Luận án tiến sĩ xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ ở Việt Nam
Luận án tiến sĩ xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dịch vụ tại Việt Nam.
Hệ thống thông tin / Tin học kinh tế
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chuyển đổi số doanh nghiệp vừa và nhỏ với hệ thống ERP
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin / Tin học kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thị Kim Oanh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chuyển đổi số doanh nghiệp vừa và nhỏ với hệ thống ERP
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu của nền kinh tế hiện đại. Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần công cụ quản trị thông minh để duy trì sức cạnh tranh. Ứng dụng công nghệ giúp doanh nghiệp dịch vụ nâng cao năng suất lao động. Quản trị thông tin rời rạc tạo ra nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Chi phí vận hành tăng cao khi thiếu sự kết nối giữa các phòng ban. Việc áp dụng hệ thống ERP cho SME mang lại lời giải toàn diện cho bài toán quản lý. Hệ thống này liên kết toàn bộ dòng chảy dữ liệu từ kinh doanh đến tài chính. Lãnh đạo doanh nghiệp có được cái nhìn tổng quan theo thời gian thực. Các quyết định kinh doanh trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Việc chuẩn hóa công nghệ thông tin đặt nền móng vững chắc cho sự mở rộng quy mô. Doanh nghiệp vừa và nhỏ tối ưu hóa nguồn lực hạn chế nhờ tự động hóa nghiệp vụ.
1.1. Nhu cầu chuyển đổi số doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện nay
Thị trường dịch vụ tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Khách hàng ngày càng yêu cầu cao về chất lượng và tốc độ phục vụ. Doanh nghiệp không thể tiếp tục vận hành theo phương thức thủ công. Quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp vừa và nhỏ giúp tối ưu năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần số hóa chứng từ, dữ liệu khách hàng và quy trình nội bộ. Nhu cầu tương tác đa kênh đòi hỏi hệ thống xử lý thông tin thông suốt. Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường có nguồn vốn và nhân lực công nghệ thông tin hạn chế. Lựa chọn mô hình chuyển đổi số tinh gọn là ưu tiên hàng đầu. Việc đầu tư đúng hướng giúp tiết kiệm chi phí dài hạn. Chuyển đổi số mở ra cơ hội tiếp cận thị trường mới và gia tăng doanh thu vượt trội.
1.2. Thách thức phân mảnh dữ liệu khi triển khai phần mềm rời rạc
Nhiều doanh nghiệp sử dụng nhiều phần mềm đơn lẻ cho từng bộ phận. Phòng kế toán dùng một phần mềm riêng biệt. Bộ phận bán hàng ghi nhận dữ liệu trên ứng dụng khác. Nhân sự quản lý hồ sơ nhân viên qua bảng tính độc lập. Tình trạng ốc đảo dữ liệu xuất hiện phổ biến. Nhân viên phải nhập dữ liệu thủ công lặp đi lặp lại nhiều lần. Sai sót số liệu xảy ra thường xuyên giữa các phòng ban. Báo cáo quản trị bị chậm trễ và thiếu tính chính xác. Dữ liệu kinh doanh không thể đối chiếu kịp thời với tồn kho và dòng tiền. Sự thiếu nhất quán gây lãng phí thời gian và giảm hiệu suất công việc. Tích hợp các ứng dụng phân mảnh là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.
1.3. Lợi ích vượt trội từ hệ thống ERP cho SME trong quản trị
Hệ thống ERP cho SME xóa bỏ rào cản giữa các phòng ban chức năng. Dữ liệu kế toán, kinh doanh và nhân sự được đồng bộ trên một nền tảng. Nhà quản trị theo dõi doanh thu và chi phí theo thời gian thực. Tự động hóa giúp giảm thiểu tối đa các tác vụ thủ công lặp lại. Thời gian xử lý đơn hàng và dịch vụ khách hàng rút ngắn đáng kể. Quy trình làm việc trở nên minh bạch và dễ kiểm soát. Nhân viên cộng tác mượt mà hơn nhờ dòng thông tin liền mạch. Hệ thống cung cấp báo cáo phân tích trực quan phục vụ ra quyết định. Doanh nghiệp dịch vụ nâng cao tính chuyên nghiệp và uy tín thương hiệu. ERP tạo đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
II. Kiến trúc hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu tập trung
Thiết kế kiến trúc hệ thống thông tin đóng vai trò then chốt trong tích hợp phần mềm. Một kiến trúc chuẩn mực giúp kết nối các ứng dụng sẵn có mà không cần thay thế hoàn toàn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần giải pháp linh hoạt và có khả năng mở rộng cao. Việc áp dụng mô hình tích hợp dữ liệu tập trung giải quyết triệt để sự phân tán số liệu. Dữ liệu từ các chi nhánh và phòng ban được hợp nhất về một nguồn duy nhất. Hệ thống đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật thông tin kinh doanh. Các giao thức truyền thông chuẩn hóa giúp các ứng dụng giao tiếp liền mạch. Doanh nghiệp kiểm soát dòng chảy thông tin hiệu quả và giảm thiểu rủi ro bảo mật. Kiến trúc vững chắc hỗ trợ đắc lực cho các kế hoạch mở rộng hoạt động.
2.1. Mô hình kiến trúc hướng dịch vụ SOA cho khối doanh nghiệp
Kiến trúc hướng dịch vụ SOA là giải pháp tối ưu cho tích hợp ứng dụng doanh nghiệp. SOA chia nhỏ các chức năng nghiệp vụ thành những dịch vụ độc lập. Mỗi dịch vụ thực hiện một tác vụ cụ thể như lập hóa đơn hay kiểm tra công nợ. Các dịch vụ giao tiếp với nhau qua giao diện chuẩn hóa. Cấu trúc này giúp hệ thống đạt độ mềm dẻo và tính tương thích cao. Doanh nghiệp có thể tái sử dụng các dịch vụ sẵn có cho nhiều quy trình khác nhau. Chi phí nâng cấp và bảo trì hệ thống giảm đi rõ rệt. Khi nghiệp vụ thay đổi, việc điều chỉnh dịch vụ diễn ra nhanh chóng. SOA mang lại nền tảng công nghệ linh hoạt cho doanh nghiệp dịch vụ quy mô vừa và nhỏ.
2.2. Phương thức tích hợp dữ liệu tập trung qua Web Services
Công nghệ Web Services là cầu nối liên kết các hệ thống khác biệt về công nghệ. Các ứng dụng viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau có thể trao đổi thông tin dễ dàng. Chuẩn giao tiếp XML và JSON giúp đơn giản hóa việc truyền nhận dữ liệu. Tích hợp dữ liệu tập trung thông qua Web Services diễn ra liên tục theo thời gian thực. Cơ chế đồng bộ tự động loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công. Sai lệch dữ liệu giữa các bộ phận được triệt tiêu tận gốc. Hệ thống cung cấp cổng API mở để sẵn sàng kết nối với các đối tác bên ngoài. Bảo mật dữ liệu được kiểm soát chặt chẽ qua các lớp mã hóa và phân quyền. Quá trình trao đổi thông tin đạt hiệu quả cao và an toàn tuyệt đối.
2.3. Tiêu chí lựa chọn kiến trúc hệ thống thông tin phù hợp
Doanh nghiệp cần xác định rõ các tiêu chí kỹ thuật trước khi xây dựng kiến trúc hệ thống thông tin. Tiêu chí đầu tiên là tính tương thích với hạ tầng phần cứng và phần mềm hiện có. Hệ thống phải có khả năng mở rộng linh hoạt khi quy mô kinh doanh tăng trưởng. Độ tin cậy và tính sẵn sàng cao bảo đảm dịch vụ vận hành không gián đoạn. Khả năng bảo mật thông tin và phân quyền người dùng là yếu tố bắt buộc. Chi phí triển khai và bảo trì phải phù hợp với ngân sách của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Giao diện quản trị cần thân thiện và dễ sử dụng cho nhân sự nghiệp vụ. Lựa chọn kiến trúc đúng đắn giúp tối đa hóa hiệu quả đầu tư công nghệ.
III. Tối ưu hóa quy trình kinh doanh và cơ sở dữ liệu số hóa
Chuẩn hóa quy trình là tiền đề quan trọng cho việc số hóa doanh nghiệp. Quy trình làm việc rõ ràng giúp nâng cao tính kỷ luật và hiệu quả phối hợp. Việc tối ưu hóa quy trình kinh doanh (BPO/BPA) giúp loại bỏ các khâu trung gian thừa thãi. Nhân viên tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao chất lượng phục vụ. Song song với tối ưu quy trình, doanh nghiệp cần thiết lập cơ sở dữ liệu doanh nghiệp đồng bộ. Dữ liệu chuẩn mực giúp các quy trình tự động vận hành trơn tru. Báo cáo quản trị được trích xuất tức thì với độ chính xác tuyệt đối. Doanh nghiệp dịch vụ dễ dàng kiểm soát chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Sự kết hợp giữa quy trình tinh gọn và dữ liệu chuẩn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
3.1. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ bán hàng mua hàng với BPMN
Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ BPMN mang lại góc nhìn trực quan về luồng công việc. Doanh nghiệp dịch vụ áp dụng BPMN để vẽ sơ đồ quy trình bán hàng, mua hàng và tính lương. Mọi bước xử lý, người chịu trách nhiệm và điều kiện rẽ nhánh đều được quy định minh bạch. Nhân viên các phòng ban nắm rõ vai trò và phối hợp nhịp nhàng. Điểm nghẽn trong khâu phê duyệt và xử lý đơn hàng được phát hiện nhanh chóng. Việc chuẩn hóa tài liệu giúp đào tạo nhân sự mới thuận tiện hơn. Quy trình bán hàng chuẩn giúp rút ngắn chu kỳ giao dịch và thanh toán. Quy trình mua hàng chặt chẽ giúp kiểm soát định mức chi phí và lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
3.2. Tối ưu hóa quy trình kinh doanh BPO BPA giảm lãng phí
Tối ưu hóa quy trình kinh doanh (BPO/BPA) đem lại bước chuyển biến lớn về năng suất. Tự động hóa các nghiệp vụ lặp lại giúp cắt giảm khối lượng công việc thủ công. Hồ sơ, yêu cầu phê duyệt và thông báo nội bộ được chuyển tự động trên phần mềm. Thời gian chờ đợi giữa các công đoạn giảm xuống mức thấp nhất. Tỷ lệ lỗi do con người gây ra được hạn chế tối đa. Doanh nghiệp dịch vụ giảm thiểu đáng kể chi phí in ấn và lưu trữ giấy tờ. Đội ngũ nhân sự có thêm thời gian tập trung vào chăm sóc khách hàng và phát triển kinh doanh. Năng suất lao động toàn doanh nghiệp tăng trưởng vượt bậc. Vận hành tinh gọn giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với biến động thị trường.
3.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu doanh nghiệp đồng bộ và bảo mật
Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp là tài sản vô giá của tổ chức số. Việc thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ chuẩn hóa giúp loại bỏ sự trùng lặp thông tin. Mọi giao dịch kinh doanh, thông tin khách hàng và nhật ký hệ thống đều được lưu trữ an toàn. Cơ chế sao lưu tự động định kỳ phòng ngừa rủi ro mất mát dữ liệu. Phân quyền truy cập đa cấp bảo vệ các dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập trái phép. Tính toàn vẹn dữ liệu được duy trì liên tục qua các giao dịch tài chính phức tạp. Nền tảng dữ liệu sạch hỗ trợ các công cụ phân tích kinh doanh hoạt động chính xác. Doanh nghiệp sẵn sàng cho việc khai phá dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
IV. Phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp CRM HRM và SCM
Một hệ thống quản trị hiện đại phải bao quát toàn diện các mắt xích hoạt động. Việc triển khai phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp mang lại sự liền mạch giữa các mảng kinh doanh. Mối liên kết giữa CRM, HRM và SCM giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Thông tin khách hàng được kết nối trực tiếp với kế hoạch nhân sự và chuỗi cung ứng. Dòng tiền và chi phí được kiểm soát chặt chẽ ở từng hợp đồng dịch vụ. Lãnh đạo nắm bắt kịp thời diễn biến thị trường và hiệu suất làm việc của từng phòng ban. Các quy trình tác nghiệp diễn ra xuyên suốt từ khâu tiếp thị đến sau bán hàng. Doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn nhờ chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp.
4.1. Ứng dụng phần mềm CRM và HRM tích hợp quản lý nhân sự
Phần mềm CRM và HRM tích hợp tạo nên sự gắn kết giữa quản lý khách hàng và nhân sự. Hệ thống CRM ghi nhận chi tiết lịch sử tương tác, nhu cầu và phản hồi của từng khách hàng. Nhân viên kinh doanh theo dõi cơ hội bán hàng và chăm sóc khách hàng chu đáo. Đồng thời, mô-đun HRM quản lý chấm công, tính lương và đánh giá chỉ số KPI minh bạch. Doanh số từ CRM được tự động chuyển sang HRM để tính hoa hồng chính xác. Nhân viên được tạo động lực làm việc rõ ràng thông qua số liệu thưởng phạt công khai. Sự hài lòng của khách hàng và tinh thần làm việc của nhân viên đều được nâng cao rõ rệt.
4.2. Kết nối quản lý chuỗi cung ứng SCM với hệ thống bán hàng
Quản lý chuỗi cung ứng SCM đóng vai trò then chốt trong cung ứng vật tư và dịch vụ. Khi tích hợp SCM với hệ thống bán hàng, mọi đơn hàng mới đều kích hoạt kiểm tra tồn kho. Kế hoạch mua sắm nguyên vật liệu được tự động đề xuất dựa trên nhu cầu thực tế. Doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ thời gian giao hàng và tiến độ thực hiện dịch vụ. Tình trạng thiếu hụt nguồn cung hoặc tồn kho dư thừa bị loại bỏ hoàn toàn. Chi phí lưu kho và vận chuyển được tối ưu hóa ở mức thấp nhất. Quan hệ hợp tác với các nhà cung cấp trở nên gắn kết và minh bạch hơn. Chuỗi cung ứng vận hành trơn tru giúp nâng cao tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hẹn.
4.3. Nền tảng phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp đa kênh
Phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp cung cấp nền tảng vận hành tập trung và đa kênh. Doanh nghiệp dịch vụ tiếp nhận yêu cầu khách hàng từ website, mạng xã hội và tổng đài trên một màn hình duy nhất. Mọi yêu cầu được phân bổ tự động đến đúng nhân viên phụ trách. Trạng thái xử lý công việc được cập nhật minh bạch theo thời gian thực. Hệ thống lưu trữ toàn bộ lịch sử giao dịch và tài liệu liên quan. Khách hàng nhận được phản hồi nhanh chóng và nhất quán qua mọi kênh tương tác. Khả năng tích hợp mở rộng giúp doanh nghiệp dễ dàng kết nối thêm các kênh phân phối mới. Nền tảng hợp nhất nâng cao trải nghiệm khách hàng và uy tín doanh nghiệp.
V. Giải pháp Cloud ERP cho SME tối ưu chi phí vận hành số
Điện toán đám mây mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ cao cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Việc áp dụng giải pháp Cloud ERP cho SME giúp doanh nghiệp loại bỏ gánh nặng đầu tư máy chủ vật lý đắt đỏ. Hệ thống vận hành trên hạ tầng đám mây an toàn với chi phí linh hoạt theo nhu cầu sử dụng thực tế. Nhân viên có thể truy cập hệ thống làm việc mọi lúc, mọi nơi qua Internet. Khả năng sao lưu tự động và bảo mật cao cấp giảm thiểu rủi ro gián đoạn hoạt động. Doanh nghiệp dịch vụ dễ dàng mở rộng quy mô chi nhánh mà không cần đầu tư thêm phần cứng. Nền tảng đám mây là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số thành công.
5.1. Ưu thế triển khai giải pháp Cloud ERP cho SME vừa và nhỏ
Giải pháp Cloud ERP cho SME mang lại nhiều lợi thế vượt trội về mặt tài chính và vận hành. Doanh nghiệp không cần duy trì đội ngũ kỹ thuật viên quản trị máy chủ cồng kềnh. Chi phí duy trì chuyển từ chi phí đầu tư ban đầu sang chi phí vận hành định kỳ hợp lý. Nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm cập nhật phần mềm và vá lỗ hổng bảo mật liên tục. Thời gian triển khai hệ thống đám mây nhanh hơn nhiều so với mô hình cài đặt truyền thống. Dữ liệu được đồng bộ liên tục giữa các thiết bị di động và máy tính văn phòng. Ban lãnh đạo dễ dàng theo dõi chỉ số kinh doanh ngay trên điện thoại thông minh. Tính linh hoạt cao giúp doanh nghiệp ứng biến kịp thời trước các cơ hội thị trường mới.
5.2. Lộ trình tích hợp hệ thống thông tin toàn diện và hiệu quả
Triển khai tích hợp hệ thống thông tin đòi hỏi một lộ trình bài bản và rõ ràng. Doanh nghiệp bắt đầu bằng việc đánh giá toàn diện hiện trạng hạ tầng và quy trình nghiệp vụ. Tiếp theo, ban điều hành lựa chọn các mô-đun cốt lõi như kế toán và bán hàng để triển khai trước. Sau khi hoàn thành giai đoạn nền tảng, doanh nghiệp mở rộng kết nối sang nhân sự và chuỗi cung ứng. Nhân viên được đào tạo kỹ lưỡng về kỹ năng sử dụng phần mềm và tuân thủ quy trình. Việc đánh giá hiệu quả định kỳ giúp phát hiện điểm yếu để tinh chỉnh hệ thống kịp thời. Một lộ trình khoa học giảm thiểu rủi ro thất bại và đảm bảo chuyển đổi số thành công bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé GI¸O DôC V § O T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©N Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Song Minh 2. Nguyễn Văn Vỵ LỜI CAM KẾT “Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.” Hà nội, ngày 12 tháng 3 năm 2018 Xác nhận của Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.
Trần Thị Song Minh Trần Thị Kim Oanh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và các thầy, cô giáo trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nhất là các thầy, cô giáo khoa Tin học Kinh tế và Viện Đào tạo Sau đại học của Trường. Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Trần Thị Song Minh, PGS. Nguyễn Văn Vỵ đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành bản luận án này.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo trường Đại học Vinh, lãnh đạo và cán bộ, giảng viên khoa Công nghệ Thông tin, đặc biệt là các đồng nghiệp trong bộ môn Hệ thống Thông tin đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác xin gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo, cán bộ phụ trách công nghệ thông tin trong các doanh nghiệp đã nhiệt tình trả lời phiếu điều tra, cung cấp thông tin cần thiết để tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các cộng sự đã giúp đỡ tác giả trong việc xây dựng hệ thống tích hợp thử nghiệm. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới Công ty Cổ phần Công nghệ G5 đã nhận lời áp dụng thử nghiệm mô hình hệ thống tích hợp của tác giả xây dựng.
Cuối cùng, tác giả xin đặc biệt gửi lời tri ân đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn trong suốt thời gian qua. Xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Trần Thị Kim Oanh MỤC LỤC LỜI CAM KẾT MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU. Giới thiệu tóm tắt về luận án. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Kết cấu luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Đóng góp của luận án về lý luận và thực tiễn. 16 CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT VỀ TÍCH HỢP ỨNG DỤNG. Tích hợp ứng dụng. Tích hợp ứng dụng và sự cần thiết của tích hợp ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp.
Các mô hình tích hợp ứng dụng. Tích hợp dữ liệu và tích hợp quy trình nghiệp vụ. Lịch sử các công nghệ tích hợp ứng dụng. Các tiêu chí đảm bảo sự tích hợp ứng dụng thành công.
Kiến trúc hướng dịch vụ và công nghệ Web Services. Kiến trúc hướng dịch vụ. Công nghệ Web Services. Kết hợp kiến trúc hướng dịch vụ và quản lý quy trình nghiệp vụ.
Kết luận chương. 55 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC TÍCH HỢP ỨNG DỤNG TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ trong nền kinh tế. Sự cần thiết nâng cao ứng dụng công nghệ thông tin đối với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ.
Nghiên cứu mô hình kiến trúc hướng dịch vụ của hai nhà cung cấp IBM và Oracle. Mô hình kiến trúc hướng dịch vụ của IBM. Mô hình kiến trúc hướng dịch vụ của Oracle. Đánh giá ưu, nhược điểm mô hình kiến trúc hướng dịch vụ của IBM và của Oracle.
Định hướng ứng dụng kiến trúc hướng dịch vụ trong doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ. Đánh giá sự phù hợp của kiến trúc hướng dịch vụ đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam hiện nay. Kiến trúc hướng dịch vụ đáp ứng các tiêu chí của việc tích hợp ứng dụng thành công. Kết luận chương.
73 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Mô tả cuộc điều tra. Nội dung điều tra. Một số khó khăn trong quá trình thực hiện cuộc điều tra.
Kết quả điều tra. Đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Phân tích quy mô doanh nghiệp theo số lượng lao động. Phân tích thực trạng triển khai ứng dụng.
Phân tích thực trạng nhập và đồng bộ dữ liệu. Phân tích thực trạng lưu trữ dữ liệu. Phân tích thực trạng thiếu tính nhất quán dữ liệu. Phân tích mức độ và cách thức tương tác giữa các ứng dụng.
Phân tích thực trạng truy cập dữ liệu thông qua mạng. Phương pháp phân tích và thiết kế các ứng dụng. Quy trình nghiệp vụ. Đánh giá về thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ Việt Nam hiện nay.
Đánh giá chung. Về mức độ quan tâm của lãnh đạo doanh nghiệp đối với việc ứng dụng công nghệ thông tin. Một số quy trình nghiệp vụ cơ bản trong doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ. Ngôn ngữ mô hình hóa quy trình nghiệp vụ BPMN.
Quy trình nghiệp vụ lương. Quy trình nghiệp vụ bán hàng. Quy trình nghiệp vụ mua hàng. Kết luận chương.
91 CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỆ THỐNG THÔNG TIN TÍCH HỢP CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM. Đề xuất mô hình kiến trúc hướng dịch vụ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ. Mô tả khái quát quá trình xây dựng mô hình. Mô hình đề xuất.
Mô hình xác thực dịch vụ. Quy trình triển khai áp dụng mô hình. Xây dựng thử nghiệm hệ thống tích hợp theo mô hình đã đề xuất cho một doanh nghiệp cụ thể. Mô hình kiến trúc tổng thể của hệ thống thử nghiệm.
Mô hình kỹ thuật của hệ thống thử nghiệm. Đánh giá về việc triển khai ứng dụng tích hợp tại Công ty Cổ phần công nghệ G5. Giới thiệu về Công ty. Đánh giá của Công ty về triển khai mô hình tích hợp.
Đánh giá về chi phí xây dựng hệ thống tích hợp. Các khuyến nghị đối với doanh nghiệp khi triển khai kiến trúc hướng dịch vụ. Về góc độ kỹ thuật. Kết luận chương.
123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHIẾU ĐIỀU TRA. TẬP HỢP CÁC DỊCH VỤ CỦA HỆ THỐNG. MÔ TẢ DỮ LIỆU VÀO/RA CỦA CÁC DỊCH VỤ.
GIAO DIỆN CÁC ỨNG DỤNG CỦA HỆ THỐNG. THỰC HIỆN QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ LƯƠNG. ĐÁNH GIÁ VỀ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG TÍCH HỢP ỨNG DỤNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ G5. 172 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Stt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1.
B2B Business to Business Từ doanh nghiệp tới doanh nghiệp 2. BAM Business Activity Monitoring Giám sát hoạt động kinh doanh 3. BPM Business Process Management Quản lý quy trình nghiệp vụ 4. BPMN Business Process Modeling Ngôn ngữ mô hình hóa Notation quy trình nghiệp vụ 5.
CNTT Information Technology Công nghệ Thông tin 6. COM Component Object Model Mô hình đối tượng thành phần 7. CORBA Common Object Request Broker Kiến trúc môi giới các Architecture đối tượng 8. CSDL Database Cơ sở dữ liệu 9.
CSTT Knowledge Base Cơ sở tri thức 10. DCE/RPC Distributed Computing Môi trường tính toán Environment/Remote Procedure phân tán/Gọi thủ tục từ Calls xa 11. DCOM Distributed Component Object Mô hình đối tượng phân Model tán 12. DNNVV Small and Medium-sized Doanh nghiệp nhỏ và vừa Enterprises 13.
DV Services Dịch vụ Stt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 14. ERP Enterprise Resource Planning Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp 15. ESB Enterprise Service Bus Trục tích hợp doanh nghiệp 16. GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 17.
HTTP HyperText Transfer Protocol Giao thức truyền thông siêu văn bản 18. HTTT Information System Hệ thống thông tin 19. HTTTQL Management Information System Hệ thống thông tin quản lý 20. IDL Interactive Data Language Ngôn ngữ tương tác dữ liệu 21.
IIOP Internet Inter-ORB Protocol Giao thức cho phép các chương trình phân tán giao tiếp qua Internet. ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn quốc Standardization tế 23. J2EE Java 2 Platform, Enterprise Edition Nền tảng Java, phiên bản 2 - phiên bản công nghiệp 24. JCA Java Cryptography Architecture Kiến trúc mã hóa Java 25.
JMS Java Message Services Dịch vụ thông điệp Java 26. JRMI Java Remote Method Invocation Triệu gọi phương thức từ xa của Java 27. M&A Mergers and Acquisitions Mua bán và sáp nhập Stt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 28. MQ Message Queues Giao thức truyền thông bất đồng bộ 29.
ORB Object Request Broker Môi giới yêu cầu đối tượng 30. ORPC Object RPC Giao thức mở rộng của DCE/RPC 31. OSS Oracle SOA Suite Bộ sản phẩm phần mềm lớp giữa của Oracle 32. QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ 33.
RMI Remote Method Invoke Triệu gọi phương thức từ xa 34. RPC Remote Procedure Calls Gọi thủ tục từ xa 35. SMTP Simple Mail Transfer Protocol Giao thức truyền tải thư điện tử đơn giản 36. SO Strengths Opportunities Chiến lược SO 37.
SOA Service Oriented Architecture Kiến trúc hướng dịch vụ 38. SOAP Simple Object Access Protocol Giao thức truy cập đối tượng đơn giản 39. ST Strengths Threats Chiến lược ST 40. SWOT Strengths, Weaknesses, Điểm mạnh, Điểm yếu, Opportunities, Threats Cơ hội, Thách thức 41.
UDDI Universal Description, Discovery, Tập quy tắc đăng ký và Integration tìm kiếm thông tin các dịch vụ Web Stt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 42. URL Uniform Resource Locator Định vị tài nguyên thống nhất 43. USD United States Dollar Đồng đô la Mỹ 44. VCCI Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và and Industry Công nghiệp Việt nam 45.
WO Weaknesses Opportunities Chiến lược WO 46. WS Web Services Công nghệ dịch vụ Web 47. WSDL Web Services Description Ngôn ngữ mô tả dịch vụ Language Web 48. WT Weaknesses Threats Chiến lược WT 49.
XML eXtensible Markup Language Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Lợi ích của việc tích hợp ứng dụng. Tiêu chí đảm bảo tích hợp ứng dụng thành công. Vai trò của hệ thống thông tin trong chiến lược cạnh tranh.
Phân tích SWOT đối với DNNVV lĩnh vực dịch vụ. So sánh SOA của IBM và SOA của Oracle. Yêu cầu về hạ tầng phần cứng xây dựng hệ thống tích hợp thử nghiệm. Công cụ sử dụng xây dựng các thành phần của hệ thống tích hợp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Kim Oanh (2018). Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-xay-dung-mo-hinh-he-thong-thong-tin-tich-hop-cho-doanh-nghiep-nho-va-vua-trong-linh-vuc-dich-vu-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dịch vụ tại Việt Nam.
Luận án "Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin / Tin học kinh tế. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.