Luận án tiến sĩ: Đánh giá nguy cơ môi trường từ lưu kho, bốc xếp hóa chất độc hại tại cảng biển phía Bắc - Trần Anh Tuấn

"Luận án quản lý tài nguyên môi trường: Khai thác nguy cơ suy thoái môi trường từ lưu kho, bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại cảng biển phía bắc Việt Nam."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiện trạng bốc dỡ hóa chất độc hại cảng biển phía Bắc
Số trang:
195 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiện trạng bốc dỡ hóa chất độc hại cảng biển phía Bắc

Cụm cảng biển phía Bắc giữ vai trò huyết mạch trong giao thương hàng hải quốc gia. Khối lượng hàng hóa chất độc hại (HNS) thông qua cảng tăng trưởng liên tục mỗi năm. Hoạt động bốc xếp và lưu giữ tập trung chủ yếu tại Hải Phòng và Quảng Ninh. Hóa chất công nghiệp phục vụ trực tiếp cho các khu kinh tế, nhà máy sản xuất và khu công nghiệp ven biển. Các chủng loại hàng hóa rất đa dạng. Danh mục bao gồm axit, dung môi hữu cơ, khí hóa lỏng và các hợp chất vô cơ nguy hại. Sự gia tăng sản lượng tạo áp lực lớn lên hạ tầng kỹ thuật cảng biển. Công tác quản lý đòi hỏi tính chính xác cao và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Mọi thiếu sót trong vận hành đều tiềm ẩn nguy cơ đe dọa an toàn sinh thái toàn vùng.

1.1. Hoạt động bốc xếp hàng nguy hiểm theo chuẩn quốc tế

Các bến cảng phía Bắc áp dụng nghiêm ngặt quy trình bốc dỡ hàng nguy hiểm IMO trong toàn bộ chuỗi vận hành. Tàu chở hóa chất cập bến phải khai báo danh mục hàng hóa chi tiết cho Cảng vụ Hàng hải. Quá trình bốc xếp sử dụng thiết bị chuyên dụng như cẩu chuyên dụng, xe nâng đạt chuẩn phòng nổ và hệ thống đường ống kín. Công nhân bốc dỡ được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ và chứng chỉ an toàn hóa chất. Cảng bố trí khu vực chuyển tải riêng biệt cho hàng có tính độc cao. Việc kiểm tra vỏ container, bao bì và van xả diễn ra liên tục trước khi bốc dỡ. Mọi thao tác đều tuân thủ bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (SDS). Biện pháp này ngăn chặn rủi ro va đập và giảm thiểu nguy cơ rơi vãi hóa chất ra cầu cảng.

1.2. Năng lực lưu giữ tại các cụm kho bãi chuyên dụng

Khu vực Hải Phòng tập trung hệ thống kho bãi hóa chất quy mô lớn của miền Bắc. Nổi bật nhất là kho bãi chứa hóa chất độc hại Đình Vũ với vị trí tiếp giáp luồng hàng hải chính. Hệ thống kho tại đây được xây dựng chuyên biệt để lưu trữ hóa chất rời, container bồn và thùng phuy. Việc duy trì an toàn lưu kho hóa chất cảng Hải Phòng đòi hỏi sự phân loại nghiêm ngặt theo nhóm tương thích. Các chất dễ cháy, chất oxy hóa mạnh và chất ăn mòn phải được cách ly hoàn toàn. Kho bãi trang bị sàn bê tông kháng hóa chất, đê quai ngăn tràn và hệ thống thông gió chống tích tụ khí độc. Đội ngũ kỹ thuật thực hiện giám sát nhiệt độ và áp suất kho liên tục nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối.

II. Nguy cơ suy thoái môi trường do lưu kho hóa chất cảng

Hoạt động lưu kho và bốc xếp hóa chất độc hại tại cảng biển luôn đi kèm hiểm họa suy thoái môi trường nghiêm trọng. Các hợp chất hóa học nguy hiểm có độc tính cao, khó phân hủy và dễ phát tán trong môi trường tự nhiên. Sự cố kỹ thuật hoặc sai sót vận hành có thể giải phóng lượng lớn chất độc vào không khí, đất và nước biển. Quá trình này phá vỡ cân bằng sinh thái tại các vùng cửa sông và dải ven biển lân cận. Hóa chất độc hại xâm nhập vào chuỗi thức ăn, đe dọa sinh kế nuôi trồng thủy sản và sức khỏe cộng đồng. Việc nhận diện rõ các nguy cơ môi trường là cơ sở để thiết lập hàng rào bảo vệ sinh thái bền vững cho khu vực cảng biển.

2.1. Tác động tiêu cực đến môi trường nước và sinh vật biển

Hóa chất rò rỉ trực tiếp gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường nước biển ven bờ với phạm vi rộng. Các dung môi hữu cơ và kim loại nặng làm thay đổi đột ngột độ pH, giảm hàm lượng oxy hòa tan trong nước. Hiện tượng này dẫn đến suy thoái hệ sinh thái biển ven bờ phía Bắc, phá hủy các rạn san hô, thảm cỏ biển và bãi giống thủy sản tự nhiên. Rừng ngập mặn tại Hải Phòng và Quảng Ninh rất nhạy cảm với độc chất hóa học. Hóa chất ngấm vào trầm tích đáy biển và tồn lưu trong nhiều thập kỷ. Sinh vật biển tích tụ độc tố sinh học, gây nguy cơ ngộ độc cấp tính và suy giảm đa dạng sinh học trầm trọng.

2.2. Nguy cơ phát tán khí độc vào môi trường không khí cảng

Hiện tượng rò rỉ khí độc khu vực cảng biển tạo ra nguy cơ đe dọa trực tiếp đến chất lượng không khí xung quanh. Nhiều loại hóa chất lỏng dễ bay hơi ở nhiệt độ môi trường nhiệt đới gió mùa. Khi container bị thủng hoặc van bồn chứa hở, hơi hóa chất độc hại lập tức phát tán ra không gian mở. Gió biển đẩy các đám mây khí độc di chuyển nhanh vào khu dân cư và các cơ sở công nghiệp lân cận. Khí độc gây kích ứng đường hô hấp, bỏng niêm mạc và ngộ độc cấp tính cho người lao động tại cảng. Ngoài ra, khí độc có tính axit còn thúc đẩy quá trình ăn mòn kim loại, phá hủy nhanh chóng kết cấu công trình cảng biển và phương tiện vận tải.

III. Nguồn phát sinh rủi ro hóa chất độc hại tại cảng biển

Rủi ro suy thoái môi trường tại cảng biển bắt nguồn từ nhiều yếu tố kỹ thuật, quy trình và môi trường tự nhiên. Các nguồn phát sinh nguy cơ phân bố rải rác từ khu vực cầu tàu, luồng hàng hải đến bãi chứa và kho kín. Khí hậu miền Bắc có độ ẩm cao, mưa bão nhiều và biên độ nhiệt lớn, làm gia tăng tốc độ ăn mòn vật liệu chứa hóa chất. Áp lực giải phóng tàu nhanh dễ dẫn đến tình trạng cắt bớt công đoạn kiểm tra an toàn. Sự thiếu đồng bộ giữa cơ sở hạ tầng kho cảng và quy mô phương tiện vận chuyển hiện đại cũng tạo ra những điểm nghẽn an toàn. Phân tích chi tiết từng nguồn rủi ro giúp cảng chủ động ngăn ngừa hiểm họa.

3.1. Sự cố trong quá trình nâng hạ và chuyển tải hóa chất

Các công đoạn cơ giới hóa tiềm ẩn xác suất rủi ro cao nhất trong toàn bộ chu trình khai thác cảng. Nguy cơ lớn nhất là sự cố tràn hóa chất cảng biển phát sinh từ đứt cáp cẩu, rơi vỡ bao bì hoặc va chạm giữa container nguy hiểm. Sự cố bục vỡ đường ống dẫn dầu và hóa chất lỏng trong quá trình bơm rót từ tàu vào bồn chứa cũng xả thẳng chất độc xuống mặt nước cảng. Thao tác đấu nối van không kín hoặc áp suất bơm vượt ngưỡng an toàn gây rò rỉ chất lỏng độc hại. Thiết bị nâng hạ cũ kỹ, thiếu bảo dưỡng định kỳ làm tăng tần suất xảy ra sự cố kỹ thuật trên cầu tàu.

