Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và triển khai trên các t

Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu tiên tiến cho hệ thống gợi ý thông minh, nâng cao hiệu suất 20% so với mô hình truyền thống.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về Hệ thống gợi ý thông minh hiện đại
Số trang:
127 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về Hệ thống gợi ý thông minh hiện đại

Hệ thống gợi ý đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ứng dụng trực tuyến. Nó giúp người dùng khám phá các sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung phù hợp. Mục tiêu chính là nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng cường tương tác. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp xử lý dữ liệu hiệu quả cho các hệ thống này. Đặc biệt, nghiên cứu giải quyết thách thức khi triển khai trên thiết bị có tài nguyên hạn chế. Các phương pháp tiền xử lý dữ liệu thông minh giúp hệ thống hoạt động tối ưu. Luận án đặt ra mục tiêu cải thiện độ chính xác và khả năng thích ứng của hệ thống gợi ý.

1.1. Giới thiệu và vai trò của hệ thống gợi ý

Hệ thống gợi ý đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ứng dụng trực tuyến. Nó giúp người dùng khám phá các sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung phù hợp. Mục tiêu chính là nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng cường tương tác. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp xử lý dữ liệu hiệu quả cho các hệ thống này. Đặc biệt, nghiên cứu giải quyết thách thức khi triển khai trên thiết bị có tài nguyên hạn chế. Các phương pháp tiền xử lý dữ liệu thông minh giúp hệ thống hoạt động tối ưu. Luận án đặt ra mục tiêu cải thiện độ chính xác và khả năng thích ứng của hệ thống gợi ý.

1.2. Phân loại các phương pháp gợi ý chính

Hệ thống gợi ý được chia thành nhiều loại. Phổ biến nhất là hệ thống gợi ý dựa trên nội dung. Nó phân tích thuộc tính của mục và hồ sơ sở thích của người dùng. Một loại khác là lọc cộng tác (Collaborative Filtering). Lọc cộng tác khai thác hành vi của người dùng tương tự. Nó tìm kiếm các mẫu tương tác giữa người dùng và sản phẩm. Phương pháp này có hai dạng chính: dựa trên ghi nhớ và dựa trên mô hình. Gợi ý dựa trên ghi nhớ tính toán độ tương đồng trực tiếp từ dữ liệu. Gợi ý dựa trên mô hình xây dựng mô hình học máy để dự đoán xếp hạng. Nghiên cứu cũng xem xét hệ thống gợi ý lai, kết hợp ưu điểm của cả hai loại. Cá nhân hóa dữ liệu là chìa khóa để tạo ra những gợi ý phù hợp.

1.3. Thiết lập môi trường và đánh giá hiệu năng hệ thống

Việc đánh giá hiệu năng hệ thống gợi ý rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng các tập dữ liệu tiêu chuẩn như MovieLens 20M và MovieLens 25M. Đây là các tập dữ liệu lớn về đánh giá phim. Các phương pháp đánh giá định lượng được áp dụng để đo lường độ chính xác. Độ chính xác bao gồm các chỉ số như RMSE (Root Mean Square Error) hoặc MAE (Mean Absolute Error). Hiệu năng cũng được xem xét trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế, như Jetson Nano. Việc này đảm bảo tính khả thi của việc triển khai thực tế. Tiền xử lý dữ liệu và tối ưu thuật toán giúp đạt được hiệu quả cao.

II. Tiền xử lý dữ liệu cho lọc cộng tác hiệu quả

Các phép đo độ tương đồng truyền thống trong lọc cộng tác có nhiều hạn chế. Chúng thường không xử lý tốt dữ liệu thưa thớt (sparsity). Dữ liệu lịch sử đánh giá không đầy đủ dẫn đến ma trận tương đồng kém chính xác. Phân bố thống kê của độ tương đồng cũng là một vấn đề. Các giá trị tương đồng có thể bị lệch hoặc không phản ánh đúng mối quan hệ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của các gợi ý. Việc cải thiện phương pháp tiền xử lý dữ liệu là cần thiết. Nó giúp tăng cường độ tin cậy của các thuật toán lọc cộng tác.

2.1. Hạn chế của độ tương đồng truyền thống

Các phép đo độ tương đồng truyền thống trong lọc cộng tác có nhiều hạn chế. Chúng thường không xử lý tốt dữ liệu thưa thớt (sparsity). Dữ liệu lịch sử đánh giá không đầy đủ dẫn đến ma trận tương đồng kém chính xác. Phân bố thống kê của độ tương đồng cũng là một vấn đề. Các giá trị tương đồng có thể bị lệch hoặc không phản ánh đúng mối quan hệ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của các gợi ý. Việc cải thiện phương pháp tiền xử lý dữ liệu là cần thiết. Nó giúp tăng cường độ tin cậy của các thuật toán lọc cộng tác.

2.2. Phương pháp cải thiện độ tương đồng sản phẩm

Nghiên cứu đề xuất các phương pháp mới để tính toán độ tương đồng. Các phương pháp này khắc phục hạn chế của phân bố thống kê. Chúng điều chỉnh các giá trị tương đồng để phản ánh mối quan hệ chính xác hơn. Mục tiêu là tạo ra ma trận tương đồng robust hơn. Điều này dẫn đến các gợi ý chất lượng cao hơn. Các thuật toán học máy được áp dụng để tinh chỉnh cách tính. Xử lý dữ liệu lớn là một phần không thể thiếu của quá trình này. Kết quả là một hệ thống gợi ý thông minh hơn.

2.3. Tích hợp dữ liệu nội dung tăng cường lọc cộng tác

Dữ liệu nội dung của sản phẩm được tích hợp vào hệ thống lọc cộng tác. Việc này bổ sung thông tin hữu ích cho quá trình tính toán tương đồng. Dữ liệu Tag Genome trong MovieLens là một ví dụ. Nó cung cấp các thẻ mô tả chi tiết về phim. Kết hợp thông tin nội dung giúp làm đầy khoảng trống dữ liệu. Nó cũng giải quyết vấn đề khởi động lạnh (cold start) cho sản phẩm mới. Phương pháp này tạo ra một ma trận tương đồng kết hợp. Ma trận này sử dụng cả thông tin hành vi người dùng và đặc điểm sản phẩm. Gợi ý dựa trên nội dung kết hợp lọc cộng tác tạo ra hệ thống gợi ý lai mạnh mẽ.

III. Ứng dụng thuật toán học máy học sâu trong gợi ý

Kỹ thuật học sâu được ứng dụng để cải thiện biểu diễn sản phẩm. Phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) được sử dụng để nhóm các thẻ tương đồng. Dữ liệu Tag Genome chứa nhiều thẻ mô tả phim. Việc nhóm các thẻ này giúp tạo ra một biểu diễn súc tích hơn. Biểu diễn này phản ánh tốt hơn ngữ nghĩa của sản phẩm. Nó giảm chiều dữ liệu và loại bỏ nhiễu. Cách tiếp cận này giúp các thuật toán học máy hoạt động hiệu quả hơn. Đây là một bước quan trọng trong tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý.

3.1. Biểu diễn sản phẩm với kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Kỹ thuật học sâu được ứng dụng để cải thiện biểu diễn sản phẩm. Phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) được sử dụng để nhóm các thẻ tương đồng. Dữ liệu Tag Genome chứa nhiều thẻ mô tả phim. Việc nhóm các thẻ này giúp tạo ra một biểu diễn súc tích hơn. Biểu diễn này phản ánh tốt hơn ngữ nghĩa của sản phẩm. Nó giảm chiều dữ liệu và loại bỏ nhiễu. Cách tiếp cận này giúp các thuật toán học máy hoạt động hiệu quả hơn. Đây là một bước quan trọng trong tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý.

3.2. Học cách biểu diễn sản phẩm mới bằng Bộ tự mã hóa

Bộ tự mã hóa (Autoencoder) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để học cách biểu diễn sản phẩm một cách tự động. Kiến trúc của Bộ tự mã hóa giúp nén thông tin thành một không gian tiềm ẩn. Biểu diễn này nắm bắt các đặc trưng quan trọng của sản phẩm. Việc áp dụng Bộ tự mã hóa giúp tạo ra các vector đặc trưng hiệu quả. Các vector này được dùng làm đầu vào cho các thuật toán gợi ý. Kết quả là một hệ thống gợi ý thông minh có khả năng hiểu sâu hơn về sản phẩm. Quá trình này tối ưu hóa việc khai phá dữ liệu từ thuộc tính sản phẩm.

3.3. Thiết kế Bộ tự mã hóa bán chập cho dữ liệu bảng

Nghiên cứu khám phá việc áp dụng mạng nơ-ron chập (CNN) cho dữ liệu bảng. Bộ tự mã hóa bán chập (Semi-Convolutional Autoencoder) được thiết kế đặc biệt. Nó tận dụng khả năng của CNN trong việc phát hiện mẫu. Kiến trúc này phù hợp cho việc biểu diễn các bộ phim. Dữ liệu bảng thường có cấu trúc không gian không rõ ràng như hình ảnh. Tuy nhiên, CNN vẫn có thể trích xuất các đặc trưng hữu ích. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận mới để học biểu diễn sản phẩm. Nó góp phần vào sự phát triển của thuật toán học máy cho hệ thống gợi ý. Việc này cũng hỗ trợ xử lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả hơn.

IV. Cá nhân hóa dữ liệu xử lý dữ liệu lớn cho hệ thống gợi ý

Vấn đề dữ liệu thưa thớt là một thách thức lớn trong lọc cộng tác. Để giải quyết, nghiên cứu phát triển phương pháp sinh dữ liệu người dùng nhân tạo. Dữ liệu nhân tạo giúp làm đầy ma trận tương tác. Nó cung cấp thêm thông tin cho các thuật toán gợi ý. Việc này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu thật khan hiếm. Các phương pháp sinh dữ liệu được thiết kế để giữ nguyên đặc điểm thống kê. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu bổ sung. Nó cải thiện đáng kể khả năng của hệ thống gợi ý trong việc cung cấp cá nhân hóa dữ liệu. Xử lý dữ liệu lớn thông qua việc bổ sung dữ liệu nhân tạo giúp hệ thống hoạt động tốt hơn.

4.1. Sinh dữ liệu người dùng nhân tạo để cải thiện lọc cộng tác

Vấn đề dữ liệu thưa thớt là một thách thức lớn trong lọc cộng tác. Để giải quyết, nghiên cứu phát triển phương pháp sinh dữ liệu người dùng nhân tạo. Dữ liệu nhân tạo giúp làm đầy ma trận tương tác. Nó cung cấp thêm thông tin cho các thuật toán gợi ý. Việc này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu thật khan hiếm. Các phương pháp sinh dữ liệu được thiết kế để giữ nguyên đặc điểm thống kê. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu bổ sung. Nó cải thiện đáng kể khả năng của hệ thống gợi ý trong việc cung cấp cá nhân hóa dữ liệu. Xử lý dữ liệu lớn thông qua việc bổ sung dữ liệu nhân tạo giúp hệ thống hoạt động tốt hơn.

4.2. Biểu diễn người dùng qua thông tin sản phẩm và đánh giá

Biểu diễn người dùng một cách chính xác là rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc biểu diễn người dùng dựa trên nội dung sản phẩm. Đồng thời, thông tin đánh giá của người dùng cũng được tích hợp. Cách tiếp cận này tạo ra một hồ sơ người dùng toàn diện hơn. Hồ sơ này kết hợp cả sở thích rõ ràng (đánh giá) và sở thích ngầm định (nội dung sản phẩm tương tác). Nó giúp cá nhân hóa dữ liệu một cách sâu sắc. Thuật toán học máy có thể sử dụng biểu diễn này để hiểu rõ hơn về người dùng. Điều này dẫn đến các gợi ý chính xác và phù hợp hơn.

4.3. Tích hợp tương quan người dùng sản phẩm vào mô hình

Độ tương quan giữa người dùng và sản phẩm được tích hợp vào các mô hình gợi ý. Cụ thể, nó áp dụng vào ước lượng cơ sở và mô hình phân rã ma trận. Việc tích hợp này giúp làm phong phú thông tin cho mô hình. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa người dùng và sản phẩm. Điều này cải thiện độ chính xác của các dự đoán. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc giải quyết vấn đề khởi tạo cho mô hình phân rã ma trận. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống gợi ý thông minh và mạnh mẽ hơn. Nó tối ưu hóa khai phá dữ liệu từ các tương tác phức tạp.

V. Đánh giá hiệu năng hệ thống gợi ý trên tài nguyên hạn chế

Đánh giá hiệu năng hệ thống gợi ý cần sử dụng các mô hình tham chiếu. Các mô hình này cung cấp cơ sở để so sánh. Tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác dự đoán và khả năng gợi ý. Các chỉ số như RMSE, MAE được dùng để định lượng hiệu quả. Ngoài ra, tốc độ xử lý và hiệu quả tài nguyên cũng được xem xét. Việc này đặc biệt quan trọng khi triển khai trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Nghiên cứu đảm bảo rằng các cải tiến không chỉ tăng độ chính xác. Chúng cũng phải tối ưu hóa về mặt tính toán.

5.1. Các mô hình tham chiếu và tiêu chí đánh giá

Đánh giá hiệu năng hệ thống gợi ý cần sử dụng các mô hình tham chiếu. Các mô hình này cung cấp cơ sở để so sánh. Tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác dự đoán và khả năng gợi ý. Các chỉ số như RMSE, MAE được dùng để định lượng hiệu quả. Ngoài ra, tốc độ xử lý và hiệu quả tài nguyên cũng được xem xét. Việc này đặc biệt quan trọng khi triển khai trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Nghiên cứu đảm bảo rằng các cải tiến không chỉ tăng độ chính xác. Chúng cũng phải tối ưu hóa về mặt tính toán.

5.2. Kết quả thực nghiệm cải tiến thuật toán trên thiết bị

Các phương pháp cải tiến thuật toán đã được triển khai và kiểm chứng. Thí nghiệm được thực hiện trên các thiết bị máy tính nhúng như Jetson Nano. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác. Đồng thời, hiệu quả tài nguyên cũng được duy trì. Các phương pháp mới giúp giảm thiểu gánh nặng tính toán. Điều này cho phép hệ thống gợi ý thông minh hoạt động mượt mà. Nó vẫn giữ được khả năng cá nhân hóa dữ liệu. Việc triển khai thành công trên Jetson Nano chứng minh tính khả thi của nghiên cứu.

5.3. Triển khai mô hình học sâu trên các thiết bị nhúng

Các mô hình học sâu như Bộ tự mã hóa bán chập cũng được triển khai. Chúng được kiểm tra hiệu năng trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Mặc dù học sâu thường đòi hỏi nhiều tài nguyên, nghiên cứu đã tối ưu hóa. Các kết quả cho thấy mô hình học sâu có thể hoạt động hiệu quả. Nó vẫn cung cấp các gợi ý chất lượng cao. Điều này mở ra khả năng rộng lớn cho các ứng dụng thực tế. Nó cho phép tích hợp hệ thống gợi ý vào các thiết bị IoT hoặc di động. Đánh giá hiệu năng hệ thống gợi ý trong môi trường này là một đóng góp quan trọng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
Giới thiệu chung về hệ thống gợi ý
Tính cần thiết của luận án và những vấn đề sẽ giải quyết
Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Các đóng góp mới của luận án
Cấu trúc nội dung của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GỢI Ý
1.1. Ma trận lịch sử tương tác trong hệ thống gợi ý
1.2. Các phương án triển khai hệ thống gợi ý
1.2.1. Hệ thống gợi ý dựa trên nội dung
1.2.2. Lọc cộng tác dựa trên ghi nhớ
1.2.3. Lọc cộng tác dựa trên mô hình
1.3. Thiết lập thực nghiệm
1.3.1. Tập dữ liệu MovieLens 20M
1.3.2. Tập dữ liệu MovieLens 25M
1.3.3. Phương pháp đánh giá
2. CHƯƠNG 2: CẢI THIỆN THUẬT TOÁN ĐO ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG GIỮA HAI SẢN PHẨM TRONG LỌC CỘNG TÁC DỰA TRÊN GHI NHỚ
2.1. Hạn chế của các phép đo độ tương đồng truyền thống trong hệ thống gợi ý
2.1.1. Hạn chế trong phân bố thống kê độ tương đồng
2.1.2. Hạn chế của dữ liệu lịch sử đánh giá trong tính toán ma trận tương đồng
2.2. Phương pháp tính độ tương đồng mới cải thiện hạn chế trong phân bố thống kê
2.3. Phương pháp Lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ tích hợp nội dung sản phẩm
2.3.1. Dữ liệu Tag Genome trong tập dữ liệu MovieLens 20M và 25M
2.3.2. Phương pháp tích hợp nội dung của sản phẩm vào hệ thống lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ
2.3.3. Xây dựng ma trận tương đồng kết hợp trong hệ thống gợi ý dựa trên ghi nhớ
2.4. Kết quả thực nghiệm
2.4.1. Các mô hình tham chiếu
2.4.2. Kết quả các phương pháp giúp cải thiện phân bố thống kê của ma trận tương đồng
2.4.3. Kết quả tích hợp nội dung của sản phẩm vào hệ thống lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ
2.4.4. Kết quả tích hợp ma trận tương đồng kết hợp trong hệ thống gợi ý dựa trên ghi nhớ
2.4.5. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano
3. CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG GỢI Ý ÁP DỤNG CÁCH THỨC BIỂU DIỄN SẢN PHẨM SỬ DỤNG CÁC KỸ THUẬT HỌC SÂU
3.1. Phương pháp nhóm các thẻ tương đồng trong dữ liệu Tag Genome bằng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên
3.2. Phương pháp học cách biểu diễn mới cho các sản phẩm qua Bộ tự mã hóa
3.2.1. Kiến trúc Bộ tự mã hóa
3.2.2. Áp dụng Bộ tự mã hoá nhằm biểu diễn sản phẩm
3.3. Học cách biểu diễn mới cho mỗi bộ phim với Bộ tự mã hóa bán chập
3.3.1. Cơ sở áp dụng CNN cho dữ liệu bảng
3.3.2. Sơ lược về kiến trúc mạng nơ-ron chập một chiều
3.3.3. Sơ lược về Bộ tự mã hóa chập - CAE
3.3.4. Thiết kế Bộ tự mã hóa bán chập
3.4. Kết quả thực nghiệm
3.4.1. Các mô hình tham chiếu
3.4.2. Kết quả mô hình sử dụng phương pháp nhóm các thẻ tương đồng trong dữ liệu Tag Genome bằng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên
3.4.3. Kết quả mô hình sử dụng cách biểu diễn mới cho các sản phẩm qua Bộ tự mã hóa
3.4.4. Kết quả áp dụng biểu diễn mới cho mỗi bộ phim với Bộ tự mã hóa bán chập
3.4.5. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP SINH DỮ LIỆU NGƯỜI DÙNG NHÂN TẠO ỨNG DỤNG TRONG LỌC CỘNG TÁC
4.1. Biểu diễn người dùng qua nội dung sản phẩm và thông tin đánh giá
4.2. Tích hợp độ tương quan người dùng - sản phẩm vào ước lượng cơ sở
4.3. Áp dụng nội dung sản phẩm vào bài toán khởi tạo cho mô hình phân rã ma trận
4.4. Kết quả thí nghiệm
4.4.1. Tích hợp độ tương quan người dùng - sản phẩm vào ước lượng cơ sở
4.4.2. Áp dụng nội dung sản phẩm vào bài toán khởi tạo cho mô hình MF
4.4.3. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano
Những kết quả đạt được
Hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và triển khai trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI DƯƠNG TẤN NGHĨA NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ DỮ LIỆU CHO HỆ THỐNG GỢI Ý VÀ TRIỂN KHAI TRÊN CÁC THIẾT BỊ CÓ TÀI NGUYÊN HẠN CHẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI DƯƠNG TẤN NGHĨA NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ DỮ LIỆU CHO HỆ THỐNG GỢI Ý VÀ TRIỂN KHAI TRÊN CÁC THIẾT BỊ CÓ TÀI NGUYÊN HẠN CHẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9520203 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS ĐẶNG QUANG HIẾU PGS. NGUYỄN ĐỨC MINH HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, các kết quả trình bày trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, hoàn toàn trung thực và chưa được các tác giả khác công bố trong các công trình trước đây. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Hà Nội, ngày 14 tháng 8 năm 2023 Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án TS. Đặng Quang Hiếu Dương Tấn Nghĩa PGS. Nguyễn Đức Minh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới các thầy TS.

Đặng Quang Hiếu, PGS. Nguyễn Đức Minh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các nhà khoa học của Khoa Điện Tử, Trường Điện- Điện Tử, Đại Học Bách Khoa Hà Nội đã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án này. Cuối cùng nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình hai bên và người vợ của nghiên cứu sinh đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu trong Luận án này.

NCS Dương Tấn Nghĩa MỤC LỤC MỤC LỤC. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.

ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. xi MỞ ĐẦU. Giới thiệu chung về hệ thống gợi ý. Tính cần thiết của luận án và những vấn đề sẽ giải quyết.

Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Cấu trúc nội dung của luận án. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GỢI Ý.

Ma trận lịch sử tương tác trong hệ thống gợi ý. Các phương án triển khai hệ thống gợi ý. Hệ thống gợi ý dựa trên nội dung. Lọc cộng tác dựa trên ghi nhớ.

Lọc cộng tác dựa trên mô hình. Thiết lập thực nghiệm. Tập dữ liệu MovieLens 20M. Tập dữ liệu MovieLens 25M.

Phương pháp đánh giá. 28 i ii CHƯƠNG 2. CẢI THIỆN THUẬT TOÁN ĐO ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG GIỮA HAI SẢN PHẨM TRONG LỌC CỘNG TÁC DỰA TRÊN GHI NHỚ. Hạn chế của các phép đo độ tương đồng truyền thống trong hệ thống gợi ý.

Hạn chế trong phân bố thống kê độ tương đồng. Hạn chế của dữ liệu lịch sử đánh giá trong tính toán ma trận tương đồng. Phương pháp tính độ tương đồng mới cải thiện hạn chế trong phân bố thống kê. Phương pháp Lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ tích hợp nội dung sản phẩm 35 2.

Dữ liệu Tag Genome trong tập dữ liệu MovieLens 20M và 25M. Phương pháp tích hợp nội dung của sản phẩm vào hệ thống lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ. Xây dựng ma trận tương đồng kết hợp trong hệ thống gợi ý dựa trên ghi nhớ. Kết quả thực nghiệm.

Các mô hình tham chiếu. Kết quả các phương pháp giúp cải thiện phân bố thống kê của ma trận tương đồng. Kết quả tích hợp nội dung của sản phẩm vào hệ thống lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ. Kết quả tích hợp ma trận tương đồng kết hợp trong hệ thống gợi ý dựa trên ghi nhớ.

Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano. HỆ THỐNG GỢI Ý ÁP DỤNG CÁCH THỨC BIỂU DIỄN SẢN PHẨM SỬ DỤNG CÁC KỸ THUẬT HỌC SÂU. Phương pháp nhóm các thẻ tương đồng trong dữ liệu Tag Genome bằng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Phương pháp học cách biểu diễn mới cho các sản phẩm qua Bộ tự mã hóa.

Kiến trúc Bộ tự mã hóa. Áp dụng Bộ tự mã hoá nhằm biểu diễn sản phẩm. Học cách biểu diễn mới cho mỗi bộ phim với Bộ tự mã hóa bán chập 58 3. Cơ sở áp dụng CNN cho dữ liệu bảng.

Sơ lược về kiến trúc mạng nơ-ron chập một chiều. Sơ lược về Bộ tự mã hóa chập - CAE. Thiết kế Bộ tự mã hóa bán chập. Kết quả thực nghiệm.

Các mô hình tham chiếu. Kết quả mô hình sử dụng phương pháp nhóm các thẻ tương đồng trong dữ liệu Tag Genome bằng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Kết quả mô hình sử dụng cách biểu diễn mới cho các sản phẩm qua Bộ tự mã hóa. Kết quả áp dụng biểu diễn mới cho mỗi bộ phim với Bộ tự mã hóa bán chập.

Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano. PHƯƠNG PHÁP SINH DỮ LIỆU NGƯỜI DÙNG NHÂN TẠO ỨNG DỤNG TRONG LỌC CỘNG TÁC. Biểu diễn người dùng qua nội dung sản phẩm và thông tin đánh giá 82 4. Tích hợp độ tương quan người dùng - sản phẩm vào ước lượng cơ sở 86 4.

Áp dụng nội dung sản phẩm vào bài toán khởi tạo cho mô hình phân rã ma trận. Kết quả thí nghiệm. Tích hợp độ tương quan người dùng - sản phẩm vào ước lượng cơ sở 90 4. Áp dụng nội dung sản phẩm vào bài toán khởi tạo cho mô hình MF 94 iv 4.

Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano. 100 Những kết quả đạt được. 100 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

102 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AE Autoencoder Mạng Tự Mã hoá ANN Artificial Neural Network Mạng Nơ-ron Nhân tạo CAE Convolutional Autoencoder Mạng Tự Mã hoá Chập CNN Convolutional Neural Network Mạng Nơ-ron Chập 1D-CNN 1 Dimension Convolutional Neur- Mạng Nơ-ron Chập 1 chiều ral Network 2D-CNN 2 Dimension Convolutional Neur- Mạng Nơ-ron Chập 2 chiều ral Network CF Collaborative Filtering Lọc Cộng tác CV Coefficient of Variation Hệ số Biến thiên Cos Cosine Hàm Cosine DL Deep Learning Học Sâu FM Factorization Machine Máy Nhân tử hóa I-Autorec Item-based Autorec Mô hình Autorec hướng sản phẩm ii-CF item-item Collaborative Filtering Lọc Cộng tác hướng sản phẩm HCAE Half Convolutional Autoencoder Mạng Tự Mã hóa Bán Chập kNN k-Nearest Neighbor Thuật toán k Láng giềng Gần nhất MAE Mean Absolute Error Trung bình Sai số Tuyệt đối MF Matrix Factorization Phân rã Ma trận ML Machine Learning Học Máy NLP Natural Language Processing Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên NMF Non-negative Matrix Factoriza- Phân rã Ma trận Không âm tion PCC Pearson Correlation Coefficient Hệ số Tương quan Pearson RBM Restricted Boltzmann Machine Máy Boltzmann bị Hạn chế v vi RS Recommendation System Hệ thống gợi ý RMSE Root Mean Squared Error Căn bậc hai của Trung bình Bình phương Sai số SGD Stochastic Gradient Descent Hạ Gradient Ngẫu nhiên SVD Singular Value Decomposition Phân tích Giá trị Suy biến DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Ý nghĩa u, v Người dùng u, v i, j Sản phẩm i, j rui Đánh giá thực tế của người dùng u cho sản phẩm i r̃ui rui được chuẩn hóa về đoạn [0, 1] r̂ui Đánh giá dự đoán của người dùng u cho sản phẩm i sij Độ tương đồng của hai sản phẩm i và j Tập k sản phẩm tương đồng nhất với sản phẩm i S k (i, u) mà cũng được đánh giá bởi người dùng u Ui Tập các người dùng đã đánh giá sản phẩm i Uij Tập các người dùng đã đánh giá cả hai sản phẩm i và j R(u) Tập các sản phẩm đã được đánh giá bởi người dùng u K Tập các cặp (u, i) thỏa mãn rui đã biết R ∈ Rm×n Ma trận đánh giá, m là số người dùng, n là số sản phẩm P ∈ Rm×k Ma trận mô tả m người dùng trong không gian ẩn k chiều p u ∈ Rk Vector mô tả người dùng u Q ∈ Rn×k Ma trận mô tả n sản phẩm trong không gian ẩn k chiều vii viii qi ∈ R k Vector mô tả sản phẩm i bui Ước lượng cơ sở μ Giá trị trung bình của toàn bộ đánh giá đã biết bu Độ chệch (bias) cụ thể của người dùng u bi Độ chệch (bias) cụ thể của sản phẩm i α Tốc độ học chung của mô hình λ Hệ số điều chuẩn L2 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1 Mô hình miêu tả hệ thống gợi ý. 2 Hình 2 Sơ đồ mô tả hệ thống EdgeRec. 4 Hình 3 Phân loại hệ thống gợi ý. 5 Hình 4 Số lượt tương tác của từng sản phẩm trong tập dữ liệu MovieLens 20M.

9 Hình 5 Vấn đề khởi động nguội trong hệ thống gợi ý.1 Minh họa ma trận lịch sử đánh giá trong tập dữ liệu MovieLens.2 Xây dựng vector đặc trưng ba chiều cho từng bộ phim trên ma trận lịch sử đánh giá.3 Minh hoạ thuật toán SVD trong RS.1 Biểu đồ tần suất và số liệu thống kê độ tương đồng được đo bằng các phép đo độ tương đồng .2 Biểu đồ tần suất và số liệu thống kê độ tương đồng được đo bằng các phép đo độ tương đồng mới .3 Biểu đồ nhiệt của 10 bộ phim tương ứng với 10 thẻ genome đầu tiên trong dữ liệu Tag Genome.4 Sơ đồ thuật toán mô hình kNNContent.5 Sơ đồ thuật toán hệ thống xây dựng ma trận tương đồng kết hợp.6 Hiệu quả của mô hình CF dựa trên ghi nhớ với số lượng láng giềng k khác nhau.7 Tỷ lệ lỗi của các mô hình kNNBaseline khi kết hợp các ma trận độ tương đồng kết hợp.8 Kết quả thực hiện gợi ý của hệ thống sử dụng mô hình SVD.1 Độ tương đồng về mặt ý nghĩa giữa một số thẻ genome.2 Minh họa kiến trúc AE với 1 lớp ẩn.3 Tín hiệu rung động ngẫu nhiên của 5 bộ phim trong tập dữ liệu MovieLens 20M được tạo thành bởi dữ liệu Tag Genome.4 Kiến trúc của một CAE đầy đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Tấn Nghĩa (2023). Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và t [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/phuong-phap-xu-ly-du-lieu-cho-he-thong-goi-y-va-trien-khai-tren-cac-thiet-bi-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu tiên tiến cho hệ thống gợi ý thông minh, nâng cao hiệu suất 20% so với mô hình truyền thống.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và t" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và t" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter