation Rút gọn thuộc tính Attribute Reduction Tập rút gọn Reduct Tập lõi Core Ma trận phân biệt Indiscernibility Matrix Hàm phân biệt Indiscernibility Function Ma trận quan hệ Relational Matrix Hàm quan hệ Relations Function Lượng thông tin mở rộng Extended information quantity Luật quyết định Decision Rule 7 BẢNG CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu, từ viết tắt Diễn giải IIS U , A Hệ thông tin không đầy đủ IDS U , A d Bảng quyết định không đầy đủ U Số đối tượng A Số thuộc tính điều kiện của bảng quyết định u a Giá trị của đối tượng u tại thuộc tính a SIM A Quan hệ dung sai trên tập thuộc tính A SA u Lớp dung sai của đối tượng u trên tập thuộc tính A U/A Phân hoạch của U sinh bởi tập thuộc tính A. U / SIM A Phủ của U sinh bởi tập thuộc tính A. COVER U Họ tất cả các phủ của U. A (u ) Hàm quyết định suy rộng của đối tượng u đối với A.
AX A xấp xỉ dưới của X AX A xấp xỉ trên của X BN P X B - miền biên của X POS A D A miền dương của D I B /d Lượng thông tin của tập thuộc tính B đối với thuộc tính quyết định d CEI R d Lượng thông tin mở rộng của tập thuộc tính R đối với thuộc tính quyết định d MC A Họ các khối đồng nhất cực đại trên tập A DIS R Hàm quan hệ của IDS trên R 8 DANH MỤC HÌNH, BẢNG Hình 1. Mối quan hệ giữa các tập rút gọn. Sự thay đổi độ hỗ trợ trên các tập rút gọn. Sự thay đổi độ hỗ trợ trên hai tập rút gọn của hai thuật toán EIQBAR và MBAR.
Bảng quyết định về bệnh cúm. Bảng thông tin về xe hơi. Bảng quyết định về các xe hơi. Ký hiệu các tập rút gọn trong bảng quyết định không đầy đủ.
Bảng quyết định minh họa Ví dụ 2. Bảng quyết định minh họa Ví dụ 2. Bảng quyết định không đầy đủ về các tivi. Kết quả thử nghiệm sự thay đổi các độ đo đánh giá hiệu năng 1.
Kết quả thử nghiệm sự thay đổi các độ đo đánh giá hiệu năng 2. Bảng thông tin về các xe hơi. Bảng quyết định không đầy đủ về các xe hơi. Bảng quyết định không đầy đủ mô tả về các xe hơi.
Tập rút gọn của thuật toán MBAR và Thuật toán EIQBAR. Kết quả tính toán độ chắc chắn, độ nhất quán và độ hỗ trợ trên các tập rút gọn. Bảng quyết định không đầy đủ mô tả về các tivi. Kết quả thực hiện thuật toán MBAR, Thuật toán EIQBAR và Thuật toán RBAR.
Tập rút gọn của thuật toán MBAR, Thuật toán EIQBAR và Thuật toán RBAR .99 9 MỞ ĐẦU Lý thuyết tập thô do Pawlak [31] đề xuất vào những năm đầu thập niên tám mươi của thế kỷ hai mươi được xem là công cụ hữu hiệu để giải quyết các bài toán phân lớp, phát hiện luật…chứa dữ liệu không đầy đủ, không chắc chắn. Từ khi xuất hiện, lý thuyết tập thô đã được sử dụng hiệu quả trong các bước của quá trình khai phá dữ liệu và khám phá tri thức, bao gồm tiền xử lý số liệu, khai phá dữ liệu và đánh giá kết quả thu được. Rút gọn thuộc tính và trích lọc luật quyết định (luật phân lớp) là hai ứng dụng chính của lý thuyết tập thô trong khai phá dữ liệu. Rút gọn thuộc tính thuộc giai đoạn tiền xử lý dữ liệu còn trích lọc luật thuộc giai đoạn khai phá dữ liệu.
Mục tiêu của rút gọn thuộc tính là loại bỏ các thuộc tính dư thừa nhằm tìm tập con nhỏ nhất của tập thuộc tính điều kiện (tập rút gọn) mà bảo toàn thông tin phân lớp của bảng quyết định. Dựa trên tập rút gọn thu được, việc sinh luật và phân lớp đạt hiệu quả cao nhất. Rút gọn thuộc tính trong bảng quyết định theo tiếp cận lý thuyết tập thô của Pawlak [31] là chủ đề nghiên cứu sôi động trong hai thập kỷ qua. Cho đến nay, có rất nhiều phương pháp rút gọn thuộc tính đã được đề xuất bởi các nhóm nghiên cứu theo các hướng tiếp cận khác nhau như: hướng tiếp cận dựa trên miền dương, hướng tiếp cận dựa trên ma trận, hướng tiếp cận dựa trên độ đo entropy, hướng tiếp cận tính toán hạt, hướng tiếp cận dựa trên độ đo khoảng cách.
Phương pháp rút gọn thuộc tính dựa trên miền dương do Pawlak [48] đề xuất, phương pháp này đã xây dựng thuật toán tính miền dương POS C D . Về sau, các công bố trong [31][49][11][25] đã tiếp tục cải tiến thuật toán này. Phương pháp rút gọn thuộc tính sử dụng các phép toán trong đại số quan hệ do Hu Xiaohua và các cộng sự [14] đưa ra, phương pháp này xây dựng thuật toán tìm tập lõi và tập rút gọn của bảng quyết định. Tuy nhiên khái niệm tập lõi có nhược điểm và đã được tác giả trong luận án [1] 10 khắc phục.
Phương pháp rút gọn thuộc tính sử dụng ma trận phân biệt do Skowron [8] đề xuất được xây dựng trên khái niệm ma trận phân biệt, hàm phân biệt. Phương pháp này cũng đã được Ye Dong Yi và các cộng sự [51] khắc phục nhược điểm tìm tập rút gọn và tập lõi trong bảng quyết định không nhất quán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Định (n.d.). Rút Gọn Thuộc Tính Bảng Quyết Định Không Đầy Đủ Theo Tập Thô Dung Sai [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/rut-gon-thuoc-tinh-bang-quyet-dinh-khong-day-du-tap-tho-dung-sai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rút Gọn Thuộc Tính Bảng Quyết Định Không Đầy Đủ Theo Tập Thô Dung Sai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tối ưu hóa bảng quyết định bằng tập thô dung sai, rút gọn thuộc tính không đầy đủ. Phương pháp đề xuất nâng cao độ chính xác trong khai phá dữ liệu.
Luận án "Rút Gọn Thuộc Tính Bảng Quyết Định Không Đầy Đủ Theo Tập Thô Dung Sai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Luận án "Rút Gọn Thuộc Tính Bảng Quyết Định Không Đầy Đủ Theo Tập Thô Dung Sai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rút Gọn Thuộc Tính Bảng Quyết Định Không Đầy Đủ Theo Tập Thô Dung Sai" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rút Gọn Thuộc Tính Bảng Quyết Định Không Đầy Đủ Theo Tập Thô Dung Sai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.