3.2. Sai sót trong quy trình quản lý và vận hành kho bãi

Yếu tố con người và quản trị kho bãi đóng vai trò quyết định đối với an toàn môi trường cảng biển. Việc xếp lẫn các hóa chất kỵ nhau trong cùng một khoang chứa có thể kích hoạt phản ứng cháy nổ hoặc sinh nhiệt dữ dội. Nhân viên kho thiếu kiến thức chuyên môn thường không xử lý kịp thời các vết rò rỉ nhỏ từ bao bì hóa chất. Hệ thống thoát nước mặt không được phân tách riêng biệt với hệ thống thu gom nước thải nguy hại, khiến nước mưa cuốn trôi chất độc ra biển. Việc lưu giữ hàng quá thời gian quy định làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng vỏ thùng và gây rò rỉ âm thầm.

IV. Bộ tiêu chí đánh giá nguy cơ suy thoái môi trường biển

Việc kiểm soát rủi ro đòi hỏi công cụ đánh giá khoa học và định lượng chuẩn xác. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nguy cơ suy thoái môi trường là bước đột phá trong quản lý cảng sinh thái. Phương pháp đánh giá dựa trên tổ hợp ma trận rủi ro kết hợp phân tích đa mục tiêu. Hệ thống tiêu chí cho phép lượng hóa mức độ nguy hiểm của từng bến cảng, từng loại hóa chất và từng kịch bản sự cố. Kết quả đánh giá cung cấp căn cứ thực tế để các cơ quan quản lý hàng hải và doanh nghiệp cảng phân bổ nguồn lực phòng ngừa hợp lý. Đây là tiền đề nâng cao năng lực ứng phó sự cố môi trường biển.

4.1. Cấu trúc và nhóm chỉ số trong bộ tiêu chí đánh giá

Bộ tiêu chí tích hợp toàn diện quy trình đánh giá tác động môi trường cảng hóa chất với ba nhóm chỉ số cốt lõi. Nhóm thứ nhất đánh giá đặc tính nguy hại của hóa chất, bao gồm độc tính sinh thái, tính dễ cháy nổ, độ bay hơi và khả năng tích lũy sinh học. Nhóm thứ hai phản ánh tần suất và quy mô bốc xếp, lưu kho hàng hóa chất qua cảng. Nhóm thứ ba đo lường mức độ nhạy cảm sinh thái và khả năng chống chịu của môi trường tiếp nhận xung quanh cảng. Mỗi chỉ số được gán trọng số khoa học thông qua ý kiến chuyên gia và mô hình tính toán lan truyền chất ô nhiễm trong môi trường biển.

4.2. Ứng dụng thực tế tại hệ thống cảng biển phía Bắc

Áp dụng bộ tiêu chí vào thực tế nhóm cảng biển phía Bắc giúp phân nhóm chính xác mức độ rủi ro của từng bến cảng. Các bến cảng chuyên dùng phục vụ hóa chất lỏng và xăng dầu có điểm rủi ro tiềm ẩn cao nhưng sở hữu năng lực phòng hộ tốt. Ngược lại, một số bến cảng tổng hợp có bốc dỡ hàng nguy hiểm xen kẽ bộc lộ nhiều điểm yếu về hệ thống thu gom sự cố. Kết quả phân loại rủi ro chỉ ra những điểm nóng môi trường cần ưu tiên giám sát đặc biệt. Doanh nghiệp cảng dựa vào bộ tiêu chí để chủ động cải tạo mặt bằng và nâng cấp trang thiết bị an toàn.

V. Giải pháp kiểm soát nguy cơ ô nhiễm hóa chất cảng biển

Bảo vệ môi trường biển trước hiểm họa hóa chất đòi hỏi chiến lược quản lý đồng bộ và quyết liệt. Các giải pháp phải kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và nâng cao năng lực ứng phó sự cố tại chỗ. Doanh nghiệp cảng cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu hàng nguy hiểm. Ứng dụng công nghệ giám sát từ xa giúp phát hiện sớm nguy cơ rò rỉ khí và tràn chất lỏng. Sự liên kết chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, cảng vụ và doanh nghiệp khai thác tạo nên sức mạnh tổng hợp để duy trì an toàn môi trường bền vững cho các cảng biển miền Bắc.

5.1. Nâng cấp hạ tầng theo tiêu chuẩn kho bãi hiện đại

Hạ tầng lưu trữ tại các cảng phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kho chứa hóa chất công nghiệp quốc gia và quốc tế. Toàn bộ sàn kho bãi chứa hóa chất phải được phủ lớp vật liệu chống thấm, kháng axit và có gờ bao ngăn tràn độc lập. Cảng cần lắp đặt hệ thống cảm biến quang học, đầu dò khí độc tự động và camera nhiệt giám sát 24/7. Khu vực bốc rót hóa chất lỏng bắt buộc trang bị máng thu gom sự cố kết nối với bể chứa ngầm khẩn cấp. Định kỳ kiểm định kỹ thuật các bồn chứa, cẩu bốc dỡ và hệ thống van ống giúp loại bỏ triệt để các rủi ro hỏng hóc cơ học.

5.2. Xây dựng và diễn tập phương án ứng phó khẩn cấp

Mỗi cảng biển phải xây dựng và phê duyệt kế hoạch ứng phó sự cố môi trường cảng biển bám sát thực tế hoạt động. Bến cảng cần trang bị đầy đủ phao quây hóa chất chuyên dụng, vật liệu thấm hút trung tính, chất phân tán sinh học và thiết bị hút hồi lưu. Lực lượng ứng phó tại chỗ phải được huấn luyện bài bản về quy trình xử lý độc chất và sơ cấp cứu nạn nhân. Cảng tổ chức diễn tập định kỳ các kịch bản rò rỉ khí độc và tràn hóa chất trên biển với sự phối hợp của lực lượng cứu hộ chuyên nghiệp. Khả năng phản ứng nhanh trong 15 phút đầu quyết định hiệu quả khống chế thảm họa môi trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ VÀ VÙNG NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu về đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại cảng biển
1.1.1. Các khái niệm liên quan
1.1.2. Đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại (HNS) tại cảng biển
1.1.3. Quy trình đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại cảng biển
1.1.4. Tổng quan về đánh giá rủi ro, nguy cơ gây suy thoái môi trường bằng tiêu chí
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu
1.2.1. Các nghiên cứu trên thế giới
1.2.2. Các nghiên cứu trong nước
1.3. Tổng quan về nhóm cảng biển phía Bắc và hoạt động vận chuyển, xếp dỡ và lưu kho hàng hóa chất độc hại tại cảng biển
1.3.1. Đặc điểm nhóm cảng biển phía Bắc Việt Nam
1.3.2. Hoạt động lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại cảng biển
1.3.3. Các đặc tính nguy hại của hàng hóa chất độc hại (HNS) trong quá trình vận chuyển bằng đường biển
1.3.4. Các quy định về bảo vệ môi trường trong bốc xếp và lưu kho hàng HNS tại cảng biển
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ TÀI LIỆU
2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Phạm vi nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Cách tiếp cận
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Nguồn tài liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thực trạng công tác quản lý môi trường và các tác động tới môi trường của hoạt động vận chuyển, xếp dỡ và lưu kho hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía Bắc Việt Nam
3.1.1. Hiện trạng bốc xếp và lưu giữ HNS tại nhóm cảng biển phía Bắc
3.1.2. Sự cố và các nguồn thải liên quan đến quá trình bốc xếp và lưu kho hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía Bắc Việt Nam
3.1.3. Thực trạng môi trường tại nhóm cảng biển phía bắc
3.1.4. Thực trạng công tác quản lý môi trường trong quá trình lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía bắc Việt Nam
3.2. Các nguồn phát sinh nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía Bắc
3.2.1. Nguyên nhân phát sinh các nguy cơ gây suy thoái môi trường từ hoạt động lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại từ nhóm cảng biển phía Bắc
3.2.2. Phân nhóm nguồn phát sinh nguy cơ gây suy thoái môi trường từ hoạt động lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại từ nhóm cảng biển phía Bắc
3.3. Xây dựng và áp dụng bộ tiêu chí đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình lưu kho và bốc xếp hàng HNS tại nhóm cảng biển phía Bắc
3.3.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình lưu kho và bốc xếp hàng HNS tại cảng biển
3.3.2. Áp dụng bộ tiêu chí đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình bốc xếp và lưu giữ hàng HNS cho nhóm cảng biển phía Bắc
3.4. Đề xuất các giải pháp về quản lý hàng hóa chất độc hại và hướng dẫn xây dựng kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố hóa chất tại cảng biển
3.4.1. Xây dựng quy định về quản lý hàng hóa nguy hiểm, độc hại cho cảng biển
3.4.2. Hướng dẫn đánh giá nguy cơ trong hoạt động bốc xếp và lưu kho hàng hóa chất độc hại
3.4.3. Kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường trong hoạt động bốc xếp và lưu kho hàng HNS tại cảng biển
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Danh sách các bến cảng thuộc nhóm cảng biển khu vực phía Bắc
Mẫu phiếu điều tra, khảo sát thông tin tại các cảng
Phụ lục 4: Danh sách mã hóa các bến tiến hành đánh giá nguy cơ suy thoái
Phụ lục 5: Mẫu phiếu xin ý kiến chuyên gia
Phụ lục 6: Danh sách các chuyên gia cho ý kiến về các tiêu chí nguy cơ gây suy thoái môi trường và xác định trọng số các tiêu chí, chỉ tiêu
Phiếu kết quả khảo sát thu thập thông tin tại một số bến cảng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên và môi trường nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Nguy cơ gây suy thoái môi trường từ quá trình lưu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía Bắc Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Ngô Kim Định và PGS. Trần Đình Lân. Các số liệu sử dụng trong Luận án đƣợc trích dẫn đầy đủ, kết quả trong Luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trần Anh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, NCS đã nhận đƣợc sự chỉ bảo, hƣớng dẫn khoa học tận tình của PGS. Ngô Kim Định và PGS. Trần Đình Lân trong suốt thời gian nghiên cứu và viết Luận án. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của quý thầy cô.

Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận đƣợc sự động viên, giúp đỡ của lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, lãnh đạo Viện Tài Nguyên và Môi trƣờng biển cùng các cán bộ trong Viện Tài Nguyên và Môi trƣờng biển, các cán bộ ở Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; các nhà khoa học của Trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam cùng các bạn bè và đồng nghiệp. NCS xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Nhân dịp này, NCS cũng xin chân thành cảm ơn tới các Cục, Vụ, Viện và các đơn vị thuộc Bộ Giao Thông Vận tải (Vụ Môi trƣờng, Cục Hàng hải Việt Nam, Các cảng vụ Hàng hải), các Công ty quản lý và khai thác cảng biển khu vực phía Bắc cùng các đồng nghiệp ở Trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam đã thƣờng xuyên động viên và giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án. Nhân dịp này, NCS muốn bày tỏ lòng tri ân và kính trọng đến những ngƣời thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Trần Anh Tuấn iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ VÀ VÙNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại cảng biển. Các khái niệm liên quan.

Đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại (HNS) tại cảng biển. Quy trình đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại cảng biển. Tổng quan về đánh giá rủi ro, nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng bằng tiêu chí. Tổng quan các công trình nghiên cứu.

Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nƣớc. Tổng quan về nhóm cảng biển phía Bắc và hoạt động vận chuyển, xếp dỡ và lƣu kho hàng hóa chất độc hại tại cảng biển. Đặc điểm nhóm cảng biển phía Bắc Việt Nam.

Hoạt động lƣu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại cảng biển. Các đặc tính nguy hại của hàng hóa chất độc hại (HNS) trong quá trình vận chuyển bằng đƣờng biển. Các quy định về bảo vệ môi trƣờng trong bốc xếp và lƣu kho hàng HNS tại cảng biển. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ TÀI LIỆU.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Cách tiếp cận .2 Phƣơng pháp nghiên cứu. Nguồn tài liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng công tác quản lý môi trƣờng và các tác động tới môi trƣờng của hoạt động vận chuyển, xếp dỡ và lƣu kho hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía Bắc Việt Nam.

Hiện trạng bốc xếp và lƣu giữ HNS tại nhóm cảng biển phía Bắc. Sự cố và các nguồn thải liên quan đến quá trình bốc xếp và lƣu kho hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía Bắc Việt Nam. Thực trạng môi trƣờng tại nhóm cảng biển phía bắc. Thực trạng công tác quản lý môi trƣờng trong quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía bắc Việt Nam.

Các nguồn phát sinh nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại nhóm cảng biển phía Bắc. Nguyên nhân phát sinh các nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ hoạt động lƣu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại từ nhóm cảng biển phía Bắc. Phân nhóm nguồn phát sinh nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ hoạt động lƣu kho và bốc xếp hàng hóa chất độc hại từ nhóm cảng biển phía Bắc. Xây dựng và áp dụng bộ tiêu chí đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng HNS tại nhóm cảng biển phía Bắc.

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng HNS tại cảng biển. Áp dụng bộ tiêu chí đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ quá trình bốc xếp và lƣu giữ hàng HNS cho nhóm cảng biển phía Bắc. Đề xuất các giải pháp về quản lý hàng hóa chất độc hại và hƣớng dẫn xây dựng kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố hóa chất tại cảng biển. Xây dựng quy định về quản lý hàng hóa nguy hiểm, độc hại cho cảng biển.

Hƣớng dẫn đánh giá nguy cơ trong hoạt động bốc xếp và lƣu kho hàng hóa chất độc hại. Kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trƣờng trong hoạt động bốc xếp và lƣu kho hàng HNS tại cảng biển .143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Danh sách các bến cảng thuộc nhóm cảng biển khu vực phía Bắc. Mẫu phiếu điều tra, khảo sát thông tin tại các cảng.

- 5 - Phục lục 4: Danh sách mã hóa các bến tiến hành đánh giá nguy cơ suy thoái. - 16 - Phụ lục 5: Mẫu phiếu xin ý kiến chuyên gia. - 17 - Phụ lục 6: Danh sách các chuyên gia cho ý kiến về các tiêu chí nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng và xác định trọng số các tiêu chí, chỉ tiêu. Phiếu kết quả khảo sát thu thập thông tin tại một số bến cảng.

- 25 - v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mối quan hệ giữa “Mối nguy” – “Nguy cơ” – “Rủi ro” và “Suy thoái môi trƣờng” trong hoạt động bốc xếp, lƣu kho và xử lý hàng hóa chất độc hại tại cảng biển. Sản lƣợng hàng hóa thông qua các cảng biển Quảng Ninh. Sản lƣợng hàng hóa thông qua các cảng biển Hải Phòng.

Sản lƣợng hàng hóa thông qua các cảng biển Thái Bình, Nam Định. Danh sách hàng hóa là hàng hóa chất độc hại theo HNS Convention 2010. Phân loại Hàng hóa nguy hiểm (DG,HNH) đƣợc vận chuyển trong ngành Hàng hải. Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm đối với cảng biển trong việc tiếp nhận tàu chở hàng HNS của Marpol 73/78.

Ma trận phân cấp mức nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng. Khoảng giá trị nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng và yêu cầu kiểm soát. Bảng so sánh mức độ quan trọng của từng cặp tiêu chí. Chỉ tiêu ngẫu nhiên ứng với số tiêu chí lựa chọn đƣợc xem xét.

Đánh giá mức quan trọng tƣơng đối của từng tiêu chí. Bảng điểm đánh giá mức nguy cơ gây suy thoái. Bảng điểm đánh giá mức độ gây suy thoái. Cơ sở dữ liệu phục vụ nghiên cứu.

Lƣợng hàng HNS thông qua các cảng phía Bắc từ 2015 đến 2020. Hiện trạng bốc xếp và lƣu kho hàng HNS tại các bến cảng xuất nhập hàng lỏng. Hiện trạng bốc xếp và lƣu kho hàng HNS tại cảng container. Hiện trạng bốc xếp và lƣu kho hàng HNS tại cảng tổng hợp.

Thống kê phân loại các vụ tai nạn hàng hải tại nhóm cảng phía bắc từ năm 2010 đến 2019. Một số sự cố liên quan đến hàng HNS tại cảng biển khu vực phía Bắc. Tổng hợp sự tuân thủ công tác bảo vệ môi trƣờng tại các bến cảng. Các nguyên nhân phát sinh nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ hoạt động lƣu kho và bốc xếp hàng HNS tại cảng biển.

Phân nhóm các nguồn phát sinh nguy cơ trong hoạt động lƣu kho và bốc xếp hàng HNS tại cảng biển .Kết quả tính trọng số của các tiêu chí .Thang điểm đánh giá tiêu chí nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng từ quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng HNS tại cảng biển.Thang điểm đánh giá tiêu chí mức độ gây suy thoái từ quá trình lƣu kho và bốc xếp hàng HNS tại cảng biển .Tổng hợp giá trị của các tiêu chí nguy cơ gây suy thoái .Tổng hợp giá trị về mức độ gây suy thoái môi trƣờng .Tổng hợp đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng của từng bến .Phân tích nguyên nhân các tiêu chí nguy cơ gây suy thoái có điểm đánh giá cao tại các bến cảng thuộc nhóm cảng biển phía Bắc.Đánh giá chi tiết các tiêu chí nguy gây suy thoái môi trƣờng tại Cảng Hoàng Diệu .Danh mục các tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng tại cảng bốc xếp, lƣu kho hàng HNS .Xác định mức ƣu tiên khắc phục .Xác định mức độ ƣu tiên khắc phục đối với Bến cảng Hoàng Diệu .Căn cứ xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố của cảng .Nội dung, trách nhiệm ứng phó sự cố hóa chất tại cảng .Phân công trách nhiệm hành động ứng phó sự cố tại cảng .139 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Quy trình đánh giá rủi ro môi trƣờng cảng biển. Sơ đồ vị trí các cảng tại nhóm cảng biển phía bắc. Tàu chở hàng rời.

Tàu chở hóa chất lỏng. Tàu chở khí hóa lỏng. Tàu chở container. Các loại hình bến cảng bốc xếp HNS.

Lƣu giữ hàng hóa chất ngoài trời (lƣu huỳnh rời). Lƣu giữ hàng hóa chất trong containe. Lƣu giữ hàng hóa chất trong kho. Lƣu giữ hàng hóa chất trong téc ngoài trời.

Biểu diễn sơ đồ của phân loại tính chất tiêu chuẩn châu Âu. Cấu trúc hệ thống cảng biển và các yếu tố đầu vào, đầu ra theo cách tiếp cận hệ thống. Sơ đồ phân tích đa tiêu chí. Quy trình phân tích, xác định và đánh giá nguy cơ gây suy thoái môi trƣờng tại cảng biển .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Anh Tuấn (2022). Nguy cơ suy thoái môi trường từ lưu kho, bốc xếp hóa chất độc hại tại cảng biển phía Bắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong-nguy-co-gay-suy-thoai-moi-truong-tu-qua-trinh-luu-kho-va-boc-xep-hang-hoa-chat-doc-hai-tai-nhom-cang-bien-phia-bac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguy cơ suy thoái môi trường từ lưu kho, bốc xếp hóa chất độc hại tại cảng biển phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án quản lý tài nguyên môi trường: Khai thác nguy cơ suy thoái môi trường từ lưu kho, bốc xếp hàng hóa chất độc hại tại cảng biển phía bắc Việt Nam."

Luận án "Nguy cơ suy thoái môi trường từ lưu kho, bốc xếp hóa chất độc hại tại cảng biển phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nguy cơ suy thoái môi trường từ lưu kho, bốc xếp hóa chất độc hại tại cảng biển phía Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguy cơ suy thoái môi trường từ lưu kho, bốc xếp hóa chất độc hại tại cảng biển phía Bắc" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguy cơ suy thoái môi trường từ lưu kho, bốc xếp hóa chất độc hại tại cảng biển phía Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter